Gói thầu: Gói 02: Thi công hạng mục Sửa chữa ĐZ 0,4kV sau TBA số 5 Bồi Sơn và TBA Bồi sơn 6 do Điện lực Đô Lương quản lý
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210234155-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC NGHỆ AN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói 02: Thi công hạng mục Sửa chữa ĐZ 0,4kV sau TBA số 5 Bồi Sơn và TBA Bồi sơn 6 do Điện lực Đô Lương quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20210234135 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sữa chữa lớn năm 2021 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc – Công ty Điện lực Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-25 09:53:00 đến ngày 2021-03-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,071,527,914 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Khối lượng thay thế | |||
| 1 | Cột BH-7.5B | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 156 | Cột |
| 2 | Móng M1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 148 | Móng |
| 3 | Móng MK | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Móng |
| 4 | CVX 2*35 (Vật tư PCNA cấp) | CVX 2*35 | 4.937 | Mét |
| 5 | CVX 4*35 (Vật tư PCNA cấp) | CVX 4*35 | 1.109 | Mét |
| 6 | Khóa hãm 2*35 (Vật tư PCNA cấp) | KH 2*35 | 72 | Cái |
| 7 | Khóa hãm 4*35 (Vật tư PCNA cấp) | KH 4*35 | 15 | Cái |
| 8 | Khóa hãm 4*70 (Vật tư PCNA cấp) | KH 4*70 | 10 | Cái |
| 9 | Khóa đỡ 4*35(Vật tư PCNA cấp) | KĐ 4*35 | 101 | Cái |
| 10 | Khóa đỡ 4*70 (Vật tư PCNA cấp) | KĐ 4*70 | 12 | Cái |
| 11 | Cổ dề 2 néo cột vuông cột đơn CD2v | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 153 | Bộ |
| 12 | Cổ dề 4 néo cột vuông cột đơn CD4v | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | Bộ |
| 13 | Cổ dề 2 néo cột vuông cột đôi ka CD2v-ka | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 14 | Ghíp nối 1 bulong (Vật tư PCNA cấp) | GN1 | 204 | Cái |
| 15 | Ghíp nói 2 bulong (Vật tư PCNA cấp) | GN2 | 170 | Cái |
| B | Phần tháo dỡ lắp lại | |||
| 1 | Tháo lắp lại dây CVX 4*35 | CVX 4*35 | 1.109 | Mét |
| 2 | Tháo lắp lại dây CVX 4*70 | CVX 4*70 | 148 | Mét |
| 3 | Tháo lắp lại hộp công tơ H1 | H1 | 60 | Hộp |
| 4 | Tháo lắp lại hộp công tơ H2 | H2 | 42 | Hộp |
| 5 | Tháo lắp lại hộp công tơ H4 | H4 | 33 | Hộp |
| 6 | Tháo lắp dây nguồn xuống hộp công tơ CVX2*16 | CVX2*16 | 675 | Mét |
| 7 | Dây đai + khóa đai (Vật tư PCNA cấp) | ĐT+KĐ | 135 | Bộ |
| C | Khối lượng thu hồi | |||
| 1 | Xương cột BTTĐ 7.5m (còn 6.5m) | TĐ 7.5 | 152 | Bộ |
| 2 | Xà 2 sứ | X1Tv-2 | 76 | Bộ |
| 3 | Xà 4 sứ | X1T1v | 16 | Bộ |
| 4 | Dây AV16 | AV16 | 6.046 | Mét |
| 5 | Dây AV25 | AV25 | 8.264 | Mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi