Gói thầu: 01 SC: Cung cấp vật tư thiết bị và sửa chữa Công trình: Trung tu, sửa chữa xe ô tô 73A-06794
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210109060-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Bình |
| Tên gói thầu | 01 SC: Cung cấp vật tư thiết bị và sửa chữa Công trình: Trung tu, sửa chữa xe ô tô 73A-06794 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210108882 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2021 của EVNCPC |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-07 17:10:00 đến ngày 2021-01-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 114,087,710 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ séc măng | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Bộ | 1 | |
| 2 | Piston | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Bộ | 1 | |
| 3 | Canh dọc trục cơ | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Bộ | 1 | |
| 4 | Bạc biên | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Bộ | 1 | |
| 5 | Bạc ắc xi ơ | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Bộ | 1 | |
| 6 | Bộ roang phớt động cơ | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Bộ | 1 | |
| 7 | Con đội thủy lực | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cái | 12 | |
| 8 | Lọc nhớt | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cái | 1 | |
| 9 | Lọc xăng | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cái | 1 | |
| 10 | Lọc gió | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cái | 1 | |
| 11 | Bugi | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cái | 6 | |
| 12 | Dây curoa cam | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Sợi | 1 | |
| 13 | Dây cu roa máy phát | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Sợi | 1 | |
| 14 | Dây cu roa tay lái | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Sợi | 1 | |
| 15 | Dây cu roa điều hòa | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Sợi | 1 | |
| 16 | Pyly tăng cu roa cam | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Ổ | 1 | |
| 17 | Puly tăng cu roa máy phát | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Ổ | 2 | |
| 18 | Puly tăng cu roa điều hòa | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Ổ | 1 | |
| 19 | Su chân máy | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cái | 2 | |
| 20 | Nắp két nước | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cái | 1 | |
| 21 | Bơm xăng | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cái | 1 | |
| 22 | Ống nước sắt | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cái | 1 | |
| 23 | Van hằng nhiệt | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cái | 1 | |
| 24 | Ống nước trên két nước | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cái | 1 | |
| 25 | Bơm nước | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cái | 1 | |
| 26 | Dầu RP7 | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Bình | 1 | |
| 27 | Keo dán roang phớt | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Hộp | 1 | |
| 28 | Van tiết lưu giàn lạnh trước | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cái | 1 | |
| 29 | Lọc ga | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cái | 1 | |
| 30 | Van tiết lưu giàn lạnh sau | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cái | 1 | |
| 31 | Puly tăng curoa máy lạnh | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cái | 1 | |
| 32 | Siêu đường ống lạnh 6.7mm | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cái | 2 | |
| 33 | Siêu đường ống lạnh 10.8mm | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cái | 2 | |
| 34 | Siêu đường ống lạnh 13.4mm | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cái | 2 | |
| 35 | Siêu đường ống lạnh 10.6mm | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cái | 2 | |
| 36 | Giàn nóng điều hòa | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cái | 1 | |
| 37 | Siêu đường ống lạnh 17.2mm | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cái | 2 | |
| 38 | Dầu máy | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Lít | 7 | |
| 39 | Dầu trợ lực lực | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Lít | 1 | |
| 40 | Dầu phanh | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Lít | 2 | |
| 41 | Dầu hộp số | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Lít | 5 | |
| 42 | Dầu cầu | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Lít | 5 | |
| 43 | Dung dịch làm mát | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Can | 3 | |
| 44 | Vật tư phụ | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Xe | 1 | |
| 45 | Xăng nổ rô đa | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Lít | 50 | |
| 46 | Sạc ga lạnh | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Xe | 1 | |
| 47 | Hàn vá các chỗ mục thủng | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Xe | 1 | |
| 48 | Vệ sinh nội thất (giặt ghế, sàn xe) | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Xe | 1 | |
| 49 | Sơn toàn bộ xe | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Xe | 1 | |
| 50 | Doa xi lanh | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Bộ | 1 | |
| 51 | Mài trục cơ | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cái | 1 | |
| 52 | Đánh bóng xe và suppap | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Bộ | 1 | |
| 53 | Mài canh supap | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Bộ | 1 | |
| 54 | Phục hồi canh dọc trục cơ | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Bộ | 1 | |
| 55 | Ép doa bạc ắc xi ơ | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cái | 1 | |
| 56 | Mài mâm ép bánh đà | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Bộ | 1 | |
| 57 | Mạ phóng bạc trục cam | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Cái | 2 | |
| 58 | Láng đĩa phanh trước, tăng bua sau | Cung cấp VTTB và sửa chữa thay thế | Bộ | 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi