Gói thầu: Gói 02: Thi công hạng mục Sửa chữa ĐZ 0,4kV sau TBA số 1 Cát Văn 2 do Điện lực Thanh Chương quản lý
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210222114-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/02/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC NGHỆ AN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói 02: Thi công hạng mục Sửa chữa ĐZ 0,4kV sau TBA số 1 Cát Văn 2 do Điện lực Thanh Chương quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20210222090 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sữa chữa lớn năm 2021 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc – Công ty Điện lực Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-17 15:57:00 đến ngày 2021-02-27 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 592,770,139 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,500,000 VNĐ ((Tám triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Khối lượng làm mới | |||
| 1 | Cột BH-7,5B | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 74 | Cột |
| 2 | Móng cột đơn M1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 72 | Móng |
| 3 | Móng MK | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Móng |
| 4 | Dây CVX4*95 (Vật tư PCNA cấp) | CVX4*95 | 719 | m |
| 5 | Dây CVX4*70 (Vật tư PCNA cấp) | CVX4*70 | 442 | m |
| 6 | Dây CVX4*50 (Vật tư PCNA cấp) | CVX4*50 | 753 | m |
| 7 | Dây CVX2*50 (Vật tư PCNA cấp) | CVX2*50 | 740 | m |
| 8 | Dây CVX2*35 (Vật tư PCNA cấp) | CVX2*35 | 961 | m |
| 9 | Tháo, lắp lại CVX 4*50 | TL.CVX4*50 | 1.220 | m |
| 10 | Tháo, lắp lại CVX 4*35 | TL.CVX4*35 | 320 | m |
| 11 | Tháo, lắp lại CVX 2*50 | TL.CVX2*50 | 253 | m |
| 12 | Tháo, lắp lại CVX 2*35 | TL.CVX2*35 | 429 | m |
| 13 | Khóa hãm CVX4*95 (Vật tư PCNA cấp) | KH 4*95 | 36 | Cái |
| 14 | Khóa hãm CVX4*70 (Vật tư PCNA cấp) | KH 4*70 | 21 | Cái |
| 15 | Khóa hãm CVX4*50 (Vật tư PCNA cấp) | KH 4*50 | 98 | Cái |
| 16 | Khóa hãm CVX4*35 (Vật tư PCNA cấp) | KH 4*35 | 14 | Cái |
| 17 | Khóa hãm CVX2*35 (Vật tư PCNA cấp) | KH 2*35 | 50 | Cái |
| 18 | Khóa đỡ CVX4*50 (Vật tư PCNA cấp) | KĐ 4*50 | 18 | Cái |
| 19 | Khóa đỡ CVX4*35 (Vật tư PCNA cấp) | KĐ 4*35 | 13 | Cái |
| 20 | Cổ dề 2 néo cột đơn vuông CD2-V | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 127 | Bộ |
| 21 | Cổ dề 2 néo cột đôi vuông CD2V-kA | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Bộ |
| 22 | Cổ dề 2 néo cột đơn vuông CD2V-kB | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Bộ |
| 23 | Cổ dề 4 néo cột đơn vuông CD4V-kB | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 24 | Cổ dề 4 néo cột đơn vuông CD4V | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | Bộ |
| 25 | Ghíp nối 1 bulong 25-95 tap 16-70 (Vật tư PCNA cấp) | GN1 | 254 | Cái |
| 26 | Ghíp nối 2 bulong 25-95 tap 25-95 (Vật tư PCNA cấp) | GN2 | 232 | Cái |
| 27 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H1 | TL.H1 | 18 | Hộp |
| 28 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H2 | TL.H2 | 40 | Hộp |
| 29 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H4 | TL.H4 | 14 | Hộp |
| 30 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H6 | TL.H6 | 6 | Hộp |
| 31 | Tháo lắp dây nguồn xuống hộp công tơ CVX2*16 (5m/1 hộp) | TL.CVX2*16 | 385 | m |
| 32 | Đai thép + khóa đai hộp CT (01 bộ gồm 2 dây đai + 2 khóa) (Vật tư PCNA cấp) | ĐT+KĐ | 78 | Bộ |
| B | Khối lượng thu hồi | |||
| 1 | Cột BTTĐ 7m | BTTĐ 7m | 74 | Cột |
| 2 | Dây CVX4*95 | CVX4*95 | 20 | m |
| 3 | Dây CVX4*70 | CVX4*70 | 20 | m |
| 4 | Dây AV70 | AV70 | 3.280 | m |
| 5 | Dây AV50 | AV50 | 2.256 | m |
| 6 | Dây AV35 | AV35 | 2.578 | m |
| 7 | Dây A25 | A25 | 881 | m |
| 8 | Dây A10 | A10 | 881 | m |
| 9 | Dây CVX2*35 | CVX2*35 | 284 | m |
| 10 | Dây CVX2*50 | CVX2*50 | 469 | m |
| 11 | Xà X2T1v | X2T1v | 11 | Bộ |
| 12 | Xà X1T1v | X1T1v | 18 | Bộ |
| 13 | Xà X1T1a-v | X1T1a-v | 54 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi