Gói thầu: Gói thầu số 1: Kiểm định định kỳ thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động và thử nghiệm các dụng cụ cẩu kéo
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210162868-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC ĐỒNG NAI |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Kiểm định định kỳ thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động và thử nghiệm các dụng cụ cẩu kéo |
| Số hiệu KHLCNT | 20210158760 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD của Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-08 16:02:00 đến ngày 2021-02-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 169,989,291 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Bình chịu áp lực (96 lít) - 9,80 bar | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | bình | 1 | |
| 2 | Cần trục bánh hơi - 6,00 tấn | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | cần trục | 1 | |
| 3 | Cần trục ô tô - 5,00 tấn | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | cần trục | 1 | |
| 4 | Cần trục ô tô - 4,05 tấn | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | cần trục | 4 | |
| 5 | Cần trục ô tô - 4,04 tấn | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | cần trục | 6 | |
| 6 | Cần trục ô tô - 3,92 tấn | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | cần trục | 2 | |
| 7 | Cần trục ô tô - 3,90 tấn | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | cần trục | 1 | |
| 8 | Cần trục ô tô - 3,20 tấn | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | cần trục | 3 | |
| 9 | Cầu trục - 3,00 tấn | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | cần trục | 1 | |
| 10 | Pa lăng kéo tay - 5,00 tấn | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | cái | 4 | |
| 11 | Pa lăng kéo tay - 3,00 tấn | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | cái | 8 | |
| 12 | Pa lăng kéo tay - 3,10 tấn | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | cái | 1 | |
| 13 | Pa lăng kéo tay - 2,00 tấn | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | cái | 10 | |
| 14 | Pa lăng kéo tay - 1,50 tấn | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | cái | 1 | |
| 15 | Sàn nâng người (kiểu gàu gắn trên cần trục ô tô) - 01 người + 20kg | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | cái | 1 | |
| 16 | Sàn nâng người (kiểu gàu gắn trên cần trục ô tô) - Tải cho phép 0,15 tấn | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | cái | 2 | |
| 17 | Sàn nâng người (kiểu gàu gắn trên cần trục ô tô) - Tải cho phép 0,10 tấn | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | cái | 1 | |
| 18 | Thang máy điện - 0,6 tấn/9 người | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | cái | 1 | |
| 19 | Thang máy điện - 450kg/6 người | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | cái | 2 | |
| 20 | Thang máy điện - 0,55 tấn | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | cái | 1 | |
| 21 | Tời động cơ nổ, kéo tải theo phương nghiêng - 5,00 tấn | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | cái | 1 | |
| 22 | Tời động cơ nổ, kéo tải theo phương nghiêng - 3,00 tấn | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | cái | 2 | |
| 23 | Tời động cơ nổ, nâng hàng -5,00 tấn | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | cái | 1 | |
| 24 | Tời tay - 5,00 tấn | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | cái | 2 | |
| 25 | Tời tay - 20,00 tấn | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | cái | 1 | |
| 26 | Tời tay - 3,00 tấn | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | cái | 1 | |
| 27 | Xe nâng hàng - 2,50 tấn | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | xe | 1 | |
| 28 | Xe nâng hàng - 2,94 tấn | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | xe | 1 | |
| 29 | Xe nâng người - 0,2 tấn/2 người | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | xe | 13 | |
| 30 | Xe nâng người - 0,25 tấn/2 người | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | xe | 3 | |
| 31 | Cáp thép DK12 (5 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/sợi | 2 | |
| 32 | Cáp thép DK14 (7 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/sợi | 2 | |
| 33 | Cáp thép mềm DK10 (3 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/sợi | 2 | |
| 34 | Cáp thép mềm DK12 (5 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/sợi | 2 | |
| 35 | Dây bẹ (3,5 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/sợi | 1 | |
| 36 | Dây thừng dù phi 18mm | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/sợi | 2 | |
| 37 | Dây thừng phi 18mm | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/sợi | 2 | |
| 38 | Dây thừng phi 20mm | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/sợi | 3 | |
| 39 | Dây xích (2 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/sợi | 2 | |
| 40 | Dây xích (3,15 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/sợi | 1 | |
| 41 | Dây xích cẩu (5 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/sợi | 2 | |
| 42 | Dây xích cẩu (3 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/sợi | 3 | |
| 43 | Kẹp cáp ABC (0,85 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/cái | 11 | |
| 44 | Kẹp dây (1 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/cái | 8 | |
| 45 | Kẹp dây (2 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/cái | 6 | |
| 46 | Kẹp dây (3 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/cái | 3 | |
| 47 | Kích (pa lăng xích lắc tay) (0,5 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/cái | 1 | |
| 48 | Kích (pa lăng xích lắc tay) (0,75 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/cái | 4 | |
| 49 | Kích (pa lăng xích lắc tay) (0,75 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/cái | 23 | |
| 50 | Kích (pa lăng xích lắc tay) (1 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/cái | 21 | |
| 51 | Kích (pa lăng xích lắc tay) (1 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/cái | 5 | |
| 52 | Kích (pa lăng xích lắc tay) (1,5 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/cái | 36 | |
| 53 | Kích (pa lăng xích lắc tay) (1,5 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/cái | 4 | |
| 54 | Kích (pa lăng xích lắc tay) (2 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/cái | 3 | |
| 55 | Kích (pa lăng xích lắc tay) (2 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/cái | 23 | |
| 56 | Kích (pa lăng xích lắc tay) (3 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/cái | 8 | |
| 57 | Kích (pa lăng xích lắc tay) (6 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/cái | 6 | |
| 58 | Kích (pa lăng xích lắc tay) (9 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/cái | 2 | |
| 59 | Puly (1 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/cái | 6 | |
| 60 | Puly (2 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/cái | 15 | |
| 61 | Bộ giữ dây luộc (Giá cột dây vào cột) (0,45 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/cái | 3 | |
| 62 | Cáp xích (dài 2m) (2 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/cái | 4 | |
| 63 | Cáp xích (dài 4m) (3,15 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/cái | 1 | |
| 64 | Đà giả khi làm việc cân bằng (0,27 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/bộ | 1 | |
| 65 | Đà giả khi làm việc không cân bằng (0,07 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/bộ | 1 | |
| 66 | Dây nài loại 1 (Endless nylon sling 1: 5’x1¾”) (1,1 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/dây | 4 | |
| 67 | Dây nài loại 2 (Endless nylon sling 2: 3’x1¾”) (1,1 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/dây | 6 | |
| 68 | Dây nài loại 3 (Endless nylon sling 3: 4’x1¾”) (1,1 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/dây | 3 | |
| 69 | Dây nài loại 4 (Endless nylon sling 4: 5’x1¾”) (1,1 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/dây | 2 | |
| 70 | Dây thừng (Braided rope) (0,6 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/sợi | 6 | |
| 71 | Giá đỡ dây dẫn tạm thời - Loại lắp trên xà (0,7 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/cái | 3 | |
| 72 | Kẹp dây ABC (0,85 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/cái | 2 | |
| 73 | Kẹp dây loại 1 Wire grip-1 (for use on bare aluminum, ACSR and cooper conductor, wire size (0.53"-0.741") (2 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/cái | 1 | |
| 74 | Kẹp dây loại 2 Wire grip-2 (for use on bare aluminum, ACSR and cooper conductor, wire size (0.74"-0.86") (2 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/cái | 1 | |
| 75 | Kẹp dây loại lớn (3,5 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/cái | 2 | |
| 76 | Kích căng dây nylon (1 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/cái | 3 | |
| 77 | Kích căng dây nylon (2 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/cái | 2 | |
| 78 | Kích căng dây truyền động xích (01 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/cái | 1 | |
| 79 | Móc kéo dây (Hand line hook) (1 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/cái | 6 | |
| 80 | Ròng rọc 1,000 lbs có móc bằng thép rèn (Snatch block 1000LBS) (0,45 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/cái | 4 | |
| 81 | Ròng rọc 2,500 lbs có móc bằng thép rèn (Snatch block 2500LBS) (1,1 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/cái | 2 | |
| 82 | Ròng rọc 3 rãnh (Puli 3 tầng) (Insulated double and triple blocks) (1,5 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/cái | 3 | |
| 83 | Sào chống dây 1 ½” x 10’ Wire tong 1 ½” x 10’ (1,8 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/cái | 1 | |
| 84 | Sào chống dây 2 ½” (Spliced 2 ½” x 16’ wire tong) (1,8 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/cái | 1 | |
| 85 | Sào chống dây 2 ½” x 12’ Wire tong 2 ½” x 12’ (1,8 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/cái | 1 | |
| 86 | Sào chống dây 2” x 8’ Wire tong 2” x 8’ (1,8 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/cái | 1 | |
| 87 | Sào nối 15” Hoist Link stick 15” (1,8 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/cái | 3 | |
| 88 | Sào nối 18” (1,8 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/cái | 3 | |
| 89 | Sào nối có con lăn Roller link stick, 1¼” x 6’ (0,45 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/cái | 1 | |
| 90 | Sào nối có móc Spiral link stick, 1¼” x 42” (1,5 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/cái | 1 | |
| 91 | Sào nối xoay tăng-đưa đầu nhỏ Strain Link stick (small head) 1 ½” x 4 (2,9 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/cái | 1 | |
| 92 | Sào nối xoay tăng-đưa đầu to Strain Link stick (medium head) 1 ½” x 6’ (2,9 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/cái | 1 | |
| 93 | Sào tạo lực căng 4ft 4 ft grip-all extensions (1,8 tấn) | Phải đáp ứng tất cả các yêu cầu về dịch vụ của mục 2 Chương IV | lượt thử/cái | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi