Gói thầu: E-SCTX09: Sửa chữa thường xuyên hệ thống điều hoà Công ty Thủy điện Sơn La năm 2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210301515-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty thủy điện Sơn La - Chi nhánh Tập đoàn điện lực Việt Nam
Tên gói thầu E-SCTX09: Sửa chữa thường xuyên hệ thống điều hoà Công ty Thủy điện Sơn La năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210301316
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Chi phí sản xuất điện Công ty Thủy điện Sơn La năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 75 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-01 16:02:00 đến ngày 2021-03-12 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 895,311,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA NHÀ MÁY THỦY ĐIỆN SƠN LA - - 0 -
2 NỘI DUNG CÔNG VIỆC VÀ KHỐI LƯỢNG - - 0 -
3 Máy điều hòa SAC1 - - 0 -
4 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
5 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng SAC1-1, SAC1-2: CT: 138m Số lượng 2 Dàn Model LAAV+060HT-2 Nguồn cấp 380 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 87480 BTU/h Công suất làm lạnh 25 kw Công suất điện 9,72 kw Dòng điện 17,36 A Lưu lượng 5000 m3/h Áp lực máy nén 400 Pa Độ ồn ≤ 57 dB Khối lượng tổng 220 Kg Hãng sản xuất Lotus Môi chất lạnh R22- 3,5x2 Kg Dàn 2 Thông số, model của thiết bị/ hệ thống thiết bị để sửa chữa theo gói thầu này chi tiết tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật
6 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn lạnh SAC1-1, SA12-2 (tủ điều khiển điều hòa): Phòng: 9.21 CT: 129m Số lượng 2 Dàn Model LAAV060HT-2 Nguồn cấp 380 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 1 A Hãng sản xuất Lotus Dàn 2 Như trên
7 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống thoát nước Cửa gió lạnh SAC1-1, SAC1-2: Phòng: 9.26, 9.27, 9.28, 9.29 CT: 129m Cái 4 Như trên
8 Tháo rỡ, thu hồi hệ thống đường ống đồng cũ, dây điện, bảo ôn - M 90 Như trên
9 Máy điều hòa SAC2 - - 0 -
10 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
11 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng SAC2-1, SAC2-2: CT: 138m Số lượng 2 Dàn Model ZR54KS-TFD-522 Nguồn cấp 380 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 45.000 BTU/h Dòng điện 12.0 A Lưu lượng 15.4 m3/h Độ ồn ≤ 52 dB Khối lượng tổng 190 Kg Hãng sản xuất DAIKIN Môi chất lạnh R22 3 Kg Dàn 2 Như trên
12 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn lạnh SAC2-1, SAC2-2 (tủ điều khiển điều hòa): Phòng: 9.21 CT: 129m Số lượng 2 Dàn Model LAAV030HT Nguồn cấp 380 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 1 A Hãng sản xuất Lotus Dàn 2 Như trên
13 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Cửa gió lạnh SAC2-1, SAC2-2: Phòng: 9.16, 9.17, 9.18 CT: 129m Cái 2 Như trên
14 Máy điều hòa SAC2 (02 máy điều hòa cây lắp bổ sung) - - 0 -
15 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
16 Vệ sinh bảo dưỡng dàn nóng Số lượng 2 Dàn Model FC 36MMC (1chiều) Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 36.000 BTU/h Dòng điện 15.22 A Hãng sản xuất Funiki Môi chất lạnh R410A 2.25 Kg Dàn 2 Như trên
17 Vệ sinh bảo dưỡng dàn lạnh Tên thông số Giá trị Đơn vị Số lượng 2 Dàn Model FC 36MMC (1chiều) Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Hãng sản xuất Funiki Dàn 2 Như trên
18 Máy điều hòa SAC3: - - 0 -
19 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
20 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng SAC3-1, SAC3-2: CT: 138m Số lượng 2 Dàn Model ZR54KS-TFD-522 Nguồn cấp 380 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 45.000 BTU/h Dòng điện 12.0 A Lưu lượng 15.4 m3/h Độ ồn ≤ 52 dB Khối lượng tổng 190 Kg Hãng sản xuất DAIKIN Môi chất lạnh R22 3 Kg Dàn 2 Như trên
21 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh SAC3-1, SAC3-2 (tủ điều khiển điều hòa): Phòng: 9.21 CT: 129m Số lượng 2 Dàn Model LAAD050HT Nguồn cấp 380 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 1 A Hãng sản xuất Lotus Dàn 2 Như trên
22 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Cửa gió lạnh SAC3-1, SAC3-2: Phòng: 9.15 CT: 129m Cái 2 Như trên
23 Máy điều hòa SAC4 - - 0 -
24 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
25 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng SAC4-1, SAC4-2: CT: 138m Số lượng 2 Dàn Model RFC335KX4, RFC450KX4 Nguồn cấp 380 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 170607 BTU/h Công suất làm lạnh 50 kW Công suất điện 18,96 kW Dòng điện 21,1 A Áp lực máy nén 4,15 MPa Khối lượng tổng 310 Kg Hãng sản xuất Mitsubishi Môi chất lạnh R410A 17 Kg Dàn 2 Như trên
26 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh SAC4-1: Phòng: 7.3, 7.10, 7.11, 7.15, 7.16 CT: 118m Số lượng 7 Dàn Model RFT36KX4, RFT50KX4, RFT63KX4 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 0,6 A Hãng sản xuất Mitsubishi Dàn 7 Như trên
27 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh SAC4-2: Phòng: 9.7, 9.8, 9.9, 9.10, 9.12, 9.19, 9.20, 9.23 CT: 129m Số lượng 9 Dàn Model RFT40KX4, RFT50KX4, RFT63KX4, RFT80KX4 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 0,6 A Hãng sản xuất Mitsubishi Dàn 9 Như trên
28 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 2 Như trên
29 Máy điều hòa SAC7 - - 0 -
30 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
31 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng SAC7-1, SAC7-2: CT: 138m Số lượng 2 Dàn Model RFC400KX4, RFC450KX4 Nguồn cấp 380 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 170607 BTU/h Công suất làm lạnh 50 kW Công suất điện 18,96 kW Dòng điện 21,1 A Áp lực máy nén 4,15 MPa Khối lượng tổng 310 Kg Hãng sản xuất Mitsubishi Môi chất lạnh R410A 17 Kg Dàn 2 Như trên
32 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh SAC7-1: Phòng: 10.16, 10.17, 10.18, 10.21, 10.23, 10.24, 10.25, 10.26, 10.29, 10.30 CT: 133m Số lượng 12 Dàn Model RFT40KX4, RFT50KX4, RFT63KX4 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 0,6 A Hãng sản xuất Mitsubishi Dàn 12 Như trên
33 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh SAC7-2: Phòng: 10.28, 10.31, 10.32, 10.33, 10.34, 10.35, 10.36, 10.37 CT: 133m Số lượng 11 Dàn Model RFT36KX4, RFT40KX4, RFT63KX4 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 0,6 A Hãng sản xuất Mitsubishi Dàn 11 Như trên
34 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 2 Như trên
35 Máy điều hòa SAC8 - - 0 -
36 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
37 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng SAC8-1, SAC8-2: CT: 138m Số lượng 2 Dàn Model RFC335KX4, RFC450KX4 Nguồn cấp 380 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 170607 BTU/h Công suất làm lạnh 50 kW Công suất điện 18,96 kW Dòng điện 21,1 A Áp lực máy nén 4,15 MPa Khối lượng tổng 310 Kg Hãng sản xuất Mitsubishi Môi chất lạnh R410A 17 Kg Dàn 2 Như trên
38 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh SAC8-1: Phòng: 8.42, 8.43, 8.44, 8.45, 8.46, 8.47 CT: 126m Số lượng 8 Dàn Model RFT40KX4, RFT50KX4, RFT56KX4, RFT63KX4 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 0,6 A Hãng sản xuất Mitsubishi Dàn 8 Như trên
39 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh SAC8-2: Phòng: 8.55, 8.56, 8.57, 8.61, 8.62 CT: 126m Số lượng 9 Dàn Model RFT36KX4, RFT50KX4, RFT63KX4 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 0,6 A Hãng sản xuất Mitsubishi Hệ thống 9 Như trên
40 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS Ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 2 Như trên
41 Máy điều hòa SAC9-1, SAC9-2: (Phòng ắc quy, phòng 13.4, 13.5 CT: 147m) - - 0 -
42 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
43 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng SAC9-1: CT: 138m Số lượng 1 Dàn Model RSXQ8PY1 Nguồn cấp 380 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 17880 BTU/h Công suất làm lạnh 5,24 kW Công suất điện 1,99 kW Dòng điện 18,5 A Khối lượng tổng 188 Kg Hãng sản xuất Daikin Môi chất lạnh R410A 4,7 Kg Dàn 1 Như trên
44 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng SAC9-2: CT: 156m Số lượng 1 Dàn Model RFC255KX4 Nguồn cấp 380 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 95539 BTU/h Công suất làm lạnh 28 kW Công suất điện 10,62 kW Dòng điện 10,94 A Áp lực nén lớn nhất 4,15 MPa Khối lượng tổng 245 Kg Hãng sản xuất Mitsubishi Môi chất lạnh R410A 5 Kg Dàn 1 Như trên
45 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh SAC9-1, SAC9-2: Phòng ắc quy 13.4, 13.5 CT: 147m Số lượng 4 Dàn Model RSXQ8PY1; RFC255KX4 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 1 A Hãng sản xuất Daikin, Mitsubishi Dàn 4 Như trên
46 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 2 Như trên
47 Máy điều hòa SAC10: Phòng sửa chữa MBA, phòng 11.11 CT: 138m - - 0 -
48 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
49 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng SAC10: CT: 138m Số lượng 1 Dàn Model KFRD-50LW/01RA Nguồn cấp 380 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 19449 BTU/h Công suất làm lạnh 5,7 kW Công suất điện 2,16 kW Dòng điện 7,9 A Lưu lượng 900 m3/h Khối lượng tổng 32 Kg Hãng sản xuất Haier Môi chất lạnh R22 3 Kg Dàn 1 Như trên
50 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh SAC10: Điều hòa cây, Phòng sửa chữa MBA 11.11 CT: 138m Số lượng 1 Dàn Model KFRD-50LW/01RA Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 0,6 A Hãng sản xuất Haier Dàn 1 Như trên
51 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 1 Như trên
52 Máy điều hòa phòng tự dùng một chiều nhà máy: Phòng: 12.3 CT: 143m - - 0 -
53 Điều hòa âm trần - - 0 -
54 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
55 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng CT: 138m Số lượng 1 Dàn Model RXYQ8PY1 Nguồn cấp 380 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 17777 BTU/h Công suất làm lạnh 5,21 kW Công suất điện 1,98 kW Dòng điện 16,1 A Khối lượng tổng 185 Kg Hãng sản xuất Daikin Môi chất lạnh R410A 5,9 Kg Dàn 1 Như trên
56 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh : Phòng: 12.3 CT: 143m Số lượng 2 Dàn Model RXYQ8PY1 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 0,6 A Hãng sản xuất Daikin Dàn 2 Như trên
57 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 1 Như trên
58 Máy Điều hòa cây - - 0 -
59 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
60 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng CT: 138m Số lượng 1 Dàn Model KFRD-72W/03-S3 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 28321 BTU/h Công suất làm lạnh 8,3 kW Công suất điện 3,15 kW Dòng điện 22,9 A Khối lượng tổng 59 Kg Hãng sản xuất Haier Môi chất lạnh R22 2,25 Kg Dàn 1 Như trên
61 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh : Phòng: 12.3 CT: 143m Số lượng 1 Dàn Model KFRD-72W/03-S3 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 0,6 A Hãng sản xuất Haier Dàn 1 Như trên
62 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 1 Như trên
63 Máy điều hòa phòng rơ le: Phòng: 9.24 CT: 129m - - 0 -
64 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
65 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Phòng: 8.15 CT: 126m Số lượng 1 Dàn Model NV-C505 Nguồn cấp 380 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 50500 BTU/h Công suất làm lạnh 14,80 kW Công suất điện 5,61 kW Dòng điện 11,6 A Khối lượng tổng 114 Kg Hãng sản xuất Nagakawa Môi chất lạnh R22 10 Kg Dàn 1 Như trên
66 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Phòng: 9.24 CT: 129m Số lượng 1 Dàn Model NV-C505 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 1 A Hãng sản xuất Nagakawa Dàn 1 Như trên
67 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 1 Như trên
68 Máy điều hòa phòng rơ le 9.24 CT: 129m lắp bổ sung 01 máy điều hòa cây công suất lạnh 36.000 BTU/h - - 0 -
69 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
70 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Số lượng 01 Dàn Model FC 36MMC (1chiều) Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 36.000 BTU/h Dòng điện 15.22 A Hãng sản xuất Funiki Môi chất lạnh R410A 2.25 Kg Dàn 1 Như trên
71 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn Lạnh Số lượng 01 Dàn Model FC 36MMC (1chiều) Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Hãng sản xuất Funiki Dàn 1 Như trên
72 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 1 Như trên
73 Phòng: Trưởng kíp CT 118m (01 máy điều hòa cây công suất lạnh 36.000 BTU/h Lắp bổ sung) - - 0 -
74 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
75 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Số lượng 01 Dàn Model FC 36MMC (1chiều) Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 36.000 BTU/h Dòng điện 15.22 A Hãng sản xuất Funiki Môi chất lạnh R410A 2.25 Kg Dàn 1 Như trên
76 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn Lạnh Số lượng 01 Dàn Model FC 36MMC (1chiều) Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Hãng sản xuất Funiki Dàn 1 Như trên
77 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 1 Như trên
78 Máy điều hòa nhà kính LCU H1÷H6 CT: 118m - - 0 -
79 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
80 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Nhà kính LCU H1÷H6 CT: 118m Số lượng 12 Dàn Model CU/CS-KC24QKH-8 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 22800 BTU/h Công suất làm lạnh 6,68 kW Công suất điện 2,53 kW Dòng điện 10 A Khối lượng tổng 40 Kg Hãng sản xuất Panasonic Môi chất lạnh R22 4 Kg Dàn 12 Như trên
81 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Nhà kính LCU H1÷H6 CT: 118m Số lượng 12 Dàn Model CU/CS-KC24QKH-8 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 0,4 A Hãng sản xuất Panasonic Dàn 12 Như trên
82 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - ống đồng bọc bảo ôn dẫn Gas - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 12 Như trên
83 Máy điều hòa nhà kính Điều tốc H1÷H6: CT: 118m - - 0 -
84 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
85 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Nhà kính Điều tốc H1÷H6 CT: 118m Số lượng 12 Dàn Model CU/CS-PU24TKH-8 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 20500 BTU/h Công suất làm lạnh 6,01 kW Công suất điện 2,28 kW Dòng điện 8,8 A Khối lượng tổng 12 Kg Hãng sản xuất Panasonic Môi chất lạnh R22 4 Kg Dàn 12 Như trên
86 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Nhà kính Điều tốc H1÷H6 CT: 118m Số lượng 12 Dàn Model CU/CS-PU24TKH-8 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 0,4 A Hãng sản xuất Panasonic Dàn 12 Như trên
87 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 12 Như trên
88 Máy điều hòa phòng thiết bị thông tin, camera: Phòng 8.15 CT: 126m - - 0 -
89 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
90 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng CT: 126m Số lượng 2 Dàn Model CU/CS-U12SKH-8 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 11900 BTU/h Công suất làm lạnh 3,49 kW Công suất điện 1,32 kW Dòng điện 4,6 A Khối lượng tổng 39 Kg Hãng sản xuất Panasonic Môi chất lạnh R32 2 Kg Dàn 2 Như trên
91 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Phòng 8.15 CT: 126m Số lượng 2 Dàn Model CU/CS-U12SKH-8 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 0,4 A Hãng sản xuất Panasonic Dàn 2 Như trên
92 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 2 Như trên
93 Máy điều hòa cây phòng ĐKTT: Phòng 9.27 CT: 129m - - 0 -
94 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
95 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng CT: 138m Số lượng 2 Dàn Model APNQ100LFA0 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 98000 BTU/h Công suất làm lạnh 28,72 kW Công suất điện 10,89 kW Dòng điện 30,6 A Khối lượng tổng 143 Kg Hãng sản xuất LG Môi chất lạnh R410A 40 Kg Dàn 2 Như trên
96 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Phòng 9.27 CT: 129m Số lượng 2 Dàn Model APNQ100LFA0 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 1 A Hãng sản xuất LG Dàn 2 Như trên
97 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 2 Như trên
98 Máy điều hòa trạm phân phối 6,3 kV (MS2): CT: 138m - - 0 -
99 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
100 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng CT: 138m Số lượng 2 Dàn Model SBC-24 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 23689 BTU/h Công suất làm lạnh 6,94 kW Công suất điện 2,63 kW Dòng điện 11,9 A Hãng sản xuất Funiki Môi chất lạnh R22 4 Kg Dàn 2 Như trên
101 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Trạm phân phối 6,3 kV (MS2): CT: 138m Số lượng 2 Dàn Model SBC-24 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 0,4 A Hãng sản xuất Funiki Dàn 2 Như trên
102 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Ông đồng bọc bảo ôn dẫn Gas - Ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 2 Như trên
103 Máy điều hòa phòng trực tổ xe: Phòng 11-21: CT: 138m - - 0 -
104 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
105 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng CT: 138m Số lượng 2 Dàn Model SBC-24 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 23689 BTU/h Công suất làm lạnh 6,94 kW Công suất điện 2,63 kW Dòng điện 11,9 A Hãng sản xuất Funiki Môi chất lạnh R22 4 Kg Dàn 2 Như trên
106 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Phòng 11-21: CT: 138m Số lượng 2 Dàn Model SBC-24 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 0,4 A Hãng sản xuất Funiki Dàn 2 Như trên
107 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Ông đồng bọc bảo ôn dẫn Gas - Ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 2 Như trên
108 Máy điều hòa nhà tiền sảnh tầng 1 - - 0 -
109 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
110 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Máy điều hòa nhà tiền sảnh tầng 1 Số lượng 4 Dàn Model RKD71BVM Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 24226 BTU/h Công suất làm lạnh 7,1 kW Công suất điện 2,69 kW Dòng điện 11,7 A Khối lượng tổng 54 Kg Hãng sản xuất Daikin Môi chất lạnh R22 1,8 Kg Dàn 4 Như trên
111 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh máy điều hòa nhà tiền sảnh tầng 1 Số lượng 4 Dàn Model RKD71BVM Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 0,4 A Hãng sản xuất Daikin Dàn 4 Như trên
112 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Ông đồng bọc bảo ôn dẫn Gas - Ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 4 Như trên
113 Máy điều hòa phòng họp tầng 2 nhà tiền sảnh - - 0 -
114 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
115 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Số lượng 3 Dàn Model R26NUV1 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 11601 BTU/h Công suất làm lạnh 3,4 kW Công suất điện 1,29 kW Dòng điện 16,7 A Khối lượng tổng 70 Kg Hãng sản xuất Daikin Môi chất lạnh R22 2,3 Kg Dàn 3 Như trên
116 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Số lượng 3 Dàn Model R26NUV1 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 0,4 A Hãng sản xuất Daikin Dàn 3 Như trên
117 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Ông đồng bọc bảo ôn dẫn Gas - Ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 3 Như trên
118 Máy điều hòa phòng họp tầng 2 nhà tiền sảnh - - 0 -
119 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
120 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Số lượng 2 Dàn Model RKD35GVM Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 10919 BTU/h Công suất làm lạnh 3,2 kW Công suất điện 1,21 kW Dòng điện 12,0 A Khối lượng tổng 34 Kg Hãng sản xuất Daikin Môi chất lạnh R22 0,9 Kg Dàn 2 Như trên
121 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Số lượng 2 Dàn Model RKD35GVM Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 0,4 A Hãng sản xuất Daikin Dàn 2 Như trên
122 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Ông đồng bọc bảo ôn dẫn Gas - Ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 2 Như trên
123 Máy điều hòa nhà tiền sảnh tầng 1 - - 0 -
124 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
125 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Số lượng 2 Dàn Model R21NUV1 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 9554 BTU/h Công suất làm lạnh 2,8 kW Công suất điện 1,06 kW Dòng điện 13,2 A Khối lượng tổng 61 Kg Hãng sản xuất Daikin Môi chất lạnh R22 1,55 Kg Dàn 2 Như trên
126 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Số lượng 2 Dàn Model R21NUV1 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 0,4 A Hãng sản xuất Daikin Dàn 2 Như trên
127 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Ông đồng bọc bảo ôn dẫn Gas - Ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 2 Như trên
128 Máy điều hòa phòng làm việc kho vật tư: CT: 138m - - 0 -
129 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
130 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng CT: 138m Số lượng 2 Dàn Model RNE50MV1V Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 17128 BTU/h Công suất làm lạnh 5,02 kW Công suất điện 1,9 kW Dòng điện 8,0 A Khối lượng tổng 36 Kg Hãng sản xuất Daikin Môi chất lạnh R410A 2 Kg Dàn 2 Như trên
131 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh CT: 138m Số lượng 2 Dàn Model RNE50MV1V Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 0,6 A Hãng sản xuất Daikin Dàn 2 Như trên
132 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Ông đồng bọc bảo ôn dẫn Gas - Ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 2 Như trên
133 BẢNG KÊ KHỐI LƯỢNG, VTTB BỔ SUNG, THAY THẾ PHỤC VỤ SCTX - - 0 -
134 Máy điều hòa SAC1 - - 0 -
135 Công tác bổ sung, thay thế thiết bị - - 0 -
136 Bảo ôn Φ16 dày 20mm ATATA M 95 Như trên
137 Bảo ôn Φ 28.6 dày 20mm ATATA M 95 Như trên
138 Băng quấn bảo ôn Màu trắng Kg 35 Như trên
139 Môi chất làm lạnh Gas R22 Kg 10 Như trên
140 Ống đồng Φ 28 M 95 Như trên
141 Ống đồng Φ 16 M 95 Như trên
142 Cút đồng Cút nối góc Φ 28 Chiếc 20 Như trên
143 Cút đồng Cút nối thẳng Φ 16 Chiếc 20 Như trên
144 Dây điện 2x4 M 200 Như trên
145 Block Công suất làm lạnh 45.000 BTU/h (hãng sx DAIKIN) Chiếc 4 Như trên
146 Máy điều hòa SAC2 - - 0 -
147 Thay bổ sung bảo ôn Φ15,88 dày 20mm ATATA M 5 Như trên
148 Thay bổ sung bảo ôn Φ 28.6 dày 20mm ATATA M 5 Như trên
149 Băng quấn bảo ôn Màu trắng Kg 1 Như trên
150 Thay dầu lạnh - Lít 5 Như trên
151 Nạp Gas Gas R22 Kg 3 Như trên
152 Máy điều hòa SAC2 (02 máy điều hòa cây lắp bổ sung) - - 0 -
153 Không có - - 0 -
154 Máy điều hòa SAC3: - - 0 -
155 Không có - - 0 -
156 Máy điều hòa SAC4 - - 0 -
157 Không có - - 0 -
158 Máy điều hòa SAC7 - - 0 -
159 Thay mới ồng nhựa Ống nhựa PVC tiền phong Φ 21 M 150 Như trên
160 Thay mới cút nối góc 90 độ Ống nhựa PVC tiền phong Φ 21 Cái 30 Như trên
161 Thay mới cút nối thẳng Ống nhựa PVC tiền phong Φ 21 Cái 30 Như trên
162 Thay mới Bảo ôn Φ16 dày 20mm ATATA M 150 Như trên
163 Thay mới Bảo ôn Φ 28.6 dày 20mm ATATA M 150 Như trên
164 Băng quấn bảo ôn Màu trắng Kg 50 Như trên
165 Máy điều hòa SAC7-1: CT: 138m Nạp bổ sung Gas Gas R410A Kg 0,5 Như trên
166 Máy điều hòa SAC8 - - 0 -
167 Thay mới ồng nhựa Ống nhựa PVC tiền phong Φ 21 M 170 Như trên
168 Thay mới cút nối góc 90 độ Ống nhựa PVC tiền phong Φ 21 Cái 40 Như trên
169 Thay mới cút nối thẳng Ống nhựa PVC tiền phong Φ 21 Cái 40 Như trên
170 Thay mới Bảo ôn Φ16 dày 20mm ATATA M 170 Như trên
171 Thay mới Bảo ôn Φ 28.6 dày 20mm ATATA M 170 Như trên
172 Băng quấn bảo ôn Màu trắng Kg 60 Như trên
173 Thay mới tụ khởi đông quạt dàn lạnh 06 µF Chiếc 6 Như trên
174 Máy điều hòa SAC78-2: CT: 138m Nạp mới Gas Gas R410A Kg 10 Như trên
175 HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA NHÀ MÁY THỦY ĐIỆN LAI CHÂU - - 0 -
176 NỘI DUNG CÔNG VIỆC VÀ KHỐI LƯỢNG - - 0 -
177 Máy điều hòa SAC1 - - 0 -
178 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
179 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Hãng sản xuất MITSUBISHI Model RFC400KX4 Môi chất R410A Số lượng 02 cái Điện áp 380 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 69 A Công suất làm lạnh 136485 BTU/h Công suất làm lạnh 40 KW Công suất điện 15,17 KW Dàn 2 Như trên
180 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Hãng sản xuất MITSUBISHI Kiểu Âm trần Model RFT56KX4 Số lượng 07 cái Điện áp 220 VAC Dòng điện 0,6 A Tần số 50 Hz Dàn 13 Như trên
181 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 2 Như trên
182 Máy điều hòa SAC2 - - 0 -
183 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
184 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Hãng sản xuất MITSUBISHI Model RFC504KX4 Môi chất R410A Số lượng 01 cái Điện áp 380 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 87 A Công suất làm lạnh 171971 BTU/h Công suất làm lạnh 50,4 KW Công suất điện 15,17 KW Dàn 1 Như trên
185 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Hãng sản xuất MITSUBISHI Kiểu Âm trần Model RFT80KX4 Số lượng 06 cái Điện áp 220 VAC Dòng điện 0,6 A Tần số 50 Hz Dàn 6 Như trên
186 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 1 Như trên
187 Máy điều hòa SAC3 - - 0 -
188 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
189 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Hãng sản xuất MITSUBISHI Model RFC255KX4 Môi chất R410A Số lượng 01 cái Điện áp 380 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 43 A Công suất làm lạnh 87009 BTU/h Công suất làm lạnh 25,5 KW Công suất điện 9,67 KW Dàn 1 Như trên
190 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Hãng sản xuất MITSUBISHI Kiểu Âm trần Model RFT71KX4 Số lượng 04 cái Điện áp 220 VAC Dòng điện 0,6 A Tần số 50 Hz Dàn 4 Như trên
191 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 1 Như trên
192 Máy điều hòa SAC4 - - 0 -
193 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
194 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Hãng sản xuất MITSUBISHI Model RFC255KX4 Môi chất R410A Số lượng 01 cái Điện áp 380 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 43 A Công suất làm lạnh 87009 BTU/h Công suất làm lạnh 25,5 KW Công suất điện 9,67 KW Dàn 1 Như trên
195 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Hãng sản xuất MITSUBISHI Kiểu Âm trần Model RFT71KX4 Số lượng 04 cái Điện áp 220 VAC Dòng điện 0,6 A Tần số 50 Hz Dàn 4 Như trên
196 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 1 Như trên
197 Máy điều hòa SAC5 - - 0 -
198 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
199 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Hãng sản xuất MITSUBISHI Model RFC255KX4 Môi chất R410A Số lượng 01 cái Điện áp 380 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 43 A Công suất làm lạnh 87009 BTU/h Công suất làm lạnh 25,5 KW Công suất điện 9,67 KW Dàn 1 Như trên
200 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Hãng sản xuất MITSUBISHI Kiểu Âm trần Model RFT71KX4 Số lượng 03 cái Điện áp 220 VAC Dòng điện 0,6 A Tần số 50 Hz Dàn 3 Như trên
201 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 1 Như trên
202 Máy điều hòa SAC6 - - 0 -
203 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
204 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Hãng sản xuất MITSUBISHI Model RFC255KX4 Môi chất R410A Số lượng 01 cái Điện áp 380 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 43 A Công suất làm lạnh 87009 BTU/h Công suất làm lạnh 25,5 KW Công suất điện 9,67 KW Dàn 1 Như trên
205 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Hãng sản xuất MITSUBISHI Kiểu Âm trần Model RFT71KX4 Số lượng 03 cái Điện áp 220 VAC Dòng điện 0,6 A Tần số 50 Hz Dàn 3 Như trên
206 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 1 Như trên
207 Máy điều hòa SAC7 - - 0 -
208 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
209 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Hãng sản xuất MITSUBISHI Model RFC255KX4 Môi chất R410A Số lượng 01 cái Điện áp 380 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 43 A Công suất làm lạnh 87009 BTU/h Công suất làm lạnh 25,5 KW Công suất điện 9,67 KW Dàn 1 Như trên
210 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Hãng sản xuất MITSUBISHI Kiểu Âm trần Model RFT71KX4 Số lượng 04 cái Điện áp 220 VAC Dòng điện 0,6 A Tần số 50 Hz Dàn 4 Như trên
211 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 1 Như trên
212 Máy điều hòa SAC8 - - 0 -
213 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
214 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Hãng sản xuất PANASONIC Model CU-N24TKH-8 Môi chất R32 Số lượng 01 bộ Điện áp 220 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 24000 BTU/h Công suất làm lạnh 7,03 KW Công suất điện 2,67 KW Dàn 1 Như trên
215 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
216 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 1 Như trên
217 Máy điều hòa SAC9 - - 0 -
218 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
219 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Hãng sản xuất GREE Môi chất R22 Số lượng 02 bộ Điện áp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 12,1 A Công suất làm lạnh 24567 BTU/h Công suất làm lạnh 7,2 KW Công suất điện 2,73 KW Dàn 2 Như trên
220 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 2 Như trên
221 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 2 Như trên
222 Máy điều hòa phòng trưởng kíp: CT: 206m - - 0 -
223 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
224 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Hãng sản xuất PANASONIC Model CU-PC1BDB4H Môi chất R22 Số lượng 01 bộ Điện áp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 9,5 A Công suất làm lạnh 20000 BTU/h Công suất làm lạnh 5,86 KW Công suất điện 2,22 KW Dàn 1 Như trên
225 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
226 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 1 Như trên
227 Phòng trực vận hành TBP1: CT: 179m - - 0 -
228 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
229 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Hãng sản xuất LG Model V24ENDN Môi chất R410A Số lượng 01 bộ Điện áp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 9.9 A Công suất làm lạnh 24000 BTU/h Công suất làm lạnh 7,03 KW Công suất điện 2,67 KW Dàn 1 Như trên
230 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
231 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 1 Như trên
232 Máy điều hòa nhà kính LCU tổ máy H1 ÷ H3: CT: 206m - - 0 -
233 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
234 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Hãng sản xuất LG Model V24ENDN Môi chất R410A Số lượng 06 bộ Điện áp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 9,9 A Công suất làm lạnh 24000 BTU/h Công suất làm lạnh 7,03 KW Công suất điện 2,67 KW Dàn 6 Như trên
235 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 6 Như trên
236 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 6 Như trên
237 Máy điều hòa nhà kính điều tốc tổ máy H1 ÷ H3: CT: 206m - - 0 -
238 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
239 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Hãng sản xuất LG Model V24ENDN Môi chất R410A Số lượng 06 bộ Điện áp 220 VAC Tần số 50Hz Dòng điện 9,9 A Công suất làm lạnh 24000 BTU/h Công suất làm lạnh 7,03 KW Công suất điện 2,67 KW Dàn 6 Như trên
240 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 6 Như trên
241 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 6 Như trên
242 Máy điều hòa nhà kính vận hành gian máy: CT: 206m - - 0 -
243 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
244 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Hãng sản xuất LG Model S09EN1 Môi chất R22 Số lượng 02 bộ Điện áp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 6 A Công suất làm lạnh 9000 BTU/h Công suất làm lạnh 2,64 KW Công suất điện 1,0 KW Dàn 1 Như trên
245 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
246 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 1 Như trên
247 Máy điều hòa nhà kính vận hành trạm GIS: CT: 220m - - 0 -
248 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
249 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng NSX LG Model V24ENDN Môi chất R410A Số lượng 01 bộ Điện áp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 9,9 A Công suất làm lạnh 24000 BTU/h Công suất làm lạnh 7,03 KW Công suất điện 2,67 KW Dàn 1 Như trên
250 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
251 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 1 Như trên
252 Máy điều hòa trạm tự dùng MS2: CT: 233m - - 0 -
253 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
254 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng NSX LG Model HS-H186C4A0 Môi chất R22 Số lượng 06 bộ Điện áp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 7,6 A Công suất làm lạnh 18000 BTU/h Công suất làm lạnh 5,28 KW Công suất điện 2,0 KW Dàn 6 Như trên
255 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 6 Như trên
256 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 6 Như trên
257 Máy điều hòa phòng ắc qui: CT: 242m - - 0 -
258 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
259 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng NSX DAIKIN Model RR125DGXY1 Môi chất R410A Số lượng 02 bộ Điện áp 380 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 6,8 A Công suất làm lạnh 12000 BTU/h Công suất làm lạnh 3,52 KW Công suất điện 1,33 KW Dàn 2 Như trên
260 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 2 Như trên
261 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 2 Như trên
262 Máy điều hòa phòng thí nghiệm điện: CT: 206m - - 0 -
263 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
264 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng NSX FUNIKI Model N0SSC24 Môi chất R22 Số lượng 02 bộ Điện áp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 10,8 A Công suất làm lạnh 24000 BTU/h Công suất làm lạnh 7,03 KW Công suất điện 2,67 KW Dàn 2 Như trên
265 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 2 Như trên
266 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 2 Như trên
267 Máy điều hòa phòng thông tin: CT: 215m - - 0 -
268 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
269 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng NSX DAIKIN Model RU10NY1 Môi chất R22 Số lượng 01 bộ Điện áp 380 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 45 A Công suất làm lạnh 100000 BTU/h Công suất làm lạnh 29,31 KW Công suất điện 11,11 KW Dàn 1 Như trên
270 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
271 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 1 Như trên
272 Máy điều hòa phòng UPS: CT: 215m - - 0 -
273 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
274 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng NSX DAIKIN Model RU10NY1 Môi chất R22 Số lượng 01 bộ Điện áp 380 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 45 A Công suất làm lạnh 100000 BTU/h Công suất làm lạnh 29,31 KW Công suất điện 11,11 KW Dàn 1 Như trên
275 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
276 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 1 Như trên
277 Máy điều hòa phòng ĐKTT: CT: 215m - - 0 -
278 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
279 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng NSX DAIKIN Model RU10NY1 Môi chất R22 Số lượng 02 bộ Điện áp 380 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 45 A Công suất làm lạnh 100000 BTU/h Công suất làm lạnh 29,31 KW Công suất điện 11,11 KW Dàn 2 Như trên
280 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 2 Như trên
281 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 2 Như trên
282 Máy điều hòaphòng làm việc PXSCCK: CT: 228m - - 0 -
283 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
284 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng NSX FUNIKI Model LSBC-24 Môi chất R22 Số lượng 01 bộ Điện áp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 11,3 A Công suất làm lạnh 24000 BTU/h Công suất làm lạnh 7,03 KW Công suất điện 2,67 KW Dàn 1 Như trên
285 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
286 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 1 Như trên
287 Máy điều hòa phòng đào tạo 12-17 PXVHLC: CT: 233m - - 0 -
288 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
289 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng NSX MITSUBISHI Model RU10NY1 Môi chất R410A Số lượng 01 bộ Điện áp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 9,9 A Công suất làm lạnh 24000 BTU/h Công suất làm lạnh 7,03 KW Công suất điện 2,67 KW Dàn 1 Như trên
290 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
291 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 1 Như trên
292 Máy điều hòa phòng đào tạo 12-15 PXVHLC: CT: 233m - - 0 -
293 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
294 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng NSX PANASONIC Model CU/CS - C45FFH Môi chất R22 Số lượng 01 bộ Điện áp 380 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 12,1 A Công suất làm lạnh 45000 BTU/h Công suất làm lạnh 7,2 KW Công suất điện 2,73 KW Dàn 1 Như trên
295 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
296 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 1 Như trên
297 Máy điều hòa phòng làm việc QĐ.PXVHLC: CT: 238m - - 0 -
298 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
299 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng NSX FUNIKI Model RU10NY1 Môi chất R410A Số lượng 03 bộ Điện áp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 7,5 A Công suất làm lạnh 18000 BTU/h Công suất làm lạnh 5,28 KW Công suất điện 2,0 KW Dàn 3 Như trên
300 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 3 Như trên
301 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 3 Như trên
302 Máy điều hòa phòng họp trực tuyến: CT: 238m - - 0 -
303 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
304 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng NSX FUNIKI Model RU10NY1 Môi chất R410A Số lượng 04 bộ Điện áp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 9,9 A Công suất làm lạnh 24000 BTU/h Công suất làm lạnh 7,03 KW Công suất điện 2,67 KW Dàn 4 Như trên
305 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 4 Như trên
306 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 4 Như trên
307 Máy điều hòa phòng làm việc PXTL: CT: 242m - - 0 -
308 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
309 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng NSX 02 bộ FUNIKI, 02 bộ SAMSUNG Model AR24HPENSWKX/ NSBC-24 Môi chất R410A Số lượng 04 bộ Điện áp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 9,9 A Công suất làm lạnh 24000 BTU/h Công suất làm lạnh 7,03 KW Công suất điện 2,67 KW Dàn 4 Như trên
310 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 4 Như trên
311 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 4 Như trên
312 Máy điều hòa phòng làm việc kho vật tư: CT: 233m - - 0 -
313 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
314 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng NSX FUNIKI Model AR24HPENSWKX Môi chất R410A Số lượng 02 bộ Điện áp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 9,9 A Công suất làm lạnh 24000 BTU/h Công suất làm lạnh 7,03 KW Công suất điện 2,67 KW Dàn 2 Như trên
315 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 2 Như trên
316 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 2 Như trên
317 Máy điều hòa các phòng bảo vệ nhà máy: - - 0 -
318 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
319 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng NSX FUNIKI Model AR24HPENSWKX Môi chất R410A Số lượng 03 bộ Điện áp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 9,9 A Công suất làm lạnh 24000 BTU/h Công suất làm lạnh 7,03 KW Công suất điện 2,67 KW Dàn 3 Như trên
320 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 3 Như trên
321 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 3 Như trên
322 BẢNG KÊ KHỐI LƯỢNG, VTTB BỔ SUNG, THAY THẾ PHỤC VỤ SCTX - - 0 -
323 Máy điều hòa SAC1 - - 0 -
324 Bảo ôn Φ25,4 dày 20mm, ATATA m 10 Như trên
325 Bảo ôn Φ19,05 dày 20mm, ATATA m 10 Như trên
326 Bảo ôn Φ15,88 dày 20mm, ATATA m 15 Như trên
327 Bảo ôn Φ12,7 dày 20mm, ATATA m 15 Như trên
328 Bảo ôn Φ9,5 dày 20mm, ATATA m 10 Như trên
329 Băng cuốn bảo ôn Màu trắng Kg 2 Như trên
330 Tụ điện khởi động quạt dàn lạnh 6µF Cái 13 Như trên
331 Máy điều hòa SAC2 - - 0 -
332 Bảo ôn Φ25,4 dày 20mm, ATATA m 10 Như trên
333 Bảo ôn Φ19,05 dày 20mm, ATATA m 10 Như trên
334 Bảo ôn Φ15,88 dày 20mm, ATATA m 15 Như trên
335 Bảo ôn Φ12,7 dày 20mm, ATATA m 15 Như trên
336 Bảo ôn Φ9,5 dày 20mm, ATATA m 10 Như trên
337 Băng cuốn bảo ôn Màu trắng Kg 2 Như trên
338 Tụ điện khởi động quạt dàn lạnh 6µF Cái 6 Như trên
339 Máy điều hòa SAC3 - - 0 -
340 Bảo ôn Φ25,4 dày 20mm, ATATA m 10 Như trên
341 Bảo ôn Φ19,05 dày 20mm, ATATA m 10 Như trên
342 Bảo ôn Φ15,88 dày 20mm, ATATA m 15 Như trên
343 Bảo ôn Φ12,7 dày 20mm, ATATA m 15 Như trên
344 Bảo ôn Φ9,5 dày 20mm, ATATA m 10 Như trên
345 Băng cuốn bảo ôn Màu trắng Kg 2 Như trên
346 Tụ điện khởi động quạt dàn lạnh 6µF Cái 4 Như trên
347 Máy điều hòa SAC4 - - 0 -
348 Bảo ôn Φ25,4 dày 20mm, ATATA m 10 Như trên
349 Bảo ôn Φ19,05 dày 20mm, ATATA m 10 Như trên
350 Bảo ôn Φ15,88 dày 20mm, ATATA m 15 Như trên
351 Bảo ôn Φ12,7 dày 20mm, ATATA m 15 Như trên
352 Bảo ôn Φ9,5 dày 20mm, ATATA m 10 Như trên
353 Băng cuốn bảo ôn Màu trắng Kg 2 Như trên
354 Tụ điện khởi động quạt dàn lạnh 6µF Cái 3 Như trên
355 Máy điều hòa SAC5 - - 0 -
356 Bảo ôn Φ25,4 dày 20mm, ATATA m 10 Như trên
357 Bảo ôn Φ19,05 dày 20mm, ATATA m 10 Như trên
358 Bảo ôn Φ15,88 dày 20mm, ATATA m 15 Như trên
359 Bảo ôn Φ12,7 dày 20mm, ATATA m 15 Như trên
360 Bảo ôn Φ9,5 dày 20mm, ATATA m 10 Như trên
361 Băng cuốn bảo ôn Màu trắng Kg 2 Như trên
362 Tụ điện khởi động quạt dàn lạnh 6µF Cái 3 Như trên
363 Máy điều hòa SAC6 - - 0 -
364 Bảo ôn Φ25,4 dày 20mm, ATATA m 10 Như trên
365 Bảo ôn Φ19,05 dày 20mm, ATATA m 10 Như trên
366 Bảo ôn Φ15,88 dày 20mm, ATATA m 15 Như trên
367 Bảo ôn Φ12,7 dày 20mm, ATATA m 15 Như trên
368 Bảo ôn Φ9,5 dày 20mm, ATATA m 10 Như trên
369 Băng cuốn bảo ôn Màu trắng Kg 2 Như trên
370 Tụ điện khởi động quạt dàn lạnh 6µF Cái 3 Như trên
371 Máy điều hòa SAC7 - - 0 -
372 Bảo ôn Φ25,4 dày 20mm, ATATA m 10 Như trên
373 Bảo ôn Φ19,05 dày 20mm, ATATA m 10 Như trên
374 Bảo ôn Φ15,88 dày 20mm, ATATA m 15 Như trên
375 Bảo ôn Φ12,7 dày 20mm, ATATA m 15 Như trên
376 Bảo ôn Φ9,5 dày 20mm, ATATA m 10 Như trên
377 Băng cuốn bảo ôn Màu trắng Kg 2 Như trên
378 Tụ điện khởi động quạt dàn lạnh 6µF Cái 4 Như trên
379 Máy điều hòa SAC8 - - 0 -
380 Gas Gas R32 Kg 10 Như trên
381 Máy điều hòa SAC9 - - 0 -
382 Gas Gas R22 Kg 1 Như trên
383 Tụ điện khởi động quạt dàn nóng 50µF x 2µF Cái 1 Như trên
384 Máy điều hòa phòng trưởng kíp: CT: 206m - - 0 -
385 Gas Gas R22 Kg 1 Như trên
386 Phòng trực vận hành TBP1: CT: 179m - - 0 -
387 Tụ điện khởi động quạt dàn nóng 50µF x 2µF Cái 1 Như trên
388 Máy điều hòa nhà kính LCU tổ máy H1 ÷ H3: CT: 206m - - 0 -
389 Tụ điện khởi động quạt dàn nóng 50µF x 2µF Cái 6 Như trên
390 Máy điều hòa nhà kính điều tốc tổ máy H1 ÷ H3: CT: 206m - - 0 -
391 Tụ điện khởi động quạt dàn nóng 50µF x 2µF Cái 6 Như trên
392 Máy điều hòa nhà kính vận hành gian máy: CT: 206m - - 0 -
393 ĐIỀU HÒA DAIKIN 24.000 BTU 1 CHIỀU GA R32 INVERTER Model : dàn lạnh FTKC71UVMV: dàn nóng RKC71UVMV ĐIỀU HÒA DAIKIN 24.000 BTU 1 CHIỀU - Dàn lạnh: FTKC71UVMV - Dàn nóng: RKC71UVMV - Loại: treo tường 1 chiều lạnh Inverter - Công suất lạnh: 24000 BTU (2.5 HP) - Môi chất làm lạnh (gas): R32 Bộ 1 Như trên
394 Ống đồng điều hòa Phi 6 mm, dày 0,70 M 15 Như trên
395 Ống đồng điều hòa Phi 16 mm, dày 0,70 M 15 Như trên
396 Bảo ôn trắng kép Bảo ôn trắng kép phi 6+16 M 15 Như trên
397 Băng cuốn bảo ôn Màu trắng Kg 2 Như trên
398 Giá đỡ dàn nóng điều hòa Giá đỡ treo tường dàn nóng điều hòa 24000BTU, vật liệu thép không gỉ Bộ 1 Như trên
399 Dây điện Trần phú 2x4mm2 m 30 Như trên
400 Aptomat MCB Schneider A9F74232 32A, 2P Cái 1 Như trên
401 Vít + nở nhựa 30mm Bộ 20 Như trên
402 Vít + nở nhựa M14 Bộ 8 Như trên
403 Ống nhựa PVC Ø21 M 20 Như trên
404 Cút 90 độ Ø21 Cái 10 Như trên
405 Cút chữ T Ø21 Cái 8 Như trên
406 Keo dán ống nhựa - Tuýp 2 Như trên
407 Gas R32 (nạp bổ sung cho 01 bộ điều hòa) Kg 5 Như trên
408 Máy điều hòa nhà kính vận hành trạm GIS: CT: 220m - - 0 -
409 Không có - - 0 -
410 Máy điều hòa trạm tự dùng MS2: CT: 233m - - 0 -
411 Gas Gas R22 Kg 2 Như trên
412 Tụ điện khởi động quạt dàn nóng 50µF x 2µF Cái 6 Như trên
413 Máy điều hòa phòng ắc qui: CT: 242m - - 0 -
414 Không có - - 0 -
415 Máy điều hòa phòng thí nghiệm điện: CT: 206m - - 0 -
416 Gas Gas R22 Kg 1 Như trên
417 Tụ điện khởi động quạt dàn nóng 50µF x 2µF Cái 2 Như trên
418 Máy điều hòa phòng thông tin: CT: 215m - - 0 -
419 Gas Gas R22 Kg 5 Như trên
420 Máy điều hòa phòng UPS: CT: 215m - - 0 -
421 Gas Gas R22 Kg 5 Như trên
422 Máy điều hòa phòng ĐKTT: CT: 215m - - 0 -
423 Gas Gas R22 Kg 5 Như trên
424 Máy điều hòaphòng làm việc PXSCCK: CT: 228m - - 0 -
425 Gas Gas R22 Kg 1 Như trên
426 Máy điều hòa phòng đào tạo 12-17 PXVHLC: CT: 233m - - 0 -
427 Gas Gas R22 Kg 1 Như trên
428 Tụ điện khởi động quạt dàn nóng 50µF x 2µF Cái 1 Như trên
429 Máy điều hòa phòng đào tạo 12-15 PXVHLC: CT: 233m - - 0 -
430 Gas Gas R22 Kg 1 Như trên
431 Tụ điện khởi động quạt dàn nóng 50µF x 2µF Cái 1 Như trên
432 Máy điều hòa phòng làm việc QĐ.PXVHLC: CT: 238m - - 0 -
433 Tụ điện khởi động quạt dàn nóng 50µF x 2µF Cái 3 Như trên
434 Máy điều hòa phòng họp trực tuyến: CT: 238m - - 0 -
435 Tụ điện khởi động quạt dàn nóng 50µF x 2µF Cái 4 Như trên
436 Máy điều hòa phòng làm việc PXTL: CT: 242m - - 0 -
437 Không có - - 0 -
438 Máy điều hòa phòng làm việc kho vật tư: CT: 233m - - 0 -
439 Tụ điện khởi động quạt dàn nóng 50µF x 2µF Cái 2 Như trên
440 Máy điều hòa các phòng bảo vệ nhà máy: - - 0 -
441 Tụ điện khởi động quạt dàn nóng 50µF x 2µF Cái 3 Như trên
442 HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA NHÀ ĐIỀU HÀNH THÀNH PHỐ SƠN LA - - 0 -
443 Máy điều hòa Phòng 2.01- Tầng 2 nhà 8 tầng nhà B - - 0 -
444 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
445 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng TT-C368DLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 02 Máy; Khối lượng tổng: 165 kg; Điện áp động cơ: 380 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức 8A; Công suất định mức: 4,5kW Công suất làm lạnh 40.933 BTU/h Dàn 2 Như trên
446 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 2 Như trên
447 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 2 Như trên
448 Công tác bổ sung, thay thế thiết bị - - 0 -
449 Bảo ôn Φ15,88 dày 20mm, ATATA m 4 Như trên
450 Bảo ôn Φ19,05 dày 20mm, ATATA m 4 Như trên
451 Băng cuốn bảo ôn Màu trắng Kg 0,9 Như trên
452 Máy điều hòa Phòng 2.02- Tầng 2 nhà 8 tầng nhà B - - 0 -
453 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
454 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng TT-C246HLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 01 Máy; Khối lượng tổng: 68 kg Điện áp động cơ: 220 VAC; Tần số 50 Hz Dòng định mức: 11,5 A; Công suất định mức: 2,5 kW; Công suất làm lạnh 24.220 BTU/h; Kích thước dàn lạnh: 840x225x840 mm; Kích thước dàn nóng: 870x655x320 mm Dàn 1 Như trên
455 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
456 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 1 Như trên
457 Công tác bổ sung, thay thế thiết bị - - 0 -
458 Tụ điện khởi động cho Block và quạt dàn nóng 60µF/5µF Cái 1 Như trên
459 Máy điều hòa Phòng 2.03- Tầng 2 nhà 8 tầng nhà B - - 0 -
460 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
461 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng TT-C368DLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 02 Máy; Khối lượng tổng: 165 kg; Điện áp động cơ: 380 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức 8A; Công suất định mức: 4,5kW Công suất làm lạnh 40.933 BTU/h Dàn 1 Như trên
462 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
463 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 1 Như trên
464 Công tác bổ sung, thay thế thiết bị - - 0 -
465 Gas Gas R22 Kg 3 Như trên
466 Máy điều hòa Phòng 2.04- Tầng 2 nhà 8 tầng nhà B - - 0 -
467 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
468 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng TT-C368DLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 02 Máy; Khối lượng tổng: 165 kg; Điện áp động cơ: 380 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức 8A; Công suất định mức: 4,5kW Công suất làm lạnh 40.933 BTU/h Dàn 1 Như trên
469 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
470 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 1 Như trên
471 Công tác bổ sung, thay thế thiết bị - - 0 -
472 Tụ điện khởi động quạt dàn nóng và quạt lạnh 6µF Cái 2 Như trên
473 Máy điều hòa Phòng 2.06- Tầng 2 nhà 8 tầng nhà B - - 0 -
474 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
475 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng TT-C368DLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 02 Máy; Khối lượng tổng: 165 kg; Điện áp động cơ: 380 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức 8A; Công suất định mức: 4,5kW Công suất làm lạnh 40.933 BTU/h Dàn 1 Như trên
476 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
477 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 1 Như trên
478 Máy điều hòa Phòng 3.01- Tầng 3 nhà 8 tầng nhà B - - 0 -
479 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
480 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng TT-C246HLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 01 Máy; Khối lượng tổng: 68 kg Điện áp động cơ: 220 VAC; Tần số 50 Hz Dòng định mức: 11,5 A; Công suất định mức: 2,5 kW; Công suất làm lạnh 24.220 BTU/h; Kích thước dàn lạnh: 840x225x840 mm; Kích thước dàn nóng: 870x655x320 mm Dàn 1 Như trên
481 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
482 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 1 Như trên
483 Công tác bổ sung, thay thế thiết bị - - 0 -
484 Gas Gas R22 Kg 3 Như trên
485 Tụ điện khởi động cho Block và quạt dàn nóng 60µF/5µF Cái 1 Như trên
486 Máy điều hòa Phòng 3.02- Tầng 3 nhà 8 tầng nhà B - - 0 -
487 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
488 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng TT-C368DLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 02 Máy; Khối lượng tổng: 165 kg; Điện áp động cơ: 380 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức 8A; Công suất định mức: 4,5kW Công suất làm lạnh 40.933 BTU/h Dàn 1 Như trên
489 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
490 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 1 Như trên
491 Công tác bổ sung, thay thế thiết bị - - 0 -
492 Gas Gas R22 Kg 3 Như trên
493 Máy điều hòa Phòng 3.03- Tầng 3 nhà 8 tầng nhà B - - 0 -
494 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
495 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng TT-C368DLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 02 Máy; Khối lượng tổng: 165 kg; Điện áp động cơ: 380 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức 8A; Công suất định mức: 4,5kW Công suất làm lạnh 40.933 BTU/h Dàn 2 Như trên
496 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Dàn 2 Như trên
497 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 2 Như trên
498 Máy điều hòa Phòng 3.04- Tầng 3 nhà 8 tầng nhà B - - 0 -
499 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
500 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng TT-C246HLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 01 Máy; Khối lượng tổng: 68 kg Điện áp động cơ: 220 VAC; Tần số 50 Hz Dòng định mức: 11,5 A; Công suất định mức: 2,5 kW; Công suất làm lạnh 24.220 BTU/h; Kích thước dàn lạnh: 840x225x840 mm; Kích thước dàn nóng: 870x655x320 mm Dàn 1 Như trên
501 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
502 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 1 Như trên
503 Công tác bổ sung, thay thế thiết bị - - 0 -
504 Bảo ôn Φ22.22 dày 20mm, ATATA M 3 Như trên
505 Bảo ôn Φ28,6 dày 20mm, ATATA M 3 Như trên
506 Băng cuốn bảo ôn Màu trắng Kg 0,8 Như trên
507 Máy điều hòa Phòng 3.05- Tầng 3 nhà 8 tầng nhà B - - 0 -
508 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
509 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng TT-C368DLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 02 Máy; Khối lượng tổng: 165 kg Điện áp động cơ: 380 VAC Tần số 50 Hz; Dòng định mức 8A Công suất định mức: 4,5kW Công suất làm lạnh 40.933 BTU/h Dàn 1 Như trên
510 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
511 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 1 Như trên
512 Công tác bổ sung, thay thế thiết bị - - 0 -
513 Bảo ôn Φ15,88 dày 20mm, ATATA m 4 Như trên
514 Bảo ôn Φ19,05 dày 20mm, ATATA m 4 Như trên
515 Băng cuốn bảo ôn Màu trắng Kg 0,9 Như trên
516 Tụ điện khởi động cho quạt dàn nóng và quạt lạnh 6µF Cái 2 Như trên
517 Máy điều hòa Phòng 3.06- Tầng 3 nhà 8 tầng nhà B - - 0 -
518 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
519 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng TT-C368DLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 02 Máy; Khối lượng tổng: 165 kg; Điện áp động cơ: 380 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức 8A; Công suất định mức: 4,5kW Công suất làm lạnh 40.933 BTU/h Dàn 1 Như trên
520 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
521 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 1 Như trên
522 Máy điều hòa Phòng 4.01- Tầng 4 nhà 8 tầng nhà B - - 0 -
523 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
524 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng và dàn TT-C368DLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 02 Máy; Khối lượng tổng: 165 kg; Điện áp động cơ: 380 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức 8A; Công suất định mức: 4,5kW Công suất làm lạnh 40.933 BTU/h Dàn 1 Như trên
525 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Dàn 1 Như trên
526 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 1 Như trên
527 Công tác bổ sung, thay thế thiết bị - - 0 -
528 Tụ điện khởi động quạt dàn nóng và dàn lạnh 6µF Cái 2 Như trên
529 Máy điều hòa Phòng 4.02- Tầng 4 nhà 8 tầng nhà B - - 0 -
530 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
531 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng TT-C368DLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 02 Máy; Khối lượng tổng: 165 kg; Điện áp động cơ: 380 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức 8A; Công suất định mức: 4,5kW Công suất làm lạnh 40.933 BTU/h Dàn 1 Như trên
532 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
533 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 1 Như trên
534 Công tác bổ sung, thay thế thiết bị - - 0 -
535 Gas Gas R22 Kg 2 Như trên
536 Bảo ôn Bảo ôn Φ15.88, dày 20mm , ATATA M 3 Như trên
537 Bảo ôn Bảo ôn Φ19.05, dày 20mm , ATATA M 3 Như trên
538 Băng cuốn bảo ôn Màu trắng Kg 0,8 Như trên
539 Máy điều hòa Phòng 4.03- Tầng 4 nhà 8 tầng nhà B - - 0 -
540 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
541 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng TT-C246HLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 01 Máy; Khối lượng tổng: 68 kg Điện áp động cơ: 220 VAC; Tần số 50 Hz Dòng định mức: 11,5 A; Công suất định mức: 2,5 kW; Công suất làm lạnh 24.220 BTU/h; Kích thước dàn lạnh: 840x225x840 mm; Kích thước dàn nóng: 870x655x320 mm Dàn 2 Như trên
542 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 2 Như trên
543 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 2 Như trên
544 Công tác bổ sung, thay thế thiết bị - - 0 -
545 Bảo ôn Bảo ôn Φ15.88, dày 20mm , ATATA M 4 Như trên
546 Bảo ôn Bảo ôn Φ19.05, dày 20mm , ATATA M 4 Như trên
547 Băng cuốn bảo ôn Màu trắng Kg 0,9 Như trên
548 Tụ điện khởi động cho Block và quạt dàn nóng 60µF/5µF Cái 1 Như trên
549 Máy điều hòa Phòng 4.04- Tầng 4 nhà 8 tầng nhà B - - 0 -
550 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
551 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng TT-C368DLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 02 Máy; Khối lượng tổng: 165 kg; Điện áp động cơ: 380 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức 8A; Công suất định mức: 4,5kW Công suất làm lạnh 40.933 BTU/h Dàn 1 Như trên
552 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
553 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 1 Như trên
554 Máy điều hòa Phòng 4.05- Tầng 4 nhà 8 tầng nhà B - - 0 -
555 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
556 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng TT-C368DLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 02 Máy; Khối lượng tổng: 165 kg; Điện áp động cơ: 380 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức 8A; Công suất định mức: 4,5kW Công suất làm lạnh 40.933 BTU/h Dàn 1 Như trên
557 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
558 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 1 Như trên
559 Máy điều hòa Phòng 4.06- Tầng 4 nhà 8 tầng nhà B - - 0 -
560 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
561 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng TT-C246HLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 01 Máy; Khối lượng tổng: 68 kg Điện áp động cơ: 220 VAC; Tần số 50 Hz Dòng định mức: 11,5 A; Công suất định mức: 2,5 kW; Công suất làm lạnh 24.220 BTU/h; Kích thước dàn lạnh: 840x225x840 mm; Kích thước dàn nóng: 870x655x320 mm Dàn 1 Như trên
562 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
563 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 1 Như trên
564 Máy điều hòa Phòng 4.07- Tầng 4 nhà 8 tầng nhà B - - 0 -
565 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
566 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng TT-C246HLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 01 Máy; Khối lượng tổng: 68 kg Điện áp động cơ: 220 VAC; Tần số 50 Hz Dòng định mức: 11,5 A; Công suất định mức: 2,5 kW; Công suất làm lạnh 24.220 BTU/h; Kích thước dàn lạnh: 840x225x840 mm; Kích thước dàn nóng: 870x655x320 mm Dàn 1 Như trên
567 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
568 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 1 Như trên
569 Máy điều hòa Phòng 5.01- Tầng 5 nhà 8 tầng nhà B - - 0 -
570 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
571 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng TT-C368DLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 02 Máy; Khối lượng tổng: 165 kg; Điện áp động cơ: 380 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức 8A; Công suất định mức: 4,5kW Công suất làm lạnh 40.933 BTU/h Dàn 2 Như trên
572 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 2 Như trên
573 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 2 Như trên
574 Công tác bổ sung, thay thế thiết bị - - 0 -
575 Bảo ôn Φ22.22 dày 20mm, ATATA M 5 Như trên
576 Bảo ôn Φ28,6 dày 20mm, ATATA M 5 Như trên
577 Băng cuốn bảo ôn Màu trắng Kg 1 Như trên
578 Máy điều hòa Phòng 5.02- Tầng 5 nhà 8 tầng nhà B - - 0 -
579 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
580 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng TT-C246HLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 01 Máy; Khối lượng tổng: 68 kg Điện áp động cơ: 220 VAC; Tần số 50 Hz Dòng định mức: 11,5 A; Công suất định mức: 2,5 kW; Công suất làm lạnh 24.220 BTU/h; Kích thước dàn lạnh: 840x225x840 mm; Kích thước dàn nóng: 870x655x320 mm Dàn 1 Như trên
581 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
582 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 1 Như trên
583 Công tác bổ sung, thay thế thiết bị - - 0 -
584 Bảo ôn Φ15.88, dày 20mm , ATATA M 5 Như trên
585 Bảo ôn Φ19.05, dày 20mm , ATATA M 5 Như trên
586 Băng cuốn bảo ôn Màu trắng Kg 1 Như trên
587 Tụ điện khởi động cho Block và quạt dàn nóng 60µF/5µF Cái 1 Như trên
588 Máy điều hòa Phòng 5.03- Tầng 5 nhà 8 tầng nhà B - - 0 -
589 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
590 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng TT-C368DLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 02 Máy; Khối lượng tổng: 165 kg; Điện áp động cơ: 380 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức 8A; Công suất định mức: 4,5kW Công suất làm lạnh 40.933 BTU/h Dàn 2 Như trên
591 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 2 Như trên
592 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 2 Như trên
593 Máy điều hòa Phòng 5.04- Tầng 5 nhà 8 tầng nhà B - - 0 -
594 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
595 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng TT-C368DLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 02 Máy; Khối lượng tổng: 165 kg; Điện áp động cơ: 380 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức 8A; Công suất định mức: 4,5kW Công suất làm lạnh 40.933 BTU/h Dàn 1 Như trên
596 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
597 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 1 Như trên
598 Công tác bổ sung, thay thế thiết bị - - 0 -
599 Tụ điện khởi động cho quạt dàn nóng và quạt lạnh 6µF Cái 2 Như trên
600 Máy điều hòa Phòng 5.05- Tầng 5 nhà 8 tầng nhà B - - 0 -
601 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
602 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng TT-C368DLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 02 Máy; Khối lượng tổng: 165 kg Điện áp động cơ: 380 VAC Tần số 50 Hz; Dòng định mức 8A Công suất định mức: 4,5kW Công suất làm lạnh 40.933 BTU/h Dàn 1 Như trên
603 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
604 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 1 Như trên
605 Máy điều hòa Phòng 5.06- Tầng 5 nhà 8 tầng nhà B - - 0 -
606 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
607 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng TT-C246HLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 01 Máy; Khối lượng tổng: 68 kg Điện áp động cơ: 220 VAC; Tần số 50 Hz Dòng định mức: 11,5 A; Công suất định mức: 2,5 kW; Công suất làm lạnh 24.220 BTU/h; Kích thước dàn lạnh: 840x225x840 mm; Kích thước dàn nóng: 870x655x320 mm Dàn 1 Như trên
608 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
609 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 1 Như trên
610 Công tác bổ sung, thay thế thiết bị - - 0 -
611 Tụ điện khởi động cho Block và quạt dàn nóng 60µF/5µF Cái 1 Như trên
612 Máy điều hòa Phòng 6.01- Tầng 6 nhà 8 tầng nhà B - - 0 -
613 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
614 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng TT-C368DLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 02 Máy; Khối lượng tổng: 165 kg Điện áp động cơ: 380 VAC Tần số 50 Hz; Dòng định mức 8A Công suất định mức: 4,5kW Công suất làm lạnh 40.933 BTU/h Dàn 2 Như trên
615 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 2 Như trên
616 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 2 Như trên
617 Công tác bổ sung, thay thế thiết bị - - 0 -
618 Bảo ôn Φ15.88, dày 20mm , ATATA M 3 Như trên
619 Bảo ôn Φ19.05, dày 20mm , ATATA M 3 Như trên
620 Băng cuốn bảo ôn Màu trắng Kg 0,8 Như trên
621 Máy điều hòa Phòng 6.02- Tầng 6 nhà 8 tầng nhà B - - 0 -
622 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
623 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng TT-C246HLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 01 Máy; Khối lượng tổng: 68 kg; Điện áp động cơ: 220 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức: 11.5 A; Công suất định mức: 2.5 kW; Công suất làm lạnh 24.220 BTU/h Kích thước dàn lạnh: 840x225x840 mm Kích thước dàn nóng: 870x655x320 mm Dàn 1 Như trên
624 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
625 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 1 Như trên
626 Công tác bổ sung, thay thế thiết bị - - 0 -
627 Bảo ôn Φ22.22, dày 20mm, ATATA M 3 Như trên
628 Bảo ôn Φ28.6, dày 20mm, ATATA M 3 Như trên
629 Băng cuốn bảo ôn Màu trắng Kg 0,8 Như trên
630 Tụ điện khởi động cho Block và quạt dàn nóng 60µF/5µF Cái 1 Như trên
631 Máy điều hòa Phòng 6.03- Tầng 6 nhà 8 tầng nhà B - - 0 -
632 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
633 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng TT-C368DLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 02 Máy; Khối lượng tổng: 165 kg; Điện áp động cơ: 380 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức 8A; Công suất định mức: 4,5kW Công suất làm lạnh 40.933 BTU/h Dàn 1 Như trên
634 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
635 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 1 Như trên
636 Công tác bổ sung, thay thế thiết bị - - 0 -
637 Bảo ôn Φ22.22, dày 20mm , ATATA M 5 Như trên
638 Bảo ôn Φ28.6, dày 20mm , ATATA M 5 Như trên
639 Băng cuốn bảo ôn Màu trắng Kg 1 Như trên
640 Tụ điện khởi động cho quạt dàn nóng và quạt lạnh 6µF Cái 2 Như trên
641 Máy điều hòa Phòng 6.04- Tầng 6 nhà 8 tầng nhà B - - 0 -
642 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
643 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng TT-C368DLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 02 Máy; Khối lượng tổng: 165 kg; Điện áp động cơ: 380 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức 8A; Công suất định mức: 4,5kW Công suất làm lạnh 40.933 BTU/h Dàn 1 Như trên
644 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
645 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 1 Như trên
646 Máy điều hòa Phòng 6.05- Tầng 6 nhà 8 tầng nhà B - - 0 -
647 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
648 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng TT-C246HLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 01 Máy; Khối lượng tổng: 68 kg; Điện áp động cơ: 220 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức: 11.5 A; Công suất định mức: 2.5 kW; Công suất làm lạnh 24.220 BTU/h Kích thước dàn lạnh: 840x225x840 mm Kích thước dàn nóng: 870x655x320 mm Dàn 1 Như trên
649 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
650 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 1 Như trên
651 Công tác bổ sung, thay thế thiết bị - - 0 -
652 Tụ điện khởi động cho Block và quạt dàn nóng 60µF/5µF Cái 1 Như trên
653 Máy điều hòa Phòng 6.06- Tầng 6 nhà 8 tầng nhà B - - 0 -
654 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
655 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng TT-C368DLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 02 Máy; Khối lượng tổng: 165 kg Điện áp động cơ: 380 VAC Tần số 50 Hz; Dòng định mức 8A Công suất định mức: 4,5kW Công suất làm lạnh 40.933 BTU/h Dàn 1 Như trên
656 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
657 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 1 Như trên
658 Máy điều hòa Phòng 7.01 - Tầng 7 nhà 8 tầng nhà B - - 0 -
659 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
660 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng TT-C368DLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 02 Máy; Khối lượng tổng: 165 kg; Điện áp động cơ: 380 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức 8A; Công suất định mức: 4,5kW Công suất làm lạnh 40.933 BTU/h Dàn 3 Như trên
661 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 3 Như trên
662 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 3 Như trên
663 Máy điều hòa Phòng 7.02 - Tầng 7 nhà 8 tầng nhà B - - 0 -
664 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
665 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng TT-C246HLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 01 Máy; Khối lượng tổng: 68 kg Điện áp động cơ: 220 VAC; Tần số 50 Hz Dòng định mức: 11,5 A; Công suất định mức: 2,5 kW; Công suất làm lạnh 24.220 BTU/h; Kích thước dàn lạnh: 840x225x840 mm; Kích thước dàn nóng: 870x655x320 mm Dàn 1 Như trên
666 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
667 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 1 Như trên
668 Máy điều hòa Phòng 7.03 - Tầng 7 nhà 8 tầng nhà B - - 0 -
669 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
670 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng TT-C368DLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 02 Máy; Khối lượng tổng: 165 kg Điện áp động cơ: 380 VAC Tần số 50 Hz; Dòng định mức 8A Công suất định mức: 4,5kW Công suất làm lạnh 40.933 BTU/h Dàn 1 Như trên
671 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
672 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 1 Như trên
673 Máy điều hòa Phòng 7.04 - Tầng 7 nhà 8 tầng nhà B - - 0 -
674 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
675 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng TT-C246HLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 01 Máy; Khối lượng tổng: 68 kg Điện áp động cơ: 220 VAC; Tần số 50 Hz Dòng định mức: 11,5 A; Công suất định mức: 2,5 kW; Công suất làm lạnh 24.220 BTU/h; Kích thước dàn lạnh: 840x225x840 mm; Kích thước dàn nóng: 870x655x320 mm Dàn 1 Như trên
676 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
677 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 1 Như trên
678 Máy điều hòa Phòng 7.05 - Tầng 7 nhà 8 tầng nhà B - - 0 -
679 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
680 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng TT-C246HLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 01 Máy; Khối lượng tổng: 68 kg; Điện áp động cơ: 220 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức: 11.5 A Công suất định mức: 2.5 kW; Công suất làm lạnh 24.220 BTU/h Kích thước dàn lạnh: 840x225x840 mm Kích thước dàn nóng: 870x655x320 mm Dàn 1 Như trên
681 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
682 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 1 Như trên
683 Máy điều hòa Phòng 7.06 - Phòng phía trong phòng giám đốc -Tầng 7 nhà 8 tầng nhà B - - 0 -
684 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
685 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Hãng sản xuất: DAIKIN; Số lượng 01 Máy Điện áp động cơ: 220 VAC; Tần số 50 Hz Dòng định mức: 4.8 A; Công suất làm lạnh 12.000 BTU/h Dàn 1 Như trên
686 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
687 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 1 Như trên
688 Máy điều hòa Phòng máy chủ 8.01 - Tầng 8 nhà 8 tầng nhà B - - 0 -
689 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
690 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng TT-C246HLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 01 Máy; Khối lượng tổng: 68 kg; Điện áp động cơ: 220 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức: 11.5 A Công suất định mức: 2.5 kW; Công suất làm lạnh 24.220 BTU/h Kích thước dàn lạnh: 840x225x840 mm Kích thước dàn nóng: 870x655x320 mm Dàn 1 Như trên
691 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
692 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 1 Như trên
693 Máy điều hòa Phòng máy chủ 8.01 - Tầng 8 nhà 8 tầng nhà B - - 0 -
694 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
695 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Hãng sản xuất: DAIKIN Số lượng 01 Máy ( điều hòa cây) Khối lượng tổng: 98 kg Điện áp động cơ: 380 VAC Tần số 50 Hz Dòng định mức: 12 A Công suất làm lạnh 45.000 BTU/ Dàn 1 Như trên
696 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
697 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 1 Như trên
698 Máy điều hòa Phòng 8.02 ( phòng cạnh phòng máy chủ) Tầng 8 nhà 8 tầng nhà B - - 0 -
699 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
700 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng TT-C246HLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 01 Máy; Khối lượng tổng: 68 kg; Điện áp động cơ: 220 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức: 11.5 A Công suất định mức: 2.5 kW; Công suất làm lạnh 24.220 BTU/h Kích thước dàn lạnh: 840x225x840 mm Kích thước dàn nóng: 870x655x320 mm Dàn 2 Như trên
701 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 2 Như trên
702 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 2 Như trên
703 Máy điều hòa Phòng 8.02/1 - Tầng 8 nhà 8 tầng nhà B - - 0 -
704 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
705 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng TT-C368DLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 02 Máy; Khối lượng tổng: 165 kg; Điện áp động cơ: 380 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức 8A Công suất định mức: 4,5kW Công suất làm lạnh 40.933 BTU/h Dàn 1 Như trên
706 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
707 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 1 Như trên
708 Máy điều hòa Phòng 8.02/2 - Tầng 8 nhà 8 tầng nhà B - - 0 -
709 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
710 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng TT-C246HLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 01 Máy; Khối lượng tổng: 68 kg Điện áp động cơ: 220 VAC; Tần số 50 Hz Dòng định mức: 11,5 A; Công suất định mức: 2,5 kW; Công suất làm lạnh 24.220 BTU/h; Kích thước dàn lạnh: 840x225x840 mm; Kích thước dàn nóng: 870x655x320 mm Dàn 1 Như trên
711 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
712 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 1 Như trên
713 Máy điều hòa Phòng 8.02/3 - Tầng 8 nhà 8 tầng nhà B - - 0 -
714 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
715 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng TT-C246HLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 01 Máy; Khối lượng tổng: 68 kg Điện áp động cơ: 220 VAC; Tần số 50 Hz Dòng định mức: 11,5 A; Công suất định mức: 2,5 kW; Công suất làm lạnh 24.220 BTU/h; Kích thước dàn lạnh: 840x225x840 mm; Kích thước dàn nóng: 870x655x320 mm Dàn 1 Như trên
716 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
717 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 1 Như trên
718 Máy điều hòa Hội trường nhà 3 tầng ( Nhà A) - - 0 -
719 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
720 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Hãng sản xuất: CARRIER; Điện áp động cơ: 380VAC; Tần số 50 Hz; Công suất làm lạnh 100.000 BTU/h Dàn 4 Như trên
721 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 4 Như trên
722 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 4 Như trên
723 Máy điều hòa Phòng 2.07 nhân viên trực lái số 1 - nhà 3 tầng ( Nhà A) - - 0 -
724 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
725 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Hãng sản xuất: CARRIER; Điện áp động cơ: 220 VAC; Tần số 50 Hz; Công suất làm lạnh 18.000 BTU/h Dàn 1 Như trên
726 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
727 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 1 Như trên
728 Công tác bổ sung, thay thế thiết bị - - 0 -
729 Thay tụ điện khởi động cho quạt dàn lạnh 2.5µF Cái 1 Như trên
730 Máy điều hòa Phòng 207 nhân viên trực lái số 2 - nhà 3 tầng ( Nhà A) - - 0 -
731 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
732 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Hãng sản xuất: CARRIER; Điện áp động cơ: 220 VAC; Tần số 50 Hz; Công suất làm lạnh 18.000 BTU/h Dàn 2 Như trên
733 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 2 Như trên
734 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 2 Như trên
735 Công tác bổ sung, thay thế thiết bị - - 0 -
736 Thay tụ điện khởi động cho quạt dàn lạnh 2.5µF Cái 1 Như trên
737 Máy điều hòa Phòng đối diện tổ xe tầng 2 - nhà 3 tầng ( Nhà A) - - 0 -
738 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
739 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Hãng sản xuất: CARRIER; Điện áp động cơ: 220 VAC; Tần số 50 Hz; Công suất làm lạnh 18.000 BTU/h Dàn 2 Như trên
740 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 2 Như trên
741 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 2 Như trên
742 Máy điều hòa phòng 3.07 tầng 3 nhà 3 tầng ( phòng tiếp khách ) - - 0 -
743 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
744 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Hãng sản xuất: CARRIER; Điện áp động cơ: 220 VAC; Tần số 50 Hz; Công suất làm lạnh 18.000 BTU/h Dàn 2 Như trên
745 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 2 Như trên
746 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 2 Như trên
747 Công tác bổ sung, thay thế thiết bị - - 0 -
748 Thay tụ điện khởi động cho quạt dàn lạnh 2.5µF Cái 2 Như trên
749 Máy điều hòa nhà trực Bảo vệ - - 0 -
750 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
751 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Hãng sản xuất: FUNIKI; Số lượng 01 Máy Điện áp động cơ: 220 VAC; Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 12.000 BTU/h Dàn 1 Như trên
752 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
753 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 1 Như trên
754 Công tác bổ sung, thay thế thiết bị - - 0 -
755 Nạp Gas Gas R22 Kg 1 Như trên
756 HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHU NHÀ ĐIỀU HÀNH TẠI MƯỜNG LA - - 0 -
757 Máy điều hòa Trạm bảo vệ số 1 (cổng para bôn 02 may điều hòa ) - - 0 -
758 Máy điều hòa số 1 - - 0 -
759 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
760 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Hãng sản xuất: Panasonic; Số lượng 02 Máy; Điện áp động cơ 220 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức 6.8A; Công suất làm lạnh 12.000 BTU/h; Môi chất làm lạnh: R32Kg Dàn 1 Như trên
761 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
762 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 1 Như trên
763 Công tác bổ sung, thay thế thiết bị - - 0 -
764 Gas Gas R22 Kg 2 Như trên
765 Bảo ôn Φ22,22 dày 20mm, ATATA m 5 Như trên
766 Bảo ôn Φ28,6 dày 20mm, ATATA m 5 Như trên
767 Băng cuốn bảo ôn Màu trắng Kg 1 Như trên
768 Máy điều hòa số 2 - - 0 -
769 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
770 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Hãng sản xuất: Panasonic; Số lượng 02 Máy; Điện áp động cơ 220 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức 6.8A; Công suất làm lạnh 12.000 BTU/h; Môi chất làm lạnh: R32Kg Dàn 1 Như trên
771 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
772 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 1 Như trên
773 Công tác bổ sung, thay thế thiết bị - - 0 -
774 Gas Gas R22 Kg 2 Như trên
775 Bảo ôn Φ22,22 dày 20mm, ATATA m 5 Như trên
776 Bảo ôn Φ28,6 dày 20mm, ATATA m 5 Như trên
777 Băng cuốn bảo ôn Màu trắng Kg 1 Như trên
778 Tụ khởi động cho Block và quạt dàn nóng 60µF/ 5µF Chiếc 1 Như trên
779 Máy điều hòa Trạm bảo vệ số 2 (cổng trong nhà máy) - - 0 -
780 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
781 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Hãng sản xuất : LG; Số lượng 01 cái; Điện áp 220 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức 9,2 A; Công suất làm lạnh 18.000 BTU/h; Môi chất làm lạnh: R22Kg Dàn 1 Như trên
782 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
783 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 1 Như trên
784 Máy điều hòa Trạm bảo vệ số 3 (cổng văn phòng) - - 0 -
785 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
786 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Hãng sản xuất National; Số lượng: 01 cái Điện áp: 220 VAC; Tần số: 50 Hz; Dòng định mức: 4.5 A; Công suất làm lạnh 9.000 BTU/h; Môi chất làm lạnh: R22Kg Dàn 1 Như trên
787 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
788 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 1 Như trên
789 Công tác bổ sung, thay thế thiết bị - - 0 -
790 Gas R32 Kg 1 Như trên
791 Bảo ôn Φ15,88 dày 20mm, ATATA m 3 Như trên
792 Bảo ôn Φ19,05 dày 20mm, ATATA m 3 Như trên
793 Băng cuốn bảo ôn Màu trắng Kg 0,8 Như trên
794 Máy điều hòa Nhà trực BV bờ phải - - 0 -
795 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
796 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Hãng sản xuất : Sam Sung; Số lượng: 01 cái; Điện áp: 220 VAC; Tần số: 50 Hz; Dòng định mức: 5,5 A; Công suất làm lạnh 10.000 BTU/h; Môi chất làm lạnh: R22Kg Dàn 1 Như trên
797 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
798 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 1 Như trên
799 Máy điều hòa Nhà trực BV bờ trái - - 0 -
800 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
801 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Hãng sản xuất : Funiki; Số lượng: 01 cái Điện áp: 220 VAC; Tần số: 50 Hz; Dòng định mức: 5,5 A; Công suất làm lạnh 9.000 BTU/h; Môi chất làm lạnh: R22Kg Dàn 1 Như trên
802 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
803 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 1 Như trên
804 Công tác bổ sung, thay thế thiết bị - - 0 -
805 Tụ điện khởi động quạt dàn lạnh 2.5 µF Cái 1 Như trên
806 Máy điều hòa nhà trực đội tàu - - 0 -
807 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
808 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Hãng sản xuất : LG; Số lượng 01 cái; Điện áp 220 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức 9,2 A; Công suất làm lạnh 18.000 BTU/h; Môi chất làm lạnh: R22Kg Dàn 1 Như trên
809 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
810 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 1 Như trên
811 Công tác bổ sung, thay thế thiết bị - - 0 -
812 Tụ điện khởi động quạt dàn lạnh 2.5 µF Cái 1 Như trên
813 Máy điều hòa Nhà trực đội tàu - - 0 -
814 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
815 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Hãng sản xuất : Panasonic; Số lượng: 02 cái Điện áp: 220 VAC; Tần số: 50 Hz; Dòng định mức: 4,5 A; Công suất làm lạnh 18.000 BTU/h Môi chất làm lạnh: R32Kg Dàn 2 Như trên
816 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 2 Như trên
817 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 2 Như trên
818 Máy điều hòa NhàA1- Trung đội CS - - 0 -
819 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
820 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Hãng sản xuất : LG; Số lượng: 01 cái; Điện áp: 220 VAC; Tần số: 50 Hz; Dòng định mức: 6,8 A; Công suất làm lạnh 12.000 BTU/h Môi chất làm lạnh: R22Kg Dàn 1 Như trên
821 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Dàn 1 Như trên
822 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 1 Như trên
823 Công tác bổ sung, thay thế thiết bị - - 0 -
824 Gas Gas R22 Kg 2 Như trên
825 Bảo ôn Φ15,88 dày 20mm, ATATA m 5 Như trên
826 Bảo ôn Φ19,05 dày 20mm, ATATA m 5 Như trên
827 Băng cuốn bảo ôn Màu trắng Kg 1 Như trên
828 Máy điều hòa NhàA2- Trung đội CS - - 0 -
829 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
830 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Hãng sản xuất : Panasonic; Số lượng: 01 cái Điện áp: 220 VAC; Tần số: 50 Hz; Dòng định mức: 9,2 A; Công suất làm lạnh 18.000 BTU/h Môi chất làm lạnh: R22Kg Dàn 1 Như trên
831 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
832 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 1 Như trên
833 Công tác bổ sung, thay thế thiết bị - - 0 -
834 Tụ điện khởi động cho Block và quạt dàn nóng 60µF/5µF Cái 1 Như trên
835 Máy điều hòa NhàA2- Trung đội CS - - 0 -
836 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
837 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Hãng sản xuất : LG; Số lượng: 01 cái; Điện áp: 220 VAC; Tần số: 50 Hz; Dòng định mức: 6,8 A; Công suất làm lạnh 12.000 BTU/h Môi chất làm lạnh: R22 Kg Dàn 1 Như trên
838 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
839 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 1 Như trên
840 Máy điều hòa Nhà A3 - Trung đội CS ( 02 máy điều hòa ) - - 0 -
841 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
842 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Hãng sản xuất : LG; Số lượng: 01 cái; Điện áp: 220 VAC; Tần số: 50 Hz; Dòng định mức: 6,8 A; Công suất làm lạnh 12.000 BTU/h Môi chất làm lạnh: R22 Kg Dàn 2 Như trên
843 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 2 Như trên
844 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 2 Như trên
845 Máy điều hòa nhà Bếp - Phòng ăn cạnh nhà xe ( 03 máy điều hòa ) - - 0 -
846 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
847 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Hãng sản xuất :DAIKIN; Số lượng: 03 cái Điện áp: 220 VAC; Tần số: 50 Hz; Dòng định mức: 6,8 A; Công suất làm lạnh 12.000 BTU/h Môi chất làm lạnh: R32 Kg Dàn 3 Như trên
848 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Dàn 3 Như trên
849 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 3 Như trên
850 Công tác bổ sung, thay thế thiết bị - - 0 -
851 Gas R32 kg 1 Như trên
852 Bảo ôn Φ22,22 dày 20mm, ATATA m 5 Như trên
853 Bảo ôn Φ28,6 dày 20mm, ATATA m 5 Như trên
854 Băng quấn bảo ôn Màu trắng Kg 1 Như trên
855 Máy điều hòa nhà Bếp - Phòng ăn cạnh nhà C - - 0 -
856 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
857 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Hãng sản xuất: Funiki; Số lượng: 01 cái; Điện áp: 220 VAC; Tần số: 50 Hz; Dòng định mức: 9,2 A; Công suất làm lạnh 18.000 BTU/h Môi chất làm lạnh: R22Kg Dàn 1 Như trên
858 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
859 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 1 Như trên
860 Máy điều hòa nhà Bếp - Phòng ăn gian giữa ( 02 máy điều hòa ) - - 0 -
861 Điều hòa số 1 - - 0 -
862 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
863 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Hãng sản xuất : LG; Số lượng 01 cái; Điện áp 220 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức 9,2 A; Công suất làm lạnh 18.000 BTU/h; Môi chất làm lạnh: R22Kg Dàn 1 Như trên
864 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
865 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 1 Như trên
866 Công tác bổ sung, thay thế thiết bị - - 0 -
867 Gas Gas R22 Kg 2 Như trên
868 Bảo ôn Φ22.22 dày 20mm ATATA M 5 Như trên
869 Bảo ôn Φ28,6 dày 20 mm ATATA M 5 Như trên
870 Băng cuốn bảo ôn Màu trắng Kg 1 Như trên
871 Tụ khởi động cho quạt dàn nóng và dàn lạnh 6µF Chiếc 2 Như trên
872 Điều hòa số 2 - - 0 -
873 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Hãng sản xuất : LG; Số lượng 01 cái; Điện áp 220 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức 9,2 A; Công suất làm lạnh 18.000 BTU/h; Môi chất làm lạnh: R22Kg Dàn 1 Như trên
874 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
875 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ Hệ thống 1 Như trên
876 Công tác bổ sung, thay thế thiết bị - - 0 -
877 Gas Gas R22 Kg 2 Như trên
878 Bảo ôn Φ22.22 dày 20mm ATATA M 5 Như trên
879 Bảo ôn Φ28,6 dày 20 mm ATATA M 5 Như trên
880 Băng cuốn bảo ôn Màu trắng Kg 1 Như trên
881 Tụ khởi động cho quạt dàn nóng và dàn lạnh 6µF Chiếc 2 Như trên
882 Máy điều hòa nhà Bếp - Phòng ăn gian giữa - - 0 -
883 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
884 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Hãng sản xuất :DAIKIN; Số lượng: 03 cái Điện áp: 220 VAC; Tần số: 50 Hz; Dòng định mức: 6,8 A; Công suất làm lạnh 12.000 BTU/h Môi chất làm lạnh: R32 Kg Dàn 1 Như trên
885 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
886 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 1 Như trên
887 Máy điều hòa nhà Bếp - Phòng ăn gian giữa - - 0 -
888 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
889 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Hãng sản xuất: Panasonic; Số lượng: 01 cái Điện áp: 220 VAC; Tần số: 50 Hz; Dòng định mức: 14 A; Công suất làm lạnh 24.000 BTU/h Môi chất làm lạnh: R410A Kg Dàn 1 Như trên
890 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
891 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 1 Như trên
892 Máy điều hòa cây nhà Bếp - Phòng ăn gian giữa - - 0 -
893 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
894 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Hãng sản xuất: Nagakawa; Số lượng: 01 cái ( điều hòa cây); Điện áp: 220 VAC; Tần số: 50 Hz; Dòng định mức: 14 A; Công suất làm lạnh 24.000 BTU/h; Môi chất làm lạnh: R22 Kg Dàn 1 Như trên
895 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
896 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 1 Như trên
897 Công tác bổ sung, thay thế thiết bị - - 0 -
898 Tụ khởi động cho Block và quạt dàn nóng 60µF/5µF Chiếc 1 Như trên
899 Máy điều hòa Nhà song lập 1 - - 0 -
900 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
901 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Hãng sản xuất: LG; Số lượng: 01 cái; Điện áp: 220 VAC; Tần số: 50 Hz; Dòng định mức: 6,8 A; Công suất làm lạnh 12.000 BTU/h Môi chất làm lạnh: R22 Kg Dàn 1 Như trên
902 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
903 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 1 Như trên
904 Công tác bổ sung, thay thế thiết bị - - 0 -
905 Gas Gas R22 Kg 1 Như trên
906 Bảo ôn Φ15,88 dày 20mm ATATA M 5 Như trên
907 Bảo ôn Φ19,05 dày 20 mm ATATA M 5 Như trên
908 Băng cuốn bảo ôn Màu trắng Kg 1 Như trên
909 Máy điều hòa Nhà song lập 2 - - 0 -
910 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
911 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Hãng sản xuất: LG; Số lượng: 01 cái; Điện áp: 220 VAC; Tần số: 50 Hz; Dòng định mức: 6,8 A; Công suất làm lạnh 12.000 BTU/h Môi chất làm lạnh: R22 Kg Dàn 1 Như trên
912 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
913 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 1 Như trên
914 Công tác bổ sung, thay thế thiết bị - - 0 -
915 Gas Gas R22 Kg 1 Như trên
916 Bảo ôn Φ15,88 dày 20mm ATATA M 5 Như trên
917 Bảo ôn Φ19,05 dày 20 mm ATATA M 5 Như trên
918 Băng cuốn bảo ôn Màu trắng Kg 1 Như trên
919 Máy điều hòa Nhà song lập 3 - - 0 -
920 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
921 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Hãng sản xuất: LG; Số lượng: 01 cái; Điện áp: 220 VAC; Tần số: 50 Hz; Dòng định mức: 4,5 A; Công suất làm lạnh 9.000 BTU/h Môi chất làm lạnh: R22 Kg Dàn 1 Như trên
922 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
923 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 1 Như trên
924 Công tác bổ sung, thay thế thiết bị - - 0 -
925 Gas Gas R22 Kg 1 Như trên
926 Bảo ôn Φ15,88 dày 20mm ATATA M 3 Như trên
927 Bảo ôn Φ19,05 dày 20 mm ATATA M 3 Như trên
928 Băng cuốn bảo ôn Màu trắng Kg 0,8 Như trên
929 Tụ khởi động cho quạt dàn lạnh 2.5µF Chiếc 1 Như trên
930 Máy điều hòa Nhà song lập 4 - - 0 -
931 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
932 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Hãng sản xuất: LG; Số lượng: 01 cái; Điện áp: 220 VAC; Tần số: 50 Hz; Dòng định mức: 6,8 A; Công suất làm lạnh 12.000 BTU/h Môi chất làm lạnh: R22 Kg Dàn 1 Như trên
933 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
934 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 1 Như trên
935 Máy điều hòa Nhà song lập 5 - - 0 -
936 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
937 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Hãng sản xuất: Funiki; Số lượng: 01 cái; Điện áp: 220 VAC; Tần số: 50 Hz; Dòng định mức: 4,5 A; Công suất làm lạnh: 9.000 BTU/h Môi chất làm lạnh: R22 Kg Dàn 1 Như trên
938 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
939 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 1 Như trên
940 Công tác bổ sung, thay thế thiết bị - - 0 -
941 Tụ khởi động cho quạt dàn lạnh 2.5µF Chiếc 1 Như trên
942 Máy điều hòa Nhà song lập 6 - - 0 -
943 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
944 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Hãng sản xuất: LG; Số lượng: 01 cái; Điện áp: 220 VAC; Tần số: 50 Hz; Dòng định mức: 6,8 A; Công suất làm lạnh 12.000 BTU/h Môi chất làm lạnh: R22 Kg Dàn 1 Như trên
945 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
946 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 1 Như trên
947 Máy điều hòa Nhà 3 tầng - Phòng họp - - 0 -
948 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
949 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Hãng sản xuất : LG; Số lượng 01 cái; Điện áp 220 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức 9,2 A; Công suất làm lạnh 18.000 BTU/h; Môi chất làm lạnh: R22Kg Dàn 2 Như trên
950 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 2 Như trên
951 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 2 Như trên
952 Công tác bổ sung, thay thế thiết bị - - 0 -
953 Gas Gas R22 Kg 2 Như trên
954 Tụ điện khởi động cho Block và quạt dàn nóng 60µF / 5µF Cái 1 Như trên
955 Máy điều hòa Nhà 3 tầng - Phòng làm việc của tổ Bảo vệ - - 0 -
956 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
957 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Hãng sản xuất: LG; Số lượng: 01 cái; Điện áp: 220 VAC; Tần số: 50 Hz; Dòng định mức: 6,8 A; Công suất làm lạnh 12.000 BTU/h Môi chất làm lạnh: R22 Kg Dàn 1 Như trên
958 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
959 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 1 Như trên
960 Máy điều hòa Căng tin - - 0 -
961 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng - - 0 -
962 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Hãng sản xuất: Funiki; Số lượng: 01 cái; Điện áp: 220 VAC; Tần số: 50 Hz; Dòng định mức: 4,5 A; Công suất làm lạnh: 9.000 BTU/h Môi chất làm lạnh: R22 Kg Dàn 1 Như trên
963 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 1 Như trên
964 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 1 Như trên
965 Công tác bổ sung, thay thế thiết bị - - 0 -
966 Tụ điện khởi động quạt dàn lạnh 2.5µF Cái 1 Như trên
967 KHU NHÀ TRỰC QUẢN LÝ VẬN HÀNH - NMTĐ LAI CHÂU - - 0 -
968 Máy điều hòa các phòng làm việc nhà 2 tầng: - - 0 -
969 Công tác vệ sinh bảo dưỡng - - 0 -
970 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng NSX PANASONIC; Model CS-KC18NKH-8; Môi chất R22; Số lượng 29 bộ Điện áp 220 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng điện 11,9 A; Công suất làm lạnh 18000 BTU/h; Công suất làm lạnh 5,28 KW; Công suất điện 2,0 KW Dàn 29 Như trên
971 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 29 Như trên
972 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 29 Như trên
973 Công tác bổ sung, thay thế thiết bị - - 0 -
974 Gas Gas R22 Kg 30 Như trên
975 Bảo ôn ống đồng Bảo ôn cách nhiệt PU trắng phi 6 m 30 Như trên
976 Bảo ôn ống đồng Bảo ôn cách nhiệt PU trắng phi 16 m 30 Như trên
977 Băng cuốn bảo ôn Băng cuốn bảo ôn ống đồng điều hòa Vật liệu: PVC Material: PVC (Standard material) Độ dày: 0,25mm Thickness: 0.25mm Kích thước: Rộng 0,077m x 12m dài (+/_2%) Kg 3 Như trên
978 Tụ điện quạt gió dàn nóng 50µF x 2µF Cái 29 Như trên
979 Tụ điện quạt gió dàn lạnh Tụ điện 6µF Cái 29 Như trên
980 Dây điện Dây đôi mềm dẹt VCM 2x2,5mm2, Trần phú m 100 Như trên
981 Dây điện Dây đơn mềm VCM 1x2,5mm2, Trần phú m 100 Như trên
982 motor kèm cánh vẫy đảo gió dàn lạnh điều hòa - motor cánh vẫy cho dàn lạnh điều hòa PANASONIC 18000BTU. - Mã hiệu: 20BYJ46 - Điện áp 12 VDC - Cánh vẫy nhựa dẻo phù hợp với điều hòa PANASONIC CS-KC18NKH-8 Cái 6 Như trên
983 Block máy nén - Máy nén dàn nóng điều hòa PANASONIC CS-KC18NKH-8 Cái 1 Như trên
984 Máy điều hòa phòng họp nhà 2 tầng: - - 0 -
985 Công tác vệ sinh bảo dưỡng - - 0 -
986 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng NSX PANASONIC; Model CU-C45FFH Môi chất R22; Số lượng 02 bộ; Điện áp 380 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng điện 21,9 A; Công suất làm lạnh 45000 BTU/h; Công suất làm lạnh 13,19 KW; Công suất điện 5,0 KW Dàn 2 Như trên
987 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 2 Như trên
988 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 2 Như trên
989 Công tác bổ sung, thay thế thiết bị - - 0 -
990 Gas Gas R22 Kg 2 Như trên
991 Bảo ôn ống đồng Bảo ôn cách nhiệt PU trắng phi 10 m 5 Như trên
992 Bảo ôn ống đồng Bảo ôn cách nhiệt PU trắng phi 19 m 5 Như trên
993 Băng cuốn bảo ôn Băng cuốn bảo ôn ống đồng điều hòa Vật liệu: PVC Material: PVC (Standard material) Độ dày: 0,25mm Thickness: 0.25mm Kích thước: Rộng 0,077m x 12m dài (+/_2%) Kg 1 Như trên
994 Máy điều hòa phòng bảo vệ khu nhà: - - 0 -
995 Công tác vệ sinh bảo dưỡng - - 0 -
996 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng NSX FUNIKI; Model SPC-12T; Môi chất R22; Số lượng 02 bộ; Điện áp 220 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng điện 8,9 A; Công suất làm lạnh 12000 BTU/h; Công suất làm lạnh 3,52 KW; Công suất điện 1,33 KW Dàn 2 Như trên
997 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 2 Như trên
998 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 2 Như trên
999 Công tác bổ sung, thay thế thiết bị - - 0 -
1000 Gas Gas R22 Kg 2 Như trên
1001 Bảo ôn ống đồng Bảo ôn cách nhiệt PU trắng phi 6 m 2 Như trên
1002 Bảo ôn ống đồng Bảo ôn cách nhiệt PU trắng phi 16 m 2 Như trên
1003 Băng cuốn bảo ôn Băng cuốn bảo ôn ống đồng điều hòa Vật liệu: PVC Material: PVC (Standard material); Độ dày: 0,25mm Thickness: 0.25mm; Kích thước: Rộng 0,077m x 12m dài (+/_2%) Kg 1 Như trên
1004 Tụ điện quạt gió dàn nóng 50µF x 2µF Cái 2 Như trên
1005 Tụ điện quạt gió dàn lạnh Tụ điện 6µF Cái 2 Như trên
1006 Máy điều hòa nhà khách 2 tầng: - - 0 -
1007 Công tác vệ sinh bảo dưỡng - - 0 -
1008 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng NSX FUNIKI; Model N0-SPC-12T; Môi chất R22; Số lượng 20 bộ; Điện áp 220 VAC Tần số 50 Hz; Dòng điện 5,9 A; Công suất làm lạnh 12000 BTU/h; Công suất làm lạnh 3,52 KW; Công suất điện 1,33 KW Dàn 20 Như trên
1009 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 20 Như trên
1010 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 20 Như trên
1011 Công tác bổ sung, thay thế thiết bị - - 0 -
1012 Gas Gas R22 Kg 20 Như trên
1013 Bảo ôn ống đồng Bảo ôn cách nhiệt PU trắng phi 6 m 20 Như trên
1014 Bảo ôn ống đồng Bảo ôn cách nhiệt PU trắng phi 16 m 20 Như trên
1015 Băng cuốn bảo ôn Băng cuốn bảo ôn ống đồng điều hòa Vật liệu: PVC Material: PVC (Standard material); Độ dày: 0,25mm Thickness: 0.25mm; Kích thước: Rộng 0,077m x 12m dài (+/_2%) Kg 2 Như trên
1016 Tụ điện quạt gió dàn nóng 50µF x 2µF Cái 20 Như trên
1017 Tụ điện quạt gió dàn lạnh Tụ điện 6µF Cái 20 Như trên
1018 Ống đồng điều hòa ống đồng phi 12, chiều dày 0,70mm m 15 Như trên
1019 Ống đồng điều hòa ống đồng phi 6, chiều dày 0,70mm m 15 Như trên
1020 Motor kèm cánh vẫy đảo gió dàn lạnh điều hòa - Motor cánh vẫy cho dàn lạnh điều hòa FUNIKI 12000BTU. - Mã hiệu: 20BYJ46 - Điện áp 12 VDC - Cánh vẫy nhựa dẻo phù hợp với điều hòa FUNIKI N0-SPC-12T Cái 8 Như trên
1021 Máy điều hòa phòng bếp ăn tập thể: - - 0 -
1022 Công tác vệ sinh bảo dưỡng - - 0 -
1023 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng NSX FUNIKI; Model N0-SPC-12T; Môi chất R22; Số lượng 04 bộ; Điện áp 220 VAC Tần số 50 Hz; Dòng điện 5,9 A; Công suất làm lạnh 12000 BTU/h; Công suất làm lạnh 3,52 KW; Công suất điện 1,33 KW Dàn 4 Như trên
1024 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 4 Như trên
1025 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 4 Như trên
1026 Công tác bổ sung, thay thế thiết bị - - 0 -
1027 Gas Gas R22 Kg 4 Như trên
1028 Bảo ôn ống đồng Bảo ôn cách nhiệt PU trắng phi 6 m 4 Như trên
1029 Bảo ôn ống đồng Bảo ôn cách nhiệt PU trắng phi 16 m 4 Như trên
1030 Băng cuốn bảo ôn Băng cuốn bảo ôn ống đồng điều hòa Vật liệu: PVC Material: PVC (Standard material); Độ dày: 0,25mm Thickness: 0.25mm; Kích thước: Rộng 0,077m x 12m dài (+/_2%) Kg 1 Như trên
1031 Tụ điện quạt gió dàn nóng 50µF x 2µF Cái 4 Như trên
1032 Tụ điện quạt gió dàn lạnh Tụ điện 6µF Cái 4 Như trên
1033 Máy điều hòa nhà ăn căng tin: - - 0 -
1034 Công tác vệ sinh bảo dưỡng - - 0 -
1035 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng NSX FUNIKI; Model NSPC-24; Môi chất R22; Số lượng 06 bộ; Điện áp 220 VAC Tần số 50 Hz; Dòng điện 10,9 A; Công suất làm lạnh 24000 BTU/h; Công suất làm lạnh 7,03 KW; Công suất điện 2,67 KW Dàn 6 Như trên
1036 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 6 Như trên
1037 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 6 Như trên
1038 Công tác bổ sung, thay thế thiết bị - - 0 -
1039 Gas Gas R22 Kg 6 Như trên
1040 Bảo ôn ống đồng Bảo ôn cách nhiệt PU trắng phi 6 m 6 Như trên
1041 Bảo ôn ống đồng Bảo ôn cách nhiệt PU trắng phi 16 m 6 Như trên
1042 Băng cuốn bảo ôn Băng cuốn bảo ôn ống đồng điều hòa Vật liệu: PVC Material: PVC (Standard material); Độ dày: 0,25mm Thickness: 0.25mm; Kích thước: Rộng 0,077m x 12m dài (+/_2%) Kg 2 Như trên
1043 Tụ điện quạt gió dàn nóng 50µF x 2µF Cái 6 Như trên
1044 Tụ điện quạt gió dàn lạnh Tụ điện 6µF Cái 6 Như trên
1045 Máy điều hòa phòng sinh hoạt chung căng tin: - - 0 -
1046 Công tác vệ sinh bảo dưỡng - - 0 -
1047 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng NSX 03 cái PANASONIC, 01 cái FUNIKI Model PANASONIC CS-KC24NKH; Model FUNIKI NSPC-24; Môi chất R22; Số lượng 04 bộ; Điện áp 220 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng điện 10,9 A; Công suất làm lạnh 24000 BTU/h; Công suất làm lạnh 7,03 KW; Công suất điện 2,67 KW Dàn 4 Như trên
1048 Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh - Dàn 4 Như trên
1049 Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước - Hệ thống 4 Như trên
1050 Công tác bổ sung, thay thế thiết bị - - 0 -
1051 Gas Gas R22 Kg 4 Như trên
1052 Bảo ôn ống đồng Bảo ôn cách nhiệt PU trắng phi 6 m 4 Như trên
1053 Bảo ôn ống đồng Bảo ôn cách nhiệt PU trắng phi 16 m 4 Như trên
1054 Băng cuốn bảo ôn Băng cuốn bảo ôn ống đồng điều hòa Vật liệu: PVC Material: PVC (Standard material) Độ dày: 0,25mm Thickness: 0.25mm Kích thước: Rộng 0,077m x 12m dài (+/_2%) Kg 1 Như trên
1055 Tụ điện quạt gió dàn nóng 50µF x 2µF Cái 4 Như trên
1056 Tụ điện quạt gió dàn lạnh Tụ điện 6µF Cái 4 Như trên
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->