Gói thầu: 427 danh mục vật tư y tế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400509905-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/12/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Trung ương Huế | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Trung ương Huế |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | 427 danh mục vật tư y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400280449 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Giá gói thầu | 364,415,422,530 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400458901 - Ambu bóp bóng các cỡ | 48,000,000 | 720,001 |
| 2 | PP2400458902 - Áo cột sống | 462,000,000 | 6,930,001 |
| 3 | PP2400458903 - Áo điều trị hạ thân nhiệt dùng cho người lớn | 200,000,000 | 3,000,001 |
| 4 | PP2400458904 - Áo làm lạnh điều trị hạ thân nhiệt dùng cho trẻ em | 95,000,000 | 1,425,001 |
| 5 | PP2400458905 - Áo làm lạnh điều trị hạ thân nhiệt dùng cho trẻ sơ sinh | 46,870,000 | 703,051 |
| 6 | PP2400458906 - Áo phẫu thuật có khẩu trang các cỡ | 435,600,000 | 6,534,001 |
| 7 | PP2400458907 - Áo vùng lưng H1 | 16,800,000 | 252,001 |
| 8 | PP2400458908 - Ba chạc khóa có lock dịch truyền có dây nối 10cm | 1,176,000,000 | 17,640,001 |
| 9 | PP2400458909 - Ba chạc khóa có lock dịch truyền không dây nối | 1,116,360,000 | 16,745,401 |
| 10 | PP2400458910 - Băng cố định khớp vai H1 | 102,000,000 | 1,530,001 |
| 11 | PP2400458911 - Băng cuộn vải 5m x 10cm | 40,000,000 | 600,001 |
| 12 | PP2400458912 - Băng dính chỉ thị nhiệt | 75,900,000 | 1,138,501 |
| 13 | PP2400458913 - Băng dính vải lụa 5cm x 5m | 3,104,000,000 | 46,560,001 |
| 14 | PP2400458914 - Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, cố định kim luồn kích thước 60x70mm | 34,200,000 | 513,001 |
| 15 | PP2400458915 - Băng đựng hóa chất hydrogenperoxide dùng cho máy tiệt khuẩn | 5,201,155,800 | 78,017,338 |
| 16 | PP2400458916 - Băng ghim mổ nội soi | 3,700,000,000 | 55,500,001 |
| 17 | PP2400458917 - Băng ghim mổ nội soi 6 hàng ghim | 1,414,262,500 | 21,213,939 |
| 18 | PP2400458918 - Băng keo có gạc vô trùng vải không dệt kích thước 200 x 90mm | 190,000,000 | 2,850,001 |
| 19 | PP2400458919 - Băng keo có gạc vô trùng vải không dệt kích thước 300 x 90mm | 325,000,000 | 4,875,001 |
| 20 | PP2400458920 - Băng thun có keo cố định khớp 8cm x 4.5m | 399,000,000 | 5,985,001 |
| 21 | PP2400458921 - Băng thun cổ tay | 2,200,000 | 33,001 |
| 22 | PP2400458922 - Băng thun gối H1 | 47,500,000 | 712,501 |
| 23 | PP2400458923 - Bao cao su bọc đầu dò siêu âm | 67,600,000 | 1,014,001 |
| 24 | PP2400458924 - Bao giày | 90,000,000 | 1,350,001 |
| 25 | PP2400458925 - Bao huyết áp dùng để thay thế cho máy monitor | 30,000,000 | 450,001 |
| 26 | PP2400458926 - Bi silicone đặt hốc mắt | 73,500,000 | 1,102,501 |
| 27 | PP2400458927 - Bình chứa dịch vết thương dùng cho hệ thống trị liệu vết thương bằng áp lực âm | 480,000,000 | 7,200,001 |
| 28 | PP2400458928 - Bình dẫn lưu ngực đơn | 955,500,000 | 14,332,501 |
| 29 | PP2400458929 - Bộ đặt nội khí quản dùng cho sơ sinh bao gồm | 622,125,000 | 9,331,876 |
| 30 | PP2400458930 - Bộ bao chi áp lực phòng ngừa thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch | 160,000,000 | 2,400,001 |
| 31 | PP2400458931 - Bộ chuyển tiếp máy thẩm phân phúc mạc | 80,600,000 | 1,209,001 |
| 32 | PP2400458932 - Bộ dẫn lưu đa chức năng (đường mật, thận, chọc dò áp xe, chọc dịch ổ bụng,...) phủ hydrophilic, các cỡ có cố định cánh bướm tiện lợi | 587,265,000 | 8,808,976 |
| 33 | PP2400458933 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 01 đường | 1,153,950,000 | 17,309,251 |
| 34 | PP2400458934 - Bộ dao siêu âm không dây | 1,980,000,000 | 29,700,001 |
| 35 | PP2400458935 - Bộ dây lọc máu cho máy thận | 1,400,000,000 | 21,000,001 |
| 36 | PP2400458936 - Bộ dây thở sử dụng 1 lần | 3,045,000,000 | 45,675,001 |
| 37 | PP2400458937 - Bộ đếm mối nối dùng cho máy nối dây vô trùng | 583,500,000 | 8,752,501 |
| 38 | PP2400458938 - Bộ đèn nội khí quản 3 lưỡi | 366,030,000 | 5,490,451 |
| 39 | PP2400458939 - Bộ dụng cụ đốt laser nội mạch | 995,000,000 | 14,925,001 |
| 40 | PP2400458940 - Bộ dụng cụ trong điều trị vết thương bằng kỹ thuật hút áp lực âm kết hợp tưới rửa vết thương kích thước 150mmx140mmx12mm | 300,000,000 | 4,500,001 |
| 41 | PP2400458941 - Bộ dụng cụ trong điều trị vết thương bằng kỹ thuật hút áp lực âm kết hợp tưới rửa vết thương kích thước 150mmx210mmx12mm | 420,000,000 | 6,300,001 |
| 42 | PP2400458942 - Bộ dụng cụ trong điều trị vết thương bằng kỹ thuật hút áp lực âm kết hợp tưới rửa vết thương kích thước: 150mmx70mmx12mm | 260,000,000 | 3,900,001 |
| 43 | PP2400458943 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 252,450,000 | 3,786,751 |
| 44 | PP2400458944 - Bộ ghim khâu cố định lưới thoát vị (thành bụng, bẹn...) dùng trong phẫu thuật nội soi | 1,193,700,000 | 17,905,501 |
| 45 | PP2400458945 - Bộ hút đàm kín 72 giờ các số | 1,310,400,000 | 19,656,001 |
| 46 | PP2400458946 - Bộ kết nối máy lọc màng bụng (thẩm phân phúc mạc) tự động người lớn | 114,000,000 | 1,710,001 |
| 47 | PP2400458947 - Bộ kết nối máy lọc màng bụng (thẩm phân phúc mạc) tự động trẻ em | 22,800,000 | 342,001 |
| 48 | PP2400458948 - Bộ khăn chụp mạch vành 3 lỗ | 444,800,000 | 6,672,001 |
| 49 | PP2400458949 - Bộ khăn mổ tim hở | 256,000,000 | 3,840,001 |
| 50 | PP2400458950 - Bộ Khăn phẫu thuật sọ não | 117,700,000 | 1,765,501 |
| 51 | PP2400458951 - Bộ khăn sanh mổ | 102,550,000 | 1,538,251 |
| 52 | PP2400458952 - Bộ khăn tổng quát | 638,000,000 | 9,570,001 |
| 53 | PP2400458953 - Bộ khâu cắt nối vòng theo phương pháp Longo | 3,559,960,000 | 53,399,401 |
| 54 | PP2400458954 - Bộ kim khay sinh thiết bằng khoan | 937,500,000 | 14,062,501 |
| 55 | PP2400458955 - Bộ kít miếng xốp điều trị vết thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ L | 458,850,000 | 6,882,751 |
| 56 | PP2400458956 - Bộ kít miếng xốp điều trị vết thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ M | 386,400,000 | 5,796,001 |
| 57 | PP2400458957 - Bộ kít miếng xốp điều trị vết thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ S | 338,100,000 | 5,071,501 |
| 58 | PP2400458958 - Bộ kit xốp sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm kèm túi chứa dịch thải các cỡ | 1,750,000,000 | 26,250,001 |
| 59 | PP2400458959 - Bộ mở thông dạ dày nội soi qua da | 210,000,000 | 3,150,001 |
| 60 | PP2400458960 - Bộ ống kính nội soi tán sỏi thận qua da | 797,340,000 | 11,960,101 |
| 61 | PP2400458961 - Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ cytokine và nội độc tố | 17,100,000,000 | 256,500,001 |
| 62 | PP2400458962 - Bộ quả lọc thay thế huyết tương | 7,140,000,000 | 107,100,001 |
| 63 | PP2400458963 - Bộ trao đổi khí loại thải CO2 đơn lẻ hỗ trợ chức năng phổi | 334,440,000 | 5,016,601 |
| 64 | PP2400458964 - Bộ trao đổi khí loại thải CO2 hỗ trợ chức năng phổi | 608,880,000 | 9,133,201 |
| 65 | PP2400458965 - Bộ Trocars có van 23G, kèm dây chuyền 23G | 231,000,000 | 3,465,001 |
| 66 | PP2400458966 - Bộ vi ống thông can thiệp mạch tạng cỡ 2.6F | 630,000,000 | 9,450,001 |
| 67 | PP2400458967 - Bộ xông khí dung sử dụng 1 lần | 477,015,000 | 7,155,226 |
| 68 | PP2400458968 - Bơm tiêm Insulin | 403,200,000 | 6,048,001 |
| 69 | PP2400458969 - Bơm tiêm nhựa 10 ml | 2,880,000,000 | 43,200,001 |
| 70 | PP2400458970 - Bơm tiêm nhựa 1ml | 166,250,000 | 2,493,751 |
| 71 | PP2400458971 - Bơm tiêm nhựa 20 ml | 902,000,000 | 13,530,001 |
| 72 | PP2400458972 - Bơm tiêm nhựa 3ml | 16,625,000 | 249,376 |
| 73 | PP2400458973 - Bơm tiêm nhựa 5 ml | 1,715,000,000 | 25,725,001 |
| 74 | PP2400458974 - Bơm tiêm nhựa cho ăn 50 ml | 354,000,000 | 5,310,001 |
| 75 | PP2400458975 - Bơm tiêm nhựa điện có khóa 50ml | 1,169,940,000 | 17,549,101 |
| 76 | PP2400458976 - Bơm tiêm nhựa dùng một lần 50ml | 360,000,000 | 5,400,001 |
| 77 | PP2400458977 - Bóng kéo sỏi đường mật, 3 kênh | 252,000,000 | 3,780,001 |
| 78 | PP2400458978 - Bóng nong thực quản, môn vị, đại tràng, đường mật các cỡ | 650,250,000 | 9,753,751 |
| 79 | PP2400458979 - Bột bó 10cm x 4,6m | 459,800,000 | 6,897,001 |
| 80 | PP2400458980 - Bột bó 15cm x 4,6m | 580,800,000 | 8,712,001 |
| 81 | PP2400458981 - Buồng tiêm truyền hóa chất cấy dưới da cỡ 6f-8.5f | 583,000,000 | 8,745,001 |
| 82 | PP2400458982 - Cảm biến đo SpO2 dùng cho monitor theo dõi bệnh nhân | 324,000,000 | 4,860,001 |
| 83 | PP2400458983 - Canule chắn lưỡi các số | 23,940,000 | 359,101 |
| 84 | PP2400458984 - Canuyn mở khí quản các số | 63,000,000 | 945,001 |
| 85 | PP2400458985 - Cáp điện tim dùng cho máy điện tim | 375,000,000 | 5,625,001 |
| 86 | PP2400458986 - Casstettecó nắp | 88,800,000 | 1,332,001 |
| 87 | PP2400458987 - Catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh các cỡ | 367,080,000 | 5,506,201 |
| 88 | PP2400458988 - Catheter đầu cong | 172,500,000 | 2,587,501 |
| 89 | PP2400458989 - Catheter tĩnh mạch trung tâm lưu lâu ngày đi từ ngoại vi 1 nòng dây dẫn 70cm các số | 803,000,000 | 12,045,001 |
| 90 | PP2400458990 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 2 nòng lưu lâu ngày các số (dây dẫn 70 cm) | 1,089,000,000 | 16,335,001 |
| 91 | PP2400458991 - Catheter Động mạch 2F, 3F | 69,300,000 | 1,039,501 |
| 92 | PP2400458992 - Catheter tạo đường truyền tĩnh mạch trung tâm từ ngoại biên cỡ 28G | 396,000,000 | 5,940,001 |
| 93 | PP2400458993 - Chất làm đầy, bôi trơn khớp loại 40mg | 912,408,000 | 13,686,121 |
| 94 | PP2400458994 - Chén đựng mẫu và que khuấy | 578,151,000 | 8,672,266 |
| 95 | PP2400458995 - Chỉ điện cực cơ tim đa sợi số 2/0 | 261,387,360 | 3,920,811 |
| 96 | PP2400458996 - Chỉ khâu đa sợi tiêu trung bình số 1 | 630,000,000 | 9,450,001 |
| 97 | PP2400458997 - Chỉ khâu đa sợi tiêu trung bình số 2/0 | 487,620,000 | 7,314,301 |
| 98 | PP2400458998 - Chỉ khâu đa sợi tiêu trung bình số 3/0 | 486,000,000 | 7,290,001 |
| 99 | PP2400458999 - Chỉ khâu đơn sợi tiêu trung bình Glyconate số 5/0 | 570,000,000 | 8,550,001 |
| 100 | PP2400459000 - Chỉ khâu hở eo cổ tử cung | 161,469,000 | 2,422,036 |
| 101 | PP2400459001 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu khâu mắt số 10/0 | 298,830,000 | 4,482,451 |
| 102 | PP2400459002 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu khâu vi phẫu số 10/0 | 48,232,800 | 723,493 |
| 103 | PP2400459003 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu khâu vi phẫu số 9/0 | 189,041,760 | 2,835,627 |
| 104 | PP2400459004 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide số 3/0 | 604,800,000 | 9,072,001 |
| 105 | PP2400459005 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide số 4/0 | 284,400,000 | 4,266,001 |
| 106 | PP2400459006 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide số 5/0 | 55,566,000 | 833,491 |
| 107 | PP2400459007 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene 5/0, kim 13mm | 268,606,800 | 4,029,103 |
| 108 | PP2400459008 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene 5/0, kim 17mm, 1/2C | 253,624,560 | 3,804,369 |
| 109 | PP2400459009 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene 6/0, 2 kim 1/2C 10mm | 277,200,000 | 4,158,001 |
| 110 | PP2400459010 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene 7/0, kim 3/8C | 484,601,040 | 7,269,017 |
| 111 | PP2400459011 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 2/0, 2 kim tròn đầu cắt, 26mm 1/2C | 528,570,000 | 7,928,551 |
| 112 | PP2400459012 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 3/0, 2 kim tròn đầu tròn, 26mm 1/2C | 715,750,000 | 10,736,251 |
| 113 | PP2400459013 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 4/0, 2 kim tròn đầu cắt 20mm, 1/2C | 1,062,180,000 | 15,932,701 |
| 114 | PP2400459014 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 4/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn đen 26mm, 1/2C | 227,010,000 | 3,405,151 |
| 115 | PP2400459015 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số6/0, 2 kim 3/8C 11mm | 1,017,937,800 | 15,269,068 |
| 116 | PP2400459016 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 8/0 2 kim tròn đầu tròn 6.5mm, 3/8C | 4,650,240,000 | 69,753,601 |
| 117 | PP2400459017 - Chỉ không tiêu tổng hợp Polyesterđược bao phủ Polybutylate số 2/0 kèm miếng đệm pledget | 1,429,092,000 | 21,436,381 |
| 118 | PP2400459018 - Chỉ không tiêu tổng hợp Polyesterđược bao phủ Polybutylate số 2/0, kim 1/2C, 17mm | 448,371,000 | 6,725,566 |
| 119 | PP2400459019 - Chỉ không tiêu tổng hợp Polyesterđược bao phủ Polybutylate số 2/0, kim 1/2C, 26mm | 1,549,170,000 | 23,237,551 |
| 120 | PP2400459020 - Chỉ không tiêu tổng hợp Polyesterđược bao phủ Polybutylate số 2/0,1/2C | 59,180,850 | 887,714 |
| 121 | PP2400459021 - Chỉ không tiêu tổng hợp Polyesterđược bao phủ Polybutylate số 2/0,2 kim hình tròn đầu cắt V-7 dài 26mm,1/2C | 448,371,000 | 6,725,566 |
| 122 | PP2400459022 - Chỉ không tiêu tự nhiên 2/0, không kim, dài 75cm | 266,400,000 | 3,996,001 |
| 123 | PP2400459023 - Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi số 2/0 | 662,400,000 | 9,936,001 |
| 124 | PP2400459024 - Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi số 3/0 | 129,600,000 | 1,944,001 |
| 125 | PP2400459025 - Chỉ nâng đỡ màu đỏ | 58,999,500 | 884,994 |
| 126 | PP2400459026 - Chỉ nâng đỡ màu xanh | 49,980,000 | 749,701 |
| 127 | PP2400459027 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1, kim tròn 40mm, 1/2C | 1,364,444,400 | 20,466,667 |
| 128 | PP2400459028 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 2/0, kim tròn 26mm, 1/2C | 1,135,371,600 | 17,030,575 |
| 129 | PP2400459029 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0, kim tròn 26mm, 1/2C | 537,457,800 | 8,061,868 |
| 130 | PP2400459030 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 4/0, kim tròn 22mm, 1/2C | 849,202,200 | 12,738,034 |
| 131 | PP2400459031 - Chỉ phẫu thuật không thắt nút neo đối xứng số 1 | 243,495,000 | 3,652,426 |
| 132 | PP2400459032 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp đơn sợi số 2/0, kim tròn đầu tròn 1/2C | 1,071,378,000 | 16,070,671 |
| 133 | PP2400459033 - Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 2/0 , 1 kim 3/8C 25 mm | 71,316,000 | 1,069,741 |
| 134 | PP2400459034 - Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 2/0 , 2 kim 1/2C | 1,528,506,000 | 22,927,591 |
| 135 | PP2400459035 - Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 2/0 , 2 kim 1/2C, 18mm | 1,510,800,000 | 22,662,001 |
| 136 | PP2400459036 - Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 3/0 , 1 kim 3/8C, 20mm | 149,788,800 | 2,246,833 |
| 137 | PP2400459037 - Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 4/0 , 2 kim 3/8C 16mm | 644,100,000 | 9,661,501 |
| 138 | PP2400459038 - Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 5/0 dài 80 cm,2 kim 3/8C 13 mm | 944,118,000 | 14,161,771 |
| 139 | PP2400459039 - Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 5/0, 2 kim 3/8C | 674,100,000 | 10,111,501 |
| 140 | PP2400459040 - Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 6/0 , 2 kim 3/8C, 12mm | 1,179,360,000 | 17,690,401 |
| 141 | PP2400459041 - Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 7/0, 2 kim 8mm 3/8C | 657,720,000 | 9,865,801 |
| 142 | PP2400459042 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid số 1, dài 90cm, kim tròn đầu tròn | 3,500,000,000 | 52,500,001 |
| 143 | PP2400459043 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid số 3/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn | 1,247,400,000 | 18,711,001 |
| 144 | PP2400459044 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid số 4/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn | 2,009,700,000 | 30,145,501 |
| 145 | PP2400459045 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 2/0 | 538,667,820 | 8,080,018 |
| 146 | PP2400459046 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 3/0 | 538,667,820 | 8,080,018 |
| 147 | PP2400459047 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0 | 513,360,000 | 7,700,401 |
| 148 | PP2400459048 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 5/0 | 507,270,060 | 7,609,052 |
| 149 | PP2400459049 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 6/0 | 280,113,120 | 4,201,698 |
| 150 | PP2400459050 - Chỉ thay van tim 2/0 | 1,103,760,000 | 16,556,401 |
| 151 | PP2400459051 - Chỉ thép điện cực cơ tim 3/0 | 1,119,825,000 | 16,797,376 |
| 152 | PP2400459052 - Chỉ thép số 5 | 811,920,000 | 12,178,801 |
| 153 | PP2400459053 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp Polyglactine 910 số 2/0 | 866,250,000 | 12,993,751 |
| 154 | PP2400459054 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn đầu nhọn | 1,283,400,000 | 19,251,001 |
| 155 | PP2400459055 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactine 910 số 1, kim tròn 1/2C 40mm | 3,143,700,000 | 47,155,501 |
| 156 | PP2400459056 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactine 910 số 2/0, kim tròn, đầu tròn | 2,835,000,000 | 42,525,001 |
| 157 | PP2400459057 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactine 910 số 3/0, kim tròn đầu tròn | 2,123,640,000 | 31,854,601 |
| 158 | PP2400459058 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactine 910 số 4/0 | 496,000,000 | 7,440,001 |
| 159 | PP2400459059 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactine 910 số 5/0 | 467,964,000 | 7,019,461 |
| 160 | PP2400459060 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactine 910 số 6/0 | 203,994,720 | 3,059,922 |
| 161 | PP2400459061 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactine 910 số 8/0 | 69,798,900 | 1,046,985 |
| 162 | PP2400459062 - Clip cầm máu dùng trong nội soi, dùng một lần | 360,000,000 | 5,400,001 |
| 163 | PP2400459063 - Clip polymer kẹp mạch máu có khóa các cỡ. | 1,430,000,000 | 21,450,001 |
| 164 | PP2400459064 - Clip tian kẹp mạch máu loại nhỏ - trung bình và trung bình | 527,000,000 | 7,905,001 |
| 165 | PP2400459065 - Clip titan kẹp mạch máu loại siêu nhỏ | 300,000,000 | 4,500,001 |
| 166 | PP2400459066 - Co nối máy thở | 29,610,000 | 444,151 |
| 167 | PP2400459067 - Cóng phản ứng dùng cho máy phân tích đông máu tự động | 504,000,000 | 7,560,001 |
| 168 | PP2400459068 - Cổng single port (Mổ nội soi 1 lỗ) các loại | 30,000,000 | 450,001 |
| 169 | PP2400459069 - Cổng tiêm không kim có dây nối 10cm | 520,000,000 | 7,800,001 |
| 170 | PP2400459070 - Cuộn giấy tiệt trùng nhiệt độ thấp 100mm x 70m | 140,400,000 | 2,106,001 |
| 171 | PP2400459071 - Cuộn giấy tiệt trùng nhiệt độ thấp 150mm x 70m | 210,000,000 | 3,150,001 |
| 172 | PP2400459072 - Cuộn giấy tiệt trùng nhiệt độ thấp 200mm x 70m | 275,600,000 | 4,134,001 |
| 173 | PP2400459073 - Cuộn giấy tiệt trùng nhiệt độ thấp 250mm x 70m | 329,400,000 | 4,941,001 |
| 174 | PP2400459074 - Cuộn giấy tiệt trùng nhiệt độ thấp 300mm x 70m | 342,400,000 | 5,136,001 |
| 175 | PP2400459075 - Cuộn giấy tiệt trùng nhiệt độ thấp 350mm x 70m | 396,000,000 | 5,940,001 |
| 176 | PP2400459076 - Cuộn giấy tiệt trùng nhiệt độ thấp 75mm x 70m | 62,400,000 | 936,001 |
| 177 | PP2400459077 - Cuvettes dùng cho máy sinh hóa | 185,400,000 | 2,781,001 |
| 178 | PP2400459078 - Đai số 8 H1 | 88,000,000 | 1,320,001 |
| 179 | PP2400459079 - Dao siêu âm mổ mởlưỡi dao dạng móc | 582,970,500 | 8,744,559 |
| 180 | PP2400459080 - Dao cạo có cán sử dụng 1 lần | 117,000,000 | 1,755,001 |
| 181 | PP2400459081 - Dao cắt cơ vòng | 277,695,000 | 4,165,426 |
| 182 | PP2400459082 - Dao cắt cơ vòng dùng trong ERCP | 262,500,000 | 3,937,501 |
| 183 | PP2400459083 - Dao cắt cơ vòng, loại V | 234,000,000 | 3,510,001 |
| 184 | PP2400459084 - Dao hàn mạch dùng cho mổ nội soi đầu nhỏ nhọn, kích thước đầu dao 5mm | 1,260,000,000 | 18,900,001 |
| 185 | PP2400459085 - Dao mổ phaco 2.85mm -3.2mm | 317,100,000 | 4,756,501 |
| 186 | PP2400459086 - Dao mổ phaco bẻ góc 15 độ | 59,640,000 | 894,601 |
| 187 | PP2400459087 - Dao mổ thẳng dùng cho phẩu thuật Phaco | 149,100,000 | 2,236,501 |
| 188 | PP2400459088 - Dao siêu âm nội soi | 3,113,204,220 | 46,698,064 |
| 189 | PP2400459089 - Dây dao siêu âm mổ mở | 595,690,200 | 8,935,354 |
| 190 | PP2400459090 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn sử dụng pin (đầu đe cố định) | 1,532,055,000 | 22,980,826 |
| 191 | PP2400459091 - Dụng cụ cắt nối thẳng nội soi đầu gập góc 35mm sử dụng pin | 268,251,900 | 4,023,780 |
| 192 | PP2400459092 - Dung dịch nhỏ mắt | 122,100,000 | 1,831,501 |
| 193 | PP2400459093 - Đầu cắt amidan và nạo VA | 390,000,000 | 5,850,001 |
| 194 | PP2400459094 - Đầu cắt dịch kính 23G | 640,800,000 | 9,612,001 |
| 195 | PP2400459095 - Đầu col vàng không khía 20-200 μl | 45,600,000 | 684,001 |
| 196 | PP2400459096 - Đầu Laser nội nhãn 23G | 759,550,000 | 11,393,251 |
| 197 | PP2400459097 - Đầu nạo VA | 311,200,000 | 4,668,001 |
| 198 | PP2400459098 - Đầu thắt dãn tĩnh mạch thực quản | 441,000,000 | 6,615,001 |
| 199 | PP2400459099 - Dây chiếu sáng cho phẫu thuật bán phần sau | 354,200,000 | 5,313,001 |
| 200 | PP2400459100 - Dây cưa sọ não | 409,500,000 | 6,142,501 |
| 201 | PP2400459101 - Dây dẫn hướng đường kính 0.025 - 0.035 inch | 240,000,000 | 3,600,001 |
| 202 | PP2400459102 - Dây dao siêu âm nội soi | 1,278,506,250 | 19,177,595 |
| 203 | PP2400459103 - Dây ePTFE mổ sụp mi | 374,850,000 | 5,622,751 |
| 204 | PP2400459104 - Dây hút nhớt có nắp | 735,000,000 | 11,025,001 |
| 205 | PP2400459105 - Dây lọc máu chạy thận nhân tạo 2 trong 1 | 7,512,000,000 | 112,680,001 |
| 206 | PP2400459106 - Dây nhựa dẻo đường kính 8mm | 1,241,625,000 | 18,624,376 |
| 207 | PP2400459107 - Dây nối bơm tiêm điện | 1,025,000,000 | 15,375,001 |
| 208 | PP2400459108 - Dây nối bơm tiêm điện, dài 150cm | 920,000,000 | 13,800,001 |
| 209 | PP2400459109 - Dây nối giữa quả hấp phụ máu và quả lọc thận nhân tạo | 62,580,000 | 938,701 |
| 210 | PP2400459110 - Dây silicon đôi thông lệ quản | 302,400,000 | 4,536,001 |
| 211 | PP2400459111 - Dây silicon đơn thông lệ mũi | 214,200,000 | 3,213,001 |
| 212 | PP2400459112 - Dây silicon mổ sụp mi | 346,500,000 | 5,197,501 |
| 213 | PP2400459113 - Dây silicon nối lệ quản | 346,500,000 | 5,197,501 |
| 214 | PP2400459114 - Dây silicone đôi thông lệ mũi | 264,600,000 | 3,969,001 |
| 215 | PP2400459115 - Dây silicone mổ tiếp khẩu lệ mũi | 189,000,000 | 2,835,001 |
| 216 | PP2400459116 - Dây thở oxy các cỡ | 311,500,000 | 4,672,501 |
| 217 | PP2400459117 - Dây thở sơ sinh gia nhiệt hai nhánh | 816,750,000 | 12,251,251 |
| 218 | PP2400459118 - Dây truyền dịch | 4,095,000,000 | 61,425,001 |
| 219 | PP2400459119 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml, có lọc khuẩn có thể dùng được cho máy truyền dịch | 1,575,000,000 | 23,625,001 |
| 220 | PP2400459120 - Dây truyền dịch dùng vô hóa chất điều trị ung thư | 137,025,000 | 2,055,376 |
| 221 | PP2400459121 - Dây truyền máu | 411,600,000 | 6,174,001 |
| 222 | PP2400459122 - Dĩa nhựa 9cm | 140,000,000 | 2,100,001 |
| 223 | PP2400459123 - Gạc cầu sản khoa đường kính 45mm, vô trùng | 40,000,000 | 600,001 |
| 224 | PP2400459124 - Gạc cotton kháng khuẩn tiệt trùng | 52,000,000 | 780,001 |
| 225 | PP2400459125 - Gạc củ ấu, đường kính 25, vô trùng | 360,000,000 | 5,400,001 |
| 226 | PP2400459126 - Găng khám có bột các cỡ | 4,620,000,000 | 69,300,001 |
| 227 | PP2400459127 - Găng vô trùng các cỡ | 6,503,700,000 | 97,555,501 |
| 228 | PP2400459128 - Gắp dị vật ngàm cá sấu - răng chuột, sử dụng nhiều lần | 126,000,000 | 1,890,001 |
| 229 | PP2400459129 - Gel siêu âm | 132,000,000 | 1,980,001 |
| 230 | PP2400459130 - Giấy decal nhiệt in tem 30x50mm | 236,500,000 | 3,547,501 |
| 231 | PP2400459131 - Giấy điện tim 1 cần kích thước 50mmx30m | 13,530,000 | 202,951 |
| 232 | PP2400459132 - Giấy điện tim 12 cần | 138,600,000 | 2,079,001 |
| 233 | PP2400459133 - Giấy điện tim kích thuóc 110x140mm | 58,905,000 | 883,576 |
| 234 | PP2400459134 - Giấy điện tim kích thước 210mm x 30m | 61,600,000 | 924,001 |
| 235 | PP2400459135 - Giấy đo điện tim 3 cần kích thước 63mmx30m | 13,600,000 | 204,001 |
| 236 | PP2400459136 - Giấy đo tim thai kích thước 150 x 100mm | 190,575,000 | 2,858,626 |
| 237 | PP2400459137 - Giấy in nhiệt phù hợp cho máy điện tim kích cỡ 210x280mm | 310,500,000 | 4,657,501 |
| 238 | PP2400459138 - Giấy in sử dụng cho máy tiệt trùng độ thấp | 16,329,600 | 244,945 |
| 239 | PP2400459139 - Giấy thấm mẫu máu khô chuyên dụng | 1,050,000,000 | 15,750,001 |
| 240 | PP2400459140 - Hộp đựng bông cồn | 21,000,000 | 315,001 |
| 241 | PP2400459141 - Kềm sinh thiết dạ dày | 88,000,000 | 1,320,001 |
| 242 | PP2400459142 - Kềm sinh thiết nóng | 13,750,000 | 206,251 |
| 243 | PP2400459143 - Kéo cắt chỉ | 11,200,000 | 168,001 |
| 244 | PP2400459144 - Keo dán mesh nội soi | 91,838,250 | 1,377,575 |
| 245 | PP2400459145 - Kéo nội nhãn các cỡ 23G | 86,100,000 | 1,291,501 |
| 246 | PP2400459146 - Kéo thẳng đầu tù, thẳng nhọn, kéo cong 16cm | 24,000,000 | 360,001 |
| 247 | PP2400459147 - Kẹp catheter dùng trong thẩm phân phúc mạc | 10,010,000 | 150,151 |
| 248 | PP2400459148 - Kẹp rốn | 63,000,000 | 945,001 |
| 249 | PP2400459149 - Kẹp xanh dùng trong thay dịch thận | 7,280,000 | 109,201 |
| 250 | PP2400459150 - Khẩu trang y tế 3 lớp tiệt trùng | 850,500,000 | 12,757,501 |
| 251 | PP2400459151 - Khay inox 22 x 32 cm | 34,300,000 | 514,501 |
| 252 | PP2400459152 - Khay inox 30 x 40 cm | 56,700,000 | 850,501 |
| 253 | PP2400459153 - Khay quả đậu loại sâu | 39,000,000 | 585,001 |
| 254 | PP2400459154 - Khoá ba ngã, chịu áp lực cao | 420,000,000 | 6,300,001 |
| 255 | PP2400459155 - Kim cánh bướm các cỡ | 380,000,000 | 5,700,001 |
| 256 | PP2400459156 - Kim châm cứu tiệt trùng từng cây các cỡ | 160,000,000 | 2,400,001 |
| 257 | PP2400459157 - Kim chạy thận nhân tạo các cỡ | 978,600,000 | 14,679,001 |
| 258 | PP2400459158 - Kim chích máu dùng để lấy máu gót chân | 730,000,000 | 10,950,001 |
| 259 | PP2400459159 - Kim chích xơ, cầm máu nội soi, sử dụng 1 lần | 13,750,000 | 206,251 |
| 260 | PP2400459160 - Kim chọc tủy xương dùng 1 lần các cỡ | 264,180,000 | 3,962,701 |
| 261 | PP2400459161 - Kim điện cơ đồng tâm, loại dùng 1 lần | 46,200,000 | 693,001 |
| 262 | PP2400459162 - Kim đơn các cỡ đốt RFA, dài 15-20cm | 651,000,000 | 9,765,001 |
| 263 | PP2400459163 - Kim đốt dùng trong thiết bị dẫn sóng vi ba phù hợp cho máy đốt vi sóng | 1,795,500,000 | 26,932,501 |
| 264 | PP2400459164 - Kim gây tê đám rối thần kinh dài 100mm | 117,071,500 | 1,756,074 |
| 265 | PP2400459165 - Kim gây tê đám rối thần kinh dài 50mm | 63,136,000 | 947,041 |
| 266 | PP2400459166 - Kìm kẹp kim cho chỉ 10.0 | 82,800,000 | 1,242,001 |
| 267 | PP2400459167 - Kìm kẹp kim cho chỉ 5.0 và 6/0 | 91,200,000 | 1,368,001 |
| 268 | PP2400459168 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ 18G-24G | 1,874,400,000 | 28,116,001 |
| 269 | PP2400459169 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cổng bơm thuốc bổ sung các cỡ | 3,850,000,000 | 57,750,001 |
| 270 | PP2400459170 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên các cỡ | 3,181,500,000 | 47,722,501 |
| 271 | PP2400459171 - Kim nha khoa | 60,000,000 | 900,001 |
| 272 | PP2400459172 - Kim nội nhãn 23G | 26,819,100 | 402,288 |
| 273 | PP2400459173 - Kim sinh thiết tuỷ xương dùng 1 lần các cỡ | 276,000,000 | 4,140,001 |
| 274 | PP2400459174 - Kim tiêm nhựa các cỡ | 792,000,000 | 11,880,001 |
| 275 | PP2400459175 - Kit thu nhận tiểu cầu túi đơn (đã bao gồm túi chống đông) | 12,936,000,000 | 194,040,001 |
| 276 | PP2400459176 - Lam kính xét nghiệm mài mờ | 55,125,000 | 826,876 |
| 277 | PP2400459177 - Lamen 22 x 22 mm | 58,800,000 | 882,001 |
| 278 | PP2400459178 - Lọ cắm panh | 13,650,000 | 204,751 |
| 279 | PP2400459179 - Lọ lấy đàm kèm dây hút dịch các cỡ | 85,680,000 | 1,285,201 |
| 280 | PP2400459180 - Lọ lấy mẫu nắp đỏ (Lọ đựng đờm) 55ml | 31,570,000 | 473,551 |
| 281 | PP2400459181 - Lưỡi cắt nạo VA, Amidal Plasma | 324,000,000 | 4,860,001 |
| 282 | PP2400459182 - Lưỡi dao cắt 1 lần | 2,724,000 | 40,861 |
| 283 | PP2400459183 - Lưỡi dao mổ các số | 435,750,000 | 6,536,251 |
| 284 | PP2400459184 - Lưỡi đèn nội khí quản các cỡ | 60,000,000 | 900,001 |
| 285 | PP2400459185 - Lưới điều trị thoát vị bẹn chất liệu polyester | 102,000,000 | 1,530,001 |
| 286 | PP2400459186 - Lưu lượng kế và bình làm ẩm gắn tường | 50,400,000 | 756,001 |
| 287 | PP2400459187 - Màng lọc khử khuẩn dùng cho máy chạy thận nhân tạo | 1,014,300,000 | 15,214,501 |
| 288 | PP2400459188 - Mảnh ghép thoát vị dùng trong mổ thoát vị bẹn kích thước 15x10 cm | 575,000,000 | 8,625,001 |
| 289 | PP2400459189 - Mask oxy có túi khí dự trữ các cỡ | 18,000,000 | 270,001 |
| 290 | PP2400459190 - Mask thanh quản 2 nòng sử dụng 1 lần các số | 214,074,000 | 3,211,111 |
| 291 | PP2400459191 - Mặt nạ 3 điểm xạ trị đầu | 137,500,000 | 2,062,501 |
| 292 | PP2400459192 - Mặt nạ 3 điểm xạ phẫu não | 54,870,000 | 823,051 |
| 293 | PP2400459193 - Mặt nạ 4 điểm xạ trị cổ- vai | 364,000,000 | 5,460,001 |
| 294 | PP2400459194 - Mặt nạ 5 điểm xạ trị cổ- vai | 454,300,000 | 6,814,501 |
| 295 | PP2400459195 - Mặt nạ 6 điểm xạ trị vùng chậu | 220,500,000 | 3,307,501 |
| 296 | PP2400459196 - Mặt nạ cố định khung chậu | 146,500,000 | 2,197,501 |
| 297 | PP2400459197 - Mặt nạ cố định ngực | 92,500,000 | 1,387,501 |
| 298 | PP2400459198 - Mặt nạ gây mê các cỡ | 10,920,000 | 163,801 |
| 299 | PP2400459199 - Mặt nạ mũi thở CPAP cho trẻ sơ sinh | 1,173,060,000 | 17,595,901 |
| 300 | PP2400459200 - Miếng cầm máu mũi | 280,000,000 | 4,200,001 |
| 301 | PP2400459201 - Miếng dán điện xung 4*6 cm | 33,600,000 | 504,001 |
| 302 | PP2400459202 - Miếng dán sát khuẩn, vô trùng trước mổ kích thước 28cmx30cm | 474,600,000 | 7,119,001 |
| 303 | PP2400459203 - Miếng dán trong suốt, dùng cố định kim luồn | 400,000,000 | 6,000,001 |
| 304 | PP2400459204 - Miếng đệm Pletget chất liệu PTFE kích thước 7mm x 3mm x 1,5mm. | 1,048,479,600 | 15,727,195 |
| 305 | PP2400459205 - Miếng vásàn ổmắt titan | 124,500,000 | 1,867,501 |
| 306 | PP2400459206 - Mỏ vịt nhựa | 102,690,000 | 1,540,351 |
| 307 | PP2400459207 - Mũ giấy phẫu thuật vô trùng | 470,400,000 | 7,056,001 |
| 308 | PP2400459208 - Nắp đóng bộ chuyển tiếp | 1,715,000,000 | 25,725,001 |
| 309 | PP2400459209 - Nẹp cẳng tay H3 | 111,000,000 | 1,665,001 |
| 310 | PP2400459210 - Nẹp cẳng tay H4 | 33,000,000 | 495,001 |
| 311 | PP2400459211 - Nẹp chống xoay dài H2 | 160,000,000 | 2,400,001 |
| 312 | PP2400459212 - Nẹp cổ cứng H1 | 73,600,000 | 1,104,001 |
| 313 | PP2400459213 - Nẹp cổ tay H1 | 33,000,000 | 495,001 |
| 314 | PP2400459214 - Nẹp gối H3 | 210,000,000 | 3,150,001 |
| 315 | PP2400459215 - Ngáng miệng dùng trong nội soi | 26,400,000 | 396,001 |
| 316 | PP2400459216 - Ngạnh thở CPAP các cỡ | 402,500,000 | 6,037,501 |
| 317 | PP2400459217 - Nhiệt kế thủy ngân | 23,500,000 | 352,501 |
| 318 | PP2400459218 - Nút điện cực điện tim | 588,000,000 | 8,820,001 |
| 319 | PP2400459219 - Ổn định cổ chân | 3,500,000 | 52,501 |
| 320 | PP2400459220 - Ống dẫn lưu màng phổi | 705,600,000 | 10,584,001 |
| 321 | PP2400459221 - Ống hút dịch phẫu thuật | 592,200,000 | 8,883,001 |
| 322 | PP2400459222 - Ống máu lắng (chân không) | 44,000,000 | 660,001 |
| 323 | PP2400459223 - Ống mở khí quản 2 nòng có bóng, cửa sổ, lưu lâu ngày các số | 384,993,000 | 5,774,896 |
| 324 | PP2400459224 - Ống mở khí quản 2 nòng không bóng, có cửa sổ lưu lâu ngày các số | 226,800,000 | 3,402,001 |
| 325 | PP2400459225 - Ống nghiệm đường 2ml | 304,000,000 | 4,560,001 |
| 326 | PP2400459226 - Ống nghiệm chống đông EDTA-K2 nắp cao su 2ml | 2,750,000,000 | 41,250,001 |
| 327 | PP2400459227 - Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml | 210,000,000 | 3,150,001 |
| 328 | PP2400459228 - Ống nghiệm EDTA nắp nhựa 2ml | 157,500,000 | 2,362,501 |
| 329 | PP2400459229 - Ống nghiệm HeparineLithium 2ml | 1,014,000,000 | 15,210,001 |
| 330 | PP2400459230 - Ống nghiệm lấy máu chân không chứa chất chống đông K3 EDTA 6ml | 743,400,000 | 11,151,001 |
| 331 | PP2400459231 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml không nắp, không nhãn | 9,030,000 | 135,451 |
| 332 | PP2400459232 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, không nhãn | 23,100,000 | 346,501 |
| 333 | PP2400459233 - Ống nghiệm serum hạt to nắp đỏ | 173,250,000 | 2,598,751 |
| 334 | PP2400459234 - Ống nội khí quản có bóng chèn, không bóng các cỡ | 567,000,000 | 8,505,001 |
| 335 | PP2400459235 - Ống nội khí quản lò xo các cỡ | 34,545,000 | 518,176 |
| 336 | PP2400459236 - Ống Polysterene Falcon 5ml | 79,380,000 | 1,190,701 |
| 337 | PP2400459237 - Ống silicon nong lỗ lệ | 207,900,000 | 3,118,501 |
| 338 | PP2400459238 - Ống soi mềm niệu quản thận sử dụng 1 lần | 1,680,000,000 | 25,200,001 |
| 339 | PP2400459239 - Ống soi niệu quản cỡ 9,5 Fr | 1,590,204,000 | 23,853,061 |
| 340 | PP2400459240 - Ống thông đốt tĩnh mạch bằng sóng cao tần nhanh ít xâm lấn | 1,300,000,000 | 19,500,001 |
| 341 | PP2400459241 - Ống thông Double J, không nhủ carbon | 746,775,000 | 11,201,626 |
| 342 | PP2400459242 - Ống thông khí tai chữ T | 85,500,000 | 1,282,501 |
| 343 | PP2400459243 - Ống thông khí tai người lớn | 67,200,000 | 1,008,001 |
| 344 | PP2400459244 - Ống thông khí tai trẻ em, đường kính 0,76 mm | 52,800,000 | 792,001 |
| 345 | PP2400459245 - Ống thông niệu đạo 2 nhánh các cỡ | 1,035,000,000 | 15,525,001 |
| 346 | PP2400459246 - Ống thông niệu đạo 3 nhánh các số | 47,500,000 | 712,501 |
| 347 | PP2400459247 - Ống thông niệu đạo các số | 10,972,500 | 164,589 |
| 348 | PP2400459248 - Ống thông trong lọc máu cỡ 13F loại dài | 800,000,000 | 12,000,001 |
| 349 | PP2400459249 - Ống thông trong lọc máu cỡ 13F loại ngắn | 660,000,000 | 9,900,001 |
| 350 | PP2400459250 - Ống xét nghiệm đáy tròn kích thước 16x100 có nắp | 234,500,000 | 3,517,501 |
| 351 | PP2400459251 - Panh bóc màng 23G | 56,700,000 | 850,501 |
| 352 | PP2400459252 - Panh buộc chỉ đầu cong | 73,200,000 | 1,098,001 |
| 353 | PP2400459253 - Panh buộc chỉ đầu thẳng | 87,600,000 | 1,314,001 |
| 354 | PP2400459254 - Panh giác mạc | 94,900,000 | 1,423,501 |
| 355 | PP2400459255 - Panh thẳng có mấu, không mấu 16cm | 26,000,000 | 390,001 |
| 356 | PP2400459256 - Panh xé bao | 99,600,000 | 1,494,001 |
| 357 | PP2400459257 - Phim chụp Xquang laser 20x25 cm | 7,500,000,000 | 112,500,001 |
| 358 | PP2400459258 - Phim chụp Xquang Laser 35x43cm | 9,500,000,000 | 142,500,001 |
| 359 | PP2400459259 - Phim chụp Xquang laser số hóa 20x25 cm | 7,875,000,000 | 118,125,001 |
| 360 | PP2400459260 - Phim chụp Xquang laser số hóa 35x43 cm | 8,740,000,000 | 131,100,001 |
| 361 | PP2400459261 - Phim chụp Xquang nhiệt 20x25 cm | 160,000,000 | 2,400,001 |
| 362 | PP2400459262 - Phim chụp Xquang nhiệt 35x43cm | 395,000,000 | 5,925,001 |
| 363 | PP2400459263 - Phin lọc khuẩn 1 chức năng dùng cho máy thở | 730,800,000 | 10,962,001 |
| 364 | PP2400459264 - Phin lọc khuẩn máy thở loại 3 chức năng | 514,500,000 | 7,717,501 |
| 365 | PP2400459265 - Quả dẫn lưu dịch áp lực âm, thể tích 200 ml | 714,000,000 | 10,710,001 |
| 366 | PP2400459266 - Quả dẫn lưu dịch áp lực âm, thể tích 400 ml | 58,800,000 | 882,001 |
| 367 | PP2400459267 - Quả hấp phụ máu một lần loại 250ml | 118,000,000 | 1,770,001 |
| 368 | PP2400459268 - Quả hấp phụ máu một lần loại 350ml | 2,970,000,000 | 44,550,001 |
| 369 | PP2400459269 - Quả lọc dịch thận | 499,800,000 | 7,497,001 |
| 370 | PP2400459270 - Quả lọc máu hấp phụ điều trị suy thận mạn loại 130ml | 5,000,000,000 | 75,000,001 |
| 371 | PP2400459271 - Quả lọc thận Lowflux 1.5 m2 (sợi Polynephron) | 3,480,000,000 | 52,200,001 |
| 372 | PP2400459272 - Quả lọc thận nhân tạo | 9,481,500,000 | 142,222,501 |
| 373 | PP2400459273 - Quả lọc thận nhân tạo dành cho trẻ em | 192,000,000 | 2,880,001 |
| 374 | PP2400459274 - Quả lọc thận nhân tạo Lowflux1.4m2 (Helixone) | 4,032,000,000 | 60,480,001 |
| 375 | PP2400459275 - Quảlọc thận Super Highflux1.7 m2 (sợi Polynephron) | 5,130,000,000 | 76,950,001 |
| 376 | PP2400459276 - Rọ lấy dị vật, loại 4 dây | 29,400,000 | 441,001 |
| 377 | PP2400459277 - Rọ lấy sỏi – tán sỏi, 4 dây | 150,000,000 | 2,250,001 |
| 378 | PP2400459278 - Sản phẩm chống dính trong phẫu thuật loại 2.5ml | 590,000,000 | 8,850,001 |
| 379 | PP2400459279 - Sản phẩm chống dính trong phẫu thuật loại 2ml | 267,000,000 | 4,005,001 |
| 380 | PP2400459280 - Sản phẩm chống dính trong phẫu thuật loại 5ml | 1,980,000,000 | 29,700,001 |
| 381 | PP2400459281 - Sáp cầm máu xương 2.5gram | 189,029,100 | 2,835,438 |
| 382 | PP2400459282 - Sensor SPO2 dùng loại dùng một lần | 84,000,000 | 1,260,001 |
| 383 | PP2400459283 - Sợi cáp Laser sử dụng nhiều lần | 180,000,000 | 2,700,001 |
| 384 | PP2400459284 - Sonde chử T các số | 8,946,000 | 134,191 |
| 385 | PP2400459285 - Sonde dạ dày các số | 94,500,000 | 1,417,501 |
| 386 | PP2400459286 - Sonde tĩnh mạch rốn các cỡ | 38,250,000 | 573,751 |
| 387 | PP2400459287 - Stent đường mật bằng Platinumphủ permalume bằng thủ thuật chọc mạch qua da dưới máy DSA | 2,448,000,000 | 36,720,001 |
| 388 | PP2400459288 - Stent kim loại đường mật các cỡ, không có cover | 1,296,000,000 | 19,440,001 |
| 389 | PP2400459289 - Stent nhựa đường mật đuôi heo | 29,400,000 | 441,001 |
| 390 | PP2400459290 - Stent nhựa đường mật loại thẳng | 58,800,000 | 882,001 |
| 391 | PP2400459291 - Tay cầm rửa hút liền kim các cỡ | 131,250,000 | 1,968,751 |
| 392 | PP2400459292 - Tay dao mổ điện | 110,250,000 | 1,653,751 |
| 393 | PP2400459293 - Tay dao hàn mạch mổ mở hàm phủ nano chống dính, đầu cong, chiều dài thân dao 23cm | 630,000,000 | 9,450,001 |
| 394 | PP2400459294 - Tay dao hàn mạch mổ mở hàm phủ nano chống dính, đầu cong, chiều dài thân dao 21cm | 489,000,000 | 7,335,001 |
| 395 | PP2400459295 - Tay dao siêu âm mổ mở, đầu cong sử dụng cho dao siêu âm không dây | 1,320,000,000 | 19,800,001 |
| 396 | PP2400459296 - Tay dao siêu âm mổ nội soi, đầu cong sử dụng cho dao siêu âm không dây | 2,420,000,000 | 36,300,001 |
| 397 | PP2400459297 - Test chỉ thị hóa học hơi nước kiểm soát chất lượng gói đồ vải | 400,000,000 | 6,000,001 |
| 398 | PP2400459298 - Thòng lọng cắt Polyp, sử dụng 1 lần | 24,900,000 | 373,501 |
| 399 | PP2400459299 - Trocar nhựa không dao dùng trong nội soi, tách cơ không cắt cơ các cỡ | 60,000,000 | 900,001 |
| 400 | PP2400459300 - Trocar nhựa không dao, 2 lớp van giữ khí | 589,575,000 | 8,843,626 |
| 401 | PP2400459301 - Túi bao chi cố định ngoài | 220,000,000 | 3,300,001 |
| 402 | PP2400459302 - Túi camera vô trùng | 346,500,000 | 5,197,501 |
| 403 | PP2400459303 - Túi chứa dịch thải dùng cho máy áp lực âm | 906,500,000 | 13,597,501 |
| 404 | PP2400459304 - Túi đựng dịch thải dung tích 5 lít sử dụng trong kỹ thuật CRRT | 141,000,000 | 2,115,001 |
| 405 | PP2400459305 - Túi đựng dịch xả 15L trong điều trị lọc màng bụng | 33,500,000 | 502,501 |
| 406 | PP2400459306 - Túi đựng nước tiểu dung tích 2 lít | 525,000,000 | 7,875,001 |
| 407 | PP2400459307 - Túi ép dẹp 100mm x200m | 32,200,000 | 483,001 |
| 408 | PP2400459308 - Túi ép dẹp 75mm x 200m | 25,200,000 | 378,001 |
| 409 | PP2400459309 - Túi làm ấm máu cho máy làm ấm máu | 31,000,000 | 465,001 |
| 410 | PP2400459310 - Túi máu ba 250ml | 6,800,000,000 | 102,000,001 |
| 411 | PP2400459311 - Túi máu ba 350ml | 1,149,750,000 | 17,246,251 |
| 412 | PP2400459312 - Túi trữ oxy các cỡ | 15,120,000 | 226,801 |
| 413 | PP2400459313 - Van giảm áp oxy dùng trong y tế | 16,102,800 | 241,543 |
| 414 | PP2400459314 - Vật liệu cầm máu dạng bông xốp tự tiêu kích thước 2.5x5.1cm | 2,263,968,000 | 33,959,521 |
| 415 | PP2400459315 - Vật liệu cầm máu dạng lưới dệt mịn tinh khiết 5cm*10cm | 1,456,000,000 | 21,840,001 |
| 416 | PP2400459316 - Vật liệu cầm máu dạng lưới dệt mịn tinh khiết 5cm*35cm | 2,227,050,000 | 33,405,751 |
| 417 | PP2400459317 - Vật liệu cầm máu tự tiêu bằng celluloseoxy hóa tái tổ hợp dạng lưới mỏng kích thước 10x20cm | 1,440,000,000 | 21,600,001 |
| 418 | PP2400459318 - Vật liệu cầm máu tự tiêu dạng xốp bằng gelatin kích thước 5x7x1 cm | 1,076,544,000 | 16,148,161 |
| 419 | PP2400459319 - Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên loại 0.016" | 90,000,000 | 1,350,001 |
| 420 | PP2400459320 - Vi dây dẫn can thiệp nút mạch gan, mạch máu tạng và ngoại biên có phủ lớp ái nước | 236,000,000 | 3,540,001 |
| 421 | PP2400459321 - Vi ống thông can thiệp cỡ 1.7F có khung đầu uốn sẵn | 105,000,000 | 1,575,001 |
| 422 | PP2400459322 - Vi ống thông can thiệp cỡ 1.98F có khung đầu uốn sẵn | 180,000,000 | 2,700,001 |
| 423 | PP2400459323 - Vi ống thông can thiệp nút mạch gan, mạch máu tạng và ngoại biên dùng cho các mạch máu chọn lọc size 2.7 Fr | 345,000,000 | 5,175,001 |
| 424 | PP2400459324 - Vi ống thông can thiệp nút mạch gan, mạch máu tạng và ngoại biên siêu nhỏ dùng cho các mạch máu siêu chọn lọc size 1.9F. | 258,000,000 | 3,870,001 |
| 425 | PP2400459325 - Xốp cầm máu không tiêu cỡ 35x35 mm | 864,000,000 | 12,960,001 |
| 426 | PP2400459326 - Xốp cầm máu không tiêu cỡ 50x50 mm | 149,400,000 | 2,241,001 |
| 427 | PP2400459327 - Dù đóng lỗ thông liên nhĩ chất liệu nitinol các cỡ | 7,230,000,000 | 108,450,001 |
Ambu bóp bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400458901 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Áo cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2400458902 |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Áo điều trị hạ thân nhiệt dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400458903 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Áo làm lạnh điều trị hạ thân nhiệt dùng cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400458904 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Áo làm lạnh điều trị hạ thân nhiệt dùng cho trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400458905 |
| Giá từng phần lô | 46,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 703,051 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Áo phẫu thuật có khẩu trang các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400458906 |
| Giá từng phần lô | 435,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,534,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Áo vùng lưng H1 |
|
| Mã phần lô | PP2400458907 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ba chạc khóa có lock dịch truyền có dây nối 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400458908 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ba chạc khóa có lock dịch truyền không dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2400458909 |
| Giá từng phần lô | 1,116,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,745,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng cố định khớp vai H1 |
|
| Mã phần lô | PP2400458910 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng cuộn vải 5m x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400458911 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng dính chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400458912 |
| Giá từng phần lô | 75,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,138,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng dính vải lụa 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400458913 |
| Giá từng phần lô | 3,104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,560,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, cố định kim luồn kích thước 60x70mm |
|
| Mã phần lô | PP2400458914 |
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng đựng hóa chất hydrogenperoxide dùng cho máy tiệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400458915 |
| Giá từng phần lô | 5,201,155,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,017,338 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng ghim mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400458916 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,500,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng ghim mổ nội soi 6 hàng ghim |
|
| Mã phần lô | PP2400458917 |
| Giá từng phần lô | 1,414,262,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,213,939 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng keo có gạc vô trùng vải không dệt kích thước 200 x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2400458918 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng keo có gạc vô trùng vải không dệt kích thước 300 x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2400458919 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,875,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng thun có keo cố định khớp 8cm x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2400458920 |
| Giá từng phần lô | 399,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,985,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng thun cổ tay |
|
| Mã phần lô | PP2400458921 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng thun gối H1 |
|
| Mã phần lô | PP2400458922 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bao cao su bọc đầu dò siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400458923 |
| Giá từng phần lô | 67,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,014,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bao giày |
|
| Mã phần lô | PP2400458924 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bao huyết áp dùng để thay thế cho máy monitor |
|
| Mã phần lô | PP2400458925 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bi silicone đặt hốc mắt |
|
| Mã phần lô | PP2400458926 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bình chứa dịch vết thương dùng cho hệ thống trị liệu vết thương bằng áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2400458927 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bình dẫn lưu ngực đơn |
|
| Mã phần lô | PP2400458928 |
| Giá từng phần lô | 955,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,332,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ đặt nội khí quản dùng cho sơ sinh bao gồm |
|
| Mã phần lô | PP2400458929 |
| Giá từng phần lô | 622,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,331,876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ bao chi áp lực phòng ngừa thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400458930 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chuyển tiếp máy thẩm phân phúc mạc |
|
| Mã phần lô | PP2400458931 |
| Giá từng phần lô | 80,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,209,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ dẫn lưu đa chức năng (đường mật, thận, chọc dò áp xe, chọc dịch ổ bụng,...) phủ hydrophilic, các cỡ có cố định cánh bướm tiện lợi |
|
| Mã phần lô | PP2400458932 |
| Giá từng phần lô | 587,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,808,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ dẫn truyền cảm ứng 01 đường |
|
| Mã phần lô | PP2400458933 |
| Giá từng phần lô | 1,153,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,309,251 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ dao siêu âm không dây |
|
| Mã phần lô | PP2400458934 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,700,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ dây lọc máu cho máy thận |
|
| Mã phần lô | PP2400458935 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ dây thở sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400458936 |
| Giá từng phần lô | 3,045,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,675,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ đếm mối nối dùng cho máy nối dây vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400458937 |
| Giá từng phần lô | 583,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,752,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ đèn nội khí quản 3 lưỡi |
|
| Mã phần lô | PP2400458938 |
| Giá từng phần lô | 366,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,490,451 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ dụng cụ đốt laser nội mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400458939 |
| Giá từng phần lô | 995,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,925,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ dụng cụ trong điều trị vết thương bằng kỹ thuật hút áp lực âm kết hợp tưới rửa vết thương kích thước 150mmx140mmx12mm |
|
| Mã phần lô | PP2400458940 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ dụng cụ trong điều trị vết thương bằng kỹ thuật hút áp lực âm kết hợp tưới rửa vết thương kích thước 150mmx210mmx12mm |
|
| Mã phần lô | PP2400458941 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ dụng cụ trong điều trị vết thương bằng kỹ thuật hút áp lực âm kết hợp tưới rửa vết thương kích thước: 150mmx70mmx12mm |
|
| Mã phần lô | PP2400458942 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400458943 |
| Giá từng phần lô | 252,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,786,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ ghim khâu cố định lưới thoát vị (thành bụng, bẹn...) dùng trong phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400458944 |
| Giá từng phần lô | 1,193,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,905,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ hút đàm kín 72 giờ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400458945 |
| Giá từng phần lô | 1,310,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,656,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ kết nối máy lọc màng bụng (thẩm phân phúc mạc) tự động người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400458946 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ kết nối máy lọc màng bụng (thẩm phân phúc mạc) tự động trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400458947 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ khăn chụp mạch vành 3 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400458948 |
| Giá từng phần lô | 444,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,672,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ khăn mổ tim hở |
|
| Mã phần lô | PP2400458949 |
| Giá từng phần lô | 256,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ Khăn phẫu thuật sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2400458950 |
| Giá từng phần lô | 117,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,765,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ khăn sanh mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400458951 |
| Giá từng phần lô | 102,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,538,251 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ khăn tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2400458952 |
| Giá từng phần lô | 638,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,570,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ khâu cắt nối vòng theo phương pháp Longo |
|
| Mã phần lô | PP2400458953 |
| Giá từng phần lô | 3,559,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,399,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ kim khay sinh thiết bằng khoan |
|
| Mã phần lô | PP2400458954 |
| Giá từng phần lô | 937,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,062,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ kít miếng xốp điều trị vết thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ L |
|
| Mã phần lô | PP2400458955 |
| Giá từng phần lô | 458,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,882,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ kít miếng xốp điều trị vết thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ M |
|
| Mã phần lô | PP2400458956 |
| Giá từng phần lô | 386,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,796,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ kít miếng xốp điều trị vết thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ S |
|
| Mã phần lô | PP2400458957 |
| Giá từng phần lô | 338,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,071,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ kit xốp sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm kèm túi chứa dịch thải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400458958 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ mở thông dạ dày nội soi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400458959 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ ống kính nội soi tán sỏi thận qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400458960 |
| Giá từng phần lô | 797,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,960,101 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ cytokine và nội độc tố |
|
| Mã phần lô | PP2400458961 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,500,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ quả lọc thay thế huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400458962 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,100,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ trao đổi khí loại thải CO2 đơn lẻ hỗ trợ chức năng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400458963 |
| Giá từng phần lô | 334,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,016,601 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ trao đổi khí loại thải CO2 hỗ trợ chức năng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400458964 |
| Giá từng phần lô | 608,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,133,201 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ Trocars có van 23G, kèm dây chuyền 23G |
|
| Mã phần lô | PP2400458965 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ vi ống thông can thiệp mạch tạng cỡ 2.6F |
|
| Mã phần lô | PP2400458966 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ xông khí dung sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400458967 |
| Giá từng phần lô | 477,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,155,226 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400458968 |
| Giá từng phần lô | 403,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,048,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm nhựa 10 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400458969 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400458970 |
| Giá từng phần lô | 166,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,493,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm nhựa 20 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400458971 |
| Giá từng phần lô | 902,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,530,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400458972 |
| Giá từng phần lô | 16,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm nhựa 5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400458973 |
| Giá từng phần lô | 1,715,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,725,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm nhựa cho ăn 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400458974 |
| Giá từng phần lô | 354,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,310,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm nhựa điện có khóa 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400458975 |
| Giá từng phần lô | 1,169,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,549,101 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm nhựa dùng một lần 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400458976 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bóng kéo sỏi đường mật, 3 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2400458977 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bóng nong thực quản, môn vị, đại tràng, đường mật các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400458978 |
| Giá từng phần lô | 650,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,753,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bột bó 10cm x 4,6m |
|
| Mã phần lô | PP2400458979 |
| Giá từng phần lô | 459,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,897,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bột bó 15cm x 4,6m |
|
| Mã phần lô | PP2400458980 |
| Giá từng phần lô | 580,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,712,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Buồng tiêm truyền hóa chất cấy dưới da cỡ 6f-8.5f |
|
| Mã phần lô | PP2400458981 |
| Giá từng phần lô | 583,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,745,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cảm biến đo SpO2 dùng cho monitor theo dõi bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400458982 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,860,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Canule chắn lưỡi các số |
|
| Mã phần lô | PP2400458983 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,101 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Canuyn mở khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2400458984 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cáp điện tim dùng cho máy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400458985 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,625,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Casstettecó nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400458986 |
| Giá từng phần lô | 88,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,332,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400458987 |
| Giá từng phần lô | 367,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,506,201 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Catheter đầu cong |
|
| Mã phần lô | PP2400458988 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,587,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Catheter tĩnh mạch trung tâm lưu lâu ngày đi từ ngoại vi 1 nòng dây dẫn 70cm các số |
|
| Mã phần lô | PP2400458989 |
| Giá từng phần lô | 803,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,045,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 2 nòng lưu lâu ngày các số (dây dẫn 70 cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400458990 |
| Giá từng phần lô | 1,089,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,335,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Catheter Động mạch 2F, 3F |
|
| Mã phần lô | PP2400458991 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Catheter tạo đường truyền tĩnh mạch trung tâm từ ngoại biên cỡ 28G |
|
| Mã phần lô | PP2400458992 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất làm đầy, bôi trơn khớp loại 40mg |
|
| Mã phần lô | PP2400458993 |
| Giá từng phần lô | 912,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,686,121 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chén đựng mẫu và que khuấy |
|
| Mã phần lô | PP2400458994 |
| Giá từng phần lô | 578,151,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,672,266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ điện cực cơ tim đa sợi số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400458995 |
| Giá từng phần lô | 261,387,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,920,811 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ khâu đa sợi tiêu trung bình số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400458996 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ khâu đa sợi tiêu trung bình số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400458997 |
| Giá từng phần lô | 487,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,314,301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ khâu đa sợi tiêu trung bình số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400458998 |
| Giá từng phần lô | 486,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,290,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ khâu đơn sợi tiêu trung bình Glyconate số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400458999 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,550,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ khâu hở eo cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2400459000 |
| Giá từng phần lô | 161,469,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,422,036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu khâu mắt số 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400459001 |
| Giá từng phần lô | 298,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,482,451 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu khâu vi phẫu số 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400459002 |
| Giá từng phần lô | 48,232,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 723,493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu khâu vi phẫu số 9/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400459003 |
| Giá từng phần lô | 189,041,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,627 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400459004 |
| Giá từng phần lô | 604,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,072,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400459005 |
| Giá từng phần lô | 284,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,266,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400459006 |
| Giá từng phần lô | 55,566,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 833,491 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene 5/0, kim 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2400459007 |
| Giá từng phần lô | 268,606,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,029,103 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene 5/0, kim 17mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400459008 |
| Giá từng phần lô | 253,624,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,804,369 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene 6/0, 2 kim 1/2C 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2400459009 |
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,158,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene 7/0, kim 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2400459010 |
| Giá từng phần lô | 484,601,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,269,017 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 2/0, 2 kim tròn đầu cắt, 26mm 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400459011 |
| Giá từng phần lô | 528,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,928,551 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 3/0, 2 kim tròn đầu tròn, 26mm 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400459012 |
| Giá từng phần lô | 715,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,736,251 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 4/0, 2 kim tròn đầu cắt 20mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400459013 |
| Giá từng phần lô | 1,062,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,932,701 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 4/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn đen 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400459014 |
| Giá từng phần lô | 227,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,405,151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số6/0, 2 kim 3/8C 11mm |
|
| Mã phần lô | PP2400459015 |
| Giá từng phần lô | 1,017,937,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,269,068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 8/0 2 kim tròn đầu tròn 6.5mm, 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2400459016 |
| Giá từng phần lô | 4,650,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,753,601 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tiêu tổng hợp Polyesterđược bao phủ Polybutylate số 2/0 kèm miếng đệm pledget |
|
| Mã phần lô | PP2400459017 |
| Giá từng phần lô | 1,429,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,436,381 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tiêu tổng hợp Polyesterđược bao phủ Polybutylate số 2/0, kim 1/2C, 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2400459018 |
| Giá từng phần lô | 448,371,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,725,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tiêu tổng hợp Polyesterđược bao phủ Polybutylate số 2/0, kim 1/2C, 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400459019 |
| Giá từng phần lô | 1,549,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,237,551 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tiêu tổng hợp Polyesterđược bao phủ Polybutylate số 2/0,1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400459020 |
| Giá từng phần lô | 59,180,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 887,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tiêu tổng hợp Polyesterđược bao phủ Polybutylate số 2/0,2 kim hình tròn đầu cắt V-7 dài 26mm,1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400459021 |
| Giá từng phần lô | 448,371,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,725,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tiêu tự nhiên 2/0, không kim, dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400459022 |
| Giá từng phần lô | 266,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,996,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400459023 |
| Giá từng phần lô | 662,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,936,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400459024 |
| Giá từng phần lô | 129,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,944,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ nâng đỡ màu đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400459025 |
| Giá từng phần lô | 58,999,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 884,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ nâng đỡ màu xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400459026 |
| Giá từng phần lô | 49,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,701 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1, kim tròn 40mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400459027 |
| Giá từng phần lô | 1,364,444,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,466,667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 2/0, kim tròn 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400459028 |
| Giá từng phần lô | 1,135,371,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,030,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0, kim tròn 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400459029 |
| Giá từng phần lô | 537,457,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,061,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 4/0, kim tròn 22mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400459030 |
| Giá từng phần lô | 849,202,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,738,034 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ phẫu thuật không thắt nút neo đối xứng số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400459031 |
| Giá từng phần lô | 243,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,652,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp đơn sợi số 2/0, kim tròn đầu tròn 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400459032 |
| Giá từng phần lô | 1,071,378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,070,671 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 2/0 , 1 kim 3/8C 25 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400459033 |
| Giá từng phần lô | 71,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,069,741 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 2/0 , 2 kim 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400459034 |
| Giá từng phần lô | 1,528,506,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,927,591 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 2/0 , 2 kim 1/2C, 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2400459035 |
| Giá từng phần lô | 1,510,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,662,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 3/0 , 1 kim 3/8C, 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2400459036 |
| Giá từng phần lô | 149,788,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,246,833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 4/0 , 2 kim 3/8C 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2400459037 |
| Giá từng phần lô | 644,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,661,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 5/0 dài 80 cm,2 kim 3/8C 13 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400459038 |
| Giá từng phần lô | 944,118,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,161,771 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 5/0, 2 kim 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2400459039 |
| Giá từng phần lô | 674,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,111,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 6/0 , 2 kim 3/8C, 12mm |
|
| Mã phần lô | PP2400459040 |
| Giá từng phần lô | 1,179,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,690,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 7/0, 2 kim 8mm 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2400459041 |
| Giá từng phần lô | 657,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,865,801 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid số 1, dài 90cm, kim tròn đầu tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400459042 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid số 3/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400459043 |
| Giá từng phần lô | 1,247,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,711,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid số 4/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400459044 |
| Giá từng phần lô | 2,009,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,145,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400459045 |
| Giá từng phần lô | 538,667,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,080,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400459046 |
| Giá từng phần lô | 538,667,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,080,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400459047 |
| Giá từng phần lô | 513,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,700,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400459048 |
| Giá từng phần lô | 507,270,060 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,609,052 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400459049 |
| Giá từng phần lô | 280,113,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,201,698 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ thay van tim 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400459050 |
| Giá từng phần lô | 1,103,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,556,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ thép điện cực cơ tim 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400459051 |
| Giá từng phần lô | 1,119,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,797,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ thép số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400459052 |
| Giá từng phần lô | 811,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,178,801 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp Polyglactine 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400459053 |
| Giá từng phần lô | 866,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,993,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2400459054 |
| Giá từng phần lô | 1,283,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,251,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactine 910 số 1, kim tròn 1/2C 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400459055 |
| Giá từng phần lô | 3,143,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,155,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactine 910 số 2/0, kim tròn, đầu tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400459056 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,525,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactine 910 số 3/0, kim tròn đầu tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400459057 |
| Giá từng phần lô | 2,123,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,854,601 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactine 910 số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400459058 |
| Giá từng phần lô | 496,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,440,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactine 910 số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400459059 |
| Giá từng phần lô | 467,964,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,019,461 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactine 910 số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400459060 |
| Giá từng phần lô | 203,994,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,059,922 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactine 910 số 8/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400459061 |
| Giá từng phần lô | 69,798,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,046,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Clip cầm máu dùng trong nội soi, dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400459062 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Clip polymer kẹp mạch máu có khóa các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2400459063 |
| Giá từng phần lô | 1,430,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,450,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Clip tian kẹp mạch máu loại nhỏ - trung bình và trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400459064 |
| Giá từng phần lô | 527,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,905,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Clip titan kẹp mạch máu loại siêu nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400459065 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Co nối máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400459066 |
| Giá từng phần lô | 29,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cóng phản ứng dùng cho máy phân tích đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400459067 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cổng single port (Mổ nội soi 1 lỗ) các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400459068 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cổng tiêm không kim có dây nối 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400459069 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cuộn giấy tiệt trùng nhiệt độ thấp 100mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400459070 |
| Giá từng phần lô | 140,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,106,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cuộn giấy tiệt trùng nhiệt độ thấp 150mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400459071 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cuộn giấy tiệt trùng nhiệt độ thấp 200mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400459072 |
| Giá từng phần lô | 275,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,134,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cuộn giấy tiệt trùng nhiệt độ thấp 250mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400459073 |
| Giá từng phần lô | 329,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,941,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cuộn giấy tiệt trùng nhiệt độ thấp 300mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400459074 |
| Giá từng phần lô | 342,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,136,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cuộn giấy tiệt trùng nhiệt độ thấp 350mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400459075 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cuộn giấy tiệt trùng nhiệt độ thấp 75mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400459076 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cuvettes dùng cho máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400459077 |
| Giá từng phần lô | 185,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,781,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đai số 8 H1 |
|
| Mã phần lô | PP2400459078 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dao siêu âm mổ mởlưỡi dao dạng móc |
|
| Mã phần lô | PP2400459079 |
| Giá từng phần lô | 582,970,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,744,559 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dao cạo có cán sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400459080 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dao cắt cơ vòng |
|
| Mã phần lô | PP2400459081 |
| Giá từng phần lô | 277,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,165,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dao cắt cơ vòng dùng trong ERCP |
|
| Mã phần lô | PP2400459082 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,937,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dao cắt cơ vòng, loại V |
|
| Mã phần lô | PP2400459083 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,510,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dao hàn mạch dùng cho mổ nội soi đầu nhỏ nhọn, kích thước đầu dao 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400459084 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dao mổ phaco 2.85mm -3.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2400459085 |
| Giá từng phần lô | 317,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,756,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dao mổ phaco bẻ góc 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400459086 |
| Giá từng phần lô | 59,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 894,601 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dao mổ thẳng dùng cho phẩu thuật Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2400459087 |
| Giá từng phần lô | 149,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,236,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dao siêu âm nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400459088 |
| Giá từng phần lô | 3,113,204,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,698,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây dao siêu âm mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2400459089 |
| Giá từng phần lô | 595,690,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,935,354 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dụng cụ khâu cắt nối tròn sử dụng pin (đầu đe cố định) |
|
| Mã phần lô | PP2400459090 |
| Giá từng phần lô | 1,532,055,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,980,826 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dụng cụ cắt nối thẳng nội soi đầu gập góc 35mm sử dụng pin |
|
| Mã phần lô | PP2400459091 |
| Giá từng phần lô | 268,251,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,023,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch nhỏ mắt |
|
| Mã phần lô | PP2400459092 |
| Giá từng phần lô | 122,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,831,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đầu cắt amidan và nạo VA |
|
| Mã phần lô | PP2400459093 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đầu cắt dịch kính 23G |
|
| Mã phần lô | PP2400459094 |
| Giá từng phần lô | 640,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,612,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đầu col vàng không khía 20-200 μl |
|
| Mã phần lô | PP2400459095 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đầu Laser nội nhãn 23G |
|
| Mã phần lô | PP2400459096 |
| Giá từng phần lô | 759,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,393,251 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đầu nạo VA |
|
| Mã phần lô | PP2400459097 |
| Giá từng phần lô | 311,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,668,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đầu thắt dãn tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2400459098 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây chiếu sáng cho phẫu thuật bán phần sau |
|
| Mã phần lô | PP2400459099 |
| Giá từng phần lô | 354,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,313,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây cưa sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2400459100 |
| Giá từng phần lô | 409,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,142,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây dẫn hướng đường kính 0.025 - 0.035 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400459101 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây dao siêu âm nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400459102 |
| Giá từng phần lô | 1,278,506,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,177,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây ePTFE mổ sụp mi |
|
| Mã phần lô | PP2400459103 |
| Giá từng phần lô | 374,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,622,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây hút nhớt có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400459104 |
| Giá từng phần lô | 735,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,025,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây lọc máu chạy thận nhân tạo 2 trong 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400459105 |
| Giá từng phần lô | 7,512,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,680,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây nhựa dẻo đường kính 8mm |
|
| Mã phần lô | PP2400459106 |
| Giá từng phần lô | 1,241,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,624,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400459107 |
| Giá từng phần lô | 1,025,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,375,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây nối bơm tiêm điện, dài 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2400459108 |
| Giá từng phần lô | 920,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây nối giữa quả hấp phụ máu và quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400459109 |
| Giá từng phần lô | 62,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 938,701 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây silicon đôi thông lệ quản |
|
| Mã phần lô | PP2400459110 |
| Giá từng phần lô | 302,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,536,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây silicon đơn thông lệ mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400459111 |
| Giá từng phần lô | 214,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,213,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây silicon mổ sụp mi |
|
| Mã phần lô | PP2400459112 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,197,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây silicon nối lệ quản |
|
| Mã phần lô | PP2400459113 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,197,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây silicone đôi thông lệ mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400459114 |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,969,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây silicone mổ tiếp khẩu lệ mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400459115 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây thở oxy các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400459116 |
| Giá từng phần lô | 311,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,672,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây thở sơ sinh gia nhiệt hai nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400459117 |
| Giá từng phần lô | 816,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,251,251 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400459118 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,425,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml, có lọc khuẩn có thể dùng được cho máy truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400459119 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây truyền dịch dùng vô hóa chất điều trị ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2400459120 |
| Giá từng phần lô | 137,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,055,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400459121 |
| Giá từng phần lô | 411,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,174,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dĩa nhựa 9cm |
|
| Mã phần lô | PP2400459122 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc cầu sản khoa đường kính 45mm, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400459123 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc cotton kháng khuẩn tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400459124 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc củ ấu, đường kính 25, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400459125 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Găng khám có bột các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400459126 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Găng vô trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400459127 |
| Giá từng phần lô | 6,503,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,555,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gắp dị vật ngàm cá sấu - răng chuột, sử dụng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400459128 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400459129 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy decal nhiệt in tem 30x50mm |
|
| Mã phần lô | PP2400459130 |
| Giá từng phần lô | 236,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,547,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy điện tim 1 cần kích thước 50mmx30m |
|
| Mã phần lô | PP2400459131 |
| Giá từng phần lô | 13,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy điện tim 12 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400459132 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy điện tim kích thuóc 110x140mm |
|
| Mã phần lô | PP2400459133 |
| Giá từng phần lô | 58,905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 883,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy điện tim kích thước 210mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2400459134 |
| Giá từng phần lô | 61,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy đo điện tim 3 cần kích thước 63mmx30m |
|
| Mã phần lô | PP2400459135 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy đo tim thai kích thước 150 x 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400459136 |
| Giá từng phần lô | 190,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,858,626 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy in nhiệt phù hợp cho máy điện tim kích cỡ 210x280mm |
|
| Mã phần lô | PP2400459137 |
| Giá từng phần lô | 310,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,657,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy in sử dụng cho máy tiệt trùng độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400459138 |
| Giá từng phần lô | 16,329,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy thấm mẫu máu khô chuyên dụng |
|
| Mã phần lô | PP2400459139 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hộp đựng bông cồn |
|
| Mã phần lô | PP2400459140 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kềm sinh thiết dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400459141 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kềm sinh thiết nóng |
|
| Mã phần lô | PP2400459142 |
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,251 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kéo cắt chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400459143 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Keo dán mesh nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400459144 |
| Giá từng phần lô | 91,838,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,377,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kéo nội nhãn các cỡ 23G |
|
| Mã phần lô | PP2400459145 |
| Giá từng phần lô | 86,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,291,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kéo thẳng đầu tù, thẳng nhọn, kéo cong 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400459146 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kẹp catheter dùng trong thẩm phân phúc mạc |
|
| Mã phần lô | PP2400459147 |
| Giá từng phần lô | 10,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400459148 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kẹp xanh dùng trong thay dịch thận |
|
| Mã phần lô | PP2400459149 |
| Giá từng phần lô | 7,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,201 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khẩu trang y tế 3 lớp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400459150 |
| Giá từng phần lô | 850,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,757,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khay inox 22 x 32 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400459151 |
| Giá từng phần lô | 34,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khay inox 30 x 40 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400459152 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khay quả đậu loại sâu |
|
| Mã phần lô | PP2400459153 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khoá ba ngã, chịu áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2400459154 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim cánh bướm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400459155 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim châm cứu tiệt trùng từng cây các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400459156 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim chạy thận nhân tạo các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400459157 |
| Giá từng phần lô | 978,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,679,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim chích máu dùng để lấy máu gót chân |
|
| Mã phần lô | PP2400459158 |
| Giá từng phần lô | 730,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,950,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim chích xơ, cầm máu nội soi, sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400459159 |
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,251 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim chọc tủy xương dùng 1 lần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400459160 |
| Giá từng phần lô | 264,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,962,701 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim điện cơ đồng tâm, loại dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400459161 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim đơn các cỡ đốt RFA, dài 15-20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400459162 |
| Giá từng phần lô | 651,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,765,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim đốt dùng trong thiết bị dẫn sóng vi ba phù hợp cho máy đốt vi sóng |
|
| Mã phần lô | PP2400459163 |
| Giá từng phần lô | 1,795,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,932,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim gây tê đám rối thần kinh dài 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400459164 |
| Giá từng phần lô | 117,071,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,756,074 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim gây tê đám rối thần kinh dài 50mm |
|
| Mã phần lô | PP2400459165 |
| Giá từng phần lô | 63,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 947,041 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kìm kẹp kim cho chỉ 10.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400459166 |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,242,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kìm kẹp kim cho chỉ 5.0 và 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400459167 |
| Giá từng phần lô | 91,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ 18G-24G |
|
| Mã phần lô | PP2400459168 |
| Giá từng phần lô | 1,874,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,116,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cổng bơm thuốc bổ sung các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400459169 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,750,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400459170 |
| Giá từng phần lô | 3,181,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,722,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400459171 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim nội nhãn 23G |
|
| Mã phần lô | PP2400459172 |
| Giá từng phần lô | 26,819,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim sinh thiết tuỷ xương dùng 1 lần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400459173 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim tiêm nhựa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400459174 |
| Giá từng phần lô | 792,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,880,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kit thu nhận tiểu cầu túi đơn (đã bao gồm túi chống đông) |
|
| Mã phần lô | PP2400459175 |
| Giá từng phần lô | 12,936,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,040,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lam kính xét nghiệm mài mờ |
|
| Mã phần lô | PP2400459176 |
| Giá từng phần lô | 55,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 826,876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lamen 22 x 22 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400459177 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lọ cắm panh |
|
| Mã phần lô | PP2400459178 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lọ lấy đàm kèm dây hút dịch các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400459179 |
| Giá từng phần lô | 85,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,285,201 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lọ lấy mẫu nắp đỏ (Lọ đựng đờm) 55ml |
|
| Mã phần lô | PP2400459180 |
| Giá từng phần lô | 31,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,551 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lưỡi cắt nạo VA, Amidal Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2400459181 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,860,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lưỡi dao cắt 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400459182 |
| Giá từng phần lô | 2,724,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,861 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400459183 |
| Giá từng phần lô | 435,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,536,251 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lưỡi đèn nội khí quản các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400459184 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lưới điều trị thoát vị bẹn chất liệu polyester |
|
| Mã phần lô | PP2400459185 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lưu lượng kế và bình làm ẩm gắn tường |
|
| Mã phần lô | PP2400459186 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Màng lọc khử khuẩn dùng cho máy chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400459187 |
| Giá từng phần lô | 1,014,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,214,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mảnh ghép thoát vị dùng trong mổ thoát vị bẹn kích thước 15x10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400459188 |
| Giá từng phần lô | 575,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,625,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mask oxy có túi khí dự trữ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400459189 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mask thanh quản 2 nòng sử dụng 1 lần các số |
|
| Mã phần lô | PP2400459190 |
| Giá từng phần lô | 214,074,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,211,111 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mặt nạ 3 điểm xạ trị đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400459191 |
| Giá từng phần lô | 137,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,062,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mặt nạ 3 điểm xạ phẫu não |
|
| Mã phần lô | PP2400459192 |
| Giá từng phần lô | 54,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 823,051 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mặt nạ 4 điểm xạ trị cổ- vai |
|
| Mã phần lô | PP2400459193 |
| Giá từng phần lô | 364,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mặt nạ 5 điểm xạ trị cổ- vai |
|
| Mã phần lô | PP2400459194 |
| Giá từng phần lô | 454,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,814,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mặt nạ 6 điểm xạ trị vùng chậu |
|
| Mã phần lô | PP2400459195 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,307,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mặt nạ cố định khung chậu |
|
| Mã phần lô | PP2400459196 |
| Giá từng phần lô | 146,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,197,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mặt nạ cố định ngực |
|
| Mã phần lô | PP2400459197 |
| Giá từng phần lô | 92,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,387,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mặt nạ gây mê các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400459198 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,801 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mặt nạ mũi thở CPAP cho trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400459199 |
| Giá từng phần lô | 1,173,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,595,901 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400459200 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Miếng dán điện xung 4*6 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400459201 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Miếng dán sát khuẩn, vô trùng trước mổ kích thước 28cmx30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400459202 |
| Giá từng phần lô | 474,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,119,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Miếng dán trong suốt, dùng cố định kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400459203 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Miếng đệm Pletget chất liệu PTFE kích thước 7mm x 3mm x 1,5mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400459204 |
| Giá từng phần lô | 1,048,479,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,727,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Miếng vásàn ổmắt titan |
|
| Mã phần lô | PP2400459205 |
| Giá từng phần lô | 124,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,867,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mỏ vịt nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400459206 |
| Giá từng phần lô | 102,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,540,351 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mũ giấy phẫu thuật vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400459207 |
| Giá từng phần lô | 470,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,056,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nắp đóng bộ chuyển tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400459208 |
| Giá từng phần lô | 1,715,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,725,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp cẳng tay H3 |
|
| Mã phần lô | PP2400459209 |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,665,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp cẳng tay H4 |
|
| Mã phần lô | PP2400459210 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp chống xoay dài H2 |
|
| Mã phần lô | PP2400459211 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp cổ cứng H1 |
|
| Mã phần lô | PP2400459212 |
| Giá từng phần lô | 73,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,104,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp cổ tay H1 |
|
| Mã phần lô | PP2400459213 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp gối H3 |
|
| Mã phần lô | PP2400459214 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ngáng miệng dùng trong nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400459215 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ngạnh thở CPAP các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400459216 |
| Giá từng phần lô | 402,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,037,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2400459217 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nút điện cực điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400459218 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ổn định cổ chân |
|
| Mã phần lô | PP2400459219 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400459220 |
| Giá từng phần lô | 705,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,584,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400459221 |
| Giá từng phần lô | 592,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,883,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống máu lắng (chân không) |
|
| Mã phần lô | PP2400459222 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống mở khí quản 2 nòng có bóng, cửa sổ, lưu lâu ngày các số |
|
| Mã phần lô | PP2400459223 |
| Giá từng phần lô | 384,993,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,774,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống mở khí quản 2 nòng không bóng, có cửa sổ lưu lâu ngày các số |
|
| Mã phần lô | PP2400459224 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,402,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nghiệm đường 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400459225 |
| Giá từng phần lô | 304,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nghiệm chống đông EDTA-K2 nắp cao su 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400459226 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,250,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400459227 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nghiệm EDTA nắp nhựa 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400459228 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nghiệm HeparineLithium 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400459229 |
| Giá từng phần lô | 1,014,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,210,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nghiệm lấy máu chân không chứa chất chống đông K3 EDTA 6ml |
|
| Mã phần lô | PP2400459230 |
| Giá từng phần lô | 743,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,151,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nghiệm nhựa PS 5ml không nắp, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400459231 |
| Giá từng phần lô | 9,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,451 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400459232 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nghiệm serum hạt to nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400459233 |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,598,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nội khí quản có bóng chèn, không bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400459234 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,505,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nội khí quản lò xo các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400459235 |
| Giá từng phần lô | 34,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống Polysterene Falcon 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400459236 |
| Giá từng phần lô | 79,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,190,701 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống silicon nong lỗ lệ |
|
| Mã phần lô | PP2400459237 |
| Giá từng phần lô | 207,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,118,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống soi mềm niệu quản thận sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400459238 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống soi niệu quản cỡ 9,5 Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400459239 |
| Giá từng phần lô | 1,590,204,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,853,061 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống thông đốt tĩnh mạch bằng sóng cao tần nhanh ít xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2400459240 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống thông Double J, không nhủ carbon |
|
| Mã phần lô | PP2400459241 |
| Giá từng phần lô | 746,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,201,626 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống thông khí tai chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400459242 |
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,282,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống thông khí tai người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400459243 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống thông khí tai trẻ em, đường kính 0,76 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400459244 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống thông niệu đạo 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400459245 |
| Giá từng phần lô | 1,035,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,525,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống thông niệu đạo 3 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400459246 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống thông niệu đạo các số |
|
| Mã phần lô | PP2400459247 |
| Giá từng phần lô | 10,972,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,589 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống thông trong lọc máu cỡ 13F loại dài |
|
| Mã phần lô | PP2400459248 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống thông trong lọc máu cỡ 13F loại ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400459249 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống xét nghiệm đáy tròn kích thước 16x100 có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400459250 |
| Giá từng phần lô | 234,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,517,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Panh bóc màng 23G |
|
| Mã phần lô | PP2400459251 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Panh buộc chỉ đầu cong |
|
| Mã phần lô | PP2400459252 |
| Giá từng phần lô | 73,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,098,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Panh buộc chỉ đầu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400459253 |
| Giá từng phần lô | 87,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,314,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Panh giác mạc |
|
| Mã phần lô | PP2400459254 |
| Giá từng phần lô | 94,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,423,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Panh thẳng có mấu, không mấu 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400459255 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Panh xé bao |
|
| Mã phần lô | PP2400459256 |
| Giá từng phần lô | 99,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,494,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phim chụp Xquang laser 20x25 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400459257 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phim chụp Xquang Laser 35x43cm |
|
| Mã phần lô | PP2400459258 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phim chụp Xquang laser số hóa 20x25 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400459259 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,125,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phim chụp Xquang laser số hóa 35x43 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400459260 |
| Giá từng phần lô | 8,740,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,100,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phim chụp Xquang nhiệt 20x25 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400459261 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phim chụp Xquang nhiệt 35x43cm |
|
| Mã phần lô | PP2400459262 |
| Giá từng phần lô | 395,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,925,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phin lọc khuẩn 1 chức năng dùng cho máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400459263 |
| Giá từng phần lô | 730,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,962,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phin lọc khuẩn máy thở loại 3 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2400459264 |
| Giá từng phần lô | 514,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,717,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Quả dẫn lưu dịch áp lực âm, thể tích 200 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400459265 |
| Giá từng phần lô | 714,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,710,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Quả dẫn lưu dịch áp lực âm, thể tích 400 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400459266 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Quả hấp phụ máu một lần loại 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2400459267 |
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,770,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Quả hấp phụ máu một lần loại 350ml |
|
| Mã phần lô | PP2400459268 |
| Giá từng phần lô | 2,970,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,550,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Quả lọc dịch thận |
|
| Mã phần lô | PP2400459269 |
| Giá từng phần lô | 499,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,497,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Quả lọc máu hấp phụ điều trị suy thận mạn loại 130ml |
|
| Mã phần lô | PP2400459270 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Quả lọc thận Lowflux 1.5 m2 (sợi Polynephron) |
|
| Mã phần lô | PP2400459271 |
| Giá từng phần lô | 3,480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,200,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400459272 |
| Giá từng phần lô | 9,481,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,222,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Quả lọc thận nhân tạo dành cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400459273 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Quả lọc thận nhân tạo Lowflux1.4m2 (Helixone) |
|
| Mã phần lô | PP2400459274 |
| Giá từng phần lô | 4,032,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,480,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Quảlọc thận Super Highflux1.7 m2 (sợi Polynephron) |
|
| Mã phần lô | PP2400459275 |
| Giá từng phần lô | 5,130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,950,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Rọ lấy dị vật, loại 4 dây |
|
| Mã phần lô | PP2400459276 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Rọ lấy sỏi – tán sỏi, 4 dây |
|
| Mã phần lô | PP2400459277 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sản phẩm chống dính trong phẫu thuật loại 2.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400459278 |
| Giá từng phần lô | 590,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,850,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sản phẩm chống dính trong phẫu thuật loại 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400459279 |
| Giá từng phần lô | 267,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,005,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sản phẩm chống dính trong phẫu thuật loại 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400459280 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,700,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sáp cầm máu xương 2.5gram |
|
| Mã phần lô | PP2400459281 |
| Giá từng phần lô | 189,029,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sensor SPO2 dùng loại dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400459282 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sợi cáp Laser sử dụng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400459283 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sonde chử T các số |
|
| Mã phần lô | PP2400459284 |
| Giá từng phần lô | 8,946,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,191 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sonde dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2400459285 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sonde tĩnh mạch rốn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400459286 |
| Giá từng phần lô | 38,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 573,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Stent đường mật bằng Platinumphủ permalume bằng thủ thuật chọc mạch qua da dưới máy DSA |
|
| Mã phần lô | PP2400459287 |
| Giá từng phần lô | 2,448,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,720,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Stent kim loại đường mật các cỡ, không có cover |
|
| Mã phần lô | PP2400459288 |
| Giá từng phần lô | 1,296,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,440,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Stent nhựa đường mật đuôi heo |
|
| Mã phần lô | PP2400459289 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Stent nhựa đường mật loại thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400459290 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tay cầm rửa hút liền kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400459291 |
| Giá từng phần lô | 131,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,968,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tay dao mổ điện |
|
| Mã phần lô | PP2400459292 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,653,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tay dao hàn mạch mổ mở hàm phủ nano chống dính, đầu cong, chiều dài thân dao 23cm |
|
| Mã phần lô | PP2400459293 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tay dao hàn mạch mổ mở hàm phủ nano chống dính, đầu cong, chiều dài thân dao 21cm |
|
| Mã phần lô | PP2400459294 |
| Giá từng phần lô | 489,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,335,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tay dao siêu âm mổ mở, đầu cong sử dụng cho dao siêu âm không dây |
|
| Mã phần lô | PP2400459295 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tay dao siêu âm mổ nội soi, đầu cong sử dụng cho dao siêu âm không dây |
|
| Mã phần lô | PP2400459296 |
| Giá từng phần lô | 2,420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,300,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test chỉ thị hóa học hơi nước kiểm soát chất lượng gói đồ vải |
|
| Mã phần lô | PP2400459297 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thòng lọng cắt Polyp, sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400459298 |
| Giá từng phần lô | 24,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 373,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trocar nhựa không dao dùng trong nội soi, tách cơ không cắt cơ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400459299 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trocar nhựa không dao, 2 lớp van giữ khí |
|
| Mã phần lô | PP2400459300 |
| Giá từng phần lô | 589,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,843,626 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi bao chi cố định ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2400459301 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi camera vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400459302 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,197,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi chứa dịch thải dùng cho máy áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2400459303 |
| Giá từng phần lô | 906,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,597,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi đựng dịch thải dung tích 5 lít sử dụng trong kỹ thuật CRRT |
|
| Mã phần lô | PP2400459304 |
| Giá từng phần lô | 141,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,115,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi đựng dịch xả 15L trong điều trị lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400459305 |
| Giá từng phần lô | 33,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi đựng nước tiểu dung tích 2 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400459306 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi ép dẹp 100mm x200m |
|
| Mã phần lô | PP2400459307 |
| Giá từng phần lô | 32,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi ép dẹp 75mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400459308 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi làm ấm máu cho máy làm ấm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400459309 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi máu ba 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2400459310 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi máu ba 350ml |
|
| Mã phần lô | PP2400459311 |
| Giá từng phần lô | 1,149,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,246,251 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi trữ oxy các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400459312 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,801 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Van giảm áp oxy dùng trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400459313 |
| Giá từng phần lô | 16,102,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,543 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vật liệu cầm máu dạng bông xốp tự tiêu kích thước 2.5x5.1cm |
|
| Mã phần lô | PP2400459314 |
| Giá từng phần lô | 2,263,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,959,521 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vật liệu cầm máu dạng lưới dệt mịn tinh khiết 5cm*10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400459315 |
| Giá từng phần lô | 1,456,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,840,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vật liệu cầm máu dạng lưới dệt mịn tinh khiết 5cm*35cm |
|
| Mã phần lô | PP2400459316 |
| Giá từng phần lô | 2,227,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,405,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vật liệu cầm máu tự tiêu bằng celluloseoxy hóa tái tổ hợp dạng lưới mỏng kích thước 10x20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400459317 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vật liệu cầm máu tự tiêu dạng xốp bằng gelatin kích thước 5x7x1 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400459318 |
| Giá từng phần lô | 1,076,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,148,161 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên loại 0.016" |
|
| Mã phần lô | PP2400459319 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vi dây dẫn can thiệp nút mạch gan, mạch máu tạng và ngoại biên có phủ lớp ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2400459320 |
| Giá từng phần lô | 236,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,540,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vi ống thông can thiệp cỡ 1.7F có khung đầu uốn sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400459321 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vi ống thông can thiệp cỡ 1.98F có khung đầu uốn sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400459322 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vi ống thông can thiệp nút mạch gan, mạch máu tạng và ngoại biên dùng cho các mạch máu chọn lọc size 2.7 Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400459323 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,175,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vi ống thông can thiệp nút mạch gan, mạch máu tạng và ngoại biên siêu nhỏ dùng cho các mạch máu siêu chọn lọc size 1.9F. |
|
| Mã phần lô | PP2400459324 |
| Giá từng phần lô | 258,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,870,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Xốp cầm máu không tiêu cỡ 35x35 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400459325 |
| Giá từng phần lô | 864,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,960,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Xốp cầm máu không tiêu cỡ 50x50 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400459326 |
| Giá từng phần lô | 149,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,241,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dù đóng lỗ thông liên nhĩ chất liệu nitinol các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400459327 |
| Giá từng phần lô | 7,230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,450,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi