Gói thầu: Gói thầu số 1: Trung tu 2 cụm động cơ (số seri 611234 và số seri 611365) và 2 cụm hộp số (số seri 101776 và số seri 101783) xe ô tô KomatsuHD465-7R, 1 xe ô tô Scania P340 số 239 (số thẻ 1493)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200330720-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN KHOANG SẢN VIỆT NAM CÔNG TY THAN HÒN GAI TKV | Chủ đầu tư | CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN KHOANG SẢN VIỆT NAM CÔNG TY THAN HÒN GAI TKV |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Trung tu 2 cụm động cơ (số seri 611234 và số seri 611365) và 2 cụm hộp số (số seri 101776 và số seri 101783) xe ô tô KomatsuHD465-7R, 1 xe ô tô Scania P340 số 239 (số thẻ 1493) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200330699 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-21 14:53:00 đến ngày 2020-04-01 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Ninh |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,452,964,361 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 96,000,000 VNĐ ((Chín mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | I. Cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 | Cung cấp vật tư, phục hồi để sửa chữa trung tu hoàn thiện cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234. Những chi tiết còn lại của cụm động cơ trên được sử dụng lại | Cụm | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 2 | 1. Ống nước hồi tăng áp (6245-61-6870) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 3 | 2. Cụm bơm nhiên liệu cao áp comple (6245-71-1111) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cụm | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 4 | 3. Cảm biến thân bơm (thời điểm nổ) (ND949979-1300) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 5 | 4. Dây diện thân bơm (6245-81-9130) | Cung cấp vật tư để thay mới | cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 6 | 5. Bơm mồi nhiên liệu (bơm điện) (6245-71-8110) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 7 | 6. Mặt quy lát (6245-11-1100) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 3 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 8 | 7. B-lốc động cơ (6245-21-1100) | Phục hồi lại những chỗ mọi, nước xâm thực tại các vị trí áo xy lanh và vai đỡ gioăng xy lanh | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 9 | 8. Trục cơ (6245-31-1100) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 10 | 9. Bạc cổ đỡ đầu trục cơ (bửng trước) (6162-25-3151) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 11 | 10. Bạc cam (6245-21-1482) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 7 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 12 | 11. Ống nước hồi mặt máy (6245-11-6510) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 13 | 12. Cảm biến áp suất nhiên liệu (ND499000-6160) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 14 | 13. Cảm biến áp suất khí nạp (6261-81-2700) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 15 | 14. CB nhiệt độ nhiên liệu (6261-81-6900) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 16 | 15. CB nhiệt độ dầu máy (6261-81-6900) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 17 | 16. CB nhiệt độ nước làm mát (6261-81-6900) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 18 | 17. CB nhiệt độ khí nạp (6560-61-7300) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 19 | 18. CB áp lực dầu máy (6219-81-1961) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 20 | 19. CB nhiệt độ dầu máy (6261-81-6900) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 21 | 20. Cảm biến mức dầu máy (6741-81-9220) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 22 | 21. Côliê (07289-00170) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 23 | 22. Ống xả 2 đầu (6240-11-5111) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 24 | 23. Cảm biến bánh đà (6261-81-2902) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 25 | 24. Bạc palie (6240-21-8100) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cặp | 7 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 26 | 25. Căn dơ dọc trục cơ (6162-23-8050) | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 27 | 26. Bơm dầu động cơ (6240-51-1100) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 28 | 27. Xéc măng động cơ (6245-31-2010) | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 6 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 29 | 28. Xy lanh (6240-21-2220) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 6 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 30 | 29. Vòi phun dầu xy lanh (6240-21-1810) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 31 | 30. Bạc biên (6162-33-3041) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cặp | 6 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 32 | 31. KIT sửa chữa vòi phun | Cung cấp vật tư để thay mới | KIT | 6 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 33 | 32. Van giảm áp đầu kim (ND095400-0310) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 6 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 34 | 33. Van triệt hồi nhiên liệu (ND095420-0440) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 35 | 34. Ống cao áp máy số 1 (6245-71-5110) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 36 | 35. Ống cao áp đầu bơm (6245-71-5180) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 37 | 36. Ống dầu hồi tăng áp (6245-51-8140) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 38 | 37. Cao su kẹp ống cao áp kim phun (6245-71-5270) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 34 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 39 | 38. Kẹp ống cao áp từ bơm lên thanh nhiên liệu (6217-71-5210) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 3 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 40 | 39. Kẹp ống cao áp từ bơm lên thanh nhiên liệu (6217-71-5170) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 41 | 40. Kẹp ống cao áp từ bơm lên thanh nhiên liệu (6261-75-5820) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 42 | 41. Bi trung gian lai máy phát (06330-06307) | Cung cấp vật tư để thay mới | Vòng | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 43 | 42. Bi trung gian lai máy phát (06330-06309) | Cung cấp vật tư để thay mới | Vòng | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 44 | 43. Phớt cụm trung gian lai máy phát (6151-71-3150) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 45 | 44. Vòng bi pu ly tăng đai (06330-06208) | Cung cấp vật tư để thay mới | Vòng | 2 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 46 | 45. Vòng bi kim tăng đai điều hòa (6162-64-3910) | Cung cấp vật tư để thay mới | Vòng | 2 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 47 | 46. Vòng bi kim tăng đai quạt gió (6245-61-3960) | Cung cấp vật tư để thay mới | Vòng | 2 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 48 | 47. Bi trục lai cánh quạt (06337-06311) | Cung cấp vật tư để thay mới | Vòng | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 49 | 48. Dây đai động cơ (6245-61-3360) | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 50 | 49. Bộ gioăng K1 (HD465-7R-K1) | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 51 | 50. Bộ gioăng K2 (HD465-7R-K2) | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 52 | 51. Lọc dầu động cơ (6002-11-1340) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 3 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 53 | 52. Phin lọc ga doan tinh (6003-19-3841) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 54 | 53. Phin lọc ga doan thô (6003-19-4500) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 55 | 54. Keo dán gioăng | Cung cấp vật tư để phục vụ công tác sửa chữa | Hộp | 3 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 56 | 55. Keo khóa ren | Cung cấp vật tư để phục vụ công tác sửa chữa | Hộp | 2 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 57 | 56. Keo tạo gioăng (790-129-9170) | Cung cấp vật tư để phục vụ công tác sửa chữa | Hộp | 2 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 58 | 57. Dầu động cơ (SAE 14W40) | Cung cấp vật tư để thay mới | Lít | 86 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 59 | 58. Giẻ lau | Cung cấp vật tư để phục vụ công tác sửa chữa | Kg | 20 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 60 | 59. Chi phí nhiên liệu | Được tính trên cơ sở định mức, hướng dẫn của Nhà nước, Tập đoàn và giá cả tại thời điểm | Cụm | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 61 | 60. Chi phí động lực | Được tính trên cơ sở định mức, hướng dẫn của Nhà nước, Tập đoàn và giá cả tại thời điểm | Cụm | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 62 | 61. Chi phí tiền lương | Hao phí lao động và đơn giá tiền lương theo định mức và hướng dẫn của Tập đoàn tại thời điểm | Cụm | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 63 | 62. Chi phí bảo hiểm, KPCĐ | Được xây dựng theo các quy định của Nhà nước tại thời điểm | Cụm | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 64 | 63. Chi phí KHTSCĐ | Bằng %*(tổng các chi phí vật tư, nhiên liệu, động lực, tiền lương, bảo hiểm, KPCĐ) | Cụm | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 65 | 64. Chi phí khác | Bằng %*(tổng các chi phí vật tư, nhiên liệu, động lực, tiền lương, bảo hiểm, KPCĐ, KHTSCĐ) | Cụm | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 66 | 65. Thuế VAT 10% | Bằng 10%*(tổng các chi phí vật tư, nhiên liệu, động lực, tiền lương, bảo hiểm, KPCĐ, KHTSCĐ, chi phí khác) | Cụm | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234 |
| 67 | II. Cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 | Cung cấp vật tư, phục hồi để sửa chữa trung tu hoàn thiện cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611234. Những chi tiết còn lại của cụm động cơ trên được sử dụng lại | Cụm | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 68 | 1 .Cụm tăng áp comple (5602-52-5010) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cụm | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 69 | 2 .Ống nước hồi tăng áp (6245-61-6870) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 70 | 3 .Cụm bơm nhiên liệu cao áp comple (6245-71-1111) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cụm | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 71 | 4 .Cảm biến thân bơm (thời điểm nổ) (ND949979-1300) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 72 | 5 .Dây diện thân bơm (6245-81-9130) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 73 | 6 .Bơm mồi nhiên liệu (bơm điện) (6245-71-8110) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 74 | 7 .Mặt quy lát (6245-11-1100) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 5 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 75 | 8 .B-lốc động cơ (6245-21-1100) | Phục hồi lại những chỗ mọi, nước xâm thực tại các vị trí áo xy lanh và vai đỡ gioăng xy lanh | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 76 | 9 .Xupap xả (6240-41-4220) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 4 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 77 | 10 .Xupap hút (6240-41-4110) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 4 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 78 | 11 .Bạc cổ đỡ đầu trục cơ (bửng trước) (6162-25-3151) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 79 | 12 .Bạc cam (6245-21-1482) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 7 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 80 | 13 .Ống nước hồi mặt máy (6245-11-6510) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 81 | 14 .Cảm biến áp suất nhiên liệu (ND499000-6160) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 82 | 15 .Cảm biến áp suất khí nạp (6261-81-2700) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 83 | 16 .CB nhiệt độ nhiên liệu (6261-81-6900) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 84 | 17 .CB nhiệt độ dầu máy (6261-81-6900) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 85 | 18 .CB nhiệt độ nước làm mát (6261-81-6900) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 86 | 19 .CB nhiệt độ khí nạp (6560-61-7300) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 87 | 20 .CB áp lực dầu máy (6219-81-1961) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 88 | 21 .CB nhiệt độ dầu máy (6261-81-6900) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 89 | 22 .Cảm biến mức dầu máy (6741-81-9220) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 90 | 23 .Côliê (07289-00170) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 91 | 24 .Ống xả 2 đầu (6240-11-5111) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 92 | 25 .Cảm biến bánh đà (6261-81-2902) | Cung cấp vật tư để thay mới | cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 93 | 26 .Bạc palie (6240-21-8100) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cặp | 7 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 94 | 27 .Căn dơ dọc trục cơ (6162-23-8050) | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 95 | 28 .Bơm dầu động cơ (6240-51-1100) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 96 | 29 .Xéc măng động cơ (6245-31-2010) | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 6 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 97 | 30 .Xy lanh (6240-21-2220) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 6 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 98 | 31 .Vòi phun dầu xy lanh (6240-21-1910) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 99 | 32 .Bạc biên (6162-33-3041) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cặp | 6 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 100 | 33 .Tay biên (6245-31-3100) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 101 | 34 .Bơm nước làm mát (6240-61-1102) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cụm | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 102 | 35 .KIT sửa chữa vòi phun | Cung cấp vật tư để thay mới | KIT | 6 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 103 | 36 .Van giảm áp đầu kim (ND095400-0310) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 6 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 104 | 37 .Van triệt hồi nhiên liệu (ND095420-0440) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 105 | 38 .Ống cao áp máy số 1 (6245-71-5110) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 106 | 39 .Ống cao áp máy số 2 (6245-71-5120) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 107 | 40 .Ống cao áp máy số 3 (6245-71-5130) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 108 | 41 .Ống cao áp đầu bơm (6245-71-5180) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 109 | 42 .Ống dầu hồi tăng áp (6245-51-8140) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 110 | 43 .Cao su kẹp ống cao áp kim phun (6245-71-5270) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 34 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 111 | 44 .Kẹp ống cao áp từ bơm lên thanh nhiên liệu (6217-71-5210) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 3 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 112 | 45 .Kẹp ống cao áp từ bơm lên thanh nhiên liệu (6217-71-5170) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 113 | 46 .Kẹp ống cao áp từ bơm lên thanh nhiên liệu (6261-75-5820) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 114 | 47 .Bi trung gian lai máy phát (06330-06307) | Cung cấp vật tư để thay mới | vòng | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 115 | 48 .Bi trung gian lai máy phát (06330-06309) | Cung cấp vật tư để thay mới | vòng | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 116 | 49 .Phớt cụm trung gian lai máy phát (6151-71-3150) | Cung cấp vật tư để thay mới | cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 117 | 50 .Vòng bi pu ly tăng đai (06330-06208) | Cung cấp vật tư để thay mới | Vòng | 2 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 118 | 51 .Vòng bi kim tăng đai điều hòa (6162-64-3910) | Cung cấp vật tư để thay mới | Vòng | 2 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 119 | 52 .Vòng bi kim tăng đai quạt gió (6245-61-396) | Cung cấp vật tư để thay mới | Vòng | 2 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 120 | 53 .Bi trục lai cánh quạt (06337-06311) | Cung cấp vật tư để thay mới | Vòng | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 121 | 54 .Dây đai động cơ (6245-61-3360) | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 122 | 55 .Bộ gioăng K1 (HD465-7R-K1) | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 123 | 56 .Bộ gioăng K2 (HD465-7R-K2) | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 124 | 57 .Lọc dầu động cơ (6002-11-1340) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 3 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 125 | 58 .Phin lọc ga doan tinh (6003-19-3841) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 126 | 59 .Phin lọc ga doan thô (6003-19-4500) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 127 | 60 .Keo dán gioăng | Cung cấp vật tư để phục vụ công tác sửa chữa | Hộp | 3 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 128 | 61 .Keo khóa ren | Cung cấp vật tư để phục vụ công tác sửa chữa | Hộp | 2 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 129 | 62 .Keo tạo gioăng (790-129-9170) | Cung cấp vật tư để phục vụ công tác sửa chữa | Hộp | 2 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 130 | 63 .Dầu động cơ (SAE 14W40) | Cung cấp vật tư để thay mới | Lít | 86 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 131 | 64 .Giẻ lau | Cung cấp vật tư để phục vụ công tác sửa chữa | Kg | 20 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 132 | 65 .Chi phí nhiên liệu | Được tính trên cơ sở định mức, hướng dẫn của Nhà nước, Tập đoàn và giá cả tại thời điểm | Cụm | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 133 | 66 .Chi phí động lực | Được tính trên cơ sở định mức, hướng dẫn của Nhà nước, Tập đoàn và giá cả tại thời điểm | Cụm | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 134 | 67 .Chi phí tiền lương | Hao phí lao động và đơn giá tiền lương theo định mức và hướng dẫn của Tập đoàn tại thời điểm | Cụm | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 135 | 68 .Chi phí bảo hiểm, KPCĐ | Được xây dựng theo các quy định của Nhà nước tại thời điểm | Cụm | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 136 | 69 .Chi phí KHTSCĐ | Bằng %*(tổng các chi phí vật tư, nhiên liệu, động lực, tiền lương, bảo hiểm, KPCĐ) | Cụm | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 137 | 70 .Chi phí khác | Bằng %*(tổng các chi phí vật tư, nhiên liệu, động lực, tiền lương, bảo hiểm, KPCĐ, KHTSCĐ) | Cụm | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 138 | 71 .Thuế VAT 10% | Bằng 10%*(tổng các chi phí vật tư, nhiên liệu, động lực, tiền lương, bảo hiểm, KPCĐ, KHTSCĐ, chi phí khác) | Cụm | 1 | Sửa chữa trung tu cụm động cơ xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 611365 |
| 139 | III. Cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101776 | Cung cấp vật tư, phục hồi để sửa chữa trung tu hoàn thiện cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101776. Những chi tiết còn lại của cụm hộp số trên được sử dụng lại | Cụm | 1 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101776 |
| 140 | 1. Vành ngoài (569-13-52124) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101776 |
| 141 | 2. Bạc (569-13-52171) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101776 |
| 142 | 3. Ca phớt (569-13-79370) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101776 |
| 143 | 4. Vành răng (569-13-52131) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101776 |
| 144 | 5. Bi rolip (569-13-52160) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101776 |
| 145 | 6. Piston (56B-13-17210) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101776 |
| 146 | 7. Lá gốm (569-15-52930) | Cung cấp vật tư để thay mới | Lá | 11 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101776 |
| 147 | 8. Lá thép (569-15-52870) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101776 |
| 148 | 9. Vành thép (569-15-51162) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101776 |
| 149 | 10. Lá gốm (569-15-52950) | Cung cấp vật tư để thay mới | Lá | 9 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101776 |
| 150 | 11. Lá gốm (569-15-52910) | Cung cấp vật tư để thay mới | Lá | 9 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101776 |
| 151 | 12. Van điều khiển số (712-93-45201) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 5 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101776 |
| 152 | 13. Van điều khiển số (712-93-45300) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101776 |
| 153 | 14. Van đi số (566-15-85301) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101776 |
| 154 | 15. Phin loc thông hơi hộp số (07030-00252) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101776 |
| 155 | 16. Lọc thô hộp số (561-15-71730) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101776 |
| 156 | 17. Gioăng nắp lọc từ hộp số (07000-72105) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 3 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101776 |
| 157 | 18. Lọc (569-15-81730) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101776 |
| 158 | 19. Hộp gioăng biến mô K1 (569-13-05030) | Cung cấp vật tư để thay mới | Hộp | 1 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101776 |
| 159 | 20. Hộp gioăng hộp số chính K2 (569-15-05130) | Cung cấp vật tư để thay mới | Hộp | 1 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101776 |
| 160 | 21. Hộp gioăng van số K3 (569-15-05141) | Cung cấp vật tư để thay mới | Hộp | 1 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101776 |
| 161 | 22. Bạc dầm đỡ hộp số (đòn gánh) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101776 |
| 162 | 23. Cao su chân hộp số (trước) (515-50-11731) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101776 |
| 163 | 24. Cao su chân hộp số (sau) (569-14-41130) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101776 |
| 164 | 25. Gioăng các te hộp số (569-15-51430) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101776 |
| 165 | 26. Cảm biến hộp số (7861-93-2330) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 3 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101776 |
| 166 | 27. Ống nối (569-15-31310) | Cung cấp vật tư để thay mới | cái | 5 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101776 |
| 167 | 28. Căn (569-15-42361) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101776 |
| 168 | 29. Vòng bi (566-15-69640) | Cung cấp vật tư để thay mới | Vòng | 1 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101776 |
| 169 | 30. Keo dán gioăng | Cung cấp vật tư để phục vụ công tác sửa chữa | Hộp | 1 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101776 |
| 170 | 31. Keo khóa ren | Cung cấp vật tư để phục vụ công tác sửa chữa | Hộp | 2 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101776 |
| 171 | 32. Keo tạo gioăng (790-129-9170) | Cung cấp vật tư để phục vụ công tác sửa chữa | Hộp | 2 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101776 |
| 172 | 33. Giẻ lau | Cung cấp vật tư để phục vụ công tác sửa chữa | Kg | 10 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101776 |
| 173 | 34. Chi phí nhiên liệu | Được tính trên cơ sở định mức, hướng dẫn của Nhà nước, Tập đoàn và giá cả tại thời điểm | Cụm | 1 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101776 |
| 174 | 35. Chi phí động lực | Được tính trên cơ sở định mức, hướng dẫn của Nhà nước, Tập đoàn và giá cả tại thời điểm | Cụm | 1 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101776 |
| 175 | 36. Chi phí tiền lương | Hao phí lao động và đơn giá tiền lương theo định mức và hướng dẫn của Tập đoàn tại thời điểm | Cụm | 1 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101776 |
| 176 | 37. Chi phí bảo hiểm, KPCĐ | Được xây dựng theo các quy định của Nhà nước tại thời điểm | Cụm | 1 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101776 |
| 177 | 38. Chi phí KHTSCĐ | Bằng %*(tổng các chi phí vật tư, nhiên liệu, động lực, tiền lương, bảo hiểm, KPCĐ) | Cụm | 1 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101776 |
| 178 | 39. Chi phí khác | Bằng %*(tổng các chi phí vật tư, nhiên liệu, động lực, tiền lương, bảo hiểm, KPCĐ, KHTSCĐ) | Cụm | 1 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101776 |
| 179 | 40. Thuế VAT 10% | Bằng 10%*(tổng các chi phí vật tư, nhiên liệu, động lực, tiền lương, bảo hiểm, KPCĐ, KHTSCĐ, chi phí khác) | Cụm | 1 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101776 |
| 180 | III. Cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101783 | Cung cấp vật tư, phục hồi để sửa chữa trung tu hoàn thiện cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101776. Những chi tiết còn lại của cụm hộp số trên được sử dụng lại | Cụm | 1 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101783 |
| 181 | 1. Vành ngoài (569-13-52124) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101783 |
| 182 | 2. Bạc (569-13-52171) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101783 |
| 183 | 3. Bi hãm (04260-00635) | Cung cấp vật tư để thay mới | Viên | 2 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101783 |
| 184 | 4. Vành răng (569-13-52131) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101783 |
| 185 | 5. Bi rolip (569-13-52160) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101783 |
| 186 | 6. Van từ (425-15-35220) | Cung cấp vật tư để thay mới | cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101783 |
| 187 | 7. Van từ (561-15-74660) | Cung cấp vật tư để thay mới | cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101783 |
| 188 | 8. Lá gốm (569-15-52930) | Cung cấp vật tư để thay mới | Lá | 11 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101783 |
| 189 | 9. Lá thép (569-15-52870) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101783 |
| 190 | 10. Vành thép (569-15-51162) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101783 |
| 191 | 11. Lá gốm (569-15-52950) | Cung cấp vật tư để thay mới | Lá | 9 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101783 |
| 192 | 12. Lá gốm (569-15-52910) | Cung cấp vật tư để thay mới | Lá | 9 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101783 |
| 193 | 13. Van điều khiển số (712-93-45201) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 5 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101783 |
| 194 | 14. Van điều khiển số (712-93-45300) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101783 |
| 195 | 15. Van đi số (566-15-85301) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101783 |
| 196 | 16. Phin loc thông hơi hộp số (07030-00252) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101783 |
| 197 | 17. Lọc thô hộp số (561-15-71730) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101783 |
| 198 | 18. Gioăng nắp lọc từ hộp số (07000-72105) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 3 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101783 |
| 199 | 19. Lọc (569-15-81730) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101783 |
| 200 | 20. Hộp gioăng biến mô K1 (569-13-05030) | Cung cấp vật tư để thay mới | Hộp | 1 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101783 |
| 201 | 21. Hộp gioăng hộp số chính K2 (569-15-05130) | Cung cấp vật tư để thay mới | Hộp | 1 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101783 |
| 202 | 22. Hộp gioăng van số K3 (569-15-05141) | Cung cấp vật tư để thay mới | Hộp | 1 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101783 |
| 203 | 23. Bạc dầm đỡ hộp số (đòn gánh) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101783 |
| 204 | 24. Cao su chân hộp số (trước) (515-50-11731) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101783 |
| 205 | 25. Cao su chân hộp số (sau) (569-14-41130) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101783 |
| 206 | 26. Gioăng các te hộp số (569-15-51430) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101783 |
| 207 | 27. Cảm biến hộp số (7861-93-2330) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 3 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101783 |
| 208 | 28. Ống nối (măng xông) (569-15-31310) | Cung cấp vật tư để thay mới | cái | 5 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101783 |
| 209 | 29. Bơm hộp số (705-95-05140) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101783 |
| 210 | 30. Keo dán gioăng | Cung cấp vật tư để phục vụ công tác sửa chữa | Hộp | 1 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101783 |
| 211 | 31. Keo khóa ren | Cung cấp vật tư để phục vụ công tác sửa chữa | Hộp | 2 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101783 |
| 212 | 32. Keo tạo gioăng (790-129-9170) | Cung cấp vật tư để phục vụ công tác sửa chữa | Hộp | 2 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101783 |
| 213 | 33. Giẻ lau | Cung cấp vật tư để phục vụ công tác sửa chữa | Kg | 10 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101783 |
| 214 | 34. Chi phí nhiên liệu | Được tính trên cơ sở định mức, hướng dẫn của Nhà nước, Tập đoàn và giá cả tại thời điểm | Cụm | 1 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101783 |
| 215 | 35. Chi phí động lực | Được tính trên cơ sở định mức, hướng dẫn của Nhà nước, Tập đoàn và giá cả tại thời điểm | Cụm | 1 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101783 |
| 216 | 36. Chi phí tiền lương | Hao phí lao động và đơn giá tiền lương theo định mức và hướng dẫn của Tập đoàn tại thời điểm | Cụm | 1 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101783 |
| 217 | 37. Chi phí bảo hiểm, KPCĐ | Được xây dựng theo các quy định của Nhà nước tại thời điểm | Cụm | 1 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101783 |
| 218 | 38. Chi phí KHTSCĐ | Bằng %*(tổng các chi phí vật tư, nhiên liệu, động lực, tiền lương, bảo hiểm, KPCĐ) | Cụm | 1 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101783 |
| 219 | 39. Chi phí khác | Bằng %*(tổng các chi phí vật tư, nhiên liệu, động lực, tiền lương, bảo hiểm, KPCĐ, KHTSCĐ) | Cụm | 1 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101783 |
| 220 | 40. Thuế VAT 10% | Bằng 10%*(tổng các chi phí vật tư, động lực, tiền lương, bảo hiểm, KPCĐ, KHTSCĐ, chi phí khác) | Cụm | 1 | Sửa chữa trung tu cụm hộp số xe ô tô KomatsuHD465-7R số seri 101783 |
| 221 | V. Xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) | Cung cấp vật tư và phục hồi cụm (chi tiết) để sửa chữa trung tu hoàn thiện xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493). Những chi tiết còn lại của xe ô tô trên được sử dụng lại | Xe | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 222 | 1. Xupap hút (1887065) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 4 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 223 | 2. Xi e hút (1510399) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 4 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 224 | 3. Xi e xả (2008345) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 4 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 225 | 4. Phớt git (1328563) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 24 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 226 | 5. Bạc cò mổ xúpap (1440963) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 6 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 227 | 6. Gioăng mặt quy lát (1468555) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 6 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 228 | 7. Bình sinh hàn động cơ (1543688) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 229 | 8. Bạc biên P0 (1745175) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cặp | 6 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 230 | 9. Bạc palie P0 (1779130) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cặp | 7 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 231 | 10. Trục cơ (1399252) | Đánh bóng lại các cổ trục bạc balie và bạc biên | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 232 | 11. Căn dọc trục cơ (1350815) | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 233 | 12. Bạc trục cam (1518380) | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ/xe | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 234 | 13. Căn bánh răng trung gian (1353861) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 235 | 14. Bi bánh răng trung gian (1905699) | Cung cấp vật tư để thay mới | Vòng | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 236 | 15. Bộ gioăng phớt tổng thành động cơ (551386) | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ/xe | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 237 | 16. Sơ mi (1917101) | Cung cấp vật tư để thay mới | Quả | 6 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 238 | 17. Piston (1854963) | Cung cấp vật tư để thay mới | Quả | 6 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 239 | 18. Xéc măng động cơ (550255) | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ/xe | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 240 | 19. Xéc măng cổ xả (1775964) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 4 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 241 | 20. Vòng bi hốc bánh đà (1313606) | Cung cấp vật tư để thay mới | Vòng | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 242 | 21. Bơm dầu máy (1888025) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 243 | 22. Lọc khí nạp động cơ (1421021) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 244 | 23. Bơm nước (cánh to) (1528923) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 245 | 24. Bơm nhiên liệu + bơm tay (1539298) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 246 | 25. Ty ô bơm dầu (1518989) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 247 | 26. Rắc co ty ô (1722417) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 248 | 27. Máy ép hơi (số Z032552) (1880194) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 249 | 28. Phin lọc nhiên liệu tinh (1763776) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 250 | 29. Phin lọc nhiên liệu thô | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 251 | 30. Phin lọc dầu bôi trơn (1117285) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 252 | 31. Bulong các te đáy | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 28 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 253 | 32. Đai xiết tăng áp (1445828) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 4 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 254 | 33. Tăng áp (1485649) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 255 | 34. Chân máy trước (1778530) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 256 | 35. Chân máy sau (1921972) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 257 | 36. Bao gió két mát nhựa (2212223) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 258 | 37. Bao gió két mát cao su | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 259 | 38. Chân bao gió (1772441) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 260 | 39. Cao su chân két gió (1762623) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 261 | 40. Puly tăng đai (1859657) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 262 | 41. Puly tỳ (1510697) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 263 | 42. Dây curoa động cơ (1888468) | Cung cấp vật tư để thay mới | Sợi | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 264 | 43. Cánh quạt động cơ (1392261) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 265 | 44. Phin lọc gió | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 266 | 45. Bình ngưng (1894478) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 267 | 46. Két nước (1769999) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 268 | 47. Két gió (1444979) | Dùng dung dịch để thống rửa, làm sạch | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 269 | 48. Gioăng nắp két mát dầu bôi trơn động cơ (1746135) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 270 | 49. Gioăng làm kín két mát dầu bôi trơn (1484765) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 271 | 50. ống nước vào két (phía dưới) ɸ58 (1755953) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 272 | 51. ống nước vào két (phía trên) ɸ58 (1444944) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 3 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 273 | 52. ống cao su đường hơi thừa ɸ35 | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 274 | 53. Đai xiết ống nước ɸ60 | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 8 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 275 | 54. Đai xiết ống nước ɸ35 | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 10 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 276 | 55. Thùng dầu ga doan | Thống rửa, hàn vá lại những chỗ mọt, rỉ | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 277 | 56. Đĩa côn comple (1479575) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 278 | 57. Bàn ép côn (1479574) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cụm | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 279 | 58. Bulong M10 x 70 (812545) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 8 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 280 | 59. Vòng bi tê côn (1728165) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cụm | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 281 | 60. Tổng côn trên (1513717) | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 282 | 61. Tổng côn dưới (1754943) | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 283 | 62. Ty ô côn | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 284 | 63. Phớt đuôi hộp số (1300977) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 285 | 64. Phớt đầu hộp số (1318388) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 286 | 65. Phin lọc dầu hộp số (1768402) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 287 | 66. Gioăng két làm mát dầu hộp số (1445514) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 288 | 67. Gioăng két làm mát dầu hộp số (1484765) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 289 | 68. Gioăng két làm mát dầu hộp số (1484766) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 290 | 69. Vòng bi đầu trục (1534829) | Cung cấp vật tư để thay mới | Vòng | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 291 | 70. Trục a cơ (1778014) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 292 | 71. Vòng bi đỡ A cơ (1327878) | Cung cấp vật tư để thay mới | Vòng | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 293 | 72. Vòng bi đầu trục (1778518) | Cung cấp vật tư để thay mới | Vòng | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 294 | 73. Vòng bi đuôi trục (1327878) | Cung cấp vật tư để thay mới | Vòng | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 295 | 74. Vành răng thép (1495269) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 296 | 75. Vành côn thép (1849451) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 297 | 76. Vành răng côn (1543357) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 298 | 77. Phanh đồng tốc (1730173) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 299 | 78. Vành ngoài đồng tốc (1752963) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 300 | 79. Vành răng lõi đồng tốc (1788922) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 301 | 80. Vòng bi kim (1774165) | Cung cấp vật tư để thay mới | Vòng | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 302 | 81. Vành răng thép số 2 (1495269) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 303 | 82. Vành răng thép số 1 (1495267) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 304 | 83. Vành côn thép (1849457) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 305 | 84. Vành côn thép (1849454) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 306 | 85. Vành răng côn số 1 (1543361) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 307 | 86. Vành răng côn số 2 (1543359) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 308 | 87. Vành ngoài đồng tốc (1752963) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 309 | 88. Phanh đồng tốc (1730173) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 310 | 89. Vòng bi kim (1774165) | Cung cấp vật tư để thay mới | Vòng | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 311 | 90. Vòng bi kim (1476286) | Cung cấp vật tư để thay mới | Vòng | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 312 | 91. Vòng bi đỡ trục nhanh chậm (1783324) | Cung cấp vật tư để thay mới | Vòng | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 313 | 92. Bulon M10x50 | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 10 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 314 | 93. Vành răng lồng gài (1118030) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 315 | 94. Vành răng côn (1925293) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 316 | 95. Vành răng cài số chậm (1926256) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 317 | 96. Vành răng thép đĩa (1520797) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 318 | 97. Vành răng cài số nhanh (1926257) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 319 | 98. Phanh hãm (804803) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 320 | 99. Bơm dầu bôi trơn hộp số (1426449) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 321 | 100. Ty ô dẫn dầu bôi trơn (1392600) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 322 | 101. Gioăng phớt bộ nhanh chậm | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 323 | 102. Cảm biến báo gài tầng nhanh chậm (1471707) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 324 | 103. Rotuyn thanh giằng cài số ( quả to ) | Cung cấp vật tư để thay mới | Quả | 3 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 325 | 104. Rotuyn thanh giằng cài số ( liền thanh) | Cung cấp vật tư để thay mới | Thanh | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 326 | 105. Má phanh trước (1104544) | Cung cấp vật tư để thay mới | Má | 4 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 327 | 106. Má phanh sau (1104545) | Cung cấp vật tư để thay mới | Má | 16 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 328 | 107. Đinh tán má phanh sau (1383468) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 128 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 329 | 108. Vilet chỉnh phanh cầu trước (1789568) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 330 | 109. Vi lét chỉnh phanh cầu giữa + cầu sau (1448114+1448115) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 4 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 331 | 110. Bầu phanh cầu trước (1944537) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 332 | 111. Tuyo bầu phanh cầu trước (1123477) | Cung cấp vật tư để thay mới | Ống | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 333 | 112. Bầu phanh lốc kê (1446059) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 334 | 113. Tuyo bầu phanh cầu giữa (1138077) | Cung cấp vật tư để thay mới | Sợi | 4 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 335 | 114. Bầu phanh lốc kê cầu sau (1446037) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 336 | 115. Tuyo bầu phanh cầu sau (1123476) | Cung cấp vật tư để thay mới | Sợi | 4 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 337 | 116. Lò-xo guốc phanh trước (1309465) | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 338 | 117. Lò-xo guốc phanh cầu giữa (1309465) | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 339 | 118. Phanh khóa ắc guốc phanh (804782) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 24 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 340 | 119. Tăm bua phanh trước (1414153) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 341 | 120. Tăm bua phanh sau (1414435) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 342 | 121. Tăm bua phanh sau (1414435) | Hàn đắp và tiện, đánh bóng lại theo kích thước tiêu chuẩn của nhà sản xuất | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 343 | 122. Tổng phanh | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 344 | 123. Rơ le báo hơi | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 3 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 345 | 124. Bình hơi (1357950) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 3 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 346 | 125. Trục quả đào sau (1342745) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 347 | 126. Bạc trục quả đào phanh trước (289336) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 4 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 348 | 127. Phớt chắn mỡ bạc trục quả đào trước (1345278) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 349 | 128. Phớt chắn bụi bạc trục quả đào phanh trước (1345279) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 350 | 129. Phớt chắn mỡ bạc trục quả đào cầu giữa + cầu sau (1345278) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 4 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 351 | 130. Phớt chắn bụi bạc trục quả đào phanh giữa + cầu sau (1345279) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 4 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 352 | 131. Bạc trục quả đào phanh cầu giữa + cầu sau (1302857) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 8 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 353 | 132. Gioăng cao su tròn chắn mỡ guốc phanh cầu giữa + sau (1338018) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 16 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 354 | 133. Gioăng cao su tròn chắn mỡ guốc phanh trước (1338018) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 4 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 355 | 134. Bulong bắt giá đỡ trục quả đào (M16x50) | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 8 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 356 | 135. Lọc khô khí nén (2057999) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 357 | 136. Công tắc điều khiển phanh rà | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 358 | 137. Ty ô hơi ɸ12 | Cung cấp vật tư để thay mới | m | 20 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 359 | 138. Phom xả + hộp điều khiển (1928589) | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 360 | 139. Đai bình hơi | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 361 | 140. Hộp lái (1365573) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 362 | 141. Bơm trợ lực lái (1457711) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cụm | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 363 | 142. Tuyo dầu lái mềm từ cốc dầu xuống bơm (1375391+1375390) | Cung cấp vật tư để thay mới | Ống | 3 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 364 | 143. Ba ngang (1734020) | Cung cấp vật tư để thay mới | Thanh | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 365 | 144. Rô tuyn ba ngang (1767328+1738380) | Cung cấp vật tư để thay mới | Quả | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 366 | 145. Lọc dầu lái (153468) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 367 | 146. Ba dọc lái comple (1912757) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cây | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 368 | 147. Bạc ắc trục đứng (1343373) | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 369 | 148. Căn trục (329349) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 16 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 370 | 149. Phớt chặn mỡ trục đứng (1379477) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 371 | 150. Phớt chặn mỡ trục đứng (1343372) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 372 | 151. Bình chứa dầu lái | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 373 | 152. Ty ô dầu lái (φ26) | Cung cấp vật tư để thay mới | m | 3 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 374 | 153. Ê cu đầu trục chuyển hướng (1873183) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 375 | 154. Gioăng cao su ca chắn mỡ moay ơ trước (804725) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 376 | 155. Bi moay ơ trước (liền phớt) (1868087) | Cung cấp vật tư để thay mới | Vòng | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 377 | 156. Bulong tắc kê trước (1365510) | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 10 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 378 | 157. Chắn bụi má phanh (1378430) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 379 | 158. Moay ơ (1868674) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cụm | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 380 | 159. Trục chủ động (1936438) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 381 | 160. Mặt bích trục chủ động (1508401) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 382 | 161. Bộ vi sai đổi chiều (2035177) | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 383 | 162. Bi đỡ bánh răng liền trục | Cung cấp vật tư để thay mới | Vòng | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 384 | 163. Bi đỡ trục chủ động vòng ngoài (1911817) | Cung cấp vật tư để thay mới | Vòng | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 385 | 164. Bi đỡ trục chủ động vòng trong (1408172) | Cung cấp vật tư để thay mới | Vòng | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 386 | 165. Bi đỡ bánh răng hành tinh liền trục (1911813) | Cung cấp vật tư để thay mới | Vòng | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 387 | 166. Bi đỡ trục truyền ra cầu sau (1360882) | Cung cấp vật tư để thay mới | Vòng | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 388 | 167. Phớt trục chủ động + trục cầu sau (1528992) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 389 | 168. Cụm bơm dầu (1728615) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cụm | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 390 | 169. Vỏ vi sai (1899683) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 391 | 170. Ca lắp phớt sắt chắn dầu | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 392 | 171. Phớt chắn dầu | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 393 | 172. Quả dứa + vành chậu | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 394 | 173. Trục chữ thập vi sai cầu giữa (1786424) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 395 | 174. Bánh răng "hành tinh" (1408146) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 396 | 175. Bánh răng "vệ tinh" (1408143) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 4 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 397 | 176. Căn bánh răng hành tinh (1926829) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 398 | 177. Căn bánh răng vệ tinh (1408147) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 4 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 399 | 178. Bu long bắt vỏ cầu (1364415) | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 5 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 400 | 179. Ê cu (1395063) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 5 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 401 | 180. Phin lọc dầu cầu giữa (1768402) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 402 | 181. Phớt moay ơ cầu giữa (1786639) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 403 | 182. Gioăng chắn dầu (392309) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 404 | 183. Căn bánh răng giảm tốc cạnh (1392093) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 10 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 405 | 184. Gioăng ắc giảm tốc (804891) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 5 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 406 | 185. Gioăng nắp giảm tốc moay ơ (1503399) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 407 | 186. Bi moay ơ trong + ngoài (383343) | Cung cấp vật tư để thay mới | Vòng | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 408 | 187. Căn bánh răng giảm tốc cạnh (1392093) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 20 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 409 | 188. Gioăng ắc giảm tốc (804891) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 5 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 410 | 189. Gioăng nắp giảm tốc moay ơ (1053399) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 411 | 190. Bi moay ơ trong + ngoài (383343) | Cung cấp vật tư để thay mới | Vòng | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 412 | 191. Chắn bụi má phanh | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 413 | 192. Bulong tắc kê cầu giữa | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 10 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 414 | 193. Phin lọc dầu cầu sau (1301676) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 415 | 194. Phớt cầu (1502385) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 416 | 195. Bi đỡ quả dứa (trong + ngoài) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 417 | 196. Bi đỡ vỏ vi sai chính (vòng lớn) | Cung cấp vật tư để thay mới | Vòng | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 418 | 197. Bi đỡ vỏ vi sai chính (vòng nhỏ) | Cung cấp vật tư để thay mới | Vòng | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 419 | 198. Vỏ vi sai (1899683) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 420 | 199. Trục chữ thập vi sai cầu sau (1786424) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 421 | 200. Bánh răng "hành tinh" (1408147) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 422 | 201. Bánh răng "vệ tinh" (1926829) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 4 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 423 | 202. Căn bánh răng hành tinh (1408143) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 424 | 203. Phớt moay ơ (1786639) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 425 | 204. Gioăng chắn dầu (392309) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 426 | 205. Gioăng ắc giảm tốc (804891) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 5 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 427 | 206. Gioăng nắp giảm tốc moay ơ (1053399) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 428 | 207. Chắn bụi má phanh | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 429 | 208. Bi moay ơ trong + ngoài (383343) | Cung cấp vật tư để thay mới | Vòng | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 430 | 209. Moay ơ (1814214) | Cung cấp vật tư để thay mới | Vòng | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 431 | 210. Căn bánh răng giảm tốc cạnh (1392093) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 10 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 432 | 211. Gioăng ắc giảm tốc (804891) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 5 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 433 | 212. Gioăng nắp giảm tốc moay ơ (1053399) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 434 | 213. Chắn bụi má phanh | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 435 | 214. Bulong tắc kê cầu sau | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 20 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 436 | 215. Bi moay ơ trong + ngoài (383343) | Cung cấp vật tư để thay mới | Vòng | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 437 | 216. Moay ơ (1814214) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cụm | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 438 | 217. Bi chữ thập các đăng | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 439 | 218. Bu long các đăng | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 4 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 440 | 219. Bi chữ thập các đăng | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 441 | 220. Lá nhíp số 1 (1479518) | Cung cấp vật tư để thay mới | Lá | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 442 | 221. Bu long tâm nhíp (xang tan) (M16x320) | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 443 | 222. Bulong kẹp nhíp (M10x120) | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 8 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 444 | 223. ắc nhíp trước (355145) | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 6 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 445 | 224. Bạc nhíp trước (128680) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 6 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 446 | 225. Bu long khóa ắc nhíp (M12x80) | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 12 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 447 | 226. Mõ nhíp di động (1725915) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 448 | 227. Mõ nhíp cố định bộ nhíp trước (1739454) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 4 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 449 | 228. Giảm sóc trước (1861117) | Cung cấp vật tư để thay mới | Quả | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 450 | 229. Cao su côn bắt đầu giảm sóc dưới (1880379) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 4 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 451 | 230. Cao su tròn bắt giảm sóc cầu (339188) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 4 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 452 | 231. Cao su bắt tay cân bằng trước (1516496) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 8 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 453 | 232. Cao su thanh cân bằng cầu trước (228483) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 454 | 233. Bulong bắt tay cân bằng trước (M18x80) | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 4 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 455 | 234. Bulong bắt thanh cân bằng trước ( M12x70) | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 4 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 456 | 235. Căn dơ dọc ắc nhíp | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 12 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 457 | 236. Bulong bắt mõ nhíp (M16x50 + M16x70) | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 12 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 458 | 237. Nhíp sau (1547824) | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 459 | 238. Bu long tâm nhíp (M14x250) | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 460 | 239. Bulong kẹp nhíp (M10x120) | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 4 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 461 | 240. Quang nhíp sau | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 4 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 462 | 241. Gối đỡ nhíp ở 2 cầu | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 4 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 463 | 242. Cao su thanh cân bằng cầu sau (228483) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 464 | 243. Cao su bắt tay cần bằng cầu sau (1516496) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 12 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 465 | 244. Bạc cao su cân bằng | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 4 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 466 | 245. Bulong bắt thanh cân bằng (M12x120) | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 4 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 467 | 246. Bulong bắt tay cân bằng (M20x120) | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 4 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 468 | 247. Cao su giằng cầu + pông (1517403) | Cung cấp vật tư để thay mới | Quả | 12 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 469 | 248. Tay giằng cầu phía dưới (1722750) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 470 | 249. Phanh hãm cao su giằng cầu (f74) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 12 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 471 | 250. Bu lông giằng cầu ngắn M18x120 (1486500) | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 12 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 472 | 251. Bu lông giằng cầu dài M18x200 (1488091+1485733) | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 4 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 473 | 252. Phớt chắn dầu cầu pa lăng xê (1386227) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 4 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 474 | 253. Bạc cầu pa lăng xê (1754546) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 4 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 475 | 254. Căn chặn thép trục cầu pa lăng xê ( loại mỏng ) (1474065) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 4 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 476 | 255. Ca lắp phớt sắt chắn mỡ cầu palanxe (1386104) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 477 | 256. Gioăng cao su ê cu đầu trục pa lăng xê (8046690) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 478 | 257. Vú bơm mỡ trục cầu (806312) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 479 | 258. Căn đầu trục cầu pa lăng xe ( loại dày ) (204737) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 480 | 259. Máy khởi động (2276131) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 481 | 260. Đèn pha (1732509) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 482 | 261. Đèn hậu loại HyunDai (Đèn lét) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cụm | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 483 | 262. Còi hơi (mở điện) (1784671) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cụm | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 484 | 263. Đầu bọc đồng ắc quy | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 4 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 485 | 264. Chổi gạt mưa (1541106) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cụm | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 486 | 265. Máy phát (1777464) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cụm | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 487 | 266. Rơ le 5 chân (1493046) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 488 | 267. Đèn xi nhan (1520130) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 489 | 268. Cảm biến bánh đà T74 (1457303) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 490 | 269. Cảm biến cam T75 (1457304) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 491 | 270. Cảm biến nhiệt độ nước (1865315) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 492 | 271. Cảm biến số lùi (1472739) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 493 | 272. Cảm biến báo cài cầu (1472738) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 494 | 273. Cảm biến báo gài ben | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 495 | 274. Công tắc cắt mát bình điện | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 496 | 275. Mô tơ lên xuống kính cửa | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 497 | 276. Mô tơ phun nước rửa kính (1722690) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 498 | 277. Ty ô + vòi phun + 3 chạc (1751360) | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 499 | 278. Bình phun nước rửa kính (1850266) | Cung cấp vật tư để thay mới | Bình | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 500 | 279. Đèn pha trên chắn nắng cabin (1749953) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 501 | 280. Dây điện các loại | Cung cấp vật tư để thay mới | m | 60 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 502 | 281. Dàn nóng (1752264) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 503 | 282. Lốc điều hòa (1888033) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 504 | 283. Phin lọc ga | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 505 | 284. Phin lọc gió (1913500) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 506 | 285. Van tiết lưu | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 507 | 286. Đường ống dẫn gas từ lốc => giàn nóng | Cung cấp vật tư để thay mới | Ống | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 508 | 287. Đường ống dẫn gas từ giàn nóng => phin lọc | Cung cấp vật tư để thay mới | Ống | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 509 | 288. Đường ống dẫn gas giàn lạnh=> lốc | Cung cấp vật tư để thay mới | Ống | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 510 | 289. Cảm biến áp xuất | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 511 | 290. Rơ le lạnh | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 512 | 291. Cảm biến nhiệt độ điều hoà (1369286) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 513 | 292. Gioăng đệm cánh cửa | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 514 | 293. Giằng liên động gạt mưa (1799818) | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 515 | 294. Giá bắt hệ thống gạt mưa | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 516 | 295. ổ quoay trung gian | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 517 | 296. Dây + khóa kéo ga lăng | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 518 | 297. Piston nâng ca năng lớn | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 519 | 298. Hệ thống bản lề ca năng lớn | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 4 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 520 | 299. Khóa cửa bên lái | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 521 | 300. Khóa cửa bên phụ | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 522 | 301. Chốt bản lề cửa | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 4 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 523 | 302. Khống chế cửa | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 524 | 303. Tay mở cửa ngoài | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 525 | 304. Tay mở cửa trong | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 526 | 305. Khóa nối chắn bùn nhựa 2 bên | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 527 | 306. Chắn bùn nhựa | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 528 | 307. Cao su chắn bùn | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 4 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 529 | 308. Đệm ghế lái tựa bọc lại | Bọc lại | Bộ | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 530 | 309. Đệm ghế phụ tựa bọc lại | Bọc lại | Bộ | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 531 | 310. Bọc trần cabin | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 532 | 311. Táp ni trải sàn | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 533 | 312. Táp ni chống nóng quanh cabin | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 534 | 313. Cao su chân cabin trước | Cung cấp vật tư để thay mới | Quả | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 535 | 314. Cao su chân cabin sau | Cung cấp vật tư để thay mới | Quả | 8 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 536 | 315. Giảm sóc cabin sau | Cung cấp vật tư để thay mới | Quả | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 537 | 316. Giảm sóc cabin trước | Cung cấp vật tư để thay mới | Quả | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 538 | 317. Chống nóng gầm cabin | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 539 | 318. Tuy ô dầu thủy lực kích cabin | Cung cấp vật tư để thay mới | Sợi | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 540 | 319. Gioăng phớt Piston nâng cabin (1541977) | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 541 | 320. Bulong bắt chắn bùn lưng cabin (M10x25) | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 8 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 542 | 321. Bulong bắt bảo hiểm (M12x40) | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 16 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 543 | 322. Giá bắt chắn nắng | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 544 | 323. Gioăng cửa nóc | Cung cấp vật tư để thay mới | m | 3 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 545 | 324. Badosoc | Hàn, cắt, vá lại những chỗ rỉ sét | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 546 | 325. Xương bắt giá badosoc | Hàn, cắt, vá lại những chỗ rỉ sét | Bộ | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 547 | 326. Nóc cabin | Hàn, cắt, vá lại những chỗ rỉ sét | m2 | 1,5 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 548 | 327. Khung kính chắn gió | Hàn, cắt, vá lại những chỗ rỉ sét | m2 | 1,2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 549 | 328. Cánh cửa cabin bên lái | Hàn, cắt, vá lại những chỗ rỉ sét | m2 | 0,4 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 550 | 329. Cánh cửa cabin bên phụ | Hàn, cắt, vá lại những chỗ rỉ sét | m2 | 0,3 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 551 | 330. ắc thùng ben | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 552 | 331. Bạc ắc ben | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 553 | 332. ắc bản lề cửa hậu thùng ben | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 554 | 333. Bạc bản lề cửa hậu thùng ben | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 555 | 334. Bạc hạn chế hành trình thùng ben | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 556 | 335. Cao su chắn bùn toa xe (800x900) | Cung cấp vật tư để thay mới | Tấm | 4 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 557 | 336. Bulong bắt chắn bùn lốp sau (M10x25) | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 16 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 558 | 337. Cao su chống va đập giữa cầu giữa + sau với satxi | Cung cấp vật tư để thay mới | Cụm | 4 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 559 | 338. Bulong mã liên kết giường ben - satxi (M18x180) | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 30 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 560 | 339. Bulong mã liên kết đuôi satxi với giường ben (M16x70) | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 52 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 561 | 340. Bulong bắt giá cân bằng cầu sau (M16x60) | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 8 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 562 | 341. Bulong bắt giằng ngang đuôi satxi (M16x60) | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 4 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 563 | 342. Bulong bắt giá khóa cửa hậu ben (M16x60) | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 6 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 564 | 343. Khung bảo hiểm sườn bên phụ | Hàn, cắt, vá lại những chỗ rỉ sét | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 565 | 344. Khung bảo vệ bình hơi ắc quy | Hàn, cắt, vá lại những chỗ rỉ sét | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 566 | 345. Khóa nắp ắc quy | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 567 | 346. Hộp chứa bình ắc quy (gia công) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 568 | 347. ống xả cong | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 569 | 348. ống xả thẳng | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 570 | 349. ống xả mêm | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 3 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 571 | 350. Côliê bắt ống xả (1422474) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 4 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 572 | 351. Côliê bắt đoạn ống xả mềm (1782741) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 573 | 352. Bu long M10x50 | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 40 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 574 | 353. Bu long M8x50 | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 40 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 575 | 354. Bu long M8x30 | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 40 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 576 | 355. Đai bắt bình hơi (1358279) | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 4 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 577 | 361. Mái ben bảo vệ cabin 2,4x0,8 (10mm) | Cung cấp vật tư để thay mới | m2 | 1,92 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 578 | 362. Xương đỡ mái ben 2 bên 1x0,5x2 (10mm) | Cung cấp vật tư để thay mới | m2 | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 579 | 363. Xương dưới thanh hậu ben hai bên hộp 350x6x2 (10mm) | Cung cấp vật tư để thay mới | m2 | 4,2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 580 | 364. Xương ngang đỡ sàn ben U220x2,5x6 (10mm) | Cung cấp vật tư để thay mới | m2 | 3,3 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 581 | 365. Xương dọc lắp hậu U200x2,5x4 (10mm) | Cung cấp vật tư để thay mới | m2 | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 582 | 366. Xương ngang lắp hậu U200x2,5x3 (10mm) | Cung cấp vật tư để thay mới | m2 | 1,5 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 583 | 367. Tôn lắp hậu 2,4x1,8 (10mm) | Cung cấp vật tư để thay mới | m2 | 4,32 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 584 | 368. Hai thanh chính giường ben U180x6x2 (10mm) | Cung cấp vật tư để thay mới | m | 12 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 585 | 369. Tôn sàn thùng 2,5x6 (10mm) | Cung cấp vật tư để thay mới | m2 | 15 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 586 | 370. Mã liên kết giường ben với satxi | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 8 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 587 | 371. Bulong M16x60 | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 120 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 588 | 372. Bulong M16x180 | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 8 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 589 | 373. Mã bắt khóa giường ben + sát xi | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 590 | 374. Khóa nắp ben | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 591 | 375. Ty ô | Cung cấp vật tư để thay mới | Cái | 3 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 592 | 376. Gioăng phớt pitston ben | Cung cấp vật tư để thay mới | Bộ | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 593 | 377. Dầu bôi trơn động cơ | Cung cấp vật tư để thay mới | Lít | 38 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 594 | 378. Dầu hộp số | Cung cấp vật tư để thay mới | Lít | 10 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 595 | 379. Dầu đổ cầu giữa, cầu sau | Cung cấp vật tư để thay mới | Lít | 45 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 596 | 380. Dầu trợ lực lái + nâng ca bin | Cung cấp vật tư để thay mới | Lít | 6 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 597 | 381. Dầu trợ lực ly hợp | Cung cấp vật tư để thay mới | Lít | 2 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 598 | 382. Dầu thuỷ lực nâng ben | Cung cấp vật tư để thay mới | Lít | 70 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 599 | 383. Phần sơn toàn bộ xe | Cung cấp vật tư để thay mới | Xe | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 600 | 384. Vật tư phụ | Cung cấp vật tư để phục vụ công tác sửa chữa | Xe | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 601 | 385. Chi phí nhiên liệu | Được tính trên cơ sở định mức, hướng dẫn của Nhà nước, Tập đoàn và giá cả tại thời điểm | Xe | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 602 | 386. Chi phí động lực | Được tính trên cơ sở định mức, hướng dẫn của Nhà nước, Tập đoàn và giá cả tại thời điểm | Xe | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 603 | 387. Chi phí tiền lương | Hao phí lao động và đơn giá tiền lương theo định mức và hướng dẫn của Tập đoàn tại thời điểm | Xe | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 604 | 388. Chi phí bảo hiểm, KPCĐ | Được xây dựng theo các quy định của Nhà nước tại thời điểm | Xe | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 605 | 389. Chi phí KHTSCĐ | Bằng %*(tổng các chi phí vật tư, nhiên liệu, động lực, tiền lương, bảo hiểm, KPCĐ) | Xe | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 606 | 390. Chi phí khác | Bằng %*(tổng các chi phí vật tư, nhiên liệu, động lực, tiền lương, bảo hiểm, KPCĐ, KHTSCĐ) | Xe | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| 607 | 391. Thuế VAT 10% | Bằng 10%*(tổng các chi phí vật tư, nhiên liệu, động lực, tiền lương, bảo hiểm, KPCĐ, KHTSCĐ, chi phí khác) | Xe | 1 | Sửa chữa trung tu xe ô tô ScaniaP340 số 239 (số thẻ 1493) |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi