Gói thầu: Gói thầu số 14: Cung cấp dịch vụ xử lý chất thải nguy hại tại Nhà máy thủy điện Sông Tranh 2 năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210148579-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/02/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty thuỷ điện Sông Tranh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 14: Cung cấp dịch vụ xử lý chất thải nguy hại tại Nhà máy thủy điện Sông Tranh 2 năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210122370 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD điện năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-26 08:56:00 đến ngày 2021-02-03 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Nam |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 56,672,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dầu thủy lực (Mã CTNH 17 01 07) | Phụ lục 1 - Chương III | kg | 300 | |
| 2 | Dầu động cơ, hộp số và dầu bôi trơn tổng hợp thải (Mã CTNH 17 02 03) | Phụ lục 1 - Chương III | kg | 50 | |
| 3 | Vật liệu lọc, giẻ lau thấm dầu, chất hấp thụ (bao gồm cả đường ống mềm, ống tuyo thủy lực nhiễm dầu) (Mã CTNH 18 02 01) | Phụ lục 1 - Chương III | kg | 1.160 | |
| 4 | Đèn huỳnh quang và các chất thải chứa thủy ngân (Mã CTNH 16 01 06) | Phụ lục 1 - Chương III | kg | 97 | |
| 5 | Hộp mực thải có chứa thành phần nguy hại (Mã CTNH 08 02 04) | Phụ lục 1 - Chương III | kg | 13 | |
| 6 | Các linh kiện, thiết bị điện, điện tử thải có chứa thành phần nguy hại (Mã CTNH 16 01 13) | Phụ lục 1 - Chương III | kg | 92 | |
| 7 | Sơn, mực, chất kết dính và nhựa thải có các thành phần nguy hại (vỏ bình Silicon, vỏ bình keo 502, keo dán các loại, Thùng chứa sơn, chổi quét sơn, cọ lăn sơn). (Mã CTNH 16 01 09) | Phụ lục 1 - Chương III | kg | 130 | |
| 8 | Bao bì cứng thải bằng kim loại bao gồm cả bình chứa áp suất bảo đảm rỗng hoàn toàn (Bình xịt chống gỉ). (Mã CTNH 18 01 02) | Phụ lục 1 - Chương III | kg | 55 | |
| 9 | Vật thể dùng để mài đã qua sử dụng có các thành phần nguy hại (ví dụ đá mài, giấy ráp...) (Mã CTNH 07 03 10) | Phụ lục 1 - Chương III | kg | 34 | |
| 10 | Phoi từ quá trình gia công tạo hình hoặc vật liệu bị mài ra lẫn dầu, nhũ tương hay dung dịch thải có dầu hoặc các thành phần nguy hại khác (Mã CTNH 07 03 11) | Phụ lục 1 - Chương III | kg | 20 | |
| 11 | Que hàn thải có các kim loại nặng hoặc thành phần nguy hại (Mã CTNH 07 04 01) | Phụ lục 1 - Chương III | kg | 20 | |
| 12 | Xỉ hàn có các kim loại nặng hoặc các thành phần nguy hại (Mã CTNH 07 04 02) | Phụ lục 1 - Chương III | kg | 20 | |
| 13 | Dầu biến áp (dầu cách điện) (Mã CTNH 17 03 05) | Phụ lục 1 - Chương III | kg | 10 | |
| 14 | Dầu thải từ thiết bị tách dầu/nước (Mã CTNH 17 05 04) | Phụ lục 1 - Chương III | kg | 100 | |
| 15 | Ắc quy chì (Mã CTNH 19 06 01) | Phụ lục 1 - Chương III | kg | 4.104 | |
| 16 | Pin Ni-Cd (Mã CTNH 19 06 02) | Phụ lục 1 - Chương III | kg | 6 | |
| 17 | Chất thải rắn từ buồng lọc cát sỏi và các bộ phận khác của thiết bị tách dầu/nước (như các các lõi lọc thô, lõi lọc tinh) (Mã CTNH 17 05 01) | Phụ lục 1 - Chương III | kg | 500 | |
| 18 | Bùn thải từ thiết bị tách dầu/nước (than hoạt tính đã qua sử dụng sau khi hấp thụ các tạp chất trong nước) (Mã CTNH 17 05 02) | Phụ lục 1 - Chương III | kg | 500 | |
| 19 | Chất thải lẫn dầu (đồng hồ áp lực chứa dầu, các đệm kín van tay, van điện nhiễm dầu). (Mã CTNH 19 07 01) | Phụ lục 1 - Chương III | kg | 25 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi