Gói thầu: Gói thầu số 2: Kiểm định công tơ, TU, TI và các dịch vụ quản lý cài đặt công tơ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200983138-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC ĐỒNG NAI |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Kiểm định công tơ, TU, TI và các dịch vụ quản lý cài đặt công tơ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200981764 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD của Công ty TNHH MTV điện lực Đồng Nai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-06 10:48:00 đến ngày 2020-10-19 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Đồng Nai |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,341,095,294 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 72 | |
| 2 | Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 51 | |
| 3 | Biến dòng điện (CT) 600V 200/5A | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 210 | |
| 4 | Biến dòng điện (CT) 600V 250/5A | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 698 | |
| 5 | Biến dòng điện (CT) 600V 300/5A | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 167 | |
| 6 | Biến dòng điện (CT) 600V 400/5A | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 482 | |
| 7 | Biến dòng điện (CT) 600V 500/5A | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 273 | |
| 8 | Biến dòng điện (CT) 600V 600/5A | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 323 | |
| 9 | Biến dòng điện (CT) 600V 800/5A | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 56 | |
| 10 | Biến dòng điện (CT) 600V 1000/5A | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 39 | |
| 11 | Biến dòng điện (CT) 600V 1200/5A | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 15 | |
| 12 | Biến dòng điện (TI) 24kV 5-10/5A | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 3 | |
| 13 | Biến dòng điện (TI) 24kV 10-20/5A | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 97 | |
| 14 | Biến dòng điện (TI) 24kV 15-30/5A | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1.196 | |
| 15 | Biến dòng điện (TI) 24kV 20-40/5A | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 876 | |
| 16 | Biến dòng điện (TI) 24kV 25-50/5A | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 78 | |
| 17 | Biến dòng điện (TI) 24kV 30-60/5A | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 66 | |
| 18 | Biến dòng điện (TI) 24kV 40-80/5A | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 15 | |
| 19 | Biến dòng điện (TI) 24kV 50-100/5A | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 64 | |
| 20 | Biến dòng điện (TI) 24kV 60-120/5A | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 3 | |
| 21 | Biến dòng điện (TI) 24kV 75-150/5A | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 61 | |
| 22 | Biến dòng điện (TI) 24kV 100-200/5A | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 24 | |
| 23 | Biến dòng điện (TI) 24kV 150-300/5A | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 15 | |
| 24 | Biến dòng điện (TI) 24kV 200-400/5A | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 21 | |
| 25 | Biến dòng điện (TI) 24kV 250-500/5A | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 24 | |
| 26 | Biến dòng điện (TI) 24kV 300-600/5A | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 3 | |
| 27 | Biến dòng điện (TI) 24kV 800-1600/5A | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 3 | |
| 28 | Biến điện áp (TU) 24KV 22000/√3/100/√3V | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 2.482 | |
| 29 | Công tơ điện tử 3 pha gián tiếp 3x5(6)A, (57.5-240)V, CCX 0.5 | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 65 | |
| 30 | Lập trình cài đặt và quản lý mật khẩu công tơ điện tử 3 pha | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 650 | |
| 31 | kiểm định công tơ điện tử 1 pha 1 giá (kiểm định mới) | Mục 2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 3.775 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi