Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210231236-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/03/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Phú Thọ
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210228785
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn TDTMKHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-24 14:22:00 đến ngày 2021-03-06 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,302,984,934 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A VẬT TƯ A CẤP NHÀ THẦU LẮP ĐẶT
B Đường dây trung thế
1 Cầu dao chém đứng 24kV (VT Tận dụng) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
2 Cột bê tông li tâm NPC.I-12-190-7,2(M) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 10 Cột
3 Cột bê tông ly tâm 12m thi công bằng máy NPC.I-12-190-9(M) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 21 Cột
4 Cột bê tông ly tâm NPC.I-12-190-9 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Cột
5 Cột bê tông ly tâm NPC.I-12-190-10 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 Cột
6 Cột bê tông ly tâm 12m thi công bằng máy NPC.I-12-190-10(M) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 10 Cột
7 Cột bê tông li tâm NPC.I-14-190-11 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 Cột
8 Cột bê tông li tâm NPC.I-14-190-11(M) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 12 Cột
9 Cột bê tông ly tâm 16m thi công bằng máy NPC.I-16-190-9,2(M) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Cột
10 Dây nhôm lõi thép AC-50/8 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 120 m
11 Dây nhôm lõi thép AC-70/11 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 30 m
12 Dây nhôm lõi thép ACSR-120/19 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3.312 m
13 Chuỗi néo cách điện 22kV: CN-22 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 102 Chuỗi
C Trạm đo đếm
1 Cầu chì tự rơi có cắt tải LBFCO 24kV-100A (dây chảy 12A) - polymer. Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
2 Sứ đứng 22KV, SĐ-22 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 13 quả sứ
3 Cáp lực Cu/PVC-1x35 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 66 m
4 Cáp lực Cu/PVC-1x50 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 15 m
5 Cáp đồng bọc điều khiển PVC-2x4 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 145 m
6 Dây nhôm bọc lõi thép Al/XLPE/HDPE-2,5-120 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 30 m
7 Chống sét van 22KV, ZnO-22 ( Đã bao gồm đầu cực ) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
8 Cầu dao cách ly 22kV chém ngang ( cả bộ chuyển động cầu dao) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
9 Biến dòng điện TI-22KV, tỷ số 50-100-150-200/5A Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 Quả
10 Biến điện áp TU-22KV, tỷ số 22/Ö3:0,1/Ö3 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 Quả
D Trạm biến áp
1 Máy biến áp 160KVA-22/0,4KV Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Máy
2 Máy biến áp 250KVA-22/0,4KV Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Máy
3 Máy biến áp 100KVA-22/0,4KV điều chuyển Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Máy
4 Máy biến áp 180KVA-22/0,4KV điều chuyển Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Máy
5 Máy biến áp 250KVA-22/0,4KV điều chuyển Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 Máy
6 Máy biến áp 400KVA-22/0,4KV điều chuyển Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Máy
7 Nâng hạ máy biến áp để vận chuyển Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 ca
8 Vận chuyển máy biến áp điều chuyển bằng xe vận tải thùng 5T Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 ca
9 Chống sét van 22KV, ZnO-22 (Đã bao gồm đầu cực) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 15 Bộ
10 Cầu dao cách ly 22kV mở đứng, CD-22D Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
11 Cầu chì tự rơi 22KV Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 7 bộ 3 pha
12 Cầu chì IIK 22kV, PK-22 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
13 Sứ đứng 22KV, SĐ-22 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 88 quả sứ
14 Sứ xuyên tường SX-22 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 6 Quả
15 Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x120 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 7 m
16 Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x240 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 21 m
17 Cáp nhôm bọc cách điện AC50/8-XLPE2.5/HDPE Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 111 m
18 Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PVC-1x50-24kV Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 66 m
19 Dây đồng mềm M35 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 30 m
E VẬT TƯ NHÀ THẦU CẤP VÀ LẮP ĐẶT
F Đường dây trung thế
1 Tiếp địa, RC-4 - Phần lắp đặt Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 74 Bộ
2 Tiếp địa, RC-8(M) - Phần lắp đặt Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
3 Xà cầu dao cột II tim 2m Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
4 Ghế cách điện Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
5 Thang sắt TS-3 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
6 Ghế cách điện trên 2 cột II tim 2m GCÐ-2 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
7 Xà đỡ thẳng 22kV XÐ22-2L Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 33 Bộ
8 Xà đỡ góc 3 pha bằng 22kV XĐG22-2L Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 43 Bộ
9 Xà đỡ góc 3 pha lệch 2 tầng XÐG22-4L Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
10 Xà đỡ góc đúp 3 pha bằng cột ngang tuyến Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
11 Xà đỡ góc đúp 3 pha bằng cột dọc tuyến Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
12 Xà néo hình Z -XZ-22 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
13 Xà néo cột đúp 22kV XNÐ22-2N Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 11 Bộ
14 Xà néo cột đúp 22kV XNÐ22-2D Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 Bộ
15 Xà rẽ nhánh 3 pha dùng cho cột đúp ngang tuyến Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
16 Xà néo hình II XNII-1,2 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 Bộ
17 Xà néo cột hình II, XNII-2 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 7 Bộ
18 Xà rẽ 3 pha cột đơn XR-3L Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 7 Bộ
19 Xà rẽ 3 pha cột đúp XRĐ-3D Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 Bộ
20 Xà phụ 1 pha XP-1 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
21 Chụp cột tròn CT-2,5 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 49 Bộ
22 Chụp cột đúp CTĐ-2,5 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 Bộ
23 Giằng cột đúp, GC-12 ( 1 gông cột/1 cột ) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 9 Bộ
24 Giằng cột đúp, GC-14 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
25 Dây néo DN16-4 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
26 Cặp cáp nhôm 3 bulông CC-120 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 60 Cái
27 Cặp cáp nhôm 3 bulông CC-50 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 150 Cái
28 Cặp cáp nhôm 3 bulông CC-70 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 132 Cái
29 ống nối dây ON-50 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 24 Cái
30 ống nối dây ON-70 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 Cái
31 ống nối dây ON-120 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Cái
32 Khóa néo bổ sung Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 30 Cái
33 Kẹp quai nhôm Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 21 Cái
34 Ghip hotline nhôm Hotline-4/0 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 21 Cái
35 Biển báo tên cầu dao, BB Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 53 Cái
G Phần trạm biến áp
1 Dây chảy cầu chì máy 100kVA Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Cái
2 Dây chảy cầu chì máy 180kVA Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 Cái
3 Dây chảy cầu chì máy 250kVA Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 Cái
4 Dây chảy cầu chì máy 400kVA Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 Cái
5 Chụp đầu cực trung thế MBA CĐCTT-MBA Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 45 Bộ
6 Chụp đầu cực hạ thế MBA CĐCHT-MBA Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 60 Bộ
7 Chụp đầu cực SI Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 78 Bộ
8 Đầu cốt đồng Cu-50 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 24 cái
9 Đầu cốt đồng Cu-120 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 cái
10 Đầu cốt đồng Cu-240 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 6 cái
11 Đầu cốt đồng nhôm AM-50 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 84 cái
12 Cặp cáp hotline (gồm cả kẹp quai) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 36 bộ
13 Ghip nhôm 3 bu lông CC50 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 60 bộ
14 Biển tên trạm và biển báo nguy hiểm Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 30 bộ
15 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến X2-22 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 6 Cột
16 Xà đón dây lắp trên trần trạm bệt XĐN-TB Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Cột
17 Xà phụ 3 pha lệch XPL-3 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 Cột
18 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XĐN-2,6 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
19 Xà đỡ sứ trung gian XTG-2,6 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
20 Xà đỡ sứ trung gian tầng 1 XTG-2,6-1 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 6 Bộ
21 Xà đỡ sứ trung gian tầng 1 XTG-2,4-1 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
22 Giá đỡ máy biến áp GĐM-2,6 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 Bộ
23 Ghế cách điện GCĐ-2,6 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 Bộ
24 Giá đỡ cầu dao chém ngang bắt trên tường GCD-TB Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
25 Giá đỡ cầu chì PK bắt trên tường GCC-TB Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
26 Giá bắt sứ xuyên tường 24kV GSX-TB Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
27 Thang sắt TS-3 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 Bộ
28 Chụp cột 2m CT-2,0 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 6 Bộ
29 Giá đỡ cáp mặt máy X.CL Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 Bộ
30 Giá đỡ cáp mặt máy (cáp đồng chục) X.CL-2 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 Bộ
31 Giá lắp chống sét van mặt máy Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
32 Giá đỡ tủ điện hạ áp GTĐ Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
33 Giá treo cáp xuất tuyến trên cột Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 47 Bộ
34 Giá treo cáp xuất tuyến trên dầm MBA Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 28 Bộ
35 Dây leo tiếp địa trạm dọc tuyến DLTĐ-D-12 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
H Phần trạm đo đếm
1 Đầu cốt đồng Cu-50 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 18 Cái
2 Đầu cốt đồng nhôm các loại AM120 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 24 cái
3 Ghíp nhôm CC-120 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 6 bộ
4 Hòm composite ( Hòm 4) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 cái
5 Lắp đặt Đai thép không gỉ + Khóa đai Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
6 Biển báo Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Chiếc
7 Khóa minh khai Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Chiếc
8 Xà đỡ TU Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
9 Xà đỡ TI Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
10 Xà đỡ cầu dao Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
11 Xà đỡ SI Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
12 Ghế cách điện Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
13 Thang thép TS-3 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
14 Xà phụ 3 pha lệch XPL-3 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
15 Giá thao tác cầu dao GTTCD Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
16 Bộ truyền động cầu dao BTĐCD Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 0 Bộ
17 Dây leo tiếp địa DL-TĐ Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
I Phần móng
1 Móng cột MT3-12(M) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 29 Móng
2 Móng cột MT3a-14 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 Móng
3 Móng cột MT3a-14(M) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 8 Móng
4 Móng cột đúp MTK-12(M) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 6 Móng
5 Móng cột đúp MTK-12 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 Móng
6 Móng cột đúp MTK-14(M) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Móng
7 Móng cột đúp MTK-16(M) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Móng
8 Móng néo MN15-5 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Móng
9 Tiếp địa, RC-4 - Phần xây dựng Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 12 Bộ
10 Tiếp địa, RC-4(M) - Phần xây dựng Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 62 Bộ
11 Tiếp địa, RC-8(M) - Phần xây dựng Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
J Khối lượng phần tháo hạ, lắp đặt lại
1 Tháo hạ căng lại dây dẫn AC70/11 bằng thủ công Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 7.459 m
2 Tháo hạ căng lại dây dẫn AC50/8 bằng thủ công Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 19.395 m
3 Tháo hạ căng lại dây dẫn AC35-TD bằng thủ công Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4.856 m
4 Tháo hạ lắp đặt lại xà néo hình II 2m <140kg Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
5 Tháo hạ , lắp lại Sứ đứng 22 tận dụng SÐ-TD trên cột Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 555 Bộ
6 Tháo hạ , lắp lại Sứ chuỗi 22 tận dụng CN-TD (<2bats) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 6 Bộ
7 Tháo hạ , lắp lại sứ chuỗi Polimer tận dụng Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 66 Bộ
K Phần thu hồi
L Trung áp
1 Tháo ha, thu hồi Cột bê tông K <8m bằng thủ công kết hợp cơ giới Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 36 Cột
2 Tháo ha, thu hồi Cột bê tông H-10TH bằng thủ công kết hợp cơ giới Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 Cột
3 Tháo ha, thu hồi Cột bê tông LT10-TH bằng thủ công kết hợp cơ giới Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 11 Cột
4 Tháo ha, thu hồi Cột bê tông LT-12TH bằng thủ công kết hợp cơ giới Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Cột
5 Thu hồi xà đỡ XĐ22-2L(TH) < = 50kg Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 9 Bộ
6 Thu hồi xà đỡ góc XĐG22-2L(TH) <=50kg Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
7 Thu hồi xà rẽ XR22-3L(TH) < = 100kg Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
8 Thu hồi xà đỡ vượt XĐV10-2L(TH) < = 100kg Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 26 Bộ
9 Thu hồi xà rẽ XR10-3L(TH) < = 100kg Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
10 Thu hồi xà đỡ góc XĐG-10(TH) < = 100kg Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 9 Bộ
11 Thu hồi xà đỡ XĐ10-2L(TH)< = 100kg Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 11 Bộ
12 Thu hồi chụp đầu cột 3m CH3(TH) < = 140kg Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 6 Bộ
13 Thu hồi chụp đầu cột 4m CH4(TH) < = 140kg Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
14 Thu hồi xà CSV XCSV(TH) < = 50kg Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 Bộ
15 Thu hồi xà néo đôi XNGĐ10-2N(TH) < = 140kg Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
16 Thu hồi xà néo đơn XNG-10(TH) < = 100kg Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
17 Thu hồi xà đỡ góc XĐG10-1L(TH) < = 100kg Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 8 Bộ
18 Thu hồi xà rẽ XR10-2L(TH) < = 140kg Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 7 Bộ
19 Thu hồi xà rẽ XRĐ-2D(TH) < = 100kg Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 Bộ
20 Thu hồi xà đỡ XTB(TH) < = 100kg Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
21 Thu hồi ghế cách điện GCĐ(TH) < = 140kg Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 5 Bộ
22 Thu hồi xà néo đôi XNGĐ10-2N(TH) < = 140kg Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
23 Thu hồi xà néo II tim 1m XNII-1(TH) < = 140kg Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
24 Thu hồi xà néo II tim 1,2m XNII-1,2(TH) < = 140kg Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 Bộ
25 Thu hồi xà néo II tim 2m XNII-2(TH) < = 140kg Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 9 Bộ
26 Thu hồi xà đỡ góc đúp XĐGĐ-2D(TH) < = 140kg Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
27 Thu hồi xà đỡ XĐ10-1L(TH) XĐ10-1L(TH) < = 50kg Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 11 Bộ
28 Thu hồi xà đỡ lệch XĐL-2L(TH) < = 140kg Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
29 Thu hồi xà đỡ XĐV10-1L(TH) < = 100kg Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 Bộ
30 Thu hồi xà đỡ góc đúp XĐGĐ-2N(TH) < = 100kg Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
31 Thu hồi dây néo < = 50kg Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 10 Bộ
32 Sứ đứng SĐD-10kV Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 38 Quả
33 Chống sét van ZnO-10-TH Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 Bộ
34 Thu hồi tụ bù Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
35 Thu hồi SI Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
36 Dây nhôm lõi thép AC70TH Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2.631 m
37 Dây nhôm lõi thép AC35TH Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 616,2 m
M Trạm biến áp
1 Máy biến áp 160KVA-10/0,4KV Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Máy
2 Máy biến áp 250KVA-10/0,4KV Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Máy
3 Dây AC50/8 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 84 m
4 Thu hồi cáp lực tổng 3xM240+1xM120 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 m
5 Cầu dao 22kV loại không tiếp đất (TRONG NHÀ) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
6 Chống sét van 10kV Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ 1 pha
7 Sứ đứng 10kV Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 95 Quả
8 Tháo hạ, lắp đặt lại Lắp đặt lại sứ đứng tận dụng Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 Quả
9 Thu hồi xà đỡ < = 50kg Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 10 Bộ
10 Thu hồi xà đỡ < = 100kg Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
11 Thu hồi xà đỡ < = 140kg Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 10 Bộ
12 Thu hồi thanh đồng F8 Cu-8(TH) < = 50kg Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 40 Bộ
13 Vận chuyển về kho ô tô 10 tấn Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Ca
14 BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 gói
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->