Gói thầu: Gói 02: Thi công hạng mục Sửa chữa ĐZ 0,4kV sau TBA số 1 và 2 TBA Kỳ Nam thuộc xã Kỳ Sơn do Điện lực Tân Kỳ quản lý
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210232555-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC NGHỆ AN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói 02: Thi công hạng mục Sửa chữa ĐZ 0,4kV sau TBA số 1 và 2 TBA Kỳ Nam thuộc xã Kỳ Sơn do Điện lực Tân Kỳ quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20210232532 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sữa chữa lớn năm 2021 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc – Công ty Điện lực Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-25 10:04:00 đến ngày 2021-03-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,017,565,436 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,260,000 VNĐ ((Mười năm triệu hai trăm sáu mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần làm mới | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 10m PC(NPC).I-10-190-4,3 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Cột |
| 2 | Cột bê tông BH7,5B | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 122 | Cột |
| 3 | Móng cột đơn ly tâm 10m MT2-10 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Móng |
| 4 | Móng cột đơn BH7,5m M1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 114 | Móng |
| 5 | Móng cột đôi BH7,5m Mk | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Móng |
| 6 | Cáp vặn xoắn 4*95 (Vật tư PCNA cấp) | VX4*95 | 226 | m |
| 7 | Cáp vặn xoắn 4*70 (Vật tư PCNA cấp) | VX4*70 | 503 | m |
| 8 | Cáp vặn xoắn 4*50 (Vật tư PCNA cấp) | VX4*50 | 1.874 | m |
| 9 | Cáp vặn xoắn 4*35 (Vật tư PCNA cấp) | VX4*35 | 3.202 | m |
| 10 | Cáp vặn xoắn 2*35(Vật tư PCNA cấp) | VX2*35 | 499 | m |
| 11 | Tháo, lắp lại cáp vặn xoắn 4*120 | TL.VX4*120 | 433 | m |
| 12 | Tháo, lắp lại cáp vặn xoắn 4*95 | TL.VX4*95 | 329 | m |
| 13 | Tháo, lắp lại cáp vặn xoắn 4*70 | TL.VX4*70 | 1.880 | m |
| 14 | Tháo, lắp lại cáp vặn xoắn 4*35 | TL.VX4*35 | 622 | m |
| 15 | Tháo, lắp lại cáp vặn xoắn 2*35 | TL.VX2*35 | 80 | m |
| 16 | Khóa hãm CVX KH4*120 (Vật tư PCNA cấp) | KH4*120 | 13 | Cái |
| 17 | Khóa đỡ CVX KT4*20 (Vật tư PCNA cấp) | KT-120 | 3 | Cái |
| 18 | Khóa hãm CVX KH4*95 (Vật tư PCNA cấp) | KH4*95 | 16 | Cái |
| 19 | Khóa đỡ CVX KT4*95 (Vật tư PCNA cấp) | KT4*95 | 4 | Cái |
| 20 | Khóa hãm CVX KH4*70 (Vật tư PCNA cấp) | KH4*70 | 80 | Cái |
| 21 | Khóa đỡ CVX KT4*70 (Vật tư PCNA cấp) | KT4*70 | 18 | Cái |
| 22 | Khóa hãm CVX KH4*50 (Vật tư PCNA cấp) | KH4*50 | 44 | Cái |
| 23 | Khóa đỡ CVX KT4*50 (Vật tư PCNA cấp) | KT4*50 | 24 | Cái |
| 24 | Khóa hãm CVX KH4*35 (Vật tư PCNA cấp) | KH4*35 | 119 | Cái |
| 25 | Khóa đỡ CVX KT4*35 (Vật tư PCNA cấp) | KT4*35 | 48 | Cái |
| 26 | Cổ dề 2 néo cột vuông đơn CD2v | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 214 | Bộ |
| 27 | Cổ dề 2 néo kép cột vuông CD4v | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | Bộ |
| 28 | Cổ dề 2 néo kép cột vuông đôi CD4v-kB | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | Bộ |
| 29 | Cổ dề 2 néo cột ly tâm đơn CD2-T(190) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 30 | Ghíp nối 1 bulong 25-95 Tap 16-70 (Vật tư PCNA cấp) | GN1 | 288 | Cái |
| 31 | Ghíp nối 2 bulong 25-95 Tap 25-95 (Vật tư PCNA cấp) | GN2 | 264 | Cái |
| 32 | Đầu cốt đông nhôm Cu-Al95 (Vật tư PCNA cấp) | Cu-Al95 | 4 | Cái |
| B | Tháo dỡ và lắp lại | |||
| 1 | Tháo lắp hộp công tơ H1 trọn bộ | TL.H1 | 29 | Hộp |
| 2 | Tháo lắp hộp công tơ H2 trọn bộ | TL.H2 | 43 | Hộp |
| 3 | Tháo lắp hộp công tơ H4 trọn bộ | TL.H4 | 12 | Hộp |
| 4 | Tháo lắp hộp công tơ H3f trọn bộ | TL.H3f | 6 | Hộp |
| 5 | Tháo lắp lại dây nguồn xuống hộp công tơ CVX2*16 (5m /1 hộp) | TL.CVX2*16 | 420 | m |
| 6 | Tháo lắp lại dây nguồn xuống hộp công tơ CVX4*25 (5m /1 hộp) | TL.CVX4*25 | 30 | m |
| 7 | Đai + Khóa đai (làm mới), 1 bộ gồm: 2dây đai + 2 khóa (Vật tư PCNA cấp) | 90 | Bộ | |
| C | Phần thu hồi | |||
| 1 | Xương cột LT10m (chặt ngang gốc còn 8,5m) | LT10m | 1 | Bộ |
| 2 | Xương cột TĐ7,5m (chặt ngang gốc còn 6,5m) | TĐ7,5m | 114 | Bộ |
| 3 | Xương cột H7,5m (chặt ngang gốc còn 6,5m) | H7,5m | 5 | Bộ |
| 4 | Dây AV70 | AV70 | 678 | m |
| 5 | Dây AV50 | AV50 | 1.509 | m |
| 6 | Dây AV35 | AV35 | 5.848 | m |
| 7 | Dây AV25 | AV25 | 10.608 | m |
| 8 | Dây AV16 | AV16 | 2.327 | m |
| 9 | Dây A8 | A8 | 3.248 | m |
| 10 | Xà hạ thế 2 sứ X1T1v | X1T1v | 14 | Bộ |
| 11 | Xà hạ thế 4 sứ X1T4 | X1T4 | 145 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi