Gói thầu: 65 danh mục thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400466135-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Trung ương Huế | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Trung ương Huế |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | 65 danh mục thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400259072 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Giá gói thầu | 335,768,404,896 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400411751 - L4-1 | 1,661,294,250 | 24,919,414 |
| 2 | PP2400411752 - L4-2 | 1,661,294,250 | 24,919,414 |
| 3 | PP2400411753 - L4-3 | 1,974,375,000 | 29,615,625 |
| 4 | PP2400411754 - L4-4 | 3,983,540,000 | 59,753,100 |
| 5 | PP2400411755 - L4-5 | 4,414,254,000 | 66,213,810 |
| 6 | PP2400411756 - L4-6 | 2,401,920,000 | 36,028,800 |
| 7 | PP2400411757 - L4-7 | 4,076,645,400 | 61,149,681 |
| 8 | PP2400411758 - L4-8 | 2,978,199,000 | 44,672,985 |
| 9 | PP2400411759 - L4-9 | 1,586,088,000 | 23,791,320 |
| 10 | PP2400411760 - L4-10 | 1,544,400,000 | 23,166,000 |
| 11 | PP2400411761 - L4-11 | 3,060,121,500 | 45,901,823 |
| 12 | PP2400411762 - L4-12 | 6,204,450,000 | 93,066,750 |
| 13 | PP2400411763 - L4-13 | 580,209,000 | 8,703,135 |
| 14 | PP2400411764 - L4-14 | 3,452,760,000 | 51,791,400 |
| 15 | PP2400411765 - L4-15 | 6,107,880,000 | 91,618,200 |
| 16 | PP2400411766 - L4-16 | 4,041,408,000 | 60,621,120 |
| 17 | PP2400411767 - L4-17 | 5,748,528,000 | 86,227,920 |
| 18 | PP2400411768 - L4-18 | 13,455,200,000 | 201,828,000 |
| 19 | PP2400411769 - L4-19 | 830,592,000 | 12,458,880 |
| 20 | PP2400411770 - L4-20 | 557,193,000 | 8,357,895 |
| 21 | PP2400411771 - L4-21 | 2,114,091,000 | 31,711,365 |
| 22 | PP2400411772 - L4-22 | 5,073,829,200 | 76,107,438 |
| 23 | PP2400411773 - L4-23 | 9,830,444,800 | 147,456,672 |
| 24 | PP2400411774 - L4-24 | 1,019,160,000 | 15,287,400 |
| 25 | PP2400411775 - L4-25 | 5,665,100,000 | 84,976,500 |
| 26 | PP2400411776 - L4-26 | 6,215,748,000 | 93,236,220 |
| 27 | PP2400411777 - L4-27 | 1,800,015,000 | 27,000,225 |
| 28 | PP2400411778 - L4-28 | 6,768,000,000 | 101,520,000 |
| 29 | PP2400411779 - L4-29 | 7,704,832,000 | 115,572,480 |
| 30 | PP2400411780 - L4-30 | 229,464,000 | 3,441,960 |
| 31 | PP2400411781 - L4-31 | 5,430,240,900 | 81,453,614 |
| 32 | PP2400411782 - L4-32 | 575,008,000 | 8,625,120 |
| 33 | PP2400411783 - L4-33 | 959,686,000 | 14,395,290 |
| 34 | PP2400411784 - L4-34 | 778,410,000 | 11,676,150 |
| 35 | PP2400411785 - L4-35 | 39,596,184,000 | 593,942,760 |
| 36 | PP2400411786 - L4-36 | 10,167,904,000 | 152,518,560 |
| 37 | PP2400411787 - L4-37 | 1,607,876,000 | 24,118,140 |
| 38 | PP2400411788 - L4-38 | 2,117,952,000 | 31,769,280 |
| 39 | PP2400411789 - L4-39 | 1,580,040,000 | 23,700,600 |
| 40 | PP2400411790 - L4-40 | 977,220,000 | 14,658,300 |
| 41 | PP2400411791 - L4-41 | 4,259,738,070 | 63,896,072 |
| 42 | PP2400411792 - L4-42 | 959,462,400 | 14,391,936 |
| 43 | PP2400411793 - L4-43 | 2,213,400,000 | 33,201,000 |
| 44 | PP2400411794 - L4-44 | 23,942,908,000 | 359,143,620 |
| 45 | PP2400411795 - L4-45 | 3,818,178,000 | 57,272,670 |
| 46 | PP2400411796 - L4-46 | 3,393,495,000 | 50,902,425 |
| 47 | PP2400411797 - L4-47 | 5,332,800,000 | 79,992,000 |
| 48 | PP2400411798 - L4-48 | 3,517,411,230 | 52,761,169 |
| 49 | PP2400411799 - L4-49 | 454,120,000 | 6,811,800 |
| 50 | PP2400411800 - L4-50 | 968,712,000 | 14,530,680 |
| 51 | PP2400411801 - L4-51 | 7,139,760,000 | 107,096,400 |
| 52 | PP2400411802 - L4-52 | 1,105,104,000 | 16,576,560 |
| 53 | PP2400411803 - L4-53 | 6,292,225,296 | 94,383,380 |
| 54 | PP2400411804 - L4-54 | 146,998,800 | 2,204,982 |
| 55 | PP2400411805 - L4-55 | 7,026,160,000 | 105,392,400 |
| 56 | PP2400411806 - L4-56 | 5,447,880,000 | 81,718,200 |
| 57 | PP2400411807 - L4-57 | 27,304,488,000 | 409,567,320 |
| 58 | PP2400411808 - L4-58 | 20,503,130,000 | 307,546,950 |
| 59 | PP2400411809 - L4-59 | 1,651,776,000 | 24,776,640 |
| 60 | PP2400411810 - L4-60 | 1,548,850,680 | 23,232,761 |
| 61 | PP2400411811 - L4-61 | 1,313,187,120 | 19,697,807 |
| 62 | PP2400411812 - L4-62 | 22,100,940,000 | 331,514,100 |
| 63 | PP2400411813 - L4-63 | 1,720,380,000 | 25,805,700 |
| 64 | PP2400411814 - L4-64 | 1,427,328,000 | 21,409,920 |
| 65 | PP2400411815 - L4-65 | 1,648,416,000 | 24,726,240 |
L4-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400411751 |
| Giá từng phần lô | 1,661,294,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,919,414 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400411752 |
| Giá từng phần lô | 1,661,294,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,919,414 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400411753 |
| Giá từng phần lô | 1,974,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,615,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-4 |
|
| Mã phần lô | PP2400411754 |
| Giá từng phần lô | 3,983,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,753,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-5 |
|
| Mã phần lô | PP2400411755 |
| Giá từng phần lô | 4,414,254,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,213,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-6 |
|
| Mã phần lô | PP2400411756 |
| Giá từng phần lô | 2,401,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,028,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-7 |
|
| Mã phần lô | PP2400411757 |
| Giá từng phần lô | 4,076,645,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,149,681 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-8 |
|
| Mã phần lô | PP2400411758 |
| Giá từng phần lô | 2,978,199,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,672,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400411759 |
| Giá từng phần lô | 1,586,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,791,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-10 |
|
| Mã phần lô | PP2400411760 |
| Giá từng phần lô | 1,544,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-11 |
|
| Mã phần lô | PP2400411761 |
| Giá từng phần lô | 3,060,121,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,901,823 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-12 |
|
| Mã phần lô | PP2400411762 |
| Giá từng phần lô | 6,204,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,066,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-13 |
|
| Mã phần lô | PP2400411763 |
| Giá từng phần lô | 580,209,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,703,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-14 |
|
| Mã phần lô | PP2400411764 |
| Giá từng phần lô | 3,452,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,791,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-15 |
|
| Mã phần lô | PP2400411765 |
| Giá từng phần lô | 6,107,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,618,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-16 |
|
| Mã phần lô | PP2400411766 |
| Giá từng phần lô | 4,041,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,621,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-17 |
|
| Mã phần lô | PP2400411767 |
| Giá từng phần lô | 5,748,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,227,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-18 |
|
| Mã phần lô | PP2400411768 |
| Giá từng phần lô | 13,455,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-19 |
|
| Mã phần lô | PP2400411769 |
| Giá từng phần lô | 830,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,458,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-20 |
|
| Mã phần lô | PP2400411770 |
| Giá từng phần lô | 557,193,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,357,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-21 |
|
| Mã phần lô | PP2400411771 |
| Giá từng phần lô | 2,114,091,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,711,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-22 |
|
| Mã phần lô | PP2400411772 |
| Giá từng phần lô | 5,073,829,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,107,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-23 |
|
| Mã phần lô | PP2400411773 |
| Giá từng phần lô | 9,830,444,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,456,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-24 |
|
| Mã phần lô | PP2400411774 |
| Giá từng phần lô | 1,019,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,287,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-25 |
|
| Mã phần lô | PP2400411775 |
| Giá từng phần lô | 5,665,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,976,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-26 |
|
| Mã phần lô | PP2400411776 |
| Giá từng phần lô | 6,215,748,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,236,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-27 |
|
| Mã phần lô | PP2400411777 |
| Giá từng phần lô | 1,800,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-28 |
|
| Mã phần lô | PP2400411778 |
| Giá từng phần lô | 6,768,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-29 |
|
| Mã phần lô | PP2400411779 |
| Giá từng phần lô | 7,704,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,572,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-30 |
|
| Mã phần lô | PP2400411780 |
| Giá từng phần lô | 229,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,441,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-31 |
|
| Mã phần lô | PP2400411781 |
| Giá từng phần lô | 5,430,240,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,453,614 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-32 |
|
| Mã phần lô | PP2400411782 |
| Giá từng phần lô | 575,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,625,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-33 |
|
| Mã phần lô | PP2400411783 |
| Giá từng phần lô | 959,686,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,395,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-34 |
|
| Mã phần lô | PP2400411784 |
| Giá từng phần lô | 778,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,676,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-35 |
|
| Mã phần lô | PP2400411785 |
| Giá từng phần lô | 39,596,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 593,942,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-36 |
|
| Mã phần lô | PP2400411786 |
| Giá từng phần lô | 10,167,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,518,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-37 |
|
| Mã phần lô | PP2400411787 |
| Giá từng phần lô | 1,607,876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,118,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-38 |
|
| Mã phần lô | PP2400411788 |
| Giá từng phần lô | 2,117,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,769,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-39 |
|
| Mã phần lô | PP2400411789 |
| Giá từng phần lô | 1,580,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,700,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-40 |
|
| Mã phần lô | PP2400411790 |
| Giá từng phần lô | 977,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,658,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-41 |
|
| Mã phần lô | PP2400411791 |
| Giá từng phần lô | 4,259,738,070 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,896,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-42 |
|
| Mã phần lô | PP2400411792 |
| Giá từng phần lô | 959,462,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,391,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-43 |
|
| Mã phần lô | PP2400411793 |
| Giá từng phần lô | 2,213,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,201,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-44 |
|
| Mã phần lô | PP2400411794 |
| Giá từng phần lô | 23,942,908,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,143,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-45 |
|
| Mã phần lô | PP2400411795 |
| Giá từng phần lô | 3,818,178,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,272,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-46 |
|
| Mã phần lô | PP2400411796 |
| Giá từng phần lô | 3,393,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,902,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-47 |
|
| Mã phần lô | PP2400411797 |
| Giá từng phần lô | 5,332,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,992,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-48 |
|
| Mã phần lô | PP2400411798 |
| Giá từng phần lô | 3,517,411,230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,761,169 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-49 |
|
| Mã phần lô | PP2400411799 |
| Giá từng phần lô | 454,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,811,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-50 |
|
| Mã phần lô | PP2400411800 |
| Giá từng phần lô | 968,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,530,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-51 |
|
| Mã phần lô | PP2400411801 |
| Giá từng phần lô | 7,139,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,096,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-52 |
|
| Mã phần lô | PP2400411802 |
| Giá từng phần lô | 1,105,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,576,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-53 |
|
| Mã phần lô | PP2400411803 |
| Giá từng phần lô | 6,292,225,296 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,383,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-54 |
|
| Mã phần lô | PP2400411804 |
| Giá từng phần lô | 146,998,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,204,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-55 |
|
| Mã phần lô | PP2400411805 |
| Giá từng phần lô | 7,026,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,392,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-56 |
|
| Mã phần lô | PP2400411806 |
| Giá từng phần lô | 5,447,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,718,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-57 |
|
| Mã phần lô | PP2400411807 |
| Giá từng phần lô | 27,304,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,567,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-58 |
|
| Mã phần lô | PP2400411808 |
| Giá từng phần lô | 20,503,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,546,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-59 |
|
| Mã phần lô | PP2400411809 |
| Giá từng phần lô | 1,651,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,776,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-60 |
|
| Mã phần lô | PP2400411810 |
| Giá từng phần lô | 1,548,850,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,232,761 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-61 |
|
| Mã phần lô | PP2400411811 |
| Giá từng phần lô | 1,313,187,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,697,807 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-62 |
|
| Mã phần lô | PP2400411812 |
| Giá từng phần lô | 22,100,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,514,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-63 |
|
| Mã phần lô | PP2400411813 |
| Giá từng phần lô | 1,720,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,805,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-64 |
|
| Mã phần lô | PP2400411814 |
| Giá từng phần lô | 1,427,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,409,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
L4-65 |
|
| Mã phần lô | PP2400411815 |
| Giá từng phần lô | 1,648,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,726,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi