Gói thầu: Gói thầu số 01 XL 2021 GTTĐNQĐ: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210236849-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty Điện Lực Thừa Thiên Huế |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 XL 2021 GTTĐNQĐ: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210231229 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KH ĐTXD 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-25 17:26:00 đến ngày 2021-03-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 303,643,259 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN B CẤP B LẮP ĐẶT | |||
| B | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| 1 | Móng cột BTLT MT-3 | " | 2 | Móng |
| 2 | Móng cột BTLT MTĐ-3 | " | 1 | Móng |
| 3 | Móng cột BTLT MG-4Đ | " | 1 | Móng |
| 4 | Biển cấm "Cấm trèo! điện áp cao NHCN" | " | 4 | Cái |
| 5 | Bảng tên trạm biến áp | " | 4 | Cái |
| C | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Móng cột đơn BTLT (MT-1) | " | 3 | Móng |
| 2 | Móng cột đơn BTLT (MH-Đ) | " | 2 | Móng |
| D | PHẦN HOTLINE | |||
| 1 | Thay cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha | " | 3 | 1 cò |
| 2 | Thay cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha | " | 3 | 1 cò |
| 3 | Thay cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha | " | 3 | 1 cò |
| 4 | Thay cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha | " | 3 | 1 cò |
| E | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Tiếp địa cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | " | 1 | vị trí |
| F | Thu hồi | |||
| 1 | Cột BTLT 7,5 - 8,4m | " | 2 | cột |
| 2 | Cột H 7,5m | " | 1 | cột |
| 3 | Xà đỡ thẳng (X1) | " | 1 | Bộ |
| 4 | Sứ hạ thế 0,4 kV | " | 4 | Bộ |
| G | PHẦN B CẤP B LẮP ĐẶT | |||
| H | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm DƯL 14-190-6,5 (TCVN 5847:2016) | " | 2 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm DƯL 14-190-11 (TCVN 5847:2016) | " | 4 | Cột |
| 3 | Cáp nhôm trần lõi thép ACKII 95 | " | 12,6 | Mét |
| 4 | Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV AC 70 mm2 | " | 674,55 | Mét |
| 5 | Sứ đứng pinpost kèm ty 24kV | " | 19 | Bộ |
| 6 | Chuỗi cách điện treo bằng thủy tinh 24kV kèm phụ kiện | " | 6 | Bộ |
| 7 | Biển tên cáp ngầm, thiết bị, cấm trèo | " | 3 | Cái |
| 8 | Néo góc dây bọc cột BTLT đôi dọc tuyến | " | 1 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ vượt nạnh | " | 2 | Bộ |
| 10 | Chụp đầu cột sắt 510 | " | 1 | Bộ |
| 11 | Xà néo góc nạnh cột sắt (đỉnh 510) | " | 1 | Bộ |
| 12 | Xà đỡ vượt cột BTLT đôi | " | 1 | Bộ |
| I | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Hệ thống tiếp địa trạm RG6-12 | " | 4 | HT |
| 2 | Xà cầu chì cột BTLT (XCC-LT) | " | 2 | Bộ |
| 3 | Xà sứ đỡ cột BTLT (XSĐ-LT) | " | 3 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ máy biến áp 3 pha cột BTLT (XMBA-LT) | " | 2 | Bộ |
| 5 | Giá đỡ tủ điện trụ LT(GĐTĐ-LT) | " | 2 | Bộ |
| 6 | Gông giữ MBA (GGMBA-LT) | " | 2 | Bộ |
| 7 | Xà cầu chì cột BTLT đôi (XCC-2LT) | " | 2 | Bộ |
| 8 | Xà sứ đỡ cột BTLT đôi (XSĐ-2LT) | " | 4 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ máy biến áp cột BTLT đôi (XMBA-2LT) | " | 2 | Bộ |
| 10 | Giá đỡ tủ điện hạ thế cột BTLT đôi (GĐTĐ-2LT) | " | 2 | Bộ |
| 11 | Gông giữ MBA (GGMBA-2LT) | " | 2 | Bộ |
| 12 | Bách lắp CSV | " | 12 | Bộ |
| 13 | Cáp nhôm bọc PVC/XLPE 12,7/24kV A 70 mm2 | " | 128 | Mét |
| 14 | Cáp đồng bọc 0,6kV XLPE/PVC 120 mm2 | " | 32 | Mét |
| 15 | Cáp đồng bọc 0,6kV XLPE/PVC 240 mm2 | " | 96 | Mét |
| 16 | Cáp đồng bọc 0,6kV MV 35 mm2 | " | 142 | Mét |
| 17 | Cầu chì tự rơi sứ 24kV 100A | " | 12 | Cái |
| 18 | Sứ đứng pinpost kèm ty 24kV | " | 21 | Bộ |
| 19 | Đầu cốt ép đồng nhôm MA 70 mm2 | " | 62 | Cái |
| 20 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 240 mm2 | " | 24 | Cái |
| 21 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 120 mm2 | " | 8 | Cái |
| 22 | Đầu cốt ép đồng mạ thiết 35 mm2 | " | 62 | Cái |
| 23 | Vỏ tủ điện composist <630A | " | 4 | Tủ |
| 24 | Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) 160A | " | 9 | Cái |
| 25 | Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) 200A | " | 2 | Cái |
| J | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 250kVA | " | 4 | Máy |
| 2 | Chống sét van 18kV | " | 12 | Cái |
| K | PHẦN HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm DƯL 10-160-3,5 (TCVN 5847:2016) | " | 1 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm DƯL 10-160-5,0 (TCVN 5847:2016) | " | 6 | Cột |
| 3 | Xà X2 cột đôi | " | 1 | Bộ |
| 4 | Xà X2 nạnh cột đơn | " | 1 | Bộ |
| 5 | Xà X1 nạnh | " | 1 | Bộ |
| 6 | Xà X1 cột đơn | " | 1 | Bộ |
| 7 | Bộ tiếp địa thép mạ kẽm RC4 | " | 1 | Bộ |
| 8 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x120 mm2 | " | 501,94 | Mét |
| 9 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x150 mm2 | " | 95,88 | Mét |
| 10 | Đầu cốt ép đồng mạ thiết 120 mm2 | " | 36 | Cái |
| 11 | Đầu cốt ép đồng mạ thiết 150 mm2 | " | 12 | Cái |
| 12 | Sứ hạ thế | " | 24 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi