Gói thầu: 28-VT-1551/24-KT-TTH-Vật tư tiêu hao cơ khí, phụ tùng cho thiết bị nâng và điện lạnh HVAC

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400131508-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/05/2024 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Liên doanh Việt-Nga Vietsovpetro
Chủ đầu tư Liên doanh Việt-Nga Vietsovpetro
Quy trình áp dụng Khác (bao gồm ADB/WB không qua mạng)
Tên gói thầu 28-VT-1551/24-KT-TTH-Vật tư tiêu hao cơ khí, phụ tùng cho thiết bị nâng và điện lạnh HVAC
Số hiệu KHLCNT PL2400084107
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Xí nghiệp Khai Thác Dầu Khí- Liên doanh Việt- Nga Vietsovpetro.Phòng Thương mại, Tầng 4, Xí nghiệp khai thác Dầu khí.15 Lê Quang Định, Phường Thắng Nhất
Giá bán HSMT 400.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Giá gói thầu 727,045,483 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10.730.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Nhóm I (mục 1 ÷ 6) 49,406,962 0 0
2 Nhóm II (mục 7 ÷ 8) 33,088,660 0 0
3 Nhóm III (mục 9) 3,473,910 0 0
4 Nhóm IV (mục 10) 164,378,500 0 0
5 Nhóm V (mục 11 ÷ 14) 7,564,920 0 0
6 Nhóm VI (mục 15 ÷ 20) 12,754,386 0 0
7 Nhóm VII (mục 21 ÷ 54) 114,901,625 0 0
8 Nhóm VIII (mục 55 ÷ 61) 285,008,240 0 0
9 Nhóm IX (mục 62 ÷ 65) 2,879,800 0 0
10 Nhóm X (mục 66) 3,291,200 0 0
11 Nhóm XI (mục 67 ÷ 70) 50,297,280 0 0
Nhóm I (mục 1 ÷ 6)
Giá từng phần lô 49,406,962
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhóm II (mục 7 ÷ 8)
Giá từng phần lô 33,088,660
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhóm III (mục 9)
Giá từng phần lô 3,473,910
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhóm IV (mục 10)
Giá từng phần lô 164,378,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhóm V (mục 11 ÷ 14)
Giá từng phần lô 7,564,920
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhóm VI (mục 15 ÷ 20)
Giá từng phần lô 12,754,386
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhóm VII (mục 21 ÷ 54)
Giá từng phần lô 114,901,625
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhóm VIII (mục 55 ÷ 61)
Giá từng phần lô 285,008,240
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhóm IX (mục 62 ÷ 65)
Giá từng phần lô 2,879,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhóm X (mục 66)
Giá từng phần lô 3,291,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhóm XI (mục 67 ÷ 70)
Giá từng phần lô 50,297,280
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->