Gói thầu: 263 danh mục vật tư chấn thương chỉnh hình, răng hàm mặt
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500458665-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/11/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Trung ương Huế | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Trung ương Huế |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | 263 danh mục vật tư chấn thương chỉnh hình, răng hàm mặt |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500257485 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
| Giá gói thầu | 295,426,186,032 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500476392 - Bộ đinh nội tủy xương đùi ngắn GAMMA(PFNA) các cỡ, chất liệu titan | 12,490,000,000 | 8.515.909.091 | 3.122.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 187,350,000 | |
| 2 | PP2500476393 - Bộ đinh nội tuỷ xương đùi kèm nắp | 2,300,000,000 | 1.568.181.819 | 575.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 34,500,000 | |
| 3 | PP2500476394 - Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện | 6,750,000,000 | 4.602.272.728 | 1.687.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 101,250,000 | |
| 4 | PP2500476395 - Xi măng xương sinh học | 1,480,000,000 | 1.009.090.910 | 370.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 22,200,000 | |
| 5 | PP2500476396 - Bộ khớp gối toàn phần nhân tạo có xi măng | 8,480,000,000 | 5.781.818.182 | 2.120.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 127,200,000 | |
| 6 | PP2500476397 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng, cố định hoặc linh động | 8,480,000,000 | 5.781.818.182 | 2.120.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 127,200,000 | |
| 7 | PP2500476398 - Bộ khớp gối toàn phần các cỡ | 7,760,000,000 | 5.290.909.091 | 1.940.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 116,400,000 | |
| 8 | PP2500476399 - Bộ khớp gối toàn phần loại bản sâu | 4,410,000,000 | 3.006.818.182 | 1.102.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 66,150,000 | |
| 9 | PP2500476400 - Khớp gối toàn phần có xi măng loại mono bản lề -xoay chuôi dài phù hợp thay lại và mất chức năng dây chằng | 5,700,000,000 | 3.886.363.637 | 1.425.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 85,500,000 | |
| 10 | PP2500476401 - Khớp háng thay lại bán phần chuôi 200- 260mm cong, có vít chốt. | 1,980,000,000 | 1.350.000.000 | 495.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 29,700,000 | |
| 11 | PP2500476402 - Bộ khớp háng toàn phần | 5,440,000,000 | 3.709.090.910 | 1.360.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 81,600,000 | |
| 12 | PP2500476403 - Khớp nối chuôi các cỡ | 1,000,000,000 | 681.818.182 | 250.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 15,000,000 | |
| 13 | PP2500476404 - Bộ khớp vai bán phần | 2,700,000,000 | 1.840.909.091 | 675.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 40,500,000 | |
| 14 | PP2500476405 - Bộ khớp vai toàn phần đảo ngược | 2,720,000,000 | 1.854.545.455 | 680.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 40,800,000 | |
| 15 | PP2500476406 - Đinh nội tuỷ đàn hồi, chất liệu Titan | 800,000,000 | 545.454.546 | 200.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 12,000,000 | |
| 16 | PP2500476407 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu kéo dài tiêu cự | 4,160,000,000 | 2.836.363.637 | 1.040.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 62,400,000 | |
| 17 | PP2500476408 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu càng chữ Z | 8,940,000,000 | 6.095.454.546 | 2.235.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 134,100,000 | |
| 18 | PP2500476409 - Vòng căng bao | 83,916,000 | 57.215.455 | 20.979.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,258,740 | |
| 19 | PP2500476410 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng 4,6,8 lỗ, sử dụng vít mini 2.0mm, chất liệu Titan | 2,357,200,000 | 1.607.181.819 | 589.300.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 35,358,000 | |
| 20 | PP2500476411 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng 10,16,20 lỗ, sử dụng vít mini 2.0mm, chất liệu Titan | 1,414,400,000 | 964.363.637 | 353.600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 21,216,000 | |
| 21 | PP2500476412 - Bộ nẹp vít cột sống cổ lối trước các cỡ | 11,650,000,000 | 7.943.181.819 | 2.912.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 174,750,000 | |
| 22 | PP2500476413 - Bộ nẹp vít cột sống cổ lối trước 1,2,3 tầng các cỡ, kèm đĩa đệm và xương nhân tạo | 9,260,000,000 | 6.313.636.364 | 2.315.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 138,900,000 | |
| 23 | PP2500476414 - Hệ thống nẹp vít đa trục bán động, phủ chất kích thích mọc xương | 3,826,000,000 | 2.608.636.364 | 956.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 57,390,000 | |
| 24 | PP2500476415 - Bộ vít cột sống đa trục sử dụng một đầu vít cho nhiều chỉ định kèm đĩa đệm | 12,035,000,000 | 8.205.681.819 | 3.008.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 180,525,000 | |
| 25 | PP2500476416 - Bộ nẹp vít cột sống ngực lưng | 2,240,000,000 | 1.527.272.728 | 560.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 33,600,000 | |
| 26 | PP2500476417 - Bộ nẹp vít cột sống đa trục rỗng nòng bơm xi măng | 11,879,000,000 | 8.099.318.182 | 2.969.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 178,185,000 | |
| 27 | PP2500476418 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài | 1,240,000,000 | 845.454.546 | 310.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 18,600,000 | |
| 28 | PP2500476419 - Bộ nội soi làm sạch khớp | 4,110,000,000 | 2.802.272.728 | 1.027.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 61,650,000 | |
| 29 | PP2500476420 - Bộ nội soi tái tạo khớp gối | 31,620,000,000 | 21.559.090.910 | 7.905.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 474,300,000 | |
| 30 | PP2500476421 - Bộ nội soi tái tạo khớp vai | 23,488,000,000 | 16.014.545.455 | 5.872.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 352,320,000 | |
| 31 | PP2500476422 - Bộ nội soi cắt lọc khớp sử dụng loại lưỡi đốt cong 90 độ | 2,300,000,000 | 1.568.181.819 | 575.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 34,500,000 | |
| 32 | PP2500476423 - Bộ nội soi tái tạo khớp gối, khớp vai các cỡ | 12,510,000,000 | 8.529.545.455 | 3.127.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 187,650,000 | |
| 33 | PP2500476424 - Chỉ dùng trong nội soi khớp | 990,000,000 | 675.000.000 | 247.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 14,850,000 | |
| 34 | PP2500476425 - Bộ nội soi cột sống 2 cổng | 44,700,000,000 | 30.477.272.728 | 11.175.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 670,500,000 | |
| 35 | PP2500476426 - Bộ nội soi cột sống sử dụng kim định vị | 13,741,428,600 | 9.369.155.864 | 3.435.357.150 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 206,121,429 | |
| 36 | PP2500476427 - Kìm cắt nẹp Mini | 54,600,000 | 37.227.273 | 13.650.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 819,000 | |
| 37 | PP2500476428 - Kìm cắt nẹp Maxi | 65,100,000 | 44.386.364 | 16.275.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 976,500 | |
| 38 | PP2500476429 - Uốn nẹp Mini 3 cạnh | 35,700,000 | 24.340.910 | 8.925.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 535,500 | |
| 39 | PP2500476430 - Kìm uốn nẹp Maxi | 206,850,000 | 141.034.091 | 51.712.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,102,750 | |
| 40 | PP2500476431 - Kềm cắt đinh chỉ thép, đinh Kít ne | 220,455,000 | 150.310.228 | 55.113.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,306,825 | |
| 41 | PP2500476432 - Kềm cắt đinh vít | 201,600,000 | 137.454.546 | 50.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,024,000 | |
| 42 | PP2500476433 - Giấy thử khớp cắn | 91,200,000 | 62.181.819 | 22.800.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,368,000 | |
| 43 | PP2500476434 - Dụng cụ banh môi | 11,232,000 | 7.658.182 | 2.808.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 168,480 | |
| 44 | PP2500476435 - Banh cưỡng miệng inox | 23,712,000 | 16.167.273 | 5.928.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 355,680 | |
| 45 | PP2500476436 - Đai trám bảo vệ răng (loại cellulose) | 9,336,000 | 6.365.455 | 2.334.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 140,040 | |
| 46 | PP2500476437 - Đai trám kim loại | 54,000,000 | 36.818.182 | 13.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 810,000 | |
| 47 | PP2500476438 - Trâm thăm dò ống tuỷ (D file) các số 10,12,15 chiều dài 21mm | 40,560,000 | 27.654.546 | 10.140.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 608,400 | |
| 48 | PP2500476439 - Trâm thăm dò ống tuỷ (D file) các số 10,12,15 chiều dài 25mm | 24,960,000 | 17.018.182 | 6.240.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 374,400 | |
| 49 | PP2500476440 - Trâm điều trị tuỷ (Reamer)chiều dài 21 | 42,719,040 | 29.126.619 | 10.679.760 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 640,786 | |
| 50 | PP2500476441 - Trâm điều trị tuỷ (Reamer)chiều dài 25 | 49,126,896 | 33.495.611 | 12.281.724 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 736,904 | |
| 51 | PP2500476442 - Cán dao mổ | 6,720,000 | 4.581.819 | 1.680.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 100,800 | |
| 52 | PP2500476443 - Cán gương | 15,552,000 | 10.603.637 | 3.888.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 233,280 | |
| 53 | PP2500476444 - Cây bóc tách | 73,440,000 | 50.072.728 | 18.360.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,101,600 | |
| 54 | PP2500476445 - Chỉ co nướu | 83,160,000 | 56.700.000 | 20.790.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,247,400 | |
| 55 | PP2500476446 - Chổi quét keo trám răng | 17,640,000 | 12.027.273 | 4.410.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 264,600 | |
| 56 | PP2500476447 - Cục cắn | 27,288,000 | 18.605.455 | 6.822.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 409,320 | |
| 57 | PP2500476448 - Dung dịch sát khuẩn | 22,963,200 | 15.656.728 | 5.740.800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 344,448 | |
| 58 | PP2500476449 - Dầu xịt máy khoan | 33,640,000 | 22.936.364 | 8.410.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 504,600 | |
| 59 | PP2500476450 - Đầu cạo cao siêu âm | 444,312,000 | 302.940.000 | 111.078.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,664,680 | |
| 60 | PP2500476451 - Đầu trộn cao su | 34,200,000 | 23.318.182 | 8.550.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 513,000 | |
| 61 | PP2500476452 - Đầu vòi bơm cao su | 3,600,000 | 2.454.546 | 900.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 54,000 | |
| 62 | PP2500476453 - Mũi khoan Gates | 11,999,880 | 8.181.737 | 2.999.970 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 179,999 | |
| 63 | PP2500476454 - Trâm nong dũa ống tuỷ (H file) chiều dài 21mm | 63,360,000 | 43.200.000 | 15.840.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 950,400 | |
| 64 | PP2500476455 - Trâm nong dũa ống tuỷ (H file) chiều dài 25mm | 43,200,000 | 29.454.546 | 10.800.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 648,000 | |
| 65 | PP2500476456 - Kẹp cầm máu cong | 19,800,000 | 13.500.000 | 4.950.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 297,000 | |
| 66 | PP2500476457 - Kẹp gắp | 104,760,000 | 71.427.273 | 26.190.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,571,400 | |
| 67 | PP2500476458 - Kềm gặm xương | 9,000,000 | 6.136.364 | 2.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 135,000 | |
| 68 | PP2500476459 - Kềm kẹp kim thẳng | 70,920,000 | 48.354.546 | 17.730.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,063,800 | |
| 69 | PP2500476460 - Trâm máy nội nha dẻo | 44,399,880 | 30.272.646 | 11.099.970 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 665,999 | |
| 70 | PP2500476461 - Trâm quay xi măng vào ống tuỷ | 21,600,000 | 14.727.273 | 5.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 324,000 | |
| 71 | PP2500476462 - Mũi khoan cắt xương tay nhanh | 60,000,000 | 40.909.091 | 15.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 900,000 | |
| 72 | PP2500476463 - Mũi mở tủy chống thủng sàn | 7,164,000 | 4.884.546 | 1.791.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 107,460 | |
| 73 | PP2500476464 - Ống hút nước bọt | 165,600,000 | 112.909.091 | 41.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,484,000 | |
| 74 | PP2500476465 - Tay khoan nhanh | 580,800,000 | 396.000.000 | 145.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 8,712,000 | |
| 75 | PP2500476466 - Thám trâm | 109,836,000 | 74.888.182 | 27.459.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,647,540 | |
| 76 | PP2500476467 - Bông gòn cuộn | 205,392,000 | 140.040.000 | 51.348.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,080,880 | |
| 77 | PP2500476468 - Trâm gai các số | 135,072,000 | 92.094.546 | 33.768.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,026,080 | |
| 78 | PP2500476469 - Mũi khoan cắt cầu kim loại | 98,100,000 | 66.886.364 | 24.525.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,471,500 | |
| 79 | PP2500476470 - Giữ khuôn | 55,200,000 | 37.636.364 | 13.800.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 828,000 | |
| 80 | PP2500476471 - Mũi mài nhựa | 38,400,000 | 26.181.819 | 9.600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 576,000 | |
| 81 | PP2500476472 - Cây trám Composite | 38,016,000 | 25.920.000 | 9.504.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 570,240 | |
| 82 | PP2500476473 - Gương chụp hình | 98,064,000 | 66.861.819 | 24.516.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,470,960 | |
| 83 | PP2500476474 - Mũi Khoan Kim Cương các loại | 97,920,000 | 66.763.637 | 24.480.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,468,800 | |
| 84 | PP2500476475 - Bẩy răng | 113,097,600 | 77.112.000 | 28.274.400 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,696,464 | |
| 85 | PP2500476476 - Nạo ổ | 34,176,000 | 23.301.819 | 8.544.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 512,640 | |
| 86 | PP2500476477 - Xi lanh nha khoa | 37,800,000 | 25.772.728 | 9.450.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 567,000 | |
| 87 | PP2500476478 - Nạo ngà các kích cỡ | 30,048,000 | 20.487.273 | 7.512.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 450,720 | |
| 88 | PP2500476479 - Mũi nạo ngà tay chậm | 30,072,000 | 20.503.637 | 7.518.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 451,080 | |
| 89 | PP2500476480 - Mặt gương khám | 60,000,000 | 40.909.091 | 15.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 900,000 | |
| 90 | PP2500476481 - Giấy nhám kẽ răng | 218,400,000 | 148.909.091 | 54.600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,276,000 | |
| 91 | PP2500476482 - Xi măng trám bít ống tuỷ | 1,080,000,000 | 736.363.637 | 270.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 16,200,000 | |
| 92 | PP2500476483 - Hợp chất lấy dấu răng (alginate) | 3,837,120 | 2.616.219 | 959.280 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 57,557 | |
| 93 | PP2500476484 - Thuốc diệt tuỷ | 27,820,800 | 18.968.728 | 6.955.200 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 417,312 | |
| 94 | PP2500476485 - Axit xoi mòn răng | 273,600,000 | 186.545.455 | 68.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,104,000 | |
| 95 | PP2500476486 - Keo hàn răng | 183,617,280 | 125.193.600 | 45.904.320 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,754,260 | |
| 96 | PP2500476487 - Cao su lấy dấu lỏng | 91,560,000 | 62.427.273 | 22.890.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,373,400 | |
| 97 | PP2500476488 - Cao su lấy dấu đặc | 265,680,000 | 181.145.455 | 66.420.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,985,200 | |
| 98 | PP2500476489 - Vật liệu trám răng (composite đặc) các màu A2,A3,A3.5,A4 | 171,600,000 | 117.000.000 | 42.900.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,574,000 | |
| 99 | PP2500476490 - Eugenol | 8,140,800 | 5.550.546 | 2.035.200 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 122,112 | |
| 100 | PP2500476491 - Sáp lá | 15,132,000 | 10.317.273 | 3.783.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 226,980 | |
| 101 | PP2500476492 - Thạch cao cứng | 13,055,976 | 8.901.802 | 3.263.994 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 195,840 | |
| 102 | PP2500476493 - Chất che tuỷ chiếu đèn | 74,280,000 | 50.645.455 | 18.570.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,114,200 | |
| 103 | PP2500476494 - Chất cầm máu nướu | 7,560,000 | 5.154.546 | 1.890.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 113,400 | |
| 104 | PP2500476495 - Xi măng hàn răng | 353,453,760 | 240.991.200 | 88.363.440 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,301,807 | |
| 105 | PP2500476496 - Dung dịch bơm rửa buồng tuỷ | 78,372,000 | 53.435.455 | 19.593.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,175,580 | |
| 106 | PP2500476497 - Dung dịch bôi trơn ống tuỷ và loại bỏ mùn ngà | 117,504,000 | 80.116.364 | 29.376.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,762,560 | |
| 107 | PP2500476498 - Vật liệu trám bít tuỷ | 19,080,000 | 13.009.091 | 4.770.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 286,200 | |
| 108 | PP2500476499 - Chất xoi mòn cho sứ | 29,280,000 | 19.963.637 | 7.320.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 439,200 | |
| 109 | PP2500476500 - Xử lý bề mặt sứ sau xoi mòn | 24,240,000 | 16.527.273 | 6.060.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 363,600 | |
| 110 | PP2500476501 - Keo dán nha khoa | 10,200,000 | 6.954.546 | 2.550.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 153,000 | |
| 111 | PP2500476502 - Cây che màu kim loại | 47,520,000 | 32.400.000 | 11.880.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 712,800 | |
| 112 | PP2500476503 - Composite lỏng các màu A3. A3,5 | 124,800,000 | 85.090.910 | 31.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,872,000 | |
| 113 | PP2500476504 - Xi măng hàn/trámrăng glass ionomer | 234,960,000 | 160.200.000 | 58.740.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,524,400 | |
| 114 | PP2500476505 - Xi măng hàn/trámrăng glass ionomer gia cố nhựa | 280,800,000 | 191.454.546 | 70.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,212,000 | |
| 115 | PP2500476506 - Sò đánh bóng | 56,304,000 | 38.389.091 | 14.076.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 844,560 | |
| 116 | PP2500476507 - Bộ Composite vàkeo gắn mắc cài | 57,768,000 | 39.387.273 | 14.442.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 866,520 | |
| 117 | PP2500476508 - Răng sứ Zirconia trên implant | 432,000,000 | 294.545.455 | 108.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,480,000 | |
| 118 | PP2500476509 - Răng sứ Titan trên implant | 64,800,000 | 44.181.819 | 16.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 972,000 | |
| 119 | PP2500476510 - Răng kim loại toàn phần | 1,800,000 | 1.227.273 | 450.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 27,000 | |
| 120 | PP2500476511 - Răng sứ kim loại | 165,000,000 | 112.500.000 | 41.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,475,000 | |
| 121 | PP2500476512 - Răng Titan toàn phần | 3,000,000 | 2.045.455 | 750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 45,000 | |
| 122 | PP2500476513 - Răng sứ Titan | 520,800,000 | 355.090.910 | 130.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 7,812,000 | |
| 123 | PP2500476514 - Răng sứ Zirconia | 1,512,000,000 | 1.030.909.091 | 378.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 22,680,000 | |
| 124 | PP2500476515 - Mặt dán sứ | 156,000,000 | 106.363.637 | 39.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,340,000 | |
| 125 | PP2500476516 - Miếng trám sứ Zirconia | 120,000,000 | 81.818.182 | 30.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,800,000 | |
| 126 | PP2500476517 - Cùi giả toàn sứ Zirconia(Cùi chốt đúc Zirconia) | 17,280,000 | 11.781.819 | 4.320.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 259,200 | |
| 127 | PP2500476518 - Cùi giả kim loại thường(Cùi chốt đúc kim loại) | 2,880,000 | 1.963.637 | 720.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 43,200 | |
| 128 | PP2500476519 - Cùi giả Titan(Cùi chốt đúc Titan) | 8,640,000 | 5.890.910 | 2.160.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 129,600 | |
| 129 | PP2500476520 - Hàm khung Niken | 5,400,000 | 3.681.819 | 1.350.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 81,000 | |
| 130 | PP2500476521 - Hàm khung Chrome Cobalt | 8,400,000 | 5.727.273 | 2.100.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 126,000 | |
| 131 | PP2500476522 - Răng nhựa loại 1 | 43,200,000 | 29.454.546 | 10.800.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 648,000 | |
| 132 | PP2500476523 - Răng nhựa loại 2 | 144,000,000 | 98.181.819 | 36.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,160,000 | |
| 133 | PP2500476524 - Hàm nhựa dẻo bán hàm | 48,000,000 | 32.727.273 | 12.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 720,000 | |
| 134 | PP2500476525 - Hàm nhựa dẻo toàn hàm | 66,000,000 | 45.000.000 | 16.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 990,000 | |
| 135 | PP2500476526 - Đệm hàm cứng | 2,400,000 | 1.636.364 | 600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 36,000 | |
| 136 | PP2500476527 - Đệm hàm mềm | 6,480,000 | 4.418.182 | 1.620.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 97,200 | |
| 137 | PP2500476528 - Khay cá nhân | 1,440,000 | 981.819 | 360.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 21,600 | |
| 138 | PP2500476529 - Máng nhai nhựa cứng | 16,800,000 | 11.454.546 | 4.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 252,000 | |
| 139 | PP2500476530 - Máng nhai mềm | 10,800,000 | 7.363.637 | 2.700.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 162,000 | |
| 140 | PP2500476531 - Máng tẩy nhựa mềm | 3,600,000 | 2.454.546 | 900.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 54,000 | |
| 141 | PP2500476532 - Lưới hàm | 2,160,000 | 1.472.728 | 540.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 32,400 | |
| 142 | PP2500476533 - Hàm giả tức thì cố định trên implant (Răng tháo lắp loại 2 tựa trênthanh ngang cố định) | 54,000,000 | 36.818.182 | 13.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 810,000 | |
| 143 | PP2500476534 - Tạo Móc mềm | 1,200,000 | 818.182 | 300.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 18,000 | |
| 144 | PP2500476535 - Tạo Máng hở mặt nhai nhựa cứng | 4,200,000 | 2.863.637 | 1.050.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 63,000 | |
| 145 | PP2500476536 - Tạo Hàm/Máng/ Cung duy trì (Ép máng duy trì sau chỉnh nha) | 2,400,000 | 1.636.364 | 600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 36,000 | |
| 146 | PP2500476537 - Cung Nance/cung TPA | 5,400,000 | 3.681.819 | 1.350.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 81,000 | |
| 147 | PP2500476538 - Tạo Hàm chỉnh cung môi cơ bản | 4,200,000 | 2.863.637 | 1.050.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 63,000 | |
| 148 | PP2500476539 - Tạo Hàm chỉnh cung môi dài | 5,400,000 | 3.681.819 | 1.350.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 81,000 | |
| 149 | PP2500476540 - Hàm Nong nhanh | 16,800,000 | 11.454.546 | 4.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 252,000 | |
| 150 | PP2500476541 - Ốc Nong | 3,000,000 | 2.045.455 | 750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 45,000 | |
| 151 | PP2500476542 - Ốc rẻ quạt | 7,875,000 | 5.369.319 | 1.968.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 118,125 | |
| 152 | PP2500476543 - Mặt phẳng nghiêng | 2,400,000 | 1.636.364 | 600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 36,000 | |
| 153 | PP2500476544 - Mặt phẳng nâng khớp | 3,600,000 | 2.454.546 | 900.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 54,000 | |
| 154 | PP2500476545 - Hàm khung nhựa (Khung sườn kim loại + răng) | 84,000,000 | 57.272.728 | 21.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,260,000 | |
| 155 | PP2500476546 - Phục hình AbutmentZirconia | 12,000,000 | 8.181.819 | 3.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 180,000 | |
| 156 | PP2500476547 - Khung sườn Titan CAD/CAM có cùi răng (thêm 1 trụ Implant) | 12,000,000 | 8.181.819 | 3.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 180,000 | |
| 157 | PP2500476548 - Thanh bar Cad/cam titan trong cấy ghép 4 trụ chân răng | 168,000,000 | 114.545.455 | 42.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 2,520,000 | |
| 158 | PP2500476549 - Thanh bar Cad/cam titan trong cấy ghép 1 trụ chân răng | 12,000,000 | 8.181.819 | 3.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 180,000 | |
| 159 | PP2500476550 - Hàm giả 3D trong phẫu thuật chỉnh hình hàm mặt | 30,000,000 | 20.454.546 | 7.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 450,000 | |
| 160 | PP2500476551 - Mắc cài kim loại thường có hook răng 3,4,5 khe mắc cài 0.018 | 87,912,000 | 59.940.000 | 21.978.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,318,680 | |
| 161 | PP2500476552 - Mắc cài kim loại thường có hook răng 3,4,5 khe mắc cài 0.022 | 131,868,000 | 89.910.000 | 32.967.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,978,020 | |
| 162 | PP2500476553 - Ống tube 1 ống dùng được cho răng 7, (hàm trên, dưới, bên phải, bên trái) khe mắc cài 0.018 | 40,500,000 | 27.613.637 | 10.125.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 607,500 | |
| 163 | PP2500476554 - Ống tube 1 ống dùng được cho răng 7, (hàm trên, dưới, bên phải, bên trái) khe mắc cài 0.022 | 40,500,000 | 27.613.637 | 10.125.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 607,500 | |
| 164 | PP2500476555 - Ống tube 2 ống dùng được cho răng 6, (hàm trên, dưới, bên phải, bên trái) khe mắc cài 0.022 | 40,500,000 | 27.613.637 | 10.125.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 607,500 | |
| 165 | PP2500476556 - Dây cung Niken-Titan 0.012 inches hàm trên | 11,040,000 | 7.527.273 | 2.760.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 165,600 | |
| 166 | PP2500476557 - Dây cung Niken-Titan 0.014 inches hàm trên | 11,040,000 | 7.527.273 | 2.760.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 165,600 | |
| 167 | PP2500476558 - Dây cung Niken-Titan 0.016 inches hàm trên | 11,040,000 | 7.527.273 | 2.760.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 165,600 | |
| 168 | PP2500476559 - Dây cung Niken-Titan 0.016x0.016 inches hàm trên | 11,040,000 | 7.527.273 | 2.760.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 165,600 | |
| 169 | PP2500476560 - Dây cung Niken-Titan 0.016x0.022 inches hàm trên | 11,040,000 | 7.527.273 | 2.760.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 165,600 | |
| 170 | PP2500476561 - Dây cung Niken-Titan 0.017x0.025 inches hàm trên | 11,040,000 | 7.527.273 | 2.760.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 165,600 | |
| 171 | PP2500476562 - Dây cung Niken-Titan 0.012 inches hàm dưới | 10,800,000 | 7.363.637 | 2.700.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 162,000 | |
| 172 | PP2500476563 - Dây cung Niken-Titan 0.014 inches hàm dưới | 10,800,000 | 7.363.637 | 2.700.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 162,000 | |
| 173 | PP2500476564 - Dây cung Niken-Titan 0.016 inches hàm dưới | 10,800,000 | 7.363.637 | 2.700.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 162,000 | |
| 174 | PP2500476565 - Dây cung Niken-Titan 0.016x0.016 inches hàm dưới | 11,040,000 | 7.527.273 | 2.760.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 165,600 | |
| 175 | PP2500476566 - Dây cung Niken-Titan 0.016x0.022 inches hàm dưới | 11,040,000 | 7.527.273 | 2.760.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 165,600 | |
| 176 | PP2500476567 - Dây cung Niken-Titan 0.017x0.025 inches hàm dưới | 11,040,000 | 7.527.273 | 2.760.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 165,600 | |
| 177 | PP2500476568 - Dây cung thép không gỉ 0.014 inches hàm trên | 3,000,000 | 2.045.455 | 750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 45,000 | |
| 178 | PP2500476569 - Dây cung thép không gỉ 0.016x0.016 inches hàm trên | 6,000,000 | 4.090.910 | 1.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 90,000 | |
| 179 | PP2500476570 - Dây cung thép không gỉ 0.016x0.022 inches hàm trên | 6,000,000 | 4.090.910 | 1.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 90,000 | |
| 180 | PP2500476571 - Dây cung thép không gỉ 0.017x0.025 inches hàm trên | 6,000,000 | 4.090.910 | 1.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 90,000 | |
| 181 | PP2500476572 - Dây cung thép không gỉ 0.019x0.025 inches hàm trên | 6,000,000 | 4.090.910 | 1.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 90,000 | |
| 182 | PP2500476573 - Dây cung thép không gỉ 0.014 inches hàm dưới | 3,000,000 | 2.045.455 | 750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 45,000 | |
| 183 | PP2500476574 - Dây cung thép không gỉ 0.016x0.016 inches hàm dưới | 6,000,000 | 4.090.910 | 1.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 90,000 | |
| 184 | PP2500476575 - Dây cung thép không gỉ 0.016x0.022 inches hàm dưới | 6,000,000 | 4.090.910 | 1.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 90,000 | |
| 185 | PP2500476576 - Dây cung thép không gỉ 0.017x0.025 inches hàm dưới | 6,000,000 | 4.090.910 | 1.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 90,000 | |
| 186 | PP2500476577 - Dây cung thép không gỉ 0.019x0.025 inches hàm dưới | 6,000,000 | 4.090.910 | 1.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 90,000 | |
| 187 | PP2500476578 - Dây cung thép không gỉ 0.021x0.025 inches hàm trên | 6,000,000 | 4.090.910 | 1.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 90,000 | |
| 188 | PP2500476579 - Dây cung thép không gỉ 0.020 inches hàm trên | 6,000,000 | 4.090.910 | 1.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 90,000 | |
| 189 | PP2500476580 - Dây cung thép không gỉ 0.020 inches hàm dưới | 6,000,000 | 4.090.910 | 1.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 90,000 | |
| 190 | PP2500476581 - Dây cung thép không gỉ 0.016 inches hàm trên | 3,000,000 | 2.045.455 | 750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 45,000 | |
| 191 | PP2500476582 - Dây cung thép không gỉ 0.021x0.025 inhces hàm dưới | 6,000,000 | 4.090.910 | 1.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 90,000 | |
| 192 | PP2500476583 - Lò xo mở khoảng | 7,065,600 | 4.817.455 | 1.766.400 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 105,984 | |
| 193 | PP2500476584 - Dây cung đánh lún/làm trồi răng 0.017x0.025 inches hàm trên | 12,720,000 | 8.672.728 | 3.180.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 190,800 | |
| 194 | PP2500476585 - Dây cung đánh lún/làm trồi răng 0.017 x0.025 inches hàm dưới | 12,720,000 | 8.672.728 | 3.180.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 190,800 | |
| 195 | PP2500476586 - Thanh ngang khẩu cái | 27,432,000 | 18.703.637 | 6.858.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 411,480 | |
| 196 | PP2500476587 - Lò xo chỉnh torque từng răng | 79,392,000 | 54.130.910 | 19.848.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,190,880 | |
| 197 | PP2500476588 - Thun kéo liên hàm 3/16 3.5oz: | 10,080,000 | 6.872.728 | 2.520.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 151,200 | |
| 198 | PP2500476589 - Thun kéo liên hàm 5/16 3.5oz | 10,080,000 | 6.872.728 | 2.520.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 151,200 | |
| 199 | PP2500476590 - Thun kéo liên hàm 3/8 3,5oz | 2,100,000 | 1.431.819 | 525.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 31,500 | |
| 200 | PP2500476591 - Thun kéo liên hàm 1/4 3.5oz | 5,040,000 | 3.436.364 | 1.260.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 75,600 | |
| 201 | PP2500476592 - Vít mini chỉnh nha các cỡ | 102,000,000 | 69.545.455 | 25.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,530,000 | |
| 202 | PP2500476593 - Nút chỉnh nha | 21,600,000 | 14.727.273 | 5.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 324,000 | |
| 203 | PP2500476594 - Sáp chỉnh nha | 17,850,000 | 12.170.455 | 4.462.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 267,750 | |
| 204 | PP2500476595 - Dây thẳng thép không gỉ 17x25 | 9,206,400 | 6.277.091 | 2.301.600 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 138,096 | |
| 205 | PP2500476596 - Kềm Mathieu có mấu | 19,656,000 | 13.401.819 | 4.914.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 294,840 | |
| 206 | PP2500476597 - Kềm 442 bẻtorque mỏmỏng | 45,336,000 | 30.910.910 | 11.334.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 680,040 | |
| 207 | PP2500476598 - Thước định vịmắc cài slot 0.18 | 10,992,000 | 7.494.546 | 2.748.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 164,880 | |
| 208 | PP2500476599 - Thước định vịmắc cài slot 0.22 | 10,992,000 | 7.494.546 | 2.748.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 164,880 | |
| 209 | PP2500476600 - Kềm bấm hook | 51,600,000 | 35.181.819 | 12.900.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 774,000 | |
| 210 | PP2500476601 - Kềm 123 | 39,420,000 | 26.877.273 | 9.855.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 591,300 | |
| 211 | PP2500476602 - Kềm tháo mắc cài | 56,628,000 | 38.610.000 | 14.157.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 849,420 | |
| 212 | PP2500476603 - Kềm tháo nắp khâu | 62,400,000 | 42.545.455 | 15.600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 936,000 | |
| 213 | PP2500476604 - Kềm tháo khâu | 37,200,000 | 25.363.637 | 9.300.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 558,000 | |
| 214 | PP2500476605 - Kềm luồn dây đầu to | 47,700,000 | 32.522.728 | 11.925.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 715,500 | |
| 215 | PP2500476606 - Kềm cắt chỉ thép đường kính lớn | 27,600,000 | 18.818.182 | 6.900.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 414,000 | |
| 216 | PP2500476607 - Hệ thống trụ cấy ghép implant | 2,448,000,000 | 1.669.090.910 | 612.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 36,720,000 | |
| 217 | PP2500476608 - Màng bao phủ cấy ghép tái tạo xương hư tổn 15x20mm | 299,400,000 | 204.136.364 | 74.850.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,491,000 | |
| 218 | PP2500476609 - Màng bao phủ cấy ghép tái tạo xương hư tổn 20x30mm | 399,120,000 | 272.127.273 | 99.780.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,986,800 | |
| 219 | PP2500476610 - Màng bao phủ cấy ghép tái tạo xương hư tổn 30x40mm | 573,480,000 | 391.009.091 | 143.370.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 8,602,200 | |
| 220 | PP2500476611 - Màng cấy ghép tái tạo xương hư tổn liên kết chéo gốc đường 15x25mm | 287,040,000 | 195.709.091 | 71.760.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 4,305,600 | |
| 221 | PP2500476612 - Màng cấy ghép tái tạo xương hư tổn liên kết chéo gốc đường 25x30mm | 430,560,000 | 293.563.637 | 107.640.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 6,458,400 | |
| 222 | PP2500476613 - Màng cấy ghép tái tạo xương hư tổn liên kết chéo gốc đường 30x40mm | 574,080,000 | 391.418.182 | 143.520.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 8,611,200 | |
| 223 | PP2500476614 - Vật liệu cấy ghép xương xốp dị loại dạng hạt 0.6cc | 223,200,000 | 152.181.819 | 55.800.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,348,000 | |
| 224 | PP2500476615 - Vật liệu cấy ghép xương xốp dị loại dạng hạt 1.2cc | 350,640,000 | 239.072.728 | 87.660.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 5,259,600 | |
| 225 | PP2500476616 - Vật liệu cấy ghép xương xốp dị loại dạng hạt 2.4cc | 573,840,000 | 391.254.546 | 143.460.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 8,607,600 | |
| 226 | PP2500476617 - Mũi khoan cắt xương tay chậm | 10,440,000 | 7.118.182 | 2.610.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 156,600 | |
| 227 | PP2500476618 - Bộ kềm nhổ răng | 254,460,000 | 173.495.455 | 63.615.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 3,816,900 | |
| 228 | PP2500476619 - Bộ mũi cắt mô mềm | 65,580,000 | 44.713.637 | 16.395.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 983,700 | |
| 229 | PP2500476620 - Đê cao su | 8,316,000 | 5.670.000 | 2.079.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 124,740 | |
| 230 | PP2500476621 - Xi măng gắn tạm | 4,078,800 | 2.781.000 | 1.019.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 61,182 | |
| 231 | PP2500476622 - Chất trám bít Bioceramic gốc canxi silicat | 35,796,000 | 24.406.364 | 8.949.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 536,940 | |
| 232 | PP2500476623 - Khay lấy dấu | 1,440,000 | 981.819 | 360.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 21,600 | |
| 233 | PP2500476624 - Chêm nhựa | 4,368,000 | 2.978.182 | 1.092.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 65,520 | |
| 234 | PP2500476625 - Bộ kit khuôn trám | 126,000,000 | 85.909.091 | 31.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,890,000 | |
| 235 | PP2500476626 - Mũi đánh bóng | 6,771,600 | 4.617.000 | 1.692.900 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 101,574 | |
| 236 | PP2500476627 - Sealant trám bít hố rãnh | 8,280,000 | 5.645.455 | 2.070.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 124,200 | |
| 237 | PP2500476628 - Xi măng gắn mặt dán sứ | 21,600,000 | 14.727.273 | 5.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 324,000 | |
| 238 | PP2500476629 - Bộ đánh bóng ceramic và zirconia | 70,224,000 | 47.880.000 | 17.556.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 1,053,360 | |
| 239 | PP2500476630 - Dụng cụ trám composite | 19,200,000 | 13.090.910 | 4.800.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 288,000 | |
| 240 | PP2500476631 - Chất chống oxy hoá khử | 4,740,000 | 3.231.819 | 1.185.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 71,100 | |
| 241 | PP2500476632 - Chất bảo vệ, phòng ngừa sâu răng | 984,000 | 670.910 | 246.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 14,760 | |
| 242 | PP2500476633 - Thuốc tê thoa | 1,884,000 | 1.284.546 | 471.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 28,260 | |
| 243 | PP2500476634 - Kềm đặt vòng giữ khuôn | 21,600,000 | 14.727.273 | 5.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 324,000 | |
| 244 | PP2500476635 - Kẹp gắp đai trám | 21,600,000 | 14.727.273 | 5.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 324,000 | |
| 245 | PP2500476636 - Chất định vị sâu răng và ống tuỷ bị calci hoá | 4,435,200 | 3.024.000 | 1.108.800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 66,528 | |
| 246 | PP2500476637 - Bộ dụng cụ điêu khắc composite | 53,424,000 | 36.425.455 | 13.356.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 801,360 | |
| 247 | PP2500476638 - Bộ mài kẽ tráng kim cương, có lỗ | 29,376,000 | 20.029.091 | 7.344.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 440,640 | |
| 248 | PP2500476639 - Bộ đánh bóng composite 1 bước (đánh bóng ướt) | 21,120,000 | 14.400.000 | 5.280.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 316,800 | |
| 249 | PP2500476640 - Mũi đá mài mịn hoàn tất | 1,140,000 | 777.273 | 285.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 17,100 | |
| 250 | PP2500476641 - Bộ đánh bóng sứ (trong miệng) | 30,576,000 | 20.847.273 | 7.644.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 458,640 | |
| 251 | PP2500476642 - Dung dịch làm mềm và loại bỏ cơ học xi măng gốc eugenol hoặc các côn guttapercha | 2,640,000 | 1.800.000 | 660.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 39,600 | |
| 252 | PP2500476643 - Dung dịch khử khuẩn Chlohexidine 2% | 27,297,600 | 18.612.000 | 6.824.400 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 409,464 | |
| 253 | PP2500476644 - Đầu nối hút khô ống tuỷ | 1,008,000 | 687.273 | 252.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 15,120 | |
| 254 | PP2500476645 - Chốt sợi | 11,064,000 | 7.543.637 | 2.766.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 165,960 | |
| 255 | PP2500476646 - Giấy cắn 200μm | 8,748,000 | 5.964.546 | 2.187.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 131,220 | |
| 256 | PP2500476647 - Giấy cắn hình chữ U 40μm | 6,996,000 | 4.770.000 | 1.749.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 104,940 | |
| 257 | PP2500476648 - Dao tách (periotomes) | 36,270,000 | 24.729.546 | 9.067.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 544,050 | |
| 258 | PP2500476649 - Lưỡi dao mổ đã tiệt trùng | 1,146,000 | 781.364 | 286.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 17,190 | |
| 259 | PP2500476650 - Dao nha chu | 38,484,000 | 26.239.091 | 9.621.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 577,260 | |
| 260 | PP2500476651 - Khí cụ chỉnh hình để tập luyện những vấn đề về chức năng (EF) | 12,420,000 | 8.468.182 | 3.105.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 186,300 | |
| 261 | PP2500476652 - Chất tẩy trắng răng tại nhà | 2,772,000 | 1.890.000 | 693.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 41,580 | |
| 262 | PP2500476653 - Dây duy trì thép không gỉ | 26,148,000 | 17.828.182 | 6.537.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 392,220 | |
| 263 | PP2500476654 - Chất xử lý bề mặt men | 11,220,000 | 7.650.000 | 2.805.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | 168,300 | |
| 264 | Keohànrăng - ml432 | - | |||||
| 265 | Khaycánhân - Cái7 | - |
Bộ đinh nội tủy xương đùi ngắn GAMMA(PFNA) các cỡ, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2500476392 |
| Giá từng phần lô | 12,490,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.515.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.122.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ đinh nội tuỷ xương đùi kèm nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500476393 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.568.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 575.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện |
|
| Mã phần lô | PP2500476394 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.602.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.687.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xi măng xương sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2500476395 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.009.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 370.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ khớp gối toàn phần nhân tạo có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500476396 |
| Giá từng phần lô | 8,480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.781.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.120.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng, cố định hoặc linh động |
|
| Mã phần lô | PP2500476397 |
| Giá từng phần lô | 8,480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.781.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.120.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ khớp gối toàn phần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500476398 |
| Giá từng phần lô | 7,760,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.290.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.940.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ khớp gối toàn phần loại bản sâu |
|
| Mã phần lô | PP2500476399 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.006.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.102.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khớp gối toàn phần có xi măng loại mono bản lề -xoay chuôi dài phù hợp thay lại và mất chức năng dây chằng |
|
| Mã phần lô | PP2500476400 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.886.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.425.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khớp háng thay lại bán phần chuôi 200- 260mm cong, có vít chốt. |
|
| Mã phần lô | PP2500476401 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 495.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500476402 |
| Giá từng phần lô | 5,440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.709.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.360.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khớp nối chuôi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500476403 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 681.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ khớp vai bán phần |
|
| Mã phần lô | PP2500476404 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.840.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 675.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ khớp vai toàn phần đảo ngược |
|
| Mã phần lô | PP2500476405 |
| Giá từng phần lô | 2,720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.854.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 680.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đinh nội tuỷ đàn hồi, chất liệu Titan |
|
| Mã phần lô | PP2500476406 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu kéo dài tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2500476407 |
| Giá từng phần lô | 4,160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.836.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.040.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu càng chữ Z |
|
| Mã phần lô | PP2500476408 |
| Giá từng phần lô | 8,940,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.095.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.235.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vòng căng bao |
|
| Mã phần lô | PP2500476409 |
| Giá từng phần lô | 83,916,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.215.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.979.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,258,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng 4,6,8 lỗ, sử dụng vít mini 2.0mm, chất liệu Titan |
|
| Mã phần lô | PP2500476410 |
| Giá từng phần lô | 2,357,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.607.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 589.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,358,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng 10,16,20 lỗ, sử dụng vít mini 2.0mm, chất liệu Titan |
|
| Mã phần lô | PP2500476411 |
| Giá từng phần lô | 1,414,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 964.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 353.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp vít cột sống cổ lối trước các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500476412 |
| Giá từng phần lô | 11,650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.943.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.912.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp vít cột sống cổ lối trước 1,2,3 tầng các cỡ, kèm đĩa đệm và xương nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500476413 |
| Giá từng phần lô | 9,260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.313.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hệ thống nẹp vít đa trục bán động, phủ chất kích thích mọc xương |
|
| Mã phần lô | PP2500476414 |
| Giá từng phần lô | 3,826,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.608.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 956.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ vít cột sống đa trục sử dụng một đầu vít cho nhiều chỉ định kèm đĩa đệm |
|
| Mã phần lô | PP2500476415 |
| Giá từng phần lô | 12,035,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.205.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.008.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp vít cột sống ngực lưng |
|
| Mã phần lô | PP2500476416 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.527.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nẹp vít cột sống đa trục rỗng nòng bơm xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500476417 |
| Giá từng phần lô | 11,879,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.099.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.969.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2500476418 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 845.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nội soi làm sạch khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500476419 |
| Giá từng phần lô | 4,110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.802.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.027.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nội soi tái tạo khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2500476420 |
| Giá từng phần lô | 31,620,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.559.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.905.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nội soi tái tạo khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2500476421 |
| Giá từng phần lô | 23,488,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.014.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.872.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nội soi cắt lọc khớp sử dụng loại lưỡi đốt cong 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500476422 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.568.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 575.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nội soi tái tạo khớp gối, khớp vai các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500476423 |
| Giá từng phần lô | 12,510,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.529.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.127.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ dùng trong nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500476424 |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 247.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nội soi cột sống 2 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2500476425 |
| Giá từng phần lô | 44,700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.477.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 670,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nội soi cột sống sử dụng kim định vị |
|
| Mã phần lô | PP2500476426 |
| Giá từng phần lô | 13,741,428,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.369.155.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.435.357.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,121,429 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kìm cắt nẹp Mini |
|
| Mã phần lô | PP2500476427 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kìm cắt nẹp Maxi |
|
| Mã phần lô | PP2500476428 |
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.386.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 976,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Uốn nẹp Mini 3 cạnh |
|
| Mã phần lô | PP2500476429 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.340.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kìm uốn nẹp Maxi |
|
| Mã phần lô | PP2500476430 |
| Giá từng phần lô | 206,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.034.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.712.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,102,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kềm cắt đinh chỉ thép, đinh Kít ne |
|
| Mã phần lô | PP2500476431 |
| Giá từng phần lô | 220,455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.310.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.113.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,306,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kềm cắt đinh vít |
|
| Mã phần lô | PP2500476432 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy thử khớp cắn |
|
| Mã phần lô | PP2500476433 |
| Giá từng phần lô | 91,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dụng cụ banh môi |
|
| Mã phần lô | PP2500476434 |
| Giá từng phần lô | 11,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.658.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.808.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Banh cưỡng miệng inox |
|
| Mã phần lô | PP2500476435 |
| Giá từng phần lô | 23,712,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.167.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.928.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đai trám bảo vệ răng (loại cellulose) |
|
| Mã phần lô | PP2500476436 |
| Giá từng phần lô | 9,336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.365.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.334.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đai trám kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2500476437 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Trâm thăm dò ống tuỷ (D file) các số 10,12,15 chiều dài 21mm |
|
| Mã phần lô | PP2500476438 |
| Giá từng phần lô | 40,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.654.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 608,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Trâm thăm dò ống tuỷ (D file) các số 10,12,15 chiều dài 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2500476439 |
| Giá từng phần lô | 24,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.018.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Trâm điều trị tuỷ (Reamer)chiều dài 21 |
|
| Mã phần lô | PP2500476440 |
| Giá từng phần lô | 42,719,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.126.619 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.679.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,786 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Trâm điều trị tuỷ (Reamer)chiều dài 25 |
|
| Mã phần lô | PP2500476441 |
| Giá từng phần lô | 49,126,896 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.495.611 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.281.724 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 736,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cán dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2500476442 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.581.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cán gương |
|
| Mã phần lô | PP2500476443 |
| Giá từng phần lô | 15,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.603.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.888.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cây bóc tách |
|
| Mã phần lô | PP2500476444 |
| Giá từng phần lô | 73,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.072.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,101,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ co nướu |
|
| Mã phần lô | PP2500476445 |
| Giá từng phần lô | 83,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,247,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chổi quét keo trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2500476446 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.027.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cục cắn |
|
| Mã phần lô | PP2500476447 |
| Giá từng phần lô | 27,288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.605.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.822.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500476448 |
| Giá từng phần lô | 22,963,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.656.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.740.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dầu xịt máy khoan |
|
| Mã phần lô | PP2500476449 |
| Giá từng phần lô | 33,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.936.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu cạo cao siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500476450 |
| Giá từng phần lô | 444,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 302.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.078.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,664,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu trộn cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500476451 |
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu vòi bơm cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500476452 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi khoan Gates |
|
| Mã phần lô | PP2500476453 |
| Giá từng phần lô | 11,999,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.181.737 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.999.970 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Trâm nong dũa ống tuỷ (H file) chiều dài 21mm |
|
| Mã phần lô | PP2500476454 |
| Giá từng phần lô | 63,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Trâm nong dũa ống tuỷ (H file) chiều dài 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2500476455 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kẹp cầm máu cong |
|
| Mã phần lô | PP2500476456 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kẹp gắp |
|
| Mã phần lô | PP2500476457 |
| Giá từng phần lô | 104,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.427.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,571,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kềm gặm xương |
|
| Mã phần lô | PP2500476458 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kềm kẹp kim thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500476459 |
| Giá từng phần lô | 70,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.354.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,063,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Trâm máy nội nha dẻo |
|
| Mã phần lô | PP2500476460 |
| Giá từng phần lô | 44,399,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.272.646 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.099.970 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 665,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Trâm quay xi măng vào ống tuỷ |
|
| Mã phần lô | PP2500476461 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi khoan cắt xương tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500476462 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi mở tủy chống thủng sàn |
|
| Mã phần lô | PP2500476463 |
| Giá từng phần lô | 7,164,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.884.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.791.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2500476464 |
| Giá từng phần lô | 165,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tay khoan nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500476465 |
| Giá từng phần lô | 580,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,712,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thám trâm |
|
| Mã phần lô | PP2500476466 |
| Giá từng phần lô | 109,836,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.888.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.459.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,647,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bông gòn cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2500476467 |
| Giá từng phần lô | 205,392,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,080,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Trâm gai các số |
|
| Mã phần lô | PP2500476468 |
| Giá từng phần lô | 135,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.094.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.768.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,026,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi khoan cắt cầu kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2500476469 |
| Giá từng phần lô | 98,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.886.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,471,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giữ khuôn |
|
| Mã phần lô | PP2500476470 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi mài nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500476471 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cây trám Composite |
|
| Mã phần lô | PP2500476472 |
| Giá từng phần lô | 38,016,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gương chụp hình |
|
| Mã phần lô | PP2500476473 |
| Giá từng phần lô | 98,064,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.861.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.516.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi Khoan Kim Cương các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500476474 |
| Giá từng phần lô | 97,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.763.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,468,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bẩy răng |
|
| Mã phần lô | PP2500476475 |
| Giá từng phần lô | 113,097,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.112.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.274.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,696,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nạo ổ |
|
| Mã phần lô | PP2500476476 |
| Giá từng phần lô | 34,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.301.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.544.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xi lanh nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500476477 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nạo ngà các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500476478 |
| Giá từng phần lô | 30,048,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.487.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi nạo ngà tay chậm |
|
| Mã phần lô | PP2500476479 |
| Giá từng phần lô | 30,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.503.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.518.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 451,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mặt gương khám |
|
| Mã phần lô | PP2500476480 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy nhám kẽ răng |
|
| Mã phần lô | PP2500476481 |
| Giá từng phần lô | 218,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xi măng trám bít ống tuỷ |
|
| Mã phần lô | PP2500476482 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 736.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hợp chất lấy dấu răng (alginate) |
|
| Mã phần lô | PP2500476483 |
| Giá từng phần lô | 3,837,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.616.219 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 959.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,557 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc diệt tuỷ |
|
| Mã phần lô | PP2500476484 |
| Giá từng phần lô | 27,820,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.968.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.955.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Axit xoi mòn răng |
|
| Mã phần lô | PP2500476485 |
| Giá từng phần lô | 273,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Keo hàn răng |
|
| Mã phần lô | PP2500476486 |
| Giá từng phần lô | 183,617,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.193.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.904.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,754,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cao su lấy dấu lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500476487 |
| Giá từng phần lô | 91,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.427.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,373,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cao su lấy dấu đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500476488 |
| Giá từng phần lô | 265,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.145.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,985,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu trám răng (composite đặc) các màu A2,A3,A3.5,A4 |
|
| Mã phần lô | PP2500476489 |
| Giá từng phần lô | 171,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,574,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2500476490 |
| Giá từng phần lô | 8,140,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.550.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.035.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sáp lá |
|
| Mã phần lô | PP2500476491 |
| Giá từng phần lô | 15,132,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.317.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.783.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thạch cao cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500476492 |
| Giá từng phần lô | 13,055,976 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.901.802 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.263.994 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất che tuỷ chiếu đèn |
|
| Mã phần lô | PP2500476493 |
| Giá từng phần lô | 74,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.645.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,114,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất cầm máu nướu |
|
| Mã phần lô | PP2500476494 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.154.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xi măng hàn răng |
|
| Mã phần lô | PP2500476495 |
| Giá từng phần lô | 353,453,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.991.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.363.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,301,807 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch bơm rửa buồng tuỷ |
|
| Mã phần lô | PP2500476496 |
| Giá từng phần lô | 78,372,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.435.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.593.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,175,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch bôi trơn ống tuỷ và loại bỏ mùn ngà |
|
| Mã phần lô | PP2500476497 |
| Giá từng phần lô | 117,504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.116.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.376.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,762,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu trám bít tuỷ |
|
| Mã phần lô | PP2500476498 |
| Giá từng phần lô | 19,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.009.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất xoi mòn cho sứ |
|
| Mã phần lô | PP2500476499 |
| Giá từng phần lô | 29,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.963.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xử lý bề mặt sứ sau xoi mòn |
|
| Mã phần lô | PP2500476500 |
| Giá từng phần lô | 24,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.527.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Keo dán nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500476501 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cây che màu kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2500476502 |
| Giá từng phần lô | 47,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Composite lỏng các màu A3. A3,5 |
|
| Mã phần lô | PP2500476503 |
| Giá từng phần lô | 124,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xi măng hàn/trámrăng glass ionomer |
|
| Mã phần lô | PP2500476504 |
| Giá từng phần lô | 234,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,524,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xi măng hàn/trámrăng glass ionomer gia cố nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500476505 |
| Giá từng phần lô | 280,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500476506 |
| Giá từng phần lô | 56,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.389.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.076.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 844,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Composite vàkeo gắn mắc cài |
|
| Mã phần lô | PP2500476507 |
| Giá từng phần lô | 57,768,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.387.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.442.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 866,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Răng sứ Zirconia trên implant |
|
| Mã phần lô | PP2500476508 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 294.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Răng sứ Titan trên implant |
|
| Mã phần lô | PP2500476509 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 972,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Răng kim loại toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500476510 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Răng sứ kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2500476511 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Răng Titan toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500476512 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Răng sứ Titan |
|
| Mã phần lô | PP2500476513 |
| Giá từng phần lô | 520,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 355.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,812,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Răng sứ Zirconia |
|
| Mã phần lô | PP2500476514 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.030.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mặt dán sứ |
|
| Mã phần lô | PP2500476515 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Miếng trám sứ Zirconia |
|
| Mã phần lô | PP2500476516 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cùi giả toàn sứ Zirconia(Cùi chốt đúc Zirconia) |
|
| Mã phần lô | PP2500476517 |
| Giá từng phần lô | 17,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.781.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cùi giả kim loại thường(Cùi chốt đúc kim loại) |
|
| Mã phần lô | PP2500476518 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.963.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cùi giả Titan(Cùi chốt đúc Titan) |
|
| Mã phần lô | PP2500476519 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.890.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hàm khung Niken |
|
| Mã phần lô | PP2500476520 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hàm khung Chrome Cobalt |
|
| Mã phần lô | PP2500476521 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Răng nhựa loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500476522 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Răng nhựa loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500476523 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hàm nhựa dẻo bán hàm |
|
| Mã phần lô | PP2500476524 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hàm nhựa dẻo toàn hàm |
|
| Mã phần lô | PP2500476525 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đệm hàm cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500476526 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đệm hàm mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500476527 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.418.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khay cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500476528 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 981.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Máng nhai nhựa cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500476529 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Máng nhai mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500476530 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Máng tẩy nhựa mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500476531 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lưới hàm |
|
| Mã phần lô | PP2500476532 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.472.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hàm giả tức thì cố định trên implant (Răng tháo lắp loại 2 tựa trênthanh ngang cố định) |
|
| Mã phần lô | PP2500476533 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tạo Móc mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500476534 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tạo Máng hở mặt nhai nhựa cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500476535 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tạo Hàm/Máng/ Cung duy trì (Ép máng duy trì sau chỉnh nha) |
|
| Mã phần lô | PP2500476536 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cung Nance/cung TPA |
|
| Mã phần lô | PP2500476537 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tạo Hàm chỉnh cung môi cơ bản |
|
| Mã phần lô | PP2500476538 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tạo Hàm chỉnh cung môi dài |
|
| Mã phần lô | PP2500476539 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hàm Nong nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500476540 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ốc Nong |
|
| Mã phần lô | PP2500476541 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ốc rẻ quạt |
|
| Mã phần lô | PP2500476542 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.369.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.968.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mặt phẳng nghiêng |
|
| Mã phần lô | PP2500476543 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mặt phẳng nâng khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500476544 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hàm khung nhựa (Khung sườn kim loại + răng) |
|
| Mã phần lô | PP2500476545 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phục hình AbutmentZirconia |
|
| Mã phần lô | PP2500476546 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khung sườn Titan CAD/CAM có cùi răng (thêm 1 trụ Implant) |
|
| Mã phần lô | PP2500476547 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thanh bar Cad/cam titan trong cấy ghép 4 trụ chân răng |
|
| Mã phần lô | PP2500476548 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thanh bar Cad/cam titan trong cấy ghép 1 trụ chân răng |
|
| Mã phần lô | PP2500476549 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hàm giả 3D trong phẫu thuật chỉnh hình hàm mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500476550 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mắc cài kim loại thường có hook răng 3,4,5 khe mắc cài 0.018 |
|
| Mã phần lô | PP2500476551 |
| Giá từng phần lô | 87,912,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.978.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,318,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mắc cài kim loại thường có hook răng 3,4,5 khe mắc cài 0.022 |
|
| Mã phần lô | PP2500476552 |
| Giá từng phần lô | 131,868,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.967.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,978,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống tube 1 ống dùng được cho răng 7, (hàm trên, dưới, bên phải, bên trái) khe mắc cài 0.018 |
|
| Mã phần lô | PP2500476553 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.613.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống tube 1 ống dùng được cho răng 7, (hàm trên, dưới, bên phải, bên trái) khe mắc cài 0.022 |
|
| Mã phần lô | PP2500476554 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.613.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống tube 2 ống dùng được cho răng 6, (hàm trên, dưới, bên phải, bên trái) khe mắc cài 0.022 |
|
| Mã phần lô | PP2500476555 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.613.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây cung Niken-Titan 0.012 inches hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2500476556 |
| Giá từng phần lô | 11,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.527.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây cung Niken-Titan 0.014 inches hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2500476557 |
| Giá từng phần lô | 11,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.527.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây cung Niken-Titan 0.016 inches hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2500476558 |
| Giá từng phần lô | 11,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.527.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây cung Niken-Titan 0.016x0.016 inches hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2500476559 |
| Giá từng phần lô | 11,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.527.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây cung Niken-Titan 0.016x0.022 inches hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2500476560 |
| Giá từng phần lô | 11,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.527.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây cung Niken-Titan 0.017x0.025 inches hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2500476561 |
| Giá từng phần lô | 11,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.527.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây cung Niken-Titan 0.012 inches hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2500476562 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây cung Niken-Titan 0.014 inches hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2500476563 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây cung Niken-Titan 0.016 inches hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2500476564 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây cung Niken-Titan 0.016x0.016 inches hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2500476565 |
| Giá từng phần lô | 11,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.527.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây cung Niken-Titan 0.016x0.022 inches hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2500476566 |
| Giá từng phần lô | 11,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.527.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây cung Niken-Titan 0.017x0.025 inches hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2500476567 |
| Giá từng phần lô | 11,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.527.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây cung thép không gỉ 0.014 inches hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2500476568 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây cung thép không gỉ 0.016x0.016 inches hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2500476569 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây cung thép không gỉ 0.016x0.022 inches hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2500476570 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây cung thép không gỉ 0.017x0.025 inches hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2500476571 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây cung thép không gỉ 0.019x0.025 inches hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2500476572 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây cung thép không gỉ 0.014 inches hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2500476573 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây cung thép không gỉ 0.016x0.016 inches hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2500476574 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây cung thép không gỉ 0.016x0.022 inches hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2500476575 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây cung thép không gỉ 0.017x0.025 inches hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2500476576 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây cung thép không gỉ 0.019x0.025 inches hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2500476577 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây cung thép không gỉ 0.021x0.025 inches hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2500476578 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây cung thép không gỉ 0.020 inches hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2500476579 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây cung thép không gỉ 0.020 inches hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2500476580 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây cung thép không gỉ 0.016 inches hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2500476581 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây cung thép không gỉ 0.021x0.025 inhces hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2500476582 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lò xo mở khoảng |
|
| Mã phần lô | PP2500476583 |
| Giá từng phần lô | 7,065,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.817.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.766.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây cung đánh lún/làm trồi răng 0.017x0.025 inches hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2500476584 |
| Giá từng phần lô | 12,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.672.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây cung đánh lún/làm trồi răng 0.017 x0.025 inches hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2500476585 |
| Giá từng phần lô | 12,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.672.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thanh ngang khẩu cái |
|
| Mã phần lô | PP2500476586 |
| Giá từng phần lô | 27,432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.703.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.858.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lò xo chỉnh torque từng răng |
|
| Mã phần lô | PP2500476587 |
| Giá từng phần lô | 79,392,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.130.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,190,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thun kéo liên hàm 3/16 3.5oz: |
|
| Mã phần lô | PP2500476588 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.872.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thun kéo liên hàm 5/16 3.5oz |
|
| Mã phần lô | PP2500476589 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.872.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thun kéo liên hàm 3/8 3,5oz |
|
| Mã phần lô | PP2500476590 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thun kéo liên hàm 1/4 3.5oz |
|
| Mã phần lô | PP2500476591 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.436.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vít mini chỉnh nha các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500476592 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nút chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2500476593 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sáp chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2500476594 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.170.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.462.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây thẳng thép không gỉ 17x25 |
|
| Mã phần lô | PP2500476595 |
| Giá từng phần lô | 9,206,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.277.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.301.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kềm Mathieu có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500476596 |
| Giá từng phần lô | 19,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.401.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.914.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kềm 442 bẻtorque mỏmỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500476597 |
| Giá từng phần lô | 45,336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.910.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.334.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thước định vịmắc cài slot 0.18 |
|
| Mã phần lô | PP2500476598 |
| Giá từng phần lô | 10,992,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.494.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.748.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thước định vịmắc cài slot 0.22 |
|
| Mã phần lô | PP2500476599 |
| Giá từng phần lô | 10,992,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.494.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.748.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kềm bấm hook |
|
| Mã phần lô | PP2500476600 |
| Giá từng phần lô | 51,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kềm 123 |
|
| Mã phần lô | PP2500476601 |
| Giá từng phần lô | 39,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.877.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.855.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 591,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kềm tháo mắc cài |
|
| Mã phần lô | PP2500476602 |
| Giá từng phần lô | 56,628,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.157.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 849,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kềm tháo nắp khâu |
|
| Mã phần lô | PP2500476603 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kềm tháo khâu |
|
| Mã phần lô | PP2500476604 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kềm luồn dây đầu to |
|
| Mã phần lô | PP2500476605 |
| Giá từng phần lô | 47,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.522.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 715,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kềm cắt chỉ thép đường kính lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500476606 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hệ thống trụ cấy ghép implant |
|
| Mã phần lô | PP2500476607 |
| Giá từng phần lô | 2,448,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.669.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 612.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Màng bao phủ cấy ghép tái tạo xương hư tổn 15x20mm |
|
| Mã phần lô | PP2500476608 |
| Giá từng phần lô | 299,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,491,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Màng bao phủ cấy ghép tái tạo xương hư tổn 20x30mm |
|
| Mã phần lô | PP2500476609 |
| Giá từng phần lô | 399,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.127.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,986,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Màng bao phủ cấy ghép tái tạo xương hư tổn 30x40mm |
|
| Mã phần lô | PP2500476610 |
| Giá từng phần lô | 573,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 391.009.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,602,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Màng cấy ghép tái tạo xương hư tổn liên kết chéo gốc đường 15x25mm |
|
| Mã phần lô | PP2500476611 |
| Giá từng phần lô | 287,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.709.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,305,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Màng cấy ghép tái tạo xương hư tổn liên kết chéo gốc đường 25x30mm |
|
| Mã phần lô | PP2500476612 |
| Giá từng phần lô | 430,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 293.563.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,458,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Màng cấy ghép tái tạo xương hư tổn liên kết chéo gốc đường 30x40mm |
|
| Mã phần lô | PP2500476613 |
| Giá từng phần lô | 574,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 391.418.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,611,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu cấy ghép xương xốp dị loại dạng hạt 0.6cc |
|
| Mã phần lô | PP2500476614 |
| Giá từng phần lô | 223,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu cấy ghép xương xốp dị loại dạng hạt 1.2cc |
|
| Mã phần lô | PP2500476615 |
| Giá từng phần lô | 350,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.072.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,259,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu cấy ghép xương xốp dị loại dạng hạt 2.4cc |
|
| Mã phần lô | PP2500476616 |
| Giá từng phần lô | 573,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 391.254.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,607,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi khoan cắt xương tay chậm |
|
| Mã phần lô | PP2500476617 |
| Giá từng phần lô | 10,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.118.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ kềm nhổ răng |
|
| Mã phần lô | PP2500476618 |
| Giá từng phần lô | 254,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.495.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,816,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ mũi cắt mô mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500476619 |
| Giá từng phần lô | 65,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.713.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.395.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 983,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đê cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500476620 |
| Giá từng phần lô | 8,316,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.079.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xi măng gắn tạm |
|
| Mã phần lô | PP2500476621 |
| Giá từng phần lô | 4,078,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.781.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.019.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất trám bít Bioceramic gốc canxi silicat |
|
| Mã phần lô | PP2500476622 |
| Giá từng phần lô | 35,796,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.406.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.949.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khay lấy dấu |
|
| Mã phần lô | PP2500476623 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 981.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chêm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500476624 |
| Giá từng phần lô | 4,368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.978.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.092.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ kit khuôn trám |
|
| Mã phần lô | PP2500476625 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500476626 |
| Giá từng phần lô | 6,771,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.617.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.692.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,574 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sealant trám bít hố rãnh |
|
| Mã phần lô | PP2500476627 |
| Giá từng phần lô | 8,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.645.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xi măng gắn mặt dán sứ |
|
| Mã phần lô | PP2500476628 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ đánh bóng ceramic và zirconia |
|
| Mã phần lô | PP2500476629 |
| Giá từng phần lô | 70,224,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.556.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,053,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dụng cụ trám composite |
|
| Mã phần lô | PP2500476630 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất chống oxy hoá khử |
|
| Mã phần lô | PP2500476631 |
| Giá từng phần lô | 4,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.231.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.185.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất bảo vệ, phòng ngừa sâu răng |
|
| Mã phần lô | PP2500476632 |
| Giá từng phần lô | 984,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 670.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc tê thoa |
|
| Mã phần lô | PP2500476633 |
| Giá từng phần lô | 1,884,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.284.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 471.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kềm đặt vòng giữ khuôn |
|
| Mã phần lô | PP2500476634 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kẹp gắp đai trám |
|
| Mã phần lô | PP2500476635 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất định vị sâu răng và ống tuỷ bị calci hoá |
|
| Mã phần lô | PP2500476636 |
| Giá từng phần lô | 4,435,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.024.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.108.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dụng cụ điêu khắc composite |
|
| Mã phần lô | PP2500476637 |
| Giá từng phần lô | 53,424,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.425.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.356.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 801,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ mài kẽ tráng kim cương, có lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500476638 |
| Giá từng phần lô | 29,376,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.029.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ đánh bóng composite 1 bước (đánh bóng ướt) |
|
| Mã phần lô | PP2500476639 |
| Giá từng phần lô | 21,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi đá mài mịn hoàn tất |
|
| Mã phần lô | PP2500476640 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 777.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 285.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ đánh bóng sứ (trong miệng) |
|
| Mã phần lô | PP2500476641 |
| Giá từng phần lô | 30,576,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.847.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.644.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch làm mềm và loại bỏ cơ học xi măng gốc eugenol hoặc các côn guttapercha |
|
| Mã phần lô | PP2500476642 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch khử khuẩn Chlohexidine 2% |
|
| Mã phần lô | PP2500476643 |
| Giá từng phần lô | 27,297,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.612.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.824.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu nối hút khô ống tuỷ |
|
| Mã phần lô | PP2500476644 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 687.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chốt sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500476645 |
| Giá từng phần lô | 11,064,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.543.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.766.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy cắn 200μm |
|
| Mã phần lô | PP2500476646 |
| Giá từng phần lô | 8,748,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.964.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.187.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy cắn hình chữ U 40μm |
|
| Mã phần lô | PP2500476647 |
| Giá từng phần lô | 6,996,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.749.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dao tách (periotomes) |
|
| Mã phần lô | PP2500476648 |
| Giá từng phần lô | 36,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.729.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.067.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lưỡi dao mổ đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500476649 |
| Giá từng phần lô | 1,146,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 781.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 286.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dao nha chu |
|
| Mã phần lô | PP2500476650 |
| Giá từng phần lô | 38,484,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.239.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.621.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khí cụ chỉnh hình để tập luyện những vấn đề về chức năng (EF) |
|
| Mã phần lô | PP2500476651 |
| Giá từng phần lô | 12,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.468.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất tẩy trắng răng tại nhà |
|
| Mã phần lô | PP2500476652 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 693.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây duy trì thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500476653 |
| Giá từng phần lô | 26,148,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.828.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.537.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất xử lý bề mặt men |
|
| Mã phần lô | PP2500476654 |
| Giá từng phần lô | 11,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.805.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
ml432 |
|
| Mã phần lô | Keohànrăng |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cái7 |
|
| Mã phần lô | Khaycánhân |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi