Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210219032-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/03/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210217126 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTMKHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-17 14:44:00 đến ngày 2021-03-01 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,472,435,059 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | VẬT TƯ A CẤP NHÀ THẦU LẮP ĐẶT | |||
| B | Đường dây trung thế | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 1 tiếp đất 35kV - 630A | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| 2 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-12-190-9 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-12-190-10 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Cột |
| 4 | Cột bê tông li tâm NPC.I-14-190-11 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 11 | Cột |
| 5 | Cột bê tông li tâm NPC.I-14-190-13 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Cột |
| 6 | Cột bê tông li tâm NPC.I-18-190-13 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Cột |
| 7 | Dây nhôm lõi thép ACSR-95/16 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 14.143 | m |
| 8 | Cách điện đứng 35kV: SÐ-35 cả ty | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 182 | Quả |
| 9 | Chuỗi néo cách điện 35kV (Polyme): CN-35 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 171 | Chuỗi |
| 10 | Chuỗi néo kép CNK-35 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | Chuỗi |
| C | Trạm biến áp | |||
| 1 | Máy biến áp 180KVA-35/0,4KV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Máy |
| 2 | Máy biến áp 250KVA-35/0,4KV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Máy |
| 3 | Máy biến áp 320KVA-35/0,4KV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Máy |
| 4 | Chống sét van 35KV, ZnO-35 ( Bao gồm đã có chụp đầu cực ) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | Bộ |
| 5 | Cầu chì tự rơi 35KV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | bộ 3 pha |
| 6 | Sứ đứng 35KV, SĐ-35 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 105 | quả sứ |
| 7 | Chuỗi néo CN-35 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 8 | Cáp nhôm bọc cách điện AC50/8-XLPE4.3/HDPE | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 63 | m |
| 9 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PVC-1x50-35kV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 105 | m |
| D | VẬT TƯ NHÀ THẦU CẤP VÀ LẮP ĐẶT | |||
| E | Đường dây trung thế | |||
| 1 | Xà cầu dao XCDCL | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 2 | Ghế cách điện | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 3 | Thang sắt TS-3 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 4 | Xà thẳng 3 pha bằng 35kV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 15 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ góc 3 pha tam giác XÐG35-2L | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 8 | Bộ |
| 6 | Xà néo cột đơn 35kV XN35-2L | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | Bộ |
| 7 | Xà néo góc đúp 3 pha bằng dọc tuyến XNĐ35-2D | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | Bộ |
| 8 | Xà néo góc đúp 3 pha bằng ngang tuyến 35kV XNĐ35-2N | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 9 | Xà néo đúp 3 pha dọc 35kV cột ngang tuyến XNĐ35-3N | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 10 | Xà rẽ nhánh 3 pha dùng cho cột đúp ngang tuyến | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 11 | Xà rẽ 3 pha cột đơn XR-3L | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Bộ |
| 12 | Xà rẽ 3 pha cột đúp XRĐ-3D | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 13 | Chụp cột tròn CT-2,5 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Bộ |
| 14 | Chụp cột đúp CHĐ-3 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 15 | Truyền động cầu dao | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 16 | Giá đỡ tay thao tác cầu dao | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 17 | Giằng cột đúp, GC-12 ( 2 gông cột/1 cột ) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 18 | Giằng cột đúp, GC-14 ( 2 gông cột/1 cột ) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 19 | Tiếp địa, RC-4 - Phần lắp đặt | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 21 | Bộ |
| 20 | Tiếp địa, RC-8 - Phần lắp đặt | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 21 | Cặp cáp nhôm 3 bulông CC-95 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 144 | Cái |
| 22 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-50 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 30 | Cái |
| 23 | Biển báo tên cầu dao, BB | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 16 | Cái |
| F | Phần trạm biến áp | |||
| 1 | Chụp đầu cực trung thế MBA CĐCTT-MBA | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 21 | Bộ |
| 2 | Chụp đầu cực hạ thế MBA CĐCHT-MBA | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 28 | Bộ |
| 3 | Chụp đầu cực SI | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 42 | Bộ |
| 4 | Đầu cốt đồng Cu-95 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 5 | Đầu cốt đồng Cu-120 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 6 | Ép Đầu cốt đồng Cu-150 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 7 | Đầu cốt đồng Cu-185 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 8 | Đầu cốt đồng Cu-240 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 9 | Đầu cốt đồng nhôm AM-50 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 105 | cái |
| 10 | Lắp đặt Ghip nhôm 3 bu lông CC50 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 84 | bộ |
| 11 | Biển tên trạm và biển báo nguy hiểm | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 14 | bộ |
| 12 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XĐN-2,5 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XĐN-2,65 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XĐN-2,6 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 15 | Giá đỡ máy biến áp GĐM-2,6 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 16 | Giá đỡ máy biến áp GĐM-2,5 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 17 | Giá đỡ máy biến áp GĐM-2,65 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 18 | Ghế cách điện GCĐ-2,6 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 19 | Ghế cách điện GCĐ-2,5 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 20 | Ghế cách điện GCĐ-2,65 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 21 | Thang sắt TS-3 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 22 | Giá treo cáp xuất tuyến trên cột | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 49 | Bộ |
| 23 | Giá treo cáp xuất tuyến trên dầm MBA | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 42 | Bộ |
| G | Phần móng | |||
| 1 | Móng cột MT3-12 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Móng |
| 2 | Móng cột MT3a-14 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | Móng |
| 3 | Móng cột MT5a-18 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Móng |
| 4 | Móng cột đúp MTK-12 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Móng |
| 5 | Móng cột đúp MTK-14 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Móng |
| 6 | Tiếp địa, RC-4 - Phần xây dựng | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 21 | Bộ |
| 7 | Tiếp địa, RC-8 - Phần xây dựng | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| H | Phần thu hồi | |||
| 1 | Tháo ha, thu hồi Cột bê tông LT12 bằng thủ công kết hợp cơ giới | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | Cột |
| 2 | Tháo ha, thu hồi Cột bê tông LT10-TH bằng thủ công kết hợp cơ giới | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 23 | Cột |
| 3 | Tháo ha, thu hồi Cột bê tông LT-14TH bằng thủ công kết hợp cơ giới | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 11 | Cột |
| 4 | Xà néo cột đơn XN10-TH < = 100kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 33 | Bộ |
| 5 | Thang sắt , TS-TH <=50kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ góc XĐG22-TH < = 100kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ vượt XĐV22-TH < = 100kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | Bộ |
| 8 | Thu hồi dây néo < = 50kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 33 | Bộ |
| 9 | Ghế cách điện < = 100kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 10 | Xà rẽ 2 pha tại điểm đấu nối TBA Phong Châu 22 < = 100kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Bộ |
| 11 | xà đón dây đầu TBA Tiên Phú 3 < = 100kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 27 | Bộ |
| 12 | Xà néo cột hình II XNII-TH < = 140kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 13 | Sứ đứng SĐD-10kV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 230 | Quả |
| 14 | Thu hồi sứ chuỗi 10kV (<2 bát) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 166 | Chuỗi |
| 15 | Chống sét van ZnO-10-TH | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 16 | Thu hồi cầu dao cách ly 10kV 1 tiếp đất | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 17 | Thu hồi Cầu chì SI | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 18 | Thu hồi tụ bù | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 19 | Thu hồi dây dẫn AC50-TH | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 24.591 | m |
| 20 | Máy biến áp 180KVA-10/0,4KV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Máy |
| 21 | Máy biến áp 250KVA-10(22)/0,4KV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Máy |
| 22 | Máy biến áp 320KVA-10(22)/0,4KV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Máy |
| 23 | Máy biến áp 250KVA-10/0,4KV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Máy |
| 24 | Máy biến áp 320KVA-10/0,4KV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Máy |
| 25 | Dây AC50/8 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 108 | m |
| 26 | Thu hồi xà cầu dao tim 2,6m XĐN-2,5-TH <=100kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 27 | Thu hồi xà cầu dao tim 2,7m XĐN-2,6 <=100kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 28 | Thu hồi xà đỡ SI tim 2,6m XĐN-2,65-TH <=100kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 29 | Thu hồi xà đỡ SI tim 2,7m GĐM-2,6-TH <=100kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 30 | Thu hồi xà đỡ CSV tim 2,6m GĐM-2,5-TH <=100kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 31 | Thu hồi xà đỡ CSV tim 2,7m GĐM-2,65-TH <=100kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 32 | Thu hồi giá đỡ máy biến áp tim 2,6m GCĐ-2,6-TH <=140kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 33 | Thu hồi giá đỡ máy biến áp tim 2,6m GCĐ-2,5-TH <=140kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 34 | Thu hồi ghế cách điện tim 2,6m GCĐ-65-TH <=140kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 35 | Thu hồi thang sắt TS(TH) <=100kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 36 | Sứ đứng 10kV trên cột tròn | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 100 | Quả |
| 37 | Chuỗi néo CN-TH <2 bát | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Chuỗi |
| 38 | Thu hồi SI | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | Bộ |
| 39 | Thu hồi dây đồng bọc Cu/XLPE/PVC1x50-22kV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 36 | m |
| 40 | Cầu dao 22kV loại không tiếp đất | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 41 | Chống sét van 10kV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | Bộ 1 pha |
| 42 | Vận chuyển về kho ô tô 10 tấn | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Ca |
| 43 | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi