Gói thầu: Gói 02: Thi công hạng mục Sửa chữa ĐZ 0,4kV sau TBA Nghi Mỹ 3 và TBA Nghi Công Nam 1 do Điện lực Nghi Lộc quản lý
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210222173-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/02/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC NGHỆ AN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói 02: Thi công hạng mục Sửa chữa ĐZ 0,4kV sau TBA Nghi Mỹ 3 và TBA Nghi Công Nam 1 do Điện lực Nghi Lộc quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20210222152 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sữa chữa lớn năm 2021 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc – Công ty Điện lực Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-17 16:03:00 đến ngày 2021-02-27 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 701,972,481 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,500,000 VNĐ ((Mười triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Khối lượng thay thế | |||
| 1 | Cột BH 7,5B | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 92 | Cột |
| 2 | Cột PC(NPC)I.10-190-4,3 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Cột |
| 3 | Móng M1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 78 | Móng |
| 4 | Móng MK | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | Móng |
| 5 | Móng MT2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Móng |
| 6 | Tháo lắp CVX2*35 | 2*35 | 640 | Mét |
| 7 | Tháo lắp CVX 4*35 | 4*35 | 240 | Mét |
| 8 | Tháo lắp CVX 4*50 | 4*50 | 440 | Mét |
| 9 | Tháo lắp CVX 4*70 | 4*70 | 40 | Mét |
| 10 | Cáp vặn xoắn (Vật tư PCNA cấp) | 2*35 | 720 | Mét |
| 11 | Cáp vặn xoắn (Vật tư PCNA cấp) | 4*35 | 1.406 | Mét |
| 12 | Khóa néo cáp vặn xoắn (Vật tư PCNA cấp) | KN 2*35 | 36 | Cái |
| 13 | Khóa néo cáp vặn xoắn (Vật tư PCNA cấp) | KN 4*35 | 38 | Cái |
| 14 | Khóa néo cáp vặn xoắn (Vật tư PCNA cấp) | KN 4*50 | 3 | Cái |
| 15 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn (Vật tư PCNA cấp) | KĐ 4*50 | 39 | Cái |
| 16 | Cổ dề néo CDV2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 89 | Cái |
| 17 | Cổ dề néo CDV4 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 8 | Cái |
| 18 | Cổ dề néo CDV2-Ka | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | Cái |
| 19 | Cổ dề néo CD2T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Cái |
| 20 | Đai thép + khóa đai (Vật tư PCNA cấp) | ĐT&KT | 123 | Bộ |
| 21 | Kẹp cáp IIA95-3 (Vật tư PCNA cấp) | 8 | Cái | |
| 22 | Ghíp 1 bu lông (Vật tư PCNA cấp) | 1 bu lông | 126 | Cái |
| 23 | Ghíp 2 bu lông (Vật tư PCNA cấp) | 2 bu lông | 227 | Cái |
| 24 | Tháo lắp hộp H1 | H1 | 11 | Hộp |
| 25 | Tháo lắp hộp H2 | H2 | 54 | Hộp |
| 26 | Tháo lắp hộp H4 | H4 | 54 | Hộp |
| 27 | Tháo lắp hộp H3fa | H3p | 4 | Hộp |
| 28 | Tháo lắp dây nguồn 2*16 | 2*16 | 595 | Mét |
| 29 | Tháo lắp dây nguồn 4*25 | 4*25 | 20 | Mét |
| B | Khối lượng thu hồi | |||
| 1 | Xương Cột BTTĐ7m Còn 6m | 85 | Cột | |
| 2 | Xà X1T4 Xà 4 sứ | X1T1v | 38 | Bộ |
| 3 | Xà X1T2 Xà 2 sứ | X1T1v | 14 | Bộ |
| 4 | Dây AV16 | AV16 | 2.126 | Mét |
| 5 | Dây AV25 | AV25 | 4.938 | Mét |
| 6 | Xương Cột LT10m Còn 8m | 2 | Cột | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi