Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210231236-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210228785 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTMKHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-24 14:22:00 đến ngày 2021-03-06 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,302,984,934 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | VẬT TƯ A CẤP NHÀ THẦU LẮP ĐẶT | |||
| B | Đường dây trung thế | |||
| 1 | Cầu dao chém đứng 24kV (VT Tận dụng) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 2 | Cột bê tông li tâm NPC.I-12-190-7,2(M) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 12m thi công bằng máy NPC.I-12-190-9(M) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 21 | Cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-12-190-9 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-12-190-10 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Cột |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 12m thi công bằng máy NPC.I-12-190-10(M) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | Cột |
| 7 | Cột bê tông li tâm NPC.I-14-190-11 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Cột |
| 8 | Cột bê tông li tâm NPC.I-14-190-11(M) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | Cột |
| 9 | Cột bê tông ly tâm 16m thi công bằng máy NPC.I-16-190-9,2(M) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Cột |
| 10 | Dây nhôm lõi thép AC-50/8 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 120 | m |
| 11 | Dây nhôm lõi thép AC-70/11 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 30 | m |
| 12 | Dây nhôm lõi thép ACSR-120/19 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3.312 | m |
| 13 | Chuỗi néo cách điện 22kV: CN-22 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 102 | Chuỗi |
| C | Trạm đo đếm | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi có cắt tải LBFCO 24kV-100A (dây chảy 12A) - polymer. | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Sứ đứng 22KV, SĐ-22 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 13 | quả sứ |
| 3 | Cáp lực Cu/PVC-1x35 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 66 | m |
| 4 | Cáp lực Cu/PVC-1x50 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 15 | m |
| 5 | Cáp đồng bọc điều khiển PVC-2x4 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 145 | m |
| 6 | Dây nhôm bọc lõi thép Al/XLPE/HDPE-2,5-120 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 30 | m |
| 7 | Chống sét van 22KV, ZnO-22 ( Đã bao gồm đầu cực ) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 8 | Cầu dao cách ly 22kV chém ngang ( cả bộ chuyển động cầu dao) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 9 | Biến dòng điện TI-22KV, tỷ số 50-100-150-200/5A | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Quả |
| 10 | Biến điện áp TU-22KV, tỷ số 22/Ö3:0,1/Ö3 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Quả |
| D | Trạm biến áp | |||
| 1 | Máy biến áp 160KVA-22/0,4KV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Máy |
| 2 | Máy biến áp 250KVA-22/0,4KV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Máy |
| 3 | Máy biến áp 100KVA-22/0,4KV điều chuyển | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Máy |
| 4 | Máy biến áp 180KVA-22/0,4KV điều chuyển | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Máy |
| 5 | Máy biến áp 250KVA-22/0,4KV điều chuyển | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Máy |
| 6 | Máy biến áp 400KVA-22/0,4KV điều chuyển | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Máy |
| 7 | Nâng hạ máy biến áp để vận chuyển | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | ca |
| 8 | Vận chuyển máy biến áp điều chuyển bằng xe vận tải thùng 5T | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | ca |
| 9 | Chống sét van 22KV, ZnO-22 (Đã bao gồm đầu cực) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 15 | Bộ |
| 10 | Cầu dao cách ly 22kV mở đứng, CD-22D | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 11 | Cầu chì tự rơi 22KV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | bộ 3 pha |
| 12 | Cầu chì IIK 22kV, PK-22 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 13 | Sứ đứng 22KV, SĐ-22 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 88 | quả sứ |
| 14 | Sứ xuyên tường SX-22 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | Quả |
| 15 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x120 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | m |
| 16 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x240 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 21 | m |
| 17 | Cáp nhôm bọc cách điện AC50/8-XLPE2.5/HDPE | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 111 | m |
| 18 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PVC-1x50-24kV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 66 | m |
| 19 | Dây đồng mềm M35 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 30 | m |
| E | VẬT TƯ NHÀ THẦU CẤP VÀ LẮP ĐẶT | |||
| F | Đường dây trung thế | |||
| 1 | Tiếp địa, RC-4 - Phần lắp đặt | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 74 | Bộ |
| 2 | Tiếp địa, RC-8(M) - Phần lắp đặt | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Xà cầu dao cột II tim 2m | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Ghế cách điện | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Thang sắt TS-3 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 6 | Ghế cách điện trên 2 cột II tim 2m GCÐ-2 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ thẳng 22kV XÐ22-2L | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 33 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ góc 3 pha bằng 22kV XĐG22-2L | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 43 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ góc 3 pha lệch 2 tầng XÐG22-4L | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ góc đúp 3 pha bằng cột ngang tuyến | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ góc đúp 3 pha bằng cột dọc tuyến | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Xà néo hình Z -XZ-22 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 13 | Xà néo cột đúp 22kV XNÐ22-2N | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 11 | Bộ |
| 14 | Xà néo cột đúp 22kV XNÐ22-2D | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 15 | Xà rẽ nhánh 3 pha dùng cho cột đúp ngang tuyến | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 16 | Xà néo hình II XNII-1,2 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 17 | Xà néo cột hình II, XNII-2 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | Bộ |
| 18 | Xà rẽ 3 pha cột đơn XR-3L | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | Bộ |
| 19 | Xà rẽ 3 pha cột đúp XRĐ-3D | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 20 | Xà phụ 1 pha XP-1 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 21 | Chụp cột tròn CT-2,5 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 49 | Bộ |
| 22 | Chụp cột đúp CTĐ-2,5 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 23 | Giằng cột đúp, GC-12 ( 1 gông cột/1 cột ) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | Bộ |
| 24 | Giằng cột đúp, GC-14 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 25 | Dây néo DN16-4 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 26 | Cặp cáp nhôm 3 bulông CC-120 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 60 | Cái |
| 27 | Cặp cáp nhôm 3 bulông CC-50 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 150 | Cái |
| 28 | Cặp cáp nhôm 3 bulông CC-70 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 132 | Cái |
| 29 | ống nối dây ON-50 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 24 | Cái |
| 30 | ống nối dây ON-70 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Cái |
| 31 | ống nối dây ON-120 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Cái |
| 32 | Khóa néo bổ sung | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 30 | Cái |
| 33 | Kẹp quai nhôm | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 21 | Cái |
| 34 | Ghip hotline nhôm Hotline-4/0 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 21 | Cái |
| 35 | Biển báo tên cầu dao, BB | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 53 | Cái |
| G | Phần trạm biến áp | |||
| 1 | Dây chảy cầu chì máy 100kVA | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Cái |
| 2 | Dây chảy cầu chì máy 180kVA | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Cái |
| 3 | Dây chảy cầu chì máy 250kVA | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Cái |
| 4 | Dây chảy cầu chì máy 400kVA | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Cái |
| 5 | Chụp đầu cực trung thế MBA CĐCTT-MBA | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 45 | Bộ |
| 6 | Chụp đầu cực hạ thế MBA CĐCHT-MBA | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 60 | Bộ |
| 7 | Chụp đầu cực SI | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 78 | Bộ |
| 8 | Đầu cốt đồng Cu-50 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 9 | Đầu cốt đồng Cu-120 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 10 | Đầu cốt đồng Cu-240 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm AM-50 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 84 | cái |
| 12 | Cặp cáp hotline (gồm cả kẹp quai) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 36 | bộ |
| 13 | Ghip nhôm 3 bu lông CC50 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 60 | bộ |
| 14 | Biển tên trạm và biển báo nguy hiểm | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 30 | bộ |
| 15 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến X2-22 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | Cột |
| 16 | Xà đón dây lắp trên trần trạm bệt XĐN-TB | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Cột |
| 17 | Xà phụ 3 pha lệch XPL-3 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Cột |
| 18 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XĐN-2,6 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 19 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-2,6 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 20 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 1 XTG-2,6-1 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | Bộ |
| 21 | Xà đỡ sứ trung gian tầng 1 XTG-2,4-1 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 22 | Giá đỡ máy biến áp GĐM-2,6 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 23 | Ghế cách điện GCĐ-2,6 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 24 | Giá đỡ cầu dao chém ngang bắt trên tường GCD-TB | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 25 | Giá đỡ cầu chì PK bắt trên tường GCC-TB | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 26 | Giá bắt sứ xuyên tường 24kV GSX-TB | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 27 | Thang sắt TS-3 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 28 | Chụp cột 2m CT-2,0 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | Bộ |
| 29 | Giá đỡ cáp mặt máy X.CL | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 30 | Giá đỡ cáp mặt máy (cáp đồng chục) X.CL-2 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 31 | Giá lắp chống sét van mặt máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 32 | Giá đỡ tủ điện hạ áp GTĐ | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 33 | Giá treo cáp xuất tuyến trên cột | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 47 | Bộ |
| 34 | Giá treo cáp xuất tuyến trên dầm MBA | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 28 | Bộ |
| 35 | Dây leo tiếp địa trạm dọc tuyến DLTĐ-D-12 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| H | Phần trạm đo đếm | |||
| 1 | Đầu cốt đồng Cu-50 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 18 | Cái |
| 2 | Đầu cốt đồng nhôm các loại AM120 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 3 | Ghíp nhôm CC-120 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 4 | Hòm composite ( Hòm 4) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt Đai thép không gỉ + Khóa đai | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 6 | Biển báo | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Chiếc |
| 7 | Khóa minh khai | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Chiếc |
| 8 | Xà đỡ TU | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ TI | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ cầu dao | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ SI | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Ghế cách điện | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Thang thép TS-3 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Xà phụ 3 pha lệch XPL-3 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 15 | Giá thao tác cầu dao GTTCD | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 16 | Bộ truyền động cầu dao BTĐCD | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 0 | Bộ |
| 17 | Dây leo tiếp địa DL-TĐ | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| I | Phần móng | |||
| 1 | Móng cột MT3-12(M) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 29 | Móng |
| 2 | Móng cột MT3a-14 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Móng |
| 3 | Móng cột MT3a-14(M) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 8 | Móng |
| 4 | Móng cột đúp MTK-12(M) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | Móng |
| 5 | Móng cột đúp MTK-12 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Móng |
| 6 | Móng cột đúp MTK-14(M) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Móng |
| 7 | Móng cột đúp MTK-16(M) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Móng |
| 8 | Móng néo MN15-5 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Móng |
| 9 | Tiếp địa, RC-4 - Phần xây dựng | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | Bộ |
| 10 | Tiếp địa, RC-4(M) - Phần xây dựng | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 62 | Bộ |
| 11 | Tiếp địa, RC-8(M) - Phần xây dựng | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| J | Khối lượng phần tháo hạ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Tháo hạ căng lại dây dẫn AC70/11 bằng thủ công | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7.459 | m |
| 2 | Tháo hạ căng lại dây dẫn AC50/8 bằng thủ công | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 19.395 | m |
| 3 | Tháo hạ căng lại dây dẫn AC35-TD bằng thủ công | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4.856 | m |
| 4 | Tháo hạ lắp đặt lại xà néo hình II 2m <140kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Tháo hạ , lắp lại Sứ đứng 22 tận dụng SÐ-TD trên cột | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 555 | Bộ |
| 6 | Tháo hạ , lắp lại Sứ chuỗi 22 tận dụng CN-TD (<2bats) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | Bộ |
| 7 | Tháo hạ , lắp lại sứ chuỗi Polimer tận dụng | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 66 | Bộ |
| K | Phần thu hồi | |||
| L | Trung áp | |||
| 1 | Tháo ha, thu hồi Cột bê tông K <8m bằng thủ công kết hợp cơ giới | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 36 | Cột |
| 2 | Tháo ha, thu hồi Cột bê tông H-10TH bằng thủ công kết hợp cơ giới | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Cột |
| 3 | Tháo ha, thu hồi Cột bê tông LT10-TH bằng thủ công kết hợp cơ giới | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 11 | Cột |
| 4 | Tháo ha, thu hồi Cột bê tông LT-12TH bằng thủ công kết hợp cơ giới | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Cột |
| 5 | Thu hồi xà đỡ XĐ22-2L(TH) < = 50kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | Bộ |
| 6 | Thu hồi xà đỡ góc XĐG22-2L(TH) <=50kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Thu hồi xà rẽ XR22-3L(TH) < = 100kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 8 | Thu hồi xà đỡ vượt XĐV10-2L(TH) < = 100kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 26 | Bộ |
| 9 | Thu hồi xà rẽ XR10-3L(TH) < = 100kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 10 | Thu hồi xà đỡ góc XĐG-10(TH) < = 100kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | Bộ |
| 11 | Thu hồi xà đỡ XĐ10-2L(TH)< = 100kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 11 | Bộ |
| 12 | Thu hồi chụp đầu cột 3m CH3(TH) < = 140kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | Bộ |
| 13 | Thu hồi chụp đầu cột 4m CH4(TH) < = 140kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Thu hồi xà CSV XCSV(TH) < = 50kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 15 | Thu hồi xà néo đôi XNGĐ10-2N(TH) < = 140kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 16 | Thu hồi xà néo đơn XNG-10(TH) < = 100kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 17 | Thu hồi xà đỡ góc XĐG10-1L(TH) < = 100kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 8 | Bộ |
| 18 | Thu hồi xà rẽ XR10-2L(TH) < = 140kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | Bộ |
| 19 | Thu hồi xà rẽ XRĐ-2D(TH) < = 100kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 20 | Thu hồi xà đỡ XTB(TH) < = 100kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 21 | Thu hồi ghế cách điện GCĐ(TH) < = 140kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Bộ |
| 22 | Thu hồi xà néo đôi XNGĐ10-2N(TH) < = 140kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 23 | Thu hồi xà néo II tim 1m XNII-1(TH) < = 140kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 24 | Thu hồi xà néo II tim 1,2m XNII-1,2(TH) < = 140kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 25 | Thu hồi xà néo II tim 2m XNII-2(TH) < = 140kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | Bộ |
| 26 | Thu hồi xà đỡ góc đúp XĐGĐ-2D(TH) < = 140kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 27 | Thu hồi xà đỡ XĐ10-1L(TH) XĐ10-1L(TH) < = 50kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 11 | Bộ |
| 28 | Thu hồi xà đỡ lệch XĐL-2L(TH) < = 140kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 29 | Thu hồi xà đỡ XĐV10-1L(TH) < = 100kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 30 | Thu hồi xà đỡ góc đúp XĐGĐ-2N(TH) < = 100kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 31 | Thu hồi dây néo < = 50kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | Bộ |
| 32 | Sứ đứng SĐD-10kV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 38 | Quả |
| 33 | Chống sét van ZnO-10-TH | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 34 | Thu hồi tụ bù | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 35 | Thu hồi SI | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 36 | Dây nhôm lõi thép AC70TH | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2.631 | m |
| 37 | Dây nhôm lõi thép AC35TH | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 616,2 | m |
| M | Trạm biến áp | |||
| 1 | Máy biến áp 160KVA-10/0,4KV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Máy |
| 2 | Máy biến áp 250KVA-10/0,4KV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Máy |
| 3 | Dây AC50/8 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 84 | m |
| 4 | Thu hồi cáp lực tổng 3xM240+1xM120 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | m |
| 5 | Cầu dao 22kV loại không tiếp đất (TRONG NHÀ) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 6 | Chống sét van 10kV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ 1 pha |
| 7 | Sứ đứng 10kV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 95 | Quả |
| 8 | Tháo hạ, lắp đặt lại Lắp đặt lại sứ đứng tận dụng | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Quả |
| 9 | Thu hồi xà đỡ < = 50kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | Bộ |
| 10 | Thu hồi xà đỡ < = 100kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 11 | Thu hồi xà đỡ < = 140kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | Bộ |
| 12 | Thu hồi thanh đồng F8 Cu-8(TH) < = 50kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 40 | Bộ |
| 13 | Vận chuyển về kho ô tô 10 tấn | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Ca |
| 14 | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi