Gói thầu: Gói 02: Thi công hạng mục Sửa chữa ĐZ 0,4kV sau TBA Nghi Hưng 5 và TBA Nam Yên 1 do Điện lực Nghi Lộc quản lý
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210232452-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói 02: Thi công hạng mục Sửa chữa ĐZ 0,4kV sau TBA Nghi Hưng 5 và TBA Nam Yên 1 do Điện lực Nghi Lộc quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20210232423 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sữa chữa lớn năm 2021 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc – Công ty Điện lực Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-25 10:06:00 đến ngày 2021-03-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 687,471,460 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,300,000 VNĐ ((Mười triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Khối lượng thay thế | |||
| 1 | Cột BH 7,5m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 86 | Cột |
| 2 | Móng M1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 76 | Móng |
| 3 | Móng Mk | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Móng |
| 4 | Tháo lắp lại cáp vặn xoắn 2*35 | 2*35 | 400 | Mét |
| 5 | Tháo lắp lại cáp vặn xoắn 4*35 | 4*35 | 440 | Mét |
| 6 | Cáp vặn xoắn 2*35 (Vật tư PCNA cấp) | 2*35 | 255 | Mét |
| 7 | Cáp vặn xoắn 4*35 (Vật tư PCNA cấp) | 4*35 | 4.230 | Mét |
| 8 | Cáp vặn xoắn 4*50 (Vật tư PCNA cấp) | 4*50 | 430 | Mét |
| 9 | Khóa néo 2*35 (Vật tư PCNA cấp) | KN 2*35 | 14 | Cái |
| 10 | Khóa néo 4*35 (Vật tư PCNA cấp) | KN 4*35 | 57 | Cái |
| 11 | Khóa néo 4*50 (Vật tư PCNA cấp) | KN 4*50 | 4 | Cái |
| 12 | Khóa néo 4*70 (Vật tư PCNA cấp) | KN 4*70 | 1 | Cái |
| 13 | Khóa đỡ 4*70 (Vật tư PCNA cấp) | KĐ 4*70 | 115 | Cái |
| 14 | Cổ dề néo CDV2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 171 | Cái |
| 15 | Cổ dề néo CDV4 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Cái |
| 16 | Cổ dề néo CDV2-Ka | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Cái |
| 17 | Đai thép + khóa đai (Vật tư PCNA cấp) | ĐT&KT | 71 | Bộ |
| 18 | Ghíp 1 bu lông (Vật tư PCNA cấp) | 1BL | 78 | Cái |
| 19 | Ghíp 2 bu lông (Vật tư PCNA cấp) | 2BL | 218 | Cái |
| 20 | Tháo lăp hộp H1 | H1 | 12 | Hộp |
| 21 | Tháo lăp hộp H2 | H2 | 31 | Hộp |
| 22 | Tháo lăp hộp H4 | H4 | 25 | Hộp |
| 23 | Tháo lăp hộp H3pa | H3p | 3 | Hộp |
| 24 | Tháo lắp dây nguồn 2*16 | 2*25 | 340 | Mét |
| 25 | Tháo lắp dây nguồn 4*25 | 4*25 | 15 | Mét |
| 26 | Băng dính cách điện (Vật tư PCNA cấp) | 7 | Cuộn | |
| B | Khối lượng thu hồi | |||
| 1 | Xương Cột BTTĐ 7,5m (còn 6,5m) | 81 | Cột | |
| 2 | Xà X1T4 (xà 4 sứ) | X1T4 | 129 | Cái |
| 3 | Xà X1T1v (xà 2 sứ) | X1T1v | 10 | Cái |
| 4 | Dây AV16 | AV16 | 4.915 | Mét |
| 5 | Dây AV25 | AV25 | 12.945 | Mét |
| 6 | Dây AV35 | AV35 | 1.290 | Mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi