Gói thầu: Gói 03: Thi công hạng mục Sửa chữa ĐZ 0,4kV sau TBA Quỳnh Châu 8 và TBA Thái Hòa 2 do Điện lực Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210232808-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC NGHỆ AN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói 03: Thi công hạng mục Sửa chữa ĐZ 0,4kV sau TBA Quỳnh Châu 8 và TBA Thái Hòa 2 do Điện lực Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20210232786 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sữa chữa lớn năm 2021 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc – Công ty Điện lực Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-25 10:03:00 đến ngày 2021-03-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,213,392,105 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,200,000 VNĐ ((Mười tám triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Khối lượng thay thế | |||
| 1 | Cột vuông BH7,5B | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 146 | Cột |
| 2 | Cột vuông BH8,5B | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | Cột |
| 3 | Móng cột M1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 142 | Móng |
| 4 | Móng cột M2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | Móng |
| 5 | Móng cột Mk | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Móng |
| 6 | Dây cáp vặn xoắn 4x95 (Vật tư PCNA cấp) | VX4x95 | 3.015 | Mét |
| 7 | Dây cáp vặn xoắn 4x70 (Vật tư PCNA cấp) | VX4x70 | 270 | Mét |
| 8 | Dây cáp vặn xoắn 4x50 (Vật tư PCNA cấp) | VX4x50 | 1.845 | Mét |
| 9 | Dây cáp vặn xoắn 4x35 (Vật tư PCNA cấp) | VX4x35 | 1.440 | Mét |
| 10 | Dây cáp vặn xoắn 2x35 (Vật tư PCNA cấp) | VX2x35 | 4.815 | Mét |
| 11 | Khóa néo dây vặn xoắn (4x95) (Vật tư PCNA cấp) | KN(4x95) | 136 | Bộ |
| 12 | Khóa néo dây vặn xoắn (4x70) (Vật tư PCNA cấp) | KN(4x70) | 30 | Bộ |
| 13 | Khóa néo dây vặn xoắn (4x50) (Vật tư PCNA cấp) | KN(4x50) | 31 | Bộ |
| 14 | Khóa néo dây vặn xoắn (4x35) (Vật tư PCNA cấp) | KN(4x35) | 100 | Bộ |
| 15 | Khóa đỡ dây vặn xoắn (4x70) (Vật tư PCNA cấp) | KĐ(4x70) | 2 | Bộ |
| 16 | Khóa đỡ dây vặn xoắn (4x50) (Vật tư PCNA cấp) | KĐ(4x50) | 14 | Bộ |
| 17 | Khóa đỡ dây vặn xoắn (4x35) (Vật tư PCNA cấp) | KĐ(4x35) | 88 | Bộ |
| 18 | Cổ dề néo cột đơn CD2v | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 193 | Bộ |
| 19 | Cổ dề néo kép cột đơn CD4v | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 31 | Bộ |
| 20 | Cổ dề néo kép cột đôi CD4v-kb | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 21 | Cổ dề néo cột CD2T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 28 | Bộ |
| 22 | Ghíp nối 1 bulông (Vật tư PCNA cấp) | GN1 | 276 | Cái |
| 23 | Ghíp nối 2 bulông (Vật tư PCNA cấp) | GN2 | 546 | Cái |
| 24 | Tháo căng dây hộp công tơ CVX 2x16 | CVX 2x16 | 550 | Mét |
| 25 | Tháo căng dây hộp công tơ CVX 4x25 | CVX 4x25 | 65 | Mét |
| 26 | Dây đai + khóa đai lắp hộp công tơ (Vật tư PCNA cấp) | ĐT&KĐ | 123 | Bộ |
| 27 | Tháo lắp hộp công tơ H1 | H1 | 36 | Hộp |
| 28 | Tháo lắp hộp công tơ H2 | H2 | 38 | Hộp |
| 29 | Tháo lắp hộp công tơ H4 | H4 | 32 | Hộp |
| 30 | Tháo lắp hộp công tơ H6 | H6 | 4 | Hộp |
| 31 | Tháo lắp hộp công tơ H3F | H3F | 13 | Hộp |
| B | Thu hồi | |||
| 1 | Xương cột BH7,5m (còn 6,5m) | BH-7,5m | 3 | Bộ |
| 2 | Xương cột BH8,5m (còn 7,5m) | BH-8,5m | 7 | Bộ |
| 3 | Xương cột BTTĐ7,5m (còn 6,5m) | TĐ7,5m | 143 | Bộ |
| 4 | Dây vặn xoắn 2x35m | VX2x35mm2 | 585 | Mét |
| 5 | Dây vặn xoắn 4x35m | VX4x35mm2 | 585 | Mét |
| 6 | Dây vặn xoắn 4x95m | VX4x95mm2 | 1.305 | Mét |
| 7 | Dây vặn xoắn 4x70m | VX4x70mm2 | 90 | Mét |
| 8 | Dây vặn xoắn 4x50m | VX4x50mm2 | 1.080 | Mét |
| 9 | Dây vặn xoắn 2x16m | VX2x16mm2 | 135 | Mét |
| 10 | Dây AV70 | AV70 | 5.130 | Mét |
| 11 | Dây AV50 | AV50 | 2.250 | Mét |
| 12 | Dây AV35 | AV35 | 2.295 | Mét |
| 13 | Dây AV25 | AV25 | 6.570 | Mét |
| 14 | Dây AV16 | AV16 | 1.575 | Mét |
| 15 | Dây AV10 | AV10 | 4.500 | Mét |
| 16 | Xà 2 sứ | X1T2 | 127 | Cái |
| 17 | Xà 4 sứ | X1T4 | 86 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi