Gói thầu: Gói 02: Thi công hạng mục Sửa chữa ĐZ 0,4kV sau TBA số 7 Khánh Sơn 2, TBA số 9 Khánh Sơn 2 và TBA số 2 Khánh Sơn 1 thuộc xã Khánh Sơn thuộc xã Khánh Sơn do Điện Lực Nam Đàn quản lý
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210235018-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC NGHỆ AN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói 02: Thi công hạng mục Sửa chữa ĐZ 0,4kV sau TBA số 7 Khánh Sơn 2, TBA số 9 Khánh Sơn 2 và TBA số 2 Khánh Sơn 1 thuộc xã Khánh Sơn thuộc xã Khánh Sơn do Điện Lực Nam Đàn quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20210234804 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sữa chữa lớn năm 2021 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc – Công ty Điện lực Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-25 09:44:00 đến ngày 2021-03-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,183,184,598 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,700,000 VNĐ ((Mười bảy triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Khối lượng thay thế | |||
| 1 | Cột vuông BH7,5B | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 148 | Cột |
| 2 | Móng cột M1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 106 | Móng |
| 3 | Móng cột M1-BT-TR (nền bê tông+tường | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 29 | Móng |
| 4 | Móng cột M1-BT (nền bê tông) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Móng |
| 5 | Móng cột đôi Mk | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | Móng |
| 6 | Dây cáp vặn xoắn 4x70mm2 (Vật tư PCNA cấp) | VX4x70 | 628 | Mét |
| 7 | Dây cáp vặn xoắn 4x50mm2 (Vật tư PCNA cấp) | VX4x50 | 833 | Mét |
| 8 | Dây cáp vặn xoắn 4x35mm2 (Vật tư PCNA cấp) | VX4x35 | 4.945 | Mét |
| 9 | Dây cáp vặn xoắn 2x35mm2 (Vật tư PCNA cấp) | VX2x35 | 1.578 | Mét |
| 10 | Tháo, lắp lại dây cáp vặn xoắn 4x95 | CVX 4x95 | 239 | Mét |
| 11 | Tháo, lắp lại dây cáp vặn xoắn 4x35 | CVX 4x35 | 40 | Mét |
| 12 | Khóa néo dây vặn xoắn (4x95) (Vật tư PCNA cấp) | KN(4x95) | 7 | Bộ |
| 13 | Khóa néo dây vặn xoắn (4x70) (Vật tư PCNA cấp) | KN(4x70) | 17 | Bộ |
| 14 | Khóa néo dây vặn xoắn (4x50) (Vật tư PCNA cấp) | KN(4x50) | 20 | Bộ |
| 15 | Khóa néo dây vặn xoắn (4x35) (Vật tư PCNA cấp) | KN(4x35) | 160 | Bộ |
| 16 | Khóa đỡ dây vặn xoắn (4x95) (Vật tư PCNA cấp) | KĐ(4x95) | 2 | Bộ |
| 17 | Khóa đỡ dây vặn xoắn (4x70) (Vật tư PCNA cấp) | KĐ(4x70) | 8 | Bộ |
| 18 | Khóa đỡ dây vặn xoắn (4x50) (Vật tư PCNA cấp) | KĐ(4x50) | 10 | Bộ |
| 19 | Khóa đỡ dây vặn xoắn (4x35) (Vật tư PCNA cấp) | KĐ(4x35) | 76 | Bộ |
| 20 | Cổ dề néo kép cột đôi CD4v-ka | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | Bộ |
| 21 | Cổ dề néo cột đơn CD2v | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 182 | Bộ |
| 22 | Cổ dề néo kép cột đơn CD4v | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | Bộ |
| 23 | Ghíp nối 1 bulông (Vật tư PCNA cấp) | GN1 | 264 | Cái |
| 24 | Ghíp nối 2 bulông (Vật tư PCNA cấp) | GN2 | 446 | Cái |
| 25 | Đầu cốt đồng nhôm (Vật tư PCNA cấp) | Al-Cu95 | 8 | Cái |
| 26 | Đầu cốt đồng nhôm (Vật tư PCNA cấp) | Al-Cu50 | 4 | Cái |
| 27 | Ống nối (Vật tư PCNA cấp) | ON35 | 60 | Cái |
| 28 | Tháo, lắp lại dây hộp công tơ CVX 2x16 | CVX 2x16 | 780 | Mét |
| 29 | Tháo, lắp lại dây hộp công tơ CVX 4x25 | CVX 4x25 | 35 | Mét |
| 30 | Dây đai + khóa đai lắp hộp công tơ (Vật tư PCNA cấp) | ĐT&KĐ | 163 | Bộ |
| 31 | Tháo, lắp hộp công tơ H1 | H1 | 37 | Hộp |
| 32 | Tháo, lắp hộp công tơ H2 | H2 | 60 | Hộp |
| 33 | Tháo, lắp hộp công tơ H4 | H4 | 59 | Hộp |
| 34 | Tháo, lắp hộp công tơ H3fa | H3F | 7 | Hộp |
| B | Khối lượng thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông tự đúc 7m (chặt ngang gốc lấy xương cột | BTTĐ7m | 142 | Cột |
| 2 | Dây nhôm bọc cách điện AV25 | AV25 | 13.130 | Mét |
| 3 | Dây nhôm bọc cách điện AV16 | AV16 | 5.376 | Mét |
| 4 | Dây cáp vặn xoắn 4x70mm2 | VX4x70 | 628 | Mét |
| 5 | Dây cáp vặn xoắn 4x50mm2 | VX4x50 | 833 | Mét |
| 6 | Dây cáp vặn xoắn 4x35mm2 | VX4x35 | 1.068 | Mét |
| 7 | Dây cáp vặn xoắn 2x35mm2 | VX2x35 | 79 | Mét |
| 8 | Xà 4 sứ | X1T1v | 90 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi