Gói thầu: Gói thầu sô 01 XL 2021 GTTĐNHTh: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210238948-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty Điện Lực Thừa Thiên Huế |
| Tên gói thầu | Gói thầu sô 01 XL 2021 GTTĐNHTh: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210231130 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHĐTXD 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-27 10:16:00 đến ngày 2021-03-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 418,541,333 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN B CẤP B LẮP ĐẶT- ĐZ TRUNG ÁP | |||
| 1 | Móng cột BTLT MT-3 | " | 4 | Móng |
| 2 | Móng cột BTLT MT-4 | " | 3 | Móng |
| 3 | Móng cột BTLT MTĐ-3 | " | 7 | Móng |
| 4 | Mương cáp ngầm nền đất | " | 45 | Mét |
| 5 | Biển cấm trèo và biển tên cột | " | 17 | Cái |
| B | PHẦN B CẤP B LẮP ĐẶT- ĐẤU NỐI HOTLINE | |||
| 1 | Thay dây lèo đường dây 3 pha | " | 3 | VT |
| C | PHẦN B CẤP B LẮP ĐẶT- THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Tiếp địa cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | " | 9 | vị trí |
| D | PHẦN B CẤP B LẮP ĐẶT- TBA | |||
| 1 | Biển cấm "Cấm trèo! điện áp cao NHCN" | " | 5 | Cái |
| 2 | Bảng tên trạm biến áp | " | 5 | Cái |
| E | PHẦN B CẤP B LẮP ĐẶT- THÍ NGHIỆM TBA | |||
| 1 | Điện trở tiếp đất TBA điện áp ≤35kV | " | 5 | vị trí |
| F | PHẦN B CẤP B LẮP ĐẶT- ĐZ HẠ ÁP | |||
| 1 | Móng cột đơn BTLT (MT-0) | " | 5 | Móng |
| 2 | Móng cột đơn BTLT (MT-1) | " | 5 | Móng |
| 3 | Móng cột đơn BTLT (MT-2) | " | 1 | Móng |
| G | PHẦN B CẤP B LẮP ĐẶT- THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Tiếp địa cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | " | 4 | vị trí |
| H | PHẦN B CẤP B LẮP ĐẶT- THU HỒI | |||
| 1 | Cột H 7,5m | " | 1 | Cột |
| 2 | Cột BTLT 7,5-8,4m | " | 4 | Cột |
| 3 | Xà đỡ thẳng nạnh (X1N) | " | 1 | Bộ |
| 4 | Cáp nhôm bọc 0,6kV AV70 mm2 | " | 40 | Mét |
| 5 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x70 mm2 | " | 15 | Mét |
| 6 | Xà đỡ góc SDL (X2) | " | 2 | Bộ |
| I | PHẦN A CẤP B LẮP ĐẶT- ĐZ TRUNG ÁP | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm DƯL 14-190-6,5 (TCVN 5847:2016) | " | 3 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm DƯL 14-190-11 (TCVN 5847:2016) | " | 18 | Cột |
| 3 | Chống sét van 18kV | " | 6 | Cái |
| 4 | Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV AC 70 mm2 | " | 2.174,4 | Mét |
| 5 | Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV AC 95 mm2 | " | 9 | Mét |
| 6 | Cáp đồng bọc 0,6kV MV 35 mm2 | " | 40 | Mét |
| 7 | Cáp ngầm pha lẻ vặn xoắn ABC 24kV bọc XLPE/PVC/DATA AL 3x(1x95mm2) | " | 75 | Mét |
| 8 | Cầu chì tự rơi có tải 24kV 100A | " | 6 | Cái |
| 9 | Sứ đứng pinpost kèm ty 24kV | " | 33 | Bộ |
| 10 | Chuỗi cách điện treo bằng thủy tinh 24kV kèm phụ kiện | " | 42 | Bộ |
| 11 | Ống nhựa xoắn chịu lực 160/125 | " | 60 | Mét |
| 12 | Đầu cốt ép đồng mạ thiết 70 mm2 | " | 18 | Cái |
| 13 | Giá đỡ cắp ngầm cột BTLT đơn | " | 1 | Bộ |
| 14 | Xà đỡ góc cột đơn DG-10T | " | 2 | Bộ |
| 15 | Xà đỡ thẳng DT-10T | " | 2 | Bộ |
| 16 | Xà néo góc cột đôi dọc tuyến NĐ-D-10T | " | 2 | Bộ |
| 17 | Xà néo góc cột đôi ngang tuyến NĐ-N-10T | " | 3 | Bộ |
| 18 | Xà néo góc cột đơn NG-10T | " | 1 | Bộ |
| 19 | Xà đỡ vượt nạnh | " | 1 | Bộ |
| 20 | Bách lắp sứ chuỗi | " | 6 | Bộ |
| 21 | Xà cầu chì cột đôi ngang tuyến | " | 1 | Bộ |
| 22 | Xà đỡ góc nạnh cột BTLT ĐGN-10T | " | 1 | Bộ |
| 23 | Xà néo góc đôi nạnh cột BTLT NĐN-D-10T | " | 2 | Bộ |
| 24 | Giá giữ cáp ngầm và đai thép buộc cột BTLT đôi dọc tuyến GGCN | " | 1 | Bộ |
| 25 | Bộ tiếp địa thép mạ kẽm R2C4 | " | 6 | Bộ |
| 26 | Bộ tiếp địa thép mạ kẽm R3C6 | " | 3 | Bộ |
| J | PHẦN A CẤP B LẮP ĐẶT- TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kV 50kVA | " | 1 | Máy |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 100kVA | " | 2 | Máy |
| 3 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 160kVA | " | 1 | Máy |
| 4 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 250kVA | " | 1 | Máy |
| 5 | Chống sét van 18kV | " | 12 | Cái |
| 6 | Chống sét van 35kV | " | 3 | Cái |
| 7 | Cáp nhôm bọc PVC/XLPE 12,7/24kV A 70 mm2 | " | 141 | Mét |
| 8 | Cáp đồng bọc 0,6kV XLPE/PVC 95 mm2 | " | 32 | Mét |
| 9 | Cáp đồng bọc 0,6kV XLPE/PVC 120 mm2 | " | 8 | Mét |
| 10 | Cáp đồng bọc 0,6kV XLPE/PVC 150 mm2 | " | 96 | Mét |
| 11 | Cáp đồng bọc 0,6kV XLPE/PVC 240 mm2 | " | 24 | Mét |
| 12 | Cáp đồng bọc 0,6kV MV 35 mm2 | " | 155 | Mét |
| 13 | Cầu chì tự rơi sứ 24kV 100A | " | 12 | Cái |
| 14 | Cầu chì tự rơi sứ 35kV 100A | " | 3 | Cái |
| 15 | Sứ đứng pinpost kèm ty 24kV | " | 21 | Bộ |
| 16 | Sứ đứng pinpost kèm ty 35kV | " | 3 | Bộ |
| 17 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 95 mm2 | " | 8 | Cái |
| 18 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 120 mm2 | " | 2 | Cái |
| 19 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 150 mm2 | " | 24 | Cái |
| 20 | Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 240 mm2 | " | 6 | Cái |
| 21 | Đầu cốt ép đồng mạ thiết 35 mm2 | " | 80 | Cái |
| 22 | Đầu cốt ép đồng mạ thiết 70 mm2 | " | 75 | Cái |
| 23 | Vỏ tủ điện composist <630A | " | 5 | Tủ |
| 24 | Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) 75A | " | 6 | Cái |
| 25 | Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) 160A | " | 2 | Cái |
| 26 | Áp-tô-mát 3 pha (loại chỉnh dòng) 200A | " | 2 | Cái |
| 27 | Xà cầu chì cột BTLT (XCC-LT) | " | 1 | Bộ |
| 28 | Xà sứ đỡ cột BTLT (XSĐ-LT) | " | 1 | Bộ |
| 29 | Xà đỡ máy biến áp 3 pha cột BTLT (XMBA-LT) | " | 1 | Bộ |
| 30 | Giá đỡ tủ điện trụ LT(GĐTĐ-LT) | " | 1 | Bộ |
| 31 | Gông giữ MBA (GGMBA-LT) | " | 1 | Bộ |
| 32 | Xà cầu chì cột BTLT đôi (XCC-2LT) | " | 3 | Bộ |
| 33 | Xà sứ đỡ cột BTLT đôi (XSC-2LT) trên | " | 3 | Bộ |
| 34 | Xà sứ đỡ cột BTLT đôi (XSC-2LT) dưới | " | 2 | Bộ |
| 35 | Xà đỡ máy biến áp cột BTLT đôi (XMBA-2LT) | " | 3 | Bộ |
| 36 | Giá đỡ tủ điện hạ thế cột BTLT đôi (GĐTĐ-2LT) | " | 3 | Bộ |
| 37 | Gông giữ MBA (GGMBA-2LT) | " | 3 | Bộ |
| 38 | Bách lắp CSV | " | 15 | Bộ |
| 39 | Xà cầu chì cột BTLT đôi (XCC-2LT) | " | 1 | Bộ |
| 40 | Xà sứ đỡ cột BTLT đôi (XSC-2LT) trên | " | 1 | Bộ |
| 41 | Xà sứ đỡ cột BTLT đôi (XSC-2LT) dưới | " | 1 | Bộ |
| 42 | Xà đỡ máy biến áp cột BTLT đôi (XMBA-2LT) | " | 1 | Bộ |
| 43 | Giá đỡ tủ điện hạ thế cột BTLT đôi (GĐTĐ-2LT) | " | 1 | Bộ |
| 44 | Gông giữ MBA (GGMBA-2LT) | " | 1 | Bộ |
| 45 | Hệ thống tiếp địa trạm RC24 | " | 5 | Bộ |
| K | PHẦN A CẤP B LẮP ĐẶT- ĐZ HẠ ÁP | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm DƯL 8,5-160-2,5 (TCVN 5847:2016) | " | 2 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm DƯL 8,5-160-4,3 (TCVN 5847:2016) | " | 5 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm DƯL 12-160-9,0 (TCVN 5847:2016) | " | 1 | Cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm DƯL 7,5-160-4,3 (TCVN 5847:2016) | 3 | Cột | |
| 5 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x70 mm2 | " | 239,7 | Mét |
| 6 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x120 mm2 | " | 412,092 | Mét |
| 7 | Đầu cốt ép đồng mạ thiết 120 mm2 | " | 40 | Cái |
| 8 | Xà đỡ thẳng xây dựng mới (X1) | " | 3 | Bộ |
| 9 | Bộ tiếp địa thép mạ kẽm RC4 | " | 4 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi