Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210223548-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/03/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thủy Nguyên
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210151417
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công phân cấp cho huyện quản lý hàng năm
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-24 08:43:00 đến ngày 2021-03-06 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,223,581,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phá dỡ nhà 2 tầng hiện trạng
1 Tháo dỡ cửa Chương V E HSMT 127,6 m2
2 Tháo dỡ mái tôn chống nóng Chương V E HSMT 275,9655 m2
3 Phá dỡ hoa sắt cửa sổ, tháo dỡ thiết bị điện, di chuyển bàn ghế cũ Chương V E HSMT 15 công
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E HSMT 127,0353 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E HSMT 96,76 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E HSMT 188,9398 m3
7 Vận chuyển phế thải đi đổ Chương V E HSMT 412,7351 m3
8 Chặt cây xanh khu vực nhà lớp học xây mới, đường kính gốc cây <= 20cm Chương V E HSMT 6 cây
9 Đào gốc cây, đường kính gốc <= 20cm Chương V E HSMT 6 gốc cây
10 Công tác chặt cành, đào rể cây si BH5 phần tiếp giáp với tường nhà lớp học xây mới Chương V E HSMT 1 khoản
11 Vận chuyển tôn mái, cánh cửa, lan can sắt, cây cối đi đổ Chương V E HSMT 5 Chuyến
B Phần móng nhà lớp học 3 tầng 12 phòng
1 Đào móng công trình, đất cấp III Chương V E HSMT 6,1655 100m3
2 Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất cấp III Chương V E HSMT 616,55 m3
3 Đóng cọc tre, chiều dài cọc 3m, mật độ 35 cọc/m2, đất cấp II Chương V E HSMT 378,3896 100m
4 Vét bùn đầu cọc Chương V E HSMT 36,0371 m3
5 Đắp cát đen đầu cọc Chương V E HSMT 36,0371 m3
6 Thí nghiệm nén cọc tre Chương V E HSMT 2 điểm
7 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V E HSMT 0,2764 100m2
8 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V E HSMT 36,0378 m3
9 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V E HSMT 1,2203 tấn
10 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V E HSMT 6,0087 tấn
11 Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V E HSMT 12,7223 tấn
12 Ván khuôn bê tông móng Chương V E HSMT 2,0416 100m2
13 Bê tông móng, đá 2x4, mác 250 Chương V E HSMT 138,7531 m3
C Cổ cột
1 Ván khuôn cổ cột Chương V E HSMT 0,4536 100m2
2 Bê tông cổ cột, đá 2x4, mác 250 Chương V E HSMT 4,158 m3
D Tường móng, bậc tam cấp, lối lên người khuyết tật:
1 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V E HSMT 0,0789 100m2
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V E HSMT 3,6528 m3
3 Xây bậc tam cấp, lối lên người khuyết tật, gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Chương V E HSMT 13,9431 m3
4 Xây tường móng, gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Chương V E HSMT 49,8663 m3
E Giằng chống thấm, dầm chân thang
1 Ván khuôn giằng chống thấm, dầm chân thang Chương V E HSMT 0,3322 100m2
2 Cốt thép giằng chống thấm, dầm chân thang, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V E HSMT 0,0761 tấn
3 Cốt thép giằng chống thấm, dầm chân thang, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V E HSMT 0,5093 tấn
4 Bê tông giằng chống thấm, dầm chân thang, đá 1x2, mác 250 Chương V E HSMT 5,3662 m3
F Đắp đất hoàn trả + bê tông nền:
1 Đắp cát hoàn trả nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E HSMT 6,4131 100m3
2 Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V E HSMT 44,6456 m3
G Cột
1 Ván khuôn cột Chương V E HSMT 4,195 100m2
2 Cốt thép cột tầng 1, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V E HSMT 0,182 tấn
3 Cốt thép cột tầng 2, 3, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V E HSMT 0,364 tấn
4 Cốt thép cột tầng 1, đường kính cốt thép > 18mm Chương V E HSMT 3,1106 tấn
5 Cốt thép cột tầng 2, 3, đường kính cốt thép > 18mm Chương V E HSMT 5,7027 tấn
6 Bê tông cột tầng 1, đá 1x2, mác 250 Chương V E HSMT 8,5039 m3
7 Bê tông cột tầng 2, 3, đá 1x2, mác 250 Chương V E HSMT 17,0078 m3
H Dầm
1 Ván khuôn dầm Chương V E HSMT 7,6707 100m2
2 Cốt thép xà dầm tầng 1, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V E HSMT 1,0218 tấn
3 Cốt thép dầm tầng 1 đường kính cốt thép <= 18mm Chương V E HSMT 0,8875 tấn
4 Cốt thép dầm tầng 1, đường kính cốt thép > 18mm Chương V E HSMT 5,2374 tấn
5 Cốt thép dầm tầng 2, 3, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V E HSMT 2,0436 tấn
6 Cốt thép dầm tầng 2, 3, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V E HSMT 1,7779 tấn
7 Cốt thép dầm tầng 2, 3, đường kính cốt thép > 18mm Chương V E HSMT 10,4809 tấn
8 Bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 Chương V E HSMT 65,1948 m3
I Sàn mái
1 Ván khuôn sàn mái Chương V E HSMT 11,5663 100m2
2 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Chương V E HSMT 17,8322 tấn
3 Cốt thép biển hiệu, đường kính cốt thép > 10mm Chương V E HSMT 0,5926 tấn
4 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V E HSMT 125,3342 m3
J Thang bộ
1 Ván khuôn cầu thang bộ Chương V E HSMT 0,6633 100m2
2 Cốt thép cầu thang bộ, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V E HSMT 0,9713 tấn
3 Cốt thép cầu thang bộ, đường kính cốt thép > 10mm Chương V E HSMT 0,5839 tấn
4 Bê tông cầu thang bộ, đá 1x2, mác 250 Chương V E HSMT 6,8754 m3
K Lanh tô, thanh chớp:
1 Cốt thép lanh tô, thanh chớp, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V E HSMT 0,3854 tấn
2 Cốt thép lanh tô, thanh chớp, đường kính cốt thép > 10mm Chương V E HSMT 1,4643 tấn
3 Ván khuôn lanh tô, thanh chớp Chương V E HSMT 1,9815 100m2
4 Bê tông lanh tô, thanh chớp, đá 1x2, mác 250 Chương V E HSMT 13,4871 m3
L Công tác hoàn thiện
1 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Chương V E HSMT 219,8298 m3
2 Xây ốp cột bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Chương V E HSMT 8,632 m3
3 Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Chương V E HSMT 1,7672 m3
4 Xây tường lan can, con tiện bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Chương V E HSMT 14,4504 m3
5 Gia công và lắp dựng con tiện bê tông cao 60cm (bao gồm công sơn) Chương V E HSMT 450 Cái
6 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E HSMT 1.106,3006 m2
7 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E HSMT 1.434,31 m2
8 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E HSMT 828,1066 m2
9 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V E HSMT 357,0432 m2
10 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V E HSMT 1.042,782 m2
11 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V E HSMT 178,9 m
12 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 Chương V E HSMT 1.160,2146 m2
13 Công tác ốp gạch bagate chân tường 120x500mm, vữa XM mác 75 Chương V E HSMT 69,9373 m2
14 Công tác ốp gạch vào chân bục giảng, kích thước gạch 250x500, vữa XM mác 75 Chương V E HSMT 20,1 m2
15 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V E HSMT 41,456 m2
16 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V E HSMT 69,928 m2
17 Công tác ốp gạch thẻ đỏ vào chân tường ngoài nhà, vữa XM mác 75 Chương V E HSMT 36,7807 m2
18 Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E HSMT 54,5904 m2
M Tôn nền bục giảng, sơn bả
1 Ván khuôn nền bục giảng Chương V E HSMT 0,1769 100m2
2 Bê tông nền bục giảng, đá 1x2, mác 200 Chương V E HSMT 17,0016 m3
3 Bả bằng bột bả vào tường Chương V E HSMT 2.540,6106 m2
4 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V E HSMT 2.227,9318 m2
5 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E HSMT 3.662,2418 m2
6 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E HSMT 1.106,3006 m2
N Hệ thống cửa, lan can, hoa sắt
1 Sản xuất, lắp dựng cửa đi mở quay bằng nhôm hệ 450 trên kính dưới pano, kính an toàn 6.38mm ( bao gồm phụ kiện, khóa chốt, lắp đặt hoàn thiện) Chương V E HSMT 80,64 m2
2 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ mở quay nhôm kính hệ 450 có đố chia lô, kính an toàn 6.38mm ( bao gồm phụ kiện, khóa chốt, lắp đặt hoàn thiện) Chương V E HSMT 118,56 m2
3 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E HSMT 118,56 m2
4 Gia công hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông đặc 12x12mm Chương V E HSMT 1,8774 tấn
5 Vật liệu hoa sắt vuông đặc làm hoa sắt Chương V E HSMT 1.877,3683 kg
6 Gia công lan can cầu thang Chương V E HSMT 0,6483 tấn
7 Vật liệu lan can câu thang bằng sắt Chương V E HSMT 648,2745 kg
8 Lắp dựng lan can sắt Chương V E HSMT 20,79 m2
9 Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E HSMT 118,4478 m2
O Hoàn thiện mái, tôn chống nóng:
1 Xây tường thu hồi bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Chương V E HSMT 31,5611 m3
2 Trát tường thu hồi, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E HSMT 323,0468 m2
3 Sản xuất xà gồ thép C150x50x20x2 Chương V E HSMT 2,2268 tấn
4 Sơn xà gồ thép, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E HSMT 291,9836 m2
5 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E HSMT 2,2268 tấn
6 Lợp mái tôn múi, tôn dày 0,42mm Chương V E HSMT 4,7435 100m2
7 Láng seno có đánh màu, dày 3cm tạo dốc về phễu thu, vữa XM mác 100 Chương V E HSMT 54,7996 m2
8 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V E HSMT 96,3996 m2
9 Gia công, lắp dựng thang lên mái bằng sắt D18 + tôn úp lối lên mái Chương V E HSMT 1 khoản
10 Đắp chữ " TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ LÂM ĐỘNG" trên biển hiệu Chương V E HSMT 1 khoản
P Thoát nước mái
1 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 90mm Chương V E HSMT 1,652 100m
2 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V E HSMT 14 cái
3 Lắp đặt chếch nhựa PVC D90 Chương V E HSMT 42 cái
4 Cầu chắn rác INOX Chương V E HSMT 14 cái
Q Hệ thống điện
1 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E HSMT 900 m
2 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V E HSMT 400 m
3 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V E HSMT 550 m
4 Dây dẫn điện CU/PVC/PVC 2x6mm2 Chương V E HSMT 250 m
5 Dây dẫn điện CU/XLPE/PVC 2x16mm2 Chương V E HSMT 30 m
6 Dây dẫn điện CU/XLPE/PVC 2x25mm2 Chương V E HSMT 50 m
7 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V E HSMT 1.550 m
8 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Chương V E HSMT 60 m
9 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V E HSMT 24 cái
10 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V E HSMT 39 cái
11 Lắp đặt aptomat MCB 1P 10A Chương V E HSMT 27 cái
12 Lắp đặt aptomat MCB 1P 16A Chương V E HSMT 12 cái
13 Lắp đặt aptomat MCB 1P 25A Chương V E HSMT 24 cái
14 Lắp đặt aptomat MCB 1P 40A Chương V E HSMT 12 cái
15 Lắp đặt aptomat MCB 1P 125A Chương V E HSMT 3 cái
16 Lắp đặt aptomat MCCB 2P 300A Chương V E HSMT 1 cái
17 Tủ điện phòng Chương V E HSMT 12 bộ
18 Tủ điện tầng Chương V E HSMT 3 bộ
19 Tủ điện tổng Chương V E HSMT 1 bộ
20 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây Chương V E HSMT 50 hộp
21 Đèn ốp trần tròn Panel lắp nổi bóng LED 24W Chương V E HSMT 44 bộ
22 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V E HSMT 72 bộ
23 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V E HSMT 48 cái
24 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V E HSMT 12 cái
25 Băng dính điện Chương V E HSMT 50 cuộn
26 Sâu vít các loại Chương V E HSMT 80 bộ
27 Lắp đặt đế âm tường Chương V E HSMT 63 cái
R Hệ thống chống sét:
1 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V E HSMT 2 cọc
2 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Chương V E HSMT 55 m
3 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V E HSMT 7 cái
4 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V E HSMT 7 cái
5 Đào đất chôn dây tiếp địa Chương V E HSMT 0,8 m3
6 Lấp đất hố chôn dây tiếp địa Chương V E HSMT 0,8 m3
S Thiết bị chữa cháy
1 Hộp đựng bình chữa cháy Chương V E HSMT 3 bộ
2 Bình bọt chữa cháy Chương V E HSMT 9 bình
3 Đèn báo nối thoát nạn EXIT Chương V E HSMT 2 cái
4 Bảng nội quy phòng cháy chữa cháy Chương V E HSMT 2 cái
T * Hoàn trả nền sân bê tông tiếp giáp với công trình xây mới và lát gạch terazzo diện tích phá dỡ nhà lớp học ( Nhà B)
1 Bê tông nền sân, đá 2x4, mác 200 Chương V E HSMT 39,251 m3
2 Lát gạch nền sân bằng ghạch terazzo, vữa XM mác 75 Chương V E HSMT 311,06 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->