Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210231612-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/03/2021 16:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thủy Nguyên
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210151394
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công phân cấp cho huyện quản lý hàng năm
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-24 15:31:00 đến ngày 2021-03-06 16:05:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,841,718,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC XÂY LẮP
1 Đào móng công trình, đào máy, đất cấp II Chương 5 E-HSMT 473,2013 m3
2 Đóng cọc tre vào đất cấp II, chiều dài cọc 3m mật độ 30 cọc/m2 Chương 5 E-HSMT 204,4188 100m
3 Vét bùn đầu cọc dày 10cm Chương 5 E-HSMT 22,7132 m3
4 Cát đen phủ đầu cọc dày 10cm Chương 5 E-HSMT 22,7132 m3
5 Gia công sản xuất và lắp dựng ván khuôn bê tông lót móng Chương 5 E-HSMT 0,2875 100m2
6 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương 5 E-HSMT 22,9035 m3
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương 5 E-HSMT 1,0155 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương 5 E-HSMT 4,4085 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương 5 E-HSMT 4,9237 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài Chương 5 E-HSMT 1,7643 100m2
11 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 Chương 5 E-HSMT 82,0809 m3
12 Bê tông chân cột, TD ≤0,1m2, M250, đá 1x2, PCB40 Chương 5 E-HSMT 1,6817 m3
13 Xây móng, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương 5 E-HSMT 41,0752 m3
14 Lắp dựng cốt thép giằng chống thấm, đường kính <=10 mm Chương 5 E-HSMT 0,0555 tấn
15 Lắp dựng cốt thép giằng chống thấm, ĐK ≤18mm Chương 5 E-HSMT 0,3742 tấn
16 Gia công sản xuất và lắp dựng ván khuôn cho bê tông giằng chống thấm Chương 5 E-HSMT 0,2645 100m2
17 Bê tông giằng chống thấm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương 5 E-HSMT 4,363 m3
18 Lấp đất hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương 5 E-HSMT 157,7334
19 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II Chương 5 E-HSMT 3,1547 100m3
20 Cát đen tôn nền, đầm chặt Chương 5 E-HSMT 84,8632 m3
21 Bê tông nền M150, đá 2x4, PCB30 Chương 5 E-HSMT 24,2467 m3
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương 5 E-HSMT 0,2604 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương 5 E-HSMT 1,5093 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương 5 E-HSMT 0,2604 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương 5 E-HSMT 1,3013 tấn
26 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật Chương 5 E-HSMT 1,8198 100m2
27 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương 5 E-HSMT 5,7596 m3
28 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương 5 E-HSMT 5,7596 m3
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, tầng 1 Chương 5 E-HSMT 0,8071 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, tầng 1 Chương 5 E-HSMT 0,1247 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, tầng 1 Chương 5 E-HSMT 3,1494 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, tầng 2 Chương 5 E-HSMT 0,8117 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, tầng 2 Chương 5 E-HSMT 0,1247 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, tầng 2 Chương 5 E-HSMT 3,1643 tấn
35 Ván khuôn dầm Chương 5 E-HSMT 3,7975 100m2
36 Bê tông dầm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương 5 E-HSMT 42,7237 m3
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương 5 E-HSMT 9,573 tấn
38 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương 5 E-HSMT 4,8948 100m2
39 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương 5 E-HSMT 56,3756 m3
40 Xây tường thẳng, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương 5 E-HSMT 48,587 m3
41 Xây nảy gờ trang trí bằng gạch, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương 5 E-HSMT 5,645 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương 5 E-HSMT 0,7746 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương 5 E-HSMT 67,7442 m3
44 Xây nảy gờ trang trí bằng gạch, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương 5 E-HSMT 6,5127 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương 5 E-HSMT 2,0577 m3
46 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương 5 E-HSMT 0,0309 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương 5 E-HSMT 0,7676 tấn
48 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương 5 E-HSMT 0,3181 100m2
49 Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương 5 E-HSMT 3,8314 m3
50 Xây bậc thang, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương 5 E-HSMT 0,972 m3
51 Lắp dựng cốt thép lanh tô, lam chắn nắng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương 5 E-HSMT 0,1498 tấn
52 Lắp dựng cốt thép lanh tô, lam chắn nắng, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương 5 E-HSMT 0,4676 tấn
53 Ván khuôn gỗ lanh tô, lam chắn nắng Chương 5 E-HSMT 0,7019 100m2
54 Bê tông lanh tô, lam chắn nắng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương 5 E-HSMT 4,3164 m3
55 Bê tông lót móng tam cấp, bồn hoa, M100, đá 4x6, PCB30 Chương 5 E-HSMT 1,8775 m3
56 Xây bậc tam cấp, bồn hoa, vữa XM M75, PCB30 Chương 5 E-HSMT 4,3172 m3
57 Lắp dựng cốt thép giằng tường bờ chắn, ĐK ≤10mm Chương 5 E-HSMT 0,0068 tấn
58 Lắp dựng cốt thép giằng tường bờ chắn, ĐK ≤18mm Chương 5 E-HSMT 0,0286 tấn
59 Ván khuôn giằng tường bờ chắn Chương 5 E-HSMT 0,0482 100m2
60 Bê tông giằng tường bờ chắn, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương 5 E-HSMT 0,5306 m3
61 Cát đen tôn nền phía trong sảnh Chương 5 E-HSMT 3,902 m3
62 Bê tông nền phía trong sảnh, M150, đá 4x6, PCB30 Chương 5 E-HSMT 1,9248 m3
63 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương 5 E-HSMT 489,48 m2
64 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương 5 E-HSMT 340,6956 m2
65 Trát trụ cột, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương 5 E-HSMT 120,204 m2
66 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương 5 E-HSMT 736,536 m2
67 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương 5 E-HSMT 627,9511 m2
68 Trát hèm cửa, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương 5 E-HSMT 83,1584 m2
69 Trát cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương 5 E-HSMT 51,25 m2
70 Lát đá granit bậc cầu thang, PCB40 Chương 5 E-HSMT 28,836 m2
71 Sản xuất và lắp đặt lan can cầu thang inox Chương 5 E-HSMT 10,85 m
72 Sản xuất lan can hành lang thép ống Chương 5 E-HSMT 53,5504 m2
73 Sơn lan can thép bằng sơn tổng hợp Chương 5 E-HSMT 107,1008 1m2
74 Lắp dựng lan can sắt Chương 5 E-HSMT 53,5504 m2
75 Trát lam bê tông chắn nắng, vữa XM M75, PCB40 Chương 5 E-HSMT 35,0552 m2
76 Trát phào kép, vữa XM M75, PCB40 Chương 5 E-HSMT 709,26 m
77 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương 5 E-HSMT 88,54 m
78 Kẻ chỉ lõm trang trí mặt đứng Chương 5 E-HSMT 5,88 m
79 Láng chống thấm mái có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương 5 E-HSMT 285,542 m2
80 Quét Sikaproof membrane 2 lớp chống thấm sê nô Chương 5 E-HSMT 281,4504 m2
81 Sản xuất xà gồ thép C100x50x2 Chương 5 E-HSMT 0,8836 tấn
82 Lắp dựng xà gồ thép C100x50 Chương 5 E-HSMT 0,8836 tấn
83 Sơn xà gồ thép 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương 5 E-HSMT 112,56 1m2
84 Lợp tôn mạ màu dày 0,42mm Chương 5 E-HSMT 2,2303 100m2
85 Sản xuất và lắp đặt tôn úp nóc khổ 60cm Chương 5 E-HSMT 35,48 m
86 Trát bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương 5 E-HSMT 2,4935 m2
87 Lát đá granit bậc tam cấp Chương 5 E-HSMT 15,4163 m2
88 Lát nền, sàn gạch Granite 500x500mm Chương 5 E-HSMT 494,1484 m2
89 Ốp chân tường, Tiết diện gạch 120x500mm Chương 5 E-HSMT 24,9732 m2
90 Ốp gạch thẻ bồn hoa Chương 5 E-HSMT 3,9312 m2
91 Sản xuất, lắp đặt lam nhôm sơn tĩnh điện, hộp 100x200x2 Chương 5 E-HSMT 263,736 kg
92 Sản xuất, lắp đặt hình CNC hợp kim nhôm alumech Chương 5 E-HSMT 13,936 m2
93 Sản xuất, lắp đặt chữ nổi alumech gương : "NHÀ LỚP HỌC BỘ MÔN" Chương 5 E-HSMT 14 chữ
94 Bả bằng bột bả vào tường Chương 5 E-HSMT 1.336,0611 m2
95 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương 5 E-HSMT 1.017,2448 m2
96 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương 5 E-HSMT 1.776,9108 m2
97 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương 5 E-HSMT 576,3951 m2
98 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương 5 E-HSMT 4,9415 100m2
99 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m Chương 5 E-HSMT 6,1701 100m2
100 Sản xuất hoa sắt cửa sắt Chương 5 E-HSMT 68,4 m2
101 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương 5 E-HSMT 68,4 m2
102 Sơn hoa sắt cửa 3 nước Chương 5 E-HSMT 68,4 1m2
103 Sản xuất, lắp đặt cửa đi mở quay bằng nhôm hệ 450 trên kính, dưới pano, kính an toàn 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện, khóa chốt) Chương 5 E-HSMT 65,808 m2
104 Sản xuất, lắp đặt cửa sổ mở quay bằng nhôm hệ 450 có đố chia lô, kính an toàn 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện, khóa chốt) Chương 5 E-HSMT 77,36 m2
105 Lắp đặt dây PVC.CU 2x10mm2 Chương 5 E-HSMT 40 m
106 Lắp đặt dây PVC.CU 2x6mm2 Chương 5 E-HSMT 200 m
107 Lắp đặt dây PVC.CU 2x4mm2 Chương 5 E-HSMT 100 m
108 Lắp đặt dây PVC.CU 2x1,5mm2 Chương 5 E-HSMT 300 m
109 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 25mm Chương 5 E-HSMT 40 m
110 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm Chương 5 E-HSMT 200 m
111 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Chương 5 E-HSMT 300 m
112 Lắp đặt hộp nối âm tường chống cháy Chương 5 E-HSMT 50 hộp
113 Lắp đặt mặt 1 hạt bật Chương 5 E-HSMT 2 chiếc
114 Lắp đặt mặt 2 hạt bật Chương 5 E-HSMT 14 chiếc
115 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương 5 E-HSMT 36 cái
116 Lắp đặt hạt công tắc 1 chiều Chương 5 E-HSMT 30 chiếc
117 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng gắn trần Chương 5 E-HSMT 24 bộ
118 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng treo tường Chương 5 E-HSMT 4 bộ
119 Lắp đặt đèn ốp trần bóng compact 20W Chương 5 E-HSMT 14 bộ
120 Lắp đặt quạt trần Chương 5 E-HSMT 24 cái
121 Lắp đặt tủ điện tôn, sơn tĩnh điện Chương 5 E-HSMT 1 cái
122 Lắp đặt aptomat MCCB-2P-100A Chương 5 E-HSMT 1 cái
123 Lắp đặt aptomat MCCB-2P-60A Chương 5 E-HSMT 2 cái
124 Lắp đặt aptomat MCCB-2P-30A Chương 5 E-HSMT 6 cái
125 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 110mm Chương 5 E-HSMT 0,72 100m
126 Lắp đặt phễu thu nước mưa- Đường kính 100mm Chương 5 E-HSMT 8 cái
127 Lắp đặt cầu chắn rác inox Chương 5 E-HSMT 8 cái
128 Keo dán ống Chương 5 E-HSMT 5 tuýp
129 Lắp đặt chếch nhựa D110 Chương 5 E-HSMT 16 cái
130 Đào mương tiêu sét, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương 5 E-HSMT 5,9904 1m3
131 Đào móng chôn cọc tiếp địa, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II Chương 5 E-HSMT 0,9 1m3
132 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Chương 5 E-HSMT 3 cái
133 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Chương 5 E-HSMT 3 cái
134 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương 5 E-HSMT 60,6 m
135 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép đường kính 14mm Chương 5 E-HSMT 19,2 m
136 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6, L=2,5m Chương 5 E-HSMT 3 cái
137 Nhúng kẽm cọc tiếp địa Chương 5 E-HSMT 3 cái
138 Nhúng kẽm dây thép tiếp đất ngầm dưới đất d14 mm Chương 5 E-HSMT 19,2 m
139 Sơn chống gỉ dây thép chống sét theo tường, mái Chương 5 E-HSMT 60,6 m
140 Đắp đất mương tiêu sét Chương 5 E-HSMT 6,8904 m3
141 Đục mở tường tầng 2 làm nối thông sang, loại tường bê tông chiều dày ≤22cm Chương 5 E-HSMT 11,154 m2
142 Lớp đá 4x6 tôn nền Chương 5 E-HSMT 0,6355 m3
143 Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 Chương 5 E-HSMT 0,4236 m3
144 Lát nền, sàn gạch Lát nền, sàn gạch Granite 500x500mm Chương 5 E-HSMT 4,2364 m2
145 Sản xuất, lắp đặt cầu thang thép sơn tĩnh điện Chương 5 E-HSMT 566,9898 kg
146 Bu lông D20 Chương 5 E-HSMT 16 cái
147 Sản xuất, lắp đặt lan can inox Chương 5 E-HSMT 7,2 m
148 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Chương 5 E-HSMT 10,989 m2
149 Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm Chương 5 E-HSMT 0,0046 tấn
150 Lắp cột thép các loại Chương 5 E-HSMT 0,0046 tấn
151 Gia công vì kèo thép ống mạ kẽm D42x2, khẩu độ ≤9m Chương 5 E-HSMT 0,109 tấn
152 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương 5 E-HSMT 0,109 tấn
153 Gia công xà gồ thép ống mạ kẽm D42x2 Chương 5 E-HSMT 0,288 tấn
154 Lắp dựng xà gồ thép Chương 5 E-HSMT 0,288 tấn
155 Sơn thép cột, xà gồ, vì kèo sơn tĩnh điện Chương 5 E-HSMT 401,6 kg
156 Bu lông chân cột D16 Chương 5 E-HSMT 32 cái
157 Sản xuất, lắp đặt giàn thép treo cây trang trí thép ống D21x1,4, sơn tĩnh điện Chương 5 E-HSMT 211,9777 kg
158 Lợp mái nhựa lấy sáng màu xanh Chương 5 E-HSMT 0,8004 100m2
159 Đào rãnh bằng máy, đất cấp II Chương 5 E-HSMT 0,7921 100m3
160 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, đất cấp II Chương 5 E-HSMT 4,1687 1m3
161 Ván khuôn bê tông lót móng Chương 5 E-HSMT 0,1784 100m2
162 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương 5 E-HSMT 7,156 m3
163 Xây rãnh thoát nước, hố ga vữa XM M75 Chương 5 E-HSMT 12,0705 m3
164 Trát tường rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương 5 E-HSMT 128,5812 m2
165 Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương 5 E-HSMT 70,28 m2
166 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương 5 E-HSMT 0,3441 tấn
167 Ván khuôn tấm đan Chương 5 E-HSMT 0,2221 100m2
168 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Chương 5 E-HSMT 4,3072 m3
169 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương 5 E-HSMT 85 1cấu kiện
170 Đắp đất hố móng công trình Chương 5 E-HSMT 27,7929 m3
171 Vận chuển đất thừa đi đổ, đất cấp II Chương 5 E-HSMT 0,5559 100m3
172 Nhân công lật tấm đan rãnh Chương 5 E-HSMT 15 công
173 Nhân công vệ sinh, vét rãnh Chương 5 E-HSMT 11 công
174 Tạo nhám, tưới ẩm bề mặt tường rãnh để xây cơi Chương 5 E-HSMT 5 công
175 Xây cơi rãnh, vữa XM M75, PCB30 Chương 5 E-HSMT 5,456 m3
176 Trát tường rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương 5 E-HSMT 76,88 m2
177 Lắp đặt lại tấm đan, trọng lượng ≤50kg Chương 5 E-HSMT 248 cái
178 Ván khuôn bê tông lót móng bờ bồn hoa Chương 5 E-HSMT 0,042 100m2
179 Bê tông lót móng bờ bồn hoa, M100, đá 4x6, PCB30 Chương 5 E-HSMT 0,882 m3
180 Xây tường bờ bồn hoa - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75, PCB30 Chương 5 E-HSMT 1,6758 m3
181 Trát tường bờ bồn hoa dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương 5 E-HSMT 19,53 m2
182 Sơn tường bờ bồn hoa không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương 5 E-HSMT 19,53 m2
183 Đào bóc hữu cơ dày trung bình 20cm Chương 5 E-HSMT 0,5 100m3
184 Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất cấp I Chương 5 E-HSMT 0,5 100m3
185 Lớp đá 4x6 tổng hợp đầm chặt Chương 5 E-HSMT 37,5 m3
186 Bê tông nền sân, M200, đá 2x4, PCB30 Chương 5 E-HSMT 385 m3
187 Lớp vữa lót tạo phẳng, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương 5 E-HSMT 2.650 m2
188 Lát sân gạch terrazzo màu đỏ 400x400 Chương 5 E-HSMT 2.650 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->