Gói thầu: 798 danh mục hóa chất sinh phẩm, vật tư và khí y tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400504871-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/12/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Trung ương Huế | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Trung ương Huế |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | 798 danh mục hóa chất sinh phẩm, vật tư và khí y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400277055 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Giá gói thầu | 442,170,668,704 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400449008 - Bộ hóa chất xét nghiệm công thức máu | 10,682,036,240 | 160,230,545 |
| 2 | PP2400449009 - Bộ chất kiểm chuẩn (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu, hồng cầu lưới) | 697,580,284 | 10,463,705 |
| 3 | PP2400449010 - Bộ chất định lượng total PSA | 299,048,000 | 4,485,721 |
| 4 | PP2400449011 - Bộ chất định lượng TSH | 1,787,001,468 | 26,805,023 |
| 5 | PP2400449012 - Bộ chất định lượng CA 125 theo phương pháp miễn dịch enzym hai vị trí | 573,396,768 | 8,600,953 |
| 6 | PP2400449013 - Bộ chất xét nghiệm ASO | 291,662,406 | 4,374,937 |
| 7 | PP2400449014 - Bộ chất xét nghiệm Protein toàn phần trong nước tiểu bằng phương pháp đo màu | 56,797,050 | 851,957 |
| 8 | PP2400449015 - Bộ chất định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) | 2,547,258,000 | 38,208,871 |
| 9 | PP2400449016 - Bộ chất định lượng CRP | 2,116,549,050 | 31,748,237 |
| 10 | PP2400449017 - Bộ chất định lượng Bicarbonate | 460,311,950 | 6,904,680 |
| 11 | PP2400449018 - Bộ chất định lượng RF | 451,029,600 | 6,765,445 |
| 12 | PP2400449019 - Bộ chất định lượng Albumintrong nước tiểu | 154,020,510 | 2,310,309 |
| 13 | PP2400449020 - Bộ chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa | 36,319,500 | 544,794 |
| 14 | PP2400449021 - Bộ chất định lượng Insulin | 124,534,920 | 1,868,025 |
| 15 | PP2400449022 - Bộ chất định lượng IL-6 | 619,861,662 | 9,297,926 |
| 16 | PP2400449023 - Bộ chất định tính HCV Ab | 3,150,730,548 | 47,260,959 |
| 17 | PP2400449024 - Bộ chất định lượng CA 19-9 theo phương pháp miễn dịch enzym hai vị trí | 450,475,200 | 6,757,129 |
| 18 | PP2400449025 - Bộ chất định lượng ferritin | 170,931,600 | 2,563,975 |
| 19 | PP2400449026 - Bộ hóa chất xét nghiệm kẽm | 678,591,600 | 10,178,875 |
| 20 | PP2400449027 - Bộ chất định lượng Testosterone | 46,201,400 | 693,022 |
| 21 | PP2400449028 - Bộ chất phát hiện HAV IgM | 31,563,050 | 473,447 |
| 22 | PP2400449029 - Bộ chất định lượng total βhCG | 39,949,224 | 599,239 |
| 23 | PP2400449030 - Bộ chất định lượng AFP | 481,850,000 | 7,227,751 |
| 24 | PP2400449031 - Bộ chất định lượng CK-MB | 123,937,632 | 1,859,065 |
| 25 | PP2400449032 - Bộ chất định lượng FT4 | 1,801,170,000 | 27,017,551 |
| 26 | PP2400449033 - Bộ chất phát hiện HBs Ag | 1,751,493,072 | 26,272,397 |
| 27 | PP2400449034 - Bộ chất định lượng CEA theo phương pháp miễn dịch enzym hai vị trí | 862,128,000 | 12,931,921 |
| 28 | PP2400449035 - Bộ chất định lượng HbA1c | 348,009,900 | 5,220,150 |
| 29 | PP2400449036 - Bộ chất định lượng HBs Ab | 535,235,400 | 8,028,532 |
| 30 | PP2400449037 - Bộ chất xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV p24 và/hoặc kháng thể kháng virus HIV-1/HIV-2 (HIV Ag/Ab) | 1,291,700,004 | 19,375,501 |
| 31 | PP2400449038 - Bộ hóa chất định lượng kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) | 10,608,864,104 | 159,132,963 |
| 32 | PP2400449039 - Bộ dung dịch xúc tác phản ứng | 474,021,600 | 7,110,325 |
| 33 | PP2400449040 - Bộ chất định lượng Testosterone bằng xét nghiệm vi hạt phát quang | 417,915,900 | 6,268,740 |
| 34 | PP2400449041 - Bộ chất định lượng alpha-fetoprotein (AFP) | 343,711,134 | 5,155,668 |
| 35 | PP2400449042 - Bộ chất định lượng IgG của tự kháng thể kháng thyroid peroxidase (Anti-TPO) | 179,624,826 | 2,694,373 |
| 36 | PP2400449043 - Bộ chất định lượng lớp kháng thể IgG của tự kháng thể kháng peptide citrullinated dạng vòng (CCP) | 271,391,672 | 4,070,876 |
| 37 | PP2400449044 - Bộ chất dịnh tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B (Anti-HBc IgM) | 209,840,004 | 3,147,601 |
| 38 | PP2400449045 - Bộ chất định tính kháng thể kháng kháng nguyên vỏ virus viêm gan B (Anti-Hbe) | 242,874,018 | 3,643,111 |
| 39 | PP2400449046 - Bộ chất định lượng lớp kháng thể IgG của tự kháng thể kháng thyroglobulin (Anti-Tg) | 470,680,182 | 7,060,204 |
| 40 | PP2400449047 - Bộ chất định lượng peptide lợi niệu natri týp B (BNP) | 530,520,116 | 7,957,803 |
| 41 | PP2400449048 - Bộ chất định lượng kháng nguyên được xác định bởi DF3 | 1,130,792,220 | 16,961,884 |
| 42 | PP2400449049 - Bộ chất định định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô phôi (CEA) | 676,938,954 | 10,154,085 |
| 43 | PP2400449050 - Bộ chất định lượng cortisol | 533,826,210 | 8,007,394 |
| 44 | PP2400449051 - Bộ chất định lượng cyclosporine | 834,810,918 | 12,522,165 |
| 45 | PP2400449052 - Bộ chất định lượng estradiol | 238,360,524 | 3,575,409 |
| 46 | PP2400449053 - Bộ chất định lượng ferritin bằng xét nghiệm vi hạt phát quang | 522,379,020 | 7,835,686 |
| 47 | PP2400449054 - Bộ chất định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt tự do (PSA) | 369,685,824 | 5,545,288 |
| 48 | PP2400449055 - Bộ chất định lượng triiodothyronine tự do (FT3) | 203,000,352 | 3,045,006 |
| 49 | PP2400449056 - Bộ chất định lượng thyroxinetự do (FT4) bằng | 2,392,737,344 | 35,891,061 |
| 50 | PP2400449057 - Bộ chất định lượng hormon kích thích nang noãn (FSH) | 244,766,744 | 3,671,502 |
| 51 | PP2400449058 - Bộ chất định tính phát hiện kháng nguyên e của virus viêm gan B | 381,242,868 | 5,718,644 |
| 52 | PP2400449059 - Bộ chất định tính và khẳng định sự hiện diện của kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg) | 4,116,929,832 | 61,753,948 |
| 53 | PP2400449060 - Bộ chất định lượng kháng nguyên HE4 | 696,220,000 | 10,443,301 |
| 54 | PP2400449061 - Bộ chất định lượng Insulin bằng xét nghiệm vi hạt phát quang | 205,550,000 | 3,083,251 |
| 55 | PP2400449062 - Bộ chất định lượng progesterone | 507,286,000 | 7,609,291 |
| 56 | PP2400449063 - Bộ chất định lượng prolactin | 102,828,942 | 1,542,435 |
| 57 | PP2400449064 - Bộ chất định lượng isoenzyme MB của creatine kinase (CK-MB) có quy trình xét nghiệm mẫu STAT | 601,792,482 | 9,026,888 |
| 58 | PP2400449065 - Bộ chất định lượng troponin-I tim (cTnI) | 709,335,315 | 10,640,031 |
| 59 | PP2400449066 - Bộ chất định lượng tacrolimus | 6,366,781,380 | 95,501,722 |
| 60 | PP2400449067 - Bộ chất định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt toàn phần (PSA) | 423,506,970 | 6,352,606 |
| 61 | PP2400449068 - Bộ chất định lượng hormon kích thích tuyến giáp (TSH) | 2,574,632,000 | 38,619,481 |
| 62 | PP2400449069 - Bộ chất định lượng hormon tạo hoàng thể (LH) | 245,613,645 | 3,684,206 |
| 63 | PP2400449070 - Bộ chất định lượng kháng nguyên được xác định bởi OC 125 (CA 125) | 667,794,324 | 10,016,916 |
| 64 | PP2400449071 - Bộ chất định lượng myoglobin | 412,598,386 | 6,188,977 |
| 65 | PP2400449072 - Bộ chất định lượng và định tính beta human chorionicgonadotropin (βhCG) | 507,766,256 | 7,616,495 |
| 66 | PP2400449073 - Bộ chất định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (Anti-HBs) | 277,319,902 | 4,159,800 |
| 67 | PP2400449074 - Bộ chất tính kháng thể kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B (anti-HBc) | 125,117,580 | 1,876,765 |
| 68 | PP2400449075 - Bộ chất phát hiện định tính kháng thể kháng virus viêm gan C (Anti-HCV) | 10,422,772,876 | 156,341,594 |
| 69 | PP2400449076 - Bộ chất định lượng chất phản ứng 1116-NS-19-9 (CA 19-9) | 362,254,720 | 5,433,822 |
| 70 | PP2400449077 - Bộ chất định lượng vitamin B12 | 95,184,858 | 1,427,774 |
| 71 | PP2400449078 - Bộ chất định lượng L-homocysteine toàn phần | 113,249,108 | 1,698,738 |
| 72 | PP2400449079 - Bộ chất định lượng procalcitonin (PCT) | 1,550,708,250 | 23,260,625 |
| 73 | PP2400449080 - Bộ chất định lượng cytokeratin 19 | 863,741,028 | 12,956,116 |
| 74 | PP2400449081 - Bộ chất định lượng 25-OH Vitamin D | 277,041,792 | 4,155,628 |
| 75 | PP2400449082 - Bộ chất định tính kháng thể IgG kháng virus viêm gan A (HAVAb IgG) | 142,380,198 | 2,135,704 |
| 76 | PP2400449083 - Bộ chất định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A (HAVAb IgM) | 230,308,400 | 3,454,627 |
| 77 | PP2400449084 - Bộ chất xét nghiệm lipase | 237,042,288 | 3,555,635 |
| 78 | PP2400449085 - Bộ chất kiểm soát xét nghiệm địnhlượng sinh hóa | 74,671,200 | 1,120,069 |
| 79 | PP2400449086 - Bộ chất xét nghiệm Hemoglobin A1c (HbA1c) | 862,626,582 | 12,939,400 |
| 80 | PP2400449087 - Bộ chất xét nghiệm định lượng NSE | 469,224,000 | 7,038,361 |
| 81 | PP2400449088 - Bộ chất định lượng proBNP | 1,682,996,628 | 25,244,950 |
| 82 | PP2400449089 - Bộ chất định lượng ethanol | 131,052,890 | 1,965,794 |
| 83 | PP2400449090 - Bộ chất định lượng SCC | 227,906,460 | 3,418,598 |
| 84 | PP2400449091 - Bộ hóa chất rứa | 563,232,000 | 8,448,481 |
| 85 | PP2400449092 - Bộ hóa chất tẩy | 528,274,375 | 7,924,117 |
| 86 | PP2400449093 - Bộ chất định lượng IgE | 205,513,150 | 3,082,698 |
| 87 | PP2400449094 - Bộ chất định lượng PIVKA-II | 705,674,116 | 10,585,113 |
| 88 | PP2400449095 - Bộ chất định lượng Ammonia | 98,940,000 | 1,484,101 |
| 89 | PP2400449096 - Bộ chất định lượng antistreptolysin-O(ASO) | 108,348,516 | 1,625,229 |
| 90 | PP2400449097 - Bộ chất định lượng protein phản ứng C (C-reactive protein, CRP) | 393,613,584 | 5,904,205 |
| 91 | PP2400449098 - Bộ chất định lượng Albuminniệu vi thể (microalbumin) | 96,789,600 | 1,451,845 |
| 92 | PP2400449099 - Bộ chất định lượng yếu tố dạng thấp (RF) | 78,850,134 | 1,182,753 |
| 93 | PP2400449100 - Bộ chất định lượng protein trong nước tiểu (Urine) hay dịch não tủy (CSF) | 207,489,410 | 3,112,342 |
| 94 | PP2400449101 - Bộ chất định lượng C-peptide | 131,398,040 | 1,970,972 |
| 95 | PP2400449102 - Bộ chất định lượng folate | 99,031,450 | 1,485,473 |
| 96 | PP2400449103 - Bộ chất định lượng ProGRP | 491,701,466 | 7,375,523 |
| 97 | PP2400449104 - Bộ chất định lượng thyroglobulin | 792,731,810 | 11,890,978 |
| 98 | PP2400449105 - Bộ chất định lượng protein sợi thần kinh đệm có tính axit (GFAP) | 343,614,655 | 5,154,221 |
| 99 | PP2400449106 - Bộ chất định lượng ubiquitincarboxyl-terminalhydrolaseL1 (UCHL1) | 343,614,655 | 5,154,221 |
| 100 | PP2400449107 - Bộ chất định lượng các kháng thể kháng thụ thể hormon kích thích tuyến giáp (TRAb) | 987,525,072 | 14,812,877 |
| 101 | PP2400449108 - Bộ chất định lượng galectin-3 | 219,497,337 | 3,292,461 |
| 102 | PP2400449109 - Bộ chất xét nghiệm Creatine Kinase | 38,803,248 | 582,050 |
| 103 | PP2400449110 - Bộ chất xét nghiệm Direct HDL Cholesterol | 692,999,589 | 10,394,995 |
| 104 | PP2400449111 - Bộ chất xét nghiệm Direct LDL Cholesterol | 80,668,796 | 1,210,033 |
| 105 | PP2400449112 - Bộ chất xét nghiệm ALP | 34,781,580 | 521,725 |
| 106 | PP2400449113 - Bộ chất xét nghiệm Microalbumin | 52,551,520 | 788,274 |
| 107 | PP2400449114 - Bộ chất xét nghiệm Protein toàn phần trong nước tiểu | 108,285,000 | 1,624,276 |
| 108 | PP2400449115 - Bộ chất xét nghiệm Ammonia | 96,137,280 | 1,442,060 |
| 109 | PP2400449116 - Bộ chất xét nghiệm anti-CCPIgG | 49,379,996 | 740,701 |
| 110 | PP2400449117 - Bộ chất xét nghiệm Erythropoietin (EPO) | 31,298,001 | 469,471 |
| 111 | PP2400449118 - Bộ chất xét nghiệm C-Reactive Protein (CRP) | 477,543,996 | 7,163,161 |
| 112 | PP2400449119 - Bộ chất xét nghiệm ß2-Microglobulin | 83,199,972 | 1,248,001 |
| 113 | PP2400449120 - Bộ chất xét nghiệm Holotranscobalamin (VitaminB12) | 19,326,670 | 289,901 |
| 114 | PP2400449121 - Bộ chất xét nghiệm Vitamin B12 | 45,759,968 | 686,401 |
| 115 | PP2400449122 - Bộ chất xét nghiệm Folate | 30,949,968 | 464,251 |
| 116 | PP2400449123 - Bộ chất xét nghiệm Vitamin D | 33,957,996 | 509,371 |
| 117 | PP2400449124 - Bộ chất xét nghiệm hoormone tuyến cận giáp nguyên vẹn (PTH) | 102,977,004 | 1,544,656 |
| 118 | PP2400449125 - Bộ chất xét nghiệm CK-MB | 1,331,370,620 | 19,970,560 |
| 119 | PP2400449126 - Bộ chất xét nghiệm Insulin | 127,250,000 | 1,908,751 |
| 120 | PP2400449127 - Bộ chất xét nghiệm C-peptide | 32,210,000 | 483,151 |
| 121 | PP2400449128 - Bộ chất xét nghiệm IgE toàn phần | 39,730,000 | 595,951 |
| 122 | PP2400449129 - Bộ chất xét nghiệm CEA | 1,778,900,000 | 26,683,501 |
| 123 | PP2400449130 - Bộ chất xét nghiệm CA 125 | 1,211,540,000 | 18,173,101 |
| 124 | PP2400449131 - Bộ chất xét nghiệm CA 15-3 | 1,589,464,000 | 23,841,961 |
| 125 | PP2400449132 - Bộ chất xét nghiệm CA 19-9 | 1,766,800,000 | 26,502,001 |
| 126 | PP2400449133 - Bộ chất xét nghiệm PSA | 171,690,000 | 2,575,351 |
| 127 | PP2400449134 - Bộ chất xét nghiệm PSA tự do | 163,310,000 | 2,449,651 |
| 128 | PP2400449135 - Bộ chất xét nghiệm Estradiol | 69,959,000 | 1,049,386 |
| 129 | PP2400449136 - Bộ chất xét nghiệm Procalcitonin | 2,109,100,000 | 31,636,501 |
| 130 | PP2400449137 - Bộ chất xét nghiệm Anti-Thyroglobulin | 225,672,000 | 3,385,081 |
| 131 | PP2400449138 - Bộ chất xét nghiệm AntiThyroid Peroxidase (aTPO) | 212,950,004 | 3,194,251 |
| 132 | PP2400449139 - Bộ chất xét nghiệm Interleukin-6 (IL6) | 163,619,982 | 2,454,301 |
| 133 | PP2400449140 - Bộ chất xét nghiệm TroponinI | 181,560,000 | 2,723,401 |
| 134 | PP2400449141 - Bộ chất xét nghiệm High Sensitivity C-Reactive Protein (hsCRP) | 181,108,898 | 2,716,634 |
| 135 | PP2400449142 - Bộ chất định lượng peptide natri lợi niệu tuýp B trong huyết tương (BNP) | 229,148,008 | 3,437,221 |
| 136 | PP2400449143 - Bộ chất định tính phản ứng của IgM với kháng nguyên lõi của vi-rút viêm gan B (HBc IgM) | 59,109,988 | 886,651 |
| 137 | PP2400449144 - Bộ chất xét nghiệm kháng nguyên ung thư CA 27.29 theo chuỗi | 39,160,000 | 587,401 |
| 138 | PP2400449145 - Bộ chất xét nghiệm HBsAg | 1,055,928,000 | 15,838,921 |
| 139 | PP2400449146 - Bộ chất xét nghiệm Anti HCV | 1,805,340,024 | 27,080,101 |
| 140 | PP2400449147 - Bộ chất xét nghiệm HAV IgM | 53,449,996 | 801,751 |
| 141 | PP2400449148 - Bộ chất xét nghiệm HBs | 92,715,000 | 1,390,726 |
| 142 | PP2400449149 - Bộ chất xét nghiệm Hbe | 36,360,000 | 545,401 |
| 143 | PP2400449150 - Bộ chất xét nghiệm HBeAg | 499,260,000 | 7,488,901 |
| 144 | PP2400449151 - Bộ chất xét nghiệm Ethanol (ETOH) | 86,204,660 | 1,293,071 |
| 145 | PP2400449152 - Bộ dung dịch rửa kim hút | 657,089,000 | 9,856,336 |
| 146 | PP2400449153 - Bộ dung dịch tham gia phản ứng miễn dịch | 729,000,000 | 10,935,001 |
| 147 | PP2400449154 - Bộ dung dịch hiệu chuẩn | 354,680,000 | 5,320,201 |
| 148 | PP2400449155 - Bộ chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV1 p24 và kháng thể kháng HIV1 | 2,236,262,580 | 33,543,940 |
| 149 | PP2400449156 - Bộ chất ịnh tính kháng thể kháng Treponema pallidum | 631,990,140 | 9,479,853 |
| 150 | PP2400449157 - Bộ hóa chất khí máu | 657,078,750 | 9,856,182 |
| 151 | PP2400449158 - Bộ hóa chất xét nghiệm điện giải | 383,307,895 | 5,749,619 |
| 152 | PP2400449159 - Bộ xét nghiệm điện giải 3 thông số bằng phương pháp trắc quang, đo quang phổ | 244,670,000 | 3,670,051 |
| 153 | PP2400449160 - Bộ hóa chất điện giải 3 thông số | 779,921,000 | 11,698,816 |
| 154 | PP2400449161 - Bộ hóa chất điện giải 4 thông số | 279,400,000 | 4,191,001 |
| 155 | PP2400449162 - Bộ hóa chất điện giải 5 thông số | 308,617,260 | 4,629,260 |
| 156 | PP2400449163 - Bộ hóa chất phân tích nước tiểu 10 thông số | 821,753,000 | 12,326,296 |
| 157 | PP2400449164 - Bộ hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng nhân | 275,232,000 | 4,128,481 |
| 158 | PP2400449165 - Bộ xét nghiệm sàng lọc và định danh đồng thời 23 loại kháng thể kháng nhân | 3,617,129,500 | 54,256,944 |
| 159 | PP2400449166 - Bộ hóa chất xét nghiệm đột biến gene | 6,253,289,200 | 93,799,339 |
| 160 | PP2400449167 - Bộ hóa chất điện di mao quản Protein | 605,842,508 | 9,087,639 |
| 161 | PP2400449168 - Bộ hóa chất điện di mao quản HbA1c | 1,313,542,858 | 19,703,144 |
| 162 | PP2400449169 - Bộ hóa chất điện di định danh miễn dịch | 229,993,069 | 3,449,897 |
| 163 | PP2400449170 - Bộ hóa chất nhuộm H&E và PAP tự động hoàn toàn | 7,500,000,000 | 112,500,001 |
| 164 | PP2400449171 - Bộ định danh vi khuần bằng phương pháp khối phổ | 2,026,251,360 | 30,393,771 |
| 165 | PP2400449172 - Bộ dung dịch nhuộm Gram | 728,537,400 | 10,928,062 |
| 166 | PP2400449173 - Bộ Gelcard dịnh nhóm máu tự động | 4,480,379,232 | 67,205,689 |
| 167 | PP2400449174 - Bộ dung dịch thẩm phân máu | 13,218,975,000 | 198,284,626 |
| 168 | PP2400449175 - Bộ dung dịch thẩm phân máu tiêu chuẩn ISO | 12,667,200,000 | 190,008,001 |
| 169 | PP2400449176 - Bộ hóa chất nội kiểm sinh hóa | 163,415,000 | 2,451,226 |
| 170 | PP2400449177 - Bộ hóa chất nội kiểm lipid | 29,567,934 | 443,520 |
| 171 | PP2400449178 - Bộ hóa chất nội kiểm protein | 136,899,382 | 2,053,492 |
| 172 | PP2400449179 - Bộ hóa chất nội kiểm miễn dịch | 437,100,930 | 6,556,515 |
| 173 | PP2400449180 - Bộ hóa chất nội kiểm sàng lọc trước sinh | 49,199,976 | 738,001 |
| 174 | PP2400449181 - Bộ hóa chất nội kiểm nước tiểu | 39,695,544 | 595,434 |
| 175 | PP2400449182 - Bộ hóa chất nội kiểm đông máu | 776,250,000 | 11,643,751 |
| 176 | PP2400449183 - Chất nội kiểm tim mạch 3 mức | 33,033,000 | 495,496 |
| 177 | PP2400449184 - Chương trình ngoại kiểm đông máu | 86,515,000 | 1,297,726 |
| 178 | PP2400449185 - Chương trình ngoại kiểm Ammonia/Ethanol | 33,275,000 | 499,126 |
| 179 | PP2400449186 - Chương trình ngoại kiểm HbA1c | 66,550,000 | 998,251 |
| 180 | PP2400449187 - Chương trình ngoại kiểm nước tiểu | 50,190,000 | 752,851 |
| 181 | PP2400449188 - Chương trình ngoại kiểm khí máu | 73,480,000 | 1,102,201 |
| 182 | PP2400449189 - Chương trình ngoại kiểm sàn lọc trước sinh | 41,316,000 | 619,741 |
| 183 | PP2400449190 - Chương trình ngoại kiểm tim mạch | 37,512,000 | 562,681 |
| 184 | PP2400449191 - Chương trình ngoại kiểm huyết học 11 thông số | 104,720,000 | 1,570,801 |
| 185 | PP2400449192 - Hóa chất ngoại kiểm tốc độmáu lắng | 46,860,000 | 702,901 |
| 186 | PP2400449193 - Chương trình ngoại kiểm sinh hóa | 87,360,000 | 1,310,401 |
| 187 | PP2400449194 - Chương trình ngoại kiểm miễn dịch | 248,380,000 | 3,725,701 |
| 188 | PP2400449195 - Chương trình ngoại kiểm miễn dịch đặc biệt I | 83,160,000 | 1,247,401 |
| 189 | PP2400449196 - Chương trình ngoại kiểm protein đặc hiệu hàng tháng | 65,520,000 | 982,801 |
| 190 | PP2400449197 - Chương trình ngoại kiểm HIV/viêm gan | 72,900,000 | 1,093,501 |
| 191 | PP2400449198 - Chương trình ngoại kiểm sinh hóa nước tiểu | 77,490,000 | 1,162,351 |
| 192 | PP2400449199 - Chương trình ngoại kiểm BNP | 56,268,000 | 844,021 |
| 193 | PP2400449200 - Chương trình ngoại kiểm dịch não tủy | 75,600,000 | 1,134,001 |
| 194 | PP2400449201 - Chương trình ngoại kiểm Cyfra 21-1 | 60,480,000 | 907,201 |
| 195 | PP2400449202 - Chương trình ngoại kiểm Anti TSH receptor đáp ứng thông số Anti-TSH Receptor(TRAb) hoặc tương đương | 56,970,000 | 854,551 |
| 196 | PP2400449203 - Chương trình ngoại kiểm Cytokines | 36,000,000 | 540,001 |
| 197 | PP2400449204 - Chương trình ngoại kiểm AMH | 48,000,000 | 720,001 |
| 198 | PP2400449205 - Chương trình ngoại kiểm Giang Mai | 31,752,000 | 476,281 |
| 199 | PP2400449206 - Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy | 88,389,000 | 1,325,836 |
| 200 | PP2400449207 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động | 2,518,557,360 | 37,778,361 |
| 201 | PP2400449208 - Hóa chất đo thời gian APTT | 652,201,515 | 9,783,024 |
| 202 | PP2400449209 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen | 1,344,981,160 | 20,174,718 |
| 203 | PP2400449210 - Hóa chất đo thời gian PT | 2,762,424,000 | 41,436,361 |
| 204 | PP2400449211 - Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | 38,461,500 | 576,924 |
| 205 | PP2400449212 - Hóa chất dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động | 131,866,560 | 1,977,999 |
| 206 | PP2400449213 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch | 332,556,000 | 4,988,341 |
| 207 | PP2400449214 - Chất kiểm chứng bất thường mức thấp trên máy phân tích đông máu | 15,345,750 | 230,187 |
| 208 | PP2400449215 - Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | 12,416,250 | 186,245 |
| 209 | PP2400449216 - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | 15,086,950 | 226,305 |
| 210 | PP2400449217 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer | 2,098,037,760 | 31,470,567 |
| 211 | PP2400449218 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer | 125,545,350 | 1,883,181 |
| 212 | PP2400449219 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc phát hiện kháng đông Lupus (LA) | 9,231,600 | 138,475 |
| 213 | PP2400449220 - Xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu | 69,793,500 | 1,046,904 |
| 214 | PP2400449221 - Xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu | 40,307,400 | 604,612 |
| 215 | PP2400449222 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học | 4,573,170,000 | 68,597,551 |
| 216 | PP2400449223 - Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học | 3,805,798,500 | 57,086,979 |
| 217 | PP2400449224 - Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu cho xét nghiệm huyết học | 1,705,299,750 | 25,579,497 |
| 218 | PP2400449225 - Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học | 828,396,600 | 12,425,950 |
| 219 | PP2400449226 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học | 1,466,745,000 | 22,001,176 |
| 220 | PP2400449227 - Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS trên máy phân tích huyết học | 132,300,000 | 1,984,501 |
| 221 | PP2400449228 - Chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học | 20,947,500 | 314,214 |
| 222 | PP2400449229 - Chất định lượng Albumin | 40,869,036 | 613,037 |
| 223 | PP2400449230 - Chất định lượng Bilirubintrực tiếp | 184,262,400 | 2,763,937 |
| 224 | PP2400449231 - Chất định lượng Ure | 884,759,400 | 13,271,392 |
| 225 | PP2400449232 - Chất định lượng acid uric | 242,744,040 | 3,641,162 |
| 226 | PP2400449233 - Chất đo hoạt độ Amylase | 300,585,600 | 4,508,785 |
| 227 | PP2400449234 - Chất đo hoạt độ ALT (GPT) | 371,651,488 | 5,574,773 |
| 228 | PP2400449235 - Chất đo hoạt độ AST (GOT) | 371,716,800 | 5,575,753 |
| 229 | PP2400449236 - Chất đo hoạt độ GGT (Gama GlutamylTransferase) | 105,277,200 | 1,579,159 |
| 230 | PP2400449237 - Chất đo hoạt độ LDH | 39,442,137 | 591,633 |
| 231 | PP2400449238 - Chất định lượng Protein toàn phần | 35,595,378 | 533,932 |
| 232 | PP2400449239 - Chất định lượng Triglycerid | 400,560,128 | 6,008,403 |
| 233 | PP2400449240 - Chất định lượng Creatinin | 297,981,228 | 4,469,719 |
| 234 | PP2400449241 - Chất định lượng Cholesterol toàn phần | 150,524,640 | 2,257,871 |
| 235 | PP2400449242 - Chất đo hoạt độ Lipase | 564,812,236 | 8,472,185 |
| 236 | PP2400449243 - Chất định lượng Lactat (Acid Lactic) | 440,238,540 | 6,603,579 |
| 237 | PP2400449244 - Chất định lượng Glucose | 275,063,040 | 4,125,947 |
| 238 | PP2400449245 - Chất đo hoạt độ CK (Creatinekinase) | 91,677,600 | 1,375,165 |
| 239 | PP2400449246 - Chất định lượng Magie | 109,776,000 | 1,646,641 |
| 240 | PP2400449247 - Chất định lượng Sắt bằng phương pháp TPTZ | 31,084,200 | 466,264 |
| 241 | PP2400449248 - Chất định lượng Calci toàn phần | 54,402,231 | 816,034 |
| 242 | PP2400449249 - Chất định lượng Phospho vô cơ | 42,790,860 | 641,864 |
| 243 | PP2400449250 - Dung dịch rửa có thành phần hypochlorite | 17,539,200 | 263,089 |
| 244 | PP2400449251 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL | 29,271,375 | 439,072 |
| 245 | PP2400449252 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu | 8,090,775 | 121,363 |
| 246 | PP2400449253 - Que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số | 800,100,000 | 12,001,501 |
| 247 | PP2400449254 - Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số | 100,940,000 | 1,514,101 |
| 248 | PP2400449255 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 | 29,882,790 | 448,243 |
| 249 | PP2400449256 - Dung dịch kiểm tra máy | 6,593,100 | 98,898 |
| 250 | PP2400449257 - Cơ chất phát quang | 1,044,420,000 | 15,666,301 |
| 251 | PP2400449258 - Dung dịch rửa | 1,620,360,000 | 24,305,401 |
| 252 | PP2400449259 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa | 816,849,600 | 12,252,745 |
| 253 | PP2400449260 - Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang | 2,536,800,000 | 38,052,001 |
| 254 | PP2400449261 - Dung dịch vệ sinh điện cực máy miễn dịch điện hóa phát quang | 383,167,500 | 5,747,514 |
| 255 | PP2400449262 - Chất xét nghiệm IL6 (Interleukin6) | 1,370,628,000 | 20,559,421 |
| 256 | PP2400449263 - Chất xét nghiệm định lượng CK-MB | 3,524,472,000 | 52,867,081 |
| 257 | PP2400449264 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB | 13,461,536 | 201,924 |
| 258 | PP2400449265 - Chất xét nghiệm CA 153 | 543,359,800 | 8,150,398 |
| 259 | PP2400449266 - Chất xét nghiệm PSA toàn phần | 192,307,500 | 2,884,614 |
| 260 | PP2400449267 - Hóa chất xét nghiệm PSA tự do | 157,342,500 | 2,360,139 |
| 261 | PP2400449268 - Chất xét nghiệm cyfra 21-1 | 611,887,500 | 9,178,314 |
| 262 | PP2400449269 - Chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm HE4 | 33,600,000 | 504,001 |
| 263 | PP2400449270 - Chất xét nghiệm βhCG tự do | 184,800,000 | 2,772,001 |
| 264 | PP2400449271 - Chất xét nghiệm PAPP-A | 184,800,000 | 2,772,001 |
| 265 | PP2400449272 - Chất xét nghiệm Progesterone | 309,270,000 | 4,639,051 |
| 266 | PP2400449273 - Thuốc thử và chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể IgM kháng HAV | 231,294,000 | 3,469,411 |
| 267 | PP2400449274 - Thuốc thử và chất chuẩn xét nghiệm HBeAg | 462,591,000 | 6,938,866 |
| 268 | PP2400449275 - Chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm Anti-HCV | 13,286,736 | 199,302 |
| 269 | PP2400449276 - Chất vệ sinh dòng chảy xét nghiệm điện giải (Na,K,Cl) | 61,879,104 | 928,188 |
| 270 | PP2400449277 - Hóa chất định lượng Bilirubintrực tiếp | 17,952,000 | 269,281 |
| 271 | PP2400449278 - Chất định lượng Bilirubintoàn phần | 18,849,600 | 282,745 |
| 272 | PP2400449279 - Hóa chất định lượng Triglycerid | 434,250,000 | 6,513,751 |
| 273 | PP2400449280 - Hóa chất định lượng Protein toàn phần | 34,872,600 | 523,090 |
| 274 | PP2400449281 - Chất định lượng Amylasetoàn phần | 171,504,000 | 2,572,561 |
| 275 | PP2400449282 - Chất định lượng LDL-Cholesterol | 701,247,000 | 10,518,706 |
| 276 | PP2400449283 - Chất định lượng CK | 137,170,500 | 2,057,559 |
| 277 | PP2400449284 - Chất định lượng Protein nước tiểu/ dịch não tủy | 239,774,150 | 3,596,613 |
| 278 | PP2400449285 - Chất định lượng antistreptolysin O (ASLO) | 248,998,400 | 3,734,977 |
| 279 | PP2400449286 - Chất định lượng RF | 155,499,000 | 2,332,486 |
| 280 | PP2400449287 - Chất định lượng Transferrin | 51,700,000 | 775,501 |
| 281 | PP2400449288 - Chất định lượng sắt | 66,690,000 | 1,000,351 |
| 282 | PP2400449289 - Chất định lượng lactate dehydrogenase | 20,280,000 | 304,201 |
| 283 | PP2400449290 - Chất định lượng lipase | 273,196,800 | 4,097,953 |
| 284 | PP2400449291 - Thuốc thử chuẩn đoán 108 dị nguyên | 4,000,000,000 | 60,000,001 |
| 285 | PP2400449292 - Huyết thanh kiểm soát chất lượng xét nghiệm | 21,618,526 | 324,279 |
| 286 | PP2400449293 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Tacrolimus, Sirolimus, Cyclosporine | 49,127,856 | 736,919 |
| 287 | PP2400449294 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng digoxin | 113,582,400 | 1,703,737 |
| 288 | PP2400449295 - Thuốc thử định lượng alanine aminotransferase (ALT) | 691,058,160 | 10,365,873 |
| 289 | PP2400449296 - Thuốc thử định lượng aspartateaminotransferase (AST) | 691,058,160 | 10,365,873 |
| 290 | PP2400449297 - Thuốc thử định lượng Amylase | 185,362,560 | 2,780,439 |
| 291 | PP2400449298 - Thuốc thử định lượng canxi | 44,380,000 | 665,701 |
| 292 | PP2400449299 - Thuốc thử định lượng cholesterol | 539,865,600 | 8,097,985 |
| 293 | PP2400449300 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng trực tiếp cholesterol lipoprotein tỉ trọng thấp (LDL) | 1,575,860,000 | 23,637,901 |
| 294 | PP2400449301 - Thuốc thử định lượng creatinine | 258,876,000 | 3,883,141 |
| 295 | PP2400449302 - Thuốc thử định lượng gamma-glutamyltransferase (GGT) | 212,940,000 | 3,194,101 |
| 296 | PP2400449303 - Thuốc thử định lượng nồng độ glucose | 494,676,000 | 7,420,141 |
| 297 | PP2400449304 - Thuốc thử đo màu sắt (Fe) không khử protein | 184,539,600 | 2,768,095 |
| 298 | PP2400449305 - Thuốc thử định lượng lactate dehydrogenase (LDH) | 20,240,000 | 303,601 |
| 299 | PP2400449306 - Thuốc thử để định lượng bilirubin toàn phần | 72,226,000 | 1,083,391 |
| 300 | PP2400449307 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintrực tiếp | 33,546,240 | 503,195 |
| 301 | PP2400449308 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Bilirubin | 3,430,664 | 51,461 |
| 302 | PP2400449309 - Thuốc thử để định lượng protein toàn phần | 37,767,600 | 566,515 |
| 303 | PP2400449310 - Thuốc thử định lượng transferrin | 99,892,800 | 1,498,393 |
| 304 | PP2400449311 - Thuốc thử định lượng triglyceride | 814,850,400 | 12,222,757 |
| 305 | PP2400449312 - Thuốc thử định lượng cholesterol lipoprotein tỉ trọng cao | 1,427,293,000 | 21,409,396 |
| 306 | PP2400449313 - Thuốc thử định lượng urea nitrogen | 419,016,000 | 6,285,241 |
| 307 | PP2400449314 - Thuốc thử định lượng acid uric | 158,130,000 | 2,371,951 |
| 308 | PP2400449315 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Complement 3 | 24,283,500 | 364,254 |
| 309 | PP2400449316 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Complement 4 | 24,097,500 | 361,464 |
| 310 | PP2400449317 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin | 10,194,660 | 152,921 |
| 311 | PP2400449318 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alkaline Phosphatase | 14,280,000 | 214,201 |
| 312 | PP2400449319 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng apolipoprotein A-I(ApoA-I) | 95,032,680 | 1,425,491 |
| 313 | PP2400449320 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng apolipoprotein B (ApoB) | 59,225,280 | 888,380 |
| 314 | PP2400449321 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine | 358,940,160 | 5,384,103 |
| 315 | PP2400449322 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Immunoglobulin A | 20,348,640 | 305,231 |
| 316 | PP2400449323 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Immunoglobulin G | 22,288,320 | 334,326 |
| 317 | PP2400449324 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Immunoglobulin M | 18,977,760 | 284,667 |
| 318 | PP2400449325 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng acid lactic | 830,675,000 | 12,460,126 |
| 319 | PP2400449326 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng magie | 75,185,712 | 1,127,787 |
| 320 | PP2400449327 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng vancomycin | 90,811,200 | 1,362,169 |
| 321 | PP2400449328 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng apolipoprotein A1 (Apo A1), apolipoprotein B (Apo B), lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL) và lipoprotein tỷ trọng rất cao (UHDL) | 34,582,860 | 518,744 |
| 322 | PP2400449329 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 12 thông số sinh hóa | 18,270,525 | 274,059 |
| 323 | PP2400449330 - Mẫu chuẩn đa nhóm protein đặc trưng | 16,563,505 | 248,454 |
| 324 | PP2400449331 - Vật liệu kiểm soát chất lượng cho xét nghiệm Myoglobin và IgE bằng phương pháp đo độ đục | 18,348,435 | 275,228 |
| 325 | PP2400449332 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa lâm sàng định lượng | 30,776,130 | 461,643 |
| 326 | PP2400449333 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Amikacin, Carbamazepine, Digoxin, Gentamicin, Phenobarbital, Phenytoin, Theophylline, Valproic Acid, và Vancomycin | 259,169,994 | 3,887,551 |
| 327 | PP2400449334 - Dung dịch đệm rửa | 951,600,000 | 14,274,001 |
| 328 | PP2400449335 - Dung dịch dưỡng kim | 99,359,854 | 1,490,399 |
| 329 | PP2400449336 - Nước rửa kim chứa acid | 20,882,400 | 313,237 |
| 330 | PP2400449337 - Dung dịch bảo dưỡng | 66,549,132 | 998,238 |
| 331 | PP2400449338 - Hóa chất hoàn nguyên mẫu nước tiểu đã được chiết xuất | 10,110,000 | 151,651 |
| 332 | PP2400449339 - Hóa chất xét nghiệm Alanine Aminotransferase (ALT) | 444,822,000 | 6,672,331 |
| 333 | PP2400449340 - Hóa chất xét nghiệm AspartateAminotransferase (AST) | 451,248,000 | 6,768,721 |
| 334 | PP2400449341 - Hóa chất xét nghiệm Albumin | 68,646,000 | 1,029,691 |
| 335 | PP2400449342 - Hóa chất xét nghiệm Amylase(Amylas) | 147,117,600 | 2,206,765 |
| 336 | PP2400449343 - Hóa chất xét nghiệm Calcium | 64,255,200 | 963,829 |
| 337 | PP2400449344 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol | 500,472,000 | 7,507,081 |
| 338 | PP2400449345 - Hóa chất xét nghiệm Cholinesterase (CHE) | 14,130,180 | 211,954 |
| 339 | PP2400449346 - Hóa chất xét nghiệm Creatinine | 373,275,648 | 5,599,136 |
| 340 | PP2400449347 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubintrực tiếp | 30,691,584 | 460,375 |
| 341 | PP2400449348 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubintoàn phần | 20,041,728 | 300,627 |
| 342 | PP2400449349 - Chất xét nghiệm Gamma-GlutamylTransferase (GGT) | 105,950,208 | 1,589,254 |
| 343 | PP2400449350 - Chất xét nghiệm Glucose Hexokinase | 172,785,600 | 2,591,785 |
| 344 | PP2400449351 - Chất xét nghiệm Fe | 220,892,672 | 3,313,391 |
| 345 | PP2400449352 - Chất xét nghiệm Lactate | 103,709,600 | 1,555,645 |
| 346 | PP2400449353 - Chất xét nghiệm Lactate Dehydrogenase | 41,660,416 | 624,907 |
| 347 | PP2400449354 - Hóa chất xét nghiệm Lipase (Lip) | 235,023,360 | 3,525,351 |
| 348 | PP2400449355 - Hóa chất xét nghiệm Magnesium (Mg) | 36,122,400 | 541,837 |
| 349 | PP2400449356 - Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần | 73,748,400 | 1,106,227 |
| 350 | PP2400449357 - Hóa chất xét nghiệm Triglycerides | 227,700,000 | 3,415,501 |
| 351 | PP2400449358 - Hóa chất xét nghiệm Urea Nitrogen | 439,508,160 | 6,592,623 |
| 352 | PP2400449359 - Hóa chất xét nghiệm Uric Acid | 130,483,200 | 1,957,249 |
| 353 | PP2400449360 - Hóa chất xét nghiệm Phospho | 137,700,000 | 2,065,501 |
| 354 | PP2400449361 - Hóa chất xét nghiệm Anti-Streptolysin-O (ASO) | 194,361,600 | 2,915,425 |
| 355 | PP2400449362 - Hóa chất xét nghiệm Rheumatoid Factor (RF) | 60,350,400 | 905,257 |
| 356 | PP2400449363 - Hóa chất xét nghiệm bổ thể C3 | 25,200,000 | 378,001 |
| 357 | PP2400449364 - Hóa chất xét nghiệm bổ thể C4 | 25,240,000 | 378,601 |
| 358 | PP2400449365 - Hóa chất xét nghiệm Transferrin (Trf) | 82,199,040 | 1,232,987 |
| 359 | PP2400449366 - Hóa chất xét nghiệm Digoxin (Dgn) | 89,440,000 | 1,341,601 |
| 360 | PP2400449367 - Hóa chất xét nghiệm Ferritin | 1,180,008,000 | 17,700,121 |
| 361 | PP2400449368 - Hóa chất xét nghiệm NTproBNP | 4,954,500,000 | 74,317,501 |
| 362 | PP2400449369 - Hóa chất xét nghiệm Cortisol | 1,412,000,000 | 21,180,001 |
| 363 | PP2400449370 - Hóa chất xét nghiệm AFP | 829,605,000 | 12,444,076 |
| 364 | PP2400449371 - Hóa chất xét nghiệm Calcitonin | 20,440,000 | 306,601 |
| 365 | PP2400449372 - Hóa chất xét nghiệm Total hCG | 107,580,600 | 1,613,710 |
| 366 | PP2400449373 - Hóa chất xét nghiệm FSH | 56,548,750 | 848,232 |
| 367 | PP2400449374 - Hóa chất xét nghiệm LH | 46,178,440 | 692,678 |
| 368 | PP2400449375 - Hóa chất xét nghiệm Progesterone | 108,000,000 | 1,620,001 |
| 369 | PP2400449376 - Hóa chất xét nghiệm Prolactin | 3,200,000 | 48,001 |
| 370 | PP2400449377 - Hóa chất xét nghiệm Testosterone | 62,100,000 | 931,501 |
| 371 | PP2400449378 - Hóa chất xét nghiệm Free Beta HCG | 103,300,000 | 1,549,501 |
| 372 | PP2400449379 - Hóa chất xét nghiệm T3 | 18,060,120 | 270,903 |
| 373 | PP2400449380 - Hóa chất xét nghiệm FT3 | 16,411,320 | 246,171 |
| 374 | PP2400449381 - Hóa chất xét nghiệm T4 | 21,900,150 | 328,503 |
| 375 | PP2400449382 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxinetự do (FT4) | 554,400,000 | 8,316,001 |
| 376 | PP2400449383 - Hóa chất xét nghiệm TSH | 673,912,800 | 10,108,693 |
| 377 | PP2400449384 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa | 18,569,952 | 278,550 |
| 378 | PP2400449385 - Hóa Chất hiệu chuẩn các XN CHE, GGT, LDLP, và Lip | 14,796,000 | 221,941 |
| 379 | PP2400449386 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm ALT, ALT (P5P), AST, AST (P5P) | 7,349,994 | 110,251 |
| 380 | PP2400449387 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa đặc biệt | 13,608,000 | 204,121 |
| 381 | PP2400449388 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm AAG, AAT, ASO, C3, C4, Hapt, IgA, IgG, IgM, PreAlb, RF và Trf. | 22,899,996 | 343,501 |
| 382 | PP2400449389 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm VitamninB12 và Ferritin. | 17,320,000 | 259,801 |
| 383 | PP2400449390 - Dung dịch tham gia các xét nghiệm T3/T4/Vitamin B12 | 5,197,918 | 77,970 |
| 384 | PP2400449391 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm Cortisol và Progesterone. | 10,845,120 | 162,678 |
| 385 | PP2400449392 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm AFP và CEA. | 11,340,000 | 170,101 |
| 386 | PP2400449393 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm Dig, FSH, LH, PRL và ThCG | 5,688,420 | 85,327 |
| 387 | PP2400449394 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm FT3, T3, T4, TUp và FT4 | 21,424,000 | 321,361 |
| 388 | PP2400449395 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm HBc total | 7,569,996 | 113,551 |
| 389 | PP2400449396 - Dung dịch pha loãng mẫu | 336,060,000 | 5,040,901 |
| 390 | PP2400449397 - Dịch rửa cóng phản ứng | 684,720,000 | 10,270,801 |
| 391 | PP2400449398 - Dung dịch rửa sử dụng trong quy trình rửa và xả cóng đo phản ứng | 675,540,000 | 10,133,101 |
| 392 | PP2400449399 - Dung dịch sử dụng trong quy trình rửa hệ thống | 458,460,000 | 6,876,901 |
| 393 | PP2400449400 - Dung dịch làm mát đèn hệ thống sinh hóa | 50,400,000 | 756,001 |
| 394 | PP2400449401 - Dung dịch thêm vào buồng ủ phản ứng | 76,299,840 | 1,144,499 |
| 395 | PP2400449402 - Dung dịch tẩy rửa hệ thống | 255,060,000 | 3,825,901 |
| 396 | PP2400449403 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch 1 | 13,596,000 | 203,941 |
| 397 | PP2400449404 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch 2 | 6,200,000 | 93,001 |
| 398 | PP2400449405 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch 3 | 5,800,000 | 87,001 |
| 399 | PP2400449406 - Dung dịch pha loãng mẫu các xét nghiệm loại 10 | 17,940,000 | 269,101 |
| 400 | PP2400449407 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch 11 | 10,938,600 | 164,080 |
| 401 | PP2400449408 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch 13 | 13,700,000 | 205,501 |
| 402 | PP2400449409 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch 15 | 2,424,000 | 36,361 |
| 403 | PP2400449410 - Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm hCG | 4,790,000 | 71,851 |
| 404 | PP2400449411 - Hóa chất xét nghiệm thiểu năng giáp trạng bẩm sinh | 603,072,000 | 9,046,081 |
| 405 | PP2400449412 - Hóa chất xét nghiệm thiếu men G6PD | 437,472,000 | 6,562,081 |
| 406 | PP2400449413 - Hóa chất xét nghiệm tăng sản thượng thận bẩm sinh | 590,400,000 | 8,856,001 |
| 407 | PP2400449414 - Hóa chất xét nghiệm bệnh PKU (Phenylketone niệu) | 483,984,000 | 7,259,761 |
| 408 | PP2400449415 - Hóa chất xét nghiệm bệnh Galactosemia (chuyển hóa đường Galactose) | 557,424,000 | 8,361,361 |
| 409 | PP2400449416 - Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu PlGF dùng cho sàng lọc tiền sản giật | 3,415,104,000 | 51,226,561 |
| 410 | PP2400449417 - Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho T | 138,250,400 | 2,073,757 |
| 411 | PP2400449418 - Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho B-NK | 74,845,600 | 1,122,685 |
| 412 | PP2400449419 - Hóa chất đếm số lượng tuyệt đối | 24,318,000 | 364,771 |
| 413 | PP2400449420 - Mẫu nội kiểm bình thường | 14,123,550 | 211,854 |
| 414 | PP2400449421 - Mẫu nội kiểm bất thường | 15,174,975 | 227,626 |
| 415 | PP2400449422 - Kháng thể CD19 | 364,455,000 | 5,466,826 |
| 416 | PP2400449423 - Kháng thể CD19 gắn huỳnh quang PC5.5 | 541,390,500 | 8,120,859 |
| 417 | PP2400449424 - IOTest Conjugated AntibodyCD22-APC | 68,741,400 | 1,031,122 |
| 418 | PP2400449425 - IOTest Conjugated AntibodyCD23-PE | 41,874,000 | 628,111 |
| 419 | PP2400449426 - kháng thể CD3 gắn huỳnh quang ECD | 137,932,200 | 2,068,984 |
| 420 | PP2400449427 - Kháng thể CD36 gắn huỳnh quang FITC | 35,658,000 | 534,871 |
| 421 | PP2400449428 - Kháng thể CD45 gắn huỳnh quang Krome Orange | 85,165,000 | 1,277,476 |
| 422 | PP2400449429 - Kháng thể CD71 | 18,309,800 | 274,648 |
| 423 | PP2400449430 - CD79a-APC | 50,135,400 | 752,032 |
| 424 | PP2400449431 - kháng thể FMC7 Đánh dấu huỳnh quang Pacific Blue | 139,660,600 | 2,094,910 |
| 425 | PP2400449432 - Kháng thể TdT gắn huỳnh quang FITC | 74,755,800 | 1,121,338 |
| 426 | PP2400449433 - Kháng thể MPO đánh dấu huỳnh quang PE | 162,974,000 | 2,444,611 |
| 427 | PP2400449434 - Bead bù màu bộ Clearllab10C | 46,331,400 | 694,972 |
| 428 | PP2400449435 - Chất ly giải hồng cầu | 494,172,000 | 7,412,581 |
| 429 | PP2400449436 - Kit phân loại dòng tế bào B | 540,503,700 | 8,107,557 |
| 430 | PP2400449437 - Bộ phân loại dòng tế bào T | 529,905,600 | 7,948,585 |
| 431 | PP2400449438 - Kit phân loại dòng tủy M1 | 540,503,700 | 8,107,557 |
| 432 | PP2400449439 - Kit phân loại dòng tủy M2 | 540,503,700 | 8,107,557 |
| 433 | PP2400449440 - Kit bù màu | 37,740,150 | 566,103 |
| 434 | PP2400449441 - Kit xét nghiệm phân loại miễn dịch cơ bản | 181,585,900 | 2,723,790 |
| 435 | PP2400449442 - Kit xét nghiệm HLA B27 | 112,219,000 | 1,683,286 |
| 436 | PP2400449443 - Kháng thể CD41 | 11,682,200 | 175,234 |
| 437 | PP2400449444 - CD61 FITC | 12,295,080 | 184,427 |
| 438 | PP2400449445 - Kháng thể CD3 | 401,335,200 | 6,020,029 |
| 439 | PP2400449446 - CD71-APC-Alexa Fluor®750 | 22,408,474 | 336,128 |
| 440 | PP2400449447 - Bead kiểm chuẩn | 32,186,264 | 482,795 |
| 441 | PP2400449448 - Kháng thể CD34 gắn huỳnh quang APC Alexa Fluor 750 | 471,188,000 | 7,067,821 |
| 442 | PP2400449449 - Chất ly giải hồng cầu nồng độ cao | 488,250,000 | 7,323,751 |
| 443 | PP2400449450 - Dịch bao | 151,151,200 | 2,267,269 |
| 444 | PP2400449451 - Hóa chất nhuộm nội bào | 92,452,500 | 1,386,789 |
| 445 | PP2400449452 - Hóa chất định kiểu miễn dịch của của các quần thể tế bào tạo máu chưa trưởng thành bất thường | 836,440,000 | 12,546,601 |
| 446 | PP2400449453 - Hóa chất chạy song song với chát định kiểu miễn dịch của tế bào huyết tương trong tủy xương | 193,540,000 | 2,903,101 |
| 447 | PP2400449454 - Hóa chất định kiểu miễn dịch của tế bào huyết tương trong tủy xương | 184,470,000 | 2,767,051 |
| 448 | PP2400449455 - Hóa chất xác định kiểu miễn dịch của tế bào T, B, NK trong máu ngoại vi, tủy xương và hạch bạch huyết | 250,603,600 | 3,759,055 |
| 449 | PP2400449456 - Hóa chất dùng kết hợp với chất xác định kiểu miễn dịch của tế bào T, B, NK trong máu ngoại vi, tủy xương và hạch bạch huyết | 172,725,000 | 2,590,876 |
| 450 | PP2400449457 - Dấu ấn miễn dịch CD15 màu FITC | 20,376,000 | 305,641 |
| 451 | PP2400449458 - Dấu ấn miễn dịch CD33 màu PerCP Cy5.5 | 38,428,000 | 576,421 |
| 452 | PP2400449459 - Dấu ấn miễn dịch CD71 màu APC | 47,738,800 | 716,083 |
| 453 | PP2400449460 - Dấu ấn miễn dịch CD7 màu PE | 10,140,000 | 152,101 |
| 454 | PP2400449461 - Dấu ấn miễn dịch CD19 màu APC-Cy7 | 238,730,000 | 3,580,951 |
| 455 | PP2400449462 - Dấu ấn miễn dịch CD8 màu APC Cy7 | 17,203,000 | 258,046 |
| 456 | PP2400449463 - Dấu ấn miễn dịch CD38 màu FITC | 26,833,800 | 402,508 |
| 457 | PP2400449464 - Dấu ấn miễn dịch CD7 màu FITC | 7,552,000 | 113,281 |
| 458 | PP2400449465 - Dấu ấn miễn dịch CD1a màu PE | 20,280,000 | 304,201 |
| 459 | PP2400449466 - Dấu ấn miễn dịch CD4 màu PE-Cy7 | 15,145,000 | 227,176 |
| 460 | PP2400449467 - Dấu ấn miễn dịch CD103 màu FITC | 21,970,000 | 329,551 |
| 461 | PP2400449468 - Dấu ấn miễn dịch CD57 màu FITC | 10,335,000 | 155,026 |
| 462 | PP2400449469 - Dấu ấn miễn dịch CD25 màu PE-Cy7 | 18,810,000 | 282,151 |
| 463 | PP2400449470 - Dấu ấn miễn dịch CD11c | 10,941,000 | 164,116 |
| 464 | PP2400449471 - Dấu ấn miễn dịch CD3 màu APC-Cy7 | 252,161,000 | 3,782,416 |
| 465 | PP2400449472 - Dấu ấn miễn dịch CD61 màu PerCP | 11,836,000 | 177,541 |
| 466 | PP2400449473 - Thuốc thử cố định và ổn định tế bào để nhuộm các mục tiêu nội bào | 170,000,000 | 2,550,001 |
| 467 | PP2400449474 - Hóa chất ly giải các tế bào hồng cầu sau khi nhuộm | 112,260,000 | 1,683,901 |
| 468 | PP2400449475 - Hóa chất điều chỉnh tín hiệu điện thế, thiết lập bù trừ tín hiệu huỳnh quang và để theo dõi hiệu suất vận hành hệ thống hàng ngày | 45,214,000 | 678,211 |
| 469 | PP2400449476 - Hóa chất sử dụng để thiết lập máy, thực hiện QC hàng ngày và xác định cài đặt ứng dụng lyse/wash | 116,286,000 | 1,744,291 |
| 470 | PP2400449477 - Hóa chất sử dụng để thiết lập bù quang phổ | 90,330,000 | 1,354,951 |
| 471 | PP2400449478 - Hóa chất sử dụng để thiết lập điện áp thích hợp cho thí nghiệm nhiều màu | 48,975,000 | 734,626 |
| 472 | PP2400449479 - Dấu ấn miễn dịch CD14 màu FITC | 11,088,000 | 166,321 |
| 473 | PP2400449480 - Dấu ấn miễn dịch Anti-HLA-DRmàu V450 | 30,308,500 | 454,629 |
| 474 | PP2400449481 - Dấu ấn miễn dịch CD45 màu V500-C | 366,795,000 | 5,501,926 |
| 475 | PP2400449482 - Dấu ấn miễn dịch CD13 màu PE | 20,264,000 | 303,961 |
| 476 | PP2400449483 - Dấu ấn miễn dịch CD34 PerCP Cy5.5 | 382,680,000 | 5,740,201 |
| 477 | PP2400449484 - Dấu ấn miễn dịch CD117 màu PE-Cy7 | 117,381,600 | 1,760,725 |
| 478 | PP2400449485 - Dấu ấn miễn dịch CD11b màu APC | 18,238,000 | 273,571 |
| 479 | PP2400449486 - Dấu ấn miễn dịch CD16 màu FITC | 19,436,000 | 291,541 |
| 480 | PP2400449487 - Dấu ấn miễn dịch Anti-TdT màu FITC | 52,588,000 | 788,821 |
| 481 | PP2400449488 - Dấu ấn miễn dịch CD56 màu APC | 41,512,000 | 622,681 |
| 482 | PP2400449489 - Dấu ấn miễn dịch CD20 màu V450 | 25,836,000 | 387,541 |
| 483 | PP2400449490 - Dấu ấn miễn dịch CD22 màu PE | 51,012,000 | 765,181 |
| 484 | PP2400449491 - Dấu ấn miễn dịch CD10 màu APC | 35,298,900 | 529,485 |
| 485 | PP2400449492 - Dấu ấn miễn dịch CD5 màu PerCP Cy5.5 | 27,200,000 | 408,001 |
| 486 | PP2400449493 - Dấu ấn miễn dịch CD19 màu PE-Cy7 | 350,532,000 | 5,257,981 |
| 487 | PP2400449494 - Dấu ấn miễn dịch CD41a màu FITC | 14,984,000 | 224,761 |
| 488 | PP2400449495 - Hóa chất phát hiện kháng nguyên HLA-B27 trong việc chẩn đoán bệnh viêm cột sống dính khớp | 124,300,000 | 1,864,501 |
| 489 | PP2400449496 - Hóa chất phát hiện kháng thể dưới nhóm lympho TBNK | 88,099,200 | 1,321,489 |
| 490 | PP2400449497 - Hóa chất kiểm soát quy trình hoàn chỉnh, hai cấp độ để định kiểu miễn dịch và liệt kê bạch cầu | 122,909,940 | 1,843,650 |
| 491 | PP2400449498 - Hóa chất để định kiểu hình miễn dịch và liệt kê bạch cầu | 354,000,000 | 5,310,001 |
| 492 | PP2400449499 - Ống sử dụng với các bộ thuốc thử ba màu và để xác định số lượng bạch cầu tuyệt đối trong máu | 122,256,000 | 1,833,841 |
| 493 | PP2400449500 - Dung dịch chạy máy cho máy dòng chảy tế bào | 370,800,000 | 5,562,001 |
| 494 | PP2400449501 - Ống chuẩn bị tế bào với sodium citrate (CPT) | 478,320,000 | 7,174,801 |
| 495 | PP2400449502 - Chai cấy máu dùng cho trẻ em | 346,440,000 | 5,196,601 |
| 496 | PP2400449503 - Thẻ định danh vi khuẩn gram dương | 128,000,000 | 1,920,001 |
| 497 | PP2400449504 - Chỉ thị kháng sinh đồ | 34,300,200 | 514,504 |
| 498 | PP2400449505 - Ống canh trường làm kháng sinh đồ | 255,120,000 | 3,826,801 |
| 499 | PP2400449506 - Ống canh trường định danh | 195,655,500 | 2,934,834 |
| 500 | PP2400449507 - Ống môi trường nuôi cấy Mycobacteria | 53,303,250 | 799,550 |
| 501 | PP2400449508 - Chất bổ sung vào môi trường nuôi cấy | 23,580,000 | 353,701 |
| 502 | PP2400449509 - Bộ kháng sinh để kiểm tra tính mẫn cảm của vi khuẩn lao | 17,055,000 | 255,826 |
| 503 | PP2400449510 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm hiếu khí và kỵ khí tuỳ nghi | 392,160,000 | 5,882,401 |
| 504 | PP2400449511 - TBC test định danh Lao | 59,780,000 | 896,701 |
| 505 | PP2400449512 - Chai cấy máu kỵ khí sử dụng phương pháp huỳnh quang | 1,100,000,000 | 16,500,001 |
| 506 | PP2400449513 - Túi tạo môi trường kỵ khí có chỉ thị | 64,369,500 | 965,544 |
| 507 | PP2400449514 - Túi tạo môi trường Campy | 57,934,500 | 869,019 |
| 508 | PP2400449515 - Hóa chất streptavidin phủ phycoerythrin (PE) | 82,464,000 | 1,236,961 |
| 509 | PP2400449516 - Dung dịch chạy máy phântích HLA-SSO | 67,331,250 | 1,009,970 |
| 510 | PP2400449517 - Bộ kit xác định kháng thể kháng HLA đặc hiệu trong huyết thanh | 2,610,300,000 | 39,154,501 |
| 511 | PP2400449518 - Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép phát hiện HLA lớp 1 loại HLA- A | 3,482,640,000 | 52,239,601 |
| 512 | PP2400449519 - Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép phát hiện HLA lớp 1 loại HLA- B | 3,482,640,000 | 52,239,601 |
| 513 | PP2400449520 - Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép phát hiện HLA lớp 2 loại HLA- DRB | 3,482,640,000 | 52,239,601 |
| 514 | PP2400449521 - Hóa chất hiệu chuẩn cho hệ thống phân tích HLA | 35,475,000 | 532,126 |
| 515 | PP2400449522 - Hóa chất kiểm chuẩn hệ thống phân tích HLA | 35,475,000 | 532,126 |
| 516 | PP2400449523 - Hóa chất làm sạch huyết thanh trong xét nghiệm kháng thể kháng HLA | 440,000,000 | 6,600,001 |
| 517 | PP2400449524 - Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng HLA lớp 1 | 497,125,000 | 7,456,876 |
| 518 | PP2400449525 - Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng HLA lớp 2 | 390,075,000 | 5,851,126 |
| 519 | PP2400449526 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HLA lớp 1 | 527,940,000 | 7,919,101 |
| 520 | PP2400449527 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HLA lớp 2 | 416,300,000 | 6,244,501 |
| 521 | PP2400449528 - Hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép phát hiện HLA lớp 1 loại HLA- C | 1,741,320,000 | 26,119,801 |
| 522 | PP2400449529 - Hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép phát hiện HLA lớp 2 loại HLA- DP bằng kỹ thuật SSO. | 145,110,000 | 2,176,651 |
| 523 | PP2400449530 - Hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép phát hiện HLA lớp 2 loại HLA- DQ bằng kỹ thuật SSO. | 145,110,000 | 2,176,651 |
| 524 | PP2400449531 - Taq DNA Polymerase | 165,000,000 | 2,475,001 |
| 525 | PP2400449532 - Bộ kít tách chiết cho mẫu xét nghiệm HLA | 129,600,000 | 1,944,001 |
| 526 | PP2400449533 - Dung dịch phân tách tỉ trọng môi trường | 688,896,000 | 10,333,441 |
| 527 | PP2400449534 - Hóa chất cho xét nghiệm Prothrombin Time | 327,600,000 | 4,914,001 |
| 528 | PP2400449535 - Hóa chất xác định thời gian kích hoạt một phần thromboplastin (APTT) và các xét nghiệm liên quan đến đông máu | 313,845,000 | 4,707,676 |
| 529 | PP2400449536 - Hóa chất đánh giá thời gian hoạt hóa từng phần của thrombin | 87,502,500 | 1,312,539 |
| 530 | PP2400449537 - Hóa chất xác định lượng fibrinogen trong huyết tương và tăng tốc độ đông máu của mẫu chống đông cho các nghiên cứu miễn dịch huyết học | 320,544,000 | 4,808,161 |
| 531 | PP2400449538 - Đệm pha loãng các xét nghiệm đông máu | 38,748,750 | 581,232 |
| 532 | PP2400449539 - Chất rửa máy I | 53,500,000 | 802,501 |
| 533 | PP2400449540 - Chất rửa máy II | 40,000,000 | 600,001 |
| 534 | PP2400449541 - Chất tạo đường cong chuẩn | 12,000,000 | 180,001 |
| 535 | PP2400449542 - Hóa chất dùng để xét nghiệm xác định nồng độ của yếu tố VIII | 25,599,500 | 383,994 |
| 536 | PP2400449543 - Hóa chất dùng để xét nghiệm xác định nồng độ của yếu tố IX | 27,500,000 | 412,501 |
| 537 | PP2400449544 - Kit định lượng tiêu sợi huyết | 472,310,400 | 7,084,657 |
| 538 | PP2400449545 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng tiêu sợi huyết | 294,273,000 | 4,414,096 |
| 539 | PP2400449546 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm đông máu thường quy mức bình thường | 1,000,000 | 15,001 |
| 540 | PP2400449547 - Chất chuẩn dải bất thường cho các xét nghiệm đông máu | 1,000,000 | 15,001 |
| 541 | PP2400449548 - Chất chuẩn dải bất thường cao cho các xét nghiệm đông máu | 1,492,110 | 22,383 |
| 542 | PP2400449549 - Nội kiểm mức bệnh lý cho xét nghiệm đông máu | 10,502,000 | 157,531 |
| 543 | PP2400449550 - Nội kiểm mức bình thường cho xét nghiệm đông máu | 10,502,000 | 157,531 |
| 544 | PP2400449551 - ADP sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu | 95,214,089 | 1,428,212 |
| 545 | PP2400449552 - Epinephrine sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu | 77,280,000 | 1,159,201 |
| 546 | PP2400449553 - Arachidonic Acid sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu | 157,231,588 | 2,358,475 |
| 547 | PP2400449554 - Ristocetin sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu | 196,969,263 | 2,954,540 |
| 548 | PP2400449555 - Collagensử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu | 108,365,397 | 1,625,482 |
| 549 | PP2400449556 - Dung dịch kiềm rửa máy huyết học | 88,638,208 | 1,329,574 |
| 550 | PP2400449557 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học | 1,490,600,000 | 22,359,001 |
| 551 | PP2400449558 - Dung dịch nhuộm dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit | 2,955,382,416 | 44,330,737 |
| 552 | PP2400449559 - Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ | 355,668,768 | 5,335,033 |
| 553 | PP2400449560 - Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit | 976,544,100 | 14,648,163 |
| 554 | PP2400449561 - Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ | 297,297,000 | 4,459,456 |
| 555 | PP2400449562 - Dung dịch đo hemoglobin | 448,335,000 | 6,725,026 |
| 556 | PP2400449563 - Chất chuẩn huyết học mức 1 | 297,000,000 | 4,455,001 |
| 557 | PP2400449564 - Chất chuẩn huyết học mức 2 | 297,000,000 | 4,455,001 |
| 558 | PP2400449565 - Chất chuẩn huyết học mức 3 | 293,700,000 | 4,405,501 |
| 559 | PP2400449566 - Dung dịch pha loãng để đo hồng cầu lưới | 45,860,000 | 687,901 |
| 560 | PP2400449567 - Dung dịch nhuộm để đo hồng cầu lưới | 175,000,056 | 2,625,002 |
| 561 | PP2400449568 - Dung dịch nhuộm để đo tiểu cầu huỳnh quang | 82,324,320 | 1,234,866 |
| 562 | PP2400449569 - Chất kiểm chuẩn dành cho dịch cơ thể 2 mức | 192,000,000 | 2,880,001 |
| 563 | PP2400449570 - Hóa chất tái khởi động quá trình đông máu | 135,912,000 | 2,038,681 |
| 564 | PP2400449571 - Hóa chất kích hoạt đông máu con đường nội sinh | 97,297,500 | 1,459,464 |
| 565 | PP2400449572 - Hóa chất ức chế hệ tiêu sợi huyết | 45,838,800 | 687,583 |
| 566 | PP2400449573 - Hóa chất kích hoạt đông máu con đường ngoại sinh | 97,297,500 | 1,459,464 |
| 567 | PP2400449574 - Hóa chất ức chế tiểu cầu | 57,298,500 | 859,479 |
| 568 | PP2400449575 - Hóa chất ức chế heparin | 91,860,300 | 1,377,906 |
| 569 | PP2400449576 - Bộ kít chuẩn máy mức bình thường | 5,877,900 | 88,170 |
| 570 | PP2400449577 - Bộ kít chuẩn máy mức bất thường | 5,877,900 | 88,170 |
| 571 | PP2400449578 - Chất kiểm soát dương tính xét nghiệm phát hiện RNA HIV-1 Nhóm M, RNA HIV-1 Nhóm O, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV | 1,852,181,520 | 27,782,724 |
| 572 | PP2400449579 - Hóa chất rửa hệ thống 4200 mL | 108,528,000 | 1,627,921 |
| 573 | PP2400449580 - Hóa chất pha loãng mẫu 4 bình x 875 mL | 72,310,000 | 1,084,651 |
| 574 | PP2400449581 - Hóa chất ly giải 4 bình x 875 mL | 776,160,000 | 11,642,401 |
| 575 | PP2400449582 - Hạt bi từ 480 xét nghiệm | 214,992,000 | 3,224,881 |
| 576 | PP2400449583 - Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm phát hiện / định tính / định lượng RNA HIV-1, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV, DNA cytomegalovirus | 504,000,000 | 7,560,001 |
| 577 | PP2400449584 - Chất xét nghiệm ELISA định tính kháng thể kháng Treponema pallidum | 2,130,432,000 | 31,956,481 |
| 578 | PP2400449585 - Dung dịch rửa có tính kiềm | 90,506,000 | 1,357,591 |
| 579 | PP2400449586 - Đĩa Pha loãng | 376,416,000 | 5,646,241 |
| 580 | PP2400449587 - Dung dịch Bromeline | 367,200,000 | 5,508,001 |
| 581 | PP2400449588 - Hỗng cầu mẫu A1. B | 539,784,000 | 8,096,761 |
| 582 | PP2400449589 - Hỗng cầu mẫu O Pool | 384,343,704 | 5,765,157 |
| 583 | PP2400449590 - Đĩa sàng lọc kháng thể bất thường kháng hồng cầu | 1,135,555,200 | 17,033,329 |
| 584 | PP2400449591 - Hóa chất ABDLys | 1,267,200,000 | 19,008,001 |
| 585 | PP2400449592 - Gel Card dùng cho xét nghiệm hòa hợp và nghiệm pháp Coombs | 125,979,000 | 1,889,686 |
| 586 | PP2400449593 - Gel Card định nhóm máu và phản ứng hoà hợp miễn dịch phát máu | 4,027,800,000 | 60,417,001 |
| 587 | PP2400449594 - Hồng cầu mẫu A1, B định nhóm máu ABO | 546,000,000 | 8,190,001 |
| 588 | PP2400449595 - Hồng cầu mẫu Pool sàng lọc kháng thể bất thường | 187,000,000 | 2,805,001 |
| 589 | PP2400449596 - Dung dịch pha loãng hồng cầu | 160,000,000 | 2,400,001 |
| 590 | PP2400449597 - Huyết thanh định nhóm máu ABO (anti A) | 186,000,000 | 2,790,001 |
| 591 | PP2400449598 - Huyết thanh định nhóm máu ABO (anti B) | 186,000,000 | 2,790,001 |
| 592 | PP2400449599 - Huyết thanh định nhóm máu ABO (anti AB) | 148,520,000 | 2,227,801 |
| 593 | PP2400449600 - Thẻ định nhóm máu ABO đầu giường trước khi truyền máu | 826,800,000 | 12,402,001 |
| 594 | PP2400449601 - Khay xét nghiệm kháng thể kháng HIV | 2,079,000,000 | 31,185,001 |
| 595 | PP2400449602 - Chai nuôi cấy máu kị khí bằng nhựa chứa hạt Polymeric | 1,134,000,000 | 17,010,001 |
| 596 | PP2400449603 - Thẻ kháng sinh đồ nấm | 86,268,000 | 1,294,021 |
| 597 | PP2400449604 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn liên cầu | 111,321,000 | 1,669,816 |
| 598 | PP2400449605 - Thẻ định danh nấm | 82,950,000 | 1,244,251 |
| 599 | PP2400449606 - Thẻ định danh vi khuẩn Neisseria, Haemophilus. | 35,910,000 | 538,651 |
| 600 | PP2400449607 - Thẻ kháng sinh đồ cầu khuẩn | 35,910,000 | 538,651 |
| 601 | PP2400449608 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm hiếu khí | 1,113,210,000 | 16,698,151 |
| 602 | PP2400449609 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm | 448,875,000 | 6,733,126 |
| 603 | PP2400449610 - Khay kháng nấm đồ (kỹ thuật vi pha loãng) | 112,000,000 | 1,680,001 |
| 604 | PP2400449611 - Canh thang thực hiện kháng nấm đồ (kỹ thuật vi pha loãng) | 63,197,200 | 947,959 |
| 605 | PP2400449612 - Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn gram âm có colistin (kỹ thuật vi pha loãng) | 25,000,000 | 375,001 |
| 606 | PP2400449613 - Khay kháng sinh đồ Colistin (kỹ thuật vi pha loãng) | 26,400,000 | 396,001 |
| 607 | PP2400449614 - Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram âm chứa Cefiderocol và các Betalactam mới | 8,700,000 | 130,501 |
| 608 | PP2400449615 - Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram âm chứa các Betalactam mới | 8,700,000 | 130,501 |
| 609 | PP2400449616 - Canh thang Muller Hinton phù hợp với khay kháng sinh dành cho vi khuẩn (kỹ thuật vi pha loãng) | 67,320,000 | 1,009,801 |
| 610 | PP2400449617 - Nước khử khoáng vô trùng | 52,500,000 | 787,501 |
| 611 | PP2400449618 - Xét nghiệm nhanh Galactomannan | 265,000,000 | 3,975,001 |
| 612 | PP2400449619 - Test nhanh phát hiện và xác định 5 loại enzyme carbapenemases (OXA-48, KPC, NDM và VIM, IMP) | 190,000,000 | 2,850,001 |
| 613 | PP2400449620 - Môi trường nuôi cấy sinh màu để định danh và phân biệt tất cả các vi sinh vật chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu | 457,600,000 | 6,864,001 |
| 614 | PP2400449621 - Môi trường Urea 40% | 1,316,500,000 | 19,747,501 |
| 615 | PP2400449622 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của ECHINOCOCCUS | 144,000,000 | 2,160,001 |
| 616 | PP2400449623 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của ENTAMOEBA HISTOLYTICA | 149,688,000 | 2,245,321 |
| 617 | PP2400449624 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Rubella Virus | 82,660,800 | 1,239,913 |
| 618 | PP2400449625 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Rubella Virus | 90,916,800 | 1,363,753 |
| 619 | PP2400449626 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Schistosoma mansoni | 172,062,240 | 2,580,935 |
| 620 | PP2400449627 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Strongyloides stercoralis | 145,382,400 | 2,180,737 |
| 621 | PP2400449628 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Taenia solium | 156,119,040 | 2,341,787 |
| 622 | PP2400449629 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Toxocara | 162,892,800 | 2,443,393 |
| 623 | PP2400449630 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Trichinella spiralis | 143,953,920 | 2,159,310 |
| 624 | PP2400449631 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Herpes Simplex Virus | 66,128,640 | 991,931 |
| 625 | PP2400449632 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Cytomegalovirus | 115,725,120 | 1,735,878 |
| 626 | PP2400449633 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Cytomegalovirus | 127,283,520 | 1,909,254 |
| 627 | PP2400449634 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Toxoplasma | 82,555,200 | 1,238,329 |
| 628 | PP2400449635 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Toxoplasma | 90,916,800 | 1,363,753 |
| 629 | PP2400449636 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Fasciola | 106,898,400 | 1,603,477 |
| 630 | PP2400449637 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Epstein-Barr virus | 162,892,800 | 2,443,393 |
| 631 | PP2400449638 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của varicella zoster virus | 78,428,160 | 1,176,423 |
| 632 | PP2400449639 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của varicella zoster virus | 77,076,000 | 1,156,141 |
| 633 | PP2400449640 - Dung dịch loại bỏ yếu tố dạng thấp (RF) | 11,027,100 | 165,408 |
| 634 | PP2400449641 - Test chẩn đoán giang mai bằng kĩ thuật ngưng kết phân tử (TPPA) | 95,700,000 | 1,435,501 |
| 635 | PP2400449642 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể H. Pylori | 73,089,000 | 1,096,336 |
| 636 | PP2400449643 - Test thử xét nghiệm TPHA chẩn đoán giang mai | 109,200,000 | 1,638,001 |
| 637 | PP2400449644 - Test nhanh Chlamydia | 11,250,000 | 168,751 |
| 638 | PP2400449645 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên (NS1) và kháng thể (IgG/IgM) sốt xuất huyết | 628,125,000 | 9,421,876 |
| 639 | PP2400449646 - Test nhanh kháng nguyên (NS1) chẩn đoán sốt xuất huyết | 454,250,000 | 6,813,751 |
| 640 | PP2400449647 - Test nhanh chẩn đoán Rotavirus | 8,100,000 | 121,501 |
| 641 | PP2400449648 - Test thử chất gây nghiện tổng hợp MET/THC/AMP/MOP | 315,000,000 | 4,725,001 |
| 642 | PP2400449649 - Test thử ma túy Morphine/Heroin/Opiates | 90,000,000 | 1,350,001 |
| 643 | PP2400449650 - Test thử chất gây nghiện Amphetamine | 22,500,000 | 337,501 |
| 644 | PP2400449651 - Test thử chất gây nghiện Methamphetamine. 4mm | 112,500,000 | 1,687,501 |
| 645 | PP2400449652 - Test xét nghiệm chất gây nghiện Cần Sa (THC) | 80,500,000 | 1,207,501 |
| 646 | PP2400449653 - Test thử chất gây nghiện Majijuna5mm | 56,000,000 | 840,001 |
| 647 | PP2400449654 - Test xét nghiệm nhanh Cocain | 17,250,000 | 258,751 |
| 648 | PP2400449655 - Test xét nghiệm nhanh MDMA | 17,250,000 | 258,751 |
| 649 | PP2400449656 - Test xét nghiệm chất gây nghiện ma túy tổng hợp Ketamine(KET) | 1,500,000 | 22,501 |
| 650 | PP2400449657 - Bộ thuốc nhuộm lao | 88,000,000 | 1,320,001 |
| 651 | PP2400449658 - Dầu soi kính | 20,900,000 | 313,501 |
| 652 | PP2400449659 - Máu cừu | 224,437,500 | 3,366,564 |
| 653 | PP2400449660 - Kit tách chiết DNA Mycobacteria | 265,446,720 | 3,981,702 |
| 654 | PP2400449661 - Kit realtime PCR xét nghiệm MTB & NTM | 784,542,528 | 11,768,139 |
| 655 | PP2400449662 - Kit định tính và định lượng virus HPV | 408,000,000 | 6,120,001 |
| 656 | PP2400449663 - Kit phát hiện và phân loại virus Herpes simplex 1 và 2 bằng phương pháp RealtimePCR | 70,770,000 | 1,061,551 |
| 657 | PP2400449664 - Bộ kit ly trích DNA/RNA bằng cột lọc | 233,100,000 | 3,496,501 |
| 658 | PP2400449665 - Bộ kit định lượng iInterferon gamma Release assay (IGRA) trong chẩn đoán lao | 2,079,000,000 | 31,185,001 |
| 659 | PP2400449666 - Bộ kít xét nghiệm ung thư cổ tử cung | 1,140,000,000 | 17,100,001 |
| 660 | PP2400449667 - Bộ xét nghiệm tế bào cổ tử cung | 760,000,000 | 11,400,001 |
| 661 | PP2400449668 - Hoá chất xử lý mô chân không | 4,500,000,000 | 67,500,001 |
| 662 | PP2400449669 - Kit phát hiện đột biến gen KRAS | 1,296,000,000 | 19,440,001 |
| 663 | PP2400449670 - Kit phát hiện đột biến gen BRAF | 1,296,000,000 | 19,440,001 |
| 664 | PP2400449671 - Kit phát hiện đột biến gen EGFR | 2,592,000,000 | 38,880,001 |
| 665 | PP2400449672 - Kit phát hiện đột biến gen NRAS | 1,296,000,000 | 19,440,001 |
| 666 | PP2400449673 - Hóa chất thay thế xylen | 175,560,000 | 2,633,401 |
| 667 | PP2400449674 - Lam chuyên dụng dùng cho hóa mô miễn dịch | 190,000,000 | 2,850,001 |
| 668 | PP2400449675 - Hóa chất dán lamen | 26,000,000 | 390,001 |
| 669 | PP2400449676 - Dung dịch pha loãng dùng được cho kháng thể loại đơn dòng và đa dòng | 50,400,000 | 756,001 |
| 670 | PP2400449677 - Test thử H. pylori cho phương pháp nội soi | 353,740,000 | 5,306,101 |
| 671 | PP2400449678 - Test H.Pylori bằng hơi thở | 588,000,000 | 8,820,001 |
| 672 | PP2400449679 - Dung dịch Perfluorocarbon Decalin | 387,500,000 | 5,812,501 |
| 673 | PP2400449680 - Dầu silicone 5000 | 294,000,000 | 4,410,001 |
| 674 | PP2400449681 - Dầu silicone 1000 | 178,500,000 | 2,677,501 |
| 675 | PP2400449682 - Chất nhầy 2% dùng cho mổ mắt | 299,250,000 | 4,488,751 |
| 676 | PP2400449683 - Chất nhầy 1.8% dùng cho mổ mắt | 525,000,000 | 7,875,001 |
| 677 | PP2400449684 - Dung dịch bảo quản tạng | 9,555,000,000 | 143,325,001 |
| 678 | PP2400449685 - Dung dịch rửa quả lọc thận | 232,050,000 | 3,480,751 |
| 679 | PP2400449686 - Que thử đường huyết bằng phương pháp hexokinase | 825,000,000 | 12,375,001 |
| 680 | PP2400449687 - Que thử đường huyết | 1,910,000,000 | 28,650,001 |
| 681 | PP2400449688 - Dung dịch sát khuẩn có thành phần Chlorhexidin Gluconat0.5% và ethanol 70% | 3,444,000,000 | 51,660,001 |
| 682 | PP2400449689 - Dung dịch sát khuẩn có thành phần Ethanol 70%+Propanol-2-ol 1.74% | 2,331,000,000 | 34,965,001 |
| 683 | PP2400449690 - Dung dịch Chlorhexidin Gluconat4%. | 1,266,240,000 | 18,993,601 |
| 684 | PP2400449691 - Dung dịch chlorhexidine digluconate 4% | 251,370,000 | 3,770,551 |
| 685 | PP2400449692 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn Chlorhexidin Gluconat2% + fatty acid diethanolamide | 1,118,600,000 | 16,779,001 |
| 686 | PP2400449693 - Dung dịch Chlorhexidin digluconat 2% | 164,997,000 | 2,474,956 |
| 687 | PP2400449694 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao cho dụng cụ y tế có thành phần Ortho-Phthalaldehyd 0.55%. | 676,200,000 | 10,143,001 |
| 688 | PP2400449695 - Ortho-Phthalaldehyd 0.55%. | 467,302,500 | 7,009,539 |
| 689 | PP2400449696 - Dung dịch Protease enzym 0.5%. | 1,022,472,000 | 15,337,081 |
| 690 | PP2400449697 - Dung dịch tẩy rửa 5 enzym dùng làm sạch dụng cụ | 535,920,000 | 8,038,801 |
| 691 | PP2400449698 - Hóa chất khử khuẩn bề mặt phun qua đường không khí có nồng độ Hydrogenperoxide 5% | 89,460,000 | 1,341,901 |
| 692 | PP2400449699 - Hóa chất khử khuẩn bề mặt phun qua đường không khí có nồng độ Hydrogenperoxide 6% | 67,725,000 | 1,015,876 |
| 693 | PP2400449700 - Viên nén khử khuẩn có thành phần Sodium dichloro-isocyanurat 50% | 196,840,000 | 2,952,601 |
| 694 | PP2400449701 - Gel bôi trơn | 188,600,000 | 2,829,001 |
| 695 | PP2400449702 - Formol | 78,750,000 | 1,181,251 |
| 696 | PP2400449703 - Acid citric | 338,000,000 | 5,070,001 |
| 697 | PP2400449704 - Glucose | 13,500,000 | 202,501 |
| 698 | PP2400449705 - Clorin | 312,000,000 | 4,680,001 |
| 699 | PP2400449706 - Oxy già 30% | 22,400,000 | 336,001 |
| 700 | PP2400449707 - Cồn tuyệt đối dùng trong sinh học phân tử | 96,000,000 | 1,440,001 |
| 701 | PP2400449708 - Glycerin | 31,200,000 | 468,001 |
| 702 | PP2400449709 - Vôi soda | 213,750,000 | 3,206,251 |
| 703 | PP2400449710 - Cồn dược dụng 96 độ | 875,000,000 | 13,125,001 |
| 704 | PP2400449711 - Dầu phủ Paraffin | 589,992,000 | 8,849,881 |
| 705 | PP2400449712 - Môi trường để thực hiện kỹ thuật tiêm tinh trùng vào bào tương noãn | 153,615,800 | 2,304,238 |
| 706 | PP2400449713 - Môi trường chọc hút trứng | 309,075,000 | 4,636,126 |
| 707 | PP2400449714 - Môi trường lọc tinh trùng theo phương pháp Swim up loại 60ml | 220,284,000 | 3,304,261 |
| 708 | PP2400449715 - Môi trường rửa tinh trùng theo phương pháp Swim up loại 20ml | 19,380,000 | 290,701 |
| 709 | PP2400449716 - Môi trường lọc tinh trùng theo phương pháp Gradient loại 50ml | 97,597,700 | 1,463,967 |
| 710 | PP2400449717 - Môi trường nuôi phôi ngày 2-3 đến ngày 5 | 768,199,500 | 11,522,994 |
| 711 | PP2400449718 - Môi trường rã phôi | 3,620,929,500 | 54,313,944 |
| 712 | PP2400449719 - Môi trường trữ phôi | 5,565,000,000 | 83,475,001 |
| 713 | PP2400449720 - Môi trường tách trứng | 272,957,000 | 4,094,356 |
| 714 | PP2400449721 - Môi trường thụ tinh trong ống nghiệm | 689,270,400 | 10,339,057 |
| 715 | PP2400449722 - Môi trường trữ lạnh tinh trùng | 12,678,800 | 190,183 |
| 716 | PP2400449723 - Môi trường trữ lạnh trứng, phôi giai đoạn phân chia | 3,179,610,000 | 47,694,151 |
| 717 | PP2400449724 - Môi trường rã đông trứng, phôi giai đoạn phân chia | 1,677,564,000 | 25,163,461 |
| 718 | PP2400449725 - Môi trưởng rửa nang trứng | 604,800,000 | 9,072,001 |
| 719 | PP2400449726 - Môi trường xử lý và thao tác trứng và phôi chứa albumin huyết thanh người (HSA) | 273,001,500 | 4,095,024 |
| 720 | PP2400449727 - Môi trường thao tác trứng và phôi | 957,600,000 | 14,364,001 |
| 721 | PP2400449728 - Môi trường chuẩn bị tinh trùng | 86,400,000 | 1,296,001 |
| 722 | PP2400449729 - Môi trường chọn lọc tinh trùng theo phương pháp thang nồng độ | 288,000,000 | 4,320,001 |
| 723 | PP2400449730 - Môi trường thụ tinh | 740,004,000 | 11,100,061 |
| 724 | PP2400449731 - Môi trường nuôi cấy phôi liên tục từ ngày 1 đến ngày 5 | 936,000,000 | 14,040,001 |
| 725 | PP2400449732 - Môi trường nuôi cấy phôi ngày 1-3 | 599,760,000 | 8,996,401 |
| 726 | PP2400449733 - Môi trường nuôi cấy phôi ngày 3-5 | 319,830,000 | 4,797,451 |
| 727 | PP2400449734 - Môi trường cô lập và cố định tinh trùng | 180,000,000 | 2,700,001 |
| 728 | PP2400449735 - Môi trường chứa Hyaluronidase | 177,750,000 | 2,666,251 |
| 729 | PP2400449736 - Môi trường để phủ các môi trường trong đĩa nuôi cấy | 808,500,000 | 12,127,501 |
| 730 | PP2400449737 - Môi trường chuyển phôi | 384,100,000 | 5,761,501 |
| 731 | PP2400449738 - Môi trường sinh thiết phôi | 125,370,000 | 1,880,551 |
| 732 | PP2400449739 - Dung dịch albumin | 68,670,000 | 1,030,051 |
| 733 | PP2400449740 - Môi trường trữ lạnh trứng, phôi | 3,713,200,000 | 55,698,001 |
| 734 | PP2400449741 - Môi trường rã đông | 4,641,500,000 | 69,622,501 |
| 735 | PP2400449742 - Môi trường đông lạnh tinh trùng | 128,520,000 | 1,927,801 |
| 736 | PP2400449743 - Cọng trữ phôi tiệt trùng từng cây | 1,811,850,000 | 27,177,751 |
| 737 | PP2400449744 - Cọng nhôm trữ phôi, trứng, tinh trùng | 33,437,500 | 501,564 |
| 738 | PP2400449745 - Tuýp nhựa bảo vệ cọng trữ phôi- Visotube | 73,920,000 | 1,108,801 |
| 739 | PP2400449746 - Tuýp trữ tinh trùng 1.8ml, tiệt trùng | 19,520,000 | 292,801 |
| 740 | PP2400449747 - Dụng cụ chuyển 1 phôi | 1,594,000,000 | 23,910,001 |
| 741 | PP2400449748 - Dụng cụ chuyển nhiều phôi | 1,955,836,000 | 29,337,541 |
| 742 | PP2400449749 - Dụng cụ chuyển phôi đầu mềm | 797,000,000 | 11,955,001 |
| 743 | PP2400449750 - Lọ đựng mẫu tinh trùng 100ml | 45,780,000 | 686,701 |
| 744 | PP2400449751 - Lọ đựng mẫu tinh trùng 125-150ml | 20,948,000 | 314,221 |
| 745 | PP2400449752 - Kim tiêm trứng tiệt trùng từng cây | 262,500,000 | 3,937,501 |
| 746 | PP2400449753 - Kim giữ trứng cỡ trung, tiệt trùng từng cái | 329,647,500 | 4,944,714 |
| 747 | PP2400449754 - Kim giữ noãn/ phôi cỡ đại, tiệt trùng từng cái | 30,000,000 | 450,001 |
| 748 | PP2400449755 - Kim chọc hút trứng, tiệt trùng từng cây hoặc tương đương | 543,533,000 | 8,152,996 |
| 749 | PP2400449756 - Kim chọc hút trứng 1 nòng | 486,990,000 | 7,304,851 |
| 750 | PP2400449757 - Dụng cụ gắn kim | 91,507,500 | 1,372,614 |
| 751 | PP2400449758 - Kim sinh thiết phôi | 259,875,000 | 3,898,126 |
| 752 | PP2400449759 - Kim tách trứng chuyển phôi bằng nhựa, tiệt trùng từng cây | 1,411,200,000 | 21,168,001 |
| 753 | PP2400449760 - Dụng cụ bơm tinh trùng đầu mềm, tiệt trùng từng cây | 47,775,000 | 716,626 |
| 754 | PP2400449761 - Đĩa nuôi cấy 40mm | 127,680,000 | 1,915,201 |
| 755 | PP2400449762 - Đĩa nuôi cấy 5 giếng | 106,680,000 | 1,600,201 |
| 756 | PP2400449763 - Đĩa 6 giếng | 290,000,000 | 4,350,001 |
| 757 | PP2400449764 - Hộp cấy 4 giếng nắp rời tiệt trùng | 292,647,600 | 4,389,715 |
| 758 | PP2400449765 - Tuýp 15cc, đáy nhọn ly tâm, tiệt trùng | 15,882,000 | 238,231 |
| 759 | PP2400449766 - Tuýp 14cc, đáy tròn, tiệt trùng từng cái | 38,934,000 | 584,011 |
| 760 | PP2400449767 - Tuýp 5cc, đáy tròn, tiệt trùng từng cái | 34,730,500 | 520,959 |
| 761 | PP2400449768 - Tip Eppendorf, tiệt trùng từng cái | 86,396,000 | 1,295,941 |
| 762 | PP2400449769 - Pipette chia vạch 1ml | 80,689,000 | 1,210,336 |
| 763 | PP2400449770 - Pipette chia vạch 10ml | 28,686,000 | 430,291 |
| 764 | PP2400449771 - Pipette tiệt trùng 150mm, tiệt trùng | 125,664,000 | 1,884,961 |
| 765 | PP2400449772 - Pipette tiệt trùng không tiệt trùng 150mm | 16,842,000 | 252,631 |
| 766 | PP2400449773 - Pipette Pasteur 150mm | 85,000,000 | 1,275,001 |
| 767 | PP2400449774 - Bơm tiêm 10cc đầu xoắn IVF tiệt trùng từng cái | 28,375,000 | 425,626 |
| 768 | PP2400449775 - Bơm tiêm 1cc đầu xoắn IVF tiệt trùng từng cái | 17,460,000 | 261,901 |
| 769 | PP2400449776 - Đĩa Petri trung tiệt trùng kích thước 60x15mm | 86,257,500 | 1,293,864 |
| 770 | PP2400449777 - Đĩa petri nhỏ tiệt trùng kích thước 35x10mm | 50,736,000 | 761,041 |
| 771 | PP2400449778 - Đĩa petri lớn tiệt trùng kích thước 90x17mm | 83,987,800 | 1,259,818 |
| 772 | PP2400449779 - Bao đầu dò siêu âm | 23,020,200 | 345,304 |
| 773 | PP2400449780 - Bình lưu trữ tinh trùng, trứng, phôi trong nito lỏng | 766,920,000 | 11,503,801 |
| 774 | PP2400449781 - Cóng phản ứng dùng trên hệ thống máy đông máu | 797,368,320 | 11,960,526 |
| 775 | PP2400449782 - Đầu côn hút máu và hóa chất | 18,178,560 | 272,679 |
| 776 | PP2400449783 - Cóng phản ứng dùng cho máy miễn dịch | 641,952,000 | 9,629,281 |
| 777 | PP2400449784 - Cốc tách mẫu dùng cho máy miễn dịch | 17,307,000 | 259,606 |
| 778 | PP2400449785 - Cóng pha loãng trên máy sinh hóa | 90,104,400 | 1,351,567 |
| 779 | PP2400449786 - Cóng phản ứng trên máy sinh hóa | 94,941,300 | 1,424,121 |
| 780 | PP2400449787 - Cóng phản ứng | 201,420,000 | 3,021,301 |
| 781 | PP2400449788 - Gói tạo độ ẩm khoang chứa thuốc thử trên máy | 60,800,000 | 912,001 |
| 782 | PP2400449789 - Đầu côn hút mẫu | 227,214,720 | 3,408,222 |
| 783 | PP2400449790 - Ống đựng mẫu 1ml | 162,000,000 | 2,430,001 |
| 784 | PP2400449791 - In barcode dán ống mẫu | 1,017,800,000 | 15,267,001 |
| 785 | PP2400449792 - Nhãn dán mã vạch | 70,000,000 | 1,050,001 |
| 786 | PP2400449793 - Đĩa xử lý mẫu 24 vị trí | 37,800,000 | 567,001 |
| 787 | PP2400449794 - Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí | 37,800,000 | 567,001 |
| 788 | PP2400449795 - Đĩa phản ứng 24 vị trí | 18,900,000 | 283,501 |
| 789 | PP2400449796 - Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 300 μL | 52,502,400 | 787,537 |
| 790 | PP2400449797 - Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 1000 μL | 478,771,200 | 7,181,569 |
| 791 | PP2400449798 - Ống thứ cấp tiêu hao phụ trợ cho các hệ thống xét nghiệm Acid nucleic và máy hút mẫu tự động | 153,690,000 | 2,305,351 |
| 792 | PP2400449799 - Màng lọc khí CO2 dẫn vào tủ cấy | 57,506,400 | 862,597 |
| 793 | PP2400449800 - Khí nở nội nhãn dùng trong điều trị bong võng mạc | 283,500,000 | 4,252,501 |
| 794 | PP2400449801 - Hỗn hợp khí trộn sẵn chuyên dùng để nuôi cấy phôi trong labo | 1,243,935,000 | 18,659,026 |
| 795 | PP2400449802 - Bình khí CO2 10L, 40L | 88,800,000 | 1,332,001 |
| 796 | PP2400449803 - Bình khí Nitơ lỏng | 423,300,000 | 6,349,501 |
| 797 | PP2400449804 - Bình Nito 40l | 50,000,000 | 750,001 |
| 798 | PP2400449805 - Thuốc thử xét nghiệm phát hiện RNA HIV-1 Nhóm M, RNA HIV-1 Nhóm O, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV | 8,725,507,200 | 130,882,609 |
Bộ hóa chất xét nghiệm công thức máu |
|
| Mã phần lô | PP2400449008 |
| Giá từng phần lô | 10,682,036,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,230,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất kiểm chuẩn (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu, hồng cầu lưới) |
|
| Mã phần lô | PP2400449009 |
| Giá từng phần lô | 697,580,284 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,463,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400449010 |
| Giá từng phần lô | 299,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,485,721 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400449011 |
| Giá từng phần lô | 1,787,001,468 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,805,023 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng CA 125 theo phương pháp miễn dịch enzym hai vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2400449012 |
| Giá từng phần lô | 573,396,768 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,600,953 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất xét nghiệm ASO |
|
| Mã phần lô | PP2400449013 |
| Giá từng phần lô | 291,662,406 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,374,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất xét nghiệm Protein toàn phần trong nước tiểu bằng phương pháp đo màu |
|
| Mã phần lô | PP2400449014 |
| Giá từng phần lô | 56,797,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 851,957 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Mã phần lô | PP2400449015 |
| Giá từng phần lô | 2,547,258,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,208,871 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400449016 |
| Giá từng phần lô | 2,116,549,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,748,237 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng Bicarbonate |
|
| Mã phần lô | PP2400449017 |
| Giá từng phần lô | 460,311,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,904,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng RF |
|
| Mã phần lô | PP2400449018 |
| Giá từng phần lô | 451,029,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,765,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng Albumintrong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400449019 |
| Giá từng phần lô | 154,020,510 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,309 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400449020 |
| Giá từng phần lô | 36,319,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,794 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400449021 |
| Giá từng phần lô | 124,534,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,868,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng IL-6 |
|
| Mã phần lô | PP2400449022 |
| Giá từng phần lô | 619,861,662 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,297,926 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định tính HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2400449023 |
| Giá từng phần lô | 3,150,730,548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,260,959 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng CA 19-9 theo phương pháp miễn dịch enzym hai vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2400449024 |
| Giá từng phần lô | 450,475,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,757,129 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400449025 |
| Giá từng phần lô | 170,931,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,563,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ hóa chất xét nghiệm kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2400449026 |
| Giá từng phần lô | 678,591,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,178,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2400449027 |
| Giá từng phần lô | 46,201,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,022 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất phát hiện HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400449028 |
| Giá từng phần lô | 31,563,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,447 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng total βhCG |
|
| Mã phần lô | PP2400449029 |
| Giá từng phần lô | 39,949,224 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,239 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400449030 |
| Giá từng phần lô | 481,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,227,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400449031 |
| Giá từng phần lô | 123,937,632 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,859,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400449032 |
| Giá từng phần lô | 1,801,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,017,551 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất phát hiện HBs Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400449033 |
| Giá từng phần lô | 1,751,493,072 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,272,397 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng CEA theo phương pháp miễn dịch enzym hai vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2400449034 |
| Giá từng phần lô | 862,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,931,921 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400449035 |
| Giá từng phần lô | 348,009,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,220,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng HBs Ab |
|
| Mã phần lô | PP2400449036 |
| Giá từng phần lô | 535,235,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,028,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV p24 và/hoặc kháng thể kháng virus HIV-1/HIV-2 (HIV Ag/Ab) |
|
| Mã phần lô | PP2400449037 |
| Giá từng phần lô | 1,291,700,004 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,375,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ hóa chất định lượng kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2400449038 |
| Giá từng phần lô | 10,608,864,104 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,132,963 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ dung dịch xúc tác phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400449039 |
| Giá từng phần lô | 474,021,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,110,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng Testosterone bằng xét nghiệm vi hạt phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400449040 |
| Giá từng phần lô | 417,915,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,268,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng alpha-fetoprotein (AFP) |
|
| Mã phần lô | PP2400449041 |
| Giá từng phần lô | 343,711,134 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,155,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng IgG của tự kháng thể kháng thyroid peroxidase (Anti-TPO) |
|
| Mã phần lô | PP2400449042 |
| Giá từng phần lô | 179,624,826 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,694,373 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng lớp kháng thể IgG của tự kháng thể kháng peptide citrullinated dạng vòng (CCP) |
|
| Mã phần lô | PP2400449043 |
| Giá từng phần lô | 271,391,672 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,070,876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất dịnh tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B (Anti-HBc IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2400449044 |
| Giá từng phần lô | 209,840,004 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,147,601 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định tính kháng thể kháng kháng nguyên vỏ virus viêm gan B (Anti-Hbe) |
|
| Mã phần lô | PP2400449045 |
| Giá từng phần lô | 242,874,018 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,643,111 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng lớp kháng thể IgG của tự kháng thể kháng thyroglobulin (Anti-Tg) |
|
| Mã phần lô | PP2400449046 |
| Giá từng phần lô | 470,680,182 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,060,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng peptide lợi niệu natri týp B (BNP) |
|
| Mã phần lô | PP2400449047 |
| Giá từng phần lô | 530,520,116 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,957,803 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng kháng nguyên được xác định bởi DF3 |
|
| Mã phần lô | PP2400449048 |
| Giá từng phần lô | 1,130,792,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,961,884 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô phôi (CEA) |
|
| Mã phần lô | PP2400449049 |
| Giá từng phần lô | 676,938,954 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,154,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400449050 |
| Giá từng phần lô | 533,826,210 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,007,394 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2400449051 |
| Giá từng phần lô | 834,810,918 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,522,165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400449052 |
| Giá từng phần lô | 238,360,524 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,575,409 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng ferritin bằng xét nghiệm vi hạt phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400449053 |
| Giá từng phần lô | 522,379,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,835,686 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt tự do (PSA) |
|
| Mã phần lô | PP2400449054 |
| Giá từng phần lô | 369,685,824 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,545,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng triiodothyronine tự do (FT3) |
|
| Mã phần lô | PP2400449055 |
| Giá từng phần lô | 203,000,352 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,045,006 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng thyroxinetự do (FT4) bằng |
|
| Mã phần lô | PP2400449056 |
| Giá từng phần lô | 2,392,737,344 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,891,061 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng hormon kích thích nang noãn (FSH) |
|
| Mã phần lô | PP2400449057 |
| Giá từng phần lô | 244,766,744 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,671,502 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định tính phát hiện kháng nguyên e của virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2400449058 |
| Giá từng phần lô | 381,242,868 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,718,644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định tính và khẳng định sự hiện diện của kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2400449059 |
| Giá từng phần lô | 4,116,929,832 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,753,948 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng kháng nguyên HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2400449060 |
| Giá từng phần lô | 696,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,443,301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng Insulin bằng xét nghiệm vi hạt phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400449061 |
| Giá từng phần lô | 205,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,083,251 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2400449062 |
| Giá từng phần lô | 507,286,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,609,291 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2400449063 |
| Giá từng phần lô | 102,828,942 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,542,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng isoenzyme MB của creatine kinase (CK-MB) có quy trình xét nghiệm mẫu STAT |
|
| Mã phần lô | PP2400449064 |
| Giá từng phần lô | 601,792,482 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,026,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng troponin-I tim (cTnI) |
|
| Mã phần lô | PP2400449065 |
| Giá từng phần lô | 709,335,315 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,640,031 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400449066 |
| Giá từng phần lô | 6,366,781,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,501,722 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt toàn phần (PSA) |
|
| Mã phần lô | PP2400449067 |
| Giá từng phần lô | 423,506,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,352,606 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng hormon kích thích tuyến giáp (TSH) |
|
| Mã phần lô | PP2400449068 |
| Giá từng phần lô | 2,574,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,619,481 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng hormon tạo hoàng thể (LH) |
|
| Mã phần lô | PP2400449069 |
| Giá từng phần lô | 245,613,645 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,684,206 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng kháng nguyên được xác định bởi OC 125 (CA 125) |
|
| Mã phần lô | PP2400449070 |
| Giá từng phần lô | 667,794,324 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,016,916 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng myoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2400449071 |
| Giá từng phần lô | 412,598,386 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,188,977 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng và định tính beta human chorionicgonadotropin (βhCG) |
|
| Mã phần lô | PP2400449072 |
| Giá từng phần lô | 507,766,256 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,616,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (Anti-HBs) |
|
| Mã phần lô | PP2400449073 |
| Giá từng phần lô | 277,319,902 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,159,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất tính kháng thể kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B (anti-HBc) |
|
| Mã phần lô | PP2400449074 |
| Giá từng phần lô | 125,117,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,876,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất phát hiện định tính kháng thể kháng virus viêm gan C (Anti-HCV) |
|
| Mã phần lô | PP2400449075 |
| Giá từng phần lô | 10,422,772,876 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,341,594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng chất phản ứng 1116-NS-19-9 (CA 19-9) |
|
| Mã phần lô | PP2400449076 |
| Giá từng phần lô | 362,254,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,433,822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400449077 |
| Giá từng phần lô | 95,184,858 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,427,774 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng L-homocysteine toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400449078 |
| Giá từng phần lô | 113,249,108 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,698,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng procalcitonin (PCT) |
|
| Mã phần lô | PP2400449079 |
| Giá từng phần lô | 1,550,708,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,260,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng cytokeratin 19 |
|
| Mã phần lô | PP2400449080 |
| Giá từng phần lô | 863,741,028 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,956,116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng 25-OH Vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2400449081 |
| Giá từng phần lô | 277,041,792 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,155,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định tính kháng thể IgG kháng virus viêm gan A (HAVAb IgG) |
|
| Mã phần lô | PP2400449082 |
| Giá từng phần lô | 142,380,198 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,135,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A (HAVAb IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2400449083 |
| Giá từng phần lô | 230,308,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,454,627 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất xét nghiệm lipase |
|
| Mã phần lô | PP2400449084 |
| Giá từng phần lô | 237,042,288 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,555,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất kiểm soát xét nghiệm địnhlượng sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400449085 |
| Giá từng phần lô | 74,671,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất xét nghiệm Hemoglobin A1c (HbA1c) |
|
| Mã phần lô | PP2400449086 |
| Giá từng phần lô | 862,626,582 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,939,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất xét nghiệm định lượng NSE |
|
| Mã phần lô | PP2400449087 |
| Giá từng phần lô | 469,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,038,361 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2400449088 |
| Giá từng phần lô | 1,682,996,628 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,244,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400449089 |
| Giá từng phần lô | 131,052,890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,965,794 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng SCC |
|
| Mã phần lô | PP2400449090 |
| Giá từng phần lô | 227,906,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,418,598 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ hóa chất rứa |
|
| Mã phần lô | PP2400449091 |
| Giá từng phần lô | 563,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,448,481 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ hóa chất tẩy |
|
| Mã phần lô | PP2400449092 |
| Giá từng phần lô | 528,274,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,924,117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng IgE |
|
| Mã phần lô | PP2400449093 |
| Giá từng phần lô | 205,513,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,082,698 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng PIVKA-II |
|
| Mã phần lô | PP2400449094 |
| Giá từng phần lô | 705,674,116 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,585,113 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng Ammonia |
|
| Mã phần lô | PP2400449095 |
| Giá từng phần lô | 98,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,484,101 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng antistreptolysin-O(ASO) |
|
| Mã phần lô | PP2400449096 |
| Giá từng phần lô | 108,348,516 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,625,229 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng protein phản ứng C (C-reactive protein, CRP) |
|
| Mã phần lô | PP2400449097 |
| Giá từng phần lô | 393,613,584 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,904,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng Albuminniệu vi thể (microalbumin) |
|
| Mã phần lô | PP2400449098 |
| Giá từng phần lô | 96,789,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,451,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng yếu tố dạng thấp (RF) |
|
| Mã phần lô | PP2400449099 |
| Giá từng phần lô | 78,850,134 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,182,753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng protein trong nước tiểu (Urine) hay dịch não tủy (CSF) |
|
| Mã phần lô | PP2400449100 |
| Giá từng phần lô | 207,489,410 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,112,342 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng C-peptide |
|
| Mã phần lô | PP2400449101 |
| Giá từng phần lô | 131,398,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,970,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng folate |
|
| Mã phần lô | PP2400449102 |
| Giá từng phần lô | 99,031,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,473 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2400449103 |
| Giá từng phần lô | 491,701,466 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,375,523 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400449104 |
| Giá từng phần lô | 792,731,810 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,890,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng protein sợi thần kinh đệm có tính axit (GFAP) |
|
| Mã phần lô | PP2400449105 |
| Giá từng phần lô | 343,614,655 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,154,221 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng ubiquitincarboxyl-terminalhydrolaseL1 (UCHL1) |
|
| Mã phần lô | PP2400449106 |
| Giá từng phần lô | 343,614,655 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,154,221 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng các kháng thể kháng thụ thể hormon kích thích tuyến giáp (TRAb) |
|
| Mã phần lô | PP2400449107 |
| Giá từng phần lô | 987,525,072 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,812,877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng galectin-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400449108 |
| Giá từng phần lô | 219,497,337 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,292,461 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất xét nghiệm Creatine Kinase |
|
| Mã phần lô | PP2400449109 |
| Giá từng phần lô | 38,803,248 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất xét nghiệm Direct HDL Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400449110 |
| Giá từng phần lô | 692,999,589 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,394,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất xét nghiệm Direct LDL Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400449111 |
| Giá từng phần lô | 80,668,796 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,210,033 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất xét nghiệm ALP |
|
| Mã phần lô | PP2400449112 |
| Giá từng phần lô | 34,781,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 521,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất xét nghiệm Microalbumin |
|
| Mã phần lô | PP2400449113 |
| Giá từng phần lô | 52,551,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788,274 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất xét nghiệm Protein toàn phần trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400449114 |
| Giá từng phần lô | 108,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,624,276 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất xét nghiệm Ammonia |
|
| Mã phần lô | PP2400449115 |
| Giá từng phần lô | 96,137,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,442,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất xét nghiệm anti-CCPIgG |
|
| Mã phần lô | PP2400449116 |
| Giá từng phần lô | 49,379,996 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,701 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất xét nghiệm Erythropoietin (EPO) |
|
| Mã phần lô | PP2400449117 |
| Giá từng phần lô | 31,298,001 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,471 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất xét nghiệm C-Reactive Protein (CRP) |
|
| Mã phần lô | PP2400449118 |
| Giá từng phần lô | 477,543,996 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,163,161 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất xét nghiệm ß2-Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400449119 |
| Giá từng phần lô | 83,199,972 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,248,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất xét nghiệm Holotranscobalamin (VitaminB12) |
|
| Mã phần lô | PP2400449120 |
| Giá từng phần lô | 19,326,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,901 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất xét nghiệm Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400449121 |
| Giá từng phần lô | 45,759,968 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 686,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất xét nghiệm Folate |
|
| Mã phần lô | PP2400449122 |
| Giá từng phần lô | 30,949,968 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,251 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất xét nghiệm Vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2400449123 |
| Giá từng phần lô | 33,957,996 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 509,371 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất xét nghiệm hoormone tuyến cận giáp nguyên vẹn (PTH) |
|
| Mã phần lô | PP2400449124 |
| Giá từng phần lô | 102,977,004 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,544,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400449125 |
| Giá từng phần lô | 1,331,370,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,970,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400449126 |
| Giá từng phần lô | 127,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,908,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất xét nghiệm C-peptide |
|
| Mã phần lô | PP2400449127 |
| Giá từng phần lô | 32,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất xét nghiệm IgE toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400449128 |
| Giá từng phần lô | 39,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400449129 |
| Giá từng phần lô | 1,778,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,683,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400449130 |
| Giá từng phần lô | 1,211,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,173,101 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400449131 |
| Giá từng phần lô | 1,589,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,841,961 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400449132 |
| Giá từng phần lô | 1,766,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,502,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất xét nghiệm PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400449133 |
| Giá từng phần lô | 171,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,575,351 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất xét nghiệm PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400449134 |
| Giá từng phần lô | 163,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,449,651 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400449135 |
| Giá từng phần lô | 69,959,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,049,386 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất xét nghiệm Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2400449136 |
| Giá từng phần lô | 2,109,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,636,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất xét nghiệm Anti-Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400449137 |
| Giá từng phần lô | 225,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,385,081 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất xét nghiệm AntiThyroid Peroxidase (aTPO) |
|
| Mã phần lô | PP2400449138 |
| Giá từng phần lô | 212,950,004 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,194,251 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất xét nghiệm Interleukin-6 (IL6) |
|
| Mã phần lô | PP2400449139 |
| Giá từng phần lô | 163,619,982 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,454,301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất xét nghiệm TroponinI |
|
| Mã phần lô | PP2400449140 |
| Giá từng phần lô | 181,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,723,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất xét nghiệm High Sensitivity C-Reactive Protein (hsCRP) |
|
| Mã phần lô | PP2400449141 |
| Giá từng phần lô | 181,108,898 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,716,634 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định lượng peptide natri lợi niệu tuýp B trong huyết tương (BNP) |
|
| Mã phần lô | PP2400449142 |
| Giá từng phần lô | 229,148,008 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,437,221 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất định tính phản ứng của IgM với kháng nguyên lõi của vi-rút viêm gan B (HBc IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2400449143 |
| Giá từng phần lô | 59,109,988 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 886,651 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất xét nghiệm kháng nguyên ung thư CA 27.29 theo chuỗi |
|
| Mã phần lô | PP2400449144 |
| Giá từng phần lô | 39,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 587,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400449145 |
| Giá từng phần lô | 1,055,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,838,921 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất xét nghiệm Anti HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400449146 |
| Giá từng phần lô | 1,805,340,024 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,080,101 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất xét nghiệm HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400449147 |
| Giá từng phần lô | 53,449,996 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 801,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất xét nghiệm HBs |
|
| Mã phần lô | PP2400449148 |
| Giá từng phần lô | 92,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,390,726 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất xét nghiệm Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2400449149 |
| Giá từng phần lô | 36,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 545,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400449150 |
| Giá từng phần lô | 499,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,488,901 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất xét nghiệm Ethanol (ETOH) |
|
| Mã phần lô | PP2400449151 |
| Giá từng phần lô | 86,204,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,293,071 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ dung dịch rửa kim hút |
|
| Mã phần lô | PP2400449152 |
| Giá từng phần lô | 657,089,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,856,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ dung dịch tham gia phản ứng miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400449153 |
| Giá từng phần lô | 729,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,935,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ dung dịch hiệu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400449154 |
| Giá từng phần lô | 354,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,320,201 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV1 p24 và kháng thể kháng HIV1 |
|
| Mã phần lô | PP2400449155 |
| Giá từng phần lô | 2,236,262,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,543,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ chất ịnh tính kháng thể kháng Treponema pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2400449156 |
| Giá từng phần lô | 631,990,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,479,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ hóa chất khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400449157 |
| Giá từng phần lô | 657,078,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,856,182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ hóa chất xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400449158 |
| Giá từng phần lô | 383,307,895 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,749,619 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ xét nghiệm điện giải 3 thông số bằng phương pháp trắc quang, đo quang phổ |
|
| Mã phần lô | PP2400449159 |
| Giá từng phần lô | 244,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,670,051 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ hóa chất điện giải 3 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400449160 |
| Giá từng phần lô | 779,921,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,698,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ hóa chất điện giải 4 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400449161 |
| Giá từng phần lô | 279,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,191,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ hóa chất điện giải 5 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400449162 |
| Giá từng phần lô | 308,617,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,629,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ hóa chất phân tích nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400449163 |
| Giá từng phần lô | 821,753,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,326,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400449164 |
| Giá từng phần lô | 275,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,128,481 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ xét nghiệm sàng lọc và định danh đồng thời 23 loại kháng thể kháng nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400449165 |
| Giá từng phần lô | 3,617,129,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,256,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ hóa chất xét nghiệm đột biến gene |
|
| Mã phần lô | PP2400449166 |
| Giá từng phần lô | 6,253,289,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,799,339 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ hóa chất điện di mao quản Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400449167 |
| Giá từng phần lô | 605,842,508 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,087,639 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ hóa chất điện di mao quản HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400449168 |
| Giá từng phần lô | 1,313,542,858 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,703,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ hóa chất điện di định danh miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400449169 |
| Giá từng phần lô | 229,993,069 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,449,897 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ hóa chất nhuộm H&E và PAP tự động hoàn toàn |
|
| Mã phần lô | PP2400449170 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ định danh vi khuần bằng phương pháp khối phổ |
|
| Mã phần lô | PP2400449171 |
| Giá từng phần lô | 2,026,251,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,393,771 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ dung dịch nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400449172 |
| Giá từng phần lô | 728,537,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,928,062 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ Gelcard dịnh nhóm máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400449173 |
| Giá từng phần lô | 4,480,379,232 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,205,689 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ dung dịch thẩm phân máu |
|
| Mã phần lô | PP2400449174 |
| Giá từng phần lô | 13,218,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,284,626 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ dung dịch thẩm phân máu tiêu chuẩn ISO |
|
| Mã phần lô | PP2400449175 |
| Giá từng phần lô | 12,667,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,008,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ hóa chất nội kiểm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400449176 |
| Giá từng phần lô | 163,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,451,226 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ hóa chất nội kiểm lipid |
|
| Mã phần lô | PP2400449177 |
| Giá từng phần lô | 29,567,934 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 443,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ hóa chất nội kiểm protein |
|
| Mã phần lô | PP2400449178 |
| Giá từng phần lô | 136,899,382 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,053,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ hóa chất nội kiểm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400449179 |
| Giá từng phần lô | 437,100,930 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,556,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ hóa chất nội kiểm sàng lọc trước sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400449180 |
| Giá từng phần lô | 49,199,976 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 738,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ hóa chất nội kiểm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400449181 |
| Giá từng phần lô | 39,695,544 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,434 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ hóa chất nội kiểm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400449182 |
| Giá từng phần lô | 776,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,643,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất nội kiểm tim mạch 3 mức |
|
| Mã phần lô | PP2400449183 |
| Giá từng phần lô | 33,033,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chương trình ngoại kiểm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400449184 |
| Giá từng phần lô | 86,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,297,726 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chương trình ngoại kiểm Ammonia/Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400449185 |
| Giá từng phần lô | 33,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,126 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chương trình ngoại kiểm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400449186 |
| Giá từng phần lô | 66,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 998,251 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chương trình ngoại kiểm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400449187 |
| Giá từng phần lô | 50,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 752,851 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chương trình ngoại kiểm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400449188 |
| Giá từng phần lô | 73,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,201 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chương trình ngoại kiểm sàn lọc trước sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400449189 |
| Giá từng phần lô | 41,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 619,741 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chương trình ngoại kiểm tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400449190 |
| Giá từng phần lô | 37,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,681 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chương trình ngoại kiểm huyết học 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400449191 |
| Giá từng phần lô | 104,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,570,801 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất ngoại kiểm tốc độmáu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2400449192 |
| Giá từng phần lô | 46,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,901 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chương trình ngoại kiểm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400449193 |
| Giá từng phần lô | 87,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,310,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chương trình ngoại kiểm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400449194 |
| Giá từng phần lô | 248,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,725,701 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chương trình ngoại kiểm miễn dịch đặc biệt I |
|
| Mã phần lô | PP2400449195 |
| Giá từng phần lô | 83,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,247,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chương trình ngoại kiểm protein đặc hiệu hàng tháng |
|
| Mã phần lô | PP2400449196 |
| Giá từng phần lô | 65,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 982,801 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chương trình ngoại kiểm HIV/viêm gan |
|
| Mã phần lô | PP2400449197 |
| Giá từng phần lô | 72,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,093,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chương trình ngoại kiểm sinh hóa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400449198 |
| Giá từng phần lô | 77,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,162,351 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chương trình ngoại kiểm BNP |
|
| Mã phần lô | PP2400449199 |
| Giá từng phần lô | 56,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 844,021 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chương trình ngoại kiểm dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400449200 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chương trình ngoại kiểm Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400449201 |
| Giá từng phần lô | 60,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,201 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chương trình ngoại kiểm Anti TSH receptor đáp ứng thông số Anti-TSH Receptor(TRAb) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400449202 |
| Giá từng phần lô | 56,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 854,551 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chương trình ngoại kiểm Cytokines |
|
| Mã phần lô | PP2400449203 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chương trình ngoại kiểm AMH |
|
| Mã phần lô | PP2400449204 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chương trình ngoại kiểm Giang Mai |
|
| Mã phần lô | PP2400449205 |
| Giá từng phần lô | 31,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,281 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy |
|
| Mã phần lô | PP2400449206 |
| Giá từng phần lô | 88,389,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,325,836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400449207 |
| Giá từng phần lô | 2,518,557,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,778,361 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất đo thời gian APTT |
|
| Mã phần lô | PP2400449208 |
| Giá từng phần lô | 652,201,515 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,783,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2400449209 |
| Giá từng phần lô | 1,344,981,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,174,718 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất đo thời gian PT |
|
| Mã phần lô | PP2400449210 |
| Giá từng phần lô | 2,762,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,436,361 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400449211 |
| Giá từng phần lô | 38,461,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400449212 |
| Giá từng phần lô | 131,866,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,977,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch |
|
| Mã phần lô | PP2400449213 |
| Giá từng phần lô | 332,556,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,988,341 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất kiểm chứng bất thường mức thấp trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400449214 |
| Giá từng phần lô | 15,345,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400449215 |
| Giá từng phần lô | 12,416,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400449216 |
| Giá từng phần lô | 15,086,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2400449217 |
| Giá từng phần lô | 2,098,037,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,470,567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2400449218 |
| Giá từng phần lô | 125,545,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,883,181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc phát hiện kháng đông Lupus (LA) |
|
| Mã phần lô | PP2400449219 |
| Giá từng phần lô | 9,231,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400449220 |
| Giá từng phần lô | 69,793,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,046,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400449221 |
| Giá từng phần lô | 40,307,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400449222 |
| Giá từng phần lô | 4,573,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,597,551 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400449223 |
| Giá từng phần lô | 3,805,798,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,086,979 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400449224 |
| Giá từng phần lô | 1,705,299,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,579,497 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400449225 |
| Giá từng phần lô | 828,396,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,425,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400449226 |
| Giá từng phần lô | 1,466,745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,001,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS trên máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400449227 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,984,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400449228 |
| Giá từng phần lô | 20,947,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,214 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400449229 |
| Giá từng phần lô | 40,869,036 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 613,037 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất định lượng Bilirubintrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400449230 |
| Giá từng phần lô | 184,262,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,763,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất định lượng Ure |
|
| Mã phần lô | PP2400449231 |
| Giá từng phần lô | 884,759,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,271,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất định lượng acid uric |
|
| Mã phần lô | PP2400449232 |
| Giá từng phần lô | 242,744,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,641,162 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất đo hoạt độ Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400449233 |
| Giá từng phần lô | 300,585,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,508,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất đo hoạt độ ALT (GPT) |
|
| Mã phần lô | PP2400449234 |
| Giá từng phần lô | 371,651,488 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,574,773 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất đo hoạt độ AST (GOT) |
|
| Mã phần lô | PP2400449235 |
| Giá từng phần lô | 371,716,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,575,753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất đo hoạt độ GGT (Gama GlutamylTransferase) |
|
| Mã phần lô | PP2400449236 |
| Giá từng phần lô | 105,277,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,579,159 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất đo hoạt độ LDH |
|
| Mã phần lô | PP2400449237 |
| Giá từng phần lô | 39,442,137 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 591,633 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400449238 |
| Giá từng phần lô | 35,595,378 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất định lượng Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2400449239 |
| Giá từng phần lô | 400,560,128 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,008,403 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất định lượng Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2400449240 |
| Giá từng phần lô | 297,981,228 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,469,719 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất định lượng Cholesterol toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400449241 |
| Giá từng phần lô | 150,524,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,257,871 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất đo hoạt độ Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2400449242 |
| Giá từng phần lô | 564,812,236 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,472,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất định lượng Lactat (Acid Lactic) |
|
| Mã phần lô | PP2400449243 |
| Giá từng phần lô | 440,238,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,603,579 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400449244 |
| Giá từng phần lô | 275,063,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,125,947 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất đo hoạt độ CK (Creatinekinase) |
|
| Mã phần lô | PP2400449245 |
| Giá từng phần lô | 91,677,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,375,165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất định lượng Magie |
|
| Mã phần lô | PP2400449246 |
| Giá từng phần lô | 109,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,646,641 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất định lượng Sắt bằng phương pháp TPTZ |
|
| Mã phần lô | PP2400449247 |
| Giá từng phần lô | 31,084,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất định lượng Calci toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400449248 |
| Giá từng phần lô | 54,402,231 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,034 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất định lượng Phospho vô cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400449249 |
| Giá từng phần lô | 42,790,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 641,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch rửa có thành phần hypochlorite |
|
| Mã phần lô | PP2400449250 |
| Giá từng phần lô | 17,539,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,089 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL |
|
| Mã phần lô | PP2400449251 |
| Giá từng phần lô | 29,271,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400449252 |
| Giá từng phần lô | 8,090,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,363 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400449253 |
| Giá từng phần lô | 800,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,001,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400449254 |
| Giá từng phần lô | 100,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,514,101 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2400449255 |
| Giá từng phần lô | 29,882,790 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,243 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch kiểm tra máy |
|
| Mã phần lô | PP2400449256 |
| Giá từng phần lô | 6,593,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cơ chất phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400449257 |
| Giá từng phần lô | 1,044,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,666,301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400449258 |
| Giá từng phần lô | 1,620,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,305,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400449259 |
| Giá từng phần lô | 816,849,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,252,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400449260 |
| Giá từng phần lô | 2,536,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,052,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch vệ sinh điện cực máy miễn dịch điện hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400449261 |
| Giá từng phần lô | 383,167,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,747,514 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất xét nghiệm IL6 (Interleukin6) |
|
| Mã phần lô | PP2400449262 |
| Giá từng phần lô | 1,370,628,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,559,421 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400449263 |
| Giá từng phần lô | 3,524,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,867,081 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400449264 |
| Giá từng phần lô | 13,461,536 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất xét nghiệm CA 153 |
|
| Mã phần lô | PP2400449265 |
| Giá từng phần lô | 543,359,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,150,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất xét nghiệm PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400449266 |
| Giá từng phần lô | 192,307,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,884,614 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400449267 |
| Giá từng phần lô | 157,342,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,360,139 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất xét nghiệm cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400449268 |
| Giá từng phần lô | 611,887,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,178,314 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2400449269 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất xét nghiệm βhCG tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400449270 |
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,772,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất xét nghiệm PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2400449271 |
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,772,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất xét nghiệm Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2400449272 |
| Giá từng phần lô | 309,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,639,051 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc thử và chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể IgM kháng HAV |
|
| Mã phần lô | PP2400449273 |
| Giá từng phần lô | 231,294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,469,411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc thử và chất chuẩn xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400449274 |
| Giá từng phần lô | 462,591,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,938,866 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm Anti-HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400449275 |
| Giá từng phần lô | 13,286,736 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,302 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất vệ sinh dòng chảy xét nghiệm điện giải (Na,K,Cl) |
|
| Mã phần lô | PP2400449276 |
| Giá từng phần lô | 61,879,104 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 928,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất định lượng Bilirubintrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400449277 |
| Giá từng phần lô | 17,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,281 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất định lượng Bilirubintoàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400449278 |
| Giá từng phần lô | 18,849,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất định lượng Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2400449279 |
| Giá từng phần lô | 434,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,513,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400449280 |
| Giá từng phần lô | 34,872,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất định lượng Amylasetoàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400449281 |
| Giá từng phần lô | 171,504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,572,561 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất định lượng LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400449282 |
| Giá từng phần lô | 701,247,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,518,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất định lượng CK |
|
| Mã phần lô | PP2400449283 |
| Giá từng phần lô | 137,170,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,057,559 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất định lượng Protein nước tiểu/ dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400449284 |
| Giá từng phần lô | 239,774,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,596,613 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất định lượng antistreptolysin O (ASLO) |
|
| Mã phần lô | PP2400449285 |
| Giá từng phần lô | 248,998,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,734,977 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất định lượng RF |
|
| Mã phần lô | PP2400449286 |
| Giá từng phần lô | 155,499,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,332,486 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất định lượng Transferrin |
|
| Mã phần lô | PP2400449287 |
| Giá từng phần lô | 51,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 775,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất định lượng sắt |
|
| Mã phần lô | PP2400449288 |
| Giá từng phần lô | 66,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,351 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất định lượng lactate dehydrogenase |
|
| Mã phần lô | PP2400449289 |
| Giá từng phần lô | 20,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,201 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất định lượng lipase |
|
| Mã phần lô | PP2400449290 |
| Giá từng phần lô | 273,196,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,097,953 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc thử chuẩn đoán 108 dị nguyên |
|
| Mã phần lô | PP2400449291 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Huyết thanh kiểm soát chất lượng xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400449292 |
| Giá từng phần lô | 21,618,526 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Tacrolimus, Sirolimus, Cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2400449293 |
| Giá từng phần lô | 49,127,856 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 736,919 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2400449294 |
| Giá từng phần lô | 113,582,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,703,737 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc thử định lượng alanine aminotransferase (ALT) |
|
| Mã phần lô | PP2400449295 |
| Giá từng phần lô | 691,058,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,365,873 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc thử định lượng aspartateaminotransferase (AST) |
|
| Mã phần lô | PP2400449296 |
| Giá từng phần lô | 691,058,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,365,873 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc thử định lượng Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400449297 |
| Giá từng phần lô | 185,362,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,780,439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc thử định lượng canxi |
|
| Mã phần lô | PP2400449298 |
| Giá từng phần lô | 44,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 665,701 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc thử định lượng cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400449299 |
| Giá từng phần lô | 539,865,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,097,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng trực tiếp cholesterol lipoprotein tỉ trọng thấp (LDL) |
|
| Mã phần lô | PP2400449300 |
| Giá từng phần lô | 1,575,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,637,901 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc thử định lượng creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2400449301 |
| Giá từng phần lô | 258,876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,883,141 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc thử định lượng gamma-glutamyltransferase (GGT) |
|
| Mã phần lô | PP2400449302 |
| Giá từng phần lô | 212,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,194,101 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc thử định lượng nồng độ glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400449303 |
| Giá từng phần lô | 494,676,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,420,141 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc thử đo màu sắt (Fe) không khử protein |
|
| Mã phần lô | PP2400449304 |
| Giá từng phần lô | 184,539,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,768,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc thử định lượng lactate dehydrogenase (LDH) |
|
| Mã phần lô | PP2400449305 |
| Giá từng phần lô | 20,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,601 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc thử để định lượng bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400449306 |
| Giá từng phần lô | 72,226,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,083,391 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400449307 |
| Giá từng phần lô | 33,546,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 503,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2400449308 |
| Giá từng phần lô | 3,430,664 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,461 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc thử để định lượng protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400449309 |
| Giá từng phần lô | 37,767,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 566,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc thử định lượng transferrin |
|
| Mã phần lô | PP2400449310 |
| Giá từng phần lô | 99,892,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,498,393 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc thử định lượng triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2400449311 |
| Giá từng phần lô | 814,850,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,222,757 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc thử định lượng cholesterol lipoprotein tỉ trọng cao |
|
| Mã phần lô | PP2400449312 |
| Giá từng phần lô | 1,427,293,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,409,396 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc thử định lượng urea nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2400449313 |
| Giá từng phần lô | 419,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,285,241 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc thử định lượng acid uric |
|
| Mã phần lô | PP2400449314 |
| Giá từng phần lô | 158,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,371,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Complement 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400449315 |
| Giá từng phần lô | 24,283,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,254 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Complement 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400449316 |
| Giá từng phần lô | 24,097,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400449317 |
| Giá từng phần lô | 10,194,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,921 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alkaline Phosphatase |
|
| Mã phần lô | PP2400449318 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,201 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng apolipoprotein A-I(ApoA-I) |
|
| Mã phần lô | PP2400449319 |
| Giá từng phần lô | 95,032,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,491 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng apolipoprotein B (ApoB) |
|
| Mã phần lô | PP2400449320 |
| Giá từng phần lô | 59,225,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2400449321 |
| Giá từng phần lô | 358,940,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,384,103 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Immunoglobulin A |
|
| Mã phần lô | PP2400449322 |
| Giá từng phần lô | 20,348,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Immunoglobulin G |
|
| Mã phần lô | PP2400449323 |
| Giá từng phần lô | 22,288,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,326 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Immunoglobulin M |
|
| Mã phần lô | PP2400449324 |
| Giá từng phần lô | 18,977,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng acid lactic |
|
| Mã phần lô | PP2400449325 |
| Giá từng phần lô | 830,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,460,126 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng magie |
|
| Mã phần lô | PP2400449326 |
| Giá từng phần lô | 75,185,712 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,127,787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400449327 |
| Giá từng phần lô | 90,811,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,362,169 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng apolipoprotein A1 (Apo A1), apolipoprotein B (Apo B), lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL) và lipoprotein tỷ trọng rất cao (UHDL) |
|
| Mã phần lô | PP2400449328 |
| Giá từng phần lô | 34,582,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 12 thông số sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400449329 |
| Giá từng phần lô | 18,270,525 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,059 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mẫu chuẩn đa nhóm protein đặc trưng |
|
| Mã phần lô | PP2400449330 |
| Giá từng phần lô | 16,563,505 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vật liệu kiểm soát chất lượng cho xét nghiệm Myoglobin và IgE bằng phương pháp đo độ đục |
|
| Mã phần lô | PP2400449331 |
| Giá từng phần lô | 18,348,435 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa lâm sàng định lượng |
|
| Mã phần lô | PP2400449332 |
| Giá từng phần lô | 30,776,130 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,643 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Amikacin, Carbamazepine, Digoxin, Gentamicin, Phenobarbital, Phenytoin, Theophylline, Valproic Acid, và Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400449333 |
| Giá từng phần lô | 259,169,994 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,887,551 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch đệm rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400449334 |
| Giá từng phần lô | 951,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,274,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch dưỡng kim |
|
| Mã phần lô | PP2400449335 |
| Giá từng phần lô | 99,359,854 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,490,399 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nước rửa kim chứa acid |
|
| Mã phần lô | PP2400449336 |
| Giá từng phần lô | 20,882,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,237 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch bảo dưỡng |
|
| Mã phần lô | PP2400449337 |
| Giá từng phần lô | 66,549,132 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 998,238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất hoàn nguyên mẫu nước tiểu đã được chiết xuất |
|
| Mã phần lô | PP2400449338 |
| Giá từng phần lô | 10,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,651 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm Alanine Aminotransferase (ALT) |
|
| Mã phần lô | PP2400449339 |
| Giá từng phần lô | 444,822,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,672,331 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm AspartateAminotransferase (AST) |
|
| Mã phần lô | PP2400449340 |
| Giá từng phần lô | 451,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,768,721 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400449341 |
| Giá từng phần lô | 68,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,029,691 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm Amylase(Amylas) |
|
| Mã phần lô | PP2400449342 |
| Giá từng phần lô | 147,117,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,206,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm Calcium |
|
| Mã phần lô | PP2400449343 |
| Giá từng phần lô | 64,255,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 963,829 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400449344 |
| Giá từng phần lô | 500,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,507,081 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm Cholinesterase (CHE) |
|
| Mã phần lô | PP2400449345 |
| Giá từng phần lô | 14,130,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,954 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2400449346 |
| Giá từng phần lô | 373,275,648 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,599,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm Bilirubintrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400449347 |
| Giá từng phần lô | 30,691,584 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm Bilirubintoàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400449348 |
| Giá từng phần lô | 20,041,728 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,627 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất xét nghiệm Gamma-GlutamylTransferase (GGT) |
|
| Mã phần lô | PP2400449349 |
| Giá từng phần lô | 105,950,208 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,589,254 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất xét nghiệm Glucose Hexokinase |
|
| Mã phần lô | PP2400449350 |
| Giá từng phần lô | 172,785,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,591,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất xét nghiệm Fe |
|
| Mã phần lô | PP2400449351 |
| Giá từng phần lô | 220,892,672 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,313,391 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất xét nghiệm Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2400449352 |
| Giá từng phần lô | 103,709,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,555,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất xét nghiệm Lactate Dehydrogenase |
|
| Mã phần lô | PP2400449353 |
| Giá từng phần lô | 41,660,416 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,907 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm Lipase (Lip) |
|
| Mã phần lô | PP2400449354 |
| Giá từng phần lô | 235,023,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,525,351 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm Magnesium (Mg) |
|
| Mã phần lô | PP2400449355 |
| Giá từng phần lô | 36,122,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 541,837 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400449356 |
| Giá từng phần lô | 73,748,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,106,227 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2400449357 |
| Giá từng phần lô | 227,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,415,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm Urea Nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2400449358 |
| Giá từng phần lô | 439,508,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,592,623 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2400449359 |
| Giá từng phần lô | 130,483,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,957,249 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm Phospho |
|
| Mã phần lô | PP2400449360 |
| Giá từng phần lô | 137,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,065,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm Anti-Streptolysin-O (ASO) |
|
| Mã phần lô | PP2400449361 |
| Giá từng phần lô | 194,361,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,915,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm Rheumatoid Factor (RF) |
|
| Mã phần lô | PP2400449362 |
| Giá từng phần lô | 60,350,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 905,257 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm bổ thể C3 |
|
| Mã phần lô | PP2400449363 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm bổ thể C4 |
|
| Mã phần lô | PP2400449364 |
| Giá từng phần lô | 25,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,601 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm Transferrin (Trf) |
|
| Mã phần lô | PP2400449365 |
| Giá từng phần lô | 82,199,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,232,987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm Digoxin (Dgn) |
|
| Mã phần lô | PP2400449366 |
| Giá từng phần lô | 89,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,341,601 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400449367 |
| Giá từng phần lô | 1,180,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,700,121 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm NTproBNP |
|
| Mã phần lô | PP2400449368 |
| Giá từng phần lô | 4,954,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,317,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400449369 |
| Giá từng phần lô | 1,412,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,180,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400449370 |
| Giá từng phần lô | 829,605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,444,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2400449371 |
| Giá từng phần lô | 20,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,601 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm Total hCG |
|
| Mã phần lô | PP2400449372 |
| Giá từng phần lô | 107,580,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,613,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm FSH |
|
| Mã phần lô | PP2400449373 |
| Giá từng phần lô | 56,548,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 848,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm LH |
|
| Mã phần lô | PP2400449374 |
| Giá từng phần lô | 46,178,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 692,678 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2400449375 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2400449376 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2400449377 |
| Giá từng phần lô | 62,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 931,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm Free Beta HCG |
|
| Mã phần lô | PP2400449378 |
| Giá từng phần lô | 103,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,549,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400449379 |
| Giá từng phần lô | 18,060,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,903 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2400449380 |
| Giá từng phần lô | 16,411,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,171 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400449381 |
| Giá từng phần lô | 21,900,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,503 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxinetự do (FT4) |
|
| Mã phần lô | PP2400449382 |
| Giá từng phần lô | 554,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,316,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400449383 |
| Giá từng phần lô | 673,912,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,108,693 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400449384 |
| Giá từng phần lô | 18,569,952 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa Chất hiệu chuẩn các XN CHE, GGT, LDLP, và Lip |
|
| Mã phần lô | PP2400449385 |
| Giá từng phần lô | 14,796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,941 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm ALT, ALT (P5P), AST, AST (P5P) |
|
| Mã phần lô | PP2400449386 |
| Giá từng phần lô | 7,349,994 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,251 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2400449387 |
| Giá từng phần lô | 13,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,121 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm AAG, AAT, ASO, C3, C4, Hapt, IgA, IgG, IgM, PreAlb, RF và Trf. |
|
| Mã phần lô | PP2400449388 |
| Giá từng phần lô | 22,899,996 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm VitamninB12 và Ferritin. |
|
| Mã phần lô | PP2400449389 |
| Giá từng phần lô | 17,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,801 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch tham gia các xét nghiệm T3/T4/Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400449390 |
| Giá từng phần lô | 5,197,918 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm Cortisol và Progesterone. |
|
| Mã phần lô | PP2400449391 |
| Giá từng phần lô | 10,845,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,678 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm AFP và CEA. |
|
| Mã phần lô | PP2400449392 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,101 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm Dig, FSH, LH, PRL và ThCG |
|
| Mã phần lô | PP2400449393 |
| Giá từng phần lô | 5,688,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,327 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm FT3, T3, T4, TUp và FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400449394 |
| Giá từng phần lô | 21,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,361 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm HBc total |
|
| Mã phần lô | PP2400449395 |
| Giá từng phần lô | 7,569,996 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,551 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400449396 |
| Giá từng phần lô | 336,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,901 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dịch rửa cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400449397 |
| Giá từng phần lô | 684,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,270,801 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch rửa sử dụng trong quy trình rửa và xả cóng đo phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400449398 |
| Giá từng phần lô | 675,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,133,101 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch sử dụng trong quy trình rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400449399 |
| Giá từng phần lô | 458,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,876,901 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch làm mát đèn hệ thống sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400449400 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch thêm vào buồng ủ phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400449401 |
| Giá từng phần lô | 76,299,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,144,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch tẩy rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400449402 |
| Giá từng phần lô | 255,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,825,901 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400449403 |
| Giá từng phần lô | 13,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,941 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400449404 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400449405 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch pha loãng mẫu các xét nghiệm loại 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400449406 |
| Giá từng phần lô | 17,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,101 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400449407 |
| Giá từng phần lô | 10,938,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch 13 |
|
| Mã phần lô | PP2400449408 |
| Giá từng phần lô | 13,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch 15 |
|
| Mã phần lô | PP2400449409 |
| Giá từng phần lô | 2,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,361 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm hCG |
|
| Mã phần lô | PP2400449410 |
| Giá từng phần lô | 4,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,851 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm thiểu năng giáp trạng bẩm sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400449411 |
| Giá từng phần lô | 603,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,046,081 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm thiếu men G6PD |
|
| Mã phần lô | PP2400449412 |
| Giá từng phần lô | 437,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,562,081 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm tăng sản thượng thận bẩm sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400449413 |
| Giá từng phần lô | 590,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,856,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm bệnh PKU (Phenylketone niệu) |
|
| Mã phần lô | PP2400449414 |
| Giá từng phần lô | 483,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,259,761 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm bệnh Galactosemia (chuyển hóa đường Galactose) |
|
| Mã phần lô | PP2400449415 |
| Giá từng phần lô | 557,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,361,361 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu PlGF dùng cho sàng lọc tiền sản giật |
|
| Mã phần lô | PP2400449416 |
| Giá từng phần lô | 3,415,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,226,561 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho T |
|
| Mã phần lô | PP2400449417 |
| Giá từng phần lô | 138,250,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,073,757 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho B-NK |
|
| Mã phần lô | PP2400449418 |
| Giá từng phần lô | 74,845,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,122,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất đếm số lượng tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400449419 |
| Giá từng phần lô | 24,318,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,771 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mẫu nội kiểm bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400449420 |
| Giá từng phần lô | 14,123,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mẫu nội kiểm bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2400449421 |
| Giá từng phần lô | 15,174,975 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,626 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kháng thể CD19 |
|
| Mã phần lô | PP2400449422 |
| Giá từng phần lô | 364,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,466,826 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kháng thể CD19 gắn huỳnh quang PC5.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400449423 |
| Giá từng phần lô | 541,390,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,120,859 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
IOTest Conjugated AntibodyCD22-APC |
|
| Mã phần lô | PP2400449424 |
| Giá từng phần lô | 68,741,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,031,122 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
IOTest Conjugated AntibodyCD23-PE |
|
| Mã phần lô | PP2400449425 |
| Giá từng phần lô | 41,874,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 628,111 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
kháng thể CD3 gắn huỳnh quang ECD |
|
| Mã phần lô | PP2400449426 |
| Giá từng phần lô | 137,932,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,068,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kháng thể CD36 gắn huỳnh quang FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400449427 |
| Giá từng phần lô | 35,658,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,871 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kháng thể CD45 gắn huỳnh quang Krome Orange |
|
| Mã phần lô | PP2400449428 |
| Giá từng phần lô | 85,165,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,277,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kháng thể CD71 |
|
| Mã phần lô | PP2400449429 |
| Giá từng phần lô | 18,309,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CD79a-APC |
|
| Mã phần lô | PP2400449430 |
| Giá từng phần lô | 50,135,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 752,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
kháng thể FMC7 Đánh dấu huỳnh quang Pacific Blue |
|
| Mã phần lô | PP2400449431 |
| Giá từng phần lô | 139,660,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,094,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kháng thể TdT gắn huỳnh quang FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400449432 |
| Giá từng phần lô | 74,755,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,121,338 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kháng thể MPO đánh dấu huỳnh quang PE |
|
| Mã phần lô | PP2400449433 |
| Giá từng phần lô | 162,974,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,444,611 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bead bù màu bộ Clearllab10C |
|
| Mã phần lô | PP2400449434 |
| Giá từng phần lô | 46,331,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 694,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất ly giải hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400449435 |
| Giá từng phần lô | 494,172,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,412,581 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kit phân loại dòng tế bào B |
|
| Mã phần lô | PP2400449436 |
| Giá từng phần lô | 540,503,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,107,557 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ phân loại dòng tế bào T |
|
| Mã phần lô | PP2400449437 |
| Giá từng phần lô | 529,905,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,948,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kit phân loại dòng tủy M1 |
|
| Mã phần lô | PP2400449438 |
| Giá từng phần lô | 540,503,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,107,557 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kit phân loại dòng tủy M2 |
|
| Mã phần lô | PP2400449439 |
| Giá từng phần lô | 540,503,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,107,557 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kit bù màu |
|
| Mã phần lô | PP2400449440 |
| Giá từng phần lô | 37,740,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 566,103 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kit xét nghiệm phân loại miễn dịch cơ bản |
|
| Mã phần lô | PP2400449441 |
| Giá từng phần lô | 181,585,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,723,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kit xét nghiệm HLA B27 |
|
| Mã phần lô | PP2400449442 |
| Giá từng phần lô | 112,219,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,683,286 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kháng thể CD41 |
|
| Mã phần lô | PP2400449443 |
| Giá từng phần lô | 11,682,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CD61 FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400449444 |
| Giá từng phần lô | 12,295,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kháng thể CD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400449445 |
| Giá từng phần lô | 401,335,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,020,029 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
CD71-APC-Alexa Fluor®750 |
|
| Mã phần lô | PP2400449446 |
| Giá từng phần lô | 22,408,474 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bead kiểm chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400449447 |
| Giá từng phần lô | 32,186,264 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 482,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kháng thể CD34 gắn huỳnh quang APC Alexa Fluor 750 |
|
| Mã phần lô | PP2400449448 |
| Giá từng phần lô | 471,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,067,821 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất ly giải hồng cầu nồng độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400449449 |
| Giá từng phần lô | 488,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,323,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dịch bao |
|
| Mã phần lô | PP2400449450 |
| Giá từng phần lô | 151,151,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,267,269 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất nhuộm nội bào |
|
| Mã phần lô | PP2400449451 |
| Giá từng phần lô | 92,452,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,789 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất định kiểu miễn dịch của của các quần thể tế bào tạo máu chưa trưởng thành bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2400449452 |
| Giá từng phần lô | 836,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,546,601 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất chạy song song với chát định kiểu miễn dịch của tế bào huyết tương trong tủy xương |
|
| Mã phần lô | PP2400449453 |
| Giá từng phần lô | 193,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,903,101 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất định kiểu miễn dịch của tế bào huyết tương trong tủy xương |
|
| Mã phần lô | PP2400449454 |
| Giá từng phần lô | 184,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,767,051 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xác định kiểu miễn dịch của tế bào T, B, NK trong máu ngoại vi, tủy xương và hạch bạch huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400449455 |
| Giá từng phần lô | 250,603,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,759,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất dùng kết hợp với chất xác định kiểu miễn dịch của tế bào T, B, NK trong máu ngoại vi, tủy xương và hạch bạch huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400449456 |
| Giá từng phần lô | 172,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,590,876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dấu ấn miễn dịch CD15 màu FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400449457 |
| Giá từng phần lô | 20,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,641 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dấu ấn miễn dịch CD33 màu PerCP Cy5.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400449458 |
| Giá từng phần lô | 38,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,421 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dấu ấn miễn dịch CD71 màu APC |
|
| Mã phần lô | PP2400449459 |
| Giá từng phần lô | 47,738,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 716,083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dấu ấn miễn dịch CD7 màu PE |
|
| Mã phần lô | PP2400449460 |
| Giá từng phần lô | 10,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,101 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dấu ấn miễn dịch CD19 màu APC-Cy7 |
|
| Mã phần lô | PP2400449461 |
| Giá từng phần lô | 238,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,580,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dấu ấn miễn dịch CD8 màu APC Cy7 |
|
| Mã phần lô | PP2400449462 |
| Giá từng phần lô | 17,203,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,046 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dấu ấn miễn dịch CD38 màu FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400449463 |
| Giá từng phần lô | 26,833,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dấu ấn miễn dịch CD7 màu FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400449464 |
| Giá từng phần lô | 7,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,281 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dấu ấn miễn dịch CD1a màu PE |
|
| Mã phần lô | PP2400449465 |
| Giá từng phần lô | 20,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,201 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dấu ấn miễn dịch CD4 màu PE-Cy7 |
|
| Mã phần lô | PP2400449466 |
| Giá từng phần lô | 15,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dấu ấn miễn dịch CD103 màu FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400449467 |
| Giá từng phần lô | 21,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,551 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dấu ấn miễn dịch CD57 màu FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400449468 |
| Giá từng phần lô | 10,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,026 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dấu ấn miễn dịch CD25 màu PE-Cy7 |
|
| Mã phần lô | PP2400449469 |
| Giá từng phần lô | 18,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dấu ấn miễn dịch CD11c |
|
| Mã phần lô | PP2400449470 |
| Giá từng phần lô | 10,941,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dấu ấn miễn dịch CD3 màu APC-Cy7 |
|
| Mã phần lô | PP2400449471 |
| Giá từng phần lô | 252,161,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,782,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dấu ấn miễn dịch CD61 màu PerCP |
|
| Mã phần lô | PP2400449472 |
| Giá từng phần lô | 11,836,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,541 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc thử cố định và ổn định tế bào để nhuộm các mục tiêu nội bào |
|
| Mã phần lô | PP2400449473 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất ly giải các tế bào hồng cầu sau khi nhuộm |
|
| Mã phần lô | PP2400449474 |
| Giá từng phần lô | 112,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,683,901 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất điều chỉnh tín hiệu điện thế, thiết lập bù trừ tín hiệu huỳnh quang và để theo dõi hiệu suất vận hành hệ thống hàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2400449475 |
| Giá từng phần lô | 45,214,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 678,211 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất sử dụng để thiết lập máy, thực hiện QC hàng ngày và xác định cài đặt ứng dụng lyse/wash |
|
| Mã phần lô | PP2400449476 |
| Giá từng phần lô | 116,286,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,744,291 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất sử dụng để thiết lập bù quang phổ |
|
| Mã phần lô | PP2400449477 |
| Giá từng phần lô | 90,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,354,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất sử dụng để thiết lập điện áp thích hợp cho thí nghiệm nhiều màu |
|
| Mã phần lô | PP2400449478 |
| Giá từng phần lô | 48,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,626 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dấu ấn miễn dịch CD14 màu FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400449479 |
| Giá từng phần lô | 11,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,321 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dấu ấn miễn dịch Anti-HLA-DRmàu V450 |
|
| Mã phần lô | PP2400449480 |
| Giá từng phần lô | 30,308,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 454,629 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dấu ấn miễn dịch CD45 màu V500-C |
|
| Mã phần lô | PP2400449481 |
| Giá từng phần lô | 366,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,501,926 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dấu ấn miễn dịch CD13 màu PE |
|
| Mã phần lô | PP2400449482 |
| Giá từng phần lô | 20,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,961 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dấu ấn miễn dịch CD34 PerCP Cy5.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400449483 |
| Giá từng phần lô | 382,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,740,201 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dấu ấn miễn dịch CD117 màu PE-Cy7 |
|
| Mã phần lô | PP2400449484 |
| Giá từng phần lô | 117,381,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dấu ấn miễn dịch CD11b màu APC |
|
| Mã phần lô | PP2400449485 |
| Giá từng phần lô | 18,238,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,571 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dấu ấn miễn dịch CD16 màu FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400449486 |
| Giá từng phần lô | 19,436,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,541 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dấu ấn miễn dịch Anti-TdT màu FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400449487 |
| Giá từng phần lô | 52,588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788,821 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dấu ấn miễn dịch CD56 màu APC |
|
| Mã phần lô | PP2400449488 |
| Giá từng phần lô | 41,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,681 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dấu ấn miễn dịch CD20 màu V450 |
|
| Mã phần lô | PP2400449489 |
| Giá từng phần lô | 25,836,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,541 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dấu ấn miễn dịch CD22 màu PE |
|
| Mã phần lô | PP2400449490 |
| Giá từng phần lô | 51,012,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dấu ấn miễn dịch CD10 màu APC |
|
| Mã phần lô | PP2400449491 |
| Giá từng phần lô | 35,298,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dấu ấn miễn dịch CD5 màu PerCP Cy5.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400449492 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dấu ấn miễn dịch CD19 màu PE-Cy7 |
|
| Mã phần lô | PP2400449493 |
| Giá từng phần lô | 350,532,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,257,981 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dấu ấn miễn dịch CD41a màu FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400449494 |
| Giá từng phần lô | 14,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,761 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất phát hiện kháng nguyên HLA-B27 trong việc chẩn đoán bệnh viêm cột sống dính khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400449495 |
| Giá từng phần lô | 124,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,864,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất phát hiện kháng thể dưới nhóm lympho TBNK |
|
| Mã phần lô | PP2400449496 |
| Giá từng phần lô | 88,099,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,321,489 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất kiểm soát quy trình hoàn chỉnh, hai cấp độ để định kiểu miễn dịch và liệt kê bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400449497 |
| Giá từng phần lô | 122,909,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,843,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất để định kiểu hình miễn dịch và liệt kê bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400449498 |
| Giá từng phần lô | 354,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,310,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống sử dụng với các bộ thuốc thử ba màu và để xác định số lượng bạch cầu tuyệt đối trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400449499 |
| Giá từng phần lô | 122,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,833,841 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch chạy máy cho máy dòng chảy tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2400449500 |
| Giá từng phần lô | 370,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,562,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống chuẩn bị tế bào với sodium citrate (CPT) |
|
| Mã phần lô | PP2400449501 |
| Giá từng phần lô | 478,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,174,801 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chai cấy máu dùng cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400449502 |
| Giá từng phần lô | 346,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,196,601 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thẻ định danh vi khuẩn gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2400449503 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ thị kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2400449504 |
| Giá từng phần lô | 34,300,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống canh trường làm kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2400449505 |
| Giá từng phần lô | 255,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,826,801 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống canh trường định danh |
|
| Mã phần lô | PP2400449506 |
| Giá từng phần lô | 195,655,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,934,834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống môi trường nuôi cấy Mycobacteria |
|
| Mã phần lô | PP2400449507 |
| Giá từng phần lô | 53,303,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 799,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất bổ sung vào môi trường nuôi cấy |
|
| Mã phần lô | PP2400449508 |
| Giá từng phần lô | 23,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,701 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ kháng sinh để kiểm tra tính mẫn cảm của vi khuẩn lao |
|
| Mã phần lô | PP2400449509 |
| Giá từng phần lô | 17,055,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,826 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm hiếu khí và kỵ khí tuỳ nghi |
|
| Mã phần lô | PP2400449510 |
| Giá từng phần lô | 392,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,882,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
TBC test định danh Lao |
|
| Mã phần lô | PP2400449511 |
| Giá từng phần lô | 59,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 896,701 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chai cấy máu kỵ khí sử dụng phương pháp huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2400449512 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi tạo môi trường kỵ khí có chỉ thị |
|
| Mã phần lô | PP2400449513 |
| Giá từng phần lô | 64,369,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 965,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi tạo môi trường Campy |
|
| Mã phần lô | PP2400449514 |
| Giá từng phần lô | 57,934,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 869,019 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất streptavidin phủ phycoerythrin (PE) |
|
| Mã phần lô | PP2400449515 |
| Giá từng phần lô | 82,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,236,961 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch chạy máy phântích HLA-SSO |
|
| Mã phần lô | PP2400449516 |
| Giá từng phần lô | 67,331,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,009,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ kit xác định kháng thể kháng HLA đặc hiệu trong huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2400449517 |
| Giá từng phần lô | 2,610,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,154,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép phát hiện HLA lớp 1 loại HLA- A |
|
| Mã phần lô | PP2400449518 |
| Giá từng phần lô | 3,482,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,239,601 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép phát hiện HLA lớp 1 loại HLA- B |
|
| Mã phần lô | PP2400449519 |
| Giá từng phần lô | 3,482,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,239,601 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép phát hiện HLA lớp 2 loại HLA- DRB |
|
| Mã phần lô | PP2400449520 |
| Giá từng phần lô | 3,482,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,239,601 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho hệ thống phân tích HLA |
|
| Mã phần lô | PP2400449521 |
| Giá từng phần lô | 35,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,126 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất kiểm chuẩn hệ thống phân tích HLA |
|
| Mã phần lô | PP2400449522 |
| Giá từng phần lô | 35,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,126 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất làm sạch huyết thanh trong xét nghiệm kháng thể kháng HLA |
|
| Mã phần lô | PP2400449523 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng HLA lớp 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400449524 |
| Giá từng phần lô | 497,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,456,876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng HLA lớp 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400449525 |
| Giá từng phần lô | 390,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,851,126 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HLA lớp 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400449526 |
| Giá từng phần lô | 527,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,919,101 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HLA lớp 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400449527 |
| Giá từng phần lô | 416,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,244,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép phát hiện HLA lớp 1 loại HLA- C |
|
| Mã phần lô | PP2400449528 |
| Giá từng phần lô | 1,741,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,119,801 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép phát hiện HLA lớp 2 loại HLA- DP bằng kỹ thuật SSO. |
|
| Mã phần lô | PP2400449529 |
| Giá từng phần lô | 145,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,176,651 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép phát hiện HLA lớp 2 loại HLA- DQ bằng kỹ thuật SSO. |
|
| Mã phần lô | PP2400449530 |
| Giá từng phần lô | 145,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,176,651 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Taq DNA Polymerase |
|
| Mã phần lô | PP2400449531 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ kít tách chiết cho mẫu xét nghiệm HLA |
|
| Mã phần lô | PP2400449532 |
| Giá từng phần lô | 129,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,944,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch phân tách tỉ trọng môi trường |
|
| Mã phần lô | PP2400449533 |
| Giá từng phần lô | 688,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,333,441 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất cho xét nghiệm Prothrombin Time |
|
| Mã phần lô | PP2400449534 |
| Giá từng phần lô | 327,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,914,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xác định thời gian kích hoạt một phần thromboplastin (APTT) và các xét nghiệm liên quan đến đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400449535 |
| Giá từng phần lô | 313,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,707,676 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất đánh giá thời gian hoạt hóa từng phần của thrombin |
|
| Mã phần lô | PP2400449536 |
| Giá từng phần lô | 87,502,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,312,539 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất xác định lượng fibrinogen trong huyết tương và tăng tốc độ đông máu của mẫu chống đông cho các nghiên cứu miễn dịch huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400449537 |
| Giá từng phần lô | 320,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,808,161 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đệm pha loãng các xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400449538 |
| Giá từng phần lô | 38,748,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 581,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất rửa máy I |
|
| Mã phần lô | PP2400449539 |
| Giá từng phần lô | 53,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 802,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất rửa máy II |
|
| Mã phần lô | PP2400449540 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất tạo đường cong chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400449541 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất dùng để xét nghiệm xác định nồng độ của yếu tố VIII |
|
| Mã phần lô | PP2400449542 |
| Giá từng phần lô | 25,599,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất dùng để xét nghiệm xác định nồng độ của yếu tố IX |
|
| Mã phần lô | PP2400449543 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kit định lượng tiêu sợi huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400449544 |
| Giá từng phần lô | 472,310,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,084,657 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng tiêu sợi huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400449545 |
| Giá từng phần lô | 294,273,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,414,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất chuẩn cho các xét nghiệm đông máu thường quy mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400449546 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất chuẩn dải bất thường cho các xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400449547 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất chuẩn dải bất thường cao cho các xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400449548 |
| Giá từng phần lô | 1,492,110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nội kiểm mức bệnh lý cho xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400449549 |
| Giá từng phần lô | 10,502,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,531 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nội kiểm mức bình thường cho xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400449550 |
| Giá từng phần lô | 10,502,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,531 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
ADP sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400449551 |
| Giá từng phần lô | 95,214,089 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,428,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Epinephrine sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400449552 |
| Giá từng phần lô | 77,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,159,201 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Arachidonic Acid sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400449553 |
| Giá từng phần lô | 157,231,588 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,358,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ristocetin sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400449554 |
| Giá từng phần lô | 196,969,263 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,954,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Collagensử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400449555 |
| Giá từng phần lô | 108,365,397 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,625,482 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch kiềm rửa máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400449556 |
| Giá từng phần lô | 88,638,208 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,329,574 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400449557 |
| Giá từng phần lô | 1,490,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,359,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch nhuộm dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit |
|
| Mã phần lô | PP2400449558 |
| Giá từng phần lô | 2,955,382,416 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,330,737 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ |
|
| Mã phần lô | PP2400449559 |
| Giá từng phần lô | 355,668,768 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,335,033 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit |
|
| Mã phần lô | PP2400449560 |
| Giá từng phần lô | 976,544,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,648,163 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ |
|
| Mã phần lô | PP2400449561 |
| Giá từng phần lô | 297,297,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,459,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch đo hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2400449562 |
| Giá từng phần lô | 448,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,725,026 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất chuẩn huyết học mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400449563 |
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,455,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất chuẩn huyết học mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400449564 |
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,455,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất chuẩn huyết học mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400449565 |
| Giá từng phần lô | 293,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,405,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch pha loãng để đo hồng cầu lưới |
|
| Mã phần lô | PP2400449566 |
| Giá từng phần lô | 45,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 687,901 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch nhuộm để đo hồng cầu lưới |
|
| Mã phần lô | PP2400449567 |
| Giá từng phần lô | 175,000,056 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch nhuộm để đo tiểu cầu huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2400449568 |
| Giá từng phần lô | 82,324,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,234,866 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất kiểm chuẩn dành cho dịch cơ thể 2 mức |
|
| Mã phần lô | PP2400449569 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất tái khởi động quá trình đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400449570 |
| Giá từng phần lô | 135,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,038,681 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất kích hoạt đông máu con đường nội sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400449571 |
| Giá từng phần lô | 97,297,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,459,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất ức chế hệ tiêu sợi huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400449572 |
| Giá từng phần lô | 45,838,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 687,583 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất kích hoạt đông máu con đường ngoại sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400449573 |
| Giá từng phần lô | 97,297,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,459,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất ức chế tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400449574 |
| Giá từng phần lô | 57,298,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 859,479 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất ức chế heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400449575 |
| Giá từng phần lô | 91,860,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,377,906 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ kít chuẩn máy mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400449576 |
| Giá từng phần lô | 5,877,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ kít chuẩn máy mức bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2400449577 |
| Giá từng phần lô | 5,877,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất kiểm soát dương tính xét nghiệm phát hiện RNA HIV-1 Nhóm M, RNA HIV-1 Nhóm O, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV |
|
| Mã phần lô | PP2400449578 |
| Giá từng phần lô | 1,852,181,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,782,724 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất rửa hệ thống 4200 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400449579 |
| Giá từng phần lô | 108,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,627,921 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất pha loãng mẫu 4 bình x 875 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400449580 |
| Giá từng phần lô | 72,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,084,651 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất ly giải 4 bình x 875 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400449581 |
| Giá từng phần lô | 776,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,642,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hạt bi từ 480 xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400449582 |
| Giá từng phần lô | 214,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,224,881 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm phát hiện / định tính / định lượng RNA HIV-1, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV, DNA cytomegalovirus |
|
| Mã phần lô | PP2400449583 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất xét nghiệm ELISA định tính kháng thể kháng Treponema pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2400449584 |
| Giá từng phần lô | 2,130,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,956,481 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch rửa có tính kiềm |
|
| Mã phần lô | PP2400449585 |
| Giá từng phần lô | 90,506,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,357,591 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa Pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2400449586 |
| Giá từng phần lô | 376,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,646,241 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch Bromeline |
|
| Mã phần lô | PP2400449587 |
| Giá từng phần lô | 367,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,508,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hỗng cầu mẫu A1. B |
|
| Mã phần lô | PP2400449588 |
| Giá từng phần lô | 539,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,096,761 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hỗng cầu mẫu O Pool |
|
| Mã phần lô | PP2400449589 |
| Giá từng phần lô | 384,343,704 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,765,157 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa sàng lọc kháng thể bất thường kháng hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400449590 |
| Giá từng phần lô | 1,135,555,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,033,329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất ABDLys |
|
| Mã phần lô | PP2400449591 |
| Giá từng phần lô | 1,267,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,008,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gel Card dùng cho xét nghiệm hòa hợp và nghiệm pháp Coombs |
|
| Mã phần lô | PP2400449592 |
| Giá từng phần lô | 125,979,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,889,686 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gel Card định nhóm máu và phản ứng hoà hợp miễn dịch phát máu |
|
| Mã phần lô | PP2400449593 |
| Giá từng phần lô | 4,027,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,417,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hồng cầu mẫu A1, B định nhóm máu ABO |
|
| Mã phần lô | PP2400449594 |
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hồng cầu mẫu Pool sàng lọc kháng thể bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2400449595 |
| Giá từng phần lô | 187,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,805,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch pha loãng hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400449596 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Huyết thanh định nhóm máu ABO (anti A) |
|
| Mã phần lô | PP2400449597 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,790,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Huyết thanh định nhóm máu ABO (anti B) |
|
| Mã phần lô | PP2400449598 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,790,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Huyết thanh định nhóm máu ABO (anti AB) |
|
| Mã phần lô | PP2400449599 |
| Giá từng phần lô | 148,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,227,801 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thẻ định nhóm máu ABO đầu giường trước khi truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400449600 |
| Giá từng phần lô | 826,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,402,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khay xét nghiệm kháng thể kháng HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400449601 |
| Giá từng phần lô | 2,079,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,185,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chai nuôi cấy máu kị khí bằng nhựa chứa hạt Polymeric |
|
| Mã phần lô | PP2400449602 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,010,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thẻ kháng sinh đồ nấm |
|
| Mã phần lô | PP2400449603 |
| Giá từng phần lô | 86,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,294,021 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn liên cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400449604 |
| Giá từng phần lô | 111,321,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,669,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thẻ định danh nấm |
|
| Mã phần lô | PP2400449605 |
| Giá từng phần lô | 82,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,244,251 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thẻ định danh vi khuẩn Neisseria, Haemophilus. |
|
| Mã phần lô | PP2400449606 |
| Giá từng phần lô | 35,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,651 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thẻ kháng sinh đồ cầu khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400449607 |
| Giá từng phần lô | 35,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,651 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm hiếu khí |
|
| Mã phần lô | PP2400449608 |
| Giá từng phần lô | 1,113,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,698,151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2400449609 |
| Giá từng phần lô | 448,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,733,126 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khay kháng nấm đồ (kỹ thuật vi pha loãng) |
|
| Mã phần lô | PP2400449610 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Canh thang thực hiện kháng nấm đồ (kỹ thuật vi pha loãng) |
|
| Mã phần lô | PP2400449611 |
| Giá từng phần lô | 63,197,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 947,959 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn gram âm có colistin (kỹ thuật vi pha loãng) |
|
| Mã phần lô | PP2400449612 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khay kháng sinh đồ Colistin (kỹ thuật vi pha loãng) |
|
| Mã phần lô | PP2400449613 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram âm chứa Cefiderocol và các Betalactam mới |
|
| Mã phần lô | PP2400449614 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram âm chứa các Betalactam mới |
|
| Mã phần lô | PP2400449615 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Canh thang Muller Hinton phù hợp với khay kháng sinh dành cho vi khuẩn (kỹ thuật vi pha loãng) |
|
| Mã phần lô | PP2400449616 |
| Giá từng phần lô | 67,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,009,801 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nước khử khoáng vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400449617 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Xét nghiệm nhanh Galactomannan |
|
| Mã phần lô | PP2400449618 |
| Giá từng phần lô | 265,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,975,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test nhanh phát hiện và xác định 5 loại enzyme carbapenemases (OXA-48, KPC, NDM và VIM, IMP) |
|
| Mã phần lô | PP2400449619 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Môi trường nuôi cấy sinh màu để định danh và phân biệt tất cả các vi sinh vật chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu |
|
| Mã phần lô | PP2400449620 |
| Giá từng phần lô | 457,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,864,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Môi trường Urea 40% |
|
| Mã phần lô | PP2400449621 |
| Giá từng phần lô | 1,316,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,747,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của ECHINOCOCCUS |
|
| Mã phần lô | PP2400449622 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của ENTAMOEBA HISTOLYTICA |
|
| Mã phần lô | PP2400449623 |
| Giá từng phần lô | 149,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,245,321 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Rubella Virus |
|
| Mã phần lô | PP2400449624 |
| Giá từng phần lô | 82,660,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,239,913 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Rubella Virus |
|
| Mã phần lô | PP2400449625 |
| Giá từng phần lô | 90,916,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,363,753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Schistosoma mansoni |
|
| Mã phần lô | PP2400449626 |
| Giá từng phần lô | 172,062,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,580,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Strongyloides stercoralis |
|
| Mã phần lô | PP2400449627 |
| Giá từng phần lô | 145,382,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,180,737 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Taenia solium |
|
| Mã phần lô | PP2400449628 |
| Giá từng phần lô | 156,119,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,341,787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Toxocara |
|
| Mã phần lô | PP2400449629 |
| Giá từng phần lô | 162,892,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,443,393 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Trichinella spiralis |
|
| Mã phần lô | PP2400449630 |
| Giá từng phần lô | 143,953,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,159,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Herpes Simplex Virus |
|
| Mã phần lô | PP2400449631 |
| Giá từng phần lô | 66,128,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 991,931 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Cytomegalovirus |
|
| Mã phần lô | PP2400449632 |
| Giá từng phần lô | 115,725,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,735,878 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Cytomegalovirus |
|
| Mã phần lô | PP2400449633 |
| Giá từng phần lô | 127,283,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,909,254 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Toxoplasma |
|
| Mã phần lô | PP2400449634 |
| Giá từng phần lô | 82,555,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,238,329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Toxoplasma |
|
| Mã phần lô | PP2400449635 |
| Giá từng phần lô | 90,916,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,363,753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Fasciola |
|
| Mã phần lô | PP2400449636 |
| Giá từng phần lô | 106,898,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,603,477 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Epstein-Barr virus |
|
| Mã phần lô | PP2400449637 |
| Giá từng phần lô | 162,892,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,443,393 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của varicella zoster virus |
|
| Mã phần lô | PP2400449638 |
| Giá từng phần lô | 78,428,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176,423 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của varicella zoster virus |
|
| Mã phần lô | PP2400449639 |
| Giá từng phần lô | 77,076,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,156,141 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch loại bỏ yếu tố dạng thấp (RF) |
|
| Mã phần lô | PP2400449640 |
| Giá từng phần lô | 11,027,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test chẩn đoán giang mai bằng kĩ thuật ngưng kết phân tử (TPPA) |
|
| Mã phần lô | PP2400449641 |
| Giá từng phần lô | 95,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,435,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test nhanh chẩn đoán kháng thể H. Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400449642 |
| Giá từng phần lô | 73,089,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,096,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test thử xét nghiệm TPHA chẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2400449643 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test nhanh Chlamydia |
|
| Mã phần lô | PP2400449644 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên (NS1) và kháng thể (IgG/IgM) sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400449645 |
| Giá từng phần lô | 628,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,421,876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test nhanh kháng nguyên (NS1) chẩn đoán sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400449646 |
| Giá từng phần lô | 454,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,813,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test nhanh chẩn đoán Rotavirus |
|
| Mã phần lô | PP2400449647 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test thử chất gây nghiện tổng hợp MET/THC/AMP/MOP |
|
| Mã phần lô | PP2400449648 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test thử ma túy Morphine/Heroin/Opiates |
|
| Mã phần lô | PP2400449649 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test thử chất gây nghiện Amphetamine |
|
| Mã phần lô | PP2400449650 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test thử chất gây nghiện Methamphetamine. 4mm |
|
| Mã phần lô | PP2400449651 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,687,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test xét nghiệm chất gây nghiện Cần Sa (THC) |
|
| Mã phần lô | PP2400449652 |
| Giá từng phần lô | 80,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,207,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test thử chất gây nghiện Majijuna5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400449653 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test xét nghiệm nhanh Cocain |
|
| Mã phần lô | PP2400449654 |
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test xét nghiệm nhanh MDMA |
|
| Mã phần lô | PP2400449655 |
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test xét nghiệm chất gây nghiện ma túy tổng hợp Ketamine(KET) |
|
| Mã phần lô | PP2400449656 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ thuốc nhuộm lao |
|
| Mã phần lô | PP2400449657 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2400449658 |
| Giá từng phần lô | 20,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2400449659 |
| Giá từng phần lô | 224,437,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,366,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kit tách chiết DNA Mycobacteria |
|
| Mã phần lô | PP2400449660 |
| Giá từng phần lô | 265,446,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,981,702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kit realtime PCR xét nghiệm MTB & NTM |
|
| Mã phần lô | PP2400449661 |
| Giá từng phần lô | 784,542,528 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,768,139 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kit định tính và định lượng virus HPV |
|
| Mã phần lô | PP2400449662 |
| Giá từng phần lô | 408,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,120,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kit phát hiện và phân loại virus Herpes simplex 1 và 2 bằng phương pháp RealtimePCR |
|
| Mã phần lô | PP2400449663 |
| Giá từng phần lô | 70,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,061,551 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ kit ly trích DNA/RNA bằng cột lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400449664 |
| Giá từng phần lô | 233,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,496,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ kit định lượng iInterferon gamma Release assay (IGRA) trong chẩn đoán lao |
|
| Mã phần lô | PP2400449665 |
| Giá từng phần lô | 2,079,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,185,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ kít xét nghiệm ung thư cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2400449666 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,100,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ xét nghiệm tế bào cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2400449667 |
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hoá chất xử lý mô chân không |
|
| Mã phần lô | PP2400449668 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kit phát hiện đột biến gen KRAS |
|
| Mã phần lô | PP2400449669 |
| Giá từng phần lô | 1,296,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,440,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kit phát hiện đột biến gen BRAF |
|
| Mã phần lô | PP2400449670 |
| Giá từng phần lô | 1,296,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,440,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kit phát hiện đột biến gen EGFR |
|
| Mã phần lô | PP2400449671 |
| Giá từng phần lô | 2,592,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,880,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kit phát hiện đột biến gen NRAS |
|
| Mã phần lô | PP2400449672 |
| Giá từng phần lô | 1,296,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,440,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất thay thế xylen |
|
| Mã phần lô | PP2400449673 |
| Giá từng phần lô | 175,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,633,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lam chuyên dụng dùng cho hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400449674 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất dán lamen |
|
| Mã phần lô | PP2400449675 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch pha loãng dùng được cho kháng thể loại đơn dòng và đa dòng |
|
| Mã phần lô | PP2400449676 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test thử H. pylori cho phương pháp nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400449677 |
| Giá từng phần lô | 353,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,306,101 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test H.Pylori bằng hơi thở |
|
| Mã phần lô | PP2400449678 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch Perfluorocarbon Decalin |
|
| Mã phần lô | PP2400449679 |
| Giá từng phần lô | 387,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,812,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dầu silicone 5000 |
|
| Mã phần lô | PP2400449680 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dầu silicone 1000 |
|
| Mã phần lô | PP2400449681 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,677,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất nhầy 2% dùng cho mổ mắt |
|
| Mã phần lô | PP2400449682 |
| Giá từng phần lô | 299,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,488,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất nhầy 1.8% dùng cho mổ mắt |
|
| Mã phần lô | PP2400449683 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch bảo quản tạng |
|
| Mã phần lô | PP2400449684 |
| Giá từng phần lô | 9,555,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,325,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch rửa quả lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2400449685 |
| Giá từng phần lô | 232,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,480,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Que thử đường huyết bằng phương pháp hexokinase |
|
| Mã phần lô | PP2400449686 |
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,375,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400449687 |
| Giá từng phần lô | 1,910,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,650,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch sát khuẩn có thành phần Chlorhexidin Gluconat0.5% và ethanol 70% |
|
| Mã phần lô | PP2400449688 |
| Giá từng phần lô | 3,444,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,660,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch sát khuẩn có thành phần Ethanol 70%+Propanol-2-ol 1.74% |
|
| Mã phần lô | PP2400449689 |
| Giá từng phần lô | 2,331,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,965,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch Chlorhexidin Gluconat4%. |
|
| Mã phần lô | PP2400449690 |
| Giá từng phần lô | 1,266,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,993,601 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch chlorhexidine digluconate 4% |
|
| Mã phần lô | PP2400449691 |
| Giá từng phần lô | 251,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,770,551 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn Chlorhexidin Gluconat2% + fatty acid diethanolamide |
|
| Mã phần lô | PP2400449692 |
| Giá từng phần lô | 1,118,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,779,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch Chlorhexidin digluconat 2% |
|
| Mã phần lô | PP2400449693 |
| Giá từng phần lô | 164,997,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,474,956 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao cho dụng cụ y tế có thành phần Ortho-Phthalaldehyd 0.55%. |
|
| Mã phần lô | PP2400449694 |
| Giá từng phần lô | 676,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,143,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ortho-Phthalaldehyd 0.55%. |
|
| Mã phần lô | PP2400449695 |
| Giá từng phần lô | 467,302,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,009,539 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch Protease enzym 0.5%. |
|
| Mã phần lô | PP2400449696 |
| Giá từng phần lô | 1,022,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,337,081 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch tẩy rửa 5 enzym dùng làm sạch dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400449697 |
| Giá từng phần lô | 535,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,038,801 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất khử khuẩn bề mặt phun qua đường không khí có nồng độ Hydrogenperoxide 5% |
|
| Mã phần lô | PP2400449698 |
| Giá từng phần lô | 89,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,341,901 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hóa chất khử khuẩn bề mặt phun qua đường không khí có nồng độ Hydrogenperoxide 6% |
|
| Mã phần lô | PP2400449699 |
| Giá từng phần lô | 67,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,015,876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Viên nén khử khuẩn có thành phần Sodium dichloro-isocyanurat 50% |
|
| Mã phần lô | PP2400449700 |
| Giá từng phần lô | 196,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,952,601 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400449701 |
| Giá từng phần lô | 188,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,829,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Formol |
|
| Mã phần lô | PP2400449702 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181,251 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Acid citric |
|
| Mã phần lô | PP2400449703 |
| Giá từng phần lô | 338,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,070,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400449704 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Clorin |
|
| Mã phần lô | PP2400449705 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Oxy già 30% |
|
| Mã phần lô | PP2400449706 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cồn tuyệt đối dùng trong sinh học phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2400449707 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Glycerin |
|
| Mã phần lô | PP2400449708 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2400449709 |
| Giá từng phần lô | 213,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,206,251 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cồn dược dụng 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400449710 |
| Giá từng phần lô | 875,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,125,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dầu phủ Paraffin |
|
| Mã phần lô | PP2400449711 |
| Giá từng phần lô | 589,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,849,881 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Môi trường để thực hiện kỹ thuật tiêm tinh trùng vào bào tương noãn |
|
| Mã phần lô | PP2400449712 |
| Giá từng phần lô | 153,615,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,304,238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Môi trường chọc hút trứng |
|
| Mã phần lô | PP2400449713 |
| Giá từng phần lô | 309,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,636,126 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Môi trường lọc tinh trùng theo phương pháp Swim up loại 60ml |
|
| Mã phần lô | PP2400449714 |
| Giá từng phần lô | 220,284,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,304,261 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Môi trường rửa tinh trùng theo phương pháp Swim up loại 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400449715 |
| Giá từng phần lô | 19,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,701 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Môi trường lọc tinh trùng theo phương pháp Gradient loại 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400449716 |
| Giá từng phần lô | 97,597,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,463,967 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Môi trường nuôi phôi ngày 2-3 đến ngày 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400449717 |
| Giá từng phần lô | 768,199,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,522,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Môi trường rã phôi |
|
| Mã phần lô | PP2400449718 |
| Giá từng phần lô | 3,620,929,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,313,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Môi trường trữ phôi |
|
| Mã phần lô | PP2400449719 |
| Giá từng phần lô | 5,565,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,475,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Môi trường tách trứng |
|
| Mã phần lô | PP2400449720 |
| Giá từng phần lô | 272,957,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,094,356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Môi trường thụ tinh trong ống nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400449721 |
| Giá từng phần lô | 689,270,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,339,057 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Môi trường trữ lạnh tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400449722 |
| Giá từng phần lô | 12,678,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,183 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Môi trường trữ lạnh trứng, phôi giai đoạn phân chia |
|
| Mã phần lô | PP2400449723 |
| Giá từng phần lô | 3,179,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,694,151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Môi trường rã đông trứng, phôi giai đoạn phân chia |
|
| Mã phần lô | PP2400449724 |
| Giá từng phần lô | 1,677,564,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,163,461 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Môi trưởng rửa nang trứng |
|
| Mã phần lô | PP2400449725 |
| Giá từng phần lô | 604,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,072,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Môi trường xử lý và thao tác trứng và phôi chứa albumin huyết thanh người (HSA) |
|
| Mã phần lô | PP2400449726 |
| Giá từng phần lô | 273,001,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,095,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Môi trường thao tác trứng và phôi |
|
| Mã phần lô | PP2400449727 |
| Giá từng phần lô | 957,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,364,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Môi trường chuẩn bị tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400449728 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Môi trường chọn lọc tinh trùng theo phương pháp thang nồng độ |
|
| Mã phần lô | PP2400449729 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Môi trường thụ tinh |
|
| Mã phần lô | PP2400449730 |
| Giá từng phần lô | 740,004,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,100,061 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Môi trường nuôi cấy phôi liên tục từ ngày 1 đến ngày 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400449731 |
| Giá từng phần lô | 936,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,040,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Môi trường nuôi cấy phôi ngày 1-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400449732 |
| Giá từng phần lô | 599,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,996,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Môi trường nuôi cấy phôi ngày 3-5 |
|
| Mã phần lô | PP2400449733 |
| Giá từng phần lô | 319,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,797,451 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Môi trường cô lập và cố định tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400449734 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Môi trường chứa Hyaluronidase |
|
| Mã phần lô | PP2400449735 |
| Giá từng phần lô | 177,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,666,251 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Môi trường để phủ các môi trường trong đĩa nuôi cấy |
|
| Mã phần lô | PP2400449736 |
| Giá từng phần lô | 808,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,127,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Môi trường chuyển phôi |
|
| Mã phần lô | PP2400449737 |
| Giá từng phần lô | 384,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,761,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Môi trường sinh thiết phôi |
|
| Mã phần lô | PP2400449738 |
| Giá từng phần lô | 125,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,880,551 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400449739 |
| Giá từng phần lô | 68,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,030,051 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Môi trường trữ lạnh trứng, phôi |
|
| Mã phần lô | PP2400449740 |
| Giá từng phần lô | 3,713,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,698,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Môi trường rã đông |
|
| Mã phần lô | PP2400449741 |
| Giá từng phần lô | 4,641,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,622,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Môi trường đông lạnh tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400449742 |
| Giá từng phần lô | 128,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,927,801 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cọng trữ phôi tiệt trùng từng cây |
|
| Mã phần lô | PP2400449743 |
| Giá từng phần lô | 1,811,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,177,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cọng nhôm trữ phôi, trứng, tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400449744 |
| Giá từng phần lô | 33,437,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tuýp nhựa bảo vệ cọng trữ phôi- Visotube |
|
| Mã phần lô | PP2400449745 |
| Giá từng phần lô | 73,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,108,801 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tuýp trữ tinh trùng 1.8ml, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400449746 |
| Giá từng phần lô | 19,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,801 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dụng cụ chuyển 1 phôi |
|
| Mã phần lô | PP2400449747 |
| Giá từng phần lô | 1,594,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,910,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dụng cụ chuyển nhiều phôi |
|
| Mã phần lô | PP2400449748 |
| Giá từng phần lô | 1,955,836,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,337,541 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dụng cụ chuyển phôi đầu mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400449749 |
| Giá từng phần lô | 797,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,955,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lọ đựng mẫu tinh trùng 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2400449750 |
| Giá từng phần lô | 45,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 686,701 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lọ đựng mẫu tinh trùng 125-150ml |
|
| Mã phần lô | PP2400449751 |
| Giá từng phần lô | 20,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,221 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim tiêm trứng tiệt trùng từng cây |
|
| Mã phần lô | PP2400449752 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,937,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim giữ trứng cỡ trung, tiệt trùng từng cái |
|
| Mã phần lô | PP2400449753 |
| Giá từng phần lô | 329,647,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,944,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim giữ noãn/ phôi cỡ đại, tiệt trùng từng cái |
|
| Mã phần lô | PP2400449754 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim chọc hút trứng, tiệt trùng từng cây hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400449755 |
| Giá từng phần lô | 543,533,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,152,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim chọc hút trứng 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400449756 |
| Giá từng phần lô | 486,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,304,851 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dụng cụ gắn kim |
|
| Mã phần lô | PP2400449757 |
| Giá từng phần lô | 91,507,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,372,614 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim sinh thiết phôi |
|
| Mã phần lô | PP2400449758 |
| Giá từng phần lô | 259,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,898,126 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim tách trứng chuyển phôi bằng nhựa, tiệt trùng từng cây |
|
| Mã phần lô | PP2400449759 |
| Giá từng phần lô | 1,411,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,168,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dụng cụ bơm tinh trùng đầu mềm, tiệt trùng từng cây |
|
| Mã phần lô | PP2400449760 |
| Giá từng phần lô | 47,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 716,626 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa nuôi cấy 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400449761 |
| Giá từng phần lô | 127,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,915,201 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa nuôi cấy 5 giếng |
|
| Mã phần lô | PP2400449762 |
| Giá từng phần lô | 106,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,201 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa 6 giếng |
|
| Mã phần lô | PP2400449763 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hộp cấy 4 giếng nắp rời tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400449764 |
| Giá từng phần lô | 292,647,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,389,715 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tuýp 15cc, đáy nhọn ly tâm, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400449765 |
| Giá từng phần lô | 15,882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tuýp 14cc, đáy tròn, tiệt trùng từng cái |
|
| Mã phần lô | PP2400449766 |
| Giá từng phần lô | 38,934,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 584,011 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tuýp 5cc, đáy tròn, tiệt trùng từng cái |
|
| Mã phần lô | PP2400449767 |
| Giá từng phần lô | 34,730,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,959 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tip Eppendorf, tiệt trùng từng cái |
|
| Mã phần lô | PP2400449768 |
| Giá từng phần lô | 86,396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,295,941 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Pipette chia vạch 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400449769 |
| Giá từng phần lô | 80,689,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,210,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Pipette chia vạch 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400449770 |
| Giá từng phần lô | 28,686,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,291 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Pipette tiệt trùng 150mm, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400449771 |
| Giá từng phần lô | 125,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,884,961 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Pipette tiệt trùng không tiệt trùng 150mm |
|
| Mã phần lô | PP2400449772 |
| Giá từng phần lô | 16,842,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,631 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Pipette Pasteur 150mm |
|
| Mã phần lô | PP2400449773 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm 10cc đầu xoắn IVF tiệt trùng từng cái |
|
| Mã phần lô | PP2400449774 |
| Giá từng phần lô | 28,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,626 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm 1cc đầu xoắn IVF tiệt trùng từng cái |
|
| Mã phần lô | PP2400449775 |
| Giá từng phần lô | 17,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,901 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa Petri trung tiệt trùng kích thước 60x15mm |
|
| Mã phần lô | PP2400449776 |
| Giá từng phần lô | 86,257,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,293,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa petri nhỏ tiệt trùng kích thước 35x10mm |
|
| Mã phần lô | PP2400449777 |
| Giá từng phần lô | 50,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 761,041 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa petri lớn tiệt trùng kích thước 90x17mm |
|
| Mã phần lô | PP2400449778 |
| Giá từng phần lô | 83,987,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,259,818 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bao đầu dò siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400449779 |
| Giá từng phần lô | 23,020,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bình lưu trữ tinh trùng, trứng, phôi trong nito lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400449780 |
| Giá từng phần lô | 766,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,503,801 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cóng phản ứng dùng trên hệ thống máy đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400449781 |
| Giá từng phần lô | 797,368,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,960,526 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đầu côn hút máu và hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2400449782 |
| Giá từng phần lô | 18,178,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,679 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cóng phản ứng dùng cho máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400449783 |
| Giá từng phần lô | 641,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,629,281 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cốc tách mẫu dùng cho máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400449784 |
| Giá từng phần lô | 17,307,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,606 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cóng pha loãng trên máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400449785 |
| Giá từng phần lô | 90,104,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,351,567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cóng phản ứng trên máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400449786 |
| Giá từng phần lô | 94,941,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,424,121 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400449787 |
| Giá từng phần lô | 201,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,021,301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gói tạo độ ẩm khoang chứa thuốc thử trên máy |
|
| Mã phần lô | PP2400449788 |
| Giá từng phần lô | 60,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 912,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đầu côn hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400449789 |
| Giá từng phần lô | 227,214,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,408,222 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống đựng mẫu 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400449790 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
In barcode dán ống mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400449791 |
| Giá từng phần lô | 1,017,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,267,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhãn dán mã vạch |
|
| Mã phần lô | PP2400449792 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa xử lý mẫu 24 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2400449793 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2400449794 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đĩa phản ứng 24 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2400449795 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 300 μL |
|
| Mã phần lô | PP2400449796 |
| Giá từng phần lô | 52,502,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,537 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 1000 μL |
|
| Mã phần lô | PP2400449797 |
| Giá từng phần lô | 478,771,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,181,569 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống thứ cấp tiêu hao phụ trợ cho các hệ thống xét nghiệm Acid nucleic và máy hút mẫu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400449798 |
| Giá từng phần lô | 153,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,305,351 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Màng lọc khí CO2 dẫn vào tủ cấy |
|
| Mã phần lô | PP2400449799 |
| Giá từng phần lô | 57,506,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 862,597 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khí nở nội nhãn dùng trong điều trị bong võng mạc |
|
| Mã phần lô | PP2400449800 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,252,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hỗn hợp khí trộn sẵn chuyên dùng để nuôi cấy phôi trong labo |
|
| Mã phần lô | PP2400449801 |
| Giá từng phần lô | 1,243,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,659,026 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bình khí CO2 10L, 40L |
|
| Mã phần lô | PP2400449802 |
| Giá từng phần lô | 88,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,332,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bình khí Nitơ lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400449803 |
| Giá từng phần lô | 423,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,349,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bình Nito 40l |
|
| Mã phần lô | PP2400449804 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc thử xét nghiệm phát hiện RNA HIV-1 Nhóm M, RNA HIV-1 Nhóm O, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV |
|
| Mã phần lô | PP2400449805 |
| Giá từng phần lô | 8,725,507,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,882,609 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi