Gói thầu: 01 SC: Cung cấp vật tư thiết bị và sửa chữa Công trình: Trung tu xe ô tô TOYOTA 73L-6373
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210109002-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/01/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Bình |
| Tên gói thầu | 01 SC: Cung cấp vật tư thiết bị và sửa chữa Công trình: Trung tu xe ô tô TOYOTA 73L-6373 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210108845 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2021 của EVNCPC |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-07 17:12:00 đến ngày 2021-01-13 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 141,518,190 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ Piston | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Bộ | 1 | |
| 2 | Séc măng | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Bộ | 1 | |
| 3 | Bạc biên | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Bộ | 1 | |
| 4 | Bạc baliê | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Bộ | 1 | |
| 5 | Bạc ắt piston | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Bộ | 1 | |
| 6 | Sên cam | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Sợi | 1 | |
| 7 | Bộ roăn động cơ | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Bộ | 1 | |
| 8 | Siêu bơm dầu động cơ | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Bộ | 1 | |
| 9 | Dây ga | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Sợi | 1 | |
| 10 | Su chân máy trước | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cục | 2 | |
| 11 | Su chân máy sau | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cục | 1 | |
| 12 | ống su két nước trên | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cái | 1 | |
| 13 | ống su két nước dưới | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cái | 1 | |
| 14 | Than máy phát | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cái | 1 | |
| 15 | Bi máy phát nhỏ | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Ổ | 1 | |
| 16 | Bi máy phát lớn | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Ổ | 1 | |
| 17 | Puly đỡ curoa máy phát | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cái | 1 | |
| 18 | Vành than khởi động | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cái | 1 | |
| 19 | Lá đồng tiếp điểm khỏi động trên | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cái | 1 | |
| 20 | Lá đồng tiếp điểm khỏi động dưới | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cái | 1 | |
| 21 | Trục dẫn hướng khởi động | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cái | 1 | |
| 22 | Bi khởi động nhỏ | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Ổ | 1 | |
| 23 | Bi khởi động lớn | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Ổ | 1 | |
| 24 | Van tiết lưu giàn lạnh trước | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cái | 1 | |
| 25 | Lọc ga | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cái | 1 | |
| 26 | Van tiết lưu giàn lạnh sau | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cái | 1 | |
| 27 | Puly tăng curoa máy lạnh | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Bộ | 1 | |
| 28 | Siêu đường ống lạnh 6.7mm | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cái | 2 | |
| 29 | Siêu đường ống lạnh 10.8mm | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cái | 2 | |
| 30 | Siêu đường ống lạnh 13.4mm | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cái | 2 | |
| 31 | Siêu đường ống lạnh 10.6mm | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cái | 2 | |
| 32 | Siêu đường ống lạnh 17.2mm | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cái | 2 | |
| 33 | Van điều áp giàn lạnh trước | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cái | 1 | |
| 34 | ống dầu trợ lực từ bình chứa về bơm | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cái | 1 | |
| 35 | Cùm | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cái | 1 | |
| 36 | Ống dầu từ thước lái về bình (số 1) | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cái | 1 | |
| 37 | Ống dầu từ thước lái về bình (số 2) | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cái | 1 | |
| 38 | Nắp trên đầu lạnh | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cái | 1 | |
| 39 | Bơm dầu động cơ | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Bộ | 1 | |
| 40 | Siêu van thông hơi trục khuỷu | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cái | 1 | |
| 41 | Van hằng nhiệt | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cái | 1 | |
| 42 | Ống su thông hơi trục khủyu | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cái | 1 | |
| 43 | Ống su thông hơi bầu e | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cái | 1 | |
| 44 | Ống su bầu e | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cái | 1 | |
| 45 | Dầu máy | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Lít | 7 | |
| 46 | Dầu trợ lực lái | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Lít | 1 | |
| 47 | Dầu phanh | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Lít | 2 | |
| 48 | Dầu hộp số | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Lít | 5 | |
| 49 | Dầu cầu | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Lít | 5 | |
| 50 | Dung dịch làm mát | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Can | 3 | |
| 51 | Nguyên vật tư phụ | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Xe | 1 | |
| 52 | Xăng nỗ rô đa | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Lít | 50 | |
| 53 | Sạc ga lạnh, châm dầu đầu nén | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Xe | 1 | |
| 54 | Gò hàn chỗ móp mục | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Xe | 1 | |
| 55 | Nội thất (giặt ghế, sàn xe) | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Xe | 1 | |
| 56 | Sơn toàn bộ xe, la răng | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Xe | 1 | |
| 57 | Doa xi lanh | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Lỗ | 4 | |
| 58 | Mài trục cơ | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cây | 1 | |
| 59 | Đánh đá xie và suppap | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Bộ | 1 | |
| 60 | Mài canh supap | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Bộ | 1 | |
| 61 | Phục hồi canh dọc trục cơ | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Bộ | 1 | |
| 62 | Ép doa bạc ất | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Bộ | 1 | |
| 63 | Mài mâm ép bánh đà | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Bộ | 1 | |
| 64 | Mạ phóng bạc trục cam+đánh đá | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cây | 2 | |
| 65 | Láng đĩa phanh trước, tăng bua sau | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Bộ | 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi