Gói thầu: 748 danh mục hóa chất sinh phẩm, vật tư y tế

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500594073-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Trung ương Huế
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu 748 danh mục hóa chất sinh phẩm, vật tư y tế
Số hiệu KHLCNT PL2500325273
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế
Giá gói thầu 552,181,746,710 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500591414 - Bộ hóa chất định lượng CA 15-3 1,139,904,900 777.207.887 284.976.225 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
2 PP2500591415 - Bộ hóa chất định nhóm máu Gel card bằng phương pháp thuận và ngược 1,012,333,140 690.227.141 253.083.285 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
3 PP2500591416 - Bộ hóa chất định lượng AMH 2,592,152,892 1.767.376.972 648.038.223 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
4 PP2500591417 - Bộ hóa chất định lượng PAPP-A 194,189,236 132.401.752 48.547.309 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
5 PP2500591418 - Bộ hóa chất định lượng Cortisol 608,183,224 414.670.380 152.045.806 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
6 PP2500591419 - Bộ hóa chất định lượng HAV Ab 257,648,014 175.669.101 64.412.004 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
7 PP2500591420 - Bộ hóa chất định lượng TroponinI 2,159,294,760 1.472.246.428 539.823.690 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
8 PP2500591421 - Bộ hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục 2,052,787,968 1.399.628.160 513.196.992 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
9 PP2500591422 - Bộ hóa chất định lượng free PSA 672,997,530 458.861.953 168.249.383 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
10 PP2500591423 - Bộ hóa chất định lượng total PSA 1,137,329,100 775.451.660 284.332.275 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
11 PP2500591424 - Bộ hóa chất định lượng Insulin 473,056,794 322.538.724 118.264.199 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
12 PP2500591425 - Bộ hóa chất định lượng IL-6 1,737,303,044 1.184.524.803 434.325.761 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
13 PP2500591426 - Bộ hóa chất định lượng ferritin 646,537,936 440.821.320 161.634.484 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
14 PP2500591427 - Bộ hóa chất phát hiện HBsAg 4,889,606,470 3.333.822.594 1.222.401.618 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
15 PP2500591428 - Bộ hóa chất định tính HCV 11,156,608,262 7.606.778.361 2.789.152.066 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
16 PP2500591429 - Bộ hoá chất xét nghiệm HIV 2,297,456,250 1.566.447.444 574.364.063 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
17 PP2500591430 - Bộ chất định lượng HBs Ab 2,234,920,338 1.523.809.322 558.730.085 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
18 PP2500591431 - Bộ chất định lượng Testosterone 454,884,912 310.148.804 113.721.228 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
19 PP2500591432 - Bộ chất định lượng CEA theo phương pháp miễn dịch enzym hai vị trí 4,537,277,280 3.093.598.146 1.134.319.320 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
20 PP2500591433 - Bộ hóa chất định lượng Thyroglobulin 669,918,870 456.762.866 167.479.718 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
21 PP2500591434 - Bộ hóa chất Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch 493,762,752 336.656.422 123.440.688 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
22 PP2500591435 - Bộ hóa chất định lượng SensitiveEstradiol 317,719,584 216.626.990 79.429.896 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
23 PP2500591436 - Bộ hóa chất định lượng Progesterone 239,469,108 163.274.392 59.867.277 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
24 PP2500591437 - Bộ hóa chất định lượng C-Peptide 277,303,950 189.070.875 69.325.988 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
25 PP2500591438 - Bộ hóa chất ịnh lượng CA 19-9 theo phương pháp miễn dịch enzym hai vị trí 2,078,344,470 1.417.053.048 519.586.118 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
26 PP2500591439 - Bộ hóa chất định lượng total βhCG 227,407,536 155.050.593 56.851.884 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
27 PP2500591440 - Bộ hóa chất định lượng AFP 1,512,612,180 1.031.326.487 378.153.045 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
28 PP2500591441 - Bộ hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammonia 263,917,024 179.943.426 65.979.256 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
29 PP2500591442 - Bộ hóa chất định lượng Myoglobin 1,339,314,144 913.168.735 334.828.536 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
30 PP2500591443 - Bộ hóa chất định lượng Vancomycin 1,343,882,232 916.283.340 335.970.558 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
31 PP2500591444 - Bộ hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch 617,203,440 420.820.528 154.300.860 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
32 PP2500591445 - Bộ hóa chất định lượng Pepsinogen 781,356,576 532.743.120 195.339.144 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
33 PP2500591446 - Bộ hóa chất chất định lượng iPTH 47,490,370 32.379.798 11.872.593 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
34 PP2500591447 - Bộ hóa chất định lượng Vitamin B12 119,711,664 81.621.590 29.927.916 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
35 PP2500591448 - Bộ hóa chất định lượng PCT 979,714,260 667.986.996 244.928.565 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
36 PP2500591449 - Bộ hóa chất định lượng BNP 1,491,072,912 1.016.640.622 372.768.228 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
37 PP2500591450 - Bộ hóa chất định lượng TPOAb 222,090,488 151.425.333 55.522.622 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
38 PP2500591451 - Bộ hóa chất ùng cho xét nghiệm Adenosine deaminase (ADA) 607,431,384 414.157.762 151.857.846 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
39 PP2500591452 - Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng G6PDH 188,798,652 128.726.354 47.199.663 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
40 PP2500591453 - Bộ hóa chất điện giải 3 thông số 6,441,662,000 4.392.042.273 1.610.415.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
41 PP2500591454 - Bộ chất định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) 7,215,126,408 4.919.404.370 1.803.781.602 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
42 PP2500591455 - Bộ chất xét nghiệm Protein toàn phần trong nước tiểu bằng phương pháp đo màu 135,081,450 92.100.989 33.770.363 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
43 PP2500591456 - Bộ chất định lượng Albumintrong nước tiểu 1,661,204,622 1.132.639.515 415.301.156 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
44 PP2500591457 - Bộ chất định lượng Bicarbonate bằng phương pháp enzyme 232,684,536 158.648.548 58.171.134 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
45 PP2500591458 - Bộ chất xét nghiệm ASO 1,578,213,504 1.076.054.662 394.553.376 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
46 PP2500591459 - Bộ chất định lượng TSH 5,208,962,220 3.551.565.150 1.302.240.555 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
47 PP2500591460 - Bộ chất định lượng FT4 5,272,819,650 3.595.104.307 1.318.204.913 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
48 PP2500591461 - Bộ chất định lượng CA 125 theo phương pháp miễn dịch enzym hai vị trí 1,932,868,416 1.317.864.830 483.217.104 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
49 PP2500591462 - Bộ chất định lượng CRP theo phương pháp đo độ đục miễn dịch 6,870,375,200 4.684.346.728 1.717.593.800 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
50 PP2500591463 - Bộ chất định lượng RF 919,869,846 627.183.986 229.967.462 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
51 PP2500591464 - Bộ chất phát hiện HAV IgM 491,188,656 334.901.357 122.797.164 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
52 PP2500591465 - Bộ chất định lượng CK-MB 598,741,920 408.233.128 149.685.480 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
53 PP2500591466 - Bộ điện cực chạy khí máu 1,223,425,098 834.153.476 305.856.275 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
54 PP2500591467 - Bộ hoá chất xét nghiệm bán định lượng CMV IgM 509,177,536 347.166.502 127.294.384 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
55 PP2500591468 - Bộ hoá chất xét nghiệm định tính HSV-1/2 IgG 382,514,676 260.805.461 95.628.669 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
56 PP2500591469 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng EBV IgM 688,733,232 469.590.840 172.183.308 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
57 PP2500591470 - Bộ hoá chất xét nghiệm định tính HSV-1/2 IgM 382,512,408 260.803.915 95.628.102 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
58 PP2500591471 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Rubella IgG 309,368,136 210.932.820 77.342.034 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
59 PP2500591472 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng CMV IgG 509,181,232 347.169.022 127.295.308 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
60 PP2500591473 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng VCA IgG 688,733,232 469.590.840 172.183.308 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
61 PP2500591474 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Toxo IgG 290,525,208 198.085.370 72.631.302 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
62 PP2500591475 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Toxo IgM 290,522,940 198.083.823 72.630.735 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
63 PP2500591476 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Rubella IgM 290,522,940 198.083.823 72.630.735 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
64 PP2500591477 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng HEV IgG 166,898,352 113.794.331 41.724.588 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
65 PP2500591478 - Bộ hoá chất xét nghiệm HEV IgM 340,785,552 232.353.786 85.196.388 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
66 PP2500591479 - Bộ hoá chất xét nghiệm VZV IgG 129,990,000 88.629.546 32.497.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
67 PP2500591480 - Bộ hoá chất xét nghiệm VZV IgM 129,990,000 88.629.546 32.497.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
68 PP2500591481 - Bộ hoá chất xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae IgG 240,580,776 164.032.348 60.145.194 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
69 PP2500591482 - Bộ hoá chất xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae IgM 240,583,800 164.034.410 60.145.950 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
70 PP2500591483 - Bộ hoá chất xét nghiệm Measles virus IgG 284,010,500 193.643.523 71.002.625 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
71 PP2500591484 - Bộ hoá chất xét nghiệm Measles virus IgM 292,030,500 199.111.705 73.007.625 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
72 PP2500591485 - Bộ hóa chất xét nghiệm Chlamydia IgG 219,718,600 149.808.137 54.929.650 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
73 PP2500591486 - Bộ hóa chất xét nghiệm Chlamydia IgA 220,190,600 150.129.955 55.047.650 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
74 PP2500591487 - Bộ hóa chất xét nghiệm Helicobacter pylori IgG 351,036,000 239.342.728 87.759.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
75 PP2500591488 - Bộ chất xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV p24 và/hoặc kháng thể kháng virus HIV-1/HIV-2 (HIV Ag/Ab) 4,374,746,704 2.982.781.844 1.093.686.676 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
76 PP2500591489 - Bộ hóa phát hiện định tính và khẳng định sự hiện diện của kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 7,268,042,400 4.955.483.455 1.817.010.600 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
77 PP2500591490 - Bộ chất phát hiện định tính kháng thể kháng virus viêm gan C (Anti-HCV) 19,336,303,184 13.183.843.080 4.834.075.796 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
78 PP2500591491 - Bộ hóa chất xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể kháng Treponema pallidum 4,578,076,160 3.121.415.564 1.144.519.040 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
79 PP2500591492 - Bộ hoá chất xét nghiệm HE4 513,324,000 349.993.637 128.331.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
80 PP2500591493 - Bộ hoá chất xét nghiệm ProGRP 83,904,314 57.207.487 20.976.079 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
81 PP2500591494 - Bộ hoá chất xét nghiệm PIGF 1,327,962,750 905.429.148 331.990.688 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
82 PP2500591495 - Bộ hoá chất xét nghiệm sFLT1 187,976,450 128.165.762 46.994.113 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
83 PP2500591496 - Bộ hoá chất xét nghiệm LH 84,195,104 57.405.753 21.048.776 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
84 PP2500591497 - Bộ hoá chất xét nghiệm FSH 156,318,750 106.580.966 39.079.688 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
85 PP2500591498 - Bộ hoá chất xét nghiệm Estradiol 251,361,536 171.382.866 62.840.384 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
86 PP2500591499 - Bộ hoá chất xét nghiệm Testosterone 82,971,328 56.571.360 20.742.832 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
87 PP2500591500 - Bộ hoá chất xét nghiệm AMH 750,335,880 511.592.646 187.583.970 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
88 PP2500591501 - Bộ hoá chất xét nghiệm B- CrossLaps/Serum 29,150,372 19.875.254 7.287.593 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
89 PP2500591502 - Bộ hoá chất xét nghiệm T3 35,978,928 24.531.088 8.994.732 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
90 PP2500591503 - Bộ hoá chất xét nghiệm FT3 106,713,008 72.758.870 26.678.252 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
91 PP2500591504 - Bộ hoá chất xét ngiệm Tg 1,246,266,900 849.727.432 311.566.725 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
92 PP2500591505 - Bộ hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) 482,865,600 329.226.546 120.716.400 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
93 PP2500591506 - Bộ hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng TPO 279,329,400 190.451.864 69.832.350 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
94 PP2500591507 - Bộ hóa chất xét nghiệm TSHR 1,066,340,104 727.050.071 266.585.026 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
95 PP2500591508 - Bộ hoá chất xét nghiệm ACTH 101,573,504 69.254.662 25.393.376 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
96 PP2500591509 - Bộ hoá chất xét nghiệm GH 116,993,104 79.768.026 29.248.276 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
97 PP2500591510 - Bộ hoá chất xét nghiệm IGF-1 64,615,428 44.055.974 16.153.857 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
98 PP2500591511 - Bộ hoá chất xét nghiệm IgE 308,024,172 210.016.481 77.006.043 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
99 PP2500591512 - Bộ hoá chất xét nghiệm anti- CCP 849,628,150 579.291.921 212.407.038 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
100 PP2500591513 - Bộ hoá chất xét nghiệm kháng thể IgM kháng Cytomegalovirus 99,322,192 67.719.677 24.830.548 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
101 PP2500591514 - Bộ hoá chất xét nghiệm kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus 69,950,992 47.693.859 17.487.748 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
102 PP2500591515 - Bộ hoá chất xét nghiệm kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii 71,468,352 48.728.422 17.867.088 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
103 PP2500591516 - Bộ hoá chất xét nghiệm kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii 107,653,152 73.399.877 26.913.288 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
104 PP2500591517 - Bộ hoá chất xét nghiệm kháng thể kháng HAV toàn phần 133,371,888 90.935.379 33.342.972 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
105 PP2500591518 - Bộ hoá chất xét nghiệm Anti-HBs 511,475,850 348.733.535 127.868.963 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
106 PP2500591519 - Bộ hoá chất xét nghiệm Anti-HBc IgM 155,407,800 105.959.864 38.851.950 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
107 PP2500591520 - Bộ hoá chất xét nghiệm kháng thể kháng Hbe 65,350,128 44.556.906 16.337.532 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
108 PP2500591521 - Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng Everolimus 186,516,118 127.170.081 46.629.030 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
109 PP2500591522 - Bộ hóa chất kiểm soát chất lượng nhiều xét nghiệm sinh hoá 156,240,000 106.527.273 39.060.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
110 PP2500591523 - Bộ chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm Ammonia, ethanol, Bicarbonate 126,839,448 86.481.442 31.709.862 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
111 PP2500591524 - Bộ hoá chất định lượng HbA1c 227,223,864 154.925.362 56.805.966 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
112 PP2500591525 - Bộ hoá chất xét nghiệm kiểm soát chất lượng xét nghiệm Protein và Albumintrong dịch não tủy và nước tiểu 69,507,532 47.391.500 17.376.883 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
113 PP2500591526 - Bộ thuốc thử xét nghiệm PIVKAII 914,523,760 623.538.928 228.630.940 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
114 PP2500591527 - Bộ hoá chất định lượng Lipoprotein (a) 71,481,912 48.737.668 17.870.478 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
115 PP2500591528 - Bộ hoá chất định lượng β2- microglobulin 231,341,488 157.732.833 57.835.372 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
116 PP2500591529 - Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng thụ thể transferrin hòa tan (sTfR) 87,996,690 59.997.744 21.999.173 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
117 PP2500591530 - Bộ hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum 2,501,653,520 1.705.672.855 625.413.380 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
118 PP2500591531 - Bộ hóa chất xét nghiệm HBeAg 622,600,936 424.500.639 155.650.234 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
119 PP2500591532 - Bộ hóa chất xét nghiệm điện giải 1,705,304,140 1.162.707.369 426.326.035 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
120 PP2500591533 - Bộ hóa chất phân tích HbA1c 1,245,020,000 848.877.273 311.255.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
121 PP2500591534 - Bộ hoá chất định lượng HbA1c bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng 14,324,140,000 9.766.459.091 3.581.035.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
122 PP2500591535 - Bộ hóa chất thử sinh hóa nước tiểu 4,674,310,704 3.187.030.026 1.168.577.676 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
123 PP2500591536 - Bộ hóa chất phân tích công thức máu 1,168,056,900 796.402.432 292.014.225 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
124 PP2500591537 - Bộ hóa chất dùng cho xét nghiệm đông máu 5,751,766,996 3.921.659.316 1.437.941.749 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
125 PP2500591538 - Bộ hóa chất xét nghiệm tốc độ máu lắng 503,584,000 343.352.728 125.896.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
126 PP2500591539 - Bộ hóa chất xét nghiệm đông máu 18,407,906,312 12.550.845.213 4.601.976.578 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
127 PP2500591540 - Bộ hóa chất điện di mao quản Hemoglobin 2,825,783,730 1.926.670.725 706.445.933 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
128 PP2500591541 - Bộ hóa chất phát hiện đột biến gen 2,797,200,000 1.907.181.819 699.300.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
129 PP2500591542 - Bộ hoá chất xét nghiệm đột biến gen 3,113,565,000 2.122.885.228 778.391.250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
130 PP2500591543 - Bộ hoá chất định nhóm máu Gelcard bằng phương pháp ngưng kết cột Gel 7,749,990,000 5.284.084.091 1.937.497.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
131 PP2500591544 - Bộ hóa chất xét nghiệm đột biến gene JAK2 13,198,943,200 8.999.279.455 3.299.735.800 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
132 PP2500591545 - Bộ hóa chất kiểm chuẩn 1,853,265,000 1.263.589.773 463.316.250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
133 PP2500591546 - Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh 367,200,000 250.363.637 91.800.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
134 PP2500591547 - Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy 608,640,000 414.981.819 152.160.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
135 PP2500591548 - Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư 770,400,000 525.272.728 192.600.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
136 PP2500591549 - Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch 360,000,000 245.454.546 90.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
137 PP2500591550 - Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu 819,000,000 558.409.091 204.750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
138 PP2500591551 - Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu 224,640,000 153.163.637 56.160.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
139 PP2500591552 - Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu 309,120,000 210.763.637 77.280.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
140 PP2500591553 - Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm Microalbumin 216,000,000 147.272.728 54.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
141 PP2500591554 - Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm huyết thanh thai kì 349,920,000 238.581.819 87.480.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
142 PP2500591555 - Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm theo dõi nồng độ thuốc trong máu 427,680,000 291.600.000 106.920.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
143 PP2500591556 - Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiêm Ethanol/ Ammoniac 308,160,000 210.109.091 77.040.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
144 PP2500591557 - Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm Troponin 587,520,000 400.581.819 146.880.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
145 PP2500591558 - Bộ hóa chất nội kiểm sinh hóa 644,000,000 439.090.910 161.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
146 PP2500591559 - Bộ hóa chất nội kiểm nước tiểu 134,784,000 91.898.182 33.696.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
147 PP2500591560 - Bộ hóa chất nội kiểm đông máu 1,620,000,000 1.104.545.455 405.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
148 PP2500591561 - Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng BK virus 2,312,100,000 1.576.431.819 578.025.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
149 PP2500591562 - Bộ hóa chất định danh vi khuẩn theo phương pháp sinh hoá cổ điển và thực hiện kháng sinh đồ theo phương pháp vi pha loãng 3,545,276,800 2.417.234.182 886.319.200 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
150 PP2500591563 - Hoá chất phát hiện các gen kháng thuốc 2,874,903,600 1.960.161.546 718.725.900 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
151 PP2500591564 - Hoá chất phát hiện kháng nguyên, kháng thể virus sốt xuất huyết bằng phương pháp miễn dịch huỳnh quang 4,119,150,000 2.808.511.364 1.029.787.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
152 PP2500591565 - Bộ hoá chất nhuộm Lao huỳnh quang 1,259,280,000 858.600.000 314.820.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
153 PP2500591566 - Bộ hóa chất xét nghiệm tế bào cặn lắng 1,012,723,636 690.493.389 253.180.909 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
154 PP2500591567 - Bộ dung dịch thẩm phân máu theo tiêu chuẩn ISO 17,074,800,000 11.641.909.091 4.268.700.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
155 PP2500591568 - Chương trình ngoại kiểm đông máu 169,488,000 115.560.000 42.372.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
156 PP2500591569 - Chương trình ngoại kiểm Ammonia/Ethanol 61,632,000 42.021.819 15.408.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
157 PP2500591570 - Chương trình ngoại kiểm HbA1c 160,680,000 109.554.546 40.170.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
158 PP2500591571 - Chương trình ngoại kiểm nước tiểu 115,452,000 78.717.273 28.863.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
159 PP2500591572 - Chương trình ngoại kiểm khí máu 50,706,000 34.572.273 12.676.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
160 PP2500591573 - Chương trình ngoại kiểm sàn lọc trước sinh 90,800,000 61.909.091 22.700.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
161 PP2500591574 - Chương trình ngoại kiểm tim mạch 89,712,000 61.167.273 22.428.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
162 PP2500591575 - Chương trình ngoại kiểm huyết học 11 thông số 197,892,000 134.926.364 49.473.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
163 PP2500591576 - Hóa chất ngoại kiểm tốc độmáu lắng 147,290,000 100.425.000 36.822.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
164 PP2500591577 - Chương trình ngoại kiểm sinh hóa 200,952,000 137.012.728 50.238.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
165 PP2500591578 - Chương trình ngoại kiểm miễn dịch 571,280,000 389.509.091 142.820.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
166 PP2500591579 - Chương trình ngoại kiểm miễn dịch đặc biệt I 248,380,000 169.350.000 62.095.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
167 PP2500591580 - Chương trình ngoại kiểm protein đặc hiệu hàng tháng 216,000,000 147.272.728 54.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
168 PP2500591581 - Chương trình ngoại kiểm HIV/viêm gan 197,766,000 134.840.455 49.441.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
169 PP2500591582 - Chương trình ngoại kiểm sinh hóa nước tiểu 379,500,000 258.750.000 94.875.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
170 PP2500591583 - Chương trình ngoại kiểm BNP 123,600,000 84.272.728 30.900.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
171 PP2500591584 - Chương trình ngoại kiểm dịch não tủy 218,400,000 148.909.091 54.600.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
172 PP2500591585 - Chương trình ngoại kiểm Cyfra 21-1 166,400,000 113.454.546 41.600.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
173 PP2500591586 - Chương trình ngoại kiểm Anti TSH receptor đáp ứng thông số Anti-TSH Receptor(TRAb) hoặc tương đương 137,280,000 93.600.000 34.320.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
174 PP2500591587 - Chương trình ngoại kiểm Cytokines 79,200,000 54.000.000 19.800.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
175 PP2500591588 - Chương trình ngoại kiểm AMH 579,600,000 395.181.819 144.900.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
176 PP2500591589 - Chương trình ngoại kiểm Giang Mai 270,000,000 184.090.910 67.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
177 PP2500591590 - Hóa chất xét nghiệm thiểu năng giáp trạng bẩm sinh 1,176,278,400 802.008.000 294.069.600 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
178 PP2500591591 - Hóa chất xét nghiệm thiếu men G6PD 878,083,200 598.693.091 219.520.800 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
179 PP2500591592 - Hóa chất xét nghiệm tăng sản thượng thận bẩm sinh 1,152,259,200 785.631.273 288.064.800 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
180 PP2500591593 - Hóa chất xét nghiệm bệnh PKU (Phenylketone niệu) 961,833,600 655.795.637 240.458.400 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
181 PP2500591594 - Hóa chất xét nghiệm bệnh Galactosemia (chuyển hóa đường Galactose) 1,063,814,400 725.328.000 265.953.600 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
182 PP2500591595 - Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu PlGF dùng cho sàng lọc tiền sản giật 6,830,366,400 4.657.068.000 1.707.591.600 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
183 PP2500591596 - Hóa chất rửa đường ống và kim hút 129,150,000 88.056.819 32.287.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
184 PP2500591597 - Hóa chất dùng làm xúc tác phản ứng phát quang 123,732,000 84.362.728 30.933.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
185 PP2500591598 - Cóng phản ứng dùng cho phản ứng phát quang 619,164,000 422.157.273 154.791.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
186 PP2500591599 - Hóa chất tẩy rửa 124,104,960 84.617.019 31.026.240 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
187 PP2500591600 - Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgG anti-cardiolipin (aCL) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động. 1,209,883,500 824.920.569 302.470.875 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
188 PP2500591601 - Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgM anti-cardiolipin (aCL) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động. 1,162,161,000 792.382.500 290.540.250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
189 PP2500591602 - Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgA anti-cardiolipin (aCL) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động. 1,234,306,080 841.572.328 308.576.520 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
190 PP2500591603 - Hóa chất dùng để kiểm chứng cho xét nghiệm xác định kháng thể anti-phospholipid (IgG, IgM) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang 220,540,320 150.368.400 55.135.080 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
191 PP2500591604 - Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgG kháng ß2 glycoprotein-1 (ß2GP1) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động. 1,162,161,000 792.382.500 290.540.250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
192 PP2500591605 - Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgM kháng ß2 glycoprotein-1 (ß2GP1) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động. 1,162,161,000 792.382.500 290.540.250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
193 PP2500591606 - Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgA kháng ß2 glycoprotein-1 (ß2GP1) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động. 1,234,986,480 842.036.237 308.746.620 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
194 PP2500591607 - Hóa chất dùng để kiểm chứng cho xét nghiệm xác định kháng thể kháng ß2 glycoprotein-1 (ß2GP1) Domain 1 bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang 15,605,520 10.640.128 3.901.380 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
195 PP2500591608 - Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể kháng ß2 glycoprotein-1 (ß2GP1) Domain 1 bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động 355,675,320 242.505.900 88.918.830 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
196 PP2500591609 - Chất đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) 61,689,600 42.061.091 15.422.400 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
197 PP2500591610 - Chất định lượng Bilirubintrực tiếp 429,208,416 292.642.102 107.302.104 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
198 PP2500591611 - Thuốc thử định lượng Bilirubintoàn phần 172,763,136 117.793.048 43.190.784 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
199 PP2500591612 - Hóa chất định lượng Cholesterol toàn phần 528,835,230 360.569.475 132.208.808 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
200 PP2500591613 - Chất định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) 9,033,427,032 6.159.154.79 2.258.356.758 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
201 PP2500591614 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL 223,637,568 152.480.160 55.909.392 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
202 PP2500591615 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol 25,886,784 17.650.080 6.471.696 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
203 PP2500591616 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải 48,786,192 33.263.313 12.196.548 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
204 PP2500591617 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải 59,612,280 40.644.737 14.903.070 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
205 PP2500591618 - Chất đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) 33,427,950 22.791.785 8.356.988 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
206 PP2500591619 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 521,525,760 355.585.746 130.381.440 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
207 PP2500591620 - Chất định lượng Protein 37,525,656 25.585.675 9.381.414 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
208 PP2500591621 - Chất định lượng Triglycerid 1,492,409,688 1.017.552.060 373.102.422 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
209 PP2500591622 - Hóa chất định lượng Albumin 109,620,000 74.740.910 27.405.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
210 PP2500591623 - Chất định lượng Protein toàn phần 360,996,048 246.133.670 90.249.012 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
211 PP2500591624 - Chất đo hoạt độ Amylase 881,247,360 600.850.473 220.311.840 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
212 PP2500591625 - Chất đo hoạt độ GGT (Gama GlutamylTransferase) 495,470,304 337.820.662 123.867.576 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
213 PP2500591626 - Hóa chất định lượng Ure 1,813,283,220 1.236.329.469 453.320.805 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
214 PP2500591627 - Hóa chất định lượng Creatinin 830,019,960 565.922.700 207.504.990 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
215 PP2500591628 - Chất định lượng Creatininbằng phương pháp enzyme 4,005,502,160 2.731.024.200 1.001.375.540 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
216 PP2500591629 - Chất định lượng Glucose 869,422,176 592.787.848 217.355.544 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
217 PP2500591630 - Chất đo hoạt độ AST (GOT) 1,193,543,400 813.779.591 298.385.850 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
218 PP2500591631 - Chất đo hoạt độ ALT (GPT) 1,194,897,480 814.702.828 298.724.370 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
219 PP2500591632 - Chất định lượng Sắt bằng phương pháp TPTZ 86,688,000 59.105.455 21.672.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
220 PP2500591633 - Hóa chất định lượng Magie 327,219,200 223.104.000 81.804.800 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
221 PP2500591634 - Chất định lượng Phospho vô cơ 188,209,432 128.324.613 47.052.358 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
222 PP2500591635 - Chất định lượng Calci toàn phần 191,917,824 130.853.062 47.979.456 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
223 PP2500591636 - Hóa chất định lượng acid uric 1,250,242,560 852.438.110 312.560.640 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
224 PP2500591637 - Chất đo hoạt độ LDH 169,778,196 115.757.861 42.444.549 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
225 PP2500591638 - Chất đo hoạt độ Lipase 7,210,781,676 4.916.442.052 1.802.695.419 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
226 PP2500591639 - Chất định lượng Lactat (Acid Lactic) 1,279,770,404 872.570.730 319.942.601 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
227 PP2500591640 - Chất đo hoạt độ CK (Creatinekinase) 761,055,750 518.901.648 190.263.938 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
228 PP2500591641 - Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu 722,534,400 492.637.091 180.633.600 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
229 PP2500591642 - Định lượng IgG 623,299,296 424.976.793 155.824.824 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
230 PP2500591643 - Định lượng IgM 622,550,880 424.466.510 155.637.720 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
231 PP2500591644 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Fructosamine 76,829,256 52.383.584 19.207.314 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
232 PP2500591645 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Fructose 51,794,064 35.314.135 12.948.516 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
233 PP2500591646 - Cơ chất phát quang 5,123,664,000 3.493.407.273 1.280.916.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
234 PP2500591647 - Hóa chất hiệu chuẩn cho máy khí máu 1,998,675,000 1.362.732.955 499.668.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
235 PP2500591648 - Dung dịch rửa có thành phần hypochlorite 66,509,100 45.347.114 16.627.275 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
236 PP2500591649 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu 115,205,760 78.549.382 28.801.440 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
237 PP2500591650 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 1,181,548,800 805.601.455 295.387.200 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
238 PP2500591651 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa 2,580,891,600 1.759.698.819 645.222.900 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
239 PP2500591652 - Kháng thể CD25 154,589,610 105.402.007 38.647.403 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
240 PP2500591653 - Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào plasma 1,054,284,000 718.830.000 263.571.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
241 PP2500591654 - Contrad 70 137,088,000 93.469.091 34.272.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
242 PP2500591655 - Dung dịch rửa hệ thống xét nghiệm tế bào dòng chảy 105,987,000 72.263.864 26.496.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
243 PP2500591656 - Kháng thể TdT gắn huỳnh quang FITC 148,041,600 100.937.455 37.010.400 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
244 PP2500591657 - Bead bù màu bộ Clearllab10C 91,753,200 62.559.000 22.938.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
245 PP2500591658 - Kit đếm tế bào gốc 592,599,000 404.044.773 148.149.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
246 PP2500591659 - Dịch bao 381,570,000 260.161.364 95.392.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
247 PP2500591660 - Dung dịch kiểm tra hệ thống, dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 111,416,130 75.965.544 27.854.033 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
248 PP2500591661 - Chất mồi phản ứng 775,050,780 528.443.714 193.762.695 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
249 PP2500591662 - Chất xét nghiệm ELISA định tính kháng thể kháng Treponema pallidum 4,945,920,000 3.372.218.182 1.236.480.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
250 PP2500591663 - Dung dịch rửa có tính kiềm 372,960,000 254.290.910 93.240.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
251 PP2500591664 - Đĩa Pha loãng 1,234,800,000 841.909.091 308.700.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
252 PP2500591665 - Dung dịch Bromeline 554,400,000 378.000.000 138.600.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
253 PP2500591666 - Hỗng cầu mẫu A1. B 1,439,592,000 981.540.000 359.898.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
254 PP2500591667 - Hỗng cầu mẫu O Pool 1,006,992,000 686.585.455 251.748.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
255 PP2500591668 - Đĩa sàng lọc kháng thể bất thường kháng hồng cầu 1,958,040,000 1.335.027.273 489.510.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
256 PP2500591669 - Gel Card dùng cho xét nghiệm hòa hợp và nghiệm pháp Coombs 403,200,000 274.909.091 100.800.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
257 PP2500591670 - Gel Card định nhóm máu và phản ứng hoà hợp miễn dịch phát máu 8,280,000,000 5.645.454.546 2.070.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
258 PP2500591671 - Hồng cầu mẫu A1, B định nhóm máu ABO 1,411,200,000 962.181.819 352.800.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
259 PP2500591672 - Hồng cầu mẫu Pool sàng lọc kháng thể bất thường 337,040,000 229.800.000 84.260.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
260 PP2500591673 - Dung dịch pha loãng hồng cầu 744,000,000 507.272.728 186.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
261 PP2500591674 - Gel Card xét nghiệm định nhóm máu bằng phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu 10,944,000,000 7.461.818.182 2.736.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
262 PP2500591675 - STARGEL10 Neutral 96,000,000 65.454.546 24.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
263 PP2500591676 - STARGEL10 Panel 11 44,452,800 30.308.728 11.113.200 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
264 PP2500591677 - Hema CQI 25,252,000 17.217.273 6.313.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
265 PP2500591678 - ABS IQC 14,968,000 10.205.455 3.742.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
266 PP2500591679 - CQI TDA 26,872,000 18.321.819 6.718.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
267 PP2500591680 - Huyết thanh định nhóm máu ABO (anti A) 3,120,000,000 2.127.272.728 780.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
268 PP2500591681 - Huyết thanh định nhóm máu ABO (anti B) 3,120,000,000 2.127.272.728 780.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
269 PP2500591682 - Huyết thanh định nhóm máu ABO (anti AB) 2,340,000,000 1.595.454.546 585.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
270 PP2500591683 - Định nhóm máu Rh 2,130,000,000 1.452.272.728 532.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
271 PP2500591684 - Thẻ định nhóm máu ABO đầu giường trước khi truyền máu 2,480,000,000 1.690.909.091 620.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
272 PP2500591685 - Thẻ định nhóm máu ABO đầu giường 1,849,900,000 1.261.295.45 462.475.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
273 PP2500591686 - Hóa chất định lượng Protein toàn phần 88,099,200 60.067.637 22.024.800 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
274 PP2500591687 - Chất định lượng Amylasetoàn phần 276,312,000 188.394.546 69.078.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
275 PP2500591688 - Chất định lượng LDL-Cholesterol 268,303,200 182.934.000 67.075.800 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
276 PP2500591689 - Chất định lượng Protein nước tiểu/ dịch não tủy 254,454,200 173.491.500 63.613.550 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
277 PP2500591690 - Chất định lượng antistreptolysin O (ASLO) 325,222,400 221.742.546 81.305.600 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
278 PP2500591691 - Chất định lượng RF 268,312,000 182.940.000 67.078.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
279 PP2500591692 - Chất định lượng Transferrin 41,360,000 28.200.000 10.340.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
280 PP2500591693 - Chất định lượng sắt 112,039,200 76.390.364 28.009.800 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
281 PP2500591694 - Chất định lượng lactate dehydrogenase 318,630,000 217.247.728 79.657.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
282 PP2500591695 - Chất định lượng lipase 539,648,000 367.941.819 134.912.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
283 PP2500591696 - Chất định lượng Albumin(microalbumin) trong dịch não tủy, nước tiểu 259,200,000 176.727.273 64.800.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
284 PP2500591697 - Chất định lượng Prealbumin 25,408,000 17.323.637 6.352.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
285 PP2500591698 - Chất định lượng Alkalin Phosphatase (ALP) 17,153,400 11.695.500 4.288.350 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
286 PP2500591699 - Chất định lượng Phospho 32,004,000 21.820.910 8.001.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
287 PP2500591700 - Chất định lượng Apo A 23,500,000 16.022.728 5.875.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
288 PP2500591701 - Chất định lượng Apo B 23,500,000 16.022.728 5.875.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
289 PP2500591702 - Chất định lượng Bicarbonate 216,628,000 147.700.910 54.157.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
290 PP2500591703 - Chất định lượng IgA dịch não tủy 45,600,000 31.090.910 11.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
291 PP2500591704 - Chất định lượng IgG 247,759,200 168.926.728 61.939.800 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
292 PP2500591705 - Chất định lượng IgM 136,800,000 93.272.728 34.200.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
293 PP2500591706 - Chất định lượng C3 100,616,400 68.602.091 25.154.100 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
294 PP2500591707 - Chất định lượng C4 100,616,400 68.602.091 25.154.100 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
295 PP2500591708 - Chất định lượng CK 346,500,000 236.250.000 86.625.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
296 PP2500591709 - Chất định lượng Tobramycin 96,550,000 65.829.546 24.137.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
297 PP2500591710 - Chất định lượng Gentamicin 278,880,000 190.145.455 69.720.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
298 PP2500591711 - Chất định lượng Amikacin 105,673,000 72.049.773 26.418.250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
299 PP2500591712 - Chất định lượng Vancomycin 23,500,000 16.022.728 5.875.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
300 PP2500591713 - Thuốc thử và chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể IgM kháng HAV 231,294,000 157.700.455 57.823.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
301 PP2500591714 - Thuốc thử và chất hiệu chuẩn xét nghiệm HSV-1 IgG 33,075,200 22.551.273 8.268.800 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
302 PP2500591715 - Thuốc thử và chất hiệu chuẩn xét nghiệm HSV-2 IgG 33,075,200 22.551.273 8.268.800 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
303 PP2500591716 - Thuốc thử và chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể IgM kháng virút Rubella 95,293,200 64.972.637 23.823.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
304 PP2500591717 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm ProGRP, SCC, Cyfra 21-1, NSE 34,601,520 23.591.946 8.650.380 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
305 PP2500591718 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin), Anti-TPO, Anti-TSH Receptor. 92,517,408 63.080.051 23.129.352 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
306 PP2500591719 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm GH, IGF-1, IGFBP-3 27,534,942 18.773.825 6.883.736 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
307 PP2500591720 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm kháng thể kháng HSV -1 IgG và Kháng thể kháng HSV-2 IgG (Herpes Simplex Virus) 46,746,000 31.872.273 11.686.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
308 PP2500591721 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm Vancomycin, phenobarbital, phenytoin, Acid Valproic,Carbamazepine, Digoxin, theophyllin, Gentamicin, Tobramycin 19,741,940 13.460.414 4.935.485 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
309 PP2500591722 - Vật liệu kiểm soát chất lượng các xét nghiệm Vancomycin, phenobarbital, phenytoin, Acid Valproic,Carbamazepine, Digoxin, theophyllin, Gentamicin, Tobramycin, Salicylate, Acetaminophen, Amikacin, Procainamide 12,449,466 8.488.273 3.112.367 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
310 PP2500591723 - Chất xét nghiệm Anti-HCV 3,686,000,000 2.513.181.819 921.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
311 PP2500591724 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Anti-HCV 37,559,984 25.609.080 9.389.996 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
312 PP2500591725 - Chất xét nghiệm HBe 35,125,800 23.949.410 8.781.450 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
313 PP2500591726 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBe 11,998,560 8.180.837 2.999.640 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
314 PP2500591727 - Chất xét nghiệm HBeAg 1,072,000,000 730.909.091 268.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
315 PP2500591728 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBeAg 13,620,000 9.286.364 3.405.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
316 PP2500591729 - Hóa chất xét nghiệm bổ thể C4 50,480,000 34.418.182 12.620.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
317 PP2500591730 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm HBc total 14,280,000 9.736.364 3.570.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
318 PP2500591731 - Chất xét nghiệm Creatine Kinase 49,977,288 34.075.424 12.494.322 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
319 PP2500591732 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Creatine Kinase 34,680,024 23.645.471 8.670.006 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
320 PP2500591733 - Chất xét nghiệm ALP 58,406,400 39.822.546 14.601.600 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
321 PP2500591734 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ALP 15,511,992 10.576.359 3.877.998 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
322 PP2500591735 - Chất xét nghiệm Holotranscobalamin 33,120,000 22.581.819 8.280.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
323 PP2500591736 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Holotranscobalamin (VitaminB12) 7,921,200 5.400.819 1.980.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
324 PP2500591737 - Chất xét nghiệm hoormone tuyến cận giáp nguyên vẹn (PTH) 204,400,100 139.363.705 51.100.025 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
325 PP2500591738 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm hoormone tuyến cận giáp nguyên vẹn (PTH) 30,439,992 20.754.540 7.609.998 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
326 PP2500591739 - Chất xét nghiệm AntiThyroid Peroxidase (aTPO) 442,008,000 301.369.091 110.502.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
327 PP2500591740 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm aTPO 7,854,000 5.355.000 1.963.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
328 PP2500591741 - Thuốc thử xét nghiệm định tính phản ứng của IgM với kháng nguyên lõi của vi-rút viêm gan B (HBc IgM) trong huyết thanh và huyết tương 113,360,000 77.290.910 28.340.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
329 PP2500591742 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm aHBc IgM 15,139,992 10.322.722 3.784.998 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
330 PP2500591743 - Chất xét nghiệm Ethanol (ETOH) 157,632,000 107.476.364 39.408.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
331 PP2500591744 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm Ethanol (ETOH) 35,533,320 24.227.264 8.883.330 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
332 PP2500591745 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgG của tự kháng thể kháng thyroid peroxidase (Anti-TPO) 415,843,200 283.529.455 103.960.800 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
333 PP2500591746 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IgG của tự kháng thể kháng thyroid peroxidase (Anti-TPO) 36,260,000 24.722.728 9.065.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
334 PP2500591747 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng IgG của tự kháng thể kháng thyroid peroxidase (Anti-TPO) 13,067,040 8.909.346 3.266.760 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
335 PP2500591748 - Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng lớp kháng thể IgG của tự kháng thể kháng peptide citrullinated dạng vòng (CCP) 574,484,000 391.693.637 143.621.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
336 PP2500591749 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng lớp kháng thể IgG của tự kháng thể kháng peptide citrullinated dạng vòng (CCP) 49,700,700 33.886.841 12.425.175 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
337 PP2500591750 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bán định lượng lớp kháng thể IgG của tự kháng thể kháng peptide citrullinated dạng vòng (CCP) 39,201,120 26.728.037 9.800.280 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
338 PP2500591751 - Thuốc thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B (Anti-HBc IgM) 382,160,800 260.564.182 95.540.200 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
339 PP2500591752 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B (Anti-HBc IgM) 31,784,760 21.671.428 7.946.190 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
340 PP2500591753 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B (Anti-HBc IgM) 27,567,552 18.796.059 6.891.888 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
341 PP2500591754 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng kháng nguyên vỏ virus viêm gan B (Anti-Hbe) 457,776,000 312.120.000 114.444.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
342 PP2500591755 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên vỏ virus viêm gan B (Anti-Hbe) 45,195,138 30.814.867 11.298.785 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
343 PP2500591756 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên vỏ virus viêm gan B (Anti-Hbe) 26,135,040 17.819.346 6.533.760 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
344 PP2500591757 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng lớp kháng thể IgG của tự kháng thể kháng thyroglobulin (Anti-Tg) 969,408,000 660.960.000 242.352.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
345 PP2500591758 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng lớp kháng thể IgG của tự kháng thể kháng thyroglobulin (Anti-Tg) 29,400,000 20.045.455 7.350.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
346 PP2500591759 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng lớp kháng thể IgG của tự kháng thể kháng thyroglobulin (Anti-Tg) 28,392,000 19.358.182 7.098.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
347 PP2500591760 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng estradiol 445,440,000 303.709.091 111.360.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
348 PP2500591761 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng estradiol 49,584,222 33.807.425 12.396.056 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
349 PP2500591762 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng estradiol 46,465,920 31.681.310 11.616.480 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
350 PP2500591763 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ferritin 1,243,251,200 847.671.273 310.812.800 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
351 PP2500591764 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ferritin 58,272,060 39.730.950 14.568.015 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
352 PP2500591765 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ferritin 43,812,000 29.871.819 10.953.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
353 PP2500591766 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxinetự do (FT4) bằng xét nghiệm vi hạt phát quang 5,994,780,000 4.087.350.000 1.498.695.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
354 PP2500591767 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroxinetự do (FT4) 57,182,400 38.988.000 14.295.600 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
355 PP2500591768 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng thyroxinetự do (FT4) 48,680,000 33.190.910 12.170.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
356 PP2500591769 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormon kích thích nang noãn (FSH) 473,280,000 322.690.910 118.320.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
357 PP2500591770 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hormon kích thích nang trứng (FSH) 33,056,148 22.538.283 8.264.037 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
358 PP2500591771 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng hormon kích thích nang trứng (FSH) 28,670,400 19.548.000 7.167.600 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
359 PP2500591772 - Thuốc thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên e của virus viêm gan B 839,256,000 572.220.000 209.814.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
360 PP2500591773 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên e của virus viêm gan B 47,320,000 32.263.637 11.830.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
361 PP2500591774 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên e của virus viêm gan B 49,159,920 33.518.128 12.289.980 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
362 PP2500591775 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Insulin 389,743,200 265.734.000 97.435.800 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
363 PP2500591776 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng insulin 27,282,150 18.601.466 6.820.538 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
364 PP2500591777 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng insulin 23,550,000 16.056.819 5.887.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
365 PP2500591778 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt toàn phần (PSA) 966,856,000 659.220.000 241.714.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
366 PP2500591779 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA) toàn phần 46,710,000 31.847.728 11.677.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
367 PP2500591780 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt toàn phần (PSA) 51,958,200 35.426.046 12.989.550 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
368 PP2500591781 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormon kích thích tuyến giáp (TSH) 7,316,000,000 4.988.181.819 1.829.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
369 PP2500591782 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hormon kích thích tuyến giáp (TSH) 67,548,000 46.055.455 16.887.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
370 PP2500591783 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng hormon kích thích tuyến giáp (TSH) 37,856,000 25.810.910 9.464.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
371 PP2500591784 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormon tạo hoàng thể (LH) 501,120,000 341.672.728 125.280.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
372 PP2500591785 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hormon tạo hoàng thể (LH) 38,198,160 26.044.200 9.549.540 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
373 PP2500591786 - Thuốc Thử xét nghiệm định lượng và định tính beta human chorionicgonadotropin (βhCG) 1,210,500,000 825.340.910 302.625.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
374 PP2500591787 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng và định tính beta human chorionicgonadotropin (βhCG) 45,945,900 31.326.750 11.486.475 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
375 PP2500591788 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng và định tính beta human chorionicgonadotropin (βhCG) 56,978,460 38.848.950 14.244.615 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
376 PP2500591789 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A 421,880,400 287.645.728 105.470.100 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
377 PP2500591790 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A 31,784,760 21.671.428 7.946.190 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
378 PP2500591791 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A 23,662,130 16.133.271 5.915.533 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
379 PP2500591792 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng proBNP 4,180,800,000 2.850.545.455 1.045.200.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
380 PP2500591793 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng proBNP 53,400,000 36.409.091 13.350.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
381 PP2500591794 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng proBNP 43,857,120 29.902.582 10.964.280 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
382 PP2500591795 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC 441,730,800 301.180.091 110.432.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
383 PP2500591796 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC 31,783,500 21.670.569 7.945.875 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
384 PP2500591797 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC 28,308,000 19.300.910 7.077.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
385 PP2500591798 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKA-II 1,533,171,200 1.045.344.000 383.292.800 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
386 PP2500591799 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA-II 33,480,000 22.827.273 8.370.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
387 PP2500591800 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng PIVKA-II 29,040,000 19.800.000 7.260.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
388 PP2500591801 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein phản ứng C (C-reactive protein, CRP) 1,121,197,600 764.452.910 280.299.400 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
389 PP2500591802 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng protein phản ứng C (C-reactive protein, CRP) theo phương pháp siêu nhạy 73,711,680 50.257.964 18.427.920 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
390 PP2500591803 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng protein phản ứng C (C-reactive protein, CRP) 56,782,044 38.715.030 14.195.511 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
391 PP2500591804 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng protein phản ứng C (C-reactive protein, CRP) theo phương pháp dải rộng 60,737,040 41.411.619 15.184.260 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
392 PP2500591805 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein trong nước tiểu (Urine) hay dịch não tủy (CSF) 246,340,000 167.959.091 61.585.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
393 PP2500591806 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng protein trong nước tiểu (Urine) hay dịch não tủy (CSF) 201,716,970 137.534.298 50.429.243 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
394 PP2500591807 - Hóa chất chẩn đoán khí máu dùng cho xét nghiệm nhanh tại chỗ 3,536,000,000 2.410.909.091 884.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
395 PP2500591808 - Hóa chất chẩn đoán khí máu và Lactate dùng cho xét nghiệm nhanh tại chỗ 123,600,000 84.272.728 30.900.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
396 PP2500591809 - Bộ ống mẫu HR-ACT Cartridge 630,000,000 429.545.455 157.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
397 PP2500591810 - Kit ly trích ADN từ máu 925,000,000 630.681.819 231.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
398 PP2500591811 - Kit tách chiết RNA 1,375,000,000 937.500.000 343.750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
399 PP2500591812 - Cartridgeđo khí máu (pH. pCO2. pO2)/ Điện giải (Na. K. Ca)/Glucose & Lact/Hct 4,498,200,000 3.066.954.546 1.124.550.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
400 PP2500591813 - Hóa chất định kiểu miễn dịch của của các quần thể tế bào tạo máu chưa trưởng thành bất thường 1,924,560,000 1.312.200.000 481.140.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
401 PP2500591814 - Hóa chất chạy song song với chát định kiểu miễn dịch của tế bào huyết tương trong tủy xương 406,440,000 277.118.182 101.610.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
402 PP2500591815 - Hóa chất định kiểu miễn dịch của tế bào huyết tương trong tủy xương 387,380,000 264.122.728 96.845.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
403 PP2500591816 - Hóa chất xác định kiểu miễn dịch của tế bào T, B, NK trong máu ngoại vi, tủy xương và hạch bạch huyết 501,200,000 341.727.273 125.300.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
404 PP2500591817 - Hóa chất dùng kết hợp với chất xác định kiểu miễn dịch của tế bào T, B, NK trong máu ngoại vi, tủy xương và hạch bạch huyết 345,450,000 235.534.091 86.362.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
405 PP2500591818 - Dấu ấn miễn dịch CD15 màu FITC 42,789,600 29.174.728 10.697.400 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
406 PP2500591819 - Dấu ấn miễn dịch CD33 màu PerCP Cy5.5 92,800,000 63.272.728 23.200.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
407 PP2500591820 - Dấu ấn miễn dịch CD71 màu APC 100,400,000 68.454.546 25.100.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
408 PP2500591821 - Dấu ấn miễn dịch CD7 màu PE 21,294,000 14.518.637 5.323.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
409 PP2500591822 - Dấu ấn miễn dịch CD19 màu APC-Cy7 477,460,000 325.540.910 119.365.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
410 PP2500591823 - Dấu ấn miễn dịch CD8 màu APC Cy7 34,406,000 23.458.637 8.601.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
411 PP2500591824 - Dấu ấn miễn dịch CD38 màu FITC 53,667,600 36.591.546 13.416.900 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
412 PP2500591825 - Dấu ấn miễn dịch CD7 màu FITC 15,104,000 10.298.182 3.776.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
413 PP2500591826 - Dấu ấn miễn dịch CD1a màu PE 40,560,000 27.654.546 10.140.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
414 PP2500591827 - Dấu ấn miễn dịch CD4 màu PE-Cy7 31,804,600 21.684.955 7.951.150 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
415 PP2500591828 - Dấu ấn miễn dịch CD103 màu FITC 46,137,000 31.457.046 11.534.250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
416 PP2500591829 - Dấu ấn miễn dịch CD57 màu FITC 20,670,000 14.093.182 5.167.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
417 PP2500591830 - Dấu ấn miễn dịch CD25 màu PE-Cy7 37,620,000 25.650.000 9.405.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
418 PP2500591831 - Dấu ấn miễn dịch CD11c 22,976,200 15.665.591 5.744.050 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
419 PP2500591832 - Dấu ấn miễn dịch CD3 màu APC-Cy7 530,000,000 361.363.637 132.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
420 PP2500591833 - Dấu ấn miễn dịch CD61 màu PerCP 57,200,000 39.000.000 14.300.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
421 PP2500591834 - Thuốc thử cố định và ổn định tế bào để nhuộm các mục tiêu nội bào 340,000,000 231.818.182 85.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
422 PP2500591835 - Hóa chất ly giải các tế bào hồng cầu sau khi nhuộm 235,760,000 160.745.455 58.940.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
423 PP2500591836 - Hóa chất điều chỉnh tín hiệu điện thế, thiết lập bù trừ tín hiệu huỳnh quang và để theo dõi hiệu suất vận hành hệ thống hàng ngày 97,797,000 66.679.773 24.449.250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
424 PP2500591837 - Hóa chất sử dụng để thiết lập máy, thực hiện QC hàng ngày và xác định cài đặt ứng dụng lyse/wash 244,200,000 166.500.000 61.050.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
425 PP2500591838 - Hóa chất sử dụng để thiết lập bù quang phổ 172,422,000 117.560.455 43.105.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
426 PP2500591839 - Hóa chất sử dụng để thiết lập điện áp thích hợp cho thí nghiệm nhiều màu 88,956,000 60.651.819 22.239.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
427 PP2500591840 - Dấu ấn miễn dịch CD14 màu FITC 22,176,000 15.120.000 5.544.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
428 PP2500591841 - Dấu ấn miễn dịch Anti-HLA-DRmàu V450 60,617,000 41.329.773 15.154.250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
429 PP2500591842 - Dấu ấn miễn dịch CD45 màu V500-C 770,271,000 525.184.773 192.567.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
430 PP2500591843 - Dấu ấn miễn dịch CD13 màu PE 45,158,400 30.789.819 11.289.600 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
431 PP2500591844 - Dấu ấn miễn dịch CD34 PerCP Cy5.5 803,640,000 547.936.364 200.910.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
432 PP2500591845 - Dấu ấn miễn dịch CD117 màu PE-Cy7 234,760,000 160.063.637 58.690.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
433 PP2500591846 - Dấu ấn miễn dịch CD11b màu APC 40,643,600 27.711.546 10.160.900 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
434 PP2500591847 - Dấu ấn miễn dịch CD16 màu FITC 40,815,600 27.828.819 10.203.900 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
435 PP2500591848 - Dấu ấn miễn dịch Anti-TdT màu FITC 110,432,000 75.294.546 27.608.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
436 PP2500591849 - Dấu ấn miễn dịch CD56 màu APC 83,024,000 56.607.273 20.756.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
437 PP2500591850 - Dấu ấn miễn dịch CD20 màu V450 57,576,000 39.256.364 14.394.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
438 PP2500591851 - Dấu ấn miễn dịch CD22 màu PE 109,308,000 74.528.182 27.327.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
439 PP2500591852 - Dấu ấn miễn dịch CD10 màu APC 70,597,800 48.134.864 17.649.450 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
440 PP2500591853 - Dấu ấn miễn dịch CD5 màu PerCP Cy5.5 51,933,000 35.408.864 12.983.250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
441 PP2500591854 - Dấu ấn miễn dịch CD19 màu PE-Cy7 701,064,000 477.998.182 175.266.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
442 PP2500591855 - Dấu ấn miễn dịch CD41a màu FITC 31,466,400 21.454.364 7.866.600 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
443 PP2500591856 - Hóa chất phát hiện kháng nguyên HLA-B27 trong việc chẩn đoán bệnh viêm cột sống dính khớp 292,540,000 199.459.091 73.135.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
444 PP2500591857 - Hóa chất phát hiện kháng thể dưới nhóm lympho TBNK 176,198,400 120.135.273 44.049.600 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
445 PP2500591858 - Hóa chất kiểm soát quy trình hoàn chỉnh, hai cấp độ để định kiểu miễn dịch và liệt kê bạch cầu 245,820,060 167.604.587 61.455.015 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
446 PP2500591859 - Hóa chất để định kiểu hình miễn dịch và liệt kê bạch cầu 708,000,000 482.727.273 177.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
447 PP2500591860 - Dung dịch chạy máy cho máy dòng chảy tế bào 741,600,000 505.636.364 185.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
448 PP2500591861 - Hóa chất khuếch đại tín hiệu DAB 54,600,000 37.227.273 13.650.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
449 PP2500591862 - SMA 15,558,900 10.608.341 3.889.725 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
450 PP2500591863 - EstrogenReceptorER 154,980,000 105.668.182 38.745.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
451 PP2500591864 - CD138 30,139,200 20.549.455 7.534.800 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
452 PP2500591865 - CD20 66,301,200 45.205.364 16.575.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
453 PP2500591866 - CD 34 118,177,500 80.575.569 29.544.375 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
454 PP2500591867 - Alpha-Fetoprotein 32,016,600 21.829.500 8.004.150 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
455 PP2500591868 - Actin 29,547,000 20.145.682 7.386.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
456 PP2500591869 - Bcl-6 97,410,600 66.416.319 24.352.650 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
457 PP2500591870 - CA 125 146,764,800 100.066.910 36.691.200 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
458 PP2500591871 - CA 19-9 146,764,800 100.066.910 36.691.200 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
459 PP2500591872 - CD X2 73,500,000 50.113.637 18.375.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
460 PP2500591873 - CD10 56,137,200 38.275.364 14.034.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
461 PP2500591874 - CD117 116,686,500 79.558.978 29.171.625 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
462 PP2500591875 - CD31 94,542,000 64.460.455 23.635.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
463 PP2500591876 - CK 7 236,355,000 161.151.137 59.088.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
464 PP2500591877 - CK17 68,733,000 46.863.410 17.183.250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
465 PP2500591878 - Chromogranin A 52,655,400 35.901.410 13.163.850 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
466 PP2500591879 - Desmin 35,103,600 23.934.273 8.775.900 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
467 PP2500591880 - EMA 17,728,200 12.087.410 4.432.050 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
468 PP2500591881 - GCDFP-15 36,187,200 24.673.091 9.046.800 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
469 PP2500591882 - Her-2 234,624,600 159.971.319 58.656.150 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
470 PP2500591883 - Ki-67 129,257,100 88.129.841 32.314.275 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
471 PP2500591884 - CD43 41,932,800 28.590.546 10.483.200 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
472 PP2500591885 - CD99 36,691,200 25.016.728 9.172.800 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
473 PP2500591886 - CK5.6 73,382,400 50.033.455 18.345.600 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
474 PP2500591887 - CK (AE1/AE3) Antibody 131,964,000 89.975.455 32.991.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
475 PP2500591888 - Myogenin 78,540,000 53.550.000 19.635.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
476 PP2500591889 - NSE 32,340,000 22.050.000 8.085.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
477 PP2500591890 - p53 62,042,400 42.301.637 15.510.600 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
478 PP2500591891 - PSA 31,042,200 21.165.137 7.760.550 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
479 PP2500591892 - Renal cell carcinoma 19,440,800 13.255.091 4.860.200 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
480 PP2500591893 - S-100 26,128,200 17.814.682 6.532.050 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
481 PP2500591894 - Synaptophysin 33,978,000 23.166.819 8.494.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
482 PP2500591895 - TdT 82,975,200 56.574.000 20.743.800 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
483 PP2500591896 - TTF-1 68,995,500 47.042.387 17.248.875 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
484 PP2500591897 - Vimentin 72,387,000 49.354.773 18.096.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
485 PP2500591898 - Progesterone Receptor(PR) 255,843,000 174.438.410 63.960.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
486 PP2500591899 - CD15 35,947,800 24.509.864 8.986.950 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
487 PP2500591900 - CD3 99,451,800 67.808.046 24.862.950 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
488 PP2500591901 - CD30 46,200,000 31.500.000 11.550.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
489 PP2500591902 - CD68 26,712,000 18.212.728 6.678.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
490 PP2500591903 - CD79a 39,312,000 26.803.637 9.828.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
491 PP2500591904 - LCA 67,956,000 46.333.637 16.989.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
492 PP2500591905 - BCL 2 163,800,000 111.681.819 40.950.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
493 PP2500591906 - CYCLIN-D1 65,998,800 44.999.182 16.499.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
494 PP2500591907 - GFAP 50,967,000 34.750.228 12.741.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
495 PP2500591908 - Cytokeratin 20 23,520,000 16.036.364 5.880.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
496 PP2500591909 - CD5 59,913,000 40.849.773 14.978.250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
497 PP2500591910 - MuC1 33,600,000 22.909.091 8.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
498 PP2500591911 - CD56 62,899,200 42.885.819 15.724.800 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
499 PP2500591912 - ALK 68,518,800 46.717.364 17.129.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
500 PP2500591913 - PD-L1 (SP263) 227,362,800 155.020.091 56.840.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
501 PP2500591914 - MSH6 19,764,800 13.476.000 4.941.200 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
502 PP2500591915 - PMS2 19,764,800 13.476.000 4.941.200 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
503 PP2500591916 - MLH1 19,764,800 13.476.000 4.941.200 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
504 PP2500591917 - Melanosome 14,051,100 9.580.296 3.512.775 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
505 PP2500591918 - Kháng thể chứng âm 10,500,000 7.159.091 2.625.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
506 PP2500591919 - Dung dịch pha loãng kháng thể 80,850,000 55.125.000 20.212.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
507 PP2500591920 - SSC 10,691,940 7.289.960 2.672.985 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
508 PP2500591921 - Hóa chất bộc lộ kháng nguyên 1 3,118,500,000 2.126.250.000 779.625.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
509 PP2500591922 - Hóa chất phủ tiêu bản 386,106,000 263.254.091 96.526.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
510 PP2500591923 - Dung dịch pha loãng kháng thểcó protein block 189,000,000 128.863.637 47.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
511 PP2500591924 - Napsin A 20,966,400 14.295.273 5.241.600 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
512 PP2500591925 - DOG-1 18,270,000 12.456.819 4.567.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
513 PP2500591926 - PAX-8 18,270,000 12.456.819 4.567.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
514 PP2500591927 - PAS 17,325,000 11.812.500 4.331.250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
515 PP2500591928 - c-MYC 23,100,000 15.750.000 5.775.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
516 PP2500591929 - CEA 14,773,500 10.072.841 3.693.375 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
517 PP2500591930 - MUC2 16,800,000 11.454.546 4.200.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
518 PP2500591931 - p16 19,845,000 13.530.682 4.961.250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
519 PP2500591932 - Hóa chất khử paraffin khỏi mẫu mô và pha loãng dung dịch rửa 570,240,720 388.800.491 142.560.180 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
520 PP2500591933 - Hóa chất rửa tiêu bản và cung cấp môi trường ổn định cho phản ứng HMMD 267,296,400 182.247.546 66.824.100 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
521 PP2500591934 - Hóa chất điều chỉnh màu của chất nhuộm tương phản hematoxylin 283,620,000 193.377.273 70.905.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
522 PP2500591935 - Hóa chất nhuộm tương phản dùng để nhuộm nhân tế bào 416,550,000 284.011.364 104.137.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
523 PP2500591936 - Nhãn dán lam dùng cho xét nghiệm nhuộm tế bào học 219,960,000 149.972.728 54.990.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
524 PP2500591937 - Ruy băng mực in 7,516,800 5.125.091 1.879.200 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
525 PP2500591938 - Hóa chất hỗ trợ hiện màu kháng thể đặc hiệu gắn kết kháng nguyên 3,065,910,000 2.090.393.182 766.477.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
526 PP2500591939 - Hóa chất tăng cường độ màu phản ứng hóa mô miễn dịch 1,218,000,000 830.454.546 304.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
527 PP2500591940 - Hóa chất bộc lộ kháng nguyên 2 1,299,375,000 885.937.500 324.843.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
528 PP2500591941 - Thuốc thử xét nghiệm gen HER2 và nhiễm sắc thể 17 141,750,000 96.647.728 35.437.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
529 PP2500591942 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên bằng citrate pH 6.0 558,600,000 380.863.637 139.650.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
530 PP2500591943 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên bằng EDTA 552,160,000 376.472.728 138.040.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
531 PP2500591944 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên pH cao cho hóa mô miễn dịch 410,000,000 279.545.455 102.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
532 PP2500591945 - Bộ hóa chất khử cặn DAB-Hematoxylin và loại bỏ cặn sáp dùng vệ sinh máy nhuộm hóa mô miễn dịch 92,736,000 63.229.091 23.184.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
533 PP2500591946 - Hematoxylin cho hóa mô miễn dịch 349,440,000 238.254.546 87.360.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
534 PP2500591947 - Dung dịch đệm làm chuyển màu Hematoxylin sang xanh (pha sẵn) 7,040,000 4.800.000 1.760.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
535 PP2500591948 - Bộ hóa chất (dầu cam) khử sáp cho hóa mô miễn dịch, không dùng xylen và rượu 494,000,000 336.818.182 123.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
536 PP2500591949 - Bộ hóa chất tạo màu nâu (HRP/DAB) cho hóa mô miễn dịch, sử dụng chất tăng cường, không biotin 803,000,000 547.500.000 200.750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
537 PP2500591950 - Dung dịch pha loãng kháng thể dùng cho hóa mô miễn dịch 573,750,000 391.193.182 143.437.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
538 PP2500591951 - Dung dịch đệm rửa 2,136,000,000 1.456.363.637 534.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
539 PP2500591952 - Bộ kháng thể 2 2,691,000,000 1.834.772.728 672.750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
540 PP2500591953 - Anaplastic Lymphoma Kinase (ALK) 147,699,972 100.704.527 36.924.993 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
541 PP2500591954 - Arginase-1 115,480,000 78.736.364 28.870.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
542 PP2500591955 - Bcl-2 (EP36) 137,613,588 93.827.447 34.403.397 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
543 PP2500591956 - α-Fetoprotein (AFP) 6,634,404 4.523.458 1.658.601 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
544 PP2500591957 - Bcl-6 Oncoprotein 228,484,800 155.785.091 57.121.200 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
545 PP2500591958 - Bộ Kit nhuộm hóa mô miễn dịchb (HMB45)đậm đặc 87,000,000 59.318.182 21.750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
546 PP2500591959 - Bộ Kit nhuộm hóa mô miễn dịchb (HMB45)pha loãng 137,592,000 93.812.728 34.398.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
547 PP2500591960 - C3 93,084,000 63.466.364 23.271.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
548 PP2500591961 - C3d 136,500,000 93.068.182 34.125.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
549 PP2500591962 - CA 125 29,890,000 20.379.546 7.472.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
550 PP2500591963 - CA 19-9 pha loãng 33,700,000 22.977.273 8.425.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
551 PP2500591964 - CD3 pha loãng 154,700,028 105.477.292 38.675.007 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
552 PP2500591965 - CD4 59,040,000 40.254.546 14.760.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
553 PP2500591966 - CD5 pha loãng 137,760,000 93.927.273 34.440.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
554 PP2500591967 - CD8 64,080,000 43.690.910 16.020.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
555 PP2500591968 - CD10 đậm đặc 36,200,000 24.681.819 9.050.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
556 PP2500591969 - CD10 pha loãng 203,000,028 138.409.110 50.750.007 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
557 PP2500591970 - CD15 pha loãng 81,345,600 55.462.910 20.336.400 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
558 PP2500591971 - CD20 đậm đặc 91,000,000 62.045.455 22.750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
559 PP2500591972 - CD20 pha loãng 142,354,800 97.060.091 35.588.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
560 PP2500591973 - CD23 23,400,000 15.954.546 5.850.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
561 PP2500591974 - CD30 đậm đặc 25,600,000 17.454.546 6.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
562 PP2500591975 - CD30 pha loãng 137,613,588 93.827.447 34.403.397 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
563 PP2500591976 - CD31 pha loãng 39,600,000 27.000.000 9.900.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
564 PP2500591977 - CD 34 đậm đặc 25,684,000 17.511.819 6.421.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
565 PP2500591978 - CD 34 pha loãng 143,715,936 97.988.139 35.928.984 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
566 PP2500591979 - CD43 26,400,000 18.000.000 6.600.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
567 PP2500591980 - CD 45 21,200,000 14.454.546 5.300.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
568 PP2500591981 - CD45RO 18,200,000 12.409.091 4.550.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
569 PP2500591982 - CD56 đậm đặc 48,800,000 33.272.728 12.200.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
570 PP2500591983 - CD68 25,600,000 17.454.546 6.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
571 PP2500591984 - CD79a 25,600,000 17.454.546 6.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
572 PP2500591985 - CD99 27,300,000 18.613.637 6.825.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
573 PP2500591986 - CD117 pha loãng 133,282,800 90.874.637 33.320.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
574 PP2500591987 - CD138 pha loãng 96,840,000 66.027.273 24.210.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
575 PP2500591988 - CD X2 pha loãng 57,600,000 39.272.728 14.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
576 PP2500591989 - CEA đậm đặc 18,300,000 12.477.273 4.575.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
577 PP2500591990 - Chromogranin A đậm đặc 46,500,000 31.704.546 11.625.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
578 PP2500591991 - Chromogranin A pha loãng 130,580,100 89.031.887 32.645.025 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
579 PP2500591992 - CK (AE1/AE3) Antibodycô đặc 20,400,000 13.909.091 5.100.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
580 PP2500591993 - CK5.6 24,760,000 16.881.819 6.190.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
581 PP2500591994 - CK 7 đậm đặc 23,520,000 16.036.364 5.880.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
582 PP2500591995 - CK 7 pha loãng 246,370,176 167.979.666 61.592.544 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
583 PP2500591996 - CK8 38,976,000 26.574.546 9.744.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
584 PP2500591997 - CK14 102,900,000 70.159.091 25.725.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
585 PP2500591998 - CK17 pha loãng 64,000,000 43.636.364 16.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
586 PP2500591999 - CK18 42,720,000 29.127.273 10.680.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
587 PP2500592000 - Cytokeratin 19 30,700,000 20.931.819 7.675.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
588 PP2500592001 - Cytokeratin 20 pha loãng 116,496,000 79.429.091 29.124.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
589 PP2500592002 - CK (AE1/AE3) Antibodypha loãng 246,370,176 167.979.666 61.592.544 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
590 PP2500592003 - C1q 75,600,000 51.545.455 18.900.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
591 PP2500592004 - CYCLIN-D1 pha loãng 96,600,000 65.863.637 24.150.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
592 PP2500592005 - Kháng thể LCA 191,100,000 130.295.455 47.775.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
593 PP2500592006 - D2-40 51,600,000 35.181.819 12.900.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
594 PP2500592007 - Dung dịch nhuộm DAB 1,332,800,000 908.727.273 333.200.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
595 PP2500592008 - Desmin 122,000,000 83.181.819 30.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
596 PP2500592009 - EMA đậm đặc 145,600,000 99.272.728 36.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
597 PP2500592010 - EstrogenReceptor(ERs) cô đặc 68,600,000 46.772.728 17.150.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
598 PP2500592011 - EstrogenReceptor(ERs) pha loãng 361,200,000 246.272.728 90.300.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
599 PP2500592012 - Fibrin 67,600,000 46.090.910 16.900.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
600 PP2500592013 - GATA3 51,520,000 35.127.273 12.880.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
601 PP2500592014 - GCDFP-15 pha loãng 34,400,000 23.454.546 8.600.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
602 PP2500592015 - HAS 30,958,000 21.107.728 7.739.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
603 PP2500592016 - Hep-Par1 69,300,000 47.250.000 17.325.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
604 PP2500592017 - Her-2 pha loãng 301,792,176 205.767.393 75.448.044 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
605 PP2500592018 - IgA có ái lực cao liên kết với FITC 74,244,800 50.621.455 18.561.200 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
606 PP2500592019 - IgA 24,040,000 16.390.910 6.010.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
607 PP2500592020 - IgG có ái lực cao liên kết với FITC 74,244,800 50.621.455 18.561.200 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
608 PP2500592021 - IgM có ái lực cao liên kết với FITC 74,244,800 50.621.455 18.561.200 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
609 PP2500592022 - INHIBIN 64,080,000 43.690.910 16.020.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
610 PP2500592023 - Kappa 35,920,000 24.490.910 8.980.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
611 PP2500592024 - Kappa có ái lực cao liên kết với FITC 74,000,000 50.454.546 18.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
612 PP2500592025 - Ki-67 đậm đặc 53,800,000 36.681.819 13.450.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
613 PP2500592026 - Ki-67 pha loãng 301,792,176 205.767.393 75.448.044 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
614 PP2500592027 - Lamda có ái lực cao liên kết với FITC 74,000,000 50.454.546 18.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
615 PP2500592028 - Lamda 17,960,000 12.245.455 4.490.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
616 PP2500592029 - MLH1 đậm đặc 609,600,000 415.636.364 152.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
617 PP2500592030 - MLH1 pha loãng 333,480,000 227.372.728 83.370.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
618 PP2500592031 - Kháng thể PD-L1 355,320,000 242.263.637 88.830.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
619 PP2500592032 - MSH2 đậm đặc 133,400,000 90.954.546 33.350.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
620 PP2500592033 - MSH2 pha loãng 377,160,000 257.154.546 94.290.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
621 PP2500592034 - MSH6 pha loãng 377,160,000 257.154.546 94.290.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
622 PP2500592035 - MuC1 pha loãng 22,680,000 15.463.637 5.670.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
623 PP2500592036 - MUC2 pha loãng 68,040,000 46.390.910 17.010.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
624 PP2500592037 - MUM1 58,320,000 39.763.637 14.580.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
625 PP2500592038 - Myogenmin 38,880,000 26.509.091 9.720.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
626 PP2500592039 - NSE 74,100,000 50.522.728 18.525.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
627 PP2500592040 - P16 pha loãng 55,008,000 37.505.455 13.752.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
628 PP2500592041 - p53 22,720,000 15.490.910 5.680.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
629 PP2500592042 - p63 đậm đặc 174,500,000 118.977.273 43.625.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
630 PP2500592043 - p63 pha loãng 258,336,000 176.138.182 64.584.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
631 PP2500592044 - PAX5 180,055,400 122.765.046 45.013.850 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
632 PP2500592045 - Peroxidase Block 180,400,000 123.000.000 45.100.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
633 PP2500592046 - PMS2 pha loãng 426,720,000 290.945.455 106.680.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
634 PP2500592047 - Progesterone Receptorđậm đặc 84,000,000 57.272.728 21.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
635 PP2500592048 - Progesterone Receptorpha loãng 397,320,000 270.900.000 99.330.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
636 PP2500592049 - PSA đậm đặc 157,800,000 107.590.910 39.450.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
637 PP2500592050 - SMA pha loãng 106,680,000 72.736.364 26.670.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
638 PP2500592051 - Synaptophysin đậm đặc 48,800,000 33.272.728 12.200.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
639 PP2500592052 - Synaptophysin pha loãng 146,160,000 99.654.546 36.540.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
640 PP2500592053 - Thyroglobulin 38,640,000 26.345.455 9.660.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
641 PP2500592054 - TTF-1 đậm đặc 165,956,000 113.151.819 41.489.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
642 PP2500592055 - TTF-1 pha loãng 258,336,000 176.138.182 64.584.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
643 PP2500592056 - Vimentinđậm đặc 178,528,000 121.723.637 44.632.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
644 PP2500592057 - Vimentinpha loãng 250,560,000 170.836.364 62.640.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
645 PP2500592058 - WT1 pha loãng 146,160,000 99.654.546 36.540.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
646 PP2500592059 - Gel cắt lạnh 59,535,000 40.592.046 14.883.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
647 PP2500592060 - Chỉ thị kháng sinh đồ 74,319,600 50.672.455 18.579.900 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
648 PP2500592061 - Ống canh trường làm kháng sinh đồ 600,000,000 409.090.910 150.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
649 PP2500592062 - Ống canh trường định danh 455,000,000 310.227.273 113.750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
650 PP2500592063 - Ống môi trường nuôi cấy Mycobacteria 138,663,000 94.542.955 34.665.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
651 PP2500592064 - Chất bổ sung vào môi trường nuôi cấy 61,308,000 41.800.910 15.327.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
652 PP2500592065 - Bộ kháng sinh để kiểm tra tính mẫn cảm của vi khuẩn lao 44,343,000 30.233.864 11.085.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
653 PP2500592066 - TBC test định danh Lao 155,428,000 105.973.637 38.857.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
654 PP2500592067 - Túi tạo môi trường kỵ khí có chỉ thị 99,030,000 67.520.455 24.757.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
655 PP2500592068 - Túi tạo môi trường Campy 90,000,000 61.363.637 22.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
656 PP2500592069 - Chai cấy máu dùng cho người lớn sử dụng phương pháp cảm biến và carbon 3,476,000,000 2.370.000.000 869.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
657 PP2500592070 - Chai cấy máu dùng cho trẻ em sử dụng phương pháp cảm biến và carbon 168,000,000 114.545.455 42.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
658 PP2500592071 - Chai cấy máu người lớn sử dụng phương pháp so màu 1,413,720,000 963.900.000 353.430.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
659 PP2500592072 - Chai cấy máu trẻ em sử dụng phương pháp so màu 2,716,560,000 1.852.200.000 679.140.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
660 PP2500592073 - Chai cấy máu dùng cho người lớn sử dụng phương pháp huỳnh quang 2,400,000,000 1.636.363.637 600.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
661 PP2500592074 - Chai cấy máu dùng cho trẻ em 693,120,000 472.581.819 173.280.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
662 PP2500592075 - Kit phát hiện định tính Epstein-Barr Virus 442,320,000 301.581.819 110.580.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
663 PP2500592076 - Kit phát hiện và định lượng Cytomegalovirrus 1,150,800,000 784.636.364 287.700.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
664 PP2500592077 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Epstein-Barr virus 159,062,400 108.451.637 39.765.600 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
665 PP2500592078 - Kit phát hiện và phân loại virus Herpes simplex 1 và 2 bằng phương pháp RealtimePCR 155,694,000 106.155.000 38.923.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
666 PP2500592079 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Herpes Simplex Virus 126,604,800 86.321.455 31.651.200 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
667 PP2500592080 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Measles Virus 126,000,000 85.909.091 31.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
668 PP2500592081 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Herpes Simplex Virus 151,680,000 103.418.182 37.920.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
669 PP2500592082 - Test nhanh hồng cầu ẩn trong phân (FOB) 70,000,000 47.727.273 17.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
670 PP2500592083 - Test nhanh cúm A,B 584,000,000 398.181.819 146.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
671 PP2500592084 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể (IgG/IgM) sốt xuất huyết 1,380,000,000 940.909.091 345.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
672 PP2500592085 - Test thử nhanh kháng thể lao 198,000,000 135.000.000 49.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
673 PP2500592086 - Test nhanh xét nghiệm HBsAg 4,464,000,000 3.043.636.364 1.116.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
674 PP2500592087 - Test thử H. pylori cho phương pháp nội soi 1,215,000,000 828.409.091 303.750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
675 PP2500592088 - Test chẩn đoán giang mai 150,000,000 102.272.728 37.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
676 PP2500592089 - Que thử xét nghiệm định tính phát hiện chất gây nghiện trong mẫu nước tiểu 367,500,000 250.568.182 91.875.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
677 PP2500592090 - Môi trường sử dụng làm kháng sinh đồ 93,040,000 63.436.364 23.260.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
678 PP2500592091 - Môi trường pha chế thạch máu 254,880,000 173.781.819 63.720.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
679 PP2500592092 - Môi trường ưu tiên cho vi khuẩn Salmonella, Shigella 111,800,000 76.227.273 27.950.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
680 PP2500592093 - Môi trường ưu tiên dùng cho nuôi cấy phân 198,320,000 135.218.182 49.580.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
681 PP2500592094 - Môi trường sử dụng nuôi cấy nấm 133,200,000 90.818.182 33.300.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
682 PP2500592095 - Môi trường sử dụng cho vi khuẩn lên men đường Mannitol 22,000,000 15.000.000 5.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
683 PP2500592096 - Môi trường tổng hợp phân biệt quá trình lên men đường 38,180,000 26.031.819 9.545.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
684 PP2500592097 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn vi hiếu khí 135,600,000 92.454.546 33.900.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
685 PP2500592098 - Môi trường ưu tiên cho vi khuẩn họ đường ruột 339,000,000 231.136.364 84.750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
686 PP2500592099 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn Campylobacter 76,600,000 52.227.273 19.150.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
687 PP2500592100 - Test nhanh IgG, IgM Aspergillus 1,000,000,000 681.818.182 250.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
688 PP2500592101 - Nước khử khoáng vô trùng 110,460,000 75.313.637 27.615.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
689 PP2500592102 - Khay kháng nấm đồ (kỹ thuật vi pha loãng) 280,000,000 190.909.091 70.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
690 PP2500592103 - Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn gram âm có colistin (kỹ thuật vi pha loãng) 55,600,000 37.909.091 13.900.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
691 PP2500592104 - Khay kháng sinh đồ Colistin (kỹ thuật vi pha loãng) 56,000,000 38.181.819 14.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
692 PP2500592105 - Chất bổ sung (supplement) sự phát triển Campylobacter 50,900,000 34.704.546 12.725.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
693 PP2500592106 - Chất bổ sung (supplement) sự phát triển Helicobacter pylori 34,200,000 23.318.182 8.550.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
694 PP2500592107 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Amoxicillin 69,333,200 47.272.637 17.333.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
695 PP2500592108 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Clarithromycin 54,320,000 37.036.364 13.580.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
696 PP2500592109 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Levofloxacin 74,000,000 50.454.546 18.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
697 PP2500592110 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Tetracyclin 74,000,000 50.454.546 18.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
698 PP2500592111 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Vancomycin 71,400,000 48.681.819 17.850.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
699 PP2500592112 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Imipenem 67,200,000 45.818.182 16.800.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
700 PP2500592113 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Meropenem 69,333,200 47.272.637 17.333.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
701 PP2500592114 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Ceftazidime 74,000,000 50.454.546 18.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
702 PP2500592115 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Sulphamethoxazol/Trimethoprim 74,000,000 50.454.546 18.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
703 PP2500592116 - Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Amoxicillin/aicd Clavuclanic 74,000,000 50.454.546 18.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
704 PP2500592117 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Epstein-Barr virus 181,782,720 123.942.764 45.445.680 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
705 PP2500592118 - Bộ xét nghiệm định tính DNA/RNA của 4 vi khuẩn, vi rút SARS-CoV-2 và 18 vi rút khác 1,044,000,000 711.818.182 261.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
706 PP2500592119 - Bộ xét nghiệm định tính DNA/RNA của 13 vi khuẩn, 5 vi rút, 4 ký sinh trùng 522,000,000 355.909.091 130.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
707 PP2500592120 - Hóa chất, chất thử dùng cho máy định danh vi khuẩn bằng sinh học phân tử thực hiện PCR lồng đa mồi. 2,400,000,000 1.636.363.63 600.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
708 PP2500592121 - Bộ xét nghiệm bán định lượng DNA của 15 vi khuẩn và định tính DNA/RNA của 3 vi khuẩn, 9 vi rút, 7 gen kháng thuốc 3,574,182,000 2.436.942.273 893.545.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
709 PP2500592122 - Bộ xét nghiệm định tính DNA/RNA của 26 vi khuẩn, 7 nấm men, 10 gen kháng thuốc 1,260,000,000 859.090.910 315.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
710 PP2500592123 - Que thử nước tiểu 330,000,000 225.000.000 82.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
711 PP2500592124 - Bộ kit xét nghiệm ung thư cổ tử cung 760,000,000 518.181.819 190.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
712 PP2500592125 - Sáp parrafin tinh khiết 396,000,000 270.000.000 99.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
713 PP2500592126 - Dầu parafin 594,000,000 405.000.000 148.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
714 PP2500592127 - Eosin 87,000,000 59.318.182 21.750.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
715 PP2500592128 - Hematoxylin 220,500,000 150.340.910 55.125.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
716 PP2500592129 - Papanicolaous 2a OG6 hoặc tương đương 45,100,000 30.750.000 11.275.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
717 PP2500592130 - Papanicolaous 3b EA50 hoặc tương đương 45,100,000 30.750.000 11.275.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
718 PP2500592131 - Keo dán sinh học 61,651,800 42.035.319 15.412.950 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
719 PP2500592132 - Giemsa nước 153,600,000 104.727.273 38.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
720 PP2500592133 - Acid khử canxi nhanh 113,400,000 77.318.182 28.350.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
721 PP2500592134 - Acid nitric 5,400,000 3.681.819 1.350.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
722 PP2500592135 - Xylen 8,000,000 5.454.546 2.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
723 PP2500592136 - Dung dịch formandehyde 40% 440,000,000 300.000.000 110.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
724 PP2500592137 - Dung dịch formandehyde 4% 230,000,000 156.818.182 57.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
725 PP2500592138 - Muối hoàn lưu 150,000,000 102.272.728 37.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
726 PP2500592139 - Dung dịch làm sạch máy thận nhân tạo axit citric 212,544,000 144.916.364 53.136.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
727 PP2500592140 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn quả lọc thận nhân tạo 297,141,000 202.596.137 74.285.250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
728 PP2500592141 - CLORAMIN B 110,000,000 75.000.000 27.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
729 PP2500592142 - Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch dòng Access 70,560,000 48.109.091 17.640.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
730 PP2500592143 - Cóng phản ứng 1,018,116,000 694.170.000 254.529.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
731 PP2500592144 - Đầu côn dùng một lần 1,672,272,000 1.140.185.455 418.068.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
732 PP2500592145 - Đầu côn hút mẫu và cốc chứa hỗn hợp phản ứng 3,002,151,600 2.046.921.546 750.537.900 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
733 PP2500592146 - Ống mẫu 40,128,000 27.360.000 10.032.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
734 PP2500592147 - Cốc đựng mẫu 156,980,000 107.031.819 39.245.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
735 PP2500592148 - Cóng phản ứng 430,768,800 293.706.000 107.692.200 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
736 PP2500592149 - Ống sử dụng với các bộ thuốc thử ba màu và để xác định số lượng bạch cầu tuyệt đối trong máu 244,512,000 166.712.728 61.128.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
737 PP2500592150 - Ống chuẩn bị tế bào với sodium citrate (CPT) 576,693,600 393.200.182 144.173.400 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
738 PP2500592151 - In barcode dán ống mẫu 2,035,600,000 1.387.909.091 508.900.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
739 PP2500592152 - Nhãn dán mã vạch 140,000,000 95.454.546 35.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
740 PP2500592153 - Gói tạo độ ẩm khoang chứa thuốc thử trên máy 121,600,000 82.909.091 30.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
741 PP2500592154 - Tuýp 15cc, đáy nhọn ly tâm, tiệt trùng 23,520,000 16.036.364 5.880.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
742 PP2500592155 - Tuýp 14cc, đáy tròn, tiệt trùng từng cái 67,116,000 45.760.910 16.779.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
743 PP2500592156 - Tuýp 5cc, đáy tròn, tiệt trùng từng cái 59,990,000 40.902.273 14.997.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
744 PP2500592157 - Lam kính dành cho hóa mô miễn dịch 396,000,000 270.000.000 99.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
745 PP2500592158 - Nhãn dán lam dùng cho máy nhuộm mô tế bào trên lam 135,100,000 92.113.637 33.775.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
746 PP2500592159 - Ruy băng mực in nhãn 134,400,000 91.636.364 33.600.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
747 PP2500592160 - Lamen che phủ (24 x 50 mm) 192,200,000 131.045.455 48.050.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
748 PP2500592161 - Chamber 159,294,600 108.609.955 39.823.650 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Bộ hóa chất định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2500591414
Giá từng phần lô 1,139,904,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 777.207.887
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.976.225
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất định nhóm máu Gel card bằng phương pháp thuận và ngược
Mã phần lô PP2500591415
Giá từng phần lô 1,012,333,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.227.141
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.083.285
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất định lượng AMH
Mã phần lô PP2500591416
Giá từng phần lô 2,592,152,892
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.767.376.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 648.038.223
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất định lượng PAPP-A
Mã phần lô PP2500591417
Giá từng phần lô 194,189,236
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.401.752
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.547.309
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2500591418
Giá từng phần lô 608,183,224
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.670.380
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.045.806
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất định lượng HAV Ab
Mã phần lô PP2500591419
Giá từng phần lô 257,648,014
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.669.101
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.412.004
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất định lượng TroponinI
Mã phần lô PP2500591420
Giá từng phần lô 2,159,294,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.472.246.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.823.690
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục
Mã phần lô PP2500591421
Giá từng phần lô 2,052,787,968
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.399.628.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 513.196.992
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất định lượng free PSA
Mã phần lô PP2500591422
Giá từng phần lô 672,997,530
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.861.953
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.249.383
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất định lượng total PSA
Mã phần lô PP2500591423
Giá từng phần lô 1,137,329,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 775.451.660
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.332.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất định lượng Insulin
Mã phần lô PP2500591424
Giá từng phần lô 473,056,794
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.538.724
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.264.199
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất định lượng IL-6
Mã phần lô PP2500591425
Giá từng phần lô 1,737,303,044
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.184.524.803
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.325.761
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất định lượng ferritin
Mã phần lô PP2500591426
Giá từng phần lô 646,537,936
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.821.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.634.484
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất phát hiện HBsAg
Mã phần lô PP2500591427
Giá từng phần lô 4,889,606,470
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.333.822.594
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.222.401.618
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất định tính HCV
Mã phần lô PP2500591428
Giá từng phần lô 11,156,608,262
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.606.778.361
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.789.152.066
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm HIV
Mã phần lô PP2500591429
Giá từng phần lô 2,297,456,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.566.447.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 574.364.063
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ chất định lượng HBs Ab
Mã phần lô PP2500591430
Giá từng phần lô 2,234,920,338
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.523.809.322
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.730.085
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ chất định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2500591431
Giá từng phần lô 454,884,912
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.148.804
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.721.228
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ chất định lượng CEA theo phương pháp miễn dịch enzym hai vị trí
Mã phần lô PP2500591432
Giá từng phần lô 4,537,277,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.093.598.146
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.134.319.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất định lượng Thyroglobulin
Mã phần lô PP2500591433
Giá từng phần lô 669,918,870
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.762.866
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.479.718
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500591434
Giá từng phần lô 493,762,752
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.656.422
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.440.688
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất định lượng SensitiveEstradiol
Mã phần lô PP2500591435
Giá từng phần lô 317,719,584
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.626.990
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.429.896
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2500591436
Giá từng phần lô 239,469,108
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.274.392
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.867.277
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất định lượng C-Peptide
Mã phần lô PP2500591437
Giá từng phần lô 277,303,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.070.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.325.988
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất ịnh lượng CA 19-9 theo phương pháp miễn dịch enzym hai vị trí
Mã phần lô PP2500591438
Giá từng phần lô 2,078,344,470
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.417.053.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 519.586.118
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất định lượng total βhCG
Mã phần lô PP2500591439
Giá từng phần lô 227,407,536
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.050.593
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.851.884
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất định lượng AFP
Mã phần lô PP2500591440
Giá từng phần lô 1,512,612,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.031.326.487
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.153.045
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammonia
Mã phần lô PP2500591441
Giá từng phần lô 263,917,024
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.943.426
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.979.256
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất định lượng Myoglobin
Mã phần lô PP2500591442
Giá từng phần lô 1,339,314,144
Yêu cầu doanh thu bình quân 913.168.735
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 334.828.536
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất định lượng Vancomycin
Mã phần lô PP2500591443
Giá từng phần lô 1,343,882,232
Yêu cầu doanh thu bình quân 916.283.340
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.970.558
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500591444
Giá từng phần lô 617,203,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.820.528
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.300.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất định lượng Pepsinogen
Mã phần lô PP2500591445
Giá từng phần lô 781,356,576
Yêu cầu doanh thu bình quân 532.743.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.339.144
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất chất định lượng iPTH
Mã phần lô PP2500591446
Giá từng phần lô 47,490,370
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.379.798
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.872.593
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất định lượng Vitamin B12
Mã phần lô PP2500591447
Giá từng phần lô 119,711,664
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.621.590
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.927.916
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất định lượng PCT
Mã phần lô PP2500591448
Giá từng phần lô 979,714,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 667.986.996
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.928.565
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất định lượng BNP
Mã phần lô PP2500591449
Giá từng phần lô 1,491,072,912
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.016.640.622
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 372.768.228
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất định lượng TPOAb
Mã phần lô PP2500591450
Giá từng phần lô 222,090,488
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.425.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.522.622
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất ùng cho xét nghiệm Adenosine deaminase (ADA)
Mã phần lô PP2500591451
Giá từng phần lô 607,431,384
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.157.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.857.846
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng G6PDH
Mã phần lô PP2500591452
Giá từng phần lô 188,798,652
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.726.354
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.199.663
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất điện giải 3 thông số
Mã phần lô PP2500591453
Giá từng phần lô 6,441,662,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.392.042.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.415.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ chất định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2500591454
Giá từng phần lô 7,215,126,408
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.919.404.370
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.803.781.602
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ chất xét nghiệm Protein toàn phần trong nước tiểu bằng phương pháp đo màu
Mã phần lô PP2500591455
Giá từng phần lô 135,081,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.100.989
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.770.363
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ chất định lượng Albumintrong nước tiểu
Mã phần lô PP2500591456
Giá từng phần lô 1,661,204,622
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.132.639.515
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.301.156
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ chất định lượng Bicarbonate bằng phương pháp enzyme
Mã phần lô PP2500591457
Giá từng phần lô 232,684,536
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.648.548
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.171.134
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ chất xét nghiệm ASO
Mã phần lô PP2500591458
Giá từng phần lô 1,578,213,504
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.076.054.662
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 394.553.376
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ chất định lượng TSH
Mã phần lô PP2500591459
Giá từng phần lô 5,208,962,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.551.565.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.302.240.555
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ chất định lượng FT4
Mã phần lô PP2500591460
Giá từng phần lô 5,272,819,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.595.104.307
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.318.204.913
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ chất định lượng CA 125 theo phương pháp miễn dịch enzym hai vị trí
Mã phần lô PP2500591461
Giá từng phần lô 1,932,868,416
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.317.864.830
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.217.104
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ chất định lượng CRP theo phương pháp đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2500591462
Giá từng phần lô 6,870,375,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.684.346.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.717.593.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ chất định lượng RF
Mã phần lô PP2500591463
Giá từng phần lô 919,869,846
Yêu cầu doanh thu bình quân 627.183.986
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.967.462
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ chất phát hiện HAV IgM
Mã phần lô PP2500591464
Giá từng phần lô 491,188,656
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.901.357
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.797.164
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ chất định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2500591465
Giá từng phần lô 598,741,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.233.128
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.685.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ điện cực chạy khí máu
Mã phần lô PP2500591466
Giá từng phần lô 1,223,425,098
Yêu cầu doanh thu bình quân 834.153.476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305.856.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm bán định lượng CMV IgM
Mã phần lô PP2500591467
Giá từng phần lô 509,177,536
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.166.502
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.294.384
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định tính HSV-1/2 IgG
Mã phần lô PP2500591468
Giá từng phần lô 382,514,676
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.805.461
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.628.669
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng EBV IgM
Mã phần lô PP2500591469
Giá từng phần lô 688,733,232
Yêu cầu doanh thu bình quân 469.590.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.183.308
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định tính HSV-1/2 IgM
Mã phần lô PP2500591470
Giá từng phần lô 382,512,408
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.803.915
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.628.102
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Rubella IgG
Mã phần lô PP2500591471
Giá từng phần lô 309,368,136
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.932.820
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.342.034
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng CMV IgG
Mã phần lô PP2500591472
Giá từng phần lô 509,181,232
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.169.022
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.295.308
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng VCA IgG
Mã phần lô PP2500591473
Giá từng phần lô 688,733,232
Yêu cầu doanh thu bình quân 469.590.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.183.308
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Toxo IgG
Mã phần lô PP2500591474
Giá từng phần lô 290,525,208
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.085.370
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.631.302
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Toxo IgM
Mã phần lô PP2500591475
Giá từng phần lô 290,522,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.083.823
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.630.735
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng Rubella IgM
Mã phần lô PP2500591476
Giá từng phần lô 290,522,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.083.823
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.630.735
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng HEV IgG
Mã phần lô PP2500591477
Giá từng phần lô 166,898,352
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.794.331
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.724.588
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm HEV IgM
Mã phần lô PP2500591478
Giá từng phần lô 340,785,552
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.353.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.196.388
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm VZV IgG
Mã phần lô PP2500591479
Giá từng phần lô 129,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.629.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.497.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm VZV IgM
Mã phần lô PP2500591480
Giá từng phần lô 129,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.629.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.497.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae IgG
Mã phần lô PP2500591481
Giá từng phần lô 240,580,776
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.032.348
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.145.194
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm Mycoplasma pneumoniae IgM
Mã phần lô PP2500591482
Giá từng phần lô 240,583,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.034.410
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.145.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm Measles virus IgG
Mã phần lô PP2500591483
Giá từng phần lô 284,010,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.643.523
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.002.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm Measles virus IgM
Mã phần lô PP2500591484
Giá từng phần lô 292,030,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.111.705
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.007.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm Chlamydia IgG
Mã phần lô PP2500591485
Giá từng phần lô 219,718,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.808.137
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.929.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm Chlamydia IgA
Mã phần lô PP2500591486
Giá từng phần lô 220,190,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.129.955
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.047.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm Helicobacter pylori IgG
Mã phần lô PP2500591487
Giá từng phần lô 351,036,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.342.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.759.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ chất xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV p24 và/hoặc kháng thể kháng virus HIV-1/HIV-2 (HIV Ag/Ab)
Mã phần lô PP2500591488
Giá từng phần lô 4,374,746,704
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.982.781.844
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.093.686.676
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa phát hiện định tính và khẳng định sự hiện diện của kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B
Mã phần lô PP2500591489
Giá từng phần lô 7,268,042,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.955.483.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.817.010.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ chất phát hiện định tính kháng thể kháng virus viêm gan C (Anti-HCV)
Mã phần lô PP2500591490
Giá từng phần lô 19,336,303,184
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.183.843.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.834.075.796
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể kháng Treponema pallidum
Mã phần lô PP2500591491
Giá từng phần lô 4,578,076,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.121.415.564
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.144.519.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm HE4
Mã phần lô PP2500591492
Giá từng phần lô 513,324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.993.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.331.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm ProGRP
Mã phần lô PP2500591493
Giá từng phần lô 83,904,314
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.207.487
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.976.079
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm PIGF
Mã phần lô PP2500591494
Giá từng phần lô 1,327,962,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 905.429.148
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.990.688
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm sFLT1
Mã phần lô PP2500591495
Giá từng phần lô 187,976,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.165.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.994.113
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm LH
Mã phần lô PP2500591496
Giá từng phần lô 84,195,104
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.405.753
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.048.776
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm FSH
Mã phần lô PP2500591497
Giá từng phần lô 156,318,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.580.966
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.079.688
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2500591498
Giá từng phần lô 251,361,536
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.382.866
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.840.384
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm Testosterone
Mã phần lô PP2500591499
Giá từng phần lô 82,971,328
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.571.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.742.832
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm AMH
Mã phần lô PP2500591500
Giá từng phần lô 750,335,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.592.646
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.583.970
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm B- CrossLaps/Serum
Mã phần lô PP2500591501
Giá từng phần lô 29,150,372
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.875.254
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.287.593
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm T3
Mã phần lô PP2500591502
Giá từng phần lô 35,978,928
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.531.088
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.994.732
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm FT3
Mã phần lô PP2500591503
Giá từng phần lô 106,713,008
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.758.870
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.678.252
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất xét ngiệm Tg
Mã phần lô PP2500591504
Giá từng phần lô 1,246,266,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 849.727.432
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.566.725
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2500591505
Giá từng phần lô 482,865,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.226.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.716.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng TPO
Mã phần lô PP2500591506
Giá từng phần lô 279,329,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.451.864
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.832.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm TSHR
Mã phần lô PP2500591507
Giá từng phần lô 1,066,340,104
Yêu cầu doanh thu bình quân 727.050.071
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.585.026
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm ACTH
Mã phần lô PP2500591508
Giá từng phần lô 101,573,504
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.254.662
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.393.376
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm GH
Mã phần lô PP2500591509
Giá từng phần lô 116,993,104
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.768.026
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.248.276
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm IGF-1
Mã phần lô PP2500591510
Giá từng phần lô 64,615,428
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.055.974
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.153.857
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm IgE
Mã phần lô PP2500591511
Giá từng phần lô 308,024,172
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.016.481
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.006.043
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm anti- CCP
Mã phần lô PP2500591512
Giá từng phần lô 849,628,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 579.291.921
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.407.038
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm kháng thể IgM kháng Cytomegalovirus
Mã phần lô PP2500591513
Giá từng phần lô 99,322,192
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.719.677
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.830.548
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus
Mã phần lô PP2500591514
Giá từng phần lô 69,950,992
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.693.859
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.487.748
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii
Mã phần lô PP2500591515
Giá từng phần lô 71,468,352
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.728.422
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.867.088
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii
Mã phần lô PP2500591516
Giá từng phần lô 107,653,152
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.399.877
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.913.288
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm kháng thể kháng HAV toàn phần
Mã phần lô PP2500591517
Giá từng phần lô 133,371,888
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.935.379
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.342.972
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm Anti-HBs
Mã phần lô PP2500591518
Giá từng phần lô 511,475,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.733.535
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.868.963
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm Anti-HBc IgM
Mã phần lô PP2500591519
Giá từng phần lô 155,407,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.959.864
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.851.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm kháng thể kháng Hbe
Mã phần lô PP2500591520
Giá từng phần lô 65,350,128
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.556.906
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.337.532
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng Everolimus
Mã phần lô PP2500591521
Giá từng phần lô 186,516,118
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.170.081
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.629.030
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất kiểm soát chất lượng nhiều xét nghiệm sinh hoá
Mã phần lô PP2500591522
Giá từng phần lô 156,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.527.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm Ammonia, ethanol, Bicarbonate
Mã phần lô PP2500591523
Giá từng phần lô 126,839,448
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.481.442
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.709.862
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2500591524
Giá từng phần lô 227,223,864
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.925.362
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.805.966
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm kiểm soát chất lượng xét nghiệm Protein và Albumintrong dịch não tủy và nước tiểu
Mã phần lô PP2500591525
Giá từng phần lô 69,507,532
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.391.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.376.883
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ thuốc thử xét nghiệm PIVKAII
Mã phần lô PP2500591526
Giá từng phần lô 914,523,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 623.538.928
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.630.940
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất định lượng Lipoprotein (a)
Mã phần lô PP2500591527
Giá từng phần lô 71,481,912
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.737.668
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.870.478
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất định lượng β2- microglobulin
Mã phần lô PP2500591528
Giá từng phần lô 231,341,488
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.732.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.835.372
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm định lượng thụ thể transferrin hòa tan (sTfR)
Mã phần lô PP2500591529
Giá từng phần lô 87,996,690
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.997.744
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.999.173
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum
Mã phần lô PP2500591530
Giá từng phần lô 2,501,653,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.705.672.855
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 625.413.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2500591531
Giá từng phần lô 622,600,936
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.500.639
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.650.234
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2500591532
Giá từng phần lô 1,705,304,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.162.707.369
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 426.326.035
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất phân tích HbA1c
Mã phần lô PP2500591533
Giá từng phần lô 1,245,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 848.877.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất định lượng HbA1c bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng
Mã phần lô PP2500591534
Giá từng phần lô 14,324,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.766.459.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.581.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất thử sinh hóa nước tiểu
Mã phần lô PP2500591535
Giá từng phần lô 4,674,310,704
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.187.030.026
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.168.577.676
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất phân tích công thức máu
Mã phần lô PP2500591536
Giá từng phần lô 1,168,056,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 796.402.432
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.014.225
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất dùng cho xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2500591537
Giá từng phần lô 5,751,766,996
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.921.659.316
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.437.941.749
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm tốc độ máu lắng
Mã phần lô PP2500591538
Giá từng phần lô 503,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.352.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2500591539
Giá từng phần lô 18,407,906,312
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.550.845.213
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.601.976.578
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất điện di mao quản Hemoglobin
Mã phần lô PP2500591540
Giá từng phần lô 2,825,783,730
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.926.670.725
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 706.445.933
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất phát hiện đột biến gen
Mã phần lô PP2500591541
Giá từng phần lô 2,797,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.907.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 699.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất xét nghiệm đột biến gen
Mã phần lô PP2500591542
Giá từng phần lô 3,113,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.122.885.228
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 778.391.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất định nhóm máu Gelcard bằng phương pháp ngưng kết cột Gel
Mã phần lô PP2500591543
Giá từng phần lô 7,749,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.284.084.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.937.497.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm đột biến gene JAK2
Mã phần lô PP2500591544
Giá từng phần lô 13,198,943,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.999.279.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.299.735.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất kiểm chuẩn
Mã phần lô PP2500591545
Giá từng phần lô 1,853,265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.263.589.773
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.316.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh
Mã phần lô PP2500591546
Giá từng phần lô 367,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch thường quy
Mã phần lô PP2500591547
Giá từng phần lô 608,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.981.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn ung thư
Mã phần lô PP2500591548
Giá từng phần lô 770,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch
Mã phần lô PP2500591549
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu
Mã phần lô PP2500591550
Giá từng phần lô 819,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 558.409.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm phân tích nước tiểu
Mã phần lô PP2500591551
Giá từng phần lô 224,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.163.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu
Mã phần lô PP2500591552
Giá từng phần lô 309,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.763.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm Microalbumin
Mã phần lô PP2500591553
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm huyết thanh thai kì
Mã phần lô PP2500591554
Giá từng phần lô 349,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.581.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm theo dõi nồng độ thuốc trong máu
Mã phần lô PP2500591555
Giá từng phần lô 427,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiêm Ethanol/ Ammoniac
Mã phần lô PP2500591556
Giá từng phần lô 308,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.109.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm Troponin
Mã phần lô PP2500591557
Giá từng phần lô 587,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.581.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất nội kiểm sinh hóa
Mã phần lô PP2500591558
Giá từng phần lô 644,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 439.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất nội kiểm nước tiểu
Mã phần lô PP2500591559
Giá từng phần lô 134,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.898.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất nội kiểm đông máu
Mã phần lô PP2500591560
Giá từng phần lô 1,620,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.104.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 405.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng BK virus
Mã phần lô PP2500591561
Giá từng phần lô 2,312,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.576.431.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 578.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất định danh vi khuẩn theo phương pháp sinh hoá cổ điển và thực hiện kháng sinh đồ theo phương pháp vi pha loãng
Mã phần lô PP2500591562
Giá từng phần lô 3,545,276,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.417.234.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 886.319.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoá chất phát hiện các gen kháng thuốc
Mã phần lô PP2500591563
Giá từng phần lô 2,874,903,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.960.161.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 718.725.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hoá chất phát hiện kháng nguyên, kháng thể virus sốt xuất huyết bằng phương pháp miễn dịch huỳnh quang
Mã phần lô PP2500591564
Giá từng phần lô 4,119,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.808.511.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.787.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hoá chất nhuộm Lao huỳnh quang
Mã phần lô PP2500591565
Giá từng phần lô 1,259,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 858.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm tế bào cặn lắng
Mã phần lô PP2500591566
Giá từng phần lô 1,012,723,636
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.493.389
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.180.909
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ dung dịch thẩm phân máu theo tiêu chuẩn ISO
Mã phần lô PP2500591567
Giá từng phần lô 17,074,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.641.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.268.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chương trình ngoại kiểm đông máu
Mã phần lô PP2500591568
Giá từng phần lô 169,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chương trình ngoại kiểm Ammonia/Ethanol
Mã phần lô PP2500591569
Giá từng phần lô 61,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.021.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chương trình ngoại kiểm HbA1c
Mã phần lô PP2500591570
Giá từng phần lô 160,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.554.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chương trình ngoại kiểm nước tiểu
Mã phần lô PP2500591571
Giá từng phần lô 115,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.717.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.863.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chương trình ngoại kiểm khí máu
Mã phần lô PP2500591572
Giá từng phần lô 50,706,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.572.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.676.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chương trình ngoại kiểm sàn lọc trước sinh
Mã phần lô PP2500591573
Giá từng phần lô 90,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chương trình ngoại kiểm tim mạch
Mã phần lô PP2500591574
Giá từng phần lô 89,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.167.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chương trình ngoại kiểm huyết học 11 thông số
Mã phần lô PP2500591575
Giá từng phần lô 197,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.926.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.473.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất ngoại kiểm tốc độmáu lắng
Mã phần lô PP2500591576
Giá từng phần lô 147,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.822.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chương trình ngoại kiểm sinh hóa
Mã phần lô PP2500591577
Giá từng phần lô 200,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.012.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.238.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chương trình ngoại kiểm miễn dịch
Mã phần lô PP2500591578
Giá từng phần lô 571,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.509.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chương trình ngoại kiểm miễn dịch đặc biệt I
Mã phần lô PP2500591579
Giá từng phần lô 248,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chương trình ngoại kiểm protein đặc hiệu hàng tháng
Mã phần lô PP2500591580
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chương trình ngoại kiểm HIV/viêm gan
Mã phần lô PP2500591581
Giá từng phần lô 197,766,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.840.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.441.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chương trình ngoại kiểm sinh hóa nước tiểu
Mã phần lô PP2500591582
Giá từng phần lô 379,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chương trình ngoại kiểm BNP
Mã phần lô PP2500591583
Giá từng phần lô 123,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chương trình ngoại kiểm dịch não tủy
Mã phần lô PP2500591584
Giá từng phần lô 218,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chương trình ngoại kiểm Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2500591585
Giá từng phần lô 166,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chương trình ngoại kiểm Anti TSH receptor đáp ứng thông số Anti-TSH Receptor(TRAb) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500591586
Giá từng phần lô 137,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chương trình ngoại kiểm Cytokines
Mã phần lô PP2500591587
Giá từng phần lô 79,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chương trình ngoại kiểm AMH
Mã phần lô PP2500591588
Giá từng phần lô 579,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chương trình ngoại kiểm Giang Mai
Mã phần lô PP2500591589
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm thiểu năng giáp trạng bẩm sinh
Mã phần lô PP2500591590
Giá từng phần lô 1,176,278,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 802.008.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.069.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm thiếu men G6PD
Mã phần lô PP2500591591
Giá từng phần lô 878,083,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.693.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.520.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm tăng sản thượng thận bẩm sinh
Mã phần lô PP2500591592
Giá từng phần lô 1,152,259,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.631.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.064.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm bệnh PKU (Phenylketone niệu)
Mã phần lô PP2500591593
Giá từng phần lô 961,833,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 655.795.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.458.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm bệnh Galactosemia (chuyển hóa đường Galactose)
Mã phần lô PP2500591594
Giá từng phần lô 1,063,814,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 725.328.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.953.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu PlGF dùng cho sàng lọc tiền sản giật
Mã phần lô PP2500591595
Giá từng phần lô 6,830,366,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.657.068.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.707.591.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất rửa đường ống và kim hút
Mã phần lô PP2500591596
Giá từng phần lô 129,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.056.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.287.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng làm xúc tác phản ứng phát quang
Mã phần lô PP2500591597
Giá từng phần lô 123,732,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.362.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.933.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cóng phản ứng dùng cho phản ứng phát quang
Mã phần lô PP2500591598
Giá từng phần lô 619,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 422.157.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.791.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất tẩy rửa
Mã phần lô PP2500591599
Giá từng phần lô 124,104,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.617.019
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.026.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgG anti-cardiolipin (aCL) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động.
Mã phần lô PP2500591600
Giá từng phần lô 1,209,883,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 824.920.569
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.470.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgM anti-cardiolipin (aCL) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động.
Mã phần lô PP2500591601
Giá từng phần lô 1,162,161,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 792.382.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.540.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgA anti-cardiolipin (aCL) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động.
Mã phần lô PP2500591602
Giá từng phần lô 1,234,306,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 841.572.328
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.576.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng để kiểm chứng cho xét nghiệm xác định kháng thể anti-phospholipid (IgG, IgM) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2500591603
Giá từng phần lô 220,540,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.368.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.135.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgG kháng ß2 glycoprotein-1 (ß2GP1) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động.
Mã phần lô PP2500591604
Giá từng phần lô 1,162,161,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 792.382.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.540.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgM kháng ß2 glycoprotein-1 (ß2GP1) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động.
Mã phần lô PP2500591605
Giá từng phần lô 1,162,161,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 792.382.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.540.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgA kháng ß2 glycoprotein-1 (ß2GP1) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động.
Mã phần lô PP2500591606
Giá từng phần lô 1,234,986,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 842.036.237
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.746.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng để kiểm chứng cho xét nghiệm xác định kháng thể kháng ß2 glycoprotein-1 (ß2GP1) Domain 1 bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang
Mã phần lô PP2500591607
Giá từng phần lô 15,605,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.640.128
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.901.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể kháng ß2 glycoprotein-1 (ß2GP1) Domain 1 bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động
Mã phần lô PP2500591608
Giá từng phần lô 355,675,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.505.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.918.830
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase)
Mã phần lô PP2500591609
Giá từng phần lô 61,689,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.061.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.422.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất định lượng Bilirubintrực tiếp
Mã phần lô PP2500591610
Giá từng phần lô 429,208,416
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.642.102
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.302.104
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử định lượng Bilirubintoàn phần
Mã phần lô PP2500591611
Giá từng phần lô 172,763,136
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.793.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.190.784
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Cholesterol toàn phần
Mã phần lô PP2500591612
Giá từng phần lô 528,835,230
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.569.475
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.208.808
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2500591613
Giá từng phần lô 9,033,427,032
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.159.154.79
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.258.356.758
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL
Mã phần lô PP2500591614
Giá từng phần lô 223,637,568
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.480.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.909.392
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2500591615
Giá từng phần lô 25,886,784
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.650.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.471.696
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2500591616
Giá từng phần lô 48,786,192
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.263.313
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.196.548
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2500591617
Giá từng phần lô 59,612,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.644.737
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.903.070
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất đo hoạt độ Cholinesterase (ChE)
Mã phần lô PP2500591618
Giá từng phần lô 33,427,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.791.785
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.356.988
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2500591619
Giá từng phần lô 521,525,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.585.746
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.381.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất định lượng Protein
Mã phần lô PP2500591620
Giá từng phần lô 37,525,656
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.585.675
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.381.414
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất định lượng Triglycerid
Mã phần lô PP2500591621
Giá từng phần lô 1,492,409,688
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.017.552.060
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.102.422
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Albumin
Mã phần lô PP2500591622
Giá từng phần lô 109,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.740.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2500591623
Giá từng phần lô 360,996,048
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.133.670
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.249.012
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất đo hoạt độ Amylase
Mã phần lô PP2500591624
Giá từng phần lô 881,247,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.850.473
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.311.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất đo hoạt độ GGT (Gama GlutamylTransferase)
Mã phần lô PP2500591625
Giá từng phần lô 495,470,304
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.820.662
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.867.576
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Ure
Mã phần lô PP2500591626
Giá từng phần lô 1,813,283,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.236.329.469
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 453.320.805
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Creatinin
Mã phần lô PP2500591627
Giá từng phần lô 830,019,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.922.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.504.990
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất định lượng Creatininbằng phương pháp enzyme
Mã phần lô PP2500591628
Giá từng phần lô 4,005,502,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.731.024.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.001.375.540
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất định lượng Glucose
Mã phần lô PP2500591629
Giá từng phần lô 869,422,176
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.787.848
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.355.544
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất đo hoạt độ AST (GOT)
Mã phần lô PP2500591630
Giá từng phần lô 1,193,543,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 813.779.591
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.385.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất đo hoạt độ ALT (GPT)
Mã phần lô PP2500591631
Giá từng phần lô 1,194,897,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 814.702.828
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.724.370
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất định lượng Sắt bằng phương pháp TPTZ
Mã phần lô PP2500591632
Giá từng phần lô 86,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.105.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Magie
Mã phần lô PP2500591633
Giá từng phần lô 327,219,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.104.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.804.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất định lượng Phospho vô cơ
Mã phần lô PP2500591634
Giá từng phần lô 188,209,432
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.324.613
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.052.358
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất định lượng Calci toàn phần
Mã phần lô PP2500591635
Giá từng phần lô 191,917,824
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.853.062
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.979.456
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng acid uric
Mã phần lô PP2500591636
Giá từng phần lô 1,250,242,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 852.438.110
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.560.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất đo hoạt độ LDH
Mã phần lô PP2500591637
Giá từng phần lô 169,778,196
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.757.861
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.444.549
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất đo hoạt độ Lipase
Mã phần lô PP2500591638
Giá từng phần lô 7,210,781,676
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.916.442.052
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.802.695.419
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất định lượng Lactat (Acid Lactic)
Mã phần lô PP2500591639
Giá từng phần lô 1,279,770,404
Yêu cầu doanh thu bình quân 872.570.730
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.942.601
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất đo hoạt độ CK (Creatinekinase)
Mã phần lô PP2500591640
Giá từng phần lô 761,055,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 518.901.648
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.263.938
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu
Mã phần lô PP2500591641
Giá từng phần lô 722,534,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.637.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.633.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Định lượng IgG
Mã phần lô PP2500591642
Giá từng phần lô 623,299,296
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.976.793
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.824.824
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Định lượng IgM
Mã phần lô PP2500591643
Giá từng phần lô 622,550,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.466.510
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.637.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Fructosamine
Mã phần lô PP2500591644
Giá từng phần lô 76,829,256
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.383.584
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.207.314
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Fructose
Mã phần lô PP2500591645
Giá từng phần lô 51,794,064
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.314.135
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.948.516
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cơ chất phát quang
Mã phần lô PP2500591646
Giá từng phần lô 5,123,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.493.407.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.280.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho máy khí máu
Mã phần lô PP2500591647
Giá từng phần lô 1,998,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.362.732.955
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 499.668.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa có thành phần hypochlorite
Mã phần lô PP2500591648
Giá từng phần lô 66,509,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.347.114
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.627.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu
Mã phần lô PP2500591649
Giá từng phần lô 115,205,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.549.382
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.801.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3
Mã phần lô PP2500591650
Giá từng phần lô 1,181,548,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 805.601.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 295.387.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
Mã phần lô PP2500591651
Giá từng phần lô 2,580,891,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.759.698.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 645.222.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể CD25
Mã phần lô PP2500591652
Giá từng phần lô 154,589,610
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.402.007
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.647.403
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào plasma
Mã phần lô PP2500591653
Giá từng phần lô 1,054,284,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 718.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.571.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Contrad 70
Mã phần lô PP2500591654
Giá từng phần lô 137,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.469.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa hệ thống xét nghiệm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2500591655
Giá từng phần lô 105,987,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.263.864
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.496.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể TdT gắn huỳnh quang FITC
Mã phần lô PP2500591656
Giá từng phần lô 148,041,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.937.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.010.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bead bù màu bộ Clearllab10C
Mã phần lô PP2500591657
Giá từng phần lô 91,753,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.559.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.938.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kit đếm tế bào gốc
Mã phần lô PP2500591658
Giá từng phần lô 592,599,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.044.773
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.149.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dịch bao
Mã phần lô PP2500591659
Giá từng phần lô 381,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.161.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.392.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch kiểm tra hệ thống, dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500591660
Giá từng phần lô 111,416,130
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.965.544
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.854.033
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất mồi phản ứng
Mã phần lô PP2500591661
Giá từng phần lô 775,050,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.443.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.762.695
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất xét nghiệm ELISA định tính kháng thể kháng Treponema pallidum
Mã phần lô PP2500591662
Giá từng phần lô 4,945,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.372.218.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.236.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa có tính kiềm
Mã phần lô PP2500591663
Giá từng phần lô 372,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.290.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đĩa Pha loãng
Mã phần lô PP2500591664
Giá từng phần lô 1,234,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 841.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch Bromeline
Mã phần lô PP2500591665
Giá từng phần lô 554,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hỗng cầu mẫu A1. B
Mã phần lô PP2500591666
Giá từng phần lô 1,439,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 981.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.898.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hỗng cầu mẫu O Pool
Mã phần lô PP2500591667
Giá từng phần lô 1,006,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 686.585.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đĩa sàng lọc kháng thể bất thường kháng hồng cầu
Mã phần lô PP2500591668
Giá từng phần lô 1,958,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.335.027.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 489.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gel Card dùng cho xét nghiệm hòa hợp và nghiệm pháp Coombs
Mã phần lô PP2500591669
Giá từng phần lô 403,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gel Card định nhóm máu và phản ứng hoà hợp miễn dịch phát máu
Mã phần lô PP2500591670
Giá từng phần lô 8,280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.645.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.070.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hồng cầu mẫu A1, B định nhóm máu ABO
Mã phần lô PP2500591671
Giá từng phần lô 1,411,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 962.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hồng cầu mẫu Pool sàng lọc kháng thể bất thường
Mã phần lô PP2500591672
Giá từng phần lô 337,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch pha loãng hồng cầu
Mã phần lô PP2500591673
Giá từng phần lô 744,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 507.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gel Card xét nghiệm định nhóm máu bằng phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2500591674
Giá từng phần lô 10,944,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.461.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.736.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
STARGEL10 Neutral
Mã phần lô PP2500591675
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
STARGEL10 Panel 11
Mã phần lô PP2500591676
Giá từng phần lô 44,452,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.308.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.113.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hema CQI
Mã phần lô PP2500591677
Giá từng phần lô 25,252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.217.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.313.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
ABS IQC
Mã phần lô PP2500591678
Giá từng phần lô 14,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.205.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.742.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CQI TDA
Mã phần lô PP2500591679
Giá từng phần lô 26,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.321.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.718.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Huyết thanh định nhóm máu ABO (anti A)
Mã phần lô PP2500591680
Giá từng phần lô 3,120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.127.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 780.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Huyết thanh định nhóm máu ABO (anti B)
Mã phần lô PP2500591681
Giá từng phần lô 3,120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.127.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 780.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Huyết thanh định nhóm máu ABO (anti AB)
Mã phần lô PP2500591682
Giá từng phần lô 2,340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.595.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Định nhóm máu Rh
Mã phần lô PP2500591683
Giá từng phần lô 2,130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.452.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thẻ định nhóm máu ABO đầu giường trước khi truyền máu
Mã phần lô PP2500591684
Giá từng phần lô 2,480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.690.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 620.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thẻ định nhóm máu ABO đầu giường
Mã phần lô PP2500591685
Giá từng phần lô 1,849,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.261.295.45
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2500591686
Giá từng phần lô 88,099,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.067.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.024.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất định lượng Amylasetoàn phần
Mã phần lô PP2500591687
Giá từng phần lô 276,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.394.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.078.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất định lượng LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2500591688
Giá từng phần lô 268,303,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.934.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.075.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất định lượng Protein nước tiểu/ dịch não tủy
Mã phần lô PP2500591689
Giá từng phần lô 254,454,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.491.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.613.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất định lượng antistreptolysin O (ASLO)
Mã phần lô PP2500591690
Giá từng phần lô 325,222,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.742.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.305.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất định lượng RF
Mã phần lô PP2500591691
Giá từng phần lô 268,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.078.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất định lượng Transferrin
Mã phần lô PP2500591692
Giá từng phần lô 41,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất định lượng sắt
Mã phần lô PP2500591693
Giá từng phần lô 112,039,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.390.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.009.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất định lượng lactate dehydrogenase
Mã phần lô PP2500591694
Giá từng phần lô 318,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.247.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.657.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất định lượng lipase
Mã phần lô PP2500591695
Giá từng phần lô 539,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.941.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất định lượng Albumin(microalbumin) trong dịch não tủy, nước tiểu
Mã phần lô PP2500591696
Giá từng phần lô 259,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất định lượng Prealbumin
Mã phần lô PP2500591697
Giá từng phần lô 25,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.323.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất định lượng Alkalin Phosphatase (ALP)
Mã phần lô PP2500591698
Giá từng phần lô 17,153,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.695.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.288.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất định lượng Phospho
Mã phần lô PP2500591699
Giá từng phần lô 32,004,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.820.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.001.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất định lượng Apo A
Mã phần lô PP2500591700
Giá từng phần lô 23,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.022.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất định lượng Apo B
Mã phần lô PP2500591701
Giá từng phần lô 23,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.022.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất định lượng Bicarbonate
Mã phần lô PP2500591702
Giá từng phần lô 216,628,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.700.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.157.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất định lượng IgA dịch não tủy
Mã phần lô PP2500591703
Giá từng phần lô 45,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất định lượng IgG
Mã phần lô PP2500591704
Giá từng phần lô 247,759,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.926.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.939.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất định lượng IgM
Mã phần lô PP2500591705
Giá từng phần lô 136,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất định lượng C3
Mã phần lô PP2500591706
Giá từng phần lô 100,616,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.602.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.154.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất định lượng C4
Mã phần lô PP2500591707
Giá từng phần lô 100,616,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.602.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.154.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất định lượng CK
Mã phần lô PP2500591708
Giá từng phần lô 346,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất định lượng Tobramycin
Mã phần lô PP2500591709
Giá từng phần lô 96,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.829.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.137.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất định lượng Gentamicin
Mã phần lô PP2500591710
Giá từng phần lô 278,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.145.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất định lượng Amikacin
Mã phần lô PP2500591711
Giá từng phần lô 105,673,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.049.773
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.418.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất định lượng Vancomycin
Mã phần lô PP2500591712
Giá từng phần lô 23,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.022.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử và chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể IgM kháng HAV
Mã phần lô PP2500591713
Giá từng phần lô 231,294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.700.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.823.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử và chất hiệu chuẩn xét nghiệm HSV-1 IgG
Mã phần lô PP2500591714
Giá từng phần lô 33,075,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.551.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.268.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử và chất hiệu chuẩn xét nghiệm HSV-2 IgG
Mã phần lô PP2500591715
Giá từng phần lô 33,075,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.551.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.268.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử và chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể IgM kháng virút Rubella
Mã phần lô PP2500591716
Giá từng phần lô 95,293,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.972.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.823.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm ProGRP, SCC, Cyfra 21-1, NSE
Mã phần lô PP2500591717
Giá từng phần lô 34,601,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.591.946
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.650.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin), Anti-TPO, Anti-TSH Receptor.
Mã phần lô PP2500591718
Giá từng phần lô 92,517,408
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.080.051
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.129.352
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm GH, IGF-1, IGFBP-3
Mã phần lô PP2500591719
Giá từng phần lô 27,534,942
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.773.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.883.736
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm kháng thể kháng HSV -1 IgG và Kháng thể kháng HSV-2 IgG (Herpes Simplex Virus)
Mã phần lô PP2500591720
Giá từng phần lô 46,746,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.872.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.686.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm Vancomycin, phenobarbital, phenytoin, Acid Valproic,Carbamazepine, Digoxin, theophyllin, Gentamicin, Tobramycin
Mã phần lô PP2500591721
Giá từng phần lô 19,741,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.460.414
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.935.485
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát chất lượng các xét nghiệm Vancomycin, phenobarbital, phenytoin, Acid Valproic,Carbamazepine, Digoxin, theophyllin, Gentamicin, Tobramycin, Salicylate, Acetaminophen, Amikacin, Procainamide
Mã phần lô PP2500591722
Giá từng phần lô 12,449,466
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.488.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.112.367
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất xét nghiệm Anti-HCV
Mã phần lô PP2500591723
Giá từng phần lô 3,686,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.513.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 921.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Anti-HCV
Mã phần lô PP2500591724
Giá từng phần lô 37,559,984
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.609.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.389.996
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất xét nghiệm HBe
Mã phần lô PP2500591725
Giá từng phần lô 35,125,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.949.410
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.781.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBe
Mã phần lô PP2500591726
Giá từng phần lô 11,998,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.180.837
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.999.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2500591727
Giá từng phần lô 1,072,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 730.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2500591728
Giá từng phần lô 13,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.286.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm bổ thể C4
Mã phần lô PP2500591729
Giá từng phần lô 50,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.418.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm HBc total
Mã phần lô PP2500591730
Giá từng phần lô 14,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.736.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất xét nghiệm Creatine Kinase
Mã phần lô PP2500591731
Giá từng phần lô 49,977,288
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.075.424
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.494.322
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Creatine Kinase
Mã phần lô PP2500591732
Giá từng phần lô 34,680,024
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.645.471
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.670.006
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất xét nghiệm ALP
Mã phần lô PP2500591733
Giá từng phần lô 58,406,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.822.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.601.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ALP
Mã phần lô PP2500591734
Giá từng phần lô 15,511,992
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.576.359
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.877.998
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất xét nghiệm Holotranscobalamin
Mã phần lô PP2500591735
Giá từng phần lô 33,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.581.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Holotranscobalamin (VitaminB12)
Mã phần lô PP2500591736
Giá từng phần lô 7,921,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.980.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất xét nghiệm hoormone tuyến cận giáp nguyên vẹn (PTH)
Mã phần lô PP2500591737
Giá từng phần lô 204,400,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.363.705
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.100.025
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm hoormone tuyến cận giáp nguyên vẹn (PTH)
Mã phần lô PP2500591738
Giá từng phần lô 30,439,992
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.754.540
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.609.998
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất xét nghiệm AntiThyroid Peroxidase (aTPO)
Mã phần lô PP2500591739
Giá từng phần lô 442,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.369.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.502.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm aTPO
Mã phần lô PP2500591740
Giá từng phần lô 7,854,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.355.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.963.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính phản ứng của IgM với kháng nguyên lõi của vi-rút viêm gan B (HBc IgM) trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2500591741
Giá từng phần lô 113,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.290.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm aHBc IgM
Mã phần lô PP2500591742
Giá từng phần lô 15,139,992
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.322.722
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.784.998
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất xét nghiệm Ethanol (ETOH)
Mã phần lô PP2500591743
Giá từng phần lô 157,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.476.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm Ethanol (ETOH)
Mã phần lô PP2500591744
Giá từng phần lô 35,533,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.227.264
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.883.330
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgG của tự kháng thể kháng thyroid peroxidase (Anti-TPO)
Mã phần lô PP2500591745
Giá từng phần lô 415,843,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.529.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.960.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IgG của tự kháng thể kháng thyroid peroxidase (Anti-TPO)
Mã phần lô PP2500591746
Giá từng phần lô 36,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.722.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng IgG của tự kháng thể kháng thyroid peroxidase (Anti-TPO)
Mã phần lô PP2500591747
Giá từng phần lô 13,067,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.909.346
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.266.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng lớp kháng thể IgG của tự kháng thể kháng peptide citrullinated dạng vòng (CCP)
Mã phần lô PP2500591748
Giá từng phần lô 574,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.693.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.621.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng lớp kháng thể IgG của tự kháng thể kháng peptide citrullinated dạng vòng (CCP)
Mã phần lô PP2500591749
Giá từng phần lô 49,700,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.886.841
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.425.175
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bán định lượng lớp kháng thể IgG của tự kháng thể kháng peptide citrullinated dạng vòng (CCP)
Mã phần lô PP2500591750
Giá từng phần lô 39,201,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.728.037
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B (Anti-HBc IgM)
Mã phần lô PP2500591751
Giá từng phần lô 382,160,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.564.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.540.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B (Anti-HBc IgM)
Mã phần lô PP2500591752
Giá từng phần lô 31,784,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.671.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.946.190
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B (Anti-HBc IgM)
Mã phần lô PP2500591753
Giá từng phần lô 27,567,552
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.796.059
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.891.888
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng kháng nguyên vỏ virus viêm gan B (Anti-Hbe)
Mã phần lô PP2500591754
Giá từng phần lô 457,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.444.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên vỏ virus viêm gan B (Anti-Hbe)
Mã phần lô PP2500591755
Giá từng phần lô 45,195,138
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.814.867
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.298.785
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng kháng nguyên vỏ virus viêm gan B (Anti-Hbe)
Mã phần lô PP2500591756
Giá từng phần lô 26,135,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.819.346
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.533.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng lớp kháng thể IgG của tự kháng thể kháng thyroglobulin (Anti-Tg)
Mã phần lô PP2500591757
Giá từng phần lô 969,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng lớp kháng thể IgG của tự kháng thể kháng thyroglobulin (Anti-Tg)
Mã phần lô PP2500591758
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.045.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng lớp kháng thể IgG của tự kháng thể kháng thyroglobulin (Anti-Tg)
Mã phần lô PP2500591759
Giá từng phần lô 28,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.358.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.098.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng estradiol
Mã phần lô PP2500591760
Giá từng phần lô 445,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.709.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng estradiol
Mã phần lô PP2500591761
Giá từng phần lô 49,584,222
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.807.425
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.396.056
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng estradiol
Mã phần lô PP2500591762
Giá từng phần lô 46,465,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.681.310
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.616.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ferritin
Mã phần lô PP2500591763
Giá từng phần lô 1,243,251,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 847.671.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.812.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ferritin
Mã phần lô PP2500591764
Giá từng phần lô 58,272,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.730.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.568.015
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ferritin
Mã phần lô PP2500591765
Giá từng phần lô 43,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.871.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.953.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxinetự do (FT4) bằng xét nghiệm vi hạt phát quang
Mã phần lô PP2500591766
Giá từng phần lô 5,994,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.087.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.498.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroxinetự do (FT4)
Mã phần lô PP2500591767
Giá từng phần lô 57,182,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.988.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.295.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng thyroxinetự do (FT4)
Mã phần lô PP2500591768
Giá từng phần lô 48,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.190.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormon kích thích nang noãn (FSH)
Mã phần lô PP2500591769
Giá từng phần lô 473,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.690.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hormon kích thích nang trứng (FSH)
Mã phần lô PP2500591770
Giá từng phần lô 33,056,148
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.538.283
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.264.037
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng hormon kích thích nang trứng (FSH)
Mã phần lô PP2500591771
Giá từng phần lô 28,670,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.548.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.167.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên e của virus viêm gan B
Mã phần lô PP2500591772
Giá từng phần lô 839,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 572.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên e của virus viêm gan B
Mã phần lô PP2500591773
Giá từng phần lô 47,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.263.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện kháng nguyên e của virus viêm gan B
Mã phần lô PP2500591774
Giá từng phần lô 49,159,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.518.128
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.289.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Insulin
Mã phần lô PP2500591775
Giá từng phần lô 389,743,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.734.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.435.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng insulin
Mã phần lô PP2500591776
Giá từng phần lô 27,282,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.601.466
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.820.538
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng insulin
Mã phần lô PP2500591777
Giá từng phần lô 23,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.056.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.887.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt toàn phần (PSA)
Mã phần lô PP2500591778
Giá từng phần lô 966,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 659.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA) toàn phần
Mã phần lô PP2500591779
Giá từng phần lô 46,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.847.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.677.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt toàn phần (PSA)
Mã phần lô PP2500591780
Giá từng phần lô 51,958,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.426.046
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.989.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormon kích thích tuyến giáp (TSH)
Mã phần lô PP2500591781
Giá từng phần lô 7,316,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.988.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.829.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hormon kích thích tuyến giáp (TSH)
Mã phần lô PP2500591782
Giá từng phần lô 67,548,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.055.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.887.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng hormon kích thích tuyến giáp (TSH)
Mã phần lô PP2500591783
Giá từng phần lô 37,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.810.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hormon tạo hoàng thể (LH)
Mã phần lô PP2500591784
Giá từng phần lô 501,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.672.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hormon tạo hoàng thể (LH)
Mã phần lô PP2500591785
Giá từng phần lô 38,198,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.044.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.549.540
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc Thử xét nghiệm định lượng và định tính beta human chorionicgonadotropin (βhCG)
Mã phần lô PP2500591786
Giá từng phần lô 1,210,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.340.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng và định tính beta human chorionicgonadotropin (βhCG)
Mã phần lô PP2500591787
Giá từng phần lô 45,945,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.326.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.486.475
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng và định tính beta human chorionicgonadotropin (βhCG)
Mã phần lô PP2500591788
Giá từng phần lô 56,978,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.848.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.244.615
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A
Mã phần lô PP2500591789
Giá từng phần lô 421,880,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.645.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.470.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A
Mã phần lô PP2500591790
Giá từng phần lô 31,784,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.671.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.946.190
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A
Mã phần lô PP2500591791
Giá từng phần lô 23,662,130
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.133.271
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.915.533
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng proBNP
Mã phần lô PP2500591792
Giá từng phần lô 4,180,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.045.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng proBNP
Mã phần lô PP2500591793
Giá từng phần lô 53,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.409.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng proBNP
Mã phần lô PP2500591794
Giá từng phần lô 43,857,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.902.582
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.964.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2500591795
Giá từng phần lô 441,730,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.180.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.432.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2500591796
Giá từng phần lô 31,783,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.670.569
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.945.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2500591797
Giá từng phần lô 28,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.300.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.077.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKA-II
Mã phần lô PP2500591798
Giá từng phần lô 1,533,171,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.045.344.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 383.292.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA-II
Mã phần lô PP2500591799
Giá từng phần lô 33,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.827.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng PIVKA-II
Mã phần lô PP2500591800
Giá từng phần lô 29,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein phản ứng C (C-reactive protein, CRP)
Mã phần lô PP2500591801
Giá từng phần lô 1,121,197,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 764.452.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.299.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng protein phản ứng C (C-reactive protein, CRP) theo phương pháp siêu nhạy
Mã phần lô PP2500591802
Giá từng phần lô 73,711,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.257.964
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.427.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng protein phản ứng C (C-reactive protein, CRP)
Mã phần lô PP2500591803
Giá từng phần lô 56,782,044
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.715.030
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.195.511
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng protein phản ứng C (C-reactive protein, CRP) theo phương pháp dải rộng
Mã phần lô PP2500591804
Giá từng phần lô 60,737,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.411.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.184.260
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein trong nước tiểu (Urine) hay dịch não tủy (CSF)
Mã phần lô PP2500591805
Giá từng phần lô 246,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.959.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng protein trong nước tiểu (Urine) hay dịch não tủy (CSF)
Mã phần lô PP2500591806
Giá từng phần lô 201,716,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.534.298
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.429.243
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất chẩn đoán khí máu dùng cho xét nghiệm nhanh tại chỗ
Mã phần lô PP2500591807
Giá từng phần lô 3,536,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.410.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 884.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất chẩn đoán khí máu và Lactate dùng cho xét nghiệm nhanh tại chỗ
Mã phần lô PP2500591808
Giá từng phần lô 123,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ ống mẫu HR-ACT Cartridge
Mã phần lô PP2500591809
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kit ly trích ADN từ máu
Mã phần lô PP2500591810
Giá từng phần lô 925,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.681.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kit tách chiết RNA
Mã phần lô PP2500591811
Giá từng phần lô 1,375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 937.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cartridgeđo khí máu (pH. pCO2. pO2)/ Điện giải (Na. K. Ca)/Glucose & Lact/Hct
Mã phần lô PP2500591812
Giá từng phần lô 4,498,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.066.954.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.124.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định kiểu miễn dịch của của các quần thể tế bào tạo máu chưa trưởng thành bất thường
Mã phần lô PP2500591813
Giá từng phần lô 1,924,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.312.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 481.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất chạy song song với chát định kiểu miễn dịch của tế bào huyết tương trong tủy xương
Mã phần lô PP2500591814
Giá từng phần lô 406,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.118.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất định kiểu miễn dịch của tế bào huyết tương trong tủy xương
Mã phần lô PP2500591815
Giá từng phần lô 387,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.122.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất xác định kiểu miễn dịch của tế bào T, B, NK trong máu ngoại vi, tủy xương và hạch bạch huyết
Mã phần lô PP2500591816
Giá từng phần lô 501,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng kết hợp với chất xác định kiểu miễn dịch của tế bào T, B, NK trong máu ngoại vi, tủy xương và hạch bạch huyết
Mã phần lô PP2500591817
Giá từng phần lô 345,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.534.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dấu ấn miễn dịch CD15 màu FITC
Mã phần lô PP2500591818
Giá từng phần lô 42,789,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.174.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.697.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dấu ấn miễn dịch CD33 màu PerCP Cy5.5
Mã phần lô PP2500591819
Giá từng phần lô 92,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dấu ấn miễn dịch CD71 màu APC
Mã phần lô PP2500591820
Giá từng phần lô 100,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dấu ấn miễn dịch CD7 màu PE
Mã phần lô PP2500591821
Giá từng phần lô 21,294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.518.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.323.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dấu ấn miễn dịch CD19 màu APC-Cy7
Mã phần lô PP2500591822
Giá từng phần lô 477,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.540.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dấu ấn miễn dịch CD8 màu APC Cy7
Mã phần lô PP2500591823
Giá từng phần lô 34,406,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.458.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.601.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dấu ấn miễn dịch CD38 màu FITC
Mã phần lô PP2500591824
Giá từng phần lô 53,667,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.591.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.416.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dấu ấn miễn dịch CD7 màu FITC
Mã phần lô PP2500591825
Giá từng phần lô 15,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.298.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dấu ấn miễn dịch CD1a màu PE
Mã phần lô PP2500591826
Giá từng phần lô 40,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.654.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dấu ấn miễn dịch CD4 màu PE-Cy7
Mã phần lô PP2500591827
Giá từng phần lô 31,804,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.684.955
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.951.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dấu ấn miễn dịch CD103 màu FITC
Mã phần lô PP2500591828
Giá từng phần lô 46,137,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.457.046
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.534.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dấu ấn miễn dịch CD57 màu FITC
Mã phần lô PP2500591829
Giá từng phần lô 20,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.093.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.167.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dấu ấn miễn dịch CD25 màu PE-Cy7
Mã phần lô PP2500591830
Giá từng phần lô 37,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dấu ấn miễn dịch CD11c
Mã phần lô PP2500591831
Giá từng phần lô 22,976,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.665.591
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.744.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dấu ấn miễn dịch CD3 màu APC-Cy7
Mã phần lô PP2500591832
Giá từng phần lô 530,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dấu ấn miễn dịch CD61 màu PerCP
Mã phần lô PP2500591833
Giá từng phần lô 57,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử cố định và ổn định tế bào để nhuộm các mục tiêu nội bào
Mã phần lô PP2500591834
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất ly giải các tế bào hồng cầu sau khi nhuộm
Mã phần lô PP2500591835
Giá từng phần lô 235,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.745.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất điều chỉnh tín hiệu điện thế, thiết lập bù trừ tín hiệu huỳnh quang và để theo dõi hiệu suất vận hành hệ thống hàng ngày
Mã phần lô PP2500591836
Giá từng phần lô 97,797,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.679.773
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.449.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất sử dụng để thiết lập máy, thực hiện QC hàng ngày và xác định cài đặt ứng dụng lyse/wash
Mã phần lô PP2500591837
Giá từng phần lô 244,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất sử dụng để thiết lập bù quang phổ
Mã phần lô PP2500591838
Giá từng phần lô 172,422,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.560.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.105.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất sử dụng để thiết lập điện áp thích hợp cho thí nghiệm nhiều màu
Mã phần lô PP2500591839
Giá từng phần lô 88,956,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.651.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.239.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dấu ấn miễn dịch CD14 màu FITC
Mã phần lô PP2500591840
Giá từng phần lô 22,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dấu ấn miễn dịch Anti-HLA-DRmàu V450
Mã phần lô PP2500591841
Giá từng phần lô 60,617,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.329.773
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.154.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dấu ấn miễn dịch CD45 màu V500-C
Mã phần lô PP2500591842
Giá từng phần lô 770,271,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.184.773
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.567.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dấu ấn miễn dịch CD13 màu PE
Mã phần lô PP2500591843
Giá từng phần lô 45,158,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.789.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.289.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dấu ấn miễn dịch CD34 PerCP Cy5.5
Mã phần lô PP2500591844
Giá từng phần lô 803,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 547.936.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dấu ấn miễn dịch CD117 màu PE-Cy7
Mã phần lô PP2500591845
Giá từng phần lô 234,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.063.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dấu ấn miễn dịch CD11b màu APC
Mã phần lô PP2500591846
Giá từng phần lô 40,643,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.711.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.160.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dấu ấn miễn dịch CD16 màu FITC
Mã phần lô PP2500591847
Giá từng phần lô 40,815,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.828.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.203.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dấu ấn miễn dịch Anti-TdT màu FITC
Mã phần lô PP2500591848
Giá từng phần lô 110,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.294.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dấu ấn miễn dịch CD56 màu APC
Mã phần lô PP2500591849
Giá từng phần lô 83,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.607.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dấu ấn miễn dịch CD20 màu V450
Mã phần lô PP2500591850
Giá từng phần lô 57,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.256.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.394.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dấu ấn miễn dịch CD22 màu PE
Mã phần lô PP2500591851
Giá từng phần lô 109,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.528.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.327.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dấu ấn miễn dịch CD10 màu APC
Mã phần lô PP2500591852
Giá từng phần lô 70,597,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.134.864
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.649.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dấu ấn miễn dịch CD5 màu PerCP Cy5.5
Mã phần lô PP2500591853
Giá từng phần lô 51,933,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.408.864
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.983.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dấu ấn miễn dịch CD19 màu PE-Cy7
Mã phần lô PP2500591854
Giá từng phần lô 701,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.998.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.266.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dấu ấn miễn dịch CD41a màu FITC
Mã phần lô PP2500591855
Giá từng phần lô 31,466,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.454.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.866.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất phát hiện kháng nguyên HLA-B27 trong việc chẩn đoán bệnh viêm cột sống dính khớp
Mã phần lô PP2500591856
Giá từng phần lô 292,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.459.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất phát hiện kháng thể dưới nhóm lympho TBNK
Mã phần lô PP2500591857
Giá từng phần lô 176,198,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.135.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.049.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất kiểm soát quy trình hoàn chỉnh, hai cấp độ để định kiểu miễn dịch và liệt kê bạch cầu
Mã phần lô PP2500591858
Giá từng phần lô 245,820,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.604.587
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.455.015
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất để định kiểu hình miễn dịch và liệt kê bạch cầu
Mã phần lô PP2500591859
Giá từng phần lô 708,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch chạy máy cho máy dòng chảy tế bào
Mã phần lô PP2500591860
Giá từng phần lô 741,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 505.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất khuếch đại tín hiệu DAB
Mã phần lô PP2500591861
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.227.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SMA
Mã phần lô PP2500591862
Giá từng phần lô 15,558,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.608.341
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.889.725
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
EstrogenReceptorER
Mã phần lô PP2500591863
Giá từng phần lô 154,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.668.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CD138
Mã phần lô PP2500591864
Giá từng phần lô 30,139,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.549.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.534.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CD20
Mã phần lô PP2500591865
Giá từng phần lô 66,301,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.205.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.575.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CD 34
Mã phần lô PP2500591866
Giá từng phần lô 118,177,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.575.569
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.544.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Alpha-Fetoprotein
Mã phần lô PP2500591867
Giá từng phần lô 32,016,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.829.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.004.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Actin
Mã phần lô PP2500591868
Giá từng phần lô 29,547,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.145.682
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.386.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bcl-6
Mã phần lô PP2500591869
Giá từng phần lô 97,410,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.416.319
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.352.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CA 125
Mã phần lô PP2500591870
Giá từng phần lô 146,764,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.066.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.691.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CA 19-9
Mã phần lô PP2500591871
Giá từng phần lô 146,764,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.066.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.691.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CD X2
Mã phần lô PP2500591872
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.113.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CD10
Mã phần lô PP2500591873
Giá từng phần lô 56,137,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.275.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.034.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CD117
Mã phần lô PP2500591874
Giá từng phần lô 116,686,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.558.978
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.171.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CD31
Mã phần lô PP2500591875
Giá từng phần lô 94,542,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.460.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.635.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CK 7
Mã phần lô PP2500591876
Giá từng phần lô 236,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.151.137
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.088.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CK17
Mã phần lô PP2500591877
Giá từng phần lô 68,733,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.863.410
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.183.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chromogranin A
Mã phần lô PP2500591878
Giá từng phần lô 52,655,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.901.410
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.163.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Desmin
Mã phần lô PP2500591879
Giá từng phần lô 35,103,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.934.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.775.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
EMA
Mã phần lô PP2500591880
Giá từng phần lô 17,728,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.087.410
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.432.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
GCDFP-15
Mã phần lô PP2500591881
Giá từng phần lô 36,187,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.673.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.046.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Her-2
Mã phần lô PP2500591882
Giá từng phần lô 234,624,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.971.319
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.656.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ki-67
Mã phần lô PP2500591883
Giá từng phần lô 129,257,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.129.841
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.314.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CD43
Mã phần lô PP2500591884
Giá từng phần lô 41,932,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.590.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.483.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CD99
Mã phần lô PP2500591885
Giá từng phần lô 36,691,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.016.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.172.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CK5.6
Mã phần lô PP2500591886
Giá từng phần lô 73,382,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.033.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.345.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CK (AE1/AE3) Antibody
Mã phần lô PP2500591887
Giá từng phần lô 131,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.975.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.991.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Myogenin
Mã phần lô PP2500591888
Giá từng phần lô 78,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
NSE
Mã phần lô PP2500591889
Giá từng phần lô 32,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
p53
Mã phần lô PP2500591890
Giá từng phần lô 62,042,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.301.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.510.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
PSA
Mã phần lô PP2500591891
Giá từng phần lô 31,042,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.165.137
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.760.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Renal cell carcinoma
Mã phần lô PP2500591892
Giá từng phần lô 19,440,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.255.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.860.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
S-100
Mã phần lô PP2500591893
Giá từng phần lô 26,128,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.814.682
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.532.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Synaptophysin
Mã phần lô PP2500591894
Giá từng phần lô 33,978,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.166.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.494.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
TdT
Mã phần lô PP2500591895
Giá từng phần lô 82,975,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.574.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.743.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
TTF-1
Mã phần lô PP2500591896
Giá từng phần lô 68,995,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.042.387
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.248.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vimentin
Mã phần lô PP2500591897
Giá từng phần lô 72,387,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.354.773
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.096.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Progesterone Receptor(PR)
Mã phần lô PP2500591898
Giá từng phần lô 255,843,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.438.410
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.960.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CD15
Mã phần lô PP2500591899
Giá từng phần lô 35,947,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.509.864
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.986.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CD3
Mã phần lô PP2500591900
Giá từng phần lô 99,451,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.808.046
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.862.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CD30
Mã phần lô PP2500591901
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CD68
Mã phần lô PP2500591902
Giá từng phần lô 26,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.212.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.678.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CD79a
Mã phần lô PP2500591903
Giá từng phần lô 39,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.803.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.828.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
LCA
Mã phần lô PP2500591904
Giá từng phần lô 67,956,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.333.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.989.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
BCL 2
Mã phần lô PP2500591905
Giá từng phần lô 163,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.681.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CYCLIN-D1
Mã phần lô PP2500591906
Giá từng phần lô 65,998,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.999.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.499.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
GFAP
Mã phần lô PP2500591907
Giá từng phần lô 50,967,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.750.228
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.741.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cytokeratin 20
Mã phần lô PP2500591908
Giá từng phần lô 23,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.036.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CD5
Mã phần lô PP2500591909
Giá từng phần lô 59,913,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.849.773
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.978.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
MuC1
Mã phần lô PP2500591910
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CD56
Mã phần lô PP2500591911
Giá từng phần lô 62,899,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.885.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.724.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
ALK
Mã phần lô PP2500591912
Giá từng phần lô 68,518,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.717.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.129.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
PD-L1 (SP263)
Mã phần lô PP2500591913
Giá từng phần lô 227,362,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.020.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.840.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
MSH6
Mã phần lô PP2500591914
Giá từng phần lô 19,764,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.476.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.941.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
PMS2
Mã phần lô PP2500591915
Giá từng phần lô 19,764,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.476.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.941.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
MLH1
Mã phần lô PP2500591916
Giá từng phần lô 19,764,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.476.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.941.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Melanosome
Mã phần lô PP2500591917
Giá từng phần lô 14,051,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.580.296
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.512.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể chứng âm
Mã phần lô PP2500591918
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.159.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch pha loãng kháng thể
Mã phần lô PP2500591919
Giá từng phần lô 80,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SSC
Mã phần lô PP2500591920
Giá từng phần lô 10,691,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.289.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.672.985
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất bộc lộ kháng nguyên 1
Mã phần lô PP2500591921
Giá từng phần lô 3,118,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.126.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 779.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất phủ tiêu bản
Mã phần lô PP2500591922
Giá từng phần lô 386,106,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.254.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.526.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch pha loãng kháng thểcó protein block
Mã phần lô PP2500591923
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.863.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Napsin A
Mã phần lô PP2500591924
Giá từng phần lô 20,966,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.295.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.241.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
DOG-1
Mã phần lô PP2500591925
Giá từng phần lô 18,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.456.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.567.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
PAX-8
Mã phần lô PP2500591926
Giá từng phần lô 18,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.456.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.567.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
PAS
Mã phần lô PP2500591927
Giá từng phần lô 17,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.331.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
c-MYC
Mã phần lô PP2500591928
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CEA
Mã phần lô PP2500591929
Giá từng phần lô 14,773,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.072.841
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.693.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
MUC2
Mã phần lô PP2500591930
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
p16
Mã phần lô PP2500591931
Giá từng phần lô 19,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.530.682
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.961.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất khử paraffin khỏi mẫu mô và pha loãng dung dịch rửa
Mã phần lô PP2500591932
Giá từng phần lô 570,240,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.800.491
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.560.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất rửa tiêu bản và cung cấp môi trường ổn định cho phản ứng HMMD
Mã phần lô PP2500591933
Giá từng phần lô 267,296,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.247.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.824.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất điều chỉnh màu của chất nhuộm tương phản hematoxylin
Mã phần lô PP2500591934
Giá từng phần lô 283,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.377.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất nhuộm tương phản dùng để nhuộm nhân tế bào
Mã phần lô PP2500591935
Giá từng phần lô 416,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.011.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.137.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nhãn dán lam dùng cho xét nghiệm nhuộm tế bào học
Mã phần lô PP2500591936
Giá từng phần lô 219,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.972.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ruy băng mực in
Mã phần lô PP2500591937
Giá từng phần lô 7,516,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.125.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.879.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất hỗ trợ hiện màu kháng thể đặc hiệu gắn kết kháng nguyên
Mã phần lô PP2500591938
Giá từng phần lô 3,065,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.090.393.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 766.477.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất tăng cường độ màu phản ứng hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2500591939
Giá từng phần lô 1,218,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 830.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất bộc lộ kháng nguyên 2
Mã phần lô PP2500591940
Giá từng phần lô 1,299,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 885.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.843.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm gen HER2 và nhiễm sắc thể 17
Mã phần lô PP2500591941
Giá từng phần lô 141,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.647.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên bằng citrate pH 6.0
Mã phần lô PP2500591942
Giá từng phần lô 558,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.863.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên bằng EDTA
Mã phần lô PP2500591943
Giá từng phần lô 552,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 376.472.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên pH cao cho hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2500591944
Giá từng phần lô 410,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất khử cặn DAB-Hematoxylin và loại bỏ cặn sáp dùng vệ sinh máy nhuộm hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2500591945
Giá từng phần lô 92,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.229.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hematoxylin cho hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2500591946
Giá từng phần lô 349,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.254.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch đệm làm chuyển màu Hematoxylin sang xanh (pha sẵn)
Mã phần lô PP2500591947
Giá từng phần lô 7,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất (dầu cam) khử sáp cho hóa mô miễn dịch, không dùng xylen và rượu
Mã phần lô PP2500591948
Giá từng phần lô 494,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hóa chất tạo màu nâu (HRP/DAB) cho hóa mô miễn dịch, sử dụng chất tăng cường, không biotin
Mã phần lô PP2500591949
Giá từng phần lô 803,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 547.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch pha loãng kháng thể dùng cho hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2500591950
Giá từng phần lô 573,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.193.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch đệm rửa
Mã phần lô PP2500591951
Giá từng phần lô 2,136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.456.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 534.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ kháng thể 2
Mã phần lô PP2500591952
Giá từng phần lô 2,691,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.834.772.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Anaplastic Lymphoma Kinase (ALK)
Mã phần lô PP2500591953
Giá từng phần lô 147,699,972
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.704.527
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.924.993
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Arginase-1
Mã phần lô PP2500591954
Giá từng phần lô 115,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.736.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bcl-2 (EP36)
Mã phần lô PP2500591955
Giá từng phần lô 137,613,588
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.827.447
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.403.397
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
α-Fetoprotein (AFP)
Mã phần lô PP2500591956
Giá từng phần lô 6,634,404
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.523.458
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.658.601
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bcl-6 Oncoprotein
Mã phần lô PP2500591957
Giá từng phần lô 228,484,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.785.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.121.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ Kit nhuộm hóa mô miễn dịchb (HMB45)đậm đặc
Mã phần lô PP2500591958
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.318.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ Kit nhuộm hóa mô miễn dịchb (HMB45)pha loãng
Mã phần lô PP2500591959
Giá từng phần lô 137,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.812.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.398.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
C3
Mã phần lô PP2500591960
Giá từng phần lô 93,084,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.466.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.271.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
C3d
Mã phần lô PP2500591961
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.068.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CA 125
Mã phần lô PP2500591962
Giá từng phần lô 29,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.379.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.472.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CA 19-9 pha loãng
Mã phần lô PP2500591963
Giá từng phần lô 33,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.977.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CD3 pha loãng
Mã phần lô PP2500591964
Giá từng phần lô 154,700,028
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.477.292
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.675.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CD4
Mã phần lô PP2500591965
Giá từng phần lô 59,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.254.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CD5 pha loãng
Mã phần lô PP2500591966
Giá từng phần lô 137,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.927.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CD8
Mã phần lô PP2500591967
Giá từng phần lô 64,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.690.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CD10 đậm đặc
Mã phần lô PP2500591968
Giá từng phần lô 36,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.681.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CD10 pha loãng
Mã phần lô PP2500591969
Giá từng phần lô 203,000,028
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.409.110
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.750.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CD15 pha loãng
Mã phần lô PP2500591970
Giá từng phần lô 81,345,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.462.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.336.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CD20 đậm đặc
Mã phần lô PP2500591971
Giá từng phần lô 91,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.045.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CD20 pha loãng
Mã phần lô PP2500591972
Giá từng phần lô 142,354,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.060.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.588.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CD23
Mã phần lô PP2500591973
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.954.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CD30 đậm đặc
Mã phần lô PP2500591974
Giá từng phần lô 25,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CD30 pha loãng
Mã phần lô PP2500591975
Giá từng phần lô 137,613,588
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.827.447
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.403.397
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CD31 pha loãng
Mã phần lô PP2500591976
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CD 34 đậm đặc
Mã phần lô PP2500591977
Giá từng phần lô 25,684,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.511.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.421.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CD 34 pha loãng
Mã phần lô PP2500591978
Giá từng phần lô 143,715,936
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.988.139
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.928.984
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CD43
Mã phần lô PP2500591979
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CD 45
Mã phần lô PP2500591980
Giá từng phần lô 21,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CD45RO
Mã phần lô PP2500591981
Giá từng phần lô 18,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.409.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CD56 đậm đặc
Mã phần lô PP2500591982
Giá từng phần lô 48,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CD68
Mã phần lô PP2500591983
Giá từng phần lô 25,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CD79a
Mã phần lô PP2500591984
Giá từng phần lô 25,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CD99
Mã phần lô PP2500591985
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.613.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CD117 pha loãng
Mã phần lô PP2500591986
Giá từng phần lô 133,282,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.874.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.320.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CD138 pha loãng
Mã phần lô PP2500591987
Giá từng phần lô 96,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.027.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CD X2 pha loãng
Mã phần lô PP2500591988
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CEA đậm đặc
Mã phần lô PP2500591989
Giá từng phần lô 18,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.477.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chromogranin A đậm đặc
Mã phần lô PP2500591990
Giá từng phần lô 46,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.704.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chromogranin A pha loãng
Mã phần lô PP2500591991
Giá từng phần lô 130,580,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.031.887
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.645.025
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CK (AE1/AE3) Antibodycô đặc
Mã phần lô PP2500591992
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CK5.6
Mã phần lô PP2500591993
Giá từng phần lô 24,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.881.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CK 7 đậm đặc
Mã phần lô PP2500591994
Giá từng phần lô 23,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.036.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CK 7 pha loãng
Mã phần lô PP2500591995
Giá từng phần lô 246,370,176
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.979.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.592.544
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CK8
Mã phần lô PP2500591996
Giá từng phần lô 38,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.574.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CK14
Mã phần lô PP2500591997
Giá từng phần lô 102,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.159.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CK17 pha loãng
Mã phần lô PP2500591998
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CK18
Mã phần lô PP2500591999
Giá từng phần lô 42,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.127.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cytokeratin 19
Mã phần lô PP2500592000
Giá từng phần lô 30,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.931.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cytokeratin 20 pha loãng
Mã phần lô PP2500592001
Giá từng phần lô 116,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.429.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.124.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CK (AE1/AE3) Antibodypha loãng
Mã phần lô PP2500592002
Giá từng phần lô 246,370,176
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.979.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.592.544
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
C1q
Mã phần lô PP2500592003
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CYCLIN-D1 pha loãng
Mã phần lô PP2500592004
Giá từng phần lô 96,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.863.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể LCA
Mã phần lô PP2500592005
Giá từng phần lô 191,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.295.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
D2-40
Mã phần lô PP2500592006
Giá từng phần lô 51,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch nhuộm DAB
Mã phần lô PP2500592007
Giá từng phần lô 1,332,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 908.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Desmin
Mã phần lô PP2500592008
Giá từng phần lô 122,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
EMA đậm đặc
Mã phần lô PP2500592009
Giá từng phần lô 145,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
EstrogenReceptor(ERs) cô đặc
Mã phần lô PP2500592010
Giá từng phần lô 68,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.772.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
EstrogenReceptor(ERs) pha loãng
Mã phần lô PP2500592011
Giá từng phần lô 361,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Fibrin
Mã phần lô PP2500592012
Giá từng phần lô 67,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
GATA3
Mã phần lô PP2500592013
Giá từng phần lô 51,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.127.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
GCDFP-15 pha loãng
Mã phần lô PP2500592014
Giá từng phần lô 34,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
HAS
Mã phần lô PP2500592015
Giá từng phần lô 30,958,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.107.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.739.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hep-Par1
Mã phần lô PP2500592016
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Her-2 pha loãng
Mã phần lô PP2500592017
Giá từng phần lô 301,792,176
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.767.393
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.448.044
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
IgA có ái lực cao liên kết với FITC
Mã phần lô PP2500592018
Giá từng phần lô 74,244,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.621.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.561.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
IgA
Mã phần lô PP2500592019
Giá từng phần lô 24,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.390.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
IgG có ái lực cao liên kết với FITC
Mã phần lô PP2500592020
Giá từng phần lô 74,244,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.621.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.561.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
IgM có ái lực cao liên kết với FITC
Mã phần lô PP2500592021
Giá từng phần lô 74,244,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.621.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.561.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
INHIBIN
Mã phần lô PP2500592022
Giá từng phần lô 64,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.690.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kappa
Mã phần lô PP2500592023
Giá từng phần lô 35,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.490.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kappa có ái lực cao liên kết với FITC
Mã phần lô PP2500592024
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ki-67 đậm đặc
Mã phần lô PP2500592025
Giá từng phần lô 53,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.681.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ki-67 pha loãng
Mã phần lô PP2500592026
Giá từng phần lô 301,792,176
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.767.393
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.448.044
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lamda có ái lực cao liên kết với FITC
Mã phần lô PP2500592027
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lamda
Mã phần lô PP2500592028
Giá từng phần lô 17,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.245.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
MLH1 đậm đặc
Mã phần lô PP2500592029
Giá từng phần lô 609,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
MLH1 pha loãng
Mã phần lô PP2500592030
Giá từng phần lô 333,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.372.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng thể PD-L1
Mã phần lô PP2500592031
Giá từng phần lô 355,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.263.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
MSH2 đậm đặc
Mã phần lô PP2500592032
Giá từng phần lô 133,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.954.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
MSH2 pha loãng
Mã phần lô PP2500592033
Giá từng phần lô 377,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.154.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
MSH6 pha loãng
Mã phần lô PP2500592034
Giá từng phần lô 377,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.154.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
MuC1 pha loãng
Mã phần lô PP2500592035
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.463.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
MUC2 pha loãng
Mã phần lô PP2500592036
Giá từng phần lô 68,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.390.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
MUM1
Mã phần lô PP2500592037
Giá từng phần lô 58,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.763.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Myogenmin
Mã phần lô PP2500592038
Giá từng phần lô 38,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.509.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
NSE
Mã phần lô PP2500592039
Giá từng phần lô 74,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.522.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
P16 pha loãng
Mã phần lô PP2500592040
Giá từng phần lô 55,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.505.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
p53
Mã phần lô PP2500592041
Giá từng phần lô 22,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.490.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
p63 đậm đặc
Mã phần lô PP2500592042
Giá từng phần lô 174,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.977.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
p63 pha loãng
Mã phần lô PP2500592043
Giá từng phần lô 258,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.138.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
PAX5
Mã phần lô PP2500592044
Giá từng phần lô 180,055,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.765.046
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.013.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Peroxidase Block
Mã phần lô PP2500592045
Giá từng phần lô 180,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
PMS2 pha loãng
Mã phần lô PP2500592046
Giá từng phần lô 426,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.945.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Progesterone Receptorđậm đặc
Mã phần lô PP2500592047
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Progesterone Receptorpha loãng
Mã phần lô PP2500592048
Giá từng phần lô 397,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
PSA đậm đặc
Mã phần lô PP2500592049
Giá từng phần lô 157,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.590.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SMA pha loãng
Mã phần lô PP2500592050
Giá từng phần lô 106,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.736.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Synaptophysin đậm đặc
Mã phần lô PP2500592051
Giá từng phần lô 48,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Synaptophysin pha loãng
Mã phần lô PP2500592052
Giá từng phần lô 146,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.654.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thyroglobulin
Mã phần lô PP2500592053
Giá từng phần lô 38,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.345.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
TTF-1 đậm đặc
Mã phần lô PP2500592054
Giá từng phần lô 165,956,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.151.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.489.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
TTF-1 pha loãng
Mã phần lô PP2500592055
Giá từng phần lô 258,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.138.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vimentinđậm đặc
Mã phần lô PP2500592056
Giá từng phần lô 178,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.723.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vimentinpha loãng
Mã phần lô PP2500592057
Giá từng phần lô 250,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.836.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
WT1 pha loãng
Mã phần lô PP2500592058
Giá từng phần lô 146,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.654.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gel cắt lạnh
Mã phần lô PP2500592059
Giá từng phần lô 59,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.592.046
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.883.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ thị kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2500592060
Giá từng phần lô 74,319,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.672.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.579.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống canh trường làm kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2500592061
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống canh trường định danh
Mã phần lô PP2500592062
Giá từng phần lô 455,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.227.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống môi trường nuôi cấy Mycobacteria
Mã phần lô PP2500592063
Giá từng phần lô 138,663,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.542.955
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.665.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất bổ sung vào môi trường nuôi cấy
Mã phần lô PP2500592064
Giá từng phần lô 61,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.800.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.327.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ kháng sinh để kiểm tra tính mẫn cảm của vi khuẩn lao
Mã phần lô PP2500592065
Giá từng phần lô 44,343,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.233.864
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.085.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
TBC test định danh Lao
Mã phần lô PP2500592066
Giá từng phần lô 155,428,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.973.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.857.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Túi tạo môi trường kỵ khí có chỉ thị
Mã phần lô PP2500592067
Giá từng phần lô 99,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.520.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.757.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Túi tạo môi trường Campy
Mã phần lô PP2500592068
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chai cấy máu dùng cho người lớn sử dụng phương pháp cảm biến và carbon
Mã phần lô PP2500592069
Giá từng phần lô 3,476,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.370.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 869.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chai cấy máu dùng cho trẻ em sử dụng phương pháp cảm biến và carbon
Mã phần lô PP2500592070
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chai cấy máu người lớn sử dụng phương pháp so màu
Mã phần lô PP2500592071
Giá từng phần lô 1,413,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 963.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 353.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chai cấy máu trẻ em sử dụng phương pháp so màu
Mã phần lô PP2500592072
Giá từng phần lô 2,716,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.852.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 679.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chai cấy máu dùng cho người lớn sử dụng phương pháp huỳnh quang
Mã phần lô PP2500592073
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.636.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chai cấy máu dùng cho trẻ em
Mã phần lô PP2500592074
Giá từng phần lô 693,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.581.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kit phát hiện định tính Epstein-Barr Virus
Mã phần lô PP2500592075
Giá từng phần lô 442,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.581.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kit phát hiện và định lượng Cytomegalovirrus
Mã phần lô PP2500592076
Giá từng phần lô 1,150,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 784.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Epstein-Barr virus
Mã phần lô PP2500592077
Giá từng phần lô 159,062,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.451.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.765.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kit phát hiện và phân loại virus Herpes simplex 1 và 2 bằng phương pháp RealtimePCR
Mã phần lô PP2500592078
Giá từng phần lô 155,694,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.155.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.923.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Herpes Simplex Virus
Mã phần lô PP2500592079
Giá từng phần lô 126,604,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.321.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.651.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Measles Virus
Mã phần lô PP2500592080
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Herpes Simplex Virus
Mã phần lô PP2500592081
Giá từng phần lô 151,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.418.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh hồng cầu ẩn trong phân (FOB)
Mã phần lô PP2500592082
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh cúm A,B
Mã phần lô PP2500592083
Giá từng phần lô 584,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh chẩn đoán kháng thể (IgG/IgM) sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2500592084
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 940.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test thử nhanh kháng thể lao
Mã phần lô PP2500592085
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2500592086
Giá từng phần lô 4,464,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.043.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.116.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test thử H. pylori cho phương pháp nội soi
Mã phần lô PP2500592087
Giá từng phần lô 1,215,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.409.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test chẩn đoán giang mai
Mã phần lô PP2500592088
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que thử xét nghiệm định tính phát hiện chất gây nghiện trong mẫu nước tiểu
Mã phần lô PP2500592089
Giá từng phần lô 367,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.568.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường sử dụng làm kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2500592090
Giá từng phần lô 93,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.436.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường pha chế thạch máu
Mã phần lô PP2500592091
Giá từng phần lô 254,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.781.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường ưu tiên cho vi khuẩn Salmonella, Shigella
Mã phần lô PP2500592092
Giá từng phần lô 111,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.227.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường ưu tiên dùng cho nuôi cấy phân
Mã phần lô PP2500592093
Giá từng phần lô 198,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.218.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường sử dụng nuôi cấy nấm
Mã phần lô PP2500592094
Giá từng phần lô 133,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường sử dụng cho vi khuẩn lên men đường Mannitol
Mã phần lô PP2500592095
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường tổng hợp phân biệt quá trình lên men đường
Mã phần lô PP2500592096
Giá từng phần lô 38,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.031.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn vi hiếu khí
Mã phần lô PP2500592097
Giá từng phần lô 135,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường ưu tiên cho vi khuẩn họ đường ruột
Mã phần lô PP2500592098
Giá từng phần lô 339,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.136.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn Campylobacter
Mã phần lô PP2500592099
Giá từng phần lô 76,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.227.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh IgG, IgM Aspergillus
Mã phần lô PP2500592100
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 681.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nước khử khoáng vô trùng
Mã phần lô PP2500592101
Giá từng phần lô 110,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.313.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khay kháng nấm đồ (kỹ thuật vi pha loãng)
Mã phần lô PP2500592102
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn gram âm có colistin (kỹ thuật vi pha loãng)
Mã phần lô PP2500592103
Giá từng phần lô 55,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khay kháng sinh đồ Colistin (kỹ thuật vi pha loãng)
Mã phần lô PP2500592104
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất bổ sung (supplement) sự phát triển Campylobacter
Mã phần lô PP2500592105
Giá từng phần lô 50,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.704.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất bổ sung (supplement) sự phát triển Helicobacter pylori
Mã phần lô PP2500592106
Giá từng phần lô 34,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.318.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Amoxicillin
Mã phần lô PP2500592107
Giá từng phần lô 69,333,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.272.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.333.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Clarithromycin
Mã phần lô PP2500592108
Giá từng phần lô 54,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.036.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Levofloxacin
Mã phần lô PP2500592109
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Tetracyclin
Mã phần lô PP2500592110
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Vancomycin
Mã phần lô PP2500592111
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.681.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Imipenem
Mã phần lô PP2500592112
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Meropenem
Mã phần lô PP2500592113
Giá từng phần lô 69,333,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.272.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.333.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Ceftazidime
Mã phần lô PP2500592114
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Sulphamethoxazol/Trimethoprim
Mã phần lô PP2500592115
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test thử nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) kháng sinh Amoxicillin/aicd Clavuclanic
Mã phần lô PP2500592116
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Epstein-Barr virus
Mã phần lô PP2500592117
Giá từng phần lô 181,782,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.942.764
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.445.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ xét nghiệm định tính DNA/RNA của 4 vi khuẩn, vi rút SARS-CoV-2 và 18 vi rút khác
Mã phần lô PP2500592118
Giá từng phần lô 1,044,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 711.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ xét nghiệm định tính DNA/RNA của 13 vi khuẩn, 5 vi rút, 4 ký sinh trùng
Mã phần lô PP2500592119
Giá từng phần lô 522,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất, chất thử dùng cho máy định danh vi khuẩn bằng sinh học phân tử thực hiện PCR lồng đa mồi.
Mã phần lô PP2500592120
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.636.363.63
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ xét nghiệm bán định lượng DNA của 15 vi khuẩn và định tính DNA/RNA của 3 vi khuẩn, 9 vi rút, 7 gen kháng thuốc
Mã phần lô PP2500592121
Giá từng phần lô 3,574,182,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.436.942.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 893.545.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ xét nghiệm định tính DNA/RNA của 26 vi khuẩn, 7 nấm men, 10 gen kháng thuốc
Mã phần lô PP2500592122
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 859.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que thử nước tiểu
Mã phần lô PP2500592123
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ kit xét nghiệm ung thư cổ tử cung
Mã phần lô PP2500592124
Giá từng phần lô 760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 518.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sáp parrafin tinh khiết
Mã phần lô PP2500592125
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dầu parafin
Mã phần lô PP2500592126
Giá từng phần lô 594,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Eosin
Mã phần lô PP2500592127
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.318.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hematoxylin
Mã phần lô PP2500592128
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.340.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Papanicolaous 2a OG6 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500592129
Giá từng phần lô 45,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Papanicolaous 3b EA50 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500592130
Giá từng phần lô 45,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Keo dán sinh học
Mã phần lô PP2500592131
Giá từng phần lô 61,651,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.035.319
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.412.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giemsa nước
Mã phần lô PP2500592132
Giá từng phần lô 153,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Acid khử canxi nhanh
Mã phần lô PP2500592133
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.318.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Acid nitric
Mã phần lô PP2500592134
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.681.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Xylen
Mã phần lô PP2500592135
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch formandehyde 40%
Mã phần lô PP2500592136
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch formandehyde 4%
Mã phần lô PP2500592137
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Muối hoàn lưu
Mã phần lô PP2500592138
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.272.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch làm sạch máy thận nhân tạo axit citric
Mã phần lô PP2500592139
Giá từng phần lô 212,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.916.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn quả lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500592140
Giá từng phần lô 297,141,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.596.137
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.285.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CLORAMIN B
Mã phần lô PP2500592141
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch dòng Access
Mã phần lô PP2500592142
Giá từng phần lô 70,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.109.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cóng phản ứng
Mã phần lô PP2500592143
Giá từng phần lô 1,018,116,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 694.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.529.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu côn dùng một lần
Mã phần lô PP2500592144
Giá từng phần lô 1,672,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.185.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.068.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu côn hút mẫu và cốc chứa hỗn hợp phản ứng
Mã phần lô PP2500592145
Giá từng phần lô 3,002,151,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.046.921.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.537.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống mẫu
Mã phần lô PP2500592146
Giá từng phần lô 40,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cốc đựng mẫu
Mã phần lô PP2500592147
Giá từng phần lô 156,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.031.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cóng phản ứng
Mã phần lô PP2500592148
Giá từng phần lô 430,768,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.706.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.692.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống sử dụng với các bộ thuốc thử ba màu và để xác định số lượng bạch cầu tuyệt đối trong máu
Mã phần lô PP2500592149
Giá từng phần lô 244,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.712.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống chuẩn bị tế bào với sodium citrate (CPT)
Mã phần lô PP2500592150
Giá từng phần lô 576,693,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.200.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.173.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
In barcode dán ống mẫu
Mã phần lô PP2500592151
Giá từng phần lô 2,035,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.387.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 508.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nhãn dán mã vạch
Mã phần lô PP2500592152
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.454.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gói tạo độ ẩm khoang chứa thuốc thử trên máy
Mã phần lô PP2500592153
Giá từng phần lô 121,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tuýp 15cc, đáy nhọn ly tâm, tiệt trùng
Mã phần lô PP2500592154
Giá từng phần lô 23,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.036.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tuýp 14cc, đáy tròn, tiệt trùng từng cái
Mã phần lô PP2500592155
Giá từng phần lô 67,116,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.760.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.779.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tuýp 5cc, đáy tròn, tiệt trùng từng cái
Mã phần lô PP2500592156
Giá từng phần lô 59,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.902.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.997.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lam kính dành cho hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2500592157
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nhãn dán lam dùng cho máy nhuộm mô tế bào trên lam
Mã phần lô PP2500592158
Giá từng phần lô 135,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.113.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ruy băng mực in nhãn
Mã phần lô PP2500592159
Giá từng phần lô 134,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lamen che phủ (24 x 50 mm)
Mã phần lô PP2500592160
Giá từng phần lô 192,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.045.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chamber
Mã phần lô PP2500592161
Giá từng phần lô 159,294,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.609.955
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.823.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày))
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->