Gói thầu: 312 danh mục vật tư y tế phục vụ cho Bệnh viện Trung ương Huế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300382585-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Trung ương Huế | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Trung ương Huế |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | 312 danh mục vật tư y tế phục vụ cho Bệnh viện Trung ương Huế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300264480 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Giá gói thầu | 231,964,833,414 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3.479.472.507 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300564932 - Áo vùng lưng | 89,100,000 | 121.500.001 | 9021 | 62.370.000 | 30 |
| 2 | PP2300564933 - Ăng cắt dạng vòng | 115,500,000 | 157.500.001 | 9018 | 80.850.000 | 18 |
| 3 | PP2300564934 - Băng dính lụa 5cm x 5m | 3,150,000,000 | 4.295.454.546 | 3005 | 2.205.000.000 | 25000 |
| 4 | PP2300564935 - Băng thun hồng đường kính 10cm | 525,000,000 | 715.909.092 | 3005 | 367.500.000 | 5833 |
| 5 | PP2300564936 - Băng cố định kích thước 10cm x 10m | 173,800,000 | 237.000.001 | 3005 | 121.660.000 | 183 |
| 6 | PP2300564937 - Băng hấp thu dịch tối ưu 10x10 cm | 33,000,000 | 45.000.001 | 3005 | 23.100.000 | 183 |
| 7 | PP2300564938 - Băng hấp thu dịch tối ưu 20x20 cm | 71,500,000 | 97.500.001 | 3005 | 50.050.000 | 183 |
| 8 | PP2300564939 - Băng keo cuộn 25mm x 6m | 46,350,000 | 63.204.546 | 3005 | 32.445.000 | 500 |
| 9 | PP2300564940 - Băng keo cuộn 12mm x 6m | 39,000,000 | 53.181.819 | 3005 | 27.300.000 | 500 |
| 10 | PP2300564941 - Băng xốp 10x10 cm | 137,500,000 | 187.500.001 | 3005 | 96.250.000 | 183 |
| 11 | PP2300564942 - Băng xốp 15x20 cm | 308,000,000 | 420.000.001 | 3005 | 215.600.000 | 183 |
| 12 | PP2300564943 - Băng ghim mổ mở | 198,030,000 | 270.040.910 | 9018 | 138.621.000 | 20 |
| 13 | PP2300564944 - Băng ghim mổ mở khâu cắt nối thẳng | 1,042,400,000 | 1.421.454.546 | 9018 | 729.680.000 | 133 |
| 14 | PP2300564945 - Băng ghim nội soi 3 hàng ghim | 3,000,000,000 | 4.090.909.092 | 9018 | 2.100.000.000 | 100 |
| 15 | PP2300564946 - Bình chứa huyết khối | 535,500,000 | 730.227.274 | 3926 | 374.850.000 | 57 |
| 16 | PP2300564947 - Bộ gây tê đám rối thần kinh 18G | 147,000,000 | 200.454.546 | 9018 | 102.900.000 | 33 |
| 17 | PP2300564948 - Bộ dụng cụ bơm bóng áp lực cao | 808,500,000 | 1.102.500.001 | 9018 | 565.950.000 | 92 |
| 18 | PP2300564949 - Bộ cắt trĩ Longo | 990,000,000 | 1.350.000.001 | 9018 | 693.000.000 | 30 |
| 19 | PP2300564950 - Bộ đầu dò Doppler triệt mạch trĩ | 1,092,000,000 | 1.489.090.910 | 9018 | 764.400.000 | 25 |
| 20 | PP2300564951 - Bộ gây tê tủy sống, ngoài màng cứng phối hợp | 38,370,000 | 52.322.728 | 9018 | 26.859.000 | 40 |
| 21 | PP2300564952 - Bộ đèn nội khí quản có camera | 804,000,000 | 1.096.363.637 | 9018 | 562.800.000 | 2 |
| 22 | PP2300564953 - Bộ cảm biến đo độ sâu gây mê | 210,000,000 | 286.363.637 | 9018 | 147.000.000 | 83 |
| 23 | PP2300564954 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ HA toàn phần các cỡ | 675,000,000 | 920.454.546 | 9021 | 472.500.000 | 3 |
| 24 | PP2300564955 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm chất liệu Cobalt-chrome | 9,390,000,000 | 12.804.545.456 | 9021 | 6.573.000.000 | 25 |
| 25 | PP2300564956 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm Oxinium các cỡ | 7,093,500,000 | 9.672.954.546 | 9021 | 4.965.450.000 | 17 |
| 26 | PP2300564957 - Bộ đinh vít nội tủy xương đùi ngắn | 5,016,000,000 | 6.840.000.003 | 9021 | 3.511.200.000 | 0 |
| 27 | PP2300564958 - Bộ nẹp vít tự tiêu răng hàm mặt | 2,695,000,000 | 3.675.000.004 | 9021 | 1.886.500.000 | 0 |
| 28 | PP2300564959 - Bộ vít đa trục phủ HA | 3,602,000,000 | 4.911.818.184 | 9021 | 2.521.400.000 | 0 |
| 29 | PP2300564960 - Bộ nẹp vít cột sống cổ lối trước 1,2,3 tầng các cỡ kèm đĩa đệm | 1,931,400,000 | 2.633.727.278 | 9021 | 1.351.980.000 | 0 |
| 30 | PP2300564961 - Bộ nẹp vít cột sống lưng kèm đĩa đệm | 2,828,000,000 | 3.856.363.640 | 9021 | 1.979.600.000 | 0 |
| 31 | PP2300564962 - Bộ nẹp tạo hình bản sống cổ lối sau | 4,800,000,000 | 6.545.454.548 | 9021 | 3.360.000.000 | 0 |
| 32 | PP2300564963 - Bộ nẹp vít chẩm cổ lối sau các cỡ | 1,296,000,000 | 1.767.272.733 | 9021 | 907.200.000 | 0 |
| 33 | PP2300564964 - Bộ nẹp vít cột sống cổ lối sau các cỡ | 1,094,000,000 | 1.491.818.186 | 9021 | 765.800.000 | 0 |
| 34 | PP2300564965 - Bộ nẹp vít cột sống lưng dùng cho mổ vẹo các cỡ | 2,292,000,000 | 3.125.454.550 | 9021 | 1.604.400.000 | 0 |
| 35 | PP2300564966 - Bộ vít cột sống ngực lưng các cỡ | 7,059,000,000 | 9.625.909.094 | 9021 | 4.941.300.000 | 0 |
| 36 | PP2300564967 - Bộ vít đa trục cột sống lưng hai bước ren kèm đĩa đệm | 5,556,000,000 | 7.576.363.640 | 9021 | 3.889.200.000 | 0 |
| 37 | PP2300564968 - Bộ kit gạn tách bạch cầu và tế bào gốc | 210,000,000 | 286.363.637 | 9018 | 147.000.000 | 8 |
| 38 | PP2300564969 - Bộ kít lọc bạch cầu cho khối tiểu cầu pool | 79,500,000 | 108.409.092 | 9018 | 55.650.000 | 17 |
| 39 | PP2300564970 - Bộ kit lọc bạch cầu đơn dùng cho truyền tiểu cầu | 121,800,000 | 166.090.910 | 9018 | 85.260.000 | 33 |
| 40 | PP2300564971 - Bộ kít thu nhận tiểu cầu túi đôi (đã bao gồm túi chống đông ACD-A) | 856,800,000 | 1.168.363.637 | 9018 | 599.760.000 | 33 |
| 41 | PP2300564972 - Bộ lọc bạch cầu cho khối hồng cầu tại giường | 57,200,000 | 78.000.001 | 9018 | 40.040.000 | 17 |
| 42 | PP2300564973 - Bộ quả lọc máu liên tục cho người lớn | 8,760,000,000 | 11.945.454.546 | 9018 | 6.132.000.000 | 200 |
| 43 | PP2300564974 - Bộ quả lọc máu liên tục cho trẻ em | 726,000,000 | 990.000.001 | 9018 | 508.200.000 | 18 |
| 44 | PP2300564975 - Bộ quả lọc máu liên tục cho trẻ nhỏ | 1,463,000,000 | 1.995.000.001 | 9018 | 1.024.100.000 | 18 |
| 45 | PP2300564976 - Bộ tập thở và tập hít | 162,500,000 | 221.590.910 | 9018 | 113.750.000 | 83 |
| 46 | PP2300564977 - Bộ thắt dãn tĩnh mạch thực quản | 82,500,000 | 112.500.001 | 9018 | 57.750.000 | 9 |
| 47 | PP2300564978 - Bơm Karman 2 van | 56,250,000 | 76.704.546 | 9018 | 39.375.000 | 21 |
| 48 | PP2300564979 - Bơm tiêm tự động 200ml | 86,250,000 | 117.613.637 | 9018 | 60.375.000 | 21 |
| 49 | PP2300564980 - Bóng cắt nong mạch vành chống trượt | 308,700,000 | 420.954.546 | 9018 | 216.090.000 | 6 |
| 50 | PP2300564981 - Bóng đèn ha-lo-gen dùng cho máy sinh hóa | 263,736,000 | 359.640.001 | 8539 | 184.615.200 | 6 |
| 51 | PP2300564982 - Bông ép sọ não | 85,500,000 | 116.590.910 | 3005 | 59.850.000 | 4167 |
| 52 | PP2300564983 - Bông gạc đắp vết thương 6cm x 20cm, không vô trùng | 776,160,000 | 1.058.400.001 | 3005 | 543.312.000 | 220000 |
| 53 | PP2300564984 - Bông gạc đắp vết thương 10x25cm, không vô trùng | 76,040,000 | 103.690.910 | 3005 | 53.228.000 | 6667 |
| 54 | PP2300564985 - Bông gạc đắp vết thương 30x30cm, không vô trùng | 13,591,600 | 18.534.001 | 3005 | 9.514.120 | 367 |
| 55 | PP2300564986 - Bông gạc đắp vết thương 5x7cm, không vô trùng | 58,590,000 | 79.895.456 | 3005 | 41.013.000 | 35000 |
| 56 | PP2300564987 - Bông gạc đắp vết thương 6cm x 10cm, vô trùng | 135,660,000 | 184.990.910 | 3005 | 94.962.000 | 28333 |
| 57 | PP2300564988 - Bông mỡ | 28,646,640 | 39.063.601 | 3005 | 20.052.648 | 40 |
| 58 | PP2300564989 - Bóng nong mạch vành áp lực cao | 257,250,000 | 350.795.456 | 9018 | 180.075.000 | 6 |
| 59 | PP2300564990 - Bóng nong thực quản, ruột, cơ vòng các loại | 213,500,000 | 291.136.365 | 9018 | 149.450.000 | 6 |
| 60 | PP2300564991 - Bông y tế cắt miếng 2cm x 2cm, vô trùng | 2,428,200,000 | 3.311.181.819 | 3005 | 1.699.740.000 | 63333 |
| 61 | PP2300564992 - Bông y tế cắt miếng 4,5cm x 5,5 cm, không vô trùng | 389,752,000 | 531.480.001 | 3005 | 272.826.400 | 733 |
| 62 | PP2300564993 - Bông y tế thấm nước | 137,760,000 | 187.854.546 | 3005 | 96.432.000 | 187 |
| 63 | PP2300564994 - Bột cầm máu tự tiêu loại 3g | 435,625,000 | 594.034.092 | 3006 | 304.937.500 | 28 |
| 64 | PP2300564995 - Buồng tiêm đặt dưới da cỡ 6F cho trẻ em | 395,000,000 | 538.636.365 | 9018 | 276.500.000 | 8 |
| 65 | PP2300564996 - Buồng tiêm hóa chất cỡ 8F dành cho người lớn | 790,000,000 | 1.077.272.728 | 9018 | 553.000.000 | 17 |
| 66 | PP2300564997 - Canule khai khí quản nhựa các số | 26,250,000 | 35.795.456 | 9018 | 18.375.000 | 417 |
| 67 | PP2300564998 - Catheter lọc màng bụng cho nhi 15F x 31cm | 125,000,000 | 170.454.546 | 9018 | 87.500.000 | 8 |
| 68 | PP2300564999 - Catheter lọc máu 2 nòng, cỡ 14.5 Fr | 1,188,000,000 | 1.620.000.001 | 9018 | 831.600.000 | 37 |
| 69 | PP2300565000 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng tốc độ cao | 31,077,000 | 42.377.728 | 9018 | 21.753.900 | 17 |
| 70 | PP2300565001 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 924,000,000 | 1.260.000.001 | 9018 | 646.800.000 | 667 |
| 71 | PP2300565002 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 966,000,000 | 1.317.272.728 | 9018 | 676.200.000 | 667 |
| 72 | PP2300565003 - Cây đè lưỡi gỗ | 528,000 | 720.001 | 9018 | 369.600 | 367 |
| 73 | PP2300565004 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu số 7-0 | 23,152,920 | 31.572.165 | 3006 | 16.207.044 | 20 |
| 74 | PP2300565005 - Chỉ khâu vi phẫu thuật không tiêu số 8-0 | 48,988,200 | 66.802.092 | 3006 | 34.291.740 | 20 |
| 75 | PP2300565006 - Chỉ khâu vi phẫu thuật không tiêu số 9-0 | 48,988,200 | 66.802.092 | 3006 | 34.291.740 | 20 |
| 76 | PP2300565007 - Chỉ khâu vi phẫu thuật không tiêu số 10-0 | 48,988,200 | 66.802.092 | 3006 | 34.291.740 | 20 |
| 77 | PP2300565008 - Chỉ thép khâu xương ức số 1, dài 45cm, kim tròn dài 40mm, 1/2C | 250,161,600 | 341.129.456 | 3006 | 175.113.120 | 400 |
| 78 | PP2300565009 - Chỉ thép khâu xương ức số 2/0, dài 45cm, kim 36mm, 1/2 C. | 125,080,800 | 170.564.728 | 3006 | 87.556.560 | 400 |
| 79 | PP2300565010 - Chỉ thị sinh học kiểm soát chất lượng tiệt trùng nhiệt độ thấp Sterrad 100S | 154,000,000 | 210.000.001 | 3822 | 107.800.000 | 147 |
| 80 | PP2300565011 - Clip cầm máu tay cầm lắp sẵn, xoay được loại đóng mở nhiều lần | 230,450,000 | 314.250.001 | 9018 | 161.315.000 | 92 |
| 81 | PP2300565012 - Co nối thẳng các cỡ | 81,900,000 | 111.681.819 | 9018 | 57.330.000 | 250 |
| 82 | PP2300565013 - Co nối thẳng male- male, 1/4 male có hoặc không có khóa | 88,200,000 | 120.272.728 | 9018 | 61.740.000 | 167 |
| 83 | PP2300565014 - Co nối Y các cỡ | 88,200,000 | 120.272.728 | 9018 | 61.740.000 | 167 |
| 84 | PP2300565015 - Cốc mẫu | 92,371,730 | 125.961.451 | 3926 | 64.660.211 | 9 |
| 85 | PP2300565016 - Cóng phản ứng | 113,280,000 | 154.472.728 | 3926 | 79.296.000 | 3 |
| 86 | PP2300565017 - Cóng phản ứng dùng cho máy miễn dịch | 201,480,000 | 274.745.456 | 3926 | 141.036.000 | 10 |
| 87 | PP2300565018 - Cuộn giấy tiệt trùng nhiệt độ thấp 350mm x 70m | 660,791,840 | 901.079.783 | 6307 | 462.554.288 | 27 |
| 88 | PP2300565019 - Cúp tách mẫu dùng cho các hệ thống máy | 88,110,000 | 120.150.001 | 3926 | 61.677.000 | 18333 |
| 89 | PP2300565020 - Cuvette sử dụng cho máy đo nồng độ Hemoglobin nhanh | 325,000,000 | 443.181.819 | 9018 | 227.500.000 | 4167 |
| 90 | PP2300565021 - Đai thắt lưng cao cấp | 30,250,000 | 41.250.001 | 9021 | 21.175.000 | 18 |
| 91 | PP2300565022 - Đai xương sườn | 18,040,000 | 24.600.001 | 9021 | 12.628.000 | 37 |
| 92 | PP2300565023 - Dao cắt ống thông | 78,750,000 | 107.386.365 | 9018 | 55.125.000 | 8 |
| 93 | PP2300565024 - Dao siêu âm, tay cầm phía trước loại S | 3,474,000,000 | 4.737.272.728 | 9018 | 2.431.800.000 | 30 |
| 94 | PP2300565025 - Dao trocars có valve | 130,200,000 | 177.545.456 | 9018 | 91.140.000 | 7 |
| 95 | PP2300565026 - Dây dẫn đường cho Catheter | 4,680,000,000 | 6.381.818.183 | 9018 | 3.276.000.000 | 1500 |
| 96 | PP2300565027 - Dây cáp cắt coil dùng nối với hệ thống cắt Blockade | 126,000,000 | 171.818.183 | 9018 | 88.200.000 | 6 |
| 97 | PP2300565028 - Dây dẫn can thiệp mạch vành loại mềm | 3,910,000,000 | 5.331.818.183 | 9018 | 2.737.000.000 | 283 |
| 98 | PP2300565029 - Dây điện cực tạo nhịp | 1,365,000,000 | 1.861.363.637 | 9021 | 955.500.000 | 8 |
| 99 | PP2300565030 - Dây điện cực tạo nhịp tạm thời các cỡ | 240,000,000 | 327.272.728 | 9018 | 168.000.000 | 10 |
| 100 | PP2300565031 - Dây garô | 9,166,500 | 12.499.774 | 9018 | 6.416.550 | 750 |
| 101 | PP2300565032 - Dây lọc máu chạy thận nhân tạo 3 trong 1 | 3,780,000,000 | 5.154.545.456 | 9018 | 2.646.000.000 | 11667 |
| 102 | PP2300565033 - Dãy nhựa PCR 8 giếng trắng trong kèm nắp | 18,900,000 | 25.772.728 | 3926 | 13.230.000 | 1 |
| 103 | PP2300565034 - Dây nối hút huyết khối | 352,000,000 | 480.000.001 | 9018 | 246.400.000 | 27 |
| 104 | PP2300565035 - Dây silicon mổ tiếp khẩu túi lệ nội soi | 126,000,000 | 171.818.183 | 9018 | 88.200.000 | 7 |
| 105 | PP2300565036 - Dây silicon nối lệ quản | 189,000,000 | 257.727.274 | 9018 | 132.300.000 | 10 |
| 106 | PP2300565037 - Dây silicon treo cơ mi gắn với 2 kim nhọn | 126,000,000 | 171.818.183 | 9018 | 88.200.000 | 7 |
| 107 | PP2300565038 - Dây treo cơ mi gắn với 2 kim nhọn chất liệu ePTFE | 193,200,000 | 263.454.546 | 9018 | 135.240.000 | 7 |
| 108 | PP2300565039 - Dây truyền dịch làm bằng chất liệu PVC y tế | 1,056,000,000 | 1.440.000.001 | 9018 | 739.200.000 | 18333 |
| 109 | PP2300565040 - Dầu bôi trơn - Hệ thống bào mảng xơ vữa | 47,960,000 | 65.400.001 | 3006 | 33.572.000 | 3 |
| 110 | PP2300565041 - Dĩa nhựa nhỏ 6cm | 82,500,000 | 112.500.001 | 3926 | 57.750.000 | 4167 |
| 111 | PP2300565042 - Dụng cụ hỗ trợ cắt Coil | 24,500,000 | 33.409.092 | 9018 | 17.150.000 | 1 |
| 112 | PP2300565043 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ mở | 225,000,000 | 306.818.183 | 9018 | 157.500.000 | 8 |
| 113 | PP2300565044 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở loại mới | 682,836,000 | 931.140.001 | 9018 | 477.985.200 | 20 |
| 114 | PP2300565045 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi | 845,019,000 | 1.152.298.637 | 9018 | 591.513.300 | 10 |
| 115 | PP2300565046 - Dụng cụ khâu cắt nối vòng dùng trong phẫu thuật trĩ theo phương pháp Longo | 1,323,630,000 | 1.804.950.001 | 9018 | 926.541.000 | 30 |
| 116 | PP2300565047 - Dụng cụ khâu cắt nối vòng ống tiêu hóa 25mm,29mm | 1,138,074,000 | 1.551.919.092 | 9018 | 796.651.800 | 20 |
| 117 | PP2300565048 - Dụng cụ khâu nối tiêu hóa tự động tròn | 2,669,970,000 | 3.640.868.183 | 9018 | 1.868.979.000 | 50 |
| 118 | PP2300565049 - Dụng cụ khâu nối tự động dùng cho mổ nội soi | 550,000,000 | 750.000.001 | 9018 | 385.000.000 | 17 |
| 119 | PP2300565050 - Dụng cụ mở đường vào động mạch loại dài thân cứng | 151,200,000 | 206.181.819 | 9018 | 105.840.000 | 6 |
| 120 | PP2300565051 - Dụng cụ mở đường vào tĩnh mạch | 260,190,000 | 354.804.546 | 9018 | 182.133.000 | 33 |
| 121 | PP2300565052 - Dung dịch xịt điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè 20ml | 309,200,000 | 421.636.365 | 3304 | 216.440.000 | 333 |
| 122 | PP2300565053 - Đầu col có màng lọc 0.5-10ul | 46,200,000 | 63.000.001 | 3926 | 32.340.000 | 7000 |
| 123 | PP2300565054 - Đầu col có màng lọc 100-1000ul | 43,560,000 | 59.400.001 | 3926 | 30.492.000 | 6600 |
| 124 | PP2300565055 - Đầu col có màng lọc 1100µl | 39,000,000 | 53.181.819 | 3926 | 27.300.000 | 2500 |
| 125 | PP2300565056 - Đầu col có màng lọc 1-100µl | 46,200,000 | 63.000.001 | 3926 | 32.340.000 | 7000 |
| 126 | PP2300565057 - Đầu col có màng lọc 20-200ul | 46,200,000 | 63.000.001 | 3926 | 32.340.000 | 7000 |
| 127 | PP2300565058 - Đầu col có màng lọc 300µl | 91,150,000 | 124.295.456 | 3926 | 63.805.000 | 8333 |
| 128 | PP2300565059 - Đầu côn xanh | 36,250,000 | 49.431.819 | 3926 | 25.375.000 | 41667 |
| 129 | PP2300565060 - Đầu Laser nội nhãn 23G | 162,750,000 | 221.931.819 | 9018 | 113.925.000 | 8 |
| 130 | PP2300565061 - Đầu dò đo áp lực mạch máu | 577,500,000 | 787.500.001 | 9018 | 404.250.000 | 4 |
| 131 | PP2300565062 - Đầu dò Doppler loại 10 lần dò | 930,000,000 | 1.268.181.819 | 9031 | 651.000.000 | 2 |
| 132 | PP2300565063 - Đầu dò siêu âm nội mạch kỹ thuật số | 808,500,000 | 1.102.500.001 | 9018 | 565.950.000 | 6 |
| 133 | PP2300565064 - Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng | 203,000,000 | 276.818.183 | 9018 | 142.100.000 | 17 |
| 134 | PP2300565065 - Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 1000 µL | 586,530,000 | 799.813.637 | 3926 | 410.571.000 | 6 |
| 135 | PP2300565066 - Đệm silicone bảo vệ bệnh nhân nằm sấp/ nghiêng trong phòng phẫu thuật | 166,950,000 | 227.659.092 | 9402 | 116.865.000 | 1 |
| 136 | PP2300565067 - Đệm silicone bảo vệ bệnh nhân nhiều tư thế trong phòng phẫu thuật | 41,706,000 | 56.871.819 | 9402 | 29.194.200 | 1 |
| 137 | PP2300565068 - Đệm silicone bảo vệ cánh tay bệnh nhân trong phòng phẫu thuật | 67,536,000 | 92.094.546 | 9402 | 47.275.200 | 2 |
| 138 | PP2300565069 - Đệm silicone bảo vệ đầu bệnh nhân nằm nghiêng/sấp trong phòng phẫu thuật | 14,700,000 | 20.045.456 | 9402 | 10.290.000 | 1 |
| 139 | PP2300565070 - Đệm silicone bảo vệ đầu bệnh nhân nằm sấp trong phòng phẫu thuật | 44,444,400 | 60.606.001 | 9402 | 31.111.080 | 1 |
| 140 | PP2300565071 - Đệm silicone bảo vệ đầu ngực bệnh nhân nằm nghiêng trong phòng phẫu thuật | 71,358,000 | 97.306.365 | 9402 | 49.950.600 | 1 |
| 141 | PP2300565072 - Đệm silicone bảo vệ gót chân bệnh nhân trong phòng phẫu thuật | 75,675,600 | 103.194.001 | 9402 | 52.972.920 | 2 |
| 142 | PP2300565073 - Đệm silicone bảo vệ ngực bệnh nhân nằm sấp trong phòng phẫu thuật | 50,736,000 | 69.185.456 | 9402 | 35.515.200 | 1 |
| 143 | PP2300565074 - Đĩa 96 giếng đáy bằng | 99,000,000 | 135.000.001 | 3926 | 69.300.000 | 10 |
| 144 | PP2300565075 - Đĩa 96 giếng dùng để đọc kết quả PCR(không viền) | 13,200,000 | 18.000.001 | 3926 | 9.240.000 | 1 |
| 145 | PP2300565076 - Đĩa 96 giếng, trong suốt, đáy tròn | 24,000,000 | 32.727.274 | 3926 | 16.800.000 | 1 |
| 146 | PP2300565077 - Điện cực cắt đốt vòng | 202,000,000 | 275.454.546 | 9018 | 141.400.000 | 17 |
| 147 | PP2300565078 - Điện cực dao mổ điện cao tần | 386,000,000 | 526.363.637 | 9018 | 270.200.000 | 3 |
| 148 | PP2300565079 - Điện cực đốt cầm máu | 40,400,000 | 55.090.910 | 9018 | 28.280.000 | 3 |
| 149 | PP2300565080 - Gạc chèn thận nhân tạo kích thước 2,5cm x 30cm x 16lớp, vô trùng | 555,440,000 | 757.418.183 | 3005 | 388.808.000 | 44167 |
| 150 | PP2300565081 - Gạc củ ấu (monte), đường kính 25mm, không vô trùng | 556,420,000 | 758.754.546 | 3005 | 389.494.000 | 143333 |
| 151 | PP2300565082 - Gạc dẫn lưu tai mũi họng 1x100cmx8lớp, vô trùng | 7,233,000 | 9.863.183 | 3005 | 5.063.100 | 500 |
| 152 | PP2300565083 - Gạc dẫn lưu tai mũi họng 1x200cmx8lớp, vô trùng | 22,223,500 | 30.304.774 | 3005 | 15.556.450 | 1083 |
| 153 | PP2300565084 - Gạc gel kích thước 10x10 cm | 99,000,000 | 135.000.001 | 3005 | 69.300.000 | 183 |
| 154 | PP2300565085 - Gạc hút dịch kích thước 10x10 cm | 253,000,000 | 345.000.001 | 3005 | 177.100.000 | 183 |
| 155 | PP2300565086 - Gạc hút dịch tạo gel diệt trùng kích thước 10x10 cm | 132,000,000 | 180.000.001 | 3005 | 92.400.000 | 183 |
| 156 | PP2300565087 - Gạc loại hydrocellular thấm hút kích thước 10cm x 10cm | 39,400,000 | 53.727.274 | 3005 | 27.580.000 | 33 |
| 157 | PP2300565088 - Gạc lưới Lipido - Colloid, lưới Polyester kích thước 10cm x12cm | 173,400,000 | 236.454.546 | 3005 | 121.380.000 | 500 |
| 158 | PP2300565089 - Gạc lưới lipido-colloid 10x10cm | 185,000,000 | 252.272.728 | 3005 | 129.500.000 | 833 |
| 159 | PP2300565090 - Gạc lưới tạo gel 10x10 cm | 37,620,000 | 51.300.001 | 3005 | 26.334.000 | 183 |
| 160 | PP2300565091 - Gạc lưới tạo gel 10x30 cm | 110,000,000 | 150.000.001 | 3005 | 77.000.000 | 183 |
| 161 | PP2300565092 - Gạc Meche phẫu thuật nội soi kích thước 3cmx80cm x 4 lớp | 537,600,000 | 733.090.910 | 3005 | 376.320.000 | 40000 |
| 162 | PP2300565093 - Gạc mét | 199,810,000 | 272.468.183 | 3005 | 139.867.000 | 8833 |
| 163 | PP2300565094 - Gạc phẫu thuật 10 cm x 10cm x 12 lớp, vô trùng | 466,200,000 | 635.727.274 | 3005 | 326.340.000 | 100000 |
| 164 | PP2300565095 - Gạc phẫu thuật 10x10cmx16lớp, vô trùng | 229,200,000 | 312.545.456 | 3005 | 160.440.000 | 40000 |
| 165 | PP2300565096 - Gạc phẫu thuật 5x7cmx8lớp, không vô trùng | 264,000,000 | 360.000.001 | 3005 | 184.800.000 | 200000 |
| 166 | PP2300565097 - Gạc phẫu thuật 7cm x 10cm x 8lớp, vô trùng | 1,161,000,000 | 1.583.181.819 | 3005 | 812.700.000 | 450000 |
| 167 | PP2300565098 - Gạc phẫu thuật 7x20cmx16lớp, không vô trùng | 174,700,000 | 238.227.274 | 3005 | 122.290.000 | 16667 |
| 168 | PP2300565099 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp | 2,162,000,000 | 2.948.181.819 | 3005 | 1.513.400.000 | 78333 |
| 169 | PP2300565100 - Gạc thấm hút chất liệu Polyacrylate tẩm bạc kích thước 10cmx10cm | 159,500,000 | 217.500.001 | 3005 | 111.650.000 | 183 |
| 170 | PP2300565101 - Giấy in máy nước tiểu | 9,350,000 | 12.750.001 | 4823 | 6.545.000 | 142 |
| 171 | PP2300565102 - Giấy in nhiệt | 5,400,000 | 7.363.637 | 9018 | 3.780.000 | 50 |
| 172 | PP2300565103 - Hạt nút mạch có nguồn gốc từ gelatin | 260,000,000 | 354.545.456 | 9021 | 182.000.000 | 17 |
| 173 | PP2300565104 - Hạt nút mạch điều trị các khối u tăng sinh mạch máu ngoại biên | 208,000,000 | 283.636.365 | 9021 | 145.600.000 | 17 |
| 174 | PP2300565105 - Hạt nút mạch điều trị ung thư gan | 624,000,000 | 850.909.092 | 9021 | 436.800.000 | 3 |
| 175 | PP2300565106 - Hệ thống khâu triệt mạch trĩ dưới hướng dẫn của siêu âm Doppler không dây | 1,237,500,000 | 1.687.500.001 | 9018 | 866.250.000 | 3 |
| 176 | PP2300565107 - Hộp hấp dụng cụ phẫu thuật cỡ 1/1 loại dùng đĩa lọc không dùng màng lọc | 403,836,000 | 550.685.456 | 9018 | 282.685.200 | 2 |
| 177 | PP2300565108 - Hộp hấp dụng cụ phẫu thuật cỡ 1/2 loại dùng đĩa lọc không dùng màng lọc | 329,508,000 | 449.329.092 | 9018 | 230.655.600 | 2 |
| 178 | PP2300565109 - Huyết áp kế | 544,500,000 | 742.500.001 | 9018 | 381.150.000 | 183 |
| 179 | PP2300565110 - Khí Argon | 1,200,000,000 | 1.636.363.637 | 2804 | 840.000.000 | 67 |
| 180 | PP2300565111 - Kẹp titan túi phình mạch máu não vĩnh viễn các cỡ | 484,000,000 | 660.000.001 | 9021 | 338.800.000 | 13 |
| 181 | PP2300565112 - Kềm gắp sỏi loại cứng | 46,620,000 | 63.572.728 | 9018 | 32.634.000 | 1 |
| 182 | PP2300565113 - Kềm gắp trong nội soi niệu quản | 572,880,000 | 781.200.001 | 9018 | 401.016.000 | 4 |
| 183 | PP2300565114 - Kềm gắp và lấy sinh thiết, bán cứng | 38,640,000 | 52.690.910 | 9018 | 27.048.000 | 1 |
| 184 | PP2300565115 - Keo dán sinh học 2 thành phần PEG | 518,046,400 | 706.426.910 | 3006 | 362.632.480 | 8 |
| 185 | PP2300565116 - Keo sinh học cầm máu | 423,500,000 | 577.500.001 | 3006 | 296.450.000 | 8 |
| 186 | PP2300565117 - Khay đựng dụng cụ nội soi kích thước 600x200x50mm | 65,055,060 | 88.711.446 | 3926 | 45.538.542 | 2 |
| 187 | PP2300565118 - Khay đựng dụng cụ nội soi KT 300 x 200 x 50mm | 15,290,100 | 20.850.137 | 3926 | 10.703.070 | 1 |
| 188 | PP2300565119 - Khay đựng dụng cụ nội soi KT 450 x 200 x 50mm | 22,056,300 | 30.076.774 | 3926 | 15.439.410 | 1 |
| 189 | PP2300565120 - Khay đựng dụng cụ nội soi KT 600 x 200 x 50mm | 43,370,040 | 59.140.965 | 3926 | 30.359.028 | 1 |
| 190 | PP2300565121 - Khay đựng ống mẫu | 379,693,440 | 517.763.783 | 3926 | 265.785.408 | 6 |
| 191 | PP2300565122 - Khóa ba ngã có dây nối | 288,792,000 | 393.807.274 | 9018 | 202.154.400 | 2000 |
| 192 | PP2300565123 - Khóa ba nhánh không dây | 435,000,000 | 593.181.819 | 9018 | 304.500.000 | 25000 |
| 193 | PP2300565124 - Khóa ba nhánh có dây nối 25 cm | 1,307,250,000 | 1.782.613.637 | 9018 | 915.075.000 | 41667 |
| 194 | PP2300565125 - Khung giá đỡ nội mạch lấy huyết khối chuyên dụng | 940,000,000 | 1.281.818.183 | 9018 | 658.000.000 | 3 |
| 195 | PP2300565126 - Khung giá đỡ nội mạch siêu mềm , kích thước nhỏ, làm thay đổi hướng dòng chảy | 645,000,000 | 879.545.456 | 9021 | 451.500.000 | 1 |
| 196 | PP2300565127 - Khung giá đỡ nội mạch siêu mềm làm thay đổi hướng dòng chảy | 1,050,000,000 | 1.431.818.183 | 9021 | 735.000.000 | 1 |
| 197 | PP2300565128 - Kim chích cầm máu | 11,250,000 | 15.340.910 | 9018 | 7.875.000 | 4 |
| 198 | PP2300565129 - Kim chọc tủy sống các cỡ | 806,250,000 | 1.099.431.819 | 9018 | 564.375.000 | 8333 |
| 199 | PP2300565130 - Kim dẫn đường | 9,000,000 | 12.272.728 | 9018 | 6.300.000 | 3 |
| 200 | PP2300565131 - Kim đốt sóng cao tần (Bộ đốt nhiệt) điều trị khối u gồm kim đốt nhiệt, dây nối | 825,000,000 | 1.125.000.001 | 9018 | 577.500.000 | 8 |
| 201 | PP2300565132 - Kim đốt sóng cao tần đốt u xơ tử cung | 534,000,000 | 728.181.819 | 9018 | 373.800.000 | 5 |
| 202 | PP2300565133 - Kim dùng cho buồng tiêm truyền các cỡ | 47,145,000 | 64.288.637 | 9018 | 33.001.500 | 83 |
| 203 | PP2300565134 - Kim gây tê đám rối thần kinh dưới siêu âm các cỡ | 31,568,000 | 43.047.274 | 9018 | 22.097.600 | 33 |
| 204 | PP2300565135 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn Polyurethan (PU) có cánh, có cổng các cỡ | 6,000,000,000 | 8.181.818.183 | 9018 | 4.200.000.000 | 66667 |
| 205 | PP2300565136 - Kim luồn tĩnh mạch dạng bút các cỡ | 1,039,500,000 | 1.417.500.001 | 9018 | 727.650.000 | 18333 |
| 206 | PP2300565137 - Kim sinh thiết dùng cho súng sinh thiết tự động | 44,660,000 | 60.900.001 | 9018 | 31.262.000 | 18 |
| 207 | PP2300565138 - Kim sinh thiết mô mềm | 43,200,000 | 58.909.092 | 9018 | 30.240.000 | 10 |
| 208 | PP2300565139 - Kìm sinh thiết ngàm hình oval | 1,800,000 | 2.454.546 | 9018 | 1.260.000 | 2 |
| 209 | PP2300565140 - Kìm sinh thiết nóng dùng 1 lần | 17,850,000 | 24.340.910 | 9018 | 12.495.000 | 6 |
| 210 | PP2300565141 - Kìm sinh thiết nóng khí phế quản dùng nhiều lần | 118,800,000 | 162.000.001 | 9018 | 83.160.000 | 2 |
| 211 | PP2300565142 - Kim sinh thiết tủy xương dùng nhiều lần 13G | 22,050,000 | 30.068.183 | 9018 | 15.435.000 | 8 |
| 212 | PP2300565143 - Kít gạn tách bạch cầu, tiểu cầu | 550,000,000 | 750.000.001 | 9018 | 385.000.000 | 17 |
| 213 | PP2300565144 - Kit thu nhận tiểu cầu đôi, có bù dịch tự động | 1,028,160,000 | 1.402.036.365 | 9018 | 719.712.000 | 40 |
| 214 | PP2300565145 - Kit thu nhận tiểu cầu đơn, có bù dịch tự động (đã bao gồm túi chống đông ACD 500 ml) | 9,702,000,000 | 13.230.000.001 | 9018 | 6.791.400.000 | 600 |
| 215 | PP2300565146 - Kít thu nhận tiểu cầu đơn, giảm thiểu bạch cầu | 4,116,000,000 | 5.612.727.274 | 9018 | 2.881.200.000 | 250 |
| 216 | PP2300565147 - Lamell 22x22mm | 289,000,000 | 394.090.910 | 7017 | 202.300.000 | 283 |
| 217 | PP2300565148 - Lọng thắt Polyp | 87,600,000 | 119.454.546 | 9018 | 61.320.000 | 20 |
| 218 | PP2300565149 - Lưới vá sọ kích thước 201x217x0.6mm | 625,500,000 | 852.954.547 | 9021 | 437.850.000 | 0 |
| 219 | PP2300565150 - Lưỡi cắt đốt niệu quản (Điện cực đốt) | 118,200,000 | 161.181.819 | 9018 | 82.740.000 | 10 |
| 220 | PP2300565151 - Lưới điều trị thoát vị Polypropylene kích thước 6x11cm | 23,160,000 | 31.581.819 | 3006 | 16.212.000 | 10 |
| 221 | PP2300565152 - Màng lọc thận Highflux dùng cho bệnh nhân chạy thận nhân tạo | 10,206,000,000 | 13.917.272.728 | 9018 | 7.144.200.000 | 3333 |
| 222 | PP2300565153 - Màng ngăn nhiễu hóa chất | 508,400,000 | 693.272.728 | 4014 | 355.880.000 | 17 |
| 223 | PP2300565154 - Màng nhựa dùng để đậy đĩa đựng mẫu bằng nhựa 96 giếng | 30,000,000 | 40.909.092 | 3926 | 21.000.000 | 2 |
| 224 | PP2300565155 - Mảnh ghép thoát vị chống dính dùng trong mổ nội soi thoát vị thành bụng kích thước 20x15 cm | 422,400,000 | 576.000.001 | 9021 | 295.680.000 | 8 |
| 225 | PP2300565156 - Mảnh ghép thoát vị chống dính dùng trong mổ nội soi thoát vị thành bụng kích thước 25x20 cm | 625,000,000 | 852.272.728 | 9021 | 437.500.000 | 8 |
| 226 | PP2300565157 - Mask silicon các cỡ | 340,725,000 | 464.625.001 | 9018 | 238.507.500 | 42 |
| 227 | PP2300565158 - Mask thanh quản dùng cho bệnh nhân mổ cắt túi mật nội soi | 18,900,000 | 25.772.728 | 9018 | 13.230.000 | 8 |
| 228 | PP2300565159 - Mặt nạ thở ôxy không túi các cỡ | 204,000,000 | 278.181.819 | 9018 | 142.800.000 | 2833 |
| 229 | PP2300565160 - Miếng dán mi kích thước 6cm x 7cm | 25,200,000 | 34.363.637 | 3005 | 17.640.000 | 1000 |
| 230 | PP2300565161 - Miếng đệm Pletget chất liệu PTFE | 59,912,640 | 81.699.056 | 3006 | 41.938.848 | 240 |
| 231 | PP2300565162 - Miếng lưới điều trị thoát vị kích thước 7.5x15cm | 112,500,000 | 153.409.092 | 9021 | 78.750.000 | 42 |
| 232 | PP2300565163 - Mũi khoan sọ não tự dừng | 77,500,000 | 105.681.819 | 9018 | 54.250.000 | 4 |
| 233 | PP2300565164 - Nẹp cổ cứng | 29,250,000 | 39.886.365 | 9021 | 20.475.000 | 38 |
| 234 | PP2300565165 - Ngáng miệng | 13,200,000 | 18.000.001 | 9018 | 9.240.000 | 100 |
| 235 | PP2300565166 - Nhãn in ống nghiệm | 340,000,000 | 463.636.365 | 9018 | 238.000.000 | 283 |
| 236 | PP2300565167 - Nút silicon điều trị bít điểm lệ | 19,950,000 | 27.204.546 | 9018 | 13.965.000 | 2 |
| 237 | PP2300565168 - Ống bóp nhỏ giọt 1ml- 3ml | 72,000,000 | 98.181.819 | 3926 | 50.400.000 | 20000 |
| 238 | PP2300565169 - Ống hút huyết khối trực tiếp đường kính lớn | 6,047,580,000 | 8.246.700.001 | 9018 | 4.233.306.000 | 28 |
| 239 | PP2300565170 - Ống hút mẫu | 325,458,000 | 443.806.365 | 3926 | 227.820.600 | 20 |
| 240 | PP2300565171 - Ống kính soi ổ bụng 0° hoặc 30° | 973,786,044 | 1.327.890.061 | 9018 | 681.650.231 | 2 |
| 241 | PP2300565172 - Ống kính soi tiết niệu 0° hoặc 30° | 300,000,000 | 409.090.910 | 9018 | 210.000.000 | 2 |
| 242 | PP2300565173 - Ống ly tâm nhựa 50ml | 38,000,000 | 51.818.183 | 3926 | 26.600.000 | 1667 |
| 243 | PP2300565174 - Ống mở thông dạ dày | 330,000,000 | 450.000.001 | 9018 | 231.000.000 | 37 |
| 244 | PP2300565175 - Ống nghe | 68,600,000 | 93.545.456 | 9018 | 48.020.000 | 58 |
| 245 | PP2300565176 - Ống nghiệm nhựa 10ml có nắp | 330,000,000 | 450.000.001 | 3926 | 231.000.000 | 36667 |
| 246 | PP2300565177 - Ống nghiệm nhựa PS 7ml không nắp, không nhãn | 675,000,000 | 920.454.546 | 3926 | 472.500.000 | 83333 |
| 247 | PP2300565178 - Ống nối dây hệ thống máy thở | 12,488,000 | 17.029.092 | 9018 | 8.741.600 | 117 |
| 248 | PP2300565179 - Ống nội khí quản Carlene các số | 321,156,000 | 437.940.001 | 9018 | 224.809.200 | 37 |
| 249 | PP2300565180 - Ống PCR có nắp phẳng 0.2ml | 4,350,000 | 5.931.819 | 3926 | 3.045.000 | 833 |
| 250 | PP2300565181 - Ống Polysterene Falcon 5ml | 76,500,000 | 104.318.183 | 3926 | 53.550.000 | 2500 |
| 251 | PP2300565182 - Ống thông có mũi khoan của Hệ thống bào mảng xơ vữa | 850,000,000 | 1.159.090.910 | 9018 | 595.000.000 | 3 |
| 252 | PP2300565183 - Ống thông dẫn đường | 75,000,000 | 102.272.728 | 9018 | 52.500.000 | 8 |
| 253 | PP2300565184 - Ống thông dẫn đường can thiệp thần kinh loại mềm | 123,600,000 | 168.545.456 | 9018 | 86.520.000 | 2 |
| 254 | PP2300565185 - Ống thông dẫn đường hỗ trợ đặt điện cực tạo nhịp | 300,000,000 | 409.090.910 | 9018 | 210.000.000 | 8 |
| 255 | PP2300565186 - Ống thông đo cung lượng tim | 621,810,000 | 847.922.728 | 9018 | 435.267.000 | 33 |
| 256 | PP2300565187 - Ống thông hậu môn các số | 294,000,000 | 400.909.092 | 9018 | 205.800.000 | 6667 |
| 257 | PP2300565188 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành dùng cho các tổn thương khó tiếp cận | 945,000,000 | 1.288.636.365 | 9018 | 661.500.000 | 10 |
| 258 | PP2300565189 - Ống thông siêu nhỏ trợ giúp can thiệp mạch não | 150,000,000 | 204.545.456 | 9018 | 105.000.000 | 2 |
| 259 | PP2300565190 - Ống thông tiểu foley silicone 2 nhánh | 69,300,000 | 94.500.001 | 9018 | 48.510.000 | 92 |
| 260 | PP2300565191 - Ống tiêm máy áp lực 150ml | 656,000,000 | 894.545.456 | 9018 | 459.200.000 | 533 |
| 261 | PP2300565192 - Ống tiêm máy áp lực 190ml | 230,000,000 | 313.636.365 | 9018 | 161.000.000 | 167 |
| 262 | PP2300565193 - Ống tiêm máy áp lực 200ml | 255,000,000 | 347.727.274 | 9018 | 178.500.000 | 167 |
| 263 | PP2300565194 - Phin lọc bạch cầu dùng cho truyền hồng cầu | 60,000,000 | 81.818.183 | 9018 | 42.000.000 | 20 |
| 264 | PP2300565195 - Que chỉ thị hóa học kiểm soát chất lượng tiệt trùng | 27,810,000 | 37.922.728 | 9018 | 19.467.000 | 5000 |
| 265 | PP2300565196 - Ruy băng mực sử dụng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp | 10,496,640 | 14.313.601 | 9612 | 7.347.648 | 5 |
| 266 | PP2300565197 - Sản phẩm xương đồng loại khử khoáng dạng sợi 1cc | 248,000,000 | 338.181.819 | 9021 | 173.600.000 | 7 |
| 267 | PP2300565198 - Sản phẩm xương nhân tạo β-TCP tinh khiết 3cc | 153,000,000 | 208.636.365 | 9021 | 107.100.000 | 7 |
| 268 | PP2300565199 - Sản phẩm xương nhân tạo β-TCP tinh khiết 5cc | 225,000,000 | 306.818.183 | 9021 | 157.500.000 | 7 |
| 269 | PP2300565200 - Sợi truyền quang dùng cho máy tán sỏi Laser | 153,600,000 | 209.454.546 | 9001 | 107.520.000 | 2 |
| 270 | PP2300565201 - Sonde Fogarty các cỡ | 137,760,000 | 187.854.546 | 9018 | 96.432.000 | 27 |
| 271 | PP2300565202 - Stent dẫn lưu đường mật, tụy | 49,500,000 | 67.500.001 | 9018 | 34.650.000 | 9 |
| 272 | PP2300565203 - Steri-gas sử dụng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp | 352,000,000 | 480.000.001 | 2910 | 246.400.000 | 133 |
| 273 | PP2300565204 - Súng sinh thiết mô mềm | 145,600,000 | 198.545.456 | 9018 | 101.920.000 | 1 |
| 274 | PP2300565205 - Tăm bông vô trùng | 31,075,000 | 42.375.001 | 3005 | 21.752.500 | 9167 |
| 275 | PP2300565206 - Tấm dán chống thấm sau phẫu thuật kích thước 20cm x 10cm, vô khuẩn | 322,000,000 | 439.090.910 | 3005 | 225.400.000 | 583 |
| 276 | PP2300565207 - Tấm dán chống thấm sau phẫu thuật kích thước 6.5cm x 5cm, vô khuẩn | 154,000,000 | 210.000.001 | 3005 | 107.800.000 | 1833 |
| 277 | PP2300565208 - Tấm dán hạ thân nhiệt cho bệnh nhân sơ sinh từ 1,8-4,5kg | 187,500,000 | 255.681.819 | 3005 | 131.250.000 | 3 |
| 278 | PP2300565209 - Tấm dán hạ thân nhiệt cho bệnh nhân từ 16kg trở lên | 750,000,000 | 1.022.727.274 | 3005 | 525.000.000 | 5 |
| 279 | PP2300565210 - Tấm dán hạ thân nhiệt cho bệnh nhân từ 2,5-5kg | 120,000,000 | 163.636.365 | 3005 | 84.000.000 | 3 |
| 280 | PP2300565211 - Tấm lót khay KT 270 x 190mm | 15,330,000 | 20.904.546 | 3926 | 10.731.000 | 1 |
| 281 | PP2300565212 - Tấm lót khay KT 430 x 190mm | 15,330,000 | 20.904.546 | 3926 | 10.731.000 | 1 |
| 282 | PP2300565213 - Tấm lót khay KT 580 x 190mm | 30,660,000 | 41.809.092 | 3926 | 21.462.000 | 1 |
| 283 | PP2300565214 - Tấm thử chức năng hút chân không của lò tiệt trùng hơi nước | 57,000,000 | 77.727.274 | 3822 | 39.900.000 | 100 |
| 284 | PP2300565215 - Test chỉ thị hóa học đa thông số kiểm soát chất lượng gói dụng cụ. | 182,000,000 | 248.181.819 | 3822 | 127.400.000 | 8667 |
| 285 | PP2300565216 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, càng chữ C, màu vàng | 2,640,000,000 | 3.600.000.001 | 9021 | 1.848.000.000 | 133 |
| 286 | PP2300565217 - Thủy tinh thể mềm, đơn tiêu, không ngậm nước, càng chữ Z | 2,720,000,000 | 3.709.090.910 | 9021 | 1.904.000.000 | 133 |
| 287 | PP2300565218 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, càng chữ C, lắp sẵn trong dụng cụ đặt kính | 2,000,000,000 | 2.727.272.728 | 9021 | 1.400.000.000 | 133 |
| 288 | PP2300565219 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự | 2,940,000,000 | 4.009.090.910 | 9021 | 2.058.000.000 | 23 |
| 289 | PP2300565220 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu kết hợp kéo dài tiêu cự | 3,500,000,000 | 4.772.727.274 | 9021 | 2.450.000.000 | 23 |
| 290 | PP2300565221 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 5 tiêu cự | 2,772,000,000 | 3.780.000.001 | 9021 | 1.940.400.000 | 23 |
| 291 | PP2300565222 - Tube đựng huyết thanh 1,5ml | 302,500,000 | 412.500.001 | 3926 | 211.750.000 | 91667 |
| 292 | PP2300565223 - Túi áp lực đo huyết áp xâm nhập 500ml | 87,756,900 | 119.668.501 | 9018 | 61.429.830 | 18 |
| 293 | PP2300565224 - Túi ép dẹp 150mm x 200m | 406,686,000 | 554.571.819 | 9018 | 284.680.200 | 153 |
| 294 | PP2300565225 - Túi ép dẹp 200mm x 200m | 671,995,520 | 916.357.528 | 9018 | 470.396.864 | 187 |
| 295 | PP2300565226 - Túi ép dẹp 250mm x 200m | 764,993,880 | 1.043.173.474 | 9018 | 535.495.716 | 170 |
| 296 | PP2300565227 - Túi ép dẹp 300mm x 200m | 696,996,720 | 950.450.074 | 9018 | 487.897.704 | 137 |
| 297 | PP2300565228 - Túi máu ba 250ml | 1,092,000,000 | 1.489.090.910 | 9018 | 764.400.000 | 1667 |
| 298 | PP2300565229 - Túi máu ba 250ml, loại Đỉnh - đỉnh | 990,000,000 | 1.350.000.001 | 9018 | 693.000.000 | 1667 |
| 299 | PP2300565230 - Túi máu ba 350ml | 180,000,000 | 245.454.546 | 9018 | 126.000.000 | 250 |
| 300 | PP2300565231 - Túi máu ba 350ml, loại đáy - đỉnh | 181,500,000 | 247.500.001 | 9018 | 127.050.000 | 250 |
| 301 | PP2300565232 - Túi máu ba loại đỉnh - đinh 350ml | 252,000,000 | 343.636.365 | 9018 | 176.400.000 | 333 |
| 302 | PP2300565233 - Túi treo tay | 19,200,000 | 26.181.819 | 9021 | 13.440.000 | 100 |
| 303 | PP2300565234 - Tuýp hút mẫu | 331,345,000 | 451.834.092 | 3926 | 231.941.500 | 6 |
| 304 | PP2300565235 - Vi ống thông đầu có thể tách rời dài các cỡ | 2,964,000,000 | 4.041.818.183 | 9018 | 2.074.800.000 | 20 |
| 305 | PP2300565236 - Vi ống thông siêu nhỏ được thiết kế cho sử dụng trong thủ thuật can thiệp mạch máu thần kinh . | 780,000,000 | 1.063.636.365 | 9018 | 546.000.000 | 10 |
| 306 | PP2300565237 - Vi ống thông siêu nhỏ, 2 markers | 405,000,000 | 552.272.728 | 9018 | 283.500.000 | 5 |
| 307 | PP2300565238 - Vớ áp lực Y khoa | 175,934,000 | 239.910.001 | 6115 | 123.153.800 | 37 |
| 308 | PP2300565239 - Vỏ trong loại xoay được có bọc cách điện bằng ceramic, sử dụng với vỏ ngoài ống soi cắt đoạn 26F | 275,880,000 | 376.200.001 | 9018 | 193.116.000 | 2 |
| 309 | PP2300565240 - Xương nhân tạo dạng bơm nano phủ acid hyaluronic loại 1cc | 122,500,000 | 167.045.456 | 9021 | 85.750.000 | 6 |
| 310 | PP2300565241 - Xương nhân tạo dạng bơm nano phủ acid hyaluronic loại 3cc | 176,750,000 | 241.022.728 | 9021 | 123.725.000 | 6 |
| 311 | PP2300565242 - Xương nhân tạo dạng hạt loại 10cc | 480,000,000 | 654.545.456 | 9021 | 336.000.000 | 10 |
| 312 | PP2300565243 - Xương nhân tạo dạng hạt loại 5cc | 321,750,000 | 438.750.001 | 9021 | 225.225.000 | 11 |
Áo vùng lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300564932 |
| Giá từng phần lô | 89,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.500.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ăng cắt dạng vòng |
|
| Mã phần lô | PP2300564933 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính lụa 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300564934 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.295.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun hồng đường kính 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300564935 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.909.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cố định kích thước 10cm x 10m |
|
| Mã phần lô | PP2300564936 |
| Giá từng phần lô | 173,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 183 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng hấp thu dịch tối ưu 10x10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300564937 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 183 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng hấp thu dịch tối ưu 20x20 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300564938 |
| Giá từng phần lô | 71,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.500.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 183 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cuộn 25mm x 6m |
|
| Mã phần lô | PP2300564939 |
| Giá từng phần lô | 46,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.204.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.445.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cuộn 12mm x 6m |
|
| Mã phần lô | PP2300564940 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng xốp 10x10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300564941 |
| Giá từng phần lô | 137,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 183 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng xốp 15x20 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300564942 |
| Giá từng phần lô | 308,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 215.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 183 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng ghim mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2300564943 |
| Giá từng phần lô | 198,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.040.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.621.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng ghim mổ mở khâu cắt nối thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300564944 |
| Giá từng phần lô | 1,042,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.421.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 729.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng ghim nội soi 3 hàng ghim |
|
| Mã phần lô | PP2300564945 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.090.909.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình chứa huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2300564946 |
| Giá từng phần lô | 535,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 730.227.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 374.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 57 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ gây tê đám rối thần kinh 18G |
|
| Mã phần lô | PP2300564947 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ bơm bóng áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2300564948 |
| Giá từng phần lô | 808,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.102.500.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 565.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 92 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ cắt trĩ Longo |
|
| Mã phần lô | PP2300564949 |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 693.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đầu dò Doppler triệt mạch trĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300564950 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.489.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 764.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ gây tê tủy sống, ngoài màng cứng phối hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300564951 |
| Giá từng phần lô | 38,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.322.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.859.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đèn nội khí quản có camera |
|
| Mã phần lô | PP2300564952 |
| Giá từng phần lô | 804,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.096.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 562.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ cảm biến đo độ sâu gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2300564953 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ HA toàn phần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300564954 |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 920.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm chất liệu Cobalt-chrome |
|
| Mã phần lô | PP2300564955 |
| Giá từng phần lô | 9,390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.804.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.573.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm Oxinium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300564956 |
| Giá từng phần lô | 7,093,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.672.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.965.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đinh vít nội tủy xương đùi ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300564957 |
| Giá từng phần lô | 5,016,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.840.000.003 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.511.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp vít tự tiêu răng hàm mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300564958 |
| Giá từng phần lô | 2,695,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.675.000.004 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.886.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ vít đa trục phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2300564959 |
| Giá từng phần lô | 3,602,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.911.818.184 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.521.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp vít cột sống cổ lối trước 1,2,3 tầng các cỡ kèm đĩa đệm |
|
| Mã phần lô | PP2300564960 |
| Giá từng phần lô | 1,931,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.633.727.278 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.351.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp vít cột sống lưng kèm đĩa đệm |
|
| Mã phần lô | PP2300564961 |
| Giá từng phần lô | 2,828,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.856.363.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.979.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp tạo hình bản sống cổ lối sau |
|
| Mã phần lô | PP2300564962 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.545.454.548 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp vít chẩm cổ lối sau các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300564963 |
| Giá từng phần lô | 1,296,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.767.272.733 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 907.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp vít cột sống cổ lối sau các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300564964 |
| Giá từng phần lô | 1,094,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.491.818.186 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 765.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp vít cột sống lưng dùng cho mổ vẹo các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300564965 |
| Giá từng phần lô | 2,292,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.125.454.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.604.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ vít cột sống ngực lưng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300564966 |
| Giá từng phần lô | 7,059,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.625.909.094 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.941.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ vít đa trục cột sống lưng hai bước ren kèm đĩa đệm |
|
| Mã phần lô | PP2300564967 |
| Giá từng phần lô | 5,556,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.576.363.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.889.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit gạn tách bạch cầu và tế bào gốc |
|
| Mã phần lô | PP2300564968 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kít lọc bạch cầu cho khối tiểu cầu pool |
|
| Mã phần lô | PP2300564969 |
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.409.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit lọc bạch cầu đơn dùng cho truyền tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300564970 |
| Giá từng phần lô | 121,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kít thu nhận tiểu cầu túi đôi (đã bao gồm túi chống đông ACD-A) |
|
| Mã phần lô | PP2300564971 |
| Giá từng phần lô | 856,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.168.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 599.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ lọc bạch cầu cho khối hồng cầu tại giường |
|
| Mã phần lô | PP2300564972 |
| Giá từng phần lô | 57,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ quả lọc máu liên tục cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300564973 |
| Giá từng phần lô | 8,760,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.945.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.132.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ quả lọc máu liên tục cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300564974 |
| Giá từng phần lô | 726,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 990.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 508.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ quả lọc máu liên tục cho trẻ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300564975 |
| Giá từng phần lô | 1,463,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.995.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.024.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ tập thở và tập hít |
|
| Mã phần lô | PP2300564976 |
| Giá từng phần lô | 162,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thắt dãn tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2300564977 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm Karman 2 van |
|
| Mã phần lô | PP2300564978 |
| Giá từng phần lô | 56,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.704.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm tự động 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2300564979 |
| Giá từng phần lô | 86,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.613.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng cắt nong mạch vành chống trượt |
|
| Mã phần lô | PP2300564980 |
| Giá từng phần lô | 308,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn ha-lo-gen dùng cho máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300564981 |
| Giá từng phần lô | 263,736,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 359.640.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8539 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.615.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông ép sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2300564982 |
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gạc đắp vết thương 6cm x 20cm, không vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300564983 |
| Giá từng phần lô | 776,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.058.400.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 543.312.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 220000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gạc đắp vết thương 10x25cm, không vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300564984 |
| Giá từng phần lô | 76,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.690.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.228.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gạc đắp vết thương 30x30cm, không vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300564985 |
| Giá từng phần lô | 13,591,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.534.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.514.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 367 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gạc đắp vết thương 5x7cm, không vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300564986 |
| Giá từng phần lô | 58,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.895.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.013.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gạc đắp vết thương 6cm x 10cm, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300564987 |
| Giá từng phần lô | 135,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.990.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.962.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông mỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300564988 |
| Giá từng phần lô | 28,646,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.063.601 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.052.648 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2300564989 |
| Giá từng phần lô | 257,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 350.795.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong thực quản, ruột, cơ vòng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300564990 |
| Giá từng phần lô | 213,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.136.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế cắt miếng 2cm x 2cm, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300564991 |
| Giá từng phần lô | 2,428,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.311.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.699.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế cắt miếng 4,5cm x 5,5 cm, không vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300564992 |
| Giá từng phần lô | 389,752,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 531.480.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 272.826.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 733 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300564993 |
| Giá từng phần lô | 137,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.854.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.432.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột cầm máu tự tiêu loại 3g |
|
| Mã phần lô | PP2300564994 |
| Giá từng phần lô | 435,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 594.034.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 304.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Buồng tiêm đặt dưới da cỡ 6F cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300564995 |
| Giá từng phần lô | 395,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 538.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 276.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Buồng tiêm hóa chất cỡ 8F dành cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300564996 |
| Giá từng phần lô | 790,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.077.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 553.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canule khai khí quản nhựa các số |
|
| Mã phần lô | PP2300564997 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.795.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter lọc màng bụng cho nhi 15F x 31cm |
|
| Mã phần lô | PP2300564998 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter lọc máu 2 nòng, cỡ 14.5 Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300564999 |
| Giá từng phần lô | 1,188,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 831.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng tốc độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300565000 |
| Giá từng phần lô | 31,077,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.377.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.753.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300565001 |
| Giá từng phần lô | 924,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 646.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300565002 |
| Giá từng phần lô | 966,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.317.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 676.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300565003 |
| Giá từng phần lô | 528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 369.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 367 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu số 7-0 |
|
| Mã phần lô | PP2300565004 |
| Giá từng phần lô | 23,152,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.572.165 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.207.044 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu vi phẫu thuật không tiêu số 8-0 |
|
| Mã phần lô | PP2300565005 |
| Giá từng phần lô | 48,988,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.802.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.291.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu vi phẫu thuật không tiêu số 9-0 |
|
| Mã phần lô | PP2300565006 |
| Giá từng phần lô | 48,988,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.802.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.291.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu vi phẫu thuật không tiêu số 10-0 |
|
| Mã phần lô | PP2300565007 |
| Giá từng phần lô | 48,988,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.802.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.291.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép khâu xương ức số 1, dài 45cm, kim tròn dài 40mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300565008 |
| Giá từng phần lô | 250,161,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 341.129.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.113.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép khâu xương ức số 2/0, dài 45cm, kim 36mm, 1/2 C. |
|
| Mã phần lô | PP2300565009 |
| Giá từng phần lô | 125,080,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.564.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.556.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị sinh học kiểm soát chất lượng tiệt trùng nhiệt độ thấp Sterrad 100S |
|
| Mã phần lô | PP2300565010 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 147 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip cầm máu tay cầm lắp sẵn, xoay được loại đóng mở nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2300565011 |
| Giá từng phần lô | 230,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.250.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 92 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Co nối thẳng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300565012 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Co nối thẳng male- male, 1/4 male có hoặc không có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300565013 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Co nối Y các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300565014 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300565015 |
| Giá từng phần lô | 92,371,730 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.961.451 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.660.211 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300565016 |
| Giá từng phần lô | 113,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.472.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.296.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng phản ứng dùng cho máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300565017 |
| Giá từng phần lô | 201,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.745.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.036.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuộn giấy tiệt trùng nhiệt độ thấp 350mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2300565018 |
| Giá từng phần lô | 660,791,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 901.079.783 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.554.288 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cúp tách mẫu dùng cho các hệ thống máy |
|
| Mã phần lô | PP2300565019 |
| Giá từng phần lô | 88,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.150.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.677.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuvette sử dụng cho máy đo nồng độ Hemoglobin nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300565020 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 443.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai thắt lưng cao cấp |
|
| Mã phần lô | PP2300565021 |
| Giá từng phần lô | 30,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.250.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai xương sườn |
|
| Mã phần lô | PP2300565022 |
| Giá từng phần lô | 18,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.600.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.628.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt ống thông |
|
| Mã phần lô | PP2300565023 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.386.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao siêu âm, tay cầm phía trước loại S |
|
| Mã phần lô | PP2300565024 |
| Giá từng phần lô | 3,474,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.737.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.431.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao trocars có valve |
|
| Mã phần lô | PP2300565025 |
| Giá từng phần lô | 130,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường cho Catheter |
|
| Mã phần lô | PP2300565026 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.381.818.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.276.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cáp cắt coil dùng nối với hệ thống cắt Blockade |
|
| Mã phần lô | PP2300565027 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.818.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn can thiệp mạch vành loại mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300565028 |
| Giá từng phần lô | 3,910,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.331.818.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.737.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 283 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây điện cực tạo nhịp |
|
| Mã phần lô | PP2300565029 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.861.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 955.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây điện cực tạo nhịp tạm thời các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300565030 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garô |
|
| Mã phần lô | PP2300565031 |
| Giá từng phần lô | 9,166,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.499.774 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.416.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây lọc máu chạy thận nhân tạo 3 trong 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300565032 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.154.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dãy nhựa PCR 8 giếng trắng trong kèm nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300565033 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối hút huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2300565034 |
| Giá từng phần lô | 352,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây silicon mổ tiếp khẩu túi lệ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300565035 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.818.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây silicon nối lệ quản |
|
| Mã phần lô | PP2300565036 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.727.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây silicon treo cơ mi gắn với 2 kim nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2300565037 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.818.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây treo cơ mi gắn với 2 kim nhọn chất liệu ePTFE |
|
| Mã phần lô | PP2300565038 |
| Giá từng phần lô | 193,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch làm bằng chất liệu PVC y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300565039 |
| Giá từng phần lô | 1,056,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 739.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu bôi trơn - Hệ thống bào mảng xơ vữa |
|
| Mã phần lô | PP2300565040 |
| Giá từng phần lô | 47,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.400.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.572.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dĩa nhựa nhỏ 6cm |
|
| Mã phần lô | PP2300565041 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ hỗ trợ cắt Coil |
|
| Mã phần lô | PP2300565042 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.409.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2300565043 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.818.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở loại mới |
|
| Mã phần lô | PP2300565044 |
| Giá từng phần lô | 682,836,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 931.140.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 477.985.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300565045 |
| Giá từng phần lô | 845,019,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.152.298.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 591.513.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối vòng dùng trong phẫu thuật trĩ theo phương pháp Longo |
|
| Mã phần lô | PP2300565046 |
| Giá từng phần lô | 1,323,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.804.950.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 926.541.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối vòng ống tiêu hóa 25mm,29mm |
|
| Mã phần lô | PP2300565047 |
| Giá từng phần lô | 1,138,074,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.551.919.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 796.651.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu nối tiêu hóa tự động tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300565048 |
| Giá từng phần lô | 2,669,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.640.868.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.868.979.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu nối tự động dùng cho mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300565049 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ mở đường vào động mạch loại dài thân cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300565050 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ mở đường vào tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300565051 |
| Giá từng phần lô | 260,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.804.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.133.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch xịt điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300565052 |
| Giá từng phần lô | 309,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 421.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3304 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col có màng lọc 0.5-10ul |
|
| Mã phần lô | PP2300565053 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col có màng lọc 100-1000ul |
|
| Mã phần lô | PP2300565054 |
| Giá từng phần lô | 43,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.400.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.492.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col có màng lọc 1100µl |
|
| Mã phần lô | PP2300565055 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col có màng lọc 1-100µl |
|
| Mã phần lô | PP2300565056 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col có màng lọc 20-200ul |
|
| Mã phần lô | PP2300565057 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col có màng lọc 300µl |
|
| Mã phần lô | PP2300565058 |
| Giá từng phần lô | 91,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.295.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.805.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300565059 |
| Giá từng phần lô | 36,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu Laser nội nhãn 23G |
|
| Mã phần lô | PP2300565060 |
| Giá từng phần lô | 162,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.931.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu dò đo áp lực mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2300565061 |
| Giá từng phần lô | 577,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 787.500.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 404.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu dò Doppler loại 10 lần dò |
|
| Mã phần lô | PP2300565062 |
| Giá từng phần lô | 930,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.268.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9031 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 651.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu dò siêu âm nội mạch kỹ thuật số |
|
| Mã phần lô | PP2300565063 |
| Giá từng phần lô | 808,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.102.500.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 565.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300565064 |
| Giá từng phần lô | 203,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.818.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 1000 µL |
|
| Mã phần lô | PP2300565065 |
| Giá từng phần lô | 586,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 799.813.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 410.571.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đệm silicone bảo vệ bệnh nhân nằm sấp/ nghiêng trong phòng phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300565066 |
| Giá từng phần lô | 166,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 227.659.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.865.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đệm silicone bảo vệ bệnh nhân nhiều tư thế trong phòng phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300565067 |
| Giá từng phần lô | 41,706,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.871.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.194.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đệm silicone bảo vệ cánh tay bệnh nhân trong phòng phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300565068 |
| Giá từng phần lô | 67,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.094.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.275.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đệm silicone bảo vệ đầu bệnh nhân nằm nghiêng/sấp trong phòng phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300565069 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.045.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đệm silicone bảo vệ đầu bệnh nhân nằm sấp trong phòng phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300565070 |
| Giá từng phần lô | 44,444,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.606.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.111.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đệm silicone bảo vệ đầu ngực bệnh nhân nằm nghiêng trong phòng phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300565071 |
| Giá từng phần lô | 71,358,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.306.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.950.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đệm silicone bảo vệ gót chân bệnh nhân trong phòng phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300565072 |
| Giá từng phần lô | 75,675,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.194.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.972.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đệm silicone bảo vệ ngực bệnh nhân nằm sấp trong phòng phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300565073 |
| Giá từng phần lô | 50,736,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.185.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.515.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa 96 giếng đáy bằng |
|
| Mã phần lô | PP2300565074 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa 96 giếng dùng để đọc kết quả PCR(không viền) |
|
| Mã phần lô | PP2300565075 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa 96 giếng, trong suốt, đáy tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300565076 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.727.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực cắt đốt vòng |
|
| Mã phần lô | PP2300565077 |
| Giá từng phần lô | 202,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực dao mổ điện cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2300565078 |
| Giá từng phần lô | 386,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 526.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực đốt cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300565079 |
| Giá từng phần lô | 40,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc chèn thận nhân tạo kích thước 2,5cm x 30cm x 16lớp, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300565080 |
| Giá từng phần lô | 555,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 757.418.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 388.808.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc củ ấu (monte), đường kính 25mm, không vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300565081 |
| Giá từng phần lô | 556,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 758.754.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 389.494.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 143333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu tai mũi họng 1x100cmx8lớp, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300565082 |
| Giá từng phần lô | 7,233,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.863.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.063.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu tai mũi họng 1x200cmx8lớp, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300565083 |
| Giá từng phần lô | 22,223,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.304.774 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.556.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc gel kích thước 10x10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300565084 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 183 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc hút dịch kích thước 10x10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300565085 |
| Giá từng phần lô | 253,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 183 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc hút dịch tạo gel diệt trùng kích thước 10x10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300565086 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 183 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc loại hydrocellular thấm hút kích thước 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300565087 |
| Giá từng phần lô | 39,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.727.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc lưới Lipido - Colloid, lưới Polyester kích thước 10cm x12cm |
|
| Mã phần lô | PP2300565088 |
| Giá từng phần lô | 173,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc lưới lipido-colloid 10x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300565089 |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc lưới tạo gel 10x10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300565090 |
| Giá từng phần lô | 37,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.300.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.334.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 183 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc lưới tạo gel 10x30 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300565091 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 183 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc Meche phẫu thuật nội soi kích thước 3cmx80cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300565092 |
| Giá từng phần lô | 537,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 733.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 376.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc mét |
|
| Mã phần lô | PP2300565093 |
| Giá từng phần lô | 199,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.468.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.867.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 10 cm x 10cm x 12 lớp, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300565094 |
| Giá từng phần lô | 466,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 635.727.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 326.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 10x10cmx16lớp, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300565095 |
| Giá từng phần lô | 229,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 5x7cmx8lớp, không vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300565096 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 7cm x 10cm x 8lớp, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300565097 |
| Giá từng phần lô | 1,161,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.583.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 812.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 450000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 7x20cmx16lớp, không vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300565098 |
| Giá từng phần lô | 174,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.227.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300565099 |
| Giá từng phần lô | 2,162,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.948.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.513.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 78333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc thấm hút chất liệu Polyacrylate tẩm bạc kích thước 10cmx10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300565100 |
| Giá từng phần lô | 159,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.500.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 183 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in máy nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300565101 |
| Giá từng phần lô | 9,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.750.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.545.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 142 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300565102 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hạt nút mạch có nguồn gốc từ gelatin |
|
| Mã phần lô | PP2300565103 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hạt nút mạch điều trị các khối u tăng sinh mạch máu ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2300565104 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hạt nút mạch điều trị ung thư gan |
|
| Mã phần lô | PP2300565105 |
| Giá từng phần lô | 624,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 850.909.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 436.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hệ thống khâu triệt mạch trĩ dưới hướng dẫn của siêu âm Doppler không dây |
|
| Mã phần lô | PP2300565106 |
| Giá từng phần lô | 1,237,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.687.500.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 866.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp hấp dụng cụ phẫu thuật cỡ 1/1 loại dùng đĩa lọc không dùng màng lọc |
|
| Mã phần lô | PP2300565107 |
| Giá từng phần lô | 403,836,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 550.685.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 282.685.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp hấp dụng cụ phẫu thuật cỡ 1/2 loại dùng đĩa lọc không dùng màng lọc |
|
| Mã phần lô | PP2300565108 |
| Giá từng phần lô | 329,508,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 449.329.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 230.655.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp kế |
|
| Mã phần lô | PP2300565109 |
| Giá từng phần lô | 544,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.500.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 381.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 183 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí Argon |
|
| Mã phần lô | PP2300565110 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.636.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2804 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp titan túi phình mạch máu não vĩnh viễn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300565111 |
| Giá từng phần lô | 484,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 338.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm gắp sỏi loại cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300565112 |
| Giá từng phần lô | 46,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.572.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.634.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm gắp trong nội soi niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2300565113 |
| Giá từng phần lô | 572,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 781.200.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 401.016.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm gắp và lấy sinh thiết, bán cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300565114 |
| Giá từng phần lô | 38,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.690.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.048.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo dán sinh học 2 thành phần PEG |
|
| Mã phần lô | PP2300565115 |
| Giá từng phần lô | 518,046,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 706.426.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 362.632.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo sinh học cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300565116 |
| Giá từng phần lô | 423,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 577.500.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 296.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay đựng dụng cụ nội soi kích thước 600x200x50mm |
|
| Mã phần lô | PP2300565117 |
| Giá từng phần lô | 65,055,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.711.446 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.538.542 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay đựng dụng cụ nội soi KT 300 x 200 x 50mm |
|
| Mã phần lô | PP2300565118 |
| Giá từng phần lô | 15,290,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.850.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.703.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay đựng dụng cụ nội soi KT 450 x 200 x 50mm |
|
| Mã phần lô | PP2300565119 |
| Giá từng phần lô | 22,056,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.076.774 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.439.410 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay đựng dụng cụ nội soi KT 600 x 200 x 50mm |
|
| Mã phần lô | PP2300565120 |
| Giá từng phần lô | 43,370,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.140.965 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.359.028 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay đựng ống mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300565121 |
| Giá từng phần lô | 379,693,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 517.763.783 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 265.785.408 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa ba ngã có dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2300565122 |
| Giá từng phần lô | 288,792,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.807.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.154.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa ba nhánh không dây |
|
| Mã phần lô | PP2300565123 |
| Giá từng phần lô | 435,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 593.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 304.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa ba nhánh có dây nối 25 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300565124 |
| Giá từng phần lô | 1,307,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.782.613.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 915.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ nội mạch lấy huyết khối chuyên dụng |
|
| Mã phần lô | PP2300565125 |
| Giá từng phần lô | 940,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.281.818.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 658.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ nội mạch siêu mềm , kích thước nhỏ, làm thay đổi hướng dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2300565126 |
| Giá từng phần lô | 645,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 879.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 451.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung giá đỡ nội mạch siêu mềm làm thay đổi hướng dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2300565127 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.431.818.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300565128 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.340.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc tủy sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300565129 |
| Giá từng phần lô | 806,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.099.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 564.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim dẫn đường |
|
| Mã phần lô | PP2300565130 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim đốt sóng cao tần (Bộ đốt nhiệt) điều trị khối u gồm kim đốt nhiệt, dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2300565131 |
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 577.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim đốt sóng cao tần đốt u xơ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2300565132 |
| Giá từng phần lô | 534,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 728.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 373.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim dùng cho buồng tiêm truyền các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300565133 |
| Giá từng phần lô | 47,145,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.288.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.001.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê đám rối thần kinh dưới siêu âm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300565134 |
| Giá từng phần lô | 31,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.047.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.097.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn Polyurethan (PU) có cánh, có cổng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300565135 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.181.818.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch dạng bút các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300565136 |
| Giá từng phần lô | 1,039,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.417.500.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 727.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết dùng cho súng sinh thiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300565137 |
| Giá từng phần lô | 44,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.900.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.262.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết mô mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300565138 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.909.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm sinh thiết ngàm hình oval |
|
| Mã phần lô | PP2300565139 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm sinh thiết nóng dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300565140 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.340.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm sinh thiết nóng khí phế quản dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2300565141 |
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết tủy xương dùng nhiều lần 13G |
|
| Mã phần lô | PP2300565142 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.068.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít gạn tách bạch cầu, tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300565143 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit thu nhận tiểu cầu đôi, có bù dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300565144 |
| Giá từng phần lô | 1,028,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.402.036.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 719.712.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit thu nhận tiểu cầu đơn, có bù dịch tự động (đã bao gồm túi chống đông ACD 500 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300565145 |
| Giá từng phần lô | 9,702,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.230.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.791.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít thu nhận tiểu cầu đơn, giảm thiểu bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300565146 |
| Giá từng phần lô | 4,116,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.612.727.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.881.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamell 22x22mm |
|
| Mã phần lô | PP2300565147 |
| Giá từng phần lô | 289,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 394.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 283 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọng thắt Polyp |
|
| Mã phần lô | PP2300565148 |
| Giá từng phần lô | 87,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới vá sọ kích thước 201x217x0.6mm |
|
| Mã phần lô | PP2300565149 |
| Giá từng phần lô | 625,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 852.954.547 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 437.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cắt đốt niệu quản (Điện cực đốt) |
|
| Mã phần lô | PP2300565150 |
| Giá từng phần lô | 118,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới điều trị thoát vị Polypropylene kích thước 6x11cm |
|
| Mã phần lô | PP2300565151 |
| Giá từng phần lô | 23,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.581.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.212.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng lọc thận Highflux dùng cho bệnh nhân chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300565152 |
| Giá từng phần lô | 10,206,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.917.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.144.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng ngăn nhiễu hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2300565153 |
| Giá từng phần lô | 508,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 693.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4014 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 355.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng nhựa dùng để đậy đĩa đựng mẫu bằng nhựa 96 giếng |
|
| Mã phần lô | PP2300565154 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.909.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mảnh ghép thoát vị chống dính dùng trong mổ nội soi thoát vị thành bụng kích thước 20x15 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300565155 |
| Giá từng phần lô | 422,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 576.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 295.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mảnh ghép thoát vị chống dính dùng trong mổ nội soi thoát vị thành bụng kích thước 25x20 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300565156 |
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 852.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 437.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask silicon các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300565157 |
| Giá từng phần lô | 340,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 464.625.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.507.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thanh quản dùng cho bệnh nhân mổ cắt túi mật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300565158 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ thở ôxy không túi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300565159 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán mi kích thước 6cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2300565160 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng đệm Pletget chất liệu PTFE |
|
| Mã phần lô | PP2300565161 |
| Giá từng phần lô | 59,912,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.699.056 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.938.848 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng lưới điều trị thoát vị kích thước 7.5x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300565162 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.409.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan sọ não tự dừng |
|
| Mã phần lô | PP2300565163 |
| Giá từng phần lô | 77,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300565164 |
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.886.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngáng miệng |
|
| Mã phần lô | PP2300565165 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhãn in ống nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300565166 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 283 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút silicon điều trị bít điểm lệ |
|
| Mã phần lô | PP2300565167 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.204.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống bóp nhỏ giọt 1ml- 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300565168 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút huyết khối trực tiếp đường kính lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300565169 |
| Giá từng phần lô | 6,047,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.246.700.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.233.306.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300565170 |
| Giá từng phần lô | 325,458,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 443.806.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.820.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống kính soi ổ bụng 0° hoặc 30° |
|
| Mã phần lô | PP2300565171 |
| Giá từng phần lô | 973,786,044 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.327.890.061 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 681.650.231 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống kính soi tiết niệu 0° hoặc 30° |
|
| Mã phần lô | PP2300565172 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống ly tâm nhựa 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300565173 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.818.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống mở thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300565174 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2300565175 |
| Giá từng phần lô | 68,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa 10ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300565176 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa PS 7ml không nắp, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300565177 |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 920.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nối dây hệ thống máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2300565178 |
| Giá từng phần lô | 12,488,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.029.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.741.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản Carlene các số |
|
| Mã phần lô | PP2300565179 |
| Giá từng phần lô | 321,156,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 437.940.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.809.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống PCR có nắp phẳng 0.2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300565180 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.931.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.045.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Polysterene Falcon 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300565181 |
| Giá từng phần lô | 76,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.318.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông có mũi khoan của Hệ thống bào mảng xơ vữa |
|
| Mã phần lô | PP2300565182 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.159.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dẫn đường |
|
| Mã phần lô | PP2300565183 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dẫn đường can thiệp thần kinh loại mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300565184 |
| Giá từng phần lô | 123,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dẫn đường hỗ trợ đặt điện cực tạo nhịp |
|
| Mã phần lô | PP2300565185 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông đo cung lượng tim |
|
| Mã phần lô | PP2300565186 |
| Giá từng phần lô | 621,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 847.922.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 435.267.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông hậu môn các số |
|
| Mã phần lô | PP2300565187 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.909.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành dùng cho các tổn thương khó tiếp cận |
|
| Mã phần lô | PP2300565188 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.288.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông siêu nhỏ trợ giúp can thiệp mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2300565189 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu foley silicone 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300565190 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 92 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống tiêm máy áp lực 150ml |
|
| Mã phần lô | PP2300565191 |
| Giá từng phần lô | 656,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 894.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 459.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 533 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống tiêm máy áp lực 190ml |
|
| Mã phần lô | PP2300565192 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 313.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống tiêm máy áp lực 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2300565193 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.727.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phin lọc bạch cầu dùng cho truyền hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300565194 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.818.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que chỉ thị hóa học kiểm soát chất lượng tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300565195 |
| Giá từng phần lô | 27,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.922.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.467.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ruy băng mực sử dụng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300565196 |
| Giá từng phần lô | 10,496,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.313.601 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9612 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.347.648 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sản phẩm xương đồng loại khử khoáng dạng sợi 1cc |
|
| Mã phần lô | PP2300565197 |
| Giá từng phần lô | 248,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 338.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sản phẩm xương nhân tạo β-TCP tinh khiết 3cc |
|
| Mã phần lô | PP2300565198 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sản phẩm xương nhân tạo β-TCP tinh khiết 5cc |
|
| Mã phần lô | PP2300565199 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.818.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sợi truyền quang dùng cho máy tán sỏi Laser |
|
| Mã phần lô | PP2300565200 |
| Giá từng phần lô | 153,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9001 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Fogarty các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300565201 |
| Giá từng phần lô | 137,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.854.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.432.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent dẫn lưu đường mật, tụy |
|
| Mã phần lô | PP2300565202 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Steri-gas sử dụng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300565203 |
| Giá từng phần lô | 352,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2910 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Súng sinh thiết mô mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300565204 |
| Giá từng phần lô | 145,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300565205 |
| Giá từng phần lô | 31,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.375.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.752.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm dán chống thấm sau phẫu thuật kích thước 20cm x 10cm, vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300565206 |
| Giá từng phần lô | 322,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 439.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 583 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm dán chống thấm sau phẫu thuật kích thước 6.5cm x 5cm, vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300565207 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm dán hạ thân nhiệt cho bệnh nhân sơ sinh từ 1,8-4,5kg |
|
| Mã phần lô | PP2300565208 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm dán hạ thân nhiệt cho bệnh nhân từ 16kg trở lên |
|
| Mã phần lô | PP2300565209 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.022.727.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm dán hạ thân nhiệt cho bệnh nhân từ 2,5-5kg |
|
| Mã phần lô | PP2300565210 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm lót khay KT 270 x 190mm |
|
| Mã phần lô | PP2300565211 |
| Giá từng phần lô | 15,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.904.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.731.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm lót khay KT 430 x 190mm |
|
| Mã phần lô | PP2300565212 |
| Giá từng phần lô | 15,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.904.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.731.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm lót khay KT 580 x 190mm |
|
| Mã phần lô | PP2300565213 |
| Giá từng phần lô | 30,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.809.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.462.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm thử chức năng hút chân không của lò tiệt trùng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300565214 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.727.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chỉ thị hóa học đa thông số kiểm soát chất lượng gói dụng cụ. |
|
| Mã phần lô | PP2300565215 |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, càng chữ C, màu vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300565216 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.848.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể mềm, đơn tiêu, không ngậm nước, càng chữ Z |
|
| Mã phần lô | PP2300565217 |
| Giá từng phần lô | 2,720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.709.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.904.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, càng chữ C, lắp sẵn trong dụng cụ đặt kính |
|
| Mã phần lô | PP2300565218 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.727.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2300565219 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.009.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.058.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu kết hợp kéo dài tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2300565220 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.772.727.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 5 tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2300565221 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.940.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube đựng huyết thanh 1,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300565222 |
| Giá từng phần lô | 302,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.500.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 211.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 91667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi áp lực đo huyết áp xâm nhập 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300565223 |
| Giá từng phần lô | 87,756,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.668.501 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.429.830 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 150mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300565224 |
| Giá từng phần lô | 406,686,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 554.571.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 284.680.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 153 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300565225 |
| Giá từng phần lô | 671,995,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 916.357.528 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 470.396.864 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 250mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300565226 |
| Giá từng phần lô | 764,993,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.043.173.474 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 535.495.716 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 300mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300565227 |
| Giá từng phần lô | 696,996,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 950.450.074 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 487.897.704 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi máu ba 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2300565228 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.489.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 764.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi máu ba 250ml, loại Đỉnh - đỉnh |
|
| Mã phần lô | PP2300565229 |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 693.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi máu ba 350ml |
|
| Mã phần lô | PP2300565230 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi máu ba 350ml, loại đáy - đỉnh |
|
| Mã phần lô | PP2300565231 |
| Giá từng phần lô | 181,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi máu ba loại đỉnh - đinh 350ml |
|
| Mã phần lô | PP2300565232 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 343.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi treo tay |
|
| Mã phần lô | PP2300565233 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tuýp hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300565234 |
| Giá từng phần lô | 331,345,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 451.834.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.941.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông đầu có thể tách rời dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300565235 |
| Giá từng phần lô | 2,964,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.041.818.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.074.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông siêu nhỏ được thiết kế cho sử dụng trong thủ thuật can thiệp mạch máu thần kinh . |
|
| Mã phần lô | PP2300565236 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.063.636.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông siêu nhỏ, 2 markers |
|
| Mã phần lô | PP2300565237 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 552.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 283.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vớ áp lực Y khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300565238 |
| Giá từng phần lô | 175,934,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.910.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6115 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.153.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vỏ trong loại xoay được có bọc cách điện bằng ceramic, sử dụng với vỏ ngoài ống soi cắt đoạn 26F |
|
| Mã phần lô | PP2300565239 |
| Giá từng phần lô | 275,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 376.200.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.116.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xương nhân tạo dạng bơm nano phủ acid hyaluronic loại 1cc |
|
| Mã phần lô | PP2300565240 |
| Giá từng phần lô | 122,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.045.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xương nhân tạo dạng bơm nano phủ acid hyaluronic loại 3cc |
|
| Mã phần lô | PP2300565241 |
| Giá từng phần lô | 176,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.022.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xương nhân tạo dạng hạt loại 10cc |
|
| Mã phần lô | PP2300565242 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 654.545.456 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xương nhân tạo dạng hạt loại 5cc |
|
| Mã phần lô | PP2300565243 |
| Giá từng phần lô | 321,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 438.750.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi