Gói thầu: E-SCTX09: Sửa chữa thường xuyên hệ thống điều hoà Công ty Thủy điện Sơn La năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210301515-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/03/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty thủy điện Sơn La - Chi nhánh Tập đoàn điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-SCTX09: Sửa chữa thường xuyên hệ thống điều hoà Công ty Thủy điện Sơn La năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210301316 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất điện Công ty Thủy điện Sơn La năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-01 16:02:00 đến ngày 2021-03-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 895,311,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA NHÀ MÁY THỦY ĐIỆN SƠN LA | - | - | 0 | - |
| 2 | NỘI DUNG CÔNG VIỆC VÀ KHỐI LƯỢNG | - | - | 0 | - |
| 3 | Máy điều hòa SAC1 | - | - | 0 | - |
| 4 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 5 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng SAC1-1, SAC1-2: CT: 138m | Số lượng 2 Dàn Model LAAV+060HT-2 Nguồn cấp 380 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 87480 BTU/h Công suất làm lạnh 25 kw Công suất điện 9,72 kw Dòng điện 17,36 A Lưu lượng 5000 m3/h Áp lực máy nén 400 Pa Độ ồn ≤ 57 dB Khối lượng tổng 220 Kg Hãng sản xuất Lotus Môi chất lạnh R22- 3,5x2 Kg | Dàn | 2 | Thông số, model của thiết bị/ hệ thống thiết bị để sửa chữa theo gói thầu này chi tiết tại Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật |
| 6 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn lạnh SAC1-1, SA12-2 (tủ điều khiển điều hòa): Phòng: 9.21 CT: 129m | Số lượng 2 Dàn Model LAAV060HT-2 Nguồn cấp 380 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 1 A Hãng sản xuất Lotus | Dàn | 2 | Như trên |
| 7 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống thoát nước | Cửa gió lạnh SAC1-1, SAC1-2: Phòng: 9.26, 9.27, 9.28, 9.29 CT: 129m | Cái | 4 | Như trên |
| 8 | Tháo rỡ, thu hồi hệ thống đường ống đồng cũ, dây điện, bảo ôn | - | M | 90 | Như trên |
| 9 | Máy điều hòa SAC2 | - | - | 0 | - |
| 10 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 11 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng SAC2-1, SAC2-2: CT: 138m | Số lượng 2 Dàn Model ZR54KS-TFD-522 Nguồn cấp 380 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 45.000 BTU/h Dòng điện 12.0 A Lưu lượng 15.4 m3/h Độ ồn ≤ 52 dB Khối lượng tổng 190 Kg Hãng sản xuất DAIKIN Môi chất lạnh R22 3 Kg | Dàn | 2 | Như trên |
| 12 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn lạnh SAC2-1, SAC2-2 (tủ điều khiển điều hòa): Phòng: 9.21 CT: 129m | Số lượng 2 Dàn Model LAAV030HT Nguồn cấp 380 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 1 A Hãng sản xuất Lotus | Dàn | 2 | Như trên |
| 13 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Cửa gió lạnh SAC2-1, SAC2-2: Phòng: 9.16, 9.17, 9.18 CT: 129m | Cái | 2 | Như trên |
| 14 | Máy điều hòa SAC2 (02 máy điều hòa cây lắp bổ sung) | - | - | 0 | - |
| 15 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 16 | Vệ sinh bảo dưỡng dàn nóng | Số lượng 2 Dàn Model FC 36MMC (1chiều) Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 36.000 BTU/h Dòng điện 15.22 A Hãng sản xuất Funiki Môi chất lạnh R410A 2.25 Kg | Dàn | 2 | Như trên |
| 17 | Vệ sinh bảo dưỡng dàn lạnh | Tên thông số Giá trị Đơn vị Số lượng 2 Dàn Model FC 36MMC (1chiều) Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Hãng sản xuất Funiki | Dàn | 2 | Như trên |
| 18 | Máy điều hòa SAC3: | - | - | 0 | - |
| 19 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 20 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng SAC3-1, SAC3-2: CT: 138m | Số lượng 2 Dàn Model ZR54KS-TFD-522 Nguồn cấp 380 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 45.000 BTU/h Dòng điện 12.0 A Lưu lượng 15.4 m3/h Độ ồn ≤ 52 dB Khối lượng tổng 190 Kg Hãng sản xuất DAIKIN Môi chất lạnh R22 3 Kg | Dàn | 2 | Như trên |
| 21 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh SAC3-1, SAC3-2 (tủ điều khiển điều hòa): Phòng: 9.21 CT: 129m | Số lượng 2 Dàn Model LAAD050HT Nguồn cấp 380 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 1 A Hãng sản xuất Lotus | Dàn | 2 | Như trên |
| 22 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Cửa gió lạnh SAC3-1, SAC3-2: Phòng: 9.15 CT: 129m | Cái | 2 | Như trên |
| 23 | Máy điều hòa SAC4 | - | - | 0 | - |
| 24 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 25 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng SAC4-1, SAC4-2: CT: 138m | Số lượng 2 Dàn Model RFC335KX4, RFC450KX4 Nguồn cấp 380 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 170607 BTU/h Công suất làm lạnh 50 kW Công suất điện 18,96 kW Dòng điện 21,1 A Áp lực máy nén 4,15 MPa Khối lượng tổng 310 Kg Hãng sản xuất Mitsubishi Môi chất lạnh R410A 17 Kg | Dàn | 2 | Như trên |
| 26 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh SAC4-1: Phòng: 7.3, 7.10, 7.11, 7.15, 7.16 CT: 118m | Số lượng 7 Dàn Model RFT36KX4, RFT50KX4, RFT63KX4 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 0,6 A Hãng sản xuất Mitsubishi | Dàn | 7 | Như trên |
| 27 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh SAC4-2: Phòng: 9.7, 9.8, 9.9, 9.10, 9.12, 9.19, 9.20, 9.23 CT: 129m | Số lượng 9 Dàn Model RFT40KX4, RFT50KX4, RFT63KX4, RFT80KX4 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 0,6 A Hãng sản xuất Mitsubishi | Dàn | 9 | Như trên |
| 28 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 2 | Như trên |
| 29 | Máy điều hòa SAC7 | - | - | 0 | - |
| 30 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 31 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng SAC7-1, SAC7-2: CT: 138m | Số lượng 2 Dàn Model RFC400KX4, RFC450KX4 Nguồn cấp 380 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 170607 BTU/h Công suất làm lạnh 50 kW Công suất điện 18,96 kW Dòng điện 21,1 A Áp lực máy nén 4,15 MPa Khối lượng tổng 310 Kg Hãng sản xuất Mitsubishi Môi chất lạnh R410A 17 Kg | Dàn | 2 | Như trên |
| 32 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh SAC7-1: Phòng: 10.16, 10.17, 10.18, 10.21, 10.23, 10.24, 10.25, 10.26, 10.29, 10.30 CT: 133m | Số lượng 12 Dàn Model RFT40KX4, RFT50KX4, RFT63KX4 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 0,6 A Hãng sản xuất Mitsubishi | Dàn | 12 | Như trên |
| 33 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh SAC7-2: Phòng: 10.28, 10.31, 10.32, 10.33, 10.34, 10.35, 10.36, 10.37 CT: 133m | Số lượng 11 Dàn Model RFT36KX4, RFT40KX4, RFT63KX4 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 0,6 A Hãng sản xuất Mitsubishi | Dàn | 11 | Như trên |
| 34 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 2 | Như trên |
| 35 | Máy điều hòa SAC8 | - | - | 0 | - |
| 36 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 37 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng SAC8-1, SAC8-2: CT: 138m | Số lượng 2 Dàn Model RFC335KX4, RFC450KX4 Nguồn cấp 380 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 170607 BTU/h Công suất làm lạnh 50 kW Công suất điện 18,96 kW Dòng điện 21,1 A Áp lực máy nén 4,15 MPa Khối lượng tổng 310 Kg Hãng sản xuất Mitsubishi Môi chất lạnh R410A 17 Kg | Dàn | 2 | Như trên |
| 38 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh SAC8-1: Phòng: 8.42, 8.43, 8.44, 8.45, 8.46, 8.47 CT: 126m | Số lượng 8 Dàn Model RFT40KX4, RFT50KX4, RFT56KX4, RFT63KX4 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 0,6 A Hãng sản xuất Mitsubishi | Dàn | 8 | Như trên |
| 39 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh SAC8-2: Phòng: 8.55, 8.56, 8.57, 8.61, 8.62 CT: 126m | Số lượng 9 Dàn Model RFT36KX4, RFT50KX4, RFT63KX4 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 0,6 A Hãng sản xuất Mitsubishi | Hệ thống | 9 | Như trên |
| 40 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS Ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 2 | Như trên |
| 41 | Máy điều hòa SAC9-1, SAC9-2: (Phòng ắc quy, phòng 13.4, 13.5 CT: 147m) | - | - | 0 | - |
| 42 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 43 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng SAC9-1: CT: 138m | Số lượng 1 Dàn Model RSXQ8PY1 Nguồn cấp 380 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 17880 BTU/h Công suất làm lạnh 5,24 kW Công suất điện 1,99 kW Dòng điện 18,5 A Khối lượng tổng 188 Kg Hãng sản xuất Daikin Môi chất lạnh R410A 4,7 Kg | Dàn | 1 | Như trên |
| 44 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng SAC9-2: CT: 156m | Số lượng 1 Dàn Model RFC255KX4 Nguồn cấp 380 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 95539 BTU/h Công suất làm lạnh 28 kW Công suất điện 10,62 kW Dòng điện 10,94 A Áp lực nén lớn nhất 4,15 MPa Khối lượng tổng 245 Kg Hãng sản xuất Mitsubishi Môi chất lạnh R410A 5 Kg | Dàn | 1 | Như trên |
| 45 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh SAC9-1, SAC9-2: Phòng ắc quy 13.4, 13.5 CT: 147m | Số lượng 4 Dàn Model RSXQ8PY1; RFC255KX4 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 1 A Hãng sản xuất Daikin, Mitsubishi | Dàn | 4 | Như trên |
| 46 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 2 | Như trên |
| 47 | Máy điều hòa SAC10: Phòng sửa chữa MBA, phòng 11.11 CT: 138m | - | - | 0 | - |
| 48 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 49 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng SAC10: CT: 138m | Số lượng 1 Dàn Model KFRD-50LW/01RA Nguồn cấp 380 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 19449 BTU/h Công suất làm lạnh 5,7 kW Công suất điện 2,16 kW Dòng điện 7,9 A Lưu lượng 900 m3/h Khối lượng tổng 32 Kg Hãng sản xuất Haier Môi chất lạnh R22 3 Kg | Dàn | 1 | Như trên |
| 50 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh SAC10: Điều hòa cây, Phòng sửa chữa MBA 11.11 CT: 138m | Số lượng 1 Dàn Model KFRD-50LW/01RA Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 0,6 A Hãng sản xuất Haier | Dàn | 1 | Như trên |
| 51 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 52 | Máy điều hòa phòng tự dùng một chiều nhà máy: Phòng: 12.3 CT: 143m | - | - | 0 | - |
| 53 | Điều hòa âm trần | - | - | 0 | - |
| 54 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 55 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng CT: 138m | Số lượng 1 Dàn Model RXYQ8PY1 Nguồn cấp 380 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 17777 BTU/h Công suất làm lạnh 5,21 kW Công suất điện 1,98 kW Dòng điện 16,1 A Khối lượng tổng 185 Kg Hãng sản xuất Daikin Môi chất lạnh R410A 5,9 Kg | Dàn | 1 | Như trên |
| 56 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh : Phòng: 12.3 CT: 143m | Số lượng 2 Dàn Model RXYQ8PY1 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 0,6 A Hãng sản xuất Daikin | Dàn | 2 | Như trên |
| 57 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 58 | Máy Điều hòa cây | - | - | 0 | - |
| 59 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 60 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng CT: 138m | Số lượng 1 Dàn Model KFRD-72W/03-S3 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 28321 BTU/h Công suất làm lạnh 8,3 kW Công suất điện 3,15 kW Dòng điện 22,9 A Khối lượng tổng 59 Kg Hãng sản xuất Haier Môi chất lạnh R22 2,25 Kg | Dàn | 1 | Như trên |
| 61 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh : Phòng: 12.3 CT: 143m | Số lượng 1 Dàn Model KFRD-72W/03-S3 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 0,6 A Hãng sản xuất Haier | Dàn | 1 | Như trên |
| 62 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 63 | Máy điều hòa phòng rơ le: Phòng: 9.24 CT: 129m | - | - | 0 | - |
| 64 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 65 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Phòng: 8.15 CT: 126m | Số lượng 1 Dàn Model NV-C505 Nguồn cấp 380 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 50500 BTU/h Công suất làm lạnh 14,80 kW Công suất điện 5,61 kW Dòng điện 11,6 A Khối lượng tổng 114 Kg Hãng sản xuất Nagakawa Môi chất lạnh R22 10 Kg | Dàn | 1 | Như trên |
| 66 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Phòng: 9.24 CT: 129m | Số lượng 1 Dàn Model NV-C505 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 1 A Hãng sản xuất Nagakawa | Dàn | 1 | Như trên |
| 67 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 68 | Máy điều hòa phòng rơ le 9.24 CT: 129m lắp bổ sung 01 máy điều hòa cây công suất lạnh 36.000 BTU/h | - | - | 0 | - |
| 69 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 70 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Số lượng 01 Dàn Model FC 36MMC (1chiều) Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 36.000 BTU/h Dòng điện 15.22 A Hãng sản xuất Funiki Môi chất lạnh R410A 2.25 Kg | Dàn | 1 | Như trên |
| 71 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn Lạnh | Số lượng 01 Dàn Model FC 36MMC (1chiều) Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Hãng sản xuất Funiki | Dàn | 1 | Như trên |
| 72 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 73 | Phòng: Trưởng kíp CT 118m (01 máy điều hòa cây công suất lạnh 36.000 BTU/h Lắp bổ sung) | - | - | 0 | - |
| 74 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 75 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Số lượng 01 Dàn Model FC 36MMC (1chiều) Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 36.000 BTU/h Dòng điện 15.22 A Hãng sản xuất Funiki Môi chất lạnh R410A 2.25 Kg | Dàn | 1 | Như trên |
| 76 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn Lạnh | Số lượng 01 Dàn Model FC 36MMC (1chiều) Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Hãng sản xuất Funiki | Dàn | 1 | Như trên |
| 77 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 78 | Máy điều hòa nhà kính LCU H1÷H6 CT: 118m | - | - | 0 | - |
| 79 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 80 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Nhà kính LCU H1÷H6 CT: 118m | Số lượng 12 Dàn Model CU/CS-KC24QKH-8 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 22800 BTU/h Công suất làm lạnh 6,68 kW Công suất điện 2,53 kW Dòng điện 10 A Khối lượng tổng 40 Kg Hãng sản xuất Panasonic Môi chất lạnh R22 4 Kg | Dàn | 12 | Như trên |
| 81 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Nhà kính LCU H1÷H6 CT: 118m | Số lượng 12 Dàn Model CU/CS-KC24QKH-8 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 0,4 A Hãng sản xuất Panasonic | Dàn | 12 | Như trên |
| 82 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - ống đồng bọc bảo ôn dẫn Gas - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 12 | Như trên |
| 83 | Máy điều hòa nhà kính Điều tốc H1÷H6: CT: 118m | - | - | 0 | - |
| 84 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 85 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Nhà kính Điều tốc H1÷H6 CT: 118m | Số lượng 12 Dàn Model CU/CS-PU24TKH-8 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 20500 BTU/h Công suất làm lạnh 6,01 kW Công suất điện 2,28 kW Dòng điện 8,8 A Khối lượng tổng 12 Kg Hãng sản xuất Panasonic Môi chất lạnh R22 4 Kg | Dàn | 12 | Như trên |
| 86 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Nhà kính Điều tốc H1÷H6 CT: 118m | Số lượng 12 Dàn Model CU/CS-PU24TKH-8 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 0,4 A Hãng sản xuất Panasonic | Dàn | 12 | Như trên |
| 87 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 12 | Như trên |
| 88 | Máy điều hòa phòng thiết bị thông tin, camera: Phòng 8.15 CT: 126m | - | - | 0 | - |
| 89 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 90 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng CT: 126m | Số lượng 2 Dàn Model CU/CS-U12SKH-8 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 11900 BTU/h Công suất làm lạnh 3,49 kW Công suất điện 1,32 kW Dòng điện 4,6 A Khối lượng tổng 39 Kg Hãng sản xuất Panasonic Môi chất lạnh R32 2 Kg | Dàn | 2 | Như trên |
| 91 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Phòng 8.15 CT: 126m | Số lượng 2 Dàn Model CU/CS-U12SKH-8 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 0,4 A Hãng sản xuất Panasonic | Dàn | 2 | Như trên |
| 92 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 2 | Như trên |
| 93 | Máy điều hòa cây phòng ĐKTT: Phòng 9.27 CT: 129m | - | - | 0 | - |
| 94 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 95 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng CT: 138m | Số lượng 2 Dàn Model APNQ100LFA0 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 98000 BTU/h Công suất làm lạnh 28,72 kW Công suất điện 10,89 kW Dòng điện 30,6 A Khối lượng tổng 143 Kg Hãng sản xuất LG Môi chất lạnh R410A 40 Kg | Dàn | 2 | Như trên |
| 96 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Phòng 9.27 CT: 129m | Số lượng 2 Dàn Model APNQ100LFA0 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 1 A Hãng sản xuất LG | Dàn | 2 | Như trên |
| 97 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 2 | Như trên |
| 98 | Máy điều hòa trạm phân phối 6,3 kV (MS2): CT: 138m | - | - | 0 | - |
| 99 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 100 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng CT: 138m | Số lượng 2 Dàn Model SBC-24 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 23689 BTU/h Công suất làm lạnh 6,94 kW Công suất điện 2,63 kW Dòng điện 11,9 A Hãng sản xuất Funiki Môi chất lạnh R22 4 Kg | Dàn | 2 | Như trên |
| 101 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Trạm phân phối 6,3 kV (MS2): CT: 138m | Số lượng 2 Dàn Model SBC-24 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 0,4 A Hãng sản xuất Funiki | Dàn | 2 | Như trên |
| 102 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - Ông đồng bọc bảo ôn dẫn Gas - Ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 2 | Như trên |
| 103 | Máy điều hòa phòng trực tổ xe: Phòng 11-21: CT: 138m | - | - | 0 | - |
| 104 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 105 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng CT: 138m | Số lượng 2 Dàn Model SBC-24 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 23689 BTU/h Công suất làm lạnh 6,94 kW Công suất điện 2,63 kW Dòng điện 11,9 A Hãng sản xuất Funiki Môi chất lạnh R22 4 Kg | Dàn | 2 | Như trên |
| 106 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Phòng 11-21: CT: 138m | Số lượng 2 Dàn Model SBC-24 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 0,4 A Hãng sản xuất Funiki | Dàn | 2 | Như trên |
| 107 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - Ông đồng bọc bảo ôn dẫn Gas - Ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 2 | Như trên |
| 108 | Máy điều hòa nhà tiền sảnh tầng 1 | - | - | 0 | - |
| 109 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 110 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Máy điều hòa nhà tiền sảnh tầng 1 | Số lượng 4 Dàn Model RKD71BVM Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 24226 BTU/h Công suất làm lạnh 7,1 kW Công suất điện 2,69 kW Dòng điện 11,7 A Khối lượng tổng 54 Kg Hãng sản xuất Daikin Môi chất lạnh R22 1,8 Kg | Dàn | 4 | Như trên |
| 111 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh máy điều hòa nhà tiền sảnh tầng 1 | Số lượng 4 Dàn Model RKD71BVM Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 0,4 A Hãng sản xuất Daikin | Dàn | 4 | Như trên |
| 112 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - Ông đồng bọc bảo ôn dẫn Gas - Ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 4 | Như trên |
| 113 | Máy điều hòa phòng họp tầng 2 nhà tiền sảnh | - | - | 0 | - |
| 114 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 115 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Số lượng 3 Dàn Model R26NUV1 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 11601 BTU/h Công suất làm lạnh 3,4 kW Công suất điện 1,29 kW Dòng điện 16,7 A Khối lượng tổng 70 Kg Hãng sản xuất Daikin Môi chất lạnh R22 2,3 Kg | Dàn | 3 | Như trên |
| 116 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Số lượng 3 Dàn Model R26NUV1 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 0,4 A Hãng sản xuất Daikin | Dàn | 3 | Như trên |
| 117 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - Ông đồng bọc bảo ôn dẫn Gas - Ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 3 | Như trên |
| 118 | Máy điều hòa phòng họp tầng 2 nhà tiền sảnh | - | - | 0 | - |
| 119 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 120 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Số lượng 2 Dàn Model RKD35GVM Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 10919 BTU/h Công suất làm lạnh 3,2 kW Công suất điện 1,21 kW Dòng điện 12,0 A Khối lượng tổng 34 Kg Hãng sản xuất Daikin Môi chất lạnh R22 0,9 Kg | Dàn | 2 | Như trên |
| 121 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Số lượng 2 Dàn Model RKD35GVM Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 0,4 A Hãng sản xuất Daikin | Dàn | 2 | Như trên |
| 122 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - Ông đồng bọc bảo ôn dẫn Gas - Ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 2 | Như trên |
| 123 | Máy điều hòa nhà tiền sảnh tầng 1 | - | - | 0 | - |
| 124 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 125 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Số lượng 2 Dàn Model R21NUV1 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 9554 BTU/h Công suất làm lạnh 2,8 kW Công suất điện 1,06 kW Dòng điện 13,2 A Khối lượng tổng 61 Kg Hãng sản xuất Daikin Môi chất lạnh R22 1,55 Kg | Dàn | 2 | Như trên |
| 126 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Số lượng 2 Dàn Model R21NUV1 Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 0,4 A Hãng sản xuất Daikin | Dàn | 2 | Như trên |
| 127 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - Ông đồng bọc bảo ôn dẫn Gas - Ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 2 | Như trên |
| 128 | Máy điều hòa phòng làm việc kho vật tư: CT: 138m | - | - | 0 | - |
| 129 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 130 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng CT: 138m | Số lượng 2 Dàn Model RNE50MV1V Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 17128 BTU/h Công suất làm lạnh 5,02 kW Công suất điện 1,9 kW Dòng điện 8,0 A Khối lượng tổng 36 Kg Hãng sản xuất Daikin Môi chất lạnh R410A 2 Kg | Dàn | 2 | Như trên |
| 131 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh CT: 138m | Số lượng 2 Dàn Model RNE50MV1V Nguồn cấp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 0,6 A Hãng sản xuất Daikin | Dàn | 2 | Như trên |
| 132 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - Ông đồng bọc bảo ôn dẫn Gas - Ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 2 | Như trên |
| 133 | BẢNG KÊ KHỐI LƯỢNG, VTTB BỔ SUNG, THAY THẾ PHỤC VỤ SCTX | - | - | 0 | - |
| 134 | Máy điều hòa SAC1 | - | - | 0 | - |
| 135 | Công tác bổ sung, thay thế thiết bị | - | - | 0 | - |
| 136 | Bảo ôn | Φ16 dày 20mm ATATA | M | 95 | Như trên |
| 137 | Bảo ôn | Φ 28.6 dày 20mm ATATA | M | 95 | Như trên |
| 138 | Băng quấn bảo ôn | Màu trắng | Kg | 35 | Như trên |
| 139 | Môi chất làm lạnh | Gas R22 | Kg | 10 | Như trên |
| 140 | Ống đồng | Φ 28 | M | 95 | Như trên |
| 141 | Ống đồng | Φ 16 | M | 95 | Như trên |
| 142 | Cút đồng | Cút nối góc Φ 28 | Chiếc | 20 | Như trên |
| 143 | Cút đồng | Cút nối thẳng Φ 16 | Chiếc | 20 | Như trên |
| 144 | Dây điện | 2x4 | M | 200 | Như trên |
| 145 | Block | Công suất làm lạnh 45.000 BTU/h (hãng sx DAIKIN) | Chiếc | 4 | Như trên |
| 146 | Máy điều hòa SAC2 | - | - | 0 | - |
| 147 | Thay bổ sung bảo ôn | Φ15,88 dày 20mm ATATA | M | 5 | Như trên |
| 148 | Thay bổ sung bảo ôn | Φ 28.6 dày 20mm ATATA | M | 5 | Như trên |
| 149 | Băng quấn bảo ôn | Màu trắng | Kg | 1 | Như trên |
| 150 | Thay dầu lạnh | - | Lít | 5 | Như trên |
| 151 | Nạp Gas | Gas R22 | Kg | 3 | Như trên |
| 152 | Máy điều hòa SAC2 (02 máy điều hòa cây lắp bổ sung) | - | - | 0 | - |
| 153 | Không có | - | - | 0 | - |
| 154 | Máy điều hòa SAC3: | - | - | 0 | - |
| 155 | Không có | - | - | 0 | - |
| 156 | Máy điều hòa SAC4 | - | - | 0 | - |
| 157 | Không có | - | - | 0 | - |
| 158 | Máy điều hòa SAC7 | - | - | 0 | - |
| 159 | Thay mới ồng nhựa | Ống nhựa PVC tiền phong Φ 21 | M | 150 | Như trên |
| 160 | Thay mới cút nối góc 90 độ | Ống nhựa PVC tiền phong Φ 21 | Cái | 30 | Như trên |
| 161 | Thay mới cút nối thẳng | Ống nhựa PVC tiền phong Φ 21 | Cái | 30 | Như trên |
| 162 | Thay mới Bảo ôn | Φ16 dày 20mm ATATA | M | 150 | Như trên |
| 163 | Thay mới Bảo ôn | Φ 28.6 dày 20mm ATATA | M | 150 | Như trên |
| 164 | Băng quấn bảo ôn | Màu trắng | Kg | 50 | Như trên |
| 165 | Máy điều hòa SAC7-1: CT: 138m Nạp bổ sung Gas | Gas R410A | Kg | 0,5 | Như trên |
| 166 | Máy điều hòa SAC8 | - | - | 0 | - |
| 167 | Thay mới ồng nhựa | Ống nhựa PVC tiền phong Φ 21 | M | 170 | Như trên |
| 168 | Thay mới cút nối góc 90 độ | Ống nhựa PVC tiền phong Φ 21 | Cái | 40 | Như trên |
| 169 | Thay mới cút nối thẳng | Ống nhựa PVC tiền phong Φ 21 | Cái | 40 | Như trên |
| 170 | Thay mới Bảo ôn | Φ16 dày 20mm ATATA | M | 170 | Như trên |
| 171 | Thay mới Bảo ôn | Φ 28.6 dày 20mm ATATA | M | 170 | Như trên |
| 172 | Băng quấn bảo ôn | Màu trắng | Kg | 60 | Như trên |
| 173 | Thay mới tụ khởi đông quạt dàn lạnh | 06 µF | Chiếc | 6 | Như trên |
| 174 | Máy điều hòa SAC78-2: CT: 138m Nạp mới Gas | Gas R410A | Kg | 10 | Như trên |
| 175 | HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA NHÀ MÁY THỦY ĐIỆN LAI CHÂU | - | - | 0 | - |
| 176 | NỘI DUNG CÔNG VIỆC VÀ KHỐI LƯỢNG | - | - | 0 | - |
| 177 | Máy điều hòa SAC1 | - | - | 0 | - |
| 178 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 179 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Hãng sản xuất MITSUBISHI Model RFC400KX4 Môi chất R410A Số lượng 02 cái Điện áp 380 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 69 A Công suất làm lạnh 136485 BTU/h Công suất làm lạnh 40 KW Công suất điện 15,17 KW | Dàn | 2 | Như trên |
| 180 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Hãng sản xuất MITSUBISHI Kiểu Âm trần Model RFT56KX4 Số lượng 07 cái Điện áp 220 VAC Dòng điện 0,6 A Tần số 50 Hz | Dàn | 13 | Như trên |
| 181 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 2 | Như trên |
| 182 | Máy điều hòa SAC2 | - | - | 0 | - |
| 183 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 184 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Hãng sản xuất MITSUBISHI Model RFC504KX4 Môi chất R410A Số lượng 01 cái Điện áp 380 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 87 A Công suất làm lạnh 171971 BTU/h Công suất làm lạnh 50,4 KW Công suất điện 15,17 KW | Dàn | 1 | Như trên |
| 185 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Hãng sản xuất MITSUBISHI Kiểu Âm trần Model RFT80KX4 Số lượng 06 cái Điện áp 220 VAC Dòng điện 0,6 A Tần số 50 Hz | Dàn | 6 | Như trên |
| 186 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 187 | Máy điều hòa SAC3 | - | - | 0 | - |
| 188 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 189 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Hãng sản xuất MITSUBISHI Model RFC255KX4 Môi chất R410A Số lượng 01 cái Điện áp 380 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 43 A Công suất làm lạnh 87009 BTU/h Công suất làm lạnh 25,5 KW Công suất điện 9,67 KW | Dàn | 1 | Như trên |
| 190 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Hãng sản xuất MITSUBISHI Kiểu Âm trần Model RFT71KX4 Số lượng 04 cái Điện áp 220 VAC Dòng điện 0,6 A Tần số 50 Hz | Dàn | 4 | Như trên |
| 191 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 192 | Máy điều hòa SAC4 | - | - | 0 | - |
| 193 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 194 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Hãng sản xuất MITSUBISHI Model RFC255KX4 Môi chất R410A Số lượng 01 cái Điện áp 380 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 43 A Công suất làm lạnh 87009 BTU/h Công suất làm lạnh 25,5 KW Công suất điện 9,67 KW | Dàn | 1 | Như trên |
| 195 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Hãng sản xuất MITSUBISHI Kiểu Âm trần Model RFT71KX4 Số lượng 04 cái Điện áp 220 VAC Dòng điện 0,6 A Tần số 50 Hz | Dàn | 4 | Như trên |
| 196 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 197 | Máy điều hòa SAC5 | - | - | 0 | - |
| 198 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 199 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Hãng sản xuất MITSUBISHI Model RFC255KX4 Môi chất R410A Số lượng 01 cái Điện áp 380 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 43 A Công suất làm lạnh 87009 BTU/h Công suất làm lạnh 25,5 KW Công suất điện 9,67 KW | Dàn | 1 | Như trên |
| 200 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Hãng sản xuất MITSUBISHI Kiểu Âm trần Model RFT71KX4 Số lượng 03 cái Điện áp 220 VAC Dòng điện 0,6 A Tần số 50 Hz | Dàn | 3 | Như trên |
| 201 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 202 | Máy điều hòa SAC6 | - | - | 0 | - |
| 203 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 204 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Hãng sản xuất MITSUBISHI Model RFC255KX4 Môi chất R410A Số lượng 01 cái Điện áp 380 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 43 A Công suất làm lạnh 87009 BTU/h Công suất làm lạnh 25,5 KW Công suất điện 9,67 KW | Dàn | 1 | Như trên |
| 205 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Hãng sản xuất MITSUBISHI Kiểu Âm trần Model RFT71KX4 Số lượng 03 cái Điện áp 220 VAC Dòng điện 0,6 A Tần số 50 Hz | Dàn | 3 | Như trên |
| 206 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 207 | Máy điều hòa SAC7 | - | - | 0 | - |
| 208 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 209 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Hãng sản xuất MITSUBISHI Model RFC255KX4 Môi chất R410A Số lượng 01 cái Điện áp 380 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 43 A Công suất làm lạnh 87009 BTU/h Công suất làm lạnh 25,5 KW Công suất điện 9,67 KW | Dàn | 1 | Như trên |
| 210 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Hãng sản xuất MITSUBISHI Kiểu Âm trần Model RFT71KX4 Số lượng 04 cái Điện áp 220 VAC Dòng điện 0,6 A Tần số 50 Hz | Dàn | 4 | Như trên |
| 211 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 212 | Máy điều hòa SAC8 | - | - | 0 | - |
| 213 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 214 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Hãng sản xuất PANASONIC Model CU-N24TKH-8 Môi chất R32 Số lượng 01 bộ Điện áp 220 VAC Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 24000 BTU/h Công suất làm lạnh 7,03 KW Công suất điện 2,67 KW | Dàn | 1 | Như trên |
| 215 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 216 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 217 | Máy điều hòa SAC9 | - | - | 0 | - |
| 218 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 219 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Hãng sản xuất GREE Môi chất R22 Số lượng 02 bộ Điện áp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 12,1 A Công suất làm lạnh 24567 BTU/h Công suất làm lạnh 7,2 KW Công suất điện 2,73 KW | Dàn | 2 | Như trên |
| 220 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 2 | Như trên |
| 221 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 2 | Như trên |
| 222 | Máy điều hòa phòng trưởng kíp: CT: 206m | - | - | 0 | - |
| 223 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 224 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Hãng sản xuất PANASONIC Model CU-PC1BDB4H Môi chất R22 Số lượng 01 bộ Điện áp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 9,5 A Công suất làm lạnh 20000 BTU/h Công suất làm lạnh 5,86 KW Công suất điện 2,22 KW | Dàn | 1 | Như trên |
| 225 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 226 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 227 | Phòng trực vận hành TBP1: CT: 179m | - | - | 0 | - |
| 228 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 229 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Hãng sản xuất LG Model V24ENDN Môi chất R410A Số lượng 01 bộ Điện áp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 9.9 A Công suất làm lạnh 24000 BTU/h Công suất làm lạnh 7,03 KW Công suất điện 2,67 KW | Dàn | 1 | Như trên |
| 230 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 231 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 232 | Máy điều hòa nhà kính LCU tổ máy H1 ÷ H3: CT: 206m | - | - | 0 | - |
| 233 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 234 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Hãng sản xuất LG Model V24ENDN Môi chất R410A Số lượng 06 bộ Điện áp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 9,9 A Công suất làm lạnh 24000 BTU/h Công suất làm lạnh 7,03 KW Công suất điện 2,67 KW | Dàn | 6 | Như trên |
| 235 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 6 | Như trên |
| 236 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 6 | Như trên |
| 237 | Máy điều hòa nhà kính điều tốc tổ máy H1 ÷ H3: CT: 206m | - | - | 0 | - |
| 238 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 239 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Hãng sản xuất LG Model V24ENDN Môi chất R410A Số lượng 06 bộ Điện áp 220 VAC Tần số 50Hz Dòng điện 9,9 A Công suất làm lạnh 24000 BTU/h Công suất làm lạnh 7,03 KW Công suất điện 2,67 KW | Dàn | 6 | Như trên |
| 240 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 6 | Như trên |
| 241 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 6 | Như trên |
| 242 | Máy điều hòa nhà kính vận hành gian máy: CT: 206m | - | - | 0 | - |
| 243 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 244 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Hãng sản xuất LG Model S09EN1 Môi chất R22 Số lượng 02 bộ Điện áp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 6 A Công suất làm lạnh 9000 BTU/h Công suất làm lạnh 2,64 KW Công suất điện 1,0 KW | Dàn | 1 | Như trên |
| 245 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 246 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 247 | Máy điều hòa nhà kính vận hành trạm GIS: CT: 220m | - | - | 0 | - |
| 248 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 249 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | NSX LG Model V24ENDN Môi chất R410A Số lượng 01 bộ Điện áp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 9,9 A Công suất làm lạnh 24000 BTU/h Công suất làm lạnh 7,03 KW Công suất điện 2,67 KW | Dàn | 1 | Như trên |
| 250 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 251 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 252 | Máy điều hòa trạm tự dùng MS2: CT: 233m | - | - | 0 | - |
| 253 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 254 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | NSX LG Model HS-H186C4A0 Môi chất R22 Số lượng 06 bộ Điện áp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 7,6 A Công suất làm lạnh 18000 BTU/h Công suất làm lạnh 5,28 KW Công suất điện 2,0 KW | Dàn | 6 | Như trên |
| 255 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 6 | Như trên |
| 256 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 6 | Như trên |
| 257 | Máy điều hòa phòng ắc qui: CT: 242m | - | - | 0 | - |
| 258 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 259 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | NSX DAIKIN Model RR125DGXY1 Môi chất R410A Số lượng 02 bộ Điện áp 380 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 6,8 A Công suất làm lạnh 12000 BTU/h Công suất làm lạnh 3,52 KW Công suất điện 1,33 KW | Dàn | 2 | Như trên |
| 260 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 2 | Như trên |
| 261 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 2 | Như trên |
| 262 | Máy điều hòa phòng thí nghiệm điện: CT: 206m | - | - | 0 | - |
| 263 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 264 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | NSX FUNIKI Model N0SSC24 Môi chất R22 Số lượng 02 bộ Điện áp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 10,8 A Công suất làm lạnh 24000 BTU/h Công suất làm lạnh 7,03 KW Công suất điện 2,67 KW | Dàn | 2 | Như trên |
| 265 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 2 | Như trên |
| 266 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 2 | Như trên |
| 267 | Máy điều hòa phòng thông tin: CT: 215m | - | - | 0 | - |
| 268 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 269 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | NSX DAIKIN Model RU10NY1 Môi chất R22 Số lượng 01 bộ Điện áp 380 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 45 A Công suất làm lạnh 100000 BTU/h Công suất làm lạnh 29,31 KW Công suất điện 11,11 KW | Dàn | 1 | Như trên |
| 270 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 271 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 272 | Máy điều hòa phòng UPS: CT: 215m | - | - | 0 | - |
| 273 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 274 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | NSX DAIKIN Model RU10NY1 Môi chất R22 Số lượng 01 bộ Điện áp 380 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 45 A Công suất làm lạnh 100000 BTU/h Công suất làm lạnh 29,31 KW Công suất điện 11,11 KW | Dàn | 1 | Như trên |
| 275 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 276 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 277 | Máy điều hòa phòng ĐKTT: CT: 215m | - | - | 0 | - |
| 278 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 279 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | NSX DAIKIN Model RU10NY1 Môi chất R22 Số lượng 02 bộ Điện áp 380 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 45 A Công suất làm lạnh 100000 BTU/h Công suất làm lạnh 29,31 KW Công suất điện 11,11 KW | Dàn | 2 | Như trên |
| 280 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 2 | Như trên |
| 281 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 2 | Như trên |
| 282 | Máy điều hòaphòng làm việc PXSCCK: CT: 228m | - | - | 0 | - |
| 283 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 284 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | NSX FUNIKI Model LSBC-24 Môi chất R22 Số lượng 01 bộ Điện áp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 11,3 A Công suất làm lạnh 24000 BTU/h Công suất làm lạnh 7,03 KW Công suất điện 2,67 KW | Dàn | 1 | Như trên |
| 285 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 286 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 287 | Máy điều hòa phòng đào tạo 12-17 PXVHLC: CT: 233m | - | - | 0 | - |
| 288 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 289 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | NSX MITSUBISHI Model RU10NY1 Môi chất R410A Số lượng 01 bộ Điện áp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 9,9 A Công suất làm lạnh 24000 BTU/h Công suất làm lạnh 7,03 KW Công suất điện 2,67 KW | Dàn | 1 | Như trên |
| 290 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 291 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 292 | Máy điều hòa phòng đào tạo 12-15 PXVHLC: CT: 233m | - | - | 0 | - |
| 293 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 294 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | NSX PANASONIC Model CU/CS - C45FFH Môi chất R22 Số lượng 01 bộ Điện áp 380 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 12,1 A Công suất làm lạnh 45000 BTU/h Công suất làm lạnh 7,2 KW Công suất điện 2,73 KW | Dàn | 1 | Như trên |
| 295 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 296 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 297 | Máy điều hòa phòng làm việc QĐ.PXVHLC: CT: 238m | - | - | 0 | - |
| 298 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 299 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | NSX FUNIKI Model RU10NY1 Môi chất R410A Số lượng 03 bộ Điện áp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 7,5 A Công suất làm lạnh 18000 BTU/h Công suất làm lạnh 5,28 KW Công suất điện 2,0 KW | Dàn | 3 | Như trên |
| 300 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 3 | Như trên |
| 301 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 3 | Như trên |
| 302 | Máy điều hòa phòng họp trực tuyến: CT: 238m | - | - | 0 | - |
| 303 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 304 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | NSX FUNIKI Model RU10NY1 Môi chất R410A Số lượng 04 bộ Điện áp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 9,9 A Công suất làm lạnh 24000 BTU/h Công suất làm lạnh 7,03 KW Công suất điện 2,67 KW | Dàn | 4 | Như trên |
| 305 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 4 | Như trên |
| 306 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 4 | Như trên |
| 307 | Máy điều hòa phòng làm việc PXTL: CT: 242m | - | - | 0 | - |
| 308 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 309 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | NSX 02 bộ FUNIKI, 02 bộ SAMSUNG Model AR24HPENSWKX/ NSBC-24 Môi chất R410A Số lượng 04 bộ Điện áp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 9,9 A Công suất làm lạnh 24000 BTU/h Công suất làm lạnh 7,03 KW Công suất điện 2,67 KW | Dàn | 4 | Như trên |
| 310 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 4 | Như trên |
| 311 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 4 | Như trên |
| 312 | Máy điều hòa phòng làm việc kho vật tư: CT: 233m | - | - | 0 | - |
| 313 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 314 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | NSX FUNIKI Model AR24HPENSWKX Môi chất R410A Số lượng 02 bộ Điện áp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 9,9 A Công suất làm lạnh 24000 BTU/h Công suất làm lạnh 7,03 KW Công suất điện 2,67 KW | Dàn | 2 | Như trên |
| 315 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 2 | Như trên |
| 316 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 2 | Như trên |
| 317 | Máy điều hòa các phòng bảo vệ nhà máy: | - | - | 0 | - |
| 318 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 319 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | NSX FUNIKI Model AR24HPENSWKX Môi chất R410A Số lượng 03 bộ Điện áp 220 VAC Tần số 50 Hz Dòng điện 9,9 A Công suất làm lạnh 24000 BTU/h Công suất làm lạnh 7,03 KW Công suất điện 2,67 KW | Dàn | 3 | Như trên |
| 320 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 3 | Như trên |
| 321 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 3 | Như trên |
| 322 | BẢNG KÊ KHỐI LƯỢNG, VTTB BỔ SUNG, THAY THẾ PHỤC VỤ SCTX | - | - | 0 | - |
| 323 | Máy điều hòa SAC1 | - | - | 0 | - |
| 324 | Bảo ôn | Φ25,4 dày 20mm, ATATA | m | 10 | Như trên |
| 325 | Bảo ôn | Φ19,05 dày 20mm, ATATA | m | 10 | Như trên |
| 326 | Bảo ôn | Φ15,88 dày 20mm, ATATA | m | 15 | Như trên |
| 327 | Bảo ôn | Φ12,7 dày 20mm, ATATA | m | 15 | Như trên |
| 328 | Bảo ôn | Φ9,5 dày 20mm, ATATA | m | 10 | Như trên |
| 329 | Băng cuốn bảo ôn | Màu trắng | Kg | 2 | Như trên |
| 330 | Tụ điện khởi động quạt dàn lạnh | 6µF | Cái | 13 | Như trên |
| 331 | Máy điều hòa SAC2 | - | - | 0 | - |
| 332 | Bảo ôn | Φ25,4 dày 20mm, ATATA | m | 10 | Như trên |
| 333 | Bảo ôn | Φ19,05 dày 20mm, ATATA | m | 10 | Như trên |
| 334 | Bảo ôn | Φ15,88 dày 20mm, ATATA | m | 15 | Như trên |
| 335 | Bảo ôn | Φ12,7 dày 20mm, ATATA | m | 15 | Như trên |
| 336 | Bảo ôn | Φ9,5 dày 20mm, ATATA | m | 10 | Như trên |
| 337 | Băng cuốn bảo ôn | Màu trắng | Kg | 2 | Như trên |
| 338 | Tụ điện khởi động quạt dàn lạnh | 6µF | Cái | 6 | Như trên |
| 339 | Máy điều hòa SAC3 | - | - | 0 | - |
| 340 | Bảo ôn | Φ25,4 dày 20mm, ATATA | m | 10 | Như trên |
| 341 | Bảo ôn | Φ19,05 dày 20mm, ATATA | m | 10 | Như trên |
| 342 | Bảo ôn | Φ15,88 dày 20mm, ATATA | m | 15 | Như trên |
| 343 | Bảo ôn | Φ12,7 dày 20mm, ATATA | m | 15 | Như trên |
| 344 | Bảo ôn | Φ9,5 dày 20mm, ATATA | m | 10 | Như trên |
| 345 | Băng cuốn bảo ôn | Màu trắng | Kg | 2 | Như trên |
| 346 | Tụ điện khởi động quạt dàn lạnh | 6µF | Cái | 4 | Như trên |
| 347 | Máy điều hòa SAC4 | - | - | 0 | - |
| 348 | Bảo ôn | Φ25,4 dày 20mm, ATATA | m | 10 | Như trên |
| 349 | Bảo ôn | Φ19,05 dày 20mm, ATATA | m | 10 | Như trên |
| 350 | Bảo ôn | Φ15,88 dày 20mm, ATATA | m | 15 | Như trên |
| 351 | Bảo ôn | Φ12,7 dày 20mm, ATATA | m | 15 | Như trên |
| 352 | Bảo ôn | Φ9,5 dày 20mm, ATATA | m | 10 | Như trên |
| 353 | Băng cuốn bảo ôn | Màu trắng | Kg | 2 | Như trên |
| 354 | Tụ điện khởi động quạt dàn lạnh | 6µF | Cái | 3 | Như trên |
| 355 | Máy điều hòa SAC5 | - | - | 0 | - |
| 356 | Bảo ôn | Φ25,4 dày 20mm, ATATA | m | 10 | Như trên |
| 357 | Bảo ôn | Φ19,05 dày 20mm, ATATA | m | 10 | Như trên |
| 358 | Bảo ôn | Φ15,88 dày 20mm, ATATA | m | 15 | Như trên |
| 359 | Bảo ôn | Φ12,7 dày 20mm, ATATA | m | 15 | Như trên |
| 360 | Bảo ôn | Φ9,5 dày 20mm, ATATA | m | 10 | Như trên |
| 361 | Băng cuốn bảo ôn | Màu trắng | Kg | 2 | Như trên |
| 362 | Tụ điện khởi động quạt dàn lạnh | 6µF | Cái | 3 | Như trên |
| 363 | Máy điều hòa SAC6 | - | - | 0 | - |
| 364 | Bảo ôn | Φ25,4 dày 20mm, ATATA | m | 10 | Như trên |
| 365 | Bảo ôn | Φ19,05 dày 20mm, ATATA | m | 10 | Như trên |
| 366 | Bảo ôn | Φ15,88 dày 20mm, ATATA | m | 15 | Như trên |
| 367 | Bảo ôn | Φ12,7 dày 20mm, ATATA | m | 15 | Như trên |
| 368 | Bảo ôn | Φ9,5 dày 20mm, ATATA | m | 10 | Như trên |
| 369 | Băng cuốn bảo ôn | Màu trắng | Kg | 2 | Như trên |
| 370 | Tụ điện khởi động quạt dàn lạnh | 6µF | Cái | 3 | Như trên |
| 371 | Máy điều hòa SAC7 | - | - | 0 | - |
| 372 | Bảo ôn | Φ25,4 dày 20mm, ATATA | m | 10 | Như trên |
| 373 | Bảo ôn | Φ19,05 dày 20mm, ATATA | m | 10 | Như trên |
| 374 | Bảo ôn | Φ15,88 dày 20mm, ATATA | m | 15 | Như trên |
| 375 | Bảo ôn | Φ12,7 dày 20mm, ATATA | m | 15 | Như trên |
| 376 | Bảo ôn | Φ9,5 dày 20mm, ATATA | m | 10 | Như trên |
| 377 | Băng cuốn bảo ôn | Màu trắng | Kg | 2 | Như trên |
| 378 | Tụ điện khởi động quạt dàn lạnh | 6µF | Cái | 4 | Như trên |
| 379 | Máy điều hòa SAC8 | - | - | 0 | - |
| 380 | Gas | Gas R32 | Kg | 10 | Như trên |
| 381 | Máy điều hòa SAC9 | - | - | 0 | - |
| 382 | Gas | Gas R22 | Kg | 1 | Như trên |
| 383 | Tụ điện khởi động quạt dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 1 | Như trên |
| 384 | Máy điều hòa phòng trưởng kíp: CT: 206m | - | - | 0 | - |
| 385 | Gas | Gas R22 | Kg | 1 | Như trên |
| 386 | Phòng trực vận hành TBP1: CT: 179m | - | - | 0 | - |
| 387 | Tụ điện khởi động quạt dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 1 | Như trên |
| 388 | Máy điều hòa nhà kính LCU tổ máy H1 ÷ H3: CT: 206m | - | - | 0 | - |
| 389 | Tụ điện khởi động quạt dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 6 | Như trên |
| 390 | Máy điều hòa nhà kính điều tốc tổ máy H1 ÷ H3: CT: 206m | - | - | 0 | - |
| 391 | Tụ điện khởi động quạt dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 6 | Như trên |
| 392 | Máy điều hòa nhà kính vận hành gian máy: CT: 206m | - | - | 0 | - |
| 393 | ĐIỀU HÒA DAIKIN 24.000 BTU 1 CHIỀU GA R32 INVERTER Model : dàn lạnh FTKC71UVMV: dàn nóng RKC71UVMV | ĐIỀU HÒA DAIKIN 24.000 BTU 1 CHIỀU - Dàn lạnh: FTKC71UVMV - Dàn nóng: RKC71UVMV - Loại: treo tường 1 chiều lạnh Inverter - Công suất lạnh: 24000 BTU (2.5 HP) - Môi chất làm lạnh (gas): R32 | Bộ | 1 | Như trên |
| 394 | Ống đồng điều hòa | Phi 6 mm, dày 0,70 | M | 15 | Như trên |
| 395 | Ống đồng điều hòa | Phi 16 mm, dày 0,70 | M | 15 | Như trên |
| 396 | Bảo ôn trắng kép | Bảo ôn trắng kép phi 6+16 | M | 15 | Như trên |
| 397 | Băng cuốn bảo ôn | Màu trắng | Kg | 2 | Như trên |
| 398 | Giá đỡ dàn nóng điều hòa | Giá đỡ treo tường dàn nóng điều hòa 24000BTU, vật liệu thép không gỉ | Bộ | 1 | Như trên |
| 399 | Dây điện | Trần phú 2x4mm2 | m | 30 | Như trên |
| 400 | Aptomat | MCB Schneider A9F74232 32A, 2P | Cái | 1 | Như trên |
| 401 | Vít + nở nhựa | 30mm | Bộ | 20 | Như trên |
| 402 | Vít + nở nhựa | M14 | Bộ | 8 | Như trên |
| 403 | Ống nhựa PVC | Ø21 | M | 20 | Như trên |
| 404 | Cút 90 độ | Ø21 | Cái | 10 | Như trên |
| 405 | Cút chữ T | Ø21 | Cái | 8 | Như trên |
| 406 | Keo dán ống nhựa | - | Tuýp | 2 | Như trên |
| 407 | Gas | R32 (nạp bổ sung cho 01 bộ điều hòa) | Kg | 5 | Như trên |
| 408 | Máy điều hòa nhà kính vận hành trạm GIS: CT: 220m | - | - | 0 | - |
| 409 | Không có | - | - | 0 | - |
| 410 | Máy điều hòa trạm tự dùng MS2: CT: 233m | - | - | 0 | - |
| 411 | Gas | Gas R22 | Kg | 2 | Như trên |
| 412 | Tụ điện khởi động quạt dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 6 | Như trên |
| 413 | Máy điều hòa phòng ắc qui: CT: 242m | - | - | 0 | - |
| 414 | Không có | - | - | 0 | - |
| 415 | Máy điều hòa phòng thí nghiệm điện: CT: 206m | - | - | 0 | - |
| 416 | Gas | Gas R22 | Kg | 1 | Như trên |
| 417 | Tụ điện khởi động quạt dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 2 | Như trên |
| 418 | Máy điều hòa phòng thông tin: CT: 215m | - | - | 0 | - |
| 419 | Gas | Gas R22 | Kg | 5 | Như trên |
| 420 | Máy điều hòa phòng UPS: CT: 215m | - | - | 0 | - |
| 421 | Gas | Gas R22 | Kg | 5 | Như trên |
| 422 | Máy điều hòa phòng ĐKTT: CT: 215m | - | - | 0 | - |
| 423 | Gas | Gas R22 | Kg | 5 | Như trên |
| 424 | Máy điều hòaphòng làm việc PXSCCK: CT: 228m | - | - | 0 | - |
| 425 | Gas | Gas R22 | Kg | 1 | Như trên |
| 426 | Máy điều hòa phòng đào tạo 12-17 PXVHLC: CT: 233m | - | - | 0 | - |
| 427 | Gas | Gas R22 | Kg | 1 | Như trên |
| 428 | Tụ điện khởi động quạt dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 1 | Như trên |
| 429 | Máy điều hòa phòng đào tạo 12-15 PXVHLC: CT: 233m | - | - | 0 | - |
| 430 | Gas | Gas R22 | Kg | 1 | Như trên |
| 431 | Tụ điện khởi động quạt dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 1 | Như trên |
| 432 | Máy điều hòa phòng làm việc QĐ.PXVHLC: CT: 238m | - | - | 0 | - |
| 433 | Tụ điện khởi động quạt dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 3 | Như trên |
| 434 | Máy điều hòa phòng họp trực tuyến: CT: 238m | - | - | 0 | - |
| 435 | Tụ điện khởi động quạt dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 4 | Như trên |
| 436 | Máy điều hòa phòng làm việc PXTL: CT: 242m | - | - | 0 | - |
| 437 | Không có | - | - | 0 | - |
| 438 | Máy điều hòa phòng làm việc kho vật tư: CT: 233m | - | - | 0 | - |
| 439 | Tụ điện khởi động quạt dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 2 | Như trên |
| 440 | Máy điều hòa các phòng bảo vệ nhà máy: | - | - | 0 | - |
| 441 | Tụ điện khởi động quạt dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 3 | Như trên |
| 442 | HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA NHÀ ĐIỀU HÀNH THÀNH PHỐ SƠN LA | - | - | 0 | - |
| 443 | Máy điều hòa Phòng 2.01- Tầng 2 nhà 8 tầng nhà B | - | - | 0 | - |
| 444 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 445 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | TT-C368DLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 02 Máy; Khối lượng tổng: 165 kg; Điện áp động cơ: 380 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức 8A; Công suất định mức: 4,5kW Công suất làm lạnh 40.933 BTU/h | Dàn | 2 | Như trên |
| 446 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 2 | Như trên |
| 447 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 2 | Như trên |
| 448 | Công tác bổ sung, thay thế thiết bị | - | - | 0 | - |
| 449 | Bảo ôn | Φ15,88 dày 20mm, ATATA | m | 4 | Như trên |
| 450 | Bảo ôn | Φ19,05 dày 20mm, ATATA | m | 4 | Như trên |
| 451 | Băng cuốn bảo ôn | Màu trắng | Kg | 0,9 | Như trên |
| 452 | Máy điều hòa Phòng 2.02- Tầng 2 nhà 8 tầng nhà B | - | - | 0 | - |
| 453 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 454 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | TT-C246HLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 01 Máy; Khối lượng tổng: 68 kg Điện áp động cơ: 220 VAC; Tần số 50 Hz Dòng định mức: 11,5 A; Công suất định mức: 2,5 kW; Công suất làm lạnh 24.220 BTU/h; Kích thước dàn lạnh: 840x225x840 mm; Kích thước dàn nóng: 870x655x320 mm | Dàn | 1 | Như trên |
| 455 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 456 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 457 | Công tác bổ sung, thay thế thiết bị | - | - | 0 | - |
| 458 | Tụ điện khởi động cho Block và quạt dàn nóng | 60µF/5µF | Cái | 1 | Như trên |
| 459 | Máy điều hòa Phòng 2.03- Tầng 2 nhà 8 tầng nhà B | - | - | 0 | - |
| 460 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 461 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | TT-C368DLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 02 Máy; Khối lượng tổng: 165 kg; Điện áp động cơ: 380 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức 8A; Công suất định mức: 4,5kW Công suất làm lạnh 40.933 BTU/h | Dàn | 1 | Như trên |
| 462 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 463 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 464 | Công tác bổ sung, thay thế thiết bị | - | - | 0 | - |
| 465 | Gas | Gas R22 | Kg | 3 | Như trên |
| 466 | Máy điều hòa Phòng 2.04- Tầng 2 nhà 8 tầng nhà B | - | - | 0 | - |
| 467 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 468 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | TT-C368DLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 02 Máy; Khối lượng tổng: 165 kg; Điện áp động cơ: 380 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức 8A; Công suất định mức: 4,5kW Công suất làm lạnh 40.933 BTU/h | Dàn | 1 | Như trên |
| 469 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 470 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 471 | Công tác bổ sung, thay thế thiết bị | - | - | 0 | - |
| 472 | Tụ điện khởi động quạt dàn nóng và quạt lạnh | 6µF | Cái | 2 | Như trên |
| 473 | Máy điều hòa Phòng 2.06- Tầng 2 nhà 8 tầng nhà B | - | - | 0 | - |
| 474 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 475 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | TT-C368DLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 02 Máy; Khối lượng tổng: 165 kg; Điện áp động cơ: 380 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức 8A; Công suất định mức: 4,5kW Công suất làm lạnh 40.933 BTU/h | Dàn | 1 | Như trên |
| 476 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 477 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 478 | Máy điều hòa Phòng 3.01- Tầng 3 nhà 8 tầng nhà B | - | - | 0 | - |
| 479 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 480 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | TT-C246HLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 01 Máy; Khối lượng tổng: 68 kg Điện áp động cơ: 220 VAC; Tần số 50 Hz Dòng định mức: 11,5 A; Công suất định mức: 2,5 kW; Công suất làm lạnh 24.220 BTU/h; Kích thước dàn lạnh: 840x225x840 mm; Kích thước dàn nóng: 870x655x320 mm | Dàn | 1 | Như trên |
| 481 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 482 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 483 | Công tác bổ sung, thay thế thiết bị | - | - | 0 | - |
| 484 | Gas | Gas R22 | Kg | 3 | Như trên |
| 485 | Tụ điện khởi động cho Block và quạt dàn nóng | 60µF/5µF | Cái | 1 | Như trên |
| 486 | Máy điều hòa Phòng 3.02- Tầng 3 nhà 8 tầng nhà B | - | - | 0 | - |
| 487 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 488 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | TT-C368DLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 02 Máy; Khối lượng tổng: 165 kg; Điện áp động cơ: 380 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức 8A; Công suất định mức: 4,5kW Công suất làm lạnh 40.933 BTU/h | Dàn | 1 | Như trên |
| 489 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 490 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 491 | Công tác bổ sung, thay thế thiết bị | - | - | 0 | - |
| 492 | Gas | Gas R22 | Kg | 3 | Như trên |
| 493 | Máy điều hòa Phòng 3.03- Tầng 3 nhà 8 tầng nhà B | - | - | 0 | - |
| 494 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 495 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | TT-C368DLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 02 Máy; Khối lượng tổng: 165 kg; Điện áp động cơ: 380 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức 8A; Công suất định mức: 4,5kW Công suất làm lạnh 40.933 BTU/h | Dàn | 2 | Như trên |
| 496 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Dàn | 2 | Như trên |
| 497 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 2 | Như trên |
| 498 | Máy điều hòa Phòng 3.04- Tầng 3 nhà 8 tầng nhà B | - | - | 0 | - |
| 499 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 500 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | TT-C246HLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 01 Máy; Khối lượng tổng: 68 kg Điện áp động cơ: 220 VAC; Tần số 50 Hz Dòng định mức: 11,5 A; Công suất định mức: 2,5 kW; Công suất làm lạnh 24.220 BTU/h; Kích thước dàn lạnh: 840x225x840 mm; Kích thước dàn nóng: 870x655x320 mm | Dàn | 1 | Như trên |
| 501 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 502 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 503 | Công tác bổ sung, thay thế thiết bị | - | - | 0 | - |
| 504 | Bảo ôn | Φ22.22 dày 20mm, ATATA | M | 3 | Như trên |
| 505 | Bảo ôn | Φ28,6 dày 20mm, ATATA | M | 3 | Như trên |
| 506 | Băng cuốn bảo ôn | Màu trắng | Kg | 0,8 | Như trên |
| 507 | Máy điều hòa Phòng 3.05- Tầng 3 nhà 8 tầng nhà B | - | - | 0 | - |
| 508 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 509 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | TT-C368DLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 02 Máy; Khối lượng tổng: 165 kg Điện áp động cơ: 380 VAC Tần số 50 Hz; Dòng định mức 8A Công suất định mức: 4,5kW Công suất làm lạnh 40.933 BTU/h | Dàn | 1 | Như trên |
| 510 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 511 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 512 | Công tác bổ sung, thay thế thiết bị | - | - | 0 | - |
| 513 | Bảo ôn | Φ15,88 dày 20mm, ATATA | m | 4 | Như trên |
| 514 | Bảo ôn | Φ19,05 dày 20mm, ATATA | m | 4 | Như trên |
| 515 | Băng cuốn bảo ôn | Màu trắng | Kg | 0,9 | Như trên |
| 516 | Tụ điện khởi động cho quạt dàn nóng và quạt lạnh | 6µF | Cái | 2 | Như trên |
| 517 | Máy điều hòa Phòng 3.06- Tầng 3 nhà 8 tầng nhà B | - | - | 0 | - |
| 518 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 519 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | TT-C368DLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 02 Máy; Khối lượng tổng: 165 kg; Điện áp động cơ: 380 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức 8A; Công suất định mức: 4,5kW Công suất làm lạnh 40.933 BTU/h | Dàn | 1 | Như trên |
| 520 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 521 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 522 | Máy điều hòa Phòng 4.01- Tầng 4 nhà 8 tầng nhà B | - | - | 0 | - |
| 523 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 524 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng và dàn | TT-C368DLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 02 Máy; Khối lượng tổng: 165 kg; Điện áp động cơ: 380 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức 8A; Công suất định mức: 4,5kW Công suất làm lạnh 40.933 BTU/h | Dàn | 1 | Như trên |
| 525 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Dàn | 1 | Như trên |
| 526 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 527 | Công tác bổ sung, thay thế thiết bị | - | - | 0 | - |
| 528 | Tụ điện khởi động quạt dàn nóng và dàn lạnh | 6µF | Cái | 2 | Như trên |
| 529 | Máy điều hòa Phòng 4.02- Tầng 4 nhà 8 tầng nhà B | - | - | 0 | - |
| 530 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 531 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | TT-C368DLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 02 Máy; Khối lượng tổng: 165 kg; Điện áp động cơ: 380 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức 8A; Công suất định mức: 4,5kW Công suất làm lạnh 40.933 BTU/h | Dàn | 1 | Như trên |
| 532 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 533 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 534 | Công tác bổ sung, thay thế thiết bị | - | - | 0 | - |
| 535 | Gas | Gas R22 | Kg | 2 | Như trên |
| 536 | Bảo ôn | Bảo ôn Φ15.88, dày 20mm , ATATA | M | 3 | Như trên |
| 537 | Bảo ôn | Bảo ôn Φ19.05, dày 20mm , ATATA | M | 3 | Như trên |
| 538 | Băng cuốn bảo ôn | Màu trắng | Kg | 0,8 | Như trên |
| 539 | Máy điều hòa Phòng 4.03- Tầng 4 nhà 8 tầng nhà B | - | - | 0 | - |
| 540 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 541 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | TT-C246HLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 01 Máy; Khối lượng tổng: 68 kg Điện áp động cơ: 220 VAC; Tần số 50 Hz Dòng định mức: 11,5 A; Công suất định mức: 2,5 kW; Công suất làm lạnh 24.220 BTU/h; Kích thước dàn lạnh: 840x225x840 mm; Kích thước dàn nóng: 870x655x320 mm | Dàn | 2 | Như trên |
| 542 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 2 | Như trên |
| 543 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 2 | Như trên |
| 544 | Công tác bổ sung, thay thế thiết bị | - | - | 0 | - |
| 545 | Bảo ôn | Bảo ôn Φ15.88, dày 20mm , ATATA | M | 4 | Như trên |
| 546 | Bảo ôn | Bảo ôn Φ19.05, dày 20mm , ATATA | M | 4 | Như trên |
| 547 | Băng cuốn bảo ôn | Màu trắng | Kg | 0,9 | Như trên |
| 548 | Tụ điện khởi động cho Block và quạt dàn nóng | 60µF/5µF | Cái | 1 | Như trên |
| 549 | Máy điều hòa Phòng 4.04- Tầng 4 nhà 8 tầng nhà B | - | - | 0 | - |
| 550 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 551 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | TT-C368DLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 02 Máy; Khối lượng tổng: 165 kg; Điện áp động cơ: 380 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức 8A; Công suất định mức: 4,5kW Công suất làm lạnh 40.933 BTU/h | Dàn | 1 | Như trên |
| 552 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 553 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 554 | Máy điều hòa Phòng 4.05- Tầng 4 nhà 8 tầng nhà B | - | - | 0 | - |
| 555 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 556 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | TT-C368DLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 02 Máy; Khối lượng tổng: 165 kg; Điện áp động cơ: 380 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức 8A; Công suất định mức: 4,5kW Công suất làm lạnh 40.933 BTU/h | Dàn | 1 | Như trên |
| 557 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 558 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 559 | Máy điều hòa Phòng 4.06- Tầng 4 nhà 8 tầng nhà B | - | - | 0 | - |
| 560 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 561 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | TT-C246HLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 01 Máy; Khối lượng tổng: 68 kg Điện áp động cơ: 220 VAC; Tần số 50 Hz Dòng định mức: 11,5 A; Công suất định mức: 2,5 kW; Công suất làm lạnh 24.220 BTU/h; Kích thước dàn lạnh: 840x225x840 mm; Kích thước dàn nóng: 870x655x320 mm | Dàn | 1 | Như trên |
| 562 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 563 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 564 | Máy điều hòa Phòng 4.07- Tầng 4 nhà 8 tầng nhà B | - | - | 0 | - |
| 565 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 566 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | TT-C246HLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 01 Máy; Khối lượng tổng: 68 kg Điện áp động cơ: 220 VAC; Tần số 50 Hz Dòng định mức: 11,5 A; Công suất định mức: 2,5 kW; Công suất làm lạnh 24.220 BTU/h; Kích thước dàn lạnh: 840x225x840 mm; Kích thước dàn nóng: 870x655x320 mm | Dàn | 1 | Như trên |
| 567 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 568 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 569 | Máy điều hòa Phòng 5.01- Tầng 5 nhà 8 tầng nhà B | - | - | 0 | - |
| 570 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 571 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | TT-C368DLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 02 Máy; Khối lượng tổng: 165 kg; Điện áp động cơ: 380 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức 8A; Công suất định mức: 4,5kW Công suất làm lạnh 40.933 BTU/h | Dàn | 2 | Như trên |
| 572 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 2 | Như trên |
| 573 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 2 | Như trên |
| 574 | Công tác bổ sung, thay thế thiết bị | - | - | 0 | - |
| 575 | Bảo ôn | Φ22.22 dày 20mm, ATATA | M | 5 | Như trên |
| 576 | Bảo ôn | Φ28,6 dày 20mm, ATATA | M | 5 | Như trên |
| 577 | Băng cuốn bảo ôn | Màu trắng | Kg | 1 | Như trên |
| 578 | Máy điều hòa Phòng 5.02- Tầng 5 nhà 8 tầng nhà B | - | - | 0 | - |
| 579 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 580 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | TT-C246HLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 01 Máy; Khối lượng tổng: 68 kg Điện áp động cơ: 220 VAC; Tần số 50 Hz Dòng định mức: 11,5 A; Công suất định mức: 2,5 kW; Công suất làm lạnh 24.220 BTU/h; Kích thước dàn lạnh: 840x225x840 mm; Kích thước dàn nóng: 870x655x320 mm | Dàn | 1 | Như trên |
| 581 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 582 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 583 | Công tác bổ sung, thay thế thiết bị | - | - | 0 | - |
| 584 | Bảo ôn | Φ15.88, dày 20mm , ATATA | M | 5 | Như trên |
| 585 | Bảo ôn | Φ19.05, dày 20mm , ATATA | M | 5 | Như trên |
| 586 | Băng cuốn bảo ôn | Màu trắng | Kg | 1 | Như trên |
| 587 | Tụ điện khởi động cho Block và quạt dàn nóng | 60µF/5µF | Cái | 1 | Như trên |
| 588 | Máy điều hòa Phòng 5.03- Tầng 5 nhà 8 tầng nhà B | - | - | 0 | - |
| 589 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 590 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | TT-C368DLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 02 Máy; Khối lượng tổng: 165 kg; Điện áp động cơ: 380 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức 8A; Công suất định mức: 4,5kW Công suất làm lạnh 40.933 BTU/h | Dàn | 2 | Như trên |
| 591 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 2 | Như trên |
| 592 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 2 | Như trên |
| 593 | Máy điều hòa Phòng 5.04- Tầng 5 nhà 8 tầng nhà B | - | - | 0 | - |
| 594 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 595 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | TT-C368DLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 02 Máy; Khối lượng tổng: 165 kg; Điện áp động cơ: 380 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức 8A; Công suất định mức: 4,5kW Công suất làm lạnh 40.933 BTU/h | Dàn | 1 | Như trên |
| 596 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 597 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 598 | Công tác bổ sung, thay thế thiết bị | - | - | 0 | - |
| 599 | Tụ điện khởi động cho quạt dàn nóng và quạt lạnh | 6µF | Cái | 2 | Như trên |
| 600 | Máy điều hòa Phòng 5.05- Tầng 5 nhà 8 tầng nhà B | - | - | 0 | - |
| 601 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 602 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | TT-C368DLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 02 Máy; Khối lượng tổng: 165 kg Điện áp động cơ: 380 VAC Tần số 50 Hz; Dòng định mức 8A Công suất định mức: 4,5kW Công suất làm lạnh 40.933 BTU/h | Dàn | 1 | Như trên |
| 603 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 604 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 605 | Máy điều hòa Phòng 5.06- Tầng 5 nhà 8 tầng nhà B | - | - | 0 | - |
| 606 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 607 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | TT-C246HLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 01 Máy; Khối lượng tổng: 68 kg Điện áp động cơ: 220 VAC; Tần số 50 Hz Dòng định mức: 11,5 A; Công suất định mức: 2,5 kW; Công suất làm lạnh 24.220 BTU/h; Kích thước dàn lạnh: 840x225x840 mm; Kích thước dàn nóng: 870x655x320 mm | Dàn | 1 | Như trên |
| 608 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 609 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 610 | Công tác bổ sung, thay thế thiết bị | - | - | 0 | - |
| 611 | Tụ điện khởi động cho Block và quạt dàn nóng | 60µF/5µF | Cái | 1 | Như trên |
| 612 | Máy điều hòa Phòng 6.01- Tầng 6 nhà 8 tầng nhà B | - | - | 0 | - |
| 613 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 614 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | TT-C368DLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 02 Máy; Khối lượng tổng: 165 kg Điện áp động cơ: 380 VAC Tần số 50 Hz; Dòng định mức 8A Công suất định mức: 4,5kW Công suất làm lạnh 40.933 BTU/h | Dàn | 2 | Như trên |
| 615 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 2 | Như trên |
| 616 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 2 | Như trên |
| 617 | Công tác bổ sung, thay thế thiết bị | - | - | 0 | - |
| 618 | Bảo ôn | Φ15.88, dày 20mm , ATATA | M | 3 | Như trên |
| 619 | Bảo ôn | Φ19.05, dày 20mm , ATATA | M | 3 | Như trên |
| 620 | Băng cuốn bảo ôn | Màu trắng | Kg | 0,8 | Như trên |
| 621 | Máy điều hòa Phòng 6.02- Tầng 6 nhà 8 tầng nhà B | - | - | 0 | - |
| 622 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 623 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | TT-C246HLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 01 Máy; Khối lượng tổng: 68 kg; Điện áp động cơ: 220 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức: 11.5 A; Công suất định mức: 2.5 kW; Công suất làm lạnh 24.220 BTU/h Kích thước dàn lạnh: 840x225x840 mm Kích thước dàn nóng: 870x655x320 mm | Dàn | 1 | Như trên |
| 624 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 625 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 626 | Công tác bổ sung, thay thế thiết bị | - | - | 0 | - |
| 627 | Bảo ôn | Φ22.22, dày 20mm, ATATA | M | 3 | Như trên |
| 628 | Bảo ôn | Φ28.6, dày 20mm, ATATA | M | 3 | Như trên |
| 629 | Băng cuốn bảo ôn | Màu trắng | Kg | 0,8 | Như trên |
| 630 | Tụ điện khởi động cho Block và quạt dàn nóng | 60µF/5µF | Cái | 1 | Như trên |
| 631 | Máy điều hòa Phòng 6.03- Tầng 6 nhà 8 tầng nhà B | - | - | 0 | - |
| 632 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 633 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | TT-C368DLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 02 Máy; Khối lượng tổng: 165 kg; Điện áp động cơ: 380 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức 8A; Công suất định mức: 4,5kW Công suất làm lạnh 40.933 BTU/h | Dàn | 1 | Như trên |
| 634 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 635 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 636 | Công tác bổ sung, thay thế thiết bị | - | - | 0 | - |
| 637 | Bảo ôn | Φ22.22, dày 20mm , ATATA | M | 5 | Như trên |
| 638 | Bảo ôn | Φ28.6, dày 20mm , ATATA | M | 5 | Như trên |
| 639 | Băng cuốn bảo ôn | Màu trắng | Kg | 1 | Như trên |
| 640 | Tụ điện khởi động cho quạt dàn nóng và quạt lạnh | 6µF | Cái | 2 | Như trên |
| 641 | Máy điều hòa Phòng 6.04- Tầng 6 nhà 8 tầng nhà B | - | - | 0 | - |
| 642 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 643 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | TT-C368DLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 02 Máy; Khối lượng tổng: 165 kg; Điện áp động cơ: 380 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức 8A; Công suất định mức: 4,5kW Công suất làm lạnh 40.933 BTU/h | Dàn | 1 | Như trên |
| 644 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 645 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 646 | Máy điều hòa Phòng 6.05- Tầng 6 nhà 8 tầng nhà B | - | - | 0 | - |
| 647 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 648 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | TT-C246HLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 01 Máy; Khối lượng tổng: 68 kg; Điện áp động cơ: 220 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức: 11.5 A; Công suất định mức: 2.5 kW; Công suất làm lạnh 24.220 BTU/h Kích thước dàn lạnh: 840x225x840 mm Kích thước dàn nóng: 870x655x320 mm | Dàn | 1 | Như trên |
| 649 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 650 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 651 | Công tác bổ sung, thay thế thiết bị | - | - | 0 | - |
| 652 | Tụ điện khởi động cho Block và quạt dàn nóng | 60µF/5µF | Cái | 1 | Như trên |
| 653 | Máy điều hòa Phòng 6.06- Tầng 6 nhà 8 tầng nhà B | - | - | 0 | - |
| 654 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 655 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | TT-C368DLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 02 Máy; Khối lượng tổng: 165 kg Điện áp động cơ: 380 VAC Tần số 50 Hz; Dòng định mức 8A Công suất định mức: 4,5kW Công suất làm lạnh 40.933 BTU/h | Dàn | 1 | Như trên |
| 656 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 657 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 658 | Máy điều hòa Phòng 7.01 - Tầng 7 nhà 8 tầng nhà B | - | - | 0 | - |
| 659 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 660 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | TT-C368DLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 02 Máy; Khối lượng tổng: 165 kg; Điện áp động cơ: 380 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức 8A; Công suất định mức: 4,5kW Công suất làm lạnh 40.933 BTU/h | Dàn | 3 | Như trên |
| 661 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 3 | Như trên |
| 662 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 3 | Như trên |
| 663 | Máy điều hòa Phòng 7.02 - Tầng 7 nhà 8 tầng nhà B | - | - | 0 | - |
| 664 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 665 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | TT-C246HLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 01 Máy; Khối lượng tổng: 68 kg Điện áp động cơ: 220 VAC; Tần số 50 Hz Dòng định mức: 11,5 A; Công suất định mức: 2,5 kW; Công suất làm lạnh 24.220 BTU/h; Kích thước dàn lạnh: 840x225x840 mm; Kích thước dàn nóng: 870x655x320 mm | Dàn | 1 | Như trên |
| 666 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 667 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 668 | Máy điều hòa Phòng 7.03 - Tầng 7 nhà 8 tầng nhà B | - | - | 0 | - |
| 669 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 670 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | TT-C368DLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 02 Máy; Khối lượng tổng: 165 kg Điện áp động cơ: 380 VAC Tần số 50 Hz; Dòng định mức 8A Công suất định mức: 4,5kW Công suất làm lạnh 40.933 BTU/h | Dàn | 1 | Như trên |
| 671 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 672 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 673 | Máy điều hòa Phòng 7.04 - Tầng 7 nhà 8 tầng nhà B | - | - | 0 | - |
| 674 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 675 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | TT-C246HLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 01 Máy; Khối lượng tổng: 68 kg Điện áp động cơ: 220 VAC; Tần số 50 Hz Dòng định mức: 11,5 A; Công suất định mức: 2,5 kW; Công suất làm lạnh 24.220 BTU/h; Kích thước dàn lạnh: 840x225x840 mm; Kích thước dàn nóng: 870x655x320 mm | Dàn | 1 | Như trên |
| 676 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 677 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 678 | Máy điều hòa Phòng 7.05 - Tầng 7 nhà 8 tầng nhà B | - | - | 0 | - |
| 679 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 680 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | TT-C246HLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 01 Máy; Khối lượng tổng: 68 kg; Điện áp động cơ: 220 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức: 11.5 A Công suất định mức: 2.5 kW; Công suất làm lạnh 24.220 BTU/h Kích thước dàn lạnh: 840x225x840 mm Kích thước dàn nóng: 870x655x320 mm | Dàn | 1 | Như trên |
| 681 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 682 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 683 | Máy điều hòa Phòng 7.06 - Phòng phía trong phòng giám đốc -Tầng 7 nhà 8 tầng nhà B | - | - | 0 | - |
| 684 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 685 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Hãng sản xuất: DAIKIN; Số lượng 01 Máy Điện áp động cơ: 220 VAC; Tần số 50 Hz Dòng định mức: 4.8 A; Công suất làm lạnh 12.000 BTU/h | Dàn | 1 | Như trên |
| 686 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 687 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 688 | Máy điều hòa Phòng máy chủ 8.01 - Tầng 8 nhà 8 tầng nhà B | - | - | 0 | - |
| 689 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 690 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | TT-C246HLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 01 Máy; Khối lượng tổng: 68 kg; Điện áp động cơ: 220 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức: 11.5 A Công suất định mức: 2.5 kW; Công suất làm lạnh 24.220 BTU/h Kích thước dàn lạnh: 840x225x840 mm Kích thước dàn nóng: 870x655x320 mm | Dàn | 1 | Như trên |
| 691 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 692 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 693 | Máy điều hòa Phòng máy chủ 8.01 - Tầng 8 nhà 8 tầng nhà B | - | - | 0 | - |
| 694 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 695 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Hãng sản xuất: DAIKIN Số lượng 01 Máy ( điều hòa cây) Khối lượng tổng: 98 kg Điện áp động cơ: 380 VAC Tần số 50 Hz Dòng định mức: 12 A Công suất làm lạnh 45.000 BTU/ | Dàn | 1 | Như trên |
| 696 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 697 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 698 | Máy điều hòa Phòng 8.02 ( phòng cạnh phòng máy chủ) Tầng 8 nhà 8 tầng nhà B | - | - | 0 | - |
| 699 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 700 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | TT-C246HLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 01 Máy; Khối lượng tổng: 68 kg; Điện áp động cơ: 220 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức: 11.5 A Công suất định mức: 2.5 kW; Công suất làm lạnh 24.220 BTU/h Kích thước dàn lạnh: 840x225x840 mm Kích thước dàn nóng: 870x655x320 mm | Dàn | 2 | Như trên |
| 701 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 2 | Như trên |
| 702 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 2 | Như trên |
| 703 | Máy điều hòa Phòng 8.02/1 - Tầng 8 nhà 8 tầng nhà B | - | - | 0 | - |
| 704 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 705 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | TT-C368DLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 02 Máy; Khối lượng tổng: 165 kg; Điện áp động cơ: 380 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức 8A Công suất định mức: 4,5kW Công suất làm lạnh 40.933 BTU/h | Dàn | 1 | Như trên |
| 706 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 707 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 708 | Máy điều hòa Phòng 8.02/2 - Tầng 8 nhà 8 tầng nhà B | - | - | 0 | - |
| 709 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 710 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | TT-C246HLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 01 Máy; Khối lượng tổng: 68 kg Điện áp động cơ: 220 VAC; Tần số 50 Hz Dòng định mức: 11,5 A; Công suất định mức: 2,5 kW; Công suất làm lạnh 24.220 BTU/h; Kích thước dàn lạnh: 840x225x840 mm; Kích thước dàn nóng: 870x655x320 mm | Dàn | 1 | Như trên |
| 711 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 712 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 713 | Máy điều hòa Phòng 8.02/3 - Tầng 8 nhà 8 tầng nhà B | - | - | 0 | - |
| 714 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 715 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | TT-C246HLA0,Hãng sản xuất: LG; Số lượng 01 Máy; Khối lượng tổng: 68 kg Điện áp động cơ: 220 VAC; Tần số 50 Hz Dòng định mức: 11,5 A; Công suất định mức: 2,5 kW; Công suất làm lạnh 24.220 BTU/h; Kích thước dàn lạnh: 840x225x840 mm; Kích thước dàn nóng: 870x655x320 mm | Dàn | 1 | Như trên |
| 716 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 717 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 718 | Máy điều hòa Hội trường nhà 3 tầng ( Nhà A) | - | - | 0 | - |
| 719 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 720 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Hãng sản xuất: CARRIER; Điện áp động cơ: 380VAC; Tần số 50 Hz; Công suất làm lạnh 100.000 BTU/h | Dàn | 4 | Như trên |
| 721 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 4 | Như trên |
| 722 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 4 | Như trên |
| 723 | Máy điều hòa Phòng 2.07 nhân viên trực lái số 1 - nhà 3 tầng ( Nhà A) | - | - | 0 | - |
| 724 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 725 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Hãng sản xuất: CARRIER; Điện áp động cơ: 220 VAC; Tần số 50 Hz; Công suất làm lạnh 18.000 BTU/h | Dàn | 1 | Như trên |
| 726 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 727 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 728 | Công tác bổ sung, thay thế thiết bị | - | - | 0 | - |
| 729 | Thay tụ điện khởi động cho quạt dàn lạnh | 2.5µF | Cái | 1 | Như trên |
| 730 | Máy điều hòa Phòng 207 nhân viên trực lái số 2 - nhà 3 tầng ( Nhà A) | - | - | 0 | - |
| 731 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 732 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Hãng sản xuất: CARRIER; Điện áp động cơ: 220 VAC; Tần số 50 Hz; Công suất làm lạnh 18.000 BTU/h | Dàn | 2 | Như trên |
| 733 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 2 | Như trên |
| 734 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 2 | Như trên |
| 735 | Công tác bổ sung, thay thế thiết bị | - | - | 0 | - |
| 736 | Thay tụ điện khởi động cho quạt dàn lạnh | 2.5µF | Cái | 1 | Như trên |
| 737 | Máy điều hòa Phòng đối diện tổ xe tầng 2 - nhà 3 tầng ( Nhà A) | - | - | 0 | - |
| 738 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 739 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Hãng sản xuất: CARRIER; Điện áp động cơ: 220 VAC; Tần số 50 Hz; Công suất làm lạnh 18.000 BTU/h | Dàn | 2 | Như trên |
| 740 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 2 | Như trên |
| 741 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 2 | Như trên |
| 742 | Máy điều hòa phòng 3.07 tầng 3 nhà 3 tầng ( phòng tiếp khách ) | - | - | 0 | - |
| 743 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 744 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Hãng sản xuất: CARRIER; Điện áp động cơ: 220 VAC; Tần số 50 Hz; Công suất làm lạnh 18.000 BTU/h | Dàn | 2 | Như trên |
| 745 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 2 | Như trên |
| 746 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 2 | Như trên |
| 747 | Công tác bổ sung, thay thế thiết bị | - | - | 0 | - |
| 748 | Thay tụ điện khởi động cho quạt dàn lạnh | 2.5µF | Cái | 2 | Như trên |
| 749 | Máy điều hòa nhà trực Bảo vệ | - | - | 0 | - |
| 750 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 751 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Hãng sản xuất: FUNIKI; Số lượng 01 Máy Điện áp động cơ: 220 VAC; Tần số 50 Hz Công suất làm lạnh 12.000 BTU/h | Dàn | 1 | Như trên |
| 752 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 753 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 754 | Công tác bổ sung, thay thế thiết bị | - | - | 0 | - |
| 755 | Nạp Gas | Gas R22 | Kg | 1 | Như trên |
| 756 | HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHU NHÀ ĐIỀU HÀNH TẠI MƯỜNG LA | - | - | 0 | - |
| 757 | Máy điều hòa Trạm bảo vệ số 1 (cổng para bôn 02 may điều hòa ) | - | - | 0 | - |
| 758 | Máy điều hòa số 1 | - | - | 0 | - |
| 759 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 760 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Hãng sản xuất: Panasonic; Số lượng 02 Máy; Điện áp động cơ 220 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức 6.8A; Công suất làm lạnh 12.000 BTU/h; Môi chất làm lạnh: R32Kg | Dàn | 1 | Như trên |
| 761 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 762 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 763 | Công tác bổ sung, thay thế thiết bị | - | - | 0 | - |
| 764 | Gas | Gas R22 | Kg | 2 | Như trên |
| 765 | Bảo ôn | Φ22,22 dày 20mm, ATATA | m | 5 | Như trên |
| 766 | Bảo ôn | Φ28,6 dày 20mm, ATATA | m | 5 | Như trên |
| 767 | Băng cuốn bảo ôn | Màu trắng | Kg | 1 | Như trên |
| 768 | Máy điều hòa số 2 | - | - | 0 | - |
| 769 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 770 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Hãng sản xuất: Panasonic; Số lượng 02 Máy; Điện áp động cơ 220 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức 6.8A; Công suất làm lạnh 12.000 BTU/h; Môi chất làm lạnh: R32Kg | Dàn | 1 | Như trên |
| 771 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 772 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 773 | Công tác bổ sung, thay thế thiết bị | - | - | 0 | - |
| 774 | Gas | Gas R22 | Kg | 2 | Như trên |
| 775 | Bảo ôn | Φ22,22 dày 20mm, ATATA | m | 5 | Như trên |
| 776 | Bảo ôn | Φ28,6 dày 20mm, ATATA | m | 5 | Như trên |
| 777 | Băng cuốn bảo ôn | Màu trắng | Kg | 1 | Như trên |
| 778 | Tụ khởi động cho Block và quạt dàn nóng | 60µF/ 5µF | Chiếc | 1 | Như trên |
| 779 | Máy điều hòa Trạm bảo vệ số 2 (cổng trong nhà máy) | - | - | 0 | - |
| 780 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 781 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Hãng sản xuất : LG; Số lượng 01 cái; Điện áp 220 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức 9,2 A; Công suất làm lạnh 18.000 BTU/h; Môi chất làm lạnh: R22Kg | Dàn | 1 | Như trên |
| 782 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 783 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 784 | Máy điều hòa Trạm bảo vệ số 3 (cổng văn phòng) | - | - | 0 | - |
| 785 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 786 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Hãng sản xuất National; Số lượng: 01 cái Điện áp: 220 VAC; Tần số: 50 Hz; Dòng định mức: 4.5 A; Công suất làm lạnh 9.000 BTU/h; Môi chất làm lạnh: R22Kg | Dàn | 1 | Như trên |
| 787 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 788 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 789 | Công tác bổ sung, thay thế thiết bị | - | - | 0 | - |
| 790 | Gas | R32 | Kg | 1 | Như trên |
| 791 | Bảo ôn | Φ15,88 dày 20mm, ATATA | m | 3 | Như trên |
| 792 | Bảo ôn | Φ19,05 dày 20mm, ATATA | m | 3 | Như trên |
| 793 | Băng cuốn bảo ôn | Màu trắng | Kg | 0,8 | Như trên |
| 794 | Máy điều hòa Nhà trực BV bờ phải | - | - | 0 | - |
| 795 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 796 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Hãng sản xuất : Sam Sung; Số lượng: 01 cái; Điện áp: 220 VAC; Tần số: 50 Hz; Dòng định mức: 5,5 A; Công suất làm lạnh 10.000 BTU/h; Môi chất làm lạnh: R22Kg | Dàn | 1 | Như trên |
| 797 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 798 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 799 | Máy điều hòa Nhà trực BV bờ trái | - | - | 0 | - |
| 800 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 801 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Hãng sản xuất : Funiki; Số lượng: 01 cái Điện áp: 220 VAC; Tần số: 50 Hz; Dòng định mức: 5,5 A; Công suất làm lạnh 9.000 BTU/h; Môi chất làm lạnh: R22Kg | Dàn | 1 | Như trên |
| 802 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 803 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 804 | Công tác bổ sung, thay thế thiết bị | - | - | 0 | - |
| 805 | Tụ điện khởi động quạt dàn lạnh | 2.5 µF | Cái | 1 | Như trên |
| 806 | Máy điều hòa nhà trực đội tàu | - | - | 0 | - |
| 807 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 808 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Hãng sản xuất : LG; Số lượng 01 cái; Điện áp 220 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức 9,2 A; Công suất làm lạnh 18.000 BTU/h; Môi chất làm lạnh: R22Kg | Dàn | 1 | Như trên |
| 809 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 810 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 811 | Công tác bổ sung, thay thế thiết bị | - | - | 0 | - |
| 812 | Tụ điện khởi động quạt dàn lạnh | 2.5 µF | Cái | 1 | Như trên |
| 813 | Máy điều hòa Nhà trực đội tàu | - | - | 0 | - |
| 814 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 815 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Hãng sản xuất : Panasonic; Số lượng: 02 cái Điện áp: 220 VAC; Tần số: 50 Hz; Dòng định mức: 4,5 A; Công suất làm lạnh 18.000 BTU/h Môi chất làm lạnh: R32Kg | Dàn | 2 | Như trên |
| 816 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 2 | Như trên |
| 817 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 2 | Như trên |
| 818 | Máy điều hòa NhàA1- Trung đội CS | - | - | 0 | - |
| 819 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 820 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Hãng sản xuất : LG; Số lượng: 01 cái; Điện áp: 220 VAC; Tần số: 50 Hz; Dòng định mức: 6,8 A; Công suất làm lạnh 12.000 BTU/h Môi chất làm lạnh: R22Kg | Dàn | 1 | Như trên |
| 821 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Dàn | 1 | Như trên |
| 822 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 823 | Công tác bổ sung, thay thế thiết bị | - | - | 0 | - |
| 824 | Gas | Gas R22 | Kg | 2 | Như trên |
| 825 | Bảo ôn | Φ15,88 dày 20mm, ATATA | m | 5 | Như trên |
| 826 | Bảo ôn | Φ19,05 dày 20mm, ATATA | m | 5 | Như trên |
| 827 | Băng cuốn bảo ôn | Màu trắng | Kg | 1 | Như trên |
| 828 | Máy điều hòa NhàA2- Trung đội CS | - | - | 0 | - |
| 829 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 830 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Hãng sản xuất : Panasonic; Số lượng: 01 cái Điện áp: 220 VAC; Tần số: 50 Hz; Dòng định mức: 9,2 A; Công suất làm lạnh 18.000 BTU/h Môi chất làm lạnh: R22Kg | Dàn | 1 | Như trên |
| 831 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 832 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 833 | Công tác bổ sung, thay thế thiết bị | - | - | 0 | - |
| 834 | Tụ điện khởi động cho Block và quạt dàn nóng | 60µF/5µF | Cái | 1 | Như trên |
| 835 | Máy điều hòa NhàA2- Trung đội CS | - | - | 0 | - |
| 836 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 837 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Hãng sản xuất : LG; Số lượng: 01 cái; Điện áp: 220 VAC; Tần số: 50 Hz; Dòng định mức: 6,8 A; Công suất làm lạnh 12.000 BTU/h Môi chất làm lạnh: R22 Kg | Dàn | 1 | Như trên |
| 838 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 839 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 840 | Máy điều hòa Nhà A3 - Trung đội CS ( 02 máy điều hòa ) | - | - | 0 | - |
| 841 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 842 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Hãng sản xuất : LG; Số lượng: 01 cái; Điện áp: 220 VAC; Tần số: 50 Hz; Dòng định mức: 6,8 A; Công suất làm lạnh 12.000 BTU/h Môi chất làm lạnh: R22 Kg | Dàn | 2 | Như trên |
| 843 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 2 | Như trên |
| 844 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 2 | Như trên |
| 845 | Máy điều hòa nhà Bếp - Phòng ăn cạnh nhà xe ( 03 máy điều hòa ) | - | - | 0 | - |
| 846 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 847 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Hãng sản xuất :DAIKIN; Số lượng: 03 cái Điện áp: 220 VAC; Tần số: 50 Hz; Dòng định mức: 6,8 A; Công suất làm lạnh 12.000 BTU/h Môi chất làm lạnh: R32 Kg | Dàn | 3 | Như trên |
| 848 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Dàn | 3 | Như trên |
| 849 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 3 | Như trên |
| 850 | Công tác bổ sung, thay thế thiết bị | - | - | 0 | - |
| 851 | Gas | R32 | kg | 1 | Như trên |
| 852 | Bảo ôn | Φ22,22 dày 20mm, ATATA | m | 5 | Như trên |
| 853 | Bảo ôn | Φ28,6 dày 20mm, ATATA | m | 5 | Như trên |
| 854 | Băng quấn bảo ôn | Màu trắng | Kg | 1 | Như trên |
| 855 | Máy điều hòa nhà Bếp - Phòng ăn cạnh nhà C | - | - | 0 | - |
| 856 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 857 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Hãng sản xuất: Funiki; Số lượng: 01 cái; Điện áp: 220 VAC; Tần số: 50 Hz; Dòng định mức: 9,2 A; Công suất làm lạnh 18.000 BTU/h Môi chất làm lạnh: R22Kg | Dàn | 1 | Như trên |
| 858 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 859 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 860 | Máy điều hòa nhà Bếp - Phòng ăn gian giữa ( 02 máy điều hòa ) | - | - | 0 | - |
| 861 | Điều hòa số 1 | - | - | 0 | - |
| 862 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 863 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Hãng sản xuất : LG; Số lượng 01 cái; Điện áp 220 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức 9,2 A; Công suất làm lạnh 18.000 BTU/h; Môi chất làm lạnh: R22Kg | Dàn | 1 | Như trên |
| 864 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 865 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 866 | Công tác bổ sung, thay thế thiết bị | - | - | 0 | - |
| 867 | Gas | Gas R22 | Kg | 2 | Như trên |
| 868 | Bảo ôn | Φ22.22 dày 20mm ATATA | M | 5 | Như trên |
| 869 | Bảo ôn | Φ28,6 dày 20 mm ATATA | M | 5 | Như trên |
| 870 | Băng cuốn bảo ôn | Màu trắng | Kg | 1 | Như trên |
| 871 | Tụ khởi động cho quạt dàn nóng và dàn lạnh | 6µF | Chiếc | 2 | Như trên |
| 872 | Điều hòa số 2 | - | - | 0 | - |
| 873 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Hãng sản xuất : LG; Số lượng 01 cái; Điện áp 220 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức 9,2 A; Công suất làm lạnh 18.000 BTU/h; Môi chất làm lạnh: R22Kg | Dàn | 1 | Như trên |
| 874 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 875 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - ống đồng bọc bảo ôn dẫn GAS - ống nhựa PVC bọc bảo ôn thoát nước rò rỉ | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 876 | Công tác bổ sung, thay thế thiết bị | - | - | 0 | - |
| 877 | Gas | Gas R22 | Kg | 2 | Như trên |
| 878 | Bảo ôn | Φ22.22 dày 20mm ATATA | M | 5 | Như trên |
| 879 | Bảo ôn | Φ28,6 dày 20 mm ATATA | M | 5 | Như trên |
| 880 | Băng cuốn bảo ôn | Màu trắng | Kg | 1 | Như trên |
| 881 | Tụ khởi động cho quạt dàn nóng và dàn lạnh | 6µF | Chiếc | 2 | Như trên |
| 882 | Máy điều hòa nhà Bếp - Phòng ăn gian giữa | - | - | 0 | - |
| 883 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 884 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Hãng sản xuất :DAIKIN; Số lượng: 03 cái Điện áp: 220 VAC; Tần số: 50 Hz; Dòng định mức: 6,8 A; Công suất làm lạnh 12.000 BTU/h Môi chất làm lạnh: R32 Kg | Dàn | 1 | Như trên |
| 885 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 886 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 887 | Máy điều hòa nhà Bếp - Phòng ăn gian giữa | - | - | 0 | - |
| 888 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 889 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Hãng sản xuất: Panasonic; Số lượng: 01 cái Điện áp: 220 VAC; Tần số: 50 Hz; Dòng định mức: 14 A; Công suất làm lạnh 24.000 BTU/h Môi chất làm lạnh: R410A Kg | Dàn | 1 | Như trên |
| 890 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 891 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 892 | Máy điều hòa cây nhà Bếp - Phòng ăn gian giữa | - | - | 0 | - |
| 893 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 894 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Hãng sản xuất: Nagakawa; Số lượng: 01 cái ( điều hòa cây); Điện áp: 220 VAC; Tần số: 50 Hz; Dòng định mức: 14 A; Công suất làm lạnh 24.000 BTU/h; Môi chất làm lạnh: R22 Kg | Dàn | 1 | Như trên |
| 895 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 896 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 897 | Công tác bổ sung, thay thế thiết bị | - | - | 0 | - |
| 898 | Tụ khởi động cho Block và quạt dàn nóng | 60µF/5µF | Chiếc | 1 | Như trên |
| 899 | Máy điều hòa Nhà song lập 1 | - | - | 0 | - |
| 900 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 901 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Hãng sản xuất: LG; Số lượng: 01 cái; Điện áp: 220 VAC; Tần số: 50 Hz; Dòng định mức: 6,8 A; Công suất làm lạnh 12.000 BTU/h Môi chất làm lạnh: R22 Kg | Dàn | 1 | Như trên |
| 902 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 903 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 904 | Công tác bổ sung, thay thế thiết bị | - | - | 0 | - |
| 905 | Gas | Gas R22 | Kg | 1 | Như trên |
| 906 | Bảo ôn | Φ15,88 dày 20mm ATATA | M | 5 | Như trên |
| 907 | Bảo ôn | Φ19,05 dày 20 mm ATATA | M | 5 | Như trên |
| 908 | Băng cuốn bảo ôn | Màu trắng | Kg | 1 | Như trên |
| 909 | Máy điều hòa Nhà song lập 2 | - | - | 0 | - |
| 910 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 911 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Hãng sản xuất: LG; Số lượng: 01 cái; Điện áp: 220 VAC; Tần số: 50 Hz; Dòng định mức: 6,8 A; Công suất làm lạnh 12.000 BTU/h Môi chất làm lạnh: R22 Kg | Dàn | 1 | Như trên |
| 912 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 913 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 914 | Công tác bổ sung, thay thế thiết bị | - | - | 0 | - |
| 915 | Gas | Gas R22 | Kg | 1 | Như trên |
| 916 | Bảo ôn | Φ15,88 dày 20mm ATATA | M | 5 | Như trên |
| 917 | Bảo ôn | Φ19,05 dày 20 mm ATATA | M | 5 | Như trên |
| 918 | Băng cuốn bảo ôn | Màu trắng | Kg | 1 | Như trên |
| 919 | Máy điều hòa Nhà song lập 3 | - | - | 0 | - |
| 920 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 921 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Hãng sản xuất: LG; Số lượng: 01 cái; Điện áp: 220 VAC; Tần số: 50 Hz; Dòng định mức: 4,5 A; Công suất làm lạnh 9.000 BTU/h Môi chất làm lạnh: R22 Kg | Dàn | 1 | Như trên |
| 922 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 923 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 924 | Công tác bổ sung, thay thế thiết bị | - | - | 0 | - |
| 925 | Gas | Gas R22 | Kg | 1 | Như trên |
| 926 | Bảo ôn | Φ15,88 dày 20mm ATATA | M | 3 | Như trên |
| 927 | Bảo ôn | Φ19,05 dày 20 mm ATATA | M | 3 | Như trên |
| 928 | Băng cuốn bảo ôn | Màu trắng | Kg | 0,8 | Như trên |
| 929 | Tụ khởi động cho quạt dàn lạnh | 2.5µF | Chiếc | 1 | Như trên |
| 930 | Máy điều hòa Nhà song lập 4 | - | - | 0 | - |
| 931 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 932 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Hãng sản xuất: LG; Số lượng: 01 cái; Điện áp: 220 VAC; Tần số: 50 Hz; Dòng định mức: 6,8 A; Công suất làm lạnh 12.000 BTU/h Môi chất làm lạnh: R22 Kg | Dàn | 1 | Như trên |
| 933 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 934 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 935 | Máy điều hòa Nhà song lập 5 | - | - | 0 | - |
| 936 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 937 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Hãng sản xuất: Funiki; Số lượng: 01 cái; Điện áp: 220 VAC; Tần số: 50 Hz; Dòng định mức: 4,5 A; Công suất làm lạnh: 9.000 BTU/h Môi chất làm lạnh: R22 Kg | Dàn | 1 | Như trên |
| 938 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 939 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 940 | Công tác bổ sung, thay thế thiết bị | - | - | 0 | - |
| 941 | Tụ khởi động cho quạt dàn lạnh | 2.5µF | Chiếc | 1 | Như trên |
| 942 | Máy điều hòa Nhà song lập 6 | - | - | 0 | - |
| 943 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 944 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Hãng sản xuất: LG; Số lượng: 01 cái; Điện áp: 220 VAC; Tần số: 50 Hz; Dòng định mức: 6,8 A; Công suất làm lạnh 12.000 BTU/h Môi chất làm lạnh: R22 Kg | Dàn | 1 | Như trên |
| 945 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 946 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 947 | Máy điều hòa Nhà 3 tầng - Phòng họp | - | - | 0 | - |
| 948 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 949 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Hãng sản xuất : LG; Số lượng 01 cái; Điện áp 220 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng định mức 9,2 A; Công suất làm lạnh 18.000 BTU/h; Môi chất làm lạnh: R22Kg | Dàn | 2 | Như trên |
| 950 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 2 | Như trên |
| 951 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 2 | Như trên |
| 952 | Công tác bổ sung, thay thế thiết bị | - | - | 0 | - |
| 953 | Gas | Gas R22 | Kg | 2 | Như trên |
| 954 | Tụ điện khởi động cho Block và quạt dàn nóng | 60µF / 5µF | Cái | 1 | Như trên |
| 955 | Máy điều hòa Nhà 3 tầng - Phòng làm việc của tổ Bảo vệ | - | - | 0 | - |
| 956 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 957 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Hãng sản xuất: LG; Số lượng: 01 cái; Điện áp: 220 VAC; Tần số: 50 Hz; Dòng định mức: 6,8 A; Công suất làm lạnh 12.000 BTU/h Môi chất làm lạnh: R22 Kg | Dàn | 1 | Như trên |
| 958 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 959 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 960 | Máy điều hòa Căng tin | - | - | 0 | - |
| 961 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 962 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Hãng sản xuất: Funiki; Số lượng: 01 cái; Điện áp: 220 VAC; Tần số: 50 Hz; Dòng định mức: 4,5 A; Công suất làm lạnh: 9.000 BTU/h Môi chất làm lạnh: R22 Kg | Dàn | 1 | Như trên |
| 963 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 1 | Như trên |
| 964 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 1 | Như trên |
| 965 | Công tác bổ sung, thay thế thiết bị | - | - | 0 | - |
| 966 | Tụ điện khởi động quạt dàn lạnh | 2.5µF | Cái | 1 | Như trên |
| 967 | KHU NHÀ TRỰC QUẢN LÝ VẬN HÀNH - NMTĐ LAI CHÂU | - | - | 0 | - |
| 968 | Máy điều hòa các phòng làm việc nhà 2 tầng: | - | - | 0 | - |
| 969 | Công tác vệ sinh bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 970 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | NSX PANASONIC; Model CS-KC18NKH-8; Môi chất R22; Số lượng 29 bộ Điện áp 220 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng điện 11,9 A; Công suất làm lạnh 18000 BTU/h; Công suất làm lạnh 5,28 KW; Công suất điện 2,0 KW | Dàn | 29 | Như trên |
| 971 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 29 | Như trên |
| 972 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 29 | Như trên |
| 973 | Công tác bổ sung, thay thế thiết bị | - | - | 0 | - |
| 974 | Gas | Gas R22 | Kg | 30 | Như trên |
| 975 | Bảo ôn ống đồng | Bảo ôn cách nhiệt PU trắng phi 6 | m | 30 | Như trên |
| 976 | Bảo ôn ống đồng | Bảo ôn cách nhiệt PU trắng phi 16 | m | 30 | Như trên |
| 977 | Băng cuốn bảo ôn | Băng cuốn bảo ôn ống đồng điều hòa Vật liệu: PVC Material: PVC (Standard material) Độ dày: 0,25mm Thickness: 0.25mm Kích thước: Rộng 0,077m x 12m dài (+/_2%) | Kg | 3 | Như trên |
| 978 | Tụ điện quạt gió dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 29 | Như trên |
| 979 | Tụ điện quạt gió dàn lạnh | Tụ điện 6µF | Cái | 29 | Như trên |
| 980 | Dây điện | Dây đôi mềm dẹt VCM 2x2,5mm2, Trần phú | m | 100 | Như trên |
| 981 | Dây điện | Dây đơn mềm VCM 1x2,5mm2, Trần phú | m | 100 | Như trên |
| 982 | motor kèm cánh vẫy đảo gió dàn lạnh điều hòa | - motor cánh vẫy cho dàn lạnh điều hòa PANASONIC 18000BTU. - Mã hiệu: 20BYJ46 - Điện áp 12 VDC - Cánh vẫy nhựa dẻo phù hợp với điều hòa PANASONIC CS-KC18NKH-8 | Cái | 6 | Như trên |
| 983 | Block máy nén | - Máy nén dàn nóng điều hòa PANASONIC CS-KC18NKH-8 | Cái | 1 | Như trên |
| 984 | Máy điều hòa phòng họp nhà 2 tầng: | - | - | 0 | - |
| 985 | Công tác vệ sinh bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 986 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | NSX PANASONIC; Model CU-C45FFH Môi chất R22; Số lượng 02 bộ; Điện áp 380 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng điện 21,9 A; Công suất làm lạnh 45000 BTU/h; Công suất làm lạnh 13,19 KW; Công suất điện 5,0 KW | Dàn | 2 | Như trên |
| 987 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 2 | Như trên |
| 988 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 2 | Như trên |
| 989 | Công tác bổ sung, thay thế thiết bị | - | - | 0 | - |
| 990 | Gas | Gas R22 | Kg | 2 | Như trên |
| 991 | Bảo ôn ống đồng | Bảo ôn cách nhiệt PU trắng phi 10 | m | 5 | Như trên |
| 992 | Bảo ôn ống đồng | Bảo ôn cách nhiệt PU trắng phi 19 | m | 5 | Như trên |
| 993 | Băng cuốn bảo ôn | Băng cuốn bảo ôn ống đồng điều hòa Vật liệu: PVC Material: PVC (Standard material) Độ dày: 0,25mm Thickness: 0.25mm Kích thước: Rộng 0,077m x 12m dài (+/_2%) | Kg | 1 | Như trên |
| 994 | Máy điều hòa phòng bảo vệ khu nhà: | - | - | 0 | - |
| 995 | Công tác vệ sinh bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 996 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | NSX FUNIKI; Model SPC-12T; Môi chất R22; Số lượng 02 bộ; Điện áp 220 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng điện 8,9 A; Công suất làm lạnh 12000 BTU/h; Công suất làm lạnh 3,52 KW; Công suất điện 1,33 KW | Dàn | 2 | Như trên |
| 997 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 2 | Như trên |
| 998 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 2 | Như trên |
| 999 | Công tác bổ sung, thay thế thiết bị | - | - | 0 | - |
| 1000 | Gas | Gas R22 | Kg | 2 | Như trên |
| 1001 | Bảo ôn ống đồng | Bảo ôn cách nhiệt PU trắng phi 6 | m | 2 | Như trên |
| 1002 | Bảo ôn ống đồng | Bảo ôn cách nhiệt PU trắng phi 16 | m | 2 | Như trên |
| 1003 | Băng cuốn bảo ôn | Băng cuốn bảo ôn ống đồng điều hòa Vật liệu: PVC Material: PVC (Standard material); Độ dày: 0,25mm Thickness: 0.25mm; Kích thước: Rộng 0,077m x 12m dài (+/_2%) | Kg | 1 | Như trên |
| 1004 | Tụ điện quạt gió dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 2 | Như trên |
| 1005 | Tụ điện quạt gió dàn lạnh | Tụ điện 6µF | Cái | 2 | Như trên |
| 1006 | Máy điều hòa nhà khách 2 tầng: | - | - | 0 | - |
| 1007 | Công tác vệ sinh bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 1008 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | NSX FUNIKI; Model N0-SPC-12T; Môi chất R22; Số lượng 20 bộ; Điện áp 220 VAC Tần số 50 Hz; Dòng điện 5,9 A; Công suất làm lạnh 12000 BTU/h; Công suất làm lạnh 3,52 KW; Công suất điện 1,33 KW | Dàn | 20 | Như trên |
| 1009 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 20 | Như trên |
| 1010 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 20 | Như trên |
| 1011 | Công tác bổ sung, thay thế thiết bị | - | - | 0 | - |
| 1012 | Gas | Gas R22 | Kg | 20 | Như trên |
| 1013 | Bảo ôn ống đồng | Bảo ôn cách nhiệt PU trắng phi 6 | m | 20 | Như trên |
| 1014 | Bảo ôn ống đồng | Bảo ôn cách nhiệt PU trắng phi 16 | m | 20 | Như trên |
| 1015 | Băng cuốn bảo ôn | Băng cuốn bảo ôn ống đồng điều hòa Vật liệu: PVC Material: PVC (Standard material); Độ dày: 0,25mm Thickness: 0.25mm; Kích thước: Rộng 0,077m x 12m dài (+/_2%) | Kg | 2 | Như trên |
| 1016 | Tụ điện quạt gió dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 20 | Như trên |
| 1017 | Tụ điện quạt gió dàn lạnh | Tụ điện 6µF | Cái | 20 | Như trên |
| 1018 | Ống đồng điều hòa | ống đồng phi 12, chiều dày 0,70mm | m | 15 | Như trên |
| 1019 | Ống đồng điều hòa | ống đồng phi 6, chiều dày 0,70mm | m | 15 | Như trên |
| 1020 | Motor kèm cánh vẫy đảo gió dàn lạnh điều hòa | - Motor cánh vẫy cho dàn lạnh điều hòa FUNIKI 12000BTU. - Mã hiệu: 20BYJ46 - Điện áp 12 VDC - Cánh vẫy nhựa dẻo phù hợp với điều hòa FUNIKI N0-SPC-12T | Cái | 8 | Như trên |
| 1021 | Máy điều hòa phòng bếp ăn tập thể: | - | - | 0 | - |
| 1022 | Công tác vệ sinh bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 1023 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | NSX FUNIKI; Model N0-SPC-12T; Môi chất R22; Số lượng 04 bộ; Điện áp 220 VAC Tần số 50 Hz; Dòng điện 5,9 A; Công suất làm lạnh 12000 BTU/h; Công suất làm lạnh 3,52 KW; Công suất điện 1,33 KW | Dàn | 4 | Như trên |
| 1024 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 4 | Như trên |
| 1025 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 4 | Như trên |
| 1026 | Công tác bổ sung, thay thế thiết bị | - | - | 0 | - |
| 1027 | Gas | Gas R22 | Kg | 4 | Như trên |
| 1028 | Bảo ôn ống đồng | Bảo ôn cách nhiệt PU trắng phi 6 | m | 4 | Như trên |
| 1029 | Bảo ôn ống đồng | Bảo ôn cách nhiệt PU trắng phi 16 | m | 4 | Như trên |
| 1030 | Băng cuốn bảo ôn | Băng cuốn bảo ôn ống đồng điều hòa Vật liệu: PVC Material: PVC (Standard material); Độ dày: 0,25mm Thickness: 0.25mm; Kích thước: Rộng 0,077m x 12m dài (+/_2%) | Kg | 1 | Như trên |
| 1031 | Tụ điện quạt gió dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 4 | Như trên |
| 1032 | Tụ điện quạt gió dàn lạnh | Tụ điện 6µF | Cái | 4 | Như trên |
| 1033 | Máy điều hòa nhà ăn căng tin: | - | - | 0 | - |
| 1034 | Công tác vệ sinh bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 1035 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | NSX FUNIKI; Model NSPC-24; Môi chất R22; Số lượng 06 bộ; Điện áp 220 VAC Tần số 50 Hz; Dòng điện 10,9 A; Công suất làm lạnh 24000 BTU/h; Công suất làm lạnh 7,03 KW; Công suất điện 2,67 KW | Dàn | 6 | Như trên |
| 1036 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 6 | Như trên |
| 1037 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 6 | Như trên |
| 1038 | Công tác bổ sung, thay thế thiết bị | - | - | 0 | - |
| 1039 | Gas | Gas R22 | Kg | 6 | Như trên |
| 1040 | Bảo ôn ống đồng | Bảo ôn cách nhiệt PU trắng phi 6 | m | 6 | Như trên |
| 1041 | Bảo ôn ống đồng | Bảo ôn cách nhiệt PU trắng phi 16 | m | 6 | Như trên |
| 1042 | Băng cuốn bảo ôn | Băng cuốn bảo ôn ống đồng điều hòa Vật liệu: PVC Material: PVC (Standard material); Độ dày: 0,25mm Thickness: 0.25mm; Kích thước: Rộng 0,077m x 12m dài (+/_2%) | Kg | 2 | Như trên |
| 1043 | Tụ điện quạt gió dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 6 | Như trên |
| 1044 | Tụ điện quạt gió dàn lạnh | Tụ điện 6µF | Cái | 6 | Như trên |
| 1045 | Máy điều hòa phòng sinh hoạt chung căng tin: | - | - | 0 | - |
| 1046 | Công tác vệ sinh bảo dưỡng | - | - | 0 | - |
| 1047 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | NSX 03 cái PANASONIC, 01 cái FUNIKI Model PANASONIC CS-KC24NKH; Model FUNIKI NSPC-24; Môi chất R22; Số lượng 04 bộ; Điện áp 220 VAC; Tần số 50 Hz; Dòng điện 10,9 A; Công suất làm lạnh 24000 BTU/h; Công suất làm lạnh 7,03 KW; Công suất điện 2,67 KW | Dàn | 4 | Như trên |
| 1048 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | - | Dàn | 4 | Như trên |
| 1049 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | - | Hệ thống | 4 | Như trên |
| 1050 | Công tác bổ sung, thay thế thiết bị | - | - | 0 | - |
| 1051 | Gas | Gas R22 | Kg | 4 | Như trên |
| 1052 | Bảo ôn ống đồng | Bảo ôn cách nhiệt PU trắng phi 6 | m | 4 | Như trên |
| 1053 | Bảo ôn ống đồng | Bảo ôn cách nhiệt PU trắng phi 16 | m | 4 | Như trên |
| 1054 | Băng cuốn bảo ôn | Băng cuốn bảo ôn ống đồng điều hòa Vật liệu: PVC Material: PVC (Standard material) Độ dày: 0,25mm Thickness: 0.25mm Kích thước: Rộng 0,077m x 12m dài (+/_2%) | Kg | 1 | Như trên |
| 1055 | Tụ điện quạt gió dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 4 | Như trên |
| 1056 | Tụ điện quạt gió dàn lạnh | Tụ điện 6µF | Cái | 4 | Như trên |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi