Gói thầu: Gói thầu số 02: Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu các tuyến QL.4A (đoạn Km234-Km348), QL.34 (đoạn Km247-Km266), Đ.HCM, tỉnh Cao Bằng (từ 1 4 2021 đến 31 3 2024)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210223999-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/03/2021 11:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý bảo trì đường bộ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Quản lý, bảo dưỡng thường xuyên đường và cầu các tuyến QL.4A (đoạn Km234-Km348), QL.34 (đoạn Km247-Km266), Đ.HCM, tỉnh Cao Bằng (từ 1 4 2021 đến 31 3 2024) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210213403 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 36 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-26 11:04:00 đến ngày 2021-03-18 11:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 31,680,540,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 700,000,000 VNĐ ((Bảy trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | QUỐC LỘ 4A; Km234-Km348; từ 01/4/2021 đến 31/12/2021 | |||
| 1 | Công tác Quản lý tuyến đường (109,107km*9 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 981,963 | km.tháng |
| 2 | Công tác Bảo dưỡng nền đường và hệ thống thoát nước (109,107km*9 tháng; đã trừ đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 843,003 | km.tháng |
| 3 | Công tác Bảo dưỡng nền đường và hệ thống thoát nước (đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa; 34,74km*4 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 138,96 | km.tháng |
| 4 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường bê tông nhựa (2,73km*9 tháng; đã trừ đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa, bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 24,57 | km.tháng |
| 5 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường bê tông nhựa (đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa; tính đơn giá) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 0 | km.tháng |
| 6 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường bê tông nhựa (đoạn tuyến trong thời gian bảo hành; tính đơn giá) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 0 | km.tháng |
| 7 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường láng nhựa (106,377km*9 tháng; đã trừ đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa, bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 441,712 | km.tháng |
| 8 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường láng nhựa (đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa; 34,74*4 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 138,96 | km.tháng |
| 9 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường láng nhựa (đoạn tuyến trong thời gian bảo hành; 15,366*9 tháng + 6,633*8 tháng + 6,629*7 tháng + 34,74*4 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 376,721 | km.tháng |
| 10 | Công tác bảo dưỡng hệ thống an toàn giao thông (109,107km*9 tháng; đã trừ đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa, bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 466,282 | km.tháng |
| 11 | Công tác bảo dưỡng hệ thống an toàn giao thông (đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa, bảo hành; 15,366*9 tháng + 6,633*8 tháng + 6,629*7 tháng + 34,74*8 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 515,681 | km.tháng |
| 12 | Công tác Quản lý cầu L<=300m (13 cầu; 261,3md*9 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 2.351,7 | md.tháng |
| 13 | Công tác BDTX cầu L<=300m (13 cầu; 261,3md*9 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 2.351,7 | md.tháng |
| B | QUỐC LỘ 34; Km247-Km266 từ 01/4/2021 đến 31/12/2021 | |||
| 1 | Công tác Quản lý tuyến đường (17,648km*9 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 158,832 | km.tháng |
| 2 | Công tác Bảo dưỡng nền đường và hệ thống thoát nước (đã trừ đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 156,352 | km.tháng |
| 3 | Công tác Bảo dưỡng nền đường và hệ thống thoát nước (đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa; 0,62km*4 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 2,48 | km.tháng |
| 4 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường bê tông nhựa (5,695km*9 tháng; đã trừ đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa, bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 35,955 | km.tháng |
| 5 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường bê tông nhựa (đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa; tính đơn giá) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 0 | km.tháng |
| 6 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường bê tông nhựa (đoạn tuyến trong thời gian bảo hành;1,7km*9 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 15,3 | km.tháng |
| 7 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường láng nhựa (11,953km*9 tháng; đã trừ đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa, bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 107,577 | km.tháng |
| 8 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường láng nhựa (đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa; tính đơn giá) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 0 | km.tháng |
| 9 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường láng nhựa (đoạn tuyến trong thời gian bảo hành; tính đơn giá) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 0 | km.tháng |
| 10 | Công tác bảo dưỡng hệ thống an toàn giao thông (17,648km*9 tháng; đã trừ đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa, bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 143,532 | km.tháng |
| 11 | Công tác bảo dưỡng hệ thống an toàn giao thông (đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa, bảo hành; 1,7km*9 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 15,3 | km.tháng |
| 12 | Công tác Quản lý cầu L<=300m (3 cầu;72,8md*9 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 655,2 | md.tháng |
| 13 | Công tác BDTX cầu L<=300m (3 cầu;72,8md*9 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 655,2 | md.tháng |
| C | ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH; từ 01/4/2021 đến 31/12/2021 | |||
| 1 | Công tác Quản lý tuyến đường (50,96km*9 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 458,64 | km.tháng |
| 2 | Công tác Bảo dưỡng nền đường và hệ thống thoát nước (đã trừ đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 446,4 | km.tháng |
| 3 | Công tác Bảo dưỡng nền đường và hệ thống thoát nước (đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa; 3,06*4 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 12,24 | km.tháng |
| 4 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường bê tông nhựa (5,96km*9 tháng; đã trừ đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa, bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 401,76 | km.tháng |
| 5 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường bê tông nhựa (đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa; 3,06*4 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 12,24 | km.tháng |
| 6 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường bê tông nhựa (đoạn tuyến trong thời gian bảo hành; 3,6km*9 tháng + 3,06*4 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 44,64 | km.tháng |
| 7 | Công tác bảo dưỡng hệ thống an toàn giao thông (50,96km*9 tháng; đã trừ đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa, bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 401,76 | km.tháng |
| 8 | Công tác bảo dưỡng hệ thống an toàn giao thông (đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa, bảo hành; 3,6km*9 tháng + 3,06*8 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 56,88 | km.tháng |
| 9 | Công tác Quản lý cầu L<=300m (17 cầu; 788,9md*9 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 7.100,1 | md.tháng |
| 10 | Công tác BDTX cầu L<=300m (17 cầu; 788,9md*9 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 7.100,1 | md.tháng |
| D | QUỐC LỘ 4A; Km234-Km348; năm 2022 | |||
| 1 | Công tác Quản lý tuyến đường (109,107km*12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 1.309,284 | km.tháng |
| 2 | Công tác Bảo dưỡng nền đường và hệ thống thoát nước (109,107km*12 tháng; đã trừ đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 1.309,284 | km.tháng |
| 3 | Công tác Bảo dưỡng nền đường và hệ thống thoát nước (đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa; tính đơn giá) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 0 | km.tháng |
| 4 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường bê tông nhựa (32,76km*12 tháng; đã trừ đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa, bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 32,76 | km.tháng |
| 5 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường bê tông nhựa (đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa; tính đơn giá) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 0 | km.tháng |
| 6 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường bê tông nhựa (đoạn tuyến trong thời gian bảo hành; tính đơn giá) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 0 | km.tháng |
| 7 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường láng nhựa (106,377km*12 tháng; đã trừ đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa, bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 949,7612 | km.tháng |
| 8 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường láng nhựa (đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa; tính đơn giá) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 0 | km.tháng |
| 9 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường láng nhựa (đoạn tuyến trong thời gian bảo hành; 15,366km*1 tháng + 26,3732km*8 tháng +8,3676km*12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 326,7628 | km.tháng |
| 10 | Công tác bảo dưỡng hệ thống an toàn giao thông (109,107km*12 tháng; đã trừ đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa, bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 982,5212 | km.tháng |
| 11 | Công tác bảo dưỡng hệ thống an toàn giao thông (đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa, bảo hành; 15,366km*1 tháng + 26,3732km*8 tháng + 8,3676km*12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 326,7628 | km.tháng |
| 12 | Công tác Quản lý cầu L<=300m (13 cầu; 261,3md*12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 3.135,6 | md.tháng |
| 13 | Công tác BDTX cầu L<=300m (13 cầu; 261,3md*12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 3.135,6 | md.tháng |
| E | QUỐC LỘ 34; Km247-Km266; năm 2022 | |||
| 1 | Công tác Quản lý tuyến đường (17,648km*12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 211,776 | km.tháng |
| 2 | Công tác Bảo dưỡng nền đường và hệ thống thoát nước (đã trừ đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 211,776 | km.tháng |
| 3 | Công tác Bảo dưỡng nền đường và hệ thống thoát nước (đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa; tính đơn giá) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 0 | km.tháng |
| 4 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường bê tông nhựa (5,695km*12 tháng; đã trừ đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa, bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 68,34 | km.tháng |
| 5 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường bê tông nhựa (đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa; tính đơn giá) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 0 | km.tháng |
| 6 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường bê tông nhựa (đoạn tuyến trong thời gian bảo hành; tính đơn giá) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 0 | km.tháng |
| 7 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường láng nhựa (11,953km*12 tháng; đã trừ đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa, bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 143,436 | km.tháng |
| 8 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường láng nhựa (đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa; tính đơn giá) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 0 | km.tháng |
| 9 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường láng nhựa (đoạn tuyến trong thời gian bảo hành; tính đơn giá) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 0 | km.tháng |
| 10 | Công tác bảo dưỡng hệ thống an toàn giao thông (17,648km*12 tháng; đã trừ đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa, bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 211,776 | km.tháng |
| 11 | Công tác bảo dưỡng hệ thống an toàn giao thông (đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa, bảo hành; tính đơn giá) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 0 | km.tháng |
| 12 | Công tác Quản lý cầu L<=300m (3 cầu;72,8md*12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 873,6 | md.tháng |
| 13 | Công tác BDTX cầu L<=300m (3 cầu;72,8md*12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 873,6 | md.tháng |
| F | ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH; năm 2022 | |||
| 1 | Công tác Quản lý tuyến đường (50,96km*12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 611,52 | km.tháng |
| 2 | Công tác Bảo dưỡng nền đường và hệ thống thoát nước (đã trừ đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 611,52 | km.tháng |
| 3 | Công tác Bảo dưỡng nền đường và hệ thống thoát nước (đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa; tính đơn giá) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 0 | km.tháng |
| 4 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường bê tông nhựa (50,96km*12 tháng; đã trừ đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa, bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 567,6 | km.tháng |
| 5 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường bê tông nhựa (đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa; tính đơn giá) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 0 | km.tháng |
| 6 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường bê tông nhựa (đoạn tuyến trong thời gian bảo hành; 3,6km*2 tháng + 3,06*12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 43,92 | km.tháng |
| 7 | Công tác bảo dưỡng hệ thống an toàn giao thông (50,96km*12 tháng; đã trừ đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa, bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 567,6 | km.tháng |
| 8 | Công tác bảo dưỡng hệ thống an toàn giao thông (đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa, bảo hành; 3,6km*2 tháng + 3,06*12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 43,92 | km.tháng |
| 9 | Công tác Quản lý cầu L<=300m (17 cầu; 788,9md*12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 9.466,8 | md.tháng |
| 10 | Công tác BDTX cầu L<=300m (17 cầu; 788,9md*12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 9.466,8 | md.tháng |
| G | QUỐC LỘ 4A; Km234-Km348; năm 2023 | |||
| 1 | Công tác Quản lý tuyến đường (109,107km*12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 1.309,284 | km.tháng |
| 2 | Công tác Bảo dưỡng nền đường và hệ thống thoát nước (109,107km*12 tháng; đã trừ đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 1.309,284 | km.tháng |
| 3 | Công tác Bảo dưỡng nền đường và hệ thống thoát nước (đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa; tính đơn giá) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 0 | km.tháng |
| 4 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường bê tông nhựa (2,73km*12 tháng; đã trừ đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa, bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 66,2304 | km.tháng |
| 5 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường bê tông nhựa (đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa; tính đơn giá) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 0 | km.tháng |
| 6 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường bê tông nhựa (đoạn tuyến trong thời gian bảo hành; tính đơn giá) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 0 | km.tháng |
| 7 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường láng nhựa (106,377km*12 tháng; đã trừ đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa, bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 1.209,5832 | km.tháng |
| 8 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường láng nhựa (đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa; tính đơn giá) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 0 | km.tháng |
| 9 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường láng nhựa (đoạn tuyến trong thời gian bảo hành; 8,3676km*8 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 66,9408 | km.tháng |
| 10 | Công tác bảo dưỡng hệ thống an toàn giao thông (109,107km*12 tháng; đã trừ đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa, bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 1.242,3432 | km.tháng |
| 11 | Công tác bảo dưỡng hệ thống an toàn giao thông (đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa, bảo hành; 8,3676km*8 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 66,9408 | km.tháng |
| 12 | Công tác Quản lý cầu L<=300m (13 cầu; 261,3md*12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 3.135,6 | md.tháng |
| 13 | Công tác BDTX cầu L<=300m (13 cầu; 261,3md*12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 3.135,6 | md.tháng |
| H | QUỐC LỘ 34; Km247-Km266; năm 2023 | |||
| 1 | Công tác Quản lý tuyến đường (17,648km*12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 211,776 | km.tháng |
| 2 | Công tác Bảo dưỡng nền đường và hệ thống thoát nước (đã trừ đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 211,776 | km.tháng |
| 3 | Công tác Bảo dưỡng nền đường và hệ thống thoát nước (đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa; tính đơn giá) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 0 | km.tháng |
| 4 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường bê tông nhựa (5,695km*12 tháng; đã trừ đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa, bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 68,34 | km.tháng |
| 5 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường bê tông nhựa (đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa; tính đơn giá) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 0 | km.tháng |
| 6 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường bê tông nhựa (đoạn tuyến trong thời gian bảo hành; tính đơn giá) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 0 | km.tháng |
| 7 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường láng nhựa (11,953km*12 tháng; đã trừ đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa, bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 143,436 | km.tháng |
| 8 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường láng nhựa (đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa; tính đơn giá) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 0 | km.tháng |
| 9 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường láng nhựa (đoạn tuyến trong thời gian bảo hành; tính đơn giá) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 0 | km.tháng |
| 10 | Công tác bảo dưỡng hệ thống an toàn giao thông (17,648km*12 tháng; đã trừ đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa, bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 211,776 | km.tháng |
| 11 | Công tác bảo dưỡng hệ thống an toàn giao thông (đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa, bảo hành; tính đơn giá) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 0 | km.tháng |
| 12 | Công tác Quản lý cầu L<=300m (3 cầu;72,8md*12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 873,6 | md.tháng |
| 13 | Công tác BDTX cầu L<=300m (3 cầu;72,8md*12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 873,6 | md.tháng |
| I | ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH; năm 2023 | |||
| 1 | Công tác Quản lý tuyến đường (50,96km*12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 611,52 | km.tháng |
| 2 | Công tác Bảo dưỡng nền đường và hệ thống thoát nước (đã trừ đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 611,52 | km.tháng |
| 3 | Công tác Bảo dưỡng nền đường và hệ thống thoát nước (đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa; tính đơn giá) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 0 | km.tháng |
| 4 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường bê tông nhựa (50,96km*12 tháng; đã trừ đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa, bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 587,04 | km.tháng |
| 5 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường bê tông nhựa (đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa; tính đơn giá) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 0 | km.tháng |
| 6 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường bê tông nhựa (đoạn tuyến trong thời gian bảo hành; 3,06*8 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 24,48 | km.tháng |
| 7 | Công tác bảo dưỡng hệ thống an toàn giao thông (50,96km*12 tháng; đã trừ đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa, bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 587,04 | km.tháng |
| 8 | Công tác bảo dưỡng hệ thống an toàn giao thông (đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa, bảo hành; 3,06*8 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 24,48 | km.tháng |
| 9 | Công tác Quản lý cầu L<=300m (17 cầu; 788,9md*12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 9.466,8 | md.tháng |
| 10 | Công tác BDTX cầu L<=300m (17 cầu; 788,9md*12 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 9.466,8 | md.tháng |
| J | QUỐC LỘ 4A; Km234-Km348; từ 01/01/2024 đến 31/3/2024 | |||
| 1 | Công tác Quản lý tuyến đường (109,107km*3 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 327,321 | km.tháng |
| 2 | Công tác Bảo dưỡng nền đường và hệ thống thoát nước (109,107km*3 tháng; đã trừ đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 327,321 | km.tháng |
| 3 | Công tác Bảo dưỡng nền đường và hệ thống thoát nước (đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa; tính đơn giá) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 0 | km.tháng |
| 4 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường bê tông nhựa (2,73km*3 tháng; đã trừ đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa, bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 8,19 | km.tháng |
| 5 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường bê tông nhựa (đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa; tính đơn giá) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 0 | km.tháng |
| 6 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường bê tông nhựa (đoạn tuyến trong thời gian bảo hành; tính đơn giá) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 0 | km.tháng |
| 7 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường láng nhựa (106,377km*3 tháng; đã trừ đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa, bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 319,131 | km.tháng |
| 8 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường láng nhựa (đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa; tính đơn giá) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 0 | km.tháng |
| 9 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường láng nhựa (đoạn tuyến trong thời gian bảo hành; tính đơn giá) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 0 | km.tháng |
| 10 | Công tác bảo dưỡng hệ thống an toàn giao thông (109,107km*3 tháng; đã trừ đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa, bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 327,321 | km.tháng |
| 11 | Công tác bảo dưỡng hệ thống an toàn giao thông (đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa, bảo hành; tính đơn giá) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 0 | km.tháng |
| 12 | Công tác Quản lý cầu L<=300m (13 cầu; 261,3md*3 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 783,9 | md.tháng |
| 13 | Công tác BDTX cầu L<=300m (13 cầu; 261,3md*3 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 783,9 | md.tháng |
| K | QUỐC LỘ 34; Km247-Km266; từ 01/01/2024 đến 31/3/2024 | |||
| 1 | Công tác Quản lý tuyến đường (17,648km*3 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 52,944 | km.tháng |
| 2 | Công tác Bảo dưỡng nền đường và hệ thống thoát nước (đã trừ đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 52,944 | km.tháng |
| 3 | Công tác Bảo dưỡng nền đường và hệ thống thoát nước (đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa; tính đơn giá) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 0 | km.tháng |
| 4 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường bê tông nhựa (5,695km*3 tháng; đã trừ đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa, bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 17,085 | km.tháng |
| 5 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường bê tông nhựa (đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa; tính đơn giá) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 0 | km.tháng |
| 6 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường bê tông nhựa (đoạn tuyến trong thời gian bảo hành; tính đơn giá) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 0 | km.tháng |
| 7 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường láng nhựa (11,953km*3 tháng; đã trừ đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa, bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 35,859 | km.tháng |
| 8 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường láng nhựa (đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa; tính đơn giá) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 0 | km.tháng |
| 9 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường láng nhựa (đoạn tuyến trong thời gian bảo hành; tính đơn giá) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 0 | km.tháng |
| 10 | Công tác bảo dưỡng hệ thống an toàn giao thông (17,648km*3 tháng; đã trừ đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa, bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 52,944 | km.tháng |
| 11 | Công tác bảo dưỡng hệ thống an toàn giao thông (đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa, bảo hành; tính đơn giá) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 0 | km.tháng |
| 12 | Công tác Quản lý cầu L<=300m (3 cầu;72,8md*3 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 218,4 | md.tháng |
| 13 | Công tác BDTX cầu L<=300m (3 cầu;72,8md*3 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 218,4 | md.tháng |
| L | ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH; từ 01/01/2024 đến 31/3/2024 | |||
| 1 | Công tác Quản lý tuyến đường (50,96km*3 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 152,88 | km.tháng |
| 2 | Công tác Bảo dưỡng nền đường và hệ thống thoát nước (đã trừ đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 152,88 | km.tháng |
| 3 | Công tác Bảo dưỡng nền đường và hệ thống thoát nước (đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa; tính đơn giá) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 0 | km.tháng |
| 4 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường bê tông nhựa (50,96km*3 tháng; đã trừ đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa, bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 152,88 | km.tháng |
| 5 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường bê tông nhựa (đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa; tính đơn giá) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 0 | km.tháng |
| 6 | Công tác Bảo dưỡng mặt đường bê tông nhựa (đoạn tuyến trong thời gian bảo hành; tính đơn giá) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 0 | km.tháng |
| 7 | Công tác bảo dưỡng hệ thống an toàn giao thông (50,96km*3 tháng; đã trừ đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa, bảo hành) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 152,88 | km.tháng |
| 8 | Công tác bảo dưỡng hệ thống an toàn giao thông (đoạn tuyến trong thời gian sửa chữa, bảo hành; tính đơn giá) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 0 | km.tháng |
| 9 | Công tác Quản lý cầu L<=300m (17 cầu; 788,9md*3 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 2.366,7 | md.tháng |
| 10 | Công tác BDTX cầu L<=300m (17 cầu; 788,9md*3 tháng) | Yêu cầu kỹ thuật theo chỉ dẫn tại Chương V | 2.366,7 | md.tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi