Gói thầu: Thuê kênh truyền, trang thiết bị, dịch vụ để thiết lập hạ tầng phục vụ thông tin liên lạc của Cục BĐTW
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210106391-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/01/2021 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Bưu điện trung ương |
| Tên gói thầu | Thuê kênh truyền, trang thiết bị, dịch vụ để thiết lập hạ tầng phục vụ thông tin liên lạc của Cục BĐTW |
| Số hiệu KHLCNT | 20210106334 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-06 15:04:00 đến ngày 2021-01-16 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,833,163,980 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Cước đấu nối hòa mạng và thuê bao | Thuê kênh truyền tín hiệu thoại: - 262 tín hiệu cấp tại NCC - 13 tín hiệu cấp tại mỗi điểm cụm (08 cụm: Khách sạn Lotte; Khách sạn JW Marriott; KS Hyatt Regency West Hanoi; Khách sạn Daewoo; Nhà khách Bộ Quốc phòng; Nhà Khách Bộ Công an; Nhà khách Hồ Tây; Nhà khách số 8 Chu Văn An) (Mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT). | Kênh | 366 | |
| 2 | Cước liên lạc | Thuê kênh truyền tín hiệu thoại (Mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT). | Gói | 1 | |
| 3 | Thuê kênh truyền cáp quang | Thuê kênh truyền cáp quang: - 10 kênh Cầu Giấy đi KS Lotte, KS Hyatt Regency West Hanoi, JW Marriott, Ông Ích Khiêm - 10 kênh Ông Ích Khiêm đi KS Daewoo, Nhà khách Bộ Công An, Tủ cáp CBĐTW tại 30 Phạm Hùng, Nhà khách Hồ Tây, NCC, Nhà khách Quân Đội (Mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT). | Kênh | 20 | |
| 4 | Cước đấu nối hòa mạng kênh Internet | Thuê kênh Internet trực tiếp tốc độ 5 Gbps: Cung cấp tại Trung tâm hội nghị quốc gia (NCC). (Mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT). | Cổng/lần | 2 | |
| 5 | Cước sử dụng kênh internet trực tiếp tốc độ 5 Gbps | Thuê kênh Internet trực tiếp tốc độ 5 Gbps (Mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT). | Kênh | 2 | |
| 6 | Cước thuê kênh thuê riêng nội hạt cáp quang tốc độ 2Mbps | Thuê kênh trung kế E1 kết nối với trạm vệ tinh (Mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT). | Kênh | 2 | |
| 7 | Cước thuê kênh ngắn ngày | Thuê kênh trung kế E1 kết nối với trạm vệ tinh (Mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT). | Kênh | 2 | |
| 8 | Cước đấu nối hòa mạng | Thuê kênh truyền Fiber 50Mbps: Cung cấp tại các điểm cụm: Khách sạn Lotte; Khách sạn JW Marriott; KS Hyatt Regency West Hanoi; Khách sạn Daewoo; Nhà khách Bộ Quốc phòng; Nhà Khách Bộ Công an; Nhà khách Hồ Tây; Nhà khách số 8 Chu Văn An (Mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT). | Kênh | 8 | |
| 9 | Cước sử dụng truyền Fiber 50Mbps | Thuê kênh truyền Fiber 50Mbps (Mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT). | Kênh | 8 | |
| 10 | Converter quang – điện (Optic - Ethernet) 1G SM kèm dây nhảy | Thuê trang thiết bị, dịch vụ để thiết lập kênh truyền, các hệ thống mạng (Thiết bị triển khai kênh truyền) (Mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT). | Chiếc | 22 | |
| 11 | Converter quang – điện (Optic - Ethernet) 1G SM kèm dây nhảy | Thuê trang thiết bị, dịch vụ để thiết lập kênh truyền, các hệ thống mạng (Thiết bị triển khai kênh truyền) (Mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT). | Chiếc | 28 | |
| 12 | Converter quang – điện (Optic - Ethernet) 1G MM kèm dây nhảy | Thuê trang thiết bị, dịch vụ để thiết lập kênh truyền, các hệ thống mạng (Thiết bị triển khai kênh truyền) (Mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT). | Chiếc | 10 | |
| 13 | Thiết bị Switch | Thuê trang thiết bị, dịch vụ để thiết lập kênh truyền, các hệ thống mạng (Thiết bị triển khai kênh truyền) (Mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT). | Chiếc | 24 | |
| 14 | Thiết bị CoreSwitch | Thuê trang thiết bị, dịch vụ để thiết lập kênh truyền, các hệ thống mạng (Thiết bị thiết lập hệ thống mạng Internet) (Mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT). | Chiếc | 2 | |
| 15 | Switch Distribute | Thuê trang thiết bị, dịch vụ để thiết lập kênh truyền, các hệ thống mạng (Thiết bị thiết lập hệ thống mạng Internet) (Mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT). | Chiếc | 17 | |
| 16 | Switch Access | Thuê trang thiết bị, dịch vụ để thiết lập kênh truyền, các hệ thống mạng (Thiết bị thiết lập hệ thống mạng Internet) (Mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT). | Chiếc | 43 | |
| 17 | Module quang 10G SFP+ | Thuê trang thiết bị, dịch vụ để thiết lập kênh truyền, các hệ thống mạng (Thiết bị thiết lập hệ thống mạng Internet) (Mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT). | Chiếc | 6 | |
| 18 | Module quang SFP-GE-T 1000BASE-T RJ45 kèm dây path cord | Thuê trang thiết bị, dịch vụ để thiết lập kênh truyền, các hệ thống mạng (Thiết bị thiết lập hệ thống mạng Internet) (Mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT). | Chiếc | 14 | |
| 19 | Module quang Transceiver Module GLC-LX/LH kèm dây nhảy | Thuê trang thiết bị, dịch vụ để thiết lập kênh truyền, các hệ thống mạng (Thiết bị thiết lập hệ thống mạng Internet) (Mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT). | Chiếc | 65 | |
| 20 | Switch quang | Thuê trang thiết bị, dịch vụ để thiết lập kênh truyền, các hệ thống mạng (Thiết bị thiết lập hệ thống mạng Internet) (Mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT). | Chiếc | 4 | |
| 21 | Lắp đặt, thi công node thoại | Thuê trang thiết bị, dịch vụ để thiết lập kênh truyền, các hệ thống mạng (Thiết bị thiết lập hệ thống mạng Internet) (Mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT). | Nút | 366 | |
| 22 | Lắp đặt, thi công node mạng Internet | Thuê trang thiết bị, dịch vụ để thiết lập kênh truyền, các hệ thống mạng (Thiết bị thiết lập hệ thống mạng Internet) (Mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT). | Nút | 800 | |
| 23 | Máy chủ cung cấp dịch vụ, quản lý, giám sát mạng (kèm hệ điều hành) | Thuê trang thiết bị, dịch vụ để thiết lập kênh truyền, các hệ thống mạng (Thiết bị thiết lập hệ thống mạng Internet) (Mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT). | Chiếc | 4 | |
| 24 | Wireless Controller | Thuê trang thiết bị, dịch vụ để thiết lập kênh truyền, các hệ thống mạng (Thiết bị thiết lập hệ thống mạng Internet) (Mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT). | Chiếc | 2 | |
| 25 | AccessPoint | Thuê trang thiết bị, dịch vụ để thiết lập kênh truyền, các hệ thống mạng (Thiết bị thiết lập hệ thống mạng Internet) (Mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT). | Chiếc | 20 | |
| 26 | Máy fax đa chức năng bao gồm hộp mực | Thuê trang thiết bị, dịch vụ để thiết lập kênh truyền, các hệ thống mạng (Thiết bị thiết lập hệ thống mạng Internet) (Mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT). | Chiếc | 22 | |
| 27 | Máy tính xách tay core i5 | Thuê trang thiết bị, dịch vụ để thiết lập kênh truyền, các hệ thống mạng (Thiết bị thiết lập hệ thống mạng Internet) (Mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT). | Chiếc | 20 | |
| 28 | Máy tính giám sát core i7 | Thuê trang thiết bị, dịch vụ để thiết lập kênh truyền, các hệ thống mạng (Thiết bị thiết lập hệ thống mạng Internet) (Mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT). | Chiếc | 5 | |
| 29 | Màn hình giám sát | Thuê trang thiết bị, dịch vụ để thiết lập kênh truyền, các hệ thống mạng (Thiết bị thiết lập hệ thống mạng Internet) (Mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT). | Chiếc | 5 | |
| 30 | Ổ cắm điện | Thuê trang thiết bị, dịch vụ để thiết lập kênh truyền, các hệ thống mạng (Thiết bị thiết lập hệ thống mạng Internet) (Mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT). | Chiếc | 200 | |
| 31 | UPS 2KVA | Thuê trang thiết bị, dịch vụ để thiết lập kênh truyền, các hệ thống mạng (Thiết bị thiết lập hệ thống mạng Internet) (Mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT). | Bộ | 9 | |
| 32 | Phụ kiện (Dây điện, máng nhựa, lạt, băng dính sàn…) | Thuê trang thiết bị, dịch vụ để thiết lập kênh truyền, các hệ thống mạng (Thiết bị thiết lập hệ thống mạng Internet) (Mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT). | Gói | 1 | |
| 33 | Tủ Rack 10U kèm UPS 1KVA | Thuê trang thiết bị, dịch vụ để thiết lập kênh truyền, các hệ thống mạng (Thiết bị thiết lập hệ thống mạng Internet) (Mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT). | Bộ | 9 | |
| 34 | Tủ Rack 42U kèm hệ thống nguồn điện UPS 10KVA 1+1 | Thuê trang thiết bị, dịch vụ để thiết lập kênh truyền, các hệ thống mạng (Thiết bị thiết lập hệ thống mạng Internet) (Mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT). | Bộ | 2 | |
| 35 | Bộ thiết bị VCS kèm Camrera | Thuê hệ thống truyền hình trực tuyến loại 1 (Mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT). | Bộ | 14 | |
| 36 | Hệ thống âm thanh hội trường | Thuê hệ thống truyền hình trực tuyến loại 1 (Mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT). | Bộ | 8 | |
| 37 | Màn hình TV LED | Thuê hệ thống truyền hình trực tuyến loại 1 (Mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT). | Chiếc | 16 | |
| 38 | Thiết bị, phụ kiện đấu nối | Thuê hệ thống truyền hình trực tuyến loại 1 (Mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT). | Gói | 8 | |
| 39 | Thiết bị đầu cuối THHN (Codec) | Thuê hệ thống truyền hình trực tuyến loại 2 (Mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT). | Chiếc | 2 | |
| 40 | Camera ngoài chuyên dụng | Thuê hệ thống truyền hình trực tuyến loại 2 (Mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT). | Chiếc | 3 | |
| 41 | Bàn điều khiển Cammera | Thuê hệ thống truyền hình trực tuyến loại 2 (Mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT). | Chiếc | 1 | |
| 42 | Bàn trộn Video Mixer | Thuê hệ thống truyền hình trực tuyến loại 2 (Mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT). | Bộ | 2 | |
| 43 | Ma trận chuyển mạch video | Thuê hệ thống truyền hình trực tuyến loại 2 (Mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT). | Bộ | 2 | |
| 44 | Màn hình hiển thị chủ tọa | Thuê hệ thống truyền hình trực tuyến loại 2 (Mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT). | Chiếc | 2 | |
| 45 | Bộ chuyển đổi SDI sang HDMI | Thuê hệ thống truyền hình trực tuyến loại 2 (Mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT). | Chiếc | 6 | |
| 46 | Bộ chuyển đổi HDMI sang SDI | Thuê hệ thống truyền hình trực tuyến loại 2 (Mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT). | Chiếc | 2 | |
| 47 | Màn hình hiển thị sân khấu | Thuê hệ thống truyền hình trực tuyến loại 2 (Mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT). | Chiếc | 2 | |
| 48 | UPS 2KVA | Thuê hệ thống truyền hình trực tuyến loại 2 (Mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT). | Chiếc | 2 | |
| 49 | Phụ kiện | Thuê hệ thống truyền hình trực tuyến loại 2 (Mô tả chi tiết tại mục 2 Chương V của E-HSMT). | Gói | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi