Gói thầu: 36-VT-4321/24-KT_Công cụ, dụng cụ phục vụ công tác precom-commissioning/commissioning và Start-up giàn CPP-KNT, WHP-KTN

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400622238-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/01/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Liên doanh Việt-Nga Vietsovpetro
Chủ đầu tư Liên doanh Việt-Nga Vietsovpetro
Quy trình áp dụng Khác (bao gồm ADB/WB không qua mạng)
Tên gói thầu 36-VT-4321/24-KT_Công cụ, dụng cụ phục vụ công tác precom-commissioning/commissioning và Start-up giàn CPP-KNT, WHP-KTN
Số hiệu KHLCNT PL2400331014
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ chuyển khoản vào tài khoản của Vietsovpetro để mua HSMT: 008.100.000001.1; Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro; VCB CN Vũng Tàu, Nội dung: “Tên nhà thầu”-mua HSMT gói thầu 36-VT-4321/24-KT.
Giá bán HSMT 500.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Giá gói thầu 6,810,045,219 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Nhóm I (Mục 1÷5) 435,270,000 0 0
2 Nhóm II (Mục 6÷23) 680,424,096 0 0
3 Nhóm III (Mục 24÷39) 205,959,600 0 0
4 Nhóm IV (Mục 40÷44) 210,192,400 0 0
5 Nhóm V (Mục 45÷52) 211,671,900 0 0
6 Nhóm VI (Mục 53, 54) 218,548,880 0 0
7 Nhóm VII (Mục 55÷65) 313,063,300 0 0
8 Nhóm VIII (Mục 66÷77) 1,386,772,640 0 0
9 Nhóm IX (Mục 78÷84) 1,564,520,100 0 0
10 Nhóm X (Mục 85÷97) 512,307,840 0 0
11 Nhóm XI (Mục 98÷111) 210,413,194 0 0
12 Nhóm XII (Mục 112÷124) 474,366,109 0 0
13 Nhóm XIII (Mục 125÷144) 386,535,160 0 0
Nhóm I (Mục 1÷5)
Giá từng phần lô 435,270,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhóm II (Mục 6÷23)
Giá từng phần lô 680,424,096
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhóm III (Mục 24÷39)
Giá từng phần lô 205,959,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhóm IV (Mục 40÷44)
Giá từng phần lô 210,192,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhóm V (Mục 45÷52)
Giá từng phần lô 211,671,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhóm VI (Mục 53, 54)
Giá từng phần lô 218,548,880
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhóm VII (Mục 55÷65)
Giá từng phần lô 313,063,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhóm VIII (Mục 66÷77)
Giá từng phần lô 1,386,772,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhóm IX (Mục 78÷84)
Giá từng phần lô 1,564,520,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhóm X (Mục 85÷97)
Giá từng phần lô 512,307,840
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhóm XI (Mục 98÷111)
Giá từng phần lô 210,413,194
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhóm XII (Mục 112÷124)
Giá từng phần lô 474,366,109
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nhóm XIII (Mục 125÷144)
Giá từng phần lô 386,535,160
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->