Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210231612-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2021 16:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thủy Nguyên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210151394 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công phân cấp cho huyện quản lý hàng năm |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-24 15:31:00 đến ngày 2021-03-06 16:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,841,718,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng công trình, đào máy, đất cấp II | Chương 5 E-HSMT | 473,2013 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre vào đất cấp II, chiều dài cọc 3m mật độ 30 cọc/m2 | Chương 5 E-HSMT | 204,4188 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cọc dày 10cm | Chương 5 E-HSMT | 22,7132 | m3 |
| 4 | Cát đen phủ đầu cọc dày 10cm | Chương 5 E-HSMT | 22,7132 | m3 |
| 5 | Gia công sản xuất và lắp dựng ván khuôn bê tông lót móng | Chương 5 E-HSMT | 0,2875 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương 5 E-HSMT | 22,9035 | m3 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương 5 E-HSMT | 1,0155 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương 5 E-HSMT | 4,4085 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chương 5 E-HSMT | 4,9237 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài | Chương 5 E-HSMT | 1,7643 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 | Chương 5 E-HSMT | 82,0809 | m3 |
| 12 | Bê tông chân cột, TD ≤0,1m2, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương 5 E-HSMT | 1,6817 | m3 |
| 13 | Xây móng, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương 5 E-HSMT | 41,0752 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép giằng chống thấm, đường kính <=10 mm | Chương 5 E-HSMT | 0,0555 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép giằng chống thấm, ĐK ≤18mm | Chương 5 E-HSMT | 0,3742 | tấn |
| 16 | Gia công sản xuất và lắp dựng ván khuôn cho bê tông giằng chống thấm | Chương 5 E-HSMT | 0,2645 | 100m2 |
| 17 | Bê tông giằng chống thấm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương 5 E-HSMT | 4,363 | m3 |
| 18 | Lấp đất hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương 5 E-HSMT | 157,7334 | |
| 19 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Chương 5 E-HSMT | 3,1547 | 100m3 |
| 20 | Cát đen tôn nền, đầm chặt | Chương 5 E-HSMT | 84,8632 | m3 |
| 21 | Bê tông nền M150, đá 2x4, PCB30 | Chương 5 E-HSMT | 24,2467 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương 5 E-HSMT | 0,2604 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương 5 E-HSMT | 1,5093 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương 5 E-HSMT | 0,2604 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương 5 E-HSMT | 1,3013 | tấn |
| 26 | Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật | Chương 5 E-HSMT | 1,8198 | 100m2 |
| 27 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương 5 E-HSMT | 5,7596 | m3 |
| 28 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương 5 E-HSMT | 5,7596 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, tầng 1 | Chương 5 E-HSMT | 0,8071 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, tầng 1 | Chương 5 E-HSMT | 0,1247 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, tầng 1 | Chương 5 E-HSMT | 3,1494 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, tầng 2 | Chương 5 E-HSMT | 0,8117 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, tầng 2 | Chương 5 E-HSMT | 0,1247 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, tầng 2 | Chương 5 E-HSMT | 3,1643 | tấn |
| 35 | Ván khuôn dầm | Chương 5 E-HSMT | 3,7975 | 100m2 |
| 36 | Bê tông dầm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương 5 E-HSMT | 42,7237 | m3 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương 5 E-HSMT | 9,573 | tấn |
| 38 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương 5 E-HSMT | 4,8948 | 100m2 |
| 39 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương 5 E-HSMT | 56,3756 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương 5 E-HSMT | 48,587 | m3 |
| 41 | Xây nảy gờ trang trí bằng gạch, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương 5 E-HSMT | 5,645 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương 5 E-HSMT | 0,7746 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương 5 E-HSMT | 67,7442 | m3 |
| 44 | Xây nảy gờ trang trí bằng gạch, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương 5 E-HSMT | 6,5127 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương 5 E-HSMT | 2,0577 | m3 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương 5 E-HSMT | 0,0309 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương 5 E-HSMT | 0,7676 | tấn |
| 48 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương 5 E-HSMT | 0,3181 | 100m2 |
| 49 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương 5 E-HSMT | 3,8314 | m3 |
| 50 | Xây bậc thang, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương 5 E-HSMT | 0,972 | m3 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, lam chắn nắng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương 5 E-HSMT | 0,1498 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, lam chắn nắng, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương 5 E-HSMT | 0,4676 | tấn |
| 53 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lam chắn nắng | Chương 5 E-HSMT | 0,7019 | 100m2 |
| 54 | Bê tông lanh tô, lam chắn nắng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương 5 E-HSMT | 4,3164 | m3 |
| 55 | Bê tông lót móng tam cấp, bồn hoa, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương 5 E-HSMT | 1,8775 | m3 |
| 56 | Xây bậc tam cấp, bồn hoa, vữa XM M75, PCB30 | Chương 5 E-HSMT | 4,3172 | m3 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép giằng tường bờ chắn, ĐK ≤10mm | Chương 5 E-HSMT | 0,0068 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép giằng tường bờ chắn, ĐK ≤18mm | Chương 5 E-HSMT | 0,0286 | tấn |
| 59 | Ván khuôn giằng tường bờ chắn | Chương 5 E-HSMT | 0,0482 | 100m2 |
| 60 | Bê tông giằng tường bờ chắn, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương 5 E-HSMT | 0,5306 | m3 |
| 61 | Cát đen tôn nền phía trong sảnh | Chương 5 E-HSMT | 3,902 | m3 |
| 62 | Bê tông nền phía trong sảnh, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương 5 E-HSMT | 1,9248 | m3 |
| 63 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương 5 E-HSMT | 489,48 | m2 |
| 64 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương 5 E-HSMT | 340,6956 | m2 |
| 65 | Trát trụ cột, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương 5 E-HSMT | 120,204 | m2 |
| 66 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương 5 E-HSMT | 736,536 | m2 |
| 67 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương 5 E-HSMT | 627,9511 | m2 |
| 68 | Trát hèm cửa, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương 5 E-HSMT | 83,1584 | m2 |
| 69 | Trát cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương 5 E-HSMT | 51,25 | m2 |
| 70 | Lát đá granit bậc cầu thang, PCB40 | Chương 5 E-HSMT | 28,836 | m2 |
| 71 | Sản xuất và lắp đặt lan can cầu thang inox | Chương 5 E-HSMT | 10,85 | m |
| 72 | Sản xuất lan can hành lang thép ống | Chương 5 E-HSMT | 53,5504 | m2 |
| 73 | Sơn lan can thép bằng sơn tổng hợp | Chương 5 E-HSMT | 107,1008 | 1m2 |
| 74 | Lắp dựng lan can sắt | Chương 5 E-HSMT | 53,5504 | m2 |
| 75 | Trát lam bê tông chắn nắng, vữa XM M75, PCB40 | Chương 5 E-HSMT | 35,0552 | m2 |
| 76 | Trát phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Chương 5 E-HSMT | 709,26 | m |
| 77 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương 5 E-HSMT | 88,54 | m |
| 78 | Kẻ chỉ lõm trang trí mặt đứng | Chương 5 E-HSMT | 5,88 | m |
| 79 | Láng chống thấm mái có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương 5 E-HSMT | 285,542 | m2 |
| 80 | Quét Sikaproof membrane 2 lớp chống thấm sê nô | Chương 5 E-HSMT | 281,4504 | m2 |
| 81 | Sản xuất xà gồ thép C100x50x2 | Chương 5 E-HSMT | 0,8836 | tấn |
| 82 | Lắp dựng xà gồ thép C100x50 | Chương 5 E-HSMT | 0,8836 | tấn |
| 83 | Sơn xà gồ thép 3 nước bằng sơn tổng hợp | Chương 5 E-HSMT | 112,56 | 1m2 |
| 84 | Lợp tôn mạ màu dày 0,42mm | Chương 5 E-HSMT | 2,2303 | 100m2 |
| 85 | Sản xuất và lắp đặt tôn úp nóc khổ 60cm | Chương 5 E-HSMT | 35,48 | m |
| 86 | Trát bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương 5 E-HSMT | 2,4935 | m2 |
| 87 | Lát đá granit bậc tam cấp | Chương 5 E-HSMT | 15,4163 | m2 |
| 88 | Lát nền, sàn gạch Granite 500x500mm | Chương 5 E-HSMT | 494,1484 | m2 |
| 89 | Ốp chân tường, Tiết diện gạch 120x500mm | Chương 5 E-HSMT | 24,9732 | m2 |
| 90 | Ốp gạch thẻ bồn hoa | Chương 5 E-HSMT | 3,9312 | m2 |
| 91 | Sản xuất, lắp đặt lam nhôm sơn tĩnh điện, hộp 100x200x2 | Chương 5 E-HSMT | 263,736 | kg |
| 92 | Sản xuất, lắp đặt hình CNC hợp kim nhôm alumech | Chương 5 E-HSMT | 13,936 | m2 |
| 93 | Sản xuất, lắp đặt chữ nổi alumech gương : "NHÀ LỚP HỌC BỘ MÔN" | Chương 5 E-HSMT | 14 | chữ |
| 94 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương 5 E-HSMT | 1.336,0611 | m2 |
| 95 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương 5 E-HSMT | 1.017,2448 | m2 |
| 96 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương 5 E-HSMT | 1.776,9108 | m2 |
| 97 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương 5 E-HSMT | 576,3951 | m2 |
| 98 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương 5 E-HSMT | 4,9415 | 100m2 |
| 99 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m | Chương 5 E-HSMT | 6,1701 | 100m2 |
| 100 | Sản xuất hoa sắt cửa sắt | Chương 5 E-HSMT | 68,4 | m2 |
| 101 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương 5 E-HSMT | 68,4 | m2 |
| 102 | Sơn hoa sắt cửa 3 nước | Chương 5 E-HSMT | 68,4 | 1m2 |
| 103 | Sản xuất, lắp đặt cửa đi mở quay bằng nhôm hệ 450 trên kính, dưới pano, kính an toàn 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện, khóa chốt) | Chương 5 E-HSMT | 65,808 | m2 |
| 104 | Sản xuất, lắp đặt cửa sổ mở quay bằng nhôm hệ 450 có đố chia lô, kính an toàn 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện, khóa chốt) | Chương 5 E-HSMT | 77,36 | m2 |
| 105 | Lắp đặt dây PVC.CU 2x10mm2 | Chương 5 E-HSMT | 40 | m |
| 106 | Lắp đặt dây PVC.CU 2x6mm2 | Chương 5 E-HSMT | 200 | m |
| 107 | Lắp đặt dây PVC.CU 2x4mm2 | Chương 5 E-HSMT | 100 | m |
| 108 | Lắp đặt dây PVC.CU 2x1,5mm2 | Chương 5 E-HSMT | 300 | m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 25mm | Chương 5 E-HSMT | 40 | m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm | Chương 5 E-HSMT | 200 | m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | Chương 5 E-HSMT | 300 | m |
| 112 | Lắp đặt hộp nối âm tường chống cháy | Chương 5 E-HSMT | 50 | hộp |
| 113 | Lắp đặt mặt 1 hạt bật | Chương 5 E-HSMT | 2 | chiếc |
| 114 | Lắp đặt mặt 2 hạt bật | Chương 5 E-HSMT | 14 | chiếc |
| 115 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương 5 E-HSMT | 36 | cái |
| 116 | Lắp đặt hạt công tắc 1 chiều | Chương 5 E-HSMT | 30 | chiếc |
| 117 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng gắn trần | Chương 5 E-HSMT | 24 | bộ |
| 118 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng treo tường | Chương 5 E-HSMT | 4 | bộ |
| 119 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng compact 20W | Chương 5 E-HSMT | 14 | bộ |
| 120 | Lắp đặt quạt trần | Chương 5 E-HSMT | 24 | cái |
| 121 | Lắp đặt tủ điện tôn, sơn tĩnh điện | Chương 5 E-HSMT | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt aptomat MCCB-2P-100A | Chương 5 E-HSMT | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt aptomat MCCB-2P-60A | Chương 5 E-HSMT | 2 | cái |
| 124 | Lắp đặt aptomat MCCB-2P-30A | Chương 5 E-HSMT | 6 | cái |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 110mm | Chương 5 E-HSMT | 0,72 | 100m |
| 126 | Lắp đặt phễu thu nước mưa- Đường kính 100mm | Chương 5 E-HSMT | 8 | cái |
| 127 | Lắp đặt cầu chắn rác inox | Chương 5 E-HSMT | 8 | cái |
| 128 | Keo dán ống | Chương 5 E-HSMT | 5 | tuýp |
| 129 | Lắp đặt chếch nhựa D110 | Chương 5 E-HSMT | 16 | cái |
| 130 | Đào mương tiêu sét, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương 5 E-HSMT | 5,9904 | 1m3 |
| 131 | Đào móng chôn cọc tiếp địa, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương 5 E-HSMT | 0,9 | 1m3 |
| 132 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Chương 5 E-HSMT | 3 | cái |
| 133 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Chương 5 E-HSMT | 3 | cái |
| 134 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương 5 E-HSMT | 60,6 | m |
| 135 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép đường kính 14mm | Chương 5 E-HSMT | 19,2 | m |
| 136 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6, L=2,5m | Chương 5 E-HSMT | 3 | cái |
| 137 | Nhúng kẽm cọc tiếp địa | Chương 5 E-HSMT | 3 | cái |
| 138 | Nhúng kẽm dây thép tiếp đất ngầm dưới đất d14 mm | Chương 5 E-HSMT | 19,2 | m |
| 139 | Sơn chống gỉ dây thép chống sét theo tường, mái | Chương 5 E-HSMT | 60,6 | m |
| 140 | Đắp đất mương tiêu sét | Chương 5 E-HSMT | 6,8904 | m3 |
| 141 | Đục mở tường tầng 2 làm nối thông sang, loại tường bê tông chiều dày ≤22cm | Chương 5 E-HSMT | 11,154 | m2 |
| 142 | Lớp đá 4x6 tôn nền | Chương 5 E-HSMT | 0,6355 | m3 |
| 143 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương 5 E-HSMT | 0,4236 | m3 |
| 144 | Lát nền, sàn gạch Lát nền, sàn gạch Granite 500x500mm | Chương 5 E-HSMT | 4,2364 | m2 |
| 145 | Sản xuất, lắp đặt cầu thang thép sơn tĩnh điện | Chương 5 E-HSMT | 566,9898 | kg |
| 146 | Bu lông D20 | Chương 5 E-HSMT | 16 | cái |
| 147 | Sản xuất, lắp đặt lan can inox | Chương 5 E-HSMT | 7,2 | m |
| 148 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Chương 5 E-HSMT | 10,989 | m2 |
| 149 | Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm | Chương 5 E-HSMT | 0,0046 | tấn |
| 150 | Lắp cột thép các loại | Chương 5 E-HSMT | 0,0046 | tấn |
| 151 | Gia công vì kèo thép ống mạ kẽm D42x2, khẩu độ ≤9m | Chương 5 E-HSMT | 0,109 | tấn |
| 152 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương 5 E-HSMT | 0,109 | tấn |
| 153 | Gia công xà gồ thép ống mạ kẽm D42x2 | Chương 5 E-HSMT | 0,288 | tấn |
| 154 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương 5 E-HSMT | 0,288 | tấn |
| 155 | Sơn thép cột, xà gồ, vì kèo sơn tĩnh điện | Chương 5 E-HSMT | 401,6 | kg |
| 156 | Bu lông chân cột D16 | Chương 5 E-HSMT | 32 | cái |
| 157 | Sản xuất, lắp đặt giàn thép treo cây trang trí thép ống D21x1,4, sơn tĩnh điện | Chương 5 E-HSMT | 211,9777 | kg |
| 158 | Lợp mái nhựa lấy sáng màu xanh | Chương 5 E-HSMT | 0,8004 | 100m2 |
| 159 | Đào rãnh bằng máy, đất cấp II | Chương 5 E-HSMT | 0,7921 | 100m3 |
| 160 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, đất cấp II | Chương 5 E-HSMT | 4,1687 | 1m3 |
| 161 | Ván khuôn bê tông lót móng | Chương 5 E-HSMT | 0,1784 | 100m2 |
| 162 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương 5 E-HSMT | 7,156 | m3 |
| 163 | Xây rãnh thoát nước, hố ga vữa XM M75 | Chương 5 E-HSMT | 12,0705 | m3 |
| 164 | Trát tường rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chương 5 E-HSMT | 128,5812 | m2 |
| 165 | Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chương 5 E-HSMT | 70,28 | m2 |
| 166 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương 5 E-HSMT | 0,3441 | tấn |
| 167 | Ván khuôn tấm đan | Chương 5 E-HSMT | 0,2221 | 100m2 |
| 168 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Chương 5 E-HSMT | 4,3072 | m3 |
| 169 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương 5 E-HSMT | 85 | 1cấu kiện |
| 170 | Đắp đất hố móng công trình | Chương 5 E-HSMT | 27,7929 | m3 |
| 171 | Vận chuển đất thừa đi đổ, đất cấp II | Chương 5 E-HSMT | 0,5559 | 100m3 |
| 172 | Nhân công lật tấm đan rãnh | Chương 5 E-HSMT | 15 | công |
| 173 | Nhân công vệ sinh, vét rãnh | Chương 5 E-HSMT | 11 | công |
| 174 | Tạo nhám, tưới ẩm bề mặt tường rãnh để xây cơi | Chương 5 E-HSMT | 5 | công |
| 175 | Xây cơi rãnh, vữa XM M75, PCB30 | Chương 5 E-HSMT | 5,456 | m3 |
| 176 | Trát tường rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chương 5 E-HSMT | 76,88 | m2 |
| 177 | Lắp đặt lại tấm đan, trọng lượng ≤50kg | Chương 5 E-HSMT | 248 | cái |
| 178 | Ván khuôn bê tông lót móng bờ bồn hoa | Chương 5 E-HSMT | 0,042 | 100m2 |
| 179 | Bê tông lót móng bờ bồn hoa, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương 5 E-HSMT | 0,882 | m3 |
| 180 | Xây tường bờ bồn hoa - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương 5 E-HSMT | 1,6758 | m3 |
| 181 | Trát tường bờ bồn hoa dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương 5 E-HSMT | 19,53 | m2 |
| 182 | Sơn tường bờ bồn hoa không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương 5 E-HSMT | 19,53 | m2 |
| 183 | Đào bóc hữu cơ dày trung bình 20cm | Chương 5 E-HSMT | 0,5 | 100m3 |
| 184 | Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất cấp I | Chương 5 E-HSMT | 0,5 | 100m3 |
| 185 | Lớp đá 4x6 tổng hợp đầm chặt | Chương 5 E-HSMT | 37,5 | m3 |
| 186 | Bê tông nền sân, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương 5 E-HSMT | 385 | m3 |
| 187 | Lớp vữa lót tạo phẳng, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương 5 E-HSMT | 2.650 | m2 |
| 188 | Lát sân gạch terrazzo màu đỏ 400x400 | Chương 5 E-HSMT | 2.650 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi