Gói thầu: Gói thầu số 05: Mua sắm, lắp đặt, cài đặt Recloser, LBS và các vật tư thiết bị kèm theo
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210232358-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Lai châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Mua sắm, lắp đặt, cài đặt Recloser, LBS và các vật tư thiết bị kèm theo |
| Số hiệu KHLCNT | 20210138281 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM KHCB của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-24 10:28:00 đến ngày 2021-03-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,111,901,305 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mua bảo hiểm gói thầu | |||
| 1 | Bảo hiểm vật tư, thiết bị và thi công xây dựng cho toàn bộ gói thầu số 05: Mua sắm, lắp đặt, cài đặt Recloser, LBS và các vật tư thiết bị kèm theo | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | TB |
| B | Mua sắm, lắp đặt, cài đặt Recloser, LBS và các vật tư thiết bi kèm theo | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi FCO -35kV | Theo Chương V-E-HSMT | 8 | Cái |
| 2 | Dao cách ly 3 pha <=35kV (mở ngang) | Theo Chương V-E-HSMT | 10 | Bộ |
| 3 | Máy cắt Recloser 3 pha 35kV | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Máy |
| 4 | Dao cắt tải LBS-35kV | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Máy |
| 5 | Chống sét van 35kV | Theo Chương V-E-HSMT | 36 | Cái |
| 6 | Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại 38,5/0,22kV-100VA | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Máy |
| 7 | Tủ điều khiển máy cắt, LBS 35kV | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Tủ |
| 8 | Thiết bị Router 3G/4G có chuyển đổi giao thức IEC60870-5-101 sang IEC60870-5-104 | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Bộ |
| 9 | Cáp truyền thông DB9-RJ45 | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | sợi |
| 10 | Sim M2M lắp đặt trên các máy cắt Recloser, LBS (600 Mpbs tốc độ cao, hết lưu lượng tốc độ cao băng thông chuyển về 256KbpS) + phí thuê bao 1 năm | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 11 | Móng cột MT-PC12 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Móng |
| 12 | Móng cột MT-PC18 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Móng |
| 13 | Móng cột MTĐ-PC14 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Móng |
| 14 | Móng néo MN15-5 | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Móng |
| 15 | Tiếp địa bổ sung Rll-6 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 16 | Tiếp địa trạm cắt RC-TC | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Bộ |
| 17 | Cột BTLT PC-12-9,0 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Cột |
| 18 | Cột BTLT PC-14-11 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Cột |
| 19 | Cột BTLT PC-18-11 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Cột |
| 20 | Dây nối tiếp địa dọc cột trạm cắt | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 21 | Cổ dề néo thẳng CDNT-98 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 22 | Cổ dề néo thẳng CDNT-105 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 23 | Dây néo DN18-12-98 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 24 | Dây néo DN18-18-105 | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Bộ |
| 25 | Xà néo bằng cột đơn XNB-35(22)KV | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 26 | Xà néo kép 3 pha dọc tuyến XNK-35-3N-D | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 27 | Xà đỡ sứ trung gian cột kép dọc tuyến XTGK2-D-35KV | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 28 | Xà đỡ lèo + CSV cột đơn lệch tuyến XĐL+CSV-RCl-CĐ-L | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 29 | Xà đỡ lèo +CSV cột kép dọc tuyến XĐL+CSV-KD | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 30 | Xà đỡ dao cách ly cột kép dọc tuyến 1phía X-DCL-KD-1 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 31 | Xà đỡ DCL cột đơn lệch tuyến 2phía X-DCL-CĐ-L-2 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 32 | Xà đỡ DCL cột II tim 3M ngang tuyến 2 phía X-DCL-3M-2-35kV | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Bộ |
| 33 | Xà đỡ DCL cột II tim 3M ngang tuyến 1 phía X-DCL-3M-1-35kV | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 34 | Xà đỡ lèo cho máy cắt cột đơn XĐL-RCL-CĐ | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 35 | Xà đỡ recloser cột đơn X-RCL-CĐ-35KV | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 36 | Xà lắp REC, chống sét van, FCO cột II tim 3M ngang tuyến | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 37 | Xà đỡ LBS cột kép ngang tuyến X-LBS-KN | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 38 | Xà lắp LBS, chống sét van, FCO cột II tim 3M ngang tuyến | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 39 | Xà đỡ lèo cho TU cột đơn, cột kép dọc tuyến XĐL-TU-1 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 40 | Xà đỡ lèo cột II XĐLCII-35KV | Theo Chương V-E-HSMT | 8 | Bộ |
| 41 | Xà đỡ biến điện áp X-TU | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 42 | Xà đỡ biến điện áp cột II tim 3M ngang tuyến XH-TU-3M-35KV | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Bộ |
| 43 | Truyền động cầu dao +Tay dao (Kèm theo DCL) | Theo Chương V-E-HSMT | 10 | Bộ |
| 44 | Giá đỡ tủ điều khiển | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Bộ |
| 45 | Giằng cột GC-14 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 46 | Xà néo II tim 3M XNII-3M-35kV | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 47 | Ghế cách điện + giá đỡ ghế cách điện cột đơn 2 phía GCĐ-CĐ-2 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 48 | Ghế cách điện + giá đỡ ghế cách điện cột đơn 1 phía GCĐ-CĐ-1 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 49 | Ghế cách điện + giá đỡ ghế cách điện cột II tim 3m 2 phía | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Bộ |
| 50 | Thang trèo TS-2,5m | Theo Chương V-E-HSMT | 5 | Bộ |
| 51 | Thang trèo TS-3m | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 52 | Dây đồng mềm Cu/PVC 1x70mm2 | Theo Chương V-E-HSMT | 180 | Mét |
| 53 | Dây nguồn bọc Cu/PVC/PVC-2x4 đấu nối từ TU cấp nguồn cho tủ ĐK | Theo Chương V-E-HSMT | 60 | Mét |
| 54 | Dây dẫn Cu/XLPE/HDPE 4.3-35kV-95mm2 | Theo Chương V-E-HSMT | 360 | Mét |
| 55 | Cách điện đứng Polymer PPI-35 + kẹp + Ty mạ | Theo Chương V-E-HSMT | 63 | Quả |
| 56 | Sứ đứngVHD-35 + ty mạ | Theo Chương V-E-HSMT | 48 | Quả |
| 57 | Cách điện chuỗi néo đơn polymer PDI-35 + pk (Loại 120kN) | Theo Chương V-E-HSMT | 18 | Chuỗi |
| 58 | Nắp chụp chống sét van | Theo Chương V-E-HSMT | 36 | Cái |
| 59 | Nắp chụp đầu sứ MBA cấp nguồn | Theo Chương V-E-HSMT | 12 | Cái |
| 60 | Nắp chụp FCO (2 đầu, trên dưới) | Theo Chương V-E-HSMT | 8 | Cái |
| 61 | Ghíp nhôm AL-3BL | Theo Chương V-E-HSMT | 116 | Cái |
| 62 | Đầu cốt đồng C70 | Theo Chương V-E-HSMT | 84 | Cái |
| 63 | Đầu cốt đồng C4 | Theo Chương V-E-HSMT | 24 | Cái |
| 64 | Đầu côt đồng nhôm CA95 | Theo Chương V-E-HSMT | 122 | Cái |
| 65 | Biển báo an toàn + PK | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Cái |
| 66 | Biển báo tên trạm | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Cái |
| 67 | Băng cách điện cao áp | Theo Chương V-E-HSMT | 30 | Cuộn |
| 68 | Ống nhựa HDPE F20 (Luồn dây nguồn TU) | Theo Chương V-E-HSMT | 60 | Mét |
| 69 | Dây thép 1,5mm bọc nhựa (Bó gọn gàng dây tiếp địa và dây nhị thứ) | Theo Chương V-E-HSMT | 120 | Mét |
| C | Phần cài đặt thiết bị trạm cắt Recloser, LBS | |||
| 1 | Cài đặt, cấu hình thiết bị modem 3G/APN | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | TB |
| 2 | Cặt đặt, cấu hình thiết REC, LBS | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | TB |
| D | Cấu hình cơ sở dữ liệu tại TTĐK, kiểm tra tín hiệu các thiết bị về TTĐK | |||
| 1 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Scada máy cắt Recloser (Cấu hình cơ sở dữ liệu tại TTĐX, kiểm tra tín hiệu các recloser về TTĐX) | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Máy |
| 2 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Scada LBS (Cấu hình cơ sở dữ liệu tại TTĐX, kiểm tra tín hiệu các LBS về TTĐX) | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Máy |
| E | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Dao cách ly 35kV+ phụ kiện | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ dao cáh ly X_DCL-35KV | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ cần thao tác | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Xà néo góc XNG-35KV 3 pha ∆ XN-2-35 KV | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Sứ đứng VHD-35 + Cả ty | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| F | Tháo dỡ lắp đặt lại | |||
| 1 | Tháo dỡ, lắp đặt lại cách điện chuỗi 35kV | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Chuỗi |
| 2 | Tháo hạ, lắp đặt lại dây dẫn AC70/11 | Theo Chương V-E-HSMT | 3.315 | m |
| G | Thử nghiệm | |||
| 1 | Dây dẫn Cu/XLPE/HDPE 4.3-35kV-95mm2 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Mẫu |
| 2 | Chuỗi cách điện đứng VHD-35 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Mẫu |
| 3 | Cách điện đứng Polymer PPI-35 + kẹp + Ty mạ | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Mẫu |
| 4 | Cách điện chuỗi néo đơn polymer PDI-35 + pk (Loại 120kN) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Mẫu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi