Gói thầu: 748 danh mục hóa chất sinh phẩm, vật tư y tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500594073-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Trung ương Huế |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | 748 danh mục hóa chất sinh phẩm, vật tư y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500325273 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
| Giá gói thầu | 552,181,746,710 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500591414 - Bộ hóa chất định lượng CA 15-3 | 1,139,904,900 | 777.207.887 | 284.976.225 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 2 | PP2500591415 - Bộ hóa chất định nhóm máu Gel card bằng phương pháp thuận và ngược | 1,012,333,140 | 690.227.141 | 253.083.285 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 3 | PP2500591416 - Bộ hóa chất định lượng AMH | 2,592,152,892 | 1.767.376.972 | 648.038.223 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 4 | PP2500591417 - Bộ hóa chất định lượng PAPP-A | 194,189,236 | 132.401.752 | 48.547.309 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 5 | PP2500591418 - Bộ hóa chất định lượng Cortisol | 608,183,224 | 414.670.380 | 152.045.806 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 6 | PP2500591419 - Bộ hóa chất định lượng HAV Ab | 257,648,014 | 175.669.101 | 64.412.004 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 7 | PP2500591420 - Bộ hóa chất định lượng TroponinI | 2,159,294,760 | 1.472.246.428 | 539.823.690 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 8 | PP2500591421 - Bộ hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục | 2,052,787,968 | 1.399.628.160 | 513.196.992 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 9 | PP2500591422 - Bộ hóa chất định lượng free PSA | 672,997,530 | 458.861.953 | 168.249.383 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 10 | PP2500591423 - Bộ hóa chất định lượng total PSA | 1,137,329,100 | 775.451.660 | 284.332.275 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 11 | PP2500591424 - Bộ hóa chất định lượng Insulin | 473,056,794 | 322.538.724 | 118.264.199 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 12 | PP2500591425 - Bộ hóa chất định lượng IL-6 | 1,737,303,044 | 1.184.524.803 | 434.325.761 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 13 | PP2500591426 - Bộ hóa chất định lượng ferritin | 646,537,936 | 440.821.320 | 161.634.484 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 14 | PP2500591427 - Bộ hóa chất phát hiện HBsAg | 4,889,606,470 | 3.333.822.594 | 1.222.401.618 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 15 | PP2500591428 - Bộ hóa chất định tính HCV | 11,156,608,262 | 7.606.778.361 | 2.789.152.066 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 16 | PP2500591429 - Bộ hoá chất xét nghiệm HIV | 2,297,456,250 | 1.566.447.444 | 574.364.063 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 17 | PP2500591430 - Bộ chất định lượng HBs Ab | 2,234,920,338 | 1.523.809.322 | 558.730.085 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 18 | PP2500591431 - Bộ chất định lượng Testosterone | 454,884,912 | 310.148.804 | 113.721.228 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 19 | PP2500591432 - Bộ chất định lượng CEA theo phương pháp miễn dịch enzym hai vị trí | 4,537,277,280 | 3.093.598.146 | 1.134.319.320 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 20 | PP2500591433 - Bộ hóa chất định lượng Thyroglobulin | 669,918,870 | 456.762.866 | 167.479.718 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 21 | PP2500591434 - Bộ hóa chất Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch | 493,762,752 | 336.656.422 | 123.440.688 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 22 | PP2500591435 - Bộ hóa chất định lượng SensitiveEstradiol | 317,719,584 | 216.626.990 | 79.429.896 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 23 | PP2500591436 - Bộ hóa chất định lượng Progesterone | 239,469,108 | 163.274.392 | 59.867.277 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 24 | PP2500591437 - Bộ hóa chất định lượng C-Peptide | 277,303,950 | 189.070.875 | 69.325.988 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 25 | PP2500591438 - Bộ hóa chất ịnh lượng CA 19-9 theo phương pháp miễn dịch enzym hai vị trí | 2,078,344,470 | 1.417.053.048 | 519.586.118 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 26 | PP2500591439 - Bộ hóa chất định lượng total βhCG | 227,407,536 | 155.050.593 | 56.851.884 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 27 | PP2500591440 - Bộ hóa chất định lượng AFP | 1,512,612,180 | 1.031.326.487 | 378.153.045 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 28 | PP2500591441 - Bộ hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammonia | 263,917,024 | 179.943.426 | 65.979.256 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 29 | PP2500591442 - Bộ hóa chất định lượng Myoglobin | 1,339,314,144 | 913.168.735 | 334.828.536 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 30 | PP2500591443 - Bộ hóa chất định lượng Vancomycin | 1,343,882,232 | 916.283.340 | 335.970.558 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 31 | PP2500591444 - Bộ hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch | 617,203,440 | 420.820.528 | 154.300.860 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 32 | PP2500591445 - Bộ hóa chất định lượng Pepsinogen | 781,356,576 | 532.743.120 | 195.339.144 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 33 | PP2500591446 - Bộ hóa chất chất định lượng iPTH | 47,490,370 | 32.379.798 | 11.872.593 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 34 | PP2500591447 - Bộ hóa chất định lượng Vitamin B12 | 119,711,664 | 81.621.590 | 29.927.916 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 35 | PP2500591448 - Bộ hóa chất định lượng PCT | 979,714,260 | 667.986.996 | 244.928.565 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 36 | PP2500591449 - Bộ hóa chất định lượng BNP | 1,491,072,912 | 1.016.640.622 | 372.768.228 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 37 | PP2500591450 - Bộ hóa chất định lượng TPOAb | 222,090,488 | 151.425.333 | 55.522.622 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 38 | PP2500591451 - Bộ hóa chất ùng cho xét nghiệm Adenosine deaminase (ADA) | 607,431,384 | 414.157.762 | 151.857.846 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 39 | PP2500591452 - Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng G6PDH | 188,798,652 | 128.726.354 | 47.199.663 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 40 | PP2500591453 - Bộ hóa chất điện giải 3 thông số | 6,441,662,000 | 4.392.042.273 | 1.610.415.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 41 | PP2500591454 - Bộ chất định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) | 7,215,126,408 | 4.919.404.370 | 1.803.781.602 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 42 | PP2500591455 - Bộ chất xét nghiệm Protein toàn phần trong nước tiểu bằng phương pháp đo màu | 135,081,450 | 92.100.989 | 33.770.363 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 43 | PP2500591456 - Bộ chất định lượng Albumintrong nước tiểu | 1,661,204,622 | 1.132.639.515 | 415.301.156 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 44 | PP2500591457 - Bộ chất định lượng Bicarbonate bằng phương pháp enzyme | 232,684,536 | 158.648.548 | 58.171.134 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 45 | PP2500591458 - Bộ chất xét nghiệm ASO | 1,578,213,504 | 1.076.054.662 | 394.553.376 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 46 | PP2500591459 - Bộ chất định lượng TSH | 5,208,962,220 | 3.551.565.150 | 1.302.240.555 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 47 | PP2500591460 - Bộ chất định lượng FT4 | 5,272,819,650 | 3.595.104.307 | 1.318.204.913 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 48 | PP2500591461 - Bộ chất định lượng CA 125 theo phương pháp miễn dịch enzym hai vị trí | 1,932,868,416 | 1.317.864.830 | 483.217.104 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 49 | PP2500591462 - Bộ chất định lượng CRP theo phương pháp đo độ đục miễn dịch | 6,870,375,200 | 4.684.346.728 | 1.717.593.800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 50 | PP2500591463 - Bộ chất định lượng RF | 919,869,846 | 627.183.986 | 229.967.462 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 51 | PP2500591464 - Bộ chất phát hiện HAV IgM | 491,188,656 | 334.901.357 | 122.797.164 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 52 | PP2500591465 - Bộ chất định lượng CK-MB | 598,741,920 | 408.233.128 | 149.685.480 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 53 | PP2500591466 - Bộ điện cực chạy khí máu | 1,223,425,098 | 834.153.476 | 305.856.275 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 54 | PP2500591467 - Bộ hoá chất xét nghiệm bán định lượng CMV IgM | 509,177,536 | 347.166.502 | 127.294.384 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 55 | PP2500591468 - Bộ hoá chất xét nghiệm định tính HSV-1/2 IgG | 382,514,676 | 260.805.461 | 95.628.669 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 56 | PP2500591469 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng EBV IgM | 688,733,232 | 469.590.840 | 172.183.308 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 57 | PP2500591470 - Bộ hoá chất xét nghiệm định tính HSV-1/2 IgM | 382,512,408 | 260.803.915 | 95.628.102 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 58 | PP2500591471 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Rubella IgG | 309,368,136 | 210.932.820 | 77.342.034 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 59 | PP2500591472 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng CMV IgG | 509,181,232 | 347.169.022 | 127.295.308 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 60 | PP2500591473 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng VCA IgG | 688,733,232 | 469.590.840 | 172.183.308 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 61 | PP2500591474 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Toxo IgG | 290,525,208 | 198.085.370 | 72.631.302 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 62 | PP2500591475 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Toxo IgM | 290,522,940 | 198.083.823 | 72.630.735 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 63 | PP2500591476 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Rubella IgM | 290,522,940 | 198.083.823 | 72.630.735 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 64 | PP2500591477 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng HEV IgG | 166,898,352 | 113.794.331 | 41.724.588 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 65 | PP2500591478 - Bộ hoá chất xét nghiệm HEV IgM | 340,785,552 | 232.353.786 | 85.196.388 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 66 | PP2500591479 - Bộ hoá chất xét nghiệm VZV IgG | 129,990,000 | 88.629.546 | 32.497.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 67 | PP2500591480 - Bộ hoá chất xét nghiệm VZV IgM | 129,990,000 | 88.629.546 | 32.497.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 68 | PP2500591481 - Bộ hoá chất xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae IgG | 240,580,776 | 164.032.348 | 60.145.194 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 69 | PP2500591482 - Bộ hoá chất xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae IgM | 240,583,800 | 164.034.410 | 60.145.950 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 70 | PP2500591483 - Bộ hoá chất xét nghiệm Measles virus IgG | 284,010,500 | 193.643.523 | 71.002.625 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 71 | PP2500591484 - Bộ hoá chất xét nghiệm Measles virus IgM | 292,030,500 | 199.111.705 | 73.007.625 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 72 | PP2500591485 - Bộ hóa chất xét nghiệm Chlamydia IgG | 219,718,600 | 149.808.137 | 54.929.650 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 73 | PP2500591486 - Bộ hóa chất xét nghiệm Chlamydia IgA | 220,190,600 | 150.129.955 | 55.047.650 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 74 | PP2500591487 - Bộ hóa chất xét nghiệm Helicobacter pylori IgG | 351,036,000 | 239.342.728 | 87.759.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 75 | PP2500591488 - Bộ chất xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV p24 và/hoặc kháng thể kháng virus HIV-1/HIV-2 (HIV Ag/Ab) | 4,374,746,704 | 2.982.781.844 | 1.093.686.676 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 76 | PP2500591489 - Bộ hóa phát hiện định tính và khẳng định sự hiện diện của kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B | 7,268,042,400 | 4.955.483.455 | 1.817.010.600 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 77 | PP2500591490 - Bộ chất phát hiện định tính kháng thể kháng virus viêm gan C (Anti-HCV) | 19,336,303,184 | 13.183.843.080 | 4.834.075.796 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 78 | PP2500591491 - Bộ hóa chất xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể kháng Treponema pallidum | 4,578,076,160 | 3.121.415.564 | 1.144.519.040 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 79 | PP2500591492 - Bộ hoá chất xét nghiệm HE4 | 513,324,000 | 349.993.637 | 128.331.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 80 | PP2500591493 - Bộ hoá chất xét nghiệm ProGRP | 83,904,314 | 57.207.487 | 20.976.079 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 81 | PP2500591494 - Bộ hoá chất xét nghiệm PIGF | 1,327,962,750 | 905.429.148 | 331.990.688 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 82 | PP2500591495 - Bộ hoá chất xét nghiệm sFLT1 | 187,976,450 | 128.165.762 | 46.994.113 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 83 | PP2500591496 - Bộ hoá chất xét nghiệm LH | 84,195,104 | 57.405.753 | 21.048.776 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 84 | PP2500591497 - Bộ hoá chất xét nghiệm FSH | 156,318,750 | 106.580.966 | 39.079.688 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 85 | PP2500591498 - Bộ hoá chất xét nghiệm Estradiol | 251,361,536 | 171.382.866 | 62.840.384 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 86 | PP2500591499 - Bộ hoá chất xét nghiệm Testosterone | 82,971,328 | 56.571.360 | 20.742.832 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 87 | PP2500591500 - Bộ hoá chất xét nghiệm AMH | 750,335,880 | 511.592.646 | 187.583.970 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 88 | PP2500591501 - Bộ hoá chất xét nghiệm B- CrossLaps/Serum | 29,150,372 | 19.875.254 | 7.287.593 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 89 | PP2500591502 - Bộ hoá chất xét nghiệm T3 | 35,978,928 | 24.531.088 | 8.994.732 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 90 | PP2500591503 - Bộ hoá chất xét nghiệm FT3 | 106,713,008 | 72.758.870 | 26.678.252 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 91 | PP2500591504 - Bộ hoá chất xét ngiệm Tg | 1,246,266,900 | 849.727.432 | 311.566.725 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 92 | PP2500591505 - Bộ hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) | 482,865,600 | 329.226.546 | 120.716.400 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 93 | PP2500591506 - Bộ hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng TPO | 279,329,400 | 190.451.864 | 69.832.350 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 94 | PP2500591507 - Bộ hóa chất xét nghiệm TSHR | 1,066,340,104 | 727.050.071 | 266.585.026 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 95 | PP2500591508 - Bộ hoá chất xét nghiệm ACTH | 101,573,504 | 69.254.662 | 25.393.376 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 96 | PP2500591509 - Bộ hoá chất xét nghiệm GH | 116,993,104 | 79.768.026 | 29.248.276 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 97 | PP2500591510 - Bộ hoá chất xét nghiệm IGF-1 | 64,615,428 | 44.055.974 | 16.153.857 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 98 | PP2500591511 - Bộ hoá chất xét nghiệm IgE | 308,024,172 | 210.016.481 | 77.006.043 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 99 | PP2500591512 - Bộ hoá chất xét nghiệm anti- CCP | 849,628,150 | 579.291.921 | 212.407.038 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 100 | PP2500591513 - Bộ hoá chất xét nghiệm kháng thể IgM kháng Cytomegalovirus | 99,322,192 | 67.719.677 | 24.830.548 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 101 | PP2500591514 - Bộ hoá chất xét nghiệm kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus | 69,950,992 | 47.693.859 | 17.487.748 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 102 | PP2500591515 - Bộ hoá chất xét nghiệm kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii | 71,468,352 | 48.728.422 | 17.867.088 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 103 | PP2500591516 - Bộ hoá chất xét nghiệm kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii | 107,653,152 | 73.399.877 | 26.913.288 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 104 | PP2500591517 - Bộ hoá chất xét nghiệm kháng thể kháng HAV toàn phần | 133,371,888 | 90.935.379 | 33.342.972 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 105 | PP2500591518 - Bộ hoá chất xét nghiệm Anti-HBs | 511,475,850 | 348.733.535 | 127.868.963 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 106 | PP2500591519 - Bộ hoá chất xét nghiệm Anti-HBc IgM | 155,407,800 | 105.959.864 | 38.851.950 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 107 | PP2500591520 - Bộ hoá chất xét nghiệm kháng thể kháng Hbe | 65,350,128 | 44.556.906 | 16.337.532 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 108 | PP2500591521 - Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng Everolimus | 186,516,118 | 127.170.081 | 46.629.030 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 109 | PP2500591522 - Bộ hóa chất kiểm soát chất lượng nhiều xét nghiệm sinh hoá | 156,240,000 | 106.527.273 | 39.060.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 110 | PP2500591523 - Bộ chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm Ammonia, ethanol, Bicarbonate | 126,839,448 | 86.481.442 | 31.709.862 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 111 | PP2500591524 - Bộ hoá chất định lượng HbA1c | 227,223,864 | 154.925.362 | 56.805.966 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 112 | PP2500591525 - Bộ hoá chất xét nghiệm kiểm soát chất lượng xét nghiệm Protein và Albumintrong dịch não tủy và nước tiểu | 69,507,532 | 47.391.500 | 17.376.883 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 113 | PP2500591526 - Bộ thuốc thử xét nghiệm PIVKAII | 914,523,760 | 623.538.928 | 228.630.940 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 114 | PP2500591527 - Bộ hoá chất định lượng Lipoprotein (a) | 71,481,912 | 48.737.668 | 17.870.478 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 115 | PP2500591528 - Bộ hoá chất định lượng β2- microglobulin | 231,341,488 | 157.732.833 | 57.835.372 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 116 | PP2500591529 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng thụ thể transferrin hòa tan (sTfR) | 87,996,690 | 59.997.744 | 21.999.173 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 117 | PP2500591530 - Bộ hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum | 2,501,653,520 | 1.705.672.855 | 625.413.380 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 118 | PP2500591531 - Bộ hóa chất xét nghiệm HBeAg | 622,600,936 | 424.500.639 | 155.650.234 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 119 | PP2500591532 - Bộ hóa chất xét nghiệm điện giải | 1,705,304,140 | 1.162.707.369 | 426.326.035 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 120 | PP2500591533 - Bộ hóa chất phân tích HbA1c | 1,245,020,000 | 848.877.273 | 311.255.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 121 | PP2500591534 - Bộ hoá chất định lượng HbA1c bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng | 14,324,140,000 | 9.766.459.091 | 3.581.035.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 122 | PP2500591535 - Bộ hóa chất thử sinh hóa nước tiểu | 4,674,310,704 | 3.187.030.026 | 1.168.577.676 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 123 | PP2500591536 - Bộ hóa chất phân tích công thức máu | 1,168,056,900 | 796.402.432 | 292.014.225 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 124 | PP2500591537 - Bộ hóa chất dùng cho xét nghiệm đông máu | 5,751,766,996 | 3.921.659.316 | 1.437.941.749 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 125 | PP2500591538 - Bộ hóa chất xét nghiệm tốc độ máu lắng | 503,584,000 | 343.352.728 | 125.896.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 126 | PP2500591539 - Bộ hóa chất xét nghiệm đông máu | 18,407,906,312 | 12.550.845.213 | 4.601.976.578 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 127 | PP2500591540 - Bộ hóa chất điện di mao quản Hemoglobin | 2,825,783,730 | 1.926.670.725 | 706.445.933 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 128 | PP2500591541 - Bộ hóa chất phát hiện đột biến gen | 2,797,200,000 | 1.907.181.819 | 699.300.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 129 | PP2500591542 - Bộ hoá chất xét nghiệm đột biến gen | 3,113,565,000 | 2.122.885.228 | 778.391.250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 130 | PP2500591543 - Bộ hoá chất định nhóm máu Gelcard bằng phương pháp ngưng kết cột Gel | 7,749,990,000 | 5.284.084.091 | 1.937.497.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 131 | PP2500591544 - Bộ hóa chất xét nghiệm đột biến gene JAK2 | 13,198,943,200 | 8.999.279.455 | 3.299.735.800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 132 | PP2500591545 - Bộ hóa chất kiểm chuẩn | 1,853,265,000 | 1.263.589.773 | 463.316.250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 133 | PP2500591546 - Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh | 367,200,000 | 250.363.637 | 91.800.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 134 | PP2500591547 - Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy | 608,640,000 | 414.981.819 | 152.160.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 135 | PP2500591548 - Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư | 770,400,000 | 525.272.728 | 192.600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 136 | PP2500591549 - Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch | 360,000,000 | 245.454.546 | 90.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 137 | PP2500591550 - Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu | 819,000,000 | 558.409.091 | 204.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 138 | PP2500591551 - Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu | 224,640,000 | 153.163.637 | 56.160.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 139 | PP2500591552 - Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu | 309,120,000 | 210.763.637 | 77.280.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 140 | PP2500591553 - Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm Microalbumin | 216,000,000 | 147.272.728 | 54.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 141 | PP2500591554 - Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm huyết thanh thai kì | 349,920,000 | 238.581.819 | 87.480.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 142 | PP2500591555 - Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm theo dõi nồng độ thuốc trong máu | 427,680,000 | 291.600.000 | 106.920.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 143 | PP2500591556 - Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiêm Ethanol/ Ammoniac | 308,160,000 | 210.109.091 | 77.040.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 144 | PP2500591557 - Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm Troponin | 587,520,000 | 400.581.819 | 146.880.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 145 | PP2500591558 - Bộ hóa chất nội kiểm sinh hóa | 644,000,000 | 439.090.910 | 161.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 146 | PP2500591559 - Bộ hóa chất nội kiểm nước tiểu | 134,784,000 | 91.898.182 | 33.696.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 147 | PP2500591560 - Bộ hóa chất nội kiểm đông máu | 1,620,000,000 | 1.104.545.455 | 405.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 148 | PP2500591561 - Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng BK virus | 2,312,100,000 | 1.576.431.819 | 578.025.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 149 | PP2500591562 - Bộ hóa chất định danh vi khuẩn theo phương pháp sinh hoá cổ điển và thực hiện kháng sinh đồ theo phương pháp vi pha loãng | 3,545,276,800 | 2.417.234.182 | 886.319.200 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 150 | PP2500591563 - Hoá chất phát hiện các gen kháng thuốc | 2,874,903,600 | 1.960.161.546 | 718.725.900 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 151 | PP2500591564 - Hoá chất phát hiện kháng nguyên, kháng thể virus sốt xuất huyết bằng phương pháp miễn dịch huỳnh quang | 4,119,150,000 | 2.808.511.364 | 1.029.787.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 152 | PP2500591565 - Bộ hoá chất nhuộm Lao huỳnh quang | 1,259,280,000 | 858.600.000 | 314.820.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 153 | PP2500591566 - Bộ hóa chất xét nghiệm tế bào cặn lắng | 1,012,723,636 | 690.493.389 | 253.180.909 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 154 | PP2500591567 - Bộ dung dịch thẩm phân máu theo tiêu chuẩn ISO | 17,074,800,000 | 11.641.909.091 | 4.268.700.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 155 | PP2500591568 - Chương trình ngoại kiểm đông máu | 169,488,000 | 115.560.000 | 42.372.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 156 | PP2500591569 - Chương trình ngoại kiểm Ammonia/Ethanol | 61,632,000 | 42.021.819 | 15.408.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 157 | PP2500591570 - Chương trình ngoại kiểm HbA1c | 160,680,000 | 109.554.546 | 40.170.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 158 | PP2500591571 - Chương trình ngoại kiểm nước tiểu | 115,452,000 | 78.717.273 | 28.863.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 159 | PP2500591572 - Chương trình ngoại kiểm khí máu | 50,706,000 | 34.572.273 | 12.676.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 160 | PP2500591573 - Chương trình ngoại kiểm sàn lọc trước sinh | 90,800,000 | 61.909.091 | 22.700.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 161 | PP2500591574 - Chương trình ngoại kiểm tim mạch | 89,712,000 | 61.167.273 | 22.428.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 162 | PP2500591575 - Chương trình ngoại kiểm huyết học 11 thông số | 197,892,000 | 134.926.364 | 49.473.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 163 | PP2500591576 - Hóa chất ngoại kiểm tốc độmáu lắng | 147,290,000 | 100.425.000 | 36.822.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 164 | PP2500591577 - Chương trình ngoại kiểm sinh hóa | 200,952,000 | 137.012.728 | 50.238.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 165 | PP2500591578 - Chương trình ngoại kiểm miễn dịch | 571,280,000 | 389.509.091 | 142.820.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 166 | PP2500591579 - Chương trình ngoại kiểm miễn dịch đặc biệt I | 248,380,000 | 169.350.000 | 62.095.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 167 | PP2500591580 - Chương trình ngoại kiểm protein đặc hiệu hàng tháng | 216,000,000 | 147.272.728 | 54.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 168 | PP2500591581 - Chương trình ngoại kiểm HIV/viêm gan | 197,766,000 | 134.840.455 | 49.441.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 169 | PP2500591582 - Chương trình ngoại kiểm sinh hóa nước tiểu | 379,500,000 | 258.750.000 | 94.875.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 170 | PP2500591583 - Chương trình ngoại kiểm BNP | 123,600,000 | 84.272.728 | 30.900.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 171 | PP2500591584 - Chương trình ngoại kiểm dịch não tủy | 218,400,000 | 148.909.091 | 54.600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 172 | PP2500591585 - Chương trình ngoại kiểm Cyfra 21-1 | 166,400,000 | 113.454.546 | 41.600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 173 | PP2500591586 - Chương trình ngoại kiểm Anti TSH receptor đáp ứng thông số Anti-TSH Receptor(TRAb) hoặc tương đương | 137,280,000 | 93.600.000 | 34.320.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 174 | PP2500591587 - Chương trình ngoại kiểm Cytokines | 79,200,000 | 54.000.000 | 19.800.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 175 | PP2500591588 - Chương trình ngoại kiểm AMH | 579,600,000 | 395.181.819 | 144.900.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 176 | PP2500591589 - Chương trình ngoại kiểm Giang Mai | 270,000,000 | 184.090.910 | 67.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 177 | PP2500591590 - Hóa chất xét nghiệm thiểu năng giáp trạng bẩm sinh | 1,176,278,400 | 802.008.000 | 294.069.600 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 178 | PP2500591591 - Hóa chất xét nghiệm thiếu men G6PD | 878,083,200 | 598.693.091 | 219.520.800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 179 | PP2500591592 - Hóa chất xét nghiệm tăng sản thượng thận bẩm sinh | 1,152,259,200 | 785.631.273 | 288.064.800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 180 | PP2500591593 - Hóa chất xét nghiệm bệnh PKU (Phenylketone niệu) | 961,833,600 | 655.795.637 | 240.458.400 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 181 | PP2500591594 - Hóa chất xét nghiệm bệnh Galactosemia (chuyển hóa đường Galactose) | 1,063,814,400 | 725.328.000 | 265.953.600 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 182 | PP2500591595 - Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu PlGF dùng cho sàng lọc tiền sản giật | 6,830,366,400 | 4.657.068.000 | 1.707.591.600 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 183 | PP2500591596 - Hóa chất rửa đường ống và kim hút | 129,150,000 | 88.056.819 | 32.287.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 184 | PP2500591597 - Hóa chất dùng làm xúc tác phản ứng phát quang | 123,732,000 | 84.362.728 | 30.933.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 185 | PP2500591598 - Cóng phản ứng dùng cho phản ứng phát quang | 619,164,000 | 422.157.273 | 154.791.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 186 | PP2500591599 - Hóa chất tẩy rửa | 124,104,960 | 84.617.019 | 31.026.240 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 187 | PP2500591600 - Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgG anti-cardiolipin (aCL) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động. | 1,209,883,500 | 824.920.569 | 302.470.875 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 188 | PP2500591601 - Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgM anti-cardiolipin (aCL) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động. | 1,162,161,000 | 792.382.500 | 290.540.250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 189 | PP2500591602 - Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgA anti-cardiolipin (aCL) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động. | 1,234,306,080 | 841.572.328 | 308.576.520 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 190 | PP2500591603 - Hóa chất dùng để kiểm chứng cho xét nghiệm xác định kháng thể anti-phospholipid (IgG, IgM) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang | 220,540,320 | 150.368.400 | 55.135.080 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 191 | PP2500591604 - Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgG kháng ß2 glycoprotein-1 (ß2GP1) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động. | 1,162,161,000 | 792.382.500 | 290.540.250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 192 | PP2500591605 - Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgM kháng ß2 glycoprotein-1 (ß2GP1) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động. | 1,162,161,000 | 792.382.500 | 290.540.250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 193 | PP2500591606 - Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgA kháng ß2 glycoprotein-1 (ß2GP1) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động. | 1,234,986,480 | 842.036.237 | 308.746.620 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 194 | PP2500591607 - Hóa chất dùng để kiểm chứng cho xét nghiệm xác định kháng thể kháng ß2 glycoprotein-1 (ß2GP1) Domain 1 bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang | 15,605,520 | 10.640.128 | 3.901.380 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 195 | PP2500591608 - Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể kháng ß2 glycoprotein-1 (ß2GP1) Domain 1 bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động | 355,675,320 | 242.505.900 | 88.918.830 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 196 | PP2500591609 - Chất đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) | 61,689,600 | 42.061.091 | 15.422.400 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 197 | PP2500591610 - Chất định lượng Bilirubintrực tiếp | 429,208,416 | 292.642.102 | 107.302.104 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 198 | PP2500591611 - Thuốc thử định lượng Bilirubintoàn phần | 172,763,136 | 117.793.048 | 43.190.784 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 199 | PP2500591612 - Hóa chất định lượng Cholesterol toàn phần | 528,835,230 | 360.569.475 | 132.208.808 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 200 | PP2500591613 - Chất định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) | 9,033,427,032 | 6.159.154.79 | 2.258.356.758 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 201 | PP2500591614 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL | 223,637,568 | 152.480.160 | 55.909.392 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 202 | PP2500591615 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol | 25,886,784 | 17.650.080 | 6.471.696 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 203 | PP2500591616 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải | 48,786,192 | 33.263.313 | 12.196.548 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 204 | PP2500591617 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải | 59,612,280 | 40.644.737 | 14.903.070 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 205 | PP2500591618 - Chất đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) | 33,427,950 | 22.791.785 | 8.356.988 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 206 | PP2500591619 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 521,525,760 | 355.585.746 | 130.381.440 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 207 | PP2500591620 - Chất định lượng Protein | 37,525,656 | 25.585.675 | 9.381.414 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 208 | PP2500591621 - Chất định lượng Triglycerid | 1,492,409,688 | 1.017.552.060 | 373.102.422 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 209 | PP2500591622 - Hóa chất định lượng Albumin | 109,620,000 | 74.740.910 | 27.405.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 210 | PP2500591623 - Chất định lượng Protein toàn phần | 360,996,048 | 246.133.670 | 90.249.012 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 211 | PP2500591624 - Chất đo hoạt độ Amylase | 881,247,360 | 600.850.473 | 220.311.840 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 212 | PP2500591625 - Chất đo hoạt độ GGT (Gama GlutamylTransferase) | 495,470,304 | 337.820.662 | 123.867.576 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 213 | PP2500591626 - Hóa chất định lượng Ure | 1,813,283,220 | 1.236.329.469 | 453.320.805 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 214 | PP2500591627 - Hóa chất định lượng Creatinin | 830,019,960 | 565.922.700 | 207.504.990 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 215 | PP2500591628 - Chất định lượng Creatininbằng phương pháp enzyme | 4,005,502,160 | 2.731.024.200 | 1.001.375.540 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 216 | PP2500591629 - Chất định lượng Glucose | 869,422,176 | 592.787.848 | 217.355.544 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 217 | PP2500591630 - Chất đo hoạt độ AST (GOT) | 1,193,543,400 | 813.779.591 | 298.385.850 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 218 | PP2500591631 - Chất đo hoạt độ ALT (GPT) | 1,194,897,480 | 814.702.828 | 298.724.370 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 219 | PP2500591632 - Chất định lượng Sắt bằng phương pháp TPTZ | 86,688,000 | 59.105.455 | 21.672.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 220 | PP2500591633 - Hóa chất định lượng Magie | 327,219,200 | 223.104.000 | 81.804.800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 221 | PP2500591634 - Chất định lượng Phospho vô cơ | 188,209,432 | 128.324.613 | 47.052.358 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 222 | PP2500591635 - Chất định lượng Calci toàn phần | 191,917,824 | 130.853.062 | 47.979.456 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 223 | PP2500591636 - Hóa chất định lượng acid uric | 1,250,242,560 | 852.438.110 | 312.560.640 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 224 | PP2500591637 - Chất đo hoạt độ LDH | 169,778,196 | 115.757.861 | 42.444.549 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 225 | PP2500591638 - Chất đo hoạt độ Lipase | 7,210,781,676 | 4.916.442.052 | 1.802.695.419 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 226 | PP2500591639 - Chất định lượng Lactat (Acid Lactic) | 1,279,770,404 | 872.570.730 | 319.942.601 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 227 | PP2500591640 - Chất đo hoạt độ CK (Creatinekinase) | 761,055,750 | 518.901.648 | 190.263.938 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 228 | PP2500591641 - Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu | 722,534,400 | 492.637.091 | 180.633.600 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 229 | PP2500591642 - Định lượng IgG | 623,299,296 | 424.976.793 | 155.824.824 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 230 | PP2500591643 - Định lượng IgM | 622,550,880 | 424.466.510 | 155.637.720 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 231 | PP2500591644 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Fructosamine | 76,829,256 | 52.383.584 | 19.207.314 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 232 | PP2500591645 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Fructose | 51,794,064 | 35.314.135 | 12.948.516 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 233 | PP2500591646 - Cơ chất phát quang | 5,123,664,000 | 3.493.407.273 | 1.280.916.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 234 | PP2500591647 - Hóa chất hiệu chuẩn cho máy khí máu | 1,998,675,000 | 1.362.732.955 | 499.668.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 235 | PP2500591648 - Dung dịch rửa có thành phần hypochlorite | 66,509,100 | 45.347.114 | 16.627.275 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 236 | PP2500591649 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu | 115,205,760 | 78.549.382 | 28.801.440 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 237 | PP2500591650 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 | 1,181,548,800 | 805.601.455 | 295.387.200 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 238 | PP2500591651 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa | 2,580,891,600 | 1.759.698.819 | 645.222.900 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 239 | PP2500591652 - Kháng thể CD25 | 154,589,610 | 105.402.007 | 38.647.403 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 240 | PP2500591653 - Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào plasma | 1,054,284,000 | 718.830.000 | 263.571.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 241 | PP2500591654 - Contrad 70 | 137,088,000 | 93.469.091 | 34.272.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 242 | PP2500591655 - Dung dịch rửa hệ thống xét nghiệm tế bào dòng chảy | 105,987,000 | 72.263.864 | 26.496.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 243 | PP2500591656 - Kháng thể TdT gắn huỳnh quang FITC | 148,041,600 | 100.937.455 | 37.010.400 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 244 | PP2500591657 - Bead bù màu bộ Clearllab10C | 91,753,200 | 62.559.000 | 22.938.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 245 | PP2500591658 - Kit đếm tế bào gốc | 592,599,000 | 404.044.773 | 148.149.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 246 | PP2500591659 - Dịch bao | 381,570,000 | 260.161.364 | 95.392.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 247 | PP2500591660 - Dung dịch kiểm tra hệ thống, dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 111,416,130 | 75.965.544 | 27.854.033 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 248 | PP2500591661 - Chất mồi phản ứng | 775,050,780 | 528.443.714 | 193.762.695 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 249 | PP2500591662 - Chất xét nghiệm ELISA định tính kháng thể kháng Treponema pallidum | 4,945,920,000 | 3.372.218.182 | 1.236.480.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 250 | PP2500591663 - Dung dịch rửa có tính kiềm | 372,960,000 | 254.290.910 | 93.240.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 251 | PP2500591664 - Đĩa Pha loãng | 1,234,800,000 | 841.909.091 | 308.700.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 252 | PP2500591665 - Dung dịch Bromeline | 554,400,000 | 378.000.000 | 138.600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 253 | PP2500591666 - Hỗng cầu mẫu A1. B | 1,439,592,000 | 981.540.000 | 359.898.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 254 | PP2500591667 - Hỗng cầu mẫu O Pool | 1,006,992,000 | 686.585.455 | 251.748.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 255 | PP2500591668 - Đĩa sàng lọc kháng thể bất thường kháng hồng cầu | 1,958,040,000 | 1.335.027.273 | 489.510.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 256 | PP2500591669 - Gel Card dùng cho xét nghiệm hòa hợp và nghiệm pháp Coombs | 403,200,000 | 274.909.091 | 100.800.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 257 | PP2500591670 - Gel Card định nhóm máu và phản ứng hoà hợp miễn dịch phát máu | 8,280,000,000 | 5.645.454.546 | 2.070.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 258 | PP2500591671 - Hồng cầu mẫu A1, B định nhóm máu ABO | 1,411,200,000 | 962.181.819 | 352.800.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 259 | PP2500591672 - Hồng cầu mẫu Pool sàng lọc kháng thể bất thường | 337,040,000 | 229.800.000 | 84.260.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 260 | PP2500591673 - Dung dịch pha loãng hồng cầu | 744,000,000 | 507.272.728 | 186.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 261 | PP2500591674 - Gel Card xét nghiệm định nhóm máu bằng phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu | 10,944,000,000 | 7.461.818.182 | 2.736.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 262 | PP2500591675 - STARGEL10 Neutral | 96,000,000 | 65.454.546 | 24.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 263 | PP2500591676 - STARGEL10 Panel 11 | 44,452,800 | 30.308.728 | 11.113.200 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 264 | PP2500591677 - Hema CQI | 25,252,000 | 17.217.273 | 6.313.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 265 | PP2500591678 - ABS IQC | 14,968,000 | 10.205.455 | 3.742.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 266 | PP2500591679 - CQI TDA | 26,872,000 | 18.321.819 | 6.718.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 267 | PP2500591680 - Huyết thanh định nhóm máu ABO (anti A) | 3,120,000,000 | 2.127.272.728 | 780.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 268 | PP2500591681 - Huyết thanh định nhóm máu ABO (anti B) | 3,120,000,000 | 2.127.272.728 | 780.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 269 | PP2500591682 - Huyết thanh định nhóm máu ABO (anti AB) | 2,340,000,000 | 1.595.454.546 | 585.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 270 | PP2500591683 - Định nhóm máu Rh | 2,130,000,000 | 1.452.272.728 | 532.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 271 | PP2500591684 - Thẻ định nhóm máu ABO đầu giường trước khi truyền máu | 2,480,000,000 | 1.690.909.091 | 620.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 272 | PP2500591685 - Thẻ định nhóm máu ABO đầu giường | 1,849,900,000 | 1.261.295.45 | 462.475.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 273 | PP2500591686 - Hóa chất định lượng Protein toàn phần | 88,099,200 | 60.067.637 | 22.024.800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 274 | PP2500591687 - Chất định lượng Amylasetoàn phần | 276,312,000 | 188.394.546 | 69.078.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 275 | PP2500591688 - Chất định lượng LDL-Cholesterol | 268,303,200 | 182.934.000 | 67.075.800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 276 | PP2500591689 - Chất định lượng Protein nước tiểu/ dịch não tủy | 254,454,200 | 173.491.500 | 63.613.550 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 277 | PP2500591690 - Chất định lượng antistreptolysin O (ASLO) | 325,222,400 | 221.742.546 | 81.305.600 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 278 | PP2500591691 - Chất định lượng RF | 268,312,000 | 182.940.000 | 67.078.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 279 | PP2500591692 - Chất định lượng Transferrin | 41,360,000 | 28.200.000 | 10.340.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 280 | PP2500591693 - Chất định lượng sắt | 112,039,200 | 76.390.364 | 28.009.800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 281 | PP2500591694 - Chất định lượng lactate dehydrogenase | 318,630,000 | 217.247.728 | 79.657.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 282 | PP2500591695 - Chất định lượng lipase | 539,648,000 | 367.941.819 | 134.912.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 283 | PP2500591696 - Chất định lượng Albumin(microalbumin) trong dịch não tủy, nước tiểu | 259,200,000 | 176.727.273 | 64.800.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 284 | PP2500591697 - Chất định lượng Prealbumin | 25,408,000 | 17.323.637 | 6.352.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 285 | PP2500591698 - Chất định lượng Alkalin Phosphatase (ALP) | 17,153,400 | 11.695.500 | 4.288.350 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 286 | PP2500591699 - Chất định lượng Phospho | 32,004,000 | 21.820.910 | 8.001.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 287 | PP2500591700 - Chất định lượng Apo A | 23,500,000 | 16.022.728 | 5.875.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 288 | PP2500591701 - Chất định lượng Apo B | 23,500,000 | 16.022.728 | 5.875.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 289 | PP2500591702 - Chất định lượng Bicarbonate | 216,628,000 | 147.700.910 | 54.157.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 290 | PP2500591703 - Chất định lượng IgA dịch não tủy | 45,600,000 | 31.090.910 | 11.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 291 | PP2500591704 - Chất định lượng IgG | 247,759,200 | 168.926.728 | 61.939.800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 292 | PP2500591705 - Chất định lượng IgM | 136,800,000 | 93.272.728 | 34.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 293 | PP2500591706 - Chất định lượng C3 | 100,616,400 | 68.602.091 | 25.154.100 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 294 | PP2500591707 - Chất định lượng C4 | 100,616,400 | 68.602.091 | 25.154.100 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 295 | PP2500591708 - Chất định lượng CK | 346,500,000 | 236.250.000 | 86.625.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 296 | PP2500591709 - Chất định lượng Tobramycin | 96,550,000 | 65.829.546 | 24.137.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 297 | PP2500591710 - Chất định lượng Gentamicin | 278,880,000 | 190.145.455 | 69.720.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 298 | PP2500591711 - Chất định lượng Amikacin | 105,673,000 | 72.049.773 | 26.418.250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 299 | PP2500591712 - Chất định lượng Vancomycin | 23,500,000 | 16.022.728 | 5.875.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 300 | PP2500591713 - Thuốc thử và chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể IgM kháng HAV | 231,294,000 | 157.700.455 | 57.823.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 301 | PP2500591714 - Thuốc thử và chất hiệu chuẩn xét nghiệm HSV-1 IgG | 33,075,200 | 22.551.273 | 8.268.800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 302 | PP2500591715 - Thuốc thử và chất hiệu chuẩn xét nghiệm HSV-2 IgG | 33,075,200 | 22.551.273 | 8.268.800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 303 | PP2500591716 - Thuốc thử và chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể IgM kháng virút Rubella | 95,293,200 | 64.972.637 | 23.823.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 304 | PP2500591717 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm ProGRP, SCC, Cyfra 21-1, NSE | 34,601,520 | 23.591.946 | 8.650.380 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 305 | PP2500591718 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin), Anti-TPO, Anti-TSH Receptor. | 92,517,408 | 63.080.051 | 23.129.352 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 306 | PP2500591719 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm GH, IGF-1, IGFBP-3 | 27,534,942 | 18.773.825 | 6.883.736 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 307 | PP2500591720 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm kháng thể kháng HSV -1 IgG và Kháng thể kháng HSV-2 IgG (Herpes Simplex Virus) | 46,746,000 | 31.872.273 | 11.686.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 308 | PP2500591721 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm Vancomycin, phenobarbital, phenytoin, Acid Valproic,Carbamazepine, Digoxin, theophyllin, Gentamicin, Tobramycin | 19,741,940 | 13.460.414 | 4.935.485 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 309 | PP2500591722 - Vật liệu kiểm soát chất lượng các xét nghiệm Vancomycin, phenobarbital, phenytoin, Acid Valproic,Carbamazepine, Digoxin, theophyllin, Gentamicin, Tobramycin, Salicylate, Acetaminophen, Amikacin, Procainamide | 12,449,466 | 8.488.273 | 3.112.367 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 310 | PP2500591723 - Chất xét nghiệm Anti-HCV | 3,686,000,000 | 2.513.181.819 | 921.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 311 | PP2500591724 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Anti-HCV | 37,559,984 | 25.609.080 | 9.389.996 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 312 | PP2500591725 - Chất xét nghiệm HBe | 35,125,800 | 23.949.410 | 8.781.450 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 313 | PP2500591726 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBe | 11,998,560 | 8.180.837 | 2.999.640 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 314 | PP2500591727 - Chất xét nghiệm HBeAg | 1,072,000,000 | 730.909.091 | 268.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 315 | PP2500591728 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBeAg | 13,620,000 | 9.286.364 | 3.405.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 316 | PP2500591729 - Hóa chất xét nghiệm bổ thể C4 | 50,480,000 | 34.418.182 | 12.620.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 317 | PP2500591730 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm HBc total | 14,280,000 | 9.736.364 | 3.570.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 318 | PP2500591731 - Chất xét nghiệm Creatine Kinase | 49,977,288 | 34.075.424 | 12.494.322 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 319 | PP2500591732 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Creatine Kinase | 34,680,024 | 23.645.471 | 8.670.006 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 320 | PP2500591733 - Chất xét nghiệm ALP | 58,406,400 | 39.822.546 | 14.601.600 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 321 | PP2500591734 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ALP | 15,511,992 | 10.576.359 | 3.877.998 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 322 | PP2500591735 - Chất xét nghiệm Holotranscobalamin | 33,120,000 | 22.581.819 | 8.280.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 323 | PP2500591736 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Holotranscobalamin (VitaminB12) | 7,921,200 | 5.400.819 | 1.980.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 324 | PP2500591737 - Chất xét nghiệm hoormone tuyến cận giáp nguyên vẹn (PTH) | 204,400,100 | 139.363.705 | 51.100.025 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 325 | PP2500591738 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm hoormone tuyến cận giáp nguyên vẹn (PTH) | 30,439,992 | 20.754.540 | 7.609.998 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 326 | PP2500591739 - Chất xét nghiệm AntiThyroid Peroxidase (aTPO) | 442,008,000 | 301.369.091 | 110.502.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 327 | PP2500591740 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm aTPO | 7,854,000 | 5.355.000 | 1.963.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 328 | PP2500591741 - Thuốc thử xét nghiệm định tính phản ứng của IgM với kháng nguyên lõi của vi-rút viêm gan B (HBc IgM) trong huyết thanh và huyết tương | 113,360,000 | 77.290.910 | 28.340.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 329 | PP2500591742 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm aHBc IgM | 15,139,992 | 10.322.722 | 3.784.998 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 330 | PP2500591743 - Chất xét nghiệm Ethanol (ETOH) | 157,632,000 | 107.476.364 | 39.408.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 331 | PP2500591744 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm Ethanol (ETOH) | 35,533,320 | 24.227.264 | 8.883.330 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 332 | PP2500591745 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgG của tự kháng thể kháng thyroid peroxidase (Anti-TPO) | 415,843,200 | 283.529.455 | 103.960.800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 333 | PP2500591746 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IgG của tự kháng thể kháng thyroid peroxidase (Anti-TPO) | 36,260,000 | 24.722.728 | 9.065.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 334 | PP2500591747 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng IgG của tự kháng thể kháng thyroid peroxidase (Anti-TPO) | 13,067,040 | 8.909.346 | 3.266.760 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 335 | PP2500591748 - Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng lớp kháng thể IgG của tự kháng thể kháng peptide citrullinated dạng vòng (CCP) | 574,484,000 | 391.693.637 | 143.621.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 336 | PP2500591749 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng lớp kháng thể IgG của tự kháng thể kháng peptide citrullinated dạng vòng (CCP) | 49,700,700 | 33.886.841 | 12.425.175 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 337 | PP2500591750 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bán định lượng lớp kháng thể IgG của tự kháng thể kháng peptide citrullinated dạng vòng (CCP) | 39,201,120 | 26.728.037 | 9.800.280 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 338 | PP2500591751 - Thuốc thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B (Anti-HBc IgM) | 382,160,800 | 260.564.182 | 95.540.200 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 339 | PP2500591752 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B (Anti-HBc IgM) | 31,784,760 | 21.671.428 | 7.946.190 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 340 | PP2500591753 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B (Anti-HBc IgM) | 27,567,552 | 18.796.059 | 6.891.888 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 341 | PP2500591754 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng kháng nguyên vỏ virus viêm gan B (Anti-Hbe) | 457,776,000 | 312.120.000 | 114.444.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 342 | PP2500591755 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên vỏ virus viêm gan B (Anti-Hbe) | 45,195,138 | 30.814.867 | 11.298.785 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 343 | PP2500591756 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên vỏ virus viêm gan B (Anti-Hbe) | 26,135,040 | 17.819.346 | 6.533.760 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 344 | PP2500591757 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng lớp kháng thể IgG của tự kháng thể kháng thyroglobulin (Anti-Tg) | 969,408,000 | 660.960.000 | 242.352.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 345 | PP2500591758 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng lớp kháng thể IgG của tự kháng thể kháng thyroglobulin (Anti-Tg) | 29,400,000 | 20.045.455 | 7.350.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 346 | PP2500591759 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng lớp kháng thể IgG của tự kháng thể kháng thyroglobulin (Anti-Tg) | 28,392,000 | 19.358.182 | 7.098.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 347 | PP2500591760 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng estradiol | 445,440,000 | 303.709.091 | 111.360.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 348 | PP2500591761 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng estradiol | 49,584,222 | 33.807.425 | 12.396.056 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 349 | PP2500591762 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng estradiol | 46,465,920 | 31.681.310 | 11.616.480 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 350 | PP2500591763 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ferritin | 1,243,251,200 | 847.671.273 | 310.812.800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 351 | PP2500591764 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ferritin | 58,272,060 | 39.730.950 | 14.568.015 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 352 | PP2500591765 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ferritin | 43,812,000 | 29.871.819 | 10.953.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 353 | PP2500591766 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxinetự do (FT4) bằng xét nghiệm vi hạt phát quang | 5,994,780,000 | 4.087.350.000 | 1.498.695.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 354 | PP2500591767 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroxinetự do (FT4) | 57,182,400 | 38.988.000 | 14.295.600 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 355 | PP2500591768 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng thyroxinetự do (FT4) | 48,680,000 | 33.190.910 | 12.170.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 356 | PP2500591769 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormon kích thích nang noãn (FSH) | 473,280,000 | 322.690.910 | 118.320.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 357 | PP2500591770 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hormon kích thích nang trứng (FSH) | 33,056,148 | 22.538.283 | 8.264.037 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 358 | PP2500591771 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng hormon kích thích nang trứng (FSH) | 28,670,400 | 19.548.000 | 7.167.600 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 359 | PP2500591772 - Thuốc thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên e của virus viêm gan B | 839,256,000 | 572.220.000 | 209.814.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 360 | PP2500591773 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên e của virus viêm gan B | 47,320,000 | 32.263.637 | 11.830.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 361 | PP2500591774 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên e của virus viêm gan B | 49,159,920 | 33.518.128 | 12.289.980 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 362 | PP2500591775 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Insulin | 389,743,200 | 265.734.000 | 97.435.800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 363 | PP2500591776 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng insulin | 27,282,150 | 18.601.466 | 6.820.538 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 364 | PP2500591777 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng insulin | 23,550,000 | 16.056.819 | 5.887.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 365 | PP2500591778 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt toàn phần (PSA) | 966,856,000 | 659.220.000 | 241.714.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 366 | PP2500591779 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA) toàn phần | 46,710,000 | 31.847.728 | 11.677.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 367 | PP2500591780 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt toàn phần (PSA) | 51,958,200 | 35.426.046 | 12.989.550 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 368 | PP2500591781 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormon kích thích tuyến giáp (TSH) | 7,316,000,000 | 4.988.181.819 | 1.829.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 369 | PP2500591782 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hormon kích thích tuyến giáp (TSH) | 67,548,000 | 46.055.455 | 16.887.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 370 | PP2500591783 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng hormon kích thích tuyến giáp (TSH) | 37,856,000 | 25.810.910 | 9.464.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 371 | PP2500591784 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormon tạo hoàng thể (LH) | 501,120,000 | 341.672.728 | 125.280.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 372 | PP2500591785 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hormon tạo hoàng thể (LH) | 38,198,160 | 26.044.200 | 9.549.540 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 373 | PP2500591786 - Thuốc Thử xét nghiệm định lượng và định tính beta human chorionicgonadotropin (βhCG) | 1,210,500,000 | 825.340.910 | 302.625.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 374 | PP2500591787 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng và định tính beta human chorionicgonadotropin (βhCG) | 45,945,900 | 31.326.750 | 11.486.475 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 375 | PP2500591788 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng và định tính beta human chorionicgonadotropin (βhCG) | 56,978,460 | 38.848.950 | 14.244.615 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 376 | PP2500591789 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A | 421,880,400 | 287.645.728 | 105.470.100 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 377 | PP2500591790 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A | 31,784,760 | 21.671.428 | 7.946.190 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 378 | PP2500591791 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A | 23,662,130 | 16.133.271 | 5.915.533 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 379 | PP2500591792 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng proBNP | 4,180,800,000 | 2.850.545.455 | 1.045.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 380 | PP2500591793 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng proBNP | 53,400,000 | 36.409.091 | 13.350.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 381 | PP2500591794 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng proBNP | 43,857,120 | 29.902.582 | 10.964.280 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 382 | PP2500591795 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC | 441,730,800 | 301.180.091 | 110.432.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 383 | PP2500591796 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC | 31,783,500 | 21.670.569 | 7.945.875 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 384 | PP2500591797 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC | 28,308,000 | 19.300.910 | 7.077.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 385 | PP2500591798 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKA-II | 1,533,171,200 | 1.045.344.000 | 383.292.800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 386 | PP2500591799 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA-II | 33,480,000 | 22.827.273 | 8.370.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 387 | PP2500591800 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng PIVKA-II | 29,040,000 | 19.800.000 | 7.260.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 388 | PP2500591801 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein phản ứng C (C-reactive protein, CRP) | 1,121,197,600 | 764.452.910 | 280.299.400 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 389 | PP2500591802 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng protein phản ứng C (C-reactive protein, CRP) theo phương pháp siêu nhạy | 73,711,680 | 50.257.964 | 18.427.920 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 390 | PP2500591803 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng protein phản ứng C (C-reactive protein, CRP) | 56,782,044 | 38.715.030 | 14.195.511 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 391 | PP2500591804 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng protein phản ứng C (C-reactive protein, CRP) theo phương pháp dải rộng | 60,737,040 | 41.411.619 | 15.184.260 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 392 | PP2500591805 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein trong nước tiểu (Urine) hay dịch não tủy (CSF) | 246,340,000 | 167.959.091 | 61.585.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 393 | PP2500591806 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng protein trong nước tiểu (Urine) hay dịch não tủy (CSF) | 201,716,970 | 137.534.298 | 50.429.243 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 394 | PP2500591807 - Hóa chất chẩn đoán khí máu dùng cho xét nghiệm nhanh tại chỗ | 3,536,000,000 | 2.410.909.091 | 884.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 395 | PP2500591808 - Hóa chất chẩn đoán khí máu và Lactate dùng cho xét nghiệm nhanh tại chỗ | 123,600,000 | 84.272.728 | 30.900.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 396 | PP2500591809 - Bộ ống mẫu HR-ACT Cartridge | 630,000,000 | 429.545.455 | 157.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 397 | PP2500591810 - Kit ly trích ADN từ máu | 925,000,000 | 630.681.819 | 231.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 398 | PP2500591811 - Kit tách chiết RNA | 1,375,000,000 | 937.500.000 | 343.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 399 | PP2500591812 - Cartridgeđo khí máu (pH. pCO2. pO2)/ Điện giải (Na. K. Ca)/Glucose & Lact/Hct | 4,498,200,000 | 3.066.954.546 | 1.124.550.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 400 | PP2500591813 - Hóa chất định kiểu miễn dịch của của các quần thể tế bào tạo máu chưa trưởng thành bất thường | 1,924,560,000 | 1.312.200.000 | 481.140.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 401 | PP2500591814 - Hóa chất chạy song song với chát định kiểu miễn dịch của tế bào huyết tương trong tủy xương | 406,440,000 | 277.118.182 | 101.610.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 402 | PP2500591815 - Hóa chất định kiểu miễn dịch của tế bào huyết tương trong tủy xương | 387,380,000 | 264.122.728 | 96.845.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 403 | PP2500591816 - Hóa chất xác định kiểu miễn dịch của tế bào T, B, NK trong máu ngoại vi, tủy xương và hạch bạch huyết | 501,200,000 | 341.727.273 | 125.300.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 404 | PP2500591817 - Hóa chất dùng kết hợp với chất xác định kiểu miễn dịch của tế bào T, B, NK trong máu ngoại vi, tủy xương và hạch bạch huyết | 345,450,000 | 235.534.091 | 86.362.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 405 | PP2500591818 - Dấu ấn miễn dịch CD15 màu FITC | 42,789,600 | 29.174.728 | 10.697.400 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 406 | PP2500591819 - Dấu ấn miễn dịch CD33 màu PerCP Cy5.5 | 92,800,000 | 63.272.728 | 23.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 407 | PP2500591820 - Dấu ấn miễn dịch CD71 màu APC | 100,400,000 | 68.454.546 | 25.100.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 408 | PP2500591821 - Dấu ấn miễn dịch CD7 màu PE | 21,294,000 | 14.518.637 | 5.323.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 409 | PP2500591822 - Dấu ấn miễn dịch CD19 màu APC-Cy7 | 477,460,000 | 325.540.910 | 119.365.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 410 | PP2500591823 - Dấu ấn miễn dịch CD8 màu APC Cy7 | 34,406,000 | 23.458.637 | 8.601.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 411 | PP2500591824 - Dấu ấn miễn dịch CD38 màu FITC | 53,667,600 | 36.591.546 | 13.416.900 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 412 | PP2500591825 - Dấu ấn miễn dịch CD7 màu FITC | 15,104,000 | 10.298.182 | 3.776.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 413 | PP2500591826 - Dấu ấn miễn dịch CD1a màu PE | 40,560,000 | 27.654.546 | 10.140.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 414 | PP2500591827 - Dấu ấn miễn dịch CD4 màu PE-Cy7 | 31,804,600 | 21.684.955 | 7.951.150 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 415 | PP2500591828 - Dấu ấn miễn dịch CD103 màu FITC | 46,137,000 | 31.457.046 | 11.534.250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 416 | PP2500591829 - Dấu ấn miễn dịch CD57 màu FITC | 20,670,000 | 14.093.182 | 5.167.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 417 | PP2500591830 - Dấu ấn miễn dịch CD25 màu PE-Cy7 | 37,620,000 | 25.650.000 | 9.405.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 418 | PP2500591831 - Dấu ấn miễn dịch CD11c | 22,976,200 | 15.665.591 | 5.744.050 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 419 | PP2500591832 - Dấu ấn miễn dịch CD3 màu APC-Cy7 | 530,000,000 | 361.363.637 | 132.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 420 | PP2500591833 - Dấu ấn miễn dịch CD61 màu PerCP | 57,200,000 | 39.000.000 | 14.300.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 421 | PP2500591834 - Thuốc thử cố định và ổn định tế bào để nhuộm các mục tiêu nội bào | 340,000,000 | 231.818.182 | 85.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 422 | PP2500591835 - Hóa chất ly giải các tế bào hồng cầu sau khi nhuộm | 235,760,000 | 160.745.455 | 58.940.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 423 | PP2500591836 - Hóa chất điều chỉnh tín hiệu điện thế, thiết lập bù trừ tín hiệu huỳnh quang và để theo dõi hiệu suất vận hành hệ thống hàng ngày | 97,797,000 | 66.679.773 | 24.449.250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 424 | PP2500591837 - Hóa chất sử dụng để thiết lập máy, thực hiện QC hàng ngày và xác định cài đặt ứng dụng lyse/wash | 244,200,000 | 166.500.000 | 61.050.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 425 | PP2500591838 - Hóa chất sử dụng để thiết lập bù quang phổ | 172,422,000 | 117.560.455 | 43.105.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 426 | PP2500591839 - Hóa chất sử dụng để thiết lập điện áp thích hợp cho thí nghiệm nhiều màu | 88,956,000 | 60.651.819 | 22.239.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 427 | PP2500591840 - Dấu ấn miễn dịch CD14 màu FITC | 22,176,000 | 15.120.000 | 5.544.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 428 | PP2500591841 - Dấu ấn miễn dịch Anti-HLA-DRmàu V450 | 60,617,000 | 41.329.773 | 15.154.250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 429 | PP2500591842 - Dấu ấn miễn dịch CD45 màu V500-C | 770,271,000 | 525.184.773 | 192.567.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 430 | PP2500591843 - Dấu ấn miễn dịch CD13 màu PE | 45,158,400 | 30.789.819 | 11.289.600 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 431 | PP2500591844 - Dấu ấn miễn dịch CD34 PerCP Cy5.5 | 803,640,000 | 547.936.364 | 200.910.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 432 | PP2500591845 - Dấu ấn miễn dịch CD117 màu PE-Cy7 | 234,760,000 | 160.063.637 | 58.690.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 433 | PP2500591846 - Dấu ấn miễn dịch CD11b màu APC | 40,643,600 | 27.711.546 | 10.160.900 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 434 | PP2500591847 - Dấu ấn miễn dịch CD16 màu FITC | 40,815,600 | 27.828.819 | 10.203.900 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 435 | PP2500591848 - Dấu ấn miễn dịch Anti-TdT màu FITC | 110,432,000 | 75.294.546 | 27.608.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 436 | PP2500591849 - Dấu ấn miễn dịch CD56 màu APC | 83,024,000 | 56.607.273 | 20.756.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 437 | PP2500591850 - Dấu ấn miễn dịch CD20 màu V450 | 57,576,000 | 39.256.364 | 14.394.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 438 | PP2500591851 - Dấu ấn miễn dịch CD22 màu PE | 109,308,000 | 74.528.182 | 27.327.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 439 | PP2500591852 - Dấu ấn miễn dịch CD10 màu APC | 70,597,800 | 48.134.864 | 17.649.450 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 440 | PP2500591853 - Dấu ấn miễn dịch CD5 màu PerCP Cy5.5 | 51,933,000 | 35.408.864 | 12.983.250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 441 | PP2500591854 - Dấu ấn miễn dịch CD19 màu PE-Cy7 | 701,064,000 | 477.998.182 | 175.266.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 442 | PP2500591855 - Dấu ấn miễn dịch CD41a màu FITC | 31,466,400 | 21.454.364 | 7.866.600 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 443 | PP2500591856 - Hóa chất phát hiện kháng nguyên HLA-B27 trong việc chẩn đoán bệnh viêm cột sống dính khớp | 292,540,000 | 199.459.091 | 73.135.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 444 | PP2500591857 - Hóa chất phát hiện kháng thể dưới nhóm lympho TBNK | 176,198,400 | 120.135.273 | 44.049.600 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 445 | PP2500591858 - Hóa chất kiểm soát quy trình hoàn chỉnh, hai cấp độ để định kiểu miễn dịch và liệt kê bạch cầu | 245,820,060 | 167.604.587 | 61.455.015 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 446 | PP2500591859 - Hóa chất để định kiểu hình miễn dịch và liệt kê bạch cầu | 708,000,000 | 482.727.273 | 177.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 447 | PP2500591860 - Dung dịch chạy máy cho máy dòng chảy tế bào | 741,600,000 | 505.636.364 | 185.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 448 | PP2500591861 - Hóa chất khuếch đại tín hiệu DAB | 54,600,000 | 37.227.273 | 13.650.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 449 | PP2500591862 - SMA | 15,558,900 | 10.608.341 | 3.889.725 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 450 | PP2500591863 - EstrogenReceptorER | 154,980,000 | 105.668.182 | 38.745.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 451 | PP2500591864 - CD138 | 30,139,200 | 20.549.455 | 7.534.800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 452 | PP2500591865 - CD20 | 66,301,200 | 45.205.364 | 16.575.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 453 | PP2500591866 - CD 34 | 118,177,500 | 80.575.569 | 29.544.375 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 454 | PP2500591867 - Alpha-Fetoprotein | 32,016,600 | 21.829.500 | 8.004.150 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 455 | PP2500591868 - Actin | 29,547,000 | 20.145.682 | 7.386.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 456 | PP2500591869 - Bcl-6 | 97,410,600 | 66.416.319 | 24.352.650 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 457 | PP2500591870 - CA 125 | 146,764,800 | 100.066.910 | 36.691.200 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 458 | PP2500591871 - CA 19-9 | 146,764,800 | 100.066.910 | 36.691.200 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 459 | PP2500591872 - CD X2 | 73,500,000 | 50.113.637 | 18.375.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 460 | PP2500591873 - CD10 | 56,137,200 | 38.275.364 | 14.034.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 461 | PP2500591874 - CD117 | 116,686,500 | 79.558.978 | 29.171.625 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 462 | PP2500591875 - CD31 | 94,542,000 | 64.460.455 | 23.635.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 463 | PP2500591876 - CK 7 | 236,355,000 | 161.151.137 | 59.088.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 464 | PP2500591877 - CK17 | 68,733,000 | 46.863.410 | 17.183.250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 465 | PP2500591878 - Chromogranin A | 52,655,400 | 35.901.410 | 13.163.850 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 466 | PP2500591879 - Desmin | 35,103,600 | 23.934.273 | 8.775.900 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 467 | PP2500591880 - EMA | 17,728,200 | 12.087.410 | 4.432.050 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 468 | PP2500591881 - GCDFP-15 | 36,187,200 | 24.673.091 | 9.046.800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 469 | PP2500591882 - Her-2 | 234,624,600 | 159.971.319 | 58.656.150 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 470 | PP2500591883 - Ki-67 | 129,257,100 | 88.129.841 | 32.314.275 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 471 | PP2500591884 - CD43 | 41,932,800 | 28.590.546 | 10.483.200 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 472 | PP2500591885 - CD99 | 36,691,200 | 25.016.728 | 9.172.800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 473 | PP2500591886 - CK5.6 | 73,382,400 | 50.033.455 | 18.345.600 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 474 | PP2500591887 - CK (AE1/AE3) Antibody | 131,964,000 | 89.975.455 | 32.991.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 475 | PP2500591888 - Myogenin | 78,540,000 | 53.550.000 | 19.635.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 476 | PP2500591889 - NSE | 32,340,000 | 22.050.000 | 8.085.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 477 | PP2500591890 - p53 | 62,042,400 | 42.301.637 | 15.510.600 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 478 | PP2500591891 - PSA | 31,042,200 | 21.165.137 | 7.760.550 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 479 | PP2500591892 - Renal cell carcinoma | 19,440,800 | 13.255.091 | 4.860.200 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 480 | PP2500591893 - S-100 | 26,128,200 | 17.814.682 | 6.532.050 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 481 | PP2500591894 - Synaptophysin | 33,978,000 | 23.166.819 | 8.494.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 482 | PP2500591895 - TdT | 82,975,200 | 56.574.000 | 20.743.800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 483 | PP2500591896 - TTF-1 | 68,995,500 | 47.042.387 | 17.248.875 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 484 | PP2500591897 - Vimentin | 72,387,000 | 49.354.773 | 18.096.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 485 | PP2500591898 - Progesterone Receptor(PR) | 255,843,000 | 174.438.410 | 63.960.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 486 | PP2500591899 - CD15 | 35,947,800 | 24.509.864 | 8.986.950 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 487 | PP2500591900 - CD3 | 99,451,800 | 67.808.046 | 24.862.950 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 488 | PP2500591901 - CD30 | 46,200,000 | 31.500.000 | 11.550.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 489 | PP2500591902 - CD68 | 26,712,000 | 18.212.728 | 6.678.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 490 | PP2500591903 - CD79a | 39,312,000 | 26.803.637 | 9.828.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 491 | PP2500591904 - LCA | 67,956,000 | 46.333.637 | 16.989.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 492 | PP2500591905 - BCL 2 | 163,800,000 | 111.681.819 | 40.950.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 493 | PP2500591906 - CYCLIN-D1 | 65,998,800 | 44.999.182 | 16.499.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 494 | PP2500591907 - GFAP | 50,967,000 | 34.750.228 | 12.741.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 495 | PP2500591908 - Cytokeratin 20 | 23,520,000 | 16.036.364 | 5.880.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 496 | PP2500591909 - CD5 | 59,913,000 | 40.849.773 | 14.978.250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 497 | PP2500591910 - MuC1 | 33,600,000 | 22.909.091 | 8.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 498 | PP2500591911 - CD56 | 62,899,200 | 42.885.819 | 15.724.800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 499 | PP2500591912 - ALK | 68,518,800 | 46.717.364 | 17.129.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 500 | PP2500591913 - PD-L1 (SP263) | 227,362,800 | 155.020.091 | 56.840.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 501 | PP2500591914 - MSH6 | 19,764,800 | 13.476.000 | 4.941.200 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 502 | PP2500591915 - PMS2 | 19,764,800 | 13.476.000 | 4.941.200 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 503 | PP2500591916 - MLH1 | 19,764,800 | 13.476.000 | 4.941.200 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 504 | PP2500591917 - Melanosome | 14,051,100 | 9.580.296 | 3.512.775 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 505 | PP2500591918 - Kháng thể chứng âm | 10,500,000 | 7.159.091 | 2.625.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 506 | PP2500591919 - Dung dịch pha loãng kháng thể | 80,850,000 | 55.125.000 | 20.212.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 507 | PP2500591920 - SSC | 10,691,940 | 7.289.960 | 2.672.985 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 508 | PP2500591921 - Hóa chất bộc lộ kháng nguyên 1 | 3,118,500,000 | 2.126.250.000 | 779.625.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 509 | PP2500591922 - Hóa chất phủ tiêu bản | 386,106,000 | 263.254.091 | 96.526.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 510 | PP2500591923 - Dung dịch pha loãng kháng thểcó protein block | 189,000,000 | 128.863.637 | 47.250.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 511 | PP2500591924 - Napsin A | 20,966,400 | 14.295.273 | 5.241.600 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 512 | PP2500591925 - DOG-1 | 18,270,000 | 12.456.819 | 4.567.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 513 | PP2500591926 - PAX-8 | 18,270,000 | 12.456.819 | 4.567.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 514 | PP2500591927 - PAS | 17,325,000 | 11.812.500 | 4.331.250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 515 | PP2500591928 - c-MYC | 23,100,000 | 15.750.000 | 5.775.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 516 | PP2500591929 - CEA | 14,773,500 | 10.072.841 | 3.693.375 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 517 | PP2500591930 - MUC2 | 16,800,000 | 11.454.546 | 4.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 518 | PP2500591931 - p16 | 19,845,000 | 13.530.682 | 4.961.250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 519 | PP2500591932 - Hóa chất khử paraffin khỏi mẫu mô và pha loãng dung dịch rửa | 570,240,720 | 388.800.491 | 142.560.180 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 520 | PP2500591933 - Hóa chất rửa tiêu bản và cung cấp môi trường ổn định cho phản ứng HMMD | 267,296,400 | 182.247.546 | 66.824.100 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 521 | PP2500591934 - Hóa chất điều chỉnh màu của chất nhuộm tương phản hematoxylin | 283,620,000 | 193.377.273 | 70.905.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 522 | PP2500591935 - Hóa chất nhuộm tương phản dùng để nhuộm nhân tế bào | 416,550,000 | 284.011.364 | 104.137.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 523 | PP2500591936 - Nhãn dán lam dùng cho xét nghiệm nhuộm tế bào học | 219,960,000 | 149.972.728 | 54.990.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 524 | PP2500591937 - Ruy băng mực in | 7,516,800 | 5.125.091 | 1.879.200 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 525 | PP2500591938 - Hóa chất hỗ trợ hiện màu kháng thể đặc hiệu gắn kết kháng nguyên | 3,065,910,000 | 2.090.393.182 | 766.477.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 526 | PP2500591939 - Hóa chất tăng cường độ màu phản ứng hóa mô miễn dịch | 1,218,000,000 | 830.454.546 | 304.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 527 | PP2500591940 - Hóa chất bộc lộ kháng nguyên 2 | 1,299,375,000 | 885.937.500 | 324.843.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 528 | PP2500591941 - Thuốc thử xét nghiệm gen HER2 và nhiễm sắc thể 17 | 141,750,000 | 96.647.728 | 35.437.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 529 | PP2500591942 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên bằng citrate pH 6.0 | 558,600,000 | 380.863.637 | 139.650.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 530 | PP2500591943 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên bằng EDTA | 552,160,000 | 376.472.728 | 138.040.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 531 | PP2500591944 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên pH cao cho hóa mô miễn dịch | 410,000,000 | 279.545.455 | 102.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 532 | PP2500591945 - Bộ hóa chất khử cặn DAB-Hematoxylin và loại bỏ cặn sáp dùng vệ sinh máy nhuộm hóa mô miễn dịch | 92,736,000 | 63.229.091 | 23.184.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 533 | PP2500591946 - Hematoxylin cho hóa mô miễn dịch | 349,440,000 | 238.254.546 | 87.360.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 534 | PP2500591947 - Dung dịch đệm làm chuyển màu Hematoxylin sang xanh (pha sẵn) | 7,040,000 | 4.800.000 | 1.760.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 535 | PP2500591948 - Bộ hóa chất (dầu cam) khử sáp cho hóa mô miễn dịch, không dùng xylen và rượu | 494,000,000 | 336.818.182 | 123.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 536 | PP2500591949 - Bộ hóa chất tạo màu nâu (HRP/DAB) cho hóa mô miễn dịch, sử dụng chất tăng cường, không biotin | 803,000,000 | 547.500.000 | 200.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 537 | PP2500591950 - Dung dịch pha loãng kháng thể dùng cho hóa mô miễn dịch | 573,750,000 | 391.193.182 | 143.437.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 538 | PP2500591951 - Dung dịch đệm rửa | 2,136,000,000 | 1.456.363.637 | 534.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 539 | PP2500591952 - Bộ kháng thể 2 | 2,691,000,000 | 1.834.772.728 | 672.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 540 | PP2500591953 - Anaplastic Lymphoma Kinase (ALK) | 147,699,972 | 100.704.527 | 36.924.993 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 541 | PP2500591954 - Arginase-1 | 115,480,000 | 78.736.364 | 28.870.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 542 | PP2500591955 - Bcl-2 (EP36) | 137,613,588 | 93.827.447 | 34.403.397 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 543 | PP2500591956 - α-Fetoprotein (AFP) | 6,634,404 | 4.523.458 | 1.658.601 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 544 | PP2500591957 - Bcl-6 Oncoprotein | 228,484,800 | 155.785.091 | 57.121.200 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 545 | PP2500591958 - Bộ Kit nhuộm hóa mô miễn dịchb (HMB45)đậm đặc | 87,000,000 | 59.318.182 | 21.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 546 | PP2500591959 - Bộ Kit nhuộm hóa mô miễn dịchb (HMB45)pha loãng | 137,592,000 | 93.812.728 | 34.398.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 547 | PP2500591960 - C3 | 93,084,000 | 63.466.364 | 23.271.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 548 | PP2500591961 - C3d | 136,500,000 | 93.068.182 | 34.125.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 549 | PP2500591962 - CA 125 | 29,890,000 | 20.379.546 | 7.472.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 550 | PP2500591963 - CA 19-9 pha loãng | 33,700,000 | 22.977.273 | 8.425.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 551 | PP2500591964 - CD3 pha loãng | 154,700,028 | 105.477.292 | 38.675.007 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 552 | PP2500591965 - CD4 | 59,040,000 | 40.254.546 | 14.760.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 553 | PP2500591966 - CD5 pha loãng | 137,760,000 | 93.927.273 | 34.440.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 554 | PP2500591967 - CD8 | 64,080,000 | 43.690.910 | 16.020.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 555 | PP2500591968 - CD10 đậm đặc | 36,200,000 | 24.681.819 | 9.050.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 556 | PP2500591969 - CD10 pha loãng | 203,000,028 | 138.409.110 | 50.750.007 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 557 | PP2500591970 - CD15 pha loãng | 81,345,600 | 55.462.910 | 20.336.400 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 558 | PP2500591971 - CD20 đậm đặc | 91,000,000 | 62.045.455 | 22.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 559 | PP2500591972 - CD20 pha loãng | 142,354,800 | 97.060.091 | 35.588.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 560 | PP2500591973 - CD23 | 23,400,000 | 15.954.546 | 5.850.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 561 | PP2500591974 - CD30 đậm đặc | 25,600,000 | 17.454.546 | 6.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 562 | PP2500591975 - CD30 pha loãng | 137,613,588 | 93.827.447 | 34.403.397 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 563 | PP2500591976 - CD31 pha loãng | 39,600,000 | 27.000.000 | 9.900.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 564 | PP2500591977 - CD 34 đậm đặc | 25,684,000 | 17.511.819 | 6.421.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 565 | PP2500591978 - CD 34 pha loãng | 143,715,936 | 97.988.139 | 35.928.984 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 566 | PP2500591979 - CD43 | 26,400,000 | 18.000.000 | 6.600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 567 | PP2500591980 - CD 45 | 21,200,000 | 14.454.546 | 5.300.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 568 | PP2500591981 - CD45RO | 18,200,000 | 12.409.091 | 4.550.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 569 | PP2500591982 - CD56 đậm đặc | 48,800,000 | 33.272.728 | 12.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 570 | PP2500591983 - CD68 | 25,600,000 | 17.454.546 | 6.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 571 | PP2500591984 - CD79a | 25,600,000 | 17.454.546 | 6.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 572 | PP2500591985 - CD99 | 27,300,000 | 18.613.637 | 6.825.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 573 | PP2500591986 - CD117 pha loãng | 133,282,800 | 90.874.637 | 33.320.700 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 574 | PP2500591987 - CD138 pha loãng | 96,840,000 | 66.027.273 | 24.210.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 575 | PP2500591988 - CD X2 pha loãng | 57,600,000 | 39.272.728 | 14.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 576 | PP2500591989 - CEA đậm đặc | 18,300,000 | 12.477.273 | 4.575.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 577 | PP2500591990 - Chromogranin A đậm đặc | 46,500,000 | 31.704.546 | 11.625.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 578 | PP2500591991 - Chromogranin A pha loãng | 130,580,100 | 89.031.887 | 32.645.025 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 579 | PP2500591992 - CK (AE1/AE3) Antibodycô đặc | 20,400,000 | 13.909.091 | 5.100.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 580 | PP2500591993 - CK5.6 | 24,760,000 | 16.881.819 | 6.190.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 581 | PP2500591994 - CK 7 đậm đặc | 23,520,000 | 16.036.364 | 5.880.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 582 | PP2500591995 - CK 7 pha loãng | 246,370,176 | 167.979.666 | 61.592.544 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 583 | PP2500591996 - CK8 | 38,976,000 | 26.574.546 | 9.744.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 584 | PP2500591997 - CK14 | 102,900,000 | 70.159.091 | 25.725.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 585 | PP2500591998 - CK17 pha loãng | 64,000,000 | 43.636.364 | 16.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 586 | PP2500591999 - CK18 | 42,720,000 | 29.127.273 | 10.680.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 587 | PP2500592000 - Cytokeratin 19 | 30,700,000 | 20.931.819 | 7.675.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 588 | PP2500592001 - Cytokeratin 20 pha loãng | 116,496,000 | 79.429.091 | 29.124.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 589 | PP2500592002 - CK (AE1/AE3) Antibodypha loãng | 246,370,176 | 167.979.666 | 61.592.544 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 590 | PP2500592003 - C1q | 75,600,000 | 51.545.455 | 18.900.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 591 | PP2500592004 - CYCLIN-D1 pha loãng | 96,600,000 | 65.863.637 | 24.150.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 592 | PP2500592005 - Kháng thể LCA | 191,100,000 | 130.295.455 | 47.775.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 593 | PP2500592006 - D2-40 | 51,600,000 | 35.181.819 | 12.900.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 594 | PP2500592007 - Dung dịch nhuộm DAB | 1,332,800,000 | 908.727.273 | 333.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 595 | PP2500592008 - Desmin | 122,000,000 | 83.181.819 | 30.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 596 | PP2500592009 - EMA đậm đặc | 145,600,000 | 99.272.728 | 36.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 597 | PP2500592010 - EstrogenReceptor(ERs) cô đặc | 68,600,000 | 46.772.728 | 17.150.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 598 | PP2500592011 - EstrogenReceptor(ERs) pha loãng | 361,200,000 | 246.272.728 | 90.300.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 599 | PP2500592012 - Fibrin | 67,600,000 | 46.090.910 | 16.900.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 600 | PP2500592013 - GATA3 | 51,520,000 | 35.127.273 | 12.880.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 601 | PP2500592014 - GCDFP-15 pha loãng | 34,400,000 | 23.454.546 | 8.600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 602 | PP2500592015 - HAS | 30,958,000 | 21.107.728 | 7.739.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 603 | PP2500592016 - Hep-Par1 | 69,300,000 | 47.250.000 | 17.325.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 604 | PP2500592017 - Her-2 pha loãng | 301,792,176 | 205.767.393 | 75.448.044 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 605 | PP2500592018 - IgA có ái lực cao liên kết với FITC | 74,244,800 | 50.621.455 | 18.561.200 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 606 | PP2500592019 - IgA | 24,040,000 | 16.390.910 | 6.010.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 607 | PP2500592020 - IgG có ái lực cao liên kết với FITC | 74,244,800 | 50.621.455 | 18.561.200 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 608 | PP2500592021 - IgM có ái lực cao liên kết với FITC | 74,244,800 | 50.621.455 | 18.561.200 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 609 | PP2500592022 - INHIBIN | 64,080,000 | 43.690.910 | 16.020.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 610 | PP2500592023 - Kappa | 35,920,000 | 24.490.910 | 8.980.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 611 | PP2500592024 - Kappa có ái lực cao liên kết với FITC | 74,000,000 | 50.454.546 | 18.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 612 | PP2500592025 - Ki-67 đậm đặc | 53,800,000 | 36.681.819 | 13.450.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 613 | PP2500592026 - Ki-67 pha loãng | 301,792,176 | 205.767.393 | 75.448.044 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 614 | PP2500592027 - Lamda có ái lực cao liên kết với FITC | 74,000,000 | 50.454.546 | 18.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 615 | PP2500592028 - Lamda | 17,960,000 | 12.245.455 | 4.490.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 616 | PP2500592029 - MLH1 đậm đặc | 609,600,000 | 415.636.364 | 152.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 617 | PP2500592030 - MLH1 pha loãng | 333,480,000 | 227.372.728 | 83.370.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 618 | PP2500592031 - Kháng thể PD-L1 | 355,320,000 | 242.263.637 | 88.830.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 619 | PP2500592032 - MSH2 đậm đặc | 133,400,000 | 90.954.546 | 33.350.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 620 | PP2500592033 - MSH2 pha loãng | 377,160,000 | 257.154.546 | 94.290.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 621 | PP2500592034 - MSH6 pha loãng | 377,160,000 | 257.154.546 | 94.290.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 622 | PP2500592035 - MuC1 pha loãng | 22,680,000 | 15.463.637 | 5.670.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 623 | PP2500592036 - MUC2 pha loãng | 68,040,000 | 46.390.910 | 17.010.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 624 | PP2500592037 - MUM1 | 58,320,000 | 39.763.637 | 14.580.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 625 | PP2500592038 - Myogenmin | 38,880,000 | 26.509.091 | 9.720.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 626 | PP2500592039 - NSE | 74,100,000 | 50.522.728 | 18.525.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 627 | PP2500592040 - P16 pha loãng | 55,008,000 | 37.505.455 | 13.752.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 628 | PP2500592041 - p53 | 22,720,000 | 15.490.910 | 5.680.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 629 | PP2500592042 - p63 đậm đặc | 174,500,000 | 118.977.273 | 43.625.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 630 | PP2500592043 - p63 pha loãng | 258,336,000 | 176.138.182 | 64.584.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 631 | PP2500592044 - PAX5 | 180,055,400 | 122.765.046 | 45.013.850 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 632 | PP2500592045 - Peroxidase Block | 180,400,000 | 123.000.000 | 45.100.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 633 | PP2500592046 - PMS2 pha loãng | 426,720,000 | 290.945.455 | 106.680.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 634 | PP2500592047 - Progesterone Receptorđậm đặc | 84,000,000 | 57.272.728 | 21.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 635 | PP2500592048 - Progesterone Receptorpha loãng | 397,320,000 | 270.900.000 | 99.330.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 636 | PP2500592049 - PSA đậm đặc | 157,800,000 | 107.590.910 | 39.450.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 637 | PP2500592050 - SMA pha loãng | 106,680,000 | 72.736.364 | 26.670.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 638 | PP2500592051 - Synaptophysin đậm đặc | 48,800,000 | 33.272.728 | 12.200.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 639 | PP2500592052 - Synaptophysin pha loãng | 146,160,000 | 99.654.546 | 36.540.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 640 | PP2500592053 - Thyroglobulin | 38,640,000 | 26.345.455 | 9.660.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 641 | PP2500592054 - TTF-1 đậm đặc | 165,956,000 | 113.151.819 | 41.489.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 642 | PP2500592055 - TTF-1 pha loãng | 258,336,000 | 176.138.182 | 64.584.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 643 | PP2500592056 - Vimentinđậm đặc | 178,528,000 | 121.723.637 | 44.632.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 644 | PP2500592057 - Vimentinpha loãng | 250,560,000 | 170.836.364 | 62.640.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 645 | PP2500592058 - WT1 pha loãng | 146,160,000 | 99.654.546 | 36.540.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 646 | PP2500592059 - Gel cắt lạnh | 59,535,000 | 40.592.046 | 14.883.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 647 | PP2500592060 - Chỉ thị kháng sinh đồ | 74,319,600 | 50.672.455 | 18.579.900 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 648 | PP2500592061 - Ống canh trường làm kháng sinh đồ | 600,000,000 | 409.090.910 | 150.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 649 | PP2500592062 - Ống canh trường định danh | 455,000,000 | 310.227.273 | 113.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 650 | PP2500592063 - Ống môi trường nuôi cấy Mycobacteria | 138,663,000 | 94.542.955 | 34.665.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 651 | PP2500592064 - Chất bổ sung vào môi trường nuôi cấy | 61,308,000 | 41.800.910 | 15.327.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 652 | PP2500592065 - Bộ kháng sinh để kiểm tra tính mẫn cảm của vi khuẩn lao | 44,343,000 | 30.233.864 | 11.085.750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 653 | PP2500592066 - TBC test định danh Lao | 155,428,000 | 105.973.637 | 38.857.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 654 | PP2500592067 - Túi tạo môi trường kỵ khí có chỉ thị | 99,030,000 | 67.520.455 | 24.757.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 655 | PP2500592068 - Túi tạo môi trường Campy | 90,000,000 | 61.363.637 | 22.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 656 | PP2500592069 - Chai cấy máu dùng cho người lớn sử dụng phương pháp cảm biến và carbon | 3,476,000,000 | 2.370.000.000 | 869.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 657 | PP2500592070 - Chai cấy máu dùng cho trẻ em sử dụng phương pháp cảm biến và carbon | 168,000,000 | 114.545.455 | 42.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 658 | PP2500592071 - Chai cấy máu người lớn sử dụng phương pháp so màu | 1,413,720,000 | 963.900.000 | 353.430.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 659 | PP2500592072 - Chai cấy máu trẻ em sử dụng phương pháp so màu | 2,716,560,000 | 1.852.200.000 | 679.140.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 660 | PP2500592073 - Chai cấy máu dùng cho người lớn sử dụng phương pháp huỳnh quang | 2,400,000,000 | 1.636.363.637 | 600.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 661 | PP2500592074 - Chai cấy máu dùng cho trẻ em | 693,120,000 | 472.581.819 | 173.280.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 662 | PP2500592075 - Kit phát hiện định tính Epstein-Barr Virus | 442,320,000 | 301.581.819 | 110.580.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 663 | PP2500592076 - Kit phát hiện và định lượng Cytomegalovirrus | 1,150,800,000 | 784.636.364 | 287.700.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 664 | PP2500592077 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Epstein-Barr virus | 159,062,400 | 108.451.637 | 39.765.600 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 665 | PP2500592078 - Kit phát hiện và phân loại virus Herpes simplex 1 và 2 bằng phương pháp RealtimePCR | 155,694,000 | 106.155.000 | 38.923.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 666 | PP2500592079 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Herpes Simplex Virus | 126,604,800 | 86.321.455 | 31.651.200 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 667 | PP2500592080 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Measles Virus | 126,000,000 | 85.909.091 | 31.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 668 | PP2500592081 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Herpes Simplex Virus | 151,680,000 | 103.418.182 | 37.920.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 669 | PP2500592082 - Test nhanh hồng cầu ẩn trong phân (FOB) | 70,000,000 | 47.727.273 | 17.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 670 | PP2500592083 - Test nhanh cúm A,B | 584,000,000 | 398.181.819 | 146.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 671 | PP2500592084 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể (IgG/IgM) sốt xuất huyết | 1,380,000,000 | 940.909.091 | 345.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 672 | PP2500592085 - Test thử nhanh kháng thể lao | 198,000,000 | 135.000.000 | 49.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 673 | PP2500592086 - Test nhanh xét nghiệm HBsAg | 4,464,000,000 | 3.043.636.364 | 1.116.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 674 | PP2500592087 - Test thử H. pylori cho phương pháp nội soi | 1,215,000,000 | 828.409.091 | 303.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 675 | PP2500592088 - Test chẩn đoán giang mai | 150,000,000 | 102.272.728 | 37.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 676 | PP2500592089 - Que thử xét nghiệm định tính phát hiện chất gây nghiện trong mẫu nước tiểu | 367,500,000 | 250.568.182 | 91.875.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 677 | PP2500592090 - Môi trường sử dụng làm kháng sinh đồ | 93,040,000 | 63.436.364 | 23.260.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 678 | PP2500592091 - Môi trường pha chế thạch máu | 254,880,000 | 173.781.819 | 63.720.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 679 | PP2500592092 - Môi trường ưu tiên cho vi khuẩn Salmonella, Shigella | 111,800,000 | 76.227.273 | 27.950.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 680 | PP2500592093 - Môi trường ưu tiên dùng cho nuôi cấy phân | 198,320,000 | 135.218.182 | 49.580.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 681 | PP2500592094 - Môi trường sử dụng nuôi cấy nấm | 133,200,000 | 90.818.182 | 33.300.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 682 | PP2500592095 - Môi trường sử dụng cho vi khuẩn lên men đường Mannitol | 22,000,000 | 15.000.000 | 5.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 683 | PP2500592096 - Môi trường tổng hợp phân biệt quá trình lên men đường | 38,180,000 | 26.031.819 | 9.545.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 684 | PP2500592097 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn vi hiếu khí | 135,600,000 | 92.454.546 | 33.900.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 685 | PP2500592098 - Môi trường ưu tiên cho vi khuẩn họ đường ruột | 339,000,000 | 231.136.364 | 84.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 686 | PP2500592099 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn Campylobacter | 76,600,000 | 52.227.273 | 19.150.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 687 | PP2500592100 - Test nhanh IgG, IgM Aspergillus | 1,000,000,000 | 681.818.182 | 250.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 688 | PP2500592101 - Nước khử khoáng vô trùng | 110,460,000 | 75.313.637 | 27.615.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 689 | PP2500592102 - Khay kháng nấm đồ (kỹ thuật vi pha loãng) | 280,000,000 | 190.909.091 | 70.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 690 | PP2500592103 - Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn gram âm có colistin (kỹ thuật vi pha loãng) | 55,600,000 | 37.909.091 | 13.900.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 691 | PP2500592104 - Khay kháng sinh đồ Colistin (kỹ thuật vi pha loãng) | 56,000,000 | 38.181.819 | 14.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 692 | PP2500592105 - Chất bổ sung (supplement) sự phát triển Campylobacter | 50,900,000 | 34.704.546 | 12.725.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 693 | PP2500592106 - Chất bổ sung (supplement) sự phát triển Helicobacter pylori | 34,200,000 | 23.318.182 | 8.550.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 694 | PP2500592107 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Amoxicillin | 69,333,200 | 47.272.637 | 17.333.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 695 | PP2500592108 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Clarithromycin | 54,320,000 | 37.036.364 | 13.580.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 696 | PP2500592109 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Levofloxacin | 74,000,000 | 50.454.546 | 18.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 697 | PP2500592110 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Tetracyclin | 74,000,000 | 50.454.546 | 18.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 698 | PP2500592111 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Vancomycin | 71,400,000 | 48.681.819 | 17.850.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 699 | PP2500592112 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Imipenem | 67,200,000 | 45.818.182 | 16.800.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 700 | PP2500592113 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Meropenem | 69,333,200 | 47.272.637 | 17.333.300 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 701 | PP2500592114 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Ceftazidime | 74,000,000 | 50.454.546 | 18.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 702 | PP2500592115 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Sulphamethoxazol/Trimethoprim | 74,000,000 | 50.454.546 | 18.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 703 | PP2500592116 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Amoxicillin/aicd Clavuclanic | 74,000,000 | 50.454.546 | 18.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 704 | PP2500592117 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Epstein-Barr virus | 181,782,720 | 123.942.764 | 45.445.680 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 705 | PP2500592118 - Bộ xét nghiệm định tính DNA/RNA của 4 vi khuẩn, vi rút SARS-CoV-2 và 18 vi rút khác | 1,044,000,000 | 711.818.182 | 261.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 706 | PP2500592119 - Bộ xét nghiệm định tính DNA/RNA của 13 vi khuẩn, 5 vi rút, 4 ký sinh trùng | 522,000,000 | 355.909.091 | 130.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 707 | PP2500592120 - Hóa chất, chất thử dùng cho máy định danh vi khuẩn bằng sinh học phân tử thực hiện PCR lồng đa mồi. | 2,400,000,000 | 1.636.363.63 | 600.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 708 | PP2500592121 - Bộ xét nghiệm bán định lượng DNA của 15 vi khuẩn và định tính DNA/RNA của 3 vi khuẩn, 9 vi rút, 7 gen kháng thuốc | 3,574,182,000 | 2.436.942.273 | 893.545.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 709 | PP2500592122 - Bộ xét nghiệm định tính DNA/RNA của 26 vi khuẩn, 7 nấm men, 10 gen kháng thuốc | 1,260,000,000 | 859.090.910 | 315.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 710 | PP2500592123 - Que thử nước tiểu | 330,000,000 | 225.000.000 | 82.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 711 | PP2500592124 - Bộ kit xét nghiệm ung thư cổ tử cung | 760,000,000 | 518.181.819 | 190.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 712 | PP2500592125 - Sáp parrafin tinh khiết | 396,000,000 | 270.000.000 | 99.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 713 | PP2500592126 - Dầu parafin | 594,000,000 | 405.000.000 | 148.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 714 | PP2500592127 - Eosin | 87,000,000 | 59.318.182 | 21.750.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 715 | PP2500592128 - Hematoxylin | 220,500,000 | 150.340.910 | 55.125.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 716 | PP2500592129 - Papanicolaous 2a OG6 hoặc tương đương | 45,100,000 | 30.750.000 | 11.275.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 717 | PP2500592130 - Papanicolaous 3b EA50 hoặc tương đương | 45,100,000 | 30.750.000 | 11.275.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 718 | PP2500592131 - Keo dán sinh học | 61,651,800 | 42.035.319 | 15.412.950 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 719 | PP2500592132 - Giemsa nước | 153,600,000 | 104.727.273 | 38.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 720 | PP2500592133 - Acid khử canxi nhanh | 113,400,000 | 77.318.182 | 28.350.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 721 | PP2500592134 - Acid nitric | 5,400,000 | 3.681.819 | 1.350.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 722 | PP2500592135 - Xylen | 8,000,000 | 5.454.546 | 2.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 723 | PP2500592136 - Dung dịch formandehyde 40% | 440,000,000 | 300.000.000 | 110.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 724 | PP2500592137 - Dung dịch formandehyde 4% | 230,000,000 | 156.818.182 | 57.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 725 | PP2500592138 - Muối hoàn lưu | 150,000,000 | 102.272.728 | 37.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 726 | PP2500592139 - Dung dịch làm sạch máy thận nhân tạo axit citric | 212,544,000 | 144.916.364 | 53.136.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 727 | PP2500592140 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn quả lọc thận nhân tạo | 297,141,000 | 202.596.137 | 74.285.250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 728 | PP2500592141 - CLORAMIN B | 110,000,000 | 75.000.000 | 27.500.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 729 | PP2500592142 - Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch dòng Access | 70,560,000 | 48.109.091 | 17.640.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 730 | PP2500592143 - Cóng phản ứng | 1,018,116,000 | 694.170.000 | 254.529.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 731 | PP2500592144 - Đầu côn dùng một lần | 1,672,272,000 | 1.140.185.455 | 418.068.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 732 | PP2500592145 - Đầu côn hút mẫu và cốc chứa hỗn hợp phản ứng | 3,002,151,600 | 2.046.921.546 | 750.537.900 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 733 | PP2500592146 - Ống mẫu | 40,128,000 | 27.360.000 | 10.032.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 734 | PP2500592147 - Cốc đựng mẫu | 156,980,000 | 107.031.819 | 39.245.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 735 | PP2500592148 - Cóng phản ứng | 430,768,800 | 293.706.000 | 107.692.200 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 736 | PP2500592149 - Ống sử dụng với các bộ thuốc thử ba màu và để xác định số lượng bạch cầu tuyệt đối trong máu | 244,512,000 | 166.712.728 | 61.128.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 737 | PP2500592150 - Ống chuẩn bị tế bào với sodium citrate (CPT) | 576,693,600 | 393.200.182 | 144.173.400 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 738 | PP2500592151 - In barcode dán ống mẫu | 2,035,600,000 | 1.387.909.091 | 508.900.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 739 | PP2500592152 - Nhãn dán mã vạch | 140,000,000 | 95.454.546 | 35.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 740 | PP2500592153 - Gói tạo độ ẩm khoang chứa thuốc thử trên máy | 121,600,000 | 82.909.091 | 30.400.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 741 | PP2500592154 - Tuýp 15cc, đáy nhọn ly tâm, tiệt trùng | 23,520,000 | 16.036.364 | 5.880.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 742 | PP2500592155 - Tuýp 14cc, đáy tròn, tiệt trùng từng cái | 67,116,000 | 45.760.910 | 16.779.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 743 | PP2500592156 - Tuýp 5cc, đáy tròn, tiệt trùng từng cái | 59,990,000 | 40.902.273 | 14.997.500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 744 | PP2500592157 - Lam kính dành cho hóa mô miễn dịch | 396,000,000 | 270.000.000 | 99.000.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 745 | PP2500592158 - Nhãn dán lam dùng cho máy nhuộm mô tế bào trên lam | 135,100,000 | 92.113.637 | 33.775.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 746 | PP2500592159 - Ruy băng mực in nhãn | 134,400,000 | 91.636.364 | 33.600.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 747 | PP2500592160 - Lamen che phủ (24 x 50 mm) | 192,200,000 | 131.045.455 | 48.050.000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) | |
| 748 | PP2500592161 - Chamber | 159,294,600 | 108.609.955 | 39.823.650 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
Bộ hóa chất định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2500591414 |
| Giá từng phần lô | 1,139,904,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 777.207.887 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 284.976.225 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất định nhóm máu Gel card bằng phương pháp thuận và ngược |
|
| Mã phần lô | PP2500591415 |
| Giá từng phần lô | 1,012,333,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 690.227.141 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 253.083.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất định lượng AMH |
|
| Mã phần lô | PP2500591416 |
| Giá từng phần lô | 2,592,152,892 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.767.376.972 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 648.038.223 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất định lượng PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2500591417 |
| Giá từng phần lô | 194,189,236 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.401.752 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.547.309 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2500591418 |
| Giá từng phần lô | 608,183,224 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.670.380 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.045.806 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất định lượng HAV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2500591419 |
| Giá từng phần lô | 257,648,014 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.669.101 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.412.004 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất định lượng TroponinI |
|
| Mã phần lô | PP2500591420 |
| Giá từng phần lô | 2,159,294,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.472.246.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 539.823.690 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục |
|
| Mã phần lô | PP2500591421 |
| Giá từng phần lô | 2,052,787,968 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.399.628.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 513.196.992 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất định lượng free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2500591422 |
| Giá từng phần lô | 672,997,530 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 458.861.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.249.383 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất định lượng total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2500591423 |
| Giá từng phần lô | 1,137,329,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 775.451.660 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 284.332.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất định lượng Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2500591424 |
| Giá từng phần lô | 473,056,794 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.538.724 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.264.199 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất định lượng IL-6 |
|
| Mã phần lô | PP2500591425 |
| Giá từng phần lô | 1,737,303,044 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.184.524.803 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 434.325.761 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất định lượng ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500591426 |
| Giá từng phần lô | 646,537,936 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 440.821.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.634.484 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất phát hiện HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500591427 |
| Giá từng phần lô | 4,889,606,470 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.333.822.594 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.222.401.618 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất định tính HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500591428 |
| Giá từng phần lô | 11,156,608,262 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.606.778.361 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.789.152.066 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500591429 |
| Giá từng phần lô | 2,297,456,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.566.447.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 574.364.063 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ chất định lượng HBs Ab |
|
| Mã phần lô | PP2500591430 |
| Giá từng phần lô | 2,234,920,338 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.523.809.322 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 558.730.085 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ chất định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2500591431 |
| Giá từng phần lô | 454,884,912 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.148.804 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.721.228 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ chất định lượng CEA theo phương pháp miễn dịch enzym hai vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2500591432 |
| Giá từng phần lô | 4,537,277,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.093.598.146 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.134.319.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất định lượng Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500591433 |
| Giá từng phần lô | 669,918,870 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 456.762.866 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 167.479.718 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500591434 |
| Giá từng phần lô | 493,762,752 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 336.656.422 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.440.688 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất định lượng SensitiveEstradiol |
|
| Mã phần lô | PP2500591435 |
| Giá từng phần lô | 317,719,584 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.626.990 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.429.896 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2500591436 |
| Giá từng phần lô | 239,469,108 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.274.392 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.867.277 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất định lượng C-Peptide |
|
| Mã phần lô | PP2500591437 |
| Giá từng phần lô | 277,303,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.070.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.325.988 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất ịnh lượng CA 19-9 theo phương pháp miễn dịch enzym hai vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2500591438 |
| Giá từng phần lô | 2,078,344,470 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.417.053.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 519.586.118 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất định lượng total βhCG |
|
| Mã phần lô | PP2500591439 |
| Giá từng phần lô | 227,407,536 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.050.593 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.851.884 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500591440 |
| Giá từng phần lô | 1,512,612,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.031.326.487 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.153.045 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammonia |
|
| Mã phần lô | PP2500591441 |
| Giá từng phần lô | 263,917,024 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.943.426 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.979.256 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất định lượng Myoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2500591442 |
| Giá từng phần lô | 1,339,314,144 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 913.168.735 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 334.828.536 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất định lượng Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500591443 |
| Giá từng phần lô | 1,343,882,232 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 916.283.340 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 335.970.558 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500591444 |
| Giá từng phần lô | 617,203,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.820.528 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.300.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất định lượng Pepsinogen |
|
| Mã phần lô | PP2500591445 |
| Giá từng phần lô | 781,356,576 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 532.743.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 195.339.144 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất chất định lượng iPTH |
|
| Mã phần lô | PP2500591446 |
| Giá từng phần lô | 47,490,370 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.379.798 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.872.593 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất định lượng Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500591447 |
| Giá từng phần lô | 119,711,664 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.621.590 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.927.916 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất định lượng PCT |
|
| Mã phần lô | PP2500591448 |
| Giá từng phần lô | 979,714,260 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 667.986.996 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 244.928.565 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất định lượng BNP |
|
| Mã phần lô | PP2500591449 |
| Giá từng phần lô | 1,491,072,912 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.016.640.622 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 372.768.228 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất định lượng TPOAb |
|
| Mã phần lô | PP2500591450 |
| Giá từng phần lô | 222,090,488 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.425.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.522.622 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất ùng cho xét nghiệm Adenosine deaminase (ADA) |
|
| Mã phần lô | PP2500591451 |
| Giá từng phần lô | 607,431,384 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.157.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.857.846 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng G6PDH |
|
| Mã phần lô | PP2500591452 |
| Giá từng phần lô | 188,798,652 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.726.354 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.199.663 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất điện giải 3 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500591453 |
| Giá từng phần lô | 6,441,662,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.392.042.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.610.415.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ chất định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Mã phần lô | PP2500591454 |
| Giá từng phần lô | 7,215,126,408 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.919.404.370 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.803.781.602 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ chất xét nghiệm Protein toàn phần trong nước tiểu bằng phương pháp đo màu |
|
| Mã phần lô | PP2500591455 |
| Giá từng phần lô | 135,081,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.100.989 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.770.363 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ chất định lượng Albumintrong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500591456 |
| Giá từng phần lô | 1,661,204,622 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.132.639.515 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 415.301.156 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ chất định lượng Bicarbonate bằng phương pháp enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2500591457 |
| Giá từng phần lô | 232,684,536 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.648.548 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.171.134 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ chất xét nghiệm ASO |
|
| Mã phần lô | PP2500591458 |
| Giá từng phần lô | 1,578,213,504 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.076.054.662 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 394.553.376 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ chất định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500591459 |
| Giá từng phần lô | 5,208,962,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.551.565.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.302.240.555 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ chất định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2500591460 |
| Giá từng phần lô | 5,272,819,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.595.104.307 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.318.204.913 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ chất định lượng CA 125 theo phương pháp miễn dịch enzym hai vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2500591461 |
| Giá từng phần lô | 1,932,868,416 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.317.864.830 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 483.217.104 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ chất định lượng CRP theo phương pháp đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500591462 |
| Giá từng phần lô | 6,870,375,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.684.346.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.717.593.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ chất định lượng RF |
|
| Mã phần lô | PP2500591463 |
| Giá từng phần lô | 919,869,846 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 627.183.986 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 229.967.462 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ chất phát hiện HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500591464 |
| Giá từng phần lô | 491,188,656 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 334.901.357 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.797.164 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ chất định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2500591465 |
| Giá từng phần lô | 598,741,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 408.233.128 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.685.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ điện cực chạy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500591466 |
| Giá từng phần lô | 1,223,425,098 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 834.153.476 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 305.856.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm bán định lượng CMV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500591467 |
| Giá từng phần lô | 509,177,536 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.166.502 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.294.384 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định tính HSV-1/2 IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500591468 |
| Giá từng phần lô | 382,514,676 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 260.805.461 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.628.669 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng EBV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500591469 |
| Giá từng phần lô | 688,733,232 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 469.590.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.183.308 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định tính HSV-1/2 IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500591470 |
| Giá từng phần lô | 382,512,408 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 260.803.915 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.628.102 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500591471 |
| Giá từng phần lô | 309,368,136 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.932.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.342.034 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng CMV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500591472 |
| Giá từng phần lô | 509,181,232 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.169.022 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.295.308 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng VCA IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500591473 |
| Giá từng phần lô | 688,733,232 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 469.590.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.183.308 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Toxo IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500591474 |
| Giá từng phần lô | 290,525,208 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.085.370 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.631.302 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Toxo IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500591475 |
| Giá từng phần lô | 290,522,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.083.823 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.630.735 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500591476 |
| Giá từng phần lô | 290,522,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.083.823 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.630.735 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng HEV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500591477 |
| Giá từng phần lô | 166,898,352 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.794.331 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.724.588 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm HEV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500591478 |
| Giá từng phần lô | 340,785,552 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.353.786 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.196.388 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm VZV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500591479 |
| Giá từng phần lô | 129,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.629.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.497.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm VZV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500591480 |
| Giá từng phần lô | 129,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.629.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.497.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500591481 |
| Giá từng phần lô | 240,580,776 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.032.348 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.145.194 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500591482 |
| Giá từng phần lô | 240,583,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.034.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.145.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm Measles virus IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500591483 |
| Giá từng phần lô | 284,010,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.643.523 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.002.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm Measles virus IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500591484 |
| Giá từng phần lô | 292,030,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.111.705 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.007.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm Chlamydia IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500591485 |
| Giá từng phần lô | 219,718,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.808.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.929.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm Chlamydia IgA |
|
| Mã phần lô | PP2500591486 |
| Giá từng phần lô | 220,190,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.129.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.047.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm Helicobacter pylori IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500591487 |
| Giá từng phần lô | 351,036,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.342.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.759.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ chất xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV p24 và/hoặc kháng thể kháng virus HIV-1/HIV-2 (HIV Ag/Ab) |
|
| Mã phần lô | PP2500591488 |
| Giá từng phần lô | 4,374,746,704 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.982.781.844 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.093.686.676 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa phát hiện định tính và khẳng định sự hiện diện của kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2500591489 |
| Giá từng phần lô | 7,268,042,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.955.483.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.817.010.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ chất phát hiện định tính kháng thể kháng virus viêm gan C (Anti-HCV) |
|
| Mã phần lô | PP2500591490 |
| Giá từng phần lô | 19,336,303,184 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.183.843.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.834.075.796 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể kháng Treponema pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2500591491 |
| Giá từng phần lô | 4,578,076,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.121.415.564 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.144.519.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2500591492 |
| Giá từng phần lô | 513,324,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 349.993.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.331.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2500591493 |
| Giá từng phần lô | 83,904,314 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.207.487 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.976.079 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm PIGF |
|
| Mã phần lô | PP2500591494 |
| Giá từng phần lô | 1,327,962,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 905.429.148 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 331.990.688 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm sFLT1 |
|
| Mã phần lô | PP2500591495 |
| Giá từng phần lô | 187,976,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.165.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.994.113 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm LH |
|
| Mã phần lô | PP2500591496 |
| Giá từng phần lô | 84,195,104 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.405.753 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.048.776 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm FSH |
|
| Mã phần lô | PP2500591497 |
| Giá từng phần lô | 156,318,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.580.966 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.079.688 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2500591498 |
| Giá từng phần lô | 251,361,536 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.382.866 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.840.384 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2500591499 |
| Giá từng phần lô | 82,971,328 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.571.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.742.832 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm AMH |
|
| Mã phần lô | PP2500591500 |
| Giá từng phần lô | 750,335,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 511.592.646 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.583.970 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm B- CrossLaps/Serum |
|
| Mã phần lô | PP2500591501 |
| Giá từng phần lô | 29,150,372 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.875.254 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.287.593 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm T3 |
|
| Mã phần lô | PP2500591502 |
| Giá từng phần lô | 35,978,928 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.531.088 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.994.732 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2500591503 |
| Giá từng phần lô | 106,713,008 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.758.870 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.678.252 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất xét ngiệm Tg |
|
| Mã phần lô | PP2500591504 |
| Giá từng phần lô | 1,246,266,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 849.727.432 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 311.566.725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) |
|
| Mã phần lô | PP2500591505 |
| Giá từng phần lô | 482,865,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 329.226.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.716.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng TPO |
|
| Mã phần lô | PP2500591506 |
| Giá từng phần lô | 279,329,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.451.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.832.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2500591507 |
| Giá từng phần lô | 1,066,340,104 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 727.050.071 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.585.026 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm ACTH |
|
| Mã phần lô | PP2500591508 |
| Giá từng phần lô | 101,573,504 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.254.662 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.393.376 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm GH |
|
| Mã phần lô | PP2500591509 |
| Giá từng phần lô | 116,993,104 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.768.026 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.248.276 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm IGF-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500591510 |
| Giá từng phần lô | 64,615,428 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.055.974 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.153.857 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm IgE |
|
| Mã phần lô | PP2500591511 |
| Giá từng phần lô | 308,024,172 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.016.481 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.006.043 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm anti- CCP |
|
| Mã phần lô | PP2500591512 |
| Giá từng phần lô | 849,628,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.291.921 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.407.038 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm kháng thể IgM kháng Cytomegalovirus |
|
| Mã phần lô | PP2500591513 |
| Giá từng phần lô | 99,322,192 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.719.677 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.830.548 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus |
|
| Mã phần lô | PP2500591514 |
| Giá từng phần lô | 69,950,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.693.859 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.487.748 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii |
|
| Mã phần lô | PP2500591515 |
| Giá từng phần lô | 71,468,352 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.728.422 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.867.088 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii |
|
| Mã phần lô | PP2500591516 |
| Giá từng phần lô | 107,653,152 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.399.877 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.913.288 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm kháng thể kháng HAV toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500591517 |
| Giá từng phần lô | 133,371,888 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.935.379 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.342.972 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm Anti-HBs |
|
| Mã phần lô | PP2500591518 |
| Giá từng phần lô | 511,475,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 348.733.535 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.868.963 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm Anti-HBc IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500591519 |
| Giá từng phần lô | 155,407,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.959.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.851.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm kháng thể kháng Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2500591520 |
| Giá từng phần lô | 65,350,128 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.556.906 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.337.532 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2500591521 |
| Giá từng phần lô | 186,516,118 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.170.081 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.629.030 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất kiểm soát chất lượng nhiều xét nghiệm sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2500591522 |
| Giá từng phần lô | 156,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.527.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm Ammonia, ethanol, Bicarbonate |
|
| Mã phần lô | PP2500591523 |
| Giá từng phần lô | 126,839,448 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.481.442 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.709.862 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500591524 |
| Giá từng phần lô | 227,223,864 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.925.362 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.805.966 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm kiểm soát chất lượng xét nghiệm Protein và Albumintrong dịch não tủy và nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500591525 |
| Giá từng phần lô | 69,507,532 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.391.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.376.883 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ thuốc thử xét nghiệm PIVKAII |
|
| Mã phần lô | PP2500591526 |
| Giá từng phần lô | 914,523,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 623.538.928 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 228.630.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất định lượng Lipoprotein (a) |
|
| Mã phần lô | PP2500591527 |
| Giá từng phần lô | 71,481,912 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.737.668 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.870.478 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất định lượng β2- microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500591528 |
| Giá từng phần lô | 231,341,488 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.732.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.835.372 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng thụ thể transferrin hòa tan (sTfR) |
|
| Mã phần lô | PP2500591529 |
| Giá từng phần lô | 87,996,690 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.997.744 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.999.173 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2500591530 |
| Giá từng phần lô | 2,501,653,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.705.672.855 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 625.413.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2500591531 |
| Giá từng phần lô | 622,600,936 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 424.500.639 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.650.234 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500591532 |
| Giá từng phần lô | 1,705,304,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.162.707.369 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 426.326.035 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất phân tích HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500591533 |
| Giá từng phần lô | 1,245,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 848.877.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 311.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất định lượng HbA1c bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng |
|
| Mã phần lô | PP2500591534 |
| Giá từng phần lô | 14,324,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.766.459.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.581.035.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất thử sinh hóa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500591535 |
| Giá từng phần lô | 4,674,310,704 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.187.030.026 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.168.577.676 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất phân tích công thức máu |
|
| Mã phần lô | PP2500591536 |
| Giá từng phần lô | 1,168,056,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 796.402.432 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 292.014.225 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất dùng cho xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500591537 |
| Giá từng phần lô | 5,751,766,996 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.921.659.316 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.437.941.749 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2500591538 |
| Giá từng phần lô | 503,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 343.352.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.896.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500591539 |
| Giá từng phần lô | 18,407,906,312 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.550.845.213 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.601.976.578 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất điện di mao quản Hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2500591540 |
| Giá từng phần lô | 2,825,783,730 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.926.670.725 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 706.445.933 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất phát hiện đột biến gen |
|
| Mã phần lô | PP2500591541 |
| Giá từng phần lô | 2,797,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.907.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 699.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất xét nghiệm đột biến gen |
|
| Mã phần lô | PP2500591542 |
| Giá từng phần lô | 3,113,565,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.122.885.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 778.391.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất định nhóm máu Gelcard bằng phương pháp ngưng kết cột Gel |
|
| Mã phần lô | PP2500591543 |
| Giá từng phần lô | 7,749,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.284.084.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.937.497.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm đột biến gene JAK2 |
|
| Mã phần lô | PP2500591544 |
| Giá từng phần lô | 13,198,943,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.999.279.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.299.735.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất kiểm chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500591545 |
| Giá từng phần lô | 1,853,265,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.263.589.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 463.316.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500591546 |
| Giá từng phần lô | 367,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2500591547 |
| Giá từng phần lô | 608,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.981.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2500591548 |
| Giá từng phần lô | 770,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500591549 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu |
|
| Mã phần lô | PP2500591550 |
| Giá từng phần lô | 819,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 558.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500591551 |
| Giá từng phần lô | 224,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.163.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500591552 |
| Giá từng phần lô | 309,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.763.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm Microalbumin |
|
| Mã phần lô | PP2500591553 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm huyết thanh thai kì |
|
| Mã phần lô | PP2500591554 |
| Giá từng phần lô | 349,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.581.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm theo dõi nồng độ thuốc trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500591555 |
| Giá từng phần lô | 427,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiêm Ethanol/ Ammoniac |
|
| Mã phần lô | PP2500591556 |
| Giá từng phần lô | 308,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.109.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm Troponin |
|
| Mã phần lô | PP2500591557 |
| Giá từng phần lô | 587,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.581.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất nội kiểm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500591558 |
| Giá từng phần lô | 644,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 439.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất nội kiểm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500591559 |
| Giá từng phần lô | 134,784,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.898.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất nội kiểm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500591560 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.104.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 405.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng BK virus |
|
| Mã phần lô | PP2500591561 |
| Giá từng phần lô | 2,312,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.576.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 578.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất định danh vi khuẩn theo phương pháp sinh hoá cổ điển và thực hiện kháng sinh đồ theo phương pháp vi pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500591562 |
| Giá từng phần lô | 3,545,276,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.417.234.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 886.319.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoá chất phát hiện các gen kháng thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500591563 |
| Giá từng phần lô | 2,874,903,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.960.161.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 718.725.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoá chất phát hiện kháng nguyên, kháng thể virus sốt xuất huyết bằng phương pháp miễn dịch huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2500591564 |
| Giá từng phần lô | 4,119,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.808.511.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.029.787.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hoá chất nhuộm Lao huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2500591565 |
| Giá từng phần lô | 1,259,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 858.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 314.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm tế bào cặn lắng |
|
| Mã phần lô | PP2500591566 |
| Giá từng phần lô | 1,012,723,636 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 690.493.389 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 253.180.909 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dung dịch thẩm phân máu theo tiêu chuẩn ISO |
|
| Mã phần lô | PP2500591567 |
| Giá từng phần lô | 17,074,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.641.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.268.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chương trình ngoại kiểm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500591568 |
| Giá từng phần lô | 169,488,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.372.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chương trình ngoại kiểm Ammonia/Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2500591569 |
| Giá từng phần lô | 61,632,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.021.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.408.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chương trình ngoại kiểm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500591570 |
| Giá từng phần lô | 160,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.554.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chương trình ngoại kiểm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500591571 |
| Giá từng phần lô | 115,452,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.717.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.863.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chương trình ngoại kiểm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500591572 |
| Giá từng phần lô | 50,706,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.572.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.676.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chương trình ngoại kiểm sàn lọc trước sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500591573 |
| Giá từng phần lô | 90,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chương trình ngoại kiểm tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500591574 |
| Giá từng phần lô | 89,712,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.167.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.428.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chương trình ngoại kiểm huyết học 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500591575 |
| Giá từng phần lô | 197,892,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.926.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.473.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm tốc độmáu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2500591576 |
| Giá từng phần lô | 147,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.822.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chương trình ngoại kiểm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500591577 |
| Giá từng phần lô | 200,952,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.012.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.238.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chương trình ngoại kiểm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500591578 |
| Giá từng phần lô | 571,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 389.509.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chương trình ngoại kiểm miễn dịch đặc biệt I |
|
| Mã phần lô | PP2500591579 |
| Giá từng phần lô | 248,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.095.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chương trình ngoại kiểm protein đặc hiệu hàng tháng |
|
| Mã phần lô | PP2500591580 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chương trình ngoại kiểm HIV/viêm gan |
|
| Mã phần lô | PP2500591581 |
| Giá từng phần lô | 197,766,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.840.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.441.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chương trình ngoại kiểm sinh hóa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500591582 |
| Giá từng phần lô | 379,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chương trình ngoại kiểm BNP |
|
| Mã phần lô | PP2500591583 |
| Giá từng phần lô | 123,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chương trình ngoại kiểm dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500591584 |
| Giá từng phần lô | 218,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chương trình ngoại kiểm Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500591585 |
| Giá từng phần lô | 166,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chương trình ngoại kiểm Anti TSH receptor đáp ứng thông số Anti-TSH Receptor(TRAb) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500591586 |
| Giá từng phần lô | 137,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chương trình ngoại kiểm Cytokines |
|
| Mã phần lô | PP2500591587 |
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chương trình ngoại kiểm AMH |
|
| Mã phần lô | PP2500591588 |
| Giá từng phần lô | 579,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 395.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chương trình ngoại kiểm Giang Mai |
|
| Mã phần lô | PP2500591589 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm thiểu năng giáp trạng bẩm sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500591590 |
| Giá từng phần lô | 1,176,278,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 802.008.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.069.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm thiếu men G6PD |
|
| Mã phần lô | PP2500591591 |
| Giá từng phần lô | 878,083,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 598.693.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 219.520.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm tăng sản thượng thận bẩm sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500591592 |
| Giá từng phần lô | 1,152,259,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 785.631.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 288.064.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm bệnh PKU (Phenylketone niệu) |
|
| Mã phần lô | PP2500591593 |
| Giá từng phần lô | 961,833,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 655.795.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.458.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm bệnh Galactosemia (chuyển hóa đường Galactose) |
|
| Mã phần lô | PP2500591594 |
| Giá từng phần lô | 1,063,814,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 725.328.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 265.953.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu PlGF dùng cho sàng lọc tiền sản giật |
|
| Mã phần lô | PP2500591595 |
| Giá từng phần lô | 6,830,366,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.657.068.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.707.591.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất rửa đường ống và kim hút |
|
| Mã phần lô | PP2500591596 |
| Giá từng phần lô | 129,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.056.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.287.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng làm xúc tác phản ứng phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500591597 |
| Giá từng phần lô | 123,732,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.362.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.933.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cóng phản ứng dùng cho phản ứng phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500591598 |
| Giá từng phần lô | 619,164,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 422.157.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.791.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất tẩy rửa |
|
| Mã phần lô | PP2500591599 |
| Giá từng phần lô | 124,104,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.617.019 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.026.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgG anti-cardiolipin (aCL) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động. |
|
| Mã phần lô | PP2500591600 |
| Giá từng phần lô | 1,209,883,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 824.920.569 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.470.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgM anti-cardiolipin (aCL) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động. |
|
| Mã phần lô | PP2500591601 |
| Giá từng phần lô | 1,162,161,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 792.382.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 290.540.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgA anti-cardiolipin (aCL) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động. |
|
| Mã phần lô | PP2500591602 |
| Giá từng phần lô | 1,234,306,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 841.572.328 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.576.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng để kiểm chứng cho xét nghiệm xác định kháng thể anti-phospholipid (IgG, IgM) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500591603 |
| Giá từng phần lô | 220,540,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.368.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.135.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgG kháng ß2 glycoprotein-1 (ß2GP1) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động. |
|
| Mã phần lô | PP2500591604 |
| Giá từng phần lô | 1,162,161,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 792.382.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 290.540.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgM kháng ß2 glycoprotein-1 (ß2GP1) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động. |
|
| Mã phần lô | PP2500591605 |
| Giá từng phần lô | 1,162,161,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 792.382.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 290.540.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgA kháng ß2 glycoprotein-1 (ß2GP1) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động. |
|
| Mã phần lô | PP2500591606 |
| Giá từng phần lô | 1,234,986,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 842.036.237 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.746.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng để kiểm chứng cho xét nghiệm xác định kháng thể kháng ß2 glycoprotein-1 (ß2GP1) Domain 1 bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500591607 |
| Giá từng phần lô | 15,605,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.640.128 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.901.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể kháng ß2 glycoprotein-1 (ß2GP1) Domain 1 bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500591608 |
| Giá từng phần lô | 355,675,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.505.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.918.830 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) |
|
| Mã phần lô | PP2500591609 |
| Giá từng phần lô | 61,689,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.061.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.422.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất định lượng Bilirubintrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500591610 |
| Giá từng phần lô | 429,208,416 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.642.102 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.302.104 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng Bilirubintoàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500591611 |
| Giá từng phần lô | 172,763,136 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.793.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.190.784 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Cholesterol toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500591612 |
| Giá từng phần lô | 528,835,230 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.569.475 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.208.808 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Mã phần lô | PP2500591613 |
| Giá từng phần lô | 9,033,427,032 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.159.154.79 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.258.356.758 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL |
|
| Mã phần lô | PP2500591614 |
| Giá từng phần lô | 223,637,568 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.480.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.909.392 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500591615 |
| Giá từng phần lô | 25,886,784 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.650.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.471.696 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500591616 |
| Giá từng phần lô | 48,786,192 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.263.313 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.196.548 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500591617 |
| Giá từng phần lô | 59,612,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.644.737 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.903.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) |
|
| Mã phần lô | PP2500591618 |
| Giá từng phần lô | 33,427,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.791.785 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.356.988 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2500591619 |
| Giá từng phần lô | 521,525,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 355.585.746 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.381.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất định lượng Protein |
|
| Mã phần lô | PP2500591620 |
| Giá từng phần lô | 37,525,656 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.585.675 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.381.414 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất định lượng Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2500591621 |
| Giá từng phần lô | 1,492,409,688 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.017.552.060 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 373.102.422 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500591622 |
| Giá từng phần lô | 109,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.740.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.405.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500591623 |
| Giá từng phần lô | 360,996,048 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.133.670 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.249.012 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất đo hoạt độ Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2500591624 |
| Giá từng phần lô | 881,247,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.850.473 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.311.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất đo hoạt độ GGT (Gama GlutamylTransferase) |
|
| Mã phần lô | PP2500591625 |
| Giá từng phần lô | 495,470,304 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.820.662 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.867.576 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Ure |
|
| Mã phần lô | PP2500591626 |
| Giá từng phần lô | 1,813,283,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.236.329.469 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 453.320.805 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2500591627 |
| Giá từng phần lô | 830,019,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 565.922.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.504.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất định lượng Creatininbằng phương pháp enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2500591628 |
| Giá từng phần lô | 4,005,502,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.731.024.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.001.375.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500591629 |
| Giá từng phần lô | 869,422,176 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 592.787.848 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.355.544 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất đo hoạt độ AST (GOT) |
|
| Mã phần lô | PP2500591630 |
| Giá từng phần lô | 1,193,543,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 813.779.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 298.385.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất đo hoạt độ ALT (GPT) |
|
| Mã phần lô | PP2500591631 |
| Giá từng phần lô | 1,194,897,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 814.702.828 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 298.724.370 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất định lượng Sắt bằng phương pháp TPTZ |
|
| Mã phần lô | PP2500591632 |
| Giá từng phần lô | 86,688,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.105.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Magie |
|
| Mã phần lô | PP2500591633 |
| Giá từng phần lô | 327,219,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.104.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.804.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất định lượng Phospho vô cơ |
|
| Mã phần lô | PP2500591634 |
| Giá từng phần lô | 188,209,432 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.324.613 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.052.358 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất định lượng Calci toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500591635 |
| Giá từng phần lô | 191,917,824 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.853.062 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.979.456 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng acid uric |
|
| Mã phần lô | PP2500591636 |
| Giá từng phần lô | 1,250,242,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 852.438.110 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 312.560.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất đo hoạt độ LDH |
|
| Mã phần lô | PP2500591637 |
| Giá từng phần lô | 169,778,196 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.757.861 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.444.549 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất đo hoạt độ Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2500591638 |
| Giá từng phần lô | 7,210,781,676 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.916.442.052 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.802.695.419 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất định lượng Lactat (Acid Lactic) |
|
| Mã phần lô | PP2500591639 |
| Giá từng phần lô | 1,279,770,404 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 872.570.730 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 319.942.601 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất đo hoạt độ CK (Creatinekinase) |
|
| Mã phần lô | PP2500591640 |
| Giá từng phần lô | 761,055,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 518.901.648 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.263.938 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500591641 |
| Giá từng phần lô | 722,534,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 492.637.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.633.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Định lượng IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500591642 |
| Giá từng phần lô | 623,299,296 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 424.976.793 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.824.824 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Định lượng IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500591643 |
| Giá từng phần lô | 622,550,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 424.466.510 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.637.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Fructosamine |
|
| Mã phần lô | PP2500591644 |
| Giá từng phần lô | 76,829,256 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.383.584 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.207.314 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Fructose |
|
| Mã phần lô | PP2500591645 |
| Giá từng phần lô | 51,794,064 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.314.135 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.948.516 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cơ chất phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500591646 |
| Giá từng phần lô | 5,123,664,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.493.407.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.280.916.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500591647 |
| Giá từng phần lô | 1,998,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.362.732.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 499.668.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa có thành phần hypochlorite |
|
| Mã phần lô | PP2500591648 |
| Giá từng phần lô | 66,509,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.347.114 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.627.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500591649 |
| Giá từng phần lô | 115,205,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.549.382 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.801.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2500591650 |
| Giá từng phần lô | 1,181,548,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 805.601.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 295.387.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500591651 |
| Giá từng phần lô | 2,580,891,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.759.698.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 645.222.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể CD25 |
|
| Mã phần lô | PP2500591652 |
| Giá từng phần lô | 154,589,610 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.402.007 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.647.403 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào plasma |
|
| Mã phần lô | PP2500591653 |
| Giá từng phần lô | 1,054,284,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 718.830.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 263.571.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Contrad 70 |
|
| Mã phần lô | PP2500591654 |
| Giá từng phần lô | 137,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.469.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.272.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa hệ thống xét nghiệm tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2500591655 |
| Giá từng phần lô | 105,987,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.263.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.496.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể TdT gắn huỳnh quang FITC |
|
| Mã phần lô | PP2500591656 |
| Giá từng phần lô | 148,041,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.937.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.010.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bead bù màu bộ Clearllab10C |
|
| Mã phần lô | PP2500591657 |
| Giá từng phần lô | 91,753,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.559.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.938.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kit đếm tế bào gốc |
|
| Mã phần lô | PP2500591658 |
| Giá từng phần lô | 592,599,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 404.044.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.149.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dịch bao |
|
| Mã phần lô | PP2500591659 |
| Giá từng phần lô | 381,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 260.161.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.392.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch kiểm tra hệ thống, dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500591660 |
| Giá từng phần lô | 111,416,130 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.965.544 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.854.033 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất mồi phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500591661 |
| Giá từng phần lô | 775,050,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 528.443.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.762.695 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất xét nghiệm ELISA định tính kháng thể kháng Treponema pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2500591662 |
| Giá từng phần lô | 4,945,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.372.218.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.236.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa có tính kiềm |
|
| Mã phần lô | PP2500591663 |
| Giá từng phần lô | 372,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 254.290.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa Pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500591664 |
| Giá từng phần lô | 1,234,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 841.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch Bromeline |
|
| Mã phần lô | PP2500591665 |
| Giá từng phần lô | 554,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hỗng cầu mẫu A1. B |
|
| Mã phần lô | PP2500591666 |
| Giá từng phần lô | 1,439,592,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 981.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 359.898.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hỗng cầu mẫu O Pool |
|
| Mã phần lô | PP2500591667 |
| Giá từng phần lô | 1,006,992,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 686.585.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 251.748.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa sàng lọc kháng thể bất thường kháng hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500591668 |
| Giá từng phần lô | 1,958,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.335.027.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 489.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gel Card dùng cho xét nghiệm hòa hợp và nghiệm pháp Coombs |
|
| Mã phần lô | PP2500591669 |
| Giá từng phần lô | 403,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gel Card định nhóm máu và phản ứng hoà hợp miễn dịch phát máu |
|
| Mã phần lô | PP2500591670 |
| Giá từng phần lô | 8,280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.645.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.070.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hồng cầu mẫu A1, B định nhóm máu ABO |
|
| Mã phần lô | PP2500591671 |
| Giá từng phần lô | 1,411,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 962.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hồng cầu mẫu Pool sàng lọc kháng thể bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2500591672 |
| Giá từng phần lô | 337,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch pha loãng hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500591673 |
| Giá từng phần lô | 744,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 507.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gel Card xét nghiệm định nhóm máu bằng phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500591674 |
| Giá từng phần lô | 10,944,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.461.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.736.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
STARGEL10 Neutral |
|
| Mã phần lô | PP2500591675 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
STARGEL10 Panel 11 |
|
| Mã phần lô | PP2500591676 |
| Giá từng phần lô | 44,452,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.308.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.113.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hema CQI |
|
| Mã phần lô | PP2500591677 |
| Giá từng phần lô | 25,252,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.217.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.313.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
ABS IQC |
|
| Mã phần lô | PP2500591678 |
| Giá từng phần lô | 14,968,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.205.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.742.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CQI TDA |
|
| Mã phần lô | PP2500591679 |
| Giá từng phần lô | 26,872,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.321.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.718.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Huyết thanh định nhóm máu ABO (anti A) |
|
| Mã phần lô | PP2500591680 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.127.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 780.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Huyết thanh định nhóm máu ABO (anti B) |
|
| Mã phần lô | PP2500591681 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.127.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 780.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Huyết thanh định nhóm máu ABO (anti AB) |
|
| Mã phần lô | PP2500591682 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.595.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 585.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Định nhóm máu Rh |
|
| Mã phần lô | PP2500591683 |
| Giá từng phần lô | 2,130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.452.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 532.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thẻ định nhóm máu ABO đầu giường trước khi truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500591684 |
| Giá từng phần lô | 2,480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.690.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 620.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thẻ định nhóm máu ABO đầu giường |
|
| Mã phần lô | PP2500591685 |
| Giá từng phần lô | 1,849,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.261.295.45 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500591686 |
| Giá từng phần lô | 88,099,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.067.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.024.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất định lượng Amylasetoàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500591687 |
| Giá từng phần lô | 276,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.394.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.078.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất định lượng LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500591688 |
| Giá từng phần lô | 268,303,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.934.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.075.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất định lượng Protein nước tiểu/ dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500591689 |
| Giá từng phần lô | 254,454,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.491.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.613.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất định lượng antistreptolysin O (ASLO) |
|
| Mã phần lô | PP2500591690 |
| Giá từng phần lô | 325,222,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.742.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.305.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất định lượng RF |
|
| Mã phần lô | PP2500591691 |
| Giá từng phần lô | 268,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.078.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất định lượng Transferrin |
|
| Mã phần lô | PP2500591692 |
| Giá từng phần lô | 41,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất định lượng sắt |
|
| Mã phần lô | PP2500591693 |
| Giá từng phần lô | 112,039,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.390.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.009.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất định lượng lactate dehydrogenase |
|
| Mã phần lô | PP2500591694 |
| Giá từng phần lô | 318,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.247.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.657.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất định lượng lipase |
|
| Mã phần lô | PP2500591695 |
| Giá từng phần lô | 539,648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.941.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.912.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất định lượng Albumin(microalbumin) trong dịch não tủy, nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500591696 |
| Giá từng phần lô | 259,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất định lượng Prealbumin |
|
| Mã phần lô | PP2500591697 |
| Giá từng phần lô | 25,408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.323.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất định lượng Alkalin Phosphatase (ALP) |
|
| Mã phần lô | PP2500591698 |
| Giá từng phần lô | 17,153,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.695.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.288.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất định lượng Phospho |
|
| Mã phần lô | PP2500591699 |
| Giá từng phần lô | 32,004,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.820.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.001.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất định lượng Apo A |
|
| Mã phần lô | PP2500591700 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.022.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất định lượng Apo B |
|
| Mã phần lô | PP2500591701 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.022.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất định lượng Bicarbonate |
|
| Mã phần lô | PP2500591702 |
| Giá từng phần lô | 216,628,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.700.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.157.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất định lượng IgA dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500591703 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất định lượng IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500591704 |
| Giá từng phần lô | 247,759,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.926.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.939.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất định lượng IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500591705 |
| Giá từng phần lô | 136,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất định lượng C3 |
|
| Mã phần lô | PP2500591706 |
| Giá từng phần lô | 100,616,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.602.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.154.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất định lượng C4 |
|
| Mã phần lô | PP2500591707 |
| Giá từng phần lô | 100,616,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.602.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.154.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất định lượng CK |
|
| Mã phần lô | PP2500591708 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất định lượng Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2500591709 |
| Giá từng phần lô | 96,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.829.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.137.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất định lượng Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2500591710 |
| Giá từng phần lô | 278,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.145.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất định lượng Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2500591711 |
| Giá từng phần lô | 105,673,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.049.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.418.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất định lượng Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500591712 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.022.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử và chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể IgM kháng HAV |
|
| Mã phần lô | PP2500591713 |
| Giá từng phần lô | 231,294,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.700.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.823.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử và chất hiệu chuẩn xét nghiệm HSV-1 IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500591714 |
| Giá từng phần lô | 33,075,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.551.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.268.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử và chất hiệu chuẩn xét nghiệm HSV-2 IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500591715 |
| Giá từng phần lô | 33,075,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.551.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.268.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử và chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể IgM kháng virút Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2500591716 |
| Giá từng phần lô | 95,293,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.972.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.823.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm ProGRP, SCC, Cyfra 21-1, NSE |
|
| Mã phần lô | PP2500591717 |
| Giá từng phần lô | 34,601,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.591.946 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.650.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin), Anti-TPO, Anti-TSH Receptor. |
|
| Mã phần lô | PP2500591718 |
| Giá từng phần lô | 92,517,408 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.080.051 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.129.352 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm GH, IGF-1, IGFBP-3 |
|
| Mã phần lô | PP2500591719 |
| Giá từng phần lô | 27,534,942 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.773.825 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.883.736 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm kháng thể kháng HSV -1 IgG và Kháng thể kháng HSV-2 IgG (Herpes Simplex Virus) |
|
| Mã phần lô | PP2500591720 |
| Giá từng phần lô | 46,746,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.872.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.686.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm Vancomycin, phenobarbital, phenytoin, Acid Valproic,Carbamazepine, Digoxin, theophyllin, Gentamicin, Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2500591721 |
| Giá từng phần lô | 19,741,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.460.414 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.935.485 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát chất lượng các xét nghiệm Vancomycin, phenobarbital, phenytoin, Acid Valproic,Carbamazepine, Digoxin, theophyllin, Gentamicin, Tobramycin, Salicylate, Acetaminophen, Amikacin, Procainamide |
|
| Mã phần lô | PP2500591722 |
| Giá từng phần lô | 12,449,466 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.488.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.112.367 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất xét nghiệm Anti-HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500591723 |
| Giá từng phần lô | 3,686,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.513.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 921.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Anti-HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500591724 |
| Giá từng phần lô | 37,559,984 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.609.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.389.996 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất xét nghiệm HBe |
|
| Mã phần lô | PP2500591725 |
| Giá từng phần lô | 35,125,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.949.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.781.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBe |
|
| Mã phần lô | PP2500591726 |
| Giá từng phần lô | 11,998,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.180.837 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.999.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2500591727 |
| Giá từng phần lô | 1,072,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 730.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 268.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2500591728 |
| Giá từng phần lô | 13,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.286.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.405.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm bổ thể C4 |
|
| Mã phần lô | PP2500591729 |
| Giá từng phần lô | 50,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.418.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm HBc total |
|
| Mã phần lô | PP2500591730 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.736.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất xét nghiệm Creatine Kinase |
|
| Mã phần lô | PP2500591731 |
| Giá từng phần lô | 49,977,288 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.075.424 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.494.322 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Creatine Kinase |
|
| Mã phần lô | PP2500591732 |
| Giá từng phần lô | 34,680,024 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.645.471 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.670.006 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất xét nghiệm ALP |
|
| Mã phần lô | PP2500591733 |
| Giá từng phần lô | 58,406,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.822.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.601.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ALP |
|
| Mã phần lô | PP2500591734 |
| Giá từng phần lô | 15,511,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.576.359 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.877.998 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất xét nghiệm Holotranscobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2500591735 |
| Giá từng phần lô | 33,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.581.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Holotranscobalamin (VitaminB12) |
|
| Mã phần lô | PP2500591736 |
| Giá từng phần lô | 7,921,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.980.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất xét nghiệm hoormone tuyến cận giáp nguyên vẹn (PTH) |
|
| Mã phần lô | PP2500591737 |
| Giá từng phần lô | 204,400,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.363.705 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.100.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm hoormone tuyến cận giáp nguyên vẹn (PTH) |
|
| Mã phần lô | PP2500591738 |
| Giá từng phần lô | 30,439,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.754.540 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.609.998 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất xét nghiệm AntiThyroid Peroxidase (aTPO) |
|
| Mã phần lô | PP2500591739 |
| Giá từng phần lô | 442,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 301.369.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.502.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm aTPO |
|
| Mã phần lô | PP2500591740 |
| Giá từng phần lô | 7,854,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.355.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.963.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính phản ứng của IgM với kháng nguyên lõi của vi-rút viêm gan B (HBc IgM) trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500591741 |
| Giá từng phần lô | 113,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.290.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm aHBc IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500591742 |
| Giá từng phần lô | 15,139,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.322.722 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.784.998 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất xét nghiệm Ethanol (ETOH) |
|
| Mã phần lô | PP2500591743 |
| Giá từng phần lô | 157,632,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.476.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.408.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm Ethanol (ETOH) |
|
| Mã phần lô | PP2500591744 |
| Giá từng phần lô | 35,533,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.227.264 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.883.330 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgG của tự kháng thể kháng thyroid peroxidase (Anti-TPO) |
|
| Mã phần lô | PP2500591745 |
| Giá từng phần lô | 415,843,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.529.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.960.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IgG của tự kháng thể kháng thyroid peroxidase (Anti-TPO) |
|
| Mã phần lô | PP2500591746 |
| Giá từng phần lô | 36,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.722.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.065.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng IgG của tự kháng thể kháng thyroid peroxidase (Anti-TPO) |
|
| Mã phần lô | PP2500591747 |
| Giá từng phần lô | 13,067,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.909.346 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.266.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng lớp kháng thể IgG của tự kháng thể kháng peptide citrullinated dạng vòng (CCP) |
|
| Mã phần lô | PP2500591748 |
| Giá từng phần lô | 574,484,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 391.693.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.621.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng lớp kháng thể IgG của tự kháng thể kháng peptide citrullinated dạng vòng (CCP) |
|
| Mã phần lô | PP2500591749 |
| Giá từng phần lô | 49,700,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.886.841 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.425.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bán định lượng lớp kháng thể IgG của tự kháng thể kháng peptide citrullinated dạng vòng (CCP) |
|
| Mã phần lô | PP2500591750 |
| Giá từng phần lô | 39,201,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.728.037 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B (Anti-HBc IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2500591751 |
| Giá từng phần lô | 382,160,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 260.564.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.540.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B (Anti-HBc IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2500591752 |
| Giá từng phần lô | 31,784,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.671.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.946.190 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B (Anti-HBc IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2500591753 |
| Giá từng phần lô | 27,567,552 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.796.059 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.891.888 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng kháng nguyên vỏ virus viêm gan B (Anti-Hbe) |
|
| Mã phần lô | PP2500591754 |
| Giá từng phần lô | 457,776,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.444.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên vỏ virus viêm gan B (Anti-Hbe) |
|
| Mã phần lô | PP2500591755 |
| Giá từng phần lô | 45,195,138 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.814.867 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.298.785 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên vỏ virus viêm gan B (Anti-Hbe) |
|
| Mã phần lô | PP2500591756 |
| Giá từng phần lô | 26,135,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.819.346 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.533.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng lớp kháng thể IgG của tự kháng thể kháng thyroglobulin (Anti-Tg) |
|
| Mã phần lô | PP2500591757 |
| Giá từng phần lô | 969,408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 242.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng lớp kháng thể IgG của tự kháng thể kháng thyroglobulin (Anti-Tg) |
|
| Mã phần lô | PP2500591758 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng lớp kháng thể IgG của tự kháng thể kháng thyroglobulin (Anti-Tg) |
|
| Mã phần lô | PP2500591759 |
| Giá từng phần lô | 28,392,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.358.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.098.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2500591760 |
| Giá từng phần lô | 445,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 303.709.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2500591761 |
| Giá từng phần lô | 49,584,222 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.807.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.396.056 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2500591762 |
| Giá từng phần lô | 46,465,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.681.310 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.616.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500591763 |
| Giá từng phần lô | 1,243,251,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 847.671.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310.812.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500591764 |
| Giá từng phần lô | 58,272,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.730.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.568.015 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500591765 |
| Giá từng phần lô | 43,812,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.871.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.953.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxinetự do (FT4) bằng xét nghiệm vi hạt phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500591766 |
| Giá từng phần lô | 5,994,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.087.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.498.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroxinetự do (FT4) |
|
| Mã phần lô | PP2500591767 |
| Giá từng phần lô | 57,182,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.988.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.295.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng thyroxinetự do (FT4) |
|
| Mã phần lô | PP2500591768 |
| Giá từng phần lô | 48,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.190.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormon kích thích nang noãn (FSH) |
|
| Mã phần lô | PP2500591769 |
| Giá từng phần lô | 473,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.690.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hormon kích thích nang trứng (FSH) |
|
| Mã phần lô | PP2500591770 |
| Giá từng phần lô | 33,056,148 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.538.283 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.264.037 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng hormon kích thích nang trứng (FSH) |
|
| Mã phần lô | PP2500591771 |
| Giá từng phần lô | 28,670,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.548.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.167.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên e của virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2500591772 |
| Giá từng phần lô | 839,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 572.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.814.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên e của virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2500591773 |
| Giá từng phần lô | 47,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.263.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên e của virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2500591774 |
| Giá từng phần lô | 49,159,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.518.128 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.289.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2500591775 |
| Giá từng phần lô | 389,743,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.734.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.435.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng insulin |
|
| Mã phần lô | PP2500591776 |
| Giá từng phần lô | 27,282,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.601.466 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.820.538 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng insulin |
|
| Mã phần lô | PP2500591777 |
| Giá từng phần lô | 23,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.056.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.887.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt toàn phần (PSA) |
|
| Mã phần lô | PP2500591778 |
| Giá từng phần lô | 966,856,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 659.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.714.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA) toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500591779 |
| Giá từng phần lô | 46,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.847.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.677.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt toàn phần (PSA) |
|
| Mã phần lô | PP2500591780 |
| Giá từng phần lô | 51,958,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.426.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.989.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormon kích thích tuyến giáp (TSH) |
|
| Mã phần lô | PP2500591781 |
| Giá từng phần lô | 7,316,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.988.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.829.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hormon kích thích tuyến giáp (TSH) |
|
| Mã phần lô | PP2500591782 |
| Giá từng phần lô | 67,548,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.055.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.887.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng hormon kích thích tuyến giáp (TSH) |
|
| Mã phần lô | PP2500591783 |
| Giá từng phần lô | 37,856,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.810.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormon tạo hoàng thể (LH) |
|
| Mã phần lô | PP2500591784 |
| Giá từng phần lô | 501,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 341.672.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hormon tạo hoàng thể (LH) |
|
| Mã phần lô | PP2500591785 |
| Giá từng phần lô | 38,198,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.044.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.549.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc Thử xét nghiệm định lượng và định tính beta human chorionicgonadotropin (βhCG) |
|
| Mã phần lô | PP2500591786 |
| Giá từng phần lô | 1,210,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.340.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng và định tính beta human chorionicgonadotropin (βhCG) |
|
| Mã phần lô | PP2500591787 |
| Giá từng phần lô | 45,945,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.326.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.486.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng và định tính beta human chorionicgonadotropin (βhCG) |
|
| Mã phần lô | PP2500591788 |
| Giá từng phần lô | 56,978,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.848.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.244.615 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2500591789 |
| Giá từng phần lô | 421,880,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 287.645.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.470.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2500591790 |
| Giá từng phần lô | 31,784,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.671.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.946.190 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2500591791 |
| Giá từng phần lô | 23,662,130 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.133.271 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.915.533 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2500591792 |
| Giá từng phần lô | 4,180,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.045.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2500591793 |
| Giá từng phần lô | 53,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2500591794 |
| Giá từng phần lô | 43,857,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.902.582 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.964.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC |
|
| Mã phần lô | PP2500591795 |
| Giá từng phần lô | 441,730,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 301.180.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.432.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC |
|
| Mã phần lô | PP2500591796 |
| Giá từng phần lô | 31,783,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.670.569 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.945.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC |
|
| Mã phần lô | PP2500591797 |
| Giá từng phần lô | 28,308,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.300.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.077.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKA-II |
|
| Mã phần lô | PP2500591798 |
| Giá từng phần lô | 1,533,171,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.045.344.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 383.292.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA-II |
|
| Mã phần lô | PP2500591799 |
| Giá từng phần lô | 33,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.827.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng PIVKA-II |
|
| Mã phần lô | PP2500591800 |
| Giá từng phần lô | 29,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein phản ứng C (C-reactive protein, CRP) |
|
| Mã phần lô | PP2500591801 |
| Giá từng phần lô | 1,121,197,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 764.452.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.299.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng protein phản ứng C (C-reactive protein, CRP) theo phương pháp siêu nhạy |
|
| Mã phần lô | PP2500591802 |
| Giá từng phần lô | 73,711,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.257.964 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.427.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng protein phản ứng C (C-reactive protein, CRP) |
|
| Mã phần lô | PP2500591803 |
| Giá từng phần lô | 56,782,044 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.715.030 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.195.511 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng protein phản ứng C (C-reactive protein, CRP) theo phương pháp dải rộng |
|
| Mã phần lô | PP2500591804 |
| Giá từng phần lô | 60,737,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.411.619 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.184.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein trong nước tiểu (Urine) hay dịch não tủy (CSF) |
|
| Mã phần lô | PP2500591805 |
| Giá từng phần lô | 246,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.959.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.585.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng protein trong nước tiểu (Urine) hay dịch não tủy (CSF) |
|
| Mã phần lô | PP2500591806 |
| Giá từng phần lô | 201,716,970 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.534.298 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.429.243 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất chẩn đoán khí máu dùng cho xét nghiệm nhanh tại chỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500591807 |
| Giá từng phần lô | 3,536,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.410.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 884.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất chẩn đoán khí máu và Lactate dùng cho xét nghiệm nhanh tại chỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500591808 |
| Giá từng phần lô | 123,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ ống mẫu HR-ACT Cartridge |
|
| Mã phần lô | PP2500591809 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 429.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kit ly trích ADN từ máu |
|
| Mã phần lô | PP2500591810 |
| Giá từng phần lô | 925,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kit tách chiết RNA |
|
| Mã phần lô | PP2500591811 |
| Giá từng phần lô | 1,375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 937.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 343.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cartridgeđo khí máu (pH. pCO2. pO2)/ Điện giải (Na. K. Ca)/Glucose & Lact/Hct |
|
| Mã phần lô | PP2500591812 |
| Giá từng phần lô | 4,498,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.066.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.124.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định kiểu miễn dịch của của các quần thể tế bào tạo máu chưa trưởng thành bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2500591813 |
| Giá từng phần lô | 1,924,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.312.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 481.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất chạy song song với chát định kiểu miễn dịch của tế bào huyết tương trong tủy xương |
|
| Mã phần lô | PP2500591814 |
| Giá từng phần lô | 406,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.118.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất định kiểu miễn dịch của tế bào huyết tương trong tủy xương |
|
| Mã phần lô | PP2500591815 |
| Giá từng phần lô | 387,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.122.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xác định kiểu miễn dịch của tế bào T, B, NK trong máu ngoại vi, tủy xương và hạch bạch huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500591816 |
| Giá từng phần lô | 501,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 341.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng kết hợp với chất xác định kiểu miễn dịch của tế bào T, B, NK trong máu ngoại vi, tủy xương và hạch bạch huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500591817 |
| Giá từng phần lô | 345,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.534.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.362.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dấu ấn miễn dịch CD15 màu FITC |
|
| Mã phần lô | PP2500591818 |
| Giá từng phần lô | 42,789,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.174.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.697.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dấu ấn miễn dịch CD33 màu PerCP Cy5.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500591819 |
| Giá từng phần lô | 92,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dấu ấn miễn dịch CD71 màu APC |
|
| Mã phần lô | PP2500591820 |
| Giá từng phần lô | 100,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dấu ấn miễn dịch CD7 màu PE |
|
| Mã phần lô | PP2500591821 |
| Giá từng phần lô | 21,294,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.518.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.323.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dấu ấn miễn dịch CD19 màu APC-Cy7 |
|
| Mã phần lô | PP2500591822 |
| Giá từng phần lô | 477,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 325.540.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dấu ấn miễn dịch CD8 màu APC Cy7 |
|
| Mã phần lô | PP2500591823 |
| Giá từng phần lô | 34,406,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.458.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.601.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dấu ấn miễn dịch CD38 màu FITC |
|
| Mã phần lô | PP2500591824 |
| Giá từng phần lô | 53,667,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.591.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.416.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dấu ấn miễn dịch CD7 màu FITC |
|
| Mã phần lô | PP2500591825 |
| Giá từng phần lô | 15,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.298.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.776.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dấu ấn miễn dịch CD1a màu PE |
|
| Mã phần lô | PP2500591826 |
| Giá từng phần lô | 40,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.654.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dấu ấn miễn dịch CD4 màu PE-Cy7 |
|
| Mã phần lô | PP2500591827 |
| Giá từng phần lô | 31,804,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.684.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.951.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dấu ấn miễn dịch CD103 màu FITC |
|
| Mã phần lô | PP2500591828 |
| Giá từng phần lô | 46,137,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.457.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.534.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dấu ấn miễn dịch CD57 màu FITC |
|
| Mã phần lô | PP2500591829 |
| Giá từng phần lô | 20,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.093.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.167.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dấu ấn miễn dịch CD25 màu PE-Cy7 |
|
| Mã phần lô | PP2500591830 |
| Giá từng phần lô | 37,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.405.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dấu ấn miễn dịch CD11c |
|
| Mã phần lô | PP2500591831 |
| Giá từng phần lô | 22,976,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.665.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.744.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dấu ấn miễn dịch CD3 màu APC-Cy7 |
|
| Mã phần lô | PP2500591832 |
| Giá từng phần lô | 530,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 361.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dấu ấn miễn dịch CD61 màu PerCP |
|
| Mã phần lô | PP2500591833 |
| Giá từng phần lô | 57,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử cố định và ổn định tế bào để nhuộm các mục tiêu nội bào |
|
| Mã phần lô | PP2500591834 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất ly giải các tế bào hồng cầu sau khi nhuộm |
|
| Mã phần lô | PP2500591835 |
| Giá từng phần lô | 235,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.745.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất điều chỉnh tín hiệu điện thế, thiết lập bù trừ tín hiệu huỳnh quang và để theo dõi hiệu suất vận hành hệ thống hàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2500591836 |
| Giá từng phần lô | 97,797,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.679.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.449.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất sử dụng để thiết lập máy, thực hiện QC hàng ngày và xác định cài đặt ứng dụng lyse/wash |
|
| Mã phần lô | PP2500591837 |
| Giá từng phần lô | 244,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất sử dụng để thiết lập bù quang phổ |
|
| Mã phần lô | PP2500591838 |
| Giá từng phần lô | 172,422,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.560.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.105.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất sử dụng để thiết lập điện áp thích hợp cho thí nghiệm nhiều màu |
|
| Mã phần lô | PP2500591839 |
| Giá từng phần lô | 88,956,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.651.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.239.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dấu ấn miễn dịch CD14 màu FITC |
|
| Mã phần lô | PP2500591840 |
| Giá từng phần lô | 22,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.544.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dấu ấn miễn dịch Anti-HLA-DRmàu V450 |
|
| Mã phần lô | PP2500591841 |
| Giá từng phần lô | 60,617,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.329.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.154.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dấu ấn miễn dịch CD45 màu V500-C |
|
| Mã phần lô | PP2500591842 |
| Giá từng phần lô | 770,271,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.184.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.567.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dấu ấn miễn dịch CD13 màu PE |
|
| Mã phần lô | PP2500591843 |
| Giá từng phần lô | 45,158,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.789.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.289.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dấu ấn miễn dịch CD34 PerCP Cy5.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500591844 |
| Giá từng phần lô | 803,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 547.936.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dấu ấn miễn dịch CD117 màu PE-Cy7 |
|
| Mã phần lô | PP2500591845 |
| Giá từng phần lô | 234,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.063.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dấu ấn miễn dịch CD11b màu APC |
|
| Mã phần lô | PP2500591846 |
| Giá từng phần lô | 40,643,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.711.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.160.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dấu ấn miễn dịch CD16 màu FITC |
|
| Mã phần lô | PP2500591847 |
| Giá từng phần lô | 40,815,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.828.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.203.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dấu ấn miễn dịch Anti-TdT màu FITC |
|
| Mã phần lô | PP2500591848 |
| Giá từng phần lô | 110,432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.294.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.608.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dấu ấn miễn dịch CD56 màu APC |
|
| Mã phần lô | PP2500591849 |
| Giá từng phần lô | 83,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.607.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dấu ấn miễn dịch CD20 màu V450 |
|
| Mã phần lô | PP2500591850 |
| Giá từng phần lô | 57,576,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.256.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.394.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dấu ấn miễn dịch CD22 màu PE |
|
| Mã phần lô | PP2500591851 |
| Giá từng phần lô | 109,308,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.528.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.327.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dấu ấn miễn dịch CD10 màu APC |
|
| Mã phần lô | PP2500591852 |
| Giá từng phần lô | 70,597,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.134.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.649.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dấu ấn miễn dịch CD5 màu PerCP Cy5.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500591853 |
| Giá từng phần lô | 51,933,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.408.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.983.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dấu ấn miễn dịch CD19 màu PE-Cy7 |
|
| Mã phần lô | PP2500591854 |
| Giá từng phần lô | 701,064,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 477.998.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.266.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dấu ấn miễn dịch CD41a màu FITC |
|
| Mã phần lô | PP2500591855 |
| Giá từng phần lô | 31,466,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.454.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.866.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất phát hiện kháng nguyên HLA-B27 trong việc chẩn đoán bệnh viêm cột sống dính khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500591856 |
| Giá từng phần lô | 292,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.459.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất phát hiện kháng thể dưới nhóm lympho TBNK |
|
| Mã phần lô | PP2500591857 |
| Giá từng phần lô | 176,198,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.135.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.049.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiểm soát quy trình hoàn chỉnh, hai cấp độ để định kiểu miễn dịch và liệt kê bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500591858 |
| Giá từng phần lô | 245,820,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.604.587 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.455.015 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất để định kiểu hình miễn dịch và liệt kê bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500591859 |
| Giá từng phần lô | 708,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 482.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch chạy máy cho máy dòng chảy tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2500591860 |
| Giá từng phần lô | 741,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 505.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất khuếch đại tín hiệu DAB |
|
| Mã phần lô | PP2500591861 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
SMA |
|
| Mã phần lô | PP2500591862 |
| Giá từng phần lô | 15,558,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.608.341 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.889.725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
EstrogenReceptorER |
|
| Mã phần lô | PP2500591863 |
| Giá từng phần lô | 154,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.668.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.745.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CD138 |
|
| Mã phần lô | PP2500591864 |
| Giá từng phần lô | 30,139,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.549.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.534.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CD20 |
|
| Mã phần lô | PP2500591865 |
| Giá từng phần lô | 66,301,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.205.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.575.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CD 34 |
|
| Mã phần lô | PP2500591866 |
| Giá từng phần lô | 118,177,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.575.569 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.544.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Alpha-Fetoprotein |
|
| Mã phần lô | PP2500591867 |
| Giá từng phần lô | 32,016,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.829.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.004.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Actin |
|
| Mã phần lô | PP2500591868 |
| Giá từng phần lô | 29,547,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.145.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.386.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bcl-6 |
|
| Mã phần lô | PP2500591869 |
| Giá từng phần lô | 97,410,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.416.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.352.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2500591870 |
| Giá từng phần lô | 146,764,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.066.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.691.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2500591871 |
| Giá từng phần lô | 146,764,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.066.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.691.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CD X2 |
|
| Mã phần lô | PP2500591872 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.113.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CD10 |
|
| Mã phần lô | PP2500591873 |
| Giá từng phần lô | 56,137,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.275.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.034.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CD117 |
|
| Mã phần lô | PP2500591874 |
| Giá từng phần lô | 116,686,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.558.978 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.171.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CD31 |
|
| Mã phần lô | PP2500591875 |
| Giá từng phần lô | 94,542,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.460.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.635.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CK 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500591876 |
| Giá từng phần lô | 236,355,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.151.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.088.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CK17 |
|
| Mã phần lô | PP2500591877 |
| Giá từng phần lô | 68,733,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.863.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.183.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chromogranin A |
|
| Mã phần lô | PP2500591878 |
| Giá từng phần lô | 52,655,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.901.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.163.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Desmin |
|
| Mã phần lô | PP2500591879 |
| Giá từng phần lô | 35,103,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.934.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.775.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
EMA |
|
| Mã phần lô | PP2500591880 |
| Giá từng phần lô | 17,728,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.087.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.432.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
GCDFP-15 |
|
| Mã phần lô | PP2500591881 |
| Giá từng phần lô | 36,187,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.673.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.046.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Her-2 |
|
| Mã phần lô | PP2500591882 |
| Giá từng phần lô | 234,624,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.971.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.656.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ki-67 |
|
| Mã phần lô | PP2500591883 |
| Giá từng phần lô | 129,257,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.129.841 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.314.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CD43 |
|
| Mã phần lô | PP2500591884 |
| Giá từng phần lô | 41,932,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.590.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.483.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CD99 |
|
| Mã phần lô | PP2500591885 |
| Giá từng phần lô | 36,691,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.016.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.172.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CK5.6 |
|
| Mã phần lô | PP2500591886 |
| Giá từng phần lô | 73,382,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.033.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.345.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CK (AE1/AE3) Antibody |
|
| Mã phần lô | PP2500591887 |
| Giá từng phần lô | 131,964,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.975.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.991.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Myogenin |
|
| Mã phần lô | PP2500591888 |
| Giá từng phần lô | 78,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.635.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
NSE |
|
| Mã phần lô | PP2500591889 |
| Giá từng phần lô | 32,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
p53 |
|
| Mã phần lô | PP2500591890 |
| Giá từng phần lô | 62,042,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.301.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.510.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
PSA |
|
| Mã phần lô | PP2500591891 |
| Giá từng phần lô | 31,042,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.165.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.760.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Renal cell carcinoma |
|
| Mã phần lô | PP2500591892 |
| Giá từng phần lô | 19,440,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.255.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.860.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
S-100 |
|
| Mã phần lô | PP2500591893 |
| Giá từng phần lô | 26,128,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.814.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.532.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Synaptophysin |
|
| Mã phần lô | PP2500591894 |
| Giá từng phần lô | 33,978,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.166.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.494.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
TdT |
|
| Mã phần lô | PP2500591895 |
| Giá từng phần lô | 82,975,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.574.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.743.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
TTF-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500591896 |
| Giá từng phần lô | 68,995,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.042.387 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.248.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vimentin |
|
| Mã phần lô | PP2500591897 |
| Giá từng phần lô | 72,387,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.354.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.096.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Progesterone Receptor(PR) |
|
| Mã phần lô | PP2500591898 |
| Giá từng phần lô | 255,843,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.438.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.960.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CD15 |
|
| Mã phần lô | PP2500591899 |
| Giá từng phần lô | 35,947,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.509.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.986.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CD3 |
|
| Mã phần lô | PP2500591900 |
| Giá từng phần lô | 99,451,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.808.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.862.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CD30 |
|
| Mã phần lô | PP2500591901 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CD68 |
|
| Mã phần lô | PP2500591902 |
| Giá từng phần lô | 26,712,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.212.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.678.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CD79a |
|
| Mã phần lô | PP2500591903 |
| Giá từng phần lô | 39,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.803.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.828.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
LCA |
|
| Mã phần lô | PP2500591904 |
| Giá từng phần lô | 67,956,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.333.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.989.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
BCL 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500591905 |
| Giá từng phần lô | 163,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CYCLIN-D1 |
|
| Mã phần lô | PP2500591906 |
| Giá từng phần lô | 65,998,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.999.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.499.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
GFAP |
|
| Mã phần lô | PP2500591907 |
| Giá từng phần lô | 50,967,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.750.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.741.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cytokeratin 20 |
|
| Mã phần lô | PP2500591908 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.036.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CD5 |
|
| Mã phần lô | PP2500591909 |
| Giá từng phần lô | 59,913,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.849.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.978.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
MuC1 |
|
| Mã phần lô | PP2500591910 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CD56 |
|
| Mã phần lô | PP2500591911 |
| Giá từng phần lô | 62,899,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.885.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.724.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
ALK |
|
| Mã phần lô | PP2500591912 |
| Giá từng phần lô | 68,518,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.717.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.129.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
PD-L1 (SP263) |
|
| Mã phần lô | PP2500591913 |
| Giá từng phần lô | 227,362,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.020.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.840.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
MSH6 |
|
| Mã phần lô | PP2500591914 |
| Giá từng phần lô | 19,764,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.476.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.941.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
PMS2 |
|
| Mã phần lô | PP2500591915 |
| Giá từng phần lô | 19,764,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.476.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.941.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
MLH1 |
|
| Mã phần lô | PP2500591916 |
| Giá từng phần lô | 19,764,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.476.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.941.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Melanosome |
|
| Mã phần lô | PP2500591917 |
| Giá từng phần lô | 14,051,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.580.296 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.512.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể chứng âm |
|
| Mã phần lô | PP2500591918 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.159.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch pha loãng kháng thể |
|
| Mã phần lô | PP2500591919 |
| Giá từng phần lô | 80,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.212.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
SSC |
|
| Mã phần lô | PP2500591920 |
| Giá từng phần lô | 10,691,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.289.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.672.985 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất bộc lộ kháng nguyên 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500591921 |
| Giá từng phần lô | 3,118,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.126.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 779.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất phủ tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2500591922 |
| Giá từng phần lô | 386,106,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.254.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.526.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch pha loãng kháng thểcó protein block |
|
| Mã phần lô | PP2500591923 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Napsin A |
|
| Mã phần lô | PP2500591924 |
| Giá từng phần lô | 20,966,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.295.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.241.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
DOG-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500591925 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.456.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.567.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
PAX-8 |
|
| Mã phần lô | PP2500591926 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.456.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.567.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
PAS |
|
| Mã phần lô | PP2500591927 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.331.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
c-MYC |
|
| Mã phần lô | PP2500591928 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500591929 |
| Giá từng phần lô | 14,773,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.072.841 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.693.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
MUC2 |
|
| Mã phần lô | PP2500591930 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
p16 |
|
| Mã phần lô | PP2500591931 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.530.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.961.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất khử paraffin khỏi mẫu mô và pha loãng dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2500591932 |
| Giá từng phần lô | 570,240,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 388.800.491 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.560.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất rửa tiêu bản và cung cấp môi trường ổn định cho phản ứng HMMD |
|
| Mã phần lô | PP2500591933 |
| Giá từng phần lô | 267,296,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.247.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.824.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất điều chỉnh màu của chất nhuộm tương phản hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2500591934 |
| Giá từng phần lô | 283,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.377.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.905.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất nhuộm tương phản dùng để nhuộm nhân tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2500591935 |
| Giá từng phần lô | 416,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 284.011.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.137.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nhãn dán lam dùng cho xét nghiệm nhuộm tế bào học |
|
| Mã phần lô | PP2500591936 |
| Giá từng phần lô | 219,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.972.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ruy băng mực in |
|
| Mã phần lô | PP2500591937 |
| Giá từng phần lô | 7,516,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.125.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.879.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất hỗ trợ hiện màu kháng thể đặc hiệu gắn kết kháng nguyên |
|
| Mã phần lô | PP2500591938 |
| Giá từng phần lô | 3,065,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.090.393.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 766.477.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất tăng cường độ màu phản ứng hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500591939 |
| Giá từng phần lô | 1,218,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 830.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 304.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất bộc lộ kháng nguyên 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500591940 |
| Giá từng phần lô | 1,299,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 885.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.843.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm gen HER2 và nhiễm sắc thể 17 |
|
| Mã phần lô | PP2500591941 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.647.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên bằng citrate pH 6.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500591942 |
| Giá từng phần lô | 558,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 380.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên bằng EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2500591943 |
| Giá từng phần lô | 552,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 376.472.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên pH cao cho hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500591944 |
| Giá từng phần lô | 410,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất khử cặn DAB-Hematoxylin và loại bỏ cặn sáp dùng vệ sinh máy nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500591945 |
| Giá từng phần lô | 92,736,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.229.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hematoxylin cho hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500591946 |
| Giá từng phần lô | 349,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.254.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch đệm làm chuyển màu Hematoxylin sang xanh (pha sẵn) |
|
| Mã phần lô | PP2500591947 |
| Giá từng phần lô | 7,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất (dầu cam) khử sáp cho hóa mô miễn dịch, không dùng xylen và rượu |
|
| Mã phần lô | PP2500591948 |
| Giá từng phần lô | 494,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 336.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hóa chất tạo màu nâu (HRP/DAB) cho hóa mô miễn dịch, sử dụng chất tăng cường, không biotin |
|
| Mã phần lô | PP2500591949 |
| Giá từng phần lô | 803,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 547.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch pha loãng kháng thể dùng cho hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500591950 |
| Giá từng phần lô | 573,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 391.193.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch đệm rửa |
|
| Mã phần lô | PP2500591951 |
| Giá từng phần lô | 2,136,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.456.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 534.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ kháng thể 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500591952 |
| Giá từng phần lô | 2,691,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.834.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Anaplastic Lymphoma Kinase (ALK) |
|
| Mã phần lô | PP2500591953 |
| Giá từng phần lô | 147,699,972 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.704.527 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.924.993 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Arginase-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500591954 |
| Giá từng phần lô | 115,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.736.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bcl-2 (EP36) |
|
| Mã phần lô | PP2500591955 |
| Giá từng phần lô | 137,613,588 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.827.447 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.403.397 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
α-Fetoprotein (AFP) |
|
| Mã phần lô | PP2500591956 |
| Giá từng phần lô | 6,634,404 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.523.458 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.658.601 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bcl-6 Oncoprotein |
|
| Mã phần lô | PP2500591957 |
| Giá từng phần lô | 228,484,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.785.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.121.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Kit nhuộm hóa mô miễn dịchb (HMB45)đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500591958 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Kit nhuộm hóa mô miễn dịchb (HMB45)pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500591959 |
| Giá từng phần lô | 137,592,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.812.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.398.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
C3 |
|
| Mã phần lô | PP2500591960 |
| Giá từng phần lô | 93,084,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.466.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.271.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
C3d |
|
| Mã phần lô | PP2500591961 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2500591962 |
| Giá từng phần lô | 29,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.379.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.472.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CA 19-9 pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500591963 |
| Giá từng phần lô | 33,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.977.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CD3 pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500591964 |
| Giá từng phần lô | 154,700,028 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.477.292 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.675.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CD4 |
|
| Mã phần lô | PP2500591965 |
| Giá từng phần lô | 59,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.254.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CD5 pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500591966 |
| Giá từng phần lô | 137,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.927.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CD8 |
|
| Mã phần lô | PP2500591967 |
| Giá từng phần lô | 64,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.690.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CD10 đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500591968 |
| Giá từng phần lô | 36,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CD10 pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500591969 |
| Giá từng phần lô | 203,000,028 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.409.110 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.750.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CD15 pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500591970 |
| Giá từng phần lô | 81,345,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.462.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.336.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CD20 đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500591971 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CD20 pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500591972 |
| Giá từng phần lô | 142,354,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.060.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.588.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CD23 |
|
| Mã phần lô | PP2500591973 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CD30 đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500591974 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CD30 pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500591975 |
| Giá từng phần lô | 137,613,588 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.827.447 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.403.397 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CD31 pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500591976 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CD 34 đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500591977 |
| Giá từng phần lô | 25,684,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.511.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.421.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CD 34 pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500591978 |
| Giá từng phần lô | 143,715,936 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.988.139 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.928.984 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CD43 |
|
| Mã phần lô | PP2500591979 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CD 45 |
|
| Mã phần lô | PP2500591980 |
| Giá từng phần lô | 21,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CD45RO |
|
| Mã phần lô | PP2500591981 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CD56 đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500591982 |
| Giá từng phần lô | 48,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CD68 |
|
| Mã phần lô | PP2500591983 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CD79a |
|
| Mã phần lô | PP2500591984 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CD99 |
|
| Mã phần lô | PP2500591985 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.613.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CD117 pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500591986 |
| Giá từng phần lô | 133,282,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.874.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.320.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CD138 pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500591987 |
| Giá từng phần lô | 96,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.027.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CD X2 pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500591988 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CEA đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500591989 |
| Giá từng phần lô | 18,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.477.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chromogranin A đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500591990 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.704.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chromogranin A pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500591991 |
| Giá từng phần lô | 130,580,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.031.887 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.645.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CK (AE1/AE3) Antibodycô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500591992 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CK5.6 |
|
| Mã phần lô | PP2500591993 |
| Giá từng phần lô | 24,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.881.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CK 7 đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500591994 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.036.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CK 7 pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500591995 |
| Giá từng phần lô | 246,370,176 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.979.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.592.544 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CK8 |
|
| Mã phần lô | PP2500591996 |
| Giá từng phần lô | 38,976,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.574.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.744.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CK14 |
|
| Mã phần lô | PP2500591997 |
| Giá từng phần lô | 102,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.159.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CK17 pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500591998 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CK18 |
|
| Mã phần lô | PP2500591999 |
| Giá từng phần lô | 42,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.127.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cytokeratin 19 |
|
| Mã phần lô | PP2500592000 |
| Giá từng phần lô | 30,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.931.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cytokeratin 20 pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500592001 |
| Giá từng phần lô | 116,496,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.429.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.124.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CK (AE1/AE3) Antibodypha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500592002 |
| Giá từng phần lô | 246,370,176 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.979.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.592.544 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
C1q |
|
| Mã phần lô | PP2500592003 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CYCLIN-D1 pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500592004 |
| Giá từng phần lô | 96,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể LCA |
|
| Mã phần lô | PP2500592005 |
| Giá từng phần lô | 191,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.295.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
D2-40 |
|
| Mã phần lô | PP2500592006 |
| Giá từng phần lô | 51,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch nhuộm DAB |
|
| Mã phần lô | PP2500592007 |
| Giá từng phần lô | 1,332,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 908.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 333.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Desmin |
|
| Mã phần lô | PP2500592008 |
| Giá từng phần lô | 122,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
EMA đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500592009 |
| Giá từng phần lô | 145,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
EstrogenReceptor(ERs) cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500592010 |
| Giá từng phần lô | 68,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
EstrogenReceptor(ERs) pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500592011 |
| Giá từng phần lô | 361,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Fibrin |
|
| Mã phần lô | PP2500592012 |
| Giá từng phần lô | 67,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
GATA3 |
|
| Mã phần lô | PP2500592013 |
| Giá từng phần lô | 51,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.127.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
GCDFP-15 pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500592014 |
| Giá từng phần lô | 34,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
HAS |
|
| Mã phần lô | PP2500592015 |
| Giá từng phần lô | 30,958,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.107.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.739.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hep-Par1 |
|
| Mã phần lô | PP2500592016 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Her-2 pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500592017 |
| Giá từng phần lô | 301,792,176 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.767.393 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.448.044 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
IgA có ái lực cao liên kết với FITC |
|
| Mã phần lô | PP2500592018 |
| Giá từng phần lô | 74,244,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.621.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.561.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
IgA |
|
| Mã phần lô | PP2500592019 |
| Giá từng phần lô | 24,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.390.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
IgG có ái lực cao liên kết với FITC |
|
| Mã phần lô | PP2500592020 |
| Giá từng phần lô | 74,244,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.621.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.561.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
IgM có ái lực cao liên kết với FITC |
|
| Mã phần lô | PP2500592021 |
| Giá từng phần lô | 74,244,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.621.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.561.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
INHIBIN |
|
| Mã phần lô | PP2500592022 |
| Giá từng phần lô | 64,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.690.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kappa |
|
| Mã phần lô | PP2500592023 |
| Giá từng phần lô | 35,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.490.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kappa có ái lực cao liên kết với FITC |
|
| Mã phần lô | PP2500592024 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ki-67 đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500592025 |
| Giá từng phần lô | 53,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ki-67 pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500592026 |
| Giá từng phần lô | 301,792,176 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.767.393 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.448.044 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lamda có ái lực cao liên kết với FITC |
|
| Mã phần lô | PP2500592027 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lamda |
|
| Mã phần lô | PP2500592028 |
| Giá từng phần lô | 17,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.245.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
MLH1 đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500592029 |
| Giá từng phần lô | 609,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 415.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
MLH1 pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500592030 |
| Giá từng phần lô | 333,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 227.372.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng thể PD-L1 |
|
| Mã phần lô | PP2500592031 |
| Giá từng phần lô | 355,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.263.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
MSH2 đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500592032 |
| Giá từng phần lô | 133,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
MSH2 pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500592033 |
| Giá từng phần lô | 377,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.154.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
MSH6 pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500592034 |
| Giá từng phần lô | 377,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.154.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
MuC1 pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500592035 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.463.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
MUC2 pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500592036 |
| Giá từng phần lô | 68,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.390.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
MUM1 |
|
| Mã phần lô | PP2500592037 |
| Giá từng phần lô | 58,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.763.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Myogenmin |
|
| Mã phần lô | PP2500592038 |
| Giá từng phần lô | 38,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.509.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
NSE |
|
| Mã phần lô | PP2500592039 |
| Giá từng phần lô | 74,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.522.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
P16 pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500592040 |
| Giá từng phần lô | 55,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.505.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.752.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
p53 |
|
| Mã phần lô | PP2500592041 |
| Giá từng phần lô | 22,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.490.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
p63 đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500592042 |
| Giá từng phần lô | 174,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.977.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
p63 pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500592043 |
| Giá từng phần lô | 258,336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.138.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.584.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
PAX5 |
|
| Mã phần lô | PP2500592044 |
| Giá từng phần lô | 180,055,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.765.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.013.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Peroxidase Block |
|
| Mã phần lô | PP2500592045 |
| Giá từng phần lô | 180,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
PMS2 pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500592046 |
| Giá từng phần lô | 426,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 290.945.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Progesterone Receptorđậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500592047 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Progesterone Receptorpha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500592048 |
| Giá từng phần lô | 397,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
PSA đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500592049 |
| Giá từng phần lô | 157,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
SMA pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500592050 |
| Giá từng phần lô | 106,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.736.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Synaptophysin đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500592051 |
| Giá từng phần lô | 48,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Synaptophysin pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500592052 |
| Giá từng phần lô | 146,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.654.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500592053 |
| Giá từng phần lô | 38,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.345.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
TTF-1 đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500592054 |
| Giá từng phần lô | 165,956,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.151.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.489.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
TTF-1 pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500592055 |
| Giá từng phần lô | 258,336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.138.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.584.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vimentinđậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500592056 |
| Giá từng phần lô | 178,528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.723.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.632.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vimentinpha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500592057 |
| Giá từng phần lô | 250,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.836.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
WT1 pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500592058 |
| Giá từng phần lô | 146,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.654.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gel cắt lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2500592059 |
| Giá từng phần lô | 59,535,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.592.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.883.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ thị kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2500592060 |
| Giá từng phần lô | 74,319,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.672.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.579.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống canh trường làm kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2500592061 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống canh trường định danh |
|
| Mã phần lô | PP2500592062 |
| Giá từng phần lô | 455,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống môi trường nuôi cấy Mycobacteria |
|
| Mã phần lô | PP2500592063 |
| Giá từng phần lô | 138,663,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.542.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.665.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất bổ sung vào môi trường nuôi cấy |
|
| Mã phần lô | PP2500592064 |
| Giá từng phần lô | 61,308,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.800.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.327.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ kháng sinh để kiểm tra tính mẫn cảm của vi khuẩn lao |
|
| Mã phần lô | PP2500592065 |
| Giá từng phần lô | 44,343,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.233.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.085.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
TBC test định danh Lao |
|
| Mã phần lô | PP2500592066 |
| Giá từng phần lô | 155,428,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.973.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.857.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi tạo môi trường kỵ khí có chỉ thị |
|
| Mã phần lô | PP2500592067 |
| Giá từng phần lô | 99,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.520.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.757.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi tạo môi trường Campy |
|
| Mã phần lô | PP2500592068 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chai cấy máu dùng cho người lớn sử dụng phương pháp cảm biến và carbon |
|
| Mã phần lô | PP2500592069 |
| Giá từng phần lô | 3,476,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.370.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 869.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chai cấy máu dùng cho trẻ em sử dụng phương pháp cảm biến và carbon |
|
| Mã phần lô | PP2500592070 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chai cấy máu người lớn sử dụng phương pháp so màu |
|
| Mã phần lô | PP2500592071 |
| Giá từng phần lô | 1,413,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 963.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 353.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chai cấy máu trẻ em sử dụng phương pháp so màu |
|
| Mã phần lô | PP2500592072 |
| Giá từng phần lô | 2,716,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.852.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 679.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chai cấy máu dùng cho người lớn sử dụng phương pháp huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2500592073 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.636.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chai cấy máu dùng cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500592074 |
| Giá từng phần lô | 693,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.581.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kit phát hiện định tính Epstein-Barr Virus |
|
| Mã phần lô | PP2500592075 |
| Giá từng phần lô | 442,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 301.581.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kit phát hiện và định lượng Cytomegalovirrus |
|
| Mã phần lô | PP2500592076 |
| Giá từng phần lô | 1,150,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 784.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 287.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Epstein-Barr virus |
|
| Mã phần lô | PP2500592077 |
| Giá từng phần lô | 159,062,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.451.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.765.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kit phát hiện và phân loại virus Herpes simplex 1 và 2 bằng phương pháp RealtimePCR |
|
| Mã phần lô | PP2500592078 |
| Giá từng phần lô | 155,694,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.155.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.923.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Herpes Simplex Virus |
|
| Mã phần lô | PP2500592079 |
| Giá từng phần lô | 126,604,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.321.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.651.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Measles Virus |
|
| Mã phần lô | PP2500592080 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Herpes Simplex Virus |
|
| Mã phần lô | PP2500592081 |
| Giá từng phần lô | 151,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.418.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh hồng cầu ẩn trong phân (FOB) |
|
| Mã phần lô | PP2500592082 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh cúm A,B |
|
| Mã phần lô | PP2500592083 |
| Giá từng phần lô | 584,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 398.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh chẩn đoán kháng thể (IgG/IgM) sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500592084 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 940.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 345.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test thử nhanh kháng thể lao |
|
| Mã phần lô | PP2500592085 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500592086 |
| Giá từng phần lô | 4,464,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.043.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.116.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test thử H. pylori cho phương pháp nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500592087 |
| Giá từng phần lô | 1,215,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 828.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 303.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test chẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2500592088 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que thử xét nghiệm định tính phát hiện chất gây nghiện trong mẫu nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500592089 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.568.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường sử dụng làm kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2500592090 |
| Giá từng phần lô | 93,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.436.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường pha chế thạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500592091 |
| Giá từng phần lô | 254,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.781.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường ưu tiên cho vi khuẩn Salmonella, Shigella |
|
| Mã phần lô | PP2500592092 |
| Giá từng phần lô | 111,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường ưu tiên dùng cho nuôi cấy phân |
|
| Mã phần lô | PP2500592093 |
| Giá từng phần lô | 198,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.218.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường sử dụng nuôi cấy nấm |
|
| Mã phần lô | PP2500592094 |
| Giá từng phần lô | 133,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường sử dụng cho vi khuẩn lên men đường Mannitol |
|
| Mã phần lô | PP2500592095 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường tổng hợp phân biệt quá trình lên men đường |
|
| Mã phần lô | PP2500592096 |
| Giá từng phần lô | 38,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.031.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.545.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn vi hiếu khí |
|
| Mã phần lô | PP2500592097 |
| Giá từng phần lô | 135,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường ưu tiên cho vi khuẩn họ đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2500592098 |
| Giá từng phần lô | 339,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn Campylobacter |
|
| Mã phần lô | PP2500592099 |
| Giá từng phần lô | 76,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh IgG, IgM Aspergillus |
|
| Mã phần lô | PP2500592100 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 681.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nước khử khoáng vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500592101 |
| Giá từng phần lô | 110,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.313.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khay kháng nấm đồ (kỹ thuật vi pha loãng) |
|
| Mã phần lô | PP2500592102 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn gram âm có colistin (kỹ thuật vi pha loãng) |
|
| Mã phần lô | PP2500592103 |
| Giá từng phần lô | 55,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khay kháng sinh đồ Colistin (kỹ thuật vi pha loãng) |
|
| Mã phần lô | PP2500592104 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất bổ sung (supplement) sự phát triển Campylobacter |
|
| Mã phần lô | PP2500592105 |
| Giá từng phần lô | 50,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.704.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất bổ sung (supplement) sự phát triển Helicobacter pylori |
|
| Mã phần lô | PP2500592106 |
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Amoxicillin |
|
| Mã phần lô | PP2500592107 |
| Giá từng phần lô | 69,333,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.272.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.333.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500592108 |
| Giá từng phần lô | 54,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.036.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500592109 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Tetracyclin |
|
| Mã phần lô | PP2500592110 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500592111 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Imipenem |
|
| Mã phần lô | PP2500592112 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2500592113 |
| Giá từng phần lô | 69,333,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.272.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.333.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Ceftazidime |
|
| Mã phần lô | PP2500592114 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Sulphamethoxazol/Trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2500592115 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Amoxicillin/aicd Clavuclanic |
|
| Mã phần lô | PP2500592116 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Epstein-Barr virus |
|
| Mã phần lô | PP2500592117 |
| Giá từng phần lô | 181,782,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.942.764 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.445.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ xét nghiệm định tính DNA/RNA của 4 vi khuẩn, vi rút SARS-CoV-2 và 18 vi rút khác |
|
| Mã phần lô | PP2500592118 |
| Giá từng phần lô | 1,044,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 711.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 261.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ xét nghiệm định tính DNA/RNA của 13 vi khuẩn, 5 vi rút, 4 ký sinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500592119 |
| Giá từng phần lô | 522,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 355.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất, chất thử dùng cho máy định danh vi khuẩn bằng sinh học phân tử thực hiện PCR lồng đa mồi. |
|
| Mã phần lô | PP2500592120 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.636.363.63 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ xét nghiệm bán định lượng DNA của 15 vi khuẩn và định tính DNA/RNA của 3 vi khuẩn, 9 vi rút, 7 gen kháng thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500592121 |
| Giá từng phần lô | 3,574,182,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.436.942.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 893.545.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ xét nghiệm định tính DNA/RNA của 26 vi khuẩn, 7 nấm men, 10 gen kháng thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500592122 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 859.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que thử nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500592123 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ kit xét nghiệm ung thư cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2500592124 |
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 518.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sáp parrafin tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2500592125 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dầu parafin |
|
| Mã phần lô | PP2500592126 |
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Eosin |
|
| Mã phần lô | PP2500592127 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2500592128 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.340.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Papanicolaous 2a OG6 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500592129 |
| Giá từng phần lô | 45,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Papanicolaous 3b EA50 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500592130 |
| Giá từng phần lô | 45,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Keo dán sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2500592131 |
| Giá từng phần lô | 61,651,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.035.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.412.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giemsa nước |
|
| Mã phần lô | PP2500592132 |
| Giá từng phần lô | 153,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Acid khử canxi nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500592133 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Acid nitric |
|
| Mã phần lô | PP2500592134 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2500592135 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch formandehyde 40% |
|
| Mã phần lô | PP2500592136 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch formandehyde 4% |
|
| Mã phần lô | PP2500592137 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Muối hoàn lưu |
|
| Mã phần lô | PP2500592138 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch làm sạch máy thận nhân tạo axit citric |
|
| Mã phần lô | PP2500592139 |
| Giá từng phần lô | 212,544,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.916.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.136.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500592140 |
| Giá từng phần lô | 297,141,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.596.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.285.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CLORAMIN B |
|
| Mã phần lô | PP2500592141 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch dòng Access |
|
| Mã phần lô | PP2500592142 |
| Giá từng phần lô | 70,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.109.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500592143 |
| Giá từng phần lô | 1,018,116,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 694.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.529.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu côn dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500592144 |
| Giá từng phần lô | 1,672,272,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.140.185.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 418.068.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu côn hút mẫu và cốc chứa hỗn hợp phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500592145 |
| Giá từng phần lô | 3,002,151,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.046.921.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.537.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500592146 |
| Giá từng phần lô | 40,128,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.032.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cốc đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500592147 |
| Giá từng phần lô | 156,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.031.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500592148 |
| Giá từng phần lô | 430,768,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 293.706.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.692.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống sử dụng với các bộ thuốc thử ba màu và để xác định số lượng bạch cầu tuyệt đối trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500592149 |
| Giá từng phần lô | 244,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.712.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.128.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống chuẩn bị tế bào với sodium citrate (CPT) |
|
| Mã phần lô | PP2500592150 |
| Giá từng phần lô | 576,693,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.200.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.173.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
In barcode dán ống mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500592151 |
| Giá từng phần lô | 2,035,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.387.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 508.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nhãn dán mã vạch |
|
| Mã phần lô | PP2500592152 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gói tạo độ ẩm khoang chứa thuốc thử trên máy |
|
| Mã phần lô | PP2500592153 |
| Giá từng phần lô | 121,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tuýp 15cc, đáy nhọn ly tâm, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500592154 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.036.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tuýp 14cc, đáy tròn, tiệt trùng từng cái |
|
| Mã phần lô | PP2500592155 |
| Giá từng phần lô | 67,116,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.760.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.779.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tuýp 5cc, đáy tròn, tiệt trùng từng cái |
|
| Mã phần lô | PP2500592156 |
| Giá từng phần lô | 59,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.902.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.997.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lam kính dành cho hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500592157 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nhãn dán lam dùng cho máy nhuộm mô tế bào trên lam |
|
| Mã phần lô | PP2500592158 |
| Giá từng phần lô | 135,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.113.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ruy băng mực in nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2500592159 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lamen che phủ (24 x 50 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500592160 |
| Giá từng phần lô | 192,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chamber |
|
| Mã phần lô | PP2500592161 |
| Giá từng phần lô | 159,294,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.609.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.823.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi