Gói thầu: Thi công xây dựng 04 phòng chức năng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201268736-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Phù Mỹ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng 04 phòng chức năng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201236540 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-24 11:22:00 đến ngày 2021-03-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,306,746,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thi công xây dựng: 04 phòng chức năng | |||
| B | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | San dọn mặt bằng thi công công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,086 | 100m2 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất II, tính đào máy 90%, 10% đào thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,606 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,842 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,136 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,701 | m3 |
| 6 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,555 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,363 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,138 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,365 | tấn |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,744 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,314 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,77 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,724 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,871 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,197 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,949 | tấn |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,485 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,386 | 100m3 |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,449 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,026 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,529 | m2 |
| 23 | Miết mạch tường đá loại lõm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,529 | m2 |
| 24 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,529 | m2 |
| 25 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,45 | m |
| 26 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,462 | m3 |
| 27 | Rải bạt nhựa lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,296 | 100m2 |
| 28 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,249 | m3 |
| 29 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5,5x9x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,37 | m3 |
| 30 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,092 | m2 |
| C | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,584 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,424 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,31 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,565 | tấn |
| 5 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,078 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,464 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,772 | tấn |
| 8 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 9 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 10 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,134 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,409 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,29 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,101 | tấn |
| 14 | Công tác xây tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,67 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,725 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,945 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,617 | m3 |
| 18 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5,5x9x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,679 | m3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,765 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,919 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,744 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,673 | tấn |
| 23 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,112 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,594 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,86 | tấn |
| 26 | Ngăm nước xi măng chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,54 | m3 |
| 27 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,7 | m2 |
| 28 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154 | m2 |
| 29 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,7 | m2 |
| 30 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,928 | tấn |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,928 | tấn |
| 32 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,367 | 100m2 |
| D | PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 499,673 | m2 |
| 2 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 287,84 | m2 |
| 3 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 460,733 | m2 |
| 4 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 304,38 | m2 |
| 5 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 362,52 | m2 |
| 6 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,948 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.090,146 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 697,066 | m2 |
| 9 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220,27 | m |
| 10 | Trát bánh u, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,722 | m2 |
| 11 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,346 | m2 |
| 12 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,902 | m2 |
| 13 | Sản xuất và lắp dựng vin Inox 304 D76 dày 1.2li | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,082 | m |
| 14 | Sản xuất cửa đi nhôm sinfa hệ 55 dày 2mm, kính cường lực dày 8li, phụ kiện Kinlong loại 1, bao gồm ổ khóa, bản lề, tay nắm chốt cửa v.v | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,96 | m2 |
| 15 | Sản xuất cửa sổ nhôm sinfa hệ 55 dày 1.4mm, kính cường lực dày 8li, phụ kiện Kinlong loại 1, bao gồm ổ khóa, bản lề, tay nắm chốt cửa v.v | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,84 | m2 |
| 16 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,8 | m2 |
| 17 | Sản xuất hoa sắt cửa sắt hộp vuông rỗng 12x12x1.2li, bao gồm bách, sơn sắt thép 3 nước chống gỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,84 | m2 |
| 18 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 51,84 | m2 | |
| 19 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 328,24 | m2 |
| 20 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 100x600mm, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,986 | m2 |
| 21 | Sản xuất và lắp dựng khung hộp 30x30x1, kết hợp lưới mắt cáo chống côn trùng hai đầu thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,717 | m2 |
| E | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ốp trần mỏng D300mm, ánh sáng trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn led bán nguyệt 1,2m, 36W, ánh sáng trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 4 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt ô cắm đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 7 | Lắp đặt cầu chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cái |
| 8 | Lắp đặt các loại mặt nạ âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cái |
| 9 | Lắp đặt các loại mặt nạ aptomat âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt đế đơn âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 11 | Lắp đặt đế đôi âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 12 | Lắp đặt tủ điện sino âm tường kích thước 450(c)x350(r)x200(s) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 13 | Lắp đặt các automat 2 pha 60A, Icu-22Ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 2 pha 40A, Icu-10Ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A, Icu-10Ka | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 16 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 120x120mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 230 | m |
| 22 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 500 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 450 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m |
| 26 | Gia công, đóng cọc tiếp địa D16, L=2,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cọc |
| 27 | Kéo rải dây đồng trần M10 nối tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 28 | Vật liệu phụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tb |
| F | PHẦN MẠNG | |||
| 1 | Wireless Router (Wireless-N Router CISCO LINKSYS E1700) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Husb 16Port (16-port Gigabit Switch D-Link DGS-1016D/E) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Husb 24Port (D-Link DES-1026G - 24 Port + 2 Gigabit 1000Mbps Ethernet Switch) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt ô cắm Internet chuẩn PJ45 (Ổ cắm Dintek CAT.5E Keystone Jack) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt ô cắm USB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt ô cắm HMDI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt mặt nạ 1 lổ Internet | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 8 | Lắp đặt mặt nạ 2 lổ (Hdmi-internet; hdmi-usb) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt mặt nạ 3 lổ (Internet, hdmi, usb) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt đế nhựa âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 11 | Lắp đặt cáp USB, L=5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | sợi |
| 12 | Lắp đặt cáp HDM1, L=5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | sợi |
| 13 | Lắp đặt cáp Internet CAT6 UTP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 14 | lắp đặt tủ điện âm tường kích thước 400(c)x300(r)x200(s) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 15 | Lắp đặt ống luồn chống cháy VEGA D16 + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 16 | Lắp đặt Bảng tương tác thông min 100in (BẢNG TƯƠNG TÁC THÔNG MINH IQBOARD IR-V7-100 INCH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 17 | lắp đặt bảng trượt ngang mặt ngoài bảo vệ bảng tương tác thông minh, khổ 2x(1,3x1,8)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 18 | Lắp đặt máy chiếu (MÁY CHIẾU PANASONIC PT-LB303) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 19 | Lắp đặt màng chiếu điều khiển từ xa (Màn Chiếu Điện 170 INCH DALITE Điều Khiển Từ Xa P170ES - P170ES ( 3.05M x 3.05M) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt Bảng từ viết phấn chống lóa Hàn Quốc viết phấn viết lông-1m2 x 2m4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bảng |
| 21 | Giá treo máy chiếu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 22 | Phụ kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | gói |
| G | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt Bảng nội quy - tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bảng |
| 2 | Lắp đặt bình bột MFZ8, loại 4kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bình |
| 3 | Lắp đặt bình CO2-MT5, loại 3kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bình |
| H | THOÁT NƯỚC MÁI | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3 | 100m |
| 2 | Lắp đặt Lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 3 | Lắp đặt cầu chắn rác D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| I | CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Gia công lắp dựng kim thu sét phát tia đạo sơm Ingesco PDC 2.1, bán kính bảo vệ Rbv=57m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | kim |
| 2 | Gia công và lắp dựng cột đỡ kim thu sét bằng Inox D60, dày 2mm, cao 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Gia công, đóng cọc chống sét mạ đồng D16mm, dài 2,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cọc |
| 4 | Kéo rải dây dẫn sét xuống bằng cáp đồng CV70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 5 | Kéo rải dây tiếp địa bằng đồng trần CV70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | m |
| 6 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất bằng nhựa có nắp chụp KT150x200x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa Đường kính 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 8 | Gia công lắp đặt ốc siết cáp chữ U bằng đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 9 | Gia công lắp đặt đầu cốt ép bằng đồng + bu lông M10, tacke nở M10x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 10 | Gia công lắp dựng Tăng đơ M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 11 | Kéo rãi dây thép fi 6 giằng cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 12 | Khoan giếng tiếp địa, chiều sâu tạm tính 8m 1 lổ khoan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m |
| 13 | Vật liệu phụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tb |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi