Gói thầu: Gói thầu 02: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210234998-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/04/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Trị An, Công ty TNHH Một Thành Viên Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu 02: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210207530 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-25 10:19:00 đến ngày 2021-03-22 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 812,242,368 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí hạng mục chung | |||
| B | Đường dây hạ thế | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x35mm2 | A cấp | 6.147,1 | m |
| 2 | Cáp nhôm ABC 4x50mm2 | A cấp | 2.875,8 | m |
| 3 | Cáp nhôm ABC 4x70mm2 | A cấp | 1.687 | m |
| 4 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2 | A cấp | 4.518,7 | m |
| 5 | Boulon móc 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 72 | bộ |
| 6 | Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 28 | bộ |
| 7 | Kẹp ngừng cáp ABC4x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 206 | cái |
| 8 | Kẹp ngừng cáp ABC4x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 80 | cái |
| 9 | Kẹp ngừng cáp ABC4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 31 | cái |
| 10 | Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 94 | cái |
| 11 | Kẹp treo cáp ABC4x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 109 | cái |
| 12 | Kẹp treo cáp ABC4x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 57 | cái |
| 13 | Kẹp treo cáp ABC4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 41 | cái |
| 14 | Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 106 | cái |
| 15 | Ghíp nối IPC 95-35 2 bulon | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 2.959 | cái |
| 16 | Kẹp ép WR-419 cỡ dây 95/95-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 120 | cái |
| 17 | Kẹp ép WR-399 cỡ dây 95/50-35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 216 | cái |
| 18 | Kẹp ép WR-279 cỡ dây 70/35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 32 | cái |
| 19 | Kẹp ép WR-189 cỡ dây 50/35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 32 | cái |
| 20 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 100 | cái |
| 21 | Tiếp địa ABC đầu cố định cỡ 70 | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 12 | bộ |
| 22 | Sơn đen | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 10,6 | kg |
| 23 | Sơn trắng | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 26,6 | kg |
| 24 | Căng dây ABC 4x35mm2 | 6,027 | km | |
| 25 | Căng dây ABC 4x50mm2 | 2,819 | km | |
| 26 | Căng dây ABC 4x70mm2 | 1,654 | km | |
| 27 | Căng dây ABC 4x95mm2 | 4,43 | km | |
| C | Tháo thu hồi phần hạ thế | |||
| 1 | Hạ dây ABC 4x35mm2 | 6,027 | km | |
| 2 | Hạ dây ABC 4x50mm2 | 2,819 | km | |
| 3 | Hạ dây ABC 4x70mm2 | 1,654 | km | |
| 4 | Hạ dây ABC 4x95mm2 | 4,43 | km | |
| 5 | Tháo lắp lại hộp phân phối | 524 | Bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi