Gói thầu: Phân tích kiểm nghiệm các chỉ tiêu về chất lượng, an toàn thực phẩm sản phẩm nông thủy sản năm 2021.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210159755-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐỒNG VY |
| Tên gói thầu | Phân tích kiểm nghiệm các chỉ tiêu về chất lượng, an toàn thực phẩm sản phẩm nông thủy sản năm 2021. |
| Số hiệu KHLCNT | 20210150842 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí quản lý hành chính không thực hiện chế độ tự chủ năm 2021 đã giao Chi cục Quản lý chất lượng Nông lâm sản và Thủy sản quản lý. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 330 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-01 17:32:00 đến ngày 2021-02-08 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 206,608,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,582,000 VNĐ ((Hai triệu năm trăm tám mươi hai nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Salmonella | Mô tả chi tiết theo chương V | Chỉ tiêu | 55 | |
| 2 | E.coli | Mô tả chi tiết theo chương V | Chỉ tiêu | 39 | |
| 3 | TSBTNM-M | Mô tả chi tiết theo chương V | Chỉ tiêu | 45 | |
| 4 | Ochratoxin A | Mô tả chi tiết theo chương V | Chỉ tiêu | 14 | |
| 5 | Cafein | Mô tả chi tiết theo chương V | Chỉ tiêu | 14 | |
| 6 | Aflatoxin tổng, B1 | Mô tả chi tiết theo chương V | Chỉ tiêu | 55 | |
| 7 | Đạm tổng | Mô tả chi tiết theo chương V | Chỉ tiêu | 5 | |
| 8 | ACK, Cyclamate (số lượng là số tổng của các chất) | Mô tả chi tiết theo chương V | Chất | 9 | |
| 9 | Nhóm chất bảo quản (Acid sorbic, Natri sorbat, Kali sorbat, Natri benzoat), số lượng là số tổng của các chất | Mô tả chi tiết theo chương V | Chất | 50 | |
| 10 | Hàn the | Mô tả chi tiết theo chương V | Chỉ tiêu | 63 | |
| 11 | Chloramphenicol | Mô tả chi tiết theo chương V | Chỉ tiêu | 10 | |
| 12 | Trichlorfon | Mô tả chi tiết theo chương V | Chỉ tiêu | 7 | |
| 13 | Phẩm màu (Sunset yellow FCF, Ponceau 4R, Erythrosin, Allura red AC), số lượng là số tổng của các chất | Mô tả chi tiết theo chương V | Chất | 42 | |
| 14 | Vàng O | Mô tả chi tiết theo chương V | Chỉ tiêu | 6 | |
| 15 | Nhóm chất phosphates (450(i), 450(ii), 450(iii), 451(i), 451(ii), 452(i), 452(ii), 452(iii)), số lượng là số tổng của các chất | Mô tả chi tiết theo chương V | Chất | 27 | |
| 16 | Dư lượng thuốc BVTV (gốc lân, cúc tổng hợp, carbamate, clo hữu cơ), số lượng là số tổng của các gốc) | Mô tả chi tiết theo chương V | Gốc | 79 | |
| 17 | Natri sulfite | Mô tả chi tiết theo chương V | Chỉ tiêu | 11 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi