Gói thầu: 263 danh mục vật tư chấn thương chỉnh hình, răng hàm mặt

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500458665-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/11/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Trung ương Huế
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Trung ương Huế
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu 263 danh mục vật tư chấn thương chỉnh hình, răng hàm mặt
Số hiệu KHLCNT PL2500257485
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế
Giá gói thầu 295,426,186,032 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500476392 - Bộ đinh nội tủy xương đùi ngắn GAMMA(PFNA) các cỡ, chất liệu titan 12,490,000,000 8.515.909.091 3.122.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 187,350,000
2 PP2500476393 - Bộ đinh nội tuỷ xương đùi kèm nắp 2,300,000,000 1.568.181.819 575.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 34,500,000
3 PP2500476394 - Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện 6,750,000,000 4.602.272.728 1.687.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 101,250,000
4 PP2500476395 - Xi măng xương sinh học 1,480,000,000 1.009.090.910 370.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 22,200,000
5 PP2500476396 - Bộ khớp gối toàn phần nhân tạo có xi măng 8,480,000,000 5.781.818.182 2.120.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 127,200,000
6 PP2500476397 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng, cố định hoặc linh động 8,480,000,000 5.781.818.182 2.120.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 127,200,000
7 PP2500476398 - Bộ khớp gối toàn phần các cỡ 7,760,000,000 5.290.909.091 1.940.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 116,400,000
8 PP2500476399 - Bộ khớp gối toàn phần loại bản sâu 4,410,000,000 3.006.818.182 1.102.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 66,150,000
9 PP2500476400 - Khớp gối toàn phần có xi măng loại mono bản lề -xoay chuôi dài phù hợp thay lại và mất chức năng dây chằng 5,700,000,000 3.886.363.637 1.425.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 85,500,000
10 PP2500476401 - Khớp háng thay lại bán phần chuôi 200- 260mm cong, có vít chốt. 1,980,000,000 1.350.000.000 495.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 29,700,000
11 PP2500476402 - Bộ khớp háng toàn phần 5,440,000,000 3.709.090.910 1.360.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 81,600,000
12 PP2500476403 - Khớp nối chuôi các cỡ 1,000,000,000 681.818.182 250.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 15,000,000
13 PP2500476404 - Bộ khớp vai bán phần 2,700,000,000 1.840.909.091 675.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 40,500,000
14 PP2500476405 - Bộ khớp vai toàn phần đảo ngược 2,720,000,000 1.854.545.455 680.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 40,800,000
15 PP2500476406 - Đinh nội tuỷ đàn hồi, chất liệu Titan 800,000,000 545.454.546 200.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 12,000,000
16 PP2500476407 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu kéo dài tiêu cự 4,160,000,000 2.836.363.637 1.040.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 62,400,000
17 PP2500476408 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu càng chữ Z 8,940,000,000 6.095.454.546 2.235.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 134,100,000
18 PP2500476409 - Vòng căng bao 83,916,000 57.215.455 20.979.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,258,740
19 PP2500476410 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng 4,6,8 lỗ, sử dụng vít mini 2.0mm, chất liệu Titan 2,357,200,000 1.607.181.819 589.300.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 35,358,000
20 PP2500476411 - Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng 10,16,20 lỗ, sử dụng vít mini 2.0mm, chất liệu Titan 1,414,400,000 964.363.637 353.600.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 21,216,000
21 PP2500476412 - Bộ nẹp vít cột sống cổ lối trước các cỡ 11,650,000,000 7.943.181.819 2.912.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 174,750,000
22 PP2500476413 - Bộ nẹp vít cột sống cổ lối trước 1,2,3 tầng các cỡ, kèm đĩa đệm và xương nhân tạo 9,260,000,000 6.313.636.364 2.315.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 138,900,000
23 PP2500476414 - Hệ thống nẹp vít đa trục bán động, phủ chất kích thích mọc xương 3,826,000,000 2.608.636.364 956.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 57,390,000
24 PP2500476415 - Bộ vít cột sống đa trục sử dụng một đầu vít cho nhiều chỉ định kèm đĩa đệm 12,035,000,000 8.205.681.819 3.008.750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 180,525,000
25 PP2500476416 - Bộ nẹp vít cột sống ngực lưng 2,240,000,000 1.527.272.728 560.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 33,600,000
26 PP2500476417 - Bộ nẹp vít cột sống đa trục rỗng nòng bơm xi măng 11,879,000,000 8.099.318.182 2.969.750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 178,185,000
27 PP2500476418 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài 1,240,000,000 845.454.546 310.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 18,600,000
28 PP2500476419 - Bộ nội soi làm sạch khớp 4,110,000,000 2.802.272.728 1.027.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 61,650,000
29 PP2500476420 - Bộ nội soi tái tạo khớp gối 31,620,000,000 21.559.090.910 7.905.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 474,300,000
30 PP2500476421 - Bộ nội soi tái tạo khớp vai 23,488,000,000 16.014.545.455 5.872.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 352,320,000
31 PP2500476422 - Bộ nội soi cắt lọc khớp sử dụng loại lưỡi đốt cong 90 độ 2,300,000,000 1.568.181.819 575.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 34,500,000
32 PP2500476423 - Bộ nội soi tái tạo khớp gối, khớp vai các cỡ 12,510,000,000 8.529.545.455 3.127.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 187,650,000
33 PP2500476424 - Chỉ dùng trong nội soi khớp 990,000,000 675.000.000 247.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 14,850,000
34 PP2500476425 - Bộ nội soi cột sống 2 cổng 44,700,000,000 30.477.272.728 11.175.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 670,500,000
35 PP2500476426 - Bộ nội soi cột sống sử dụng kim định vị 13,741,428,600 9.369.155.864 3.435.357.150 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 206,121,429
36 PP2500476427 - Kìm cắt nẹp Mini 54,600,000 37.227.273 13.650.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 819,000
37 PP2500476428 - Kìm cắt nẹp Maxi 65,100,000 44.386.364 16.275.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 976,500
38 PP2500476429 - Uốn nẹp Mini 3 cạnh 35,700,000 24.340.910 8.925.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 535,500
39 PP2500476430 - Kìm uốn nẹp Maxi 206,850,000 141.034.091 51.712.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,102,750
40 PP2500476431 - Kềm cắt đinh chỉ thép, đinh Kít ne 220,455,000 150.310.228 55.113.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,306,825
41 PP2500476432 - Kềm cắt đinh vít 201,600,000 137.454.546 50.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,024,000
42 PP2500476433 - Giấy thử khớp cắn 91,200,000 62.181.819 22.800.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,368,000
43 PP2500476434 - Dụng cụ banh môi 11,232,000 7.658.182 2.808.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 168,480
44 PP2500476435 - Banh cưỡng miệng inox 23,712,000 16.167.273 5.928.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 355,680
45 PP2500476436 - Đai trám bảo vệ răng (loại cellulose) 9,336,000 6.365.455 2.334.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 140,040
46 PP2500476437 - Đai trám kim loại 54,000,000 36.818.182 13.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 810,000
47 PP2500476438 - Trâm thăm dò ống tuỷ (D file) các số 10,12,15 chiều dài 21mm 40,560,000 27.654.546 10.140.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 608,400
48 PP2500476439 - Trâm thăm dò ống tuỷ (D file) các số 10,12,15 chiều dài 25mm 24,960,000 17.018.182 6.240.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 374,400
49 PP2500476440 - Trâm điều trị tuỷ (Reamer)chiều dài 21 42,719,040 29.126.619 10.679.760 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 640,786
50 PP2500476441 - Trâm điều trị tuỷ (Reamer)chiều dài 25 49,126,896 33.495.611 12.281.724 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 736,904
51 PP2500476442 - Cán dao mổ 6,720,000 4.581.819 1.680.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 100,800
52 PP2500476443 - Cán gương 15,552,000 10.603.637 3.888.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 233,280
53 PP2500476444 - Cây bóc tách 73,440,000 50.072.728 18.360.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,101,600
54 PP2500476445 - Chỉ co nướu 83,160,000 56.700.000 20.790.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,247,400
55 PP2500476446 - Chổi quét keo trám răng 17,640,000 12.027.273 4.410.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 264,600
56 PP2500476447 - Cục cắn 27,288,000 18.605.455 6.822.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 409,320
57 PP2500476448 - Dung dịch sát khuẩn 22,963,200 15.656.728 5.740.800 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 344,448
58 PP2500476449 - Dầu xịt máy khoan 33,640,000 22.936.364 8.410.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 504,600
59 PP2500476450 - Đầu cạo cao siêu âm 444,312,000 302.940.000 111.078.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 6,664,680
60 PP2500476451 - Đầu trộn cao su 34,200,000 23.318.182 8.550.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 513,000
61 PP2500476452 - Đầu vòi bơm cao su 3,600,000 2.454.546 900.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 54,000
62 PP2500476453 - Mũi khoan Gates 11,999,880 8.181.737 2.999.970 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 179,999
63 PP2500476454 - Trâm nong dũa ống tuỷ (H file) chiều dài 21mm 63,360,000 43.200.000 15.840.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 950,400
64 PP2500476455 - Trâm nong dũa ống tuỷ (H file) chiều dài 25mm 43,200,000 29.454.546 10.800.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 648,000
65 PP2500476456 - Kẹp cầm máu cong 19,800,000 13.500.000 4.950.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 297,000
66 PP2500476457 - Kẹp gắp 104,760,000 71.427.273 26.190.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,571,400
67 PP2500476458 - Kềm gặm xương 9,000,000 6.136.364 2.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 135,000
68 PP2500476459 - Kềm kẹp kim thẳng 70,920,000 48.354.546 17.730.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,063,800
69 PP2500476460 - Trâm máy nội nha dẻo 44,399,880 30.272.646 11.099.970 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 665,999
70 PP2500476461 - Trâm quay xi măng vào ống tuỷ 21,600,000 14.727.273 5.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 324,000
71 PP2500476462 - Mũi khoan cắt xương tay nhanh 60,000,000 40.909.091 15.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 900,000
72 PP2500476463 - Mũi mở tủy chống thủng sàn 7,164,000 4.884.546 1.791.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 107,460
73 PP2500476464 - Ống hút nước bọt 165,600,000 112.909.091 41.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,484,000
74 PP2500476465 - Tay khoan nhanh 580,800,000 396.000.000 145.200.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 8,712,000
75 PP2500476466 - Thám trâm 109,836,000 74.888.182 27.459.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,647,540
76 PP2500476467 - Bông gòn cuộn 205,392,000 140.040.000 51.348.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,080,880
77 PP2500476468 - Trâm gai các số 135,072,000 92.094.546 33.768.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,026,080
78 PP2500476469 - Mũi khoan cắt cầu kim loại 98,100,000 66.886.364 24.525.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,471,500
79 PP2500476470 - Giữ khuôn 55,200,000 37.636.364 13.800.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 828,000
80 PP2500476471 - Mũi mài nhựa 38,400,000 26.181.819 9.600.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 576,000
81 PP2500476472 - Cây trám Composite 38,016,000 25.920.000 9.504.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 570,240
82 PP2500476473 - Gương chụp hình 98,064,000 66.861.819 24.516.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,470,960
83 PP2500476474 - Mũi Khoan Kim Cương các loại 97,920,000 66.763.637 24.480.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,468,800
84 PP2500476475 - Bẩy răng 113,097,600 77.112.000 28.274.400 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,696,464
85 PP2500476476 - Nạo ổ 34,176,000 23.301.819 8.544.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 512,640
86 PP2500476477 - Xi lanh nha khoa 37,800,000 25.772.728 9.450.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 567,000
87 PP2500476478 - Nạo ngà các kích cỡ 30,048,000 20.487.273 7.512.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 450,720
88 PP2500476479 - Mũi nạo ngà tay chậm 30,072,000 20.503.637 7.518.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 451,080
89 PP2500476480 - Mặt gương khám 60,000,000 40.909.091 15.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 900,000
90 PP2500476481 - Giấy nhám kẽ răng 218,400,000 148.909.091 54.600.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,276,000
91 PP2500476482 - Xi măng trám bít ống tuỷ 1,080,000,000 736.363.637 270.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 16,200,000
92 PP2500476483 - Hợp chất lấy dấu răng (alginate) 3,837,120 2.616.219 959.280 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 57,557
93 PP2500476484 - Thuốc diệt tuỷ 27,820,800 18.968.728 6.955.200 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 417,312
94 PP2500476485 - Axit xoi mòn răng 273,600,000 186.545.455 68.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 4,104,000
95 PP2500476486 - Keo hàn răng 183,617,280 125.193.600 45.904.320 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,754,260
96 PP2500476487 - Cao su lấy dấu lỏng 91,560,000 62.427.273 22.890.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,373,400
97 PP2500476488 - Cao su lấy dấu đặc 265,680,000 181.145.455 66.420.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,985,200
98 PP2500476489 - Vật liệu trám răng (composite đặc) các màu A2,A3,A3.5,A4 171,600,000 117.000.000 42.900.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,574,000
99 PP2500476490 - Eugenol 8,140,800 5.550.546 2.035.200 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 122,112
100 PP2500476491 - Sáp lá 15,132,000 10.317.273 3.783.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 226,980
101 PP2500476492 - Thạch cao cứng 13,055,976 8.901.802 3.263.994 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 195,840
102 PP2500476493 - Chất che tuỷ chiếu đèn 74,280,000 50.645.455 18.570.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,114,200
103 PP2500476494 - Chất cầm máu nướu 7,560,000 5.154.546 1.890.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 113,400
104 PP2500476495 - Xi măng hàn răng 353,453,760 240.991.200 88.363.440 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 5,301,807
105 PP2500476496 - Dung dịch bơm rửa buồng tuỷ 78,372,000 53.435.455 19.593.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,175,580
106 PP2500476497 - Dung dịch bôi trơn ống tuỷ và loại bỏ mùn ngà 117,504,000 80.116.364 29.376.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,762,560
107 PP2500476498 - Vật liệu trám bít tuỷ 19,080,000 13.009.091 4.770.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 286,200
108 PP2500476499 - Chất xoi mòn cho sứ 29,280,000 19.963.637 7.320.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 439,200
109 PP2500476500 - Xử lý bề mặt sứ sau xoi mòn 24,240,000 16.527.273 6.060.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 363,600
110 PP2500476501 - Keo dán nha khoa 10,200,000 6.954.546 2.550.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 153,000
111 PP2500476502 - Cây che màu kim loại 47,520,000 32.400.000 11.880.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 712,800
112 PP2500476503 - Composite lỏng các màu A3. A3,5 124,800,000 85.090.910 31.200.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,872,000
113 PP2500476504 - Xi măng hàn/trámrăng glass ionomer 234,960,000 160.200.000 58.740.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,524,400
114 PP2500476505 - Xi măng hàn/trámrăng glass ionomer gia cố nhựa 280,800,000 191.454.546 70.200.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 4,212,000
115 PP2500476506 - Sò đánh bóng 56,304,000 38.389.091 14.076.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 844,560
116 PP2500476507 - Bộ Composite vàkeo gắn mắc cài 57,768,000 39.387.273 14.442.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 866,520
117 PP2500476508 - Răng sứ Zirconia trên implant 432,000,000 294.545.455 108.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 6,480,000
118 PP2500476509 - Răng sứ Titan trên implant 64,800,000 44.181.819 16.200.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 972,000
119 PP2500476510 - Răng kim loại toàn phần 1,800,000 1.227.273 450.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 27,000
120 PP2500476511 - Răng sứ kim loại 165,000,000 112.500.000 41.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,475,000
121 PP2500476512 - Răng Titan toàn phần 3,000,000 2.045.455 750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 45,000
122 PP2500476513 - Răng sứ Titan 520,800,000 355.090.910 130.200.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 7,812,000
123 PP2500476514 - Răng sứ Zirconia 1,512,000,000 1.030.909.091 378.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 22,680,000
124 PP2500476515 - Mặt dán sứ 156,000,000 106.363.637 39.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,340,000
125 PP2500476516 - Miếng trám sứ Zirconia 120,000,000 81.818.182 30.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,800,000
126 PP2500476517 - Cùi giả toàn sứ Zirconia(Cùi chốt đúc Zirconia) 17,280,000 11.781.819 4.320.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 259,200
127 PP2500476518 - Cùi giả kim loại thường(Cùi chốt đúc kim loại) 2,880,000 1.963.637 720.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 43,200
128 PP2500476519 - Cùi giả Titan(Cùi chốt đúc Titan) 8,640,000 5.890.910 2.160.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 129,600
129 PP2500476520 - Hàm khung Niken 5,400,000 3.681.819 1.350.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 81,000
130 PP2500476521 - Hàm khung Chrome Cobalt 8,400,000 5.727.273 2.100.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 126,000
131 PP2500476522 - Răng nhựa loại 1 43,200,000 29.454.546 10.800.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 648,000
132 PP2500476523 - Răng nhựa loại 2 144,000,000 98.181.819 36.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,160,000
133 PP2500476524 - Hàm nhựa dẻo bán hàm 48,000,000 32.727.273 12.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 720,000
134 PP2500476525 - Hàm nhựa dẻo toàn hàm 66,000,000 45.000.000 16.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 990,000
135 PP2500476526 - Đệm hàm cứng 2,400,000 1.636.364 600.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 36,000
136 PP2500476527 - Đệm hàm mềm 6,480,000 4.418.182 1.620.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 97,200
137 PP2500476528 - Khay cá nhân 1,440,000 981.819 360.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 21,600
138 PP2500476529 - Máng nhai nhựa cứng 16,800,000 11.454.546 4.200.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 252,000
139 PP2500476530 - Máng nhai mềm 10,800,000 7.363.637 2.700.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 162,000
140 PP2500476531 - Máng tẩy nhựa mềm 3,600,000 2.454.546 900.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 54,000
141 PP2500476532 - Lưới hàm 2,160,000 1.472.728 540.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 32,400
142 PP2500476533 - Hàm giả tức thì cố định trên implant (Răng tháo lắp loại 2 tựa trênthanh ngang cố định) 54,000,000 36.818.182 13.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 810,000
143 PP2500476534 - Tạo Móc mềm 1,200,000 818.182 300.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 18,000
144 PP2500476535 - Tạo Máng hở mặt nhai nhựa cứng 4,200,000 2.863.637 1.050.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 63,000
145 PP2500476536 - Tạo Hàm/Máng/ Cung duy trì (Ép máng duy trì sau chỉnh nha) 2,400,000 1.636.364 600.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 36,000
146 PP2500476537 - Cung Nance/cung TPA 5,400,000 3.681.819 1.350.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 81,000
147 PP2500476538 - Tạo Hàm chỉnh cung môi cơ bản 4,200,000 2.863.637 1.050.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 63,000
148 PP2500476539 - Tạo Hàm chỉnh cung môi dài 5,400,000 3.681.819 1.350.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 81,000
149 PP2500476540 - Hàm Nong nhanh 16,800,000 11.454.546 4.200.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 252,000
150 PP2500476541 - Ốc Nong 3,000,000 2.045.455 750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 45,000
151 PP2500476542 - Ốc rẻ quạt 7,875,000 5.369.319 1.968.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 118,125
152 PP2500476543 - Mặt phẳng nghiêng 2,400,000 1.636.364 600.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 36,000
153 PP2500476544 - Mặt phẳng nâng khớp 3,600,000 2.454.546 900.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 54,000
154 PP2500476545 - Hàm khung nhựa (Khung sườn kim loại + răng) 84,000,000 57.272.728 21.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,260,000
155 PP2500476546 - Phục hình AbutmentZirconia 12,000,000 8.181.819 3.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 180,000
156 PP2500476547 - Khung sườn Titan CAD/CAM có cùi răng (thêm 1 trụ Implant) 12,000,000 8.181.819 3.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 180,000
157 PP2500476548 - Thanh bar Cad/cam titan trong cấy ghép 4 trụ chân răng 168,000,000 114.545.455 42.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 2,520,000
158 PP2500476549 - Thanh bar Cad/cam titan trong cấy ghép 1 trụ chân răng 12,000,000 8.181.819 3.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 180,000
159 PP2500476550 - Hàm giả 3D trong phẫu thuật chỉnh hình hàm mặt 30,000,000 20.454.546 7.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 450,000
160 PP2500476551 - Mắc cài kim loại thường có hook răng 3,4,5 khe mắc cài 0.018 87,912,000 59.940.000 21.978.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,318,680
161 PP2500476552 - Mắc cài kim loại thường có hook răng 3,4,5 khe mắc cài 0.022 131,868,000 89.910.000 32.967.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,978,020
162 PP2500476553 - Ống tube 1 ống dùng được cho răng 7, (hàm trên, dưới, bên phải, bên trái) khe mắc cài 0.018 40,500,000 27.613.637 10.125.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 607,500
163 PP2500476554 - Ống tube 1 ống dùng được cho răng 7, (hàm trên, dưới, bên phải, bên trái) khe mắc cài 0.022 40,500,000 27.613.637 10.125.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 607,500
164 PP2500476555 - Ống tube 2 ống dùng được cho răng 6, (hàm trên, dưới, bên phải, bên trái) khe mắc cài 0.022 40,500,000 27.613.637 10.125.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 607,500
165 PP2500476556 - Dây cung Niken-Titan 0.012 inches hàm trên 11,040,000 7.527.273 2.760.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 165,600
166 PP2500476557 - Dây cung Niken-Titan 0.014 inches hàm trên 11,040,000 7.527.273 2.760.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 165,600
167 PP2500476558 - Dây cung Niken-Titan 0.016 inches hàm trên 11,040,000 7.527.273 2.760.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 165,600
168 PP2500476559 - Dây cung Niken-Titan 0.016x0.016 inches hàm trên 11,040,000 7.527.273 2.760.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 165,600
169 PP2500476560 - Dây cung Niken-Titan 0.016x0.022 inches hàm trên 11,040,000 7.527.273 2.760.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 165,600
170 PP2500476561 - Dây cung Niken-Titan 0.017x0.025 inches hàm trên 11,040,000 7.527.273 2.760.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 165,600
171 PP2500476562 - Dây cung Niken-Titan 0.012 inches hàm dưới 10,800,000 7.363.637 2.700.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 162,000
172 PP2500476563 - Dây cung Niken-Titan 0.014 inches hàm dưới 10,800,000 7.363.637 2.700.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 162,000
173 PP2500476564 - Dây cung Niken-Titan 0.016 inches hàm dưới 10,800,000 7.363.637 2.700.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 162,000
174 PP2500476565 - Dây cung Niken-Titan 0.016x0.016 inches hàm dưới 11,040,000 7.527.273 2.760.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 165,600
175 PP2500476566 - Dây cung Niken-Titan 0.016x0.022 inches hàm dưới 11,040,000 7.527.273 2.760.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 165,600
176 PP2500476567 - Dây cung Niken-Titan 0.017x0.025 inches hàm dưới 11,040,000 7.527.273 2.760.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 165,600
177 PP2500476568 - Dây cung thép không gỉ 0.014 inches hàm trên 3,000,000 2.045.455 750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 45,000
178 PP2500476569 - Dây cung thép không gỉ 0.016x0.016 inches hàm trên 6,000,000 4.090.910 1.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 90,000
179 PP2500476570 - Dây cung thép không gỉ 0.016x0.022 inches hàm trên 6,000,000 4.090.910 1.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 90,000
180 PP2500476571 - Dây cung thép không gỉ 0.017x0.025 inches hàm trên 6,000,000 4.090.910 1.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 90,000
181 PP2500476572 - Dây cung thép không gỉ 0.019x0.025 inches hàm trên 6,000,000 4.090.910 1.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 90,000
182 PP2500476573 - Dây cung thép không gỉ 0.014 inches hàm dưới 3,000,000 2.045.455 750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 45,000
183 PP2500476574 - Dây cung thép không gỉ 0.016x0.016 inches hàm dưới 6,000,000 4.090.910 1.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 90,000
184 PP2500476575 - Dây cung thép không gỉ 0.016x0.022 inches hàm dưới 6,000,000 4.090.910 1.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 90,000
185 PP2500476576 - Dây cung thép không gỉ 0.017x0.025 inches hàm dưới 6,000,000 4.090.910 1.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 90,000
186 PP2500476577 - Dây cung thép không gỉ 0.019x0.025 inches hàm dưới 6,000,000 4.090.910 1.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 90,000
187 PP2500476578 - Dây cung thép không gỉ 0.021x0.025 inches hàm trên 6,000,000 4.090.910 1.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 90,000
188 PP2500476579 - Dây cung thép không gỉ 0.020 inches hàm trên 6,000,000 4.090.910 1.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 90,000
189 PP2500476580 - Dây cung thép không gỉ 0.020 inches hàm dưới 6,000,000 4.090.910 1.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 90,000
190 PP2500476581 - Dây cung thép không gỉ 0.016 inches hàm trên 3,000,000 2.045.455 750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 45,000
191 PP2500476582 - Dây cung thép không gỉ 0.021x0.025 inhces hàm dưới 6,000,000 4.090.910 1.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 90,000
192 PP2500476583 - Lò xo mở khoảng 7,065,600 4.817.455 1.766.400 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 105,984
193 PP2500476584 - Dây cung đánh lún/làm trồi răng 0.017x0.025 inches hàm trên 12,720,000 8.672.728 3.180.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 190,800
194 PP2500476585 - Dây cung đánh lún/làm trồi răng 0.017 x0.025 inches hàm dưới 12,720,000 8.672.728 3.180.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 190,800
195 PP2500476586 - Thanh ngang khẩu cái 27,432,000 18.703.637 6.858.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 411,480
196 PP2500476587 - Lò xo chỉnh torque từng răng 79,392,000 54.130.910 19.848.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,190,880
197 PP2500476588 - Thun kéo liên hàm 3/16 3.5oz: 10,080,000 6.872.728 2.520.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 151,200
198 PP2500476589 - Thun kéo liên hàm 5/16 3.5oz 10,080,000 6.872.728 2.520.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 151,200
199 PP2500476590 - Thun kéo liên hàm 3/8 3,5oz 2,100,000 1.431.819 525.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 31,500
200 PP2500476591 - Thun kéo liên hàm 1/4 3.5oz 5,040,000 3.436.364 1.260.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 75,600
201 PP2500476592 - Vít mini chỉnh nha các cỡ 102,000,000 69.545.455 25.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,530,000
202 PP2500476593 - Nút chỉnh nha 21,600,000 14.727.273 5.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 324,000
203 PP2500476594 - Sáp chỉnh nha 17,850,000 12.170.455 4.462.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 267,750
204 PP2500476595 - Dây thẳng thép không gỉ 17x25 9,206,400 6.277.091 2.301.600 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 138,096
205 PP2500476596 - Kềm Mathieu có mấu 19,656,000 13.401.819 4.914.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 294,840
206 PP2500476597 - Kềm 442 bẻtorque mỏmỏng 45,336,000 30.910.910 11.334.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 680,040
207 PP2500476598 - Thước định vịmắc cài slot 0.18 10,992,000 7.494.546 2.748.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 164,880
208 PP2500476599 - Thước định vịmắc cài slot 0.22 10,992,000 7.494.546 2.748.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 164,880
209 PP2500476600 - Kềm bấm hook 51,600,000 35.181.819 12.900.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 774,000
210 PP2500476601 - Kềm 123 39,420,000 26.877.273 9.855.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 591,300
211 PP2500476602 - Kềm tháo mắc cài 56,628,000 38.610.000 14.157.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 849,420
212 PP2500476603 - Kềm tháo nắp khâu 62,400,000 42.545.455 15.600.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 936,000
213 PP2500476604 - Kềm tháo khâu 37,200,000 25.363.637 9.300.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 558,000
214 PP2500476605 - Kềm luồn dây đầu to 47,700,000 32.522.728 11.925.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 715,500
215 PP2500476606 - Kềm cắt chỉ thép đường kính lớn 27,600,000 18.818.182 6.900.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 414,000
216 PP2500476607 - Hệ thống trụ cấy ghép implant 2,448,000,000 1.669.090.910 612.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 36,720,000
217 PP2500476608 - Màng bao phủ cấy ghép tái tạo xương hư tổn 15x20mm 299,400,000 204.136.364 74.850.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 4,491,000
218 PP2500476609 - Màng bao phủ cấy ghép tái tạo xương hư tổn 20x30mm 399,120,000 272.127.273 99.780.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 5,986,800
219 PP2500476610 - Màng bao phủ cấy ghép tái tạo xương hư tổn 30x40mm 573,480,000 391.009.091 143.370.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 8,602,200
220 PP2500476611 - Màng cấy ghép tái tạo xương hư tổn liên kết chéo gốc đường 15x25mm 287,040,000 195.709.091 71.760.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 4,305,600
221 PP2500476612 - Màng cấy ghép tái tạo xương hư tổn liên kết chéo gốc đường 25x30mm 430,560,000 293.563.637 107.640.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 6,458,400
222 PP2500476613 - Màng cấy ghép tái tạo xương hư tổn liên kết chéo gốc đường 30x40mm 574,080,000 391.418.182 143.520.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 8,611,200
223 PP2500476614 - Vật liệu cấy ghép xương xốp dị loại dạng hạt 0.6cc 223,200,000 152.181.819 55.800.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,348,000
224 PP2500476615 - Vật liệu cấy ghép xương xốp dị loại dạng hạt 1.2cc 350,640,000 239.072.728 87.660.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 5,259,600
225 PP2500476616 - Vật liệu cấy ghép xương xốp dị loại dạng hạt 2.4cc 573,840,000 391.254.546 143.460.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 8,607,600
226 PP2500476617 - Mũi khoan cắt xương tay chậm 10,440,000 7.118.182 2.610.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 156,600
227 PP2500476618 - Bộ kềm nhổ răng 254,460,000 173.495.455 63.615.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 3,816,900
228 PP2500476619 - Bộ mũi cắt mô mềm 65,580,000 44.713.637 16.395.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 983,700
229 PP2500476620 - Đê cao su 8,316,000 5.670.000 2.079.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 124,740
230 PP2500476621 - Xi măng gắn tạm 4,078,800 2.781.000 1.019.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 61,182
231 PP2500476622 - Chất trám bít Bioceramic gốc canxi silicat 35,796,000 24.406.364 8.949.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 536,940
232 PP2500476623 - Khay lấy dấu 1,440,000 981.819 360.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 21,600
233 PP2500476624 - Chêm nhựa 4,368,000 2.978.182 1.092.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 65,520
234 PP2500476625 - Bộ kit khuôn trám 126,000,000 85.909.091 31.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,890,000
235 PP2500476626 - Mũi đánh bóng 6,771,600 4.617.000 1.692.900 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 101,574
236 PP2500476627 - Sealant trám bít hố rãnh 8,280,000 5.645.455 2.070.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 124,200
237 PP2500476628 - Xi măng gắn mặt dán sứ 21,600,000 14.727.273 5.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 324,000
238 PP2500476629 - Bộ đánh bóng ceramic và zirconia 70,224,000 47.880.000 17.556.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 1,053,360
239 PP2500476630 - Dụng cụ trám composite 19,200,000 13.090.910 4.800.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 288,000
240 PP2500476631 - Chất chống oxy hoá khử 4,740,000 3.231.819 1.185.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 71,100
241 PP2500476632 - Chất bảo vệ, phòng ngừa sâu răng 984,000 670.910 246.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 14,760
242 PP2500476633 - Thuốc tê thoa 1,884,000 1.284.546 471.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 28,260
243 PP2500476634 - Kềm đặt vòng giữ khuôn 21,600,000 14.727.273 5.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 324,000
244 PP2500476635 - Kẹp gắp đai trám 21,600,000 14.727.273 5.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 324,000
245 PP2500476636 - Chất định vị sâu răng và ống tuỷ bị calci hoá 4,435,200 3.024.000 1.108.800 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 66,528
246 PP2500476637 - Bộ dụng cụ điêu khắc composite 53,424,000 36.425.455 13.356.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 801,360
247 PP2500476638 - Bộ mài kẽ tráng kim cương, có lỗ 29,376,000 20.029.091 7.344.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 440,640
248 PP2500476639 - Bộ đánh bóng composite 1 bước (đánh bóng ướt) 21,120,000 14.400.000 5.280.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 316,800
249 PP2500476640 - Mũi đá mài mịn hoàn tất 1,140,000 777.273 285.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 17,100
250 PP2500476641 - Bộ đánh bóng sứ (trong miệng) 30,576,000 20.847.273 7.644.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 458,640
251 PP2500476642 - Dung dịch làm mềm và loại bỏ cơ học xi măng gốc eugenol hoặc các côn guttapercha 2,640,000 1.800.000 660.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 39,600
252 PP2500476643 - Dung dịch khử khuẩn Chlohexidine 2% 27,297,600 18.612.000 6.824.400 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 409,464
253 PP2500476644 - Đầu nối hút khô ống tuỷ 1,008,000 687.273 252.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 15,120
254 PP2500476645 - Chốt sợi 11,064,000 7.543.637 2.766.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 165,960
255 PP2500476646 - Giấy cắn 200μm 8,748,000 5.964.546 2.187.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 131,220
256 PP2500476647 - Giấy cắn hình chữ U 40μm 6,996,000 4.770.000 1.749.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 104,940
257 PP2500476648 - Dao tách (periotomes) 36,270,000 24.729.546 9.067.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 544,050
258 PP2500476649 - Lưỡi dao mổ đã tiệt trùng 1,146,000 781.364 286.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 17,190
259 PP2500476650 - Dao nha chu 38,484,000 26.239.091 9.621.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 577,260
260 PP2500476651 - Khí cụ chỉnh hình để tập luyện những vấn đề về chức năng (EF) 12,420,000 8.468.182 3.105.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 186,300
261 PP2500476652 - Chất tẩy trắng răng tại nhà 2,772,000 1.890.000 693.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 41,580
262 PP2500476653 - Dây duy trì thép không gỉ 26,148,000 17.828.182 6.537.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 392,220
263 PP2500476654 - Chất xử lý bề mặt men 11,220,000 7.650.000 2.805.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) 168,300
264 Keohànrăng - ml432 -
265 Khaycánhân - Cái7 -
Bộ đinh nội tủy xương đùi ngắn GAMMA(PFNA) các cỡ, chất liệu titan
Mã phần lô PP2500476392
Giá từng phần lô 12,490,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.515.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ đinh nội tuỷ xương đùi kèm nắp
Mã phần lô PP2500476393
Giá từng phần lô 2,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.568.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 575.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ đinh nội tủy rỗng nòng xương chày đa phương diện
Mã phần lô PP2500476394
Giá từng phần lô 6,750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.602.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.687.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xi măng xương sinh học
Mã phần lô PP2500476395
Giá từng phần lô 1,480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.009.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ khớp gối toàn phần nhân tạo có xi măng
Mã phần lô PP2500476396
Giá từng phần lô 8,480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.781.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.120.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng, cố định hoặc linh động
Mã phần lô PP2500476397
Giá từng phần lô 8,480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.781.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.120.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ khớp gối toàn phần các cỡ
Mã phần lô PP2500476398
Giá từng phần lô 7,760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.290.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.940.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ khớp gối toàn phần loại bản sâu
Mã phần lô PP2500476399
Giá từng phần lô 4,410,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.006.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khớp gối toàn phần có xi măng loại mono bản lề -xoay chuôi dài phù hợp thay lại và mất chức năng dây chằng
Mã phần lô PP2500476400
Giá từng phần lô 5,700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.886.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.425.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khớp háng thay lại bán phần chuôi 200- 260mm cong, có vít chốt.
Mã phần lô PP2500476401
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 495.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ khớp háng toàn phần
Mã phần lô PP2500476402
Giá từng phần lô 5,440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.709.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.360.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khớp nối chuôi các cỡ
Mã phần lô PP2500476403
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 681.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ khớp vai bán phần
Mã phần lô PP2500476404
Giá từng phần lô 2,700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.840.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 675.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ khớp vai toàn phần đảo ngược
Mã phần lô PP2500476405
Giá từng phần lô 2,720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.854.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 680.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đinh nội tuỷ đàn hồi, chất liệu Titan
Mã phần lô PP2500476406
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu kéo dài tiêu cự
Mã phần lô PP2500476407
Giá từng phần lô 4,160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.836.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.040.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu càng chữ Z
Mã phần lô PP2500476408
Giá từng phần lô 8,940,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.095.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.235.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vòng căng bao
Mã phần lô PP2500476409
Giá từng phần lô 83,916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.215.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.979.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,258,740
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng 4,6,8 lỗ, sử dụng vít mini 2.0mm, chất liệu Titan
Mã phần lô PP2500476410
Giá từng phần lô 2,357,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.607.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 589.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,358,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp vít kết hợp xương răng hàm mặt loại thẳng 10,16,20 lỗ, sử dụng vít mini 2.0mm, chất liệu Titan
Mã phần lô PP2500476411
Giá từng phần lô 1,414,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 964.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 353.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,216,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp vít cột sống cổ lối trước các cỡ
Mã phần lô PP2500476412
Giá từng phần lô 11,650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.943.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.912.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp vít cột sống cổ lối trước 1,2,3 tầng các cỡ, kèm đĩa đệm và xương nhân tạo
Mã phần lô PP2500476413
Giá từng phần lô 9,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.313.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hệ thống nẹp vít đa trục bán động, phủ chất kích thích mọc xương
Mã phần lô PP2500476414
Giá từng phần lô 3,826,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.608.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 956.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,390,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ vít cột sống đa trục sử dụng một đầu vít cho nhiều chỉ định kèm đĩa đệm
Mã phần lô PP2500476415
Giá từng phần lô 12,035,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.205.681.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.008.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,525,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp vít cột sống ngực lưng
Mã phần lô PP2500476416
Giá từng phần lô 2,240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.527.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nẹp vít cột sống đa trục rỗng nòng bơm xi măng
Mã phần lô PP2500476417
Giá từng phần lô 11,879,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.099.318.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.969.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,185,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài
Mã phần lô PP2500476418
Giá từng phần lô 1,240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 845.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nội soi làm sạch khớp
Mã phần lô PP2500476419
Giá từng phần lô 4,110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.802.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.027.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nội soi tái tạo khớp gối
Mã phần lô PP2500476420
Giá từng phần lô 31,620,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.559.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.905.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nội soi tái tạo khớp vai
Mã phần lô PP2500476421
Giá từng phần lô 23,488,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.014.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.872.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nội soi cắt lọc khớp sử dụng loại lưỡi đốt cong 90 độ
Mã phần lô PP2500476422
Giá từng phần lô 2,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.568.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 575.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nội soi tái tạo khớp gối, khớp vai các cỡ
Mã phần lô PP2500476423
Giá từng phần lô 12,510,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.529.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.127.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ dùng trong nội soi khớp
Mã phần lô PP2500476424
Giá từng phần lô 990,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nội soi cột sống 2 cổng
Mã phần lô PP2500476425
Giá từng phần lô 44,700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.477.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ nội soi cột sống sử dụng kim định vị
Mã phần lô PP2500476426
Giá từng phần lô 13,741,428,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.369.155.864
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.435.357.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,121,429
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kìm cắt nẹp Mini
Mã phần lô PP2500476427
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.227.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kìm cắt nẹp Maxi
Mã phần lô PP2500476428
Giá từng phần lô 65,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.386.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 976,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Uốn nẹp Mini 3 cạnh
Mã phần lô PP2500476429
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.340.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kìm uốn nẹp Maxi
Mã phần lô PP2500476430
Giá từng phần lô 206,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.034.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.712.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,102,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kềm cắt đinh chỉ thép, đinh Kít ne
Mã phần lô PP2500476431
Giá từng phần lô 220,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.310.228
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.113.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,306,825
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kềm cắt đinh vít
Mã phần lô PP2500476432
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy thử khớp cắn
Mã phần lô PP2500476433
Giá từng phần lô 91,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dụng cụ banh môi
Mã phần lô PP2500476434
Giá từng phần lô 11,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.658.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Banh cưỡng miệng inox
Mã phần lô PP2500476435
Giá từng phần lô 23,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.167.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,680
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đai trám bảo vệ răng (loại cellulose)
Mã phần lô PP2500476436
Giá từng phần lô 9,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.365.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.334.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đai trám kim loại
Mã phần lô PP2500476437
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Trâm thăm dò ống tuỷ (D file) các số 10,12,15 chiều dài 21mm
Mã phần lô PP2500476438
Giá từng phần lô 40,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.654.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Trâm thăm dò ống tuỷ (D file) các số 10,12,15 chiều dài 25mm
Mã phần lô PP2500476439
Giá từng phần lô 24,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.018.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Trâm điều trị tuỷ (Reamer)chiều dài 21
Mã phần lô PP2500476440
Giá từng phần lô 42,719,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.126.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.679.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,786
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Trâm điều trị tuỷ (Reamer)chiều dài 25
Mã phần lô PP2500476441
Giá từng phần lô 49,126,896
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.495.611
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.281.724
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 736,904
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cán dao mổ
Mã phần lô PP2500476442
Giá từng phần lô 6,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.581.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cán gương
Mã phần lô PP2500476443
Giá từng phần lô 15,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.603.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cây bóc tách
Mã phần lô PP2500476444
Giá từng phần lô 73,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.072.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,101,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ co nướu
Mã phần lô PP2500476445
Giá từng phần lô 83,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,247,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chổi quét keo trám răng
Mã phần lô PP2500476446
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.027.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cục cắn
Mã phần lô PP2500476447
Giá từng phần lô 27,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.605.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,320
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch sát khuẩn
Mã phần lô PP2500476448
Giá từng phần lô 22,963,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.656.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.740.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,448
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dầu xịt máy khoan
Mã phần lô PP2500476449
Giá từng phần lô 33,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.936.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu cạo cao siêu âm
Mã phần lô PP2500476450
Giá từng phần lô 444,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.078.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,664,680
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu trộn cao su
Mã phần lô PP2500476451
Giá từng phần lô 34,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.318.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu vòi bơm cao su
Mã phần lô PP2500476452
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mũi khoan Gates
Mã phần lô PP2500476453
Giá từng phần lô 11,999,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.181.737
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.999.970
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,999
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Trâm nong dũa ống tuỷ (H file) chiều dài 21mm
Mã phần lô PP2500476454
Giá từng phần lô 63,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Trâm nong dũa ống tuỷ (H file) chiều dài 25mm
Mã phần lô PP2500476455
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kẹp cầm máu cong
Mã phần lô PP2500476456
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kẹp gắp
Mã phần lô PP2500476457
Giá từng phần lô 104,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.427.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,571,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kềm gặm xương
Mã phần lô PP2500476458
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.136.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kềm kẹp kim thẳng
Mã phần lô PP2500476459
Giá từng phần lô 70,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.354.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,063,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Trâm máy nội nha dẻo
Mã phần lô PP2500476460
Giá từng phần lô 44,399,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.272.646
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.099.970
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,999
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Trâm quay xi măng vào ống tuỷ
Mã phần lô PP2500476461
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mũi khoan cắt xương tay nhanh
Mã phần lô PP2500476462
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mũi mở tủy chống thủng sàn
Mã phần lô PP2500476463
Giá từng phần lô 7,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.884.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.791.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,460
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2500476464
Giá từng phần lô 165,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,484,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tay khoan nhanh
Mã phần lô PP2500476465
Giá từng phần lô 580,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,712,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thám trâm
Mã phần lô PP2500476466
Giá từng phần lô 109,836,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.888.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.459.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,647,540
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bông gòn cuộn
Mã phần lô PP2500476467
Giá từng phần lô 205,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,080,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Trâm gai các số
Mã phần lô PP2500476468
Giá từng phần lô 135,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.094.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.768.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,026,080
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mũi khoan cắt cầu kim loại
Mã phần lô PP2500476469
Giá từng phần lô 98,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.886.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,471,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giữ khuôn
Mã phần lô PP2500476470
Giá từng phần lô 55,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mũi mài nhựa
Mã phần lô PP2500476471
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cây trám Composite
Mã phần lô PP2500476472
Giá từng phần lô 38,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,240
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gương chụp hình
Mã phần lô PP2500476473
Giá từng phần lô 98,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.861.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,960
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mũi Khoan Kim Cương các loại
Mã phần lô PP2500476474
Giá từng phần lô 97,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.763.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,468,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bẩy răng
Mã phần lô PP2500476475
Giá từng phần lô 113,097,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.112.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.274.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,696,464
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nạo ổ
Mã phần lô PP2500476476
Giá từng phần lô 34,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.301.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xi lanh nha khoa
Mã phần lô PP2500476477
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.772.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nạo ngà các kích cỡ
Mã phần lô PP2500476478
Giá từng phần lô 30,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.487.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,720
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mũi nạo ngà tay chậm
Mã phần lô PP2500476479
Giá từng phần lô 30,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.503.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.518.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,080
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mặt gương khám
Mã phần lô PP2500476480
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy nhám kẽ răng
Mã phần lô PP2500476481
Giá từng phần lô 218,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xi măng trám bít ống tuỷ
Mã phần lô PP2500476482
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 736.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hợp chất lấy dấu răng (alginate)
Mã phần lô PP2500476483
Giá từng phần lô 3,837,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.616.219
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 959.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,557
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc diệt tuỷ
Mã phần lô PP2500476484
Giá từng phần lô 27,820,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.968.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.955.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,312
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Axit xoi mòn răng
Mã phần lô PP2500476485
Giá từng phần lô 273,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,104,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Keo hàn răng
Mã phần lô PP2500476486
Giá từng phần lô 183,617,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.193.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.904.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,754,260
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cao su lấy dấu lỏng
Mã phần lô PP2500476487
Giá từng phần lô 91,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.427.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,373,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cao su lấy dấu đặc
Mã phần lô PP2500476488
Giá từng phần lô 265,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.145.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,985,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu trám răng (composite đặc) các màu A2,A3,A3.5,A4
Mã phần lô PP2500476489
Giá từng phần lô 171,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,574,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Eugenol
Mã phần lô PP2500476490
Giá từng phần lô 8,140,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.550.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.035.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,112
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sáp lá
Mã phần lô PP2500476491
Giá từng phần lô 15,132,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.317.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.783.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,980
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thạch cao cứng
Mã phần lô PP2500476492
Giá từng phần lô 13,055,976
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.901.802
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.263.994
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất che tuỷ chiếu đèn
Mã phần lô PP2500476493
Giá từng phần lô 74,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.645.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,114,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất cầm máu nướu
Mã phần lô PP2500476494
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.154.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xi măng hàn răng
Mã phần lô PP2500476495
Giá từng phần lô 353,453,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.991.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.363.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,301,807
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch bơm rửa buồng tuỷ
Mã phần lô PP2500476496
Giá từng phần lô 78,372,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.435.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.593.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,175,580
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch bôi trơn ống tuỷ và loại bỏ mùn ngà
Mã phần lô PP2500476497
Giá từng phần lô 117,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.116.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,762,560
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu trám bít tuỷ
Mã phần lô PP2500476498
Giá từng phần lô 19,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.009.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất xoi mòn cho sứ
Mã phần lô PP2500476499
Giá từng phần lô 29,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.963.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xử lý bề mặt sứ sau xoi mòn
Mã phần lô PP2500476500
Giá từng phần lô 24,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.527.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Keo dán nha khoa
Mã phần lô PP2500476501
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.954.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cây che màu kim loại
Mã phần lô PP2500476502
Giá từng phần lô 47,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Composite lỏng các màu A3. A3,5
Mã phần lô PP2500476503
Giá từng phần lô 124,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xi măng hàn/trámrăng glass ionomer
Mã phần lô PP2500476504
Giá từng phần lô 234,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,524,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xi măng hàn/trámrăng glass ionomer gia cố nhựa
Mã phần lô PP2500476505
Giá từng phần lô 280,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,212,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sò đánh bóng
Mã phần lô PP2500476506
Giá từng phần lô 56,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.389.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.076.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,560
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ Composite vàkeo gắn mắc cài
Mã phần lô PP2500476507
Giá từng phần lô 57,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.387.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.442.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,520
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Răng sứ Zirconia trên implant
Mã phần lô PP2500476508
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Răng sứ Titan trên implant
Mã phần lô PP2500476509
Giá từng phần lô 64,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Răng kim loại toàn phần
Mã phần lô PP2500476510
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.227.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Răng sứ kim loại
Mã phần lô PP2500476511
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Răng Titan toàn phần
Mã phần lô PP2500476512
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.045.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Răng sứ Titan
Mã phần lô PP2500476513
Giá từng phần lô 520,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,812,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Răng sứ Zirconia
Mã phần lô PP2500476514
Giá từng phần lô 1,512,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.030.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mặt dán sứ
Mã phần lô PP2500476515
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Miếng trám sứ Zirconia
Mã phần lô PP2500476516
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cùi giả toàn sứ Zirconia(Cùi chốt đúc Zirconia)
Mã phần lô PP2500476517
Giá từng phần lô 17,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.781.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cùi giả kim loại thường(Cùi chốt đúc kim loại)
Mã phần lô PP2500476518
Giá từng phần lô 2,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.963.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cùi giả Titan(Cùi chốt đúc Titan)
Mã phần lô PP2500476519
Giá từng phần lô 8,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.890.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hàm khung Niken
Mã phần lô PP2500476520
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.681.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hàm khung Chrome Cobalt
Mã phần lô PP2500476521
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Răng nhựa loại 1
Mã phần lô PP2500476522
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Răng nhựa loại 2
Mã phần lô PP2500476523
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hàm nhựa dẻo bán hàm
Mã phần lô PP2500476524
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hàm nhựa dẻo toàn hàm
Mã phần lô PP2500476525
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đệm hàm cứng
Mã phần lô PP2500476526
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đệm hàm mềm
Mã phần lô PP2500476527
Giá từng phần lô 6,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.418.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khay cá nhân
Mã phần lô PP2500476528
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 981.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Máng nhai nhựa cứng
Mã phần lô PP2500476529
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Máng nhai mềm
Mã phần lô PP2500476530
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Máng tẩy nhựa mềm
Mã phần lô PP2500476531
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lưới hàm
Mã phần lô PP2500476532
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.472.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hàm giả tức thì cố định trên implant (Răng tháo lắp loại 2 tựa trênthanh ngang cố định)
Mã phần lô PP2500476533
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tạo Móc mềm
Mã phần lô PP2500476534
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tạo Máng hở mặt nhai nhựa cứng
Mã phần lô PP2500476535
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.863.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tạo Hàm/Máng/ Cung duy trì (Ép máng duy trì sau chỉnh nha)
Mã phần lô PP2500476536
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cung Nance/cung TPA
Mã phần lô PP2500476537
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.681.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tạo Hàm chỉnh cung môi cơ bản
Mã phần lô PP2500476538
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.863.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tạo Hàm chỉnh cung môi dài
Mã phần lô PP2500476539
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.681.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hàm Nong nhanh
Mã phần lô PP2500476540
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ốc Nong
Mã phần lô PP2500476541
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.045.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ốc rẻ quạt
Mã phần lô PP2500476542
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.369.319
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.968.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,125
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mặt phẳng nghiêng
Mã phần lô PP2500476543
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mặt phẳng nâng khớp
Mã phần lô PP2500476544
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hàm khung nhựa (Khung sườn kim loại + răng)
Mã phần lô PP2500476545
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phục hình AbutmentZirconia
Mã phần lô PP2500476546
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khung sườn Titan CAD/CAM có cùi răng (thêm 1 trụ Implant)
Mã phần lô PP2500476547
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thanh bar Cad/cam titan trong cấy ghép 4 trụ chân răng
Mã phần lô PP2500476548
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thanh bar Cad/cam titan trong cấy ghép 1 trụ chân răng
Mã phần lô PP2500476549
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hàm giả 3D trong phẫu thuật chỉnh hình hàm mặt
Mã phần lô PP2500476550
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mắc cài kim loại thường có hook răng 3,4,5 khe mắc cài 0.018
Mã phần lô PP2500476551
Giá từng phần lô 87,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.978.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,318,680
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mắc cài kim loại thường có hook răng 3,4,5 khe mắc cài 0.022
Mã phần lô PP2500476552
Giá từng phần lô 131,868,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.967.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,978,020
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống tube 1 ống dùng được cho răng 7, (hàm trên, dưới, bên phải, bên trái) khe mắc cài 0.018
Mã phần lô PP2500476553
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.613.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống tube 1 ống dùng được cho răng 7, (hàm trên, dưới, bên phải, bên trái) khe mắc cài 0.022
Mã phần lô PP2500476554
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.613.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống tube 2 ống dùng được cho răng 6, (hàm trên, dưới, bên phải, bên trái) khe mắc cài 0.022
Mã phần lô PP2500476555
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.613.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cung Niken-Titan 0.012 inches hàm trên
Mã phần lô PP2500476556
Giá từng phần lô 11,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.527.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cung Niken-Titan 0.014 inches hàm trên
Mã phần lô PP2500476557
Giá từng phần lô 11,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.527.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cung Niken-Titan 0.016 inches hàm trên
Mã phần lô PP2500476558
Giá từng phần lô 11,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.527.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cung Niken-Titan 0.016x0.016 inches hàm trên
Mã phần lô PP2500476559
Giá từng phần lô 11,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.527.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cung Niken-Titan 0.016x0.022 inches hàm trên
Mã phần lô PP2500476560
Giá từng phần lô 11,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.527.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cung Niken-Titan 0.017x0.025 inches hàm trên
Mã phần lô PP2500476561
Giá từng phần lô 11,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.527.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cung Niken-Titan 0.012 inches hàm dưới
Mã phần lô PP2500476562
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cung Niken-Titan 0.014 inches hàm dưới
Mã phần lô PP2500476563
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cung Niken-Titan 0.016 inches hàm dưới
Mã phần lô PP2500476564
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cung Niken-Titan 0.016x0.016 inches hàm dưới
Mã phần lô PP2500476565
Giá từng phần lô 11,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.527.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cung Niken-Titan 0.016x0.022 inches hàm dưới
Mã phần lô PP2500476566
Giá từng phần lô 11,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.527.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cung Niken-Titan 0.017x0.025 inches hàm dưới
Mã phần lô PP2500476567
Giá từng phần lô 11,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.527.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cung thép không gỉ 0.014 inches hàm trên
Mã phần lô PP2500476568
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.045.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cung thép không gỉ 0.016x0.016 inches hàm trên
Mã phần lô PP2500476569
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cung thép không gỉ 0.016x0.022 inches hàm trên
Mã phần lô PP2500476570
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cung thép không gỉ 0.017x0.025 inches hàm trên
Mã phần lô PP2500476571
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cung thép không gỉ 0.019x0.025 inches hàm trên
Mã phần lô PP2500476572
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cung thép không gỉ 0.014 inches hàm dưới
Mã phần lô PP2500476573
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.045.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cung thép không gỉ 0.016x0.016 inches hàm dưới
Mã phần lô PP2500476574
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cung thép không gỉ 0.016x0.022 inches hàm dưới
Mã phần lô PP2500476575
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cung thép không gỉ 0.017x0.025 inches hàm dưới
Mã phần lô PP2500476576
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cung thép không gỉ 0.019x0.025 inches hàm dưới
Mã phần lô PP2500476577
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cung thép không gỉ 0.021x0.025 inches hàm trên
Mã phần lô PP2500476578
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cung thép không gỉ 0.020 inches hàm trên
Mã phần lô PP2500476579
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cung thép không gỉ 0.020 inches hàm dưới
Mã phần lô PP2500476580
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cung thép không gỉ 0.016 inches hàm trên
Mã phần lô PP2500476581
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.045.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cung thép không gỉ 0.021x0.025 inhces hàm dưới
Mã phần lô PP2500476582
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lò xo mở khoảng
Mã phần lô PP2500476583
Giá từng phần lô 7,065,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.817.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.766.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,984
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cung đánh lún/làm trồi răng 0.017x0.025 inches hàm trên
Mã phần lô PP2500476584
Giá từng phần lô 12,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.672.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cung đánh lún/làm trồi răng 0.017 x0.025 inches hàm dưới
Mã phần lô PP2500476585
Giá từng phần lô 12,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.672.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thanh ngang khẩu cái
Mã phần lô PP2500476586
Giá từng phần lô 27,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.703.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lò xo chỉnh torque từng răng
Mã phần lô PP2500476587
Giá từng phần lô 79,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.130.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thun kéo liên hàm 3/16 3.5oz:
Mã phần lô PP2500476588
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.872.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thun kéo liên hàm 5/16 3.5oz
Mã phần lô PP2500476589
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.872.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thun kéo liên hàm 3/8 3,5oz
Mã phần lô PP2500476590
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.431.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thun kéo liên hàm 1/4 3.5oz
Mã phần lô PP2500476591
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.436.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vít mini chỉnh nha các cỡ
Mã phần lô PP2500476592
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nút chỉnh nha
Mã phần lô PP2500476593
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sáp chỉnh nha
Mã phần lô PP2500476594
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.170.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.462.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây thẳng thép không gỉ 17x25
Mã phần lô PP2500476595
Giá từng phần lô 9,206,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.277.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.301.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,096
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kềm Mathieu có mấu
Mã phần lô PP2500476596
Giá từng phần lô 19,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.401.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.914.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kềm 442 bẻtorque mỏmỏng
Mã phần lô PP2500476597
Giá từng phần lô 45,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.910.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.334.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thước định vịmắc cài slot 0.18
Mã phần lô PP2500476598
Giá từng phần lô 10,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.494.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thước định vịmắc cài slot 0.22
Mã phần lô PP2500476599
Giá từng phần lô 10,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.494.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kềm bấm hook
Mã phần lô PP2500476600
Giá từng phần lô 51,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kềm 123
Mã phần lô PP2500476601
Giá từng phần lô 39,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.877.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kềm tháo mắc cài
Mã phần lô PP2500476602
Giá từng phần lô 56,628,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.157.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,420
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kềm tháo nắp khâu
Mã phần lô PP2500476603
Giá từng phần lô 62,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kềm tháo khâu
Mã phần lô PP2500476604
Giá từng phần lô 37,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kềm luồn dây đầu to
Mã phần lô PP2500476605
Giá từng phần lô 47,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.522.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kềm cắt chỉ thép đường kính lớn
Mã phần lô PP2500476606
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hệ thống trụ cấy ghép implant
Mã phần lô PP2500476607
Giá từng phần lô 2,448,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.669.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 612.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Màng bao phủ cấy ghép tái tạo xương hư tổn 15x20mm
Mã phần lô PP2500476608
Giá từng phần lô 299,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.136.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,491,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Màng bao phủ cấy ghép tái tạo xương hư tổn 20x30mm
Mã phần lô PP2500476609
Giá từng phần lô 399,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.127.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,986,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Màng bao phủ cấy ghép tái tạo xương hư tổn 30x40mm
Mã phần lô PP2500476610
Giá từng phần lô 573,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.009.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,602,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Màng cấy ghép tái tạo xương hư tổn liên kết chéo gốc đường 15x25mm
Mã phần lô PP2500476611
Giá từng phần lô 287,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.709.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,305,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Màng cấy ghép tái tạo xương hư tổn liên kết chéo gốc đường 25x30mm
Mã phần lô PP2500476612
Giá từng phần lô 430,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.563.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,458,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Màng cấy ghép tái tạo xương hư tổn liên kết chéo gốc đường 30x40mm
Mã phần lô PP2500476613
Giá từng phần lô 574,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.418.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,611,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu cấy ghép xương xốp dị loại dạng hạt 0.6cc
Mã phần lô PP2500476614
Giá từng phần lô 223,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,348,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu cấy ghép xương xốp dị loại dạng hạt 1.2cc
Mã phần lô PP2500476615
Giá từng phần lô 350,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.072.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,259,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu cấy ghép xương xốp dị loại dạng hạt 2.4cc
Mã phần lô PP2500476616
Giá từng phần lô 573,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.254.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,607,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mũi khoan cắt xương tay chậm
Mã phần lô PP2500476617
Giá từng phần lô 10,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.118.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ kềm nhổ răng
Mã phần lô PP2500476618
Giá từng phần lô 254,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.495.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,816,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ mũi cắt mô mềm
Mã phần lô PP2500476619
Giá từng phần lô 65,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.713.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 983,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đê cao su
Mã phần lô PP2500476620
Giá từng phần lô 8,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.079.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,740
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xi măng gắn tạm
Mã phần lô PP2500476621
Giá từng phần lô 4,078,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.781.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.019.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,182
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất trám bít Bioceramic gốc canxi silicat
Mã phần lô PP2500476622
Giá từng phần lô 35,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.406.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.949.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,940
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khay lấy dấu
Mã phần lô PP2500476623
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 981.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chêm nhựa
Mã phần lô PP2500476624
Giá từng phần lô 4,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.978.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,520
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ kit khuôn trám
Mã phần lô PP2500476625
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mũi đánh bóng
Mã phần lô PP2500476626
Giá từng phần lô 6,771,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.617.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.692.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,574
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sealant trám bít hố rãnh
Mã phần lô PP2500476627
Giá từng phần lô 8,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.645.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xi măng gắn mặt dán sứ
Mã phần lô PP2500476628
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ đánh bóng ceramic và zirconia
Mã phần lô PP2500476629
Giá từng phần lô 70,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.556.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,053,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dụng cụ trám composite
Mã phần lô PP2500476630
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất chống oxy hoá khử
Mã phần lô PP2500476631
Giá từng phần lô 4,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.231.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất bảo vệ, phòng ngừa sâu răng
Mã phần lô PP2500476632
Giá từng phần lô 984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 670.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,760
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc tê thoa
Mã phần lô PP2500476633
Giá từng phần lô 1,884,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.284.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 471.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,260
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kềm đặt vòng giữ khuôn
Mã phần lô PP2500476634
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kẹp gắp đai trám
Mã phần lô PP2500476635
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất định vị sâu răng và ống tuỷ bị calci hoá
Mã phần lô PP2500476636
Giá từng phần lô 4,435,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.024.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.108.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,528
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ dụng cụ điêu khắc composite
Mã phần lô PP2500476637
Giá từng phần lô 53,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.425.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ mài kẽ tráng kim cương, có lỗ
Mã phần lô PP2500476638
Giá từng phần lô 29,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.029.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ đánh bóng composite 1 bước (đánh bóng ướt)
Mã phần lô PP2500476639
Giá từng phần lô 21,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mũi đá mài mịn hoàn tất
Mã phần lô PP2500476640
Giá từng phần lô 1,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 777.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ đánh bóng sứ (trong miệng)
Mã phần lô PP2500476641
Giá từng phần lô 30,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.847.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch làm mềm và loại bỏ cơ học xi măng gốc eugenol hoặc các côn guttapercha
Mã phần lô PP2500476642
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch khử khuẩn Chlohexidine 2%
Mã phần lô PP2500476643
Giá từng phần lô 27,297,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.612.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.824.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,464
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu nối hút khô ống tuỷ
Mã phần lô PP2500476644
Giá từng phần lô 1,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 687.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chốt sợi
Mã phần lô PP2500476645
Giá từng phần lô 11,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.543.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.766.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,960
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy cắn 200μm
Mã phần lô PP2500476646
Giá từng phần lô 8,748,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.964.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.187.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,220
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy cắn hình chữ U 40μm
Mã phần lô PP2500476647
Giá từng phần lô 6,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.749.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,940
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dao tách (periotomes)
Mã phần lô PP2500476648
Giá từng phần lô 36,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.729.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.067.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,050
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lưỡi dao mổ đã tiệt trùng
Mã phần lô PP2500476649
Giá từng phần lô 1,146,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 781.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,190
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dao nha chu
Mã phần lô PP2500476650
Giá từng phần lô 38,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.239.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.621.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,260
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khí cụ chỉnh hình để tập luyện những vấn đề về chức năng (EF)
Mã phần lô PP2500476651
Giá từng phần lô 12,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.468.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất tẩy trắng răng tại nhà
Mã phần lô PP2500476652
Giá từng phần lô 2,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,580
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây duy trì thép không gỉ
Mã phần lô PP2500476653
Giá từng phần lô 26,148,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.828.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.537.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,220
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất xử lý bề mặt men
Mã phần lô PP2500476654
Giá từng phần lô 11,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
ml432
Mã phần lô Keohànrăng
Giá từng phần lô 0
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Cái7
Mã phần lô Khaycánhân
Giá từng phần lô 0
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->