Gói thầu: Ấn chỉ chuyên môn (gồm 86 danh mục)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300384499-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Trung ương Huế |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Ấn chỉ chuyên môn (gồm 86 danh mục) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300264385 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Giá gói thầu | 3,355,973,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50.339.608 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300564803 - Bìa Hồ sơ Bệnh án BVTW | 817,700,000 | 1.135.694.445 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 572.390.000 | 36833 |
| 2 | PP2300564804 - Bì đựng phim X Quang kỹ thuật số | 271,425,000 | 376.979.167 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 189.997.500 | 43083 |
| 3 | PP2300564805 - Bì đựng phim Cộng hưởng từ (MRI) | 380,442,000 | 528.391.667 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 266.309.400 | 10866 |
| 4 | PP2300564806 - Bì đựng phim X Quang CT Scanner | 293,000,000 | 406.944.445 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 205.100.000 | 24416 |
| 5 | PP2300564807 - Bì đựng phim X Quang kỹ thuật số | 184,164,000 | 255.783.334 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 128.914.800 | 29800 |
| 6 | PP2300564808 - Sổ khám bệnh ngoại trú | 122,496,000 | 170.133.334 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 85.747.200 | 6380 |
| 7 | PP2300564809 - Sổ khám phụ khoa (BVQT) | 15,600,000 | 21.666.667 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 10.920.000 | 1000 |
| 8 | PP2300564810 - Phiếu Theo dõi điều trị và y lệnh điều trị đột xuất | 59,616,000 | 82.800.000 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 41.731.200 | 76666 |
| 9 | PP2300564811 - Phiếu Chăm sóc | 52,099,200 | 72.360.000 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 36.469.440 | 67000 |
| 10 | PP2300564812 - Sổ khám thai (BVQT) | 10,400,000 | 14.444.445 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 7.280.000 | 666 |
| 11 | PP2300564813 - Bì đựng phim CT Scanner - Khoa CĐHA BVQT | 59,904,000 | 83.200.000 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 41.932.800 | 3840 |
| 12 | PP2300564814 - Giấy ra viện | 51,980,000 | 72.194.445 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 36.386.000 | 37666 |
| 13 | PP2300564815 - Giấy chứng nhận hiến máu tình nguyện | 32,240,000 | 44.777.778 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 22.568.000 | 10333 |
| 14 | PP2300564816 - Tờ điều trị | 38,880,000 | 54.000.000 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 27.216.000 | 50000 |
| 15 | PP2300564817 - Bảng theo dõi và chăm sóc cấp 1 | 45,440,000 | 63.111.112 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 31.808.000 | 47333 |
| 16 | PP2300564818 - Biên bản hội chẩn | 37,584,000 | 52.200.000 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 26.308.800 | 48333 |
| 17 | PP2300564819 - Phiếu Theo dõi chức năng sống | 29,808,000 | 41.400.000 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 20.865.600 | 38333 |
| 18 | PP2300564820 - Bảng theo dõi hồi sức tim mạch | 30,000,000 | 41.666.667 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 21.000.000 | 2000 |
| 19 | PP2300564821 - Bảng kê chi phí vật tư tiêu hao | 21,772,800 | 30.240.000 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 15.240.960 | 28000 |
| 20 | PP2300564822 - Sổ phẫu thuật, thủ thuật | 28,600,000 | 39.722.223 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 20.020.000 | 183 |
| 21 | PP2300564823 - Phiếu đánh giá tình trạng dinh dưỡng | 22,420,800 | 31.140.000 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 15.694.560 | 28833 |
| 22 | PP2300564824 - Phiếu Khám bệnh vào viện (Dùng cho khoa Cấp cứu) | 21,384,000 | 29.700.000 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 14.968.800 | 27500 |
| 23 | PP2300564825 - Bệnh án Nội khoa | 25,900,000 | 35.972.223 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 18.130.000 | 12333 |
| 24 | PP2300564826 - Giấy in phiếu thu tạm ứng (TCKT) | 19,500,000 | 27.083.334 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 13.650.000 | 25000 |
| 25 | PP2300564827 - Giấy in phiếu thanh toán ra viện TCKT | 19,500,000 | 27.083.334 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 13.650.000 | 25000 |
| 26 | PP2300564828 - Sổ Giao ban | 21,840,000 | 30.333.334 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 15.288.000 | 140 |
| 27 | PP2300564829 - Bì đựng phim X Quang kỹ thuật số - Khoa CĐHA (dành cho KSK) | 14,400,000 | 20.000.000 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 10.080.000 | 2000 |
| 28 | PP2300564830 - Bệnh án Ngoại khoa | 15,680,000 | 21.777.778 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 10.976.000 | 9333 |
| 29 | PP2300564831 - Sổ tổng hợp thuốc hàng ngày (khổ A4) | 15,600,000 | 21.666.667 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 10.920.000 | 100 |
| 30 | PP2300564832 - Sổ phiếu lĩnh máy móc, y dụng cụ chuyên môn | 15,600,000 | 21.666.667 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 10.920.000 | 100 |
| 31 | PP2300564833 - Sổ theo dõi trả thuốc hàng ngày | 15,080,000 | 20.944.445 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 10.556.000 | 96 |
| 32 | PP2300564834 - Bảng kiểm an toàn phẫu thuật | 11,016,000 | 15.300.000 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 7.711.200 | 14166 |
| 33 | PP2300564835 - Phiếu kê khai chi phí vật tư tiêu hao phẫu thuật | 12,312,000 | 17.100.000 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 8.618.400 | 15833 |
| 34 | PP2300564836 - Phiếu tiệt khuẩn | 48,000,000 | 66.666.667 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 33.600.000 | 80000 |
| 35 | PP2300564837 - Giấy hẹn khám lại | 18,780,000 | 26.083.334 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 13.146.000 | 26083 |
| 36 | PP2300564838 - Phiếu chuẩn bị người bệnh trước khi phẫu thuật | 10,368,000 | 14.400.000 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 7.257.600 | 13333 |
| 37 | PP2300564839 - Sổ theo dõi vật tư tiêu hao | 15,600,000 | 21.666.667 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 10.920.000 | 100 |
| 38 | PP2300564840 - Bệnh án Nhi khoa | 12,250,000 | 17.013.889 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 8.575.000 | 5833 |
| 39 | PP2300564841 - Bệnh án Ung bướu | 14,175,000 | 19.687.500 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 9.922.500 | 6750 |
| 40 | PP2300564842 - Sổ bàn giao người bệnh vào khoa | 11,700,000 | 16.250.000 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 8.190.000 | 75 |
| 41 | PP2300564843 - Sổ chỉ thị | 11,700,000 | 16.250.000 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 8.190.000 | 75 |
| 42 | PP2300564844 - Phiếu dự trù, cung cấp máu và chế phẩm máu | 15,817,500 | 21.968.750 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 11.072.250 | 14250 |
| 43 | PP2300564845 - Phiếu khám gây mê hồi sức trước mổ | 9,072,000 | 12.600.000 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 6.350.400 | 11666 |
| 44 | PP2300564846 - Giấy in mã màu ICD | 30,919,000 | 42.943.056 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 21.643.300 | 7361 |
| 45 | PP2300564847 - Bì thư khám sức khỏe (BVTW CS2) | 12,000,000 | 16.666.667 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 8.400.000 | 1333 |
| 46 | PP2300564848 - Giấy chứng nhận phẫu thuật, thủ thuật | 5,875,000 | 8.159.723 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 4.112.500 | 7833 |
| 47 | PP2300564849 - Giấy Cam đoan chấp nhận phẫu thuật, thủ thuật và gây mê hồi sức | 10,440,000 | 14.500.000 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 7.308.000 | 19333 |
| 48 | PP2300564850 - Phiếu truyền máu | 7,516,800 | 10.440.000 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 5.261.760 | 9666 |
| 49 | PP2300564851 - Lề bệnh án 10 tờ | 20,800,000 | 28.888.889 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 14.560.000 | 5333 |
| 50 | PP2300564852 - Bệnh án Sản khoa | 11,000,000 | 15.277.778 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 7.700.000 | 4583 |
| 51 | PP2300564853 - Phiếu đo CTG | 8,748,000 | 12.150.000 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 6.123.600 | 11250 |
| 52 | PP2300564854 - Phiếu điện tim | 7,128,000 | 9.900.000 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 4.989.600 | 9166 |
| 53 | PP2300564855 - Phiếu Sơ kết ngày điều trị | 8,553,600 | 11.880.000 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 5.987.520 | 11000 |
| 54 | PP2300564856 - Phiếu đăng ký hiến máu | 8,035,200 | 11.160.000 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 5.624.640 | 10333 |
| 55 | PP2300564857 - Phiếu Gây mê hồi sức | 7,776,000 | 10.800.000 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 5.443.200 | 10000 |
| 56 | PP2300564858 - Giấy giới thiệu viện phí | 10,000,000 | 13.888.889 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 7.000.000 | 16666 |
| 57 | PP2300564859 - Bệnh án sơ sinh | 9,400,000 | 13.055.556 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 6.580.000 | 3916 |
| 58 | PP2300564860 - Sổ theo dõi phát thuốc hàng ngày | 7,800,000 | 10.833.334 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 5.460.000 | 50 |
| 59 | PP2300564861 - Sổ theo dõi thanh toán bệnh nhân ra viện | 7,800,000 | 10.833.334 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 5.460.000 | 50 |
| 60 | PP2300564862 - Giấy đề nghị xin tự lưu giữ phim XQ | 11,070,000 | 15.375.000 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 7.749.000 | 20500 |
| 61 | PP2300564863 - Sổ Ra viện - Vào viện - Chuyển tuyến | 9,100,000 | 12.638.889 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 6.370.000 | 58 |
| 62 | PP2300564864 - Phiếu xét nghiệm giải phẫu bệnh sinh thiết | 5,767,200 | 8.010.000 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 4.037.040 | 7416 |
| 63 | PP2300564865 - Sổ bàn giao thuốc thường trực | 7,020,000 | 9.750.000 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 4.914.000 | 45 |
| 64 | PP2300564866 - Sổ bàn giao dụng cụ thường trực | 7,020,000 | 9.750.000 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 4.914.000 | 45 |
| 65 | PP2300564867 - Sổ giao nhận bệnh phẩm | 7,020,000 | 9.750.000 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 4.914.000 | 45 |
| 66 | PP2300564868 - Phiếu xạ trị | 29,900,000 | 41.527.778 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 20.930.000 | 833 |
| 67 | PP2300564869 - Bệnh án ngoại trú(chung) | 16,400,000 | 22.777.778 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 11.480.000 | 6833 |
| 68 | PP2300564870 - Sổ thủ thuật | 6,500,000 | 9.027.778 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 4.550.000 | 41 |
| 69 | PP2300564871 - Sổ nhận trả đồ vải với khoa/ phòng | 6,500,000 | 9.027.778 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 4.550.000 | 41 |
| 70 | PP2300564872 - Phiếu theo dõi bệnh nhân chạy thận nhân tạo | 4,924,800 | 6.840.000 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 3.447.360 | 6333 |
| 71 | PP2300564873 - Phiếu đánh giá tình trạng dinh dưỡng cho phụ nữ mang thai | 4,924,800 | 6.840.000 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 3.447.360 | 6333 |
| 72 | PP2300564874 - Phiếu đầu giường (Khoa HSTC) | 5,360,000 | 7.444.445 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 3.752.000 | 8933 |
| 73 | PP2300564875 - Sổ khám bệnh 260 trang (Lớn) | 13,000,000 | 18.055.556 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 9.100.000 | 21 |
| 74 | PP2300564876 - Phiếu khám chuyên khoa | 6,300,000 | 8.750.000 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 4.410.000 | 11666 |
| 75 | PP2300564877 - Giấy cam kết truyền máu và chế phẩm máu | 4,536,000 | 6.300.000 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 3.175.200 | 5833 |
| 76 | PP2300564878 - Giấy decal nhiệt in nhãn | 6,300,000 | 8.750.000 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 4.410.000 | 23 |
| 77 | PP2300564879 - Phiếu vật lý trị liệu và phục hồi chức năng | 4,147,200 | 5.760.000 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 2.903.040 | 5333 |
| 78 | PP2300564880 - Sổ bàn giao người bệnh phẫu thuật | 5,200,000 | 7.222.223 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 3.640.000 | 33 |
| 79 | PP2300564881 - Sổ xuất nhập thuốc | 5,200,000 | 7.222.223 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 3.640.000 | 33 |
| 80 | PP2300564882 - Sổ xuất nhập vật tư tiêu hao | 5,200,000 | 7.222.223 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 3.640.000 | 33 |
| 81 | PP2300564883 - Sổ ghi bệnh nhân mổ | 5,200,000 | 7.222.223 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 3.640.000 | 33 |
| 82 | PP2300564884 - Phiếu siêu âm chẩn đoán tại giường (khoa Cấp cứu) | 4,950,000 | 6.875.000 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 3.465.000 | 2500 |
| 83 | PP2300564885 - Sổ nhận trả dụng cụ tiệt khuẩn | 4,680,000 | 6.500.000 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 3.276.000 | 30 |
| 84 | PP2300564886 - Bệnh án Truyền nhiềm | 6,400,000 | 8.888.889 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 4.480.000 | 2666 |
| 85 | PP2300564887 - Phiếu kê khai hàng ký gởi các loại | 4,400,000 | 6.111.112 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 3.080.000 | 4583 |
| 86 | PP2300564888 - Sổ theo dõi vận hành máy hấp | 4,316,000 | 5.994.445 | cung cấp ấn chỉ chuyên môn | 3.021.200 | 27 |
Bìa Hồ sơ Bệnh án BVTW |
|
| Mã phần lô | PP2300564803 |
| Giá từng phần lô | 817,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.135.694.445 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 572.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bì đựng phim X Quang kỹ thuật số |
|
| Mã phần lô | PP2300564804 |
| Giá từng phần lô | 271,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 376.979.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.997.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bì đựng phim Cộng hưởng từ (MRI) |
|
| Mã phần lô | PP2300564805 |
| Giá từng phần lô | 380,442,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 528.391.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.309.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10866 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bì đựng phim X Quang CT Scanner |
|
| Mã phần lô | PP2300564806 |
| Giá từng phần lô | 293,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 406.944.445 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bì đựng phim X Quang kỹ thuật số |
|
| Mã phần lô | PP2300564807 |
| Giá từng phần lô | 184,164,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.783.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.914.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sổ khám bệnh ngoại trú |
|
| Mã phần lô | PP2300564808 |
| Giá từng phần lô | 122,496,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.133.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.747.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sổ khám phụ khoa (BVQT) |
|
| Mã phần lô | PP2300564809 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phiếu Theo dõi điều trị và y lệnh điều trị đột xuất |
|
| Mã phần lô | PP2300564810 |
| Giá từng phần lô | 59,616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.731.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 76666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phiếu Chăm sóc |
|
| Mã phần lô | PP2300564811 |
| Giá từng phần lô | 52,099,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.469.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sổ khám thai (BVQT) |
|
| Mã phần lô | PP2300564812 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.444.445 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bì đựng phim CT Scanner - Khoa CĐHA BVQT |
|
| Mã phần lô | PP2300564813 |
| Giá từng phần lô | 59,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.932.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy ra viện |
|
| Mã phần lô | PP2300564814 |
| Giá từng phần lô | 51,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.194.445 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.386.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy chứng nhận hiến máu tình nguyện |
|
| Mã phần lô | PP2300564815 |
| Giá từng phần lô | 32,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.568.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tờ điều trị |
|
| Mã phần lô | PP2300564816 |
| Giá từng phần lô | 38,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.216.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bảng theo dõi và chăm sóc cấp 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300564817 |
| Giá từng phần lô | 45,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.111.112 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.808.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 47333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Biên bản hội chẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300564818 |
| Giá từng phần lô | 37,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.308.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phiếu Theo dõi chức năng sống |
|
| Mã phần lô | PP2300564819 |
| Giá từng phần lô | 29,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.865.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bảng theo dõi hồi sức tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300564820 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bảng kê chi phí vật tư tiêu hao |
|
| Mã phần lô | PP2300564821 |
| Giá từng phần lô | 21,772,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.240.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sổ phẫu thuật, thủ thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300564822 |
| Giá từng phần lô | 28,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.722.223 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 183 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phiếu đánh giá tình trạng dinh dưỡng |
|
| Mã phần lô | PP2300564823 |
| Giá từng phần lô | 22,420,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.694.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phiếu Khám bệnh vào viện (Dùng cho khoa Cấp cứu) |
|
| Mã phần lô | PP2300564824 |
| Giá từng phần lô | 21,384,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.968.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bệnh án Nội khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300564825 |
| Giá từng phần lô | 25,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.972.223 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in phiếu thu tạm ứng (TCKT) |
|
| Mã phần lô | PP2300564826 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.083.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in phiếu thanh toán ra viện TCKT |
|
| Mã phần lô | PP2300564827 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.083.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sổ Giao ban |
|
| Mã phần lô | PP2300564828 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.333.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.288.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bì đựng phim X Quang kỹ thuật số - Khoa CĐHA (dành cho KSK) |
|
| Mã phần lô | PP2300564829 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bệnh án Ngoại khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300564830 |
| Giá từng phần lô | 15,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.976.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sổ tổng hợp thuốc hàng ngày (khổ A4) |
|
| Mã phần lô | PP2300564831 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sổ phiếu lĩnh máy móc, y dụng cụ chuyên môn |
|
| Mã phần lô | PP2300564832 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sổ theo dõi trả thuốc hàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2300564833 |
| Giá từng phần lô | 15,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.944.445 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.556.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 96 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bảng kiểm an toàn phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300564834 |
| Giá từng phần lô | 11,016,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.711.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phiếu kê khai chi phí vật tư tiêu hao phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300564835 |
| Giá từng phần lô | 12,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.618.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phiếu tiệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300564836 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy hẹn khám lại |
|
| Mã phần lô | PP2300564837 |
| Giá từng phần lô | 18,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.083.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.146.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phiếu chuẩn bị người bệnh trước khi phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300564838 |
| Giá từng phần lô | 10,368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.257.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sổ theo dõi vật tư tiêu hao |
|
| Mã phần lô | PP2300564839 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bệnh án Nhi khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300564840 |
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.013.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bệnh án Ung bướu |
|
| Mã phần lô | PP2300564841 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.922.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sổ bàn giao người bệnh vào khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300564842 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sổ chỉ thị |
|
| Mã phần lô | PP2300564843 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phiếu dự trù, cung cấp máu và chế phẩm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300564844 |
| Giá từng phần lô | 15,817,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.968.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.072.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phiếu khám gây mê hồi sức trước mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300564845 |
| Giá từng phần lô | 9,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.350.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in mã màu ICD |
|
| Mã phần lô | PP2300564846 |
| Giá từng phần lô | 30,919,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.943.056 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.643.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7361 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bì thư khám sức khỏe (BVTW CS2) |
|
| Mã phần lô | PP2300564847 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy chứng nhận phẫu thuật, thủ thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300564848 |
| Giá từng phần lô | 5,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.159.723 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.112.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy Cam đoan chấp nhận phẫu thuật, thủ thuật và gây mê hồi sức |
|
| Mã phần lô | PP2300564849 |
| Giá từng phần lô | 10,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phiếu truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300564850 |
| Giá từng phần lô | 7,516,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.261.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lề bệnh án 10 tờ |
|
| Mã phần lô | PP2300564851 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bệnh án Sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300564852 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4583 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phiếu đo CTG |
|
| Mã phần lô | PP2300564853 |
| Giá từng phần lô | 8,748,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.123.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phiếu điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300564854 |
| Giá từng phần lô | 7,128,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.989.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phiếu Sơ kết ngày điều trị |
|
| Mã phần lô | PP2300564855 |
| Giá từng phần lô | 8,553,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.987.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phiếu đăng ký hiến máu |
|
| Mã phần lô | PP2300564856 |
| Giá từng phần lô | 8,035,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.624.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phiếu Gây mê hồi sức |
|
| Mã phần lô | PP2300564857 |
| Giá từng phần lô | 7,776,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.443.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy giới thiệu viện phí |
|
| Mã phần lô | PP2300564858 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bệnh án sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300564859 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3916 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sổ theo dõi phát thuốc hàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2300564860 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.833.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sổ theo dõi thanh toán bệnh nhân ra viện |
|
| Mã phần lô | PP2300564861 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.833.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy đề nghị xin tự lưu giữ phim XQ |
|
| Mã phần lô | PP2300564862 |
| Giá từng phần lô | 11,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.749.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sổ Ra viện - Vào viện - Chuyển tuyến |
|
| Mã phần lô | PP2300564863 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.638.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phiếu xét nghiệm giải phẫu bệnh sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2300564864 |
| Giá từng phần lô | 5,767,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.037.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sổ bàn giao thuốc thường trực |
|
| Mã phần lô | PP2300564865 |
| Giá từng phần lô | 7,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.914.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sổ bàn giao dụng cụ thường trực |
|
| Mã phần lô | PP2300564866 |
| Giá từng phần lô | 7,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.914.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sổ giao nhận bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300564867 |
| Giá từng phần lô | 7,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.914.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phiếu xạ trị |
|
| Mã phần lô | PP2300564868 |
| Giá từng phần lô | 29,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.527.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bệnh án ngoại trú(chung) |
|
| Mã phần lô | PP2300564869 |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sổ thủ thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300564870 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.027.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sổ nhận trả đồ vải với khoa/ phòng |
|
| Mã phần lô | PP2300564871 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.027.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phiếu theo dõi bệnh nhân chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300564872 |
| Giá từng phần lô | 4,924,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.447.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phiếu đánh giá tình trạng dinh dưỡng cho phụ nữ mang thai |
|
| Mã phần lô | PP2300564873 |
| Giá từng phần lô | 4,924,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.447.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phiếu đầu giường (Khoa HSTC) |
|
| Mã phần lô | PP2300564874 |
| Giá từng phần lô | 5,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.444.445 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.752.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8933 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sổ khám bệnh 260 trang (Lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2300564875 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phiếu khám chuyên khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300564876 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy cam kết truyền máu và chế phẩm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300564877 |
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.175.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy decal nhiệt in nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300564878 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phiếu vật lý trị liệu và phục hồi chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2300564879 |
| Giá từng phần lô | 4,147,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.903.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sổ bàn giao người bệnh phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300564880 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.222.223 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sổ xuất nhập thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300564881 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.222.223 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sổ xuất nhập vật tư tiêu hao |
|
| Mã phần lô | PP2300564882 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.222.223 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sổ ghi bệnh nhân mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300564883 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.222.223 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phiếu siêu âm chẩn đoán tại giường (khoa Cấp cứu) |
|
| Mã phần lô | PP2300564884 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sổ nhận trả dụng cụ tiệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300564885 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.276.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bệnh án Truyền nhiềm |
|
| Mã phần lô | PP2300564886 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phiếu kê khai hàng ký gởi các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300564887 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.111.112 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4583 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sổ theo dõi vận hành máy hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300564888 |
| Giá từng phần lô | 4,316,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.994.445 |
| Mã hàng hóa (HS) | cung cấp ấn chỉ chuyên môn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.021.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi