Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210234101-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2021 16:55:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý Dự án ĐTXD huyện Hoài Đức |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210103998 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-24 16:52:00 đến ngày 2021-03-06 16:55:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,937,866,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG, HÈ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 4,621 | 100m3 | |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 79,04 | 100m2 | |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4,3 cm | 63 | 100m2 | |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | 79,04 | 100m2 | |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 79,04 | 100m2 | |
| 6 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 17,556 | 100m2 | |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,595 | 100m3 | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250, dày 16cm | 280,888 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 5,431 | 100m2 | |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 81,46 | m3 | |
| 11 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 814,57 | m2 | |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 4,344 | 100m2 | |
| 13 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông đan rãnh, đá 1x2, mác 200 | 40,729 | m3 | |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | 3.430,48 | cái | |
| 15 | Ván khuôn móng bó hè | 0,129 | 100m2 | |
| 16 | Đổ bê tông bó hè đá 2x4, mác 150 | 2,78 | m3 | |
| 17 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bó hè vữa XM mác 75 | 6,25 | m3 | |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 14,2 | m2 | |
| 19 | Ván khuôn móng bó vỉa | 0,144 | 100m2 | |
| 20 | Đổ bê tông móng bó vỉa đá 2x4, mác 150 | 2,23 | m3 | |
| 21 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100cm, vữa XM mác 75 | 72 | m | |
| 22 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 1,814 | 100m2 | |
| 23 | Đổ bê tông lót, đá 2x4, mác 150 | 14,51 | m3 | |
| 24 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terazzo, vữa XM mác 75 | 181,35 | m2 | |
| B | RÃNH THOÁT NƯỚC, CỐNG NGANG ĐƯỜNG, BỒN CÂY | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 8,65 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,276 | 100m2 | |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 12,97 | m3 | |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 21,05 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy ván khuôn mũ rãnh | 0,92 | 100m2 | |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 ( Mũ rãnh) | 7,09 | m3 | |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm ( mũ rãnh) | 0,523 | tấn | |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 114,1 | m2 | |
| 9 | Ván khuôn tấm đan rời (đúc sẵn) | 0,442 | 100m2 | |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 1,216 | tấn | |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 8,28 | m3 | |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen lắp đặt tấm đan | 92 | cái | |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph (10%) | 23,261 | m3 | |
| 14 | Phá bê tông bằng, máy đào 0,4m3, ( vận dụng đất cấp IV) | 2,094 | 100m3 | |
| 15 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm (10%) | 25,54 | m3 | |
| 16 | Phá tường gach, máy đào 0,4m3, ( vận dụng đất cấp IV) | 2,299 | 100m3 | |
| 17 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | 215,26 | m3 | |
| 18 | Vét bùn bằng máy đào 0,4m3 | 1,06 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển bùn nạo vét bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T | 3,213 | 100m3 | |
| 20 | Vận chuyển bùn nạo vét tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T | 3,213 | 100m3 | |
| 21 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | 362,043 | 10m | |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay (thủ công 10%) | 43,898 | m3 | |
| 23 | Phá kết cấu bê tông mặt đường hiện trạng để làm rãnh bằng máy đào 0,4m3 máy 90% | 3,95 | 100m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, ( vận dụng đất cấp III) | 9,27 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, ( vận dụng đất cấp III) | 9,27 | 100m3 | |
| 26 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II (thủ công 10%) | 282,895 | m3 | |
| 27 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp II (máy 90%) | 25,46 | 100m3 | |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 28,29 | 100m3 | |
| 29 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 28,29 | 100m3 | |
| 30 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 254,39 | m3 | |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 5,033 | 100m2 | |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 381,58 | m3 | |
| 33 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 674,47 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy ván khuôn mũ rãnh | 16,777 | 100m2 | |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 165,52 | m3 | |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 9,691 | tấn | |
| 37 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 2.677,36 | m2 | |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 17,873 | 100m2 | |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 20,568 | tấn | |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 24,617 | tấn | |
| 41 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông tấm đan rãnh, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | 250,87 | m3 | |
| 42 | Ván khuôn tấm đan rời (đúc sẵn) | 0,281 | 100m2 | |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 0,868 | tấn | |
| 44 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 4,4 | m3 | |
| 45 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen lắp đặt tấm đan | 70 | cái | |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 30,2 | m3 | |
| 47 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 9,454 | 100m3 | |
| 48 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ rãnh | 3,098 | 100m2 | |
| 49 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông mũ rãnh, đá 1x2, mác 250 | 33,08 | m3 | |
| 50 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ rãnh, đường kính <=10 mm | 1,851 | tấn | |
| 51 | Ván khuôn tấm đan rời (đúc sẵn) | 0,336 | 100m2 | |
| 52 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 0,925 | tấn | |
| 53 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 6,3 | m3 | |
| 54 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen lắp đặt tấm đan | 70 | cái | |
| 55 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | 4,331 | 100m2 | |
| 56 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tấm đan rãnh, đường kính <=10 mm | 3,684 | tấn | |
| 57 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tấm đan rãnh, đường kính <=18 mm | 5,768 | tấn | |
| 58 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông tấm đan rãnh, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | 51,79 | m3 | |
| 59 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 8,48 | m3 | |
| 60 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 13,68 | m3 | |
| 61 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,216 | 100m2 | |
| 62 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 19,44 | m3 | |
| 63 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 39,92 | m3 | |
| 64 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy ván khuôn mũ rãnh | 0,749 | 100m2 | |
| 65 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 8,55 | m3 | |
| 66 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,44 | tấn | |
| 67 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 135,56 | m2 | |
| 68 | Ván khuôn tấm đan rời (đúc sẵn) | 0,541 | 100m2 | |
| 69 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 3,041 | tấn | |
| 70 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 15,55 | m3 | |
| 71 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen lắp đặt tấm đan | 72 | cái | |
| 72 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | 127,86 | 10m | |
| 73 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường hiện trạng bằng máy khoan cầm tay 10% | 9,447 | m3 | |
| 74 | Phá kết cấu bê tông mặt đường hiện trạng để làm rãnh bằng máy đào 0,4m3 (vận dụng đất cấp IV) | 0,851 | 100m3 | |
| 75 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | 0,945 | 100m3 | |
| 76 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn 6km tiếp theo | 0,945 | 100m3 | |
| 77 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp II (thủ công 10%) | 57,359 | m3 | |
| 78 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp II (máy 90%) | 5,163 | 100m3 | |
| 79 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 5,736 | 100m3 | |
| 80 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 5,736 | 100m3 | |
| 81 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 50,38 | m3 | |
| 82 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 1,776 | 100m2 | |
| 83 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 77,17 | m3 | |
| 84 | Xây gạch không nung 6,5x10x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 201,74 | m3 | |
| 85 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 490,92 | m2 | |
| 86 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố, cổ ga | 2,659 | 100m2 | |
| 87 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, cổ ga, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 22,98 | m3 | |
| 88 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép mũ mố, cổ ga. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,657 | tấn | |
| 89 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép mũ mố, cổ ga. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,961 | tấn | |
| 90 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 1,363 | 100m2 | |
| 91 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 7,759 | tấn | |
| 92 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 35,98 | m3 | |
| 93 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | 141 | cái | |
| 94 | Bộ nắp ga kích thước 850x850mm composite, tải trọng 125KN | 59 | bộ | |
| 95 | Bộ nắp ga kích thước 430x860mm, khung 530x960 tải trọng 125KN | 84 | bộ | |
| 96 | Hoàn trả mặt đường cũ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 21,23 | m3 | |
| 97 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,531 | 100m3 | |
| 98 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ (Cắt mặt đường BTXM hiện trạng) | 50,4 | 10m | |
| 99 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường hiện trạng bằng máy khoan cầm tay 10% | 1,21 | m3 | |
| 100 | Phá kết cấu bê tông mặt đường hiện trạng để làm rãnh bằng máy đào 0,4m3 (vận dụng đất cấp IV) | 0,109 | 100m3 | |
| 101 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | 0,121 | 100m3 | |
| 102 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn 6km tiếp theo | 0,121 | 100m3 | |
| 103 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp II (thủ công 10%) | 4,642 | m3 | |
| 104 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp II (máy 90%) | 0,418 | 100m3 | |
| 105 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 0,464 | 100m3 | |
| 106 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 0,464 | 100m3 | |
| 107 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,264 | 100m3 | |
| 108 | Hoàn trả mặt đường cũ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 12,1 | m3 | |
| 109 | Ống nhựa HDPE D200mm 2 lớp SN8 | 2,52 | 100m | |
| 110 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | 1,5 | 10m | |
| 111 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1,356 | m3 | |
| 112 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp II | 1,898 | m3 | |
| 113 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp II | 0,171 | 100m3 | |
| 114 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 0,19 | 100m3 | |
| 115 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 0,19 | 100m3 | |
| 116 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 1,06 | m3 | |
| 117 | Mua đế cống D600 | 9 | đế | |
| 118 | Lắp đặt đế cống | 9 | cái | |
| 119 | Mua cống D600 (cống dài 2,5m) | 7,5 | m | |
| 120 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 600mm | 3 | đoạn ống | |
| 121 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | 2 | mối nối | |
| 122 | Quét nhựa bitum nóng ( 2 lớp) | 13,43 | m2 | |
| 123 | Ván khuôn móng đầu cống | 0,006 | 100m2 | |
| 124 | Đổ bê tông móng đầu cống, đá 2x4, mác 150 | 0,31 | m3 | |
| 125 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 2,29 | m3 | |
| 126 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 10,42 | m2 | |
| 127 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,158 | 100m3 | |
| 128 | Hoàn trả mặt đường cũ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 1,36 | m3 | |
| 129 | Đào đất bồn cây đất cấp II | 15,5 | m3 | |
| 130 | Hoàn trả CPDD loại 1 dày 15cm hố đào | 7,5 | m3 | |
| 131 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 8 | m3 | |
| 132 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ (Cắt mặt đường BTXM hiện trạng) | 15,6 | 10m | |
| 133 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường hiện trạng bằng máy khoan cầm tay 10% | 0,624 | m3 | |
| 134 | Phá kết cấu bê tông mặt đường hiện trạng để làm rãnh bằng máy đào 0,4m3 (vận dụng đất cấp IV) | 0,056 | 100m3 | |
| 135 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | 0,062 | 100m3 | |
| 136 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn 6km tiếp theo | 0,062 | 100m3 | |
| 137 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 1,95 | m3 | |
| 138 | Đào hố trồng cây cấp III | 0,176 | 100m3 | |
| 139 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 0,195 | 100m3 | |
| 140 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 0,195 | 100m3 | |
| 141 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây ô trồng cây vữa XM mác 75 | 8,97 | m3 | |
| 142 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 26,91 | m2 | |
| 143 | Mua đất màu trồng cây | 6,12 | m3 | |
| 144 | Ván khuôn móng | 0,042 | 100m2 | |
| 145 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | 1,37 | m3 | |
| 146 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường chắn, vữa XM mác 75 | 7,02 | m3 | |
| 147 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 4,62 | m2 | |
| 148 | Ván khuôn giằng | 0,042 | 100m2 | |
| 149 | Đổ bê tông giằng bó hè đá 2*4, mác 200 | 0,46 | m3 | |
| 150 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,034 | tấn | |
| 151 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà mũ | 0,022 | 100m2 | |
| 152 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà mũ, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 0,23 | m3 | |
| 153 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép mũ mố, cổ ga. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,024 | tấn | |
| 154 | Ván khuôn tấm đan rời (đúc sẵn) | 0,028 | 100m2 | |
| 155 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 0,18 | tấn | |
| 156 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 1,27 | m3 | |
| 157 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | 2 | cái | |
| 158 | Gia công lan can | 0,081 | tấn | |
| 159 | Lắp dựng lan can | 2,162 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi