Gói thầu: Thuê bao duy tu sửa chữa thường xuyên hệ thống điện, đèn chiếu sáng công cộng năm 2021, địa điểm: phường Hưng Thạnh, Hưng Phú, Phú Thứ, Tân Phú (01-01-2021 đến 31-12-2021)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210121180-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG COSEVCO PHƯƠNG NAM TẠI CẦN THƠ |
| Tên gói thầu | Thuê bao duy tu sửa chữa thường xuyên hệ thống điện, đèn chiếu sáng công cộng năm 2021, địa điểm: phường Hưng Thạnh, Hưng Phú, Phú Thứ, Tân Phú (01-01-2021 đến 31-12-2021) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210120401 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-14 16:30:00 đến ngày 2021-01-25 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,685,857,097 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Thay chóa đèn (lốp đơn) dèn pha, chao đèn cao áp bằng cơ giới độ cao | Theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 10 lốp | 1,48 | |
| 2 | Thay bóng cao áp bằng cơ giới | Theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 20 bóng | 2,91 | |
| 3 | Thay bóng cao áp bằng cơ giới độ cao cột | Theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 20 bóng | 27,555 | |
| 4 | Thay bóng cao áp bằng cơ giới độ cao cột | Theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 20 bóng | 7,815 | |
| 5 | Thay bóng cao áp bằng cơ giới độ cao cột | Theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 20 bóng | 1,215 | |
| 6 | Thay chấn lưu bằng cơ giới | Theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | bộ | 789,9 | |
| 7 | Thay bộ mồi | Theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | Bộ | 789,9 | |
| 8 | Lắp cần đèn đơn đường kính 60, chiều dài cần | Theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | Cần | 10 | |
| 9 | Lắp chóa đèn (lốp), chao cao áp ở độ cao | Theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | Chóa | 10 | |
| 10 | Luồn dây lên đèn (phần duy tu) | Theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 100M | 0,5 | |
| 11 | Thay bóng đèn u 40W bằng thủ công | Theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 20 bóng | 53,865 | |
| 12 | Thay đui đèn bằng thủ công | Theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 20 đui | 35,91 | |
| 13 | Thay cáp treo bằng cơ giới | Theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 40M | 93,9438 | |
| 14 | Thay cáp ngầm hè phố | Theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 40M | 83,1063 | |
| 15 | Duy trì trạm 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ, chiều dài trạm | Theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | Trạm/ngày | 576 | |
| 16 | Duy trì trạm 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ, chiều dài trạm 500-1000m, thực hiện 01 lần/tuần | Theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | Trạm/ngày | 1.536 | |
| 17 | Duy trì trạm 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ, chiều dài trạm 1000m-1500m, thực hiện 01 lần/tuần | Theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | Trạm/ngày | 1.056 | |
| 18 | Duy trì trạm 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ, chiều dài trạm 1500m-3000, thực hiện 01 lần/tuần | Theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | Trạm/ngày | 1.152 | |
| 19 | Duy trì trạm 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ, chiều dài trạm >3000m, thực hiện 01 lần/tuần | Theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | Trạm/ngày | 336 | |
| 20 | Duy trì trạm 2chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ, thực hiện 01 lần/tuần | Theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | Trạm/ngày | 288 | |
| 21 | Thay tủ điện | Theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | tủ | 12 | |
| 22 | Sơn tủ điện cả giá đỡ | Theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | tủ | 30,9 | |
| 23 | Lắp đặt (thay) cầu dao 3 cực một chiều cường độ dòng điện | Theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | bộ | 30,9 | |
| 24 | Lắp đặt (thay) đồng hồ hẹn giờ chiều cường độ dòng điện | Theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | cái | 30,9 | |
| 25 | Lắp đặt (thay) khởi động từ (automat 1 pha) chiều cường độ dòng điện | Theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | cái | 30,9 | |
| 26 | Kiểm tra đo thông số định kỳ (4 lần/tháng) | Theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | chốt | 96 | |
| 27 | Sửa chữa nhỏ, quản lý đèn tín hiệu giao thông | Theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | Chốt | 24 | |
| 28 | Sửa chữa bộ điều khiển đèn tín hiệu giao thông | Theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | bộ | 12 | |
| 29 | Duy tu, bảo dưỡng đèn tín hiệu giao thông (01 lần/tháng) | Theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | tủ | 24 | |
| 30 | Duy tu bảo dưỡng cột đèn tín hiệu giao thông, cột>3m | Theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | cột | 96 | |
| 31 | Thay thế cột đèn bê tông bằng máy, cao | Theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | Cột | 10 | |
| 32 | thay thế cột thép, gang bằng máy, cao | Theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | Cột | 10 | |
| 33 | lắp chụp đầu cột (cột mới) | Theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | Cái | 10 | |
| 34 | Lắp cần đường kính 60, chiều dàu cần | Theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | cần | 10 | |
| 35 | Luồn dâu lên đèn (phần thay thế) | Theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 100M | 0,5 | |
| 36 | Lắp chóa đèn (lốp), chao cao áp ở độ cao | Theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | Lèo | 10 | |
| 37 | Kéo dây trên lưới chiếu sáng tiết diện dây 2*25mm2 (phần thay thế) | Theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | 100M | 13 | |
| 38 | Lắp tủ điện điều khiển chiếu sáng (phần thay thế) | Theo yêu cầu tại Mục 2 Chương V E-HSMT | Tủ | 1 | |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi