Gói thầu: Gói thầu số 15: Cung cấp dịch vụ kiểm định kỹ thuật các thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210148333-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty thuỷ điện Sông Tranh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 15: Cung cấp dịch vụ kiểm định kỹ thuật các thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210122370 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD điện năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-26 07:54:00 đến ngày 2021-02-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Nam |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 78,604,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thiết bị áp lực | Phụ lục 1 - Chương III | Hệ thống | 0 | |
| 2 | Bình chứa không khí nén | Phụ lục 1 - Chương III | Cái | 5 | |
| 3 | Van an toàn (YOY-A42Y-166) | Phụ lục 1 - Chương III | Cái | 10 | |
| 4 | Áp kế | Phụ lục 1 - Chương III | Cái | 9 | |
| 5 | Bình tích năng | Phụ lục 1 - Chương III | Cái | 4 | |
| 6 | Thiết bị nâng | Phụ lục 1 - Chương III | Hệ thống | 0 | |
| 7 | Cầu trục hai dầm 275/50/15 tại gian máy | Phụ lục 1 - Chương III | Cái | 1 | |
| 8 | Cầu trục chân dê Đập Tràn 2x25T | Phụ lục 1 - Chương III | Cái | 1 | |
| 9 | Cầu trục chân dê cửa lấy nước 70/10/10 tấn | Phụ lục 1 - Chương III | Cái | 1 | |
| 10 | Cầu trục chân dê cửa xả hạ lưu 2x10 tấn | Phụ lục 1 - Chương III | Cái | 1 | |
| 11 | Rọ nâng hạ người | Phụ lục 1 - Chương III | Cái | 1 | |
| 12 | Cần trục ô tô 3,6T | Phụ lục 1 - Chương III | Cái | 1 | |
| 13 | Pa lăng xích 10T | Phụ lục 1 - Chương III | Cái | 2 | |
| 14 | Pa lăng xích 5T | Phụ lục 1 - Chương III | Cái | 3 | |
| 15 | Pa lăng xích 3T | Phụ lục 1 - Chương III | Cái | 3 | |
| 16 | Pa lăng xích 2T | Phụ lục 1 - Chương III | Cái | 2 | |
| 17 | Pa lăng xích 1T | Phụ lục 1 - Chương III | Cái | 2 | |
| 18 | Thang nâng tự hành 41 AMDC | Phụ lục 1 - Chương III | Cái | 1 | |
| 19 | Tời quay tay TQT THT-5T | Phụ lục 1 - Chương III | Cái | 1 | |
| 20 | Thang máy văn phòng Đà Nẵng | Phụ lục 1 - Chương III | Cái | 2 | |
| 21 | Tời điện HGS-B990A (Seri: KWH15056652), Hy Lạp | Phụ lục 1 - Chương III | Cái | 1 | |
| 22 | Đèn phòng nổ ZYFB-01 ES23W | Phụ lục 1 - Chương III | Cái | 6 | |
| 23 | Đèn phòng nổ ZYFB-01 MH100W | Phụ lục 1 - Chương III | Cái | 8 | |
| 24 | Xe nâng hàng Komatsu 5 tấn (mã hiệu: FD50AYT-10, Seri: M252-1388165) | Phụ lục 1 - Chương III | Chiếc | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi