Gói thầu: Gói thầu số 03 - Xây dựng công trình: Trường Tiểu học và Trung học cơ sở An Phú, xã An Phú, huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210223610-01
Thời điểm đóng mở thầu 02/03/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng
Tên gói thầu Gói thầu số 03 - Xây dựng công trình: Trường Tiểu học và Trung học cơ sở An Phú, xã An Phú, huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái
Số hiệu KHLCNT 20210212167
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-18 11:17:00 đến ngày 2021-03-02 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,000,744,326 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC
B Phần móng
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,6829 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 16,7309 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 100 Chương V. E-HSMT 6 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 21,7022 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,3568 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 3,9898 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,4525 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. E-HSMT 0,0528 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V. E-HSMT 1,1724 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V. E-HSMT 0,6333 tấn
11 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 6,4811 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 100 Chương V. E-HSMT 3,7312 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 10,3026 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,9366 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. E-HSMT 0,2768 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. E-HSMT 1,3161 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. E-HSMT 0,5333 tấn
18 Xây móng bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M100, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 8,0203 m3
19 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 24,8688 m2
20 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 24,5832 m3
21 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,2973 m3
22 Xây móng bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M100, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 2,689 m3
23 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M75, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 2,2032 m3
24 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 27,4788 m2
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 100 Chương V. E-HSMT 4,836 m3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 xoa nhẵn Chương V. E-HSMT 1,911 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 5,148 m3
28 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 46,8 m2
29 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 23,4 m2
30 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 2,8392 m3
31 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. E-HSMT 0,2184 100m2
32 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V. E-HSMT 0,1335 tấn
33 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V. E-HSMT 150 cái
34 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 1,8625 100m3
35 Đào xúc đất, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,7017 100m3
36 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,7017 100m3
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V. E-HSMT 23,551 m3
38 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 443,7696 m2
39 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 51,765 m2
40 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 51,765 m2
C Phần thân, mái
1 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 80,4588 m3
2 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 250,114 m2
3 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 250,114 m2
4 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 553,09 m2
5 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 553,09 m2
6 Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh nhôm hệ (cả phụ kiện) Chương V. E-HSMT 39,798 m2
7 Phụ kiện cửa đi 2 cánh Chương V. E-HSMT 11 bộ
8 Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh nhôm hệ (cả phụ kiện) Chương V. E-HSMT 2,43 m2
9 Phụ kiện cửa đi 1 cánh Chương V. E-HSMT 1 bộ
10 Sản xuất lắp dựng cửa sổ 2 cánh nhôm hệ (cả phụ kiện) Chương V. E-HSMT 77,76 m2
11 Phụ kiện cửa đi sổ cánh Chương V. E-HSMT 36 bộ
12 Sản xuất lắp dựng vách kính nhôm hệ Chương V. E-HSMT 17,424 m2
13 Phụ kiện cửa sổ mở hất VK3 Chương V. E-HSMT 2 bộ
14 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V. E-HSMT 1,283 tấn
15 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. E-HSMT 77,76 m2
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 77,76 m2
17 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 28,4336 m2
18 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 28,4336 m2
19 Xây cột trụ bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M100, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 2,2278 m3
20 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 60,732 m2
21 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 60,732 m2
22 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 131,84 m
23 Thêm công trang trí đầu trụ Chương V. E-HSMT 5 công
24 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 4,4497 m3
25 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 45,002 m2
26 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 45,002 m2
27 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M75, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,7871 m3
28 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 23,5166 m2
29 Lan can cầu thang bằng Inox Chương V. E-HSMT 133,8424 kg
30 Trụ đón lan can d110 Chương V. E-HSMT 1 cái
31 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,7568 m3
32 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 6,88 m2
33 Lan can hành lang bằng Inox L=48,28m Chương V. E-HSMT 577,7606
34 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,722 m3
35 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 18,2832 m2
36 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 18,2832 m2
37 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 6,3763 m3
38 Gia công xà gồ thép Chương V. E-HSMT 0,7878 tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. E-HSMT 0,7878 tấn
40 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. E-HSMT 2,8466 100m2
41 Tôn úp nóc + sối Chương V. E-HSMT 48,8 m
42 Cửa lên mái có khóa Chương V. E-HSMT 1 bộ
43 Thang lên mái Chương V. E-HSMT 1 bộ
D Phần bê tông
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 11,6583 m3
2 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 1,8202 100m2
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V. E-HSMT 0,7938 tấn
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V. E-HSMT 1,9443 tấn
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V. E-HSMT 2,9693 tấn
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 20,3905 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 1,8537 100m2
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,2994 100m2
9 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 215,31 m2
10 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 215,31 m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V. E-HSMT 0,2655 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V. E-HSMT 1,8655 tấn
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 3,5771 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. E-HSMT 0,6108 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V. E-HSMT 0,3268 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V. E-HSMT 0,0408 tấn
17 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 23,6712 m2
18 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 23,6712 m2
19 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 52,56 m
20 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 19,992 m2
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 2,8562 m3
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Chương V. E-HSMT 0,3267 100m2
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. E-HSMT 0,3935 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. E-HSMT 0,1488 tấn
25 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 29,5036 m2
26 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 29,5036 m2
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 59,2233 m3
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V. E-HSMT 5,7935 100m2
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V. E-HSMT 5,5212 tấn
30 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 596,9666 m2
31 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 554,3416 m2
32 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 88,1 m
33 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 63,534 m2
34 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V. E-HSMT 7,2641 100m2
E Sân bê tông
1 Công san tạo MB Chương V. E-HSMT 700 m2
2 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V. E-HSMT 21 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 49 m3
4 Cắt mạch sân Chương V. E-HSMT 200 m
F Điện
1 Lắp đặt ống sứ, ống nhựa luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm Chương V. E-HSMT 10 cái
2 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V. E-HSMT 17 cái
3 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V. E-HSMT 13 cái
4 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V. E-HSMT 4 cái
5 Băng dính Chương V. E-HSMT 10 cuộn
6 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 80A+65A Chương V. E-HSMT 3 cái
7 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V. E-HSMT 480 m
8 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A Chương V. E-HSMT 18 cái
9 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 55Ampe Chương V. E-HSMT 4 cái
10 Lắp công tơ 1 pha vào bảng và lắp bảng vào tường Chương V. E-HSMT 1 cái
11 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2- 2x1,5mm2 Chương V. E-HSMT 365 m
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2- 2x2,5mm2 Chương V. E-HSMT 250 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2- 2x6mm2 Chương V. E-HSMT 135 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2- 2x10mm2 Chương V. E-HSMT 15 m
15 Tê, cút, vít nở các loại Chương V. E-HSMT 498 cái
16 Mặt 1 + rọ B1 Chương V. E-HSMT 12 cái
17 Mặt 1 + rọ B2 Chương V. E-HSMT 1 cái
18 Mặt 1 + rọ B3 Chương V. E-HSMT 4 cái
19 Tủ sơn tĩnh điện 600x600x150 Chương V. E-HSMT 1 cái
20 Tủ sơn tĩnh điện 400x400x150 Chương V. E-HSMT 1 cái
21 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V. E-HSMT 9 bộ
22 Máng + đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V. E-HSMT 24 bộ
23 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần + điều tốc Chương V. E-HSMT 12 cái
24 Móc treo quạt trần Chương V. E-HSMT 12 cái
25 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ Chương V. E-HSMT 1 sứ
26 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Chương V. E-HSMT 5 hộp
27 Tủ cứu hỏa Chương V. E-HSMT 2 cái
28 Nội quy tiêu lệnh Chương V. E-HSMT 2 cái
29 Bình CO2 T5 Chương V. E-HSMT 2 bình
30 Bình MFZ Chương V. E-HSMT 2 bình
G Thu sét
1 Gia công kim thu sét dài 1,5m Chương V. E-HSMT 4 cái
2 Lắp đặt kim thu sét dài 1,5m Chương V. E-HSMT 4 cái
3 Sứ nhồi VXM Chương V. E-HSMT 4 bộ
4 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Chương V. E-HSMT 80 m
5 Bật thép giữ dây Chương V. E-HSMT 50 cái
6 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D14mm Chương V. E-HSMT 110 m
7 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V. E-HSMT 10 cọc
8 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 35,2 m3
9 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 0,352 100m3
10 Thép bản hàn chân kim thu sét cả gia công lắp đặt Chương V. E-HSMT 15,3075 kg
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 3,292 m2
H Thoát nước mái
1 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 100mm Chương V. E-HSMT 0,4 100m
2 Chếch nhựa PVC d110 Chương V. E-HSMT 4 cái
3 Cút nhựa PVC d110 Chương V. E-HSMT 4 cái
4 Rọ chắn rác Inox d110 Chương V. E-HSMT 4 cái
5 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V. E-HSMT 4 cái
6 Đai giữ ống Chương V. E-HSMT 40 cái
I Điện ngoài nhà
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,512 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,512 m3
3 Bu lông M16x400 Chương V. E-HSMT 4 cái
4 Cột điện bê tông chữ H cao 8,5m Chương V. E-HSMT 1 cái
5 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 2,5 tấn Chương V. E-HSMT 1 cái
6 Móc treo Chương V. E-HSMT 1 cái
7 Đai thép Chương V. E-HSMT 1 cái
8 ốc vít Chương V. E-HSMT 1 bộ
9 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 13,2 m3
10 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 0,132 100m3
11 Rải cáp ngầm Chương V. E-HSMT 1,2 100m
12 Rải ống nhựa xoắn HDPE d32/25 Chương V. E-HSMT 1,1 100m
13 Vận chuyển cột + vật liệu khác Chương V. E-HSMT 1 CT
J NHÀ ĐỂ XE HỌC SINH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 2,4696 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V. E-HSMT 0,4116 m3
3 Vận chuyển phế thải Chương V. E-HSMT 2,058 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 100 Chương V. E-HSMT 0,294 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 1,296 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,0864 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V. E-HSMT 8,8215 m3
8 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 88,2151 m2
9 Gia công cột bằng thép hình Chương V. E-HSMT 0,0944 tấn
10 Lắp dựng cột thép các loại Chương V. E-HSMT 0,0944 tấn
11 Bu lông d14; L=350 Chương V. E-HSMT 24 cái
12 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V. E-HSMT 0,2419 tấn
13 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V. E-HSMT 0,2419 tấn
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 2 m2
15 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1,4 Chương V. E-HSMT 0,2131 tấn
16 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. E-HSMT 0,2131 tấn
17 Máng nước khổ rộng 35cm Chương V. E-HSMT 32 m
18 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. E-HSMT 0,7432 100m2
K Thiết bị
1 Bảng chống lóa Chương V. E-HSMT 5 cái
L NHÀ BAN GIÁM HIỆU
M Phần móng
1 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III  Chương V. E-HSMT 0,8229 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III  Chương V. E-HSMT 35,2656 1m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 1x2  Chương V. E-HSMT 3,16 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2  Chương V. E-HSMT 23,195 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật  Chương V. E-HSMT 0,9214 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm  Chương V. E-HSMT 0,0504 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm  Chương V. E-HSMT 1,122 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm  Chương V. E-HSMT 0,7339 tấn
9 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III  Chương V. E-HSMT 7,7566 1m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2  Chương V. E-HSMT 0,5261 m3
11 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình  Chương V. E-HSMT 1,3051 m3
12 Xây móng bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M75, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100  Chương V. E-HSMT 6,3856 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2  Chương V. E-HSMT 5,3342 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng  Chương V. E-HSMT 0,485 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m  Chương V. E-HSMT 0,2386 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m  Chương V. E-HSMT 1,455 tấn
17 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90  Chương V. E-HSMT 1,7999 100m3
18 Vận chuyển đất - Cấp đất III  Chương V. E-HSMT 1,1865 100m3
N Phần kết cấu
1 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2  Chương V. E-HSMT 10,8416 m3
2 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật  Chương V. E-HSMT 1,7248 100m2
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m  Chương V. E-HSMT 0,2219 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m  Chương V. E-HSMT 1,1891 tấn
5 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m  Chương V. E-HSMT 0,9944 tấn
6 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2  Chương V. E-HSMT 3,8912 m3
7 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan  Chương V. E-HSMT 0,4825 100m2
8 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤100m  Chương V. E-HSMT 0,4242 tấn
9 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75  Chương V. E-HSMT 21,4512 m2
10 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Chương V. E-HSMT 21,4512 m2
11 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2  Chương V. E-HSMT 2,5974 m3
12 Ván khuôn gỗ cầu thang thường  Chương V. E-HSMT 0,2103 100m2
13 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤100m  Chương V. E-HSMT 0,1629 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤100m  Chương V. E-HSMT 0,1521 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2  Chương V. E-HSMT 15,3338 m3
16 Đắp nền móng công trình bằng thủ công  Chương V. E-HSMT 0,0611 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng  Chương V. E-HSMT 1,5695 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m  Chương V. E-HSMT 0,9492 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m  Chương V. E-HSMT 1,7448 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m  Chương V. E-HSMT 3,0332 tấn
21 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2  Chương V. E-HSMT 52,574 m3
22 Ván khuôn gỗ sàn mái  Chương V. E-HSMT 5,7061 100m2
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m  Chương V. E-HSMT 5,1383 tấn
O Rãnh thoát nước
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III  Chương V. E-HSMT 20,9664 1m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 1x2  Chương V. E-HSMT 2,184 m3
3 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75  Chương V. E-HSMT 5,544 m3
4 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100  Chương V. E-HSMT 25,2 m2
5 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75  Chương V. E-HSMT 50,4 m2
6 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn)  Chương V. E-HSMT 1,5142 m3
7 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm  Chương V. E-HSMT 0,2875 tấn
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp  Chương V. E-HSMT 0,1165 100m2
9 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg  Chương V. E-HSMT 112 cái
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường  Chương V. E-HSMT 6,9888 m3
11 Vận chuyển đất- Cấp đất III  Chương V. E-HSMT 0,1307 100m3
P Phần kiến trúc
1 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75  Chương V. E-HSMT 104,4051 m3
2 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75  Chương V. E-HSMT 10,9766 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75  Chương V. E-HSMT 4,074 m3
4 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75  Chương V. E-HSMT 745,9939 m2
5 Trát xà dầm, vữa XM M75  Chương V. E-HSMT 45,908 m2
6 Trát trần, vữa XM M75  Chương V. E-HSMT 384,2036 m2
7 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75  Chương V. E-HSMT 526,7582 m2
8 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Chương V. E-HSMT 1.176,11 m2
9 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Chương V. E-HSMT 526,7582 m2
10 Đắp phào đơn, vữa XM M75  Chương V. E-HSMT 191,08 m
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2  Chương V. E-HSMT 21,173 m3
12 Lát nền, sàn, kích thước gạch 0,25m2, vữa XM mác 75  Chương V. E-HSMT 334,1076 m2
13 Ốp chân tường, viền tường gạch 500x100  Chương V. E-HSMT 19,6301 m2
14 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2  Chương V. E-HSMT 32,1056 m2
15 Ốp tường WC - Tiết diện gạch ≤0,25m2  Chương V. E-HSMT 118,352 m2
16 Quét sika chống thấm (toàn nhà)  Chương V. E-HSMT 165,8216 m2
17 Vách ngăn compact HPL  Chương V. E-HSMT 20,3496
18 Trần tôn khu WC  Chương V. E-HSMT 32,1056 m2
19 Sản xuất, lắp dựng lan can inox  Chương V. E-HSMT 36,76 m2
20 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100  Chương V. E-HSMT 0,9277 m3
21 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75  Chương V. E-HSMT 7,041 m2
22 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Chương V. E-HSMT 7,041 m2
23 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100  Chương V. E-HSMT 133,716 m2
Q Bậc tam cấp
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III  Chương V. E-HSMT 2,8931 1m3
2 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình  Chương V. E-HSMT 0,6027 m3
3 Xây móng bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M75, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100  Chương V. E-HSMT 2,4033 m3
4 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100  Chương V. E-HSMT 6,0492 m3
5 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75  Chương V. E-HSMT 76,6782 m2
6 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2  Chương V. E-HSMT 66,096 m2
R Cầu thang
1 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M75, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100  Chương V. E-HSMT 0,792 m3
2 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75  Chương V. E-HSMT 22,796 m2
3 Trụ Inox  Chương V. E-HSMT 1 cái
4 Lan can cầu thang  Chương V. E-HSMT 6,642 m2
5 Thang lên mái  Chương V. E-HSMT 1 bộ
6 Nắp tôn ô thoáng lên mái  Chương V. E-HSMT 1 cái
S Bồn hoa
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III  Chương V. E-HSMT 1,7414 1m3
2 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình  Chương V. E-HSMT 0,2502 m3
3 Xây móng bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M75, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100  Chương V. E-HSMT 0,6537 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75  Chương V. E-HSMT 1,2901 m3
5 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75  Chương V. E-HSMT 16,5763 m2
6 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Chương V. E-HSMT 16,5763 m2
7 Đắp đất mầu  Chương V. E-HSMT 2,873 m3
T Mái
1 Gia công xà gồ thép  Chương V. E-HSMT 0,6813 tấn
2 Lắp dựng xà gồ thép  Chương V. E-HSMT 0,6813 tấn
3 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Chương V. E-HSMT 63,0576 1m2
4 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ  Chương V. E-HSMT 2,4807 100m2
5 Tôn úp nóc  Chương V. E-HSMT 42,1495 m
6 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤50m  Chương V. E-HSMT 5,4659 100m2
7 Tăng thêm thời gian sử dụng giáo ngoài (1 tháng)  Chương V. E-HSMT 5,4659 100m2
U Phần cửa
1 Sản xuất, lắp đặt cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ kính an toàn dày 6,38mm có ô Fix  Chương V. E-HSMT 32,4 m2
2 Sản xuất, lắp đặt cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ kính an toàn dày 6,38mm  Chương V. E-HSMT 7,04 m2
3 Sản xuất, lắp đặt cửa sổ 2, 4 cánh mở quay nhôm hệ kính an toàn dày 6,38mm có ô Fix  Chương V. E-HSMT 43,2 m2
4 Sản xuất, lắp đặt cửa sổ 2, 4 cánh mở quay nhôm hệ kính an toàn dày 6,38mm  Chương V. E-HSMT 1,92 m2
5 Sản xuất, lắp đặt vách kính nhôm hệ kính an toàn dày 6,38mm  Chương V. E-HSMT 19,648 m2
6 Gia công cửa inox, hoa inox  Chương V. E-HSMT 0,8122 tấn
7 Lắp dựng hoa sắt cửa  Chương V. E-HSMT 45,12 m2
V Phần điện chiếu sáng
1 Lắp đặt ô cắm đôi + công tắc đôi  Chương V. E-HSMT 19 cái
2 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc  Chương V. E-HSMT 10 cái
3 Công tắc hai chiều  Chương V. E-HSMT 2 cái
4 Lắp đặt các automat 1 pha 125A  Chương V. E-HSMT 1 cái
5 APTOMAT 1P-63A  Chương V. E-HSMT 2 cái
6 APTOMAT 1P-10A  Chương V. E-HSMT 8 cái
7 APTOMAT 1P-6A  Chương V. E-HSMT 2 cái
8 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤21mm  Chương V. E-HSMT 200 m
9 Lắp đặt các aptomat 1 pha 15A  Chương V. E-HSMT 7 cái
10 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2- 2x2.5mm2  Chương V. E-HSMT 270 m
11 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2- 2x1.5mm2  Chương V. E-HSMT 350 m
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2- 2x6mm2  Chương V. E-HSMT 50 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25m2  Chương V. E-HSMT 200 m
14 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D40/30  Chương V. E-HSMT 200 m
15 Tê cút  Chương V. E-HSMT 20 cái
16 Đinh, vít nở  Chương V. E-HSMT 200 cái
17 Mặt + đế âm + hạt công tắc, ổ cắm  Chương V. E-HSMT 31 cái
18 Mặt + đế âm + átomat  Chương V. E-HSMT 15 cái
19 Lắp đặt tủ điện 170x350x520  Chương V. E-HSMT 2 hộp
20 Lắp đặt các loại đèn LED đơn 220V/2x18W, L=1,2m  Chương V. E-HSMT 4 bộ
21 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng  Chương V. E-HSMT 20 bộ
22 Đèn LED ốp trần 220V/18W  Chương V. E-HSMT 7 cái
23 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần  Chương V. E-HSMT 10 cái
24 Móc quạt trần  Chương V. E-HSMT 10 cái
25 Con sơn đón điện  Chương V. E-HSMT 1 cái
26 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2  Chương V. E-HSMT 7 hộp
W Thu sét
1 Gia công kim thu sét dài 2m  Chương V. E-HSMT 3 cái
2 Lắp đặt kim thu sét dài 2m  Chương V. E-HSMT 3 cái
3 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm  Chương V. E-HSMT 47 m
4 Bật đỡ dây trên mái, dây xuống D10  Chương V. E-HSMT 20 cái
5 Sứ nhồi giữ chân kim thu sét  Chương V. E-HSMT 3 bộ
6 Thép bản đế  Chương V. E-HSMT 3 cái
7 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D14mm  Chương V. E-HSMT 63 m
8 Gia công và đóng cọc chống sét  Chương V. E-HSMT 8 cọc
9 Thử điện trở  Chương V. E-HSMT 2 điểm
10 Ống nhựa luồn dây D21  Chương V. E-HSMT 20 m
X Phần cấp nước
1 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi  Chương V. E-HSMT 6 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi  Chương V. E-HSMT 6 bộ
3 Lắp đặt chậu xí bệt  Chương V. E-HSMT 6 bộ
4 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi  Chương V. E-HSMT 6 bộ
5 Lắp đặt chậu tiểu nam  Chương V. E-HSMT 2 bộ
6 Lắp đặt gương soi  Chương V. E-HSMT 6 cái
7 Lắp đặt hộp đựng  Chương V. E-HSMT 6 cái
8 Lắp đặt kệ kính  Chương V. E-HSMT 6 cái
9 Lắp đặt giá treo  Chương V. E-HSMT 6 cái
10 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm  Chương V. E-HSMT 4 cái
11 Lắp đặt bể nước Inox 2m3  Chương V. E-HSMT 1 bể
12 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 250m, đường kính ống 25mm  Chương V. E-HSMT 0,7 100 m
13 Lắp đặt van khóa D25  Chương V. E-HSMT 1 cái
14 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính 34mm  Chương V. E-HSMT 0,1 100m
15 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 21mm  Chương V. E-HSMT 0,45 100m
16 Lắp đặt măng xông PVC, đường kính côn, cút 34mm  Chương V. E-HSMT 5 cái
17 Lắp đặt măng xông PVC, đường kính côn, cút 21mm  Chương V. E-HSMT 32 cái
18 Lắp đặt van khóa D34mm  Chương V. E-HSMT 1 cái
19 Lắp đặt van khóa D21mm  Chương V. E-HSMT 4 cái
20 Lắp đặt van xả D34mm  Chương V. E-HSMT 1 cái
21 Lắp đặt giắc co, đường kính côn, cút 34mm  Chương V. E-HSMT 1 cái
22 Lắp đặt giắc co, đường kính côn, cút 25mm  Chương V. E-HSMT 1 cái
23 Lắp đặt tê PVC, đường kính côn, cút 34mm  Chương V. E-HSMT 2 cái
24 Lắp đặt tê PVC, đường kính côn, cút 21mm  Chương V. E-HSMT 14 cái
25 Lắp đặt cút PVC, đường kính côn, cút 34mm  Chương V. E-HSMT 4 cái
26 Lắp đặt cút PVC, đường kính côn, cút 21mm  Chương V. E-HSMT 40 cái
27 Lắp đặt côn thu PVC, đường kính côn, cút 34-21mm  Chương V. E-HSMT 1 cái
28 Lắp đặt tê PVC, đường kính côn, cút 34-21mm  Chương V. E-HSMT 1 cái
29 Máy bơm nước  Chương V. E-HSMT 1 cái
30 Phao téc điện  Chương V. E-HSMT 1 cái
Y Phần thoát nước
1 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 110mm  Chương V. E-HSMT 0,56 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90mm  Chương V. E-HSMT 0,12 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 34mm  Chương V. E-HSMT 0,35 100m
4 Lắp đặt tê PVC, đường kính côn, cút 110mm  Chương V. E-HSMT 2 cái
5 Lắp đặt Y PVC, đường kính côn, cút 110mm  Chương V. E-HSMT 6 cái
6 Lắp đặt chếch PVC, đường kính côn, cút 110mm  Chương V. E-HSMT 10 cái
7 Lắp đặt cút PVC, đường kính côn, cút 110mm  Chương V. E-HSMT 4 cái
8 Lắp đặt cút PVC, đường kính côn, cút 90mm  Chương V. E-HSMT 5 cái
9 Lắp đặt tê PVC, đường kính côn, cút 34mm  Chương V. E-HSMT 2 cái
10 Lắp đặt cút PVC, đường kính côn, cút 34mm  Chương V. E-HSMT 18 cái
11 Lắp đặt côn PVC, đường kính côn, cút 110-34mm  Chương V. E-HSMT 1 cái
12 Lắp đặt côn PVC, đường kính côn, cút 90-34mm  Chương V. E-HSMT 4 cái
13 Lắp đặt tê PVC, đường kính côn, cút 110-34mm  Chương V. E-HSMT 2 cái
14 Lắp đặt nút bịt PVC, đường kính côn, cút 110mm  Chương V. E-HSMT 2 cái
15 Mũ thông hơi  Chương V. E-HSMT 2 cái
Z Phần thoát nước mái
1 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90mm  Chương V. E-HSMT 0,68 100m
2 Lắp đặt cút PVC, đường kính côn, cút 90mm  Chương V. E-HSMT 8 cái
3 Nẹp ống  Chương V. E-HSMT 60 cái
4 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm  Chương V. E-HSMT 8 cái
5 Rọ chắn rác  Chương V. E-HSMT 8 cái
AA Bể tự hoại
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III  Chương V. E-HSMT 12,7895 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường  Chương V. E-HSMT 3,1335 m3
3 Vận chuyển đất, đất cấp III  Chương V. E-HSMT 0,0925 100m3
4 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình  Chương V. E-HSMT 0,2733 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 150  Chương V. E-HSMT 0,5466 m3
6 Xây bể chứa bằng gạch đặc 6,5x10,5x22 M100, vữa XM mác 50  Chương V. E-HSMT 3,3863 m3
7 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75  Chương V. E-HSMT 2,5523 m2
8 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75  Chương V. E-HSMT 17,883 m2
9 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (lần 2)  Chương V. E-HSMT 17,883 m2
10 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75  Chương V. E-HSMT 5,8603 m2
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200  Chương V. E-HSMT 0,3139 m3
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg  Chương V. E-HSMT 5 cái
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn  Chương V. E-HSMT 0,0195 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp  Chương V. E-HSMT 0,0178 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->