Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210231487-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210229126 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTMKHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-24 14:17:00 đến ngày 2021-03-06 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,219,181,738 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | VẬT TƯ A CẤP NHÀ THẦU LẮP ĐẶT | |||
| B | Đường dây trung thế | |||
| 1 | Cầu dao chém đứng 24kV (VT Tận dụng) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 12m thi công bằng máy NPC.I-12-190-9(M) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-12-190-9 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 26 | Cột |
| 4 | Cột bê tông li tâm NPC.I-14-190-9.2 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Cột |
| 5 | Cột bê tông li tâm NPC.I-14-190-11 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Cột |
| 6 | Cột bê tông li tâm NPC.I-14-190-13 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Cột |
| 7 | Cột bê tông li tâm NPC.I-18-190-12 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Cột |
| 8 | Dây nhôm lõi thép ACSR-120/19 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 16.075 | m |
| 9 | Cách điện đứng 22kV : SĐ-22 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 31 | Quả |
| 10 | Chuỗi néo cách điện 22kV: CN-22 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 39 | Chuỗi |
| C | Trạm biến áp - đo đếm | |||
| 1 | Chống sét van 22KV, ZnO-22 (Đã bao gồm chụp đầu cực) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Cầu dao cách ly 22kV chém ngang | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Biến dòng điện TI-22KV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 4 | Biến điện áp TU-22KV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 5 | Cầu chì tự rơi 24kV-100A (dây chảy 12A) - polymer | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Sứ đứng 22KV, SĐ-22 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 13 | quả sứ |
| 7 | Cáp lực Cu/PVC-1x35 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 66 | m |
| 8 | Cáp lực Cu/PVC-1x50 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 27 | m |
| 9 | Cáp đồng bọc điều khiển PVC-2x4 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 145 | m |
| 10 | Dây nhôm bọc lõi thép Al/XLPE/HDPE-2,5-120 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 30 | m |
| D | Trạm biến áp | |||
| 1 | Máy biến áp 320KVA-22/0,4KV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Máy |
| 2 | Chống sét van 22KV, ZnO-22 (Đã bao gồm chụp đầu cực) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Bộ |
| 3 | Cầu dao cách ly 22kV mở đứng, CD-22D | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Cầu chì IIK 22kV, PK-22 (loại trong nhà) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Sứ đứng 22KV, SĐ-22 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 15 | quả sứ |
| 6 | Cáp nhôm bọc cách điện AC50/8-XLPE2.5/HDPE | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 54 | m |
| 7 | Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PVC-1x50-24kV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 33 | m |
| E | VẬT TƯ NHÀ THẦU CẤP VÀ LẮP ĐẶT | |||
| F | Đường dây trung thế | |||
| 1 | Thang sắt TS-3 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Ghế cách điện GCÐ-2,5 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ thẳng 22kV XÐ22-2L | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ góc 3 pha dọc XÐG22-3L | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 5 | Xà néo cột đúp 22kV XNÐ22-2D | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | Bộ |
| 6 | Xà rẽ nhánh 3 pha dùng cho cột đúp ngang tuyến | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Bộ |
| 7 | Chụp cột tròn CT-3 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 19 | Bộ |
| 8 | Giằng cột đúp, GC-12 ( 2 gông cột/1 cột ) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Bộ |
| 9 | Cặp cáp nhôm 3 bulông CC-120 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 162 | Cái |
| 10 | ống nối dây ON-120 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | Cái |
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-95 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | Cái |
| 12 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-120 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | Cái |
| 13 | Khóa néo bổ sung | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 46 | Cái |
| 14 | Kẹp quai nhôm | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 15 | Cái |
| 15 | Ghip hotline nhôm Hotline-4/0 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 15 | Cái |
| 16 | Biển báo tên cầu dao, BB | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 33 | Cái |
| 17 | Tháo hạ lắp lại xà đỡ XÐ22-TD <50kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 32 | Bộ |
| 18 | Tháo hạ lắp lại xà đỡ XÐG22-TD <100kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 19 | Tháo hạ lắp đặt lại xà đỡ vượt XÐV22-TD <100kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 20 | Tháo hạ lắp đặt lại xà rẽ XR-TD <100kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 21 | Tháo hạ lắp đặt lại xà néo đơn XN22-TD <100kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 22 | Tháo hạ , lắp lại Sứ đứng 22 tận dụng SÐ-TD trên cột | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 221 | Bộ |
| 23 | Tháo hạ , lắp lại Sứ chuỗi 22 tận dụng CN-TD (<2bats) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 46 | Bộ |
| 24 | Tháo hạ lắp đặt lại cặp cáp hotline (bao gồm cả kẹp quai) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 15 | Bộ |
| 25 | Tiếp địa, RC-2 - Phần lắp đặt | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Bộ |
| 26 | Tiếp địa, RC-2(M) - Phần lắp đặt | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| G | Trạm biến áp - đo đếm | |||
| 1 | Ép Đầu cốt đồng Cu-35 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | Cái |
| 2 | Ép Đầu cốt đồng Cu-50 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | Cái |
| 3 | Đầu cốt đồng nhôm các loại AM120 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 4 | Lắp đặt Ghíp nhôm CC-120 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 5 | Hòm composite ( Hòm 4) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt Đai thép không gỉ + Khóa đai | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 7 | Biển báo | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Chiếc |
| 8 | Khóa minh khai | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Chiếc |
| 9 | Xà đỡ TU | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ TI | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ cầu dao | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Xà đỡ SI | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Ghế cách điện | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Thang thép TS-3 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 15 | Xà phụ 3 pha lệch XPL-3 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 16 | Giá thao tác cầu dao GTTCD | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 17 | Bộ truyền động cầu dao BTĐCD | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 18 | Dây leo tiếp địa DL-TĐ | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| H | Phần trạm biến áp | |||
| 1 | Lắp đặt Dây chảy cầu chì máy 50kVA | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt Dây chảy cầu chì máy 250kVA | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt Dây chảy cầu chì máy 560kVA | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Chụp đầu cực trung thế MBA CĐCTT-MBA | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 15 | Bộ |
| 5 | Chụp đầu cực hạ thế MBA CĐCHT-MBA | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 20 | Bộ |
| 6 | Chụp đầu cực SI | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 24 | Bộ |
| 7 | Chụp đầu cực CSV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | Bộ |
| 8 | Đầu cốt đồng nhôm AM-50 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 60 | cái |
| 9 | Lắp đặt Cặp cáp hotline (gồm cả kẹp quai) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 10 | Lắp đặt Ghip nhôm 3 bu lông CC50 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 24 | bộ |
| 11 | Biển tên trạm và biển báo nguy hiểm | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| 12 | Giá đỡ cáp mặt máy X.CL | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 13 | Giá treo cáp xuất tuyến trên cột | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 28 | Bộ |
| 14 | Giá treo cáp xuất tuyến trên dầm MBA | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 24 | Bộ |
| I | Phần móng | |||
| J | Đường dây trung thế | |||
| 1 | Móng cột MT3-12 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 20 | Móng |
| 2 | Móng cột MT3-12(M) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Móng |
| 3 | Móng cột MT3a-14 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Móng |
| 4 | Móng cột MT5a-18 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Móng |
| 5 | Móng cột đúp MTK-12(M) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Móng |
| 6 | Móng cột đúp MTK-12 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Móng |
| 7 | Móng cột đúp MTK-14 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Móng |
| 8 | Tiếp địa, RC-2 - Phần xây dựng thủ công | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Bộ |
| 9 | Tiếp địa, RC-2 - Phần xây dựng máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| K | Phần thu hồi | |||
| L | Khối lượng phần thu hồi ĐZ | |||
| 1 | Tháo ha, thu hồi Cột bê tông H-10TH bằng thủ công kết hợp cơ giới | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 22 | Cột |
| 2 | Tháo ha, thu hồi Cột bê tông LT10-TH bằng thủ công kết hợp cơ giới | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Cột |
| 3 | Xà đỡ XĐ22-TH <=50kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ góc XĐG22-TH < = 100kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ XN22-TH < = 50kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Thu hồi Xà rẽ 2 pha tại điểm đấu <=50 Kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Bộ |
| 7 | Ghế thao tác GTT-TH < = 140kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 8 | Thang sắt , TS-TH < = 50kg | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 9 | Sứ đứng SĐD-10kV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 24 | Quả |
| 10 | Thu hồi sứ chuỗi 10kV (<5 bát) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | Chuỗi |
| 11 | Dây nhôm lõi thép AC70TH bằng thủ công ( tỉ lệ 70%) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7.190 | m |
| 12 | Dây nhôm lõi thép AC70TH bằng máy ( tỉ lệ 30%) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3.082 | m |
| 13 | Thu hồi dây dẫn AC50-TH bằng thủ công ( tỉ lệ 70%) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4.076 | m |
| 14 | Thu hồi dây dẫn AC50-TH bằng máy ( tỉ lệ 30%) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1.747 | m |
| M | Phần thu hồi trạm | |||
| 1 | Dây AC50/8 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 72 | m |
| 2 | Cầu dao 22kV loại không tiếp đất | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Chống sét van 10kV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Bộ 1 pha |
| 4 | Sứ đứng 10kV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 15 | Quả |
| 5 | Vận chuyển về kho ô tô 10 tấn | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Ca |
| 6 | Bảo hiểm | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | phần |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi