Gói thầu: Sửa chữa xe Ford Ranger Biển số 54T-3873
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210203631-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Truyền Tải Điện 4 |
| Tên gói thầu | Sửa chữa xe Ford Ranger Biển số 54T-3873 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210203565 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SCL 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-02 10:44:00 đến ngày 2021-02-05 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 250,453,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Bọc nệm simili ghế xe trước, sau | Bọc mới | T.bộ | 1 | |
| 2 | Plafon, trần xe | Vệ sinh | Cái | 1 | |
| 3 | Tapis sàn | Thay mới | Tấm | 1 | |
| 4 | Tapis cửa + gối đầu | Vệ sinh | T.bộ | 1 | |
| 5 | Dán phin cách nhiệt kính xe | Thay mới | T.bộ | 1 | |
| 6 | Tem xe | Thay mới | Bộ | 2 | |
| 7 | Số hông | Thay mới | Bộ | 2 | |
| 8 | Logo Công ty Truyền tải điện 4 | Thay mới | Bộ | 2 | |
| 9 | Sơn mới lại biển số trước, sau | Sơn mới | T.bộ | 1 | |
| 10 | Ổ khóa cửa | Sửa chữa, bảo trì | Cái | 4 | |
| 11 | Ổ khóa cốp sau xe | Thay mới | Cái | 1 | |
| 12 | Kính chiếu hậu | Thay mới | Cái | 2 | |
| 13 | Bao tay lái | Thay mới | Cái | 1 | |
| 14 | Tay mở cửa trong, ngoài | Sửa chữa, bảo trì | Bộ | 4 | |
| 15 | Cao su chổi gạt nước mưa | Thay mới | Cái | 2 | |
| 16 | Đầu đĩa DVD | Thay mới | Cái | 1 | |
| 17 | Dàn lạnh | Thay mới | Cái | 1 | |
| 18 | Dàn nóng | Thay mới | Cái | 1 | |
| 19 | Van phun lạnh | Thay mới | Cái | 1 | |
| 20 | Fill lọc | Thay mới | Cái | 1 | |
| 21 | Chager gas + châm nhớt block | Thay mới | T.bộ | 1 | |
| 22 | Demareur | Sửa chữa, bảo trì | Cái | 1 | |
| 23 | Dynamo | Sửa chữa, bảo trì | Cái | 1 | |
| 24 | Đèn phacos (mờ, nứt) | Thay mới | Cái | 2 | |
| 25 | Bóng đèn: Lái, stop, signal, demi,.. | Thay mới | T.bộ | 1 | |
| 26 | Kèn điện + relay | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 27 | Lọc gió | Thay mới | Cái | 1 | |
| 28 | Lọc nhớt | Thay mới | Cái | 1 | |
| 29 | Lọc nhiên liệu (lọc dầu) | Thay mới | Cái | 1 | |
| 30 | Colier (cổ dê ống nước) | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 31 | Kim phun dầu | Sửa chữa, bảo trì | Cái | 4 | |
| 32 | Lapet giữ dầu + đót phun | Thay mới | Cái | 4 | |
| 33 | Bơm cao áp | Sửa chữa, bảo trì | Cái | 1 | |
| 34 | Lapet giữ dầu | Thay mới | Cái | 4 | |
| 35 | Caosu chân máy | Thay mới | Cái | 2 | |
| 36 | Dây couroie (quạt, máy lạnh,dynamo) | Thay mới | Sợi | 3 | |
| 37 | Bơm nước | Sửa chữa, bảo trì | Cái | 1 | |
| 38 | Ruột bơm nước | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 39 | Thùng nước | Sửa chữa, bảo trì | Cái | 1 | |
| 40 | Kiểm tra lại toàn bộ máy: Piston | Sửa chữa, bảo trì | Bộ | 1 | |
| 41 | Kiểm tra lại toàn bộ máy: Xắc măng | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 42 | Kiểm tra lại toàn bộ máy: Xilanh | Sửa chữa, bảo trì | Bộ | 1 | |
| 43 | Kiểm tra lại toàn bộ máy: Xupap | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 44 | Bougie xông | Thay mới | Cái | 4 | |
| 45 | Bơm tiếp vận nhiên liệu | Thay mới | Cái | 1 | |
| 46 | Feutre cốt máy | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 47 | Pouli cốt máy | Sửa chữa, bảo trì | Cái | 1 | |
| 48 | Bơm tay lái | Sửa chữa, bảo trì | Cái | 1 | |
| 49 | Caosu thăng bằng | Thay mới | Cái | 8 | |
| 50 | Ống dầu trợ lực tay lái | Thay mới | Ống | 2 | |
| 51 | Bạc đạn vô-lăng tay lái | Thay mới | Cái | 2 | |
| 52 | Bạc đạn chữ thập vô-lăng tay lái | Thay mới | Cái | 1 | |
| 53 | Đĩa bố embrayage | Thay mới | Cái | 1 | |
| 54 | Mâm ép embrayage | Sửa chữa, bảo trì | Bộ | 1 | |
| 55 | Mặt plateau bánh trớn | Sửa chữa, bảo trì | Cái | 1 | |
| 56 | Bạc đạn đầu cơ | Thay mới | Cái | 1 | |
| 57 | Bạc đạn butée (bạc đạn embrayage) | Thay mới | Cái | 1 | |
| 58 | Bơm cái embrayage | Sửa chữa, bảo trì | Cái | 1 | |
| 59 | Coupell bơm cái embrayage | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 60 | Bơm con embrayage | Sửa chữa, bảo trì | Cái | 1 | |
| 61 | Coupell bơm con embrayage | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 62 | Ồng dẫn dầu bơm con embrayage | Thay mới | Cái | 1 | |
| 63 | Ống nhún trước, sau | Thay mới | Bộ | 4 | |
| 64 | Chữ A dàn đầu | Sửa chữa, bảo trì | Bộ | 2 | |
| 65 | Feutre chặn nhớt bánh xe trước, sau | Thay mới | Bộ | 4 | |
| 66 | Caosu thanh thăng trước | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 67 | Láp ngang (phía trước) | Thay mới | Cây | 2 | |
| 68 | Bạc đạn bánh trước | Thay mới | Bộ | 2 | |
| 69 | Bạc đạn bánh sau | Thay mới | Bộ | 2 | |
| 70 | Láp dọc (then hoa bị rơ lỏng) | Thay mới | Cây | 2 | |
| 71 | Cardan chữ thập láp dọc (phục hồi) | Sửa chữa, bảo trì | Cái | 3 | |
| 72 | Bạc đạn treo láp dọc | Thay mới | Cái | 1 | |
| 73 | Cao su bạc đạn treo láp dọc | Thay mới | Cái | 1 | |
| 74 | Cao su ống nhún trước, sau | Thay mới | Bộ | 4 | |
| 75 | Cầu trước | Sửa chữa, bảo trì | Bộ | 1 | |
| 76 | Cầu sau | Sửa chữa, bảo trì | Bộ | 1 | |
| 77 | Feutre nhớt (cầu sau, cầu trước) | Thay mới | Bộ | 2 | |
| 78 | Nhớt cầu trước, sau | Thay mới | Lít | 5 | |
| 79 | Nhíp sau (tăng cường nhíp) | Sửa chữa, bảo trì | Bộ | 2 | |
| 80 | Caosu giới hạn tải nhíp sau | Thay mới | Bộ | 2 | |
| 81 | Caosu giới hạn tải chữ A trước | Thay mới | Bộ | 2 | |
| 82 | Hộp số | Sửa chữa, bảo trì | Cái | 1 | |
| 83 | Bố thắng đĩa trước | Thay mới | Bộ | 2 | |
| 84 | Bố thắng sau | Thay mới | Bộ | 2 | |
| 85 | Đĩa thắng trước | Sửa chữa, bảo trì | Cái | 2 | |
| 86 | Tambour thắng sau | Sửa chữa, bảo trì | Cái | 2 | |
| 87 | Bơm cái thắng | Sửa chữa, bảo trì | Cái | 1 | |
| 88 | Coupell bơm cái thắng | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 89 | Bơm con thắng trước | Sửa chữa, bảo trì | Bộ | 2 | |
| 90 | Bơm con thắng sau | Sửa chữa, bảo trì | Bộ | 2 | |
| 91 | Ống caosu dẫn dầu thắng | Thay mới | Ống | 5 | |
| 92 | Servo trợ lực thắng | Sửa chữa, bảo trì | Cái | 1 | |
| 93 | Ruột servo trợ lực thắng | Sửa chữa, bảo trì Thay mới | Bộ | 1 | |
| 94 | Dầu thắng | Thay mới | Lít | 2 | |
| 95 | Dây cáp thắng tay | Sửa chữa, bảo trì | Sợi | 3 | |
| 96 | Làm đồng toàn bộ xe (dàn đồng bị mục, rỉ sét nhiều) | Sửa chữa, bảo trì | T.bộ | 1 | |
| 97 | Chắn bùn | Thay mới | Tấm | 4 | |
| 98 | Caosu thùng | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 99 | Sơn mới trong, ngoài, gầm xe | Sơn mới | Xe | 1 | |
| 100 | Toàn bộ xe, gầm xe phủ sơn chống rỉ vệ sinh trước khi phun | Sơn mới | Bộ | 2 | |
| 101 | Nhân công | Bao gồm toàn bộ nhân công thay thế, sửa chữa phần máy, gầm, điện, đồng sơn, lạnh… | Xe | 1 | |
| 102 | Hồ sơ môi trường được phê duyệt | Giấy xác nhận đăng ký đề án bảo vệ môi trường, sổ đăng ký chủ nguồn thải chất thải nguy hại, để đảm bảo công tác quản lý chất thải nguy hại đúng quy định của pháp luật, có hợp đồng thu gom và xử lý chất thải nguy hại với đơn vị có chức năng để đảm bảo các phụ tùng vật tư hư hỏng không còn sử dụng được thuộc nhóm chất thải nguy hại như: dầu nhớt thải, pin, ắc quy hư hỏng..v..v.. | Bộ | 1 | |
| 103 | Hợp đồng tương tự | Có hoàn tất thực hiện ít nhất 01 hợp đồng Sửa chữa xe tương đương với yêu cầu của E-BYCBG trong 03 tháng gần nhất, có giá trị tương tự tối thiểu 250.00.000 đồng (kèm theo bản sao hợp đồng và thanh lý hợp đồng/biên bản nghiệm thu hoặc hóa đơn hợp lệ của hợp đồng tương ứng). | Bộ | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi