Gói thầu: Gói thầu số 11 2021 “Kiểm định và hiệu chuẩn các thiết bị thí nghiệm, đo lường định kỳ năm 2021”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210235233-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực TPHCM TNHH đại diện bởi Công ty Thí nghiệm Điện lực TPHCM |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 11 2021 “Kiểm định và hiệu chuẩn các thiết bị thí nghiệm, đo lường định kỳ năm 2021” |
| Số hiệu KHLCNT | 20210232549 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | sản xuất kinh doanh năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-26 15:13:00 đến ngày 2021-03-08 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,073,766,250 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,800,000 VNĐ ((Mười triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Bàn kiểm công tơ điện 1 pha + Công tơ chuẩn | Hiệu chuẩn | Bàn | 18 | nhóm 1 |
| 2 | Bàn kiểm công tơ điện 3 pha + Công tơ chuẩn | Hiệu chuẩn | Bàn | 9 | nhóm 1 |
| 3 | Nhiệt - ẩm kế | Hiệu chuẩn | Cái | 11 | nhóm 1 |
| 4 | Máy đo điện trở cách điện, tiếp đất | Kiểm định | Cái | 34 | nhóm 1 |
| 5 | Máy đo tỷ số biến | Hiệu chuẩn | Cái | 6 | nhóm 1 |
| 6 | Thiết bị đo điện trở cuộn dây MBT | Hiệu chuẩn | Cái | 7 | nhóm 1 |
| 7 | Đồng hồ bấm giây | Hiệu chuẩn | Cái | 4 | |
| 8 | Digital RCD (ELCB) Tester | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 9 | Thiết bị thử cao áp | Hiệu chuẩn | Cái | 19 | nhóm 1 |
| 10 | Thiết bị tạo dòng điện | Hiệu chuẩn | Cái | 2 | nhóm 1 |
| 11 | Thiết bị đo điện trở tiếp xúc | Hiệu chuẩn | Cái | 9 | nhóm 1 |
| 12 | Máy đo vạn năng | Hiệu chuẩn | Cái | 2 | |
| 13 | Máy đo nhiệt độ 4 kênh | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 14 | Nhiệt kế | Hiệu chuẩn | Cái | 4 | nhóm 1 |
| 15 | Máy đo nhiệt độ chớp cháy cốc kín tự động (nhiệt kế) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 16 | Thiết bị đo độ nhớt và phụ kiện (bể ổn nhiệt đo độ nhớt) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 17 | Máy đô ổn định oxy hóa dầu cách điện (bể ổn nhiệt) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 18 | Máy đo sức căng bề mặt | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 19 | Cân điện tử | Hiệu chuẩn | Cái | 2 | nhóm 1 |
| 20 | Tủ sấy | Hiệu chuẩn | Cái | 2 | nhóm 1 |
| 21 | Thiết bị thử cách điện dầu | Hiệu chuẩn | Cái | 4 | nhóm 1 |
| 22 | Máy phân tích khí hòa tan trong dầu cách điện | Hiệu chuẩn | Cái | 2 | nhóm 1 |
| 23 | Máy phân tích hàm lượng PCB trong dầu | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 24 | Máy đo hàm lượng nước trong dầu | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 25 | Máy chuẩn độ điện thế | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 26 | Tỷ trọng kế (chỉ tiêu nhiệt và chỉ tiêu tỷ trọng) | Hiệu chuẩn | Cái | 4 | |
| 27 | Nhớt kế | Hiệu chuẩn | Cái | 10 | |
| 28 | Thước cặp | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 29 | Thước đo đường kính | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 30 | Micropipet | Hiệu chuẩn | Cái | 6 | nhóm 1 |
| 31 | Pipet thủy tinh | Hiệu chuẩn | Cái | 3 | nhóm 1 |
| 32 | Bình định mức | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 33 | Cuộn điện trở chuẩn | Hiệu chuẩn chuẩn | Cái | 7 | nhóm 1 |
| 34 | Hộp điện trở chuẩn | Hiệu chuẩn chuẩn | Cái | 3 | nhóm 1 |
| 35 | Hộp phụ tải áp | Hiệu chuẩn | Cái | 5 | nhóm 1 |
| 36 | Hộp phụ tải dòng | Hiệu chuẩn | Cái | 4 | nhóm 1 |
| 37 | Máy đo vạn năng hiện số | Hiệu chuẩn | Cái | 2 | nhóm 1 |
| 38 | Nguồn chuẩn xoay chiều 3 pha | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 39 | Nguồn chuẩn đa năng | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 40 | Phân áp điện cảm | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 41 | Cầu so biến áp, biến dòng | Hiệu chuẩn | Cái | 3 | nhóm 1 |
| 42 | PT mẫu | Hiệu chuẩn chuẩn | Cái | 3 | nhóm 1 |
| 43 | CT mẫu | Hiệu chuẩn chuẩn | Cái | 3 | nhóm 1 |
| 44 | Thiết bị đo phóng điện cục bộ cho TU/TI trong phòng thí nghiệm | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 45 | Máy đo công suất | Hiệu chuẩn | Cái | 11 | nhóm 1 |
| 46 | Thiết bị đo điện dung LCR meter Extech | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 47 | Bộ nguồn AC/DC | Hiệu chuẩn | Cái | 4 | nhóm 1 |
| 48 | Hợp bộ thử nghiệm nhất thứ đa năng | Hiệu chuẩn | Bộ | 6 | nhóm 1 |
| 49 | Hợp bộ thử nghiệm máy biến thế | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | nhóm 1 |
| 50 | Máy phân tích đáp ứng tần số quét | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 51 | Thiết bị đo điện dung tổn hao điện dung tan | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | nhóm 1 |
| 52 | Thiết bị đo phóng điện cục bộ | Hiệu chuẩn | Cái | 11 | nhóm 1 |
| 53 | Thiết bị kiểm tra cáp ngầm | Hiệu chuẩn | Cái | 4 | |
| 54 | Bộ thử cao áp cộng hưởng tần số HVFS | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | |
| 55 | Thiết bị thử cao áp tần số thấp VLF và tổn hao điện môi cáp ngầm | Hiệu chuẩn | Cái | 5 | nhóm 1 |
| 56 | Thiết bị thử cao cáp tần số thấp VLF | Hiệu chuẩn | Cái | 3 | |
| 57 | Thiết bị chụp sóng máy cắt | Hiệu chuẩn | Cái | 6 | nhóm 1 |
| 58 | Thiết bị phân tích biến dòng | Hiệu chuẩn | Cái | 5 | nhóm 1 |
| 59 | Hệ thống thử tăng nhiệt Haefely Test AG | Hiệu chuẩn | Hệ thống | 1 | nhóm 1 |
| 60 | Xe thử nghiệm dò tìm điểm hỏng cáp ngầm | Hiệu chuẩn | Cái | 2 | |
| 61 | Hợp bộ thử nghiệm Relay | Hiệu chuẩn | Bộ | 7 | nhóm 1 |
| 62 | Thiết bị kiểm tra dung lượng accquy | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 63 | Thiết bị đo nội trở accquy | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 64 | Hợp bộ thử nghiệm recloser | Hiệu chuẩn | Bộ | 2 | |
| 65 | Chi phí vận chuyển cán bộ và chuẩn đo lường | Vận chuyển | Gói | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi