Gói thầu: Gói số 02: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210239215-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/03/2021 17:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA Đầu tư xây dựng huyện Yên Định
Tên gói thầu Gói số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210239084
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện 50% và ngân sách xã Định Liên 50%
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 08 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-26 16:58:00 đến ngày 2021-03-08 17:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,438,751,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A VỈA HÈ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 116,66 m3
2 Đào hè, đào khuôn đất cấp IV bằng máy Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 14,431 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 15,5976 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 15,5976 100m3/1km
5 BTXM đá 1x2 M200 dày 7cm Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 407,26 m3
6 Lát đá KT 30x30x4cm VXM 75 dày 3cm Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 5.818 m2
7 Đá lát màu xanh xám KT 30x30x4cm Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 5.876,18 m2
8 Lát nền, sàn đá cẩm thạch tiết diện đá ≤0,16m2, PCB40 Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 1.904 m2
9 Đá lát màu xanh xám KT 30x30x4cm (Giá TB 265000đ, cước vận chuyển 14200đ/m2) Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 1.923,04 m2
10 BTXM đá 1x2 M200 dày 15cm Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 12 m3
11 Lát đá KT 10x10x5cm VXM 75 dày 3cm Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 80 m2
12 Đá lát màu xanh xám KT 30x30x4cm (Giá TB 265000đ, cước vận chuyển 14200đ/m2) Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 80,8 m2
13 Lát đá KT 10x10x5cm VXM 75 dày 3cm Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 21 m2
14 Đá lát màu xanh xám KT 10x10x5cm (Giá TB 252.273đ, cước vận chuyển 14.200đ/m2) Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 21,21 m2
15 Ván khuôn móng Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 3,468 100m2
16 BTXM đá 4x6 M100 dày 10cm Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 38,15 m3
17 Vữa xi măng M75 dày 2cm Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 414,4 m2
18 Đá bó vỉa KT 18x22x100cm Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 1.755 viên
19 Đá bó vỉa KT 18x22x40cm Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 325 viên
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 2.080 1cấu kiện
21 Ván khuôn móng Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 3,91 100m2
22 BTXM đá 4x6 M100 dày 10cm Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 39,1 m3
23 Vữa xi măng M75 dày 2cm Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 195,5 m2
24 Đá bó lề KT 10x15x100cm Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 1.974,55 cái
25 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 1.955 cái
26 Ván khuôn móng Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 7,616 100m2
27 BTXM đá 4x6 M100 dày 20cm Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 114,24 m3
28 Ván khuôn tấm đan rãnh Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 3,0464 100m2
29 BTXM đá 1x2 M250 dày 5cm Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 28,56 m3
30 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 3.808 cái
31 Ván khuôn BT móng Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,088 100m2
32 BTXM đá 4x6 M100 dày 10cm Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 11,42 m3
33 Lót VXM M75 dày 2cm Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 81,6 m2
34 Đá bó vỉa KT 12x20x120cm Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 640 viên
35 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 640 1cấu kiện
36 Đắp đất hữu cơ trồng cây Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 45 m3
B THOÁT NƯỚC
1 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 371,28 m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 3,7128 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 3,7128 100m3/1km
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 125,85 m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,2585 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,2585 100m3/1km
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 11,424 100m2
8 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 71,02 m3
9 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 1.270 1cấu kiện
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 634 1cấu kiện
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 634 1cấu kiện
12 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 101,6 m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,016 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,016 100m3/1km
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 4,572 100m2
16 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 4,6751 tấn
17 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 9,8115 tấn
18 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 101,6 m3
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 1.270 1cấu kiện
20 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 14,26 m3
21 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,5821 100m2
22 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 21,38 m3
23 Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK >18mm Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,5861 tấn
24 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 3,0307 100m2
25 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 52,91 m3
26 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,1452 tấn
27 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép >10mm Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 2,642 100kg
28 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,7392 100m2
29 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 12,41 m3
30 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 66 cái
31 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,1683 100m2
32 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2, PCB40 Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,91 m3
33 Nắp ga Composite KT 850x850 Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 66 bộ
34 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 5,6902 100m3
35 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,8967 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 3,5469 100m3
37 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 3,5469 100m3/1km
38 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 6,2 m3
39 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 1,5576 100m2
40 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 21,78 m3
41 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2, PCB40 Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 0,22 m3
42 Lưới chắn rác bằng Composite KT 430x860 Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 66 bộ
43 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 20 m3
44 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo chương V - yêu cầu kỹ thuật 200 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->