Gói thầu: Gói thầu số 01 HHo: Cung cấp vật tư (trừ vật tư A cấp) và thi công xây lắp công trình Đại tu lưới điện khu vực Điện lực Ba Tơ năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210229603-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 HHo: Cung cấp vật tư (trừ vật tư A cấp) và thi công xây lắp công trình Đại tu lưới điện khu vực Điện lực Ba Tơ năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210228645 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-23 22:42:00 đến ngày 2021-03-06 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 797,998,406 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,900,000 VNĐ ((Mười một triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây trung áp | |||
| 1 | Lắp đặt dây nhôm bọc lõi thép AC/XLPE-50 và phụ kiện, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) | AC/XLPE-50 | 10,932 | Kmdây |
| 2 | Lắp đặt dây nhôm bọc lõi thép AC/XLPE-70 và phụ kiện, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) | AC/XLPE-70 | 1,67 | Kmdây |
| 3 | Lắp đặt dây nhôm bọc lõi thép AC/XLPE-95 và phụ kiện, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) | AC/XLPE-95 | 5,818 | Kmdây |
| 4 | Lắp đặt chuỗi polymer 24kV | 25 | Chuỗi | |
| 5 | Lắp đặt Mỏ phóng | 43 | Bộ | |
| 6 | Lắp đặt cách điện đứng Line post 24kV | 91 | Cái | |
| 7 | Lắp đặt xà XGĐL-N-10T | XGĐL-N-10T | 1 | Bộ |
| 8 | Lắp đặt xà NĐ-BD-10T | NĐ-BD-10T | 1 | Bộ |
| 9 | Lắp đặt xà ĐV-12T | ĐV-12T | 2 | Bộ |
| 10 | Lắp đặt xà NG-10T | NG-10T | 4 | Bộ |
| 11 | Lắp đặt chống sét van 18kV | 13 | Cái | |
| 12 | Lắp đặt kẹp nhôm 3 bulon 25-240 | 25-240 | 159 | Cái |
| 13 | Lắp đặt dây néo 7F3-10 | 7F3-10 | 35 | Bộ |
| 14 | Lắp đặt dây néo 7F3-12 | 7F3-12 | 14 | Bộ |
| 15 | Lắp đặt cột NPC.I-20-190-13,0 (Kể cả biển cấm và số thứ tự cột do B cấp) | NPC.I-20-190-13,0 | 1 | Cột |
| 16 | Lắp đặt cột NPC.I-18-190-12,0 (Kể cả biển cấm và số thứ tự cột do B cấp) | NPC.I-18-190-12,0 | 3 | Cột |
| 17 | Lắp đặt cột NPC.I-14-190-6,5 (Kể cả biển cấm và số thứ tự cột do B cấp) | NPC.I-14-190-6,5 | 1 | Cột |
| 18 | Lắp đặt cột ống thép Φ110- dài 9m (Kể cả biển cấm và số thứ tự cột do B cấp) | Φ110- dài 9m | 1 | Cột |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt móng cột MĐT-5; kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) | MĐT-5 | 1 | Móng |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt móng cột MT-5; kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) | MT-5 | 1 | Móng |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt móng cột MT-4; kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) | MT-4 | 1 | Móng |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt móng cột MT-3; kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) | MT-3 | 1 | Móng |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt móng cột MT-0; kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) | MT-0 | 1 | Móng |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt móng néo MN 15-5; kể cả chi phí phá dỡ bê tông, cây cối,… và hoàn trả mặt bằng (nếu có) | MN 15-5 | 1 | Móng |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt bulon M16x250 | M16x250 | 92 | Cái |
| 26 | Lắp đặt cổ dề cuối CDC-85 | CDC-85 | 1 | Bộ |
| 27 | Lắp đặt cầu chì tự rơi polymer 24kV | 10 | Cái | |
| 28 | Lắp đặt tiếp địa LR-4 | LR-4 | 1 | Bộ |
| 29 | Lắp đặt dây tiếp địa f12 dài 4m | f12 dài 4m | 1 | Bộ |
| 30 | Tháo, đấu nối hotline | 5 | Cò lèo | |
| 31 | Tháo gỡ, lắp đặt lại dây AC/XLPE-185 | AC/XLPE-185 | 157 | Mét |
| 32 | Tháo gỡ, lắp đặt lại Xà đơn | 2 | Bộ | |
| 33 | Tháo gỡ, lắp đặt lại Sứ chuỗi | 18 | Chuỗi | |
| 34 | Tháo gỡ, lắp đặt lại Sứ đứng | 16 | Cái | |
| 35 | Tháo gỡ, lắp đặt lại Bách xà lắp dây chống sét | 3 | Cái | |
| 36 | Tháo gỡ, thu hồi Dây AC-50 | AC-50 | 11.028 | Mét |
| 37 | Tháo gỡ, thu hồi Dây AC-70 | AC-70 | 1.670 | Mét |
| 38 | Tháo gỡ, thu hồi Dây AC-95 | AC-95 | 6.032 | Mét |
| 39 | Tháo gỡ, thu hồi Cầu chì tự rơi FCO | 10 | Cái | |
| 40 | Tháo gỡ, thu hồi Khóa néo dây các loại | 230 | Cái | |
| 41 | Tháo gỡ, thu hồi Xà đơn trung áp | 6 | Bộ | |
| 42 | Tháo gỡ, thu hồi Sứ đứng 24kV | 92 | Quả | |
| 43 | Tháo gỡ, thu hồi Bulon các loại | 92 | Cái | |
| 44 | Tháo gỡ, thu hồi Dây néo các loại | 49 | Sợi | |
| 45 | Tháo gỡ, thu hồi Kẹp răng các loại | 3 | Cái | |
| 46 | Tháo gỡ, thu hồi Kẹp cáp nhôm các loại | 170 | Cái | |
| 47 | Tháo gỡ, thu hồi Kẹp quay Cu/Al | 5 | Cái | |
| 48 | Tháo gỡ, thu hồi Chụp đầu cột đôi 2,6 m | 1 | Cái | |
| 49 | Tháo gỡ, thu hồi Chụp đầu cột 2,6 m | 1 | Cái | |
| 50 | Tháo gỡ, thu hồi Cột BTLT 14m chặt gốc còn 12m | 4 | Cột | |
| B | Đường dây hạ áp | |||
| 1 | Lắp đặt dây LV ABC 3x70 và phụ kiện, kể cả vượt chướng ngại vật (nếu có) | ABC 3x70 | 1,597 | Kmdây |
| 2 | Lắp đặt kẹp răng hạ áp | 101 | Cái | |
| 3 | Tháo gỡ, thu hồi Cáp đồng 3M-50 | 3M-50 | 16 | Mét |
| 4 | Tháo gỡ, thu hồi Dây AV-70 | AV-70 | 3.093 | Mét |
| 5 | Tháo gỡ, thu hồi Dây AV-50 | AV-50 | 1.547 | Mét |
| 6 | Tháo gỡ, thu hồi Xà đơn hạ áp | 50 | Thanh | |
| 7 | Tháo gỡ, thu hồi Sứ trục chỉ | 138 | Cái | |
| C | Các trạm biến áp phụ tải | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện 1 pha composit treo cột | 15 | Tủ | |
| 2 | Lắp đặt tủ điện 3 pha composit treo cột | 4 | Tủ | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt bulon M16x420 mạ kẽm | 60 | Cái | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt bulon M16x50 mạ kẽm | 16 | Cái | |
| 5 | Lắp đặt Ốc siết cáp đồng 4/0 | 38 | Cái | |
| 6 | Lắp đặt đầu cos đồng 35 | 42 | Cái | |
| 7 | Tháo gỡ, lắp đặt lại Aptomat 1 pha 80A | 15 | Cái | |
| 8 | Tháo gỡ, lắp đặt lại Aptomat 3 pha 75-100A | 8 | Cái | |
| 9 | Tháo gỡ, lắp đặt lại Biến dòng hạ thế | 42 | Cái | |
| 10 | Tháo gỡ, lắp đặt lại Công tơ | 34 | Cái | |
| 11 | Tháo gỡ, thu hồi Tủ điện 1 pha composit | 15 | Tủ | |
| 12 | Tháo gỡ, thu hồi Tủ điện 3 pha TĐ-0,4 composit | 4 | Tủ | |
| D | Vận chuyển, bốc dỡ vật tư từ kho đến công trình | |||
| 1 | Vận chuyển, bốc dỡ vật tư từ kho đến công trình | 1 | C.trình | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi