Gói thầu: Gói thầu số 03: Cung cấp dịch vụ vệ sinh công nghiệp của Trung tâm Y tế thành phố năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210121151-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/01/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Cung cấp dịch vụ vệ sinh công nghiệp của Trung tâm Y tế thành phố năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210121116 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-13 17:04:00 đến ngày 2021-01-21 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 987,685,719 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | CHI PHÍ NHÂN VIÊN | Chương V. E-HSMT | chi phí | 0 | |
| 2 | Lương công nhân vệ sinh | Chương V. E-HSMT | Người | 96 | |
| 3 | Giám sát kiêm hỗ trợ công tác tổng vệ sinh | Chương V. E-HSMT | Người | 12 | |
| 4 | Chi phí BHYT, BHXH, BHTN (21,5%) cho công nhân vệ sinh | Chương V. E-HSMT | Người | 96 | |
| 5 | Chi phí BHYT, BHXH, BHTN (21,5%) cho giám sát | Chương V. E-HSMT | Người | 12 | |
| 6 | Thu gom, vận chuyển đồ vải theo từng khoa phòng | Chương V. E-HSMT | Người | 96 | |
| 7 | Cắt sửa chăm sóc cây cảnh | Chương V. E-HSMT | Công | 30 | |
| 8 | Vật tư tiêu hao hàng ngày | Chương V. E-HSMT | Vật tư | 0 | |
| 9 | Khăn lau | Chương V. E-HSMT | Chiếc | 192 | |
| 10 | Khăn lau kính | Chương V. E-HSMT | Chiếc | 96 | |
| 11 | Găng tay cao su mỏng | Chương V. E-HSMT | Đôi | 192 | |
| 12 | Găng tay cao su dầy | Chương V. E-HSMT | Đôi | 192 | |
| 13 | Găng tay vải | Chương V. E-HSMT | Đôi | 48 | |
| 14 | Cọ rối kim loại | Chương V. E-HSMT | Cái | 192 | |
| 15 | Lưới cọ | Chương V. E-HSMT | cái | 192 | |
| 16 | Chổi nhựa lưỡi mềm | Chương V. E-HSMT | chiếc | 48 | |
| 17 | Chổi nhựa lưỡi cứng | Chương V. E-HSMT | Chiếc | 72 | |
| 18 | Chổi tre lưỡi dài | Chương V. E-HSMT | Chiếc | 24 | |
| 19 | Chổi tre cán ngắn | Chương V. E-HSMT | Chiếc | 24 | |
| 20 | Chổi cọ | Chương V. E-HSMT | Chiếc | 24 | |
| 21 | Chổi chít cán dài | Chương V. E-HSMT | Chiếc | 96 | |
| 22 | Túi ni nông đựng rác sinh hoạt | Chương V. E-HSMT | Kg | 1.260 | |
| 23 | VẬT TƯ TIÊU HAO/THAY THẾ 3 THÁNG/LẦN | Chương V. E-HSMT | Vật tư | 0 | |
| 24 | Chổi vắt lau ướt cán inox | Chương V. E-HSMT | chiếc | 60 | |
| 25 | Chổi lau khô cán inox | Chương V. E-HSMT | chiếc | 60 | |
| 26 | Chổi lau nhà 360 độ | Chương V. E-HSMT | bộ | 24 | |
| 27 | Xô nhựa 14 lít | Chương V. E-HSMT | Chiếc | 48 | |
| 28 | Phất trần cán ngắn | Chương V. E-HSMT | Chiếc | 32 | |
| 29 | Hót rác nhựa cán dài | Chương V. E-HSMT | Chiếc | 60 | |
| 30 | Cạo nền | Chương V. E-HSMT | Chiếc | 32 | |
| 31 | Bàn chải cọ nhà Vệ sinh | Chương V. E-HSMT | Cái | 72 | |
| 32 | Thụt cao su | Chương V. E-HSMT | chiếc | 24 | |
| 33 | Cọ sắt | Chương V. E-HSMT | cái | 12 | |
| 34 | Thảm chùi chân | Chương V. E-HSMT | cái | 40 | |
| 35 | VẬT TƯ TIÊU HAO/THAY THẾ 12 THÁNG/LẦN | Chương V. E-HSMT | Vật tư | 0 | |
| 36 | Chà sàn | Chương V. E-HSMT | Bộ | 8 | |
| 37 | Bộ gạt sàn (gạt nước) | Chương V. E-HSMT | bộ | 8 | |
| 38 | Phất trần inox cán dài | Chương V. E-HSMT | cái | 8 | |
| 39 | Dây thông tắc | Chương V. E-HSMT | chiếc | 1 | |
| 40 | Bình tưới nước | Chương V. E-HSMT | chiếc | 2 | |
| 41 | Cây lau kính | Chương V. E-HSMT | chiếc | 12 | |
| 42 | Kẹp gắp rác inoc | Chương V. E-HSMT | kẹp | 8 | |
| 43 | Xén làm cỏ | Chương V. E-HSMT | Cái | 8 | |
| 44 | Kéo cắt cành, sửa cây | Chương V. E-HSMT | chiếc | 1 | |
| 45 | Bình xịt | Chương V. E-HSMT | chiếc | 8 | |
| 46 | Dây bơm nước | Chương V. E-HSMT | m | 60 | |
| 47 | Thuốc trừ sâu, diệt cỏ | Chương V. E-HSMT | gói | 12 | |
| 48 | Phân vi sinh Sông Gianh | Chương V. E-HSMT | Kg | 600 | |
| 49 | CHI PHÍ HÓA CHẤT | Chương V. E-HSMT | Vật tư | 0 | |
| 50 | Xà Phòng bột giặt | Chương V. E-HSMT | Kg | 96 | |
| 51 | Hóa chất tẩy mạnh lau bề mặt | Chương V. E-HSMT | lít | 600 | |
| 52 | Hóa chất lau bề mặt khử khuẩn | Chương V. E-HSMT | lít | 600 | |
| 53 | ClominB | Chương V. E-HSMT | Kg | 60 | |
| 54 | Hóa chất lau Inox | Chương V. E-HSMT | lít | 48 | |
| 55 | Hóa chất lau kính | Chương V. E-HSMT | lít | 60 | |
| 56 | Hóa chất tẩy toilet | Chương V. E-HSMT | lít | 456 | |
| 57 | Hóa chất diệt kiến, giánpanrennong 500cc | Chương V. E-HSMT | chai | 12 | |
| 58 | Tinh dầu tạo mùi thơm | Chương V. E-HSMT | lít | 12 | |
| 59 | BẢO HỘ LAO ĐỘNG (khấu hao 6 tháng) x2 | Chương V. E-HSMT | Vật tư | 0 | |
| 60 | Quần áo Bảo hộ lao động | Chương V. E-HSMT | bộ | 18 | |
| 61 | Giày vải | Chương V. E-HSMT | đôi | 18 | |
| 62 | Ủng | Chương V. E-HSMT | Đôi | 18 | |
| 63 | Mũ vải | Chương V. E-HSMT | Cái | 18 | |
| 64 | Khẩu trang | Chương V. E-HSMT | cái | 18 | |
| 65 | Áo mưa ni lông | Chương V. E-HSMT | cái | 18 | |
| 66 | Nón | Chương V. E-HSMT | Cái | 18 | |
| 67 | Thẻ | Chương V. E-HSMT | Cái | 9 | |
| 68 | KHẤU HAO 36 THÁNG | Chương V. E-HSMT | Vật tư | 0 | |
| 69 | Cuốc | Chương V. E-HSMT | Cái | 3 | |
| 70 | Xẻng | Chương V. E-HSMT | Cái | 3 | |
| 71 | Dao tông | Chương V. E-HSMT | Cái | 2 | |
| 72 | Kéo sửa cây | Chương V. E-HSMT | Cái | 1 | |
| 73 | Xà beng | Chương V. E-HSMT | Cái | 1 | |
| 74 | Xe đẩy thu gom rác 400L | Chương V. E-HSMT | Cái | 1 | |
| 75 | KHẤU HAO 60 THÁNG | Chương V. E-HSMT | Vật tư | 0 | |
| 76 | Máy đánh sàn công nghiệp | Chương V. E-HSMT | chiếc | 1 | |
| 77 | Máy hút bụi, hút nước | Chương V. E-HSMT | chiếc | 1 | |
| 78 | Thang nhôm chữ A | Chương V. E-HSMT | chiếc | 1 | |
| 79 | KHẤU HAO 12 THÁNG | Chương V. E-HSMT | Vật tư | 0 | |
| 80 | Thùng rác 20 lít | Chương V. E-HSMT | Thùng | 5 | |
| 81 | Thùng rác 15 lít | Chương V. E-HSMT | Thùng | 5 | |
| 82 | CHI PHÍ KHÁC | Chương V. E-HSMT | chi phí khác | 0 | |
| 83 | Chi phí quản lý | Chương V. E-HSMT | Trọn gói | 1 | |
| 84 | Lợi nhuận trước thuế | Chương V. E-HSMT | Trọn gói | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi