Gói thầu: Gói thầu số 2: Thử nghiệm định kỳ dụng cụ an toàn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210162875-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC ĐỒNG NAI |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thử nghiệm định kỳ dụng cụ an toàn |
| Số hiệu KHLCNT | 20210158760 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD của Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-08 16:12:00 đến ngày 2021-02-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 235,809,173 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Bút thử điện cao thế | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 70 | |
| 2 | Bút thử điện trung thế | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 174 | |
| 3 | Găng cách điện hạ thế | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/đôi | 500 | |
| 4 | Găng cách điện trung thế | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/đôi | 385 | |
| 5 | Ghế cách điện | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 17 | |
| 6 | Sào cách điện đo khoảng cách | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cây | 15 | |
| 7 | Sào thao tác | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cây | 131 | |
| 8 | Sào thử/đo điện | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cây | 5 | |
| 9 | Sào thử/đo điện (Ampe kềm trung thế) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cây | 2 | |
| 10 | Sào thử/đo điện (bút thử điện trung thế) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cây | 6 | |
| 11 | Sào thử/đo điện (đồng vị pha) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cây | 7 | |
| 12 | Sào tiếp đất Autoclamp | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cây | 8 | |
| 13 | Sào tiếp đất cao thế | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cây | 6 | |
| 14 | Sào tiếp đất trung thế | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cây | 140 | |
| 15 | Tấm che cách điện hạ thế | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 7 | |
| 16 | Thảm cách điện | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 77 | |
| 17 | Ủng cách điện | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/đôi | 346 | |
| 18 | Bộ gá chống xà phụ (Mast & braces) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/bộ | 1 | |
| 19 | Bọc đầu trụ Pole top cover | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 1 | |
| 20 | Bọc đầu xà Crossarm end cover | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 2 | |
| 21 | Bọc dây dẫn, dài 5’ Conductor cover, 5’ | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 195 | |
| 22 | Bọc sứ đỡ, 6” Pin Insulator cover, 6” | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 6 | |
| 23 | Bọc sứ đỡ, 9” | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 6 | |
| 24 | Bọc trụ - 3 (12''-24'') Pole cover - 3 (12''-24'') | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 12 | |
| 25 | Bọc trụ - 4 (12''-48'' )Pole cover - 4 (12''-48'') | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 6 | |
| 26 | Bọc trụ - 5 (12''-72'') Pole cover - 5 (12''-72'') | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 4 | |
| 27 | Bọc trụ 1 6''-48'' Pole cover - 1 6''-48'' | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 12 | |
| 28 | Bọc trụ 1, 6”x12” Pole cover - 1, 6”x12” | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 12 | |
| 29 | Bọc trụ 2 6''-72'' Pole cover - 2 6''-72'' | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 12 | |
| 30 | Bọc trụ 2, 6”x24” Pole cover - 2, 6”x24” | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 9 | |
| 31 | Bọc xà dài 24” Crossarm cover, 24” | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 8 | |
| 32 | Cáp nối dẫn điện (bộ đóng có tải Load pick-up tool sets) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 3 | |
| 33 | Cáp nối lèo 250A Insulated jumper cable 250A | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 6 | |
| 34 | Dây bọc mềm cấp 3 Class 3 Rubber conductor cover | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 12 | |
| 35 | Dây bọc mềm cấp 3 có kết nối Class 3 Rubber conductor cover with coupler | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 18 | |
| 36 | Găng cách điện trung thế | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/đôi | 40 | |
| 37 | Giá đỡ cách điện Insulated hanger | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 4 | |
| 38 | Giá đỡ dây dẫn tạm thời loại lắp trên xà Temporary Conductor support - crossarm mounting | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 3 | |
| 39 | Giá đỡ tạm trên xà Pole mounted temporary crossarm | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 2 | |
| 40 | Kích căng dây bằng nylon 2 tấn (Nylon strap hoist 2-Ton) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 2 | |
| 41 | Kích căng dây nylon 01 tấn (Nylon hoist 1-ton with hot stick handle) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 3 | |
| 42 | Sào cắt dây bằng thủy lực 8ft (Hydraulic cutter stick 8ft) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 1 | |
| 43 | Sào cắt dây cộng lực Light Lever type wire cutter | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 1 | |
| 44 | Sào chống dây 1 ½” x 10’ Wire tong 1 ½” x 10’ | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 3 | |
| 45 | Sào chống dây 2” x 8’ Wire tong 2” x 8’ | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 3 | |
| 46 | Sào đa năng, 10ft Universal Poles, 10ft | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 1 | |
| 47 | Sào đa năng, 8ft Universal Poles, 8ft | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 2 | |
| 48 | Sào dùng cho dây buộc 8ft Tie stick, 8 ft | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 1 | |
| 49 | Sào giữ 6 FT Wire holding stick 6ft | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 2 | |
| 50 | Sào giữ 8 FT Wire holding stick 8ft | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 1 | |
| 51 | Sào nối 15” Hoist Link stick 15” | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 3 | |
| 52 | Sào nối 18” | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 3 | |
| 53 | Sào nối có con lăn Roller link stick, 1¼” x 6’ | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 1 | |
| 54 | Sào nối xoay tăng-đưa đầu nhỏ Strain Link stick (small head) 1 ½” x 4’ | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 1 | |
| 55 | Sào tạo lực căng 4ft 4 ft grip-all extensions | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 1 | |
| 56 | Sào tiếp địa 6ft Grip-all clamp-sticks 6ft | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 2 | |
| 57 | Sào tiếp địa 8ft Grip-all clamp-sticks 8ft | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 1 | |
| 58 | Sứ Cách điện (Insulator) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 11 | |
| 59 | Thảm có rãnh Rubber Slotted blankets | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 19 | |
| 60 | Thảm không rãnh Rubber solid blanket | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 37 | |
| 61 | Vai áo cấp 3 (Class 3 Sleeves) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/bộ | 12 | |
| 62 | Xà phụ sử dụng phương pháp găng tay cao su (Rubber glove auxiliary arm) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/cái | 1 | |
| 63 | Bộ phận cách điện của xe cẩu khoan, gồm: - Thùng gàu và đất; - Dây cáp cần cẩu; - Vật liệu cần trục FRP (đoạn thứ 3). | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/xe | 1 | |
| 64 | Bộ phận cách điện của xe gàu, gồm: - Thùng gàu lót (lớp trong của gàu); - Thùng gàu (lớp ngoài của gàu); - Dây cáp cần cẩu; - Bộ phận điều khiển gàu (phía trên); - Vật liệu cần cẩu FRP (cần phụ); - Phần cách điện chính (Phía trên cùng) của cần nâng. | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử nghiệm/xe | 3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi