Gói thầu: Sửa chữa MBA T1 TBA 110kV Quảng Uyên-Cao Bằng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200324257-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Cao Bằng | Chủ đầu tư | Công ty Điện lực Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Sửa chữa MBA T1 TBA 110kV Quảng Uyên-Cao Bằng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200323605 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL tổng công ty điện lực miền Bắc 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-11 15:00:00 đến ngày 2020-03-21 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Cao Bằng |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 583,205,774 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dầu cách điện Nynas Gemini X | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Lít | 1.000 | Vật tư cấp mới |
| 2 | Dầu chân không | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Lít | 40 | Vật tư cấp mới |
| 3 | Bu lông + đai ốc + vòng đệm (MKNN) M10x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Bộ | 200 | Vật tư cấp mới |
| 4 | Bu lông + đai ốc + vòng đệm (MKNN) M12x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Bộ | 200 | Vật tư cấp mới |
| 5 | Bu lông + đai ốc + vòng đệm (MKNN) M10x30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Bộ | 100 | Vật tư cấp mới |
| 6 | Bu lông + đai ốc + vòng đệm (inox) M8x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Bộ | 200 | Vật tư cấp mới |
| 7 | Phíp thủy tinh 205x205xδ15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 11 | Vật tư cấp mới |
| 8 | Gioăng cao su F5,5/9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 200 | Vật tư cấp mới |
| 9 | Gu dông TI M6x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Bộ | 150 | Vật tư cấp mới |
| 10 | Gioăng tấm 300x700xδ5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Tấm | 8 | Vật tư cấp mới |
| 11 | Hộp che rơ le ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 1 | Vật tư cấp mới |
| 12 | Ni tơ 99,99% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Chai | 16 | Vật tư cấp mới |
| 13 | Gioăng dải 15x30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Mét | 40 | Vật tư cấp mới |
| 14 | Gioăng tấm 1000x1000xδ8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Tấm | 1 | Vật tư cấp mới |
| 15 | Gioăng tấm 700x700xδ8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Tấm | 10 | Vật tư cấp mới |
| 16 | Keo silicol | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Chai | 6 | Vật tư cấp mới |
| 17 | Băng vải mộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cuộn | 10 | Vật tư cấp mới |
| 18 | Băng chun cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cuộn | 5 | Vật tư cấp mới |
| 19 | Cồn công nghiệp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Lít | 10 | Vật tư cấp mới |
| 20 | Giấy ráp mịn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Tờ | 100 | Vật tư cấp mới |
| 21 | vải phin trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Kg | 50 | Vật tư cấp mới |
| 22 | Ni lông cuộn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Kg | 50 | Vật tư cấp mới |
| 23 | Sơn nhũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Kg | 60 | Vật tư cấp mới |
| 24 | Dầu pha sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Lít | 40 | Vật tư cấp mới |
| 25 | Sơn chống rỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Lít | 15 | Vật tư cấp mới |
| 26 | Chổi sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 30 | Vật tư cấp mới |
| 27 | Giẻ lau sạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Kg | 100 | Vật tư cấp mới |
| 28 | Đầu cốt biến dòng (tròn) 5 – 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cái | 160 | Vật tư cấp mới |
| 29 | Đầu cốt mạch điều khiển (nhọn) 2 – 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cái | 100 | Vật tư cấp mới |
| 30 | Đầu cốt mạch điều khiển (chẻ) 2 – 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cái | 100 | Vật tư cấp mới |
| 31 | Đầu cốt tiếp địa SC35-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cái | 150 | Vật tư cấp mới |
| 32 | Đầu cốt tiếp địa SC50-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cái | 4 | Vật tư cấp mới |
| 33 | Dây tiếp địa (dọc dưa) 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | mét | 70 | Vật tư cấp mới |
| 34 | Dây tiếp địa (dọc dưa) 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | mét | 30 | Vật tư cấp mới |
| 35 | Cáp nguồn cho quạt PVC 4x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | mét | 70 | Vật tư cấp mới |
| 36 | Cáp điều khiển Cu/PVC-S 4x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | mét | 130 | Vật tư cấp mới |
| 37 | Cáp điều khiển Cu/PVC-S 10x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | mét | 50 | Vật tư cấp mới |
| 38 | Cáp điều khiển Cu/PVC-S 7x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | mét | 120 | Vật tư cấp mới |
| 39 | Cáp điều khiển Cu/PVC-S 4x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | mét | 30 | Vật tư cấp mới |
| 40 | Nhãn mác chỉ danh cáp (nhôm) 20x50x1.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 50 | Vật tư cấp mới |
| 41 | Bu lông + đai ốc + 2vòng đệm phẳng + vòng đệm vênh M8x25(Inox) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | bộ | 100 | Vật tư cấp mới |
| 42 | Bu lông +2vòng đệm phẳng + vòng đệm vênh M10x20(Inox) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | bộ | 100 | Vật tư cấp mới |
| 43 | Ốc xiết cáp Gland (kim loại) Φ38 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 16 | Vật tư cấp mới |
| 44 | Ốc xiết cáp Gland (kim loại) Φ16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 40 | Vật tư cấp mới |
| 45 | Ốc xiết cáp Gland (PVC) PG29 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 30 | Vật tư cấp mới |
| 46 | Ốc xiết cáp Gland (PVC) PG16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 21 | Vật tư cấp mới |
| 47 | Ống kim loại mềm Φ38 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | mét | 20 | Vật tư cấp mới |
| 48 | Ống kim loại mềm Φ22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | mét | 70 | Vật tư cấp mới |
| 49 | Dây thít bó dây (inox) L =250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 50 | Vật tư cấp mới |
| 50 | Ống ghen in số | Mô tả kỹ thuật theo chương V | mét | 10 | Vật tư cấp mới |
| 51 | cọc đấu dây 12P-15A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | thanh | 1 | Vật tư cấp mới |
| 52 | Hàng kẹp mạch dòng 30A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Thanh | 22 | Vật tư cấp mới |
| 53 | Thanh gá nhôm chuyên dụng 5x35x1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | thanh | 0,5 | Vật tư cấp mới |
| 54 | Gioăng cao su Ø22 x Ø10 x 8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Cái | 15 | Vật tư cấp mới |
| 55 | Mực in ghen số LM90150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cuộn | 1 | Vật tư cấp mới |
| 56 | Băng dính đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cuộn | 2 | Vật tư cấp mới |
| 57 | Thép tấm phi từ tính d8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Kg | 10 | Vật tư cấp mới |
| 58 | Rút nạp dầu, khí MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Máy | 1 | Nhân công thực hiện |
| 59 | Tháo sứ, bình dầu phụ, cánh tản nhiệt… .Thay gioăng, Lắp lại phụ kiện cho MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | máy biến áp | 1 | Nhân công thực hiện |
| 60 | Cắt nắp chuông, cẩu nhấc nắp chuông, thay gioăng, đậy nắp chuông hàn kín | Mô tả kỹ thuật theo chương V | máy biến áp | 1 | Nhân công thực hiện |
| 61 | Duy tu, bảo dưỡng OLTC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cái | 1 | Nhân công thực hiện |
| 62 | Tháo hệ thống cáp nhị thứ, mạch bảo vệ, Thay ống ruột gà, cáp nhị thứ, thay hạt hút ẩm cho MBA (60% ĐM) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Hệ thống | 1 | Nhân công thực hiện |
| 63 | Vệ sinh, sơn lại MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | máy biến áp | 1 | Nhân công thực hiện |
| 64 | Kiểm tra độ kín MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | máy biến áp | 1 | Nhân công thực hiện |
| 65 | Lọc dầu bằng máy lọc dầu hợp bộ KATO KLVC-4AXVSO hoặc tương đương; Mức điện áp trước khi lọc =>60KV, mức điện áp sau khi lọc =>70KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | tấn | 28 | Máy thi công |
| 66 | Máy hút chân không | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ca | 3 | Máy thi công |
| 67 | Máy bơm rút, nạp dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ca | 3 | Máy thi công |
| 68 | Máy nén khí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ca | 15 | Máy thi công |
| 69 | Máy hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ca | 7 | Máy thi công |
| 70 | Máy mài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ca | 3 | Máy thi công |
| 71 | cẩu 15T phụ vụ thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ca | 4 | Máy thi công |
| 72 | cẩu 15T vận chuyển thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | chuyến | 4 | Máy thi công |
| 73 | Xe bán tải 3 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | chuyến | 2 | Máy thi công |
| 74 | Thiết bị phun sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ca | 15 | Máy thi công |
| 75 | Stec chứa dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | TB | 1 | Máy thi công |
| 76 | Thí nghiệm Máy biến áp 3 pha, 3 cuộn dây, S ≤ 25MVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Máy | 2 | Thí nghiệm máy biến áp trước và sau sửa chữa |
| 77 | Thí nghiệm Tính chất hoá học mẫu dầu cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Mẫu | 2 | Thí nghiệm máy biến áp trước và sau sửa chữa |
| 78 | Thí nghiệm Điện áp xuyên thủng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Mẫu | 2 | Thí nghiệm máy biến áp trước và sau sửa chữa |
| 79 | Thí nghiệm Tgδ của dầu cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Mẫu | 2 | Thí nghiệm máy biến áp trước và sau sửa chữa |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi