Gói thầu: 427 danh mục vật tư y tế

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400509905-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/12/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Trung ương Huế
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Trung ương Huế
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu 427 danh mục vật tư y tế
Số hiệu KHLCNT PL2400280449
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế
Giá gói thầu 364,415,422,530 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400458901 - Ambu bóp bóng các cỡ 48,000,000 720,001
2 PP2400458902 - Áo cột sống 462,000,000 6,930,001
3 PP2400458903 - Áo điều trị hạ thân nhiệt dùng cho người lớn 200,000,000 3,000,001
4 PP2400458904 - Áo làm lạnh điều trị hạ thân nhiệt dùng cho trẻ em 95,000,000 1,425,001
5 PP2400458905 - Áo làm lạnh điều trị hạ thân nhiệt dùng cho trẻ sơ sinh 46,870,000 703,051
6 PP2400458906 - Áo phẫu thuật có khẩu trang các cỡ 435,600,000 6,534,001
7 PP2400458907 - Áo vùng lưng H1 16,800,000 252,001
8 PP2400458908 - Ba chạc khóa có lock dịch truyền có dây nối 10cm 1,176,000,000 17,640,001
9 PP2400458909 - Ba chạc khóa có lock dịch truyền không dây nối 1,116,360,000 16,745,401
10 PP2400458910 - Băng cố định khớp vai H1 102,000,000 1,530,001
11 PP2400458911 - Băng cuộn vải 5m x 10cm 40,000,000 600,001
12 PP2400458912 - Băng dính chỉ thị nhiệt 75,900,000 1,138,501
13 PP2400458913 - Băng dính vải lụa 5cm x 5m 3,104,000,000 46,560,001
14 PP2400458914 - Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, cố định kim luồn kích thước 60x70mm 34,200,000 513,001
15 PP2400458915 - Băng đựng hóa chất hydrogenperoxide dùng cho máy tiệt khuẩn 5,201,155,800 78,017,338
16 PP2400458916 - Băng ghim mổ nội soi 3,700,000,000 55,500,001
17 PP2400458917 - Băng ghim mổ nội soi 6 hàng ghim 1,414,262,500 21,213,939
18 PP2400458918 - Băng keo có gạc vô trùng vải không dệt kích thước 200 x 90mm 190,000,000 2,850,001
19 PP2400458919 - Băng keo có gạc vô trùng vải không dệt kích thước 300 x 90mm 325,000,000 4,875,001
20 PP2400458920 - Băng thun có keo cố định khớp 8cm x 4.5m 399,000,000 5,985,001
21 PP2400458921 - Băng thun cổ tay 2,200,000 33,001
22 PP2400458922 - Băng thun gối H1 47,500,000 712,501
23 PP2400458923 - Bao cao su bọc đầu dò siêu âm 67,600,000 1,014,001
24 PP2400458924 - Bao giày 90,000,000 1,350,001
25 PP2400458925 - Bao huyết áp dùng để thay thế cho máy monitor 30,000,000 450,001
26 PP2400458926 - Bi silicone đặt hốc mắt 73,500,000 1,102,501
27 PP2400458927 - Bình chứa dịch vết thương dùng cho hệ thống trị liệu vết thương bằng áp lực âm 480,000,000 7,200,001
28 PP2400458928 - Bình dẫn lưu ngực đơn 955,500,000 14,332,501
29 PP2400458929 - Bộ đặt nội khí quản dùng cho sơ sinh bao gồm 622,125,000 9,331,876
30 PP2400458930 - Bộ bao chi áp lực phòng ngừa thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch 160,000,000 2,400,001
31 PP2400458931 - Bộ chuyển tiếp máy thẩm phân phúc mạc 80,600,000 1,209,001
32 PP2400458932 - Bộ dẫn lưu đa chức năng (đường mật, thận, chọc dò áp xe, chọc dịch ổ bụng,...) phủ hydrophilic, các cỡ có cố định cánh bướm tiện lợi 587,265,000 8,808,976
33 PP2400458933 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 01 đường 1,153,950,000 17,309,251
34 PP2400458934 - Bộ dao siêu âm không dây 1,980,000,000 29,700,001
35 PP2400458935 - Bộ dây lọc máu cho máy thận 1,400,000,000 21,000,001
36 PP2400458936 - Bộ dây thở sử dụng 1 lần 3,045,000,000 45,675,001
37 PP2400458937 - Bộ đếm mối nối dùng cho máy nối dây vô trùng 583,500,000 8,752,501
38 PP2400458938 - Bộ đèn nội khí quản 3 lưỡi 366,030,000 5,490,451
39 PP2400458939 - Bộ dụng cụ đốt laser nội mạch 995,000,000 14,925,001
40 PP2400458940 - Bộ dụng cụ trong điều trị vết thương bằng kỹ thuật hút áp lực âm kết hợp tưới rửa vết thương kích thước 150mmx140mmx12mm 300,000,000 4,500,001
41 PP2400458941 - Bộ dụng cụ trong điều trị vết thương bằng kỹ thuật hút áp lực âm kết hợp tưới rửa vết thương kích thước 150mmx210mmx12mm 420,000,000 6,300,001
42 PP2400458942 - Bộ dụng cụ trong điều trị vết thương bằng kỹ thuật hút áp lực âm kết hợp tưới rửa vết thương kích thước: 150mmx70mmx12mm 260,000,000 3,900,001
43 PP2400458943 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 252,450,000 3,786,751
44 PP2400458944 - Bộ ghim khâu cố định lưới thoát vị (thành bụng, bẹn...) dùng trong phẫu thuật nội soi 1,193,700,000 17,905,501
45 PP2400458945 - Bộ hút đàm kín 72 giờ các số 1,310,400,000 19,656,001
46 PP2400458946 - Bộ kết nối máy lọc màng bụng (thẩm phân phúc mạc) tự động người lớn 114,000,000 1,710,001
47 PP2400458947 - Bộ kết nối máy lọc màng bụng (thẩm phân phúc mạc) tự động trẻ em 22,800,000 342,001
48 PP2400458948 - Bộ khăn chụp mạch vành 3 lỗ 444,800,000 6,672,001
49 PP2400458949 - Bộ khăn mổ tim hở 256,000,000 3,840,001
50 PP2400458950 - Bộ Khăn phẫu thuật sọ não 117,700,000 1,765,501
51 PP2400458951 - Bộ khăn sanh mổ 102,550,000 1,538,251
52 PP2400458952 - Bộ khăn tổng quát 638,000,000 9,570,001
53 PP2400458953 - Bộ khâu cắt nối vòng theo phương pháp Longo 3,559,960,000 53,399,401
54 PP2400458954 - Bộ kim khay sinh thiết bằng khoan 937,500,000 14,062,501
55 PP2400458955 - Bộ kít miếng xốp điều trị vết thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ L 458,850,000 6,882,751
56 PP2400458956 - Bộ kít miếng xốp điều trị vết thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ M 386,400,000 5,796,001
57 PP2400458957 - Bộ kít miếng xốp điều trị vết thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ S 338,100,000 5,071,501
58 PP2400458958 - Bộ kit xốp sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm kèm túi chứa dịch thải các cỡ 1,750,000,000 26,250,001
59 PP2400458959 - Bộ mở thông dạ dày nội soi qua da 210,000,000 3,150,001
60 PP2400458960 - Bộ ống kính nội soi tán sỏi thận qua da 797,340,000 11,960,101
61 PP2400458961 - Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ cytokine và nội độc tố 17,100,000,000 256,500,001
62 PP2400458962 - Bộ quả lọc thay thế huyết tương 7,140,000,000 107,100,001
63 PP2400458963 - Bộ trao đổi khí loại thải CO2 đơn lẻ hỗ trợ chức năng phổi 334,440,000 5,016,601
64 PP2400458964 - Bộ trao đổi khí loại thải CO2 hỗ trợ chức năng phổi 608,880,000 9,133,201
65 PP2400458965 - Bộ Trocars có van 23G, kèm dây chuyền 23G 231,000,000 3,465,001
66 PP2400458966 - Bộ vi ống thông can thiệp mạch tạng cỡ 2.6F 630,000,000 9,450,001
67 PP2400458967 - Bộ xông khí dung sử dụng 1 lần 477,015,000 7,155,226
68 PP2400458968 - Bơm tiêm Insulin 403,200,000 6,048,001
69 PP2400458969 - Bơm tiêm nhựa 10 ml 2,880,000,000 43,200,001
70 PP2400458970 - Bơm tiêm nhựa 1ml 166,250,000 2,493,751
71 PP2400458971 - Bơm tiêm nhựa 20 ml 902,000,000 13,530,001
72 PP2400458972 - Bơm tiêm nhựa 3ml 16,625,000 249,376
73 PP2400458973 - Bơm tiêm nhựa 5 ml 1,715,000,000 25,725,001
74 PP2400458974 - Bơm tiêm nhựa cho ăn 50 ml 354,000,000 5,310,001
75 PP2400458975 - Bơm tiêm nhựa điện có khóa 50ml 1,169,940,000 17,549,101
76 PP2400458976 - Bơm tiêm nhựa dùng một lần 50ml 360,000,000 5,400,001
77 PP2400458977 - Bóng kéo sỏi đường mật, 3 kênh 252,000,000 3,780,001
78 PP2400458978 - Bóng nong thực quản, môn vị, đại tràng, đường mật các cỡ 650,250,000 9,753,751
79 PP2400458979 - Bột bó 10cm x 4,6m 459,800,000 6,897,001
80 PP2400458980 - Bột bó 15cm x 4,6m 580,800,000 8,712,001
81 PP2400458981 - Buồng tiêm truyền hóa chất cấy dưới da cỡ 6f-8.5f 583,000,000 8,745,001
82 PP2400458982 - Cảm biến đo SpO2 dùng cho monitor theo dõi bệnh nhân 324,000,000 4,860,001
83 PP2400458983 - Canule chắn lưỡi các số 23,940,000 359,101
84 PP2400458984 - Canuyn mở khí quản các số 63,000,000 945,001
85 PP2400458985 - Cáp điện tim dùng cho máy điện tim 375,000,000 5,625,001
86 PP2400458986 - Casstettecó nắp 88,800,000 1,332,001
87 PP2400458987 - Catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh các cỡ 367,080,000 5,506,201
88 PP2400458988 - Catheter đầu cong 172,500,000 2,587,501
89 PP2400458989 - Catheter tĩnh mạch trung tâm lưu lâu ngày đi từ ngoại vi 1 nòng dây dẫn 70cm các số 803,000,000 12,045,001
90 PP2400458990 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 2 nòng lưu lâu ngày các số (dây dẫn 70 cm) 1,089,000,000 16,335,001
91 PP2400458991 - Catheter Động mạch 2F, 3F 69,300,000 1,039,501
92 PP2400458992 - Catheter tạo đường truyền tĩnh mạch trung tâm từ ngoại biên cỡ 28G 396,000,000 5,940,001
93 PP2400458993 - Chất làm đầy, bôi trơn khớp loại 40mg 912,408,000 13,686,121
94 PP2400458994 - Chén đựng mẫu và que khuấy 578,151,000 8,672,266
95 PP2400458995 - Chỉ điện cực cơ tim đa sợi số 2/0 261,387,360 3,920,811
96 PP2400458996 - Chỉ khâu đa sợi tiêu trung bình số 1 630,000,000 9,450,001
97 PP2400458997 - Chỉ khâu đa sợi tiêu trung bình số 2/0 487,620,000 7,314,301
98 PP2400458998 - Chỉ khâu đa sợi tiêu trung bình số 3/0 486,000,000 7,290,001
99 PP2400458999 - Chỉ khâu đơn sợi tiêu trung bình Glyconate số 5/0 570,000,000 8,550,001
100 PP2400459000 - Chỉ khâu hở eo cổ tử cung 161,469,000 2,422,036
101 PP2400459001 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu khâu mắt số 10/0 298,830,000 4,482,451
102 PP2400459002 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu khâu vi phẫu số 10/0 48,232,800 723,493
103 PP2400459003 - Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu khâu vi phẫu số 9/0 189,041,760 2,835,627
104 PP2400459004 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide số 3/0 604,800,000 9,072,001
105 PP2400459005 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide số 4/0 284,400,000 4,266,001
106 PP2400459006 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide số 5/0 55,566,000 833,491
107 PP2400459007 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene 5/0, kim 13mm 268,606,800 4,029,103
108 PP2400459008 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene 5/0, kim 17mm, 1/2C 253,624,560 3,804,369
109 PP2400459009 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene 6/0, 2 kim 1/2C 10mm 277,200,000 4,158,001
110 PP2400459010 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene 7/0, kim 3/8C 484,601,040 7,269,017
111 PP2400459011 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 2/0, 2 kim tròn đầu cắt, 26mm 1/2C 528,570,000 7,928,551
112 PP2400459012 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 3/0, 2 kim tròn đầu tròn, 26mm 1/2C 715,750,000 10,736,251
113 PP2400459013 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 4/0, 2 kim tròn đầu cắt 20mm, 1/2C 1,062,180,000 15,932,701
114 PP2400459014 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 4/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn đen 26mm, 1/2C 227,010,000 3,405,151
115 PP2400459015 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số6/0, 2 kim 3/8C 11mm 1,017,937,800 15,269,068
116 PP2400459016 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 8/0 2 kim tròn đầu tròn 6.5mm, 3/8C 4,650,240,000 69,753,601
117 PP2400459017 - Chỉ không tiêu tổng hợp Polyesterđược bao phủ Polybutylate số 2/0 kèm miếng đệm pledget 1,429,092,000 21,436,381
118 PP2400459018 - Chỉ không tiêu tổng hợp Polyesterđược bao phủ Polybutylate số 2/0, kim 1/2C, 17mm 448,371,000 6,725,566
119 PP2400459019 - Chỉ không tiêu tổng hợp Polyesterđược bao phủ Polybutylate số 2/0, kim 1/2C, 26mm 1,549,170,000 23,237,551
120 PP2400459020 - Chỉ không tiêu tổng hợp Polyesterđược bao phủ Polybutylate số 2/0,1/2C 59,180,850 887,714
121 PP2400459021 - Chỉ không tiêu tổng hợp Polyesterđược bao phủ Polybutylate số 2/0,2 kim hình tròn đầu cắt V-7 dài 26mm,1/2C 448,371,000 6,725,566
122 PP2400459022 - Chỉ không tiêu tự nhiên 2/0, không kim, dài 75cm 266,400,000 3,996,001
123 PP2400459023 - Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi số 2/0 662,400,000 9,936,001
124 PP2400459024 - Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi số 3/0 129,600,000 1,944,001
125 PP2400459025 - Chỉ nâng đỡ màu đỏ 58,999,500 884,994
126 PP2400459026 - Chỉ nâng đỡ màu xanh 49,980,000 749,701
127 PP2400459027 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1, kim tròn 40mm, 1/2C 1,364,444,400 20,466,667
128 PP2400459028 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 2/0, kim tròn 26mm, 1/2C 1,135,371,600 17,030,575
129 PP2400459029 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0, kim tròn 26mm, 1/2C 537,457,800 8,061,868
130 PP2400459030 - Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 4/0, kim tròn 22mm, 1/2C 849,202,200 12,738,034
131 PP2400459031 - Chỉ phẫu thuật không thắt nút neo đối xứng số 1 243,495,000 3,652,426
132 PP2400459032 - Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp đơn sợi số 2/0, kim tròn đầu tròn 1/2C 1,071,378,000 16,070,671
133 PP2400459033 - Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 2/0 , 1 kim 3/8C 25 mm 71,316,000 1,069,741
134 PP2400459034 - Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 2/0 , 2 kim 1/2C 1,528,506,000 22,927,591
135 PP2400459035 - Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 2/0 , 2 kim 1/2C, 18mm 1,510,800,000 22,662,001
136 PP2400459036 - Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 3/0 , 1 kim 3/8C, 20mm 149,788,800 2,246,833
137 PP2400459037 - Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 4/0 , 2 kim 3/8C 16mm 644,100,000 9,661,501
138 PP2400459038 - Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 5/0 dài 80 cm,2 kim 3/8C 13 mm 944,118,000 14,161,771
139 PP2400459039 - Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 5/0, 2 kim 3/8C 674,100,000 10,111,501
140 PP2400459040 - Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 6/0 , 2 kim 3/8C, 12mm 1,179,360,000 17,690,401
141 PP2400459041 - Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 7/0, 2 kim 8mm 3/8C 657,720,000 9,865,801
142 PP2400459042 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid số 1, dài 90cm, kim tròn đầu tròn 3,500,000,000 52,500,001
143 PP2400459043 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid số 3/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn 1,247,400,000 18,711,001
144 PP2400459044 - Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid số 4/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn 2,009,700,000 30,145,501
145 PP2400459045 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 2/0 538,667,820 8,080,018
146 PP2400459046 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 3/0 538,667,820 8,080,018
147 PP2400459047 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0 513,360,000 7,700,401
148 PP2400459048 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 5/0 507,270,060 7,609,052
149 PP2400459049 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 6/0 280,113,120 4,201,698
150 PP2400459050 - Chỉ thay van tim 2/0 1,103,760,000 16,556,401
151 PP2400459051 - Chỉ thép điện cực cơ tim 3/0 1,119,825,000 16,797,376
152 PP2400459052 - Chỉ thép số 5 811,920,000 12,178,801
153 PP2400459053 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp Polyglactine 910 số 2/0 866,250,000 12,993,751
154 PP2400459054 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn đầu nhọn 1,283,400,000 19,251,001
155 PP2400459055 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactine 910 số 1, kim tròn 1/2C 40mm 3,143,700,000 47,155,501
156 PP2400459056 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactine 910 số 2/0, kim tròn, đầu tròn 2,835,000,000 42,525,001
157 PP2400459057 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactine 910 số 3/0, kim tròn đầu tròn 2,123,640,000 31,854,601
158 PP2400459058 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactine 910 số 4/0 496,000,000 7,440,001
159 PP2400459059 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactine 910 số 5/0 467,964,000 7,019,461
160 PP2400459060 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactine 910 số 6/0 203,994,720 3,059,922
161 PP2400459061 - Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactine 910 số 8/0 69,798,900 1,046,985
162 PP2400459062 - Clip cầm máu dùng trong nội soi, dùng một lần 360,000,000 5,400,001
163 PP2400459063 - Clip polymer kẹp mạch máu có khóa các cỡ. 1,430,000,000 21,450,001
164 PP2400459064 - Clip tian kẹp mạch máu loại nhỏ - trung bình và trung bình 527,000,000 7,905,001
165 PP2400459065 - Clip titan kẹp mạch máu loại siêu nhỏ 300,000,000 4,500,001
166 PP2400459066 - Co nối máy thở 29,610,000 444,151
167 PP2400459067 - Cóng phản ứng dùng cho máy phân tích đông máu tự động 504,000,000 7,560,001
168 PP2400459068 - Cổng single port (Mổ nội soi 1 lỗ) các loại 30,000,000 450,001
169 PP2400459069 - Cổng tiêm không kim có dây nối 10cm 520,000,000 7,800,001
170 PP2400459070 - Cuộn giấy tiệt trùng nhiệt độ thấp 100mm x 70m 140,400,000 2,106,001
171 PP2400459071 - Cuộn giấy tiệt trùng nhiệt độ thấp 150mm x 70m 210,000,000 3,150,001
172 PP2400459072 - Cuộn giấy tiệt trùng nhiệt độ thấp 200mm x 70m 275,600,000 4,134,001
173 PP2400459073 - Cuộn giấy tiệt trùng nhiệt độ thấp 250mm x 70m 329,400,000 4,941,001
174 PP2400459074 - Cuộn giấy tiệt trùng nhiệt độ thấp 300mm x 70m 342,400,000 5,136,001
175 PP2400459075 - Cuộn giấy tiệt trùng nhiệt độ thấp 350mm x 70m 396,000,000 5,940,001
176 PP2400459076 - Cuộn giấy tiệt trùng nhiệt độ thấp 75mm x 70m 62,400,000 936,001
177 PP2400459077 - Cuvettes dùng cho máy sinh hóa 185,400,000 2,781,001
178 PP2400459078 - Đai số 8 H1 88,000,000 1,320,001
179 PP2400459079 - Dao siêu âm mổ mởlưỡi dao dạng móc 582,970,500 8,744,559
180 PP2400459080 - Dao cạo có cán sử dụng 1 lần 117,000,000 1,755,001
181 PP2400459081 - Dao cắt cơ vòng 277,695,000 4,165,426
182 PP2400459082 - Dao cắt cơ vòng dùng trong ERCP 262,500,000 3,937,501
183 PP2400459083 - Dao cắt cơ vòng, loại V 234,000,000 3,510,001
184 PP2400459084 - Dao hàn mạch dùng cho mổ nội soi đầu nhỏ nhọn, kích thước đầu dao 5mm 1,260,000,000 18,900,001
185 PP2400459085 - Dao mổ phaco 2.85mm -3.2mm 317,100,000 4,756,501
186 PP2400459086 - Dao mổ phaco bẻ góc 15 độ 59,640,000 894,601
187 PP2400459087 - Dao mổ thẳng dùng cho phẩu thuật Phaco 149,100,000 2,236,501
188 PP2400459088 - Dao siêu âm nội soi 3,113,204,220 46,698,064
189 PP2400459089 - Dây dao siêu âm mổ mở 595,690,200 8,935,354
190 PP2400459090 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn sử dụng pin (đầu đe cố định) 1,532,055,000 22,980,826
191 PP2400459091 - Dụng cụ cắt nối thẳng nội soi đầu gập góc 35mm sử dụng pin 268,251,900 4,023,780
192 PP2400459092 - Dung dịch nhỏ mắt 122,100,000 1,831,501
193 PP2400459093 - Đầu cắt amidan và nạo VA 390,000,000 5,850,001
194 PP2400459094 - Đầu cắt dịch kính 23G 640,800,000 9,612,001
195 PP2400459095 - Đầu col vàng không khía 20-200 μl 45,600,000 684,001
196 PP2400459096 - Đầu Laser nội nhãn 23G 759,550,000 11,393,251
197 PP2400459097 - Đầu nạo VA 311,200,000 4,668,001
198 PP2400459098 - Đầu thắt dãn tĩnh mạch thực quản 441,000,000 6,615,001
199 PP2400459099 - Dây chiếu sáng cho phẫu thuật bán phần sau 354,200,000 5,313,001
200 PP2400459100 - Dây cưa sọ não 409,500,000 6,142,501
201 PP2400459101 - Dây dẫn hướng đường kính 0.025 - 0.035 inch 240,000,000 3,600,001
202 PP2400459102 - Dây dao siêu âm nội soi 1,278,506,250 19,177,595
203 PP2400459103 - Dây ePTFE mổ sụp mi 374,850,000 5,622,751
204 PP2400459104 - Dây hút nhớt có nắp 735,000,000 11,025,001
205 PP2400459105 - Dây lọc máu chạy thận nhân tạo 2 trong 1 7,512,000,000 112,680,001
206 PP2400459106 - Dây nhựa dẻo đường kính 8mm 1,241,625,000 18,624,376
207 PP2400459107 - Dây nối bơm tiêm điện 1,025,000,000 15,375,001
208 PP2400459108 - Dây nối bơm tiêm điện, dài 150cm 920,000,000 13,800,001
209 PP2400459109 - Dây nối giữa quả hấp phụ máu và quả lọc thận nhân tạo 62,580,000 938,701
210 PP2400459110 - Dây silicon đôi thông lệ quản 302,400,000 4,536,001
211 PP2400459111 - Dây silicon đơn thông lệ mũi 214,200,000 3,213,001
212 PP2400459112 - Dây silicon mổ sụp mi 346,500,000 5,197,501
213 PP2400459113 - Dây silicon nối lệ quản 346,500,000 5,197,501
214 PP2400459114 - Dây silicone đôi thông lệ mũi 264,600,000 3,969,001
215 PP2400459115 - Dây silicone mổ tiếp khẩu lệ mũi 189,000,000 2,835,001
216 PP2400459116 - Dây thở oxy các cỡ 311,500,000 4,672,501
217 PP2400459117 - Dây thở sơ sinh gia nhiệt hai nhánh 816,750,000 12,251,251
218 PP2400459118 - Dây truyền dịch 4,095,000,000 61,425,001
219 PP2400459119 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml, có lọc khuẩn có thể dùng được cho máy truyền dịch 1,575,000,000 23,625,001
220 PP2400459120 - Dây truyền dịch dùng vô hóa chất điều trị ung thư 137,025,000 2,055,376
221 PP2400459121 - Dây truyền máu 411,600,000 6,174,001
222 PP2400459122 - Dĩa nhựa 9cm 140,000,000 2,100,001
223 PP2400459123 - Gạc cầu sản khoa đường kính 45mm, vô trùng 40,000,000 600,001
224 PP2400459124 - Gạc cotton kháng khuẩn tiệt trùng 52,000,000 780,001
225 PP2400459125 - Gạc củ ấu, đường kính 25, vô trùng 360,000,000 5,400,001
226 PP2400459126 - Găng khám có bột các cỡ 4,620,000,000 69,300,001
227 PP2400459127 - Găng vô trùng các cỡ 6,503,700,000 97,555,501
228 PP2400459128 - Gắp dị vật ngàm cá sấu - răng chuột, sử dụng nhiều lần 126,000,000 1,890,001
229 PP2400459129 - Gel siêu âm 132,000,000 1,980,001
230 PP2400459130 - Giấy decal nhiệt in tem 30x50mm 236,500,000 3,547,501
231 PP2400459131 - Giấy điện tim 1 cần kích thước 50mmx30m 13,530,000 202,951
232 PP2400459132 - Giấy điện tim 12 cần 138,600,000 2,079,001
233 PP2400459133 - Giấy điện tim kích thuóc 110x140mm 58,905,000 883,576
234 PP2400459134 - Giấy điện tim kích thước 210mm x 30m 61,600,000 924,001
235 PP2400459135 - Giấy đo điện tim 3 cần kích thước 63mmx30m 13,600,000 204,001
236 PP2400459136 - Giấy đo tim thai kích thước 150 x 100mm 190,575,000 2,858,626
237 PP2400459137 - Giấy in nhiệt phù hợp cho máy điện tim kích cỡ 210x280mm 310,500,000 4,657,501
238 PP2400459138 - Giấy in sử dụng cho máy tiệt trùng độ thấp 16,329,600 244,945
239 PP2400459139 - Giấy thấm mẫu máu khô chuyên dụng 1,050,000,000 15,750,001
240 PP2400459140 - Hộp đựng bông cồn 21,000,000 315,001
241 PP2400459141 - Kềm sinh thiết dạ dày 88,000,000 1,320,001
242 PP2400459142 - Kềm sinh thiết nóng 13,750,000 206,251
243 PP2400459143 - Kéo cắt chỉ 11,200,000 168,001
244 PP2400459144 - Keo dán mesh nội soi 91,838,250 1,377,575
245 PP2400459145 - Kéo nội nhãn các cỡ 23G 86,100,000 1,291,501
246 PP2400459146 - Kéo thẳng đầu tù, thẳng nhọn, kéo cong 16cm 24,000,000 360,001
247 PP2400459147 - Kẹp catheter dùng trong thẩm phân phúc mạc 10,010,000 150,151
248 PP2400459148 - Kẹp rốn 63,000,000 945,001
249 PP2400459149 - Kẹp xanh dùng trong thay dịch thận 7,280,000 109,201
250 PP2400459150 - Khẩu trang y tế 3 lớp tiệt trùng 850,500,000 12,757,501
251 PP2400459151 - Khay inox 22 x 32 cm 34,300,000 514,501
252 PP2400459152 - Khay inox 30 x 40 cm 56,700,000 850,501
253 PP2400459153 - Khay quả đậu loại sâu 39,000,000 585,001
254 PP2400459154 - Khoá ba ngã, chịu áp lực cao 420,000,000 6,300,001
255 PP2400459155 - Kim cánh bướm các cỡ 380,000,000 5,700,001
256 PP2400459156 - Kim châm cứu tiệt trùng từng cây các cỡ 160,000,000 2,400,001
257 PP2400459157 - Kim chạy thận nhân tạo các cỡ 978,600,000 14,679,001
258 PP2400459158 - Kim chích máu dùng để lấy máu gót chân 730,000,000 10,950,001
259 PP2400459159 - Kim chích xơ, cầm máu nội soi, sử dụng 1 lần 13,750,000 206,251
260 PP2400459160 - Kim chọc tủy xương dùng 1 lần các cỡ 264,180,000 3,962,701
261 PP2400459161 - Kim điện cơ đồng tâm, loại dùng 1 lần 46,200,000 693,001
262 PP2400459162 - Kim đơn các cỡ đốt RFA, dài 15-20cm 651,000,000 9,765,001
263 PP2400459163 - Kim đốt dùng trong thiết bị dẫn sóng vi ba phù hợp cho máy đốt vi sóng 1,795,500,000 26,932,501
264 PP2400459164 - Kim gây tê đám rối thần kinh dài 100mm 117,071,500 1,756,074
265 PP2400459165 - Kim gây tê đám rối thần kinh dài 50mm 63,136,000 947,041
266 PP2400459166 - Kìm kẹp kim cho chỉ 10.0 82,800,000 1,242,001
267 PP2400459167 - Kìm kẹp kim cho chỉ 5.0 và 6/0 91,200,000 1,368,001
268 PP2400459168 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ 18G-24G 1,874,400,000 28,116,001
269 PP2400459169 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cổng bơm thuốc bổ sung các cỡ 3,850,000,000 57,750,001
270 PP2400459170 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên các cỡ 3,181,500,000 47,722,501
271 PP2400459171 - Kim nha khoa 60,000,000 900,001
272 PP2400459172 - Kim nội nhãn 23G 26,819,100 402,288
273 PP2400459173 - Kim sinh thiết tuỷ xương dùng 1 lần các cỡ 276,000,000 4,140,001
274 PP2400459174 - Kim tiêm nhựa các cỡ 792,000,000 11,880,001
275 PP2400459175 - Kit thu nhận tiểu cầu túi đơn (đã bao gồm túi chống đông) 12,936,000,000 194,040,001
276 PP2400459176 - Lam kính xét nghiệm mài mờ 55,125,000 826,876
277 PP2400459177 - Lamen 22 x 22 mm 58,800,000 882,001
278 PP2400459178 - Lọ cắm panh 13,650,000 204,751
279 PP2400459179 - Lọ lấy đàm kèm dây hút dịch các cỡ 85,680,000 1,285,201
280 PP2400459180 - Lọ lấy mẫu nắp đỏ (Lọ đựng đờm) 55ml 31,570,000 473,551
281 PP2400459181 - Lưỡi cắt nạo VA, Amidal Plasma 324,000,000 4,860,001
282 PP2400459182 - Lưỡi dao cắt 1 lần 2,724,000 40,861
283 PP2400459183 - Lưỡi dao mổ các số 435,750,000 6,536,251
284 PP2400459184 - Lưỡi đèn nội khí quản các cỡ 60,000,000 900,001
285 PP2400459185 - Lưới điều trị thoát vị bẹn chất liệu polyester 102,000,000 1,530,001
286 PP2400459186 - Lưu lượng kế và bình làm ẩm gắn tường 50,400,000 756,001
287 PP2400459187 - Màng lọc khử khuẩn dùng cho máy chạy thận nhân tạo 1,014,300,000 15,214,501
288 PP2400459188 - Mảnh ghép thoát vị dùng trong mổ thoát vị bẹn kích thước 15x10 cm 575,000,000 8,625,001
289 PP2400459189 - Mask oxy có túi khí dự trữ các cỡ 18,000,000 270,001
290 PP2400459190 - Mask thanh quản 2 nòng sử dụng 1 lần các số 214,074,000 3,211,111
291 PP2400459191 - Mặt nạ 3 điểm xạ trị đầu 137,500,000 2,062,501
292 PP2400459192 - Mặt nạ 3 điểm xạ phẫu não 54,870,000 823,051
293 PP2400459193 - Mặt nạ 4 điểm xạ trị cổ- vai 364,000,000 5,460,001
294 PP2400459194 - Mặt nạ 5 điểm xạ trị cổ- vai 454,300,000 6,814,501
295 PP2400459195 - Mặt nạ 6 điểm xạ trị vùng chậu 220,500,000 3,307,501
296 PP2400459196 - Mặt nạ cố định khung chậu 146,500,000 2,197,501
297 PP2400459197 - Mặt nạ cố định ngực 92,500,000 1,387,501
298 PP2400459198 - Mặt nạ gây mê các cỡ 10,920,000 163,801
299 PP2400459199 - Mặt nạ mũi thở CPAP cho trẻ sơ sinh 1,173,060,000 17,595,901
300 PP2400459200 - Miếng cầm máu mũi 280,000,000 4,200,001
301 PP2400459201 - Miếng dán điện xung 4*6 cm 33,600,000 504,001
302 PP2400459202 - Miếng dán sát khuẩn, vô trùng trước mổ kích thước 28cmx30cm 474,600,000 7,119,001
303 PP2400459203 - Miếng dán trong suốt, dùng cố định kim luồn 400,000,000 6,000,001
304 PP2400459204 - Miếng đệm Pletget chất liệu PTFE kích thước 7mm x 3mm x 1,5mm. 1,048,479,600 15,727,195
305 PP2400459205 - Miếng vásàn ổmắt titan 124,500,000 1,867,501
306 PP2400459206 - Mỏ vịt nhựa 102,690,000 1,540,351
307 PP2400459207 - Mũ giấy phẫu thuật vô trùng 470,400,000 7,056,001
308 PP2400459208 - Nắp đóng bộ chuyển tiếp 1,715,000,000 25,725,001
309 PP2400459209 - Nẹp cẳng tay H3 111,000,000 1,665,001
310 PP2400459210 - Nẹp cẳng tay H4 33,000,000 495,001
311 PP2400459211 - Nẹp chống xoay dài H2 160,000,000 2,400,001
312 PP2400459212 - Nẹp cổ cứng H1 73,600,000 1,104,001
313 PP2400459213 - Nẹp cổ tay H1 33,000,000 495,001
314 PP2400459214 - Nẹp gối H3 210,000,000 3,150,001
315 PP2400459215 - Ngáng miệng dùng trong nội soi 26,400,000 396,001
316 PP2400459216 - Ngạnh thở CPAP các cỡ 402,500,000 6,037,501
317 PP2400459217 - Nhiệt kế thủy ngân 23,500,000 352,501
318 PP2400459218 - Nút điện cực điện tim 588,000,000 8,820,001
319 PP2400459219 - Ổn định cổ chân 3,500,000 52,501
320 PP2400459220 - Ống dẫn lưu màng phổi 705,600,000 10,584,001
321 PP2400459221 - Ống hút dịch phẫu thuật 592,200,000 8,883,001
322 PP2400459222 - Ống máu lắng (chân không) 44,000,000 660,001
323 PP2400459223 - Ống mở khí quản 2 nòng có bóng, cửa sổ, lưu lâu ngày các số 384,993,000 5,774,896
324 PP2400459224 - Ống mở khí quản 2 nòng không bóng, có cửa sổ lưu lâu ngày các số 226,800,000 3,402,001
325 PP2400459225 - Ống nghiệm đường 2ml 304,000,000 4,560,001
326 PP2400459226 - Ống nghiệm chống đông EDTA-K2 nắp cao su 2ml 2,750,000,000 41,250,001
327 PP2400459227 - Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml 210,000,000 3,150,001
328 PP2400459228 - Ống nghiệm EDTA nắp nhựa 2ml 157,500,000 2,362,501
329 PP2400459229 - Ống nghiệm HeparineLithium 2ml 1,014,000,000 15,210,001
330 PP2400459230 - Ống nghiệm lấy máu chân không chứa chất chống đông K3 EDTA 6ml 743,400,000 11,151,001
331 PP2400459231 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml không nắp, không nhãn 9,030,000 135,451
332 PP2400459232 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, không nhãn 23,100,000 346,501
333 PP2400459233 - Ống nghiệm serum hạt to nắp đỏ 173,250,000 2,598,751
334 PP2400459234 - Ống nội khí quản có bóng chèn, không bóng các cỡ 567,000,000 8,505,001
335 PP2400459235 - Ống nội khí quản lò xo các cỡ 34,545,000 518,176
336 PP2400459236 - Ống Polysterene Falcon 5ml 79,380,000 1,190,701
337 PP2400459237 - Ống silicon nong lỗ lệ 207,900,000 3,118,501
338 PP2400459238 - Ống soi mềm niệu quản thận sử dụng 1 lần 1,680,000,000 25,200,001
339 PP2400459239 - Ống soi niệu quản cỡ 9,5 Fr 1,590,204,000 23,853,061
340 PP2400459240 - Ống thông đốt tĩnh mạch bằng sóng cao tần nhanh ít xâm lấn 1,300,000,000 19,500,001
341 PP2400459241 - Ống thông Double J, không nhủ carbon 746,775,000 11,201,626
342 PP2400459242 - Ống thông khí tai chữ T 85,500,000 1,282,501
343 PP2400459243 - Ống thông khí tai người lớn 67,200,000 1,008,001
344 PP2400459244 - Ống thông khí tai trẻ em, đường kính 0,76 mm 52,800,000 792,001
345 PP2400459245 - Ống thông niệu đạo 2 nhánh các cỡ 1,035,000,000 15,525,001
346 PP2400459246 - Ống thông niệu đạo 3 nhánh các số 47,500,000 712,501
347 PP2400459247 - Ống thông niệu đạo các số 10,972,500 164,589
348 PP2400459248 - Ống thông trong lọc máu cỡ 13F loại dài 800,000,000 12,000,001
349 PP2400459249 - Ống thông trong lọc máu cỡ 13F loại ngắn 660,000,000 9,900,001
350 PP2400459250 - Ống xét nghiệm đáy tròn kích thước 16x100 có nắp 234,500,000 3,517,501
351 PP2400459251 - Panh bóc màng 23G 56,700,000 850,501
352 PP2400459252 - Panh buộc chỉ đầu cong 73,200,000 1,098,001
353 PP2400459253 - Panh buộc chỉ đầu thẳng 87,600,000 1,314,001
354 PP2400459254 - Panh giác mạc 94,900,000 1,423,501
355 PP2400459255 - Panh thẳng có mấu, không mấu 16cm 26,000,000 390,001
356 PP2400459256 - Panh xé bao 99,600,000 1,494,001
357 PP2400459257 - Phim chụp Xquang laser 20x25 cm 7,500,000,000 112,500,001
358 PP2400459258 - Phim chụp Xquang Laser 35x43cm 9,500,000,000 142,500,001
359 PP2400459259 - Phim chụp Xquang laser số hóa 20x25 cm 7,875,000,000 118,125,001
360 PP2400459260 - Phim chụp Xquang laser số hóa 35x43 cm 8,740,000,000 131,100,001
361 PP2400459261 - Phim chụp Xquang nhiệt 20x25 cm 160,000,000 2,400,001
362 PP2400459262 - Phim chụp Xquang nhiệt 35x43cm 395,000,000 5,925,001
363 PP2400459263 - Phin lọc khuẩn 1 chức năng dùng cho máy thở 730,800,000 10,962,001
364 PP2400459264 - Phin lọc khuẩn máy thở loại 3 chức năng 514,500,000 7,717,501
365 PP2400459265 - Quả dẫn lưu dịch áp lực âm, thể tích 200 ml 714,000,000 10,710,001
366 PP2400459266 - Quả dẫn lưu dịch áp lực âm, thể tích 400 ml 58,800,000 882,001
367 PP2400459267 - Quả hấp phụ máu một lần loại 250ml 118,000,000 1,770,001
368 PP2400459268 - Quả hấp phụ máu một lần loại 350ml 2,970,000,000 44,550,001
369 PP2400459269 - Quả lọc dịch thận 499,800,000 7,497,001
370 PP2400459270 - Quả lọc máu hấp phụ điều trị suy thận mạn loại 130ml 5,000,000,000 75,000,001
371 PP2400459271 - Quả lọc thận Lowflux 1.5 m2 (sợi Polynephron) 3,480,000,000 52,200,001
372 PP2400459272 - Quả lọc thận nhân tạo 9,481,500,000 142,222,501
373 PP2400459273 - Quả lọc thận nhân tạo dành cho trẻ em 192,000,000 2,880,001
374 PP2400459274 - Quả lọc thận nhân tạo Lowflux1.4m2 (Helixone) 4,032,000,000 60,480,001
375 PP2400459275 - Quảlọc thận Super Highflux1.7 m2 (sợi Polynephron) 5,130,000,000 76,950,001
376 PP2400459276 - Rọ lấy dị vật, loại 4 dây 29,400,000 441,001
377 PP2400459277 - Rọ lấy sỏi – tán sỏi, 4 dây 150,000,000 2,250,001
378 PP2400459278 - Sản phẩm chống dính trong phẫu thuật loại 2.5ml 590,000,000 8,850,001
379 PP2400459279 - Sản phẩm chống dính trong phẫu thuật loại 2ml 267,000,000 4,005,001
380 PP2400459280 - Sản phẩm chống dính trong phẫu thuật loại 5ml 1,980,000,000 29,700,001
381 PP2400459281 - Sáp cầm máu xương 2.5gram 189,029,100 2,835,438
382 PP2400459282 - Sensor SPO2 dùng loại dùng một lần 84,000,000 1,260,001
383 PP2400459283 - Sợi cáp Laser sử dụng nhiều lần 180,000,000 2,700,001
384 PP2400459284 - Sonde chử T các số 8,946,000 134,191
385 PP2400459285 - Sonde dạ dày các số 94,500,000 1,417,501
386 PP2400459286 - Sonde tĩnh mạch rốn các cỡ 38,250,000 573,751
387 PP2400459287 - Stent đường mật bằng Platinumphủ permalume bằng thủ thuật chọc mạch qua da dưới máy DSA 2,448,000,000 36,720,001
388 PP2400459288 - Stent kim loại đường mật các cỡ, không có cover 1,296,000,000 19,440,001
389 PP2400459289 - Stent nhựa đường mật đuôi heo 29,400,000 441,001
390 PP2400459290 - Stent nhựa đường mật loại thẳng 58,800,000 882,001
391 PP2400459291 - Tay cầm rửa hút liền kim các cỡ 131,250,000 1,968,751
392 PP2400459292 - Tay dao mổ điện 110,250,000 1,653,751
393 PP2400459293 - Tay dao hàn mạch mổ mở hàm phủ nano chống dính, đầu cong, chiều dài thân dao 23cm 630,000,000 9,450,001
394 PP2400459294 - Tay dao hàn mạch mổ mở hàm phủ nano chống dính, đầu cong, chiều dài thân dao 21cm 489,000,000 7,335,001
395 PP2400459295 - Tay dao siêu âm mổ mở, đầu cong sử dụng cho dao siêu âm không dây 1,320,000,000 19,800,001
396 PP2400459296 - Tay dao siêu âm mổ nội soi, đầu cong sử dụng cho dao siêu âm không dây 2,420,000,000 36,300,001
397 PP2400459297 - Test chỉ thị hóa học hơi nước kiểm soát chất lượng gói đồ vải 400,000,000 6,000,001
398 PP2400459298 - Thòng lọng cắt Polyp, sử dụng 1 lần 24,900,000 373,501
399 PP2400459299 - Trocar nhựa không dao dùng trong nội soi, tách cơ không cắt cơ các cỡ 60,000,000 900,001
400 PP2400459300 - Trocar nhựa không dao, 2 lớp van giữ khí 589,575,000 8,843,626
401 PP2400459301 - Túi bao chi cố định ngoài 220,000,000 3,300,001
402 PP2400459302 - Túi camera vô trùng 346,500,000 5,197,501
403 PP2400459303 - Túi chứa dịch thải dùng cho máy áp lực âm 906,500,000 13,597,501
404 PP2400459304 - Túi đựng dịch thải dung tích 5 lít sử dụng trong kỹ thuật CRRT 141,000,000 2,115,001
405 PP2400459305 - Túi đựng dịch xả 15L trong điều trị lọc màng bụng 33,500,000 502,501
406 PP2400459306 - Túi đựng nước tiểu dung tích 2 lít 525,000,000 7,875,001
407 PP2400459307 - Túi ép dẹp 100mm x200m 32,200,000 483,001
408 PP2400459308 - Túi ép dẹp 75mm x 200m 25,200,000 378,001
409 PP2400459309 - Túi làm ấm máu cho máy làm ấm máu 31,000,000 465,001
410 PP2400459310 - Túi máu ba 250ml 6,800,000,000 102,000,001
411 PP2400459311 - Túi máu ba 350ml 1,149,750,000 17,246,251
412 PP2400459312 - Túi trữ oxy các cỡ 15,120,000 226,801
413 PP2400459313 - Van giảm áp oxy dùng trong y tế 16,102,800 241,543
414 PP2400459314 - Vật liệu cầm máu dạng bông xốp tự tiêu kích thước 2.5x5.1cm 2,263,968,000 33,959,521
415 PP2400459315 - Vật liệu cầm máu dạng lưới dệt mịn tinh khiết 5cm*10cm 1,456,000,000 21,840,001
416 PP2400459316 - Vật liệu cầm máu dạng lưới dệt mịn tinh khiết 5cm*35cm 2,227,050,000 33,405,751
417 PP2400459317 - Vật liệu cầm máu tự tiêu bằng celluloseoxy hóa tái tổ hợp dạng lưới mỏng kích thước 10x20cm 1,440,000,000 21,600,001
418 PP2400459318 - Vật liệu cầm máu tự tiêu dạng xốp bằng gelatin kích thước 5x7x1 cm 1,076,544,000 16,148,161
419 PP2400459319 - Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên loại 0.016" 90,000,000 1,350,001
420 PP2400459320 - Vi dây dẫn can thiệp nút mạch gan, mạch máu tạng và ngoại biên có phủ lớp ái nước 236,000,000 3,540,001
421 PP2400459321 - Vi ống thông can thiệp cỡ 1.7F có khung đầu uốn sẵn 105,000,000 1,575,001
422 PP2400459322 - Vi ống thông can thiệp cỡ 1.98F có khung đầu uốn sẵn 180,000,000 2,700,001
423 PP2400459323 - Vi ống thông can thiệp nút mạch gan, mạch máu tạng và ngoại biên dùng cho các mạch máu chọn lọc size 2.7 Fr 345,000,000 5,175,001
424 PP2400459324 - Vi ống thông can thiệp nút mạch gan, mạch máu tạng và ngoại biên siêu nhỏ dùng cho các mạch máu siêu chọn lọc size 1.9F. 258,000,000 3,870,001
425 PP2400459325 - Xốp cầm máu không tiêu cỡ 35x35 mm 864,000,000 12,960,001
426 PP2400459326 - Xốp cầm máu không tiêu cỡ 50x50 mm 149,400,000 2,241,001
427 PP2400459327 - Dù đóng lỗ thông liên nhĩ chất liệu nitinol các cỡ 7,230,000,000 108,450,001
Ambu bóp bóng các cỡ
Mã phần lô PP2400458901
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Áo cột sống
Mã phần lô PP2400458902
Giá từng phần lô 462,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Áo điều trị hạ thân nhiệt dùng cho người lớn
Mã phần lô PP2400458903
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Áo làm lạnh điều trị hạ thân nhiệt dùng cho trẻ em
Mã phần lô PP2400458904
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Áo làm lạnh điều trị hạ thân nhiệt dùng cho trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2400458905
Giá từng phần lô 46,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 703,051
Thời gian thực hiện HĐ 365
Áo phẫu thuật có khẩu trang các cỡ
Mã phần lô PP2400458906
Giá từng phần lô 435,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,534,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Áo vùng lưng H1
Mã phần lô PP2400458907
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ba chạc khóa có lock dịch truyền có dây nối 10cm
Mã phần lô PP2400458908
Giá từng phần lô 1,176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ba chạc khóa có lock dịch truyền không dây nối
Mã phần lô PP2400458909
Giá từng phần lô 1,116,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,745,401
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng cố định khớp vai H1
Mã phần lô PP2400458910
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng cuộn vải 5m x 10cm
Mã phần lô PP2400458911
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng dính chỉ thị nhiệt
Mã phần lô PP2400458912
Giá từng phần lô 75,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,138,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng dính vải lụa 5cm x 5m
Mã phần lô PP2400458913
Giá từng phần lô 3,104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,560,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, cố định kim luồn kích thước 60x70mm
Mã phần lô PP2400458914
Giá từng phần lô 34,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng đựng hóa chất hydrogenperoxide dùng cho máy tiệt khuẩn
Mã phần lô PP2400458915
Giá từng phần lô 5,201,155,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,017,338
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng ghim mổ nội soi
Mã phần lô PP2400458916
Giá từng phần lô 3,700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,500,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng ghim mổ nội soi 6 hàng ghim
Mã phần lô PP2400458917
Giá từng phần lô 1,414,262,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,213,939
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng keo có gạc vô trùng vải không dệt kích thước 200 x 90mm
Mã phần lô PP2400458918
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng keo có gạc vô trùng vải không dệt kích thước 300 x 90mm
Mã phần lô PP2400458919
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng thun có keo cố định khớp 8cm x 4.5m
Mã phần lô PP2400458920
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng thun cổ tay
Mã phần lô PP2400458921
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng thun gối H1
Mã phần lô PP2400458922
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bao cao su bọc đầu dò siêu âm
Mã phần lô PP2400458923
Giá từng phần lô 67,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,014,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bao giày
Mã phần lô PP2400458924
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bao huyết áp dùng để thay thế cho máy monitor
Mã phần lô PP2400458925
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bi silicone đặt hốc mắt
Mã phần lô PP2400458926
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bình chứa dịch vết thương dùng cho hệ thống trị liệu vết thương bằng áp lực âm
Mã phần lô PP2400458927
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bình dẫn lưu ngực đơn
Mã phần lô PP2400458928
Giá từng phần lô 955,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,332,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ đặt nội khí quản dùng cho sơ sinh bao gồm
Mã phần lô PP2400458929
Giá từng phần lô 622,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,331,876
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ bao chi áp lực phòng ngừa thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch
Mã phần lô PP2400458930
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chuyển tiếp máy thẩm phân phúc mạc
Mã phần lô PP2400458931
Giá từng phần lô 80,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ dẫn lưu đa chức năng (đường mật, thận, chọc dò áp xe, chọc dịch ổ bụng,...) phủ hydrophilic, các cỡ có cố định cánh bướm tiện lợi
Mã phần lô PP2400458932
Giá từng phần lô 587,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,808,976
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ dẫn truyền cảm ứng 01 đường
Mã phần lô PP2400458933
Giá từng phần lô 1,153,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,309,251
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ dao siêu âm không dây
Mã phần lô PP2400458934
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ dây lọc máu cho máy thận
Mã phần lô PP2400458935
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ dây thở sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2400458936
Giá từng phần lô 3,045,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,675,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ đếm mối nối dùng cho máy nối dây vô trùng
Mã phần lô PP2400458937
Giá từng phần lô 583,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,752,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ đèn nội khí quản 3 lưỡi
Mã phần lô PP2400458938
Giá từng phần lô 366,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,490,451
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ dụng cụ đốt laser nội mạch
Mã phần lô PP2400458939
Giá từng phần lô 995,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,925,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ dụng cụ trong điều trị vết thương bằng kỹ thuật hút áp lực âm kết hợp tưới rửa vết thương kích thước 150mmx140mmx12mm
Mã phần lô PP2400458940
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ dụng cụ trong điều trị vết thương bằng kỹ thuật hút áp lực âm kết hợp tưới rửa vết thương kích thước 150mmx210mmx12mm
Mã phần lô PP2400458941
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ dụng cụ trong điều trị vết thương bằng kỹ thuật hút áp lực âm kết hợp tưới rửa vết thương kích thước: 150mmx70mmx12mm
Mã phần lô PP2400458942
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2400458943
Giá từng phần lô 252,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,786,751
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ ghim khâu cố định lưới thoát vị (thành bụng, bẹn...) dùng trong phẫu thuật nội soi
Mã phần lô PP2400458944
Giá từng phần lô 1,193,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,905,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ hút đàm kín 72 giờ các số
Mã phần lô PP2400458945
Giá từng phần lô 1,310,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,656,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ kết nối máy lọc màng bụng (thẩm phân phúc mạc) tự động người lớn
Mã phần lô PP2400458946
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ kết nối máy lọc màng bụng (thẩm phân phúc mạc) tự động trẻ em
Mã phần lô PP2400458947
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ khăn chụp mạch vành 3 lỗ
Mã phần lô PP2400458948
Giá từng phần lô 444,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,672,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ khăn mổ tim hở
Mã phần lô PP2400458949
Giá từng phần lô 256,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ Khăn phẫu thuật sọ não
Mã phần lô PP2400458950
Giá từng phần lô 117,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,765,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ khăn sanh mổ
Mã phần lô PP2400458951
Giá từng phần lô 102,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,538,251
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ khăn tổng quát
Mã phần lô PP2400458952
Giá từng phần lô 638,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,570,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ khâu cắt nối vòng theo phương pháp Longo
Mã phần lô PP2400458953
Giá từng phần lô 3,559,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,399,401
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ kim khay sinh thiết bằng khoan
Mã phần lô PP2400458954
Giá từng phần lô 937,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,062,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ kít miếng xốp điều trị vết thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ L
Mã phần lô PP2400458955
Giá từng phần lô 458,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,882,751
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ kít miếng xốp điều trị vết thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ M
Mã phần lô PP2400458956
Giá từng phần lô 386,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,796,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ kít miếng xốp điều trị vết thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ S
Mã phần lô PP2400458957
Giá từng phần lô 338,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,071,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ kit xốp sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm kèm túi chứa dịch thải các cỡ
Mã phần lô PP2400458958
Giá từng phần lô 1,750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ mở thông dạ dày nội soi qua da
Mã phần lô PP2400458959
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ ống kính nội soi tán sỏi thận qua da
Mã phần lô PP2400458960
Giá từng phần lô 797,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,960,101
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ cytokine và nội độc tố
Mã phần lô PP2400458961
Giá từng phần lô 17,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,500,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ quả lọc thay thế huyết tương
Mã phần lô PP2400458962
Giá từng phần lô 7,140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ trao đổi khí loại thải CO2 đơn lẻ hỗ trợ chức năng phổi
Mã phần lô PP2400458963
Giá từng phần lô 334,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,016,601
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ trao đổi khí loại thải CO2 hỗ trợ chức năng phổi
Mã phần lô PP2400458964
Giá từng phần lô 608,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,133,201
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ Trocars có van 23G, kèm dây chuyền 23G
Mã phần lô PP2400458965
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ vi ống thông can thiệp mạch tạng cỡ 2.6F
Mã phần lô PP2400458966
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ xông khí dung sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2400458967
Giá từng phần lô 477,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,155,226
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bơm tiêm Insulin
Mã phần lô PP2400458968
Giá từng phần lô 403,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bơm tiêm nhựa 10 ml
Mã phần lô PP2400458969
Giá từng phần lô 2,880,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bơm tiêm nhựa 1ml
Mã phần lô PP2400458970
Giá từng phần lô 166,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,493,751
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bơm tiêm nhựa 20 ml
Mã phần lô PP2400458971
Giá từng phần lô 902,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,530,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bơm tiêm nhựa 3ml
Mã phần lô PP2400458972
Giá từng phần lô 16,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,376
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bơm tiêm nhựa 5 ml
Mã phần lô PP2400458973
Giá từng phần lô 1,715,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,725,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bơm tiêm nhựa cho ăn 50 ml
Mã phần lô PP2400458974
Giá từng phần lô 354,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,310,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bơm tiêm nhựa điện có khóa 50ml
Mã phần lô PP2400458975
Giá từng phần lô 1,169,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,549,101
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bơm tiêm nhựa dùng một lần 50ml
Mã phần lô PP2400458976
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bóng kéo sỏi đường mật, 3 kênh
Mã phần lô PP2400458977
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bóng nong thực quản, môn vị, đại tràng, đường mật các cỡ
Mã phần lô PP2400458978
Giá từng phần lô 650,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,753,751
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bột bó 10cm x 4,6m
Mã phần lô PP2400458979
Giá từng phần lô 459,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,897,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bột bó 15cm x 4,6m
Mã phần lô PP2400458980
Giá từng phần lô 580,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,712,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Buồng tiêm truyền hóa chất cấy dưới da cỡ 6f-8.5f
Mã phần lô PP2400458981
Giá từng phần lô 583,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,745,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cảm biến đo SpO2 dùng cho monitor theo dõi bệnh nhân
Mã phần lô PP2400458982
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Canule chắn lưỡi các số
Mã phần lô PP2400458983
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,101
Thời gian thực hiện HĐ 365
Canuyn mở khí quản các số
Mã phần lô PP2400458984
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cáp điện tim dùng cho máy điện tim
Mã phần lô PP2400458985
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Casstettecó nắp
Mã phần lô PP2400458986
Giá từng phần lô 88,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2400458987
Giá từng phần lô 367,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,506,201
Thời gian thực hiện HĐ 365
Catheter đầu cong
Mã phần lô PP2400458988
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,587,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Catheter tĩnh mạch trung tâm lưu lâu ngày đi từ ngoại vi 1 nòng dây dẫn 70cm các số
Mã phần lô PP2400458989
Giá từng phần lô 803,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,045,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 2 nòng lưu lâu ngày các số (dây dẫn 70 cm)
Mã phần lô PP2400458990
Giá từng phần lô 1,089,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,335,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Catheter Động mạch 2F, 3F
Mã phần lô PP2400458991
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Catheter tạo đường truyền tĩnh mạch trung tâm từ ngoại biên cỡ 28G
Mã phần lô PP2400458992
Giá từng phần lô 396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất làm đầy, bôi trơn khớp loại 40mg
Mã phần lô PP2400458993
Giá từng phần lô 912,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,686,121
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chén đựng mẫu và que khuấy
Mã phần lô PP2400458994
Giá từng phần lô 578,151,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,672,266
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ điện cực cơ tim đa sợi số 2/0
Mã phần lô PP2400458995
Giá từng phần lô 261,387,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920,811
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ khâu đa sợi tiêu trung bình số 1
Mã phần lô PP2400458996
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ khâu đa sợi tiêu trung bình số 2/0
Mã phần lô PP2400458997
Giá từng phần lô 487,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,314,301
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ khâu đa sợi tiêu trung bình số 3/0
Mã phần lô PP2400458998
Giá từng phần lô 486,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,290,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ khâu đơn sợi tiêu trung bình Glyconate số 5/0
Mã phần lô PP2400458999
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ khâu hở eo cổ tử cung
Mã phần lô PP2400459000
Giá từng phần lô 161,469,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,422,036
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu khâu mắt số 10/0
Mã phần lô PP2400459001
Giá từng phần lô 298,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,482,451
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu khâu vi phẫu số 10/0
Mã phần lô PP2400459002
Giá từng phần lô 48,232,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 723,493
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu khâu vi phẫu số 9/0
Mã phần lô PP2400459003
Giá từng phần lô 189,041,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,627
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide số 3/0
Mã phần lô PP2400459004
Giá từng phần lô 604,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,072,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide số 4/0
Mã phần lô PP2400459005
Giá từng phần lô 284,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,266,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide số 5/0
Mã phần lô PP2400459006
Giá từng phần lô 55,566,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,491
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene 5/0, kim 13mm
Mã phần lô PP2400459007
Giá từng phần lô 268,606,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,029,103
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene 5/0, kim 17mm, 1/2C
Mã phần lô PP2400459008
Giá từng phần lô 253,624,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,804,369
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene 6/0, 2 kim 1/2C 10mm
Mã phần lô PP2400459009
Giá từng phần lô 277,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene 7/0, kim 3/8C
Mã phần lô PP2400459010
Giá từng phần lô 484,601,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,269,017
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 2/0, 2 kim tròn đầu cắt, 26mm 1/2C
Mã phần lô PP2400459011
Giá từng phần lô 528,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,928,551
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 3/0, 2 kim tròn đầu tròn, 26mm 1/2C
Mã phần lô PP2400459012
Giá từng phần lô 715,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,736,251
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 4/0, 2 kim tròn đầu cắt 20mm, 1/2C
Mã phần lô PP2400459013
Giá từng phần lô 1,062,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,932,701
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 4/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn đen 26mm, 1/2C
Mã phần lô PP2400459014
Giá từng phần lô 227,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,405,151
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số6/0, 2 kim 3/8C 11mm
Mã phần lô PP2400459015
Giá từng phần lô 1,017,937,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,269,068
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 8/0 2 kim tròn đầu tròn 6.5mm, 3/8C
Mã phần lô PP2400459016
Giá từng phần lô 4,650,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,753,601
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tiêu tổng hợp Polyesterđược bao phủ Polybutylate số 2/0 kèm miếng đệm pledget
Mã phần lô PP2400459017
Giá từng phần lô 1,429,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,436,381
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tiêu tổng hợp Polyesterđược bao phủ Polybutylate số 2/0, kim 1/2C, 17mm
Mã phần lô PP2400459018
Giá từng phần lô 448,371,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,725,566
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tiêu tổng hợp Polyesterđược bao phủ Polybutylate số 2/0, kim 1/2C, 26mm
Mã phần lô PP2400459019
Giá từng phần lô 1,549,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,237,551
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tiêu tổng hợp Polyesterđược bao phủ Polybutylate số 2/0,1/2C
Mã phần lô PP2400459020
Giá từng phần lô 59,180,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 887,714
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tiêu tổng hợp Polyesterđược bao phủ Polybutylate số 2/0,2 kim hình tròn đầu cắt V-7 dài 26mm,1/2C
Mã phần lô PP2400459021
Giá từng phần lô 448,371,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,725,566
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tiêu tự nhiên 2/0, không kim, dài 75cm
Mã phần lô PP2400459022
Giá từng phần lô 266,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,996,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi số 2/0
Mã phần lô PP2400459023
Giá từng phần lô 662,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,936,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi số 3/0
Mã phần lô PP2400459024
Giá từng phần lô 129,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ nâng đỡ màu đỏ
Mã phần lô PP2400459025
Giá từng phần lô 58,999,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 884,994
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ nâng đỡ màu xanh
Mã phần lô PP2400459026
Giá từng phần lô 49,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,701
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 1, kim tròn 40mm, 1/2C
Mã phần lô PP2400459027
Giá từng phần lô 1,364,444,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,466,667
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 2/0, kim tròn 26mm, 1/2C
Mã phần lô PP2400459028
Giá từng phần lô 1,135,371,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,030,575
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0, kim tròn 26mm, 1/2C
Mã phần lô PP2400459029
Giá từng phần lô 537,457,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,061,868
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 4/0, kim tròn 22mm, 1/2C
Mã phần lô PP2400459030
Giá từng phần lô 849,202,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,738,034
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ phẫu thuật không thắt nút neo đối xứng số 1
Mã phần lô PP2400459031
Giá từng phần lô 243,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,652,426
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ phẫu thuật tiêu tổng hợp đơn sợi số 2/0, kim tròn đầu tròn 1/2C
Mã phần lô PP2400459032
Giá từng phần lô 1,071,378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,070,671
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 2/0 , 1 kim 3/8C 25 mm
Mã phần lô PP2400459033
Giá từng phần lô 71,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,069,741
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 2/0 , 2 kim 1/2C
Mã phần lô PP2400459034
Giá từng phần lô 1,528,506,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,927,591
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 2/0 , 2 kim 1/2C, 18mm
Mã phần lô PP2400459035
Giá từng phần lô 1,510,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,662,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 3/0 , 1 kim 3/8C, 20mm
Mã phần lô PP2400459036
Giá từng phần lô 149,788,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,246,833
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 4/0 , 2 kim 3/8C 16mm
Mã phần lô PP2400459037
Giá từng phần lô 644,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,661,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 5/0 dài 80 cm,2 kim 3/8C 13 mm
Mã phần lô PP2400459038
Giá từng phần lô 944,118,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,161,771
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 5/0, 2 kim 3/8C
Mã phần lô PP2400459039
Giá từng phần lô 674,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,111,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 6/0 , 2 kim 3/8C, 12mm
Mã phần lô PP2400459040
Giá từng phần lô 1,179,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,690,401
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 7/0, 2 kim 8mm 3/8C
Mã phần lô PP2400459041
Giá từng phần lô 657,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,865,801
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid số 1, dài 90cm, kim tròn đầu tròn
Mã phần lô PP2400459042
Giá từng phần lô 3,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid số 3/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn
Mã phần lô PP2400459043
Giá từng phần lô 1,247,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,711,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tan đa sợi polyglycolic acid số 4/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn
Mã phần lô PP2400459044
Giá từng phần lô 2,009,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,145,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 2/0
Mã phần lô PP2400459045
Giá từng phần lô 538,667,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,080,018
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 3/0
Mã phần lô PP2400459046
Giá từng phần lô 538,667,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,080,018
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0
Mã phần lô PP2400459047
Giá từng phần lô 513,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,700,401
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 5/0
Mã phần lô PP2400459048
Giá từng phần lô 507,270,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,609,052
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 6/0
Mã phần lô PP2400459049
Giá từng phần lô 280,113,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,201,698
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ thay van tim 2/0
Mã phần lô PP2400459050
Giá từng phần lô 1,103,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,556,401
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ thép điện cực cơ tim 3/0
Mã phần lô PP2400459051
Giá từng phần lô 1,119,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,797,376
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ thép số 5
Mã phần lô PP2400459052
Giá từng phần lô 811,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,178,801
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp Polyglactine 910 số 2/0
Mã phần lô PP2400459053
Giá từng phần lô 866,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,993,751
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn đầu nhọn
Mã phần lô PP2400459054
Giá từng phần lô 1,283,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,251,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactine 910 số 1, kim tròn 1/2C 40mm
Mã phần lô PP2400459055
Giá từng phần lô 3,143,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,155,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactine 910 số 2/0, kim tròn, đầu tròn
Mã phần lô PP2400459056
Giá từng phần lô 2,835,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,525,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactine 910 số 3/0, kim tròn đầu tròn
Mã phần lô PP2400459057
Giá từng phần lô 2,123,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,854,601
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactine 910 số 4/0
Mã phần lô PP2400459058
Giá từng phần lô 496,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,440,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactine 910 số 5/0
Mã phần lô PP2400459059
Giá từng phần lô 467,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,019,461
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactine 910 số 6/0
Mã phần lô PP2400459060
Giá từng phần lô 203,994,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,059,922
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tiêu tổng hợp Polyglactine 910 số 8/0
Mã phần lô PP2400459061
Giá từng phần lô 69,798,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,046,985
Thời gian thực hiện HĐ 365
Clip cầm máu dùng trong nội soi, dùng một lần
Mã phần lô PP2400459062
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Clip polymer kẹp mạch máu có khóa các cỡ.
Mã phần lô PP2400459063
Giá từng phần lô 1,430,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,450,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Clip tian kẹp mạch máu loại nhỏ - trung bình và trung bình
Mã phần lô PP2400459064
Giá từng phần lô 527,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,905,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Clip titan kẹp mạch máu loại siêu nhỏ
Mã phần lô PP2400459065
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Co nối máy thở
Mã phần lô PP2400459066
Giá từng phần lô 29,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,151
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cóng phản ứng dùng cho máy phân tích đông máu tự động
Mã phần lô PP2400459067
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cổng single port (Mổ nội soi 1 lỗ) các loại
Mã phần lô PP2400459068
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cổng tiêm không kim có dây nối 10cm
Mã phần lô PP2400459069
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cuộn giấy tiệt trùng nhiệt độ thấp 100mm x 70m
Mã phần lô PP2400459070
Giá từng phần lô 140,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,106,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cuộn giấy tiệt trùng nhiệt độ thấp 150mm x 70m
Mã phần lô PP2400459071
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cuộn giấy tiệt trùng nhiệt độ thấp 200mm x 70m
Mã phần lô PP2400459072
Giá từng phần lô 275,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,134,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cuộn giấy tiệt trùng nhiệt độ thấp 250mm x 70m
Mã phần lô PP2400459073
Giá từng phần lô 329,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,941,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cuộn giấy tiệt trùng nhiệt độ thấp 300mm x 70m
Mã phần lô PP2400459074
Giá từng phần lô 342,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,136,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cuộn giấy tiệt trùng nhiệt độ thấp 350mm x 70m
Mã phần lô PP2400459075
Giá từng phần lô 396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cuộn giấy tiệt trùng nhiệt độ thấp 75mm x 70m
Mã phần lô PP2400459076
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cuvettes dùng cho máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400459077
Giá từng phần lô 185,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,781,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đai số 8 H1
Mã phần lô PP2400459078
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dao siêu âm mổ mởlưỡi dao dạng móc
Mã phần lô PP2400459079
Giá từng phần lô 582,970,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,744,559
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dao cạo có cán sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2400459080
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dao cắt cơ vòng
Mã phần lô PP2400459081
Giá từng phần lô 277,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,165,426
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dao cắt cơ vòng dùng trong ERCP
Mã phần lô PP2400459082
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dao cắt cơ vòng, loại V
Mã phần lô PP2400459083
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dao hàn mạch dùng cho mổ nội soi đầu nhỏ nhọn, kích thước đầu dao 5mm
Mã phần lô PP2400459084
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dao mổ phaco 2.85mm -3.2mm
Mã phần lô PP2400459085
Giá từng phần lô 317,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,756,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dao mổ phaco bẻ góc 15 độ
Mã phần lô PP2400459086
Giá từng phần lô 59,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,601
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dao mổ thẳng dùng cho phẩu thuật Phaco
Mã phần lô PP2400459087
Giá từng phần lô 149,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,236,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dao siêu âm nội soi
Mã phần lô PP2400459088
Giá từng phần lô 3,113,204,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,698,064
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây dao siêu âm mổ mở
Mã phần lô PP2400459089
Giá từng phần lô 595,690,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,935,354
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dụng cụ khâu cắt nối tròn sử dụng pin (đầu đe cố định)
Mã phần lô PP2400459090
Giá từng phần lô 1,532,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,980,826
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dụng cụ cắt nối thẳng nội soi đầu gập góc 35mm sử dụng pin
Mã phần lô PP2400459091
Giá từng phần lô 268,251,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,023,780
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch nhỏ mắt
Mã phần lô PP2400459092
Giá từng phần lô 122,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,831,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đầu cắt amidan và nạo VA
Mã phần lô PP2400459093
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đầu cắt dịch kính 23G
Mã phần lô PP2400459094
Giá từng phần lô 640,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,612,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đầu col vàng không khía 20-200 μl
Mã phần lô PP2400459095
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đầu Laser nội nhãn 23G
Mã phần lô PP2400459096
Giá từng phần lô 759,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,393,251
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đầu nạo VA
Mã phần lô PP2400459097
Giá từng phần lô 311,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,668,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đầu thắt dãn tĩnh mạch thực quản
Mã phần lô PP2400459098
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây chiếu sáng cho phẫu thuật bán phần sau
Mã phần lô PP2400459099
Giá từng phần lô 354,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,313,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây cưa sọ não
Mã phần lô PP2400459100
Giá từng phần lô 409,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,142,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây dẫn hướng đường kính 0.025 - 0.035 inch
Mã phần lô PP2400459101
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây dao siêu âm nội soi
Mã phần lô PP2400459102
Giá từng phần lô 1,278,506,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,177,595
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây ePTFE mổ sụp mi
Mã phần lô PP2400459103
Giá từng phần lô 374,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,622,751
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây hút nhớt có nắp
Mã phần lô PP2400459104
Giá từng phần lô 735,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây lọc máu chạy thận nhân tạo 2 trong 1
Mã phần lô PP2400459105
Giá từng phần lô 7,512,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,680,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây nhựa dẻo đường kính 8mm
Mã phần lô PP2400459106
Giá từng phần lô 1,241,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,624,376
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2400459107
Giá từng phần lô 1,025,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,375,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây nối bơm tiêm điện, dài 150cm
Mã phần lô PP2400459108
Giá từng phần lô 920,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây nối giữa quả hấp phụ máu và quả lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400459109
Giá từng phần lô 62,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 938,701
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây silicon đôi thông lệ quản
Mã phần lô PP2400459110
Giá từng phần lô 302,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây silicon đơn thông lệ mũi
Mã phần lô PP2400459111
Giá từng phần lô 214,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,213,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây silicon mổ sụp mi
Mã phần lô PP2400459112
Giá từng phần lô 346,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây silicon nối lệ quản
Mã phần lô PP2400459113
Giá từng phần lô 346,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây silicone đôi thông lệ mũi
Mã phần lô PP2400459114
Giá từng phần lô 264,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây silicone mổ tiếp khẩu lệ mũi
Mã phần lô PP2400459115
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây thở oxy các cỡ
Mã phần lô PP2400459116
Giá từng phần lô 311,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,672,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây thở sơ sinh gia nhiệt hai nhánh
Mã phần lô PP2400459117
Giá từng phần lô 816,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,251,251
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2400459118
Giá từng phần lô 4,095,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,425,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây truyền dịch 20 giọt/ml, có lọc khuẩn có thể dùng được cho máy truyền dịch
Mã phần lô PP2400459119
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây truyền dịch dùng vô hóa chất điều trị ung thư
Mã phần lô PP2400459120
Giá từng phần lô 137,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,055,376
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2400459121
Giá từng phần lô 411,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,174,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dĩa nhựa 9cm
Mã phần lô PP2400459122
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gạc cầu sản khoa đường kính 45mm, vô trùng
Mã phần lô PP2400459123
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gạc cotton kháng khuẩn tiệt trùng
Mã phần lô PP2400459124
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gạc củ ấu, đường kính 25, vô trùng
Mã phần lô PP2400459125
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Găng khám có bột các cỡ
Mã phần lô PP2400459126
Giá từng phần lô 4,620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Găng vô trùng các cỡ
Mã phần lô PP2400459127
Giá từng phần lô 6,503,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,555,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gắp dị vật ngàm cá sấu - răng chuột, sử dụng nhiều lần
Mã phần lô PP2400459128
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400459129
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Giấy decal nhiệt in tem 30x50mm
Mã phần lô PP2400459130
Giá từng phần lô 236,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,547,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Giấy điện tim 1 cần kích thước 50mmx30m
Mã phần lô PP2400459131
Giá từng phần lô 13,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,951
Thời gian thực hiện HĐ 365
Giấy điện tim 12 cần
Mã phần lô PP2400459132
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Giấy điện tim kích thuóc 110x140mm
Mã phần lô PP2400459133
Giá từng phần lô 58,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 883,576
Thời gian thực hiện HĐ 365
Giấy điện tim kích thước 210mm x 30m
Mã phần lô PP2400459134
Giá từng phần lô 61,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Giấy đo điện tim 3 cần kích thước 63mmx30m
Mã phần lô PP2400459135
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Giấy đo tim thai kích thước 150 x 100mm
Mã phần lô PP2400459136
Giá từng phần lô 190,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,858,626
Thời gian thực hiện HĐ 365
Giấy in nhiệt phù hợp cho máy điện tim kích cỡ 210x280mm
Mã phần lô PP2400459137
Giá từng phần lô 310,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,657,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Giấy in sử dụng cho máy tiệt trùng độ thấp
Mã phần lô PP2400459138
Giá từng phần lô 16,329,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,945
Thời gian thực hiện HĐ 365
Giấy thấm mẫu máu khô chuyên dụng
Mã phần lô PP2400459139
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hộp đựng bông cồn
Mã phần lô PP2400459140
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kềm sinh thiết dạ dày
Mã phần lô PP2400459141
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kềm sinh thiết nóng
Mã phần lô PP2400459142
Giá từng phần lô 13,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,251
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kéo cắt chỉ
Mã phần lô PP2400459143
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Keo dán mesh nội soi
Mã phần lô PP2400459144
Giá từng phần lô 91,838,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,377,575
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kéo nội nhãn các cỡ 23G
Mã phần lô PP2400459145
Giá từng phần lô 86,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,291,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kéo thẳng đầu tù, thẳng nhọn, kéo cong 16cm
Mã phần lô PP2400459146
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kẹp catheter dùng trong thẩm phân phúc mạc
Mã phần lô PP2400459147
Giá từng phần lô 10,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,151
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2400459148
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kẹp xanh dùng trong thay dịch thận
Mã phần lô PP2400459149
Giá từng phần lô 7,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,201
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khẩu trang y tế 3 lớp tiệt trùng
Mã phần lô PP2400459150
Giá từng phần lô 850,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,757,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khay inox 22 x 32 cm
Mã phần lô PP2400459151
Giá từng phần lô 34,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khay inox 30 x 40 cm
Mã phần lô PP2400459152
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khay quả đậu loại sâu
Mã phần lô PP2400459153
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khoá ba ngã, chịu áp lực cao
Mã phần lô PP2400459154
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim cánh bướm các cỡ
Mã phần lô PP2400459155
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim châm cứu tiệt trùng từng cây các cỡ
Mã phần lô PP2400459156
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim chạy thận nhân tạo các cỡ
Mã phần lô PP2400459157
Giá từng phần lô 978,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,679,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim chích máu dùng để lấy máu gót chân
Mã phần lô PP2400459158
Giá từng phần lô 730,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,950,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim chích xơ, cầm máu nội soi, sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2400459159
Giá từng phần lô 13,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,251
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim chọc tủy xương dùng 1 lần các cỡ
Mã phần lô PP2400459160
Giá từng phần lô 264,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,962,701
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim điện cơ đồng tâm, loại dùng 1 lần
Mã phần lô PP2400459161
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim đơn các cỡ đốt RFA, dài 15-20cm
Mã phần lô PP2400459162
Giá từng phần lô 651,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,765,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim đốt dùng trong thiết bị dẫn sóng vi ba phù hợp cho máy đốt vi sóng
Mã phần lô PP2400459163
Giá từng phần lô 1,795,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,932,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim gây tê đám rối thần kinh dài 100mm
Mã phần lô PP2400459164
Giá từng phần lô 117,071,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,756,074
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim gây tê đám rối thần kinh dài 50mm
Mã phần lô PP2400459165
Giá từng phần lô 63,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 947,041
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kìm kẹp kim cho chỉ 10.0
Mã phần lô PP2400459166
Giá từng phần lô 82,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,242,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kìm kẹp kim cho chỉ 5.0 và 6/0
Mã phần lô PP2400459167
Giá từng phần lô 91,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ 18G-24G
Mã phần lô PP2400459168
Giá từng phần lô 1,874,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,116,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cổng bơm thuốc bổ sung các cỡ
Mã phần lô PP2400459169
Giá từng phần lô 3,850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,750,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên các cỡ
Mã phần lô PP2400459170
Giá từng phần lô 3,181,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,722,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim nha khoa
Mã phần lô PP2400459171
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim nội nhãn 23G
Mã phần lô PP2400459172
Giá từng phần lô 26,819,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,288
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim sinh thiết tuỷ xương dùng 1 lần các cỡ
Mã phần lô PP2400459173
Giá từng phần lô 276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim tiêm nhựa các cỡ
Mã phần lô PP2400459174
Giá từng phần lô 792,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,880,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kit thu nhận tiểu cầu túi đơn (đã bao gồm túi chống đông)
Mã phần lô PP2400459175
Giá từng phần lô 12,936,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,040,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Lam kính xét nghiệm mài mờ
Mã phần lô PP2400459176
Giá từng phần lô 55,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,876
Thời gian thực hiện HĐ 365
Lamen 22 x 22 mm
Mã phần lô PP2400459177
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Lọ cắm panh
Mã phần lô PP2400459178
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,751
Thời gian thực hiện HĐ 365
Lọ lấy đàm kèm dây hút dịch các cỡ
Mã phần lô PP2400459179
Giá từng phần lô 85,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,285,201
Thời gian thực hiện HĐ 365
Lọ lấy mẫu nắp đỏ (Lọ đựng đờm) 55ml
Mã phần lô PP2400459180
Giá từng phần lô 31,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,551
Thời gian thực hiện HĐ 365
Lưỡi cắt nạo VA, Amidal Plasma
Mã phần lô PP2400459181
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Lưỡi dao cắt 1 lần
Mã phần lô PP2400459182
Giá từng phần lô 2,724,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,861
Thời gian thực hiện HĐ 365
Lưỡi dao mổ các số
Mã phần lô PP2400459183
Giá từng phần lô 435,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,536,251
Thời gian thực hiện HĐ 365
Lưỡi đèn nội khí quản các cỡ
Mã phần lô PP2400459184
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Lưới điều trị thoát vị bẹn chất liệu polyester
Mã phần lô PP2400459185
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Lưu lượng kế và bình làm ẩm gắn tường
Mã phần lô PP2400459186
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Màng lọc khử khuẩn dùng cho máy chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400459187
Giá từng phần lô 1,014,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,214,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mảnh ghép thoát vị dùng trong mổ thoát vị bẹn kích thước 15x10 cm
Mã phần lô PP2400459188
Giá từng phần lô 575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,625,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mask oxy có túi khí dự trữ các cỡ
Mã phần lô PP2400459189
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mask thanh quản 2 nòng sử dụng 1 lần các số
Mã phần lô PP2400459190
Giá từng phần lô 214,074,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,211,111
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mặt nạ 3 điểm xạ trị đầu
Mã phần lô PP2400459191
Giá từng phần lô 137,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,062,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mặt nạ 3 điểm xạ phẫu não
Mã phần lô PP2400459192
Giá từng phần lô 54,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 823,051
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mặt nạ 4 điểm xạ trị cổ- vai
Mã phần lô PP2400459193
Giá từng phần lô 364,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mặt nạ 5 điểm xạ trị cổ- vai
Mã phần lô PP2400459194
Giá từng phần lô 454,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,814,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mặt nạ 6 điểm xạ trị vùng chậu
Mã phần lô PP2400459195
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mặt nạ cố định khung chậu
Mã phần lô PP2400459196
Giá từng phần lô 146,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,197,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mặt nạ cố định ngực
Mã phần lô PP2400459197
Giá từng phần lô 92,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,387,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mặt nạ gây mê các cỡ
Mã phần lô PP2400459198
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,801
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mặt nạ mũi thở CPAP cho trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2400459199
Giá từng phần lô 1,173,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,595,901
Thời gian thực hiện HĐ 365
Miếng cầm máu mũi
Mã phần lô PP2400459200
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Miếng dán điện xung 4*6 cm
Mã phần lô PP2400459201
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Miếng dán sát khuẩn, vô trùng trước mổ kích thước 28cmx30cm
Mã phần lô PP2400459202
Giá từng phần lô 474,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,119,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Miếng dán trong suốt, dùng cố định kim luồn
Mã phần lô PP2400459203
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Miếng đệm Pletget chất liệu PTFE kích thước 7mm x 3mm x 1,5mm.
Mã phần lô PP2400459204
Giá từng phần lô 1,048,479,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,727,195
Thời gian thực hiện HĐ 365
Miếng vásàn ổmắt titan
Mã phần lô PP2400459205
Giá từng phần lô 124,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,867,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mỏ vịt nhựa
Mã phần lô PP2400459206
Giá từng phần lô 102,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,351
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mũ giấy phẫu thuật vô trùng
Mã phần lô PP2400459207
Giá từng phần lô 470,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,056,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nắp đóng bộ chuyển tiếp
Mã phần lô PP2400459208
Giá từng phần lô 1,715,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,725,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp cẳng tay H3
Mã phần lô PP2400459209
Giá từng phần lô 111,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp cẳng tay H4
Mã phần lô PP2400459210
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp chống xoay dài H2
Mã phần lô PP2400459211
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp cổ cứng H1
Mã phần lô PP2400459212
Giá từng phần lô 73,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp cổ tay H1
Mã phần lô PP2400459213
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nẹp gối H3
Mã phần lô PP2400459214
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ngáng miệng dùng trong nội soi
Mã phần lô PP2400459215
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ngạnh thở CPAP các cỡ
Mã phần lô PP2400459216
Giá từng phần lô 402,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,037,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nhiệt kế thủy ngân
Mã phần lô PP2400459217
Giá từng phần lô 23,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nút điện cực điện tim
Mã phần lô PP2400459218
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ổn định cổ chân
Mã phần lô PP2400459219
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống dẫn lưu màng phổi
Mã phần lô PP2400459220
Giá từng phần lô 705,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,584,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2400459221
Giá từng phần lô 592,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,883,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống máu lắng (chân không)
Mã phần lô PP2400459222
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống mở khí quản 2 nòng có bóng, cửa sổ, lưu lâu ngày các số
Mã phần lô PP2400459223
Giá từng phần lô 384,993,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,774,896
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống mở khí quản 2 nòng không bóng, có cửa sổ lưu lâu ngày các số
Mã phần lô PP2400459224
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống nghiệm đường 2ml
Mã phần lô PP2400459225
Giá từng phần lô 304,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống nghiệm chống đông EDTA-K2 nắp cao su 2ml
Mã phần lô PP2400459226
Giá từng phần lô 2,750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,250,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml
Mã phần lô PP2400459227
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống nghiệm EDTA nắp nhựa 2ml
Mã phần lô PP2400459228
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống nghiệm HeparineLithium 2ml
Mã phần lô PP2400459229
Giá từng phần lô 1,014,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,210,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống nghiệm lấy máu chân không chứa chất chống đông K3 EDTA 6ml
Mã phần lô PP2400459230
Giá từng phần lô 743,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,151,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống nghiệm nhựa PS 5ml không nắp, không nhãn
Mã phần lô PP2400459231
Giá từng phần lô 9,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,451
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, không nhãn
Mã phần lô PP2400459232
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống nghiệm serum hạt to nắp đỏ
Mã phần lô PP2400459233
Giá từng phần lô 173,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,598,751
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống nội khí quản có bóng chèn, không bóng các cỡ
Mã phần lô PP2400459234
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống nội khí quản lò xo các cỡ
Mã phần lô PP2400459235
Giá từng phần lô 34,545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,176
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống Polysterene Falcon 5ml
Mã phần lô PP2400459236
Giá từng phần lô 79,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,701
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống silicon nong lỗ lệ
Mã phần lô PP2400459237
Giá từng phần lô 207,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,118,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống soi mềm niệu quản thận sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2400459238
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống soi niệu quản cỡ 9,5 Fr
Mã phần lô PP2400459239
Giá từng phần lô 1,590,204,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,853,061
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống thông đốt tĩnh mạch bằng sóng cao tần nhanh ít xâm lấn
Mã phần lô PP2400459240
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống thông Double J, không nhủ carbon
Mã phần lô PP2400459241
Giá từng phần lô 746,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,201,626
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống thông khí tai chữ T
Mã phần lô PP2400459242
Giá từng phần lô 85,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,282,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống thông khí tai người lớn
Mã phần lô PP2400459243
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống thông khí tai trẻ em, đường kính 0,76 mm
Mã phần lô PP2400459244
Giá từng phần lô 52,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống thông niệu đạo 2 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2400459245
Giá từng phần lô 1,035,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,525,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống thông niệu đạo 3 nhánh các số
Mã phần lô PP2400459246
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống thông niệu đạo các số
Mã phần lô PP2400459247
Giá từng phần lô 10,972,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,589
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống thông trong lọc máu cỡ 13F loại dài
Mã phần lô PP2400459248
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống thông trong lọc máu cỡ 13F loại ngắn
Mã phần lô PP2400459249
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống xét nghiệm đáy tròn kích thước 16x100 có nắp
Mã phần lô PP2400459250
Giá từng phần lô 234,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,517,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Panh bóc màng 23G
Mã phần lô PP2400459251
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Panh buộc chỉ đầu cong
Mã phần lô PP2400459252
Giá từng phần lô 73,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,098,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Panh buộc chỉ đầu thẳng
Mã phần lô PP2400459253
Giá từng phần lô 87,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,314,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Panh giác mạc
Mã phần lô PP2400459254
Giá từng phần lô 94,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,423,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Panh thẳng có mấu, không mấu 16cm
Mã phần lô PP2400459255
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Panh xé bao
Mã phần lô PP2400459256
Giá từng phần lô 99,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,494,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phim chụp Xquang laser 20x25 cm
Mã phần lô PP2400459257
Giá từng phần lô 7,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phim chụp Xquang Laser 35x43cm
Mã phần lô PP2400459258
Giá từng phần lô 9,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phim chụp Xquang laser số hóa 20x25 cm
Mã phần lô PP2400459259
Giá từng phần lô 7,875,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,125,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phim chụp Xquang laser số hóa 35x43 cm
Mã phần lô PP2400459260
Giá từng phần lô 8,740,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,100,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phim chụp Xquang nhiệt 20x25 cm
Mã phần lô PP2400459261
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phim chụp Xquang nhiệt 35x43cm
Mã phần lô PP2400459262
Giá từng phần lô 395,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,925,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phin lọc khuẩn 1 chức năng dùng cho máy thở
Mã phần lô PP2400459263
Giá từng phần lô 730,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,962,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phin lọc khuẩn máy thở loại 3 chức năng
Mã phần lô PP2400459264
Giá từng phần lô 514,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,717,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Quả dẫn lưu dịch áp lực âm, thể tích 200 ml
Mã phần lô PP2400459265
Giá từng phần lô 714,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,710,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Quả dẫn lưu dịch áp lực âm, thể tích 400 ml
Mã phần lô PP2400459266
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Quả hấp phụ máu một lần loại 250ml
Mã phần lô PP2400459267
Giá từng phần lô 118,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Quả hấp phụ máu một lần loại 350ml
Mã phần lô PP2400459268
Giá từng phần lô 2,970,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,550,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Quả lọc dịch thận
Mã phần lô PP2400459269
Giá từng phần lô 499,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,497,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Quả lọc máu hấp phụ điều trị suy thận mạn loại 130ml
Mã phần lô PP2400459270
Giá từng phần lô 5,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Quả lọc thận Lowflux 1.5 m2 (sợi Polynephron)
Mã phần lô PP2400459271
Giá từng phần lô 3,480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,200,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Quả lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400459272
Giá từng phần lô 9,481,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,222,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Quả lọc thận nhân tạo dành cho trẻ em
Mã phần lô PP2400459273
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Quả lọc thận nhân tạo Lowflux1.4m2 (Helixone)
Mã phần lô PP2400459274
Giá từng phần lô 4,032,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Quảlọc thận Super Highflux1.7 m2 (sợi Polynephron)
Mã phần lô PP2400459275
Giá từng phần lô 5,130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,950,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Rọ lấy dị vật, loại 4 dây
Mã phần lô PP2400459276
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Rọ lấy sỏi – tán sỏi, 4 dây
Mã phần lô PP2400459277
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Sản phẩm chống dính trong phẫu thuật loại 2.5ml
Mã phần lô PP2400459278
Giá từng phần lô 590,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,850,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Sản phẩm chống dính trong phẫu thuật loại 2ml
Mã phần lô PP2400459279
Giá từng phần lô 267,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,005,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Sản phẩm chống dính trong phẫu thuật loại 5ml
Mã phần lô PP2400459280
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Sáp cầm máu xương 2.5gram
Mã phần lô PP2400459281
Giá từng phần lô 189,029,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,438
Thời gian thực hiện HĐ 365
Sensor SPO2 dùng loại dùng một lần
Mã phần lô PP2400459282
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Sợi cáp Laser sử dụng nhiều lần
Mã phần lô PP2400459283
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Sonde chử T các số
Mã phần lô PP2400459284
Giá từng phần lô 8,946,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,191
Thời gian thực hiện HĐ 365
Sonde dạ dày các số
Mã phần lô PP2400459285
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Sonde tĩnh mạch rốn các cỡ
Mã phần lô PP2400459286
Giá từng phần lô 38,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,751
Thời gian thực hiện HĐ 365
Stent đường mật bằng Platinumphủ permalume bằng thủ thuật chọc mạch qua da dưới máy DSA
Mã phần lô PP2400459287
Giá từng phần lô 2,448,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,720,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Stent kim loại đường mật các cỡ, không có cover
Mã phần lô PP2400459288
Giá từng phần lô 1,296,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,440,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Stent nhựa đường mật đuôi heo
Mã phần lô PP2400459289
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Stent nhựa đường mật loại thẳng
Mã phần lô PP2400459290
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Tay cầm rửa hút liền kim các cỡ
Mã phần lô PP2400459291
Giá từng phần lô 131,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,751
Thời gian thực hiện HĐ 365
Tay dao mổ điện
Mã phần lô PP2400459292
Giá từng phần lô 110,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,751
Thời gian thực hiện HĐ 365
Tay dao hàn mạch mổ mở hàm phủ nano chống dính, đầu cong, chiều dài thân dao 23cm
Mã phần lô PP2400459293
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Tay dao hàn mạch mổ mở hàm phủ nano chống dính, đầu cong, chiều dài thân dao 21cm
Mã phần lô PP2400459294
Giá từng phần lô 489,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,335,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Tay dao siêu âm mổ mở, đầu cong sử dụng cho dao siêu âm không dây
Mã phần lô PP2400459295
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Tay dao siêu âm mổ nội soi, đầu cong sử dụng cho dao siêu âm không dây
Mã phần lô PP2400459296
Giá từng phần lô 2,420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,300,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test chỉ thị hóa học hơi nước kiểm soát chất lượng gói đồ vải
Mã phần lô PP2400459297
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thòng lọng cắt Polyp, sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2400459298
Giá từng phần lô 24,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Trocar nhựa không dao dùng trong nội soi, tách cơ không cắt cơ các cỡ
Mã phần lô PP2400459299
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Trocar nhựa không dao, 2 lớp van giữ khí
Mã phần lô PP2400459300
Giá từng phần lô 589,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,843,626
Thời gian thực hiện HĐ 365
Túi bao chi cố định ngoài
Mã phần lô PP2400459301
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Túi camera vô trùng
Mã phần lô PP2400459302
Giá từng phần lô 346,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Túi chứa dịch thải dùng cho máy áp lực âm
Mã phần lô PP2400459303
Giá từng phần lô 906,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,597,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Túi đựng dịch thải dung tích 5 lít sử dụng trong kỹ thuật CRRT
Mã phần lô PP2400459304
Giá từng phần lô 141,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,115,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Túi đựng dịch xả 15L trong điều trị lọc màng bụng
Mã phần lô PP2400459305
Giá từng phần lô 33,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Túi đựng nước tiểu dung tích 2 lít
Mã phần lô PP2400459306
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Túi ép dẹp 100mm x200m
Mã phần lô PP2400459307
Giá từng phần lô 32,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Túi ép dẹp 75mm x 200m
Mã phần lô PP2400459308
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Túi làm ấm máu cho máy làm ấm máu
Mã phần lô PP2400459309
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Túi máu ba 250ml
Mã phần lô PP2400459310
Giá từng phần lô 6,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Túi máu ba 350ml
Mã phần lô PP2400459311
Giá từng phần lô 1,149,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,246,251
Thời gian thực hiện HĐ 365
Túi trữ oxy các cỡ
Mã phần lô PP2400459312
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,801
Thời gian thực hiện HĐ 365
Van giảm áp oxy dùng trong y tế
Mã phần lô PP2400459313
Giá từng phần lô 16,102,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,543
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vật liệu cầm máu dạng bông xốp tự tiêu kích thước 2.5x5.1cm
Mã phần lô PP2400459314
Giá từng phần lô 2,263,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,959,521
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vật liệu cầm máu dạng lưới dệt mịn tinh khiết 5cm*10cm
Mã phần lô PP2400459315
Giá từng phần lô 1,456,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,840,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vật liệu cầm máu dạng lưới dệt mịn tinh khiết 5cm*35cm
Mã phần lô PP2400459316
Giá từng phần lô 2,227,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,405,751
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vật liệu cầm máu tự tiêu bằng celluloseoxy hóa tái tổ hợp dạng lưới mỏng kích thước 10x20cm
Mã phần lô PP2400459317
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vật liệu cầm máu tự tiêu dạng xốp bằng gelatin kích thước 5x7x1 cm
Mã phần lô PP2400459318
Giá từng phần lô 1,076,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,148,161
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên loại 0.016"
Mã phần lô PP2400459319
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vi dây dẫn can thiệp nút mạch gan, mạch máu tạng và ngoại biên có phủ lớp ái nước
Mã phần lô PP2400459320
Giá từng phần lô 236,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vi ống thông can thiệp cỡ 1.7F có khung đầu uốn sẵn
Mã phần lô PP2400459321
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vi ống thông can thiệp cỡ 1.98F có khung đầu uốn sẵn
Mã phần lô PP2400459322
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vi ống thông can thiệp nút mạch gan, mạch máu tạng và ngoại biên dùng cho các mạch máu chọn lọc size 2.7 Fr
Mã phần lô PP2400459323
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vi ống thông can thiệp nút mạch gan, mạch máu tạng và ngoại biên siêu nhỏ dùng cho các mạch máu siêu chọn lọc size 1.9F.
Mã phần lô PP2400459324
Giá từng phần lô 258,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,870,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Xốp cầm máu không tiêu cỡ 35x35 mm
Mã phần lô PP2400459325
Giá từng phần lô 864,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Xốp cầm máu không tiêu cỡ 50x50 mm
Mã phần lô PP2400459326
Giá từng phần lô 149,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,241,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dù đóng lỗ thông liên nhĩ chất liệu nitinol các cỡ
Mã phần lô PP2400459327
Giá từng phần lô 7,230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,450,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->