Gói thầu: Gói thầu 02: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210236741-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/04/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Trị An, Công ty TNHH Một Thành Viên Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu 02: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210207396 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-26 15:37:00 đến ngày 2021-03-23 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 256,212,089 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,800,000 VNĐ ((Ba triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| B | Bộ chằng xuống đơn cho trụ hạ thế: CX.ht | |||
| 1 | Sứ chằng loại nhỏ | A cấp | 36 | cái |
| 2 | Kẹp cáp 3 boulon | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 144 | cái |
| 3 | Cáp thép 3/8" | A cấp | 432 | mét |
| 4 | Yếm cáp dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 72 | cái |
| 5 | Máng che dây chằng dày sơn vàng 0,4x2000 | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 36 | cái |
| 6 | Lắp đặt bộ neo chằng xuống trực tiếp cho trụ hạ thế | 36 | bộ | |
| C | Bộ chằng lệch đơn cho trụ hạ thế: CL.ht | |||
| 1 | Sứ chằng loại nhỏ | A cấp | 3 | cái |
| 2 | Kẹp cáp 3 boulon | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 12 | cái |
| 3 | Cáp thép 3/8" | A cấp | 27 | mét |
| 4 | Yếm cáp dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 6 | cái |
| 5 | Máng che dây chằng dày sơn vàng 0,4x2000 | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt bộ neo chằng lệch trực tiếp cho trụ hạ thế | 3 | bộ | |
| D | PHẦN TRỤ | |||
| E | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x70mm2 | A cấp | 1.357 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 4x50mm2 | A cấp | 2.856,7 | mét |
| 3 | Cáp nhôm ABC 3x95mm2 | A cấp | 327,2 | mét |
| 4 | Cáp đồng bọc CV25 | A cấp | 26 | mét |
| 5 | Boulon móc 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 35 | bộ |
| 6 | Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 23 | bộ |
| 7 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 12 | bộ |
| 8 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 13 | bộ |
| 9 | Kẹp ngừng cáp ABC4x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 48 | cái |
| 10 | Kẹp ngừng cáp ABC4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 12 | cái |
| 11 | Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 2 | cái |
| 12 | Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 10 | cái |
| 13 | Kẹp treo cáp ABC4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 39 | cái |
| 14 | Kẹp treo cáp ABC4x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 83 | cái |
| 15 | Móc treo chữ A | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 12 | cái |
| 16 | Ghíp nối IPC 95-35 2 bulon | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 671 | cái |
| 17 | Ống nối dây ABC-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 16 | cái |
| 18 | Nắp bịt đầu cáp ABC70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 16 | cái |
| 19 | Tiếp địa ABC đầu cố định cỡ 70 | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 2 | bộ |
| 20 | Tiếp địa ABC đầu cố định cỡ 95 | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 1 | bộ |
| 21 | Kẹp ép WR-419 cỡ dây 120/120-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 56 | cái |
| 22 | Kẹp ép WR-279 cỡ dây 70/25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 48 | cái |
| 23 | Kẹp ép WR-875 cỡ dây 150/95-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 8 | cái |
| 24 | Uclevis(4mm loại gân) | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 25 | cái |
| 25 | Sơn đen | 2,8 | kg | |
| 26 | Sơn trắng | 7,1 | kg | |
| 27 | Sứ ống chỉ | A cấp | 25 | cái |
| 28 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 56 | cuộn |
| 29 | Lắp đặt sứ ống chỉ hạ thế + khung đỡ 1 sứ | 25 | bộ | |
| 30 | Căng dây ABC 4x50mm2 | 2,8007 | km | |
| 31 | Căng dây ABC 4x70mm2 | 1,3304 | km | |
| 32 | Căng dây ABC 3x95mm2 | 0,3208 | km | |
| F | Bộ dây dẫn cáp xuất từ MCCB lên lưới (TBA Vĩnh Chiêu) | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 3x95mm2 (10m/1 lộ) | A cấp | 10 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 3 | Cái |
| 3 | Chụp đầu cosse 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 3 | Cái |
| 4 | Ống PVC D114x4,9 | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 8 | m |
| 5 | Ông ruột gà D100 | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 1 | m |
| 6 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 2 | Cái |
| 7 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 1 | cái |
| 8 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 1 | cái |
| 9 | Cổ dê kẹp ống PVC P 114 | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 3 | bộ |
| 10 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 1 | tuýp |
| 11 | Keo silicon bịt miệng ống 300ml/ống | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 2 | ống |
| G | Bộ dây dẫn cáp xuất từ MCCB lên lưới (TBA KP1) | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x70mm2 (10m/1 lộ) | A cấp | 20 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 6 | Cái |
| 3 | Chụp đầu cosse 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 6 | Cái |
| 4 | Ống PVC D114x4,9 | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 4 | m |
| 5 | Ông ruột gà D100 | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 1 | m |
| 6 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 2 | Cái |
| 7 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 1 | cái |
| 8 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 1 | cái |
| 9 | Cổ dê kẹp ống PVC P 114 | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 3 | bộ |
| 10 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 1 | tuýp |
| 11 | Keo silicon bịt miệng ống 300ml/ống | Mô tả kỹ thuật theo bảng IV | 2 | ống |
| H | THÁO THU HỒI PHẦN HẠ THẾ | |||
| 1 | Hạ dây pha AV95 thu hồi | 0,642 | km | |
| 2 | Hạ dây pha AV70 thu hồi | 3,991 | km | |
| 3 | Hạ dây pha AV50 thu hồi | 0,345 | km | |
| 4 | Hạ dây ABC 3x70mm2 | 0,321 | km | |
| 5 | Hạ dây ABC 4x50mm2 | 2,538 | km | |
| 6 | Hạ dây AC50 | 1,303 | km | |
| 7 | Hạ dây AC35 | 0,115 | km | |
| 8 | Tháo bộ neo chằng xuống trực tiếp cho trụ hạ thế | 36 | bộ | |
| 9 | Tháo bộ neo chằng lệch trực tiếp cho trụ hạ thế | 3 | bộ | |
| 10 | Tháo lắp lại hộp phân phối | 136 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi