Gói thầu: Gói thầu số 1: Trang trí hoa, cây cảnh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210119099-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Xây dựng Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Trang trí hoa, cây cảnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20210117812 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp ngân sách thành phố năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-13 09:43:00 đến ngày 2021-01-20 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,139,958,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Sản xuất cây hoa sắt số 5 | Sản xuất cây hoa sắt số 5 | tấn | 0,3691 | |
| 2 | Lắp đặt cây hoa sắt số 5 | Lắp đặt cây hoa sắt số 5 | tấn | 0,3691 | |
| 3 | Tháo dỡ cây hoa sắt số 5 (tính 1/2 đơn giá) | Tháo dỡ cây hoa sắt số 5 (tính 1/2 đơn giá) | tấn | 0,3691 | |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 21,3 | |
| 5 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | chậu | 9 | |
| 6 | Hoa Dạ yến thảo (7 cây/chậu) | Hoa Dạ yến thảo (7 cây/chậu) | cây | 63 | |
| 7 | Chậu nhựa D380 | Chậu nhựa D380 | chậu | 9 | |
| 8 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào giá đỡ, đường kính 60cm | Trồng hoa Dạ yến thảo vào giá đỡ, đường kính 60cm | giá | 8 | |
| 9 | Hoa Dạ yến thảo (13 cây/giá) | Hoa Dạ yến thảo (13 cây/giá) | cây | 104 | |
| 10 | Trồng hoa Phong lữ vào giá đỡ, đường kính 60cm | Trồng hoa Phong lữ vào giá đỡ, đường kính 60cm | giá | 8 | |
| 11 | Hoa Phong lữ (13 cây/giá) | Hoa Phong lữ (13 cây/giá) | cây | 104 | |
| 12 | Trồng hoa Đỗ quyên vào giá đỡ, đường kính 60 cm | Trồng hoa Đỗ quyên vào giá đỡ, đường kính 60 cm | giá | 1 | |
| 13 | Hoa đỗ quyên (13 cây/giá) | Hoa đỗ quyên (13 cây/giá) | cây | 13 | |
| 14 | Lắp đặt cây hoa sắt số 3 | Lắp đặt cây hoa sắt số 3 | tấn | 0,2015 | |
| 15 | Tháo dỡ cây hoa sắt số 3 (tính 1/2 đơn giá) | Tháo dỡ cây hoa sắt số 3 (tính 1/2 đơn giá) | tấn | 0,2015 | |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 9,04 | |
| 17 | Bulong L20 M300 (4 bộ/cây) | Bulong L20 M300 (4 bộ/cây) | bộ | 8 | |
| 18 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | chậu | 24 | |
| 19 | Hoa Dạ yến thảo (7 cây/chậu) | Hoa Dạ yến thảo (7 cây/chậu) | cây | 168 | |
| 20 | Chậu nhựa D380 | Chậu nhựa D380 | chậu | 24 | |
| 21 | Trồng hoa Đỗ quyên vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | Trồng hoa Đỗ quyên vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | chậu | 2 | |
| 22 | Hoa Đỗ quyên (7 cây/chậu) | Hoa Đỗ quyên (7 cây/chậu) | cây | 14 | |
| 23 | Chậu nhựa D380 | Chậu nhựa D380 | chậu | 2 | |
| 24 | Sản xuất cây hoa sắt số 5 | Sản xuất cây hoa sắt số 5 | tấn | 0,7383 | |
| 25 | Lắp đặt cây hoa sắt số 5 | Lắp đặt cây hoa sắt số 5 | tấn | 0,7383 | |
| 26 | Tháo dỡ cây hoa sắt số 5 (tính 1/2 đơn giá) | Tháo dỡ cây hoa sắt số 5 (tính 1/2 đơn giá) | tấn | 0,7383 | |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 42,6 | |
| 28 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | chậu | 18 | |
| 29 | Hoa Dạ yến thảo (7 cây/chậu) | Hoa Dạ yến thảo (7 cây/chậu) | cây | 126 | |
| 30 | Chậu nhựa D380 | Chậu nhựa D380 | chậu | 18 | |
| 31 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào giá đỡ, đường kính 60cm | Trồng hoa Dạ yến thảo vào giá đỡ, đường kính 60cm | giá | 16 | |
| 32 | Hoa Dạ yến thảo (13 cây/giá) | Hoa Dạ yến thảo (13 cây/giá) | cây | 208 | |
| 33 | Trồng hoa Phong lữ vào giá đỡ, đường kính 60 cm | Trồng hoa Phong lữ vào giá đỡ, đường kính 60 cm | giá | 16 | |
| 34 | Hoa Phong lữ (13 cây/giá) | Hoa Phong lữ (13 cây/giá) | cây | 208 | |
| 35 | Trồng hoa đỗ quyên vào giá đỡ, đường kính 60 cm | Trồng hoa đỗ quyên vào giá đỡ, đường kính 60 cm | giá | 2 | |
| 36 | Hoa Đỗ quyên (13 cây/giá) | Hoa Đỗ quyên (13 cây/giá) | cây | 26 | |
| 37 | Sản xuất cây hoa sắt số 4 | Sản xuất cây hoa sắt số 4 | tấn | 0,1574 | |
| 38 | Lắp đặt cây hoa sắt số 4 | Lắp đặt cây hoa sắt số 4 | tấn | 0,1574 | |
| 39 | Tháo dỡ cây hoa sắt số 4 (tính 1/2 đơn giá) | Tháo dỡ cây hoa sắt số 4 (tính 1/2 đơn giá) | tấn | 0,1574 | |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 11,24 | |
| 41 | Bulong L20 M300 (4 bộ/cây) | Bulong L20 M300 (4 bộ/cây) | bộ | 8 | |
| 42 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | chậu | 8 | |
| 43 | Hoa Dạ yến thảo (7 cây/chậu) | Hoa Dạ yến thảo (7 cây/chậu) | cây | 56 | |
| 44 | Chậu nhựa D380 | Chậu nhựa D380 | chậu | 8 | |
| 45 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào giá đỡ, đường kính D60 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào giá đỡ, đường kính D60 | giá | 4 | |
| 46 | Hoa Dạ yến thảo (13 cây/giá) | Hoa Dạ yến thảo (13 cây/giá) | cây | 52 | |
| 47 | Trồng hoa Phong lữ vào giá đỡ, đường kính D60 | Trồng hoa Phong lữ vào giá đỡ, đường kính D60 | giá | 4 | |
| 48 | Hoa Phong lữ (13 cây/giá) | Hoa Phong lữ (13 cây/giá) | cây | 52 | |
| 49 | Trồng hoa Đỗ quyên vào giá đỡ, đường kính D60 | Trồng hoa Đỗ quyên vào giá đỡ, đường kính D60 | giá | 1 | |
| 50 | Hoa đỗ quyên (13 cây/giá) | Hoa đỗ quyên (13 cây/giá) | cây | 13 | |
| 51 | Lăp đặt cây hoa sắt số 1 | Lăp đặt cây hoa sắt số 1 | tấn | 0,5404 | |
| 52 | Tháo dỡ cây hoa sắt số 1 (tính 1/2 đơn giá) | Tháo dỡ cây hoa sắt số 1 (tính 1/2 đơn giá) | tấn | 0,5404 | |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 19,904 | |
| 54 | Bulong L20 M300 (4bộ /cây) | Bulong L20 M300 (4bộ /cây) | bộ | 8 | |
| 55 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào giá đỡ, đường kính D60 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào giá đỡ, đường kính D60 | giá | 10 | |
| 56 | Hoa Dạ yến thảo (13 cây/giá) | Hoa Dạ yến thảo (13 cây/giá) | cây | 130 | |
| 57 | Trồng hoa Đỗ quyên vào giá đỡ, đường kính D60 | Trồng hoa Đỗ quyên vào giá đỡ, đường kính D60 | giá | 8 | |
| 58 | Hoa Đỗ quyên (13 cây/giá) | Hoa Đỗ quyên (13 cây/giá) | cây | 104 | |
| 59 | Trồng Hoa Thu Hải đường vào chậu nhựa | Trồng Hoa Thu Hải đường vào chậu nhựa | chậu | 40 | |
| 60 | Hoa Thu Hải Đường | Hoa Thu Hải Đường | cây | 40 | |
| 61 | Chậu D20 tính 1/2 đơn giá | Chậu D20 tính 1/2 đơn giá | chậu | 40 | |
| 62 | Sản xuất cây hoa sắt số 4 | Sản xuất cây hoa sắt số 4 | tấn | 0,6296 | |
| 63 | Lắp đặt cây hoa sắt số 4 | Lắp đặt cây hoa sắt số 4 | tấn | 0,6296 | |
| 64 | Tháo dỡ cây hoa sắt số 4 (tính 1/2 đơn giá) | Tháo dỡ cây hoa sắt số 4 (tính 1/2 đơn giá) | tấn | 0,6296 | |
| 65 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 44,96 | |
| 66 | Bulong L20 M300 (8 bộ/cây) | Bulong L20 M300 (8 bộ/cây) | bộ | 32 | |
| 67 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, chậu D380 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, chậu D380 | chậu | 32 | |
| 68 | Hoa Dạ yến thảo (7 cây/chậu) | Hoa Dạ yến thảo (7 cây/chậu) | cây | 224 | |
| 69 | Chậu nhựa D380 | Chậu nhựa D380 | chậu | 32 | |
| 70 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào giá đỡ, đường kính D60 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào giá đỡ, đường kính D60 | giá | 16 | |
| 71 | Hoa Dạ yến thảo (13 cây/giá) | Hoa Dạ yến thảo (13 cây/giá) | cây | 208 | |
| 72 | Trồng hoa Phong lữ vào giá đỡ, đường kính D60 | Trồng hoa Phong lữ vào giá đỡ, đường kính D60 | giá | 16 | |
| 73 | Hoa Phong lữ (13 cây/giá) | Hoa Phong lữ (13 cây/giá) | cây | 208 | |
| 74 | Trồng hoa Đỗ quyên vào giá đỡ, đường kính D60 | Trồng hoa Đỗ quyên vào giá đỡ, đường kính D60 | giá | 4 | |
| 75 | Hoa Đỗ quyên (13 cây/giá) | Hoa Đỗ quyên (13 cây/giá) | cây | 52 | |
| 76 | Lắp đặt cây hoa sắt số 2,3 | Lắp đặt cây hoa sắt số 2,3 | tấn | 0,2799 | |
| 77 | Tháo dỡ cây hoa sắt số 2,3 (tính 1/2 đơn giá) | Tháo dỡ cây hoa sắt số 2,3 (tính 1/2 đơn giá) | tấn | 0,2799 | |
| 78 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 12,43 | |
| 79 | BuLong M20 L300 (4 bộ/cây) | BuLong M20 L300 (4 bộ/cây) | bộ | 12 | |
| 80 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, chậu nhựa D380 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, chậu nhựa D380 | chậu | 36 | |
| 81 | Hoa Dạ yến thảo (07 cây/chậu) | Hoa Dạ yến thảo (07 cây/chậu) | cây | 252 | |
| 82 | Chậu nhựa D380 | Chậu nhựa D380 | chậu | 36 | |
| 83 | Trồng hoa Đỗ quyên vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | Trồng hoa Đỗ quyên vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | chậu | 3 | |
| 84 | Hoa Đỗ quyên (7cây/chậu) | Hoa Đỗ quyên (7cây/chậu) | cây | 21 | |
| 85 | Chậu nhựa D380 | Chậu nhựa D380 | chậu | 3 | |
| 86 | Lắp đặt cây hoa sắt số 2,3 | Lắp đặt cây hoa sắt số 2,3 | tấn | 0,2799 | |
| 87 | Tháo dỡ cây hoa sắt số 2, 3 (Tính 1/2 đơn giá) | Tháo dỡ cây hoa sắt số 2, 3 (Tính 1/2 đơn giá) | tấn | 0,2799 | |
| 88 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 12,43 | |
| 89 | BuLong M20 L300 (4 bộ/cây) | BuLong M20 L300 (4 bộ/cây) | bộ | 12 | |
| 90 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, chậu nhựa D380 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, chậu nhựa D380 | chậu | 36 | |
| 91 | Hoa Dạ yến thảo (07 cây/chậu) | Hoa Dạ yến thảo (07 cây/chậu) | cây | 252 | |
| 92 | Chậu nhựa D380 | Chậu nhựa D380 | chậu | 36 | |
| 93 | Trồng hoa Đỗ quyên vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | Trồng hoa Đỗ quyên vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | chậu | 3 | |
| 94 | Hoa Đỗ quyên (7 cây/chậu) | Hoa Đỗ quyên (7 cây/chậu) | cây | 21 | |
| 95 | Chậu nhựa D380 | Chậu nhựa D380 | chậu | 3 | |
| 96 | Sản xuất cây hoa sắt số 4 | Sản xuất cây hoa sắt số 4 | tấn | 0,6296 | |
| 97 | Lắp đặt cây hoa sắt số 4 | Lắp đặt cây hoa sắt số 4 | tấn | 0,6296 | |
| 98 | Tháo dỡ cây hoa sắt số 4 (tính 1/2 đơn giá) | Tháo dỡ cây hoa sắt số 4 (tính 1/2 đơn giá) | tấn | 0,6296 | |
| 99 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 44,96 | |
| 100 | Bulong L20 M300 (8 bộ/cây) | Bulong L20 M300 (8 bộ/cây) | bộ | 32 | |
| 101 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, chậu D380 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, chậu D380 | chậu | 32 | |
| 102 | Hoa Dạ yến thảo (7 cây/chậu) | Hoa Dạ yến thảo (7 cây/chậu) | cây | 224 | |
| 103 | Chậu nhựa D380 | Chậu nhựa D380 | chậu | 32 | |
| 104 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào giá đỡ, đường kính D60 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào giá đỡ, đường kính D60 | giá | 16 | |
| 105 | Hoa Dạ yến thảo (13 cây/giá) | Hoa Dạ yến thảo (13 cây/giá) | cây | 208 | |
| 106 | Trồng hoa Phong lữ vào giá đỡ, đường kính D60 | Trồng hoa Phong lữ vào giá đỡ, đường kính D60 | giá | 16 | |
| 107 | Hoa Phong lữ (13 cây/giá) | Hoa Phong lữ (13 cây/giá) | cây | 208 | |
| 108 | Trồng hoa Đỗ quyên vào giá đỡ, đường kính D60 | Trồng hoa Đỗ quyên vào giá đỡ, đường kính D60 | giá | 4 | |
| 109 | Hoa Đỗ quyên (13 cây/giá) | Hoa Đỗ quyên (13 cây/giá) | cây | 52 | |
| 110 | Sản xuất chi tiết giữa | Sản xuất chi tiết giữa | tấn | 0,0663 | |
| 111 | Lắp đặt chi tiết cây hoa sắt giữa | Lắp đặt chi tiết cây hoa sắt giữa | tấn | 0,0663 | |
| 112 | Tháo dỡ chi tiết cây hoa sắt giữa (tính 1/2 đơn giá) | Tháo dỡ chi tiết cây hoa sắt giữa (tính 1/2 đơn giá) | tấn | 0,0663 | |
| 113 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 4,43 | |
| 114 | Bulong L20 M300 (4 bộ/cây) | Bulong L20 M300 (4 bộ/cây) | bộ | 4 | |
| 115 | Trồng hoa Đỗ quyên vào giá đỡ, đường kính D60 | Trồng hoa Đỗ quyên vào giá đỡ, đường kính D60 | giá | 1 | |
| 116 | Hoa Đỗ quyên (13 cây/giá) | Hoa Đỗ quyên (13 cây/giá) | cây | 13 | |
| 117 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | chậu | 16 | |
| 118 | Hoa dạ yến thảo (7 cây/chậu) | Hoa dạ yến thảo (7 cây/chậu) | cây | 112 | |
| 119 | Chậu nhựa D380 | Chậu nhựa D380 | chậu | 16 | |
| 120 | Lắp đặt cây hoa sắt số 2,3 | Lắp đặt cây hoa sắt số 2,3 | tấn | 0,2799 | |
| 121 | Tháo dỡ cây hoa sắt số 2, 3 (Tính 1/2 đơn giá) | Tháo dỡ cây hoa sắt số 2, 3 (Tính 1/2 đơn giá) | tấn | 0,2799 | |
| 122 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 12,43 | |
| 123 | BuLong M20 L300 (4 bộ/cây) | BuLong M20 L300 (4 bộ/cây) | bộ | 12 | |
| 124 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, chậu nhựa D380 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, chậu nhựa D380 | chậu | 36 | |
| 125 | Hoa Dạ yến thảo (07 cây/chậu) | Hoa Dạ yến thảo (07 cây/chậu) | cây | 252 | |
| 126 | Chậu nhựa D380 | Chậu nhựa D380 | chậu | 36 | |
| 127 | Trồng hoa Đỗ quyên vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | Trồng hoa Đỗ quyên vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | chậu | 3 | |
| 128 | Hoa Đỗ quyên (7 cây/chậu) | Hoa Đỗ quyên (7 cây/chậu) | cây | 21 | |
| 129 | Chậu nhựa D380 | Chậu nhựa D380 | chậu | 3 | |
| 130 | Sản xuất cây hoa sắt số 4 | Sản xuất cây hoa sắt số 4 | tấn | 0,6296 | |
| 131 | Lắp đặt cây hoa sắt số 4 | Lắp đặt cây hoa sắt số 4 | tấn | 0,6296 | |
| 132 | Tháo dỡ cây hoa sắt số 4 (tính 1/2 đơn giá) | Tháo dỡ cây hoa sắt số 4 (tính 1/2 đơn giá) | tấn | 0,6296 | |
| 133 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 44,96 | |
| 134 | Bulong L20 M300 (8 bộ/cây) | Bulong L20 M300 (8 bộ/cây) | bộ | 32 | |
| 135 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, chậu D380 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, chậu D380 | chậu | 32 | |
| 136 | Hoa Dạ yến thảo (7 cây/chậu) | Hoa Dạ yến thảo (7 cây/chậu) | cây | 224 | |
| 137 | Chậu nhựa D380 | Chậu nhựa D380 | chậu | 32 | |
| 138 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào giá đỡ, đường kính D60 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào giá đỡ, đường kính D60 | giá | 16 | |
| 139 | Hoa Dạ yến thảo (13 cây/giá) | Hoa Dạ yến thảo (13 cây/giá) | cây | 208 | |
| 140 | Trồng hoa Phong lữ vào giá đỡ, đường kính D60 | Trồng hoa Phong lữ vào giá đỡ, đường kính D60 | giá | 16 | |
| 141 | Hoa Phong lữ (13 cây/giá) | Hoa Phong lữ (13 cây/giá) | cây | 208 | |
| 142 | Trồng hoa Đỗ quyên vào giá đỡ, đường kính D60 | Trồng hoa Đỗ quyên vào giá đỡ, đường kính D60 | giá | 4 | |
| 143 | Hoa Đỗ quyên (13 cây/giá) | Hoa Đỗ quyên (13 cây/giá) | cây | 52 | |
| 144 | Sản xuất chi tiết giữa | Sản xuất chi tiết giữa | tấn | 0,0663 | |
| 145 | Lắp đặt chi tiết cây hoa sắt giữa | Lắp đặt chi tiết cây hoa sắt giữa | tấn | 0,0663 | |
| 146 | Tháo dỡ chi tiết cây hoa sắt giữa | Tháo dỡ chi tiết cây hoa sắt giữa | tấn | 0,0663 | |
| 147 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 4,43 | |
| 148 | Bulong L20 M300 (4 bộ/cây) | Bulong L20 M300 (4 bộ/cây) | bộ | 4 | |
| 149 | Trồng hoa Đỗ quyên vào giá đỡ, đường kính D60 | Trồng hoa Đỗ quyên vào giá đỡ, đường kính D60 | giá | 1 | |
| 150 | Hoa Đỗ quyên (13 cây/giá) | Hoa Đỗ quyên (13 cây/giá) | cây | 13 | |
| 151 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | chậu | 16 | |
| 152 | Hoa dạ yến thảo (7 cây/chậu) | Hoa dạ yến thảo (7 cây/chậu) | cây | 112 | |
| 153 | Chậu nhựa D380 | Chậu nhựa D380 | chậu | 16 | |
| 154 | Lắp đặt cây hoa sắt số 2,3 | Lắp đặt cây hoa sắt số 2,3 | tấn | 0,2799 | |
| 155 | Tháo dỡ cây hoa sắt số 2,3 (tính 1/2 đơn giá) | Tháo dỡ cây hoa sắt số 2,3 (tính 1/2 đơn giá) | tấn | 0,2799 | |
| 156 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 12,43 | |
| 157 | BuLong M20 L300 (4 bộ/cây) | BuLong M20 L300 (4 bộ/cây) | bộ | 12 | |
| 158 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, chậu D380 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, chậu D380 | chậu | 36 | |
| 159 | Hoa Dạ yến thảo (7 cây/chậu) | Hoa Dạ yến thảo (7 cây/chậu) | cây | 252 | |
| 160 | Chậu nhựa D380 | Chậu nhựa D380 | chậu | 36 | |
| 161 | Trồng hoa Đỗ quyên vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | Trồng hoa Đỗ quyên vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | chậu | 3 | |
| 162 | Hoa Đỗ quyên (7 cây/chậu) | Hoa Đỗ quyên (7 cây/chậu) | cây | 21 | |
| 163 | Chậu nhựa D380 | Chậu nhựa D380 | chậu | 3 | |
| 164 | Sản xuất chi tiết giữa | Sản xuất chi tiết giữa | tấn | 0,6296 | |
| 165 | Lắp đặt cây hoa sắt số 4 | Lắp đặt cây hoa sắt số 4 | tấn | 0,6296 | |
| 166 | Tháo dỡ cây hoa sắt số 4 (tính 1/2 đơn giá) | Tháo dỡ cây hoa sắt số 4 (tính 1/2 đơn giá) | tấn | 0,6296 | |
| 167 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 44,96 | |
| 168 | Bulong L20 M300 (8 bộ/cây) | Bulong L20 M300 (8 bộ/cây) | bộ | 32 | |
| 169 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, chậu D380 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, chậu D380 | chậu | 32 | |
| 170 | Hoa Dạ yến thảo (7 cây/chậu) | Hoa Dạ yến thảo (7 cây/chậu) | cây | 224 | |
| 171 | Chậu nhựa D380 | Chậu nhựa D380 | chậu | 32 | |
| 172 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào giá đỡ, đường kính D60 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào giá đỡ, đường kính D60 | giá | 16 | |
| 173 | Hoa Dạ yến thảo (13 cây/giá) | Hoa Dạ yến thảo (13 cây/giá) | cây | 208 | |
| 174 | Trồng hoa Phong lữ vào giá đỡ, đường kính D60 | Trồng hoa Phong lữ vào giá đỡ, đường kính D60 | giá | 16 | |
| 175 | Hoa Phong lữ (13 cây/giá) | Hoa Phong lữ (13 cây/giá) | cây | 208 | |
| 176 | Trồng hoa Đỗ quyên vào giá đỡ, đường kính D60 | Trồng hoa Đỗ quyên vào giá đỡ, đường kính D60 | giá | 4 | |
| 177 | Hoa Đỗ quyên (13 cây/giá) | Hoa Đỗ quyên (13 cây/giá) | cây | 52 | |
| 178 | Sản xuất chi tiết cây hoa sắt giữa | Sản xuất chi tiết cây hoa sắt giữa | tấn | 0,0663 | |
| 179 | Lắp đặt chi tiết cây hoa sắt giữa | Lắp đặt chi tiết cây hoa sắt giữa | tấn | 0,0663 | |
| 180 | Tháo dỡ chi tiết cây hoa sắt giữa (tính 1/2 đơn giá) | Tháo dỡ chi tiết cây hoa sắt giữa (tính 1/2 đơn giá) | tấn | 0,0663 | |
| 181 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 4,43 | |
| 182 | Bulong L20 M300 (4 bộ/cây) | Bulong L20 M300 (4 bộ/cây) | bộ | 4 | |
| 183 | Trồng hoa Đỗ quyên vào giá đỡ, đường kính D60 | Trồng hoa Đỗ quyên vào giá đỡ, đường kính D60 | giá | 1 | |
| 184 | Hoa Đỗ quyên (13 cây/giá) | Hoa Đỗ quyên (13 cây/giá) | cây | 13 | |
| 185 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | chậu | 16 | |
| 186 | Hoa dạ yến thảo (7 cây/chậu) | Hoa dạ yến thảo (7 cây/chậu) | cây | 112 | |
| 187 | Chậu nhựa D380 | Chậu nhựa D380 | chậu | 16 | |
| 188 | Lắp đặt cây hoa sắt số 2,3 | Lắp đặt cây hoa sắt số 2,3 | tấn | 0,2799 | |
| 189 | Tháo dỡ cây hoa sắt số 2, 3 (Tính 1/2 đơn giá) | Tháo dỡ cây hoa sắt số 2, 3 (Tính 1/2 đơn giá) | tấn | 0,2799 | |
| 190 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 12,43 | |
| 191 | BuLong M20 L300 (4 bộ/cây) | BuLong M20 L300 (4 bộ/cây) | bộ | 12 | |
| 192 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, chậu nhựa D380 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, chậu nhựa D380 | chậu | 36 | |
| 193 | Hoa Dạ yến thảo (07 cây/chậu) | Hoa Dạ yến thảo (07 cây/chậu) | cây | 252 | |
| 194 | Chậu nhựa D380 | Chậu nhựa D380 | chậu | 36 | |
| 195 | Trồng hoa Đỗ quyên vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | Trồng hoa Đỗ quyên vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | chậu | 3 | |
| 196 | Hoa Đỗ quyên (7 cây/chậu) | Hoa Đỗ quyên (7 cây/chậu) | cây | 21 | |
| 197 | Chậu nhựa D380 | Chậu nhựa D380 | chậu | 3 | |
| 198 | Sản xuất cây hoa sắt số 4 | Sản xuất cây hoa sắt số 4 | tấn | 0,6296 | |
| 199 | Lắp đặt cây hoa sắt số 4 | Lắp đặt cây hoa sắt số 4 | tấn | 0,6296 | |
| 200 | Tháo dỡ cây hoa sắt số 4 (tính 1/2 đơn giá) | Tháo dỡ cây hoa sắt số 4 (tính 1/2 đơn giá) | tấn | 0,6296 | |
| 201 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 44,96 | |
| 202 | Bulong L20 M300 (8 bộ/cây) | Bulong L20 M300 (8 bộ/cây) | bộ | 32 | |
| 203 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, chậu D380 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, chậu D380 | chậu | 32 | |
| 204 | Hoa Dạ yến thảo (7 cây/chậu) | Hoa Dạ yến thảo (7 cây/chậu) | cây | 224 | |
| 205 | Chậu nhựa D380 | Chậu nhựa D380 | chậu | 32 | |
| 206 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào giá đỡ, đường kính D60 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào giá đỡ, đường kính D60 | giá | 16 | |
| 207 | Hoa Dạ yến thảo (13 cây/giá) | Hoa Dạ yến thảo (13 cây/giá) | cây | 208 | |
| 208 | Trồng hoa Phong lữ vào giá đỡ, đường kính D60 | Trồng hoa Phong lữ vào giá đỡ, đường kính D60 | giá | 16 | |
| 209 | Hoa Phong lữ (13 cây/giá) | Hoa Phong lữ (13 cây/giá) | cây | 208 | |
| 210 | Trồng hoa Đỗ quyên vào giá đỡ, đường kính D60 | Trồng hoa Đỗ quyên vào giá đỡ, đường kính D60 | giá | 4 | |
| 211 | Hoa Đỗ quyên (13 cây/giá) | Hoa Đỗ quyên (13 cây/giá) | cây | 52 | |
| 212 | Sản xuất chi tiết cây hoa sắt giữa | Sản xuất chi tiết cây hoa sắt giữa | tấn | 0,0663 | |
| 213 | Lắp đặt chi tiết cây hoa sắt giữa | Lắp đặt chi tiết cây hoa sắt giữa | tấn | 0,0663 | |
| 214 | Tháo dỡ chi tiết cây hoa sắt giữa (tính 1/2 đơn giá) | Tháo dỡ chi tiết cây hoa sắt giữa (tính 1/2 đơn giá) | tấn | 0,0663 | |
| 215 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 4,43 | |
| 216 | Bulong L20 M300 (4 bộ/cây) | Bulong L20 M300 (4 bộ/cây) | bộ | 4 | |
| 217 | Trồng hoa Đỗ quyên vào giá đỡ, đường kính D60 | Trồng hoa Đỗ quyên vào giá đỡ, đường kính D60 | giá | 1 | |
| 218 | Hoa Đỗ quyên (13 cây/giá) | Hoa Đỗ quyên (13 cây/giá) | cây | 13 | |
| 219 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | giá | 16 | |
| 220 | Hoa dạ yến thảo (7 cây/chậu) | Hoa dạ yến thảo (7 cây/chậu) | cây | 112 | |
| 221 | Chậu nhựa D380 | Chậu nhựa D380 | chậu | 16 | |
| 222 | Trang trí hoa Thược dược vào chậu D33 | Trang trí hoa Thược dược vào chậu D33 | chậu | 170 | |
| 223 | Hoa Thược dược (1cây/chậu) | Hoa Thược dược (1cây/chậu) | cây | 170 | |
| 224 | Chậu nhựa D33 tính 1/2 đơn giá | Chậu nhựa D33 tính 1/2 đơn giá | chậu | 170 | |
| 225 | Di chuyển bồn cảnh lá hiện trạng (tính 1/2 đơn giá) | Di chuyển bồn cảnh lá hiện trạng (tính 1/2 đơn giá) | 100m2 | 8,045 | |
| 226 | Vận chuyển cây cảnh màu về vườn ươm | Vận chuyển cây cảnh màu về vườn ươm | chuyến | 14 | |
| 227 | Lõi bông hoa trang trí hoa Trạng nguyên trồng chậu nhựa, kích thước chậu D33 | Lõi bông hoa trang trí hoa Trạng nguyên trồng chậu nhựa, kích thước chậu D33 | Chậu | 643 | |
| 228 | Hoa Trạng nguyên (5 chậu/m2) | Hoa Trạng nguyên (5 chậu/m2) | cây | 643 | |
| 229 | Chậu nhựa D33 tính 1/2 đơn giá | Chậu nhựa D33 tính 1/2 đơn giá | chậu | 643 | |
| 230 | Trang trí các cánh hoa bằng cúc vàng Hà Lan | Trang trí các cánh hoa bằng cúc vàng Hà Lan | 100m2 | 1,259 | |
| 231 | Hoa Cúc vàng Hà Lan (25 cây/m2) | Hoa Cúc vàng Hà Lan (25 cây/m2) | cây | 3.148 | |
| 232 | Trang trí cánh hoa bằng hoa Sôn đỏ Thái Lan | Trang trí cánh hoa bằng hoa Sôn đỏ Thái Lan | 100m2 | 1,63 | |
| 233 | Hoa Sôn đỏ Thái Lan (25 cây/m2) | Hoa Sôn đỏ Thái Lan (25 cây/m2) | cây | 4.075 | |
| 234 | Trang trí cánh hoa bằng hoa cúc vàng Vạn Thọ | Trang trí cánh hoa bằng hoa cúc vàng Vạn Thọ | 100m2 | 3,87 | |
| 235 | Hoa Cúc vàng Vạn Thọ Thái Lan (25 cây/m2) | Hoa Cúc vàng Vạn Thọ Thái Lan (25 cây/m2) | cây | 9.675 | |
| 236 | Hoàn trả thảm cảnh màu do mở rộng diện tích trang trí hoa | Hoàn trả thảm cảnh màu do mở rộng diện tích trang trí hoa | 100m2 | 8,045 | |
| 237 | Sản xuất cây hoa sắt số 5 | Sản xuất cây hoa sắt số 5 | tấn | 0,3691 | |
| 238 | Lắp đặt cây hoa sắt số 5 | Lắp đặt cây hoa sắt số 5 | tấn | 0,3691 | |
| 239 | Tháo dỡ cây hoa sắt số 5 (tính 1/2 đơn giá) | Tháo dỡ cây hoa sắt số 5 (tính 1/2 đơn giá) | tấn | 0,3691 | |
| 240 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 21,3 | |
| 241 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | chậu | 9 | |
| 242 | Hoa Dạ yến thảo (7 cây/chậu) | Hoa Dạ yến thảo (7 cây/chậu) | cây | 63 | |
| 243 | Chậu nhựa D380 | Chậu nhựa D380 | chậu | 9 | |
| 244 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào giá đỡ, đường kính 60cm | Trồng hoa Dạ yến thảo vào giá đỡ, đường kính 60cm | giá | 8 | |
| 245 | Hoa Dạ yến thảo (13 cây/giá) | Hoa Dạ yến thảo (13 cây/giá) | cây | 104 | |
| 246 | Trồng hoa Phong lữ vào giá đỡ, đường kính 60cm | Trồng hoa Phong lữ vào giá đỡ, đường kính 60cm | giá | 8 | |
| 247 | Hoa Phong lữ (13 cây/giá) | Hoa Phong lữ (13 cây/giá) | cây | 104 | |
| 248 | Trồng hoa Đỗ quyên vào giá đỡ, đường kính 60 cm | Trồng hoa Đỗ quyên vào giá đỡ, đường kính 60 cm | giá | 1 | |
| 249 | Hoa đỗ quyên (13 cây/giá) | Hoa đỗ quyên (13 cây/giá) | cây | 13 | |
| 250 | Lắp đặt cây hoa sắt số 3 | Lắp đặt cây hoa sắt số 3 | tấn | 0,2015 | |
| 251 | Tháo dỡ cây hoa sắt số 3 (tính 1/2 đơn giá) | Tháo dỡ cây hoa sắt số 3 (tính 1/2 đơn giá) | tấn | 0,2015 | |
| 252 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 9,04 | |
| 253 | Bulong L20 M300 (4 bộ/cây) | Bulong L20 M300 (4 bộ/cây) | bộ | 8 | |
| 254 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, chậu nhựa D380 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, chậu nhựa D380 | chậu | 24 | |
| 255 | Hoa Dạ yến thảo (7 cây/chậu) | Hoa Dạ yến thảo (7 cây/chậu) | cây | 168 | |
| 256 | Chậu nhựa D380 | Chậu nhựa D380 | chậu | 24 | |
| 257 | Trồng hoa Đỗ quyên vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | Trồng hoa Đỗ quyên vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | chậu | 2 | |
| 258 | Hoa Đỗ quyên (7 cây/chậu) | Hoa Đỗ quyên (7 cây/chậu) | cây | 14 | |
| 259 | Chậu nhựa D380 | Chậu nhựa D380 | chậu | 2 | |
| 260 | Lắp đặt cây hoa sắt số 1 | Lắp đặt cây hoa sắt số 1 | tấn | 0,2702 | |
| 261 | Tháo dỡ cây hoa sắt sô 1 (tính 1/2 đơn giá) | Tháo dỡ cây hoa sắt sô 1 (tính 1/2 đơn giá) | tấn | 0,2702 | |
| 262 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 9,952 | |
| 263 | Bulong L20 M300 (4bộ /cây) | Bulong L20 M300 (4bộ /cây) | bộ | 4 | |
| 264 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào giá đỡ, đường kính D60 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào giá đỡ, đường kính D60 | giá | 5 | |
| 265 | Hoa Dạ yến thảo (13 cây/giá) | Hoa Dạ yến thảo (13 cây/giá) | cây | 65 | |
| 266 | Trồng hoa Đỗ quyên vào giá đỡ, đường kính D60 | Trồng hoa Đỗ quyên vào giá đỡ, đường kính D60 | giá | 4 | |
| 267 | Hoa Đỗ quyên (13 cây/giá) | Hoa Đỗ quyên (13 cây/giá) | cây | 52 | |
| 268 | Trồng Hoa Thu Hải đường vào chậu nhựa | Trồng Hoa Thu Hải đường vào chậu nhựa | chậu | 20 | |
| 269 | Hoa Thu Hải Đường | Hoa Thu Hải Đường | cây | 20 | |
| 270 | Chậu D20 tính 1/2 đơn giá | Chậu D20 tính 1/2 đơn giá | chậu | 20 | |
| 271 | Lắp đặt cây hoa sắt số 2 | Lắp đặt cây hoa sắt số 2 | tấn | 1,5686 | |
| 272 | Tháo dỡ cây hoa sắt số 2 | Tháo dỡ cây hoa sắt số 2 | tấn | 1,5686 | |
| 273 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 6,78 | |
| 274 | BuLong M20 L300 (4 bộ/cây) | BuLong M20 L300 (4 bộ/cây) | bộ | 8 | |
| 275 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | chậu | 24 | |
| 276 | Hoa dạ yến thảo (7 cây/chậu) | Hoa dạ yến thảo (7 cây/chậu) | cây | 168 | |
| 277 | Chậu nhựa D380 | Chậu nhựa D380 | chậu | 24 | |
| 278 | Trồng hoa Đỗ quyên vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | Trồng hoa Đỗ quyên vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | chậu | 2 | |
| 279 | Hoa Đỗ quyên (7 cây/chậu) | Hoa Đỗ quyên (7 cây/chậu) | cây | 14 | |
| 280 | Chậu nhựa D380 | Chậu nhựa D380 | chậu | 2 | |
| 281 | Lắp đặt cây hoa sắt số 1 | Lắp đặt cây hoa sắt số 1 | tấn | 0,2702 | |
| 282 | Tháo dỡ cây hoa sắt sô 1 (tính 1/2 đơn giá) | Tháo dỡ cây hoa sắt sô 1 (tính 1/2 đơn giá) | tấn | 0,2702 | |
| 283 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 9,952 | |
| 284 | Bulong L20 M300 (4bộ /cây) | Bulong L20 M300 (4bộ /cây) | bộ | 4 | |
| 285 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào giá đỡ, đường kính D60 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào giá đỡ, đường kính D60 | giá | 5 | |
| 286 | Hoa Dạ yến thảo (13 cây/giá) | Hoa Dạ yến thảo (13 cây/giá) | cây | 65 | |
| 287 | Trồng hoa Đỗ quyên vào giá đỡ, đường kính D60 | Trồng hoa Đỗ quyên vào giá đỡ, đường kính D60 | giá | 4 | |
| 288 | Hoa Đỗ quyên (13 cây/giá) | Hoa Đỗ quyên (13 cây/giá) | cây | 52 | |
| 289 | Trồng Hoa Thu Hải đường vào chậu nhựa | Trồng Hoa Thu Hải đường vào chậu nhựa | chậu | 20 | |
| 290 | Hoa Thu Hải Đường | Hoa Thu Hải Đường | cây | 20 | |
| 291 | Chậu D20 tính 1/2 đơn giá | Chậu D20 tính 1/2 đơn giá | chậu | 20 | |
| 292 | Lắp đặt cây hoa sắt số 2 | Lắp đặt cây hoa sắt số 2 | tấn | 0,1569 | |
| 293 | Tháo dỡ cây hoa sắt số 2 (tính 1/2 đơn giá) | Tháo dỡ cây hoa sắt số 2 (tính 1/2 đơn giá) | tấn | 0,1569 | |
| 294 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 6,78 | |
| 295 | BuLong M20 L300 (4 bộ/cây) | BuLong M20 L300 (4 bộ/cây) | bộ | 8 | |
| 296 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | chậu | 24 | |
| 297 | Hoa dạ yến thảo (7 cây/chậu) | Hoa dạ yến thảo (7 cây/chậu) | cây | 168 | |
| 298 | Chậu nhựa D380 | Chậu nhựa D380 | chậu | 24 | |
| 299 | Trồng hoa Đỗ quyên vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | Trồng hoa Đỗ quyên vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | chậu | 2 | |
| 300 | Hoa Đỗ quyên (7 cây/chậu) | Hoa Đỗ quyên (7 cây/chậu) | cây | 14 | |
| 301 | Chậu nhựa D380 | Chậu nhựa D380 | chậu | 2 | |
| 302 | Lắp đặt cây hoa sắt số 3 | Lắp đặt cây hoa sắt số 3 | tấn | 0,2015 | |
| 303 | Tháo dỡ cây hoa sắt số 3 (tính 1/2 đơn giá) | Tháo dỡ cây hoa sắt số 3 (tính 1/2 đơn giá) | tấn | 0,2015 | |
| 304 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 9,04 | |
| 305 | Bulong L20 M300 (4 bộ/cây) | Bulong L20 M300 (4 bộ/cây) | bộ | 8 | |
| 306 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, chậu nhựa D380 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, chậu nhựa D380 | chậu | 24 | |
| 307 | Hoa Dạ yến thảo (7 cây/chậu) | Hoa Dạ yến thảo (7 cây/chậu) | cây | 168 | |
| 308 | Chậu nhựa D380 | Chậu nhựa D380 | chậu | 24 | |
| 309 | Trồng hoa Đỗ quyên vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | Trồng hoa Đỗ quyên vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | chậu | 2 | |
| 310 | Hoa Đỗ quyên (7 cây/chậu) | Hoa Đỗ quyên (7 cây/chậu) | cây | 14 | |
| 311 | Chậu nhựa D380 | Chậu nhựa D380 | chậu | 2 | |
| 312 | Lắp đặt cây hoa sắt số 1 | Lắp đặt cây hoa sắt số 1 | tấn | 0,2702 | |
| 313 | Tháo dỡ cây hoa sắt sô 1 (tính 1/2 đơn giá) | Tháo dỡ cây hoa sắt sô 1 (tính 1/2 đơn giá) | tấn | 0,2702 | |
| 314 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 9,952 | |
| 315 | Bulong L20 M300 (4bộ /cây) | Bulong L20 M300 (4bộ /cây) | bộ | 4 | |
| 316 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào giá đỡ, đường kính D60 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào giá đỡ, đường kính D60 | giá | 5 | |
| 317 | Hoa Dạ yến thảo (13 cây/giá) | Hoa Dạ yến thảo (13 cây/giá) | cây | 65 | |
| 318 | Trồng hoa Đỗ quyên vào giá đỡ, đường kính D60 | Trồng hoa Đỗ quyên vào giá đỡ, đường kính D60 | giá | 4 | |
| 319 | Hoa Đỗ quyên (13 cây/giá) | Hoa Đỗ quyên (13 cây/giá) | cây | 52 | |
| 320 | Trồng Hoa Thu Hải đường vào chậu nhựa | Trồng Hoa Thu Hải đường vào chậu nhựa | chậu | 20 | |
| 321 | Hoa Thu Hải Đường | Hoa Thu Hải Đường | cây | 20 | |
| 322 | Chậu D20 tính 1/2 đơn giá | Chậu D20 tính 1/2 đơn giá | chậu | 20 | |
| 323 | Lắp đặt cây hoa sắt số 1 | Lắp đặt cây hoa sắt số 1 | tấn | 0,2702 | |
| 324 | Tháo dỡ cây hoa sắt số 1 (tính 1/2 đơn giá) | Tháo dỡ cây hoa sắt số 1 (tính 1/2 đơn giá) | tấn | 0,2702 | |
| 325 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 9,952 | |
| 326 | Bulong L20 M300 (4bộ /cây) | Bulong L20 M300 (4bộ /cây) | bộ | 4 | |
| 327 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào giá đỡ, đường kính D60 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào giá đỡ, đường kính D60 | giá | 5 | |
| 328 | Hoa Dạ yến thảo (13 cây/giá) | Hoa Dạ yến thảo (13 cây/giá) | cây | 65 | |
| 329 | Trồng hoa Đỗ quyên vào giá đỡ, đường kính D60 | Trồng hoa Đỗ quyên vào giá đỡ, đường kính D60 | giá | 4 | |
| 330 | Hoa Đỗ quyên (13 cây/giá) | Hoa Đỗ quyên (13 cây/giá) | cây | 52 | |
| 331 | Trồng Hoa Thu Hải đường vào chậu nhựa | Trồng Hoa Thu Hải đường vào chậu nhựa | chậu | 20 | |
| 332 | Hoa Thu Hải Đường | Hoa Thu Hải Đường | cây | 20 | |
| 333 | Chậu D20 tính 1/2 đơn giá | Chậu D20 tính 1/2 đơn giá | chậu | 20 | |
| 334 | Lắp đặt cây hoa sắt số 2 | Lắp đặt cây hoa sắt số 2 | tấn | 1,5686 | |
| 335 | Tháo dỡ cây hoa sắt số 2 (tính 1/2 đơn giá) | Tháo dỡ cây hoa sắt số 2 (tính 1/2 đơn giá) | tấn | 1,5686 | |
| 336 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 6,78 | |
| 337 | BuLong M20 L300 (4 bộ/cây) | BuLong M20 L300 (4 bộ/cây) | bộ | 8 | |
| 338 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | chậu | 24 | |
| 339 | Hoa dạ yến thảo (7 cây/chậu) | Hoa dạ yến thảo (7 cây/chậu) | cây | 168 | |
| 340 | Chậu nhựa D380 | Chậu nhựa D380 | chậu | 24 | |
| 341 | Trồng hoa Đỗ quyên vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | Trồng hoa Đỗ quyên vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | chậu | 2 | |
| 342 | Hoa Đỗ quyên (7 cây/chậu) | Hoa Đỗ quyên (7 cây/chậu) | cây | 14 | |
| 343 | Chậu nhựa D380 | Chậu nhựa D380 | chậu | 2 | |
| 344 | Lắp đặt cây hoa sắt số 3 | Lắp đặt cây hoa sắt số 3 | tấn | 0,403 | |
| 345 | Tháo dỡ cây hoa sắt số 3 (tính 1/2 đơn giá) | Tháo dỡ cây hoa sắt số 3 (tính 1/2 đơn giá) | tấn | 0,403 | |
| 346 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 18,08 | |
| 347 | Bulong L20 M300 (4 bộ/cây) | Bulong L20 M300 (4 bộ/cây) | bộ | 16 | |
| 348 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, chậu nhựa D380 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, chậu nhựa D380 | chậu | 48 | |
| 349 | Hoa Dạ yến thảo (7 cây/chậu) | Hoa Dạ yến thảo (7 cây/chậu) | cây | 336 | |
| 350 | Chậu nhựa D380 | Chậu nhựa D380 | chậu | 48 | |
| 351 | Trồng hoa Đỗ quyên vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | Trồng hoa Đỗ quyên vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | chậu | 4 | |
| 352 | Hoa Đỗ quyên (7 cây/chậu) | Hoa Đỗ quyên (7 cây/chậu) | cây | 28 | |
| 353 | Chậu nhựa D380 | Chậu nhựa D380 | chậu | 4 | |
| 354 | Lắp đặt cây hoa sắt số 2, 3 | Lắp đặt cây hoa sắt số 2, 3 | tấn | 0,6721 | |
| 355 | Tháo dỡ cây hoa sắt số 2,3 (tính 1/2 đơn giá) | Tháo dỡ cây hoa sắt số 2,3 (tính 1/2 đơn giá) | tấn | 0,6721 | |
| 356 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 29,38 | |
| 357 | BuLong M20 L300 (4 bộ/cây) | BuLong M20 L300 (4 bộ/cây) | bộ | 32 | |
| 358 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, chậu nhựa D380 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, chậu nhựa D380 | chậu | 96 | |
| 359 | Hoa Dạ yến thảo (07 cây/chậu) | Hoa Dạ yến thảo (07 cây/chậu) | cây | 672 | |
| 360 | Chậu nhựa D380 | Chậu nhựa D380 | chậu | 96 | |
| 361 | Trồng hoa Đỗ quyên vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | Trồng hoa Đỗ quyên vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | chậu | 8 | |
| 362 | Hoa Đỗ quyên (7 cây/chậu) | Hoa Đỗ quyên (7 cây/chậu) | cây | 56 | |
| 363 | Chậu nhựa D380 | Chậu nhựa D380 | chậu | 8 | |
| 364 | Trồng thảm hoa Sôn đỏ Thái Lan | Trồng thảm hoa Sôn đỏ Thái Lan | 100m2 | 1 | |
| 365 | Hoa Sôn đỏ Thái Lan (25 cây/m2) | Hoa Sôn đỏ Thái Lan (25 cây/m2) | cây | 2.500 | |
| 366 | Trồng thảm hoa cúc vàng Hà Lan | Trồng thảm hoa cúc vàng Hà Lan | 100m2 | 0,7 | |
| 367 | Hoa cúc vàng Hà Lan (25cây/m2) | Hoa cúc vàng Hà Lan (25cây/m2) | cây | 1.750 | |
| 368 | Trồng hoàn trả thảm cỏ nhung do mở rộng diện tích trang trí | Trồng hoàn trả thảm cỏ nhung do mở rộng diện tích trang trí | 100m2/ năm | 1 | |
| 369 | Di chuyển thảm cảnh màu hiện trạng (tính 1/2 đơn giá) | Di chuyển thảm cảnh màu hiện trạng (tính 1/2 đơn giá) | 100m2 | 0,6 | |
| 370 | Vận chuyển cây cảnh màu về vườn ươm | Vận chuyển cây cảnh màu về vườn ươm | chuyến | 1 | |
| 371 | Viền lõi bông hoa trang trí hoa Trạng nguyên | Viền lõi bông hoa trang trí hoa Trạng nguyên | chậu | 300 | |
| 372 | Hoa Trạng nguyên (5 cây/m2) | Hoa Trạng nguyên (5 cây/m2) | cây | 300 | |
| 373 | Chậu nhựa D33 tính 1/2 đơn giá | Chậu nhựa D33 tính 1/2 đơn giá | chậu | 300 | |
| 374 | Cánh bông hoa trang trí hoa Cúc vàng Hà Lan | Cánh bông hoa trang trí hoa Cúc vàng Hà Lan | 100m2 | 9,78 | |
| 375 | Hoa Cúc vàng Hà Lan (25 cây/m2) | Hoa Cúc vàng Hà Lan (25 cây/m2) | cây | 24.450 | |
| 376 | Viền cánh bông hoa trang trí hoa Sôn đỏ Thái Lan | Viền cánh bông hoa trang trí hoa Sôn đỏ Thái Lan | 100m2 | 9,5 | |
| 377 | Hoa Sôn đỏ Thái Lan (25 cây/m2) | Hoa Sôn đỏ Thái Lan (25 cây/m2) | cây | 23.750 | |
| 378 | Trồng hoàn trả cỏ nhung do mở rộng diện tích trang trí | Trồng hoàn trả cỏ nhung do mở rộng diện tích trang trí | 100m2/ năm | 19,28 | |
| 379 | Hoàn trả thảm cảnh màu hiện trạng | Hoàn trả thảm cảnh màu hiện trạng | 100m2 | 0,6 | |
| 380 | Trồng thảm hoa sôn đỏ Thái Lan | Trồng thảm hoa sôn đỏ Thái Lan | 100m2 | 0,7355 | |
| 381 | Hoa Sôn đỏ Thái Lan (25 cây/m2) | Hoa Sôn đỏ Thái Lan (25 cây/m2) | cây | 1.839 | |
| 382 | Trồng thảm hoa Cúc vàng Hà Lan | Trồng thảm hoa Cúc vàng Hà Lan | 100m2 | 0,6642 | |
| 383 | Hoa Cúc vàng Hà Lan (25 cây/m2) | Hoa Cúc vàng Hà Lan (25 cây/m2) | cây | 1.594,08 | |
| 384 | Trồng hoàn trả thảm cỏ nhung do mở rộng diện tích trang trí | Trồng hoàn trả thảm cỏ nhung do mở rộng diện tích trang trí | 100m2/ năm | 1,3997 | |
| 385 | Lắp đặt cây hoa sắt số 1 | Lắp đặt cây hoa sắt số 1 | tấn | 1,0808 | |
| 386 | Tháo dỡ cây hoa sắt sô 1 (tính 1/2 đơn giá) | Tháo dỡ cây hoa sắt sô 1 (tính 1/2 đơn giá) | tấn | 1,0808 | |
| 387 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 39,808 | |
| 388 | Bulong L20 M300 (4bộ /cây) | Bulong L20 M300 (4bộ /cây) | bộ | 16 | |
| 389 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào giá đỡ, đường kính D60 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào giá đỡ, đường kính D60 | giá | 20 | |
| 390 | Hoa Dạ yến thảo (13 cây/giá) | Hoa Dạ yến thảo (13 cây/giá) | cây | 260 | |
| 391 | Trồng hoa Đỗ quyên vào giá đỡ, đường kính D60 | Trồng hoa Đỗ quyên vào giá đỡ, đường kính D60 | giá | 16 | |
| 392 | Hoa Đỗ quyên (13 cây/giá) | Hoa Đỗ quyên (13 cây/giá) | cây | 208 | |
| 393 | Trồng hoa Thu hải đường vào chậu nhựa | Trồng hoa Thu hải đường vào chậu nhựa | chậu | 160 | |
| 394 | Hoa Thu Hải Đường | Hoa Thu Hải Đường | cây | 160 | |
| 395 | Chậu D20 tính 1/2 đơn giá | Chậu D20 tính 1/2 đơn giá | chậu | 160 | |
| 396 | Sản xuất cây hoa sắt số 4 | Sản xuất cây hoa sắt số 4 | tấn | 0,3148 | |
| 397 | Lắp đặt cây hoa sắt số 4 | Lắp đặt cây hoa sắt số 4 | tấn | 0,3148 | |
| 398 | Tháo dỡ cây hoa sắt số 4 (tính 1/2 đơn giá) | Tháo dỡ cây hoa sắt số 4 (tính 1/2 đơn giá) | tấn | 0,3148 | |
| 399 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 22,48 | |
| 400 | Bulong L20 M300 (4 bộ/cây) | Bulong L20 M300 (4 bộ/cây) | bộ | 16 | |
| 401 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | 100m2 | 16 | |
| 402 | Hoa Dạ yến thảo (7 cây/chậu) | Hoa Dạ yến thảo (7 cây/chậu) | cây | 112 | |
| 403 | Chậu nhựa D380 | Chậu nhựa D380 | chậu | 16 | |
| 404 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào giá đỡ, đường kính D60 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào giá đỡ, đường kính D60 | giá | 8 | |
| 405 | Hoa Dạ yến thảo (13 cây/giá) | Hoa Dạ yến thảo (13 cây/giá) | cây | 104 | |
| 406 | Trồng hoa Phong lữ vào giá đỡ, đường kính D60 | Trồng hoa Phong lữ vào giá đỡ, đường kính D60 | giá | 8 | |
| 407 | Hoa Phong lữ (13 cây/giá) | Hoa Phong lữ (13 cây/giá) | cây | 104 | |
| 408 | Trồng hoa Đỗ quyên vào giá đỡ, đường kính D60 | Trồng hoa Đỗ quyên vào giá đỡ, đường kính D60 | giá | 2 | |
| 409 | Hoa đỗ quyên (13 cây/giá) | Hoa đỗ quyên (13 cây/giá) | cây | 26 | |
| 410 | Sản xuất cây hoa sắt số 3 | Sản xuất cây hoa sắt số 3 | tấn | 1,5111 | |
| 411 | Lắp đặt cây hoa sắt số 2,3 | Lắp đặt cây hoa sắt số 2,3 | tấn | 2,6876 | |
| 412 | Tháo dỡ cây hoa sắt số 2,3 (tính 1/2 đơn giá) | Tháo dỡ cây hoa sắt số 2,3 (tính 1/2 đơn giá) | tấn | 2,6876 | |
| 413 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 118,65 | |
| 414 | Bu long L20 M300 (4 bộ/ cây) | Bu long L20 M300 (4 bộ/ cây) | bộ | 120 | |
| 415 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, chậu nhựa D380 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, chậu nhựa D380 | chậu | 360 | |
| 416 | Hoa Dạ yến thảo (07 cây/chậu) | Hoa Dạ yến thảo (07 cây/chậu) | cây | 2.520 | |
| 417 | Chậu nhựa D380 | Chậu nhựa D380 | chậu | 360 | |
| 418 | Trồng hoa Đỗ quyên vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | Trồng hoa Đỗ quyên vào chậu nhựa, kích thước chậu D380 | chậu | 30 | |
| 419 | Hoa Đỗ quyên (7 cây/chậu) | Hoa Đỗ quyên (7 cây/chậu) | cây | 210 | |
| 420 | Chậu nhựa D380 | Chậu nhựa D380 | chậu | 30 | |
| 421 | Trồng hoa cúc vạn thọ Thái Lan vào ly XM trắng D120cm | Trồng hoa cúc vạn thọ Thái Lan vào ly XM trắng D120cm | ly | 10 | |
| 422 | Hoa cúc vạn thọ Thái Lan (60 cây/ly) | Hoa cúc vạn thọ Thái Lan (60 cây/ly) | cây | 600 | |
| 423 | Ly XM trắng D120 tính 1/5 đơn giá | Ly XM trắng D120 tính 1/5 đơn giá | ly | 10 | |
| 424 | Trồng hoa Đỗ quyên vào ly XM trắng D120cm | Trồng hoa Đỗ quyên vào ly XM trắng D120cm | ly | 16 | |
| 425 | Hoa Đỗ quyên (40 cây/ly) | Hoa Đỗ quyên (40 cây/ly) | cây | 640 | |
| 426 | Ly XM trắng D120 cm tính 1/5 đơn giá | Ly XM trắng D120 cm tính 1/5 đơn giá | ly | 16 | |
| 427 | Trồng trang trí thảm hoa Sôn đỏ Thái Lan | Trồng trang trí thảm hoa Sôn đỏ Thái Lan | 100m2 | 0,525 | |
| 428 | Hoa Sôn đỏ Thái Lan (25 cây/m2) | Hoa Sôn đỏ Thái Lan (25 cây/m2) | cây | 1.312,5 | |
| 429 | Trồng trang trí hoa Sôn đỏ Thái Lan | Trồng trang trí hoa Sôn đỏ Thái Lan | 100m2 | 0,39 | |
| 430 | Hoa Sôn đỏ Thái Lan (25 cây/m2) | Hoa Sôn đỏ Thái Lan (25 cây/m2) | cây | 975 | |
| 431 | Trồng trang trí Cúc vàng Hà Lan | Trồng trang trí Cúc vàng Hà Lan | 100m2 | 1,13 | |
| 432 | Hoa Đỗ quyên (25 cây/m2) | Hoa Đỗ quyên (25 cây/m2) | cây | 2.825 | |
| 433 | Trồng trang trí hoa Cúc vàng Vạn Thọ | Trồng trang trí hoa Cúc vàng Vạn Thọ | 100m2 | 0,382 | |
| 434 | Hoa Cúc vàng Vạn Thọ (25 cây/m2) | Hoa Cúc vàng Vạn Thọ (25 cây/m2) | cây | 955 | |
| 435 | Trang trí hoa Cúc trắng vào ly XM trắng D100 | Trang trí hoa Cúc trắng vào ly XM trắng D100 | ly | 4 | |
| 436 | Hoa Cúc trắng (40 cây/ly) | Hoa Cúc trắng (40 cây/ly) | cây | 160 | |
| 437 | Ly XM trắng tính 1/5 đơn giá | Ly XM trắng tính 1/5 đơn giá | ly | 4 | |
| 438 | Trang trí hoa Thược Dược vào chậu nhựa D33 | Trang trí hoa Thược Dược vào chậu nhựa D33 | chậu | 720 | |
| 439 | Hoa Thược Dược kép (1cây/chậu) | Hoa Thược Dược kép (1cây/chậu) | cây | 720 | |
| 440 | Chậu nhựa D33 tính 1/2 đơn giá | Chậu nhựa D33 tính 1/2 đơn giá | chậu | 720 | |
| 441 | Trồng hoa Cúc vàng vạn thọ Thái Lan vào chậu sứ, kích thước D60 | Trồng hoa Cúc vàng vạn thọ Thái Lan vào chậu sứ, kích thước D60 | chậu | 6 | |
| 442 | Hoa Cúc vàng vạn thọ Thái Lan (30 cây/chậu) | Hoa Cúc vàng vạn thọ Thái Lan (30 cây/chậu) | cây | 180 | |
| 443 | Chậu sứ D60 tính 1/5 đơn giá | Chậu sứ D60 tính 1/5 đơn giá | chậu | 6 | |
| 444 | Trồng hoa Sôn đỏ thái lan vào chậu sứ, kích thước D60 | Trồng hoa Sôn đỏ thái lan vào chậu sứ, kích thước D60 | chậu | 6 | |
| 445 | Hoa Sôn đỏ Thái Lan (30 cây/chậu) | Hoa Sôn đỏ Thái Lan (30 cây/chậu) | cây | 180 | |
| 446 | Chậu sứ D60 tính 1/5 đơn giá | Chậu sứ D60 tính 1/5 đơn giá | chậu | 6 | |
| 447 | Trồng thảm hoa Cúc vàng Hà Lan | Trồng thảm hoa Cúc vàng Hà Lan | 100m2 | 0,325 | |
| 448 | Hoa Cúc vàng hà Lan (25 cây/m2) | Hoa Cúc vàng hà Lan (25 cây/m2) | cây | 813 | |
| 449 | Trồng hoa Cúc vàng Hà Lan vào chậu sứ D60 | Trồng hoa Cúc vàng Hà Lan vào chậu sứ D60 | chậu | 4 | |
| 450 | Hoa Cúc vàng Hà Lan (30 cây/chậu) | Hoa Cúc vàng Hà Lan (30 cây/chậu) | cây | 120 | |
| 451 | Chậu sứ D60 tính 1/5 đơn giá | Chậu sứ D60 tính 1/5 đơn giá | chậu | 4 | |
| 452 | Nhân công bảo vệ các biểu tượng cây hoa sắt, thảm hoa trang trí | Nhân công bảo vệ các biểu tượng cây hoa sắt, thảm hoa trang trí | công | 90 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi