Gói thầu: Gói thầu số 01 Trang trí hoa, cây cảnh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210135853-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/01/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Xây dựng Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 Trang trí hoa, cây cảnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20210117761 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp ngân sách thành phố năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-20 11:55:00 đến ngày 2021-01-27 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,401,996,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Trồng thảm hoa Sôn đỏ Thái Lan | Trồng thảm hoa Sôn đỏ Thái Lan | 100m2 | 2,5888 | |
| 2 | Hoa Sôn đỏ Thái Lan (25 cây/m2) | Hoa Sôn đỏ Thái Lan (25 cây/m2) | cây | 6.472 | |
| 3 | Hoàn trả thảm cỏ nhung do mở rộng diện tích trang trí hoa | Hoàn trả thảm cỏ nhung do mở rộng diện tích trang trí hoa | 100m2/ năm | 2,5888 | |
| 4 | Trồng trang trí hoa Đỗ quyên vào ly Xm trắng 1.0m | Trồng trang trí hoa Đỗ quyên vào ly Xm trắng 1.0m | ly | 4 | |
| 5 | Hoa Đỗ Quyên (30 cây/ly) | Hoa Đỗ Quyên (30 cây/ly) | cây | 120 | |
| 6 | Ly trắng tính 1/5 đơn giá | Ly trắng tính 1/5 đơn giá | ly | 4 | |
| 7 | Trồng trang trí hoa Trạng Nguyên vào ly XM trắng 1.0m | Trồng trang trí hoa Trạng Nguyên vào ly XM trắng 1.0m | ly | 2 | |
| 8 | Hoa Trạng Nguyên (20 cây/ly) | Hoa Trạng Nguyên (20 cây/ly) | cây | 40 | |
| 9 | Ly trắng tính 1/5 đơn giá | Ly trắng tính 1/5 đơn giá | ly | 2 | |
| 10 | Trồng trang trí hoa Đỗ Quyên vào chậu sứ kích thước D60 | Trồng trang trí hoa Đỗ Quyên vào chậu sứ kích thước D60 | chậu | 10 | |
| 11 | Hoa Đỗ Quyên (8 cây/chậu) | Hoa Đỗ Quyên (8 cây/chậu) | cây | 80 | |
| 12 | Chậu sứ D60 tính 1/5 đơn giá | Chậu sứ D60 tính 1/5 đơn giá | chậu | 12 | |
| 13 | Trồng trang trí hoa Phong Lữ vào chậu sứ kích thước D60 | Trồng trang trí hoa Phong Lữ vào chậu sứ kích thước D60 | chậu | 12 | |
| 14 | Hoa Phong Lữ (14 cây/chậu) | Hoa Phong Lữ (14 cây/chậu) | cây | 168 | |
| 15 | Chậu sứ D60 tính 1/5 đơn giá | Chậu sứ D60 tính 1/5 đơn giá | chậu | 12 | |
| 16 | Kê chậu hoa Trạng nguyên vào chậu nhựa D33 | Kê chậu hoa Trạng nguyên vào chậu nhựa D33 | chậu | 120 | |
| 17 | Hoa Trạng nguyên | Hoa Trạng nguyên | cây | 120 | |
| 18 | Chậu nhựa D33 tính 1/2 đơn giá | Chậu nhựa D33 tính 1/2 đơn giá | chậu | 120 | |
| 19 | Trồng thảm hoa Phong Lữ | Trồng thảm hoa Phong Lữ | 100m2 | 0,15 | |
| 20 | Hoa Phong Lữ (20 cây/m2) | Hoa Phong Lữ (20 cây/m2) | cây | 300 | |
| 21 | Trồng hoa Sôn Đỏ Thái Lan | Trồng hoa Sôn Đỏ Thái Lan | 100m2 | 0,0942 | |
| 22 | Hoa Sôn đỏ Thái Lan (25 cây/m2) | Hoa Sôn đỏ Thái Lan (25 cây/m2) | cây | 236 | |
| 23 | Trồng hoa Phong Lữ Thái Lan | Trồng hoa Phong Lữ Thái Lan | 100m2 | 0,0506 | |
| 24 | Hoa Phong lữ Thái Lan (20 cây/m2) | Hoa Phong lữ Thái Lan (20 cây/m2) | cây | 101 | |
| 25 | Lõi bông hoa trang trí hoa Trạng nguyên trồng chậu nhựa, kích thước chậu D33 | Lõi bông hoa trang trí hoa Trạng nguyên trồng chậu nhựa, kích thước chậu D33 | chậu | 1.545 | |
| 26 | Hoa Trạng nguyên (5 chậu/m2) | Hoa Trạng nguyên (5 chậu/m2) | cây | 1.545 | |
| 27 | Chậu nhựa D33 tính 1/2 đơn giá | Chậu nhựa D33 tính 1/2 đơn giá | chậu | 1.545 | |
| 28 | Trồng thảm hoa cúc vàng Hà Lan | Trồng thảm hoa cúc vàng Hà Lan | 100m2 | 8,87 | |
| 29 | Hoa Cúc vàng Hà Lan (25 cây/m2) | Hoa Cúc vàng Hà Lan (25 cây/m2) | cây | 22.175 | |
| 30 | Trồng thảm hoa Sôn đỏ Thái Lan | Trồng thảm hoa Sôn đỏ Thái Lan | 100m2 | 8,7 | |
| 31 | Trồng thảm hoa Sôn đỏ Thái Lan (25 cây/m2) | Trồng thảm hoa Sôn đỏ Thái Lan (25 cây/m2) | cây | 21.750 | |
| 32 | Hoàn trả thảm cỏ lá tre do mở rộng diện tích trang trí | Hoàn trả thảm cỏ lá tre do mở rộng diện tích trang trí | 100m2/ năm | 20,66 | |
| 33 | Di chuyển thảm cảnh màu hiện trạng (tính 1/2 đơn giá) | Di chuyển thảm cảnh màu hiện trạng (tính 1/2 đơn giá) | 100m2 | 3,655 | |
| 34 | Vận chuyển cây cảnh màu về vườn ươm | Vận chuyển cây cảnh màu về vườn ươm | chuyến | 15 | |
| 35 | Lõi bông hoa trang trí hoa Trạng nguyên trồng chậu nhựa, kích thước chậu D33 | Lõi bông hoa trang trí hoa Trạng nguyên trồng chậu nhựa, kích thước chậu D33 | chậu | 700 | |
| 36 | Hoa Trạng nguyên (5 chậu/m2) | Hoa Trạng nguyên (5 chậu/m2) | cây | 700 | |
| 37 | Chậu nhựa D33 tính 1/2 đơn giá | Chậu nhựa D33 tính 1/2 đơn giá | chậu | 700 | |
| 38 | Lõi bông hoa trang trí hoa Thược dược trồng chậu nhựa, kích thước chậu D33 | Lõi bông hoa trang trí hoa Thược dược trồng chậu nhựa, kích thước chậu D33 | chậu | 525 | |
| 39 | Hoa Thược dược (5 chậu/m2) | Hoa Thược dược (5 chậu/m2) | cây | 525 | |
| 40 | Chậu nhựa D33 tính 1/2 đơn giá | Chậu nhựa D33 tính 1/2 đơn giá | chậu | 525 | |
| 41 | Trồng thảm hoa Cúc vàng Hà Lan trang trí ngoài lõi bông hoa | Trồng thảm hoa Cúc vàng Hà Lan trang trí ngoài lõi bông hoa | 100m2 | 1,7 | |
| 42 | Hoa Cúc vàng Hà Lan (25cây/m2) | Hoa Cúc vàng Hà Lan (25cây/m2) | cây | 4.250 | |
| 43 | Trồng hoa Sôn Đỏ Thái Lan | Trồng hoa Sôn Đỏ Thái Lan | 100m2 | 1,16 | |
| 44 | Hoa Sôn đỏ Thái Lan (25 cây/m2) | Hoa Sôn đỏ Thái Lan (25 cây/m2) | cây | 2.900 | |
| 45 | Trồng hoa Dạ Yến Thảo các màu trang trí xen kẽ cánh hoa | Trồng hoa Dạ Yến Thảo các màu trang trí xen kẽ cánh hoa | 100m2 | 2 | |
| 46 | Hoa Dạ Yên Thảo các màu (25 cây/m2) | Hoa Dạ Yên Thảo các màu (25 cây/m2) | cây | 5.000 | |
| 47 | Hoàn trả thảm cảnh màu do mở rộng diện tích trang trí | Hoàn trả thảm cảnh màu do mở rộng diện tích trang trí | 100m2 | 7,31 | |
| 48 | Lắp đặt cây hoa sắt số 2,3 | Lắp đặt cây hoa sắt số 2,3 | tấn | 1,1196 | |
| 49 | Tháo dỡ cây hoa sắt số 2,3 (tính 1/2 đơn giá) | Tháo dỡ cây hoa sắt số 2,3 (tính 1/2 đơn giá) | tấn | 1,1196 | |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 49,72 | |
| 51 | Bu long L20 M300 (4 bộ/ cây) | Bu long L20 M300 (4 bộ/ cây) | bộ | 48 | |
| 52 | Bê tông móng mác 200 cho cây hoa sắt số 2 (kích thước 1.0*1.0*0.8) | Bê tông móng mác 200 cho cây hoa sắt số 2 (kích thước 1.0*1.0*0.8) | m3 | 9,6 | |
| 53 | Trồng hoa Dạ Yến Thảo vào chậu nhựa D380 | Trồng hoa Dạ Yến Thảo vào chậu nhựa D380 | chậu | 144 | |
| 54 | Hoa Dạ Yên Thảo (07 cây/ chậu) | Hoa Dạ Yên Thảo (07 cây/ chậu) | cây | 1.008 | |
| 55 | Chậu nhựa | Chậu nhựa | chậu | 144 | |
| 56 | Trồng hoa Đỗ Quyên vào chậu nhựa D380 | Trồng hoa Đỗ Quyên vào chậu nhựa D380 | chậu | 12 | |
| 57 | Hoa Đỗ Quyên (7 cây/ chậu) | Hoa Đỗ Quyên (7 cây/ chậu) | cây | 84 | |
| 58 | Chậu nhựa D380 | Chậu nhựa D380 | chậu | 144 | |
| 59 | Lắp đặt cây hoa sắt số 2, 3 | Lắp đặt cây hoa sắt số 2, 3 | tấn | 0,3583 | |
| 60 | Tháo dỡ cây hoa sắt số 2, 3 (tính 1/2 đơn giá) | Tháo dỡ cây hoa sắt số 2, 3 (tính 1/2 đơn giá) | tấn | 0,3583 | |
| 61 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 15,82 | |
| 62 | Bu long L20 M300 (4 bộ/ cây) | Bu long L20 M300 (4 bộ/ cây) | bộ | 16 | |
| 63 | Trồng hoa Dạ Yến Thảo vào chậu nhựa D380 | Trồng hoa Dạ Yến Thảo vào chậu nhựa D380 | chậu | 48 | |
| 64 | Hoa Dạ Yến Thảo (07 cây/ chậu) | Hoa Dạ Yến Thảo (07 cây/ chậu) | cây | 336 | |
| 65 | Chậu nhựa D380 | Chậu nhựa D380 | chậu | 48 | |
| 66 | Trồng hoa Đỗ quyên vào chậu nhựa D380 | Trồng hoa Đỗ quyên vào chậu nhựa D380 | chậu | 4 | |
| 67 | Hoa Đỗ Quyên (7 cây/ chậu) | Hoa Đỗ Quyên (7 cây/ chậu) | cây | 28 | |
| 68 | Chậu nhựa D380 | Chậu nhựa D380 | chậu | 4 | |
| 69 | Lắp đặt cây hoa sắt số 2, 3 | Lắp đặt cây hoa sắt số 2, 3 | tấn | 0,3583 | |
| 70 | Tháo dỡ cây hoa sắt số 2, 3 (tính 1/2 đơn giá) | Tháo dỡ cây hoa sắt số 2, 3 (tính 1/2 đơn giá) | tấn | 0,3583 | |
| 71 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 15,82 | |
| 72 | Bu long L20 M300 (4 bộ/ cây) | Bu long L20 M300 (4 bộ/ cây) | bộ | 16 | |
| 73 | Trồng hoa Dạ Yến Thảo vào chậu nhựa D380 | Trồng hoa Dạ Yến Thảo vào chậu nhựa D380 | chậu | 48 | |
| 74 | Hoa Dạ Yến Thảo (07 cây/ chậu) | Hoa Dạ Yến Thảo (07 cây/ chậu) | cây | 336 | |
| 75 | Chậu nhựa D380 | Chậu nhựa D380 | chậu | 48 | |
| 76 | Trồng hoa Đỗ quyên vào chậu nhựa D380 | Trồng hoa Đỗ quyên vào chậu nhựa D380 | chậu | 4 | |
| 77 | Hoa Đỗ Quyên (7 cây/ chậu) | Hoa Đỗ Quyên (7 cây/ chậu) | cây | 28 | |
| 78 | Chậu nhựa D380 | Chậu nhựa D380 | chậu | 4 | |
| 79 | Sản xuất cây hoa sắt số 3 | Sản xuất cây hoa sắt số 3 | tấn | 0,1007 | |
| 80 | Lắp đặt cây hoa sắt số 3 | Lắp đặt cây hoa sắt số 3 | tấn | 0,2015 | |
| 81 | Tháo dỡ cây hoa sắt số 3 (tính 1/2 đơn giá) | Tháo dỡ cây hoa sắt số 3 (tính 1/2 đơn giá) | tấn | 0,2015 | |
| 82 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 9,04 | |
| 83 | Bulong L20 M300 (04 bộ/cây) | Bulong L20 M300 (04 bộ/cây) | bộ | 8 | |
| 84 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, đường kính D380 | Trồng hoa Dạ yến thảo vào chậu nhựa, đường kính D380 | chậu | 24 | |
| 85 | Hoa Dạ yến thảo (07 cây/chậu) | Hoa Dạ yến thảo (07 cây/chậu) | cây | 168 | |
| 86 | Chậu nhựa D380 | Chậu nhựa D380 | chậu | 24 | |
| 87 | Trồng hoa Đỗ quyên vào chậu nhựa D380 | Trồng hoa Đỗ quyên vào chậu nhựa D380 | chậu | 2 | |
| 88 | Hoa Đỗ Quyên (7 cây/ chậu) | Hoa Đỗ Quyên (7 cây/ chậu) | cây | 14 | |
| 89 | Chậu nhựa D380 | Chậu nhựa D380 | chậu | 2 | |
| 90 | Trang trí cây Hoa Giấy vào ly D100 | Trang trí cây Hoa Giấy vào ly D100 | Ly | 30 | |
| 91 | Cây Hoa giấy (10 cây/ly) | Cây Hoa giấy (10 cây/ly) | cây | 300 | |
| 92 | Ly XM trắng D100 tính 1/5 đơn giá | Ly XM trắng D100 tính 1/5 đơn giá | ly | 30 | |
| 93 | Trang trí hoa Cúc vàng Hà Lan vào ly XM trắng D100 | Trang trí hoa Cúc vàng Hà Lan vào ly XM trắng D100 | ly | 36 | |
| 94 | Hoa Cúc vàng Hà Lan (40 cây/ly) | Hoa Cúc vàng Hà Lan (40 cây/ly) | cây | 1.440 | |
| 95 | Ly XM trắng tính 1/5 đơn giá | Ly XM trắng tính 1/5 đơn giá | ly | 36 | |
| 96 | Trang trí hoa Sôn đỏ Thái Lan vào ly D100 | Trang trí hoa Sôn đỏ Thái Lan vào ly D100 | ly | 4 | |
| 97 | Hoa Sôn đỏ Thái Lan (40 cây/ly) | Hoa Sôn đỏ Thái Lan (40 cây/ly) | cây | 160 | |
| 98 | Ly XM trắng D100 tính 1/5 đơn giá | Ly XM trắng D100 tính 1/5 đơn giá | ly | 4 | |
| 99 | Trang trí hoa Dạ yến thảo vào ly XM trắng D100 | Trang trí hoa Dạ yến thảo vào ly XM trắng D100 | ly | 6 | |
| 100 | Hoa Dạ yến thảo (40 cây/ly) | Hoa Dạ yến thảo (40 cây/ly) | cây | 240 | |
| 101 | Ly XM trắng D100 tính 1/5 đơn giá | Ly XM trắng D100 tính 1/5 đơn giá | ly | 6 | |
| 102 | Trang trí hoa Trạng nguyên vào ly XM trắng D100 | Trang trí hoa Trạng nguyên vào ly XM trắng D100 | ly | 6 | |
| 103 | Hoa Trạng nguyên (20 cây/ly) | Hoa Trạng nguyên (20 cây/ly) | cây | 120 | |
| 104 | Ly XM trắng D100 tính 1/5 đơn giá | Ly XM trắng D100 tính 1/5 đơn giá | ly | 6 | |
| 105 | Trồng thảm hoa Cúc vàng Hà Lan | Trồng thảm hoa Cúc vàng Hà Lan | 100m2 | 0,51 | |
| 106 | Hoa Cúc vàng Hà Lan (25 cây/m2) | Hoa Cúc vàng Hà Lan (25 cây/m2) | cây | 1.275 | |
| 107 | Trang trí hoa Trạng nguyên vào ly D120 | Trang trí hoa Trạng nguyên vào ly D120 | ly | 12 | |
| 108 | Ly XM trắng D120 tính 1/5 đơn giá | Ly XM trắng D120 tính 1/5 đơn giá | ly | 12 | |
| 109 | Hoa Trạng nguyên (25 cây/ly) | Hoa Trạng nguyên (25 cây/ly) | cây | 300 | |
| 110 | Trang trí hoa Cúc vàng Hà lan vào ly D120 | Trang trí hoa Cúc vàng Hà lan vào ly D120 | ly | 3 | |
| 111 | Hoa Cúc vàng Hà Lan (60 cây/ly) | Hoa Cúc vàng Hà Lan (60 cây/ly) | cây | 180 | |
| 112 | Ly Xm trắng tính 1/5 đơn giá | Ly Xm trắng tính 1/5 đơn giá | ly | 3 | |
| 113 | Trang trí hoa Sôn đỏ Thái Lan vào ly D120 | Trang trí hoa Sôn đỏ Thái Lan vào ly D120 | ly | 3 | |
| 114 | Hoa Sôn đỏ thái Lan (60 cây/ly) | Hoa Sôn đỏ thái Lan (60 cây/ly) | cây | 180 | |
| 115 | Ly Xm trắng D120 tính 1/5 đơn giá | Ly Xm trắng D120 tính 1/5 đơn giá | ly | 3 | |
| 116 | Trồng hoa Trạng nguyên vào chậu , kích thước chậu 30x30cm | Trồng hoa Trạng nguyên vào chậu , kích thước chậu 30x30cm | chậu | 800 | |
| 117 | Hoa Trạng nguyên (1 cây/chậu) | Hoa Trạng nguyên (1 cây/chậu) | cây | 800 | |
| 118 | Chậu nhựa D33 tính 1/2 đơn giá | Chậu nhựa D33 tính 1/2 đơn giá | chậu | 800 | |
| 119 | Hoàn trả thảm cỏ nhung do mở rộng diện tích trang trí | Hoàn trả thảm cỏ nhung do mở rộng diện tích trang trí | 100m2/ năm | 0,51 | |
| 120 | Nhân công bảo vệ các biểu tượng cây hoa sắt, thảm hoa trang trí | Nhân công bảo vệ các biểu tượng cây hoa sắt, thảm hoa trang trí | công | 120 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi