Gói thầu: 798 danh mục hóa chất sinh phẩm, vật tư và khí y tế

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400504871-01
Thời điểm đóng mở thầu 20/12/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Trung ương Huế
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Trung ương Huế
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu 798 danh mục hóa chất sinh phẩm, vật tư và khí y tế
Số hiệu KHLCNT PL2400277055
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế
Giá gói thầu 442,170,668,704 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400449008 - Bộ hóa chất xét nghiệm công thức máu 10,682,036,240 160,230,545
2 PP2400449009 - Bộ chất kiểm chuẩn (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu, hồng cầu lưới) 697,580,284 10,463,705
3 PP2400449010 - Bộ chất định lượng total PSA 299,048,000 4,485,721
4 PP2400449011 - Bộ chất định lượng TSH 1,787,001,468 26,805,023
5 PP2400449012 - Bộ chất định lượng CA 125 theo phương pháp miễn dịch enzym hai vị trí 573,396,768 8,600,953
6 PP2400449013 - Bộ chất xét nghiệm ASO 291,662,406 4,374,937
7 PP2400449014 - Bộ chất xét nghiệm Protein toàn phần trong nước tiểu bằng phương pháp đo màu 56,797,050 851,957
8 PP2400449015 - Bộ chất định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) 2,547,258,000 38,208,871
9 PP2400449016 - Bộ chất định lượng CRP 2,116,549,050 31,748,237
10 PP2400449017 - Bộ chất định lượng Bicarbonate 460,311,950 6,904,680
11 PP2400449018 - Bộ chất định lượng RF 451,029,600 6,765,445
12 PP2400449019 - Bộ chất định lượng Albumintrong nước tiểu 154,020,510 2,310,309
13 PP2400449020 - Bộ chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa 36,319,500 544,794
14 PP2400449021 - Bộ chất định lượng Insulin 124,534,920 1,868,025
15 PP2400449022 - Bộ chất định lượng IL-6 619,861,662 9,297,926
16 PP2400449023 - Bộ chất định tính HCV Ab 3,150,730,548 47,260,959
17 PP2400449024 - Bộ chất định lượng CA 19-9 theo phương pháp miễn dịch enzym hai vị trí 450,475,200 6,757,129
18 PP2400449025 - Bộ chất định lượng ferritin 170,931,600 2,563,975
19 PP2400449026 - Bộ hóa chất xét nghiệm kẽm 678,591,600 10,178,875
20 PP2400449027 - Bộ chất định lượng Testosterone 46,201,400 693,022
21 PP2400449028 - Bộ chất phát hiện HAV IgM 31,563,050 473,447
22 PP2400449029 - Bộ chất định lượng total βhCG 39,949,224 599,239
23 PP2400449030 - Bộ chất định lượng AFP 481,850,000 7,227,751
24 PP2400449031 - Bộ chất định lượng CK-MB 123,937,632 1,859,065
25 PP2400449032 - Bộ chất định lượng FT4 1,801,170,000 27,017,551
26 PP2400449033 - Bộ chất phát hiện HBs Ag 1,751,493,072 26,272,397
27 PP2400449034 - Bộ chất định lượng CEA theo phương pháp miễn dịch enzym hai vị trí 862,128,000 12,931,921
28 PP2400449035 - Bộ chất định lượng HbA1c 348,009,900 5,220,150
29 PP2400449036 - Bộ chất định lượng HBs Ab 535,235,400 8,028,532
30 PP2400449037 - Bộ chất xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV p24 và/hoặc kháng thể kháng virus HIV-1/HIV-2 (HIV Ag/Ab) 1,291,700,004 19,375,501
31 PP2400449038 - Bộ hóa chất định lượng kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) 10,608,864,104 159,132,963
32 PP2400449039 - Bộ dung dịch xúc tác phản ứng 474,021,600 7,110,325
33 PP2400449040 - Bộ chất định lượng Testosterone bằng xét nghiệm vi hạt phát quang 417,915,900 6,268,740
34 PP2400449041 - Bộ chất định lượng alpha-fetoprotein (AFP) 343,711,134 5,155,668
35 PP2400449042 - Bộ chất định lượng IgG của tự kháng thể kháng thyroid peroxidase (Anti-TPO) 179,624,826 2,694,373
36 PP2400449043 - Bộ chất định lượng lớp kháng thể IgG của tự kháng thể kháng peptide citrullinated dạng vòng (CCP) 271,391,672 4,070,876
37 PP2400449044 - Bộ chất dịnh tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B (Anti-HBc IgM) 209,840,004 3,147,601
38 PP2400449045 - Bộ chất định tính kháng thể kháng kháng nguyên vỏ virus viêm gan B (Anti-Hbe) 242,874,018 3,643,111
39 PP2400449046 - Bộ chất định lượng lớp kháng thể IgG của tự kháng thể kháng thyroglobulin (Anti-Tg) 470,680,182 7,060,204
40 PP2400449047 - Bộ chất định lượng peptide lợi niệu natri týp B (BNP) 530,520,116 7,957,803
41 PP2400449048 - Bộ chất định lượng kháng nguyên được xác định bởi DF3 1,130,792,220 16,961,884
42 PP2400449049 - Bộ chất định định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô phôi (CEA) 676,938,954 10,154,085
43 PP2400449050 - Bộ chất định lượng cortisol 533,826,210 8,007,394
44 PP2400449051 - Bộ chất định lượng cyclosporine 834,810,918 12,522,165
45 PP2400449052 - Bộ chất định lượng estradiol 238,360,524 3,575,409
46 PP2400449053 - Bộ chất định lượng ferritin bằng xét nghiệm vi hạt phát quang 522,379,020 7,835,686
47 PP2400449054 - Bộ chất định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt tự do (PSA) 369,685,824 5,545,288
48 PP2400449055 - Bộ chất định lượng triiodothyronine tự do (FT3) 203,000,352 3,045,006
49 PP2400449056 - Bộ chất định lượng thyroxinetự do (FT4) bằng 2,392,737,344 35,891,061
50 PP2400449057 - Bộ chất định lượng hormon kích thích nang noãn (FSH) 244,766,744 3,671,502
51 PP2400449058 - Bộ chất định tính phát hiện kháng nguyên e của virus viêm gan B 381,242,868 5,718,644
52 PP2400449059 - Bộ chất định tính và khẳng định sự hiện diện của kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg) 4,116,929,832 61,753,948
53 PP2400449060 - Bộ chất định lượng kháng nguyên HE4 696,220,000 10,443,301
54 PP2400449061 - Bộ chất định lượng Insulin bằng xét nghiệm vi hạt phát quang 205,550,000 3,083,251
55 PP2400449062 - Bộ chất định lượng progesterone 507,286,000 7,609,291
56 PP2400449063 - Bộ chất định lượng prolactin 102,828,942 1,542,435
57 PP2400449064 - Bộ chất định lượng isoenzyme MB của creatine kinase (CK-MB) có quy trình xét nghiệm mẫu STAT 601,792,482 9,026,888
58 PP2400449065 - Bộ chất định lượng troponin-I tim (cTnI) 709,335,315 10,640,031
59 PP2400449066 - Bộ chất định lượng tacrolimus 6,366,781,380 95,501,722
60 PP2400449067 - Bộ chất định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt toàn phần (PSA) 423,506,970 6,352,606
61 PP2400449068 - Bộ chất định lượng hormon kích thích tuyến giáp (TSH) 2,574,632,000 38,619,481
62 PP2400449069 - Bộ chất định lượng hormon tạo hoàng thể (LH) 245,613,645 3,684,206
63 PP2400449070 - Bộ chất định lượng kháng nguyên được xác định bởi OC 125 (CA 125) 667,794,324 10,016,916
64 PP2400449071 - Bộ chất định lượng myoglobin 412,598,386 6,188,977
65 PP2400449072 - Bộ chất định lượng và định tính beta human chorionicgonadotropin (βhCG) 507,766,256 7,616,495
66 PP2400449073 - Bộ chất định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (Anti-HBs) 277,319,902 4,159,800
67 PP2400449074 - Bộ chất tính kháng thể kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B (anti-HBc) 125,117,580 1,876,765
68 PP2400449075 - Bộ chất phát hiện định tính kháng thể kháng virus viêm gan C (Anti-HCV) 10,422,772,876 156,341,594
69 PP2400449076 - Bộ chất định lượng chất phản ứng 1116-NS-19-9 (CA 19-9) 362,254,720 5,433,822
70 PP2400449077 - Bộ chất định lượng vitamin B12 95,184,858 1,427,774
71 PP2400449078 - Bộ chất định lượng L-homocysteine toàn phần 113,249,108 1,698,738
72 PP2400449079 - Bộ chất định lượng procalcitonin (PCT) 1,550,708,250 23,260,625
73 PP2400449080 - Bộ chất định lượng cytokeratin 19 863,741,028 12,956,116
74 PP2400449081 - Bộ chất định lượng 25-OH Vitamin D 277,041,792 4,155,628
75 PP2400449082 - Bộ chất định tính kháng thể IgG kháng virus viêm gan A (HAVAb IgG) 142,380,198 2,135,704
76 PP2400449083 - Bộ chất định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A (HAVAb IgM) 230,308,400 3,454,627
77 PP2400449084 - Bộ chất xét nghiệm lipase 237,042,288 3,555,635
78 PP2400449085 - Bộ chất kiểm soát xét nghiệm địnhlượng sinh hóa 74,671,200 1,120,069
79 PP2400449086 - Bộ chất xét nghiệm Hemoglobin A1c (HbA1c) 862,626,582 12,939,400
80 PP2400449087 - Bộ chất xét nghiệm định lượng NSE 469,224,000 7,038,361
81 PP2400449088 - Bộ chất định lượng proBNP 1,682,996,628 25,244,950
82 PP2400449089 - Bộ chất định lượng ethanol 131,052,890 1,965,794
83 PP2400449090 - Bộ chất định lượng SCC 227,906,460 3,418,598
84 PP2400449091 - Bộ hóa chất rứa 563,232,000 8,448,481
85 PP2400449092 - Bộ hóa chất tẩy 528,274,375 7,924,117
86 PP2400449093 - Bộ chất định lượng IgE 205,513,150 3,082,698
87 PP2400449094 - Bộ chất định lượng PIVKA-II 705,674,116 10,585,113
88 PP2400449095 - Bộ chất định lượng Ammonia 98,940,000 1,484,101
89 PP2400449096 - Bộ chất định lượng antistreptolysin-O(ASO) 108,348,516 1,625,229
90 PP2400449097 - Bộ chất định lượng protein phản ứng C (C-reactive protein, CRP) 393,613,584 5,904,205
91 PP2400449098 - Bộ chất định lượng Albuminniệu vi thể (microalbumin) 96,789,600 1,451,845
92 PP2400449099 - Bộ chất định lượng yếu tố dạng thấp (RF) 78,850,134 1,182,753
93 PP2400449100 - Bộ chất định lượng protein trong nước tiểu (Urine) hay dịch não tủy (CSF) 207,489,410 3,112,342
94 PP2400449101 - Bộ chất định lượng C-peptide 131,398,040 1,970,972
95 PP2400449102 - Bộ chất định lượng folate 99,031,450 1,485,473
96 PP2400449103 - Bộ chất định lượng ProGRP 491,701,466 7,375,523
97 PP2400449104 - Bộ chất định lượng thyroglobulin 792,731,810 11,890,978
98 PP2400449105 - Bộ chất định lượng protein sợi thần kinh đệm có tính axit (GFAP) 343,614,655 5,154,221
99 PP2400449106 - Bộ chất định lượng ubiquitincarboxyl-terminalhydrolaseL1 (UCHL1) 343,614,655 5,154,221
100 PP2400449107 - Bộ chất định lượng các kháng thể kháng thụ thể hormon kích thích tuyến giáp (TRAb) 987,525,072 14,812,877
101 PP2400449108 - Bộ chất định lượng galectin-3 219,497,337 3,292,461
102 PP2400449109 - Bộ chất xét nghiệm Creatine Kinase 38,803,248 582,050
103 PP2400449110 - Bộ chất xét nghiệm Direct HDL Cholesterol 692,999,589 10,394,995
104 PP2400449111 - Bộ chất xét nghiệm Direct LDL Cholesterol 80,668,796 1,210,033
105 PP2400449112 - Bộ chất xét nghiệm ALP 34,781,580 521,725
106 PP2400449113 - Bộ chất xét nghiệm Microalbumin 52,551,520 788,274
107 PP2400449114 - Bộ chất xét nghiệm Protein toàn phần trong nước tiểu 108,285,000 1,624,276
108 PP2400449115 - Bộ chất xét nghiệm Ammonia 96,137,280 1,442,060
109 PP2400449116 - Bộ chất xét nghiệm anti-CCPIgG 49,379,996 740,701
110 PP2400449117 - Bộ chất xét nghiệm Erythropoietin (EPO) 31,298,001 469,471
111 PP2400449118 - Bộ chất xét nghiệm C-Reactive Protein (CRP) 477,543,996 7,163,161
112 PP2400449119 - Bộ chất xét nghiệm ß2-Microglobulin 83,199,972 1,248,001
113 PP2400449120 - Bộ chất xét nghiệm Holotranscobalamin (VitaminB12) 19,326,670 289,901
114 PP2400449121 - Bộ chất xét nghiệm Vitamin B12 45,759,968 686,401
115 PP2400449122 - Bộ chất xét nghiệm Folate 30,949,968 464,251
116 PP2400449123 - Bộ chất xét nghiệm Vitamin D 33,957,996 509,371
117 PP2400449124 - Bộ chất xét nghiệm hoormone tuyến cận giáp nguyên vẹn (PTH) 102,977,004 1,544,656
118 PP2400449125 - Bộ chất xét nghiệm CK-MB 1,331,370,620 19,970,560
119 PP2400449126 - Bộ chất xét nghiệm Insulin 127,250,000 1,908,751
120 PP2400449127 - Bộ chất xét nghiệm C-peptide 32,210,000 483,151
121 PP2400449128 - Bộ chất xét nghiệm IgE toàn phần 39,730,000 595,951
122 PP2400449129 - Bộ chất xét nghiệm CEA 1,778,900,000 26,683,501
123 PP2400449130 - Bộ chất xét nghiệm CA 125 1,211,540,000 18,173,101
124 PP2400449131 - Bộ chất xét nghiệm CA 15-3 1,589,464,000 23,841,961
125 PP2400449132 - Bộ chất xét nghiệm CA 19-9 1,766,800,000 26,502,001
126 PP2400449133 - Bộ chất xét nghiệm PSA 171,690,000 2,575,351
127 PP2400449134 - Bộ chất xét nghiệm PSA tự do 163,310,000 2,449,651
128 PP2400449135 - Bộ chất xét nghiệm Estradiol 69,959,000 1,049,386
129 PP2400449136 - Bộ chất xét nghiệm Procalcitonin 2,109,100,000 31,636,501
130 PP2400449137 - Bộ chất xét nghiệm Anti-Thyroglobulin 225,672,000 3,385,081
131 PP2400449138 - Bộ chất xét nghiệm AntiThyroid Peroxidase (aTPO) 212,950,004 3,194,251
132 PP2400449139 - Bộ chất xét nghiệm Interleukin-6 (IL6) 163,619,982 2,454,301
133 PP2400449140 - Bộ chất xét nghiệm TroponinI 181,560,000 2,723,401
134 PP2400449141 - Bộ chất xét nghiệm High Sensitivity C-Reactive Protein (hsCRP) 181,108,898 2,716,634
135 PP2400449142 - Bộ chất định lượng peptide natri lợi niệu tuýp B trong huyết tương (BNP) 229,148,008 3,437,221
136 PP2400449143 - Bộ chất định tính phản ứng của IgM với kháng nguyên lõi của vi-rút viêm gan B (HBc IgM) 59,109,988 886,651
137 PP2400449144 - Bộ chất xét nghiệm kháng nguyên ung thư CA 27.29 theo chuỗi 39,160,000 587,401
138 PP2400449145 - Bộ chất xét nghiệm HBsAg 1,055,928,000 15,838,921
139 PP2400449146 - Bộ chất xét nghiệm Anti HCV 1,805,340,024 27,080,101
140 PP2400449147 - Bộ chất xét nghiệm HAV IgM 53,449,996 801,751
141 PP2400449148 - Bộ chất xét nghiệm HBs 92,715,000 1,390,726
142 PP2400449149 - Bộ chất xét nghiệm Hbe 36,360,000 545,401
143 PP2400449150 - Bộ chất xét nghiệm HBeAg 499,260,000 7,488,901
144 PP2400449151 - Bộ chất xét nghiệm Ethanol (ETOH) 86,204,660 1,293,071
145 PP2400449152 - Bộ dung dịch rửa kim hút 657,089,000 9,856,336
146 PP2400449153 - Bộ dung dịch tham gia phản ứng miễn dịch 729,000,000 10,935,001
147 PP2400449154 - Bộ dung dịch hiệu chuẩn 354,680,000 5,320,201
148 PP2400449155 - Bộ chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV1 p24 và kháng thể kháng HIV1 2,236,262,580 33,543,940
149 PP2400449156 - Bộ chất ịnh tính kháng thể kháng Treponema pallidum 631,990,140 9,479,853
150 PP2400449157 - Bộ hóa chất khí máu 657,078,750 9,856,182
151 PP2400449158 - Bộ hóa chất xét nghiệm điện giải 383,307,895 5,749,619
152 PP2400449159 - Bộ xét nghiệm điện giải 3 thông số bằng phương pháp trắc quang, đo quang phổ 244,670,000 3,670,051
153 PP2400449160 - Bộ hóa chất điện giải 3 thông số 779,921,000 11,698,816
154 PP2400449161 - Bộ hóa chất điện giải 4 thông số 279,400,000 4,191,001
155 PP2400449162 - Bộ hóa chất điện giải 5 thông số 308,617,260 4,629,260
156 PP2400449163 - Bộ hóa chất phân tích nước tiểu 10 thông số 821,753,000 12,326,296
157 PP2400449164 - Bộ hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng nhân 275,232,000 4,128,481
158 PP2400449165 - Bộ xét nghiệm sàng lọc và định danh đồng thời 23 loại kháng thể kháng nhân 3,617,129,500 54,256,944
159 PP2400449166 - Bộ hóa chất xét nghiệm đột biến gene 6,253,289,200 93,799,339
160 PP2400449167 - Bộ hóa chất điện di mao quản Protein 605,842,508 9,087,639
161 PP2400449168 - Bộ hóa chất điện di mao quản HbA1c 1,313,542,858 19,703,144
162 PP2400449169 - Bộ hóa chất điện di định danh miễn dịch 229,993,069 3,449,897
163 PP2400449170 - Bộ hóa chất nhuộm H&E và PAP tự động hoàn toàn 7,500,000,000 112,500,001
164 PP2400449171 - Bộ định danh vi khuần bằng phương pháp khối phổ 2,026,251,360 30,393,771
165 PP2400449172 - Bộ dung dịch nhuộm Gram 728,537,400 10,928,062
166 PP2400449173 - Bộ Gelcard dịnh nhóm máu tự động 4,480,379,232 67,205,689
167 PP2400449174 - Bộ dung dịch thẩm phân máu 13,218,975,000 198,284,626
168 PP2400449175 - Bộ dung dịch thẩm phân máu tiêu chuẩn ISO 12,667,200,000 190,008,001
169 PP2400449176 - Bộ hóa chất nội kiểm sinh hóa 163,415,000 2,451,226
170 PP2400449177 - Bộ hóa chất nội kiểm lipid 29,567,934 443,520
171 PP2400449178 - Bộ hóa chất nội kiểm protein 136,899,382 2,053,492
172 PP2400449179 - Bộ hóa chất nội kiểm miễn dịch 437,100,930 6,556,515
173 PP2400449180 - Bộ hóa chất nội kiểm sàng lọc trước sinh 49,199,976 738,001
174 PP2400449181 - Bộ hóa chất nội kiểm nước tiểu 39,695,544 595,434
175 PP2400449182 - Bộ hóa chất nội kiểm đông máu 776,250,000 11,643,751
176 PP2400449183 - Chất nội kiểm tim mạch 3 mức 33,033,000 495,496
177 PP2400449184 - Chương trình ngoại kiểm đông máu 86,515,000 1,297,726
178 PP2400449185 - Chương trình ngoại kiểm Ammonia/Ethanol 33,275,000 499,126
179 PP2400449186 - Chương trình ngoại kiểm HbA1c 66,550,000 998,251
180 PP2400449187 - Chương trình ngoại kiểm nước tiểu 50,190,000 752,851
181 PP2400449188 - Chương trình ngoại kiểm khí máu 73,480,000 1,102,201
182 PP2400449189 - Chương trình ngoại kiểm sàn lọc trước sinh 41,316,000 619,741
183 PP2400449190 - Chương trình ngoại kiểm tim mạch 37,512,000 562,681
184 PP2400449191 - Chương trình ngoại kiểm huyết học 11 thông số 104,720,000 1,570,801
185 PP2400449192 - Hóa chất ngoại kiểm tốc độmáu lắng 46,860,000 702,901
186 PP2400449193 - Chương trình ngoại kiểm sinh hóa 87,360,000 1,310,401
187 PP2400449194 - Chương trình ngoại kiểm miễn dịch 248,380,000 3,725,701
188 PP2400449195 - Chương trình ngoại kiểm miễn dịch đặc biệt I 83,160,000 1,247,401
189 PP2400449196 - Chương trình ngoại kiểm protein đặc hiệu hàng tháng 65,520,000 982,801
190 PP2400449197 - Chương trình ngoại kiểm HIV/viêm gan 72,900,000 1,093,501
191 PP2400449198 - Chương trình ngoại kiểm sinh hóa nước tiểu 77,490,000 1,162,351
192 PP2400449199 - Chương trình ngoại kiểm BNP 56,268,000 844,021
193 PP2400449200 - Chương trình ngoại kiểm dịch não tủy 75,600,000 1,134,001
194 PP2400449201 - Chương trình ngoại kiểm Cyfra 21-1 60,480,000 907,201
195 PP2400449202 - Chương trình ngoại kiểm Anti TSH receptor đáp ứng thông số Anti-TSH Receptor(TRAb) hoặc tương đương 56,970,000 854,551
196 PP2400449203 - Chương trình ngoại kiểm Cytokines 36,000,000 540,001
197 PP2400449204 - Chương trình ngoại kiểm AMH 48,000,000 720,001
198 PP2400449205 - Chương trình ngoại kiểm Giang Mai 31,752,000 476,281
199 PP2400449206 - Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy 88,389,000 1,325,836
200 PP2400449207 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động 2,518,557,360 37,778,361
201 PP2400449208 - Hóa chất đo thời gian APTT 652,201,515 9,783,024
202 PP2400449209 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen 1,344,981,160 20,174,718
203 PP2400449210 - Hóa chất đo thời gian PT 2,762,424,000 41,436,361
204 PP2400449211 - Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu 38,461,500 576,924
205 PP2400449212 - Hóa chất dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động 131,866,560 1,977,999
206 PP2400449213 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch 332,556,000 4,988,341
207 PP2400449214 - Chất kiểm chứng bất thường mức thấp trên máy phân tích đông máu 15,345,750 230,187
208 PP2400449215 - Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu 12,416,250 186,245
209 PP2400449216 - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu 15,086,950 226,305
210 PP2400449217 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer 2,098,037,760 31,470,567
211 PP2400449218 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer 125,545,350 1,883,181
212 PP2400449219 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc phát hiện kháng đông Lupus (LA) 9,231,600 138,475
213 PP2400449220 - Xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu 69,793,500 1,046,904
214 PP2400449221 - Xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu 40,307,400 604,612
215 PP2400449222 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học 4,573,170,000 68,597,551
216 PP2400449223 - Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học 3,805,798,500 57,086,979
217 PP2400449224 - Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu cho xét nghiệm huyết học 1,705,299,750 25,579,497
218 PP2400449225 - Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học 828,396,600 12,425,950
219 PP2400449226 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học 1,466,745,000 22,001,176
220 PP2400449227 - Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS trên máy phân tích huyết học 132,300,000 1,984,501
221 PP2400449228 - Chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học 20,947,500 314,214
222 PP2400449229 - Chất định lượng Albumin 40,869,036 613,037
223 PP2400449230 - Chất định lượng Bilirubintrực tiếp 184,262,400 2,763,937
224 PP2400449231 - Chất định lượng Ure 884,759,400 13,271,392
225 PP2400449232 - Chất định lượng acid uric 242,744,040 3,641,162
226 PP2400449233 - Chất đo hoạt độ Amylase 300,585,600 4,508,785
227 PP2400449234 - Chất đo hoạt độ ALT (GPT) 371,651,488 5,574,773
228 PP2400449235 - Chất đo hoạt độ AST (GOT) 371,716,800 5,575,753
229 PP2400449236 - Chất đo hoạt độ GGT (Gama GlutamylTransferase) 105,277,200 1,579,159
230 PP2400449237 - Chất đo hoạt độ LDH 39,442,137 591,633
231 PP2400449238 - Chất định lượng Protein toàn phần 35,595,378 533,932
232 PP2400449239 - Chất định lượng Triglycerid 400,560,128 6,008,403
233 PP2400449240 - Chất định lượng Creatinin 297,981,228 4,469,719
234 PP2400449241 - Chất định lượng Cholesterol toàn phần 150,524,640 2,257,871
235 PP2400449242 - Chất đo hoạt độ Lipase 564,812,236 8,472,185
236 PP2400449243 - Chất định lượng Lactat (Acid Lactic) 440,238,540 6,603,579
237 PP2400449244 - Chất định lượng Glucose 275,063,040 4,125,947
238 PP2400449245 - Chất đo hoạt độ CK (Creatinekinase) 91,677,600 1,375,165
239 PP2400449246 - Chất định lượng Magie 109,776,000 1,646,641
240 PP2400449247 - Chất định lượng Sắt bằng phương pháp TPTZ 31,084,200 466,264
241 PP2400449248 - Chất định lượng Calci toàn phần 54,402,231 816,034
242 PP2400449249 - Chất định lượng Phospho vô cơ 42,790,860 641,864
243 PP2400449250 - Dung dịch rửa có thành phần hypochlorite 17,539,200 263,089
244 PP2400449251 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL 29,271,375 439,072
245 PP2400449252 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu 8,090,775 121,363
246 PP2400449253 - Que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số 800,100,000 12,001,501
247 PP2400449254 - Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số 100,940,000 1,514,101
248 PP2400449255 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 29,882,790 448,243
249 PP2400449256 - Dung dịch kiểm tra máy 6,593,100 98,898
250 PP2400449257 - Cơ chất phát quang 1,044,420,000 15,666,301
251 PP2400449258 - Dung dịch rửa 1,620,360,000 24,305,401
252 PP2400449259 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa 816,849,600 12,252,745
253 PP2400449260 - Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang 2,536,800,000 38,052,001
254 PP2400449261 - Dung dịch vệ sinh điện cực máy miễn dịch điện hóa phát quang 383,167,500 5,747,514
255 PP2400449262 - Chất xét nghiệm IL6 (Interleukin6) 1,370,628,000 20,559,421
256 PP2400449263 - Chất xét nghiệm định lượng CK-MB 3,524,472,000 52,867,081
257 PP2400449264 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB 13,461,536 201,924
258 PP2400449265 - Chất xét nghiệm CA 153 543,359,800 8,150,398
259 PP2400449266 - Chất xét nghiệm PSA toàn phần 192,307,500 2,884,614
260 PP2400449267 - Hóa chất xét nghiệm PSA tự do 157,342,500 2,360,139
261 PP2400449268 - Chất xét nghiệm cyfra 21-1 611,887,500 9,178,314
262 PP2400449269 - Chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm HE4 33,600,000 504,001
263 PP2400449270 - Chất xét nghiệm βhCG tự do 184,800,000 2,772,001
264 PP2400449271 - Chất xét nghiệm PAPP-A 184,800,000 2,772,001
265 PP2400449272 - Chất xét nghiệm Progesterone 309,270,000 4,639,051
266 PP2400449273 - Thuốc thử và chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể IgM kháng HAV 231,294,000 3,469,411
267 PP2400449274 - Thuốc thử và chất chuẩn xét nghiệm HBeAg 462,591,000 6,938,866
268 PP2400449275 - Chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm Anti-HCV 13,286,736 199,302
269 PP2400449276 - Chất vệ sinh dòng chảy xét nghiệm điện giải (Na,K,Cl) 61,879,104 928,188
270 PP2400449277 - Hóa chất định lượng Bilirubintrực tiếp 17,952,000 269,281
271 PP2400449278 - Chất định lượng Bilirubintoàn phần 18,849,600 282,745
272 PP2400449279 - Hóa chất định lượng Triglycerid 434,250,000 6,513,751
273 PP2400449280 - Hóa chất định lượng Protein toàn phần 34,872,600 523,090
274 PP2400449281 - Chất định lượng Amylasetoàn phần 171,504,000 2,572,561
275 PP2400449282 - Chất định lượng LDL-Cholesterol 701,247,000 10,518,706
276 PP2400449283 - Chất định lượng CK 137,170,500 2,057,559
277 PP2400449284 - Chất định lượng Protein nước tiểu/ dịch não tủy 239,774,150 3,596,613
278 PP2400449285 - Chất định lượng antistreptolysin O (ASLO) 248,998,400 3,734,977
279 PP2400449286 - Chất định lượng RF 155,499,000 2,332,486
280 PP2400449287 - Chất định lượng Transferrin 51,700,000 775,501
281 PP2400449288 - Chất định lượng sắt 66,690,000 1,000,351
282 PP2400449289 - Chất định lượng lactate dehydrogenase 20,280,000 304,201
283 PP2400449290 - Chất định lượng lipase 273,196,800 4,097,953
284 PP2400449291 - Thuốc thử chuẩn đoán 108 dị nguyên 4,000,000,000 60,000,001
285 PP2400449292 - Huyết thanh kiểm soát chất lượng xét nghiệm 21,618,526 324,279
286 PP2400449293 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Tacrolimus, Sirolimus, Cyclosporine 49,127,856 736,919
287 PP2400449294 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng digoxin 113,582,400 1,703,737
288 PP2400449295 - Thuốc thử định lượng alanine aminotransferase (ALT) 691,058,160 10,365,873
289 PP2400449296 - Thuốc thử định lượng aspartateaminotransferase (AST) 691,058,160 10,365,873
290 PP2400449297 - Thuốc thử định lượng Amylase 185,362,560 2,780,439
291 PP2400449298 - Thuốc thử định lượng canxi 44,380,000 665,701
292 PP2400449299 - Thuốc thử định lượng cholesterol 539,865,600 8,097,985
293 PP2400449300 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng trực tiếp cholesterol lipoprotein tỉ trọng thấp (LDL) 1,575,860,000 23,637,901
294 PP2400449301 - Thuốc thử định lượng creatinine 258,876,000 3,883,141
295 PP2400449302 - Thuốc thử định lượng gamma-glutamyltransferase (GGT) 212,940,000 3,194,101
296 PP2400449303 - Thuốc thử định lượng nồng độ glucose 494,676,000 7,420,141
297 PP2400449304 - Thuốc thử đo màu sắt (Fe) không khử protein 184,539,600 2,768,095
298 PP2400449305 - Thuốc thử định lượng lactate dehydrogenase (LDH) 20,240,000 303,601
299 PP2400449306 - Thuốc thử để định lượng bilirubin toàn phần 72,226,000 1,083,391
300 PP2400449307 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintrực tiếp 33,546,240 503,195
301 PP2400449308 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Bilirubin 3,430,664 51,461
302 PP2400449309 - Thuốc thử để định lượng protein toàn phần 37,767,600 566,515
303 PP2400449310 - Thuốc thử định lượng transferrin 99,892,800 1,498,393
304 PP2400449311 - Thuốc thử định lượng triglyceride 814,850,400 12,222,757
305 PP2400449312 - Thuốc thử định lượng cholesterol lipoprotein tỉ trọng cao 1,427,293,000 21,409,396
306 PP2400449313 - Thuốc thử định lượng urea nitrogen 419,016,000 6,285,241
307 PP2400449314 - Thuốc thử định lượng acid uric 158,130,000 2,371,951
308 PP2400449315 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Complement 3 24,283,500 364,254
309 PP2400449316 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Complement 4 24,097,500 361,464
310 PP2400449317 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin 10,194,660 152,921
311 PP2400449318 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alkaline Phosphatase 14,280,000 214,201
312 PP2400449319 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng apolipoprotein A-I(ApoA-I) 95,032,680 1,425,491
313 PP2400449320 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng apolipoprotein B (ApoB) 59,225,280 888,380
314 PP2400449321 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine 358,940,160 5,384,103
315 PP2400449322 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Immunoglobulin A 20,348,640 305,231
316 PP2400449323 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Immunoglobulin G 22,288,320 334,326
317 PP2400449324 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Immunoglobulin M 18,977,760 284,667
318 PP2400449325 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng acid lactic 830,675,000 12,460,126
319 PP2400449326 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng magie 75,185,712 1,127,787
320 PP2400449327 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng vancomycin 90,811,200 1,362,169
321 PP2400449328 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng apolipoprotein A1 (Apo A1), apolipoprotein B (Apo B), lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL) và lipoprotein tỷ trọng rất cao (UHDL) 34,582,860 518,744
322 PP2400449329 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 12 thông số sinh hóa 18,270,525 274,059
323 PP2400449330 - Mẫu chuẩn đa nhóm protein đặc trưng 16,563,505 248,454
324 PP2400449331 - Vật liệu kiểm soát chất lượng cho xét nghiệm Myoglobin và IgE bằng phương pháp đo độ đục 18,348,435 275,228
325 PP2400449332 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa lâm sàng định lượng 30,776,130 461,643
326 PP2400449333 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Amikacin, Carbamazepine, Digoxin, Gentamicin, Phenobarbital, Phenytoin, Theophylline, Valproic Acid, và Vancomycin 259,169,994 3,887,551
327 PP2400449334 - Dung dịch đệm rửa 951,600,000 14,274,001
328 PP2400449335 - Dung dịch dưỡng kim 99,359,854 1,490,399
329 PP2400449336 - Nước rửa kim chứa acid 20,882,400 313,237
330 PP2400449337 - Dung dịch bảo dưỡng 66,549,132 998,238
331 PP2400449338 - Hóa chất hoàn nguyên mẫu nước tiểu đã được chiết xuất 10,110,000 151,651
332 PP2400449339 - Hóa chất xét nghiệm Alanine Aminotransferase (ALT) 444,822,000 6,672,331
333 PP2400449340 - Hóa chất xét nghiệm AspartateAminotransferase (AST) 451,248,000 6,768,721
334 PP2400449341 - Hóa chất xét nghiệm Albumin 68,646,000 1,029,691
335 PP2400449342 - Hóa chất xét nghiệm Amylase(Amylas) 147,117,600 2,206,765
336 PP2400449343 - Hóa chất xét nghiệm Calcium 64,255,200 963,829
337 PP2400449344 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol 500,472,000 7,507,081
338 PP2400449345 - Hóa chất xét nghiệm Cholinesterase (CHE) 14,130,180 211,954
339 PP2400449346 - Hóa chất xét nghiệm Creatinine 373,275,648 5,599,136
340 PP2400449347 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubintrực tiếp 30,691,584 460,375
341 PP2400449348 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubintoàn phần 20,041,728 300,627
342 PP2400449349 - Chất xét nghiệm Gamma-GlutamylTransferase (GGT) 105,950,208 1,589,254
343 PP2400449350 - Chất xét nghiệm Glucose Hexokinase 172,785,600 2,591,785
344 PP2400449351 - Chất xét nghiệm Fe 220,892,672 3,313,391
345 PP2400449352 - Chất xét nghiệm Lactate 103,709,600 1,555,645
346 PP2400449353 - Chất xét nghiệm Lactate Dehydrogenase 41,660,416 624,907
347 PP2400449354 - Hóa chất xét nghiệm Lipase (Lip) 235,023,360 3,525,351
348 PP2400449355 - Hóa chất xét nghiệm Magnesium (Mg) 36,122,400 541,837
349 PP2400449356 - Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần 73,748,400 1,106,227
350 PP2400449357 - Hóa chất xét nghiệm Triglycerides 227,700,000 3,415,501
351 PP2400449358 - Hóa chất xét nghiệm Urea Nitrogen 439,508,160 6,592,623
352 PP2400449359 - Hóa chất xét nghiệm Uric Acid 130,483,200 1,957,249
353 PP2400449360 - Hóa chất xét nghiệm Phospho 137,700,000 2,065,501
354 PP2400449361 - Hóa chất xét nghiệm Anti-Streptolysin-O (ASO) 194,361,600 2,915,425
355 PP2400449362 - Hóa chất xét nghiệm Rheumatoid Factor (RF) 60,350,400 905,257
356 PP2400449363 - Hóa chất xét nghiệm bổ thể C3 25,200,000 378,001
357 PP2400449364 - Hóa chất xét nghiệm bổ thể C4 25,240,000 378,601
358 PP2400449365 - Hóa chất xét nghiệm Transferrin (Trf) 82,199,040 1,232,987
359 PP2400449366 - Hóa chất xét nghiệm Digoxin (Dgn) 89,440,000 1,341,601
360 PP2400449367 - Hóa chất xét nghiệm Ferritin 1,180,008,000 17,700,121
361 PP2400449368 - Hóa chất xét nghiệm NTproBNP 4,954,500,000 74,317,501
362 PP2400449369 - Hóa chất xét nghiệm Cortisol 1,412,000,000 21,180,001
363 PP2400449370 - Hóa chất xét nghiệm AFP 829,605,000 12,444,076
364 PP2400449371 - Hóa chất xét nghiệm Calcitonin 20,440,000 306,601
365 PP2400449372 - Hóa chất xét nghiệm Total hCG 107,580,600 1,613,710
366 PP2400449373 - Hóa chất xét nghiệm FSH 56,548,750 848,232
367 PP2400449374 - Hóa chất xét nghiệm LH 46,178,440 692,678
368 PP2400449375 - Hóa chất xét nghiệm Progesterone 108,000,000 1,620,001
369 PP2400449376 - Hóa chất xét nghiệm Prolactin 3,200,000 48,001
370 PP2400449377 - Hóa chất xét nghiệm Testosterone 62,100,000 931,501
371 PP2400449378 - Hóa chất xét nghiệm Free Beta HCG 103,300,000 1,549,501
372 PP2400449379 - Hóa chất xét nghiệm T3 18,060,120 270,903
373 PP2400449380 - Hóa chất xét nghiệm FT3 16,411,320 246,171
374 PP2400449381 - Hóa chất xét nghiệm T4 21,900,150 328,503
375 PP2400449382 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxinetự do (FT4) 554,400,000 8,316,001
376 PP2400449383 - Hóa chất xét nghiệm TSH 673,912,800 10,108,693
377 PP2400449384 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa 18,569,952 278,550
378 PP2400449385 - Hóa Chất hiệu chuẩn các XN CHE, GGT, LDLP, và Lip 14,796,000 221,941
379 PP2400449386 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm ALT, ALT (P5P), AST, AST (P5P) 7,349,994 110,251
380 PP2400449387 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa đặc biệt 13,608,000 204,121
381 PP2400449388 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm AAG, AAT, ASO, C3, C4, Hapt, IgA, IgG, IgM, PreAlb, RF và Trf. 22,899,996 343,501
382 PP2400449389 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm VitamninB12 và Ferritin. 17,320,000 259,801
383 PP2400449390 - Dung dịch tham gia các xét nghiệm T3/T4/Vitamin B12 5,197,918 77,970
384 PP2400449391 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm Cortisol và Progesterone. 10,845,120 162,678
385 PP2400449392 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm AFP và CEA. 11,340,000 170,101
386 PP2400449393 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm Dig, FSH, LH, PRL và ThCG 5,688,420 85,327
387 PP2400449394 - Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm FT3, T3, T4, TUp và FT4 21,424,000 321,361
388 PP2400449395 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm HBc total 7,569,996 113,551
389 PP2400449396 - Dung dịch pha loãng mẫu 336,060,000 5,040,901
390 PP2400449397 - Dịch rửa cóng phản ứng 684,720,000 10,270,801
391 PP2400449398 - Dung dịch rửa sử dụng trong quy trình rửa và xả cóng đo phản ứng 675,540,000 10,133,101
392 PP2400449399 - Dung dịch sử dụng trong quy trình rửa hệ thống 458,460,000 6,876,901
393 PP2400449400 - Dung dịch làm mát đèn hệ thống sinh hóa 50,400,000 756,001
394 PP2400449401 - Dung dịch thêm vào buồng ủ phản ứng 76,299,840 1,144,499
395 PP2400449402 - Dung dịch tẩy rửa hệ thống 255,060,000 3,825,901
396 PP2400449403 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch 1 13,596,000 203,941
397 PP2400449404 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch 2 6,200,000 93,001
398 PP2400449405 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch 3 5,800,000 87,001
399 PP2400449406 - Dung dịch pha loãng mẫu các xét nghiệm loại 10 17,940,000 269,101
400 PP2400449407 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch 11 10,938,600 164,080
401 PP2400449408 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch 13 13,700,000 205,501
402 PP2400449409 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch 15 2,424,000 36,361
403 PP2400449410 - Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm hCG 4,790,000 71,851
404 PP2400449411 - Hóa chất xét nghiệm thiểu năng giáp trạng bẩm sinh 603,072,000 9,046,081
405 PP2400449412 - Hóa chất xét nghiệm thiếu men G6PD 437,472,000 6,562,081
406 PP2400449413 - Hóa chất xét nghiệm tăng sản thượng thận bẩm sinh 590,400,000 8,856,001
407 PP2400449414 - Hóa chất xét nghiệm bệnh PKU (Phenylketone niệu) 483,984,000 7,259,761
408 PP2400449415 - Hóa chất xét nghiệm bệnh Galactosemia (chuyển hóa đường Galactose) 557,424,000 8,361,361
409 PP2400449416 - Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu PlGF dùng cho sàng lọc tiền sản giật 3,415,104,000 51,226,561
410 PP2400449417 - Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho T 138,250,400 2,073,757
411 PP2400449418 - Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho B-NK 74,845,600 1,122,685
412 PP2400449419 - Hóa chất đếm số lượng tuyệt đối 24,318,000 364,771
413 PP2400449420 - Mẫu nội kiểm bình thường 14,123,550 211,854
414 PP2400449421 - Mẫu nội kiểm bất thường 15,174,975 227,626
415 PP2400449422 - Kháng thể CD19 364,455,000 5,466,826
416 PP2400449423 - Kháng thể CD19 gắn huỳnh quang PC5.5 541,390,500 8,120,859
417 PP2400449424 - IOTest Conjugated AntibodyCD22-APC 68,741,400 1,031,122
418 PP2400449425 - IOTest Conjugated AntibodyCD23-PE 41,874,000 628,111
419 PP2400449426 - kháng thể CD3 gắn huỳnh quang ECD 137,932,200 2,068,984
420 PP2400449427 - Kháng thể CD36 gắn huỳnh quang FITC 35,658,000 534,871
421 PP2400449428 - Kháng thể CD45 gắn huỳnh quang Krome Orange 85,165,000 1,277,476
422 PP2400449429 - Kháng thể CD71 18,309,800 274,648
423 PP2400449430 - CD79a-APC 50,135,400 752,032
424 PP2400449431 - kháng thể FMC7 Đánh dấu huỳnh quang Pacific Blue 139,660,600 2,094,910
425 PP2400449432 - Kháng thể TdT gắn huỳnh quang FITC 74,755,800 1,121,338
426 PP2400449433 - Kháng thể MPO đánh dấu huỳnh quang PE 162,974,000 2,444,611
427 PP2400449434 - Bead bù màu bộ Clearllab10C 46,331,400 694,972
428 PP2400449435 - Chất ly giải hồng cầu 494,172,000 7,412,581
429 PP2400449436 - Kit phân loại dòng tế bào B 540,503,700 8,107,557
430 PP2400449437 - Bộ phân loại dòng tế bào T 529,905,600 7,948,585
431 PP2400449438 - Kit phân loại dòng tủy M1 540,503,700 8,107,557
432 PP2400449439 - Kit phân loại dòng tủy M2 540,503,700 8,107,557
433 PP2400449440 - Kit bù màu 37,740,150 566,103
434 PP2400449441 - Kit xét nghiệm phân loại miễn dịch cơ bản 181,585,900 2,723,790
435 PP2400449442 - Kit xét nghiệm HLA B27 112,219,000 1,683,286
436 PP2400449443 - Kháng thể CD41 11,682,200 175,234
437 PP2400449444 - CD61 FITC 12,295,080 184,427
438 PP2400449445 - Kháng thể CD3 401,335,200 6,020,029
439 PP2400449446 - CD71-APC-Alexa Fluor®750 22,408,474 336,128
440 PP2400449447 - Bead kiểm chuẩn 32,186,264 482,795
441 PP2400449448 - Kháng thể CD34 gắn huỳnh quang APC Alexa Fluor 750 471,188,000 7,067,821
442 PP2400449449 - Chất ly giải hồng cầu nồng độ cao 488,250,000 7,323,751
443 PP2400449450 - Dịch bao 151,151,200 2,267,269
444 PP2400449451 - Hóa chất nhuộm nội bào 92,452,500 1,386,789
445 PP2400449452 - Hóa chất định kiểu miễn dịch của của các quần thể tế bào tạo máu chưa trưởng thành bất thường 836,440,000 12,546,601
446 PP2400449453 - Hóa chất chạy song song với chát định kiểu miễn dịch của tế bào huyết tương trong tủy xương 193,540,000 2,903,101
447 PP2400449454 - Hóa chất định kiểu miễn dịch của tế bào huyết tương trong tủy xương 184,470,000 2,767,051
448 PP2400449455 - Hóa chất xác định kiểu miễn dịch của tế bào T, B, NK trong máu ngoại vi, tủy xương và hạch bạch huyết 250,603,600 3,759,055
449 PP2400449456 - Hóa chất dùng kết hợp với chất xác định kiểu miễn dịch của tế bào T, B, NK trong máu ngoại vi, tủy xương và hạch bạch huyết 172,725,000 2,590,876
450 PP2400449457 - Dấu ấn miễn dịch CD15 màu FITC 20,376,000 305,641
451 PP2400449458 - Dấu ấn miễn dịch CD33 màu PerCP Cy5.5 38,428,000 576,421
452 PP2400449459 - Dấu ấn miễn dịch CD71 màu APC 47,738,800 716,083
453 PP2400449460 - Dấu ấn miễn dịch CD7 màu PE 10,140,000 152,101
454 PP2400449461 - Dấu ấn miễn dịch CD19 màu APC-Cy7 238,730,000 3,580,951
455 PP2400449462 - Dấu ấn miễn dịch CD8 màu APC Cy7 17,203,000 258,046
456 PP2400449463 - Dấu ấn miễn dịch CD38 màu FITC 26,833,800 402,508
457 PP2400449464 - Dấu ấn miễn dịch CD7 màu FITC 7,552,000 113,281
458 PP2400449465 - Dấu ấn miễn dịch CD1a màu PE 20,280,000 304,201
459 PP2400449466 - Dấu ấn miễn dịch CD4 màu PE-Cy7 15,145,000 227,176
460 PP2400449467 - Dấu ấn miễn dịch CD103 màu FITC 21,970,000 329,551
461 PP2400449468 - Dấu ấn miễn dịch CD57 màu FITC 10,335,000 155,026
462 PP2400449469 - Dấu ấn miễn dịch CD25 màu PE-Cy7 18,810,000 282,151
463 PP2400449470 - Dấu ấn miễn dịch CD11c 10,941,000 164,116
464 PP2400449471 - Dấu ấn miễn dịch CD3 màu APC-Cy7 252,161,000 3,782,416
465 PP2400449472 - Dấu ấn miễn dịch CD61 màu PerCP 11,836,000 177,541
466 PP2400449473 - Thuốc thử cố định và ổn định tế bào để nhuộm các mục tiêu nội bào 170,000,000 2,550,001
467 PP2400449474 - Hóa chất ly giải các tế bào hồng cầu sau khi nhuộm 112,260,000 1,683,901
468 PP2400449475 - Hóa chất điều chỉnh tín hiệu điện thế, thiết lập bù trừ tín hiệu huỳnh quang và để theo dõi hiệu suất vận hành hệ thống hàng ngày 45,214,000 678,211
469 PP2400449476 - Hóa chất sử dụng để thiết lập máy, thực hiện QC hàng ngày và xác định cài đặt ứng dụng lyse/wash 116,286,000 1,744,291
470 PP2400449477 - Hóa chất sử dụng để thiết lập bù quang phổ 90,330,000 1,354,951
471 PP2400449478 - Hóa chất sử dụng để thiết lập điện áp thích hợp cho thí nghiệm nhiều màu 48,975,000 734,626
472 PP2400449479 - Dấu ấn miễn dịch CD14 màu FITC 11,088,000 166,321
473 PP2400449480 - Dấu ấn miễn dịch Anti-HLA-DRmàu V450 30,308,500 454,629
474 PP2400449481 - Dấu ấn miễn dịch CD45 màu V500-C 366,795,000 5,501,926
475 PP2400449482 - Dấu ấn miễn dịch CD13 màu PE 20,264,000 303,961
476 PP2400449483 - Dấu ấn miễn dịch CD34 PerCP Cy5.5 382,680,000 5,740,201
477 PP2400449484 - Dấu ấn miễn dịch CD117 màu PE-Cy7 117,381,600 1,760,725
478 PP2400449485 - Dấu ấn miễn dịch CD11b màu APC 18,238,000 273,571
479 PP2400449486 - Dấu ấn miễn dịch CD16 màu FITC 19,436,000 291,541
480 PP2400449487 - Dấu ấn miễn dịch Anti-TdT màu FITC 52,588,000 788,821
481 PP2400449488 - Dấu ấn miễn dịch CD56 màu APC 41,512,000 622,681
482 PP2400449489 - Dấu ấn miễn dịch CD20 màu V450 25,836,000 387,541
483 PP2400449490 - Dấu ấn miễn dịch CD22 màu PE 51,012,000 765,181
484 PP2400449491 - Dấu ấn miễn dịch CD10 màu APC 35,298,900 529,485
485 PP2400449492 - Dấu ấn miễn dịch CD5 màu PerCP Cy5.5 27,200,000 408,001
486 PP2400449493 - Dấu ấn miễn dịch CD19 màu PE-Cy7 350,532,000 5,257,981
487 PP2400449494 - Dấu ấn miễn dịch CD41a màu FITC 14,984,000 224,761
488 PP2400449495 - Hóa chất phát hiện kháng nguyên HLA-B27 trong việc chẩn đoán bệnh viêm cột sống dính khớp 124,300,000 1,864,501
489 PP2400449496 - Hóa chất phát hiện kháng thể dưới nhóm lympho TBNK 88,099,200 1,321,489
490 PP2400449497 - Hóa chất kiểm soát quy trình hoàn chỉnh, hai cấp độ để định kiểu miễn dịch và liệt kê bạch cầu 122,909,940 1,843,650
491 PP2400449498 - Hóa chất để định kiểu hình miễn dịch và liệt kê bạch cầu 354,000,000 5,310,001
492 PP2400449499 - Ống sử dụng với các bộ thuốc thử ba màu và để xác định số lượng bạch cầu tuyệt đối trong máu 122,256,000 1,833,841
493 PP2400449500 - Dung dịch chạy máy cho máy dòng chảy tế bào 370,800,000 5,562,001
494 PP2400449501 - Ống chuẩn bị tế bào với sodium citrate (CPT) 478,320,000 7,174,801
495 PP2400449502 - Chai cấy máu dùng cho trẻ em 346,440,000 5,196,601
496 PP2400449503 - Thẻ định danh vi khuẩn gram dương 128,000,000 1,920,001
497 PP2400449504 - Chỉ thị kháng sinh đồ 34,300,200 514,504
498 PP2400449505 - Ống canh trường làm kháng sinh đồ 255,120,000 3,826,801
499 PP2400449506 - Ống canh trường định danh 195,655,500 2,934,834
500 PP2400449507 - Ống môi trường nuôi cấy Mycobacteria 53,303,250 799,550
501 PP2400449508 - Chất bổ sung vào môi trường nuôi cấy 23,580,000 353,701
502 PP2400449509 - Bộ kháng sinh để kiểm tra tính mẫn cảm của vi khuẩn lao 17,055,000 255,826
503 PP2400449510 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm hiếu khí và kỵ khí tuỳ nghi 392,160,000 5,882,401
504 PP2400449511 - TBC test định danh Lao 59,780,000 896,701
505 PP2400449512 - Chai cấy máu kỵ khí sử dụng phương pháp huỳnh quang 1,100,000,000 16,500,001
506 PP2400449513 - Túi tạo môi trường kỵ khí có chỉ thị 64,369,500 965,544
507 PP2400449514 - Túi tạo môi trường Campy 57,934,500 869,019
508 PP2400449515 - Hóa chất streptavidin phủ phycoerythrin (PE) 82,464,000 1,236,961
509 PP2400449516 - Dung dịch chạy máy phântích HLA-SSO 67,331,250 1,009,970
510 PP2400449517 - Bộ kit xác định kháng thể kháng HLA đặc hiệu trong huyết thanh 2,610,300,000 39,154,501
511 PP2400449518 - Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép phát hiện HLA lớp 1 loại HLA- A 3,482,640,000 52,239,601
512 PP2400449519 - Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép phát hiện HLA lớp 1 loại HLA- B 3,482,640,000 52,239,601
513 PP2400449520 - Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép phát hiện HLA lớp 2 loại HLA- DRB 3,482,640,000 52,239,601
514 PP2400449521 - Hóa chất hiệu chuẩn cho hệ thống phân tích HLA 35,475,000 532,126
515 PP2400449522 - Hóa chất kiểm chuẩn hệ thống phân tích HLA 35,475,000 532,126
516 PP2400449523 - Hóa chất làm sạch huyết thanh trong xét nghiệm kháng thể kháng HLA 440,000,000 6,600,001
517 PP2400449524 - Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng HLA lớp 1 497,125,000 7,456,876
518 PP2400449525 - Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng HLA lớp 2 390,075,000 5,851,126
519 PP2400449526 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HLA lớp 1 527,940,000 7,919,101
520 PP2400449527 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HLA lớp 2 416,300,000 6,244,501
521 PP2400449528 - Hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép phát hiện HLA lớp 1 loại HLA- C 1,741,320,000 26,119,801
522 PP2400449529 - Hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép phát hiện HLA lớp 2 loại HLA- DP bằng kỹ thuật SSO. 145,110,000 2,176,651
523 PP2400449530 - Hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép phát hiện HLA lớp 2 loại HLA- DQ bằng kỹ thuật SSO. 145,110,000 2,176,651
524 PP2400449531 - Taq DNA Polymerase 165,000,000 2,475,001
525 PP2400449532 - Bộ kít tách chiết cho mẫu xét nghiệm HLA 129,600,000 1,944,001
526 PP2400449533 - Dung dịch phân tách tỉ trọng môi trường 688,896,000 10,333,441
527 PP2400449534 - Hóa chất cho xét nghiệm Prothrombin Time 327,600,000 4,914,001
528 PP2400449535 - Hóa chất xác định thời gian kích hoạt một phần thromboplastin (APTT) và các xét nghiệm liên quan đến đông máu 313,845,000 4,707,676
529 PP2400449536 - Hóa chất đánh giá thời gian hoạt hóa từng phần của thrombin 87,502,500 1,312,539
530 PP2400449537 - Hóa chất xác định lượng fibrinogen trong huyết tương và tăng tốc độ đông máu của mẫu chống đông cho các nghiên cứu miễn dịch huyết học 320,544,000 4,808,161
531 PP2400449538 - Đệm pha loãng các xét nghiệm đông máu 38,748,750 581,232
532 PP2400449539 - Chất rửa máy I 53,500,000 802,501
533 PP2400449540 - Chất rửa máy II 40,000,000 600,001
534 PP2400449541 - Chất tạo đường cong chuẩn 12,000,000 180,001
535 PP2400449542 - Hóa chất dùng để xét nghiệm xác định nồng độ của yếu tố VIII 25,599,500 383,994
536 PP2400449543 - Hóa chất dùng để xét nghiệm xác định nồng độ của yếu tố IX 27,500,000 412,501
537 PP2400449544 - Kit định lượng tiêu sợi huyết 472,310,400 7,084,657
538 PP2400449545 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng tiêu sợi huyết 294,273,000 4,414,096
539 PP2400449546 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm đông máu thường quy mức bình thường 1,000,000 15,001
540 PP2400449547 - Chất chuẩn dải bất thường cho các xét nghiệm đông máu 1,000,000 15,001
541 PP2400449548 - Chất chuẩn dải bất thường cao cho các xét nghiệm đông máu 1,492,110 22,383
542 PP2400449549 - Nội kiểm mức bệnh lý cho xét nghiệm đông máu 10,502,000 157,531
543 PP2400449550 - Nội kiểm mức bình thường cho xét nghiệm đông máu 10,502,000 157,531
544 PP2400449551 - ADP sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu 95,214,089 1,428,212
545 PP2400449552 - Epinephrine sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu 77,280,000 1,159,201
546 PP2400449553 - Arachidonic Acid sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu 157,231,588 2,358,475
547 PP2400449554 - Ristocetin sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu 196,969,263 2,954,540
548 PP2400449555 - Collagensử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu 108,365,397 1,625,482
549 PP2400449556 - Dung dịch kiềm rửa máy huyết học 88,638,208 1,329,574
550 PP2400449557 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học 1,490,600,000 22,359,001
551 PP2400449558 - Dung dịch nhuộm dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit 2,955,382,416 44,330,737
552 PP2400449559 - Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ 355,668,768 5,335,033
553 PP2400449560 - Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit 976,544,100 14,648,163
554 PP2400449561 - Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ 297,297,000 4,459,456
555 PP2400449562 - Dung dịch đo hemoglobin 448,335,000 6,725,026
556 PP2400449563 - Chất chuẩn huyết học mức 1 297,000,000 4,455,001
557 PP2400449564 - Chất chuẩn huyết học mức 2 297,000,000 4,455,001
558 PP2400449565 - Chất chuẩn huyết học mức 3 293,700,000 4,405,501
559 PP2400449566 - Dung dịch pha loãng để đo hồng cầu lưới 45,860,000 687,901
560 PP2400449567 - Dung dịch nhuộm để đo hồng cầu lưới 175,000,056 2,625,002
561 PP2400449568 - Dung dịch nhuộm để đo tiểu cầu huỳnh quang 82,324,320 1,234,866
562 PP2400449569 - Chất kiểm chuẩn dành cho dịch cơ thể 2 mức 192,000,000 2,880,001
563 PP2400449570 - Hóa chất tái khởi động quá trình đông máu 135,912,000 2,038,681
564 PP2400449571 - Hóa chất kích hoạt đông máu con đường nội sinh 97,297,500 1,459,464
565 PP2400449572 - Hóa chất ức chế hệ tiêu sợi huyết 45,838,800 687,583
566 PP2400449573 - Hóa chất kích hoạt đông máu con đường ngoại sinh 97,297,500 1,459,464
567 PP2400449574 - Hóa chất ức chế tiểu cầu 57,298,500 859,479
568 PP2400449575 - Hóa chất ức chế heparin 91,860,300 1,377,906
569 PP2400449576 - Bộ kít chuẩn máy mức bình thường 5,877,900 88,170
570 PP2400449577 - Bộ kít chuẩn máy mức bất thường 5,877,900 88,170
571 PP2400449578 - Chất kiểm soát dương tính xét nghiệm phát hiện RNA HIV-1 Nhóm M, RNA HIV-1 Nhóm O, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV 1,852,181,520 27,782,724
572 PP2400449579 - Hóa chất rửa hệ thống 4200 mL 108,528,000 1,627,921
573 PP2400449580 - Hóa chất pha loãng mẫu 4 bình x 875 mL 72,310,000 1,084,651
574 PP2400449581 - Hóa chất ly giải 4 bình x 875 mL 776,160,000 11,642,401
575 PP2400449582 - Hạt bi từ 480 xét nghiệm 214,992,000 3,224,881
576 PP2400449583 - Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm phát hiện / định tính / định lượng RNA HIV-1, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV, DNA cytomegalovirus 504,000,000 7,560,001
577 PP2400449584 - Chất xét nghiệm ELISA định tính kháng thể kháng Treponema pallidum 2,130,432,000 31,956,481
578 PP2400449585 - Dung dịch rửa có tính kiềm 90,506,000 1,357,591
579 PP2400449586 - Đĩa Pha loãng 376,416,000 5,646,241
580 PP2400449587 - Dung dịch Bromeline 367,200,000 5,508,001
581 PP2400449588 - Hỗng cầu mẫu A1. B 539,784,000 8,096,761
582 PP2400449589 - Hỗng cầu mẫu O Pool 384,343,704 5,765,157
583 PP2400449590 - Đĩa sàng lọc kháng thể bất thường kháng hồng cầu 1,135,555,200 17,033,329
584 PP2400449591 - Hóa chất ABDLys 1,267,200,000 19,008,001
585 PP2400449592 - Gel Card dùng cho xét nghiệm hòa hợp và nghiệm pháp Coombs 125,979,000 1,889,686
586 PP2400449593 - Gel Card định nhóm máu và phản ứng hoà hợp miễn dịch phát máu 4,027,800,000 60,417,001
587 PP2400449594 - Hồng cầu mẫu A1, B định nhóm máu ABO 546,000,000 8,190,001
588 PP2400449595 - Hồng cầu mẫu Pool sàng lọc kháng thể bất thường 187,000,000 2,805,001
589 PP2400449596 - Dung dịch pha loãng hồng cầu 160,000,000 2,400,001
590 PP2400449597 - Huyết thanh định nhóm máu ABO (anti A) 186,000,000 2,790,001
591 PP2400449598 - Huyết thanh định nhóm máu ABO (anti B) 186,000,000 2,790,001
592 PP2400449599 - Huyết thanh định nhóm máu ABO (anti AB) 148,520,000 2,227,801
593 PP2400449600 - Thẻ định nhóm máu ABO đầu giường trước khi truyền máu 826,800,000 12,402,001
594 PP2400449601 - Khay xét nghiệm kháng thể kháng HIV 2,079,000,000 31,185,001
595 PP2400449602 - Chai nuôi cấy máu kị khí bằng nhựa chứa hạt Polymeric 1,134,000,000 17,010,001
596 PP2400449603 - Thẻ kháng sinh đồ nấm 86,268,000 1,294,021
597 PP2400449604 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn liên cầu 111,321,000 1,669,816
598 PP2400449605 - Thẻ định danh nấm 82,950,000 1,244,251
599 PP2400449606 - Thẻ định danh vi khuẩn Neisseria, Haemophilus. 35,910,000 538,651
600 PP2400449607 - Thẻ kháng sinh đồ cầu khuẩn 35,910,000 538,651
601 PP2400449608 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm hiếu khí 1,113,210,000 16,698,151
602 PP2400449609 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm 448,875,000 6,733,126
603 PP2400449610 - Khay kháng nấm đồ (kỹ thuật vi pha loãng) 112,000,000 1,680,001
604 PP2400449611 - Canh thang thực hiện kháng nấm đồ (kỹ thuật vi pha loãng) 63,197,200 947,959
605 PP2400449612 - Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn gram âm có colistin (kỹ thuật vi pha loãng) 25,000,000 375,001
606 PP2400449613 - Khay kháng sinh đồ Colistin (kỹ thuật vi pha loãng) 26,400,000 396,001
607 PP2400449614 - Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram âm chứa Cefiderocol và các Betalactam mới 8,700,000 130,501
608 PP2400449615 - Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram âm chứa các Betalactam mới 8,700,000 130,501
609 PP2400449616 - Canh thang Muller Hinton phù hợp với khay kháng sinh dành cho vi khuẩn (kỹ thuật vi pha loãng) 67,320,000 1,009,801
610 PP2400449617 - Nước khử khoáng vô trùng 52,500,000 787,501
611 PP2400449618 - Xét nghiệm nhanh Galactomannan 265,000,000 3,975,001
612 PP2400449619 - Test nhanh phát hiện và xác định 5 loại enzyme carbapenemases (OXA-48, KPC, NDM và VIM, IMP) 190,000,000 2,850,001
613 PP2400449620 - Môi trường nuôi cấy sinh màu để định danh và phân biệt tất cả các vi sinh vật chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu 457,600,000 6,864,001
614 PP2400449621 - Môi trường Urea 40% 1,316,500,000 19,747,501
615 PP2400449622 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của ECHINOCOCCUS 144,000,000 2,160,001
616 PP2400449623 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của ENTAMOEBA HISTOLYTICA 149,688,000 2,245,321
617 PP2400449624 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Rubella Virus 82,660,800 1,239,913
618 PP2400449625 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Rubella Virus 90,916,800 1,363,753
619 PP2400449626 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Schistosoma mansoni 172,062,240 2,580,935
620 PP2400449627 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Strongyloides stercoralis 145,382,400 2,180,737
621 PP2400449628 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Taenia solium 156,119,040 2,341,787
622 PP2400449629 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Toxocara 162,892,800 2,443,393
623 PP2400449630 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Trichinella spiralis 143,953,920 2,159,310
624 PP2400449631 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Herpes Simplex Virus 66,128,640 991,931
625 PP2400449632 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Cytomegalovirus 115,725,120 1,735,878
626 PP2400449633 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Cytomegalovirus 127,283,520 1,909,254
627 PP2400449634 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Toxoplasma 82,555,200 1,238,329
628 PP2400449635 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Toxoplasma 90,916,800 1,363,753
629 PP2400449636 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Fasciola 106,898,400 1,603,477
630 PP2400449637 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Epstein-Barr virus 162,892,800 2,443,393
631 PP2400449638 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của varicella zoster virus 78,428,160 1,176,423
632 PP2400449639 - Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của varicella zoster virus 77,076,000 1,156,141
633 PP2400449640 - Dung dịch loại bỏ yếu tố dạng thấp (RF) 11,027,100 165,408
634 PP2400449641 - Test chẩn đoán giang mai bằng kĩ thuật ngưng kết phân tử (TPPA) 95,700,000 1,435,501
635 PP2400449642 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể H. Pylori 73,089,000 1,096,336
636 PP2400449643 - Test thử xét nghiệm TPHA chẩn đoán giang mai 109,200,000 1,638,001
637 PP2400449644 - Test nhanh Chlamydia 11,250,000 168,751
638 PP2400449645 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên (NS1) và kháng thể (IgG/IgM) sốt xuất huyết 628,125,000 9,421,876
639 PP2400449646 - Test nhanh kháng nguyên (NS1) chẩn đoán sốt xuất huyết 454,250,000 6,813,751
640 PP2400449647 - Test nhanh chẩn đoán Rotavirus 8,100,000 121,501
641 PP2400449648 - Test thử chất gây nghiện tổng hợp MET/THC/AMP/MOP 315,000,000 4,725,001
642 PP2400449649 - Test thử ma túy Morphine/Heroin/Opiates 90,000,000 1,350,001
643 PP2400449650 - Test thử chất gây nghiện Amphetamine 22,500,000 337,501
644 PP2400449651 - Test thử chất gây nghiện Methamphetamine. 4mm 112,500,000 1,687,501
645 PP2400449652 - Test xét nghiệm chất gây nghiện Cần Sa (THC) 80,500,000 1,207,501
646 PP2400449653 - Test thử chất gây nghiện Majijuna5mm 56,000,000 840,001
647 PP2400449654 - Test xét nghiệm nhanh Cocain 17,250,000 258,751
648 PP2400449655 - Test xét nghiệm nhanh MDMA 17,250,000 258,751
649 PP2400449656 - Test xét nghiệm chất gây nghiện ma túy tổng hợp Ketamine(KET) 1,500,000 22,501
650 PP2400449657 - Bộ thuốc nhuộm lao 88,000,000 1,320,001
651 PP2400449658 - Dầu soi kính 20,900,000 313,501
652 PP2400449659 - Máu cừu 224,437,500 3,366,564
653 PP2400449660 - Kit tách chiết DNA Mycobacteria 265,446,720 3,981,702
654 PP2400449661 - Kit realtime PCR xét nghiệm MTB & NTM 784,542,528 11,768,139
655 PP2400449662 - Kit định tính và định lượng virus HPV 408,000,000 6,120,001
656 PP2400449663 - Kit phát hiện và phân loại virus Herpes simplex 1 và 2 bằng phương pháp RealtimePCR 70,770,000 1,061,551
657 PP2400449664 - Bộ kit ly trích DNA/RNA bằng cột lọc 233,100,000 3,496,501
658 PP2400449665 - Bộ kit định lượng iInterferon gamma Release assay (IGRA) trong chẩn đoán lao 2,079,000,000 31,185,001
659 PP2400449666 - Bộ kít xét nghiệm ung thư cổ tử cung 1,140,000,000 17,100,001
660 PP2400449667 - Bộ xét nghiệm tế bào cổ tử cung 760,000,000 11,400,001
661 PP2400449668 - Hoá chất xử lý mô chân không 4,500,000,000 67,500,001
662 PP2400449669 - Kit phát hiện đột biến gen KRAS 1,296,000,000 19,440,001
663 PP2400449670 - Kit phát hiện đột biến gen BRAF 1,296,000,000 19,440,001
664 PP2400449671 - Kit phát hiện đột biến gen EGFR 2,592,000,000 38,880,001
665 PP2400449672 - Kit phát hiện đột biến gen NRAS 1,296,000,000 19,440,001
666 PP2400449673 - Hóa chất thay thế xylen 175,560,000 2,633,401
667 PP2400449674 - Lam chuyên dụng dùng cho hóa mô miễn dịch 190,000,000 2,850,001
668 PP2400449675 - Hóa chất dán lamen 26,000,000 390,001
669 PP2400449676 - Dung dịch pha loãng dùng được cho kháng thể loại đơn dòng và đa dòng 50,400,000 756,001
670 PP2400449677 - Test thử H. pylori cho phương pháp nội soi 353,740,000 5,306,101
671 PP2400449678 - Test H.Pylori bằng hơi thở 588,000,000 8,820,001
672 PP2400449679 - Dung dịch Perfluorocarbon Decalin 387,500,000 5,812,501
673 PP2400449680 - Dầu silicone 5000 294,000,000 4,410,001
674 PP2400449681 - Dầu silicone 1000 178,500,000 2,677,501
675 PP2400449682 - Chất nhầy 2% dùng cho mổ mắt 299,250,000 4,488,751
676 PP2400449683 - Chất nhầy 1.8% dùng cho mổ mắt 525,000,000 7,875,001
677 PP2400449684 - Dung dịch bảo quản tạng 9,555,000,000 143,325,001
678 PP2400449685 - Dung dịch rửa quả lọc thận 232,050,000 3,480,751
679 PP2400449686 - Que thử đường huyết bằng phương pháp hexokinase 825,000,000 12,375,001
680 PP2400449687 - Que thử đường huyết 1,910,000,000 28,650,001
681 PP2400449688 - Dung dịch sát khuẩn có thành phần Chlorhexidin Gluconat0.5% và ethanol 70% 3,444,000,000 51,660,001
682 PP2400449689 - Dung dịch sát khuẩn có thành phần Ethanol 70%+Propanol-2-ol 1.74% 2,331,000,000 34,965,001
683 PP2400449690 - Dung dịch Chlorhexidin Gluconat4%. 1,266,240,000 18,993,601
684 PP2400449691 - Dung dịch chlorhexidine digluconate 4% 251,370,000 3,770,551
685 PP2400449692 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn Chlorhexidin Gluconat2% + fatty acid diethanolamide 1,118,600,000 16,779,001
686 PP2400449693 - Dung dịch Chlorhexidin digluconat 2% 164,997,000 2,474,956
687 PP2400449694 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao cho dụng cụ y tế có thành phần Ortho-Phthalaldehyd 0.55%. 676,200,000 10,143,001
688 PP2400449695 - Ortho-Phthalaldehyd 0.55%. 467,302,500 7,009,539
689 PP2400449696 - Dung dịch Protease enzym 0.5%. 1,022,472,000 15,337,081
690 PP2400449697 - Dung dịch tẩy rửa 5 enzym dùng làm sạch dụng cụ 535,920,000 8,038,801
691 PP2400449698 - Hóa chất khử khuẩn bề mặt phun qua đường không khí có nồng độ Hydrogenperoxide 5% 89,460,000 1,341,901
692 PP2400449699 - Hóa chất khử khuẩn bề mặt phun qua đường không khí có nồng độ Hydrogenperoxide 6% 67,725,000 1,015,876
693 PP2400449700 - Viên nén khử khuẩn có thành phần Sodium dichloro-isocyanurat 50% 196,840,000 2,952,601
694 PP2400449701 - Gel bôi trơn 188,600,000 2,829,001
695 PP2400449702 - Formol 78,750,000 1,181,251
696 PP2400449703 - Acid citric 338,000,000 5,070,001
697 PP2400449704 - Glucose 13,500,000 202,501
698 PP2400449705 - Clorin 312,000,000 4,680,001
699 PP2400449706 - Oxy già 30% 22,400,000 336,001
700 PP2400449707 - Cồn tuyệt đối dùng trong sinh học phân tử 96,000,000 1,440,001
701 PP2400449708 - Glycerin 31,200,000 468,001
702 PP2400449709 - Vôi soda 213,750,000 3,206,251
703 PP2400449710 - Cồn dược dụng 96 độ 875,000,000 13,125,001
704 PP2400449711 - Dầu phủ Paraffin 589,992,000 8,849,881
705 PP2400449712 - Môi trường để thực hiện kỹ thuật tiêm tinh trùng vào bào tương noãn 153,615,800 2,304,238
706 PP2400449713 - Môi trường chọc hút trứng 309,075,000 4,636,126
707 PP2400449714 - Môi trường lọc tinh trùng theo phương pháp Swim up loại 60ml 220,284,000 3,304,261
708 PP2400449715 - Môi trường rửa tinh trùng theo phương pháp Swim up loại 20ml 19,380,000 290,701
709 PP2400449716 - Môi trường lọc tinh trùng theo phương pháp Gradient loại 50ml 97,597,700 1,463,967
710 PP2400449717 - Môi trường nuôi phôi ngày 2-3 đến ngày 5 768,199,500 11,522,994
711 PP2400449718 - Môi trường rã phôi 3,620,929,500 54,313,944
712 PP2400449719 - Môi trường trữ phôi 5,565,000,000 83,475,001
713 PP2400449720 - Môi trường tách trứng 272,957,000 4,094,356
714 PP2400449721 - Môi trường thụ tinh trong ống nghiệm 689,270,400 10,339,057
715 PP2400449722 - Môi trường trữ lạnh tinh trùng 12,678,800 190,183
716 PP2400449723 - Môi trường trữ lạnh trứng, phôi giai đoạn phân chia 3,179,610,000 47,694,151
717 PP2400449724 - Môi trường rã đông trứng, phôi giai đoạn phân chia 1,677,564,000 25,163,461
718 PP2400449725 - Môi trưởng rửa nang trứng 604,800,000 9,072,001
719 PP2400449726 - Môi trường xử lý và thao tác trứng và phôi chứa albumin huyết thanh người (HSA) 273,001,500 4,095,024
720 PP2400449727 - Môi trường thao tác trứng và phôi 957,600,000 14,364,001
721 PP2400449728 - Môi trường chuẩn bị tinh trùng 86,400,000 1,296,001
722 PP2400449729 - Môi trường chọn lọc tinh trùng theo phương pháp thang nồng độ 288,000,000 4,320,001
723 PP2400449730 - Môi trường thụ tinh 740,004,000 11,100,061
724 PP2400449731 - Môi trường nuôi cấy phôi liên tục từ ngày 1 đến ngày 5 936,000,000 14,040,001
725 PP2400449732 - Môi trường nuôi cấy phôi ngày 1-3 599,760,000 8,996,401
726 PP2400449733 - Môi trường nuôi cấy phôi ngày 3-5 319,830,000 4,797,451
727 PP2400449734 - Môi trường cô lập và cố định tinh trùng 180,000,000 2,700,001
728 PP2400449735 - Môi trường chứa Hyaluronidase 177,750,000 2,666,251
729 PP2400449736 - Môi trường để phủ các môi trường trong đĩa nuôi cấy 808,500,000 12,127,501
730 PP2400449737 - Môi trường chuyển phôi 384,100,000 5,761,501
731 PP2400449738 - Môi trường sinh thiết phôi 125,370,000 1,880,551
732 PP2400449739 - Dung dịch albumin 68,670,000 1,030,051
733 PP2400449740 - Môi trường trữ lạnh trứng, phôi 3,713,200,000 55,698,001
734 PP2400449741 - Môi trường rã đông 4,641,500,000 69,622,501
735 PP2400449742 - Môi trường đông lạnh tinh trùng 128,520,000 1,927,801
736 PP2400449743 - Cọng trữ phôi tiệt trùng từng cây 1,811,850,000 27,177,751
737 PP2400449744 - Cọng nhôm trữ phôi, trứng, tinh trùng 33,437,500 501,564
738 PP2400449745 - Tuýp nhựa bảo vệ cọng trữ phôi- Visotube 73,920,000 1,108,801
739 PP2400449746 - Tuýp trữ tinh trùng 1.8ml, tiệt trùng 19,520,000 292,801
740 PP2400449747 - Dụng cụ chuyển 1 phôi 1,594,000,000 23,910,001
741 PP2400449748 - Dụng cụ chuyển nhiều phôi 1,955,836,000 29,337,541
742 PP2400449749 - Dụng cụ chuyển phôi đầu mềm 797,000,000 11,955,001
743 PP2400449750 - Lọ đựng mẫu tinh trùng 100ml 45,780,000 686,701
744 PP2400449751 - Lọ đựng mẫu tinh trùng 125-150ml 20,948,000 314,221
745 PP2400449752 - Kim tiêm trứng tiệt trùng từng cây 262,500,000 3,937,501
746 PP2400449753 - Kim giữ trứng cỡ trung, tiệt trùng từng cái 329,647,500 4,944,714
747 PP2400449754 - Kim giữ noãn/ phôi cỡ đại, tiệt trùng từng cái 30,000,000 450,001
748 PP2400449755 - Kim chọc hút trứng, tiệt trùng từng cây hoặc tương đương 543,533,000 8,152,996
749 PP2400449756 - Kim chọc hút trứng 1 nòng 486,990,000 7,304,851
750 PP2400449757 - Dụng cụ gắn kim 91,507,500 1,372,614
751 PP2400449758 - Kim sinh thiết phôi 259,875,000 3,898,126
752 PP2400449759 - Kim tách trứng chuyển phôi bằng nhựa, tiệt trùng từng cây 1,411,200,000 21,168,001
753 PP2400449760 - Dụng cụ bơm tinh trùng đầu mềm, tiệt trùng từng cây 47,775,000 716,626
754 PP2400449761 - Đĩa nuôi cấy 40mm 127,680,000 1,915,201
755 PP2400449762 - Đĩa nuôi cấy 5 giếng 106,680,000 1,600,201
756 PP2400449763 - Đĩa 6 giếng 290,000,000 4,350,001
757 PP2400449764 - Hộp cấy 4 giếng nắp rời tiệt trùng 292,647,600 4,389,715
758 PP2400449765 - Tuýp 15cc, đáy nhọn ly tâm, tiệt trùng 15,882,000 238,231
759 PP2400449766 - Tuýp 14cc, đáy tròn, tiệt trùng từng cái 38,934,000 584,011
760 PP2400449767 - Tuýp 5cc, đáy tròn, tiệt trùng từng cái 34,730,500 520,959
761 PP2400449768 - Tip Eppendorf, tiệt trùng từng cái 86,396,000 1,295,941
762 PP2400449769 - Pipette chia vạch 1ml 80,689,000 1,210,336
763 PP2400449770 - Pipette chia vạch 10ml 28,686,000 430,291
764 PP2400449771 - Pipette tiệt trùng 150mm, tiệt trùng 125,664,000 1,884,961
765 PP2400449772 - Pipette tiệt trùng không tiệt trùng 150mm 16,842,000 252,631
766 PP2400449773 - Pipette Pasteur 150mm 85,000,000 1,275,001
767 PP2400449774 - Bơm tiêm 10cc đầu xoắn IVF tiệt trùng từng cái 28,375,000 425,626
768 PP2400449775 - Bơm tiêm 1cc đầu xoắn IVF tiệt trùng từng cái 17,460,000 261,901
769 PP2400449776 - Đĩa Petri trung tiệt trùng kích thước 60x15mm 86,257,500 1,293,864
770 PP2400449777 - Đĩa petri nhỏ tiệt trùng kích thước 35x10mm 50,736,000 761,041
771 PP2400449778 - Đĩa petri lớn tiệt trùng kích thước 90x17mm 83,987,800 1,259,818
772 PP2400449779 - Bao đầu dò siêu âm 23,020,200 345,304
773 PP2400449780 - Bình lưu trữ tinh trùng, trứng, phôi trong nito lỏng 766,920,000 11,503,801
774 PP2400449781 - Cóng phản ứng dùng trên hệ thống máy đông máu 797,368,320 11,960,526
775 PP2400449782 - Đầu côn hút máu và hóa chất 18,178,560 272,679
776 PP2400449783 - Cóng phản ứng dùng cho máy miễn dịch 641,952,000 9,629,281
777 PP2400449784 - Cốc tách mẫu dùng cho máy miễn dịch 17,307,000 259,606
778 PP2400449785 - Cóng pha loãng trên máy sinh hóa 90,104,400 1,351,567
779 PP2400449786 - Cóng phản ứng trên máy sinh hóa 94,941,300 1,424,121
780 PP2400449787 - Cóng phản ứng 201,420,000 3,021,301
781 PP2400449788 - Gói tạo độ ẩm khoang chứa thuốc thử trên máy 60,800,000 912,001
782 PP2400449789 - Đầu côn hút mẫu 227,214,720 3,408,222
783 PP2400449790 - Ống đựng mẫu 1ml 162,000,000 2,430,001
784 PP2400449791 - In barcode dán ống mẫu 1,017,800,000 15,267,001
785 PP2400449792 - Nhãn dán mã vạch 70,000,000 1,050,001
786 PP2400449793 - Đĩa xử lý mẫu 24 vị trí 37,800,000 567,001
787 PP2400449794 - Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí 37,800,000 567,001
788 PP2400449795 - Đĩa phản ứng 24 vị trí 18,900,000 283,501
789 PP2400449796 - Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 300 μL 52,502,400 787,537
790 PP2400449797 - Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 1000 μL 478,771,200 7,181,569
791 PP2400449798 - Ống thứ cấp tiêu hao phụ trợ cho các hệ thống xét nghiệm Acid nucleic và máy hút mẫu tự động 153,690,000 2,305,351
792 PP2400449799 - Màng lọc khí CO2 dẫn vào tủ cấy 57,506,400 862,597
793 PP2400449800 - Khí nở nội nhãn dùng trong điều trị bong võng mạc 283,500,000 4,252,501
794 PP2400449801 - Hỗn hợp khí trộn sẵn chuyên dùng để nuôi cấy phôi trong labo 1,243,935,000 18,659,026
795 PP2400449802 - Bình khí CO2 10L, 40L 88,800,000 1,332,001
796 PP2400449803 - Bình khí Nitơ lỏng 423,300,000 6,349,501
797 PP2400449804 - Bình Nito 40l 50,000,000 750,001
798 PP2400449805 - Thuốc thử xét nghiệm phát hiện RNA HIV-1 Nhóm M, RNA HIV-1 Nhóm O, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV 8,725,507,200 130,882,609
Bộ hóa chất xét nghiệm công thức máu
Mã phần lô PP2400449008
Giá từng phần lô 10,682,036,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,230,545
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất kiểm chuẩn (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu, hồng cầu lưới)
Mã phần lô PP2400449009
Giá từng phần lô 697,580,284
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,463,705
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng total PSA
Mã phần lô PP2400449010
Giá từng phần lô 299,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,485,721
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng TSH
Mã phần lô PP2400449011
Giá từng phần lô 1,787,001,468
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,805,023
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng CA 125 theo phương pháp miễn dịch enzym hai vị trí
Mã phần lô PP2400449012
Giá từng phần lô 573,396,768
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,600,953
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất xét nghiệm ASO
Mã phần lô PP2400449013
Giá từng phần lô 291,662,406
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,374,937
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất xét nghiệm Protein toàn phần trong nước tiểu bằng phương pháp đo màu
Mã phần lô PP2400449014
Giá từng phần lô 56,797,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,957
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2400449015
Giá từng phần lô 2,547,258,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,208,871
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng CRP
Mã phần lô PP2400449016
Giá từng phần lô 2,116,549,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,748,237
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng Bicarbonate
Mã phần lô PP2400449017
Giá từng phần lô 460,311,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,904,680
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng RF
Mã phần lô PP2400449018
Giá từng phần lô 451,029,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,765,445
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng Albumintrong nước tiểu
Mã phần lô PP2400449019
Giá từng phần lô 154,020,510
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,309
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400449020
Giá từng phần lô 36,319,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,794
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng Insulin
Mã phần lô PP2400449021
Giá từng phần lô 124,534,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,868,025
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng IL-6
Mã phần lô PP2400449022
Giá từng phần lô 619,861,662
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,297,926
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định tính HCV Ab
Mã phần lô PP2400449023
Giá từng phần lô 3,150,730,548
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,260,959
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng CA 19-9 theo phương pháp miễn dịch enzym hai vị trí
Mã phần lô PP2400449024
Giá từng phần lô 450,475,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,757,129
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng ferritin
Mã phần lô PP2400449025
Giá từng phần lô 170,931,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,563,975
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ hóa chất xét nghiệm kẽm
Mã phần lô PP2400449026
Giá từng phần lô 678,591,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,178,875
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2400449027
Giá từng phần lô 46,201,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,022
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất phát hiện HAV IgM
Mã phần lô PP2400449028
Giá từng phần lô 31,563,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,447
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng total βhCG
Mã phần lô PP2400449029
Giá từng phần lô 39,949,224
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,239
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng AFP
Mã phần lô PP2400449030
Giá từng phần lô 481,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,227,751
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2400449031
Giá từng phần lô 123,937,632
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,859,065
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng FT4
Mã phần lô PP2400449032
Giá từng phần lô 1,801,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,017,551
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất phát hiện HBs Ag
Mã phần lô PP2400449033
Giá từng phần lô 1,751,493,072
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,272,397
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng CEA theo phương pháp miễn dịch enzym hai vị trí
Mã phần lô PP2400449034
Giá từng phần lô 862,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,931,921
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400449035
Giá từng phần lô 348,009,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220,150
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng HBs Ab
Mã phần lô PP2400449036
Giá từng phần lô 535,235,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,028,532
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV p24 và/hoặc kháng thể kháng virus HIV-1/HIV-2 (HIV Ag/Ab)
Mã phần lô PP2400449037
Giá từng phần lô 1,291,700,004
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,375,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ hóa chất định lượng kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg)
Mã phần lô PP2400449038
Giá từng phần lô 10,608,864,104
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,132,963
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ dung dịch xúc tác phản ứng
Mã phần lô PP2400449039
Giá từng phần lô 474,021,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,110,325
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng Testosterone bằng xét nghiệm vi hạt phát quang
Mã phần lô PP2400449040
Giá từng phần lô 417,915,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,268,740
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng alpha-fetoprotein (AFP)
Mã phần lô PP2400449041
Giá từng phần lô 343,711,134
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,155,668
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng IgG của tự kháng thể kháng thyroid peroxidase (Anti-TPO)
Mã phần lô PP2400449042
Giá từng phần lô 179,624,826
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,694,373
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng lớp kháng thể IgG của tự kháng thể kháng peptide citrullinated dạng vòng (CCP)
Mã phần lô PP2400449043
Giá từng phần lô 271,391,672
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,070,876
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất dịnh tính phát hiện kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B (Anti-HBc IgM)
Mã phần lô PP2400449044
Giá từng phần lô 209,840,004
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,147,601
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định tính kháng thể kháng kháng nguyên vỏ virus viêm gan B (Anti-Hbe)
Mã phần lô PP2400449045
Giá từng phần lô 242,874,018
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,643,111
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng lớp kháng thể IgG của tự kháng thể kháng thyroglobulin (Anti-Tg)
Mã phần lô PP2400449046
Giá từng phần lô 470,680,182
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,060,204
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng peptide lợi niệu natri týp B (BNP)
Mã phần lô PP2400449047
Giá từng phần lô 530,520,116
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,957,803
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng kháng nguyên được xác định bởi DF3
Mã phần lô PP2400449048
Giá từng phần lô 1,130,792,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,961,884
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô phôi (CEA)
Mã phần lô PP2400449049
Giá từng phần lô 676,938,954
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,154,085
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng cortisol
Mã phần lô PP2400449050
Giá từng phần lô 533,826,210
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,007,394
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng cyclosporine
Mã phần lô PP2400449051
Giá từng phần lô 834,810,918
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,522,165
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng estradiol
Mã phần lô PP2400449052
Giá từng phần lô 238,360,524
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,575,409
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng ferritin bằng xét nghiệm vi hạt phát quang
Mã phần lô PP2400449053
Giá từng phần lô 522,379,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,835,686
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt tự do (PSA)
Mã phần lô PP2400449054
Giá từng phần lô 369,685,824
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,545,288
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng triiodothyronine tự do (FT3)
Mã phần lô PP2400449055
Giá từng phần lô 203,000,352
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,045,006
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng thyroxinetự do (FT4) bằng
Mã phần lô PP2400449056
Giá từng phần lô 2,392,737,344
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,891,061
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng hormon kích thích nang noãn (FSH)
Mã phần lô PP2400449057
Giá từng phần lô 244,766,744
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,671,502
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định tính phát hiện kháng nguyên e của virus viêm gan B
Mã phần lô PP2400449058
Giá từng phần lô 381,242,868
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,718,644
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định tính và khẳng định sự hiện diện của kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg)
Mã phần lô PP2400449059
Giá từng phần lô 4,116,929,832
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,753,948
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng kháng nguyên HE4
Mã phần lô PP2400449060
Giá từng phần lô 696,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,443,301
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng Insulin bằng xét nghiệm vi hạt phát quang
Mã phần lô PP2400449061
Giá từng phần lô 205,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,083,251
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng progesterone
Mã phần lô PP2400449062
Giá từng phần lô 507,286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,609,291
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng prolactin
Mã phần lô PP2400449063
Giá từng phần lô 102,828,942
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,542,435
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng isoenzyme MB của creatine kinase (CK-MB) có quy trình xét nghiệm mẫu STAT
Mã phần lô PP2400449064
Giá từng phần lô 601,792,482
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,026,888
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng troponin-I tim (cTnI)
Mã phần lô PP2400449065
Giá từng phần lô 709,335,315
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,640,031
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng tacrolimus
Mã phần lô PP2400449066
Giá từng phần lô 6,366,781,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,501,722
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt toàn phần (PSA)
Mã phần lô PP2400449067
Giá từng phần lô 423,506,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,352,606
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng hormon kích thích tuyến giáp (TSH)
Mã phần lô PP2400449068
Giá từng phần lô 2,574,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,619,481
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng hormon tạo hoàng thể (LH)
Mã phần lô PP2400449069
Giá từng phần lô 245,613,645
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,684,206
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng kháng nguyên được xác định bởi OC 125 (CA 125)
Mã phần lô PP2400449070
Giá từng phần lô 667,794,324
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,016,916
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng myoglobin
Mã phần lô PP2400449071
Giá từng phần lô 412,598,386
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,188,977
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng và định tính beta human chorionicgonadotropin (βhCG)
Mã phần lô PP2400449072
Giá từng phần lô 507,766,256
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,616,495
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (Anti-HBs)
Mã phần lô PP2400449073
Giá từng phần lô 277,319,902
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,159,800
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất tính kháng thể kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B (anti-HBc)
Mã phần lô PP2400449074
Giá từng phần lô 125,117,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,876,765
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất phát hiện định tính kháng thể kháng virus viêm gan C (Anti-HCV)
Mã phần lô PP2400449075
Giá từng phần lô 10,422,772,876
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,341,594
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng chất phản ứng 1116-NS-19-9 (CA 19-9)
Mã phần lô PP2400449076
Giá từng phần lô 362,254,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,433,822
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng vitamin B12
Mã phần lô PP2400449077
Giá từng phần lô 95,184,858
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,427,774
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng L-homocysteine toàn phần
Mã phần lô PP2400449078
Giá từng phần lô 113,249,108
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,698,738
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng procalcitonin (PCT)
Mã phần lô PP2400449079
Giá từng phần lô 1,550,708,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,260,625
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng cytokeratin 19
Mã phần lô PP2400449080
Giá từng phần lô 863,741,028
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,956,116
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng 25-OH Vitamin D
Mã phần lô PP2400449081
Giá từng phần lô 277,041,792
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,155,628
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định tính kháng thể IgG kháng virus viêm gan A (HAVAb IgG)
Mã phần lô PP2400449082
Giá từng phần lô 142,380,198
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,135,704
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định tính kháng thể IgM kháng virus viêm gan A (HAVAb IgM)
Mã phần lô PP2400449083
Giá từng phần lô 230,308,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,454,627
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất xét nghiệm lipase
Mã phần lô PP2400449084
Giá từng phần lô 237,042,288
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,555,635
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất kiểm soát xét nghiệm địnhlượng sinh hóa
Mã phần lô PP2400449085
Giá từng phần lô 74,671,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,069
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất xét nghiệm Hemoglobin A1c (HbA1c)
Mã phần lô PP2400449086
Giá từng phần lô 862,626,582
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,939,400
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất xét nghiệm định lượng NSE
Mã phần lô PP2400449087
Giá từng phần lô 469,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,038,361
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng proBNP
Mã phần lô PP2400449088
Giá từng phần lô 1,682,996,628
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,244,950
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng ethanol
Mã phần lô PP2400449089
Giá từng phần lô 131,052,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,965,794
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng SCC
Mã phần lô PP2400449090
Giá từng phần lô 227,906,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,418,598
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ hóa chất rứa
Mã phần lô PP2400449091
Giá từng phần lô 563,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,448,481
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ hóa chất tẩy
Mã phần lô PP2400449092
Giá từng phần lô 528,274,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,924,117
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng IgE
Mã phần lô PP2400449093
Giá từng phần lô 205,513,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,082,698
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng PIVKA-II
Mã phần lô PP2400449094
Giá từng phần lô 705,674,116
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,585,113
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng Ammonia
Mã phần lô PP2400449095
Giá từng phần lô 98,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,484,101
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng antistreptolysin-O(ASO)
Mã phần lô PP2400449096
Giá từng phần lô 108,348,516
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,625,229
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng protein phản ứng C (C-reactive protein, CRP)
Mã phần lô PP2400449097
Giá từng phần lô 393,613,584
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,904,205
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng Albuminniệu vi thể (microalbumin)
Mã phần lô PP2400449098
Giá từng phần lô 96,789,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,451,845
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng yếu tố dạng thấp (RF)
Mã phần lô PP2400449099
Giá từng phần lô 78,850,134
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,182,753
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng protein trong nước tiểu (Urine) hay dịch não tủy (CSF)
Mã phần lô PP2400449100
Giá từng phần lô 207,489,410
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,112,342
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng C-peptide
Mã phần lô PP2400449101
Giá từng phần lô 131,398,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,970,972
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng folate
Mã phần lô PP2400449102
Giá từng phần lô 99,031,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,473
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng ProGRP
Mã phần lô PP2400449103
Giá từng phần lô 491,701,466
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,375,523
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng thyroglobulin
Mã phần lô PP2400449104
Giá từng phần lô 792,731,810
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,890,978
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng protein sợi thần kinh đệm có tính axit (GFAP)
Mã phần lô PP2400449105
Giá từng phần lô 343,614,655
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,154,221
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng ubiquitincarboxyl-terminalhydrolaseL1 (UCHL1)
Mã phần lô PP2400449106
Giá từng phần lô 343,614,655
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,154,221
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng các kháng thể kháng thụ thể hormon kích thích tuyến giáp (TRAb)
Mã phần lô PP2400449107
Giá từng phần lô 987,525,072
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,812,877
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng galectin-3
Mã phần lô PP2400449108
Giá từng phần lô 219,497,337
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,292,461
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất xét nghiệm Creatine Kinase
Mã phần lô PP2400449109
Giá từng phần lô 38,803,248
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,050
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất xét nghiệm Direct HDL Cholesterol
Mã phần lô PP2400449110
Giá từng phần lô 692,999,589
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,394,995
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất xét nghiệm Direct LDL Cholesterol
Mã phần lô PP2400449111
Giá từng phần lô 80,668,796
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,210,033
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất xét nghiệm ALP
Mã phần lô PP2400449112
Giá từng phần lô 34,781,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 521,725
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất xét nghiệm Microalbumin
Mã phần lô PP2400449113
Giá từng phần lô 52,551,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,274
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất xét nghiệm Protein toàn phần trong nước tiểu
Mã phần lô PP2400449114
Giá từng phần lô 108,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,624,276
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất xét nghiệm Ammonia
Mã phần lô PP2400449115
Giá từng phần lô 96,137,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,442,060
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất xét nghiệm anti-CCPIgG
Mã phần lô PP2400449116
Giá từng phần lô 49,379,996
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,701
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất xét nghiệm Erythropoietin (EPO)
Mã phần lô PP2400449117
Giá từng phần lô 31,298,001
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,471
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất xét nghiệm C-Reactive Protein (CRP)
Mã phần lô PP2400449118
Giá từng phần lô 477,543,996
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,163,161
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất xét nghiệm ß2-Microglobulin
Mã phần lô PP2400449119
Giá từng phần lô 83,199,972
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất xét nghiệm Holotranscobalamin (VitaminB12)
Mã phần lô PP2400449120
Giá từng phần lô 19,326,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,901
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất xét nghiệm Vitamin B12
Mã phần lô PP2400449121
Giá từng phần lô 45,759,968
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,401
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất xét nghiệm Folate
Mã phần lô PP2400449122
Giá từng phần lô 30,949,968
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,251
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất xét nghiệm Vitamin D
Mã phần lô PP2400449123
Giá từng phần lô 33,957,996
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,371
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất xét nghiệm hoormone tuyến cận giáp nguyên vẹn (PTH)
Mã phần lô PP2400449124
Giá từng phần lô 102,977,004
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,544,656
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400449125
Giá từng phần lô 1,331,370,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,970,560
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất xét nghiệm Insulin
Mã phần lô PP2400449126
Giá từng phần lô 127,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,751
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất xét nghiệm C-peptide
Mã phần lô PP2400449127
Giá từng phần lô 32,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,151
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất xét nghiệm IgE toàn phần
Mã phần lô PP2400449128
Giá từng phần lô 39,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,951
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2400449129
Giá từng phần lô 1,778,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,683,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2400449130
Giá từng phần lô 1,211,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,173,101
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất xét nghiệm CA 15-3
Mã phần lô PP2400449131
Giá từng phần lô 1,589,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,841,961
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2400449132
Giá từng phần lô 1,766,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,502,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất xét nghiệm PSA
Mã phần lô PP2400449133
Giá từng phần lô 171,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,575,351
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất xét nghiệm PSA tự do
Mã phần lô PP2400449134
Giá từng phần lô 163,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,449,651
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2400449135
Giá từng phần lô 69,959,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,049,386
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất xét nghiệm Procalcitonin
Mã phần lô PP2400449136
Giá từng phần lô 2,109,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,636,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất xét nghiệm Anti-Thyroglobulin
Mã phần lô PP2400449137
Giá từng phần lô 225,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,385,081
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất xét nghiệm AntiThyroid Peroxidase (aTPO)
Mã phần lô PP2400449138
Giá từng phần lô 212,950,004
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,194,251
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất xét nghiệm Interleukin-6 (IL6)
Mã phần lô PP2400449139
Giá từng phần lô 163,619,982
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,454,301
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất xét nghiệm TroponinI
Mã phần lô PP2400449140
Giá từng phần lô 181,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,723,401
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất xét nghiệm High Sensitivity C-Reactive Protein (hsCRP)
Mã phần lô PP2400449141
Giá từng phần lô 181,108,898
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,716,634
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định lượng peptide natri lợi niệu tuýp B trong huyết tương (BNP)
Mã phần lô PP2400449142
Giá từng phần lô 229,148,008
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,437,221
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất định tính phản ứng của IgM với kháng nguyên lõi của vi-rút viêm gan B (HBc IgM)
Mã phần lô PP2400449143
Giá từng phần lô 59,109,988
Bảo đảm dự thầu (VND) 886,651
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất xét nghiệm kháng nguyên ung thư CA 27.29 theo chuỗi
Mã phần lô PP2400449144
Giá từng phần lô 39,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,401
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2400449145
Giá từng phần lô 1,055,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,838,921
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất xét nghiệm Anti HCV
Mã phần lô PP2400449146
Giá từng phần lô 1,805,340,024
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,080,101
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất xét nghiệm HAV IgM
Mã phần lô PP2400449147
Giá từng phần lô 53,449,996
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,751
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất xét nghiệm HBs
Mã phần lô PP2400449148
Giá từng phần lô 92,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,390,726
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất xét nghiệm Hbe
Mã phần lô PP2400449149
Giá từng phần lô 36,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,401
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2400449150
Giá từng phần lô 499,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,488,901
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất xét nghiệm Ethanol (ETOH)
Mã phần lô PP2400449151
Giá từng phần lô 86,204,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,293,071
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ dung dịch rửa kim hút
Mã phần lô PP2400449152
Giá từng phần lô 657,089,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,856,336
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ dung dịch tham gia phản ứng miễn dịch
Mã phần lô PP2400449153
Giá từng phần lô 729,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,935,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ dung dịch hiệu chuẩn
Mã phần lô PP2400449154
Giá từng phần lô 354,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,320,201
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV1 p24 và kháng thể kháng HIV1
Mã phần lô PP2400449155
Giá từng phần lô 2,236,262,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,543,940
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ chất ịnh tính kháng thể kháng Treponema pallidum
Mã phần lô PP2400449156
Giá từng phần lô 631,990,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,479,853
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ hóa chất khí máu
Mã phần lô PP2400449157
Giá từng phần lô 657,078,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,856,182
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ hóa chất xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400449158
Giá từng phần lô 383,307,895
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,749,619
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ xét nghiệm điện giải 3 thông số bằng phương pháp trắc quang, đo quang phổ
Mã phần lô PP2400449159
Giá từng phần lô 244,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,670,051
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ hóa chất điện giải 3 thông số
Mã phần lô PP2400449160
Giá từng phần lô 779,921,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,698,816
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ hóa chất điện giải 4 thông số
Mã phần lô PP2400449161
Giá từng phần lô 279,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,191,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ hóa chất điện giải 5 thông số
Mã phần lô PP2400449162
Giá từng phần lô 308,617,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,629,260
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ hóa chất phân tích nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2400449163
Giá từng phần lô 821,753,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,326,296
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng nhân
Mã phần lô PP2400449164
Giá từng phần lô 275,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,128,481
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ xét nghiệm sàng lọc và định danh đồng thời 23 loại kháng thể kháng nhân
Mã phần lô PP2400449165
Giá từng phần lô 3,617,129,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,256,944
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ hóa chất xét nghiệm đột biến gene
Mã phần lô PP2400449166
Giá từng phần lô 6,253,289,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,799,339
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ hóa chất điện di mao quản Protein
Mã phần lô PP2400449167
Giá từng phần lô 605,842,508
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,087,639
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ hóa chất điện di mao quản HbA1c
Mã phần lô PP2400449168
Giá từng phần lô 1,313,542,858
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,703,144
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ hóa chất điện di định danh miễn dịch
Mã phần lô PP2400449169
Giá từng phần lô 229,993,069
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,449,897
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ hóa chất nhuộm H&E và PAP tự động hoàn toàn
Mã phần lô PP2400449170
Giá từng phần lô 7,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ định danh vi khuần bằng phương pháp khối phổ
Mã phần lô PP2400449171
Giá từng phần lô 2,026,251,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,393,771
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ dung dịch nhuộm Gram
Mã phần lô PP2400449172
Giá từng phần lô 728,537,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,928,062
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ Gelcard dịnh nhóm máu tự động
Mã phần lô PP2400449173
Giá từng phần lô 4,480,379,232
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,205,689
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ dung dịch thẩm phân máu
Mã phần lô PP2400449174
Giá từng phần lô 13,218,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,284,626
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ dung dịch thẩm phân máu tiêu chuẩn ISO
Mã phần lô PP2400449175
Giá từng phần lô 12,667,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,008,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ hóa chất nội kiểm sinh hóa
Mã phần lô PP2400449176
Giá từng phần lô 163,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,451,226
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ hóa chất nội kiểm lipid
Mã phần lô PP2400449177
Giá từng phần lô 29,567,934
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,520
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ hóa chất nội kiểm protein
Mã phần lô PP2400449178
Giá từng phần lô 136,899,382
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,053,492
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ hóa chất nội kiểm miễn dịch
Mã phần lô PP2400449179
Giá từng phần lô 437,100,930
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,556,515
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ hóa chất nội kiểm sàng lọc trước sinh
Mã phần lô PP2400449180
Giá từng phần lô 49,199,976
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ hóa chất nội kiểm nước tiểu
Mã phần lô PP2400449181
Giá từng phần lô 39,695,544
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,434
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ hóa chất nội kiểm đông máu
Mã phần lô PP2400449182
Giá từng phần lô 776,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,643,751
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất nội kiểm tim mạch 3 mức
Mã phần lô PP2400449183
Giá từng phần lô 33,033,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,496
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chương trình ngoại kiểm đông máu
Mã phần lô PP2400449184
Giá từng phần lô 86,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,297,726
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chương trình ngoại kiểm Ammonia/Ethanol
Mã phần lô PP2400449185
Giá từng phần lô 33,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,126
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chương trình ngoại kiểm HbA1c
Mã phần lô PP2400449186
Giá từng phần lô 66,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,251
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chương trình ngoại kiểm nước tiểu
Mã phần lô PP2400449187
Giá từng phần lô 50,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,851
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chương trình ngoại kiểm khí máu
Mã phần lô PP2400449188
Giá từng phần lô 73,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,201
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chương trình ngoại kiểm sàn lọc trước sinh
Mã phần lô PP2400449189
Giá từng phần lô 41,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,741
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chương trình ngoại kiểm tim mạch
Mã phần lô PP2400449190
Giá từng phần lô 37,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,681
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chương trình ngoại kiểm huyết học 11 thông số
Mã phần lô PP2400449191
Giá từng phần lô 104,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,570,801
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất ngoại kiểm tốc độmáu lắng
Mã phần lô PP2400449192
Giá từng phần lô 46,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,901
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chương trình ngoại kiểm sinh hóa
Mã phần lô PP2400449193
Giá từng phần lô 87,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,310,401
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chương trình ngoại kiểm miễn dịch
Mã phần lô PP2400449194
Giá từng phần lô 248,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,725,701
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chương trình ngoại kiểm miễn dịch đặc biệt I
Mã phần lô PP2400449195
Giá từng phần lô 83,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,247,401
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chương trình ngoại kiểm protein đặc hiệu hàng tháng
Mã phần lô PP2400449196
Giá từng phần lô 65,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,801
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chương trình ngoại kiểm HIV/viêm gan
Mã phần lô PP2400449197
Giá từng phần lô 72,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,093,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chương trình ngoại kiểm sinh hóa nước tiểu
Mã phần lô PP2400449198
Giá từng phần lô 77,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,351
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chương trình ngoại kiểm BNP
Mã phần lô PP2400449199
Giá từng phần lô 56,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,021
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chương trình ngoại kiểm dịch não tủy
Mã phần lô PP2400449200
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chương trình ngoại kiểm Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2400449201
Giá từng phần lô 60,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,201
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chương trình ngoại kiểm Anti TSH receptor đáp ứng thông số Anti-TSH Receptor(TRAb) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400449202
Giá từng phần lô 56,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 854,551
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chương trình ngoại kiểm Cytokines
Mã phần lô PP2400449203
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chương trình ngoại kiểm AMH
Mã phần lô PP2400449204
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chương trình ngoại kiểm Giang Mai
Mã phần lô PP2400449205
Giá từng phần lô 31,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,281
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy
Mã phần lô PP2400449206
Giá từng phần lô 88,389,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,325,836
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động
Mã phần lô PP2400449207
Giá từng phần lô 2,518,557,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,778,361
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất đo thời gian APTT
Mã phần lô PP2400449208
Giá từng phần lô 652,201,515
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,783,024
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen
Mã phần lô PP2400449209
Giá từng phần lô 1,344,981,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,174,718
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất đo thời gian PT
Mã phần lô PP2400449210
Giá từng phần lô 2,762,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,436,361
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400449211
Giá từng phần lô 38,461,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,924
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2400449212
Giá từng phần lô 131,866,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,977,999
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch
Mã phần lô PP2400449213
Giá từng phần lô 332,556,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,988,341
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất kiểm chứng bất thường mức thấp trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400449214
Giá từng phần lô 15,345,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,187
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400449215
Giá từng phần lô 12,416,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,245
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400449216
Giá từng phần lô 15,086,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,305
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2400449217
Giá từng phần lô 2,098,037,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,470,567
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2400449218
Giá từng phần lô 125,545,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,883,181
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc phát hiện kháng đông Lupus (LA)
Mã phần lô PP2400449219
Giá từng phần lô 9,231,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,475
Thời gian thực hiện HĐ 365
Xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400449220
Giá từng phần lô 69,793,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,046,904
Thời gian thực hiện HĐ 365
Xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2400449221
Giá từng phần lô 40,307,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,612
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400449222
Giá từng phần lô 4,573,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,597,551
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400449223
Giá từng phần lô 3,805,798,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,086,979
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400449224
Giá từng phần lô 1,705,299,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,579,497
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400449225
Giá từng phần lô 828,396,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,425,950
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400449226
Giá từng phần lô 1,466,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,001,176
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS trên máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400449227
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400449228
Giá từng phần lô 20,947,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,214
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất định lượng Albumin
Mã phần lô PP2400449229
Giá từng phần lô 40,869,036
Bảo đảm dự thầu (VND) 613,037
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất định lượng Bilirubintrực tiếp
Mã phần lô PP2400449230
Giá từng phần lô 184,262,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,763,937
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất định lượng Ure
Mã phần lô PP2400449231
Giá từng phần lô 884,759,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,271,392
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất định lượng acid uric
Mã phần lô PP2400449232
Giá từng phần lô 242,744,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,641,162
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất đo hoạt độ Amylase
Mã phần lô PP2400449233
Giá từng phần lô 300,585,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,508,785
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất đo hoạt độ ALT (GPT)
Mã phần lô PP2400449234
Giá từng phần lô 371,651,488
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,574,773
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất đo hoạt độ AST (GOT)
Mã phần lô PP2400449235
Giá từng phần lô 371,716,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,575,753
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất đo hoạt độ GGT (Gama GlutamylTransferase)
Mã phần lô PP2400449236
Giá từng phần lô 105,277,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,579,159
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất đo hoạt độ LDH
Mã phần lô PP2400449237
Giá từng phần lô 39,442,137
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,633
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2400449238
Giá từng phần lô 35,595,378
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,932
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất định lượng Triglycerid
Mã phần lô PP2400449239
Giá từng phần lô 400,560,128
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,008,403
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất định lượng Creatinin
Mã phần lô PP2400449240
Giá từng phần lô 297,981,228
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,469,719
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất định lượng Cholesterol toàn phần
Mã phần lô PP2400449241
Giá từng phần lô 150,524,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,257,871
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất đo hoạt độ Lipase
Mã phần lô PP2400449242
Giá từng phần lô 564,812,236
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,472,185
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất định lượng Lactat (Acid Lactic)
Mã phần lô PP2400449243
Giá từng phần lô 440,238,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,603,579
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất định lượng Glucose
Mã phần lô PP2400449244
Giá từng phần lô 275,063,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125,947
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất đo hoạt độ CK (Creatinekinase)
Mã phần lô PP2400449245
Giá từng phần lô 91,677,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,375,165
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất định lượng Magie
Mã phần lô PP2400449246
Giá từng phần lô 109,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,646,641
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất định lượng Sắt bằng phương pháp TPTZ
Mã phần lô PP2400449247
Giá từng phần lô 31,084,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,264
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất định lượng Calci toàn phần
Mã phần lô PP2400449248
Giá từng phần lô 54,402,231
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,034
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất định lượng Phospho vô cơ
Mã phần lô PP2400449249
Giá từng phần lô 42,790,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,864
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch rửa có thành phần hypochlorite
Mã phần lô PP2400449250
Giá từng phần lô 17,539,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,089
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL
Mã phần lô PP2400449251
Giá từng phần lô 29,271,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,072
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu
Mã phần lô PP2400449252
Giá từng phần lô 8,090,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,363
Thời gian thực hiện HĐ 365
Que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2400449253
Giá từng phần lô 800,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,001,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2400449254
Giá từng phần lô 100,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,514,101
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3
Mã phần lô PP2400449255
Giá từng phần lô 29,882,790
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,243
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch kiểm tra máy
Mã phần lô PP2400449256
Giá từng phần lô 6,593,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,898
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cơ chất phát quang
Mã phần lô PP2400449257
Giá từng phần lô 1,044,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,666,301
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2400449258
Giá từng phần lô 1,620,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,305,401
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400449259
Giá từng phần lô 816,849,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,252,745
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang
Mã phần lô PP2400449260
Giá từng phần lô 2,536,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,052,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch vệ sinh điện cực máy miễn dịch điện hóa phát quang
Mã phần lô PP2400449261
Giá từng phần lô 383,167,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,747,514
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất xét nghiệm IL6 (Interleukin6)
Mã phần lô PP2400449262
Giá từng phần lô 1,370,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,559,421
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2400449263
Giá từng phần lô 3,524,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,867,081
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2400449264
Giá từng phần lô 13,461,536
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,924
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất xét nghiệm CA 153
Mã phần lô PP2400449265
Giá từng phần lô 543,359,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,150,398
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất xét nghiệm PSA toàn phần
Mã phần lô PP2400449266
Giá từng phần lô 192,307,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,884,614
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm PSA tự do
Mã phần lô PP2400449267
Giá từng phần lô 157,342,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,360,139
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất xét nghiệm cyfra 21-1
Mã phần lô PP2400449268
Giá từng phần lô 611,887,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,178,314
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm HE4
Mã phần lô PP2400449269
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất xét nghiệm βhCG tự do
Mã phần lô PP2400449270
Giá từng phần lô 184,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất xét nghiệm PAPP-A
Mã phần lô PP2400449271
Giá từng phần lô 184,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất xét nghiệm Progesterone
Mã phần lô PP2400449272
Giá từng phần lô 309,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,639,051
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thuốc thử và chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể IgM kháng HAV
Mã phần lô PP2400449273
Giá từng phần lô 231,294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,469,411
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thuốc thử và chất chuẩn xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2400449274
Giá từng phần lô 462,591,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,938,866
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm Anti-HCV
Mã phần lô PP2400449275
Giá từng phần lô 13,286,736
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,302
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất vệ sinh dòng chảy xét nghiệm điện giải (Na,K,Cl)
Mã phần lô PP2400449276
Giá từng phần lô 61,879,104
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,188
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất định lượng Bilirubintrực tiếp
Mã phần lô PP2400449277
Giá từng phần lô 17,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,281
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất định lượng Bilirubintoàn phần
Mã phần lô PP2400449278
Giá từng phần lô 18,849,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,745
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất định lượng Triglycerid
Mã phần lô PP2400449279
Giá từng phần lô 434,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,513,751
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2400449280
Giá từng phần lô 34,872,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,090
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất định lượng Amylasetoàn phần
Mã phần lô PP2400449281
Giá từng phần lô 171,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,572,561
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất định lượng LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2400449282
Giá từng phần lô 701,247,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,518,706
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất định lượng CK
Mã phần lô PP2400449283
Giá từng phần lô 137,170,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,057,559
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất định lượng Protein nước tiểu/ dịch não tủy
Mã phần lô PP2400449284
Giá từng phần lô 239,774,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,596,613
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất định lượng antistreptolysin O (ASLO)
Mã phần lô PP2400449285
Giá từng phần lô 248,998,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,734,977
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất định lượng RF
Mã phần lô PP2400449286
Giá từng phần lô 155,499,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,332,486
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất định lượng Transferrin
Mã phần lô PP2400449287
Giá từng phần lô 51,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 775,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất định lượng sắt
Mã phần lô PP2400449288
Giá từng phần lô 66,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,351
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất định lượng lactate dehydrogenase
Mã phần lô PP2400449289
Giá từng phần lô 20,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,201
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất định lượng lipase
Mã phần lô PP2400449290
Giá từng phần lô 273,196,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,097,953
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thuốc thử chuẩn đoán 108 dị nguyên
Mã phần lô PP2400449291
Giá từng phần lô 4,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Huyết thanh kiểm soát chất lượng xét nghiệm
Mã phần lô PP2400449292
Giá từng phần lô 21,618,526
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,279
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Tacrolimus, Sirolimus, Cyclosporine
Mã phần lô PP2400449293
Giá từng phần lô 49,127,856
Bảo đảm dự thầu (VND) 736,919
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thuốc thử xét nghiệm định lượng digoxin
Mã phần lô PP2400449294
Giá từng phần lô 113,582,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,703,737
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thuốc thử định lượng alanine aminotransferase (ALT)
Mã phần lô PP2400449295
Giá từng phần lô 691,058,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,365,873
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thuốc thử định lượng aspartateaminotransferase (AST)
Mã phần lô PP2400449296
Giá từng phần lô 691,058,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,365,873
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thuốc thử định lượng Amylase
Mã phần lô PP2400449297
Giá từng phần lô 185,362,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,780,439
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thuốc thử định lượng canxi
Mã phần lô PP2400449298
Giá từng phần lô 44,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,701
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thuốc thử định lượng cholesterol
Mã phần lô PP2400449299
Giá từng phần lô 539,865,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,097,985
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thuốc thử xét nghiệm định lượng trực tiếp cholesterol lipoprotein tỉ trọng thấp (LDL)
Mã phần lô PP2400449300
Giá từng phần lô 1,575,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,637,901
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thuốc thử định lượng creatinine
Mã phần lô PP2400449301
Giá từng phần lô 258,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,883,141
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thuốc thử định lượng gamma-glutamyltransferase (GGT)
Mã phần lô PP2400449302
Giá từng phần lô 212,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,194,101
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thuốc thử định lượng nồng độ glucose
Mã phần lô PP2400449303
Giá từng phần lô 494,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,420,141
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thuốc thử đo màu sắt (Fe) không khử protein
Mã phần lô PP2400449304
Giá từng phần lô 184,539,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,768,095
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thuốc thử định lượng lactate dehydrogenase (LDH)
Mã phần lô PP2400449305
Giá từng phần lô 20,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,601
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thuốc thử để định lượng bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2400449306
Giá từng phần lô 72,226,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,083,391
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintrực tiếp
Mã phần lô PP2400449307
Giá từng phần lô 33,546,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,195
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Bilirubin
Mã phần lô PP2400449308
Giá từng phần lô 3,430,664
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,461
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thuốc thử để định lượng protein toàn phần
Mã phần lô PP2400449309
Giá từng phần lô 37,767,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 566,515
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thuốc thử định lượng transferrin
Mã phần lô PP2400449310
Giá từng phần lô 99,892,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,498,393
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thuốc thử định lượng triglyceride
Mã phần lô PP2400449311
Giá từng phần lô 814,850,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,222,757
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thuốc thử định lượng cholesterol lipoprotein tỉ trọng cao
Mã phần lô PP2400449312
Giá từng phần lô 1,427,293,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,409,396
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thuốc thử định lượng urea nitrogen
Mã phần lô PP2400449313
Giá từng phần lô 419,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,285,241
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thuốc thử định lượng acid uric
Mã phần lô PP2400449314
Giá từng phần lô 158,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,371,951
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Complement 3
Mã phần lô PP2400449315
Giá từng phần lô 24,283,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,254
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Complement 4
Mã phần lô PP2400449316
Giá từng phần lô 24,097,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,464
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin
Mã phần lô PP2400449317
Giá từng phần lô 10,194,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,921
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alkaline Phosphatase
Mã phần lô PP2400449318
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,201
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thuốc thử xét nghiệm định lượng apolipoprotein A-I(ApoA-I)
Mã phần lô PP2400449319
Giá từng phần lô 95,032,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,491
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thuốc thử xét nghiệm định lượng apolipoprotein B (ApoB)
Mã phần lô PP2400449320
Giá từng phần lô 59,225,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,380
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine
Mã phần lô PP2400449321
Giá từng phần lô 358,940,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,384,103
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Immunoglobulin A
Mã phần lô PP2400449322
Giá từng phần lô 20,348,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,231
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Immunoglobulin G
Mã phần lô PP2400449323
Giá từng phần lô 22,288,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,326
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Immunoglobulin M
Mã phần lô PP2400449324
Giá từng phần lô 18,977,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,667
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thuốc thử xét nghiệm định lượng acid lactic
Mã phần lô PP2400449325
Giá từng phần lô 830,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,460,126
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thuốc thử xét nghiệm định lượng magie
Mã phần lô PP2400449326
Giá từng phần lô 75,185,712
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,127,787
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thuốc thử xét nghiệm định lượng vancomycin
Mã phần lô PP2400449327
Giá từng phần lô 90,811,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,362,169
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng apolipoprotein A1 (Apo A1), apolipoprotein B (Apo B), lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL) và lipoprotein tỷ trọng rất cao (UHDL)
Mã phần lô PP2400449328
Giá từng phần lô 34,582,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,744
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 12 thông số sinh hóa
Mã phần lô PP2400449329
Giá từng phần lô 18,270,525
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,059
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mẫu chuẩn đa nhóm protein đặc trưng
Mã phần lô PP2400449330
Giá từng phần lô 16,563,505
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,454
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vật liệu kiểm soát chất lượng cho xét nghiệm Myoglobin và IgE bằng phương pháp đo độ đục
Mã phần lô PP2400449331
Giá từng phần lô 18,348,435
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,228
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa lâm sàng định lượng
Mã phần lô PP2400449332
Giá từng phần lô 30,776,130
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,643
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Amikacin, Carbamazepine, Digoxin, Gentamicin, Phenobarbital, Phenytoin, Theophylline, Valproic Acid, và Vancomycin
Mã phần lô PP2400449333
Giá từng phần lô 259,169,994
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,887,551
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch đệm rửa
Mã phần lô PP2400449334
Giá từng phần lô 951,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,274,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch dưỡng kim
Mã phần lô PP2400449335
Giá từng phần lô 99,359,854
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,490,399
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nước rửa kim chứa acid
Mã phần lô PP2400449336
Giá từng phần lô 20,882,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,237
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch bảo dưỡng
Mã phần lô PP2400449337
Giá từng phần lô 66,549,132
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,238
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất hoàn nguyên mẫu nước tiểu đã được chiết xuất
Mã phần lô PP2400449338
Giá từng phần lô 10,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,651
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm Alanine Aminotransferase (ALT)
Mã phần lô PP2400449339
Giá từng phần lô 444,822,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,672,331
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm AspartateAminotransferase (AST)
Mã phần lô PP2400449340
Giá từng phần lô 451,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,768,721
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm Albumin
Mã phần lô PP2400449341
Giá từng phần lô 68,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,691
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm Amylase(Amylas)
Mã phần lô PP2400449342
Giá từng phần lô 147,117,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,206,765
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm Calcium
Mã phần lô PP2400449343
Giá từng phần lô 64,255,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,829
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol
Mã phần lô PP2400449344
Giá từng phần lô 500,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,507,081
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm Cholinesterase (CHE)
Mã phần lô PP2400449345
Giá từng phần lô 14,130,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,954
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm Creatinine
Mã phần lô PP2400449346
Giá từng phần lô 373,275,648
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,599,136
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm Bilirubintrực tiếp
Mã phần lô PP2400449347
Giá từng phần lô 30,691,584
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,375
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm Bilirubintoàn phần
Mã phần lô PP2400449348
Giá từng phần lô 20,041,728
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,627
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất xét nghiệm Gamma-GlutamylTransferase (GGT)
Mã phần lô PP2400449349
Giá từng phần lô 105,950,208
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,589,254
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất xét nghiệm Glucose Hexokinase
Mã phần lô PP2400449350
Giá từng phần lô 172,785,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,591,785
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất xét nghiệm Fe
Mã phần lô PP2400449351
Giá từng phần lô 220,892,672
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,313,391
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất xét nghiệm Lactate
Mã phần lô PP2400449352
Giá từng phần lô 103,709,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,555,645
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất xét nghiệm Lactate Dehydrogenase
Mã phần lô PP2400449353
Giá từng phần lô 41,660,416
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,907
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm Lipase (Lip)
Mã phần lô PP2400449354
Giá từng phần lô 235,023,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,525,351
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm Magnesium (Mg)
Mã phần lô PP2400449355
Giá từng phần lô 36,122,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,837
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần
Mã phần lô PP2400449356
Giá từng phần lô 73,748,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,106,227
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm Triglycerides
Mã phần lô PP2400449357
Giá từng phần lô 227,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,415,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm Urea Nitrogen
Mã phần lô PP2400449358
Giá từng phần lô 439,508,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,592,623
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm Uric Acid
Mã phần lô PP2400449359
Giá từng phần lô 130,483,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,957,249
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm Phospho
Mã phần lô PP2400449360
Giá từng phần lô 137,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,065,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm Anti-Streptolysin-O (ASO)
Mã phần lô PP2400449361
Giá từng phần lô 194,361,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,915,425
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm Rheumatoid Factor (RF)
Mã phần lô PP2400449362
Giá từng phần lô 60,350,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 905,257
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm bổ thể C3
Mã phần lô PP2400449363
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm bổ thể C4
Mã phần lô PP2400449364
Giá từng phần lô 25,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,601
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm Transferrin (Trf)
Mã phần lô PP2400449365
Giá từng phần lô 82,199,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,232,987
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm Digoxin (Dgn)
Mã phần lô PP2400449366
Giá từng phần lô 89,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,341,601
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2400449367
Giá từng phần lô 1,180,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,700,121
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm NTproBNP
Mã phần lô PP2400449368
Giá từng phần lô 4,954,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,317,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2400449369
Giá từng phần lô 1,412,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,180,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2400449370
Giá từng phần lô 829,605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,444,076
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm Calcitonin
Mã phần lô PP2400449371
Giá từng phần lô 20,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,601
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm Total hCG
Mã phần lô PP2400449372
Giá từng phần lô 107,580,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,613,710
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm FSH
Mã phần lô PP2400449373
Giá từng phần lô 56,548,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 848,232
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm LH
Mã phần lô PP2400449374
Giá từng phần lô 46,178,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,678
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm Progesterone
Mã phần lô PP2400449375
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm Prolactin
Mã phần lô PP2400449376
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm Testosterone
Mã phần lô PP2400449377
Giá từng phần lô 62,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 931,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm Free Beta HCG
Mã phần lô PP2400449378
Giá từng phần lô 103,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,549,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm T3
Mã phần lô PP2400449379
Giá từng phần lô 18,060,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,903
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm FT3
Mã phần lô PP2400449380
Giá từng phần lô 16,411,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,171
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm T4
Mã phần lô PP2400449381
Giá từng phần lô 21,900,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,503
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxinetự do (FT4)
Mã phần lô PP2400449382
Giá từng phần lô 554,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,316,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2400449383
Giá từng phần lô 673,912,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,108,693
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400449384
Giá từng phần lô 18,569,952
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,550
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa Chất hiệu chuẩn các XN CHE, GGT, LDLP, và Lip
Mã phần lô PP2400449385
Giá từng phần lô 14,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,941
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm ALT, ALT (P5P), AST, AST (P5P)
Mã phần lô PP2400449386
Giá từng phần lô 7,349,994
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,251
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa đặc biệt
Mã phần lô PP2400449387
Giá từng phần lô 13,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,121
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm AAG, AAT, ASO, C3, C4, Hapt, IgA, IgG, IgM, PreAlb, RF và Trf.
Mã phần lô PP2400449388
Giá từng phần lô 22,899,996
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm VitamninB12 và Ferritin.
Mã phần lô PP2400449389
Giá từng phần lô 17,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,801
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch tham gia các xét nghiệm T3/T4/Vitamin B12
Mã phần lô PP2400449390
Giá từng phần lô 5,197,918
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,970
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm Cortisol và Progesterone.
Mã phần lô PP2400449391
Giá từng phần lô 10,845,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,678
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm AFP và CEA.
Mã phần lô PP2400449392
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,101
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm Dig, FSH, LH, PRL và ThCG
Mã phần lô PP2400449393
Giá từng phần lô 5,688,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,327
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất hiệu chuẩn các xét nghiệm FT3, T3, T4, TUp và FT4
Mã phần lô PP2400449394
Giá từng phần lô 21,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,361
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm HBc total
Mã phần lô PP2400449395
Giá từng phần lô 7,569,996
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,551
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2400449396
Giá từng phần lô 336,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,901
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dịch rửa cóng phản ứng
Mã phần lô PP2400449397
Giá từng phần lô 684,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,270,801
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch rửa sử dụng trong quy trình rửa và xả cóng đo phản ứng
Mã phần lô PP2400449398
Giá từng phần lô 675,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,133,101
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch sử dụng trong quy trình rửa hệ thống
Mã phần lô PP2400449399
Giá từng phần lô 458,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,876,901
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch làm mát đèn hệ thống sinh hóa
Mã phần lô PP2400449400
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch thêm vào buồng ủ phản ứng
Mã phần lô PP2400449401
Giá từng phần lô 76,299,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,144,499
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch tẩy rửa hệ thống
Mã phần lô PP2400449402
Giá từng phần lô 255,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,901
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch 1
Mã phần lô PP2400449403
Giá từng phần lô 13,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,941
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch 2
Mã phần lô PP2400449404
Giá từng phần lô 6,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch 3
Mã phần lô PP2400449405
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch pha loãng mẫu các xét nghiệm loại 10
Mã phần lô PP2400449406
Giá từng phần lô 17,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,101
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch 11
Mã phần lô PP2400449407
Giá từng phần lô 10,938,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,080
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch 13
Mã phần lô PP2400449408
Giá từng phần lô 13,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm miễn dịch 15
Mã phần lô PP2400449409
Giá từng phần lô 2,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,361
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm hCG
Mã phần lô PP2400449410
Giá từng phần lô 4,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,851
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm thiểu năng giáp trạng bẩm sinh
Mã phần lô PP2400449411
Giá từng phần lô 603,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,046,081
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm thiếu men G6PD
Mã phần lô PP2400449412
Giá từng phần lô 437,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,562,081
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm tăng sản thượng thận bẩm sinh
Mã phần lô PP2400449413
Giá từng phần lô 590,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,856,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm bệnh PKU (Phenylketone niệu)
Mã phần lô PP2400449414
Giá từng phần lô 483,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,259,761
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm bệnh Galactosemia (chuyển hóa đường Galactose)
Mã phần lô PP2400449415
Giá từng phần lô 557,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,361,361
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm chỉ tiêu PlGF dùng cho sàng lọc tiền sản giật
Mã phần lô PP2400449416
Giá từng phần lô 3,415,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,226,561
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho T
Mã phần lô PP2400449417
Giá từng phần lô 138,250,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,073,757
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kit xét nghiệm miễn dịch dòng tế bào Lympho B-NK
Mã phần lô PP2400449418
Giá từng phần lô 74,845,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,685
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất đếm số lượng tuyệt đối
Mã phần lô PP2400449419
Giá từng phần lô 24,318,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,771
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mẫu nội kiểm bình thường
Mã phần lô PP2400449420
Giá từng phần lô 14,123,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,854
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mẫu nội kiểm bất thường
Mã phần lô PP2400449421
Giá từng phần lô 15,174,975
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,626
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kháng thể CD19
Mã phần lô PP2400449422
Giá từng phần lô 364,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,466,826
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kháng thể CD19 gắn huỳnh quang PC5.5
Mã phần lô PP2400449423
Giá từng phần lô 541,390,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,120,859
Thời gian thực hiện HĐ 365
IOTest Conjugated AntibodyCD22-APC
Mã phần lô PP2400449424
Giá từng phần lô 68,741,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,031,122
Thời gian thực hiện HĐ 365
IOTest Conjugated AntibodyCD23-PE
Mã phần lô PP2400449425
Giá từng phần lô 41,874,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,111
Thời gian thực hiện HĐ 365
kháng thể CD3 gắn huỳnh quang ECD
Mã phần lô PP2400449426
Giá từng phần lô 137,932,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,068,984
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kháng thể CD36 gắn huỳnh quang FITC
Mã phần lô PP2400449427
Giá từng phần lô 35,658,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,871
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kháng thể CD45 gắn huỳnh quang Krome Orange
Mã phần lô PP2400449428
Giá từng phần lô 85,165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,277,476
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kháng thể CD71
Mã phần lô PP2400449429
Giá từng phần lô 18,309,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,648
Thời gian thực hiện HĐ 365
CD79a-APC
Mã phần lô PP2400449430
Giá từng phần lô 50,135,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,032
Thời gian thực hiện HĐ 365
kháng thể FMC7 Đánh dấu huỳnh quang Pacific Blue
Mã phần lô PP2400449431
Giá từng phần lô 139,660,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,094,910
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kháng thể TdT gắn huỳnh quang FITC
Mã phần lô PP2400449432
Giá từng phần lô 74,755,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,121,338
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kháng thể MPO đánh dấu huỳnh quang PE
Mã phần lô PP2400449433
Giá từng phần lô 162,974,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,444,611
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bead bù màu bộ Clearllab10C
Mã phần lô PP2400449434
Giá từng phần lô 46,331,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 694,972
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất ly giải hồng cầu
Mã phần lô PP2400449435
Giá từng phần lô 494,172,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,412,581
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kit phân loại dòng tế bào B
Mã phần lô PP2400449436
Giá từng phần lô 540,503,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,107,557
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ phân loại dòng tế bào T
Mã phần lô PP2400449437
Giá từng phần lô 529,905,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,948,585
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kit phân loại dòng tủy M1
Mã phần lô PP2400449438
Giá từng phần lô 540,503,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,107,557
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kit phân loại dòng tủy M2
Mã phần lô PP2400449439
Giá từng phần lô 540,503,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,107,557
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kit bù màu
Mã phần lô PP2400449440
Giá từng phần lô 37,740,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 566,103
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kit xét nghiệm phân loại miễn dịch cơ bản
Mã phần lô PP2400449441
Giá từng phần lô 181,585,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,723,790
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kit xét nghiệm HLA B27
Mã phần lô PP2400449442
Giá từng phần lô 112,219,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,683,286
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kháng thể CD41
Mã phần lô PP2400449443
Giá từng phần lô 11,682,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,234
Thời gian thực hiện HĐ 365
CD61 FITC
Mã phần lô PP2400449444
Giá từng phần lô 12,295,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,427
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kháng thể CD3
Mã phần lô PP2400449445
Giá từng phần lô 401,335,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,020,029
Thời gian thực hiện HĐ 365
CD71-APC-Alexa Fluor®750
Mã phần lô PP2400449446
Giá từng phần lô 22,408,474
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,128
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bead kiểm chuẩn
Mã phần lô PP2400449447
Giá từng phần lô 32,186,264
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,795
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kháng thể CD34 gắn huỳnh quang APC Alexa Fluor 750
Mã phần lô PP2400449448
Giá từng phần lô 471,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,067,821
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất ly giải hồng cầu nồng độ cao
Mã phần lô PP2400449449
Giá từng phần lô 488,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,323,751
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dịch bao
Mã phần lô PP2400449450
Giá từng phần lô 151,151,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,267,269
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất nhuộm nội bào
Mã phần lô PP2400449451
Giá từng phần lô 92,452,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,789
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất định kiểu miễn dịch của của các quần thể tế bào tạo máu chưa trưởng thành bất thường
Mã phần lô PP2400449452
Giá từng phần lô 836,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,546,601
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất chạy song song với chát định kiểu miễn dịch của tế bào huyết tương trong tủy xương
Mã phần lô PP2400449453
Giá từng phần lô 193,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,903,101
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất định kiểu miễn dịch của tế bào huyết tương trong tủy xương
Mã phần lô PP2400449454
Giá từng phần lô 184,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,767,051
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xác định kiểu miễn dịch của tế bào T, B, NK trong máu ngoại vi, tủy xương và hạch bạch huyết
Mã phần lô PP2400449455
Giá từng phần lô 250,603,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,759,055
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất dùng kết hợp với chất xác định kiểu miễn dịch của tế bào T, B, NK trong máu ngoại vi, tủy xương và hạch bạch huyết
Mã phần lô PP2400449456
Giá từng phần lô 172,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,590,876
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dấu ấn miễn dịch CD15 màu FITC
Mã phần lô PP2400449457
Giá từng phần lô 20,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,641
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dấu ấn miễn dịch CD33 màu PerCP Cy5.5
Mã phần lô PP2400449458
Giá từng phần lô 38,428,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,421
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dấu ấn miễn dịch CD71 màu APC
Mã phần lô PP2400449459
Giá từng phần lô 47,738,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,083
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dấu ấn miễn dịch CD7 màu PE
Mã phần lô PP2400449460
Giá từng phần lô 10,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,101
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dấu ấn miễn dịch CD19 màu APC-Cy7
Mã phần lô PP2400449461
Giá từng phần lô 238,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,580,951
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dấu ấn miễn dịch CD8 màu APC Cy7
Mã phần lô PP2400449462
Giá từng phần lô 17,203,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,046
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dấu ấn miễn dịch CD38 màu FITC
Mã phần lô PP2400449463
Giá từng phần lô 26,833,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,508
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dấu ấn miễn dịch CD7 màu FITC
Mã phần lô PP2400449464
Giá từng phần lô 7,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,281
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dấu ấn miễn dịch CD1a màu PE
Mã phần lô PP2400449465
Giá từng phần lô 20,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,201
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dấu ấn miễn dịch CD4 màu PE-Cy7
Mã phần lô PP2400449466
Giá từng phần lô 15,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,176
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dấu ấn miễn dịch CD103 màu FITC
Mã phần lô PP2400449467
Giá từng phần lô 21,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,551
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dấu ấn miễn dịch CD57 màu FITC
Mã phần lô PP2400449468
Giá từng phần lô 10,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,026
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dấu ấn miễn dịch CD25 màu PE-Cy7
Mã phần lô PP2400449469
Giá từng phần lô 18,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,151
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dấu ấn miễn dịch CD11c
Mã phần lô PP2400449470
Giá từng phần lô 10,941,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,116
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dấu ấn miễn dịch CD3 màu APC-Cy7
Mã phần lô PP2400449471
Giá từng phần lô 252,161,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,782,416
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dấu ấn miễn dịch CD61 màu PerCP
Mã phần lô PP2400449472
Giá từng phần lô 11,836,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,541
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thuốc thử cố định và ổn định tế bào để nhuộm các mục tiêu nội bào
Mã phần lô PP2400449473
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất ly giải các tế bào hồng cầu sau khi nhuộm
Mã phần lô PP2400449474
Giá từng phần lô 112,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,683,901
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất điều chỉnh tín hiệu điện thế, thiết lập bù trừ tín hiệu huỳnh quang và để theo dõi hiệu suất vận hành hệ thống hàng ngày
Mã phần lô PP2400449475
Giá từng phần lô 45,214,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,211
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất sử dụng để thiết lập máy, thực hiện QC hàng ngày và xác định cài đặt ứng dụng lyse/wash
Mã phần lô PP2400449476
Giá từng phần lô 116,286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,744,291
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất sử dụng để thiết lập bù quang phổ
Mã phần lô PP2400449477
Giá từng phần lô 90,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,354,951
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất sử dụng để thiết lập điện áp thích hợp cho thí nghiệm nhiều màu
Mã phần lô PP2400449478
Giá từng phần lô 48,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,626
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dấu ấn miễn dịch CD14 màu FITC
Mã phần lô PP2400449479
Giá từng phần lô 11,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,321
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dấu ấn miễn dịch Anti-HLA-DRmàu V450
Mã phần lô PP2400449480
Giá từng phần lô 30,308,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,629
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dấu ấn miễn dịch CD45 màu V500-C
Mã phần lô PP2400449481
Giá từng phần lô 366,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,501,926
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dấu ấn miễn dịch CD13 màu PE
Mã phần lô PP2400449482
Giá từng phần lô 20,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,961
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dấu ấn miễn dịch CD34 PerCP Cy5.5
Mã phần lô PP2400449483
Giá từng phần lô 382,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,740,201
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dấu ấn miễn dịch CD117 màu PE-Cy7
Mã phần lô PP2400449484
Giá từng phần lô 117,381,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,725
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dấu ấn miễn dịch CD11b màu APC
Mã phần lô PP2400449485
Giá từng phần lô 18,238,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,571
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dấu ấn miễn dịch CD16 màu FITC
Mã phần lô PP2400449486
Giá từng phần lô 19,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,541
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dấu ấn miễn dịch Anti-TdT màu FITC
Mã phần lô PP2400449487
Giá từng phần lô 52,588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,821
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dấu ấn miễn dịch CD56 màu APC
Mã phần lô PP2400449488
Giá từng phần lô 41,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,681
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dấu ấn miễn dịch CD20 màu V450
Mã phần lô PP2400449489
Giá từng phần lô 25,836,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,541
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dấu ấn miễn dịch CD22 màu PE
Mã phần lô PP2400449490
Giá từng phần lô 51,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,181
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dấu ấn miễn dịch CD10 màu APC
Mã phần lô PP2400449491
Giá từng phần lô 35,298,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,485
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dấu ấn miễn dịch CD5 màu PerCP Cy5.5
Mã phần lô PP2400449492
Giá từng phần lô 27,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dấu ấn miễn dịch CD19 màu PE-Cy7
Mã phần lô PP2400449493
Giá từng phần lô 350,532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,257,981
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dấu ấn miễn dịch CD41a màu FITC
Mã phần lô PP2400449494
Giá từng phần lô 14,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,761
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất phát hiện kháng nguyên HLA-B27 trong việc chẩn đoán bệnh viêm cột sống dính khớp
Mã phần lô PP2400449495
Giá từng phần lô 124,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,864,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất phát hiện kháng thể dưới nhóm lympho TBNK
Mã phần lô PP2400449496
Giá từng phần lô 88,099,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,321,489
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất kiểm soát quy trình hoàn chỉnh, hai cấp độ để định kiểu miễn dịch và liệt kê bạch cầu
Mã phần lô PP2400449497
Giá từng phần lô 122,909,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,843,650
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất để định kiểu hình miễn dịch và liệt kê bạch cầu
Mã phần lô PP2400449498
Giá từng phần lô 354,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,310,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống sử dụng với các bộ thuốc thử ba màu và để xác định số lượng bạch cầu tuyệt đối trong máu
Mã phần lô PP2400449499
Giá từng phần lô 122,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,833,841
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch chạy máy cho máy dòng chảy tế bào
Mã phần lô PP2400449500
Giá từng phần lô 370,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,562,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống chuẩn bị tế bào với sodium citrate (CPT)
Mã phần lô PP2400449501
Giá từng phần lô 478,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,174,801
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chai cấy máu dùng cho trẻ em
Mã phần lô PP2400449502
Giá từng phần lô 346,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,196,601
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thẻ định danh vi khuẩn gram dương
Mã phần lô PP2400449503
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ thị kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2400449504
Giá từng phần lô 34,300,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,504
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống canh trường làm kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2400449505
Giá từng phần lô 255,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,826,801
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống canh trường định danh
Mã phần lô PP2400449506
Giá từng phần lô 195,655,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,934,834
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống môi trường nuôi cấy Mycobacteria
Mã phần lô PP2400449507
Giá từng phần lô 53,303,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,550
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất bổ sung vào môi trường nuôi cấy
Mã phần lô PP2400449508
Giá từng phần lô 23,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,701
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ kháng sinh để kiểm tra tính mẫn cảm của vi khuẩn lao
Mã phần lô PP2400449509
Giá từng phần lô 17,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,826
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm hiếu khí và kỵ khí tuỳ nghi
Mã phần lô PP2400449510
Giá từng phần lô 392,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,882,401
Thời gian thực hiện HĐ 365
TBC test định danh Lao
Mã phần lô PP2400449511
Giá từng phần lô 59,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,701
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chai cấy máu kỵ khí sử dụng phương pháp huỳnh quang
Mã phần lô PP2400449512
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Túi tạo môi trường kỵ khí có chỉ thị
Mã phần lô PP2400449513
Giá từng phần lô 64,369,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 965,544
Thời gian thực hiện HĐ 365
Túi tạo môi trường Campy
Mã phần lô PP2400449514
Giá từng phần lô 57,934,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,019
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất streptavidin phủ phycoerythrin (PE)
Mã phần lô PP2400449515
Giá từng phần lô 82,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,236,961
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch chạy máy phântích HLA-SSO
Mã phần lô PP2400449516
Giá từng phần lô 67,331,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,009,970
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ kit xác định kháng thể kháng HLA đặc hiệu trong huyết thanh
Mã phần lô PP2400449517
Giá từng phần lô 2,610,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,154,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép phát hiện HLA lớp 1 loại HLA- A
Mã phần lô PP2400449518
Giá từng phần lô 3,482,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,239,601
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép phát hiện HLA lớp 1 loại HLA- B
Mã phần lô PP2400449519
Giá từng phần lô 3,482,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,239,601
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép phát hiện HLA lớp 2 loại HLA- DRB
Mã phần lô PP2400449520
Giá từng phần lô 3,482,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,239,601
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất hiệu chuẩn cho hệ thống phân tích HLA
Mã phần lô PP2400449521
Giá từng phần lô 35,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,126
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất kiểm chuẩn hệ thống phân tích HLA
Mã phần lô PP2400449522
Giá từng phần lô 35,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,126
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất làm sạch huyết thanh trong xét nghiệm kháng thể kháng HLA
Mã phần lô PP2400449523
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng HLA lớp 1
Mã phần lô PP2400449524
Giá từng phần lô 497,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,456,876
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng HLA lớp 2
Mã phần lô PP2400449525
Giá từng phần lô 390,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,851,126
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HLA lớp 1
Mã phần lô PP2400449526
Giá từng phần lô 527,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,919,101
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HLA lớp 2
Mã phần lô PP2400449527
Giá từng phần lô 416,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,244,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép phát hiện HLA lớp 1 loại HLA- C
Mã phần lô PP2400449528
Giá từng phần lô 1,741,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,119,801
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép phát hiện HLA lớp 2 loại HLA- DP bằng kỹ thuật SSO.
Mã phần lô PP2400449529
Giá từng phần lô 145,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,176,651
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xét nghiệm hòa hợp tổ chức mô ghép phát hiện HLA lớp 2 loại HLA- DQ bằng kỹ thuật SSO.
Mã phần lô PP2400449530
Giá từng phần lô 145,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,176,651
Thời gian thực hiện HĐ 365
Taq DNA Polymerase
Mã phần lô PP2400449531
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ kít tách chiết cho mẫu xét nghiệm HLA
Mã phần lô PP2400449532
Giá từng phần lô 129,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch phân tách tỉ trọng môi trường
Mã phần lô PP2400449533
Giá từng phần lô 688,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,333,441
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất cho xét nghiệm Prothrombin Time
Mã phần lô PP2400449534
Giá từng phần lô 327,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,914,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xác định thời gian kích hoạt một phần thromboplastin (APTT) và các xét nghiệm liên quan đến đông máu
Mã phần lô PP2400449535
Giá từng phần lô 313,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,707,676
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất đánh giá thời gian hoạt hóa từng phần của thrombin
Mã phần lô PP2400449536
Giá từng phần lô 87,502,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,539
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất xác định lượng fibrinogen trong huyết tương và tăng tốc độ đông máu của mẫu chống đông cho các nghiên cứu miễn dịch huyết học
Mã phần lô PP2400449537
Giá từng phần lô 320,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,808,161
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đệm pha loãng các xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400449538
Giá từng phần lô 38,748,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 581,232
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất rửa máy I
Mã phần lô PP2400449539
Giá từng phần lô 53,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 802,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất rửa máy II
Mã phần lô PP2400449540
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất tạo đường cong chuẩn
Mã phần lô PP2400449541
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất dùng để xét nghiệm xác định nồng độ của yếu tố VIII
Mã phần lô PP2400449542
Giá từng phần lô 25,599,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,994
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất dùng để xét nghiệm xác định nồng độ của yếu tố IX
Mã phần lô PP2400449543
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kit định lượng tiêu sợi huyết
Mã phần lô PP2400449544
Giá từng phần lô 472,310,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,084,657
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng tiêu sợi huyết
Mã phần lô PP2400449545
Giá từng phần lô 294,273,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,414,096
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất chuẩn cho các xét nghiệm đông máu thường quy mức bình thường
Mã phần lô PP2400449546
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất chuẩn dải bất thường cho các xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400449547
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất chuẩn dải bất thường cao cho các xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400449548
Giá từng phần lô 1,492,110
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,383
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nội kiểm mức bệnh lý cho xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400449549
Giá từng phần lô 10,502,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,531
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nội kiểm mức bình thường cho xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400449550
Giá từng phần lô 10,502,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,531
Thời gian thực hiện HĐ 365
ADP sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu
Mã phần lô PP2400449551
Giá từng phần lô 95,214,089
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,212
Thời gian thực hiện HĐ 365
Epinephrine sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu
Mã phần lô PP2400449552
Giá từng phần lô 77,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,159,201
Thời gian thực hiện HĐ 365
Arachidonic Acid sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu
Mã phần lô PP2400449553
Giá từng phần lô 157,231,588
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,358,475
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ristocetin sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu
Mã phần lô PP2400449554
Giá từng phần lô 196,969,263
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,954,540
Thời gian thực hiện HĐ 365
Collagensử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu
Mã phần lô PP2400449555
Giá từng phần lô 108,365,397
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,625,482
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch kiềm rửa máy huyết học
Mã phần lô PP2400449556
Giá từng phần lô 88,638,208
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,329,574
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học
Mã phần lô PP2400449557
Giá từng phần lô 1,490,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,359,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch nhuộm dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit
Mã phần lô PP2400449558
Giá từng phần lô 2,955,382,416
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,330,737
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ
Mã phần lô PP2400449559
Giá từng phần lô 355,668,768
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,335,033
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit
Mã phần lô PP2400449560
Giá từng phần lô 976,544,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,648,163
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ
Mã phần lô PP2400449561
Giá từng phần lô 297,297,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,459,456
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch đo hemoglobin
Mã phần lô PP2400449562
Giá từng phần lô 448,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,725,026
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất chuẩn huyết học mức 1
Mã phần lô PP2400449563
Giá từng phần lô 297,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,455,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất chuẩn huyết học mức 2
Mã phần lô PP2400449564
Giá từng phần lô 297,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,455,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất chuẩn huyết học mức 3
Mã phần lô PP2400449565
Giá từng phần lô 293,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,405,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch pha loãng để đo hồng cầu lưới
Mã phần lô PP2400449566
Giá từng phần lô 45,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 687,901
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch nhuộm để đo hồng cầu lưới
Mã phần lô PP2400449567
Giá từng phần lô 175,000,056
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,002
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch nhuộm để đo tiểu cầu huỳnh quang
Mã phần lô PP2400449568
Giá từng phần lô 82,324,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,234,866
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất kiểm chuẩn dành cho dịch cơ thể 2 mức
Mã phần lô PP2400449569
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất tái khởi động quá trình đông máu
Mã phần lô PP2400449570
Giá từng phần lô 135,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,038,681
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất kích hoạt đông máu con đường nội sinh
Mã phần lô PP2400449571
Giá từng phần lô 97,297,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,459,464
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất ức chế hệ tiêu sợi huyết
Mã phần lô PP2400449572
Giá từng phần lô 45,838,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 687,583
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất kích hoạt đông máu con đường ngoại sinh
Mã phần lô PP2400449573
Giá từng phần lô 97,297,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,459,464
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất ức chế tiểu cầu
Mã phần lô PP2400449574
Giá từng phần lô 57,298,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 859,479
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất ức chế heparin
Mã phần lô PP2400449575
Giá từng phần lô 91,860,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,377,906
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ kít chuẩn máy mức bình thường
Mã phần lô PP2400449576
Giá từng phần lô 5,877,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,170
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ kít chuẩn máy mức bất thường
Mã phần lô PP2400449577
Giá từng phần lô 5,877,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,170
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất kiểm soát dương tính xét nghiệm phát hiện RNA HIV-1 Nhóm M, RNA HIV-1 Nhóm O, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV
Mã phần lô PP2400449578
Giá từng phần lô 1,852,181,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,782,724
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất rửa hệ thống 4200 mL
Mã phần lô PP2400449579
Giá từng phần lô 108,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,627,921
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất pha loãng mẫu 4 bình x 875 mL
Mã phần lô PP2400449580
Giá từng phần lô 72,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,084,651
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất ly giải 4 bình x 875 mL
Mã phần lô PP2400449581
Giá từng phần lô 776,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,642,401
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hạt bi từ 480 xét nghiệm
Mã phần lô PP2400449582
Giá từng phần lô 214,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,224,881
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm phát hiện / định tính / định lượng RNA HIV-1, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV, DNA cytomegalovirus
Mã phần lô PP2400449583
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất xét nghiệm ELISA định tính kháng thể kháng Treponema pallidum
Mã phần lô PP2400449584
Giá từng phần lô 2,130,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,956,481
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch rửa có tính kiềm
Mã phần lô PP2400449585
Giá từng phần lô 90,506,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,357,591
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa Pha loãng
Mã phần lô PP2400449586
Giá từng phần lô 376,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,646,241
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch Bromeline
Mã phần lô PP2400449587
Giá từng phần lô 367,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,508,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hỗng cầu mẫu A1. B
Mã phần lô PP2400449588
Giá từng phần lô 539,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,096,761
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hỗng cầu mẫu O Pool
Mã phần lô PP2400449589
Giá từng phần lô 384,343,704
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,765,157
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa sàng lọc kháng thể bất thường kháng hồng cầu
Mã phần lô PP2400449590
Giá từng phần lô 1,135,555,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,033,329
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất ABDLys
Mã phần lô PP2400449591
Giá từng phần lô 1,267,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,008,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gel Card dùng cho xét nghiệm hòa hợp và nghiệm pháp Coombs
Mã phần lô PP2400449592
Giá từng phần lô 125,979,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,889,686
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gel Card định nhóm máu và phản ứng hoà hợp miễn dịch phát máu
Mã phần lô PP2400449593
Giá từng phần lô 4,027,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,417,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hồng cầu mẫu A1, B định nhóm máu ABO
Mã phần lô PP2400449594
Giá từng phần lô 546,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hồng cầu mẫu Pool sàng lọc kháng thể bất thường
Mã phần lô PP2400449595
Giá từng phần lô 187,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,805,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch pha loãng hồng cầu
Mã phần lô PP2400449596
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Huyết thanh định nhóm máu ABO (anti A)
Mã phần lô PP2400449597
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Huyết thanh định nhóm máu ABO (anti B)
Mã phần lô PP2400449598
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Huyết thanh định nhóm máu ABO (anti AB)
Mã phần lô PP2400449599
Giá từng phần lô 148,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,227,801
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thẻ định nhóm máu ABO đầu giường trước khi truyền máu
Mã phần lô PP2400449600
Giá từng phần lô 826,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,402,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khay xét nghiệm kháng thể kháng HIV
Mã phần lô PP2400449601
Giá từng phần lô 2,079,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,185,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chai nuôi cấy máu kị khí bằng nhựa chứa hạt Polymeric
Mã phần lô PP2400449602
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,010,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thẻ kháng sinh đồ nấm
Mã phần lô PP2400449603
Giá từng phần lô 86,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,294,021
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn liên cầu
Mã phần lô PP2400449604
Giá từng phần lô 111,321,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,669,816
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thẻ định danh nấm
Mã phần lô PP2400449605
Giá từng phần lô 82,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,244,251
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thẻ định danh vi khuẩn Neisseria, Haemophilus.
Mã phần lô PP2400449606
Giá từng phần lô 35,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,651
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thẻ kháng sinh đồ cầu khuẩn
Mã phần lô PP2400449607
Giá từng phần lô 35,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,651
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm hiếu khí
Mã phần lô PP2400449608
Giá từng phần lô 1,113,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,698,151
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm
Mã phần lô PP2400449609
Giá từng phần lô 448,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,733,126
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khay kháng nấm đồ (kỹ thuật vi pha loãng)
Mã phần lô PP2400449610
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Canh thang thực hiện kháng nấm đồ (kỹ thuật vi pha loãng)
Mã phần lô PP2400449611
Giá từng phần lô 63,197,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 947,959
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn gram âm có colistin (kỹ thuật vi pha loãng)
Mã phần lô PP2400449612
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khay kháng sinh đồ Colistin (kỹ thuật vi pha loãng)
Mã phần lô PP2400449613
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram âm chứa Cefiderocol và các Betalactam mới
Mã phần lô PP2400449614
Giá từng phần lô 8,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram âm chứa các Betalactam mới
Mã phần lô PP2400449615
Giá từng phần lô 8,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Canh thang Muller Hinton phù hợp với khay kháng sinh dành cho vi khuẩn (kỹ thuật vi pha loãng)
Mã phần lô PP2400449616
Giá từng phần lô 67,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,009,801
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nước khử khoáng vô trùng
Mã phần lô PP2400449617
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Xét nghiệm nhanh Galactomannan
Mã phần lô PP2400449618
Giá từng phần lô 265,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,975,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test nhanh phát hiện và xác định 5 loại enzyme carbapenemases (OXA-48, KPC, NDM và VIM, IMP)
Mã phần lô PP2400449619
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Môi trường nuôi cấy sinh màu để định danh và phân biệt tất cả các vi sinh vật chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu
Mã phần lô PP2400449620
Giá từng phần lô 457,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,864,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Môi trường Urea 40%
Mã phần lô PP2400449621
Giá từng phần lô 1,316,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,747,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của ECHINOCOCCUS
Mã phần lô PP2400449622
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của ENTAMOEBA HISTOLYTICA
Mã phần lô PP2400449623
Giá từng phần lô 149,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,245,321
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Rubella Virus
Mã phần lô PP2400449624
Giá từng phần lô 82,660,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,239,913
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Rubella Virus
Mã phần lô PP2400449625
Giá từng phần lô 90,916,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,363,753
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Schistosoma mansoni
Mã phần lô PP2400449626
Giá từng phần lô 172,062,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,935
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Strongyloides stercoralis
Mã phần lô PP2400449627
Giá từng phần lô 145,382,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,180,737
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Taenia solium
Mã phần lô PP2400449628
Giá từng phần lô 156,119,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,341,787
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Toxocara
Mã phần lô PP2400449629
Giá từng phần lô 162,892,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,443,393
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Trichinella spiralis
Mã phần lô PP2400449630
Giá từng phần lô 143,953,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,159,310
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Herpes Simplex Virus
Mã phần lô PP2400449631
Giá từng phần lô 66,128,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 991,931
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Cytomegalovirus
Mã phần lô PP2400449632
Giá từng phần lô 115,725,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,735,878
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Cytomegalovirus
Mã phần lô PP2400449633
Giá từng phần lô 127,283,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,909,254
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Toxoplasma
Mã phần lô PP2400449634
Giá từng phần lô 82,555,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,238,329
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Toxoplasma
Mã phần lô PP2400449635
Giá từng phần lô 90,916,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,363,753
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của Fasciola
Mã phần lô PP2400449636
Giá từng phần lô 106,898,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,603,477
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của Epstein-Barr virus
Mã phần lô PP2400449637
Giá từng phần lô 162,892,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,443,393
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test thử xét nghiệm kháng thể IgG của varicella zoster virus
Mã phần lô PP2400449638
Giá từng phần lô 78,428,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,423
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test thử xét nghiệm kháng thể IgM của varicella zoster virus
Mã phần lô PP2400449639
Giá từng phần lô 77,076,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,156,141
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch loại bỏ yếu tố dạng thấp (RF)
Mã phần lô PP2400449640
Giá từng phần lô 11,027,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,408
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test chẩn đoán giang mai bằng kĩ thuật ngưng kết phân tử (TPPA)
Mã phần lô PP2400449641
Giá từng phần lô 95,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,435,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test nhanh chẩn đoán kháng thể H. Pylori
Mã phần lô PP2400449642
Giá từng phần lô 73,089,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,096,336
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test thử xét nghiệm TPHA chẩn đoán giang mai
Mã phần lô PP2400449643
Giá từng phần lô 109,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test nhanh Chlamydia
Mã phần lô PP2400449644
Giá từng phần lô 11,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,751
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên (NS1) và kháng thể (IgG/IgM) sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2400449645
Giá từng phần lô 628,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,421,876
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test nhanh kháng nguyên (NS1) chẩn đoán sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2400449646
Giá từng phần lô 454,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,813,751
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test nhanh chẩn đoán Rotavirus
Mã phần lô PP2400449647
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test thử chất gây nghiện tổng hợp MET/THC/AMP/MOP
Mã phần lô PP2400449648
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test thử ma túy Morphine/Heroin/Opiates
Mã phần lô PP2400449649
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test thử chất gây nghiện Amphetamine
Mã phần lô PP2400449650
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test thử chất gây nghiện Methamphetamine. 4mm
Mã phần lô PP2400449651
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test xét nghiệm chất gây nghiện Cần Sa (THC)
Mã phần lô PP2400449652
Giá từng phần lô 80,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,207,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test thử chất gây nghiện Majijuna5mm
Mã phần lô PP2400449653
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test xét nghiệm nhanh Cocain
Mã phần lô PP2400449654
Giá từng phần lô 17,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,751
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test xét nghiệm nhanh MDMA
Mã phần lô PP2400449655
Giá từng phần lô 17,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,751
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test xét nghiệm chất gây nghiện ma túy tổng hợp Ketamine(KET)
Mã phần lô PP2400449656
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ thuốc nhuộm lao
Mã phần lô PP2400449657
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dầu soi kính
Mã phần lô PP2400449658
Giá từng phần lô 20,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Máu cừu
Mã phần lô PP2400449659
Giá từng phần lô 224,437,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,366,564
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kit tách chiết DNA Mycobacteria
Mã phần lô PP2400449660
Giá từng phần lô 265,446,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,981,702
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kit realtime PCR xét nghiệm MTB & NTM
Mã phần lô PP2400449661
Giá từng phần lô 784,542,528
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,768,139
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kit định tính và định lượng virus HPV
Mã phần lô PP2400449662
Giá từng phần lô 408,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kit phát hiện và phân loại virus Herpes simplex 1 và 2 bằng phương pháp RealtimePCR
Mã phần lô PP2400449663
Giá từng phần lô 70,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,061,551
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ kit ly trích DNA/RNA bằng cột lọc
Mã phần lô PP2400449664
Giá từng phần lô 233,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,496,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ kit định lượng iInterferon gamma Release assay (IGRA) trong chẩn đoán lao
Mã phần lô PP2400449665
Giá từng phần lô 2,079,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,185,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ kít xét nghiệm ung thư cổ tử cung
Mã phần lô PP2400449666
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ xét nghiệm tế bào cổ tử cung
Mã phần lô PP2400449667
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hoá chất xử lý mô chân không
Mã phần lô PP2400449668
Giá từng phần lô 4,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kit phát hiện đột biến gen KRAS
Mã phần lô PP2400449669
Giá từng phần lô 1,296,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,440,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kit phát hiện đột biến gen BRAF
Mã phần lô PP2400449670
Giá từng phần lô 1,296,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,440,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kit phát hiện đột biến gen EGFR
Mã phần lô PP2400449671
Giá từng phần lô 2,592,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,880,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kit phát hiện đột biến gen NRAS
Mã phần lô PP2400449672
Giá từng phần lô 1,296,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,440,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất thay thế xylen
Mã phần lô PP2400449673
Giá từng phần lô 175,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,633,401
Thời gian thực hiện HĐ 365
Lam chuyên dụng dùng cho hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2400449674
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất dán lamen
Mã phần lô PP2400449675
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch pha loãng dùng được cho kháng thể loại đơn dòng và đa dòng
Mã phần lô PP2400449676
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test thử H. pylori cho phương pháp nội soi
Mã phần lô PP2400449677
Giá từng phần lô 353,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,306,101
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test H.Pylori bằng hơi thở
Mã phần lô PP2400449678
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch Perfluorocarbon Decalin
Mã phần lô PP2400449679
Giá từng phần lô 387,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,812,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dầu silicone 5000
Mã phần lô PP2400449680
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dầu silicone 1000
Mã phần lô PP2400449681
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,677,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất nhầy 2% dùng cho mổ mắt
Mã phần lô PP2400449682
Giá từng phần lô 299,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,488,751
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất nhầy 1.8% dùng cho mổ mắt
Mã phần lô PP2400449683
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch bảo quản tạng
Mã phần lô PP2400449684
Giá từng phần lô 9,555,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,325,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch rửa quả lọc thận
Mã phần lô PP2400449685
Giá từng phần lô 232,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,751
Thời gian thực hiện HĐ 365
Que thử đường huyết bằng phương pháp hexokinase
Mã phần lô PP2400449686
Giá từng phần lô 825,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,375,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2400449687
Giá từng phần lô 1,910,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,650,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch sát khuẩn có thành phần Chlorhexidin Gluconat0.5% và ethanol 70%
Mã phần lô PP2400449688
Giá từng phần lô 3,444,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,660,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch sát khuẩn có thành phần Ethanol 70%+Propanol-2-ol 1.74%
Mã phần lô PP2400449689
Giá từng phần lô 2,331,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,965,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch Chlorhexidin Gluconat4%.
Mã phần lô PP2400449690
Giá từng phần lô 1,266,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,993,601
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch chlorhexidine digluconate 4%
Mã phần lô PP2400449691
Giá từng phần lô 251,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,770,551
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch rửa tay sát khuẩn Chlorhexidin Gluconat2% + fatty acid diethanolamide
Mã phần lô PP2400449692
Giá từng phần lô 1,118,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,779,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch Chlorhexidin digluconat 2%
Mã phần lô PP2400449693
Giá từng phần lô 164,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,474,956
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao cho dụng cụ y tế có thành phần Ortho-Phthalaldehyd 0.55%.
Mã phần lô PP2400449694
Giá từng phần lô 676,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,143,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ortho-Phthalaldehyd 0.55%.
Mã phần lô PP2400449695
Giá từng phần lô 467,302,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,009,539
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch Protease enzym 0.5%.
Mã phần lô PP2400449696
Giá từng phần lô 1,022,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,337,081
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch tẩy rửa 5 enzym dùng làm sạch dụng cụ
Mã phần lô PP2400449697
Giá từng phần lô 535,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,038,801
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất khử khuẩn bề mặt phun qua đường không khí có nồng độ Hydrogenperoxide 5%
Mã phần lô PP2400449698
Giá từng phần lô 89,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,341,901
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất khử khuẩn bề mặt phun qua đường không khí có nồng độ Hydrogenperoxide 6%
Mã phần lô PP2400449699
Giá từng phần lô 67,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,015,876
Thời gian thực hiện HĐ 365
Viên nén khử khuẩn có thành phần Sodium dichloro-isocyanurat 50%
Mã phần lô PP2400449700
Giá từng phần lô 196,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,952,601
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2400449701
Giá từng phần lô 188,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,829,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Formol
Mã phần lô PP2400449702
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,251
Thời gian thực hiện HĐ 365
Acid citric
Mã phần lô PP2400449703
Giá từng phần lô 338,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,070,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Glucose
Mã phần lô PP2400449704
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Clorin
Mã phần lô PP2400449705
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Oxy già 30%
Mã phần lô PP2400449706
Giá từng phần lô 22,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cồn tuyệt đối dùng trong sinh học phân tử
Mã phần lô PP2400449707
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Glycerin
Mã phần lô PP2400449708
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vôi soda
Mã phần lô PP2400449709
Giá từng phần lô 213,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,206,251
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cồn dược dụng 96 độ
Mã phần lô PP2400449710
Giá từng phần lô 875,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,125,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dầu phủ Paraffin
Mã phần lô PP2400449711
Giá từng phần lô 589,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,849,881
Thời gian thực hiện HĐ 365
Môi trường để thực hiện kỹ thuật tiêm tinh trùng vào bào tương noãn
Mã phần lô PP2400449712
Giá từng phần lô 153,615,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,238
Thời gian thực hiện HĐ 365
Môi trường chọc hút trứng
Mã phần lô PP2400449713
Giá từng phần lô 309,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,636,126
Thời gian thực hiện HĐ 365
Môi trường lọc tinh trùng theo phương pháp Swim up loại 60ml
Mã phần lô PP2400449714
Giá từng phần lô 220,284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,304,261
Thời gian thực hiện HĐ 365
Môi trường rửa tinh trùng theo phương pháp Swim up loại 20ml
Mã phần lô PP2400449715
Giá từng phần lô 19,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,701
Thời gian thực hiện HĐ 365
Môi trường lọc tinh trùng theo phương pháp Gradient loại 50ml
Mã phần lô PP2400449716
Giá từng phần lô 97,597,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,463,967
Thời gian thực hiện HĐ 365
Môi trường nuôi phôi ngày 2-3 đến ngày 5
Mã phần lô PP2400449717
Giá từng phần lô 768,199,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,522,994
Thời gian thực hiện HĐ 365
Môi trường rã phôi
Mã phần lô PP2400449718
Giá từng phần lô 3,620,929,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,313,944
Thời gian thực hiện HĐ 365
Môi trường trữ phôi
Mã phần lô PP2400449719
Giá từng phần lô 5,565,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,475,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Môi trường tách trứng
Mã phần lô PP2400449720
Giá từng phần lô 272,957,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,094,356
Thời gian thực hiện HĐ 365
Môi trường thụ tinh trong ống nghiệm
Mã phần lô PP2400449721
Giá từng phần lô 689,270,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,339,057
Thời gian thực hiện HĐ 365
Môi trường trữ lạnh tinh trùng
Mã phần lô PP2400449722
Giá từng phần lô 12,678,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,183
Thời gian thực hiện HĐ 365
Môi trường trữ lạnh trứng, phôi giai đoạn phân chia
Mã phần lô PP2400449723
Giá từng phần lô 3,179,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,694,151
Thời gian thực hiện HĐ 365
Môi trường rã đông trứng, phôi giai đoạn phân chia
Mã phần lô PP2400449724
Giá từng phần lô 1,677,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,163,461
Thời gian thực hiện HĐ 365
Môi trưởng rửa nang trứng
Mã phần lô PP2400449725
Giá từng phần lô 604,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,072,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Môi trường xử lý và thao tác trứng và phôi chứa albumin huyết thanh người (HSA)
Mã phần lô PP2400449726
Giá từng phần lô 273,001,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,024
Thời gian thực hiện HĐ 365
Môi trường thao tác trứng và phôi
Mã phần lô PP2400449727
Giá từng phần lô 957,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,364,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Môi trường chuẩn bị tinh trùng
Mã phần lô PP2400449728
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Môi trường chọn lọc tinh trùng theo phương pháp thang nồng độ
Mã phần lô PP2400449729
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Môi trường thụ tinh
Mã phần lô PP2400449730
Giá từng phần lô 740,004,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,100,061
Thời gian thực hiện HĐ 365
Môi trường nuôi cấy phôi liên tục từ ngày 1 đến ngày 5
Mã phần lô PP2400449731
Giá từng phần lô 936,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,040,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Môi trường nuôi cấy phôi ngày 1-3
Mã phần lô PP2400449732
Giá từng phần lô 599,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,996,401
Thời gian thực hiện HĐ 365
Môi trường nuôi cấy phôi ngày 3-5
Mã phần lô PP2400449733
Giá từng phần lô 319,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,797,451
Thời gian thực hiện HĐ 365
Môi trường cô lập và cố định tinh trùng
Mã phần lô PP2400449734
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Môi trường chứa Hyaluronidase
Mã phần lô PP2400449735
Giá từng phần lô 177,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,666,251
Thời gian thực hiện HĐ 365
Môi trường để phủ các môi trường trong đĩa nuôi cấy
Mã phần lô PP2400449736
Giá từng phần lô 808,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,127,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Môi trường chuyển phôi
Mã phần lô PP2400449737
Giá từng phần lô 384,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,761,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Môi trường sinh thiết phôi
Mã phần lô PP2400449738
Giá từng phần lô 125,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,880,551
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch albumin
Mã phần lô PP2400449739
Giá từng phần lô 68,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,030,051
Thời gian thực hiện HĐ 365
Môi trường trữ lạnh trứng, phôi
Mã phần lô PP2400449740
Giá từng phần lô 3,713,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,698,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Môi trường rã đông
Mã phần lô PP2400449741
Giá từng phần lô 4,641,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,622,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Môi trường đông lạnh tinh trùng
Mã phần lô PP2400449742
Giá từng phần lô 128,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,927,801
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cọng trữ phôi tiệt trùng từng cây
Mã phần lô PP2400449743
Giá từng phần lô 1,811,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,177,751
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cọng nhôm trữ phôi, trứng, tinh trùng
Mã phần lô PP2400449744
Giá từng phần lô 33,437,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,564
Thời gian thực hiện HĐ 365
Tuýp nhựa bảo vệ cọng trữ phôi- Visotube
Mã phần lô PP2400449745
Giá từng phần lô 73,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,108,801
Thời gian thực hiện HĐ 365
Tuýp trữ tinh trùng 1.8ml, tiệt trùng
Mã phần lô PP2400449746
Giá từng phần lô 19,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,801
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dụng cụ chuyển 1 phôi
Mã phần lô PP2400449747
Giá từng phần lô 1,594,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,910,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dụng cụ chuyển nhiều phôi
Mã phần lô PP2400449748
Giá từng phần lô 1,955,836,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,337,541
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dụng cụ chuyển phôi đầu mềm
Mã phần lô PP2400449749
Giá từng phần lô 797,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,955,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Lọ đựng mẫu tinh trùng 100ml
Mã phần lô PP2400449750
Giá từng phần lô 45,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,701
Thời gian thực hiện HĐ 365
Lọ đựng mẫu tinh trùng 125-150ml
Mã phần lô PP2400449751
Giá từng phần lô 20,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,221
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim tiêm trứng tiệt trùng từng cây
Mã phần lô PP2400449752
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim giữ trứng cỡ trung, tiệt trùng từng cái
Mã phần lô PP2400449753
Giá từng phần lô 329,647,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,944,714
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim giữ noãn/ phôi cỡ đại, tiệt trùng từng cái
Mã phần lô PP2400449754
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim chọc hút trứng, tiệt trùng từng cây hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400449755
Giá từng phần lô 543,533,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,152,996
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim chọc hút trứng 1 nòng
Mã phần lô PP2400449756
Giá từng phần lô 486,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,304,851
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dụng cụ gắn kim
Mã phần lô PP2400449757
Giá từng phần lô 91,507,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,372,614
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim sinh thiết phôi
Mã phần lô PP2400449758
Giá từng phần lô 259,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,898,126
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim tách trứng chuyển phôi bằng nhựa, tiệt trùng từng cây
Mã phần lô PP2400449759
Giá từng phần lô 1,411,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,168,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dụng cụ bơm tinh trùng đầu mềm, tiệt trùng từng cây
Mã phần lô PP2400449760
Giá từng phần lô 47,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,626
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa nuôi cấy 40mm
Mã phần lô PP2400449761
Giá từng phần lô 127,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,915,201
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa nuôi cấy 5 giếng
Mã phần lô PP2400449762
Giá từng phần lô 106,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,201
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa 6 giếng
Mã phần lô PP2400449763
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hộp cấy 4 giếng nắp rời tiệt trùng
Mã phần lô PP2400449764
Giá từng phần lô 292,647,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,389,715
Thời gian thực hiện HĐ 365
Tuýp 15cc, đáy nhọn ly tâm, tiệt trùng
Mã phần lô PP2400449765
Giá từng phần lô 15,882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,231
Thời gian thực hiện HĐ 365
Tuýp 14cc, đáy tròn, tiệt trùng từng cái
Mã phần lô PP2400449766
Giá từng phần lô 38,934,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 584,011
Thời gian thực hiện HĐ 365
Tuýp 5cc, đáy tròn, tiệt trùng từng cái
Mã phần lô PP2400449767
Giá từng phần lô 34,730,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,959
Thời gian thực hiện HĐ 365
Tip Eppendorf, tiệt trùng từng cái
Mã phần lô PP2400449768
Giá từng phần lô 86,396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,295,941
Thời gian thực hiện HĐ 365
Pipette chia vạch 1ml
Mã phần lô PP2400449769
Giá từng phần lô 80,689,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,210,336
Thời gian thực hiện HĐ 365
Pipette chia vạch 10ml
Mã phần lô PP2400449770
Giá từng phần lô 28,686,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,291
Thời gian thực hiện HĐ 365
Pipette tiệt trùng 150mm, tiệt trùng
Mã phần lô PP2400449771
Giá từng phần lô 125,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,884,961
Thời gian thực hiện HĐ 365
Pipette tiệt trùng không tiệt trùng 150mm
Mã phần lô PP2400449772
Giá từng phần lô 16,842,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,631
Thời gian thực hiện HĐ 365
Pipette Pasteur 150mm
Mã phần lô PP2400449773
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bơm tiêm 10cc đầu xoắn IVF tiệt trùng từng cái
Mã phần lô PP2400449774
Giá từng phần lô 28,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,626
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bơm tiêm 1cc đầu xoắn IVF tiệt trùng từng cái
Mã phần lô PP2400449775
Giá từng phần lô 17,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,901
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa Petri trung tiệt trùng kích thước 60x15mm
Mã phần lô PP2400449776
Giá từng phần lô 86,257,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,293,864
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa petri nhỏ tiệt trùng kích thước 35x10mm
Mã phần lô PP2400449777
Giá từng phần lô 50,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 761,041
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa petri lớn tiệt trùng kích thước 90x17mm
Mã phần lô PP2400449778
Giá từng phần lô 83,987,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,259,818
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bao đầu dò siêu âm
Mã phần lô PP2400449779
Giá từng phần lô 23,020,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,304
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bình lưu trữ tinh trùng, trứng, phôi trong nito lỏng
Mã phần lô PP2400449780
Giá từng phần lô 766,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,503,801
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cóng phản ứng dùng trên hệ thống máy đông máu
Mã phần lô PP2400449781
Giá từng phần lô 797,368,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,960,526
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đầu côn hút máu và hóa chất
Mã phần lô PP2400449782
Giá từng phần lô 18,178,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,679
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cóng phản ứng dùng cho máy miễn dịch
Mã phần lô PP2400449783
Giá từng phần lô 641,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,629,281
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cốc tách mẫu dùng cho máy miễn dịch
Mã phần lô PP2400449784
Giá từng phần lô 17,307,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,606
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cóng pha loãng trên máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400449785
Giá từng phần lô 90,104,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,351,567
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cóng phản ứng trên máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400449786
Giá từng phần lô 94,941,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,424,121
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cóng phản ứng
Mã phần lô PP2400449787
Giá từng phần lô 201,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,021,301
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gói tạo độ ẩm khoang chứa thuốc thử trên máy
Mã phần lô PP2400449788
Giá từng phần lô 60,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đầu côn hút mẫu
Mã phần lô PP2400449789
Giá từng phần lô 227,214,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,408,222
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống đựng mẫu 1ml
Mã phần lô PP2400449790
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
In barcode dán ống mẫu
Mã phần lô PP2400449791
Giá từng phần lô 1,017,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,267,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nhãn dán mã vạch
Mã phần lô PP2400449792
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa xử lý mẫu 24 vị trí
Mã phần lô PP2400449793
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí
Mã phần lô PP2400449794
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đĩa phản ứng 24 vị trí
Mã phần lô PP2400449795
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 300 μL
Mã phần lô PP2400449796
Giá từng phần lô 52,502,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,537
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 1000 μL
Mã phần lô PP2400449797
Giá từng phần lô 478,771,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,181,569
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống thứ cấp tiêu hao phụ trợ cho các hệ thống xét nghiệm Acid nucleic và máy hút mẫu tự động
Mã phần lô PP2400449798
Giá từng phần lô 153,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,305,351
Thời gian thực hiện HĐ 365
Màng lọc khí CO2 dẫn vào tủ cấy
Mã phần lô PP2400449799
Giá từng phần lô 57,506,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,597
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khí nở nội nhãn dùng trong điều trị bong võng mạc
Mã phần lô PP2400449800
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,252,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hỗn hợp khí trộn sẵn chuyên dùng để nuôi cấy phôi trong labo
Mã phần lô PP2400449801
Giá từng phần lô 1,243,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,659,026
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bình khí CO2 10L, 40L
Mã phần lô PP2400449802
Giá từng phần lô 88,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bình khí Nitơ lỏng
Mã phần lô PP2400449803
Giá từng phần lô 423,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,349,501
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bình Nito 40l
Mã phần lô PP2400449804
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,001
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thuốc thử xét nghiệm phát hiện RNA HIV-1 Nhóm M, RNA HIV-1 Nhóm O, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV
Mã phần lô PP2400449805
Giá từng phần lô 8,725,507,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,882,609
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->